Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Sinh học · Lớp 11 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Sinh học 11 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Sinh học 11 theo sách Kết nối tri thức 2026: phạm vi Bài 1–18 học kì 1 đã đối chiếu kế hoạch giáo dục chính thức, tóm tắt kiến thức trọng tâm (trao đổi chất, quang hợp, hô hấp, tuần hoàn, miễn dịch, cảm ứng), 2 đề thi mẫu 45 phút (16 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 2 tự luận) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Sinh học 11 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với các bạn lớp 11, môn Sinh học năm nay có một điểm rất đặc biệt: toàn bộ kiến thức học kì 1 đều xoay quanh sinh học cơ thể — cách thực vật và động vật trao đổi chất, chuyển hóa năng lượng và phản ứng với môi trường. Đây là phần kiến thức vừa gần gũi với đời sống (vì sao cây héo khi thiếu nước? vì sao tim đập nhanh khi chạy?), vừa là nền tảng cho mọi chương sau. Tin vui là phạm vi thi rất rõ ràng: chỉ gói gọn trong 2 chương đầu của sách Kết nối tri thức với cuộc sống (đã đối chiếu với kế hoạch giáo dục năm học 2026–2027 và mục lục sách giáo khoa).

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì thi học kì 1 Sinh học 11 năm 2026: cấu trúc đề thi cuối kì theo ma trận đề thi thật của các trường THPT (45 phút, trắc nghiệm kết hợp tự luận), phạm vi kiến thức học kì 1 (Bài 1 đến Bài 18), tóm tắt kiến thức trọng tâm kèm đầy đủ công thức của cả 2 chương, 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh (16 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 2 tự luận) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn tập 2 tuần cụ thể và phần hỏi đáp.

Đề thi học kì 1 Sinh học 11 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 Sinh học 11

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi": đề thi ra sao, bao nhiêu câu, mỗi phần bao nhiêu điểm. Đối chiếu ma trận đề kiểm tra cuối kì 1 Sinh học 11 của nhiều trường THPT (THPT Lương Thúc Kỳ, THPT Quế Sơn...) và các đề thi năm học 2024–2025, 2025–2026, cấu trúc đề chuẩn theo định hướng mới như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Chọn 1 trong 4 đáp án A, B, C, D 16 câu × 0,25đ 4,0 điểm
II. Trắc nghiệm đúng – sai Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý đúng được 0,25đ 2 câu × 1,0đ 2,0 điểm
III. Trắc nghiệm trả lời ngắn Điền đáp số (số, cụm từ ngắn) 4 câu × 0,25đ 1,0 điểm
IV. Tự luận Trình bày câu trả lời, giải thích 2 câu 3,0 điểm
Tổng 24 câu / 30 lệnh hỏi 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 45 phút (không kể thời gian phát đề). Một số trường vẫn giữ biến thể cũ (trắc nghiệm 8 câu × 0,5đ = 4đ + tự luận 6đ), nhưng cấu trúc 4 phần trên đây đang được áp dụng ngày càng rộng rãi theo định hướng kiểm tra mới của Bộ GD&ĐT. Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ: nhận biết 40%, thông hiểu 30%, vận dụng 20%, vận dụng cao 10%.

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Theo sách Sinh học 11 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027) và kế hoạch giáo dục chính thức, học kì 1 gồm 2 chương (từ Bài 1 đến Bài 18, tổng 36 tiết). Điểm rất nhiều bạn nhầm lẫn: Chương 3 "Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật" (từ Bài 19 trở đi) thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1.

Chương Bài học Nội dung chính
Chương 1: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật (Bài 1–13) Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
Bài 2. Trao đổi nước và khoáng ở thực vật
Bài 4. Quang hợp ở thực vật
Bài 6. Hô hấp ở thực vật
Bài 8. Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật
Bài 9. Hô hấp ở động vật
Bài 10. Tuần hoàn ở động vật
Bài 12. Miễn dịch ở người và động vật
Bài 13. Bài tiết và cân bằng nội môi
(Bài 3, 5, 7, 11 là bài thực hành)
Trao đổi nước, khoáng; quang hợp; hô hấp; tiêu hóa; tuần hoàn; miễn dịch; bài tiết và cân bằng nội môi
Chương 2: Cảm ứng ở sinh vật (Bài 14–18) Bài 14. Khái quát về cảm ứng ở sinh vật
Bài 15. Cảm ứng ở thực vật
Bài 17. Cảm ứng ở động vật
Bài 18. Tập tính ở động vật
(Bài 16 là bài thực hành)
Hướng động, ứng động ở thực vật; hệ thần kinh, phản xạ; tập tính bẩm sinh và tập tính học được

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Chương 1: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật

1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng

- Trao đổi chất là quá trình cơ thể lấy các chất từ môi trường, biến đổi chúng thành các chất cần thiết cho cơ thể, đồng thời trả lại môi trường các chất thải.
- Chuyển hóa năng lượng là sự chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác trong cơ thể sinh vật (ví dụ: quang năng → hóa năng trong quang hợp; hóa năng → ATP trong hô hấp).
- Vai trò: cung cấp nguyên liệu xây dựng tế bào và cơ thể; cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống; thải các chất cặn bã ra môi trường.
- Mẹo nhớ: "trao đổi chất" nói về chất (vào – ra), "chuyển hóa năng lượng" nói về năng lượng (dạng này → dạng khác).

2. Trao đổi nước và khoáng ở thực vật

- Hấp thụ nước ở rễ: theo cơ chế thẩm thấu (thụ động) — nước di chuyển từ nơi có thế nước cao (đất) đến nơi có thế nước thấp (tế bào lông hút). Lông hút với số lượng lớn làm tăng diện tích tiếp xúc giữa rễ và đất.
- Hấp thụ khoáng: theo 2 cách — thụ động (khuếch tán theo gradien nồng độ, không tốn năng lượng) và chủ động (ngược gradien nồng độ, cần năng lượng ATP và chất mang).
- Dòng mạch gỗ (xylem): vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên lá. Động lực: thoát hơi nước ở lá (chủ yếu), áp suất rễ, lực liên kết giữa các phân tử nước.
- Dòng mạch rây (phloem): vận chuyển chất hữu cơ (đường, amino acid...) từ lá đến các cơ quan. Động lực: chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn (lá) và cơ quan chứa (rễ, quả, hạt).
- Thoát hơi nước: chủ yếu qua khí khổng ở lá (một phần nhỏ qua cutin). Vai trò: tạo động lực cho dòng mạch gỗ; làm mát lá; tạo điều kiện cho CO2 khuếch tán vào lá.
- Bẫy hay gặp: nhầm lẫn chiều vận chuyển của 2 dòng mạch — nhớ "gỗ đi lên (nước), rây đi khắp nơi (chất hữu cơ)".

3. Quang hợp ở thực vật

- Khái niệm: quang hợp là quá trình lá cây sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ (glucose) từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng O2.
- Phương trình tổng quát: 6CO2 + 12H2O →(ánh sáng, diệp lục) C6H12O6 + 6O2 + 6H2O.
- Pha sáng (diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp): hấp thụ năng lượng ánh sáng → quang phân li nước (2H2O → 4H+ + 4e− + O2) → tạo ATP và NADPH, giải phóng O2.
- Pha tối (chu trình Calvin, diễn ra ở chất nền stroma): cố định CO2 nhờ hợp chất RiBP (ribulose-1,5-bisphosphate) và enzyme Rubisco; sử dụng ATP và NADPH từ pha sáng để tạo chất hữu cơ.
- Các nhóm thực vật: nhóm C3 (lúa, đậu, khoai...) — cố định CO2 lần đầu thành hợp chất 3C (APG); nhóm C4 (mía, ngô, cỏ dại...) — cố định CO2 lần đầu thành hợp chất 4C (acid oxaloacetic) ở tế bào mô khuyết, sau đó chuyển vào tế bào bao bó mạch để vào chu trình Calvin; nhóm CAM (xương rồng, dứa, thanh long...) — cố định CO2 vào ban đêm, ban ngày đóng khí khổng để tiết kiệm nước.
- Các yếu tố ảnh hưởng: cường độ và thành phần quang phổ ánh sáng, nồng độ CO2, nhiệt độ, nước. Thực vật C4 và CAM thích nghi tốt với điều kiện nóng, khô, sáng mạnh.
- Mẹo nhớ: "C3 – 3C – phổ biến; C4 – 4C – nóng khô; CAM – đêm – sa mạc".

