Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Sinh học · Lớp 10 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Sinh học 10 theo sách Kết nối tri thức 2026: phạm vi 4 chương học kì 1 đã đối chiếu từ nguồn độc lập, tóm tắt kiến thức trọng tâm (thành phần hóa học tế bào, cấu trúc tế bào, trao đổi chất qua màng, chuyển hóa năng lượng), 2 đề thi mẫu 90 phút (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kỳ thi học kì 1 lớp 10 đang đến gần, và môn Sinh học là môn khiến nhiều bạn "học trước quên sau": vừa phải nhớ hàng loạt khái niệm (nguyên tố đa lượng, vi lượng, các phân tử sinh học), vừa phải phân biệt cấu trúc tế bào nhân sơ – nhân thực với hàng chục bào quan, lại thêm phần vận chuyển qua màng và chuyển hóa năng lượng với đủ loại quá trình (hô hấp tế bào, quang hợp, lên men). Nhưng tin vui là đề thi học kì 1 Sinh học 10 có phạm vi rất rõ ràng — gói gọn trong Phần mở đầu và 4 chương đầu của Phần 1: Sinh học tế bào trong sách Kết nối tri thức với cuộc sống — nên chỉ cần ôn đúng trọng tâm và luyện đủ dạng bài, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kỳ thi học kì 1 Sinh học 10 năm 2026: cấu trúc đề kiểm tra cuối kì theo định hướng mới của Bộ GD&ĐT, phạm vi kiến thức học kì 1 đã được đối chiếu từ ít nhất ba nguồn độc lập (lưu ý quan trọng: Chương 5 "Chu kì tế bào và phân bào" cùng Phần 2 "Sinh học vi sinh vật và virus" thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1), tóm tắt kiến thức trọng tâm của cả 4 chương, 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh (12 trắc nghiệm + 2 đúng–sai + 4 trả lời ngắn + 3 tự luận, 90 phút) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn tập 2 tuần cụ thể và phần hỏi đáp. Nếu bạn cũng đang ôn các môn tự nhiên khác, có thể tham khảo thêm đề thi học kì 1 Hóa học 10 Kết nối tri thức và đề thi học kì 1 Vật lí 10 Kết nối tri thức để ôn song song cho hiệu quả.

Đề thi học kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 Sinh học 10

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi": đề thi ra sao, bao nhiêu câu, mỗi phần bao nhiêu điểm. Theo định hướng kiểm tra đánh giá mới của Bộ GD&ĐT và các đề kiểm tra cuối kì 1 Sinh học 10 mà nhiều trường THPT đã áp dụng, cấu trúc đề chuẩn như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn Chọn 1 trong 4 đáp án A, B, C, D 12 câu × 0,25đ 3,0 điểm
II. Trắc nghiệm đúng – sai Mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; mỗi ý đúng được 0,25đ 2 câu × 1,0đ 2,0 điểm
III. Trắc nghiệm trả lời ngắn Điền đáp số (không cần trình bày lời giải) 4 câu × 0,5đ 2,0 điểm
IV. Tự luận Trình bày lời giải chi tiết 3 bài 3,0 điểm
Tổng 18 câu / 24 lệnh hỏi 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian phát đề). Một số trường có biến thể nhỏ về số câu, nhưng khung 12 + 2 + 4 + 3 bài tự luận trên đây là phổ biến nhất. Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ theo tỉ lệ:

- Nhận biết: 40% (nhớ định nghĩa, khái niệm, nhận dạng trực tiếp).
- Thông hiểu: 30% (hiểu bản chất, phân biệt cấu trúc – chức năng, giải thích hiện tượng).
- Vận dụng: 20% (vận dụng kiến thức giải thích tình huống thực tế, dự đoán kết quả thí nghiệm).
- Vận dụng cao: 10% (phân tích, tổng hợp, so sánh các quá trình).

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Theo sách Sinh học 10 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027) và đề cương ôn tập học kì 1 đã được các nguồn uy tín công bố, học kì 1 gồm Phần mở đầu và 4 chương đầu của Phần 1: Sinh học tế bào (từ Bài 1 đến Bài 15). Điểm rất nhiều bạn nhầm lẫn: Chương 5 "Chu kì tế bào và phân bào" (nguyên phân, giảm phân) cùng toàn bộ Phần 2 "Sinh học vi sinh vật và virus" thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1. Đừng tốn thời gian ôn các kì của nguyên phân hay cấu trúc virus cho kỳ thi này.

Phần / Chương Bài học Nội dung chính
Phần mở đầu Bài 1. Giới thiệu khái quát môn Sinh học
Bài 2. Phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học
Bài 3. Các cấp độ tổ chức của thế giới sống
Đối tượng, lĩnh vực nghiên cứu sinh học; các cấp tổ chức sống từ nguyên tử đến sinh quyển; đặc điểm chung của các cấp tổ chức sống
Chương 1: Thành phần hóa học của tế bào Bài 4. Các nguyên tố hóa học và nước
Bài 5. Các phân tử sinh học
Bài 6. Thực hành: Nhận biết một số phân tử sinh học
Nguyên tố đa lượng, vi lượng; vai trò của nước; cấu trúc và chức năng của carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid (DNA, RNA)
Chương 2: Cấu trúc tế bào Bài 7. Tế bào nhân sơ
Bài 8. Tế bào nhân thực
Bài 9. Thực hành: Quan sát tế bào
Đặc điểm tế bào nhân sơ; cấu trúc và chức năng các bào quan của tế bào nhân thực (nhân, ribosome, lưới nội chất, bộ máy Golgi, ti thể, lục lạp, màng sinh chất...)
Chương 3: Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào Bài 10. Trao đổi chất qua màng tế bào
Bài 11. Thực hành: Thí nghiệm co và phản co nguyên sinh
Bài 12. Truyền tin tế bào
Vận chuyển thụ động, chủ động, nhập bào, xuất bào; các loại môi trường (ưu trương, nhược trương, đẳng trương); các hình thức truyền tin giữa các tế bào
Chương 4: Chuyển hóa năng lượng trong tế bào Bài 13. Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng
Bài 14. Phân giải và tổng hợp các chất trong tế bào
Bài 15. Thực hành: Thí nghiệm ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính enzyme
ATP – "đồng tiền năng lượng"; enzyme và các yếu tố ảnh hưởng; hô hấp tế bào (đường phân, chu trình Krebs, chuỗi truyền electron); lên men; quang hợp ở thực vật

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Phần mở đầu: Giới thiệu chung về thế giới sống

1. Các cấp độ tổ chức của thế giới sống

- Các cấp tổ chức của thế giới sống từ thấp đến cao: nguyên tử → phân tử → bào quan → tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể → quần thể → quần xã → hệ sinh thái → sinh quyển.
- Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống (học thuyết tế bào).
- Các cấp tổ chức sống chính: tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái.
- Đặc điểm chung của các cấp tổ chức sống: tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc; hệ thống mở và tự điều chỉnh; liên tục tiến hóa (thích nghi với môi trường).

2. Phương pháp nghiên cứu sinh học

- Các phương pháp: quan sát, làm việc trong phòng thí nghiệm, thực nghiệm khoa học (đặt câu hỏi → hình thành giả thuyết → thiết kế thí nghiệm → thu thập và phân tích số liệu → rút ra kết luận).
- Các kĩ năng: quan sát, phân loại, liên kết, dự đoán, thiết kế thí nghiệm, xử lí số liệu.

Chương 1: Thành phần hóa học của tế bào

1. Các nguyên tố hóa học và nước

- Dựa vào tỉ lệ khối lượng trong cơ thể, các nguyên tố được chia thành hai nhóm:
+ Nguyên tố đa lượng (chiếm > 0,01% khối lượng cơ thể khô): C, H, O, N, P, S, Ca, K, Na, Mg... — là thành phần cấu tạo nên các phân tử sinh học.
+ Nguyên tố vi lượng (chiếm < 0,01%): Fe, Cu, Zn, Mn, I, Mo, Co... — tuy ít nhưng không thể thiếu (ví dụ: Fe trong hemoglobin, I trong hormone tuyến giáp).
- Nước chiếm khoảng 70% khối lượng tế bào. Phân tử nước có tính phân cực (O mang điện tích âm một phần, H mang điện tích dương một phần) nên:
+ Là dung môi hòa tan nhiều chất (các chất phân cực, ion).
+ Tham gia trực tiếp vào các phản ứng (thủy phân).
+ Có nhiệt dung riêng cao — giúp ổn định nhiệt độ cơ thể.
+ Có sức căng bề mặt lớn — giúp vận chuyển nước trong mạch gỗ.

2. Các phân tử sinh học

- Đặc điểm chung: kích thước và khối lượng phân tử lớn; cấu tạo theo nguyên tắc đa phân (nhiều đơn phân liên kết với nhau thành polymer); thành phần chủ yếu là C, H, O (protein và nucleic acid có thêm N, P).
- Carbohydrate (đường):
+ Đường đơn (monosaccharide): glucose, fructose (C6H12O6), ribose, deoxyribose (C5).
+ Đường đôi (disaccharide): sucrose (đường mía), lactose (đường sữa), maltose (đường mạch nha) — công thức chung C12H22O11.
+ Đường đa (polysaccharide): tinh bột (dự trữ ở thực vật), glycogen (dự trữ ở động vật, nấm), cellulose (thành tế bào thực vật), chitin (thành tế bào nấm, vỏ côn trùng).
- Lipid (chất béo): không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. Gồm: mỡ (dự trữ năng lượng), phospholipid (cấu tạo màng tế bào — đầu ưa nước, đuôi kị nước), steroid (cholesterol — thành phần màng, tiền chất hormone).
- Protein (chất đạm): đơn phân là amino acid (20 loại), liên kết với nhau bằng liên kết peptide tạo chuỗi polypeptide. Có 4 bậc cấu trúc (bậc 1: trình tự amino acid; bậc 2: xoắn α, gấp nếp β; bậc 3: cuộn xếp không gian; bậc 4: nhiều chuỗi polypeptide). Chức năng đa dạng: cấu trúc (collagen, keratin), xúc tác (enzyme), vận chuyển (hemoglobin), bảo vệ (kháng thể), truyền tin (hormone insulin), vận động (actin, myosin). Protein mất cấu trúc không gian (biến tính) do nhiệt độ cao, pH cực đoan → mất chức năng.
- Nucleic acid:
+ DNA: chuỗi xoắn kép gồm 2 mạch polynucleotide; đơn phân là nucleotide (đường deoxyribose + phosphate + base nitơ: A, T, G, C); hai mạch liên kết theo nguyên tắc bổ sung: A = T (2 liên kết hydrogen), G ≡ C (3 liên kết hydrogen). Chức năng: lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.
+ RNA: thường là chuỗi đơn; đường ribose; base U thay cho T. Có 3 loại: mRNA (truyền đạt thông tin di truyền), tRNA (vận chuyển amino acid), rRNA (thành phần ribosome).

Chương 2: Cấu trúc tế bào

1. Tế bào nhân sơ

- Kích thước nhỏ (1 – 5 μm), chỉ quan sát được dưới kính hiển vi; sinh sản nhanh.
- Cấu tạo đơn giản gồm: thành tế bào (ở vi khuẩn: peptidoglycan — quyết định hình dạng, bảo vệ), màng sinh chất, tế bào chất, vùng nhân (chứa phân tử DNA vòng trần, không có màng nhân bao bọc), ribosome 70S (tổng hợp protein); một số có lông (pili) bám dính và roi (flagella) di chuyển.
- Chưa có: nhân hoàn chỉnh (màng nhân), hệ thống nội màng, các bào quan có màng bao bọc, khung xương tế bào.

2. Tế bào nhân thực

- Kích thước lớn (10 – 100 μm), cấu tạo phức tạp với hệ thống nội màng và nhiều bào quan.
- Nhân tế bào: trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống. Có màng nhân kép với lỗ nhân (trao đổi chất giữa nhân và tế bào chất); chất nhiễm sắc (DNA liên kết với protein histon — khi phân bào đóng xoắn thành nhiễm sắc thể); nhân con (nơi tổng hợp rRNA, hình thành ribosome).
- Ribosome (80S): gồm 2 tiểu đơn vị (lớn + nhỏ), nơi tổng hợp protein; có loại bám trên lưới nội chất hạt và loại tự do trong tế bào chất.
- Lưới nội chất: hệ thống màng gấp nếp nối với màng nhân. Lưới nội chất hạt (có ribosome bám): tổng hợp protein tiết ra ngoài hoặc protein màng. Lưới nội chất trơn (không có ribosome): tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, khử độc (ở tế bào gan).
- Bộ máy Golgi: gồm các túi dẹp xếp chồng; chức năng chế biến, đóng gói và phân phối protein, lipid đến nơi cần thiết hoặc tiết ra ngoài.
- Ti thể: có màng kép (màng ngoài trơn, màng trong gấp nếp thành mào cristae); bên trong là chất nền matrix chứa DNA vòng, ribosome. Là nơi diễn ra hô hấp tế bào, tạo phần lớn ATP cung cấp năng lượng — được ví là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
- Lục lạp (chỉ có ở tế bào thực vật và một số tảo): màng kép; bên trong có hệ thống thylakoid xếp chồng thành grana (chứa diệp lục) và chất nền stroma. Là nơi diễn ra quang hợp.
- Lysosome: túi màng đơn chứa enzyme thủy phân; tiêu hóa các bào quan già, tế bào hỏng và phân tử ngoại lai (thực bào).
- Không bào (lớn ở tế bào thực vật): chứa dịch tế bào, duy trì áp suất thẩm thấu, chứa sắc tố, chất độc.
- Khung xương tế bào: hệ thống vi ống, vi sợi, sợi trung gian — nâng đỡ, duy trì hình dạng tế bào, tham gia vận chuyển nội bào và phân bào.
- Màng sinh chất: cấu tạo theo mô hình khảm động (Singer và Nicolson, 1972): lớp kép phospholipid (đầu ưa nước quay ra ngoài, đuôi kị nước quay vào trong) khảm các phân tử protein (xuyên màng, bám màng), có thêm cholesterol (ổn định màng ở tế bào động vật) và carbohydrate (nhận biết tế bào). Chức năng: bao bọc, bảo vệ; trao đổi chất có chọn lọc; tiếp nhận và truyền thông tin.

3. So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Đặc điểm Tế bào nhân sơ Tế bào nhân thực
Kích thước Nhỏ (1 – 5 μm) Lớn (10 – 100 μm)
Nhân Vùng nhân, không có màng nhân Nhân hoàn chỉnh, có màng nhân kép
DNA Vòng, trần Thẳng, liên kết với protein histon
Ribosome 70S, nhỏ 80S, lớn
Hệ thống nội màng Không có Có (lưới nội chất, Golgi...)
Bào quan có màng Không có Có (ti thể, lục lạp, lysosome...)
Khung xương tế bào Không có Có

Chương 3: Trao đổi chất qua màng và truyền tin tế bào

1. Trao đổi chất qua màng tế bào

- Vận chuyển thụ động: các chất di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp (xuôi chiều gradient nồng độ), không tiêu tốn năng lượng (ATP). Gồm:
+ Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid: các chất nhỏ, không phân cực, tan trong lipid (O2, CO2).
+ Khuếch tán qua kênh protein: các chất phân cực, ion (Na+, K+, glucose...) qua kênh protein xuyên màng.
+ Thẩm thấu: sự khuếch tán của nước qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp (thế nước cao) đến nơi có nồng độ chất tan cao (thế nước thấp).
- Vận chuyển chủ động: các chất di chuyển ngược chiều gradient nồng độ (từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao), cần protein vận chuyển và tiêu tốn ATP. Ví dụ: bơm Na+/K+ (đưa 3 Na+ ra ngoài, đưa 2 K+ vào trong tế bào).
- Nhập bào và xuất bào: vận chuyển các chất có kích thước lớn (protein, polysaccharide...) bằng sự biến dạng của màng tế bào, tiêu tốn ATP. Nhập bào gồm thực bào (chất rắn — ví dụ bạch cầu thực bào vi khuẩn) và ẩm bào (chất lỏng); xuất bào là đưa chất ra ngoài (ví dụ tế bào tiết insulin).
- Các loại môi trường và hiện tượng:
+ Môi trường ưu trương (nồng độ chất tan ngoài > trong): tế bào mất nước → co nguyên sinh (tế bào thực vật: màng co lại, tách khỏi thành).
+ Môi trường nhược trương (nồng độ chất tan ngoài < trong): tế bào nhận nước → trương nước (tế bào thực vật: căng cứng; tế bào động vật: có thể vỡ).
+ Môi trường đẳng trương (nồng độ bằng nhau): tế bào giữ nguyên trạng thái.

2. Truyền tin tế bào

- Truyền tin giữa các tế bào là sự phát tán và nhận các phân tử tín hiệu qua lại giữa các tế bào. Trong cơ thể đa bào có 4 hình thức chính:
+ Truyền tin trực tiếp: qua khe tiếp giáp (gap junction) giữa hai tế bào kề nhau.
+ Truyền tin cận tiết: tế bào tiết chất truyền tin tác động lên tế bào lân cận.
+ Truyền tin nội tiết: hormone theo máu đến tế bào đích ở xa.
+ Truyền tin qua synapse: giữa các tế bào thần kinh (chất truyền tin là chất dẫn truyền thần kinh).
- Truyền tin trong tế bào gồm 3 giai đoạn: tiếp nhận tín hiệu (thụ thể protein trên màng hoặc trong tế bào chất liên kết với phân tử tín hiệu như "chìa khóa – ổ khóa") → truyền tín hiệu (chuỗi các phân tử chuyển đổi tín hiệu) → đáp ứng (tế bào tạo ra đáp ứng đặc thù).

Chương 4: Chuyển hóa năng lượng trong tế bào

1. ATP và enzyme

- ATP (adenosine triphosphate) được mệnh danh là "đồng tiền năng lượng" của tế bào: mọi hoạt động cần năng lượng (vận chuyển chủ động, tổng hợp chất, co cơ...) đều dùng trực tiếp ATP. Cấu tạo: 1 base adenine + 1 đường ribose + 3 nhóm phosphate; năng lượng dự trữ trong các liên kết phosphate cao năng (khi ATP → ADP + Pi, năng lượng được giải phóng).
- Enzyme là chất xúc tác sinh học (bản chất là protein, một số ít là RNA): làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn mà enzyme không bị biến đổi sau phản ứng. Đặc tính: tính đặc hiệu cao (mỗi enzyme chỉ xúc tác một/một số phản ứng nhất định — mô hình "chìa khóa – ổ khóa" với cơ chất); hoạt động trong điều kiện nhiệt độ, pH nhất định (ngoài khoảng tối ưu, enzyme giảm/mất hoạt tính; nhiệt độ quá cao gây biến tính protein). Các yếu tố ảnh hưởng: nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme, chất ức chế và chất hoạt hóa.

2. Hô hấp tế bào và lên men

- Hô hấp tế bào là quá trình phân giải hoàn toàn chất hữu cơ (chủ yếu glucose) với sự tham gia của O2, tạo ra CO2, H2O và nhiều ATP. Phương trình tổng quát: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP). Gồm 3 giai đoạn:
+ Đường phân (tế bào chất): 1 glucose → 2 pyruvate + 2 ATP + 2 NADH.
+ Chu trình Krebs (chất nền ti thể): pyruvate → CO2 + NADH + FADH2 + ATP.
+ Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): NADH, FADH2 nhường electron qua chuỗi truyền, O2 là chất nhận electron cuối cùng tạo H2O; tạo ra nhiều ATP nhất.
+ Tổng cộng 1 phân tử glucose qua hô hấp hiếu khí tạo khoảng 36 – 38 ATP.
- Lên men (không có O2): chỉ gồm đường phân + tái tạo NAD+, tạo rất ít ATP (2 ATP). Có 2 loại: lên men lactic (tạo acid lactic — ở tế bào cơ khi vận động mạnh, vi khuẩn lactic làm sữa chua) và lên men rượu (tạo ethanol + CO2 — nấm men làm bánh mì, rượu).

3. Quang hợp ở thực vật

- Quang hợp là quá trình thực vật (và một số tảo, vi khuẩn) dùng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng O2. Phương trình: 6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 (cần ánh sáng và diệp lục). Nơi diễn ra: lục lạp. Gồm 2 pha:
+ Pha sáng (màng thylakoid): cần ánh sáng trực tiếp; diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng → tạo ATP, NADPH và giải phóng O2 (từ quá trình quang phân li nước).
+ Pha tối (chu trình Calvin) (chất nền stroma): không cần ánh sáng trực tiếp; dùng ATP và NADPH của pha sáng để khử CO2 thành glucose.
- Mối quan hệ: quang hợp và hô hấp là hai quá trình ngược nhau — sản phẩm của quang hợp (glucose, O2) là nguyên liệu của hô hấp và ngược lại.

Đề thi mẫu số 1 (90 phút)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Câu 1. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống là
A. mô.
B. tế bào.
C. cơ quan.
D. hệ cơ quan.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Theo học thuyết tế bào, tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi cơ thể sống — mọi hoạt động sống đều diễn ra trong tế bào. Đáp án A, C, D sai vì mô, cơ quan, hệ cơ quan đều được cấu tạo từ tế bào, là các cấp tổ chức cao hơn. Đây là câu nhận biết.

Câu 2. Nhóm nguyên tố nào sau đây là nguyên tố đa lượng?
A. Fe, Cu, Zn, Mn.
B. C, H, O, N, P, S.
C. I, Mo, Co, B.
D. Fe, I, Zn, Cu.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Nguyên tố đa lượng là những nguyên tố chiếm trên 0,01% khối lượng cơ thể khô, gồm C, H, O, N, P, S, Ca, K, Na, Mg... Các đáp án A, C, D đều liệt kê nguyên tố vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mn, I, Mo, Co) — chiếm dưới 0,01% nhưng không thể thiếu. Mẹo nhớ: "đa lượng" là khung sườn cấu tạo (C, H, O, N...), "vi lượng" là các kim loại và halogen ít gặp.

Câu 3. Loại đường nào sau đây là đường đa có chức năng dự trữ năng lượng ở thực vật?
A. Cellulose.
B. Glycogen.
C. Tinh bột.
D. Chitin.
→ Đáp án: C.

Giải thích: Tinh bột là polysaccharide dự trữ năng lượng ở thực vật (trong củ, hạt, quả). Đáp án A sai vì cellulose là thành phần cấu tạo thành tế bào thực vật (chức năng cấu trúc, không phải dự trữ). Đáp án B sai vì glycogen là chất dự trữ ở động vật và nấm, không phải thực vật. Đáp án D sai vì chitin cấu tạo thành tế bào nấm và vỏ ngoài côn trùng. Bẫy hay gặp: nhầm lẫn giữa "dự trữ ở thực vật" (tinh bột) và "dự trữ ở động vật" (glycogen).

Câu 4. Bậc cấu trúc nào của protein quyết định tính đặc thù của mỗi loại protein?
A. Bậc 1.
B. Bậc 2.
C. Bậc 3.
D. Bậc 4.
→ Đáp án: A.

Giải thích: Cấu trúc bậc 1 là trình tự sắp xếp các amino acid trong chuỗi polypeptide — chính trình tự này quyết định mọi bậc cấu trúc cao hơn và do đó quyết định tính đặc thù, chức năng của protein. Hai protein có trình tự amino acid khác nhau thì cấu trúc không gian và chức năng khác nhau. Các đáp án B, C, D sai vì các bậc cao hơn đều được quyết định bởi bậc 1.

Câu 5. Trong phân tử DNA, base nitơ nào liên kết với adenine (A) theo nguyên tắc bổ sung?
A. Guanine (G).
B. Cytosine (C).
C. Thymine (T).
D. Uracil (U).
→ Đáp án: C.

Giải thích: Theo nguyên tắc bổ sung trong DNA: A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen; G liên kết với C bằng 3 liên kết hydrogen. Đáp án D sai vì uracil (U) chỉ có trong RNA, thay thế cho T. Đây là câu nhận biết nhưng rất hay thi — nhớ "A đi với T, G đi với C".

Câu 6. Thành phần nào sau đây KHÔNG có ở tế bào nhân sơ?
A. Màng sinh chất.
B. Ribosome.
C. Vùng nhân.
D. Ti thể.
→ Đáp án: D.

Giải thích: Tế bào nhân sơ có cấu tạo đơn giản, chưa có hệ thống nội màng và các bào quan có màng bao bọc — do đó không có ti thể (ti thể là bào quan có màng kép, chỉ có ở tế bào nhân thực). Các đáp án A, B, C đều có ở tế bào nhân sơ: màng sinh chất bao bọc, ribosome 70S tổng hợp protein, vùng nhân chứa DNA vòng trần. Mẹo: cứ thấy "bào quan có màng" thì loại ngay khỏi tế bào nhân sơ.

Câu 7. Bào quan nào được ví là "nhà máy năng lượng" của tế bào?
A. Lục lạp.
B. Ti thể.
C. Ribosome.
D. Bộ máy Golgi.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Ti thể là nơi diễn ra hô hấp tế bào, tạo ra phần lớn ATP cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống — nên được ví là "nhà máy năng lượng". Đáp án A sai vì lục lạp là nơi quang hợp (chỉ ở thực vật), tạo chất hữu cơ chứ không trực tiếp tạo ATP cho tế bào sử dụng như ti thể. Đáp án C sai vì ribosome tổng hợp protein. Đáp án D sai vì bộ máy Golgi chế biến, đóng gói protein.

Câu 8. Theo mô hình khảm động, thành phần chủ yếu cấu tạo nên màng sinh chất là
A. lớp kép phospholipid khảm protein.
B. lớp kép protein khảm phospholipid.
C. cellulose và protein.
D. cholesterol và carbohydrate.
→ Đáp án: A.

Giải thích: Mô hình khảm động (Singer và Nicolson, 1972) mô tả màng sinh chất gồm lớp kép phospholipid làm khung nền, các phân tử protein khảm trên màng (xuyên màng hoặc bám màng) và có thể di chuyển — tạo tính "động". Đáp án B sai vì đảo ngược vai trò (phospholipid mới là khung nền, không phải protein). Đáp án C sai vì cellulose là thành tế bào thực vật, không phải màng sinh chất. Đáp án D sai vì cholesterol và carbohydrate chỉ là thành phần phụ, không phải chủ yếu.

Câu 9. Hình thức vận chuyển các chất qua màng tế bào KHÔNG tiêu tốn năng lượng ATP là
A. vận chuyển chủ động.
B. nhập bào.
C. xuất bào.
D. vận chuyển thụ động.
→ Đáp án: D.

Giải thích: Vận chuyển thụ động (khuếch tán, thẩm thấu) diễn ra xuôi chiều gradient nồng độ nên không cần năng lượng. Các đáp án A, B, C đều tiêu tốn ATP: vận chuyển chủ động ngược gradient nồng độ; nhập bào và xuất bào cần biến dạng màng tế bào. Mẹo nhớ: "thụ động = xuôi dốc, không tốn sức; chủ động = ngược dốc, tốn sức".

Câu 10. Khi cho tế bào thực vật vào môi trường ưu trương, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?
A. Tế bào trương nước.
B. Co nguyên sinh.
C. Phản co nguyên sinh.
D. Tế bào vỡ ra.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Môi trường ưu trương có nồng độ chất tan cao hơn trong tế bào → nước đi ra ngoài (thẩm thấu) → tế bào mất nước, màng sinh chất co lại tách khỏi thành tế bào → hiện tượng co nguyên sinh. Đáp án A và D là hiện tượng khi ở môi trường nhược trương (tế bào hút nước). Đáp án C (phản co nguyên sinh) xảy ra khi chuyển tế bào đã co nguyên sinh sang môi trường nhược trương. Nhớ cặp đôi: "ưu trương → co, nhược trương → trương".

Câu 11. Phân tử nào được mệnh danh là "đồng tiền năng lượng" của tế bào?
A. Glucose.
B. ATP.
C. ADP.
D. NADH.
→ Đáp án: B.

Giải thích: ATP (adenosine triphosphate) là phân tử mang năng lượng trực tiếp cung cấp cho mọi hoạt động sống của tế bào (vận chuyển chủ động, tổng hợp chất, co cơ...) — nên được gọi là "đồng tiền năng lượng". Đáp án A sai vì glucose là nguyên liệu (phải qua hô hấp mới tạo ATP). Đáp án C sai vì ADP là dạng "đã tiêu" năng lượng (ít năng lượng hơn ATP). Đáp án D sai vì NADH là chất mang electron trong hô hấp, không trực tiếp cung cấp năng lượng.

Câu 12. Pha sáng của quá trình quang hợp diễn ra ở đâu trong lục lạp?
A. Chất nền (stroma).
B. Màng thylakoid.
C. Màng ngoài.
D. Màng trong.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Pha sáng cần ánh sáng trực tiếp, diễn ra trên màng thylakoid nơi có diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng để tạo ATP, NADPH và giải phóng O2. Đáp án A sai vì chất nền (stroma) là nơi diễn ra pha tối (chu trình Calvin). Các đáp án C, D là màng của lục lạp và ti thể, không phải nơi diễn ra pha sáng. Nhớ: "sáng trên màng thylakoid, tối trong chất nền".

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Câu 13. Khi nói về protein, mỗi nhận định sau là đúng hay sai?
a) Đơn phân cấu tạo nên protein là amino acid.
b) Protein bị biến tính (mất cấu trúc không gian) vẫn giữ nguyên chức năng.
c) Hemoglobin vận chuyển O2 trong máu là protein có chức năng vận chuyển.
d) Mọi loại protein đều có đủ 4 bậc cấu trúc.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Sai.

Giải thích:
a) Đúng. Protein là đại phân tử được cấu tạo từ các đơn phân amino acid (20 loại) liên kết với nhau bằng liên kết peptide.
b) Sai. Chức năng của protein phụ thuộc vào cấu trúc không gian; khi bị biến tính (do nhiệt độ cao, pH cực đoan), protein mất cấu trúc không gian → mất chức năng. Đây là bẫy kinh điển.
c) Đúng. Hemoglobin trong hồng cầu liên kết và vận chuyển O2 — ví dụ điển hình cho chức năng vận chuyển của protein.
d) Sai. Không phải mọi protein đều có 4 bậc cấu trúc; nhiều protein chỉ có 1, 2 hoặc 3 bậc (bậc 4 chỉ có ở protein gồm nhiều chuỗi polypeptide như hemoglobin).

Câu 14. Khi nói về ti thể và lục lạp, mỗi nhận định sau là đúng hay sai?
a) Ti thể và lục lạp đều có màng kép.
b) Ti thể là nơi diễn ra quang hợp, lục lạp là nơi diễn ra hô hấp tế bào.
c) Chất nền của ti thể (matrix) và chất nền của lục lạp (stroma) đều chứa DNA vòng và ribosome.
d) Ti thể có ở cả tế bào động vật và thực vật, lục lạp chỉ có ở tế bào thực vật.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.

Giải thích:
a) Đúng. Cả ti thể và lục lạp đều có cấu trúc màng kép (bằng chứng ủng hộ thuyết nội cộng sinh).
b) Sai. Ngược lại: ti thể là nơi hô hấp tế bào, lục lạp là nơi quang hợp. Đây là bẫy hoán đổi hay gặp nhất trong chương 2.
c) Đúng. Cả hai bào quan đều có DNA vòng, ribosome riêng và có khả năng tự nhân đôi một phần — bằng chứng cho nguồn gốc nội cộng sinh từ vi khuẩn.
d) Đúng. Ti thể có ở hầu hết tế bào nhân thực (động vật, thực vật, nấm); lục lạp chỉ có ở tế bào thực vật và một số tảo (nơi quang hợp).

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Câu 15. Trong phân tử DNA, số liên kết hydrogen giữa cặp base G – C là bao nhiêu?
→ Đáp án: 3.

Giải thích: Theo nguyên tắc bổ sung: A = T liên kết bằng 2 liên kết hydrogen; G ≡ C liên kết bằng 3 liên kết hydrogen. Vì G – C có 3 liên kết nên đoạn DNA càng giàu G – C càng bền vững (cần nhiệt độ cao hơn để tách mạch).

Câu 16. Một phân tử glucose qua hô hấp hiếu khí hoàn toàn tạo ra khoảng bao nhiêu phân tử ATP?
→ Đáp án: 36 – 38 (chấp nhận 36 hoặc 38).

Giải thích: 1 glucose qua 3 giai đoạn (đường phân: 2 ATP; chu trình Krebs: 2 ATP; chuỗi truyền electron: ~32 – 34 ATP) tạo tổng cộng khoảng 36 – 38 ATP. Con số dao động vì hiệu suất chuỗi truyền electron phụ thuộc loại tế bào. So sánh: lên men chỉ tạo 2 ATP — kém hiệu quả gấp ~18 lần.

Câu 17. Quá trình vận chuyển O2, CO2 qua màng tế bào thuộc hình thức vận chuyển nào?
→ Đáp án: Khuếch tán trực tiếp (vận chuyển thụ động).

Giải thích: O2 và CO2 là phân tử nhỏ, không phân cực, tan trong lipid nên khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid, xuôi chiều gradient nồng độ, không tốn ATP — thuộc vận chuyển thụ động.

Câu 18. Bào quan nào trong tế bào thực vật vừa là nơi quang hợp vừa chứa diệp lục?
→ Đáp án: Lục lạp.

Giải thích: Lục lạp chứa chất diệp lục (chlorophyll) trên màng thylakoid — sắc tố hấp thụ năng lượng ánh sáng cho pha sáng của quang hợp. Đây là bào quan đặc trưng của tế bào thực vật.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 19 (1,0 điểm). Phân biệt vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động qua màng tế bào (chiều gradient nồng độ, nhu cầu năng lượng, ví dụ minh họa).
→ Đáp án:
- Vận chuyển thụ động: các chất di chuyển xuôi chiều gradient nồng độ (từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp); không tiêu tốn ATP. Ví dụ: O2, CO2 khuếch tán qua màng; nước thẩm thấu qua màng.
- Vận chuyển chủ động: các chất di chuyển ngược chiều gradient nồng độ (từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao); cần protein vận chuyển và tiêu tốn ATP. Ví dụ: bơm Na+/K+ đưa 3 Na+ ra ngoài và 2 K+ vào trong tế bào.
Giải thích cách làm: Lập bảng 3 tiêu chí (chiều gradient, ATP, ví dụ) là cách trình bày rõ ràng nhất, dễ được điểm tối đa. Nhớ từ khóa: "thụ động = xuôi dốc, không tốn sức; chủ động = ngược dốc, tốn sức".

Câu 20 (1,0 điểm). Vì sao nói ATP là "đồng tiền năng lượng" của tế bào? Nêu cấu tạo của phân tử ATP.
→ Đáp án:
- ATP được gọi là "đồng tiền năng lượng" vì mọi hoạt động cần năng lượng của tế bào (vận chuyển chủ động, tổng hợp các chất, co cơ, truyền tin...) đều sử dụng trực tiếp năng lượng từ ATP — giống như mọi giao dịch trong đời sống đều dùng tiền.
- Cấu tạo ATP: gồm 1 base nitơ adenine + 1 đường ribose + 3 nhóm phosphate. Năng lượng được dự trữ trong các liên kết phosphate cao năng; khi liên kết ngoài cùng bị cắt đứt (ATP → ADP + Pi), năng lượng được giải phóng để tế bào sử dụng.
Giải thích cách làm: Câu hỏi 2 ý: (1) giải thích biệt danh — nhấn mạnh "trực tiếp" và "mọi hoạt động"; (2) nêu 3 thành phần cấu tạo. Vẽ sơ đồ cấu tạo nếu nhớ sẽ được điểm trình bày.

Câu 21 (1,0 điểm). Trình bày các giai đoạn chính của quá trình hô hấp tế bào và nơi diễn ra mỗi giai đoạn. Viết phương trình tổng quát của hô hấp hiếu khí.
→ Đáp án:
- Đường phân (tế bào chất): 1 glucose → 2 pyruvate + 2 ATP + 2 NADH.
- Chu trình Krebs (chất nền ti thể): pyruvate bị oxi hóa hoàn toàn → CO2 + NADH + FADH2 + ATP.
- Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): NADH, FADH2 nhường electron; O2 là chất nhận electron cuối cùng tạo H2O; giải phóng nhiều ATP nhất.
- Phương trình tổng quát: C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + năng lượng (ATP).
Giải thích cách làm: Trình bày theo trình tự 3 giai đoạn, mỗi giai đoạn nêu nơi diễn ra + sản phẩm chính. Phương trình phải cân bằng (6O2, 6CO2, 6H2O). Bẫy hay gặp: nhầm nơi diễn ra đường phân (tế bào chất, không phải ti thể).

Đề thi mẫu số 2 (90 phút)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn (3,0 điểm)

Câu 1. Cấp tổ chức sống nào sau đây là cấp tổ chức sống chính?
A. Bào quan.
B. Quần thể.
C. Mô.
D. Cơ quan.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Các cấp tổ chức sống chính gồm: tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái. Đáp án A, C, D (bào quan, mô, cơ quan) là các cấp tổ chức nhưng không thuộc nhóm "chính". Mẹo nhớ 5 cấp chính: "tế bào – cơ thể – quần thể – quần xã – hệ sinh thái".

Câu 2. Nguyên tố vi lượng nào là thành phần của hemoglobin trong hồng cầu?
A. Iodine (I).
B. Sắt (Fe).
C. Kẽm (Zn).
D. Đồng (Cu).
→ Đáp án: B.

Giải thích: Sắt (Fe) là thành phần của nhóm heme trong hemoglobin — protein vận chuyển O2 trong hồng cầu; thiếu Fe gây thiếu máu. Đáp án A sai vì iodine (I) là thành phần hormone tuyến giáp. Đáp án C, D là vi lượng nhưng không có trong hemoglobin. Đây là ví dụ điển hình cho vai trò "ít nhưng không thể thiếu" của nguyên tố vi lượng.

Câu 3. Liên kết giữa các amino acid trong chuỗi polypeptide là
A. liên kết hydrogen.
B. liên kết peptide.
C. liên kết ion.
D. liên kết cộng hóa trị thông thường.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Các amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide (giữa nhóm –COOH của amino acid này với nhóm –NH2 của amino acid kia, tách 1 phân tử nước) tạo thành chuỗi polypeptide. Đáp án A sai vì liên kết hydrogen chỉ ổn định cấu trúc bậc 2, 3 (không phải liên kết chính nối các amino acid). Đáp án C, D không phải tên gọi chuyên biệt cho liên kết này.

Câu 4. Loại RNA nào làm khuôn cho quá trình tổng hợp protein tại ribosome?
A. tRNA.
B. rRNA.
C. mRNA.
D. snRNA.
→ Đáp án: C.

Giải thích: mRNA (RNA thông tin) mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra tế bào chất, làm khuôn cho ribosome tổng hợp protein. Đáp án A sai vì tRNA vận chuyển amino acid. Đáp án B sai vì rRNA là thành phần cấu tạo ribosome. Nhớ vai trò 3 loại RNA chính: "m mang tin, t vận chuyển, r làm khung".

Câu 5. Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân thực mà không có ở tế bào nhân sơ?
A. Có màng sinh chất.
B. Có ribosome.
C. Có hệ thống nội màng.
D. Có thành tế bào.
→ Đáp án: C.

Giải thích: Hệ thống nội màng (lưới nội chất, bộ máy Golgi...) chỉ có ở tế bào nhân thực; tế bào nhân sơ chưa có hệ thống này. Đáp án A, B sai vì cả hai loại tế bào đều có màng sinh chất và ribosome. Đáp án D sai vì thành tế bào có ở cả vi khuẩn (nhân sơ) và thực vật, nấm (nhân thực) — không phải đặc điểm phân biệt.

Câu 6. Lưới nội chất trơn có chức năng chính là
A. tổng hợp protein.
B. tổng hợp lipid và khử độc.
C. quang hợp.
D. hô hấp tế bào.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Lưới nội chất trơn (không có ribosome bám) chuyên tổng hợp lipid, chuyển hóa đường và khử độc (đặc biệt phát triển ở tế bào gan). Đáp án A là chức năng của lưới nội chất hạt (có ribosome). Đáp án C là của lục lạp, D là của ti thể. Mẹo: "trơn → lipid; hạt → protein".

Câu 7. Protein xuyên màng trong mô hình khảm động có vai trò
A. tạo khung nền cho màng.
B. vận chuyển các chất qua màng và làm thụ thể.
C. dự trữ năng lượng.
D. tổng hợp ATP.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Protein xuyên màng tạo kênh vận chuyển các chất qua màng (kênh ion, protein vận chuyển) và làm thụ thể tiếp nhận tín hiệu. Đáp án A sai vì khung nền là lớp kép phospholipid. Đáp án C, D không phải chức năng của protein màng.

Câu 8. Bơm Na+/K+ qua màng tế bào là ví dụ của hình thức vận chuyển
A. khuếch tán.
B. thẩm thấu.
C. vận chuyển chủ động.
D. nhập bào.
→ Đáp án: C.

Giải thích: Bơm Na+/K+ vận chuyển 3 Na+ ra ngoài và 2 K+ vào trong ngược chiều gradient nồng độ, cần protein vận chuyển và tiêu tốn ATP — đúng định nghĩa vận chuyển chủ động. Đáp án A, B là vận chuyển thụ động (xuôi gradient, không tốn ATP). Đáp án D là vận chuyển chất có kích thước lớn bằng biến dạng màng.

Câu 9. Trong 4 hình thức truyền tin giữa các tế bào, hình thức nào hormone theo máu đến tế bào đích ở xa?
A. Truyền tin trực tiếp.
B. Truyền tin cận tiết.
C. Truyền tin nội tiết.
D. Truyền tin qua synapse.
→ Đáp án: C.

Giải thích: Truyền tin nội tiết: tuyến nội tiết tiết hormone vào máu, hormone theo máu đến tế bào đích ở xa trong cơ thể. Đáp án A là qua khe tiếp giáp giữa tế bào kề nhau. Đáp án B là tác động lên tế bào lân cận. Đáp án D là giữa các tế bào thần kinh qua chất dẫn truyền thần kinh. Nhớ: "nội tiết = hormone đi xa theo máu".

Câu 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nhiệt độ.
B. Độ pH.
C. Nồng độ cơ chất.
D. Cường độ ánh sáng.
→ Đáp án: D.

Giải thích: Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme gồm: nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme, chất ức chế/hoạt hóa. Cường độ ánh sáng không phải yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến enzyme (ánh sáng ảnh hưởng đến quang hợp, không phải hoạt tính enzyme nói chung). Đây là câu bẫy "tìm yếu tố không liên quan".

Câu 11. Sản phẩm của pha sáng trong quang hợp được sử dụng cho pha tối là
A. O2 và glucose.
B. ATP và NADPH.
C. CO2 và H2O.
D. ADP và NADP+.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Pha sáng tạo ra ATP và NADPH (cùng O2 thải ra); ATP và NADPH được chuyển vào chất nền để cung cấp năng lượng và lực khử cho pha tối (chu trình Calvin) tổng hợp glucose từ CO2. Đáp án A sai vì O2 thải ra ngoài, glucose là sản phẩm cuối của pha tối. Đáp án D là dạng "đã dùng hết" quay về pha sáng.

Câu 12. Quá trình lên men lactic xảy ra khi
A. có đủ O2.
B. thiếu O2 ở tế bào cơ vận động mạnh.
C. có ánh sáng.
D. ở ti thể.
→ Đáp án: B.

Giải thích: Lên men lactic là quá trình phân giải glucose không cần O2, xảy ra khi tế bào thiếu O2 (ví dụ tế bào cơ khi vận động mạnh, vi khuẩn lactic) — tạo acid lactic và chỉ 2 ATP. Đáp án A sai vì có O2 thì diễn ra hô hấp hiếu khí. Đáp án C liên quan quang hợp. Đáp án D sai vì lên men xảy ra ở tế bào chất, không phải ti thể.

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Câu 13. Khi nói về màng sinh chất, mỗi nhận định sau là đúng hay sai?
a) Màng sinh chất được cấu tạo theo mô hình khảm động.
b) Thành phần chủ yếu của màng là lớp kép protein khảm phospholipid.
c) Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, chỉ cho một số chất nhất định đi qua.
d) Cholesterol trong màng tế bào động vật giúp tăng tính ổn định của màng.
→ Đáp án: a) Đúng; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.

Giải thích:
a) Đúng. Mô hình khảm động (Singer và Nicolson, 1972) mô tả cấu trúc màng sinh chất.
b) Sai. Ngược lại: khung nền là lớp kép phospholipid, protein khảm trên đó. Đây là bẫy đảo ngược hay gặp.
c) Đúng. Màng sinh chất có tính bán thấm/chọn lọc — đây là cơ sở của mọi hình thức vận chuyển có kiểm soát.
d) Đúng. Cholesterol xen giữa các phospholipid giúp màng ổn định, bớt lỏng lẻo (ở tế bào động vật; tế bào thực vật không có cholesterol).

Câu 14. Khi nói về enzyme, mỗi nhận định sau là đúng hay sai?
a) Enzyme là chất xúc tác sinh học làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
b) Mỗi enzyme thường chỉ xúc tác cho một hoặc một số phản ứng nhất định (tính đặc hiệu).
c) Nhiệt độ quá cao làm enzyme bị biến tính và mất hoạt tính không hồi phục.
d) Enzyme bị biến đổi và mất đi sau khi tham gia phản ứng.
→ Đáp án: a) Sai; b) Đúng; c) Đúng; d) Sai.

Giải thích:
a) Sai. Enzyme làm giảm (không phải tăng) năng lượng hoạt hóa — nhờ đó phản ứng xảy ra nhanh hơn. Bẫy đảo nghĩa.
b) Đúng. Tính đặc hiệu là đặc tính quan trọng nhất của enzyme (mô hình "chìa khóa – ổ khóa" giữa enzyme và cơ chất).
c) Đúng. Nhiệt độ quá cao phá vỡ cấu trúc không gian của protein enzyme (biến tính) → mất hoạt tính vĩnh viễn.
d) Sai. Enzyme là chất xúc tác nên không bị biến đổi sau phản ứng, có thể tái sử dụng nhiều lần.

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Câu 15. Tế bào nhân sơ có kích thước khoảng bao nhiêu micromet?
→ Đáp án: 1 – 5 (μm).

Giải thích: Tế bào nhân sơ rất nhỏ, chỉ 1 – 5 μm — nhỏ hơn tế bào nhân thực (10 – 100 μm) khoảng 10 lần. Kích thước nhỏ giúp tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn, trao đổi chất nhanh, sinh sản nhanh.

Câu 16. Trong quang hợp, chất khí nào được giải phóng ra từ quá trình quang phân li nước ở pha sáng?
→ Đáp án: O2 (oxygen).

Giải thích: Ở pha sáng, nước bị quang phân li (2H2O → 4H+ + 4e− + O2) nhờ năng lượng ánh sáng; O2 thải ra ngoài qua khí khổng. Đây chính là nguồn gốc O2 trong khí quyển.

Câu 17. Liên kết peptide được hình thành giữa hai nhóm chức nào của các amino acid?
→ Đáp án: Nhóm carboxyl (–COOH) và nhóm amino (–NH2).

Giải thích: Liên kết peptide hình thành giữa nhóm –COOH của amino acid này với nhóm –NH2 của amino acid kia, đồng thời tách 1 phân tử nước (phản ứng ngưng tụ).

Câu 18. Trong hô hấp tế bào, O2 đóng vai trò gì ở chuỗi truyền electron?
→ Đáp án: Chất nhận electron cuối cùng.

Giải thích: Ở cuối chuỗi truyền electron (màng trong ti thể), O2 nhận electron và H+ tạo thành H2O. Nếu không có O2, chuỗi truyền electron tắc nghẽn, tế bào phải chuyển sang lên men (ít ATP).

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Câu 19 (1,0 điểm). Nêu điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực về: kích thước, nhân, ribosome, hệ thống nội màng.
→ Đáp án:
- Kích thước: nhân sơ nhỏ (1 – 5 μm); nhân thực lớn (10 – 100 μm).
- Nhân: nhân sơ chỉ có vùng nhân (DNA vòng trần, không màng nhân); nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân kép, chứa DNA thẳng liên kết protein histon.
- Ribosome: nhân sơ 70S (nhỏ); nhân thực 80S (lớn).
- Hệ thống nội màng: nhân sơ không có; nhân thực có (lưới nội chất, bộ máy Golgi...).
Giải thích cách làm: Lập bảng 4 hàng × 3 cột (tiêu chí / nhân sơ / nhân thực) là cách trình bày rõ ràng, dễ đạt điểm tối đa. Mỗi tiêu chí đúng được 0,25đ.

Câu 20 (1,0 điểm). Giải thích vì sao khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất, tế bào sẽ trương lên và có thể vỡ; còn tế bào thực vật trong trường hợp tương tự thì không vỡ.
→ Đáp án:
- Nước cất là môi trường nhược trương so với tế bào (nồng độ chất tan trong tế bào cao hơn ngoài) → nước thẩm thấu ồ ạt vào trong tế bào.
- Tế bào hồng cầu (động vật) không có thành tế bào → màng sinh chất không chịu được áp lực nước tăng → tế bào trương lên và vỡ (tan huyết).
- Tế bào thực vật có thành tế bào bằng cellulose cứng chắc bao ngoài màng → thành ngăn không cho tế bào trương quá mức → tế bào chỉ căng lên (trương nước) mà không vỡ.
Giải thích cách làm: Câu vận dụng: xác định loại môi trường → chiều di chuyển của nước → so sánh có/không có thành tế bào. Nhớ từ khóa "thành cellulose bảo vệ".

Câu 21 (1,0 điểm). So sánh pha sáng và pha tối của quá trình quang hợp về: nơi diễn ra, điều kiện ánh sáng, nguyên liệu và sản phẩm chính.
→ Đáp án:
- Nơi diễn ra: pha sáng trên màng thylakoid; pha tối trong chất nền (stroma) của lục lạp.
- Điều kiện ánh sáng: pha sáng cần ánh sáng trực tiếp; pha tối không cần ánh sáng trực tiếp (nhưng phụ thuộc sản phẩm pha sáng).
- Nguyên liệu – sản phẩm: pha sáng dùng H2O và năng lượng ánh sáng → tạo ATP, NADPH, O2; pha tối dùng CO2 + ATP + NADPH → tạo glucose (chu trình Calvin).
Giải thích cách làm: Lập bảng 4 tiêu chí × 2 pha. Bẫy hay gặp: cho rằng pha tối diễn ra vào ban đêm — sai, pha tối diễn ra cả ban ngày, chỉ là không cần ánh sáng trực tiếp.

Bảng đáp án tổng hợp 2 đề thi mẫu

Đề thi mẫu số 1 — Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B B C A C D B A D B
Câu 11 12
Đáp án B B

Đề thi mẫu số 1 — Phần II (đúng – sai) và Phần III (trả lời ngắn)

Câu a) b) c) d)
Câu 13 Đúng Sai Đúng Sai
Câu 14 Đúng Sai Đúng Đúng
Câu Đáp án
Câu 15 3
Câu 16 36 – 38
Câu 17 Khuếch tán trực tiếp (vận chuyển thụ động)
Câu 18 Lục lạp

Đề thi mẫu số 1 — Phần IV (tự luận)

Bài Đáp án
Câu 19 Thụ động: xuôi gradient, không tốn ATP (O2 khuếch tán); Chủ động: ngược gradient, tốn ATP (bơm Na+/K+)
Câu 20 ATP cung cấp trực tiếp năng lượng cho mọi hoạt động sống; cấu tạo: adenine + ribose + 3 phosphate
Câu 21 Đường phân (tế bào chất) → Krebs (chất nền ti thể) → chuỗi truyền e− (màng trong ti thể); C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + ATP

Đề thi mẫu số 2 — Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B B B C C B B C C D
Câu 11 12
Đáp án B B

Đề thi mẫu số 2 — Phần II (đúng – sai) và Phần III (trả lời ngắn)

Câu a) b) c) d)
Câu 13 Đúng Sai Đúng Đúng
Câu 14 Đúng Sai Đúng Sai
Câu Đáp án
Câu 15 1 – 5 (μm)
Câu 16 O2
Câu 17 –COOH và –NH2
Câu 18 Chất nhận electron cuối cùng

Đề thi mẫu số 2 — Phần IV (tự luận)

Bài Đáp án
Câu 19 Bảng so sánh 4 tiêu chí: kích thước, nhân, ribosome (70S/80S), hệ thống nội màng
Câu 20 Nước cất là môi trường nhược trương → nước vào tế bào; hồng cầu không có thành → vỡ; tế bào thực vật có thành cellulose → không vỡ
Câu 21 Bảng so sánh pha sáng (thylakoid, cần sáng, tạo ATP/NADPH/O2) và pha tối (stroma, không cần sáng trực tiếp, CO2 → glucose)

Phương pháp làm bài từng dạng câu hỏi Sinh học 10

Dạng 1: Trắc nghiệm lí thuyết — gạch chân từ khóa, loại trừ đáp án.
- Gạch chân các từ phủ định ("không", "sai", "trừ") — rất nhiều bạn mất điểm vì đọc lướt.
- Với câu so sánh (nhân sơ – nhân thực, ti thể – lục lạp), lập bảng 2 cột trong nháp rồi đối chiếu từng đáp án.
- Đáp án chứa từ tuyệt đối ("mọi", "tất cả", "luôn luôn") thường là bẫy — kiểm tra kĩ trước khi chọn.

Dạng 2: Câu hỏi về số liệu — nhớ con số đặc trưng.
- Học thuộc các con số "đinh": tế bào nhân sơ 1 – 5 μm; nhân thực 10 – 100 μm; ribosome 70S/80S; 1 glucose → 36 – 38 ATP; A = T (2 liên kết H), G ≡ C (3 liên kết H).
- Câu hỏi "bao nhiêu" thường chỉ cần nhớ đúng một con số — đừng suy luận dài dòng.

Dạng 3: Trắc nghiệm đúng – sai — đánh giá từng ý độc lập.
- Đọc từng ý a, b, c, d riêng biệt, không để ý trước ảnh hưởng ý sau.
- Ý nào có từ "tăng/giảm" bị đảo ngược (enzyme "tăng" năng lượng hoạt hóa) thì đánh Sai ngay.
- Mỗi ý đúng được 0,25đ — làm chắc từng ý, đừng bỏ trống.

Dạng 4: Tự luận giải thích — viết theo cấu trúc "xác định → cơ chế → kết luận".
- Câu hỏi "vì sao": nêu hiện tượng → giải thích cơ chế (dùng kiến thức đã học) → rút kết luận.
- Câu hỏi "so sánh": lập bảng, mỗi tiêu chí một hàng — trình bày sạch đẹp dễ được điểm tối đa.
- Luôn dùng đúng thuật ngữ sách giáo khoa (gene, DNA, RNA — không viết "gen", "ADN", "ARN").

5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)

Lỗi 1: Nhầm lẫn ti thể và lục lạp. Viết ti thể quang hợp, lục lạp hô hấp. Cách tránh: "ti thể → hô hấp → động vật + thực vật đều có; lục lạp → quang hợp → chỉ thực vật".

Lỗi 2: Đảo ngược cấu trúc màng sinh chất. Viết "lớp kép protein khảm phospholipid". Cách tránh: nhớ "phospholipid làm nền, protein khảm lên" — mô hình khảm động.

Lỗi 3: Nhầm vận chuyển chủ động và thụ động. Cho rằng khuếch tán tốn ATP. Cách tránh: "thụ động = xuôi dốc, miễn phí; chủ động = ngược dốc, trả phí ATP".

Lỗi 4: Viết sai thuật ngữ. Dùng "gen", "ADN", "ARN" thay vì "gene", "DNA", "RNA" theo sách mới. Cách tránh: tập viết đúng ngay từ khi ôn, đừng để thành thói quen sai.

Lỗi 5: Nhầm nơi diễn ra các giai đoạn hô hấp và quang hợp. Viết đường phân ở ti thể, pha sáng ở chất nền. Cách tránh: học thuộc cặp đôi "đường phân – tế bào chất; pha sáng – màng thylakoid; pha tối – chất nền; Krebs – chất nền ti thể".

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi học kì 1

Chỉ cần 60–90 phút mỗi tối theo đúng lịch dưới đây là đủ để nắm chắc toàn bộ kiến thức:

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
1 – 2 Phần mở đầu + Chương 1: nguyên tố, nước, 4 phân tử sinh học Thuộc phân loại đa/vi lượng; vẽ sơ đồ 4 phân tử sinh học (đơn phân – liên kết – chức năng)
3 – 4 Chương 1 (tiếp): protein 4 bậc cấu trúc, DNA/RNA Thuộc nguyên tắc bổ sung A=T, G≡C; phân biệt 3 loại RNA; làm 10 câu TN chương 1
5 – 6 Chương 2: tế bào nhân sơ, nhân thực, các bào quan Vẽ sơ đồ tế bào nhân thực ghi chú chức năng từng bào quan; lập bảng so sánh nhân sơ – nhân thực
7 – 8 Chương 2 (tiếp) + Chương 3: màng sinh chất, vận chuyển qua màng Thuộc mô hình khảm động; phân biệt 3 hình thức vận chuyển + ví dụ; thí nghiệm co/phản co nguyên sinh
9 – 10 Chương 3 (tiếp) + Chương 4: truyền tin, ATP, enzyme Thuộc 4 hình thức truyền tin; cấu tạo ATP; các yếu tố ảnh hưởng enzyme
11 – 12 Chương 4 (tiếp): hô hấp tế bào, lên men, quang hợp Thuộc 3 giai đoạn hô hấp + nơi diễn ra; so sánh pha sáng – pha tối; viết phương trình hô hấp và quang hợp
13 Luyện đề số 1 Bấm giờ 90 phút làm đề 1 trong bài viết này; chữa kĩ từng câu sai
14 Luyện đề số 2 + tổng ôn Bấm giờ 90 phút làm đề 2; viết lại toàn bộ sơ đồ và công thức ra một tờ giấy; ngủ sớm

Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Sinh học 10 (FAQ)

Hỏi: Học kì 1 Sinh học 10 thi đến bài nào?
Đáp: Từ Bài 1 đến Bài 15 (Phần mở đầu + Chương 1, 2, 3, 4 của Phần 1: Sinh học tế bào). Chương 5 (Chu kì tế bào và phân bào) và Phần 2 (Vi sinh vật, virus) thuộc học kì 2, không thi cuối kì 1.

Hỏi: Đề thi học kì 1 Sinh học 10 có cấu trúc như thế nào?
Đáp: Phổ biến nhất là 90 phút, gồm: Phần I trắc nghiệm 12 câu (3đ), Phần II đúng–sai 2 câu × 4 ý (2đ), Phần III trả lời ngắn 4 câu (2đ), Phần IV tự luận 3 bài (3đ) — tổng 10 điểm.

Hỏi: Phần nào khó nhất và dễ mất điểm nhất?
Đáp: Chương 4 (chuyển hóa năng lượng) là phần khó nhất vì nhiều quá trình trừu tượng (hô hấp, quang hợp). Ba "ổ mất điểm" lớn nhất: nhầm ti thể – lục lạp, đảo ngược cấu trúc màng, nhầm nơi diễn ra các giai đoạn. Cả ba đều tránh được bằng bảng so sánh.

Hỏi: Có cần học thuộc các phương trình hóa học không?
Đáp: Có, và chỉ cần nhớ 2 phương trình quan trọng nhất: hô hấp (C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + ATP) và quang hợp (6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2). Chú ý chúng là hai quá trình ngược nhau.

Hỏi: Sách mới dùng "gene, DNA" khác gì sách cũ?
Đáp: Về bản chất không khác — chỉ là cách viết thuật ngữ theo chuẩn quốc tế: gene (thay cho "gen"), DNA (thay cho "ADN"), RNA (thay cho "ARN"). Khi làm bài, bạn nên dùng đúng thuật ngữ của sách mới để được điểm trình bày.

Kết luận

Đề thi học kì 1 Sinh học 10 Kết nối tri thức 2026 không đánh đố — nó kiểm tra logic xuyên suốt của sinh học tế bào qua 4 chương: từ thành phần hóa học (nguyên tố → phân tử sinh học) đến cấu trúc tế bào (nhân sơ → nhân thực → các bào quan), từ trao đổi chất qua màng đến chuyển hóa năng lượng (hô hấp – quang hợp). Công thức chiến thắng rất đơn giản: thuộc các con số đặc trưng + vẽ được sơ đồ tế bào + phân biệt rõ các cặp khái niệm dễ nhầm + luyện đủ 2 đề mẫu bấm giờ nghiêm túc. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với lịch ôn 2 tuần ở trên và bước vào phòng thi với tâm thế tự tin nhất. Chúc bạn đạt điểm cao! Xem thêm ngân hàng đề thi của ClassOn để luyện thêm nhiều đề các môn khác.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan