Giới thiệu đề thi
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 12 Kết nối tri thức dưới đây bám sát chương trình Ngữ văn 12 học kì 1: đọc hiểu đoạn văn nghị luận, kiến thức tiếng Việt và viết đoạn văn, bài văn nghị luận. Đề giúp học sinh lớp 12 tự kiểm tra mức độ nắm kiến thức sau nửa học kì 1 và làm quen với cấu trúc đề kiểm tra mới.
Đề gồm 4 phần, tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn với 12 câu, mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm. Phần II là đúng/sai với 2 câu, mỗi câu 4 ý, tổng 2,0 điểm; cách chấm mỗi câu đúng/sai như sau: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Phần III là trả lời ngắn với 4 câu, mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm; học sinh chỉ cần ghi đáp số. Phần IV là tự luận với 3 câu, mỗi câu 1,0 điểm, tổng 3,0 điểm.
Học sinh mở đề và làm bài trực tuyến trên ClassOn tại đây. Đáp án nhanh và lời giải chi tiết của toàn bộ đề nằm ở cuối bài viết, sau phần đề thi. Trước khi làm bài, học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, biện pháp tu từ, phép liên kết, kiểu câu, từ loại, nghĩa của từ, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.
Giáo viên có thể dùng đề này làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra giữa kì 1 cho lớp mình. Ngoài đề này, thầy cô và học sinh có thể tham khảo thêm kho đề thi công khai trên ClassOn, xem hướng dẫn sử dụng và đăng ký tài khoản miễn phí để lưu kết quả làm bài. Học sinh có thể xem thêm bài viết trên trang chủ ClassOn và dùng máy tính Casio online khi cần tính toán trong các môn học khác.
Ma trận đề thi
Ma trận dưới đây cho thấy số câu và số điểm của từng chủ đề trong đề, theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, ở các mức biết, hiểu và vận dụng.

Tóm tắt ma trận: Đọc hiểu văn bản 5,0 điểm; tiếng Việt 3,0 điểm; viết 2,0 điểm. Tổng toàn đề 10,0 điểm.
Đề thi
Ngữ liệu đọc hiểu
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi ở Phần I, Phần II và Phần III.
Trí tuệ nhân tạo đang bước vào lớp học nhanh hơn bất kỳ công nghệ nào trước đó. Chỉ với một câu hỏi, học sinh có thể nhận được dàn ý bài văn, lời giải bài toán hay bản tóm tắt một cuốn sách dày. Nhiều người gọi đó là cuộc cách mạng trong giáo dục, và quả thật, cánh cửa tri thức chưa bao giờ mở rộng đến thế.
Nhưng cánh cửa mở rộng cũng đi kèm với cạm bẫy. Khi mọi đáp án đều có sẵn, không ít học sinh dần đánh mất thói quen tự suy nghĩ: thay vì đọc kĩ đề bài, các em sao chép đáp án; thay vì tranh luận với bạn bè, các em hỏi máy. Nguy hiểm hơn, máy có thể trả lời rất trôi chảy nhưng lại sai sự thật, và người thiếu kiểm chứng sẽ tin ngay. Kiến thức vay mượn như vậy giống như ngôi nhà xây trên cát — nhìn thì cao, chạm vào thì đổ.
Vì vậy, câu hỏi không phải là có nên dùng trí tuệ nhân tạo hay không, mà là dùng như thế nào. Hãy coi máy là trợ lý, không phải là tác giả: dùng nó để gợi ý, để kiểm tra, để mở rộng góc nhìn, nhưng giữ lại cho mình phần việc quan trọng nhất là suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm với đáp án của mình. Khi đó, công nghệ mới thực sự trở thành đôi cánh, chứ không phải chiếc nạng, của người học.
Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (12 câu × 0,25 = 3,0 điểm)
Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì?
A. Nên cấm trí tuệ nhân tạo trong trường học
B. Trí tuệ nhân tạo làm học sinh lười biếng
C. Cần dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách: coi máy là trợ lý, không phải tác giả
D. Trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế giáo viên
Câu 2. Theo tác giả, lợi ích lớn nhất của trí tuệ nhân tạo trong học tập là gì?
A. Làm bài thay học sinh
B. Mở rộng cánh cửa tri thức
C. Giúp học sinh không cần đọc sách
D. Thay giáo viên chấm bài
Câu 3. Câu "Kiến thức vay mượn như vậy giống như ngôi nhà xây trên cát — nhìn thì cao, chạm vào thì đổ" sử dụng biện pháp tu từ nào?
A. Liệt kê
B. Nhân hóa
C. Nói quá
D. So sánh
Câu 4. Tác giả dùng lí lẽ nào để cảnh báo về rủi ro của trí tuệ nhân tạo?
A. Máy có thể trả lời trôi chảy nhưng sai sự thật
B. Trí tuệ nhân tạo đắt tiền
C. Học sinh thích máy hơn thích thầy
D. Trí tuệ nhân tạo chỉ dùng được ở thành phố
Câu 5. Thái độ của tác giả với trí tuệ nhân tạo là gì?
A. Phản đối hoàn toàn
B. Ủng hộ vô điều kiện
C. Thận trọng, ủng hộ dùng đúng cách
D. Trung lập, không đánh giá
Câu 6. Chủ đề của đoạn trích là gì?
A. Công nghệ trong giáo dục
B. Trí tuệ nhân tạo và việc học
C. Cách xây nhà
D. Đọc sách
Câu 7. Câu "Khi mọi đáp án đều có sẵn, không ít học sinh dần đánh mất thói quen tự suy nghĩ" thuộc kiểu câu nào?
A. Câu đơn
B. Câu đặc biệt
C. Câu rút gọn
D. Câu ghép
Câu 8. Theo tác giả, nên coi máy là gì?
A. Trợ lý
B. Tác giả
C. Đôi cánh
D. Chiếc nạng
Câu 9. Từ "Nhưng" mở đầu đoạn thứ hai thể hiện phép liên kết nào?
A. Phép thế
B. Phép lặp
C. Phép nối
D. Phép trái nghĩa
Câu 10. Từ "vay mượn" trong cụm "kiến thức vay mượn" có nghĩa là gì?
A. Học thuộc lòng
B. Lấy của người khác mà không tự mình làm ra
C. Mua bán
D. Chia sẻ
Câu 11. Câu kết của đoạn trích có tác dụng gì?
A. Kể một câu chuyện
B. Miêu tả cảnh vật
C. Giải thích một khái niệm
D. Khẳng định quan điểm và định hướng hành động
Câu 12. Theo tác giả, điều gì KHÔNG nên làm khi dùng trí tuệ nhân tạo?
A. Sao chép đáp án mà không tự suy nghĩ
B. Dùng máy để gợi ý
C. Dùng máy để kiểm tra
D. Giữ lại phần suy nghĩ cho mình
Phần II. Đúng/Sai (2 câu × 4 ý = 2,0 điểm)
Câu 1. Nhận định về đoạn trích, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Luận điểm chính là cần dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách: coi máy là trợ lý, không phải tác giả.
b) Tác giả kêu gọi cấm trí tuệ nhân tạo trong trường học.
c) Theo tác giả, máy có thể trả lời trôi chảy nhưng sai sự thật.
d) Đoạn trích cho rằng kiến thức vay mượn vững chắc như nhà xây trên nền đá.
Câu 2. Nhận định về tiếng Việt, xét tính đúng/sai của các ý sau:
a) Câu "Khi mọi đáp án đều có sẵn, không ít học sinh dần đánh mất thói quen tự suy nghĩ" là câu ghép.
b) Từ "trợ lý" là tính từ.
c) Từ "Nhưng" mở đầu đoạn thứ hai thể hiện phép thế.
d) Câu so sánh kiến thức vay mượn với ngôi nhà xây trên cát sử dụng biện pháp so sánh.
Phần III. Trả lời ngắn (4 câu × 0,5 = 2,0 điểm)
Câu 1. Luận điểm chính của đoạn trích là gì? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 2. Câu so sánh kiến thức vay mượn với ngôi nhà xây trên cát sử dụng biện pháp tu từ nào? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 3. Từ "vay mượn" trong cụm "kiến thức vay mượn" có nghĩa là gì? (Chỉ ghi đáp số.)
Câu 4. Theo tác giả, nên coi máy là gì? (Chỉ ghi đáp số.)
Phần IV. Tự luận (3 câu × 1,0 = 3,0 điểm)
Bài 1. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) nêu suy nghĩ của em về đoạn trích trên.
Bài 2. Viết đoạn văn (khoảng 5–7 câu) trình bày suy nghĩ của em về trách nhiệm của học sinh khi dùng trí tuệ nhân tạo trong học tập.
Bài 3. Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của em về trí tuệ nhân tạo và việc học của học sinh hiện nay.
Lưu ý khi làm bài trực tuyến: trên trang làm bài của ClassOn, mỗi ý của phần Đúng/Sai hiển thị thành một câu hỏi riêng; các câu trả lời ngắn hiển thị dưới dạng câu tự luận, học sinh nhập đáp số vào ô trả lời và xem đáp số đúng trong phần lời giải cuối bài.
Đáp án nhanh

Đáp án nhanh: Trắc nghiệm: 1C, 2B, 3D, 4A, 5C, 6B, 7D, 8A, 9C, 10B, 11D, 12A. Đúng/Sai: Câu 1: Đ – S – Đ – S; Câu 2: Đ – S – S – Đ. Trả lời ngắn: 1: Dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách, coi máy là trợ lý; 2: So sánh; 3: Lấy của người khác mà không tự mình làm ra; 4: Trợ lý.
Lời giải chi tiết
Phần I. Trắc nghiệm
Câu 1. Đáp án C. Toàn bộ đoạn trích lập luận để bảo vệ quan điểm cần dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách: coi máy là trợ lý, không phải tác giả.
Câu 2. Đáp án B. Tác giả khẳng định cánh cửa tri thức chưa bao giờ mở rộng đến thế nhờ trí tuệ nhân tạo.
Câu 3. Đáp án D. Câu dùng dấu hiệu so sánh "giống như": kiến thức vay mượn giống như ngôi nhà xây trên cát, nên biện pháp tu từ là so sánh.
Câu 4. Đáp án A. Lí lẽ cảnh báo là máy có thể trả lời rất trôi chảy nhưng lại sai sự thật, và người thiếu kiểm chứng sẽ tin ngay.
Câu 5. Đáp án C. Tác giả không phản đối mà đặt câu hỏi dùng như thế nào, ủng hộ dùng đúng cách, nên thái độ là thận trọng, ủng hộ dùng đúng cách.
Câu 6. Đáp án B. Đoạn trích bàn về trí tuệ nhân tạo trong việc học, nên chủ đề là trí tuệ nhân tạo và việc học.
Câu 7. Đáp án D. Câu có vế phụ "Khi mọi đáp án đều có sẵn" và vế chính, nên là câu ghép.
Câu 8. Đáp án A. Tác giả viết rõ: hãy coi máy là trợ lý, không phải là tác giả.
Câu 9. Đáp án C. Từ "Nhưng" nối đoạn thứ hai với đoạn thứ nhất theo quan hệ đối lập, nên thể hiện phép nối.
Câu 10. Đáp án B. "Vay mượn" ở đây chỉ việc lấy đáp án của người khác mà không tự mình làm ra.
Câu 11. Đáp án D. Câu kết khẳng định công nghệ phải trở thành đôi cánh chứ không phải chiếc nạng, vừa khẳng định quan điểm vừa định hướng hành động.
Câu 12. Đáp án A. Tác giả phê phán việc sao chép đáp án mà không tự suy nghĩ, nên đó là điều không nên làm.
Phần II. Đúng/Sai
Câu 1. Đáp án: Đ – S – Đ – S. Ý a) đúng vì luận điểm chính là cần dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách. Ý b) sai vì tác giả không kêu gọi cấm mà đặt câu hỏi dùng như thế nào. Ý c) đúng vì tác giả cảnh báo máy có thể trả lời trôi chảy nhưng sai sự thật. Ý d) sai vì tác giả ví kiến thức vay mượn như nhà xây trên cát, tức không vững chắc.
Câu 2. Đáp án: Đ – S – S – Đ. Ý a) đúng vì câu có vế phụ "Khi..." và vế chính nên là câu ghép. Ý b) sai vì "trợ lý" chỉ người giúp việc, nên là danh từ, không phải tính từ. Ý c) sai vì từ "Nhưng" thể hiện phép nối, không phải phép thế. Ý d) đúng vì câu ví kiến thức vay mượn với ngôi nhà xây trên cát là câu so sánh.
Phần III. Trả lời ngắn
Câu 1. Đáp số: Dùng trí tuệ nhân tạo đúng cách, coi máy là trợ lý. Đây là luận điểm chính của đoạn trích.
Câu 2. Đáp số: So sánh. Câu dùng dấu hiệu "giống như" để ví kiến thức vay mượn với ngôi nhà xây trên cát.
Câu 3. Đáp số: Lấy của người khác mà không tự mình làm ra. Đó là nghĩa của "vay mượn" trong cụm "kiến thức vay mượn".
Câu 4. Đáp số: Trợ lý. Tác giả viết rõ: hãy coi máy là trợ lý, không phải là tác giả.
Phần IV. Tự luận
Bài 1. Gợi ý: Đoạn trích khẳng định trí tuệ nhân tạo mở rộng cánh cửa tri thức nhưng cũng có cạm bẫy; kiến thức vay mượn không bền; cần coi máy là trợ lý, giữ lại phần suy nghĩ cho mình.
Bài 2. Gợi ý: Học sinh phải kiểm chứng thông tin, không sao chép đáp án, trung thực trong học tập; dùng máy để gợi ý và kiểm tra, chịu trách nhiệm với đáp án của mình.
Bài 3. Gợi ý: Mở bài nêu vấn đề; thân bài phân tích lợi ích, rủi ro của trí tuệ nhân tạo, nguyên nhân lạm dụng và giải pháp dùng đúng cách; kết bài khẳng định quan điểm và kêu gọi hành động.
FAQ
Đề thi giữa kì 1 Ngữ văn 12 Kết nối tri thức gồm những phần nào? Đề gồm đọc hiểu (đoạn văn nghị luận), tiếng Việt và viết (đoạn văn, bài văn nghị luận).
Đề có bao nhiêu câu và thang điểm ra sao? Đề có 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm), 2 câu đúng/sai (2,0 điểm), 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và 3 câu tự luận (3,0 điểm), tổng 10,0 điểm, thời gian làm bài 90 phút.
Câu đúng/sai được chấm như thế nào? Mỗi câu đúng/sai có 4 ý: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.
Làm bài trực tuyến trên ClassOn có mất phí không? Không. Đề công khai, học sinh mở đề và làm bài trực tuyến miễn phí; đáp án và lời giải chi tiết nằm ở cuối bài viết này.
Học sinh lớp 12 nên ôn gì trước khi làm đề này? Học sinh nên ôn kĩ cách đọc hiểu văn bản nghị luận, nhận biết luận điểm, lí lẽ, biện pháp tu từ, phép liên kết, kiểu câu, từ loại, nghĩa của từ, và luyện viết đoạn văn nêu suy nghĩ và bài văn nghị luận.