Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tin học · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ ba mảng kiến thức mở đầu của Tin học 10: biểu diễn thông tin trong máy tính và các thiết bị số thông minh; mạng máy tính và Internet; đạo đức, pháp luật, văn hoá trong môi trường số cùng kĩ năng đọc hiểu chương trình Python đơn giản.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (với các câu đọc chương trình, phần giải thích sẽ chạy thử từng bước để em thấy kết quả in ra từ đâu), phân tích từng ý của hai câu đúng – sai, đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: đổi sai hệ nhị phân, nhầm bội số 1024 thành 1000, hay đọc vòng lặp for mà quên mất range dừng ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Tin học — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên nắm chắc các khái niệm nền và quy ước đổi đơn vị là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
  • Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn, tự luận). Điểm riêng của môn Tin học là những câu "đọc chương trình" ở Phần III và Bài 2 Phần IV: đề không yêu cầu thuộc lòng cú pháp, mà yêu cầu em mô phỏng được chương trình chạy trong đầu — kĩ năng cốt lõi nhất của người học lập trình
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Tin học 10 KNTT, phủ ba chủ đề đầu tiên cùng phần làm quen lập trình:

  • Chủ đề 1 — Máy tính và xã hội tri thức: thông tin và dữ liệu; biểu diễn thông tin trong máy tính (hệ nhị phân, đổi cơ số, đơn vị đo dung lượng thông tin); máy tính và một số thiết bị số thông minh (thiết bị vào/ra, CPU, bộ nhớ trong ROM và RAM).
  • Chủ đề 2 — Mạng máy tính và Internet: khái niệm mạng máy tính, giao thức truyền thông, địa chỉ IP, phân biệt Internet và Web, một số dịch vụ Internet phổ biến.
  • Chủ đề 3 (phần đầu) — Đạo đức, pháp luật và văn hoá trong môi trường số: an toàn thông tin, bảo mật mật khẩu, nhận diện lừa đảo trực tuyến (giả mạo ngân hàng, thư lừa đảo), ứng xử có văn hoá và tôn trọng bản quyền trên mạng.
  • Kĩ năng lập trình Python ở mức làm quen: đọc hiểu vòng lặp for với range, rẽ nhánh if – else, duyệt danh sách và đếm phần tử thoả mãn điều kiện; viết chương trình ngắn kiểm tra số chẵn – lẻ và xử lí danh sách điểm.

Đề chưa đưa vào phần mềm đồ hoạ, bảng tính chuyên sâu và các chủ đề nửa sau học kỳ 1 — đó là nội dung của các đề cuối kỳ. Một lưu ý hữu ích: cả ba bộ sách Tin học 10 (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) đều mở đầu bằng cùng một hệ thống khái niệm cốt lõi: thông tin – dữ liệu, hệ nhị phân và đơn vị dung lượng, cấu tạo máy tính, mạng máy tính và Internet, văn hoá số. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức nền của giữa kỳ 1; chỉ cần để ý quy ước đổi đơn vị dung lượng theo bội số 1024 được dùng thống nhất trong chương trình.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, Phần IV chiếm trọn 3,0 điểm và nằm ở chủ đề 6: một bài phân tích tình huống thư lừa đảo, một bài viết chương trình Python — đây là phần phân hoá mạnh nhất của đề, ai chỉ học thuộc khái niệm mà không luyện tình huống và code sẽ mất gần một phần ba số điểm tại đây. Thứ hai, cụm biểu diễn thông tin (đổi hệ nhị phân, đổi đơn vị dung lượng) xuất hiện ở cả ba phần I, II, III với tổng 2,25 điểm và là nơi đề cài các bẫy kinh điển nhất: bội số 1000 thay vì 1024, hoán đổi vai trò ROM – RAM. Học chắc hai quy ước này là giữ được một mảng điểm lớn với công sức rất nhỏ.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính là

A. Byte.

B. Bit.

C. Kilobyte.

D. Megabyte.

Câu 2. Số nhị phân 1011 tương ứng với số thập phân nào sau đây?

A. 9.

B. 10.

C. 11.

D. 13.

Câu 3. 1 KB (kilobyte) bằng bao nhiêu byte?

A. 1024 byte.

B. 1000 byte.

C. 512 byte.

D. 2048 byte.

Câu 4. Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào của máy tính?

A. Màn hình.

B. Máy in.

C. Loa.

D. Bàn phím.

Câu 5. Bộ phận nào của máy tính được ví như “bộ não”, đảm nhiệm việc xử lí dữ liệu và điều khiển mọi hoạt động của máy tính?

A. Bộ nhớ RAM.

B. Bộ xử lí trung tâm (CPU).

C. Ổ cứng.

D. Bộ nguồn.

Câu 6. Giao thức nào sau đây được dùng để truyền tải các trang web một cách an toàn, có mã hoá, trên Internet?

