Tin tức · Khoa học tự nhiên · Lớp 8 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 (KNTT): 16 câu trắc nghiệm, 4 câu tự luận, có đáp án và giải thích chi tiết. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu: Phần I có 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm), Phần II có 4 câu tự luận (6,0 điểm), làm bài trong 60 phút. Nội dung phủ đúng nửa đầu học kỳ 1: phản ứng hóa học và định luật bảo toàn khối lượng, mol và tỉ khối của chất khí, dung dịch và nồng độ, cùng hai hệ cơ quan là hệ tiêu hóa và hệ hô hấp ở người.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng ý của phần tự luận kèm đầy đủ các bước tính, và thang điểm chi tiết để em tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Khoa học tự nhiên — Lớp: 8 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề Khoa học tự nhiên cấp THCS
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%). Khoảng 70% điểm nằm ở mức cơ bản, 30% điểm dùng để phân hóa
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 KNTT, phủ 8 chủ đề thuộc hai mảng:
- Mảng Hóa học (7,0/10 điểm — mảng nặng điểm của đề): biến đổi vật lí và biến đổi hóa học; phản ứng hóa học, chất phản ứng và sản phẩm, phương trình chữ; định luật bảo toàn khối lượng; mol và tỉ khối của chất khí ở mức cơ bản (khối lượng mol, tỉ khối so với không khí); dung dịch và nồng độ phần trăm của dung dịch; tốc độ phản ứng và chất xúc tác ở mức giới thiệu; acid và base ở mức giới thiệu qua thang pH.
- Mảng Sinh học (3,0/10 điểm): hệ tiêu hóa ở người (phân biệt ống tiêu hóa và tuyến tiêu hóa, tiêu hóa protein ở dạ dày, vai trò của dịch mật trong tiêu hóa chất béo); hệ hô hấp ở người (thứ tự đường dẫn khí, trao đổi khí ở phế nang và ở tế bào, vai trò của nắp thanh quản, sự thay đổi nhịp thở khi vận động).
Một lưu ý về phạm vi: hệ vận động (xương, cơ) chưa đưa vào đề này vì ở nhiều trường, tiến độ giữa kỳ 1 chưa học xong chương đó — phần này sẽ xuất hiện trong đề cuối kỳ 1. Acid, base và tốc độ phản ứng cũng chỉ hỏi ở mức giới thiệu, nhận biết, đúng tiến độ nửa đầu học kỳ.
Một lưu ý hữu ích nữa: chương trình Khoa học tự nhiên 8 của cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều khởi đầu học kỳ 1 bằng các mảng phản ứng hóa học, mol, dung dịch và các hệ cơ quan ở người, chỉ khác nhau ở cách sắp xếp thứ tự bài học. Vì vậy dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện những kĩ năng cốt lõi của giữa kỳ 1: phân biệt biến đổi vật lí — hóa học, vận dụng định luật bảo toàn khối lượng, tính nồng độ dung dịch và trình bày hoạt động của hệ tiêu hóa, hệ hô hấp.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, mảng Hóa học chiếm tới 7,0/10 điểm, trong đó riêng hai chủ đề "phản ứng hóa học" và "định luật bảo toàn khối lượng" đã chiếm 4,0 điểm — đây là phần em cần ôn chắc nhất. Ở mảng Sinh học, hệ hô hấp nặng điểm hơn hệ tiêu hóa (2,25 so với 0,75) vì có cả một câu tự luận 1,5 điểm. Điểm phân hóa của đề nằm ở Câu 18b (bài toán bảo toàn khối lượng trong bình hở) và Câu 20b — câu vận dụng cao duy nhất của đề, yêu cầu tính ngược khối lượng nước cần thêm khi pha loãng dung dịch.
Đề bài đầy đủ
PHẦN I — TRẮC NGHIỆM NHIỀU LỰA CHỌN (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Hiện tượng nào sau đây là biến đổi hóa học?
- A. Nước đá tan chảy thành nước lỏng
- B. Cồn trong lọ không đậy nắp bị bay hơi dần
- C. Thủy tinh bị nung nóng chảy rồi thổi thành chai, lọ
- D. Sắt để lâu ngoài không khí ẩm bị gỉ, tạo thành lớp gỉ màu nâu đỏ
Câu 2. Trong phản ứng hóa học, các chất mới được tạo thành sau phản ứng được gọi là:
- A. Chất phản ứng
- B. Sản phẩm
- C. Chất xúc tác
- D. Dung môi
Câu 3. Dấu hiệu nào sau đây cho biết có phản ứng hóa học xảy ra?
- A. Chất bị thay đổi kích thước
- B. Chất bị thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng
- C. Xuất hiện chất mới có tính chất khác hẳn, ví dụ có khí thoát ra hoặc kết tủa tạo thành
- D. Chất bị hòa tan vào nước tạo thành dung dịch trong suốt
Câu 4. Cho phương trình chữ của phản ứng đốt cháy methane trong không khí: Methane + Oxygen → Carbon dioxide + Nước. Các chất tham gia phản ứng (chất phản ứng) trong phản ứng này là:
- A. Methane và Oxygen
- B. Carbon dioxide và Nước
- C. Methane và Carbon dioxide
- D. Oxygen và Nước
Câu 5. Mol là lượng chất có chứa:
- A. 6,022 × 10²³ hạt vi mô (nguyên tử, phân tử, ...)
- B. Đúng 1 gam chất đó
- C. Đúng 22,4 lít chất khí bất kì ở mọi nhiệt độ và áp suất
- D. Số hạt vi mô bằng khối lượng mol của chất đó
Câu 6. Khối lượng mol của nước (H₂O) là: (biết khối lượng nguyên tử: H = 1 amu, O = 16 amu)
- A. 18 g/mol
- B. 17 g/mol
- C. 34 g/mol
- D. 10 g/mol
Câu 7. Bóng bay bơm khí helium bay lên cao được, còn bóng bay bơm khí carbon dioxide thì rơi xuống đất. Nguyên nhân là:
- A. Khí helium có tỉ khối so với không khí lớn hơn 1, khí carbon dioxide có tỉ khối nhỏ hơn 1
- B. Khí helium nặng hơn không khí, khí carbon dioxide nhẹ hơn không khí
- C. Cả hai khí đều nhẹ hơn không khí nhưng bóng đựng khí helium nhẹ hơn
- D. Khí helium nhẹ hơn không khí (tỉ khối so với không khí nhỏ hơn 1), khí carbon dioxide nặng hơn không khí (tỉ khối so với không khí lớn hơn 1)
Câu 8. Hòa tan hết 20 gam muối ăn vào nước để thu được 200 gam dung dịch muối. Nồng độ phần trăm của dung dịch muối thu được là:
- A. 5%
- B. 10%
- C. 20%
- D. 40%
Câu 9. Nước chanh ép có vị chua. Giá trị pH của nước chanh thuộc khoảng nào sau đây?
- A. pH nhỏ hơn 7
- B. pH lớn hơn 7
- C. pH đúng bằng 7
- D. pH đúng bằng 14
Câu 10. Nhận xét nào sau đây về cách làm tăng tốc độ phản ứng là KHÔNG đúng?
- A. Tăng nhiệt độ của các chất phản ứng thường làm phản ứng xảy ra nhanh hơn
- B. Nghiền nhỏ chất rắn làm tăng diện tích tiếp xúc nên phản ứng xảy ra nhanh hơn
- C. Thêm chất xúc tác phù hợp có thể làm tăng tốc độ phản ứng
- D. Giảm nồng độ của chất phản ứng sẽ làm phản ứng xảy ra nhanh hơn
Câu 11. Cơ quan nào sau đây thuộc ống tiêu hóa của người?
- A. Gan
- B. Tuyến nước bọt
- C. Ruột non
- D. Túi mật
Câu 12. Ở dạ dày, loại thức ăn được biến đổi chủ yếu (có sự tham gia của enzyme pepsin và acid trong dịch vị) là:
- A. Chất béo (lipid)
- B. Protein
- C. Tinh bột (carbohydrate)
- D. Vitamin
Câu 13. Quá trình trao đổi khí ở người diễn ra chủ yếu tại:
- A. Khí quản
- B. Phế quản
- C. Thanh quản
- D. Các phế nang trong phổi
Câu 14. Dịch mật do gan tiết ra có vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa:
- A. Protein
- B. Tinh bột
- C. Chất béo (lipid)
- D. Vitamin và muối khoáng
Câu 15. Khi ta nuốt thức ăn, thức ăn không lọt vào khí quản gây sặc nhờ cấu tạo nào sau đây?
- A. Thực quản co bóp đẩy thức ăn xuống rất nhanh
- B. Nắp thanh quản đậy kín đường vào thanh quản, khí quản khi nuốt
- C. Khí quản luôn đóng kín trong suốt bữa ăn
- D. Lưỡi đẩy thức ăn thẳng xuống dạ dày, bỏ qua đường vào khí quản
Câu 16. Khi vận động mạnh (chạy nhanh, chơi thể thao), nhịp thở của em tăng lên rõ rệt so với lúc nghỉ ngơi. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này là:
- A. Khi vận động, cơ bắp hoạt động nhiều nên cần nhiều oxygen hơn để tạo năng lượng và thải ra nhiều carbon dioxide hơn; hệ hô hấp phải hoạt động mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu trao đổi khí tăng lên của cơ thể
- B. Khi vận động, phổi bị ép nhỏ lại nên mỗi lần thở chỉ lấy được rất ít không khí
- C. Khi vận động, lượng máu trong cơ thể giảm xuống nên phải thở nhanh để bù lại
- D. Khi vận động, không khí ở xung quanh trở nên loãng hơn nên phải thở nhanh mới đủ khí
PHẦN II — TỰ LUẬN (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm).
a) Phân loại các hiện tượng sau đây thành hai nhóm biến đổi vật lí và biến đổi hóa học, đồng thời cho biết dấu hiệu (hoặc căn cứ) để em nhận biết mỗi hiện tượng thuộc nhóm đó: (1) đốt cháy một tờ giấy; (2) dùng cồn y tế xoa lên da, cồn bay hơi nhanh làm da có cảm giác mát lạnh; (3) đun nóng đường trắng một lúc, đường chuyển dần sang màu nâu đen, có mùi khét.
b) Viết phương trình chữ cho hiện tượng hóa học mà em chọn ở ý a), đồng thời chỉ rõ đâu là chất phản ứng, đâu là sản phẩm trong phương trình đó.
Câu 18 (1,5 điểm). Cho 13 gam kẽm (zinc, kí hiệu Zn) tác dụng hoàn toàn với dung dịch hydrochloric acid (HCl) đựng trong một bình hở miệng. Sau phản ứng, thu được muối zinc chloride (ZnCl₂) tan trong dung dịch và có khí hydrogen (H₂) thoát ra. Cân lại thấy tổng khối lượng các chất có trong bình sau phản ứng là 112,6 gam. Biết khối lượng của bình dung dịch hydrochloric acid ban đầu (gồm bình và dung dịch acid) là 100 gam.
a) Em hãy phát biểu nội dung của định luật bảo toàn khối lượng và giải thích vì sao tổng khối lượng các chất có trong bình sau phản ứng lại nhỏ hơn tổng khối lượng các chất trước phản ứng, dù phản ứng xảy ra trong một bình hở miệng.
b) Vận dụng định luật bảo toàn khối lượng, tính khối lượng khí hydrogen đã thoát ra khỏi bình.
Câu 19 (1,5 điểm).
a) Kể tên các cơ quan của hệ hô hấp ở người theo đúng thứ tự đường đi của không khí, từ ngoài cơ thể vào đến phổi.
b) Trình bày hoạt động trao đổi khí ở phổi và trao đổi khí ở tế bào: ở mỗi nơi, khí oxygen và khí carbon dioxide di chuyển theo chiều nào (từ đâu đến đâu)? Vận dụng kiến thức đó, giải thích vì sao sau khi vận động mạnh, nhịp thở của em lại tăng lên.
Câu 20 (1,5 điểm).
a) Hòa tan hoàn toàn 30 gam đường vào nước, thu được 150 gam dung dịch đường. Tính nồng độ phần trăm của dung dịch đường thu được.
b) Bạn An muốn pha loãng dung dịch đường ở ý a) để có dung dịch mới có nồng độ phần trăm bằng 15% bằng cách thêm nước vào toàn bộ lượng dung dịch trên. Em hãy tính khối lượng nước cần thêm vào. Nếu bạn An lại muốn một dung dịch đường đậm đặc hơn (nồng độ lớn hơn 20%), bạn An cần làm gì? Nêu một cách làm cụ thể và giải thích ngắn gọn.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I


Giải thích từng câu trắc nghiệm
Câu 1 — Đáp án D. Gỉ sắt là chất mới được tạo thành (lớp gỉ màu nâu đỏ, xốp, có tính chất khác hẳn sắt ban đầu) khi sắt tác dụng với oxygen và hơi nước trong không khí ẩm — đây là biến đổi hóa học. Nước đá tan chảy (A), cồn bay hơi (B) và thủy tinh nóng chảy rồi thổi thành chai (C) đều chỉ làm thay đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất, không tạo ra chất mới nên là biến đổi vật lí. Nhớ một câu thần chú của chương này: có chất mới sinh ra thì là biến đổi hóa học.
Câu 2 — Đáp án B. Trong phản ứng hóa học, các chất ban đầu bị biến đổi được gọi là chất phản ứng (chất tham gia), còn các chất mới được tạo thành được gọi là sản phẩm. Chất xúc tác chỉ làm thay đổi tốc độ phản ứng, bản thân nó không bị biến đổi thành sản phẩm; dung môi là chất dùng để hòa tan các chất khác.
Câu 3 — Đáp án C. Dấu hiệu chắc chắn nhất của phản ứng hóa học là xuất hiện chất mới có tính chất khác hẳn chất ban đầu, thường đi kèm hiện tượng có khí thoát ra (sủi bọt), có kết tủa tạo thành, thay đổi màu sắc, tỏa nhiệt hoặc phát sáng. Thay đổi kích thước (A), thay đổi trạng thái (B) hay hòa tan vào nước (D) đều có thể chỉ là biến đổi vật lí, chưa đủ để kết luận có phản ứng hóa học.
Câu 4 — Đáp án A. Trong phương trình chữ, các chất viết ở phía trước mũi tên (vế trái) là chất phản ứng, các chất viết ở phía sau mũi tên (vế phải) là sản phẩm. Methane và Oxygen nằm ở vế trái nên là chất phản ứng; Carbon dioxide và Nước là sản phẩm. Chỉ cần nhớ vị trí hai bên mũi tên là không bao giờ nhầm câu này.
Câu 5 — Đáp án A. Mol là lượng chất có chứa 6,022 × 10²³ hạt vi mô (nguyên tử, phân tử, ion...) của chất đó; con số 6,022 × 10²³ được gọi là số Avogadro. Phương án B sai vì mol không gắn với 1 gam — khối lượng của 1 mol mỗi chất là khác nhau; phương án C sai vì thể tích 22,4 lít chỉ đúng với chất khí ở điều kiện tiêu chuẩn, không phải ở mọi nhiệt độ và áp suất; phương án D phát biểu không đúng khái niệm mol.
Câu 6 — Đáp án A. Phân tử H₂O gồm 2 nguyên tử hydrogen (mỗi nguyên tử 1 amu) và 1 nguyên tử oxygen (16 amu), nên khối lượng mol của nước là 2 × 1 + 16 = 18 (g/mol). Đáp án 17 là lỗi quên tính một nguyên tử hydrogen; đáp án 34 là lỗi nhân đôi cả phân tử; đáp án 10 là lỗi tính trung bình sai. Khi tính khối lượng mol, luôn nhớ nhân chỉ số ở chân kí hiệu với khối lượng nguyên tử của chính nguyên tố đó.
Câu 7 — Đáp án D. Tỉ khối của chất khí so với không khí cho biết khí đó nặng hay nhẹ hơn không khí. Khí helium có tỉ khối so với không khí khoảng 0,14 (nhỏ hơn 1) nên nhẹ hơn không khí, bóng bay lên cao. Khí carbon dioxide có khối lượng mol 44 g/mol, tỉ khối so với không khí khoảng 44 : 29 ≈ 1,52 (lớn hơn 1) nên nặng hơn không khí, bóng rơi xuống đất. Phương án A và B nói ngược hoàn toàn giá trị tỉ khối của hai khí; phương án C sai ở nhận định về carbon dioxide.
Câu 8 — Đáp án B. Áp dụng công thức nồng độ phần trăm: C% = (khối lượng chất tan : khối lượng dung dịch) × 100% = (20 : 200) × 100% = 10%. Đáp án 20% là bẫy lấy luôn số gam muối làm kết quả; đáp án 5% là lỗi lấy khối lượng dung dịch thành 400 gam. Điều cần khắc cốt: mẫu số của công thức là khối lượng dung dịch (gồm cả chất tan và nước), không phải khối lượng nước.
Câu 9 — Đáp án A. Dung dịch có tính acid thì có pH nhỏ hơn 7; nước chanh có vị chua và pH khoảng 2–3. Môi trường trung tính có pH đúng bằng 7, môi trường base có pH lớn hơn 7, còn pH bằng 14 là mức base rất mạnh — không liên quan gì đến nước chanh.
Câu 10 — Đáp án D. Đây là câu hỏi tìm nhận xét KHÔNG đúng. Giảm nồng độ chất phản ứng làm giảm số lần va chạm hiệu quả giữa các hạt chất phản ứng, nên phản ứng xảy ra chậm hơn chứ không nhanh hơn — đó chính là nhận xét sai cần chọn. Ngược lại, tăng nhiệt độ (A), nghiền nhỏ chất rắn để tăng diện tích tiếp xúc (B) và thêm chất xúc tác phù hợp (C) đều là những cách đúng để làm tăng tốc độ phản ứng.
Câu 11 — Đáp án C. Ống tiêu hóa gồm các cơ quan mà thức ăn đi qua: khoang miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, trực tràng và hậu môn. Ruột non nằm trong ống tiêu hóa. Gan, tuyến nước bọt và túi mật chỉ hỗ trợ tiêu hóa bằng cách tiết dịch, thức ăn không đi qua chúng nên chúng thuộc nhóm tuyến tiêu hóa, không thuộc ống tiêu hóa.
Câu 12 — Đáp án B. Dịch vị trong dạ dày chứa acid hydrochloric và enzyme pepsin; trong môi trường acid, pepsin phân cắt protein thành các đoạn ngắn hơn, nên thức ăn được biến đổi chủ yếu ở dạ dày là protein. Tinh bột bắt đầu được tiêu hóa ngay ở khoang miệng nhờ enzyme trong nước bọt; chất béo được tiêu hóa chủ yếu ở ruột non nhờ dịch mật, dịch tụy và dịch ruột — em đừng gán cả ba loại chất cho dạ dày.
Câu 13 — Đáp án D. Phế nang là các túi khí rất nhỏ trong phổi, được bao quanh bởi mạng mao mạch dày đặc. Tại đây, oxygen từ không khí trong phế nang khuếch tán vào máu, còn carbon dioxide từ máu khuếch tán vào phế nang để thải ra ngoài. Khí quản, phế quản và thanh quản chỉ đóng vai trò đường dẫn khí, không phải nơi trao đổi khí chủ yếu.
Câu 14 — Đáp án C. Dịch mật do gan tiết ra, được chứa trong túi mật và đổ vào ruột non. Dịch mật không chứa enzyme tiêu hóa, nhưng nó nhũ hóa chất béo: chia các giọt mỡ lớn thành nhiều giọt nhỏ li ti, làm tăng diện tích tiếp xúc của chất béo với enzyme trong dịch tụy và dịch ruột, nhờ đó chất béo được tiêu hóa hiệu quả ở ruột non.
Câu 15 — Đáp án B. Phía trên thanh quản có nắp thanh quản. Khi nuốt, nắp thanh quản đậy xuống, che kín đường vào thanh quản và khí quản, buộc thức ăn đi vào thực quản xuống dạ dày; khi không nuốt, nắp mở ra để không khí đi qua bình thường. Phương án A, C, D đều sai cơ chế: khí quản không đóng kín suốt bữa ăn vì ta vẫn phải thở khi ăn, và lưỡi không đẩy thức ăn thẳng xuống dạ dày.
Câu 16 — Đáp án A. Khi vận động mạnh, các cơ hoạt động nhiều, hô hấp tế bào tăng lên: tế bào cần nhiều oxygen hơn để phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng, đồng thời thải ra nhiều carbon dioxide hơn. Để đáp ứng nhu cầu trao đổi khí tăng lên đó, nhịp thở (và cả nhịp tim) tăng, giúp đưa thêm không khí giàu oxygen vào phổi và thải carbon dioxide ra ngoài nhanh hơn. Các phương án còn lại đều sai cơ chế: phổi không bị ép nhỏ khi vận động, lượng máu không giảm, không khí xung quanh cũng không loãng đi.
Gợi ý chấm phần tự luận
Câu 17 (1,5 điểm).
- Ý a (1,0 điểm): Phân loại đúng cả ba hiện tượng: (1) đốt cháy tờ giấy là biến đổi hóa học; (2) cồn bay hơi làm mát da là biến đổi vật lí; (3) đun nóng đường đến khi chuyển màu nâu đen, có mùi khét là biến đổi hóa học. Kèm căn cứ: biến đổi hóa học có chất mới tạo thành (giấy cháy sinh ra tro và khí; đường bị phân hủy thành chất mới màu đen, có mùi khét), còn biến đổi vật lí không tạo chất mới (cồn chỉ chuyển từ thể lỏng sang thể hơi, vẫn là cồn). Phân loại đúng mà thiếu căn cứ là mất một nửa điểm của ý này.
- Ý b (0,5 điểm): Viết đúng phương trình chữ cho một trong hai hiện tượng hóa học ở ý a, ví dụ: Giấy + Oxygen → Tro + Carbon dioxide + Nước; hoặc Đường → Chất rắn màu đen + Hơi nước + ... Sau đó chỉ rõ: chất ở vế trái (giấy/đường và oxygen) là chất phản ứng, chất mới sinh ra ở vế phải là sản phẩm.
Câu 18 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm): Phát biểu định luật bảo toàn khối lượng: trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng bằng tổng khối lượng của các sản phẩm tạo thành. Giải thích: phản ứng sinh ra khí hydrogen, khí này thoát ra khỏi bình hở miệng nên không còn nằm trong phần được cân; chính khối lượng khí đã thoát ra làm tổng khối lượng các chất còn lại trong bình nhỏ hơn trước phản ứng. Định luật không hề bị vi phạm — nếu tính cả khối lượng khí hydrogen đã thoát ra, tổng khối lượng vẫn được bảo toàn.
- Ý b (1,0 điểm): Trình bày bài toán thành từng bước rõ ràng:
- Bước 1: Tổng khối lượng các chất trước phản ứng = khối lượng kẽm + khối lượng bình dung dịch acid ban đầu = 13 + 100 = 113 (gam).
- Bước 2: Theo định luật bảo toàn khối lượng, phần khối lượng bị "thiếu hụt" khi cân chính là khối lượng khí hydrogen đã thoát ra: m H₂ = 113 − 112,6 = 0,4 (gam).
- Kết luận: khối lượng khí hydrogen thoát ra là 0,4 gam. Nếu em lập luận đúng hướng mà tính sai kết quả số, ý này vẫn được tối đa 0,5 điểm — vì vậy đừng quên viết đủ bước lập luận, đừng chỉ ghi đáp số.
Câu 19 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm): Kể đúng tên và đúng thứ tự đường đi của không khí: khoang mũi → hầu → thanh quản → khí quản → phế quản → phổi (đến các phế nang). Sai thứ tự hoặc thiếu một cơ quan là ý này chỉ còn tối đa 0,25 điểm, vì vậy hãy học thuộc chuỗi này như một câu thần chú.
- Ý b (1,0 điểm): Trao đổi khí ở phổi: oxygen từ không khí trong phế nang khuếch tán vào máu trong mao mạch bao quanh phế nang; carbon dioxide từ máu khuếch tán vào phế nang để thải ra ngoài khi thở ra. Trao đổi khí ở tế bào: oxygen từ máu khuếch tán vào tế bào để phục vụ hô hấp tế bào; carbon dioxide sinh ra từ tế bào khuếch tán vào máu để theo máu về phổi. Giải thích nhịp thở tăng khi vận động mạnh: cơ hoạt động nhiều cần nhiều năng lượng, hô hấp tế bào tăng nên nhu cầu oxygen tăng và lượng carbon dioxide thải ra cũng tăng, buộc hệ hô hấp phải tăng nhịp thở để đáp ứng.
Câu 20 (1,5 điểm).
- Ý a (0,5 điểm): Viết đúng công thức: C% = (khối lượng chất tan : khối lượng dung dịch) × 100%. Thay số: C% = (30 : 150) × 100% = 20%. Kết luận: nồng độ phần trăm của dung dịch đường là 20%.
- Ý b (1,0 điểm): Đây là ý vận dụng cao, em làm theo trình tự sau:
- Bước 1: Khi thêm nước, khối lượng đường không đổi, vẫn là 30 gam. Dung dịch mới có C% = 15% nên khối lượng dung dịch mới = 30 : 15% = 200 (gam).
- Bước 2: Khối lượng nước cần thêm = khối lượng dung dịch mới − khối lượng dung dịch ban đầu = 200 − 150 = 50 (gam).
- Bước 3: Kiểm tra chéo cho chắc: 30 : 200 × 100% = 15% — đúng với yêu cầu đề bài.
- Cách làm dung dịch đậm đặc hơn 20%: hòa tan thêm đường vào dung dịch, hoặc đun nhẹ cho bay hơi bớt một phần nước. Giải thích: cả hai cách đều làm tỉ lệ khối lượng đường trên khối lượng dung dịch tăng lên, nên nồng độ phần trăm tăng. Chỉ nêu cách làm mà không giải thích vì sao nồng độ tăng thì ý cuối chỉ được tính một phần điểm.
Thang điểm chi tiết
- Phần I — Trắc nghiệm: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm. Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng, chọn sai hoặc không chọn đều được 0 điểm câu đó.
- Phần II — Tự luận: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng ý như gợi ý chấm ở trên. Ba điểm cần lưu ý: Câu 17a muốn lấy trọn 1,0 điểm phải có cả phân loại lẫn căn cứ nhận biết; Câu 18b chấm nặng ở bước lập hệ thức bảo toàn khối lượng (13 + 100 = 113 gam) trước khi ra kết quả 0,4 gam; Câu 20b là câu duy nhất ở mức vận dụng cao nên luôn trình bày đủ ba bước tính, kể cả bước kiểm tra chéo.
- Tổng toàn đề: 10,0 điểm. Khi làm trên ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40 (tương đương 10).
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đáp án tĩnh chỉ giúp em biết mình sai ở đâu; muốn biết mình có làm kịp giờ và giữ được bình tĩnh như thi thật hay không, em hãy làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 trực tuyến ngay trên ClassOn. Bài làm được bấm giờ 60 phút, phần trắc nghiệm chấm tự động ngay khi nộp bài để em thấy điểm và đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này. Thầy cô cũng có thể tạo lớp và giao chính đề này cho học sinh làm bài, hoàn toàn miễn phí.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Mảng 1 — Phản ứng hóa học (2,5 điểm): Học thuộc tiêu chí phân biệt hai loại biến đổi: biến đổi vật lí chỉ thay đổi trạng thái, hình dạng, kích thước; biến đổi hóa học có chất mới tạo thành. Luyện nhận diện nhanh các dấu hiệu có chất mới (khí thoát ra, kết tủa, đổi màu, tỏa nhiệt, phát sáng) và thuộc lòng quy tắc đọc phương trình chữ: vế trái là chất phản ứng, vế phải là sản phẩm.
Mảng 2 — Định luật bảo toàn khối lượng (1,5 điểm): Thuộc phát biểu định luật và nắm "chìa khóa" xử lí bài toán hệ hở: nếu có khí thoát ra, khối lượng khí bằng tổng khối lượng trước phản ứng trừ tổng khối lượng còn lại được cân; nếu khí từ bên ngoài tham gia phản ứng, khối lượng tăng thêm chính là khối lượng khí đã tham gia. Làm bài luôn theo hai bước: viết hệ thức bảo toàn, rồi mới thay số.
Mảng 3 — Mol và tỉ khối của chất khí (0,75 điểm): Ghi nhớ số Avogadro 6,022 × 10²³ hạt trong 1 mol, và cách tính khối lượng mol từ khối lượng nguyên tử (nhân chỉ số ở chân mỗi kí hiệu). Với tỉ khối, chỉ cần thuộc một quy tắc: tỉ khối so với không khí nhỏ hơn 1 thì khí nhẹ hơn không khí, lớn hơn 1 thì khí nặng hơn không khí.
Mảng 4 — Dung dịch và nồng độ (1,75 điểm): Thuộc công thức C% = (khối lượng chất tan : khối lượng dung dịch) × 100% và ghi nhớ hai nguyên tắc bất biến khi pha chế: thêm nước hoặc làm bay hơi nước thì khối lượng chất tan không đổi; hòa thêm chất tan thì cả chất tan và dung dịch cùng tăng. Mọi bài toán pha loãng — cô đặc đều quay về hai nguyên tắc này.
Mảng 5 — Acid, base, pH và tốc độ phản ứng (0,5 điểm, mức giới thiệu): Nhớ thang pH: nhỏ hơn 7 là acid, bằng 7 là trung tính, lớn hơn 7 là base. Nhớ bốn yếu tố làm tăng tốc độ phản ứng: tăng nhiệt độ, tăng nồng độ, tăng diện tích tiếp xúc, thêm chất xúc tác — và chiều ngược lại (giảm nồng độ) sẽ làm phản ứng chậm đi.
Mảng 6 — Hệ tiêu hóa (0,75 điểm): Vẽ sơ đồ ống tiêu hóa theo đúng thứ tự thức ăn đi qua, rồi tách riêng nhóm tuyến tiêu hóa (tuyến nước bọt, gan — túi mật, tuyến tụy, tuyến ruột) để không nhầm hai nhóm cơ quan. Gắn mỗi cơ quan với một "nhiệm vụ tiêu biểu": dạ dày tiêu hóa protein nhờ pepsin, dịch mật của gan nhũ hóa chất béo, ruột non là nơi tiêu hóa và hấp thụ chủ yếu.
Mảng 7 — Hệ hô hấp (2,25 điểm, nặng nhất mảng Sinh): Học thuộc chuỗi đường dẫn khí: khoang mũi → hầu → thanh quản → khí quản → phế quản → phổi. Vẽ hai sơ đồ mũi tên cho trao đổi khí: ở phế nang (oxygen vào máu, carbon dioxide vào phế nang) và ở tế bào (oxygen vào tế bào, carbon dioxide vào máu) — hai sơ đồ này ngược chiều nhau, vẽ được là nhớ được. Cuối cùng, liên hệ với hiện tượng nhịp thở tăng khi vận động như Câu 16 và Câu 19b.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý: Buổi 1 học Mảng 1 và Mảng 2 (phần hóa nền tảng, nặng điểm nhất); buổi 2 học Mảng 3, Mảng 4, Mảng 5 và hai mảng Sinh học; buổi 3 làm trọn đề này trong 60 phút, tự chấm bằng gợi ý chấm trong bài và học lại đúng những câu sai.
Lỗi sai thường gặp và bẫy của đề
Lỗi 1 — Nhầm biến đổi vật lí với biến đổi hóa học (Câu 1, Câu 3 và Câu 17). Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất ở chương đầu tiên. Các bẫy quen thuộc: cồn bay hơi, thủy tinh nóng chảy, nước đá tan — tất cả đều "thay đổi nhìn thấy rõ" nhưng không tạo chất mới, vẫn là biến đổi vật lí. Ngược lại, đun đường đến khi đổi màu nâu đen và có mùi khét trông giống đun nấu thông thường nhưng thực chất đường đã bị phân hủy thành chất mới — là biến đổi hóa học. Cách tránh: trước khi kết luận, tự hỏi một câu duy nhất: "có chất mới nào sinh ra không?"
Lỗi 2 — Áp dụng định luật bảo toàn khối lượng sai trong hệ hở (Câu 18). Nhiều bạn thấy khối lượng cân được giảm đi (112,6 gam so với 113 gam) liền kết luận định luật bảo toàn khối lượng bị vi phạm, hoặc lấy luôn 100 − 112,6 và ra đáp án âm. Sự thật là khí hydrogen đã thoát ra khỏi bình hở; khối lượng giảm đúng bằng khối lượng khí thoát. Cách tránh: luôn tính tổng khối lượng trước phản ứng (13 + 100 = 113 gam) rồi trừ đi khối lượng còn lại trong bình, và nhớ kiểm tra xem phản ứng có sinh khí thoát ra hay hút khí từ ngoài vào không.
Lỗi 3 — Nhầm công thức nồng độ phần trăm (Câu 8 và Câu 20). Hai lỗi kinh điển: lấy khối lượng nước thay cho khối lượng dung dịch ở mẫu số, và khi pha loãng lại đi tính phần trăm của lượng nước thêm vào. Gốc rễ là quên rằng khối lượng dung dịch bằng khối lượng chất tan cộng khối lượng nước. Cách tránh: viết công thức C% ra giấy trước mọi bài toán dung dịch, và trong bài pha loãng, bám chặt nguyên tắc "khối lượng chất tan không đổi" để tính ngược khối lượng dung dịch mới (30 : 15% = 200 gam), rồi mới trừ ra lượng nước cần thêm (200 − 150 = 50 gam).
Lỗi 4 — Sai thứ tự đường dẫn khí (Câu 19a). Ý này chỉ 0,5 điểm nhưng rất dễ mất oan: hay gặp nhất là đảo vị trí của hầu và thanh quản, hoặc nhảy thẳng từ khí quản xuống phổi mà quên phế quản. Cách tránh: thuộc chuỗi sáu mắt xích "mũi — hầu — thanh quản — khí quản — phế quản — phổi" và viết ra giấy nháp ngay khi bắt đầu làm phần tự luận.
Lỗi 5 — Nhầm ống tiêu hóa với tuyến tiêu hóa (Câu 11) và gán sai nhiệm vụ cho dạ dày (Câu 12). Gan, tuyến nước bọt, túi mật đều "liên quan đến tiêu hóa" nhưng thức ăn không đi qua chúng, nên chúng không thuộc ống tiêu hóa. Tương tự, dạ dày chỉ là nơi tiêu hóa chủ yếu protein; tinh bột bắt đầu tiêu hóa ở miệng, chất béo tiêu hóa chủ yếu ở ruột non. Cách tránh: phân loại cơ quan theo câu hỏi "thức ăn có đi qua cơ quan này không?", và học tiêu hóa theo từng loại chất thay vì học theo từng cơ quan một cách rời rạc.
Lỗi 6 — Quên nhân chỉ số khi tính khối lượng mol (Câu 6) và đọc ngược yêu cầu "KHÔNG đúng" (Câu 10). Với H₂O, quên nhân 2 cho hydrogen sẽ ra 17 g/mol thay vì 18 g/mol. Với Câu 10, cả ba phương án A, B, C đều đúng nên bạn nào quên đọc chữ "KHÔNG" sẽ khoanh ngay phương án đúng đầu tiên nhìn thấy. Cách tránh: gặp câu hỏi có chữ KHÔNG viết hoa, khoanh tròn chữ đó trên đề trước khi đọc các phương án.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 này có bao nhiêu câu, làm trong bao lâu?
Đáp: Đề có 20 câu: 16 câu trắc nghiệm (4,0 điểm) và 4 câu tự luận (6,0 điểm), thời gian làm bài 60 phút.
Hỏi: Làm đề trên ClassOn có mất phí không, có cần đăng nhập không?
Đáp: Hoàn toàn miễn phí 100%. Em xem đề và làm bài không cần đăng nhập; đăng nhập chỉ cần khi em muốn lưu kết quả hoặc thầy cô giao bài qua lớp học.
Hỏi: Phần tự luận làm online thì chấm thế nào?
Đáp: Phần trắc nghiệm được chấm tự động ngay khi nộp bài. Phần tự luận em tự đối chiếu với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để tự chấm — cách này còn giúp em hiểu rõ mình mất điểm ở ý nào và vì sao, đặc biệt ở hai bài toán Câu 18b và Câu 20b.
Hỏi: Vì sao đề này phần Hóa nặng hơn phần Sinh, và sao không có hệ vận động?
Đáp: Theo tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của sách Kết nối tri thức, các chương Hóa học (phản ứng hóa học, mol, dung dịch) chiếm phần lớn thời lượng, còn Sinh học mới đi vào hệ tiêu hóa và hệ hô hấp; trọng số của đề là Hóa 7,0 điểm — Sinh 3,0 điểm để bám đúng tiến độ đó. Hệ vận động ở nhiều trường chưa học xong vào giữa kỳ 1 nên được để dành cho đề cuối kỳ 1.
Hỏi: Em học sách Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều thì có dùng đề này được không?
Đáp: Được. Các mảng kiến thức nửa đầu học kỳ 1 của Khoa học tự nhiên 8 (phản ứng hóa học, định luật bảo toàn khối lượng, mol, dung dịch và nồng độ, hệ tiêu hóa và hệ hô hấp) xuất hiện trong cả ba bộ sách, chỉ khác thứ tự bài học. Em cứ yên tâm luyện đề để rèn kĩ năng, và đối chiếu thêm tiến độ thực tế ở lớp của mình.
Tài liệu liên quan
Em vừa làm xong đề giữa kỳ 1 Khoa học tự nhiên 8 — hãy tiếp tục luyện thêm các đề giữa kỳ 1 của những môn còn lại (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh...) để vào phòng thi thật với tâm thế vững nhất. Danh sách đầy đủ nằm trong kho đề thi công khai của ClassOn, và em có thể quay lại Xem đề thi công khai để làm lại đề này bất cứ lúc nào. Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 sắp tới!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.