Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức (Đề số 3) dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 10 học kì 1: đọc hiểu văn bản nghị luận, tiếng Việt và viết. Đây là đề thứ ba trong loạt đề giữa kì 1 Ngữ văn 10, giúp học sinh lớp 10 có thêm một đề luyện tập với văn bản và câu hỏi hoàn toàn mới so với Đề số 1 và Đề số 2.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp án ngắn. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên đọc kĩ văn bản "Sự trung thực", ôn lại từ Hán Việt, cấu tạo từ, câu ghép, từ nối, các loại từ và tác dụng của dấu hai chấm đã học.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu văn bản 4,0 điểm; Tiếng Việt 4,0 điểm; Viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Đoạn văn đọc hiểu
SỰ TRUNG THỰC
Trung thực không phải là một đức tính xa vời, mà là nền tảng của niềm tin. Người trung thực nói đúng sự thật, làm đúng những gì mình đã hứa, dù không ai nhìn thấy. Khi ta trung thực, ta không cần phải ghi nhớ những lời nói dối, và ta sống nhẹ nhõm hơn. Ngược lại, một lời nói dối nhỏ có thể kéo theo nhiều lời nói dối khác, khiến con người mất đi sự tin tưởng của người khác. Trung thực cũng là sức mạnh để ta sửa sai: ta dám nhìn nhận lỗi lầm của mình, và ta dám thay đổi. Vì vậy, hãy tập trung thực trong từng việc nhỏ, không phải vì ai đó đang theo dõi, mà vì đó là cách ta giữ cho nhân cách mình trong sạch.
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Văn bản trên bàn về vấn đề gì?
A. Sự trung thực
B. Lòng biết ơn
C. Tình bạn
D. Học tập
Câu 2. Luận điểm chính của văn bản là gì?
A. Phép lịch sự
B. Trung thực là nền tảng của niềm tin
C. Học tập
D. Lao động
Câu 3. Theo văn bản, người trung thực sống như thế nào?
A. Lo lắng
B. Nhẹ nhõm hơn
C. Giàu có
D. Nổi tiếng
Câu 4. Chi tiết nào thể hiện tác hại của nói dối?
A. Nói đúng sự thật
B. Dám nhìn nhận lỗi lầm
C. Sống nhẹ nhõm
D. Một lời nói dối nhỏ kéo theo nhiều lời nói dối khác
Câu 5. Theo văn bản, trung thực có tác dụng gì?
A. Sức mạnh để sửa sai
B. Giàu có
C. Nổi tiếng
D. Khỏe mạnh
Câu 6. Chủ đề của văn bản là gì?
A. Tình bạn
B. Quê hương
C. Chiến tranh
D. Sự trung thực
Câu 7. Từ nào sau đây là từ Hán Việt?
A. Cơm
B. Nhân cách
C. Thầy
D. Tay
Câu 8. Từ "trung thực" được tạo thành bằng cách nào?
A. Láy toàn bộ
B. Ghép đẳng lập
C. Láy bộ phận
D. Thêm phụ tố phủ định
Câu 9. Câu nào sau đây là câu ghép?
A. Hãy tập trung thực trong từng việc nhỏ.
B. Trung thực là nền tảng của niềm tin.
C. Khi ta trung thực, ta không cần phải ghi nhớ những lời nói dối, và ta sống nhẹ nhõm hơn.
D. Ta dám thay đổi.
Câu 10. Từ "dù" trong câu "dù không ai nhìn thấy" có vai trò gì?
A. Quan hệ từ chỉ giả thiết
B. Chủ ngữ
C. Vị ngữ
D. Trạng ngữ
Câu 11. Từ "nhẹ nhõm" thuộc loại từ nào?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Quan hệ từ
D. Tính từ
Câu 12. Dấu hai chấm trong câu "Trung thực cũng là sức mạnh để ta sửa sai: ta dám nhìn nhận lỗi lầm của mình, và ta dám thay đổi." có tác dụng gì?
A. Liệt kê, giải thích
B. Kết thúc câu hỏi
C. Ngắt câu
D. Đánh dấu lời dẫn
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về văn bản:
a) Văn bản bàn về sự trung thực.
b) Theo văn bản, người trung thực cần ghi nhớ những lời nói dối.
c) Người trung thực làm đúng những gì mình đã hứa, dù không ai nhìn thấy.
d) Văn bản khuyên ta không cần trung thực trong việc nhỏ.
Câu 2. Nhận định về tiếng Việt:
a) "Trung thực" là từ láy.
b) Từ "trong sạch" trong "nhân cách trong sạch" được dùng theo nghĩa chuyển.
c) Câu "Trung thực là nền tảng của niềm tin." là câu kể.
d) Từ "nhẹ nhõm" là danh từ.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Theo văn bản, trung thực là nền tảng của gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 2. Từ "trung thực" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 3. Từ trái nghĩa với "trung thực" là gì? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Câu 4. Từ "nhân cách" thuộc loại từ nào? (Chỉ ghi đáp án ngắn.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Chỉ ra và phân tích một lí lẽ trong văn bản mà em tâm đắc nhất (2–3 câu).
Bài 2. Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) kể về một lần em trung thực.
Bài 3. Viết một đoạn văn nghị luận ngắn (5–7 câu) về ý nghĩa của sự trung thực trong cuộc sống.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp án vào ô trả lời và xem đáp án đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1A, 2B, 3B, 4D, 5A, 6D, 7B, 8B, 9C, 10A, 11D, 12A. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: S – Đ – Đ – S. Trả lời ngắn: 1: Niềm tin; 2: Tính từ; 3: Dối trá; 4: Danh từ.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án A. Văn bản bàn về vấn đề sự trung thực.
Câu 2. Đáp án B. Câu mở đầu nêu luận điểm chính: trung thực là nền tảng của niềm tin.
Câu 3. Đáp án B. Khi ta trung thực, ta không cần phải ghi nhớ những lời nói dối, và ta sống nhẹ nhõm hơn.
Câu 4. Đáp án D. Một lời nói dối nhỏ có thể kéo theo nhiều lời nói dối khác, khiến con người mất đi sự tin tưởng của người khác.
Câu 5. Đáp án A. Trung thực là sức mạnh để ta sửa sai: ta dám nhìn nhận lỗi lầm của mình, và ta dám thay đổi.
Câu 6. Đáp án D. Chủ đề của văn bản là sự trung thực.
Câu 7. Đáp án B. "Nhân cách" là từ Hán Việt; "cơm", "thầy", "tay" là từ thuần Việt.
Câu 8. Đáp án B. Từ "trung thực" được tạo thành bằng cách ghép hai tiếng có nghĩa ngang nhau "trung" và "thực", nên là từ ghép đẳng lập.
Câu 9. Đáp án C. Câu "Khi ta trung thực, ta không cần phải ghi nhớ những lời nói dối, và ta sống nhẹ nhõm hơn." có hai cụm chủ – vị nối bằng "và", nên là câu ghép.
Câu 10. Đáp án A. Từ "dù" trong câu "dù không ai nhìn thấy" là quan hệ từ chỉ giả thiết.
Câu 11. Đáp án D. Từ "nhẹ nhõm" chỉ trạng thái, tính chất, nên là tính từ.
Câu 12. Đáp án A. Dấu hai chấm trong câu có tác dụng giải thích: trung thực là sức mạnh để sửa sai, cụ thể là dám nhìn nhận lỗi lầm và dám thay đổi.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì văn bản bàn về sự trung thực. Ý b) sai vì người trung thực không cần phải ghi nhớ những lời nói dối. Ý c) đúng vì người trung thực làm đúng những gì mình đã hứa, dù không ai nhìn thấy. Ý d) sai vì văn bản khuyên tập trung thực trong từng việc nhỏ.
Câu 2. Đáp án: S – Đ – Đ – S. Ý a) sai vì "trung thực" là từ ghép Hán Việt, không phải từ láy. Ý b) đúng vì "trong sạch" vốn chỉ tính chất vật lí, dùng cho nhân cách là nghĩa chuyển. Ý c) đúng vì câu "Trung thực là nền tảng của niềm tin." là câu kể. Ý d) sai vì "nhẹ nhõm" là tính từ, không phải danh từ.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp án: Niềm tin. Trung thực là nền tảng của niềm tin.
Câu 2. Đáp án: Tính từ. Từ "trung thực" chỉ tính chất, phẩm chất của con người, nên là tính từ.
Câu 3. Đáp án: Dối trá. Từ trái nghĩa với "trung thực" là "dối trá".
Câu 4. Đáp án: Danh từ. Từ "nhân cách" chỉ khái niệm về phẩm chất con người, nên là danh từ.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Lí lẽ "một lời nói dối nhỏ có thể kéo theo nhiều lời nói dối khác" cho thấy hậu quả dây chuyền của sự dối trá.
Bài 2. Đoạn văn kể rõ sự việc trung thực của em, cảm xúc của em và ý nghĩa của việc trung thực.
Bài 3. Đoạn văn có luận điểm rõ ràng về ý nghĩa của sự trung thực, dẫn chứng cụ thể, thể hiện quan điểm của em.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức (Đề số 3) gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu văn bản "Sự trung thực", tiếng Việt và viết.
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 10 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên đọc kĩ văn bản "Sự trung thực", ôn lại từ Hán Việt, cấu tạo từ, câu ghép, từ nối, các loại từ và tác dụng của dấu hai chấm đã học.