Tin tức · Lịch sử và Địa lý · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 (KNTT): người nguyên thủy, quốc gia cổ đại, bản đồ và Trái Đất, có đáp án, giải thích chi tiết. Làm đề online!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Lớp 6 là năm đầu tiên em học Lịch sử và Địa lí như một môn học riêng, và cũng là năm em bắt đầu làm quen với hai cách tư duy hoàn toàn mới: tư duy theo thời gian của người học sử (sự kiện nào trước, sự kiện nào sau, vì sao xã hội loài người thay đổi) và tư duy theo không gian của người học địa (đọc bản đồ, tính tỉ lệ, xác định vị trí). Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận (6,0 điểm). Điểm số được chia đều cho hai phân môn — Lịch sử 5,0 điểm và Địa lí 5,0 điểm — nên em không thể "học tủ" một phân môn mà bỏ phân môn còn lại.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Phần Lịch sử tập trung vào thời nguyên thủy trên đất nước Việt Nam và các quốc gia cổ đại phương Đông; phần Địa lí tập trung vào bản đồ, kinh độ — vĩ độ và chuyển động tự quay của Trái Đất.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại xem mình hay vấp ở đâu: lẫn địa danh di tích với giai đoạn văn hoá, gắn nhầm quốc gia cổ đại với con sông, hay tính sai khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ vì quên đổi đơn vị. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Lịch sử và Địa lí — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
  • Phân bổ theo phân môn: Lịch sử 5,0 điểm (Phần I Câu 1–8 và 2 câu tự luận đầu), Địa lí 5,0 điểm (Phần I Câu 9–16 và 2 câu tự luận cuối)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn xã hội cấp THCS: phần tự luận nặng điểm để rèn kĩ năng trình bày, giải thích nguyên nhân và tính toán
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 KNTT, phủ ba chủ đề chính:

  • Phân môn Lịch sử — Thời nguyên thủy và các quốc gia cổ đại phương Đông: dấu tích Người tối cổ ở Việt Nam (Thẩm Khuyên, Thẩm Hai — Lạng Sơn); đời sống của người nguyên thủy: bầy người nguyên thủy, công xã thị tộc, công cụ lao động bằng đá ghè đẽo; văn hoá Sơn Vi thuộc cuối thời đá cũ; các quốc gia cổ đại phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc) hình thành ở lưu vực các con sông lớn và lí do của hiện tượng đó.
  • Phân môn Địa lí — Bản đồ và các yếu tố địa lí cơ bản: tỉ lệ bản đồ và cách tính khoảng cách thực tế từ khoảng cách trên bản đồ; kinh tuyến gốc đi qua đài thiên văn Grin-uých (Luân Đôn); kinh độ, vĩ độ và cách đọc toạ độ địa lí của một điểm.
  • Phân môn Địa lí — Trái Đất trong hệ Mặt Trời và chuyển động tự quay: hình dạng, kích thước Trái Đất; đường Xích đạo là vĩ tuyến 0°; Trái Đất tự quay quanh trục từ tây sang đông trong khoảng 24 giờ và hệ quả là hiện tượng ngày và đêm luân phiên.

Đề chưa đưa vào các nội dung thuộc nửa sau học kỳ 1 như các quốc gia cổ đại phương Tây (Hi Lạp, La Mã), chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời và các mùa, các thành phần tự nhiên của Trái Đất — đó là phạm vi của các đề cuối kỳ và giữa kỳ 2.

Một lưu ý hữu ích: ba mảng kiến thức trên là phần mở đầu của Lịch sử và Địa lí 6 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện được những khái niệm nền tảng nhất — đặc biệt là kĩ năng tính khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ, dạng bài sẽ còn theo em suốt các năm học sau.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6

Nhìn vào ma trận, phân môn Lịch sử chiếm trọn 5,0 điểm với trọng tâm là thời nguyên thủy ở Việt Nam — và câu tự luận Câu 17 chứa ý vận dụng cao về ý nghĩa của công cụ lao động, nên thuộc kĩ đời sống vật chất và tổ chức xã hội của người nguyên thủy là chưa đủ, em còn phải biết "nói" được vì sao công cụ lao động làm thay đổi đời sống con người. Ở phân môn Địa lí, chủ đề bản đồ nặng điểm hơn chủ đề chuyển động tự quay, và cả hai bài toán tính khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ (một câu trắc nghiệm, một câu tự luận hai ý) đều nằm ở đây — làm chắc công thức "khoảng cách thực tế = khoảng cách trên bản đồ × mẫu số tỉ lệ" là em giữ được trọn cụm điểm này.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Phân môn Lịch sử

Câu 1. Dấu tích của Người tối cổ ở Việt Nam được phát hiện sớm nhất và tiêu biểu nhất tại địa phương nào sau đây?

  • A. An Khê (Gia Lai)
  • B. Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn)
  • C. Núi Đọ (Thanh Hóa)
  • D. Xuân Lộc (Đồng Nai)

Câu 2. Tổ chức xã hội đầu tiên của người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam là

  • A. làng, bản
  • B. quốc gia
  • C. bầy người nguyên thủy
  • D. thị tộc mẫu hệ

Câu 3. Công cụ lao động chủ yếu của người nguyên thủy thời đá cũ là

  • A. công cụ bằng đá được ghè đẽo thô sơ
  • B. công cụ bằng đồng thau
  • C. công cụ bằng sắt
  • D. máy móc chạy bằng hơi nước

Câu 4. Văn hoá Sơn Vi gắn liền với giai đoạn nào của thời nguyên thủy ở Việt Nam?

  • A. Thời đá mới
  • B. Thời kim khí
  • C. Thời dựng nước Văn Lang
  • D. Cuối thời đá cũ

Câu 5. Các quốc gia cổ đại phương Đông hình thành sớm nhất chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

  • A. Ven biển Địa Trung Hải
  • B. Vùng núi cao lạnh giá
  • C. Lưu vực các con sông lớn
  • D. Vùng hoang mạc khô cằn

Câu 6. Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào?

  • A. Lưỡng Hà
  • B. Ai Cập
  • C. Ấn Độ
  • D. Trung Quốc

Câu 7. Vì sao ở lưu vực các con sông lớn, cư dân cổ đại sớm hình thành các quốc gia?

  • A. Vì sông lớn có nhiều cá nên con người không cần lao động
  • B. Vì đất đai ven sông khô cằn, buộc con người phải đoàn kết
  • C. Vì vùng ven sông không có thú dữ nên an toàn tuyệt đối
  • D. Vì sông cung cấp phù sa và nước tưới, nhưng trị thuỷ và làm thuỷ lợi đòi hỏi nhiều người cùng lao động, hợp tác

Câu 8. So với bầy người nguyên thủy, công xã thị tộc có điểm tiến bộ hơn là

  • A. những người cùng huyết thống sống chung, cùng lao động và hưởng chung sản phẩm
  • B. con người đã biết dùng tiền để trao đổi hàng hoá
  • C. đã xuất hiện vua và quan lại cai trị
  • D. con người đã biết trồng lúa nước trong ruộng bậc thang

Phân môn Địa lí

Câu 9. Tỉ lệ bản đồ cho biết điều gì?

  • A. Mức độ thu nhỏ của khoảng cách trên bản đồ so với khoảng cách thực tế trên mặt đất
  • B. Diện tích của một quốc gia trên bản đồ
  • C. Số lượng kí hiệu được vẽ trên bản đồ
  • D. Hướng bắc của bản đồ

Câu 10. Kinh tuyến gốc (kinh tuyến 0°) đi qua địa điểm nào sau đây?

  • A. Thành phố Pa-ri (Pháp)
  • B. Kinh đô của Ai Cập cổ đại
  • C. Thủ đô Hà Nội của Việt Nam
  • D. Thủ đô Luân Đôn của nước Anh (đài thiên văn Grin-uých)

Câu 11. Trái Đất có dạng hình gì?

  • A. Hình vuông
  • B. Hình cầu
  • C. Hình tam giác
  • D. Hình dẹt hoàn toàn như chiếc đĩa

Câu 12. Đường Xích đạo là vĩ tuyến bao nhiêu độ?

  • A. 90°
  • B. 23°27′
  • C. 0°
  • D. 180°

Câu 13. Trên bản đồ có tỉ lệ 1 : 200 000, khoảng cách giữa hai địa điểm đo được là 5 cm. Khoảng cách thực tế giữa hai địa điểm đó là

  • A. 1 km
  • B. 100 km
  • C. 2 km
  • D. 10 km

Câu 14. Một địa điểm có toạ độ địa lí là 20° vĩ Bắc, 105° kinh Đông. Điều đó cho biết địa điểm này nằm ở

  • A. phía bắc Xích đạo và phía đông kinh tuyến gốc
  • B. phía nam Xích đạo và phía đông kinh tuyến gốc
  • C. phía bắc Xích đạo và phía tây kinh tuyến gốc
  • D. phía nam Xích đạo và phía tây kinh tuyến gốc

Câu 15. Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

  • A. Từ đông sang tây
  • B. Từ bắc xuống nam
  • C. Từ tây sang đông
  • D. Từ nam lên bắc

Câu 16. Hiện tượng ngày và đêm luân phiên trên Trái Đất là hệ quả của chuyển động nào?

