Tin tức · Lịch sử và Địa lý · Lớp 9 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT): Nguyễn Ái Quốc 1919-1930, địa lí dân cư Việt Nam, có đáp án và gợi ý chấm chi tiết. Làm đề online miễn phí!
Lịch sử và Địa lí 9 là năm học cuối cấp với hai mảng kiến thức rất "có trọng lượng": phân môn Lịch sử đi vào hành trình hơn mười năm tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc — từ Bản Yêu sách năm 1919 đến ngày thành lập Đảng 3/2/1930, dấu mốc khép lại giai đoạn khủng hoảng về đường lối của cách mạng Việt Nam; phân môn Địa lí chuyển hẳn sang địa lí kinh tế — xã hội, bắt đầu bằng địa lí dân cư: mật độ dân số tính thế nào, dân cư nước ta phân bố ra sao, nguồn lao động và quá trình đô thị hoá có những đặc điểm gì. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận (6,0 điểm). Điểm số chia đều cho hai phân môn — Lịch sử 5,0 điểm, Địa lí 5,0 điểm.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Đề có nhiều ngữ liệu để khai thác: đoạn tóm tắt Bản Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919, bảng tỉ lệ dân thành thị qua ba mốc năm, và bảng mật độ dân số của các vùng — đúng dạng đề mà kĩ năng đọc số liệu và sắp xếp sự kiện theo trình tự thời gian mới là thứ quyết định điểm số.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi hai vòng xoáy điểm quen thuộc của đề này: chuỗi sự kiện 1919, 1920, 1925, 1930 bị đảo thứ tự trong đầu, và phép chia tính mật độ dân số lấy nhầm tử số, mẫu số. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Lịch sử và Địa lí — Lớp: 9 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm)
- Phân bổ theo phân môn: Lịch sử 5,0 điểm (Phần I Câu 1–8 và 2 câu tự luận đầu), Địa lí 5,0 điểm (Phần I Câu 9–16 và 2 câu tự luận cuối)
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn xã hội cấp THCS: phần tự luận nặng điểm để rèn kĩ năng trình bày quá trình lịch sử, khai thác tư liệu và phân tích bảng số liệu
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 KNTT, phủ ba chủ đề chính:
- Phân môn Lịch sử — Thế giới từ năm 1918 đến năm 1939 (phần mở đầu): Hội nghị Véc-xai phân chia quyền lợi giữa các nước thắng trận; trật tự Véc-xai — Oa-sinh-tơn được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất; Quốc tế Cộng sản thành lập năm 1919, cơ quan lãnh đạo phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.
- Phân môn Lịch sử — Việt Nam giai đoạn 1919 — 1930: hành trình hoạt động của Nguyễn Ái Quốc với Bản Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919, bước ngoặt năm 1920 khi đọc Luận cương của Lê-nin, tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tua; Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thành lập năm 1925 tại Quảng Châu; và sự kiện hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng ngày 3/2/1930.
- Phân môn Địa lí — Địa lí dân cư Việt Nam: cách tính mật độ dân số; sự phân bố dân cư rất không đều — đồng bằng sông Hồng có mật độ cao nhất, Tây Nguyên thấp nhất; đặc điểm nguồn lao động đông, tăng nhanh, giàu kinh nghiệm nhưng trình độ chuyên môn còn hạn chế; chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng công nghiệp hoá; quá trình đô thị hoá với tỉ lệ dân thành thị tăng dần qua các năm; dân tộc Kinh chiếm đa số dân số.
Đề chưa đưa vào các nội dung thuộc nửa sau học kỳ 1 như khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 — 1933 và phong trào cách mạng 1930 — 1931, cùng các ngành kinh tế cụ thể của Việt Nam — đó là phạm vi của các đề cuối kỳ và giữa kỳ 2.
Một lưu ý hữu ích: hành trình Nguyễn Ái Quốc 1919 — 1930 và địa lí dân cư Việt Nam cũng là nội dung mở đầu của Lịch sử và Địa lí 9 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để luyện đúng những kiến thức nền tảng nhất của năm học cuối cấp — đặc biệt là chuỗi bốn mốc 1919, 1920, 1925, 1930, chuỗi mốc sẽ còn đi theo em đến các đề cuối kỳ.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, ở phân môn Lịch sử, phần tự luận đảm nhiệm phần lớn mức thông hiểu trở lên: câu tự luận Câu 17 và Câu 18 vừa kiểm tra khai thác tư liệu, vừa kiểm tra khả năng hệ thống hoá một quá trình lịch sử dài mười một năm và đánh giá vai trò của một cá nhân trong tiến trình ấy — nếu em chỉ học thuộc từng sự kiện rời rạc mà không nối được chúng thành một quá trình, phân môn này sẽ mất điểm ngay ở phần nặng điểm nhất. Thứ hai, ở phân môn Địa lí, cụm điểm phân bố khá đều quanh một kĩ năng trung tâm: đọc và xử lí số liệu dân cư — tính mật độ, so sánh giữa các vùng, đọc xu hướng tăng của tỉ lệ dân thành thị; luyện chắc kĩ năng này là em giữ được phần lớn 5,0 điểm của phân môn.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Phân môn Lịch sử
Câu 1. Đọc đoạn tư liệu tóm tắt sau: Tháng 6/1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc gửi tới Hội nghị Véc-xai một bản yêu sách đòi chính phủ Pháp thừa nhận các quyền tự do, dân chủ của nhân dân Việt Nam: ân xá tù chính trị, cải cách pháp luật, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do học tập... Văn kiện được nhắc tới trong đoạn tư liệu là
- A. Bản Yêu sách của nhân dân An Nam
- B. Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương
- C. Đường Kách mệnh
- D. Bản án chế độ thực dân Pháp
Câu 2. Hội nghị Véc-xai (1919) do các nước thắng trận tổ chức chủ yếu nhằm mục đích nào?
- A. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hoà bình thế giới
- B. Bàn về việc giải trừ quân bị trên toàn thế giới
- C. Xoá bỏ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của các nước đế quốc
- D. Phân chia quyền lợi giữa các nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất
Câu 3. Cuối tháng 12/1920, tại Đại hội Tua (Pháp), Nguyễn Ái Quốc đã tham gia sáng lập tổ chức nào?
- A. Đảng Cộng sản Việt Nam
- B. Quốc tế Cộng sản
- C. Đảng Cộng sản Pháp
- D. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
Câu 4. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt trong hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc năm 1920?
- A. Thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
- B. Đọc được Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa của Lê-nin, xác định con đường cứu nước theo cách mạng vô sản
- C. Gửi Bản Yêu sách tới Hội nghị Véc-xai
- D. Hợp nhất các tổ chức cộng sản trong nước
Câu 5. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được Nguyễn Ái Quốc thành lập vào năm 1925 tại
- A. Hương Cảng (Trung Quốc)
- B. Pa-ri (Pháp)
- C. Mát-xcơ-va (Liên Xô)
- D. Quảng Châu (Trung Quốc)
Câu 6. Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào thời gian nào?
- A. Ngày 3/2/1930
- B. Ngày 19/5/1941
- C. Ngày 2/9/1945
- D. Ngày 25/12/1920
Câu 7. Trật tự thế giới được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là
- A. Trật tự hai cực I-an-ta
- B. Trật tự Véc-xai — Oa-sinh-tơn
- C. Trật tự đa cực
- D. Trật tự đơn cực
Câu 8. Quốc tế Cộng sản — cơ quan lãnh đạo phong trào cộng sản và công nhân quốc tế — được thành lập vào năm nào?
- A. 1864
- B. 1889
- C. 1919
- D. 1945
Phân môn Địa lí
Câu 9. Một địa phương có diện tích 6 000 km² và dân số 1 800 000 người. Mật độ dân số của địa phương đó là
- A. 3 người/km²
- B. 300 người/km²
- C. 30 người/km²
- D. 3 000 người/km²
Câu 10. Vùng có mật độ dân số cao nhất ở Việt Nam hiện nay là
- A. Trung du và miền núi Bắc Bộ
- B. Tây Nguyên
- C. Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung
- D. Đồng bằng sông Hồng
Câu 11. Dân cư Việt Nam phân bố chủ yếu ở
- A. vùng núi và cao nguyên
- B. các đảo và quần đảo xa bờ
- C. vùng đồng bằng châu thổ và các thành phố lớn
- D. các khu vực biên giới phía Bắc
Câu 12. Tỉ lệ dân thành thị của Việt Nam hiện nay vào khoảng
- A. 40%
- B. 20%
- C. 60%
- D. 80%
Câu 13. Nguồn lao động của Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?
- A. Đông, tăng chậm, chủ yếu lao động đã qua đào tạo bài bản
- B. Ít và đang có xu hướng giảm dần
- C. Chỉ tập trung trong ngành công nghiệp hiện đại
- D. Đông, tăng nhanh, người lao động cần cù, khéo tay, có nhiều kinh nghiệm sản xuất, nhưng trình độ chuyên môn và tay nghề còn hạn chế
Câu 14. Cơ cấu lao động theo ngành của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng
- A. Giảm tỉ trọng lao động nông — lâm — ngư nghiệp, tăng tỉ trọng lao động công nghiệp — xây dựng và dịch vụ
- B. Tăng nhanh tỉ trọng lao động nông nghiệp, giảm lao động dịch vụ
- C. Giữ nguyên không thay đổi so với trước đây
- D. Chỉ còn lao động trong khu vực dịch vụ
Câu 15. Cho bảng số liệu tỉ lệ dân thành thị của Việt Nam: năm 1999 khoảng 23,5%; năm 2009 khoảng 29,6%; năm 2019 khoảng 34,4%. Nhận định nào sau đây đúng?