4. Hô hấp ở thực vật

- Khái niệm: hô hấp là quá trình phân giải chất hữu cơ (chủ yếu là glucose), giải phóng năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho mọi hoạt động sống.
- Phương trình tổng quát (hô hấp hiếu khí): C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP + nhiệt).
- Các giai đoạn: (1) Đường phân (tế bào chất): glucose → 2 pyruvate + 2 ATP; (2) Chu trình Krebs (chất nền ti thể): pyruvate → CO2 + NADH + FADH2; (3) Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): tạo phần lớn ATP (khoảng 34 ATP).
- Hô hấp kị khí (lên men): khi thiếu O2, tạo ít ATP, sản phẩm là ethanol (lên men rượu) hoặc lactic acid (lên men lactic).
- Hệ số hô hấp (RQ) = số phân tử CO2 thải ra / số phân tử O2 lấy vào. RQ = 1 khi hô hấp bằng carbohydrate; RQ < 1 khi hô hấp bằng lipid hoặc protein.
- Ứng dụng: bảo quản nông sản (giảm hô hấp bằng cách hạ nhiệt độ, giảm O2, tăng CO2); hô hấp sáng (quang hô hấp) ở thực vật C3 gây lãng phí sản phẩm quang hợp.

5. Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật

- Các giai đoạn dinh dưỡng: lấy thức ăn → tiêu hóa → hấp thụ chất dinh dưỡng → đồng hóa → thải bã.
- Tiêu hóa nội bào: ở động vật đơn bào (trùng giày, amip...) — thức ăn được đưa vào tế bào bằng thực bào, tiêu hóa trong không bào tiêu hóa nhờ enzyme lysosome.
- Tiêu hóa ngoại bào: (1) Túi tiêu hóa (ruột khoang, giun dẹp): có một lỗ vừa nhận thức ăn vừa thải bã; tiêu hóa ngoại bào trong lòng túi + tiêu hóa nội bào ở tế bào thành túi. (2) Ống tiêu hóa (đa số động vật): có miệng và hậu môn riêng; thức ăn đi một chiều; từng đoạn chuyên hóa (miệng, thực quản, dạ dày, ruột...).
- Ưu điểm của ống tiêu hóa: tiêu hóa triệt để, liên tục; ăn được thức ăn có kích thước lớn; các giai đoạn không bị gián đoạn.
- Ở người: tiêu hóa cơ học + hóa học (enzyme amylase, pepsin, trypsin, lipase...); hấp thụ chủ yếu ở ruột non nhờ hệ thống nhung mao.

6. Hô hấp ở động vật

- Hô hấp qua bề mặt cơ thể: giun đất, động vật đơn bào — O2 và CO2 khuếch tán trực tiếp qua da ẩm.
- Hô hấp bằng hệ thống ống khí: côn trùng — O2 đi trực tiếp đến tế bào qua hệ thống ống khí, không cần máu vận chuyển.
- Hô hấp bằng mang: cá, tôm, trai — mang có diện tích lớn, mao mạch dày; dòng nước chảy ngược chiều dòng máu (cơ chế dòng chảy ngược) giúp trao đổi khí hiệu quả.
- Hô hấp bằng phổi: bò sát, chim, thú — phổi có diện tích bề mặt lớn (phế nang ở thú). Đặc biệt, chim có hệ thống túi khí giúp luồng khí đi một chiều qua phổi (hô hấp kép), hiệu quả trao đổi khí rất cao, đáp ứng nhu cầu năng lượng khi bay.
- Bẫy hay gặp: nhầm "hô hấp kép" của chim với "2 vòng tuần hoàn" — hô hấp kép là về khí, 2 vòng tuần hoàn là về máu.

7. Tuần hoàn ở động vật

- Hệ tuần hoàn hở: gặp ở đa số động vật thân mềm và chân khớp. Máu được tim bơm vào động mạch, sau đó tràn vào khoang cơ thể (xoang), trộn lẫn với dịch mô thành hỗn hợp, rồi trở về tim. Tốc độ chậm, áp lực thấp.
- Hệ tuần hoàn kín: máu chảy trong mạch kín, không trộn với dịch mô; tốc độ nhanh, điều hòa linh hoạt. Gồm: (1) Tuần hoàn đơn (cá): tim 2 ngăn (1 tâm nhĩ, 1 tâm thất), 1 vòng tuần hoàn (tim → mang → cơ thể → tim); máu đi qua tim 1 lần. (2) Tuần hoàn kép (lưỡng cư, bò sát, chim, thú): 2 vòng tuần hoàn (vòng nhỏ qua phổi/da, vòng lớn qua cơ thể).
- Tim: lưỡng cư và bò sát (trừ cá sấu) có tim 3 ngăn (2 tâm nhĩ, 1 tâm thất) — máu có sự pha trộn ở tâm thất; chim và thú có tim 4 ngăn (2 tâm nhĩ, 2 tâm thất) — máu giàu O2 và máu giàu CO2 không pha trộn, hiệu quả cao.
- Chu kì tim (giây) = 60 / số nhịp tim trong 1 phút. Ví dụ: nhịp tim 75 lần/phút → chu kì tim = 60/75 = 0,8 giây.
- Lưu lượng tim (thể tích máu tim bơm trong 1 phút) = nhịp tim × thể tích tâm thu. Ví dụ: nhịp 75 lần/phút, thể tích tâm thu 70 ml → lưu lượng tim = 75 × 70 = 5250 ml/phút.
- Huyết áp: áp lực của máu lên thành mạch. Huyết áp cao kéo dài gây hại tim, mạch máu, thận; huyết áp thấp gây thiếu máu lên não.
- Mẹo nhớ: "cá 2 – lưỡng bò 3 – chim thú 4" (số ngăn tim).

8. Miễn dịch ở người và động vật

- Miễn dịch không đặc hiệu (bẩm sinh, có từ khi sinh ra, chống mọi tác nhân lạ): hàng rào vật lí – hóa học (da, niêm mạc, dịch nhầy, acid dạ dày), thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào), phản ứng viêm, protein interferon, bổ thể.
- Miễn dịch đặc hiệu (hình thành sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, chỉ chống đúng tác nhân đó): (1) Miễn dịch thể dịch: tế bào lympho B biệt hóa thành tương bào (plasma) tiết kháng thể đặc hiệu để trung hòa kháng nguyên trong máu và dịch mô. (2) Miễn dịch qua trung gian tế bào: tế bào lympho T độc trực tiếp phá hủy tế bào bị nhiễm virus, tế bào ung thư.
- Vaccine: chế phẩm chứa kháng nguyên đã làm yếu/khử độc, giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động nhân tạo mà không mắc bệnh. Tiêm vaccine là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất.
- Phân biệt: miễn dịch chủ động (cơ thể tự tạo kháng thể — sau tiêm vaccine hoặc khỏi bệnh) và miễn dịch thụ động (nhận kháng thể có sẵn — truyền huyết thanh, kháng thể từ mẹ qua sữa/nhau thai).

9. Bài tiết và cân bằng nội môi

- Bài tiết là quá trình thải các chất cặn bã, chất độc do chuyển hóa tạo ra. Các cơ quan bài tiết: phổi (thải CO2, hơi nước), da (thải mồ hôi: nước, muối, urea), thận (thải nước tiểu: nước, urea, muối thừa...).
- Thận: đơn vị chức năng là nephron. Quá trình tạo nước tiểu: (1) Lọc máu ở cầu thận → tạo nước tiểu đầu; (2) Tái hấp thu các chất cần thiết (nước, glucose, ion...) ở ống thận; (3) Bài tiết thêm một số chất thải vào ống thận → nước tiểu chính thức.
- Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định các điều kiện lí – hóa của môi trường trong cơ thể (thân nhiệt, pH máu ≈ 7,4, áp suất thẩm thấu, đường huyết, huyết áp...).
- Ví dụ: khi đường huyết tăng, tuyến tụy tiết insulin làm hạ đường huyết; khi đường huyết giảm, tiết glucagon làm tăng đường huyết. Khi cơ thể mất nước, tuyến yên tiết ADH làm thận tăng tái hấp thu nước.
- Rối loạn cân bằng nội môi gây bệnh: đái tháo đường (thiếu insulin), sỏi thận, tăng huyết áp...

Chương 2: Cảm ứng ở sinh vật

1. Khái quát về cảm ứng ở sinh vật

- Cảm ứng là khả năng cơ thể sinh vật tiếp nhận các kích thích từ môi trường (trong và ngoài) và phản ứng lại các kích thích đó, giúp sinh vật thích nghi và tồn tại.
- Vai trò: giúp sinh vật nhận biết môi trường, tránh tác nhân bất lợi, tận dụng điều kiện thuận lợi.

2. Cảm ứng ở thực vật: hướng động và ứng động

- Hướng động là vận động định hướng (có hướng xác định) của cơ quan thực vật đối với tác nhân kích thích. Các kiểu: hướng sáng (ngọn hướng về phía sáng — do auxin phân bố không đều, phía tối nhiều auxin hơn nên sinh trưởng nhanh hơn), hướng đất (rễ hướng xuống đất — hướng trọng lực), hướng nước, hướng hóa (rễ hướng về nơi có chất dinh dưỡng).
- Ứng động là vận động không định hướng (không phụ thuộc hướng tác nhân). Gồm: (1) Ứng động sinh trưởng: do tốc độ sinh trưởng không đều của các tế bào ở 2 phía cơ quan (ví dụ: hoa bồ công anh nở ra khi sáng, khép lại khi tối). (2) Ứng động không sinh trưởng: do sức trương nước (ví dụ: cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào; khí khổng đóng – mở).
- Điểm khác nhau cốt lõi: hướng động có hướng theo tác nhân; ứng động không có hướng xác định.
- Vai trò: giúp thực vật thích nghi — hướng sáng giúp quang hợp tốt hơn, hướng đất giúp rễ hút nước, ứng động giúp tránh tác nhân bất lợi.

3. Cảm ứng ở động vật: hệ thần kinh và phản xạ

- Các dạng hệ thần kinh: dạng lưới (ruột khoang — phản ứng toàn thân, chậm), dạng chuỗi hạch (giun dẹp, giun đốt, chân khớp — phản ứng nhanh, chính xác hơn), dạng ống (động vật có xương sống — não và tủy sống, phản ứng nhanh, chính xác, phức tạp).
- Phản xạ là phản ứng của cơ thể trả lời kích thích thông qua hệ thần kinh.
- Cung phản xạ gồm 5 khâu theo đúng thứ tự: thụ thể (cơ quan thụ cảm) → neuron hướng tâm (cảm giác) → trung ương thần kinh (não/tủy) → neuron li tâm (vận động) → cơ quan đáp ứng (cơ, tuyến).
- Ví dụ: chạm tay vào vật nóng → thụ thể ở da → neuron cảm giác → tủy sống → neuron vận động → cơ tay co lại, rụt tay về.
- Bẫy hay gặp: đảo thứ tự neuron hướng tâm và li tâm — nhớ "hướng tâm" là hướng vào trung ương (cảm giác), "li tâm" là rời khỏi trung ương (vận động).

4. Tập tính ở động vật

- Tập tính bẩm sinh (bản năng): sinh ra đã có, do gene quy định, di truyền được, không cần học tập, đặc trưng cho loài. Ví dụ: nhện giăng tơ, ong xây tổ, chim di cư, thú con bú sữa mẹ.
- Tập tính học được: hình thành trong đời sống cá thể qua học tập và rút kinh nghiệm. Các dạng: quen nhờn (phớt lờ kích thích lặp lại vô hại), in vết (vịt con đi theo vật chuyển động đầu tiên nhìn thấy sau khi nở), điều kiện hóa (thí nghiệm Pavlov: chó tiết nước bọt khi nghe chuông), học khôn (tinh tinh dùng que lấy thức ăn), nhận thức và giải quyết vấn đề.
- Vai trò: giúp động vật thích nghi với môi trường luôn thay đổi; là cơ sở của chăn nuôi, huấn luyện (dạy chó nghiệp vụ, thuần hóa voi...).
- Mẹo nhớ: bẩm sinh = "có sẵn từ khi sinh"; học được = "học mới biết" — quen nhờn, in vết, điều kiện hóa, học khôn.

Đề thi mẫu số 1 (45 phút — cấu trúc mới)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Sinh học 11 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (4,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Phát biểu nào sau đây đúng về trao đổi chất ở sinh vật?
A. Trao đổi chất chỉ diễn ra ở động vật, thực vật không có trao đổi chất.
B. Trao đổi chất là quá trình cơ thể lấy các chất từ môi trường, biến đổi chúng thành các chất cần thiết và thải các chất cặn bã ra môi trường.
C. Trao đổi chất là quá trình chuyển đổi quang năng thành hóa năng.
D. Trao đổi chất chỉ diễn ra khi cơ thể hoạt động mạnh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: B nêu đúng khái niệm trong sách giáo khoa: lấy chất từ môi trường → biến đổi → thải chất cặn bã. A sai vì thực vật cũng trao đổi chất (hút nước, quang hợp...). C sai vì đó chỉ là một khía cạnh của chuyển hóa năng lượng trong quang hợp. D sai vì trao đổi chất diễn ra liên tục để duy trì sự sống, ngay cả khi nghỉ ngơi.

Câu 2. Rễ cây hấp thụ nước chủ yếu theo cơ chế nào?
A. Ẩm bào.
B. Vận chuyển chủ động cần ATP.
C. Khuếch tán qua kênh protein.
D. Thẩm thấu từ nơi có thế nước cao đến nơi có thế nước thấp.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Nước được rễ hấp thụ theo cơ chế thẩm thấu (thụ động): di chuyển từ đất (thế nước cao) vào tế bào lông hút (thế nước thấp). A sai vì ẩm bào là cách tế bào lấy các giọt dịch, không phải cách rễ hút nước chủ yếu. B sai vì hấp thụ nước không tốn ATP (vận chuyển chủ động là cách hấp thụ ion khoáng ngược gradien). C sai vì nước đi qua màng theo thẩm thấu, không phải khuếch tán qua kênh protein như một số ion.

Câu 3. Phương trình tổng quát của quang hợp ở thực vật là
A. 6CO2 + 12H2O →(ánh sáng, diệp lục) C6H12O6 + 6O2 + 6H2O.
B. C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng.
C. 6CO2 + 6H2O →(ánh sáng) C6H12O6 + 6O2.
D. 2H2O → 4H+ + 4e− + O2.
→ Đáp án: A.
Giải thích: A là phương trình đầy đủ và chính xác theo sách giáo khoa (12H2O tham gia, 6H2O được tạo ra). B là phương trình hô hấp hiếu khí — đừng nhầm 2 quá trình ngược nhau này. C là dạng rút gọn, thiếu điều kiện diệp lục và chưa cân bằng số phân tử H2O. D chỉ là phương trình quang phân li nước trong pha sáng, không phải phương trình tổng quát.

Câu 4. Pha sáng của quang hợp diễn ra ở đâu và tạo ra sản phẩm nào?
A. Ở chất nền stroma, tạo glucose.
B. Ở màng thylakoid, tạo CO2.
C. Ở màng thylakoid, tạo ATP, NADPH và O2.
D. Ở tế bào chất, tạo ATP.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Pha sáng diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp, nơi có hệ sắc tố quang hợp; sản phẩm là ATP, NADPH (cung cấp cho pha tối) và O2 (từ quang phân li nước). A sai vì chất nền stroma là nơi diễn ra pha tối (chu trình Calvin) tạo chất hữu cơ. B sai vì pha sáng không tạo CO2. D sai vì tế bào chất là nơi diễn ra đường phân của hô hấp, không phải pha sáng.

Câu 5. Nhóm thực vật nào cố định CO2 vào ban đêm để thích nghi với điều kiện khô hạn?
A. Thực vật C3.
B. Thực vật CAM.
C. Thực vật C4.
D. Tảo lục đơn bào.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thực vật CAM (xương rồng, dứa, thanh long...) mở khí khổng cố định CO2 vào ban đêm (khi mát, ít mất nước) và đóng khí khổng vào ban ngày — đây là thích nghi đặc trưng với sa mạc, khô hạn. A sai vì C3 cố định CO2 ban ngày thành hợp chất 3C. C sai vì C4 cố định CO2 ban ngày thành hợp chất 4C (mía, ngô), thích nghi nóng sáng nhưng không phải cơ chế "đêm" như CAM. D sai vì tảo sống trong nước, không cần tiết kiệm nước kiểu CAM.

Câu 6. Giai đoạn nào của hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP nhất?
A. Chuỗi truyền electron ở màng trong ti thể.
B. Đường phân ở tế bào chất.
C. Chu trình Krebs ở chất nền ti thể.
D. Quang phân li nước ở thylakoid.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chuỗi truyền electron tạo khoảng 34 ATP — nhiều nhất trong 3 giai đoạn hô hấp hiếu khí. B sai vì đường phân chỉ tạo 2 ATP (lại còn ở tế bào chất). C sai vì chu trình Krebs tạo 2 ATP (dạng GTP) — vai trò chính của nó là tạo NADH, FADH2 đưa vào chuỗi truyền electron. D sai vì quang phân li nước thuộc pha sáng của quang hợp, không phải hô hấp.

Câu 7. Khi phân giải hoàn toàn 1 phân tử glucose bằng lipid, hệ số hô hấp (RQ) có giá trị
A. bằng 1.
B. lớn hơn 1.
C. bằng 0.
D. nhỏ hơn 1.
→ Đáp án: D.
Giải thích: RQ = CO2 thải ra / O2 lấy vào. Với carbohydrate, RQ = 1; với lipid và protein (giàu H, nghèo O), cần nhiều O2 hơn để oxi hóa nên RQ < 1 (lipid ≈ 0,7). A là giá trị khi hô hấp bằng carbohydrate. B sai vì RQ > 1 chỉ gặp khi tổng hợp chất béo từ carbohydrate. C sai vì RQ không thể bằng 0 khi có hô hấp hiếu khí.

Câu 8. Ưu điểm lớn nhất của tiêu hóa bằng ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là
A. chỉ cần một lỗ duy nhất.
B. thức ăn đi một chiều, các giai đoạn tiêu hóa diễn ra liên tục và triệt để.
C. kết hợp được tiêu hóa nội bào và ngoại bào.
D. không cần enzyme tiêu hóa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ống tiêu hóa có miệng và hậu môn riêng, thức ăn đi một chiều nên các đoạn chuyên hóa (dạ dày nghiền/trộn, ruột non tiêu hóa-hấp thụ...) hoạt động liên tục, không bị gián đoạn — đây là ưu điểm quyết định. A sai vì "một lỗ" là đặc điểm của túi tiêu hóa (vừa ăn vừa thải qua một lỗ). C sai vì túi tiêu hóa mới là dạng kết hợp ngoại bào (lòng túi) + nội bào (tế bào thành túi). D sai vì ống tiêu hóa vẫn cần đầy đủ enzyme (amylase, pepsin, trypsin, lipase...).

Câu 9. Vì sao chim có hiệu quả trao đổi khí cao hơn thú khi bay?
A. Vì chim có phổi lớn hơn phổi thú.
B. Vì chim có hệ thống túi khí giúp luồng khí đi một chiều qua phổi (hô hấp kép).
C. Vì chim không cần O2 khi bay.
D. Vì chim hô hấp qua da như giun đất.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hệ thống túi khí giúp không khí đi một chiều qua phổi cả khi hít vào và thở ra (hô hấp kép), nên trao đổi khí liên tục, hiệu quả rất cao — đáp ứng nhu cầu năng lượng khổng lồ khi bay. A sai vì không phải do kích thước phổi. C sai vì chim vẫn cần O2, thậm chí cần nhiều hơn. D sai vì chim hô hấp bằng phổi + túi khí, không hô hấp qua da.

Câu 10. Động vật nào sau đây có tim 4 ngăn với máu giàu O2 và máu giàu CO2 không pha trộn?
A. Cá chép.
B. Ếch đồng.
C. Thằn lằn.
D. Chim bồ câu.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chim (và thú) có tim 4 ngăn (2 tâm nhĩ, 2 tâm thất), vách ngăn hoàn chỉnh nên máu không pha trộn — hiệu quả cung cấp O2 cao nhất. A sai vì cá có tim 2 ngăn, 1 vòng tuần hoàn. B sai vì ếch (lưỡng cư) có tim 3 ngăn, máu pha trộn ở tâm thất. C sai vì thằn lằn (bò sát, trừ cá sấu) cũng có tim 3 ngăn với vách hụt.

Câu 11. Một người có nhịp tim 75 lần/phút, thể tích tâm thu 70 ml. Lưu lượng tim của người này là
A. 5250 ml/phút.
B. 145 ml/phút.
C. 5 ml/phút.
D. 0,93 ml/phút.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Áp dụng công thức: lưu lượng tim = nhịp tim × thể tích tâm thu = 75 × 70 = 5250 ml/phút (≈ 5,25 lít/phút — đúng với giá trị sinh lí bình thường ở người). B sai vì lấy 75 + 70 (cộng thay vì nhân). C sai vì lấy 75 − 70. D sai vì lấy 70/75 (chia ngược).

Câu 12. Tế bào nào trực tiếp tiết ra kháng thể trong miễn dịch thể dịch?
A. Tế bào T độc.
B. Tế bào T hỗ trợ.
C. Tương bào (tế bào plasma) biệt hóa từ lympho B.
D. Đại thực bào.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong miễn dịch thể dịch, lympho B khi gặp kháng nguyên sẽ biệt hóa thành tương bào (plasma) — "nhà máy" tiết kháng thể đặc hiệu để trung hòa kháng nguyên trong máu và dịch mô. A sai vì T độc thuộc miễn dịch tế bào, diệt trực tiếp tế bào nhiễm. B sai vì T hỗ trợ chỉ hỗ trợ hoạt hóa, không tiết kháng thể. D sai vì đại thực bào thuộc miễn dịch không đặc hiệu (thực bào), không tiết kháng thể.

Câu 13. Quá trình nào sau đây diễn ra ở ống thận trong quá trình tạo nước tiểu?
A. Lọc máu tạo nước tiểu đầu.
B. Tái hấp thu nước, glucose, các ion cần thiết trở lại máu.
C. Quang phân li nước.
D. Cố định CO2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ở ống thận diễn ra 2 quá trình: tái hấp thu (lấy lại nước, glucose, amino acid, ion cần thiết...) và bài tiết thêm chất thải — để từ nước tiểu đầu tạo thành nước tiểu chính thức. A sai vì lọc máu diễn ra ở cầu thận (nang Bowman). C và D thuộc quang hợp ở thực vật, không liên quan đến thận.

Câu 14. Khi đường huyết tăng cao sau bữa ăn, cơ thể điều hòa bằng cách
A. tuyến tụy ngừng tiết insulin.
B. tuyến yên tiết ADH.
C. tuyến giáp tiết thyroxine.
D. tuyến tụy tiết insulin làm hạ đường huyết về mức bình thường.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đây là ví dụ kinh điển về cân bằng nội môi: đường huyết tăng → tế bào beta đảo tụy tiết insulin → insulin thúc đẩy tế bào hấp thu glucose, chuyển glucose thành glycogen dự trữ ở gan → đường huyết hạ về bình thường. A sai vì ngược lại (phải tăng tiết insulin). B sai vì ADH điều hòa nước (áp suất thẩm thấu), không điều hòa đường huyết. C sai vì thyroxine điều hòa chuyển hóa chung, không phải hormone chính điều hòa đường huyết.

Câu 15. Hiện tượng ngọn cây mọc cong về phía có ánh sáng là ví dụ của
A. hướng sáng (hướng động dương với ánh sáng).
B. ứng động không sinh trưởng.
C. hướng đất.
D. ứng động sinh trưởng.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngọn hướng về phía sáng là hướng động (vận động định hướng theo tác nhân ánh sáng), cụ thể là hướng sáng dương. Cơ chế: auxin phân bố nhiều hơn ở phía tối → phía tối sinh trưởng nhanh hơn → ngọn cong về phía sáng. B sai vì ứng động là vận động không định hướng (như cây trinh nữ cụp lá). C sai vì hướng đất là rễ hướng xuống đất (hướng trọng lực). D sai vì đây là vận động có hướng, không phải ứng động.

Câu 16. Thứ tự đúng các khâu trong một cung phản xạ là
A. cơ quan đáp ứng → neuron li tâm → trung ương → neuron hướng tâm → thụ thể.
B. thụ thể → trung ương → neuron hướng tâm → neuron li tâm → cơ quan đáp ứng.
C. thụ thể → neuron hướng tâm → trung ương thần kinh → neuron li tâm → cơ quan đáp ứng.
D. neuron hướng tâm → thụ thể → trung ương → cơ quan đáp ứng → neuron li tâm.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cung phản xạ gồm 5 khâu theo đúng thứ tự: (1) thụ thể tiếp nhận kích thích → (2) neuron hướng tâm (cảm giác) dẫn truyền vào → (3) trung ương thần kinh xử lí → (4) neuron li tâm (vận động) dẫn truyền ra → (5) cơ quan đáp ứng (cơ/tuyến) phản ứng. A sai vì đảo ngược hoàn toàn. B sai vì đảo vị trí trung ương và neuron hướng tâm. D sai vì thụ thể phải đứng đầu (tiếp nhận kích thích trước).

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Khi nói về quang hợp ở thực vật:
a) Pha sáng diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp.
b) Pha tối sử dụng trực tiếp năng lượng ánh sáng để cố định CO2.
c) Khí O2 thải ra trong quang hợp có nguồn gốc từ quá trình quang phân li nước.
d) Thực vật CAM cố định CO2 vào ban đêm để tiết kiệm nước.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — màng thylakoid chứa hệ sắc tố quang hợp nên là nơi diễn ra pha sáng. b) Sai — pha tối (chu trình Calvin) diễn ra ở chất nền stroma, sử dụng ATP và NADPH từ pha sáng, không sử dụng trực tiếp ánh sáng. c) Đúng — O2 được giải phóng từ phản ứng quang phân li nước: 2H2O → 4H+ + 4e− + O2. d) Đúng — đây là thích nghi đặc trưng của thực vật CAM với điều kiện khô hạn.

Câu 2. Khi nói về tuần hoàn ở động vật:
a) Cá có tim 2 ngăn và hệ tuần hoàn đơn.
b) Chim có tim 4 ngăn, máu giàu O2 và máu giàu CO2 không pha trộn.
c) Hệ tuần hoàn hở vận chuyển máu nhanh hơn hệ tuần hoàn kín.
d) Chu kì tim (giây) được tính bằng 60 chia cho số nhịp tim trong 1 phút.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — tim cá có 1 tâm nhĩ + 1 tâm thất, máu đi qua tim 1 lần trong 1 vòng tuần hoàn. b) Đúng — vách ngăn hoàn chỉnh ở tim 4 ngăn giúp máu không pha trộn, hiệu quả cung cấp O2 cao. c) Sai — ngược lại: hệ tuần hoàn hở máu tràn vào khoang cơ thể nên chậm, áp lực thấp; hệ tuần hoàn kín nhanh và điều hòa linh hoạt. d) Đúng — công thức chuẩn trong sách giáo khoa.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (1,0 điểm)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Hệ số hô hấp (RQ) khi cơ thể hô hấp hoàn toàn bằng carbohydrate có giá trị bằng bao nhiêu?
→ Đáp án: 1
Giải thích: RQ = CO2 thải ra / O2 lấy vào. Với glucose: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O, tỉ lệ CO2/O2 = 6/6 = 1.

Câu 2. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng cố định CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin?
→ Đáp án: Rubisco
Giải thích: Rubisco (ribulose-1,5-bisphosphate carboxylase/oxygenase) là enzyme cố định CO2 vào RiBP tạo hợp chất 3C (APG) — được coi là enzyme phong phú nhất trên Trái Đất.

Câu 3. Ếch đồng có tim mấy ngăn?
→ Đáp án: 3
Giải thích: Ếch thuộc lớp Lưỡng cư, có tim 3 ngăn (2 tâm nhĩ, 1 tâm thất); máu có sự pha trộn ở tâm thất đơn.

Câu 4. Hormone nào do tuyến tụy tiết ra có tác dụng làm hạ đường huyết?
→ Đáp án: Insulin
Giải thích: Khi đường huyết tăng, tế bào beta đảo tụy tiết insulin, thúc đẩy tế bào hấp thu glucose và chuyển glucose thành glycogen dự trữ ở gan, đưa đường huyết về mức bình thường.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm). Phân biệt hướng động và ứng động ở thực vật về các tiêu chí: khái niệm, tính định hướng, cơ chế và cho ví dụ minh họa.
Hướng dẫn trả lời: Hướng động là vận động định hướng theo tác nhân kích thích (có hướng xác định: hướng về hoặc tránh xa tác nhân), cơ chế do sự phân bố không đều của auxin gây sinh trưởng không đều ở 2 phía cơ quan (ví dụ: ngọn hướng sáng, rễ hướng đất). Ứng động là vận động không định hướng (không phụ thuộc hướng tác nhân), gồm ứng động sinh trưởng (sinh trưởng không đều — ví dụ: hoa nở theo ánh sáng) và ứng động không sinh trưởng (do sức trương nước — ví dụ: cây trinh nữ cụp lá khi chạm vào). Mỗi ý đúng, đủ ví dụ được 0,25 điểm.

Câu 2 (2,0 điểm). a) Vì sao nói hệ tuần hoàn kín tiến hóa hơn hệ tuần hoàn hở? (1,0 điểm) b) Giải thích vì sao tim 4 ngăn (chim, thú) có hiệu quả cung cấp O2 cho cơ thể cao hơn tim 3 ngăn (lưỡng cư, bò sát). (1,0 điểm)
Hướng dẫn trả lời: a) Hệ tuần hoàn kín máu chảy trong mạch kín, không trộn với dịch mô nên tốc độ nhanh, áp lực cao, điều hòa phân phối máu linh hoạt đến từng cơ quan theo nhu cầu; hệ tuần hoàn hở máu tràn vào khoang cơ thể, trộn với dịch mô nên chậm, áp lực thấp, kém điều hòa (0,5 điểm mỗi ý so sánh). b) Tim 4 ngăn có vách ngăn hoàn chỉnh giữa 2 tâm thất nên máu giàu O2 (từ phổi về tâm nhĩ trái → tâm thất trái → cơ thể) và máu giàu CO2 (từ cơ thể về tâm nhĩ phải → tâm thất phải → phổi) hoàn toàn không pha trộn; tim 3 ngăn chỉ có 1 tâm thất chung nên máu bị pha trộn, lượng O2 đến tế bào thấp hơn (0,5 điểm mỗi ý).

Bảng đáp án đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B D A C B A D B B D
Câu 11 12 13 14 15 16
Đáp án A C B D A C
Câu đúng – sai a b c d
Câu 1 Đ S Đ Đ
Câu 2 Đ Đ S Đ
Câu Trả lời ngắn 1 Trả lời ngắn 2 Trả lời ngắn 3 Trả lời ngắn 4
Đáp án 1 Rubisco 3 Insulin

Đề thi mẫu số 2 (45 phút — cấu trúc mới)

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Sinh học 11 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (4,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Thoát hơi nước ở lá chủ yếu diễn ra qua
A. lớp cutin trên bề mặt lá.
B. rễ cây.
C. khí khổng ở lá.
D. thân cây.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Khoảng 90% lượng nước thoát ra qua khí khổng ở lá; chỉ một phần nhỏ thoát qua lớp cutin. A sai vì cutin chỉ cho một lượng rất nhỏ. B sai vì rễ là cơ quan hút nước, không phải thoát hơi nước. D sai vì thân không phải bề mặt thoát hơi nước chính.

Câu 2. Dòng mạch rây vận chuyển chất hữu cơ theo chiều nào?
A. Từ lá (cơ quan nguồn) đến các cơ quan chứa như rễ, quả, hạt.
B. Chỉ từ rễ lên lá.
C. Chỉ từ lá xuống rễ.
D. Từ đất vào rễ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dòng mạch rây vận chuyển chất hữu cơ từ cơ quan nguồn (lá — nơi quang hợp) đến cơ quan chứa/sử dụng (rễ, quả, hạt, củ...), có thể đi lên hoặc đi xuống tùy vị trí cơ quan chứa. B sai vì "rễ lên lá" là chiều của dòng mạch gỗ (nước + khoáng). C sai vì quá hẹp (quả, hạt ở phía trên cũng nhận chất hữu cơ từ lá). D sai vì đất → rễ là con đường hấp thụ nước và khoáng.

Câu 3. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ quang hợp?
A. Cường độ ánh sáng.
B. Nồng độ CO2.
C. Nhiệt độ.
D. Độ pH của đất.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cường độ quang hợp phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng (năng lượng), CO2 (nguyên liệu), nhiệt độ (hoạt tính enzyme), nước. Độ pH của đất ảnh hưởng đến khả năng hút khoáng của rễ, không tác động trực tiếp lên quang hợp ở lá. A, B, C đều là 3 yếu tố chính được sách giáo khoa nêu.

Câu 4. Điểm khác biệt cơ bản giữa thực vật C4 và thực vật C3 là
A. thực vật C4 không có pha tối.
B. thực vật C4 cố định CO2 lần đầu thành hợp chất 4C (acid oxaloacetic) ở tế bào mô khuyết.
C. thực vật C4 không thải O2.
D. thực vật C4 quang hợp không cần ánh sáng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đặc trưng của C4 là chu trình Hatch-Slack: cố định CO2 lần đầu thành hợp chất 4 carbon ở tế bào mô khuyết, sau đó chuyển vào tế bào bao bó mạch để vào chu trình Calvin — giúp tránh hô hấp sáng, hiệu quả trong điều kiện nóng, sáng mạnh. A sai vì C4 vẫn có pha tối (chu trình Calvin). C sai vì C4 vẫn thải O2 từ pha sáng. D sai vì mọi quang hợp đều cần ánh sáng.

Câu 5. Hô hấp kị khí (lên men) khác hô hấp hiếu khí ở điểm nào?
A. Xảy ra ở ti thể.
B. Tạo ra nhiều ATP hơn.
C. Cần O2.
D. Phân giải không hoàn toàn chất hữu cơ, tạo ít ATP.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Lên men phân giải glucose không hoàn toàn (sản phẩm còn chứa năng lượng: ethanol hoặc lactic acid) nên chỉ tạo 2 ATP — ít hơn nhiều so với ~36-38 ATP của hô hấp hiếu khí. A sai vì lên men xảy ra ở tế bào chất, không vào ti thể. B sai vì ngược lại (ít ATP hơn). C sai vì "kị khí" nghĩa là không cần O2.

Câu 6. Enzyme pepsin trong dạ dày người có tác dụng
A. phân giải tinh bột thành đường.
B. phân giải lipid thành glycerol và acid béo.
C. phân giải protein thành các peptide ngắn.
D. phân giải cellulose.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Pepsin do tuyến dạ dày tiết ra, hoạt động trong môi trường acid, phân giải protein thành các peptide ngắn (sau đó trypsin ở ruột non tiếp tục phân giải). A sai vì tinh bột do amylase (nước bọt, dịch tụy) phân giải. B sai vì lipid do lipase phân giải. D sai vì người không có enzyme cellulase để phân giải cellulose (chất xơ chỉ có vai trò kích thích nhu động ruột).

Câu 7. Ở cá, hiệu quả trao đổi khí ở mang cao nhờ
A. cơ chế dòng chảy ngược chiều giữa dòng nước và dòng máu trong mao mạch mang.
B. mang có màu đỏ.
C. cá bơi nhanh.
D. nước có nhiều O2 hơn không khí.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Dòng nước chảy qua mang ngược chiều với dòng máu trong mao mạch mang, giúp duy trì gradien nồng độ O2 dọc suốt lá mang → trao đổi khí hiệu quả tối đa. B sai vì màu đỏ chỉ phản ánh nhiều mao mạch, không phải cơ chế. C sai vì tốc độ bơi không quyết định hiệu quả trao đổi khí. D sai vì nước thực tế chứa ít O2 hơn không khí nhiều — chính vì vậy cơ chế dòng chảy ngược mới quan trọng.

Câu 8. Huyết áp là
A. tốc độ chảy của máu trong mạch.
B. áp lực của máu tác động lên thành mạch.
C. lượng máu tim bơm trong 1 phút.
D. số nhịp tim trong 1 phút.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Huyết áp = áp lực máu lên thành mạch (đơn vị mmHg), tạo ra do sức bơm của tim và sức cản của mạch. A sai vì đó là vận tốc máu. C sai vì đó là lưu lượng tim. D sai vì đó là nhịp tim. Ba khái niệm này hay bị nhầm lẫn — hãy nhớ: huyết áp là "áp lực", lưu lượng là "thể tích/phút", nhịp tim là "số lần/phút".

Câu 9. Hàng rào nào sau đây thuộc miễn dịch không đặc hiệu?
A. Kháng thể do tương bào tiết ra.
B. Tế bào T độc diệt tế bào nhiễm virus.
C. Tế bào lympho B ghi nhớ.
D. Da, niêm mạc và hoạt động thực bào của bạch cầu.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Da, niêm mạc (hàng rào vật lí – hóa học) và thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào) là miễn dịch không đặc hiệu: bẩm sinh, chống mọi tác nhân lạ không phân biệt. A sai vì kháng thể là miễn dịch đặc hiệu (thể dịch). B sai vì T độc là miễn dịch đặc hiệu (qua trung gian tế bào). C sai vì lympho B ghi nhớ cũng thuộc miễn dịch đặc hiệu.

Câu 10. Tiêm vaccine giúp phòng bệnh vì
A. vaccine kích thích cơ thể tạo miễn dịch chủ động nhân tạo mà không cần mắc bệnh.
B. vaccine chứa kháng sinh diệt trực tiếp mầm bệnh.
C. vaccine cung cấp kháng thể có sẵn suốt đời.
D. vaccine làm cơ thể không bao giờ tiếp xúc với mầm bệnh.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Vaccine chứa kháng nguyên đã làm yếu/khử độc, kích thích cơ thể tự tạo kháng thể và tế bào ghi nhớ (miễn dịch chủ động nhân tạo) — khi gặp mầm bệnh thật, cơ thể đáp ứng nhanh và mạnh mà không phải trải qua bệnh. B sai vì vaccine không chứa kháng sinh. C sai vì vaccine tạo miễn dịch chủ động (cơ thể tự tạo kháng thể), không phải cung cấp kháng thể có sẵn (đó là huyết thanh — miễn dịch thụ động). D sai vì vaccine không ngăn tiếp xúc, mà giúp cơ thể chống lại khi tiếp xúc.

Câu 11. Khi cơ thể bị mất nước nhiều (ra mồ hôi nhiều, tiêu chảy), thận sẽ
A. tăng thải nước để làm mát cơ thể.
B. ngừng hoạt động hoàn toàn.
C. tăng tái hấp thu nước dưới tác dụng của hormone ADH.
D. tăng lọc máu ở cầu thận.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Mất nước → áp suất thẩm thấu máu tăng → tuyến yên tiết ADH → thận tăng tái hấp thu nước ở ống thận → nước tiểu ít và đặc → giữ nước cho cơ thể. Đây là ví dụ điển hình về cân bằng nội môi. A sai vì ngược lại (phải giữ nước, không thải thêm). B sai vì thận không ngừng hoạt động. D sai vì tăng lọc sẽ mất thêm nước — cơ thể cần giảm lượng nước tiểu, không phải tăng lọc.

Câu 12. Cảm ứng ở sinh vật là
A. quá trình tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.
B. khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại kích thích từ môi trường.
C. quá trình sinh trưởng của cơ thể.
D. quá trình sinh sản tạo cá thể mới.
→ Đáp án: B.
Giải thích: B là khái niệm chuẩn trong sách giáo khoa: tiếp nhận + phản ứng với kích thích. A là quang hợp. C là sinh trưởng và phát triển (Chương 3). D là sinh sản (Chương 4). Cảm ứng là 1 trong 4 đặc trưng cơ bản của sự sống cùng với chuyển hóa vật chất – năng lượng, sinh trưởng – phát triển và sinh sản.

Câu 13. Khi chạm tay vào cây trinh nữ, lá cây cụp lại. Đây là ví dụ của
A. hướng động.
B. hướng sáng.
C. ứng động sinh trưởng.
D. ứng động không sinh trưởng.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cây trinh nữ cụp lá khi bị chạm là ứng động (không định hướng theo tác nhân) do sự thay đổi sức trương nước ở gốc lá chét — thuộc ứng động không sinh trưởng. A sai vì hướng động phải có hướng xác định theo tác nhân (như ngọn hướng sáng). B sai vì không liên quan đến ánh sáng. C sai vì ứng động sinh trưởng là do sinh trưởng không đều (như hoa nở theo ánh sáng), còn ở đây là do sức trương nước thay đổi nhanh.

Câu 14. Hệ thần kinh dạng ống gặp ở
A. động vật có xương sống (cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú).
B. ruột khoang (thủy tức, sứa).
C. giun đất.
D. côn trùng.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hệ thần kinh dạng ống (não + tủy sống) là dạng tiến hóa nhất, gặp ở động vật có xương sống — cho phản ứng nhanh, chính xác, phức tạp. B sai vì ruột khoang có hệ thần kinh dạng lưới. C và D sai vì giun đất, côn trùng có hệ thần kinh dạng chuỗi hạch.

Câu 15. Ví dụ nào sau đây là tập tính học được?
A. Nhện giăng tơ.
B. Chó tiết nước bọt khi nghe chuông (thí nghiệm Pavlov).
C. Chim di cư theo mùa.
D. Thú con bú sữa mẹ ngay sau khi sinh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chó tiết nước bọt khi nghe chuông là điều kiện hóa — hình thành qua học tập trong đời sống cá thể (ban đầu chuông là kích thích trung tính). A, C, D đều là tập tính bẩm sinh: sinh ra đã có, do gene quy định, đặc trưng cho loài, không cần học.

Câu 16. Một vận động viên có nhịp tim lúc nghỉ là 60 lần/phút. Chu kì tim của người này là
A. 60 giây.
B. 0,6 giây.
C. 36 giây.
D. 1,0 giây.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chu kì tim (giây) = 60 / số nhịp tim trong 1 phút = 60/60 = 1,0 giây. Nhịp tim càng chậm thì chu kì tim càng dài — vận động viên thường có nhịp tim nghỉ chậm (tim khỏe, mỗi nhịp bơm nhiều máu). A sai vì 60 giây là 1 phút, không phải chu kì 1 nhịp. B sai vì lấy 60/100. C sai vì lấy 60 × 0,6.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai. Mỗi ý đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Khi nói về miễn dịch:
a) Da và niêm mạc là hàng rào bảo vệ thuộc miễn dịch không đặc hiệu.
b) Kháng thể do tế bào T độc tiết ra.
c) Tiêm vaccine giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động nhân tạo.
d) Miễn dịch đặc hiệu chỉ chống đúng tác nhân đã tiếp xúc trước đó.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: a) Đúng — da, niêm mạc là hàng rào vật lí – hóa học đầu tiên. b) Sai — kháng thể do tương bào (biệt hóa từ lympho B) tiết ra; tế bào T độc diệt trực tiếp tế bào nhiễm, không tiết kháng thể. c) Đúng — vaccine chứa kháng nguyên đã làm yếu, kích thích cơ thể tự tạo kháng thể và tế bào ghi nhớ. d) Đúng — tính đặc hiệu là đặc trưng của miễn dịch đặc hiệu (nhận diện đúng kháng nguyên).

Câu 2. Khi nói về cảm ứng ở sinh vật:
a) Hướng động là vận động định hướng theo tác nhân kích thích.
b) Ứng động là vận động không định hướng, không phụ thuộc hướng tác nhân.
c) Cung phản xạ gồm: thụ thể → neuron hướng tâm → trung ương → neuron li tâm → cơ quan đáp ứng.
d) Tập tính bẩm sinh được hình thành qua học tập trong đời sống cá thể.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: a) Đúng — "định hướng" là từ khóa phân biệt hướng động với ứng động. b) Đúng — ứng động không có hướng xác định theo tác nhân. c) Đúng — đúng thứ tự 5 khâu của cung phản xạ. d) Sai — tập tính bẩm sinh sinh ra đã có, do gene quy định; tập tính hình thành qua học tập là tập tính học được.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (1,0 điểm)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Chất nhận CO2 đầu tiên trong chu trình Calvin (hợp chất 5C) có tên viết tắt là gì?
→ Đáp án: RuBP (RiBP)
Giải thích: RuBP (ribulose-1,5-bisphosphate) là hợp chất 5 carbon nhận CO2 tạo thành 2 phân tử APG (3C) dưới xúc tác của enzyme Rubisco.

Câu 2. Động vật nào hô hấp bằng hệ thống ống khí đưa O2 trực tiếp đến tế bào?
→ Đáp án: Côn trùng
Giải thích: Côn trùng (châu chấu, bướm...) có hệ thống ống khí phân nhánh đến tận tế bào, O2 khuếch tán trực tiếp, không cần máu vận chuyển.

Câu 3. Trong cung phản xạ, neuron dẫn truyền xung thần kinh từ trung ương đến cơ quan đáp ứng được gọi là neuron gì?
→ Đáp án: Neuron li tâm (neuron vận động)
Giải thích: Neuron li tâm (li = rời khỏi) dẫn xung từ trung ương ra cơ quan đáp ứng (cơ, tuyến); ngược lại neuron hướng tâm dẫn xung từ thụ thể vào trung ương.

Câu 4. Dạng tập tính: vịt con mới nở đi theo vật chuyển động đầu tiên nhìn thấy được gọi là gì?
→ Đáp án: In vết
Giải thích: In vết là dạng tập tính học được, hình thành trong "giai đoạn nhạy cảm" ngắn sau khi sinh — vịt con in vết và đi theo mẹ (hoặc vật thể đầu tiên thấy).

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm). Vì sao thực vật C4 và CAM có năng suất quang hợp cao và thích nghi tốt với điều kiện nóng, khô, sáng mạnh hơn thực vật C3?
Hướng dẫn trả lời: Thực vật C3 trong điều kiện nóng, khô, sáng mạnh xảy ra hô hấp sáng (quang hô hấp) gây lãng phí sản phẩm quang hợp (0,25 điểm). Thực vật C4 có chu trình Hatch-Slack: cố định CO2 lần đầu ở tế bào mô khuyết thành hợp chất 4C, bơm CO2 vào tế bào bao bó mạch với nồng độ cao nên Rubisco ưu tiên carboxyl hóa, hầu như không xảy ra hô hấp sáng (0,5 điểm). Thực vật CAM cố định CO2 vào ban đêm, ban ngày đóng khí khổng nên tiết kiệm nước tối đa, vẫn duy trì quang hợp trong điều kiện khô hạn (0,25 điểm).

Câu 2 (2,0 điểm). a) Nêu khái niệm cân bằng nội môi và cho 2 ví dụ minh họa. (1,0 điểm) b) Giải thích cơ chế điều hòa đường huyết của cơ thể khi đường huyết tăng và khi đường huyết giảm. (1,0 điểm)
Hướng dẫn trả lời: a) Cân bằng nội môi là sự duy trì ổn định các điều kiện lí – hóa của môi trường trong cơ thể (0,5 điểm). Ví dụ: thân nhiệt người luôn ổn định khoảng 37°C; pH máu duy trì ≈ 7,4; đường huyết ổn định 0,8–1,2 g/lít (0,5 điểm cho 2 ví dụ đúng). b) Đường huyết tăng (sau ăn): tế bào beta đảo tụy tiết insulin → tăng hấp thu glucose vào tế bào, tăng tổng hợp glycogen ở gan → đường huyết hạ (0,5 điểm). Đường huyết giảm (đói, vận động): tế bào alpha đảo tụy tiết glucagon → phân giải glycogen thành glucose → đường huyết tăng (0,5 điểm). Cơ chế ngược nhau này gọi là điều hòa ngược (feedback âm).

Bảng đáp án đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án C A D B D C A B D A
Câu 11 12 13 14 15 16
Đáp án C B D A B D
Câu đúng – sai a b c d
Câu 1 Đ S Đ Đ
Câu 2 Đ Đ Đ S
Câu Trả lời ngắn 1 Trả lời ngắn 2 Trả lời ngắn 3 Trả lời ngắn 4
Đáp án RuBP (RiBP) Côn trùng Neuron li tâm (neuron vận động) In vết

Phương pháp làm bài từng dạng

Dạng 1: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

- Bước 1: Đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa phủ định ("không", "sai", "trừ") — rất nhiều câu bẫy ở chữ này.
- Bước 2: Với câu hỏi khái niệm, nhớ lại đúng định nghĩa trong sách giáo khoa rồi đối chiếu từng đáp án.
- Bước 3: Với câu hỏi so sánh/phân biệt (hướng động – ứng động, tuần hoàn hở – kín...), lập nhanh bảng đối chiếu trong đầu theo các tiêu chí.
- Bước 4: Dùng phương pháp loại trừ: gạch bỏ ngay đáp án sai rõ ràng, rồi cân nhắc giữa các đáp án còn lại.

Dạng 2: Trắc nghiệm đúng – sai

- Bước 1: Đọc từng ý a, b, c, d độc lập, đánh giá đúng/sai cho từng ý — đừng để ý này ảnh hưởng đến ý khác.
- Bước 2: Chú ý các từ "tuyệt đối hóa" như "chỉ", "tất cả", "không bao giờ", "luôn luôn" — những phát biểu chứa các từ này thường là SAI.
- Bước 3: Chú ý các phát biểu "nói ngược" — ví dụ "pha tối sử dụng trực tiếp ánh sáng" thì chắc chắn sai.
- Bước 4: Mỗi ý đúng được 0,25 điểm nên đừng bỏ qua ý nào, kể cả khi không chắc chắn.

Dạng 3: Trắc nghiệm trả lời ngắn

- Bước 1: Xác định câu hỏi yêu cầu điền gì: số (RQ, số ngăn tim), tên (enzyme, hormone) hay thuật ngữ.
- Bước 2: Với câu hỏi tính toán (chu kì tim, lưu lượng tim), viết công thức ra nháp rồi mới thay số.
- Bước 3: Viết đúng thuật ngữ sách giáo khoa (Rubisco, insulin, ADH, in vết...), tránh viết tắt khó hiểu.

Dạng 4: Tự luận

- Bước 1: Xác định câu hỏi thuộc bài nào, yêu cầu gì (so sánh? giải thích cơ chế? nêu ví dụ?).
- Bước 2: Trình bày theo ý, mỗi ý một dòng, gạch đầu dòng rõ ràng để thầy cô dễ chấm điểm.
- Bước 3: Câu hỏi so sánh phải lập đủ các tiêu chí; câu hỏi giải thích phải nêu được cơ chế (nguyên nhân → quá trình → kết quả).
- Bước 4: Luôn kèm ví dụ minh họa cụ thể — ví dụ đúng được cộng điểm và thể hiện sự hiểu bài.

5 lỗi mất điểm oan thường gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn quang hợp và hô hấp. Viết phương trình quang hợp thành phương trình hô hấp (hoặc ngược lại). Cách tránh: nhớ "quang hợp TẠO chất hữu cơ (cần ánh sáng), hô hấp PHÂN GIẢI chất hữu cơ (tạo ATP)".

Lỗi 2: Nhầm dòng mạch gỗ và dòng mạch rây. Cho rằng mạch rây vận chuyển nước từ rễ lên. Cách tránh: nhớ "gỗ đi lên (nước + khoáng), rây đi khắp nơi (chất hữu cơ)".

Lỗi 3: Nhầm hướng động và ứng động. Cho cây trinh nữ cụp lá là hướng động. Cách tránh: nhớ từ khóa "định hướng" — có hướng theo tác nhân mới là hướng động; không có hướng là ứng động.

Lỗi 4: Đảo thứ tự cung phản xạ. Viết neuron li tâm trước neuron hướng tâm. Cách tránh: nhớ "hướng tâm = hướng VÀO trung ương (cảm giác đi vào), li tâm = RỜI KHỎI trung ương (vận động đi ra)".

Lỗi 5: Nhầm số ngăn tim các nhóm động vật. Cho ếch có tim 4 ngăn. Cách tránh: thuộc lòng "cá 2 – lưỡng cư, bò sát 3 – chim, thú 4".

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
Ngày 1–2 Bài 1–2: Khái quát TĐC, trao đổi nước và khoáng Học thuộc khái niệm, cơ chế hấp thụ, 2 dòng mạch; vẽ sơ đồ vận chuyển nước trong cây
Ngày 3–4 Bài 4, 6: Quang hợp, hô hấp ở thực vật Thuộc 2 phương trình, pha sáng/pha tối, C3-C4-CAM, 3 giai đoạn hô hấp, RQ; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 5–6 Bài 8–10: Tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn ở động vật So sánh các hình thức tiêu hóa/hô hấp; thuộc số ngăn tim, công thức chu kì tim, lưu lượng tim; làm 20 câu trắc nghiệm
Ngày 7 Bài 12–13: Miễn dịch, bài tiết và cân bằng nội môi Phân biệt 2 loại miễn dịch; quá trình tạo nước tiểu; 2 ví dụ cân bằng nội môi; làm 15 câu trắc nghiệm
Ngày 8–9 Bài 14–18: Cảm ứng ở sinh vật Phân biệt hướng động/ứng động; thuộc 5 khâu cung phản xạ; phân biệt tập tính bẩm sinh/học được; làm 15 câu trắc nghiệm
Ngày 10 Ôn tổng hợp Chương 1 Lập bảng so sánh các cặp kiến thức dễ nhầm; đọc lại toàn bộ tóm tắt
Ngày 11 Ôn tổng hợp Chương 2 + làm Đề mẫu số 1 Bấm giờ đúng 45 phút, chấm điểm theo bảng đáp án, ghi lại các câu sai
Ngày 12 Làm Đề mẫu số 2 + chữa lỗi Bấm giờ 45 phút; ôn lại toàn bộ lỗi đã ghi
Ngày 13 Luyện tự luận Tự viết câu trả lời cho 4 câu tự luận trong 2 đề; đối chiếu hướng dẫn trả lời
Ngày 14 Tổng ôn nhẹ nhàng Đọc lại công thức, xem lại 5 lỗi mất điểm oan, nghỉ ngơi sớm để mai thi tỉnh táo

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Đề thi học kì 1 Sinh học 11 có khó không?

Đề thi học kì 1 Sinh học 11 được đánh giá ở mức trung bình – khá, không quá khó nếu các bạn nắm chắc kiến thức cơ bản. Phần khó nhất thường là các câu vận dụng về cơ chế (quang hợp, hô hấp, tuần hoàn) và câu hỏi so sánh – phân biệt. Nếu học thuộc các khái niệm, cơ chế và làm đủ 2 đề mẫu trong bài này, các bạn hoàn toàn có thể đạt điểm 8+.

Có cần học thuộc lòng tất cả các phương trình không?

Có, ít nhất là phương trình quang hợp và hô hấp tế bào — đây là 2 phương trình xuất hiện trong hầu hết các đề thi. Ngoài ra, cần nhớ công thức tính chu kì tim (60/số nhịp tim), lưu lượng tim (lưu lượng/phút = thể tích tâm thu × nhịp tim), và các số liệu đặc trưng (số ngăn tim các nhóm động vật, áp suất thẩm thấu, v.v.).

Làm thế nào để phân biệt hướng động và ứng động nhanh nhất?

Nhớ từ khóa "định hướng": hướng động là vận động định hướng theo tác nhân kích thích (ngọn hướng sáng, rễ hướng đất); ứng động là vận động không định hướng (cây trinh nữ cụp lá khi bị chạm, hoa nở theo ánh sáng). Nếu câu hỏi có từ "hướng về phía", "tránh xa" → hướng động. Nếu chỉ nói "cụp lại", "khép lại", "nở ra" mà không nói hướng → ứng động.

Phần tự luận thường hỏi về nội dung gì?

Phần tự luận (3 điểm) thường tập trung vào các câu hỏi giải thích cơ chế (vì sao C4 thích nghi tốt hơn C3? cơ chế điều hòa đường huyết?) và so sánh – phân biệt (so sánh quang hợp và hô hấp, phân biệt miễn dịch đặc hiệu và không đặc hiệu). Các bạn nên luyện viết câu trả lời đầy đủ, có ví dụ minh họa, trình bày theo ý rõ ràng.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan