Đề thi giữa kì 1 mĩ thuật 11 — đề ôn tập lý thuyết dành cho học sinh lớp 11, bám sát các chủ đề quen thuộc của môn Mĩ thuật như màu sắc, bố cục, đường nét, chất liệu và thiết kế.
Lưu ý quan trọng: Đây là đề ôn lý thuyết, dùng để ôn tập và kiểm tra kiến thức. Kết quả được quy đổi thành Đạt/Chưa đạt theo đánh giá bằng nhận xét, không phải là kết quả điểm số chính thức của nhà trường và không thay thế bài kiểm tra chính thức do giáo viên tổ chức.

Giới thiệu đề thi
Đề thi này giúp học sinh lớp 11 hệ thống lại kiến thức mĩ thuật đã học trong nửa đầu học kì 1. Các câu hỏi không yêu cầu ghi nhớ máy móc một con số hay một trang sách cụ thể, mà tập trung vào cách nhận biết, phân tích và vận dụng kiến thức vào một sản phẩm hoặc một tình huống quan sát.
Khi làm bài, học sinh nên đọc kĩ yêu cầu, quan sát mô tả và suy luận từ nguyên lí cơ bản: màu sắc tạo cảm xúc và chiều sâu, bố cục dẫn dắt ánh nhìn, đường nét và hình khối tạo nhịp điệu, chất liệu ảnh hưởng tới cảm nhận bề mặt. Việc hiểu nguyên lí sẽ giúp học sinh làm tốt cả những câu hỏi mới, không chỉ những câu đã gặp.
Giáo viên có thể dùng đề này để ôn tập trên lớp, giao bài tập về nhà hoặc tổ chức kiểm tra nhanh. Vì đây là đề ôn lý thuyết, kết quả được quy đổi thành Đạt hoặc Chưa đạt, giúp học sinh giảm áp lực điểm số và tập trung vào việc hiểu bài.
Bài viết dưới đây đăng đầy đủ đề thi, đáp án và lời giải chi tiết. Học sinh nên tự làm bài trước, sau đó đối chiếu lời giải để hiểu vì sao đáp án đúng và vì sao các phương án còn lại chưa phù hợp.
Thông tin chung
Môn: Mĩ thuật 11, chương trình Kết nối tri thức.
Thời gian làm bài: 45 phút.
Cấu trúc: 16 trắc nghiệm, 2 câu đúng/sai với 4 ý mỗi câu, 2 câu tự luận.
Tổng điểm: 10 điểm, tương đương 40 điểm theo thang x4.
Đề mở đến 31/12/2027 23:59, cho phép nộp muộn, công khai.
Ma trận

Tóm tắt ma trận: Trắc nghiệm (16 câu): Biết 6 câu = 1,5, Hiểu 6 câu = 1,5, Vận dụng 4 câu = 1,0, Điểm 4; Đúng/Sai (8 ý): Biết 2 ý = 0,5, Hiểu 3 ý = 0,75, Vận dụng 3 ý = 0,75, Điểm 2; Tự luận (2 câu): Biết 0, Hiểu 0, Vận dụng 2 câu = 4, Điểm 4. Tổng: Biết 2,0, Hiểu 2,25, Vận dụng 5,75, Điểm 10.
Đề thi
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Màu nóng thường tạo cảm giác gì cho người xem?
A. Tiến lại gần, sôi nổi và ấm áp
B. Lùi xa, lạnh lẽo và tĩnh lặng
C. Nhạt nhòa và khó nhận biết
D. Chỉ phù hợp với tranh phong cảnh
Câu 2. Trong vòng tròn màu, cặp màu nào là cặp màu bổ túc?
A. Đỏ và xanh lá
B. Đỏ và cam
C. Xanh dương và tím
D. Vàng và cam
Câu 3. Bố cục cân bằng đối xứng thường tạo cảm giác nào?
A. Ổn định, trang trọng và trật tự
B. Hỗn loạn và khó theo dõi
C. Chuyển động rất mạnh
D. Thiếu điểm nhấn
Câu 4. Đường nét cong mềm mại thường gợi cảm giác gì?
A. Uyển chuyển, nhẹ nhàng và duyên dáng
B. Cứng rắn và góc cạnh
C. Nặng nề và khô khan
D. Rối mắt và lộn xộn
Câu 5. Chất liệu sơn mài thường gắn với đặc điểm nào?
A. Chỉ dùng một lớp màu duy nhất
B. Bề mặt bóng, sâu và nhiều lớp
C. Không thể tạo chiều sâu
D. Luôn có màu sắc nhạt
Câu 6. Tranh dân gian Việt Nam thường có đặc điểm nào?
A. Chỉ vẽ đề tài cung đình
B. Màu sắc tươi sáng, đường nét mộc mạc, gần gũi với đời sống
C. Không có màu sắc
D. Chỉ dùng chất liệu sơn dầu
Câu 7. Vì sao màu lạnh thường được dùng để diễn tả chiều sâu không gian xa?
A. Vì màu lạnh luôn đậm hơn màu nóng
B. Vì màu lạnh tạo cảm giác lùi xa và nhẹ nhàng
C. Vì màu lạnh không có sắc độ
D. Vì màu lạnh chỉ dùng cho bầu trời
Câu 8. Điểm nhấn trong một bố cục có vai trò gì?
A. Làm cho mọi chi tiết đều quan trọng như nhau
B. Thu hút ánh nhìn đầu tiên và dẫn dắt cảm nhận
C. Che lấp các chi tiết khác
D. Chỉ để trang trí, không có ý nghĩa
Câu 9. Khi tăng tỉ lệ màu sáng trong một mảng màu, cảm giác chung thường thay đổi thế nào?
A. Nặng nề hơn
B. Tối hơn
C. Nhẹ nhàng và thoáng hơn
D. Không thay đổi
Câu 10. Sự tương phản về kích thước giữa các hình có tác dụng gì?
A. Làm bố cục đơn điệu
B. Xóa bỏ điểm nhấn
C. Tạo nhịp điệu, chiều sâu và sự sinh động
D. Chỉ phù hợp với tranh trừu tượng
Câu 11. Trong thiết kế áp phích, yếu tố nào cần được ưu tiên để thông điệp dễ nhận biết?
A. Càng nhiều chi tiết càng tốt
B. Màu sắc càng chói càng tốt
C. Sự rõ ràng của hình ảnh chính và chữ ngắn gọn
D. Không cần bố cục
Câu 12. Khi quan sát một bức tranh phong cảnh, yếu tố nào giúp người xem cảm nhận chiều sâu?
A. Chỉ dùng một màu duy nhất
B. Vẽ mọi vật cùng kích thước
C. Sự thay đổi kích thước, độ đậm nhạt và màu sắc theo xa gần
D. Không có đường chân trời
Câu 13. Một tấm áp phích tuyên truyền giữ gìn môi trường có quá nhiều chữ nhỏ và hình ảnh lộn xộn. Cách cải thiện hợp lí nhất là gì?
A. Thêm nhiều chữ hơn để đủ ý
B. Dùng thêm nhiều màu chói
C. Thu nhỏ mọi chi tiết lại
D. Giữ lại một hình ảnh chính, rút gọn thông điệp và sắp xếp bố cục thoáng
Câu 14. Học sinh muốn vẽ một bức tranh về buổi sáng mùa xuân với cảm giác tươi vui. Lựa chọn màu sắc hợp lí nhất là gì?
A. Chỉ dùng màu xám và đen
B. Chỉ dùng màu tối
C. Dùng màu sắc ngẫu nhiên không theo ý đồ
D. Màu tươi sáng, ấm áp, có điểm nhấn màu lạnh nhẹ để cân bằng
Câu 15. Khi thiết kế bìa sách cho thiếu nhi, điều nào cần được chú ý nhất?
A. Càng nhiều chi tiết phức tạp càng tốt
B. Chữ càng nhỏ càng sang
C. Không cần quan tâm đối tượng đọc
D. Hình ảnh rõ ràng, thân thiện, phù hợp lứa tuổi và dễ nhận biết
Câu 16. Một bức tranh có bố cục chặt chẽ nhưng màu sắc đơn điệu. Cách cải thiện hợp lí mà không phá bố cục là gì?
A. Xóa toàn bộ bố cục và vẽ lại
B. Dùng ngẫu nhiên mọi màu có sẵn
C. Tăng kích thước mọi chi tiết
D. Thêm điểm nhấn màu bổ túc hoặc thay đổi sắc độ có chủ ý
Phần II. Đúng/Sai
Câu 17. Nhận định về màu sắc và bố cục trong mĩ thuật.
a) Màu nóng thường tạo cảm giác ấm áp và tiến lại gần.
b) Bố cục đối xứng luôn gây cảm giác hỗn loạn.
c) Điểm nhấn giúp dẫn dắt ánh nhìn của người xem.
d) Mọi chi tiết trong bố cục đều phải quan trọng như nhau.
Câu 18. Nhận định về chất liệu, tranh dân gian và thiết kế.
a) Sơn mài có chiều sâu nhờ nhiều lớp và kĩ thuật mài.
b) Tranh dân gian thường gần gũi với đời sống và có màu sắc tươi sáng.
c) Áp phích hiệu quả cần càng nhiều chữ càng tốt.
d) Thiết kế cho thiếu nhi nên ưu tiên hình ảnh rõ ràng, thân thiện.
Phần III. Tự luận
Câu 19. Phân tích vai trò của màu sắc và bố cục trong một bức tranh phong cảnh mà em đã quan sát. Nêu rõ màu sắc tạo cảm xúc gì, bố cục dẫn dắt ánh nhìn ra sao và em học được điều gì khi quan sát bức tranh đó.
Câu 20. Em được giao thiết kế một tấm áp phích tuyên truyền giữ gìn trường lớp sạch đẹp. Hãy trình bày ý tưởng: thông điệp chính, hình ảnh chính, màu sắc, bố cục và lí do lựa chọn của em.
Đáp án nhanh

Đáp án: 1A, 2A, 3A, 4A, 5B, 6B, 7B, 8B, 9C, 10C, 11C, 12C, 13D, 14D, 15D, 16D; Đúng/Sai 17: Đ, S, Đ, S; 18: Đ, Đ, S, Đ.
Lời giải chi tiết
Trắc nghiệm
Câu 1 — Đáp án A. Đáp án A đúng vì màu nóng như đỏ, cam, vàng thường tạo cảm giác ấm áp, sôi nổi và có xu hướng tiến về phía người xem. Các phương án còn lại mô tả đặc điểm của màu lạnh hoặc nêu giới hạn không đúng về màu nóng.
Câu 2 — Đáp án A. Đáp án A đúng vì đỏ và xanh lá nằm đối diện nhau trên vòng tròn màu, tạo độ tương phản mạnh khi đặt cạnh nhau. Các cặp còn lại là màu kề nhau, không phải màu bổ túc.
Câu 3 — Đáp án A. Đáp án A đúng vì đối xứng hai bên tạo sự ổn định và trang trọng. Các phương án còn lại mô tả cảm giác của bố cục thiếu tổ chức hoặc bố cục lệch tâm mạnh, không phải đặc điểm chính của đối xứng.
Câu 4 — Đáp án A. Đáp án A đúng vì đường cong mềm mại gắn với chuyển động uyển chuyển. Các phương án còn lại mô tả đường thẳng, đường gấp khúc hoặc bố cục rối, không phù hợp với đường cong mềm.
Câu 5 — Đáp án B. Đáp án B đúng vì sơn mài được tạo thành từ nhiều lớp, mài đi để lộ chiều sâu và độ bóng đặc trưng. Các phương án còn lại phủ nhận chính đặc điểm làm nên giá trị của chất liệu này.
Câu 6 — Đáp án B. Đáp án B đúng vì tranh dân gian gắn với đời sống, dùng màu tươi và nét vẽ mộc mạc, dễ cảm nhận. Các phương án còn lại thu hẹp hoặc sai về đề tài và chất liệu của tranh dân gian.
Câu 7 — Đáp án B. Đáp án B đúng vì cảm giác lùi xa của màu lạnh giúp tạo chiều sâu. Các phương án còn lại hoặc sai về sắc độ, hoặc giới hạn vô lý về cách dùng màu lạnh.
Câu 8 — Đáp án B. Đáp án B đúng vì điểm nhấn là nơi ánh nhìn dừng lại trước tiên, từ đó dẫn dắt người xem khám phá toàn bộ bố cục. Các phương án còn lại phủ nhận vai trò dẫn dắt này.
Câu 9 — Đáp án C. Đáp án C đúng vì màu sáng tạo cảm giác nhẹ và thoáng. Các phương án còn lại ngược với tác dụng của việc tăng độ sáng.
Câu 10 — Đáp án C. Đáp án C đúng vì chênh lệch kích thước tạo nhịp điệu và chiều sâu. Các phương án còn lại mô tả tác dụng ngược lại hoặc giới hạn sai phạm vi áp dụng.
Câu 11 — Đáp án C. Đáp án C đúng vì áp phích cần truyền thông điệp nhanh, nên hình chính rõ và chữ ngắn gọn là ưu tiên. Các phương án còn lại làm giảm khả năng đọc và ghi nhớ thông điệp.
Câu 12 — Đáp án C. Đáp án C đúng vì luật xa gần thể hiện qua kích thước nhỏ dần, màu nhạt dần và độ tương phản giảm dần. Các phương án còn lại làm mất chiều sâu không gian.
Câu 13 — Đáp án D. Đáp án D đúng vì giảm tải thông tin và làm rõ điểm nhấn giúp thông điệp dễ tiếp nhận. Các phương án còn lại làm tăng sự rối và giảm hiệu quả truyền thông.
Câu 14 — Đáp án D. Đáp án D đúng vì gam tươi sáng phù hợp với cảm giác mùa xuân, điểm lạnh nhẹ giúp bố cục không bị đơn điệu. Các phương án còn lại tạo cảm giác u buồn hoặc thiếu ý đồ.
Câu 15 — Đáp án D. Đáp án D đúng vì bìa sách thiếu nhi cần thân thiện, rõ ràng và phù hợp lứa tuổi. Các phương án còn lại làm giảm khả năng tiếp cận của độc giả nhỏ tuổi.
Câu 16 — Đáp án D. Đáp án D đúng vì điểm nhấn màu và sắc độ giúp tranh sinh động mà vẫn giữ bố cục. Các phương án còn lại phá bố cục hoặc tạo sự lộn xộn.
Đúng/Sai
Câu 17 — Đáp án: Đúng, Sai, Đúng, Sai.
a) Đúng. Màu nóng gắn với cảm giác ấm áp, sôi nổi và có xu hướng tiến về phía người xem.
b) Sai. Bố cục đối xứng thường tạo cảm giác ổn định và trang trọng, không phải hỗn loạn.
c) Đúng. Điểm nhấn là nơi ánh nhìn dừng lại đầu tiên và dẫn dắt việc khám phá toàn bộ tác phẩm.
d) Sai. Bố cục cần có chính phụ rõ ràng; nếu mọi chi tiết đều quan trọng như nhau thì tác phẩm sẽ thiếu điểm nhấn và khó theo dõi.
Câu 18 — Đáp án: Đúng, Đúng, Sai, Đúng.
a) Đúng. Nhiều lớp sơn và quá trình mài tạo nên chiều sâu và độ bóng đặc trưng của sơn mài.
b) Đúng. Tranh dân gian gắn với sinh hoạt đời sống, dùng màu tươi và nét vẽ mộc mạc.
c) Sai. Áp phích cần thông điệp ngắn gọn và hình ảnh chính rõ ràng; quá nhiều chữ làm giảm khả năng tiếp nhận.
d) Đúng. Hình ảnh rõ ràng, thân thiện và phù hợp lứa tuổi giúp độc giả nhỏ tuổi dễ tiếp cận và ghi nhớ.
Tự luận — hướng dẫn chấm
Câu 19 (2 điểm).
Nêu được tên hoặc mô tả chung về bức tranh đã quan sát (0,5 điểm).
Phân tích màu sắc: gam màu chính, cảm xúc và chiều sâu tạo ra (0,5 điểm).
Phân tích bố cục: điểm nhấn, cách sắp xếp và cách ánh nhìn di chuyển (0,5 điểm).
Rút ra bài học quan sát hoặc ý tưởng vận dụng cho bài vẽ của bản thân (0,5 điểm).
Câu 20 (2 điểm).
Xác định thông điệp ngắn gọn, rõ ràng và phù hợp chủ đề (0,5 điểm).
Lựa chọn hình ảnh chính phù hợp và giải thích lí do (0,5 điểm).
Trình bày màu sắc và bố cục, nêu được điểm nhấn (0,5 điểm).
Giải thích tính khả thi và hiệu quả truyền thông của ý tưởng (0,5 điểm).
Bảng điểm và quy đổi
| Phần | Điểm | Điểm x4 |
|---|---|---|
| Trắc nghiệm | 4 | 16 |
| Đúng/Sai | 2 | 8 |
| Tự luận | 4 | 16 |
| Tổng | 10 | 40 |
Chứng minh: 4 + 2 + 4 = 10 và 10 x 4 = 40.
Cách ôn tập hiệu quả
Trước hết, hãy ôn theo nhóm kiến thức: màu sắc, bố cục, đường nét và hình khối, chất liệu, tranh dân gian và thiết kế ứng dụng. Mỗi nhóm, hãy tự đặt một câu hỏi vì sao: vì sao màu nóng tạo cảm giác tiến lại gần, vì sao bố cục lệch tâm tạo sự năng động, vì sao chất liệu khác nhau cho cảm giác khác nhau.
Tiếp theo, luyện quan sát thực tế: nhìn một bức tranh, một tấm áp phích hoặc một sản phẩm thiết kế và thử mô tả bằng từ ngữ chuyên môn. Việc mô tả giúp kiến thức từ trí nhớ chuyển thành kĩ năng phân tích, đúng với yêu cầu của các câu vận dụng trong đề.
Cuối cùng, hãy làm bài trong đúng 45 phút, không tra cứu trong lần làm đầu tiên. Sau khi chấm, ghi lại những câu sai theo nhóm kiến thức và ôn lại nhóm đó trước khi làm lại. Cách học này hiệu quả hơn nhiều so với việc đọc lại toàn bộ tài liệu một cách dàn trải.
Làm bài online, chấm tự động
Bạn có thể làm bài online và được chấm tự động với phần trắc nghiệm và đúng/sai tại đề thi giữa kì 1 Mĩ thuật 11.
Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm tại hướng dẫn sử dụng ClassOn, bắt đầu tại trang đăng ký hoặc trở về trang chủ ClassOn.
Đề này là đề ôn lý thuyết, quy đổi Đạt/Chưa đạt. Hãy dùng kết quả để biết mình cần ôn thêm phần nào, thay vì coi đó là điểm chính thức.
FAQ
Đề thi này có phải là đề kiểm tra chính thức của nhà trường không?
Không. Đây là đề ôn lý thuyết để học sinh tự ôn tập và kiểm tra kiến thức. Kết quả được quy đổi thành Đạt hoặc Chưa đạt, không thay thế bài kiểm tra chính thức do giáo viên tổ chức.
Đề thi gồm những phần nào?
Đề gồm 16 câu trắc nghiệm, 2 câu đúng/sai với 4 ý mỗi câu và 2 câu tự luận, tổng 10 điểm, tương đương 40 điểm theo thang x4, thời gian 45 phút.
Học sinh nên ôn tập trọng tâm vào đâu?
Nên ôn màu sắc, bố cục, đường nét, hình khối, chất liệu, đặc điểm tranh dân gian và nguyên tắc thiết kế cơ bản, đồng thời luyện quan sát và mô tả sản phẩm mĩ thuật.
Làm bài online có được chấm tự động không?
Phần trắc nghiệm và đúng/sai được chấm tự động khi làm bài trên hệ thống. Phần tự luận cần đối chiếu với hướng dẫn chấm trong bài viết để tự đánh giá.
Nếu làm sai nhiều câu vận dụng thì nên làm gì?
Hãy xem lại lời giải, xác định nguyên lí còn thiếu, sau đó luyện thêm bằng cách quan sát và phân tích một sản phẩm tương tự trước khi làm lại đề.