- A. Tỉ lệ dân thành thị giảm dần qua các năm
- B. Năm 2019, dân thành thị đã chiếm đa số dân số cả nước
- C. Tỉ lệ dân thành thị tăng liên tục qua các năm, phản ánh quá trình đô thị hoá đang diễn ra, tuy mức độ còn chưa cao
- D. Tỉ lệ dân thành thị không thay đổi trong 20 năm
Câu 16. Dân tộc chiếm đa số trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam là
- A. Dân tộc Tày
- B. Dân tộc Kinh
- C. Dân tộc Thái
- D. Dân tộc Mường
Phần II — Tự luận (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm — Lịch sử). Đọc đoạn tư liệu tóm tắt sau: Tháng 6/1919, thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc gửi tới Hội nghị Véc-xai Bản Yêu sách của nhân dân An Nam, đòi chính phủ Pháp thừa nhận các quyền tự do, dân chủ của nhân dân Việt Nam. Bản yêu sách không được chấp nhận.
a) Bản Yêu sách đòi những quyền cơ bản nào cho nhân dân Việt Nam?
b) Nêu ý nghĩa của Bản Yêu sách, mặc dù yêu sách không được các nước dự hội nghị chấp nhận.
Câu 18 (1,5 điểm — Lịch sử). Trình bày những hoạt động chính của Nguyễn Ái Quốc trong giai đoạn 1919 — 1930. Nêu vai trò của Nguyễn Ái Quốc đối với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Câu 19 (1,5 điểm — Địa lí). Cho bảng mật độ dân số trung bình của các vùng ở Việt Nam (đơn vị: người/km², làm tròn, tham khảo niên giám thống kê): Đồng bằng sông Hồng khoảng 1 060; Đông Nam Bộ khoảng 780; Đồng bằng sông Cửu Long khoảng 420; Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung khoảng 200; Trung du và miền núi Bắc Bộ khoảng 130; Tây Nguyên khoảng 110; cả nước khoảng 290.
a) Nhận xét về sự phân bố dân cư của Việt Nam qua bảng số liệu trên.
b) Giải thích vì sao Đồng bằng sông Hồng có mật độ dân số cao nhất, còn Tây Nguyên có mật độ dân số thấp.
Câu 20 (1,5 điểm — Địa lí). Dân số Việt Nam đông và tăng nhanh mang lại những thuận lợi gì cho phát triển kinh tế — xã hội? Bên cạnh đó là những khó khăn gì và theo em cần có giải pháp nào để khắc phục?
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)


Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 1, 6, 12, 14; B: 4, 7, 9, 16; C: 3, 8, 11, 15; D: 2, 5, 10, 13). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án A. Đoạn tư liệu tự giới thiệu rất rõ: thời điểm tháng 6/1919, địa điểm Hội nghị Véc-xai, nội dung là một "bản yêu sách" đòi các quyền tự do, dân chủ — đó chính là Bản Yêu sách của nhân dân An Nam, văn kiện đầu tiên trong hành trình của Nguyễn Ái Quốc. Ba phương án còn lại đều là văn kiện gắn với Nguyễn Ái Quốc nhưng xuất hiện vào các thời điểm khác: Bản án chế độ thực dân Pháp xuất bản năm 1925, Đường Kách mệnh năm 1927, còn Luận cương chính trị là của Đảng năm 1930 — chỉ có người thuộc cả chuỗi văn kiện theo năm mới không bị "lừa" bởi sự quen thuộc của các cái tên.
Câu 2 — Đáp án D. Hội nghị Véc-xai năm 1919 là hội nghị của các nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, họp để phân chia quyền lợi: ai được lấy thuộc địa của kẻ bại trận, ai được bồi thường chiến phí — và chính tính chất "chia phần" ấy khiến yêu sách của một nước thuộc địa như Việt Nam không hề được đếm xỉa tới. Phương án A nhầm sang Liên hợp quốc, tổ chức được thành lập năm 1945 sau Chiến tranh thế giới thứ hai — cách nhau hơn một phần tư thế kỉ.
Câu 3 — Đáp án C. Tại Đại hội Tua cuối tháng 12/1920, Nguyễn Ái Quốc bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp — Người trở thành một trong những người sáng lập của đảng này và là người cộng sản đầu tiên của Việt Nam. Cần tách bạch ba tổ chức rất dễ lẫn: Quốc tế Cộng sản thành lập năm 1919 ở Mát-xcơ-va (Người ủng hộ gia nhập chứ không sáng lập), Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên thành lập năm 1925, Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập năm 1930.
Câu 4 — Đáp án B. Tháng 7/1920, khi đọc được Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lê-nin đăng trên báo Nhân đạo, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn — con đường cách mạng vô sản — và đây được coi là bước ngoặt quyết định trong hành trình tìm đường của Người. Bốn phương án là bốn mốc trong cùng hành trình: gửi Yêu sách năm 1919 là bước mở đầu trong thất bại, thành lập Hội năm 1925 và hợp nhất năm 1930 là những bước sau khi đã tìm được đường; chỉ sự kiện năm 1920 mới đúng với cụm từ "bước ngoặt".
Câu 5 — Đáp án D. Tháng 6/1925, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu (Trung Quốc) — nơi có đông Việt kiều sinh sống và thuận lợi cho việc mở lớp huấn luyện, đưa người về nước hoạt động. Phương án Hương Cảng là cái bẫy địa danh tinh vi nhất của đề: Hương Cảng là nơi diễn ra hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản và thành lập Đảng đầu năm 1930, không phải nơi ra đời của Hội năm 1925. Hai địa danh Trung Quốc này cần được học theo cặp sự kiện.
Câu 6 — Đáp án A. Ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập trên cơ sở hợp nhất các tổ chức cộng sản trong nước — một trong những mốc ngày tháng phải thuộc thuộc lòng của toàn cấp học. Ba mốc còn lại cũng là mốc lớn nhưng thuộc sự kiện khác hẳn: 25/12/1920 là thời gian Đại hội Tua, 19/5/1941 gắn với sự ra đời của Mặt trận Việt Minh, 2/9/1945 là ngày Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.
Câu 7 — Đáp án B. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, các nước thắng trận xác lập trật tự Véc-xai — Oa-sinh-tơn, lấy tên từ hai hội nghị và hiệp ước ở châu Âu và hệ thống hội nghị ở khu vực châu Á — Thái Bình Dương. Phương án rắc rối nhất là trật tự I-an-ta, nhưng đó là trật tự hai cực sau Chiến tranh thế giới thứ hai (năm 1945) — phân biệt hai trật tự bằng hai mốc "sau CTTG I" và "sau CTTG II" là đủ để không bao giờ nhầm.
Câu 8 — Đáp án C. Quốc tế Cộng sản thành lập tháng 3/1919 tại Mát-xcơ-va, là tổ chức lãnh đạo phong trào cộng sản và công nhân quốc tế — chính tổ chức này là nơi Nguyễn Ái Quốc hướng tới khi bỏ phiếu tại Đại hội Tua năm 1920. Hai phương án năm 1864 và 1889 là năm thành lập của Quốc tế thứ nhất và Quốc tế thứ hai; câu hỏi về "các Quốc tế" gần như luôn dùng hai mốc cũ này làm nhiễu, nên thuộc bộ ba 1864 — 1889 — 1919 theo thứ tự là cách xử lí triệt để.
Câu 9 — Đáp án B. Mật độ dân số = số dân : diện tích = 1 800 000 : 6 000 = 300 người/km². Bẫy duy nhất của câu này là chia ngược (lấy diện tích chia cho số dân) hoặc đếm sai số 0 khi làm phép chia với các số tròn lớn: viết phép tính ra nháp dưới dạng phân số rồi rút gọn dần (1 800 000 : 6 000 = 1 800 : 6 = 300) là cách làm chậm vài giây nhưng chắc chắn đúng.
Câu 10 — Đáp án D. Đồng bằng sông Hồng là nơi cư trú lâu đời, đất đai màu mỡ, công nghiệp và đô thị phát triển (Hà Nội, Hải Phòng...) nên mật độ dân số cao nhất cả nước, khoảng 1 060 người/km². Kết quả này đối lập hẳn với trung du, miền núi và Tây Nguyên — những vùng địa hình khó khăn và lịch sử khai thác muộn hơn. Câu này nối thẳng với bảng số liệu của Câu 19 tự luận: học một lần, dùng hai nơi.
Câu 11 — Đáp án C. Dân cư Việt Nam tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng châu thổ và các thành phố lớn — nơi đất đai bằng phẳng, màu mỡ, giao thông thuận lợi và nhiều cơ hội việc làm. Đây là mặt "tập trung" của đặc điểm phân bố không đều: nhớ kèm mặt còn lại (thưa thớt ở miền núi, cao nguyên) để trả lời trọn vẹn các câu nhận xét về phân bố dân cư.
Câu 12 — Đáp án A. Tỉ lệ dân thành thị của Việt Nam hiện nay vào khoảng 40% (khoảng 38 — 40% trong những năm gần đây, theo hướng làm tròn của sách giáo khoa và tài liệu thống kê phổ thông). Con số này cao hơn hẳn các mốc quá khứ (23,5% năm 1999, 34,4% năm 2019) nhưng vẫn dưới một nửa dân số — thuộc cặp nhận định "khoảng 40%, chưa tới một nửa" là em qua được cả câu này lẫn nhận định bẫy của Câu 15.
Câu 13 — Đáp án D. Nguồn lao động Việt Nam có thế mạnh kép về số lượng và phẩm chất: đông, tăng nhanh, lao động cần cù, khéo tay, có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp và thủ công — nhưng hạn chế nằm ở trình độ chuyên môn, tay nghề và tác phong công nghiệp còn chưa cao. Các phương án còn lại đều là nửa sự thật bị uốn cong: "tăng chậm", "chủ yếu đã qua đào tạo bài bản" đều ngược với thực tế; dạng câu này đòi hỏi em học thuộc đặc điểm lao động theo cả hai mặt thuận lợi và hạn chế.
Câu 14 — Đáp án A. Cùng với quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá, cơ cấu lao động nước ta chuyển dịch theo hướng giảm tỉ trọng lao động trong khu vực nông — lâm — ngư nghiệp, tăng tỉ trọng lao động trong công nghiệp — xây dựng và dịch vụ. Đây là xu hướng chung của mọi nền kinh tế đang phát triển; nếu đọc thấy phương án nói "tăng lao động nông nghiệp" hay "không thay đổi", đó gần như chắc chắn là phương án sai.
Câu 15 — Đáp án C. Ba con số 23,5% (1999) — 29,6% (2009) — 34,4% (2019) tăng đều theo thời gian, cho thấy tỉ lệ dân thành thị tăng liên tục, phản ánh quá trình đô thị hoá đang diễn ra; nhưng đến năm 2019 con số này vẫn dưới 50% nên dân thành thị chưa chiếm đa số — đây chính là cái bẫy của phương án B. Quy tắc vàng khi đọc bảng số liệu: kết luận phải dựa trên cả xu hướng (tăng/giảm) lẫn ngưỡng so sánh (so với 50%, so với vùng cao nhất...) mới trọn vẹn.
Câu 16 — Đáp án B. Dân tộc Kinh là dân tộc đông nhất, chiếm khoảng 85% dân số cả nước; tiếp theo là các dân tộc Tày, Thái, Mường... mỗi dân tộc chỉ chiếm một tỉ lệ nhỏ. Con số "Khoảng 85%" là một trong những con số cần thuộc của bài dân cư, cùng với cơ cấu 54 dân tộc anh em trên đất nước Việt Nam.
Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)
Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm. Hai câu đầu thuộc phân môn Lịch sử, hai câu cuối thuộc phân môn Địa lí.
Câu 17 (1,5 điểm — Lịch sử, khai thác tư liệu). Bản Yêu sách của nhân dân An Nam năm 1919.
- Ý a (0,75 điểm): Bản Yêu sách đòi chính phủ Pháp thừa nhận các quyền tự do, dân chủ cơ bản cho nhân dân Việt Nam: ân xá tù chính trị; cải cách nền pháp luật theo hướng bảo đảm quyền lợi chính đáng; tự do báo chí và tự do ngôn luận; tự do lập hội và hội họp; tự do học tập, mở trường kĩ thuật... Nêu được 3 đến 4 quyền cụ thể là đạt ý này.
- Ý b (0,75 điểm): Dù bị từ chối, Bản Yêu sách vẫn có ý nghĩa lớn (phần ý cơ bản 0,25 điểm; phần đánh giá 0,5 điểm ở mức vận dụng cao): lần đầu tiên nguyện vọng của nhân dân Việt Nam được đưa ra trước diễn đàn quốc tế; vạch trần bộ mặt "khai hoá văn minh" giả dối của thực dân Pháp; và quan trọng nhất, giúp Nguyễn Ái Quốc rút ra bài học không thể trông chờ vào sự "ban ơn" của đế quốc, phải tìm con đường cứu nước mới — từ đó dẫn tới bước ngoặt năm 1920.
Câu 18 (1,5 điểm — Lịch sử). Hoạt động của Nguyễn Ái Quốc 1919 — 1930 và vai trò đối với sự ra đời của Đảng.
- Hoạt động chính (1,0 điểm): năm 1919 gửi Bản Yêu sách tới Hội nghị Véc-xai; năm 1920 đọc Luận cương của Lê-nin, tìm ra con đường cứu nước; tháng 12/1920 tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tua; năm 1921 đồng sáng lập Hội Liên hiệp các dân tộc thuộc địa; năm 1923 sang Liên Xô dự Đại hội Quốc tế Cộng sản và hoạt động, học tập; tháng 6/1925 thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu, mở lớp huấn luyện và truyền bá chủ nghĩa Mác — Lê-nin về nước; đầu năm 1930 chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Trình bày đúng ít nhất 4 mốc trong 6 mốc trên, bắt buộc có mốc 1920 và 1925, là đạt điểm tối đa của phần này.
- Vai trò (0,5 điểm): Nguyễn Ái Quốc là người tiếp thu và truyền bá chủ nghĩa Mác — Lê-nin vào Việt Nam, chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của Đảng; Người trực tiếp chủ trì việc hợp nhất các tổ chức cộng sản và soạn thảo Cương lĩnh chính trị đầu tiên — vì vậy Người là người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Câu 19 (1,5 điểm — Địa lí, xử lí bảng số liệu). Mật độ dân số các vùng của Việt Nam.
- Ý a (0,75 điểm): Dân cư Việt Nam phân bố rất không đều giữa các vùng (ý đọc số liệu 0,25 điểm; ý so sánh 0,5 điểm): Đồng bằng sông Hồng có mật độ cao nhất, khoảng 1 060 người/km²; tiếp đến là Đông Nam Bộ (khoảng 780) và Đồng bằng sông Cửu Long (khoảng 420); các vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung (khoảng 200), Trung du và miền núi Bắc Bộ (khoảng 130) và Tây Nguyên (khoảng 110) có mật độ thấp, dưới mức trung bình cả nước (khoảng 290 người/km²). Điểm quan trọng khi trả lời ý này: phải dẫn số liệu cụ thể làm bằng chứng cho nhận xét, không chỉ nói chung chung "phân bố không đều".
- Ý b (0,75 điểm): Đồng bằng sông Hồng có địa hình bằng phẳng, đất phù sa màu mỡ, lịch sử khai thác lâu đời, nhiều đô thị lớn và công nghiệp phát triển nên thu hút và nuôi sống được mật độ dân số cao. Ngược lại, Tây Nguyên có địa hình cao nguyên và núi, đất đỏ badan tuy tốt nhưng nguồn nước mặt hạn chế vào mùa khô, lịch sử khai thác muộn, kinh tế và đô thị kém phát triển hơn, nên dân cư thưa thớt. (Ý giải thích cơ bản chiếm 0,25 điểm, ý giải thích sâu chiếm 0,5 điểm.)
Câu 20 (1,5 điểm — Địa lí). Thuận lợi, khó khăn của dân số đông và tăng nhanh, cùng giải pháp.
- Thuận lợi (0,75 điểm): nguồn lao động dồi dào, bổ sung lớn hằng năm; thị trường tiêu thụ rộng lớn, hấp dẫn đầu tư; cơ cấu dân số trẻ, năng động, dễ tiếp thu khoa học — kĩ thuật mới. Nêu được 2 đến 3 ý là đạt.
- Khó khăn và giải pháp (0,75 điểm — phần khó khăn chiếm một phần, phần đề xuất giải pháp 0,5 điểm ở mức vận dụng cao): dân số đông và tăng nhanh gây sức ép lên việc làm, giáo dục, y tế, nhà ở và môi trường; tỉ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Giải pháp gợi ý: kiểm soát quy mô và nâng cao chất lượng dân số; đẩy mạnh đào tạo nghề, nâng cao trình độ lao động; chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo thêm việc làm; phân bố lại dân cư hợp lí hơn giữa các vùng. Nêu được ít nhất hai khó khăn kèm ít nhất hai giải pháp tương ứng là đạt.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó phân môn Lịch sử: Câu 1–8 = 2,0 điểm; phân môn Địa lí: Câu 9–16 = 2,0 điểm
- Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Hai câu Lịch sử = 3,0 điểm, hai câu Địa lí = 3,0 điểm; cộng với Phần I, mỗi phân môn đúng 5,0 điểm
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9–10 phút, chừa khoảng 4 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: thứ tự các mốc 1919 — 1920 — 1925 — 1930, chiều của phép chia tính mật độ dân số, và các kết luận về bảng số liệu (tăng hay giảm, đa số hay thiểu số).
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (Lịch sử). Học ba dữ kiện theo bộ khung "trật tự — hội nghị — tổ chức": trật tự Véc-xai — Oa-sinh-tơn của các nước thắng trận; Hội nghị Véc-xai năm 1919 phân chia quyền lợi; Quốc tế Cộng sản thành lập năm 1919 lãnh đạo phong trào cộng sản quốc tế. Và ghi nhớ một đối chiếu bắt buộc: trật tự I-an-ta thuộc về sau Chiến tranh thế giới thứ hai — mọi câu hỏi về trật tự thế giới đều có thể phân định bằng câu hỏi "trước hay sau năm 1945".
Chủ đề 2 — Hành trình của Nguyễn Ái Quốc 1919 — 1930 (Lịch sử). Đây là chủ đề quyết định điểm của cả phân môn: học thuộc tuyến bốn mốc lớn kèm sự kiện và địa danh: 1919 — Bản Yêu sách gửi tới Hội nghị Véc-xai tại Pháp; 1920 — đọc Luận cương của Lê-nin, bước ngoặt tìm ra con đường cứu nước, rồi tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tua; 1925 — thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu; 1930 — hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Hương Cảng, thành lập Đảng ngày 3/2/1930. Tự trả lời được câu hỏi "vì sao 1920 là bước ngoặt" và "Người có vai trò gì với sự ra đời của Đảng" bằng đoạn văn ngắn là em đã sẵn sàng cho cả hai câu tự luận.
Chủ đề 3 — Phân bố dân cư và mật độ dân số (Địa lí). Nắm chắc ba việc: thuộc công thức mật độ dân số bằng số dân chia diện tích, kèm đơn vị người/km²; thuộc thứ hạng mật độ các vùng từ cao xuống thấp (Đồng bằng sông Hồng cao nhất, Tây Nguyên thấp nhất) kèm con số xấp xỉ; và biết giải thích sự chênh lệch bằng ba nhóm nguyên nhân: điều kiện tự nhiên, lịch sử khai thác, trình độ phát triển kinh tế — xã hội. Ba việc này phủ trọn Câu 9, 10, 11 và cả Câu 19.
Chủ đề 4 — Lao động và đô thị hoá (Địa lí). Học đặc điểm nguồn lao động theo hai mặt: thuận lợi (đông, tăng nhanh, cần cù, khéo tay, nhiều kinh nghiệm) và hạn chế (trình độ chuyên môn, tay nghề còn hạn chế); thuộc hướng chuyển dịch cơ cấu lao động (giảm nông — lâm — ngư nghiệp, tăng công nghiệp — xây dựng và dịch vụ) và diễn biến của tỉ lệ dân thành thị qua các mốc 1999, 2009, 2019 đến hiện nay khoảng 40%. Đây là mảng kiến thức trực tiếp dẫn tới Câu 20 về thuận lợi, khó khăn và giải pháp dân số.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2 (toàn bộ phân môn Lịch sử); làm lại Phần I Câu 1–8 và hai câu tự luận Câu 17, 18; cuối buổi tự vẽ tuyến thời gian 1919 — 1920 — 1925 — 1930 kèm sự kiện và địa danh cho đến khi vẽ đúng hoàn toàn mà không nhìn sách.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4 (toàn bộ phân môn Địa lí); làm lại Phần I Câu 9–16 và hai câu tự luận Câu 19, 20; tự luyện tính mật độ dân số với hai ba bộ số liệu tự chọn để quen thao tác chia và đơn vị.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — ưu tiên các lỗi nhầm địa danh Quảng Châu — Hương Cảng và các kết luận sai về bảng tỉ lệ dân thành thị.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Lẫn thứ tự các sự kiện trong hành trình của Nguyễn Ái Quốc (Câu 1, 3, 4, 5). Bốn mốc 1919, 1920, 1925, 1930 rất dễ bị xếp ngược hoặc hoán đổi sự kiện cho nhau. Cách tránh: học thành một câu chuyện có mạch nhân quả — thất bại của con đường cầu viện năm 1919 buộc Người tìm đường mới; năm 1920 tìm được đường; năm 1925 xây dựng tổ chức để thực hiện; năm 1930 thống nhất tổ chức thành Đảng. Nhớ được mạch nhân quả, thứ tự sẽ tự đúng.
2. Nhầm địa danh Quảng Châu và Hương Cảng (Câu 5). Quảng Châu gắn với Hội năm 1925, Hương Cảng gắn với hội nghị hợp nhất và thành lập Đảng năm 1930 — hai sự kiện đều diễn ra trên đất Trung Quốc nên càng dễ lẫn. Cách tránh: thuộc theo cặp cố định "1925 Quảng Châu — Thanh niên; 1930 Hương Cảng — Đảng" và không học riêng lẻ từng dữ kiện.
3. Nhầm các tổ chức quốc tế và các trật tự thế giới (Câu 2, 7, 8). Quốc tế Cộng sản thành lập năm 1919; Liên hợp quốc thành lập năm 1945; trật tự Véc-xai — Oa-sinh-tơn ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, trật tự I-an-ta sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Cách tránh: luôn gắn mọi tổ chức, trật tự với một trong hai cột mốc 1919 hoặc 1945 trước khi trả lời.
4. Chia ngược khi tính mật độ dân số (Câu 9). Lấy diện tích chia cho số dân sẽ cho một số rất nhỏ và sai hoàn toàn, trong khi đáp án đúng 300 người/km² đòi hỏi lấy số dân chia cho diện tích. Cách tránh: viết công thức ra nháp trước khi bấm số, và kiểm tra tính hợp lí — mật độ của một địa phương đông dân phải là số hàng trăm, không thể là số thập phân bé.
5. Kết luận sai về bảng số liệu tỉ lệ dân thành thị (Câu 15). Hai lỗi kinh điển: thấy số liệu tăng lại kết luận giảm, và thấy 34,4% năm 2019 lại vội kết luận dân thành thị đã chiếm đa số. Cách tránh: áp dụng quy tắc hai bước cho mọi bảng số liệu — bước một xét xu hướng theo thời gian, bước hai so sánh với các ngưỡng quan trọng (50%, mức trung bình, vùng cao nhất) rồi mới chọn đáp án.
6. Trả lời ý giải thích và ý đánh giá chỉ bằng khẩu hiệu (Câu 19, 20). Viết "Đồng bằng sông Hồng đông dân vì kinh tế phát triển" mà không nêu thêm đất phù sa, lịch sử khai thác, đô thị lớn... sẽ chỉ đạt phần điểm cơ bản, mất phần điểm giải thích sâu và đề xuất. Cách tránh: với mỗi nhận định, tự hỏi thêm một lần "vì sao, cụ thể là gì" và luôn kết thúc câu tự luận bằng một ý giải pháp hoặc đánh giá của riêng em.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 9 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Vì sao đề Lịch sử và Địa lí lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?
Đáp: Vì đây là môn xã hội cấp THCS: bên cạnh việc nhớ dữ kiện, em cần biết trình bày một quá trình lịch sử dài hơn mười năm, đánh giá vai trò của nhân vật lịch sử, phân tích bảng số liệu dân cư và đề xuất giải pháp — những kĩ năng trắc nghiệm khách quan không kiểm tra hết được. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận là cấu trúc phổ biến của đề kiểm tra định kỳ môn này ở trường, và đề trên ClassOn bám đúng cấu trúc đó để em luyện đúng dạng bài sẽ gặp trong phòng thi.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất ở phần mở đầu và Việt Nam giai đoạn 1919 — 1930 (Lịch sử), cùng địa lí dân cư Việt Nam: phân bố, nguồn lao động, đô thị hoá (Địa lí) — đúng phần nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì các mảng nền tảng này gần như trùng nhau ở cả ba bộ sách.
Hỏi: Hành trình Nguyễn Ái Quốc 1919 — 1930 dài và nhiều sự kiện, học thế nào cho nhớ lâu?
Đáp: Đừng học thuộc từng sự kiện rời rạc; hãy học theo mạch nhân quả của một câu chuyện: gửi Yêu sách và bị từ chối (1919) dẫn tới việc phải tìm đường khác; đọc Luận cương của Lê-nin và tìm thấy đường (1920); xây dựng tổ chức và truyền bá lí luận về nước (1921 — 1925); hợp nhất các tổ chức thành Đảng (1930). Khi câu chuyện đã liền mạch, bất kì câu hỏi nào cắt vào một điểm của nó em cũng trả lời được, kể cả câu hỏi đánh giá vai trò.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Lịch sử và Địa lí 9 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Lịch sử và Địa lí 6, 7, 8 cùng đợt — nơi em sẽ gặp lại thời nguyên thủy và các quốc gia cổ đại phương Đông, Tây Âu thời trung đại và phát kiến địa lí, cùng Cách mạng tư sản Anh và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa.
Chúc em ôn tập hiệu quả: ở năm học cuối cấp, Lịch sử và Địa lí 9 được quyết định bằng một tuyến thời gian 1919 — 1930 thật chắc, một công thức mật độ dân số không bao giờ chia ngược, và thói quen đọc bảng số liệu đủ hai bước — xét xu hướng rồi so sánh ngưỡng. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.