  • A. Trái Đất quay quanh Mặt Trời
  • B. Trái Đất tự quay quanh trục
  • C. Mặt Trăng quay quanh Trái Đất
  • D. Các hành tinh quay quanh Mặt Trời

Phần II — Tự luận (6,0 điểm)

Câu 17 (1,5 điểm — Lịch sử). Trình bày những nét chính về đời sống vật chất và tổ chức xã hội của người nguyên thủy trên đất nước Việt Nam. Theo em, việc con người biết chế tạo và sử dụng công cụ lao động có ý nghĩa như thế nào đối với đời sống của họ?

Câu 18 (1,5 điểm — Lịch sử). Vì sao các quốc gia cổ đại phương Đông đều hình thành ở lưu vực các con sông lớn? Kể tên bốn quốc gia cổ đại phương Đông và con sông gắn với mỗi quốc gia đó.

Câu 19 (1,5 điểm — Địa lí). Trên một bản đồ có tỉ lệ 1 : 500 000, bạn An đo được khoảng cách từ trường học đến thư viện là 6 cm.

a) Tính khoảng cách thực tế từ trường học đến thư viện.

b) Trên một bản đồ khác của cùng khu vực có tỉ lệ 1 : 250 000, khoảng cách đó sẽ đo được là bao nhiêu cm? Giải thích.

Câu 20 (1,5 điểm — Địa lí). Giải thích vì sao trên Trái Đất có hiện tượng ngày và đêm luân phiên. Hiện tượng này có ý nghĩa như thế nào đối với sự sống trên Trái Đất?

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Bảng đáp án Phần I Câu 1 đến 8 đề Lịch sử và Địa lí 6

Bảng đáp án Phần I Câu 9 đến 16 đề Lịch sử và Địa lí 6

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 3, 8, 9, 14; B: 1, 6, 11, 16; C: 2, 5, 12, 15; D: 4, 7, 10, 13). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B. Răng hoá thạch của Người tối cổ được phát hiện tại các hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (huyện Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn) — đây là dấu tích tiêu biểu nhất về Người tối cổ ở Việt Nam. Ba địa danh còn lại đều là di tích có thật nhưng thuộc giai đoạn khác: Núi Đọ (Thanh Hóa) là di tích thời đá cũ với công cụ đá, An Khê (Gia Lai) là di tích đá cũ sơ kì, còn Xuân Lộc (Đồng Nai) gắn với giai đoạn muộn hơn. Mẹo phân biệt: cứ thấy câu hỏi về "Người tối cổ" là nghĩ ngay đến cặp địa danh Lạng Sơn.

Câu 2 — Đáp án C. Tổ chức xã hội đầu tiên của người nguyên thủy là bầy người nguyên thủy — một nhóm vài chục người cùng sống chung và cùng kiếm ăn để chống lại thú dữ và thiên nhiên. Thị tộc (phương án D, công xã thị tộc) là tổ chức xuất hiện muộn hơn, khi con người đã có quan hệ huyết thống bền chặt; làng, bản và quốc gia thuộc các giai đoạn xã hội phát triển hơn nhiều. Đây là câu hỏi về thứ tự thời gian: bầy người nguyên thủy trước, công xã thị tộc sau.

Câu 3 — Đáp án A. Thời đá cũ, con người mới biết lấy đá ghè đẽo thô sơ một mặt hoặc hai mặt để làm công cụ (như công cụ chặt, rìu đá thô). Đồng thau và sắt thuộc thời kim khí, xuất hiện muộn hơn hàng nghìn năm; máy móc hơi nước là sản phẩm của Cách mạng công nghiệp thế kỉ XVIII — cách thời đá cũ một khoảng thời gian khổng lồ. Thuộc "trục chất liệu" đá → đồng → sắt là em xử lí được mọi câu hỏi dạng này.

Câu 4 — Đáp án D. Văn hoá Sơn Vi (gọi theo địa danh ở tỉnh Phú Thọ) thuộc giai đoạn cuối thời đá cũ, cách ngày nay khoảng 3 vạn đến 1,1 vạn năm, với công cụ bằng đá cuội được ghè đẽo. Phương án nhiễu đáng chú ý nhất là thời đá mới — giai đoạn gắn với văn hoá Hoà Bình và văn hoá Bắc Sơn, nơi con người đã biết mài đá và làm đồ gốm. Ghép cặp "Sơn Vi — cuối đá cũ" và "Hoà Bình, Bắc Sơn — đá mới" vào một dòng ghi nhớ là không nhầm nữa.

Câu 5 — Đáp án C. Bốn quốc gia cổ đại phương Đông — Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Quốc — đều hình thành ở lưu vực các con sông lớn: sông Nin, sông Ơ-phrát và Ti-grơ, sông Ấn và sông Hằng, sông Hoàng Hà và Trường Giang. Đất phù sa ven sông màu mỡ, có nguồn nước cho nông nghiệp nên con người tụ cư sớm và đông đúc tại đây. Đây là câu hỏi "đặt nền" cho cả Câu 7 và Câu 18: thuộc được dữ kiện này là em đã có khung cho hai câu hỏi tiếp theo.

Câu 6 — Đáp án B. Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của Ai Cập cổ đại, nổi tiếng nhất là quần thể kim tự tháp ở Gi-da, ngoại ô Cai-rô ngày nay — dùng làm lăng mộ cho các pha-ra-ông. Các cặp công trình — quốc gia cần phân biệt: Trung Quốc gắn với Vạn Lí Trường Thành, Lưỡng Hà gắn với vườn treo Ba-bi-lon (thuộc giai đoạn sau), Ấn Độ gắn với kiến trúc đền tháp và Phật giáo ở giai đoạn sau nữa. Đây là dạng "ghép cặp biểu tượng" rất hay xuất hiện trong đề kiểm tra.

Câu 7 — Đáp án D. Câu này hỏi cơ chế chứ không hỏi dữ kiện. Ven sông lớn có phù sa và nước tưới nên nông nghiệp phát triển, dân cư đông đúc; đồng thời sông cũng gây lũ lụt, nên việc trị thuỷ, đắp đê, đào kênh mương tưới tiêu đòi hỏi rất đông người cùng lao động và hợp tác với nhau. Chính nhu cầu tổ chức lao động chung quy mô lớn đó thúc đẩy xã hội sớm hình thành nhà nước. Ba phương án còn lại đều sai cơ chế: phương án A bỏ qua lao động, phương án B nói ngược sự thật (đất ven sông màu mỡ chứ không khô cằn), phương án C tuyệt đối hoá yếu tố an toàn.

Câu 8 — Đáp án A. Điểm tiến bộ cốt lõi của công xã thị tộc so với bầy người nguyên thủy nằm ở hai chữ "huyết thống" và "chung": những người cùng huyết thống sống chung thành thị tộc, cùng lao động và cùng hưởng sản phẩm làm ra, tổ chức ổn định và bền chặt hơn hẳn bầy người nguyên thủy. Tiền tệ (phương án B), vua và quan lại (phương án C) đều thuộc xã hội có nhà nước — chưa thể xuất hiện ở thời nguyên thủy; ruộng bậc thang (phương án D) là kĩ thuật canh tác của giai đoạn nông nghiệp phát triển về sau.

Câu 9 — Đáp án A. Tỉ lệ bản đồ là tỉ số giữa khoảng cách đo trên bản đồ và khoảng cách tương ứng ngoài thực tế, cho biết bản đồ đã thu nhỏ thực tế bao nhiêu lần. Ví dụ tỉ lệ 1 : 200 000 nghĩa là 1 cm trên bản đồ ứng với 200 000 cm ngoài thực tế. Đây là định nghĩa gốc của toàn bộ dạng toán bản đồ: hiểu đúng định nghĩa này thì Câu 13 và Câu 19 chỉ còn là phép tính.

Câu 10 — Đáp án D. Kinh tuyến gốc 0° đi qua đài thiên văn Grin-uých ở thủ đô Luân Đôn của nước Anh, được quốc tế quy ước từ năm 1884. Mọi kinh độ Đông — Tây trên Trái Đất đều được tính từ kinh tuyến này. Pa-ri (phương án A) là thủ đô của Pháp — nước Anh và Pháp là hai quốc gia rất hay bị gài nhầm lẫn nhau trong các câu hỏi về quy ước quốc tế; Hà Nội là kinh tuyến khoảng 105° Đông của Việt Nam, không phải kinh tuyến gốc.

Câu 11 — Đáp án B. Trái Đất có dạng hình cầu, chính xác hơn là hơi dẹt ở hai cực và phình ra ở Xích đạo. Nhờ dạng hình cầu này mà ánh sáng Mặt Trời chiếu tới các nơi trên Trái Đất không như nhau — dữ kiện nền cho cả Câu 16 và Câu 20. Phương án D mô tả quan niệm "Trái Đất phẳng" của người xưa, là phương án nhiễu mang tính lịch sử nhận thức.

Câu 12 — Đáp án C. Xích đạo là vĩ tuyến gốc, được quy ước là 0°, chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và bán cầu Nam. Hai con số dễ nhầm: 23°27′ (phương án B) là vĩ độ của đường chí tuyến, còn 180° (phương án D) là kinh tuyến đối diện kinh tuyến gốc — đề cố tình đưa cả hai vào để kiểm tra em có phân biệt được kinh độ với vĩ độ hay không.

Câu 13 — Đáp án D. Áp dụng công thức: khoảng cách thực tế = 5 cm × 200 000 = 1 000 000 cm. Đổi đơn vị: 1 000 000 cm = 10 000 m = 10 km. Ba phương án nhiễu ứng với ba lỗi kinh điển: 1 km là kết quả khi quên đổi đơn vị ở bước cuối; 2 km xuất hiện khi em đọc tỉ lệ thành "1 cm bằng 2 km" rồi nhân nhầm; 100 km là khi thừa một số 0 trong phép nhân. Làm bài toán tỉ lệ bản đồ, luôn viết đủ ba bước: nhân → ra số xăng-ti-mét → đổi sang mét, ki-lô-mét.

Câu 14 — Đáp án A. Đọc toạ độ theo hai thành phần độc lập: vĩ độ Bắc (20°B) nghĩa là điểm nằm ở phía bắc Xích đạo, thuộc bán cầu Bắc; kinh độ Đông (105°Đ) nghĩa là điểm nằm ở phía đông kinh tuyến gốc. Ghép hai kết luận lại được phương án A. Bốn phương án của câu này chỉ khác nhau ở hai từ "bắc/nam" và "đông/tây" — chiến thuật làm bài là xét riêng từng thành phần, gạch bỏ dần, đừng đọc lướt cả câu.

Câu 15 — Đáp án C. Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng từ tây sang đông, hết một vòng trong khoảng 24 giờ. Chính hướng quay này làm chúng ta thấy Mặt Trời như "mọc ở phía đông, lặn ở phía tây". Đây là một trong những dữ kiện bị đảo ngược nhiều nhất trong bài làm của học sinh: hãy nhớ hình ảnh "Trái Đất quay ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn từ cực Bắc xuống" hoặc câu vần "quay từ tây sang đông, Mặt Trời mọc đông lặn tây".

Câu 16 — Đáp án B. Vì Trái Đất có dạng hình cầu nên tại một thời điểm, Mặt Trời chỉ chiếu sáng được một nửa bề mặt Trái Đất; và vì Trái Đất tự quay quanh trục nên các địa điểm lần lượt đi vào vùng sáng rồi vùng tối, tạo thành ngày và đêm luân phiên. Chuyển động quay quanh Mặt Trời (phương án A) gây ra hiện tượng các mùa trong năm, không phải ngày và đêm. Phân biệt dứt khoát hai chuyển động — tự quay gây ngày đêm, quay quanh Mặt Trời gây các mùa — là em tránh được cái bẫy phổ biến nhất của chương này.

Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm. Hai câu đầu thuộc phân môn Lịch sử, hai câu cuối thuộc phân môn Địa lí.

Câu 17 (1,5 điểm — Lịch sử). Trình bày đời sống vật chất, tổ chức xã hội của người nguyên thủy ở Việt Nam và ý nghĩa của công cụ lao động.

  • Đời sống vật chất (0,5 điểm): người nguyên thủy sống trong hang động, mái đá hoặc lều tạm; kiếm ăn bằng săn bắt và hái lượm; sử dụng công cụ đá ghè đẽo; về sau biết dùng lửa, biết làm đồ gốm và trồng trọt, chăn nuôi sơ khai. Nêu được các ý chính là đạt điểm phần này.
  • Tổ chức xã hội (0,75 điểm): ban đầu con người sống thành bầy người nguyên thủy gồm vài chục người cùng kiếm ăn; dần dần hình thành công xã thị tộc gồm những người cùng huyết thống, cùng lao động và hưởng chung sản phẩm làm ra.
  • Ý nghĩa của công cụ lao động (0,25 điểm — mức vận dụng cao): công cụ lao động giúp con người chủ động hơn trong việc kiếm ăn, chống lại thú dữ, dần tách mình khỏi thế giới động vật và tạo tiền đề cho sản xuất phát triển. Đây là ý "ăn điểm phân hoá": em cần viết thành câu lập luận có nguyên nhân — kết quả chứ không chỉ liệt kê.

Câu 18 (1,5 điểm — Lịch sử). Giải thích vì sao các quốc gia cổ đại phương Đông hình thành ở lưu vực sông lớn, kể tên bốn quốc gia và con sông gắn với mỗi quốc gia.

  • Lí do (0,75 điểm): đất phù sa ven sông màu mỡ, có nguồn nước tưới tiêu nên nông nghiệp phát triển sớm và dân cư tụ tập đông; đồng thời nhu cầu trị thuỷ, làm thuỷ lợi quy mô lớn đòi hỏi tập hợp đông người cùng lao động, thúc đẩy nhà nước sớm ra đời.
  • Kể tên bốn quốc gia và con sông (0,75 điểm): Ai Cập — sông Nin; Lưỡng Hà — sông Ơ-phrát và sông Ti-grơ; Ấn Độ — sông Ấn và sông Hằng; Trung Quốc — sông Hoàng Hà và sông Trường Giang. Yêu cầu tối thiểu để đạt phần lớn số điểm là đúng 3 trong 4 cặp; kể đúng quốc gia mà gắn sai sông vẫn mất điểm của cặp đó — đây chính là chỗ đề kiểm tra lỗi "nhầm sông — quốc gia".

Câu 19 (1,5 điểm — Địa lí). Bài toán tỉ lệ bản đồ hai ý.

  • Ý a (0,75 điểm): Khoảng cách thực tế = 6 cm × 500 000 = 3 000 000 cm = 30 000 m = 30 km.
  • Ý b (0,75 điểm — mức vận dụng): Trên bản đồ tỉ lệ 1 : 250 000, khoảng cách đo được = 3 000 000 cm : 250 000 = 12 cm. Giải thích: tỉ lệ bản đồ càng lớn (mẫu số càng nhỏ) thì khoảng cách trên bản đồ càng dài; ở đây tỉ lệ của bản đồ thứ hai lớn gấp đôi bản đồ thứ nhất nên khoảng cách đo được cũng gấp đôi, từ 6 cm thành 12 cm. Viết được cả kết quả lẫn câu giải thích mới đạt trọn 0,75 điểm của ý này.

Câu 20 (1,5 điểm — Địa lí). Giải thích hiện tượng ngày và đêm luân phiên và ý nghĩa của nó.

  • Giải thích (1,0 điểm), gồm hai ý nối tiếp nhau: thứ nhất (0,5 điểm), Trái Đất có dạng hình cầu nên tại một thời điểm, Mặt Trời chỉ chiếu sáng được một nửa bề mặt — nửa được chiếu sáng là ngày, nửa còn lại là đêm; thứ hai (0,5 điểm), Trái Đất tự quay quanh trục từ tây sang đông nên các địa điểm lần lượt được đưa vào vùng sáng và vùng tối, khiến ngày và đêm luân phiên nhau. Thiếu một trong hai ý là bài giải thích chưa hoàn chỉnh — đây là lỗi phổ biến nhất ở câu này.
  • Ý nghĩa (0,5 điểm): nhịp ngày — đêm giúp điều hoà nhiệt độ bề mặt Trái Đất, không nơi nào bị nung nóng hoặc lạnh đi quá lâu; đồng thời tạo nhịp sinh hoạt, nghỉ ngơi và sinh trưởng cho con người và các sinh vật.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó phân môn Lịch sử: Câu 1–8 = 2,0 điểm; phân môn Địa lí: Câu 9–16 = 2,0 điểm
  • Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Hai câu Lịch sử = 3,0 điểm, hai câu Địa lí = 3,0 điểm; cộng với Phần I, mỗi phân môn đúng 5,0 điểm

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9–10 phút, chừa khoảng 4 phút cuối để soát lại ba chi tiết hay sai nhất của đề: đơn vị sau khi tính khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ, cặp quốc gia — con sông ở Câu 18, và hai ý bắt buộc của phần giải thích ngày — đêm ở Câu 20.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Thời nguyên thủy ở Việt Nam (Lịch sử). Học theo dòng thời gian từ thấp lên cao: Người tối cổ và dấu tích ở Thẩm Khuyên, Thẩm Hai → bầy người nguyên thủy → công cụ đá ghè đẽo của thời đá cũ → văn hoá Sơn Vi ở cuối thời đá cũ → văn hoá Hoà Bình, Bắc Sơn ở thời đá mới → công xã thị tộc với quan hệ huyết thống và hưởng chung sản phẩm. Mẹo học hiệu quả nhất cho mảng này là vẽ một trục thời gian và gắn mỗi di tích, mỗi văn hoá, mỗi hình thức tổ chức xã hội vào đúng vị trí của nó — vì gần như mọi câu hỏi đều là kiểm tra thứ tự trước — sau.

Chủ đề 2 — Các quốc gia cổ đại phương Đông (Lịch sử). Học theo bảng bốn hàng không thể tách rời: Ai Cập — sông Nin — kim tự tháp; Lưỡng Hà — sông Ơ-phrát và Ti-grơ; Ấn Độ — sông Ấn và Hằng; Trung Quốc — sông Hoàng Hà và Trường Giang. Sau khi thuộc bảng, em học thêm một câu "vì sao" dùng chung cho cả bốn quốc gia: sông cho phù sa và nước tưới, nhưng trị thuỷ và thuỷ lợi đòi hỏi đông người hợp tác, nên nhà nước ra đời sớm.

Chủ đề 3 — Bản đồ, kinh độ và vĩ độ (Địa lí). Nắm ba khối: định nghĩa tỉ lệ bản đồ và công thức tính khoảng cách thực tế (nhân khoảng cách trên bản đồ với mẫu số tỉ lệ, rồi đổi xăng-ti-mét sang mét và ki-lô-mét); quy ước quốc tế về kinh tuyến gốc 0° qua đài thiên văn Grin-uých ở Luân Đôn, Xích đạo là vĩ tuyến 0°; và cách đọc toạ độ địa lí: vĩ độ cho biết bắc hay nam Xích đạo, kinh độ cho biết đông hay tây kinh tuyến gốc.

Chủ đề 4 — Trái Đất và chuyển động tự quay (Địa lí). Học theo cặp nguyên nhân — hệ quả: hình cầu cộng với ánh sáng Mặt Trời chiếu một phía tạo ra hai nửa sáng — tối; tự quay từ tây sang đông trong khoảng 24 giờ làm ngày và đêm luân phiên; nhịp ngày — đêm điều hoà nhiệt độ và nhịp sinh học. Và thuộc nằm lòng cặp phân biệt: tự quay quanh trục sinh ra ngày — đêm, quay quanh Mặt Trời sinh ra các mùa.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2 (toàn bộ phân môn Lịch sử); làm lại Phần I Câu 1–8 và hai câu tự luận Câu 17, 18; tự kẻ bảng bốn quốc gia cổ đại — con sông — công trình tiêu biểu ra vở.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4 (toàn bộ phân môn Địa lí); làm lại Phần I Câu 9–16 và hai câu tự luận Câu 19, 20; luyện thêm hai bài toán tỉ lệ bản đồ tự đặt số (đổi tỉ lệ và khoảng cách đo) để quen tay với bước đổi đơn vị.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — đặc biệt là các lỗi nhầm thứ tự giai đoạn lịch sử và quên đổi đơn vị khi tính khoảng cách.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Gắn nhầm quốc gia cổ đại với con sông (Câu 5, 6 và Câu 18). Ai Cập đi với sông Nin, Lưỡng Hà đi với Ơ-phrát và Ti-grơ, Ấn Độ đi với sông Ấn và Hằng, Trung Quốc đi với Hoàng Hà và Trường Giang — chỉ cần hoán đổi một cặp là mất điểm cả cụm. Cách tránh: học bốn quốc gia như bốn "câu ghép" trọn vẹn chứ không học rời tên nước và tên sông ở hai danh sách khác nhau.

2. Lẫn lộn thứ tự các giai đoạn và tổ chức xã hội thời nguyên thủy (Câu 2, 4, 8). Bầy người nguyên thủy có trước, công xã thị tộc có sau; văn hoá Sơn Vi thuộc cuối thời đá cũ, còn Hoà Bình — Bắc Sơn thuộc thời đá mới. Cách tránh: luôn tự hỏi "cái nào xuất hiện trước" và xếp mọi dữ kiện lên một trục thời gian duy nhất trước khi chọn đáp án.

3. Tính sai khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ vì quên đổi đơn vị (Câu 13 và Câu 19). Nhân xong ra xăng-ti-mét mà quên đổi sang ki-lô-mét là mất điểm dù phép nhân hoàn toàn đúng. Cách tránh: ghi sẵn chuỗi đổi đơn vị "cm → m (bỏ 2 số 0) → km (bỏ thêm 3 số 0)" ngay khi bắt đầu làm bài toán, và kiểm tra độ lớn kết quả: khoảng cách giữa hai địa điểm trong huyện, tỉnh thường là vài ki-lô-mét đến vài chục ki-lô-mét.

4. Đảo ngược hướng tự quay của Trái Đất (Câu 15). Trái Đất quay từ tây sang đông — cũng chính vì thế Mặt Trời mới "mọc" ở phía đông. Cách tránh: liên kết hướng quay với hiện tượng quan sát hằng ngày thay vì học thuộc một câu rời rạc.

5. Nhầm hai chuyển động của Trái Đất (Câu 16). Ngày — đêm luân phiên là hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục; các mùa là hệ quả của chuyển động quanh Mặt Trời. Cách tránh: thuộc cặp ghép "tự quay — ngày đêm; quanh Mặt Trời — các mùa" và kiểm tra lại mỗi khi câu hỏi nhắc đến bất kỳ hệ quả nào.

6. Viết thiếu một nửa lời giải thích ngày — đêm ở Câu 20. Chỉ nói "vì Trái Đất tự quay" mà không nói "vì Trái Đất hình cầu nên Mặt Trời chỉ chiếu sáng được một nửa" là thiếu mất nửa điểm của ý giải thích. Cách tránh: nhớ công thức hai vế "hình cầu tạo ra hai nửa sáng — tối, tự quay làm hai nửa ấy luân phiên đổi chỗ cho nhau".

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Vì sao đề Lịch sử và Địa lí lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?

Đáp: Vì đây là môn xã hội cấp THCS: bên cạnh việc nhớ dữ kiện, em cần biết trình bày và giải thích — vì sao quốc gia cổ đại ra đời bên các con sông lớn, vì sao có ngày và đêm. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận là cấu trúc phổ biến của đề kiểm tra định kỳ môn này ở trường, và đề trên ClassOn bám đúng cấu trúc đó để em luyện đúng dạng bài sẽ gặp trong phòng thi.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là thời nguyên thủy và các quốc gia cổ đại phương Đông (Lịch sử), bản đồ — kinh độ, vĩ độ và chuyển động tự quay của Trái Đất (Địa lí) — đúng phần nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì các mảng nền tảng này gần như trùng nhau ở cả ba bộ sách; chỉ cần lưu ý cách gọi tên một số văn hoá khảo cổ có thể khác nhau đôi chút giữa các bộ sách.

Hỏi: Bài toán tỉ lệ bản đồ có mẹo nào để không bị sai đơn vị không?

Đáp: Có một quy tắc gọn: khoảng cách thực tế tính bằng xăng-ti-mét, muốn đổi sang ki-lô-mét thì bỏ đi 5 chữ số 0 ở cuối (vì 1 km = 100 000 cm). Ví dụ 1 000 000 cm bỏ 5 số 0 còn 10 — tức 10 km. Và sau khi ra kết quả, hãy tự hỏi "con số này có hợp lí với thực tế không": khoảng cách đo bằng xăng-ti-mét trên bản đồ không bao giờ cho ra hàng trăm ki-lô-mét ở tỉ lệ của bản đồ khu vực nhỏ.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Lịch sử và Địa lí 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 7, 8, 9 cùng đợt — nơi em sẽ gặp Tây Âu thời trung đại và các cuộc phát kiến địa lí, Cách mạng tư sản Anh và độc lập Hoa Kỳ, cùng địa lí dân cư Việt Nam.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Lịch sử và Địa lí 6, điểm số quyết định ở việc xếp đúng thứ tự thời gian của các giai đoạn lịch sử, gắn đúng quốc gia cổ đại với con sông của nó, và luôn nhớ đổi đơn vị khi tính khoảng cách theo tỉ lệ bản đồ. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636