A. SMTP.

B. FTP.

C. HTTPS.

D. DNS.

Câu 7. Vì sao mỗi thiết bị tham gia một mạng máy tính cần có một địa chỉ IP riêng?

A. Để phân biệt và định danh các thiết bị, giúp dữ liệu được gửi đến đúng nơi nhận.

B. Để tăng tốc độ xử lí của CPU.

C. Để máy tính hiển thị được hình ảnh.

D. Để tiết kiệm điện năng cho thiết bị.

Câu 8. Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng Internet và Web (WWW)?

A. Internet và Web là hai tên gọi khác nhau của cùng một thứ.

B. Web là một loại phần cứng dùng để kết nối các máy tính.

C. Internet chỉ được dùng để gửi thư điện tử.

D. Internet là hạ tầng mạng kết nối toàn cầu, còn Web là một dịch vụ chạy trên Internet, gồm các trang thông tin được liên kết với nhau.

Câu 9. Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng mạng Internet?

A. Chia sẻ một bài hát kèm ghi rõ tên tác giả.

B. Đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác.

C. Học trực tuyến trên các trang web giáo dục.

D. Sao lưu bài tập của mình lên dịch vụ lưu trữ đám mây.

Câu 10. Bộ nhớ RAM của máy tính có đặc điểm nào sau đây?

A. Lưu trữ tạm thời dữ liệu đang được xử lí và bị mất hết khi tắt máy.

B. Lưu trữ vĩnh viễn hệ điều hành.

C. Chỉ cho phép đọc, không cho phép ghi dữ liệu.

D. Là thiết bị lưu trữ gắn ngoài máy tính.

Câu 11. Bạn nhận được một tin nhắn tự xưng là từ ngân hàng, yêu cầu bấm ngay vào đường link trong tin nhắn và nhập mật khẩu tài khoản để “tránh bị khoá tài khoản”. Cách xử lí đúng nhất là

A. Bấm vào link và nhập mật khẩu ngay vì sợ mất tiền.

B. Chuyển tiếp tin nhắn đó cho bạn bè cùng biết.

C. Không bấm vào link; tự liên hệ với ngân hàng qua số điện thoại hoặc ứng dụng chính thức để kiểm chứng thông tin.

D. Trả lời lại tin nhắn để hỏi xem có thật hay không.

Câu 12. Vì sao người dùng cần sao lưu dữ liệu quan trọng một cách định kỳ?

A. Để máy tính chạy nhanh hơn.

B. Để màn hình hiển thị sáng hơn.

C. Để chiếm thêm dung lượng lưu trữ.

D. Để có thể khôi phục dữ liệu khi máy tính hỏng, bị nhiễm virus hoặc lỡ tay xoá nhầm.

Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Về biểu diễn thông tin và bộ nhớ máy tính, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:

a) Số thập phân 25 khi đổi sang hệ nhị phân được 11001.

b) 1 GB (gigabyte) bằng đúng 1000 MB (megabyte).

c) Màn hình cảm ứng vừa là thiết bị ra (hiển thị thông tin), vừa là thiết bị vào (tiếp nhận thao tác chạm).

d) Bộ nhớ ROM là bộ nhớ tạm thời, toàn bộ dữ liệu trong ROM sẽ bị mất khi tắt máy.

Câu 2. Bạn Nam thường xuyên sử dụng mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến. Xét tính đúng – sai của các nhận định sau về hành vi của Nam:

a) Nam đặt mật khẩu gồm chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt, đồng thời không dùng chung một mật khẩu cho mọi tài khoản — đó là thói quen bảo mật tốt.

b) Nam chụp ảnh căn cước công dân của mình và đăng công khai lên mạng xã hội vì cho rằng đó là giấy tờ của bản thân nên không có rủi ro gì.

c) Khi thấy một thông tin gây hoang mang chưa rõ nguồn gốc, Nam kiểm tra lại qua các nguồn tin chính thống trước khi quyết định chia sẻ.

d) Nam sao chép nguyên văn một bài văn mẫu trên mạng rồi nộp cho giáo viên và cho rằng việc này hoàn toàn bình thường vì thông tin trên mạng là của chung, ai cũng dùng được.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (con số, cụm từ hoặc kết quả chương trình).

Câu 1. Đổi số nhị phân 11010 sang hệ thập phân được kết quả bằng bao nhiêu?

Câu 2. Một tệp ảnh có dung lượng 4 MB. Hỏi dung lượng của tệp đó bằng bao nhiêu KB?

Câu 3. Cho đoạn chương trình Python sau:

s = 0 for i in range(1, 5): s = s + i print(s)

Hỏi khi chạy chương trình, kết quả in ra màn hình là số nào?

