Tin tức · Khoa học tự nhiên · Lớp 7 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 (KNTT): 16 câu trắc nghiệm, 4 câu tự luận, có đáp án và giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu: Phần I có 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm), Phần II có 4 câu tự luận (6,0 điểm), làm bài trong 60 phút. Nội dung phủ đúng nửa đầu học kỳ 1: nguyên tử và nguyên tố hóa học, bảng tuần hoàn ở mức cơ bản, phân tử — đơn chất — hợp chất, hóa trị và công thức hóa học, tốc độ chuyển động, cùng một phần nhỏ về âm thanh.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng ý của phần tự luận và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Khoa học tự nhiên — Lớp: 7 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề Khoa học tự nhiên cấp THCS
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%). Khoảng 70% điểm nằm ở mức cơ bản, 30% điểm dùng để phân hóa
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 KNTT, phủ 4 mảng kiến thức:
- Chương 1 — Nguyên tử. Nguyên tố hóa học: cấu tạo nguyên tử (proton, neutron, electron), khối lượng nguyên tử; khái niệm nguyên tố hóa học và kí hiệu hóa học; sơ lược bảng tuần hoàn (ô nguyên tố, chu kỳ, nhóm). Đây là mảng nặng điểm nhất của đề.
- Chương 2 — Phân tử: phân tử, đơn chất và hợp chất; liên kết hóa học ở mức giới thiệu qua cấu tạo phân tử; hóa trị và công thức hóa học ở mức cơ bản (lập công thức theo hóa trị, tính khối lượng phân tử).
- Chương 3 — Tốc độ: khái niệm tốc độ, công thức tính tốc độ, đơn vị đo tốc độ trong hệ SI và cách đổi đơn vị km/h ↔ m/s.
- Chương 4 — Âm thanh: chỉ ở mức giới thiệu (nguồn âm, các môi trường truyền âm, hiện tượng thấy chớp trước nghe sấm sau) với trọng số nhỏ 1,75/10 điểm, vì một số trường sắp xếp chương Âm thanh vào cuối học kỳ 1. Nếu trường em chưa học tới chương này, em cứ bỏ qua Câu 16 và Câu 20 khi tự luyện, phần còn lại của đề vẫn khớp hoàn toàn với tiến độ của em.
Một lưu ý hữu ích: chương trình Khoa học tự nhiên 7 của cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều gồm các mảng nguyên tử — nguyên tố, phân tử, tốc độ và âm thanh trong học kỳ 1, chỉ khác nhau ở cách sắp xếp thứ tự chương. Vì vậy dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện những kĩ năng cốt lõi của giữa kỳ 1: đếm đúng số hạt trong nguyên tử, đọc đúng ô nguyên tố, lập công thức hóa học theo hóa trị và đổi đơn vị tốc độ.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, mảng nguyên tử, nguyên tố hóa học và bảng tuần hoàn chiếm tới 4,0/10 điểm — nhiều nhất trong đề, và đây là kiến thức nền cho toàn bộ phần hóa học những năm sau. Điểm phân hóa nằm ở Câu 10 (xác định chu kỳ, nhóm từ cấu trúc electron), Câu 19b (bài toán tốc độ phải đổi đơn vị hai lần) và ý b của Câu 20 — câu vận dụng cao duy nhất, gắn với hiện tượng sét ngoài đời thật.
Đề bài đầy đủ
PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Nguyên tử được cấu tạo gồm:
- A. Chỉ gồm hạt nhân ở trung tâm
- B. Hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh hạt nhân
- C. Chỉ gồm các electron chuyển động xung quanh một điểm cố định
- D. Hạt nhân gồm các proton và electron, xung quanh là các neutron
Câu 2. Trong nguyên tử, hạt mang điện tích âm là:
- A. Proton
- B. Neutron
- C. Hạt nhân
- D. Electron
Câu 3. Khối lượng của nguyên tử tập trung chủ yếu ở:
- A. Hạt nhân nguyên tử
- B. Vỏ electron
- C. Lớp electron ngoài cùng
- D. Toàn bộ thể tích nguyên tử một cách đều nhau
Câu 4. Một nguyên tử trung hòa về điện có 11 proton trong hạt nhân. Số electron trong nguyên tử đó là:
- A. 10
- B. 12
- C. 11
- D. 22
Câu 5. Kí hiệu hóa học của nguyên tố sắt (iron) là:
- A. Fe
- B. FE
- C. fe
- D. F
Câu 6. Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử:
- A. Có cùng số neutron trong hạt nhân
- B. Có cùng khối lượng nguyên tử
- C. Có cùng số proton trong hạt nhân
- D. Có cùng số lớp electron
Câu 7. Nguyên tử của một nguyên tố có 9 proton trong hạt nhân. Nguyên tố đó là: (biết số proton của oxygen là 8, của neon là 10, của sodium là 11)
- A. Oxygen
- B. Fluorine
- C. Neon
- D. Sodium
Câu 8. Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, mỗi hàng ngang được gọi là:
- A. Nhóm
- B. Ô nguyên tố
- C. Cột nguyên tố
- D. Chu kỳ
Câu 9. Nguyên tố magnesium có số hiệu nguyên tử là 12. Số proton trong hạt nhân và số electron trong nguyên tử magnesium lần lượt là:
- A. 11 và 12
- B. 12 và 11
- C. 12 và 12
- D. 24 và 12
Câu 10. Nguyên tử của một nguyên tố có 3 lớp electron và có 1 electron ở lớp ngoài cùng. Trong bảng tuần hoàn, nguyên tố đó thuộc:
- A. Chu kỳ 3, nhóm IA
- B. Chu kỳ 1, nhóm IIIA
- C. Chu kỳ 3, nhóm IIIA
- D. Chu kỳ 2, nhóm IA
Câu 11. Chất nào sau đây là đơn chất?
- A. Nước (H₂O)
- B. Khí carbon dioxide (CO₂)
- C. Muối ăn (NaCl)
- D. Khí oxygen (O₂)
Câu 12. Khối lượng phân tử của carbon dioxide (CO₂) là: (biết khối lượng nguyên tử: C = 12 amu, O = 16 amu)
- A. 28 amu
- B. 44 amu
- C. 32 amu
- D. 40 amu
Câu 13. Phân tử nước có công thức hóa học H₂O. Phân tử nước được tạo thành từ:
- A. 2 nguyên tử oxygen liên kết với 1 nguyên tử hydrogen
- B. 1 nguyên tử hydrogen liên kết với 2 nguyên tử oxygen
- C. 2 nguyên tử hydrogen liên kết với 1 nguyên tử oxygen
- D. 2 nguyên tử hydrogen đứng riêng lẻ và 1 nguyên tử oxygen đứng riêng lẻ, không liên kết với nhau
Câu 14. Đơn vị của tốc độ trong hệ đo lường quốc tế (SI) là:
- A. Mét trên giây (m/s)
- B. Kilômét trên giờ (km/h)
- C. Mét (m)
- D. Giây trên mét (s/m)
Câu 15. Một người đi bộ với tốc độ 1,5 m/s. Một người đi xe đạp với tốc độ 18 km/h. Nhận xét nào sau đây đúng? (biết 18 km/h = 5 m/s)
- A. Hai người chuyển động nhanh như nhau
- B. Người đi bộ chuyển động nhanh hơn người đi xe đạp
- C. Không so sánh được vì hai tốc độ có đơn vị khác nhau
- D. Người đi xe đạp chuyển động nhanh hơn người đi bộ
Câu 16. Âm thanh không truyền được qua môi trường nào sau đây?
- A. Chất rắn
- B. Chân không
- C. Chất lỏng
- D. Chất khí
PHẦN II — TỰ LUẬN (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm). Ô nguyên tố của oxygen trong bảng tuần hoàn cho biết: số hiệu nguyên tử là 8; kí hiệu hóa học là O; tên nguyên tố là oxygen; khối lượng nguyên tử là 16 amu.
a) Từ ô nguyên tố trên, hãy cho biết: tên nguyên tố, kí hiệu hóa học, số hiệu nguyên tử và khối lượng nguyên tử của nguyên tố.
b) Cho biết số proton và số electron trong một nguyên tử oxygen. Biết nguyên tử oxygen có 8 neutron, tính tổng số hạt (proton, neutron và electron) trong nguyên tử oxygen.
Câu 18 (1,5 điểm).
a) Phân loại các chất sau đây thành hai nhóm đơn chất và hợp chất: khí hydrogen (H₂), kim loại đồng (Cu), nước (H₂O), khí methane (CH₄).
b) Nguyên tố aluminium (nhôm) có hóa trị III, nguyên tố oxygen có hóa trị II. Hãy lập công thức hóa học của hợp chất tạo bởi aluminium và oxygen, rồi tính khối lượng phân tử của hợp chất đó. (biết khối lượng nguyên tử: Al = 27 amu, O = 16 amu)
Câu 19 (1,5 điểm).
a) Bạn Lan chạy quãng đường 100 m trong thời gian 20 s. Tính tốc độ chạy của bạn Lan.
b) Một người đi xe máy hết quãng đường dài 36 km với tốc độ 12 m/s. Tính thời gian người đó đi hết quãng đường. (kết quả đổi ra phút)
Câu 20 (1,5 điểm).
a) Khi trời có giông, ta thường nhìn thấy tia chớp trước rồi mới nghe thấy tiếng sấm, mặc dù tia chớp và tiếng sấm xảy ra gần như đồng thời. Em hãy giải thích hiện tượng này.
b) Một học sinh đang ở trong sân trường thì thấy tia chớp, sau đó 5 giây mới nghe thấy tiếng sấm. Biết tốc độ truyền âm trong không khí khoảng 340 m/s, em hãy ước tính khoảng cách từ chỗ học sinh đứng đến nơi xảy ra sét. Theo em, khoảng cách đó đã an toàn chưa? Đề xuất một việc làm cụ thể để bảo đảm an toàn cho học sinh khi có giông sét.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I


Giải thích từng câu trắc nghiệm
Câu 1 — Đáp án B.
Nguyên tử gồm hai phần: hạt nhân ở trung tâm (chứa proton và neutron) và các electron chuyển động xung quanh hạt nhân.
Phương án A thiếu phần electron.
Phương án C thiếu hạt nhân.
Phương án D sai thành phần của hạt nhân — hạt nhân chứa proton và neutron chứ không chứa electron.
Câu 2 — Đáp án D.
Electron là hạt mang điện tích âm. Proton mang điện tích dương, neutron không mang điện, còn hạt nhân mang điện tích dương tổng thể vì chứa proton. Nhớ cặp đôi đơn giản này: proton dương — electron âm — neutron trung tính.
Câu 3 — Đáp án A.
Proton và neutron có khối lượng xấp xỉ nhau và lớn hơn rất nhiều lần so với electron, mà cả hai hạt này đều nằm trong hạt nhân. Vì vậy khối lượng của nguyên tử tập trung chủ yếu ở hạt nhân, phần vỏ electron gần như không đáng kể.
Câu 4 — Đáp án C.
Nguyên tử trung hòa về điện phải có số electron bằng số proton để điện tích dương và điện tích âm triệt tiêu nhau. Có 11 proton thì phải có 11 electron. Đáp án 10 và 12 là bẫy cộng/trừ một đơn vị; 22 là bẫy gấp đôi.
Câu 5 — Đáp án A.
Kí hiệu hóa học của sắt là Fe: chữ cái đầu viết hoa, chữ cái sau viết thường. Viết FE (cả hai chữ đều hoa) hay fe (cả hai chữ đều thường) đều sai quy tắc viết kí hiệu. Còn F là kí hiệu của nguyên tố fluorine — chỉ một chữ cái nên rất dễ nhầm với sắt.
Câu 6 — Đáp án C.
Theo định nghĩa, nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân (cùng số hiệu nguyên tử). Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố vẫn có thể khác nhau về số neutron, nên phương án A sai; số lớp electron và khối lượng nguyên tử cũng không phải dấu hiệu để định nghĩa nguyên tố.
Câu 7 — Đáp án B.
Số proton chính là "chứng minh thư" của nguyên tố: 9 proton là nguyên tố fluorine (số hiệu nguyên tử 9). Oxygen có 8 proton, neon có 10 proton, sodium có 11 proton — đề đã cho sẵn các số này để em đối chiếu.
Câu 8 — Đáp án D.
Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố xếp thành hàng ngang gọi là chu kỳ (có 7 chu kỳ), xếp thành cột dọc gọi là nhóm. Ô nguyên tố là một ô riêng chứa thông tin của một nguyên tố, không phải là hàng hay cột.
Câu 9 — Đáp án C.
Số hiệu nguyên tử bằng số proton trong hạt nhân và cũng bằng số electron trong nguyên tử trung hòa về điện. Magnesium có số hiệu 12 nên có 12 proton và 12 electron. Đáp án D (24 và 12) là bẫy lấy khối lượng nguyên tử xấp xỉ của magnesium thay cho số proton.
Câu 10 — Đáp án A.
Có hai quy tắc cần nhớ: số lớp electron cho biết số thứ tự chu kỳ (3 lớp electron thì thuộc chu kỳ 3); số electron ở lớp ngoài cùng cho biết số thứ tự nhóm A (1 electron lớp ngoài cùng thì thuộc nhóm IA). Nguyên tử điển hình đúng mô tả này là sodium. Đáp án C (chu kỳ 3, nhóm IIIA) là bẫy đánh tráo: lấy số lớp electron (3) đi gán cho nhóm.
Câu 11 — Đáp án D.
Đơn chất là chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học duy nhất. Khí oxygen (O₂) chỉ gồm nguyên tố oxygen. Nước (H₂O), carbon dioxide (CO₂) và muối ăn (NaCl) đều do hai nguyên tố tạo nên nên là hợp chất.
Câu 12 — Đáp án B.
Phân tử CO₂ gồm 1 nguyên tử carbon và 2 nguyên tử oxygen, nên khối lượng phân tử bằng 12 + 2 × 16 = 44 (amu). Đáp án 28 amu là lỗi quên nhân đôi oxygen (12 + 16); 32 amu là chỉ tính mỗi hai nguyên tử oxygen mà quên carbon; 40 amu là lỗi tính toán thuần túy.
Câu 13 — Đáp án C.
Chỉ số viết ở chân kí hiệu thuộc về chính nguyên tố đứng ngay trước nó: trong H₂O, số 2 thuộc về hydrogen, nghĩa là mỗi phân tử nước gồm 2 nguyên tử hydrogen liên kết với 1 nguyên tử oxygen.
Phương án A và B đọc ngược vai trò của hai nguyên tố.
Phương án D sai ở bản chất của phân tử — các nguyên tử trong phân tử phải liên kết với nhau chứ không đứng riêng lẻ.
Câu 14 — Đáp án A.
Trong hệ SI, quãng đường đo bằng mét (m), thời gian đo bằng giây (s), nên đơn vị của tốc độ là mét trên giây (m/s). Kilômét trên giờ (km/h) là đơn vị quen dùng trong đời sống (trên đồng hồ xe máy, biển báo giao thông) nhưng không phải đơn vị SI; mét mới chỉ là đơn vị quãng đường; s/m không phải đơn vị của tốc độ.
Câu 15 — Đáp án D.
Trước khi so sánh, phải đổi hai tốc độ về cùng một đơn vị: 18 km/h = 18 : 3,6 = 5 m/s, lớn hơn 1,5 m/s, vậy người đi xe đạp chuyển động nhanh hơn người đi bộ.
Phương án C: bẫy tâm lý: hai tốc độ khác đơn vị hoàn toàn so sánh được, chỉ cần đổi về cùng đơn vị trước.
Câu 16 — Đáp án B.
Âm thanh truyền được qua chất rắn, chất lỏng và chất khí vì các môi trường này có hạt vật chất dao động để truyền âm đi. Trong chân không không có hạt vật chất nào nên âm thanh không truyền qua được — đó cũng là lý do trong vũ trụ, các vụ nổ dù lớn đến đâu cũng không tạo ra tiếng động đến tai ta.
Gợi ý chấm phần tự luận
Câu 17 (1,5 điểm).
- Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Nêu đúng mỗi thông tin được 0,25 điểm, cần đủ bốn thông tin lấy trực tiếp từ ô nguyên tố: tên nguyên tố là oxygen; kí hiệu hóa học là O; số hiệu nguyên tử là 8; khối lượng nguyên tử là 16 amu.
- Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Số proton bằng số hiệu nguyên tử nên bằng 8; nguyên tử trung hòa về điện nên số electron cũng bằng 8 (0,25 điểm). Tổng số hạt trong nguyên tử oxygen là 8 proton + 8 neutron + 8 electron = 24 hạt (0,25 điểm). Nhớ cộng đủ cả ba loại hạt, đừng quên neutron.
Câu 18 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm — Nhận biết): Phân loại đúng mỗi nhóm được 0,25 điểm. Nhóm đơn chất gồm khí hydrogen (H₂) và kim loại đồng (Cu), vì mỗi chất chỉ do một nguyên tố tạo nên. Nhóm hợp chất gồm nước (H₂O) và khí methane (CH₄), vì mỗi chất do hai nguyên tố tạo nên.
- Ý b (1,0 điểm — Thông hiểu): Lập công thức theo quy tắc hóa trị: aluminium hóa trị III, oxygen hóa trị II, "chéo" hai hóa trị cho nhau ta được Al₂O₃ — kiểm tra lại: 2 × III = 3 × II (0,5 điểm). Khối lượng phân tử của Al₂O₃ bằng 2 × 27 + 3 × 16 = 54 + 48 = 102 (amu) (0,5 điểm). Nếu lập đúng công thức nhưng tính sai khối lượng phân tử, ý này chỉ được tối đa 0,5 điểm.
Câu 19 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Viết đúng công thức tốc độ v = s : t (0,25 điểm). Tính đúng kết quả kèm đơn vị: v = 100 : 20 = 5 (m/s) (0,25 điểm).
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Đổi đơn vị quãng đường 36 km = 36 000 m (0,25 điểm). Áp dụng công thức t = s : v = 36 000 : 12 = 3 000 (s) (0,5 điểm). Đổi kết quả ra phút: 3 000 s = 50 phút (0,25 điểm). Đây là ý "ăn điểm trọn gói" nếu em làm đủ cả ba bước; dừng lại ở 3 000 giây là mất luôn 0,25 điểm cuối. Em cũng có thể làm theo cách khác: đổi 12 m/s = 43,2 km/h rồi tính t = 36 : 43,2 ≈ 0,83 giờ ≈ 50 phút, vẫn được đủ điểm nếu lập luận đúng.
Câu 20 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Ánh sáng truyền đi với tốc độ rất lớn (khoảng 300 000 km/s), còn âm thanh truyền trong không khí chậm hơn rất nhiều (khoảng 340 m/s). Vì vậy ánh sáng từ tia chớp đến mắt ta gần như ngay lập tức, còn tiếng sấm phải mất một khoảng thời gian mới truyền tới tai, nên ta thấy chớp trước, nghe sấm sau dù hai hiện tượng xảy ra gần như đồng thời (0,5 điểm). Nếu chỉ viết "vì tốc độ ánh sáng lớn hơn tốc độ âm thanh" mà không gắn với hiện tượng nhìn — nghe, ý này chỉ được tối đa 0,25 điểm.
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Tính khoảng cách theo công thức s = v × t = 340 × 5 = 1 700 (m) = 1,7 km (0,5 điểm). Nhận xét an toàn (0,25 điểm): khoảng cách khoảng 1,7 km vẫn thuộc vùng nguy hiểm của giông sét vì cơn giông còn ở rất gần, sét có thể đánh xuống các điểm lân cận, nên chưa thể coi là an toàn. Đề xuất một việc làm cụ thể, đúng đắn (0,25 điểm): nhanh chóng vào trong nhà hoặc công trình kiên cố và ở yên trong đó; không trú mưa dưới cây cao, không đứng ở nơi trống trải; tránh xa vật bằng kim loại, ao hồ, vũng nước; không dùng điện thoại có dây hay thiết bị điện khi sét đang ở gần.
Thang điểm chi tiết
- Phần I — Trắc nghiệm: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng, chọn sai hoặc không chọn đều được 0 điểm câu đó.
- Phần II — Tự luận: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng ý như gợi ý chấm ở trên. Chú ý Câu 19b có ba "chặng" điểm riêng (đổi km sang m — tính thời gian — đổi giây sang phút) và Câu 17a có tới bốn thông tin nhỏ, mỗi thông tin 0,25 điểm: trình bày đủ ý là cách lấy điểm chắc chắn nhất.
- Tổng toàn đề: 10,0 điểm. Khi làm trên ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40 (tương đương 10).
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đáp án tĩnh chỉ giúp em biết mình sai ở đâu; muốn biết mình có làm kịp giờ và giữ được bình tĩnh như thi thật hay không, em hãy làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 trực tuyến ngay trên ClassOn. Bài làm được bấm giờ 60 phút, phần trắc nghiệm chấm tự động ngay khi nộp bài để em thấy điểm và đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này. Thầy cô cũng có thể tạo lớp và giao chính đề này cho học sinh làm bài, hoàn toàn miễn phí.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Mảng 1 — Nguyên tử, nguyên tố hóa học, bảng tuần hoàn (4,0 điểm, cần chắc nhất): Học thuộc ba "cặp số" nền tảng: số proton = số hiệu nguyên tử = số electron (với nguyên tử trung hòa); hạt mang điện dương là proton, mang điện âm là electron, không mang điện là neutron. Thuộc quy tắc viết kí hiệu hóa học: chữ đầu viết hoa, chữ sau (nếu có) viết thường. Với bảng tuần hoàn, nắm hai quy tắc đọc ô nguyên tố (số hiệu, kí hiệu, tên, khối lượng nguyên tử) và cách xác định chu kỳ — nhóm từ cấu trúc electron: số lớp electron là chu kỳ, số electron lớp ngoài cùng là nhóm A.
Mảng 2 — Phân tử và công thức hóa học (2,25 điểm): Phân biệt đơn chất (một nguyên tố tạo thành) và hợp chất (từ hai nguyên tố trở lên) bằng cách nhìn vào công thức: đếm xem có mấy loại kí hiệu nguyên tố. Luyện thuộc trình tự lập công thức theo hóa trị: viết kí hiệu hai nguyên tố, ghi hóa trị lên trên, chéo hóa trị xuống thành chỉ số, rút gọn nếu cần, rồi kiểm tra lại tích hóa trị × chỉ số hai phía bằng nhau. Cuối cùng, luyện tính khối lượng phân tử bằng cách nhân chỉ số với khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố rồi cộng lại.
Mảng 3 — Tốc độ (2,0 điểm): Thuộc công thức v = s : t và hai công thức suy ra: s = v × t, t = s : v. Học thuộc "cầu nối" đổi đơn vị: chia cho 3,6 để đổi km/h sang m/s, nhân với 3,6 để đổi ngược lại. Trước mọi bài toán tốc độ, hãy kiểm tra đơn vị của quãng đường và tốc độ đã "khớp" nhau chưa — đây là bước quyết định đúng sai của cả Câu 15 lẫn Câu 19b.
Mảng 4 — Âm thanh (1,75 điểm): Nhớ ba môi trường truyền âm được (rắn, lỏng, khí) và một môi trường không truyền được (chân không). Học thuộc con số 340 m/s — tốc độ truyền âm trong không khí — và cách biến nó thành công thức ước tính khoảng cách sét: đếm số giây từ lúc thấy chớp đến lúc nghe sấm, nhân với 340.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý: Buổi 1 học Mảng 1 (nặng điểm nhất); buổi 2 học Mảng 2, Mảng 3 và Mảng 4; buổi 3 làm trọn đề này trong 60 phút, tự chấm bằng gợi ý chấm trong bài và học lại đúng những câu sai.
Lỗi sai thường gặp và bẫy của đề
Lỗi 1 — Nhầm số hạt trong nguyên tử (Câu 4, Câu 9 và Câu 17b). Ba lỗi nhỏ hay đi cùng nhau: quên rằng nguyên tử trung hòa về điện nên số electron phải bằng số proton (Câu 4 khoanh 10 hoặc 12); lấy nhầm khối lượng nguyên tử làm số proton (Câu 9 khoanh 24); khi tính tổng số hạt lại quên cộng neutron (Câu 17b tính ra 16 thay vì 24). Cách tránh: mỗi khi gặp bài về số hạt, viết ra giấy ba dòng proton — neutron — electron rồi mới tính tiếp.
Lỗi 2 — Viết sai kí hiệu hóa học (Câu 5). FE và fe đều sai, F thì là của fluorine. Chỉ cần nhớ một câu: kí hiệu hai chữ cái thì chữ đầu hoa, chữ sau thường — và xem kí hiệu nguyên tố như tên riêng của một người, viết sai một chữ là thành nguyên tố khác.
Lỗi 3 — Đánh tráo chu kỳ và nhóm (Câu 10). Đề cố ý đặt đáp án "chu kỳ 3, nhóm IIIA" ngay cạnh đáp án đúng "chu kỳ 3, nhóm IA": cả hai đều chứa số 3 nên rất dễ khoanh nhầm khi đọc vội. Cách tránh: tự hỏi hai câu riêng biệt — "mấy lớp electron?" cho chu kỳ, "mấy electron ở lớp ngoài cùng?" cho nhóm — rồi mới ghép kết quả.
Lỗi 4 — Lập công thức hóa học sai quy tắc hóa trị (Câu 18b). Các lỗi kinh điển: viết AlO (quên chéo hóa trị), viết Al₃O₂ (chéo ngược: lấy hóa trị của chính nguyên tố đó làm chỉ số cho nó). Cách làm đúng: hóa trị của nguyên tố này trở thành chỉ số của nguyên tố kia — aluminium hóa trị III nên oxygen nhận chỉ số 3, oxygen hóa trị II nên aluminium nhận chỉ số 2, ta có Al₂O₃. Sau khi lập xong, luôn kiểm tra chéo một lần: 2 × III phải bằng 3 × II. Tính khối lượng phân tử cũng vậy, đừng quên nhân chỉ số: 2 × 27 + 3 × 16, không phải 27 + 16.
Lỗi 5 — Đọc ngược chỉ số trong công thức (Câu 12 và Câu 13). Trong H₂O, số 2 đứng sau H nên thuộc về hydrogen; ai đọc thành "2 nguyên tử oxygen" là mất điểm Câu 13. Trong CO₂, số 2 đứng sau O nên khi tính khối lượng phân tử phải nhân 16 với 2 — quên bước này sẽ ra 28 amu, một đáp án bẫy có sẵn. Mẹo chung: chỉ số của nguyên tố nào thì "dán" vào nguyên tố đó.
Lỗi 6 — Đổi đơn vị tốc độ và quên đổi giây ra phút (Câu 15 và Câu 19b). Câu 15 gài sẵn phương án "không so sánh được vì khác đơn vị" để bắt những bạn chưa thuộc phép đổi km/h ↔ m/s. Câu 19b còn dài hơn: phải đổi 36 km thành 36 000 m trước khi chia, và tính ra 3 000 giây vẫn chưa xong — đề yêu cầu kết quả theo phút, quên đổi nốt thành 50 phút là mất điểm ý cuối. Cách tránh: đọc lại yêu cầu đơn vị của đề một lần nữa trước khi viết đáp số.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 này có bao nhiêu câu, làm trong bao lâu?
Đáp: Đề có 20 câu: 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm) và 4 câu tự luận (6,0 điểm), thời gian làm bài 60 phút.
Hỏi: Làm đề trên ClassOn có mất phí không, có cần đăng nhập không?
Đáp: Hoàn toàn miễn phí 100%. Em xem đề và làm bài không cần đăng nhập; đăng nhập chỉ cần khi em muốn lưu kết quả hoặc thầy cô giao bài qua lớp học.
Hỏi: Phần tự luận làm online thì chấm thế nào?
Đáp: Phần trắc nghiệm được chấm tự động ngay khi nộp bài. Phần tự luận em tự đối chiếu với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để tự chấm — cách này còn giúp em hiểu rõ mình mất điểm ở ý nào và vì sao.
Hỏi: Trường em chưa học tới chương Âm thanh thì có dùng đề này được không?
Đáp: Được. Chương Âm thanh chỉ chiếm 1,75/10 điểm (Câu 16 và Câu 20), đề thiết kế nhẹ phần này vì biết nhiều trường xếp chương Âm vào cuối học kỳ 1. Em cứ luyện trọn các mảng nguyên tử, phân tử và tốc độ, riêng hai câu về âm thanh để sang sau khi học trên lớp.
Hỏi: Em học sách Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều thì có dùng đề này được không?
Đáp: Được. Các mảng kiến thức nửa đầu học kỳ 1 của Khoa học tự nhiên 7 (nguyên tử và nguyên tố, phân tử và công thức hóa học, tốc độ, âm thanh) xuất hiện trong cả ba bộ sách, chỉ khác thứ tự chương. Em cứ yên tâm luyện đề để rèn kĩ năng, và đối chiếu thêm tiến độ thực tế ở lớp của mình.
Tài liệu liên quan
Em vừa làm xong đề giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 7 — hãy tiếp tục luyện thêm các đề giữa kỳ 1 của những môn còn lại (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh...) để vào phòng thi thật với tâm thế vững nhất. Danh sách đầy đủ nằm trong kho đề thi công khai của ClassOn, và em có thể quay lại Xem đề thi công khai để làm lại đề này bất cứ lúc nào. Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 sắp tới!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.