Câu 4. Cho đoạn chương trình Python sau:

a = [2, 5, 8, 3] dem = 0 for x in a: if x % 2 == 0: dem = dem + 1 print(dem)

Hỏi khi chạy chương trình, kết quả in ra màn hình là số nào?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: “Chị Lan nhận được một thư điện tử có giao diện giống hệt thư của ngân hàng nơi chị mở tài khoản. Thư thông báo tài khoản của chị ‘có giao dịch bất thường’ và yêu cầu chị bấm vào đường link trong thư, đăng nhập lại và cung cấp cả mã OTP để ‘xác minh’. Tuy nhiên, nếu để ý kĩ, địa chỉ trang web trong link khác với địa chỉ chính thức của ngân hàng ở vài ký tự, và thư được gửi từ một địa chỉ email lạ, không thuộc tên miền của ngân hàng.”

a) (0,75 điểm) Chỉ ra các dấu hiệu bất thường trong tình huống cho thấy đây là một thư lừa đảo (giả mạo). Theo em, vì sao kẻ xấu lại yêu cầu nạn nhân cung cấp cả mã OTP?

b) (0,75 điểm) Phân tích hậu quả có thể xảy ra nếu chị Lan làm theo yêu cầu trong thư, đồng thời đề xuất những biện pháp giúp người dùng phòng tránh các hình thức lừa đảo tương tự trên mạng.

Bài 2 (1,5 điểm).

a) (0,75 điểm) Viết chương trình Python nhập vào một số nguyên n từ bàn phím, kiểm tra và in ra màn hình thông báo n là số chẵn hay số lẻ.

b) (0,75 điểm) Cho danh sách điểm kiểm tra của một học sinh: ds = [6.5, 4.0, 8.0, 5.5, 3.5]. Viết đoạn chương trình Python tính và in ra điểm trung bình của danh sách, đồng thời đếm và in ra số điểm đạt (từ 5.0 trở lên). Nêu rõ kết quả mà chương trình in ra với danh sách điểm đã cho.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 3, 7, 10; B: 1, 5, 9; C: 2, 6, 11; D: 4, 8, 12). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B.

Bit là đơn vị đo thông tin nhỏ nhất trong máy tính: một bit biểu diễn đúng một trong hai trạng thái 0 hoặc 1. Tám bit ghép thành một byte, rồi mới tới các đơn vị lớn hơn là KB, MB, GB. Câu này là “câu cho điểm” mở đầu — chỉ cần nhớ thứ tự thang đơn vị bit, byte, KB, MB, GB là không thể sai.

Câu 2 — Đáp án C.

Muốn đổi số nhị phân sang thập phân, em nhân mỗi chữ số với lũy thừa của 2 theo vị trí của nó, tính từ phải sang trái bắt đầu bằng 2 mũ 0: 1011 = 1×2³ + 0×2² + 1×2¹ + 1×2⁰ = 8 + 0 + 2 + 1 = 11. Hai cái bẫy ở câu này là quên mất chữ số 0 ở hàng 2² (cộng thừa thành 15) và đánh số vị trí từ trái sang phải. Cứ viết dãy lũy thừa 8 – 4 – 2 – 1 phía trên các chữ số rồi cộng những vị trí có chữ số 1 là chắc chắn đúng.

Câu 3 — Đáp án A.

Theo quy ước trong chương trình Tin học 10, các đơn vị dung lượng tăng theo bội số 1024: 1 KB = 1024 byte, 1 MB = 1024 KB, 1 GB = 1024 MB. Con số 1024 chính là 2 mũ 10, xuất phát từ cách máy tính tổ chức dữ liệu theo hệ nhị phân.

Phương án B (1000) là cách làm tròn kiểu thập phân mà nhiều người quen dùng ngoài đời — và đó chính là cái bẫy phổ biến nhất của cả chương này, đề sẽ còn quay lại ở ý b Câu 1 Phần II và Câu 2 Phần III.

Câu 4 — Đáp án D.

Thiết bị vào là thiết bị đưa dữ liệu vào máy tính: bàn phím, chuột, máy quét, micro. Ba phương án còn lại đều là thiết bị ra: màn hình hiển thị, máy in đưa ra giấy, loa phát âm thanh. Mẹo phân biệt: cứ hỏi “thông tin đi vào máy hay đi ra khỏi máy” — bàn phím gõ chữ vào máy nên là thiết bị vào.

Câu 5 — Đáp án B.

CPU (bộ xử lí trung tâm) thực hiện mọi phép tính, xử lí dữ liệu và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống, nên được ví như bộ não của máy tính. RAM chỉ là nơi chứa tạm dữ liệu đang xử lí, ổ cứng là nơi lưu trữ lâu dài, bộ nguồn chỉ cấp điện. Nhầm CPU với RAM là lỗi rất hay gặp ở những bạn học thuộc tên linh kiện mà không gắn mỗi linh kiện với một chức năng.

Câu 6 — Đáp án C.

HTTPS là giao thức truyền tải trang web có bảo mật: dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ được mã hoá, nên các trang ngân hàng, mua sắm trực tuyến đều dùng HTTPS. Ba giao thức còn lại có nhiệm vụ khác hẳn: SMTP dùng để gửi thư điện tử, FTP dùng để truyền tệp, DNS dùng để phân giải tên miền thành địa chỉ IP. Đề chỉ cần em gắn đúng “HTTPS — web an toàn”, còn lại là nhiễu theo kiểu “cũng là chữ viết tắt tiếng Anh liên quan đến mạng”.

Câu 7 — Đáp án A.

Địa chỉ IP đóng vai trò như địa chỉ nhà của mỗi thiết bị trong mạng: nhờ nó, các gói dữ liệu mới được định tuyến và chuyển đến đúng thiết bị nhận. Trong cùng một mạng, hai thiết bị không được trùng địa chỉ IP. Các phương án còn lại nghe có vẻ “kĩ thuật” nhưng không liên quan: IP không làm CPU nhanh hơn, không giúp hiển thị hình ảnh, cũng không tiết kiệm điện.

Câu 8 — Đáp án D.

Đây là câu phân biệt kinh điển của chủ đề mạng: Internet là hạ tầng — mạng lưới kết nối các mạng máy tính trên toàn cầu cùng các giao thức truyền thông; còn Web (WWW) chỉ là một dịch vụ chạy trên Internet, gồm các trang thông tin liên kết với nhau bằng siêu liên kết. Trên Internet còn nhiều dịch vụ khác như thư điện tử, truyền tệp, gọi thoại qua mạng.

Phương án A sai vì hai khái niệm không đồng nhất.

Phương án B sai vì Web là dịch vụ phần mềm, không phải phần cứng.

Phương án C thu hẹp Internet một cách vô lí.

Câu 9 — Đáp án B.

Đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác là hành vi bị pháp luật cấm khi sử dụng Internet, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tuỳ mức độ. Ba hành vi còn lại đều hợp pháp và bình thường: chia sẻ bài hát có ghi tên tác giả là tôn trọng bản quyền, học trực tuyến và sao lưu bài tập của chính mình thì không có gì sai. Điểm tinh của câu này: phương án A dễ làm em lăn tăn vì “chia sẻ bài hát” nghe như vi phạm bản quyền — nhưng chi tiết “kèm ghi rõ tên tác giả” chính là yếu tố làm nó hợp lệ trong tình huống học tập, chia sẻ phi thương mại.

Câu 10 — Đáp án A.

RAM là bộ nhớ trong cho phép đọc và ghi, dùng để lưu tạm dữ liệu và chương trình đang được xử lí; khi tắt máy hoặc mất điện, toàn bộ dữ liệu trong RAM bị xoá.

Phương án C mô tả ROM (chỉ đọc), phương án B và D mô tả thiết bị lưu trữ lâu dài như ổ cứng. Cặp RAM – ROM là cặp khái niệm song sinh mà đề thi rất thích hoán đổi đặc điểm — ý d Câu 1 Phần II sẽ kiểm tra đúng điểm này.

Câu 11 — Đáp án C.

Đây là tình huống lừa đảo giả mạo (phishing) kinh điển: kẻ xấu giả danh ngân hàng, tạo cảm giác khẩn cấp (“tránh bị khoá tài khoản”) để nạn nhân hành động vội mà không kịp suy nghĩ. Nguyên tắc vàng: ngân hàng không bao giờ yêu cầu khách hàng cung cấp mật khẩu hay mã OTP qua đường link trong tin nhắn, thư điện tử. Cách xử lí đúng là không bấm link, không trả lời tin nhắn, mà tự liên hệ ngân hàng qua số điện thoại hoặc ứng dụng chính thức để kiểm chứng. Chuyển tiếp tin nhắn cho bạn bè (phương án B) còn vô tình giúp đường link lừa đảo lan rộng.

Câu 12 — Đáp án D.

Sao lưu là tạo ra bản dự phòng của dữ liệu để có thể khôi phục khi xảy ra sự cố: hỏng ổ cứng, nhiễm virus hay mã độc, mất máy, hoặc chính em lỡ tay xoá nhầm. Sao lưu không làm máy chạy nhanh hơn, không liên quan đến độ sáng màn hình, và “chiếm thêm dung lượng” là hệ quả phụ chứ không phải mục đích. Câu này kiểm tra em có hiểu đúng bản chất “dự phòng để khôi phục” hay không.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II và Phần III — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10

Câu 1 (về biểu diễn thông tin và bộ nhớ máy tính):

  • Ý a — Đúng. Kiểm tra bằng cách đổi ngược: 11001 = 1×2⁴ + 1×2³ + 0×2² + 0×2¹ + 1×2⁰ = 16 + 8 + 0 + 0 + 1 = 25. Đây là cặp đổi cơ số xuôi – ngược với Câu 2 Phần I; làm được một chiều thì phải làm được chiều còn lại.
  • Ý b — Sai. Đây là bẫy làm tròn kiểu thập phân kinh điển: theo quy ước của tin học, 1 GB = 1024 MB, không phải 1000 MB, vì các đơn vị dung lượng tăng theo bội số 1024 (2 mũ 10). Nhiều quảng cáo ổ cứng ngoài đời dùng hệ thập phân nên con số 1000 nghe rất “quen tai” — trong phòng thi, cứ bám quy ước 1024 của chương trình.
  • Ý c — Đúng. Màn hình cảm ứng là thiết bị hai chiều: nó hiển thị thông tin ra cho người dùng xem (thiết bị ra) đồng thời tiếp nhận thao tác chạm của ngón tay (thiết bị vào). Đây là ví dụ tiêu biểu nhất cho nhóm thiết bị vừa vào vừa ra, bên cạnh một số thiết bị như modem hay ổ đĩa cảm ứng trong các hệ thống chuyên dụng.
  • Ý d — Sai. Mô tả “mất dữ liệu khi tắt máy” là của RAM, không phải ROM. ROM là bộ nhớ chỉ đọc, chứa các chương trình khởi động của máy tính, nội dung được giữ nguyên khi mất điện. Đề cố tình gán đặc điểm của RAM cho ROM — cách tránh là học hai khái niệm này thành một cặp đối lập: RAM đọc – ghi, tạm thời; ROM chỉ đọc, lâu dài.

Câu 2 (về hành vi sử dụng mạng của bạn Nam):

  • Ý a — Đúng. Mật khẩu mạnh gồm nhiều loại ký tự (chữ hoa, chữ thường, chữ số, ký tự đặc biệt) và không dùng chung một mật khẩu cho mọi tài khoản là hai nguyên tắc bảo mật cơ bản nhất: nếu một tài khoản bị lộ, các tài khoản còn lại vẫn an toàn.
  • Ý b — Sai. Đây là bẫy chủ quan “giấy tờ của mình thì đăng thoải mái”. Ảnh căn cước công dân chứa số định danh, họ tên, ngày sinh, địa chỉ — những thông tin nhạy cảm mà kẻ xấu có thể lợi dụng để giả mạo danh tính, mở tài khoản, vay nợ trái phép. Giấy tờ là của mình thật, nhưng một khi đăng công khai, người kiểm soát thông tin không còn là mình nữa.
  • Ý c — Đúng. Kiểm chứng thông tin qua các nguồn chính thống trước khi chia sẻ là ứng xử có trách nhiệm trong môi trường số: nó giúp chính em không bị tin giả dẫn dắt, đồng thời cắt đứt chuỗi lan truyền của thông tin sai lệch. Đây là thói quen cần có trước mọi thao tác “chia sẻ”.
  • Ý d — Sai. Bẫy “thông tin trên mạng là của chung” nghe hợp lí nhưng sai bản chất: tác phẩm trên mạng vẫn thuộc quyền của tác giả, và sao chép nguyên văn bài của người khác để nộp cho giáo viên còn là gian lận trong học tập. Muốn sử dụng nội dung của người khác, em phải trích dẫn rõ nguồn và trình bày lại bằng lời của mình.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn)

Câu 1 — Đáp án: 26.

Cách đổi: 11010 = 1×2⁴ + 1×2³ + 0×2² + 1×2¹ + 0×2⁰ = 16 + 8 + 0 + 2 + 0 = 26. Viết sẵn dãy lũy thừa 16 – 8 – 4 – 2 – 1 phía trên các chữ số, cộng những vị trí có số 1, em sẽ không bao giờ nhầm.

Câu 2 — Đáp án: 4096 KB.

Vì 1 MB = 1024 KB nên 4 MB = 4 × 1024 = 4096 KB. Câu này và ý b Câu 1 Phần II là cùng một bẫy bội số: chỉ cần trong đầu em luôn là 1024 chứ không phải 1000, cả hai câu đều qua.

Câu 3 — Đáp án: 10.

Chạy thử từng bước: range(1, 5) sinh ra các giá trị i = 1, 2, 3, 4 (lưu ý range dừng trước giá trị cuối 5, không lấy số 5). Biến s bắt đầu bằng 0 và cộng dồn: sau i = 1, s = 1; sau i = 2, s = 3; sau i = 3, s = 6; sau i = 4, s = 10. Chương trình in ra 10. Bẫy của câu này là cộng cả số 5 vào thành 15 — lỗi đọc range kinh điển nhất, sẽ được nhắc lại ở mục lỗi sai thường gặp.

Câu 4 — Đáp án: 2.

Chạy thử từng bước: danh sách a = [2, 5, 8, 3]. Vòng lặp duyệt từng phần tử: x = 2 chẵn, dem tăng lên 1; x = 5 lẻ, bỏ qua; x = 8 chẵn, dem tăng lên 2; x = 3 lẻ, bỏ qua. Kết quả in ra 2. Điều kiện x % 2 == 0 nghĩa là “x chia hết cho 2” — phép dư % là công cụ kiểm tra chẵn – lẻ mà em sẽ dùng lại ngay trong Bài 2 Phần IV.

Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Phân tích tình huống thư lừa đảo giả mạo ngân hàng.

a) (0,75 điểm) Các dấu hiệu lừa đảo (phần tái hiện, 0,5 điểm — nêu được ít nhất 3 dấu hiệu): địa chỉ trang web trong đường link khác với địa chỉ chính thức của ngân hàng ở vài ký tự; thư được gửi từ địa chỉ email lạ, không thuộc tên miền của ngân hàng; nội dung đánh vào tâm lí lo sợ bằng thông báo “có giao dịch bất thường” để thúc ép người nhận hành động ngay; yêu cầu cung cấp thông tin bảo mật mà ngân hàng không bao giờ đòi qua thư. Lí do kẻ xấu đòi cả mã OTP (phần liên hệ, 0,25 điểm): OTP là lớp xác thực cuối cùng để xác nhận giao dịch chuyển tiền — có được mật khẩu đăng nhập và mã OTP, kẻ xấu có thể đăng nhập vào tài khoản thật và chuyển tiền đi. Đây là ý hỏi “vì sao” tách em khỏi nhóm chỉ liệt kê dấu hiệu.

b) (0,75 điểm) Hậu quả (phần giải thích, 0,5 điểm): nếu chị Lan đăng nhập trên trang giả mạo và cung cấp OTP, kẻ xấu chiếm quyền kiểm soát tài khoản, chuyển hết tiền trong tài khoản; thông tin cá nhân bị lộ còn có thể bị dùng cho các vụ lừa đảo tiếp theo nhắm vào chị hoặc người thân. Biện pháp phòng tránh (phần phân tích, 0,25 điểm — nêu được ít nhất 3 biện pháp): không bấm vào đường link lạ trong thư, tin nhắn; tự gõ địa chỉ chính thức của ngân hàng hoặc dùng ứng dụng chính thức; kiểm tra kĩ tên miền trang web và địa chỉ người gửi trước khi đăng nhập; tuyệt đối không cung cấp mật khẩu, mã OTP cho bất kỳ ai, kể cả người tự xưng là nhân viên ngân hàng; bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản; khi nghi ngờ, gọi tổng đài chính thức của ngân hàng để kiểm chứng.

Bài 2 (1,5 điểm) — Viết chương trình Python.

a) (0,75 điểm) Chương trình mẫu kiểm tra chẵn – lẻ (chấm theo từng ý: nhập và ép kiểu số nguyên 0,25 điểm; dùng phép dư % 2 để kiểm tra 0,25 điểm; in đúng thông báo cho cả hai trường hợp 0,25 điểm):

n = int(input("Nhap so nguyen n: ")) if n % 2 == 0: print(n, "la so chan") else: print(n, "la so le")

Điểm mấu chốt của ý a là phép toán n % 2: số nguyên chia hết cho 2 thì phần dư bằng 0 và là số chẵn, còn lại là số lẻ. Quên ép kiểu int() khi nhập là lỗi khiến chương trình báo lỗi ngay khi chạy — giám khảo chấm theo ý nên viết đúng cấu trúc rẽ nhánh là đã giữ được phần lớn điểm dù thông báo in ra có khác chữ mẫu.

b) (0,75 điểm) Chương trình xử lí danh sách điểm (chấm theo từng ý: duyệt danh sách và cộng dồn đúng 0,25 điểm; đếm đúng số điểm từ 5.0 trở lên 0,25 điểm; nêu đúng kết quả in ra 0,25 điểm):

ds = [6.5, 4.0, 8.0, 5.5, 3.5] tong = 0 dem = 0 for d in ds: tong = tong + d if d >= 5.0: dem = dem + 1 print("Diem trung binh:", tong / len(ds)) print("So diem dat:", dem)

Kiểm chứng kết quả trước khi nộp: tổng điểm = 6.5 + 4.0 + 8.0 + 5.5 + 3.5 = 27.5; điểm trung bình = 27.5 / 5 = 5.5; các điểm đạt (từ 5.0 trở lên) là 6.5, 8.0 và 5.5 — tổng cộng 3 điểm. Vậy chương trình in ra điểm trung bình 5.5 và số điểm đạt là 3. Đề yêu cầu “nêu rõ kết quả in ra” ngay trong câu hỏi, nên dù chương trình của em viết khác mẫu, phần kết quả này bắt buộc phải đúng — hãy tự chạy nhẩm một lượt như cách kiểm chứng ở trên.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý “gán nhầm đặc điểm” như bẫy bội số 1024 và bẫy hoán đổi ROM – RAM trong đề này
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; với câu đọc chương trình, đáp án là kết quả in ra màn hình sau khi chương trình chạy xong)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần chỉ ra dấu hiệu – hậu quả với phần đề xuất biện pháp; Bài 2 chấm theo từng ý kĩ thuật (nhập dữ liệu, kiểm tra điều kiện, in kết quả) và cả kết quả chạy chương trình được nêu ra

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 15 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 15 phút (hai câu đổi cơ số – đơn vị làm nhanh, hai câu đọc chương trình cần chạy nhẩm cẩn thận), Phần IV khoảng 40 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các phép đổi nhị phân và đơn vị đã dùng đúng lũy thừa và bội số 1024 chưa, và hai đoạn chương trình ở Phần III đã chạy nhẩm đến giá trị in ra cuối cùng chưa — với Tin học, phần lớn điểm mất oan nằm ở hai thao tác soát này chứ không nằm ở kiến thức khó.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Biểu diễn thông tin (2,25 điểm, nền của cả chương trình). Có đúng ba kĩ năng cần thuộc nằm lòng: đổi nhị phân sang thập phân bằng cách cộng các lũy thừa của 2 tại vị trí có chữ số 1; đổi thập phân sang nhị phân bằng cách chia liên tiếp cho 2 và đọc ngược số dư (đề kiểm tra chiều này qua ý a Câu 1 Phần II với số 25); và thang đơn vị dung lượng theo bội số 1024 (bit – byte – KB – MB – GB). Luyện mỗi kĩ năng với ba số tự chọn là em xử lí gọn Câu 1, 2, 3 Phần I, Câu 1 Phần II và Câu 1, 2 Phần III.

Chủ đề 2 — Máy tính và thiết bị số (1,25 điểm). Học theo bảng hai cột “linh kiện – chức năng”: CPU xử lí và điều khiển; RAM chứa tạm dữ liệu đang xử lí, mất khi tắt máy; ROM chứa chương trình khởi động, giữ khi mất điện; thiết bị vào đưa dữ liệu vào, thiết bị ra đưa thông tin ra, màn hình cảm ứng là trường hợp đặc biệt làm cả hai việc. Học theo chức năng chứ không học thuộc tên — mọi câu hỏi của mảng này đều hỏi “cái này làm gì, có đặc điểm gì”.

Chủ đề 3 — Mạng máy tính và Internet (1,25 điểm). Cần phân biệt rạch ròi ba cặp khái niệm: Internet (hạ tầng toàn cầu) khác Web (một dịch vụ trên Internet); địa chỉ IP là “địa chỉ nhà” để định tuyến dữ liệu đến đúng thiết bị; các giao thức gắn với dịch vụ của chúng — HTTPS cho web an toàn, SMTP cho thư điện tử, FTP cho truyền tệp, DNS cho phân giải tên miền. Học theo cặp đối chiếu như vậy, các phương án nhiễu kiểu “gắn sai chức năng” sẽ tự lộ.

Chủ đề 4 — Đạo đức, pháp luật, văn hoá số và an toàn thông tin (1,75 điểm ở các phần trắc nghiệm, cộng thêm Bài 1 Phần IV). Đây là mảng “kiến thức sống”: hành vi bị cấm trên mạng (đăng thông tin sai sự thật, xúc phạm người khác, sao chép tác phẩm nộp thay bài của mình), thói quen bảo mật tốt (mật khẩu mạnh và riêng cho từng tài khoản, không đăng giấy tờ cá nhân, kiểm chứng trước khi chia sẻ), và quy trình xử lí khi gặp tin nhắn – thư giả mạo ngân hàng (không bấm link, không cung cấp OTP, tự liên hệ kênh chính thức). Với Bài 1 Phần IV, hãy thuộc khung trả lời ba tầng: dấu hiệu bất thường — hậu quả — biện pháp phòng tránh.

Chủ đề 5 — Đọc và viết chương trình Python (0,5 điểm ở Phần III và 1,5 điểm ở Bài 2 Phần IV). Kĩ năng cần luyện chỉ có một: chạy nhẩm chương trình bằng bảng theo dõi biến. Với vòng lặp for, kẻ bảng gồm các cột: lần lặp, giá trị biến chạy, giá trị biến cộng dồn hoặc biến đếm sau lần lặp đó. Hai điều phải nhớ về range: range(a, b) chạy từ a đến b – 1, không bao giờ chạm giá trị b; và phép % cho phần dư, là chìa khóa của mọi bài kiểm tra chẵn – lẻ, đếm phần tử thoả mãn điều kiện. Luyện chạy nhẩm ba đoạn chương trình ngắn mỗi ngày trong một tuần là kĩ năng này thành phản xạ.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; luyện đổi cơ số hai chiều và đổi đơn vị dung lượng; làm lại Phần I Câu 1–5, 10, Phần II Câu 1 và Phần III Câu 1, 2.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4; làm Phần I Câu 6–9, 11, 12, Phần II Câu 2 và viết dàn ý Bài 1 Phần IV theo khung ba tầng dấu hiệu — hậu quả — biện pháp.
  • Buổi 3: Luyện chạy nhẩm chương trình: làm Phần III Câu 3, 4 và Bài 2 Phần IV bằng bảng theo dõi biến, sau đó làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn và tự chấm bằng thang điểm chi tiết.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

  1. Dùng bội số 1000 thay vì 1024 khi đổi đơn vị dung lượng (Câu 3 Phần I, ý b Câu 1 Phần II, Câu 2 Phần III). Đây là bẫy xuất hiện tới ba lần trong cùng một đề — đủ thấy người ra đề coi đây là lỗi phổ biến nhất của học sinh lớp 10. Cách tránh: thuộc lòng chuỗi “1 KB = 1024 byte, 1 MB = 1024 KB, 1 GB = 1024 MB” như một câu thần chú, và nhớ 1024 = 2 mũ 10 để tự suy ra khi quên.
  2. Đọc sai range trong vòng lặp for (Câu 3 Phần III và mọi câu đọc chương trình). range(1, 5) chỉ cho 1, 2, 3, 4 — rất nhiều bạn cộng cả 5 vào và ra đáp án 15 thay vì 10. Cách tránh: mỗi khi gặp range(a, b), tự nhẩm “dừng ở b trừ 1” trước khi bắt đầu cộng dồn, và kẻ bảng theo dõi biến thay vì cộng dồn trong đầu.
  3. Hoán đổi đặc điểm của RAM và ROM (Câu 10 Phần I, ý d Câu 1 Phần II). “Mất dữ liệu khi tắt máy” là RAM; ROM giữ nội dung và chứa chương trình khởi động. Cách tránh: gắn mỗi bộ nhớ với một hình ảnh — RAM là tờ giấy nháp đang viết dở, tắt máy là giấy bị vứt; ROM là dòng chữ khắc sẵn trên máy, không sửa và không mất.
  4. Nhầm Internet với Web (Câu 8 Phần I). Web chỉ là một dịch vụ chạy trên Internet, bên cạnh thư điện tử, truyền tệp, gọi thoại qua mạng. Cách tránh: nhớ hình ảnh con đường và chiếc xe — Internet là hệ thống đường, Web là một loại xe chạy trên đường đó; có đường mới có xe, nhưng đường không phải là xe.
  5. Xử lí sai khi gặp tin nhắn, thư giả mạo ngân hàng (Câu 11 Phần I, Bài 1 Phần IV). Ba phản xạ nguy hiểm nhất: bấm link vì sợ bị khoá tài khoản, trả lời lại để “hỏi cho rõ”, và chuyển tiếp cho bạn bè. Cả ba đều xuất phát từ tâm lí vội vàng mà kẻ xấu cố tình tạo ra bằng thông điệp khẩn cấp. Cách tránh: thuộc nguyên tắc “dừng – không bấm – tự liên hệ kênh chính thức”; ngân hàng không bao giờ đòi mật khẩu và mã OTP qua link.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tin học 10 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?

Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên làm quen sớm, vì phần này rất dễ mất điểm ở các ý “gán nhầm đặc điểm” như bẫy bội số 1024 hay bẫy ROM – RAM nếu học các khái niệm một cách rời rạc.

Hỏi: Em chưa học lập trình bao giờ, có làm được các câu đọc chương trình Python trong đề không?

Đáp: Có. Các đoạn chương trình trong đề chỉ dùng vòng lặp for, phép cộng dồn, biến đếm và rẽ nhánh if đơn giản — đúng mức “làm quen” của nửa đầu học kỳ 1. Em không cần viết code thuộc lòng; chỉ cần chạy nhẩm từng dòng và ghi lại giá trị của biến sau mỗi vòng lặp, như phần giải thích Câu 3 và Câu 4 Phần III trong bài này đã làm mẫu.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là ba chủ đề đầu của Tin học 10: máy tính và xã hội tri thức, mạng máy tính và Internet, mở đầu đạo đức – pháp luật – văn hoá số, kèm làm quen lập trình Python — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt, vì cả ba bộ sách đều mở đầu bằng cùng hệ thống khái niệm cốt lõi về biểu diễn thông tin, máy tính, mạng và văn hoá số; chỉ cần lưu ý tiến độ từng trường có thể chênh nhau một vài bài.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Tin học 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tin học 11 (cơ sở dữ liệu và truy vấn SQL) và Tin học 12 (trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu) cùng đợt — học xong nền tảng máy tính và mạng ở lớp 10, em có thể đi tiếp lên dữ liệu và AI ở hai lớp trên.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Tin học 10 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở ba thói quen nhỏ — đổi cơ số và đơn vị cho đúng quy ước, chạy nhẩm chương trình bằng bảng theo dõi biến, và bình tĩnh kiểm chứng trước mọi tin nhắn “khẩn cấp” trên mạng. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan