Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Sinh học · Lớp 12 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Sinh học 12 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Sinh học 12 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc đề mới (18 trắc nghiệm + 4 đúng–sai + 5 trả lời ngắn, 50 phút), phạm vi 18 bài di truyền học đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt kiến thức trọng tâm 4 chương, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Sinh học 12 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Lớp 12 là năm học quyết định: vừa phải thi cuối kì 1, vừa hướng tới kì thi tốt nghiệp THPT. Với môn Sinh học, học kì 1 các bạn học toàn bộ phần Di truyền học — phần kiến thức trừu tượng, nhiều công thức tính toán và cũng là phần chiếm tỉ trọng câu hỏi lớn nhất trong đề thi tốt nghiệp. Nhiều bạn học vẹt định nghĩa mà không hiểu bản chất cơ chế, đến khi gặp câu hỏi vận dụng về phả hệ, hoán vị gene hay quần thể là "đứng hình".

Bài viết này giúp các bạn nắm chắc toàn bộ kiến thức học kì 1 môn Sinh học 12 theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống: cấu trúc đề thi mới nhất theo đề thi thật, phạm vi 18 bài học kì 1, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương, và đặc biệt là 2 đề thi mẫu hoàn chỉnh (18 trắc nghiệm + 4 đúng–sai + 5 trả lời ngắn mỗi đề) có đáp án giải thích chi tiết từng câu như thầy cô đang chữa bài. Cuối bài còn có phương pháp làm bài, lỗi mất điểm oan, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp. Hãy đọc kỹ và làm thử 2 đề mẫu nghiêm túc như thi thật nhé!

Sơ đồ di truyền phân tử DNA và nhiễm sắc thể - ôn thi học kì 1 Sinh học 12

Cấu trúc đề thi học kì 1 Sinh học 12 năm 2026

Theo các đề thi học kì 1 môn Sinh học 12 bộ Kết nối tri thức đã được các trường áp dụng (cấu trúc mới), đề thi thường có cấu trúc như sau:

Phần Hình thức Số câu
Phần I Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (chọn 1 đáp án đúng trong 4 đáp án A, B, C, D) 18 câu
Phần II Trắc nghiệm Đúng – Sai (mỗi câu có 4 ý a, b, c, d; chọn Đúng hoặc Sai cho từng ý) 4 câu
Phần III Trắc nghiệm trả lời ngắn (điền đáp số vào ô trả lời) 5 câu
Tổng 27 câu

Thời gian làm bài là 50 phút (không kể thời gian phát đề), thang điểm 10. Một số trường có thể điều chỉnh (ví dụ trắc nghiệm 7 điểm + tự luận 3 điểm theo ma trận cũ), nhưng cấu trúc 3 phần trên là phổ biến nhất hiện nay. Các bạn nên hỏi lại thầy cô để biết chính xác cấu trúc đề của trường mình nhé.

Lưu ý về thuật ngữ: từ năm học này, sách giáo khoa dùng thuật ngữ mới gene, DNA, RNA (thay cho "gen, ADN, ARN" trong sách cũ). Khi làm bài, các bạn viết đúng thuật ngữ mới để tránh mất điểm oan.

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Theo sách Sinh học 12 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027) và phân phối chương trình đã kiểm chứng, học kì 1 các bạn học 4 chương đầu của Phần Di truyền học (Bài 1–18):

Chương Bài Nội dung chính
Chương 1. Di truyền phân tử Bài 1 DNA và cơ chế tái bản DNA
Bài 2 Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene
Bài 3 Điều hoà biểu hiện gene
Bài 4 Đột biến gene
Bài 5 Công nghệ di truyền
Bài 6 Thực hành: Tách chiết DNA
Chương 2. Di truyền nhiễm sắc thể Bài 7 Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể
Bài 8 Học thuyết di truyền của Mendel
Bài 9 Mở rộng học thuyết di truyền của Mendel
Bài 10 Di truyền giới tính và di truyền liên kết với giới tính
Bài 11 Di truyền liên kết (liên kết gene hoàn toàn)
Bài 12 Đột biến nhiễm sắc thể
Bài 13 Di truyền học người và di truyền y học
Bài 14 Thực hành: Quan sát một số dạng đột biến nhiễm sắc thể
Chương 3. Mở rộng học thuyết di truyền NST Bài 15 Di truyền gene ngoài nhân
Bài 16 Tương tác giữa kiểu gene với môi trường và thành tựu chọn giống
Bài 17 Thực hành: Thí nghiệm về thường biến ở cây trồng
Chương 4. Di truyền quần thể Bài 18 Di truyền quần thể (vốn gene, định luật Hardy-Weinberg)

Lưu ý: Phần Tiến hoá (từ Chương 5) và phần Sinh thái học thuộc học kì 2, không có trong đề thi học kì 1. Các bạn chỉ cần ôn chắc 18 bài trên.

Tóm tắt kiến thức trọng tâm 4 chương

Chương 1. Di truyền phân tử

1. DNA và tái bản DNA: DNA là chuỗi xoắn kép gồm hai mạch polynucleotide liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen giữa các base nitric theo nguyên tắc bổ sung (A liên kết với T bằng 2 liên kết hydrogen; G liên kết với C bằng 3 liên kết hydrogen). Đơn phân là nucleotide (gồm đường deoxyribose, nhóm phosphate và base nitric). Quá trình tái bản diễn ra theo nguyên tắc bán bảo toàn (mỗi DNA con gồm một mạch cũ và một mạch mới) và nửa gián đoạn (một mạch tổng hợp liên tục, một mạch tổng hợp gián đoạn thành các đoạn Okazaki). Enzyme chính: helicase (tháo xoắn), DNA polymerase (tổng hợp mạch mới), ligase (nối các đoạn Okazaki).

2. Gene và truyền đạt thông tin di truyền: Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá chuỗi polypeptide hay phân tử RNA. Mã di truyền là mã bộ ba: có tính phổ biến (mọi loài đều dùng chung), tính đặc hiệu (một bộ ba chỉ mã hoá một amino acid), tính thoái hoá (nhiều bộ ba cùng mã hoá một amino acid). Quá trình truyền đạt thông tin: phiên mã (DNA → mRNA, diễn ra ở nhân, enzyme RNA polymerase, nguyên tắc bổ sung A–U, T–A, G–C, C–G) → dịch mã (mRNA → chuỗi polypeptide, diễn ra ở ribosome trong tế bào chất; codon mở đầu là AUG, các codon kết thúc là UAA, UAG, UGA).

Chương 2. Di truyền nhiễm sắc thể

1. Cấu trúc NST: Ở sinh vật nhân thực, NST được cấu tạo từ chất nhiễm sắc gồm DNA và protein histone. Các mức cấu trúc siêu hiển vi: sợi cơ bản (11 nm, nucleosome) → sợi chất nhiễm sắc (30 nm) → siêu xoắn (300 nm) → chromatid (700 nm) → NST ở kì giữa (1400 nm). Chức năng: lưu giữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

2. Học thuyết Mendel: Quy luật phân li (mỗi tính trạng do một cặp allele quy định; khi giảm phân, các allele phân li đồng đều về các giao tử) và quy luật phân li độc lập (các cặp allele phân li độc lập trong giảm phân). Cơ sở tế bào học: sự phân li và tổ hợp của cặp NST tương đồng trong giảm phân và thụ tinh. Điều kiện nghiệm đúng: trội lặn hoàn toàn, số cá thể đời con đủ lớn, các gene nằm trên các NST khác nhau.

3. Mở rộng Mendel: Trội không hoàn toàn (Aa cho kiểu hình trung gian, tỉ lệ 1:2:1), đồng trội (cả hai allele cùng biểu hiện, ví dụ nhóm máu AB), tương tác gene (nhiều gene cùng quy định một tính trạng), gene đa hiệu (một gene chi phối nhiều tính trạng).

4. Di truyền giới tính và liên kết giới tính: NST giới tính: người có XX (nữ), XY (nam). Gene nằm trên vùng không tương đồng của NST X di truyền chéo (bố truyền cho con gái, mẹ truyền cho con trai): ví dụ bệnh mù màu đỏ–xanh lục, máu khó đông — thường gặp ở nam nhiều hơn nữ.

5. Di truyền liên kết và hoán vị gene: Các gene nằm trên cùng một NST liên kết với nhau, cùng phân li trong giảm phân (liên kết gene hoàn toàn). Hoán vị gene xảy ra do trao đổi chéo giữa các chromatid trong cặp NST tương đồng ở kì đầu giảm phân I, tạo giao tử hoán vị mang tổ hợp gene mới. Tần số hoán vị = (số giao tử hoán vị / tổng số giao tử) × 100%, không vượt quá 50%. Ý nghĩa: tạo biến dị tổ hợp; là cơ sở xây dựng bản đồ di truyền.

6. Đột biến NST: Đột biến cấu trúc: mất đoạn (mất gene, có thể loại bỏ gene xấu), lặp đoạn (tăng số lượng gene), đảo đoạn (đổi trình tự gene, không đổi số lượng), chuyển đoạn (đổi đoạn giữa các NST). Đột biến số lượng: lệch bội (thể một 2n–1 như Turner XO; thể ba 2n+1 như Down +21, Klinefelter XXY) và đa bội (3n, 4n — thường dùng tạo giống cây trồng năng suất cao; thể đa bội lẻ 3n thường bất thụ).

7. Di truyền người: Phương pháp lập phả hệ theo dõi sự di truyền tính trạng qua các thế hệ; nghiên cứu trẻ đồng sinh; nghiên cứu tế bào (lập NST đồ). Một số bệnh di truyền: mù màu, máu khó đông (gene lặn trên X), bạch tạng (gene lặn trên NST thường), Down (thừa NST 21).

Chương 3. Mở rộng học thuyết di truyền NST

1. Di truyền gene ngoài nhân: Gene nằm trong ti thể, lục lạp (tế bào chất). Đặc điểm: di truyền theo dòng mẹ (con lai luôn mang tính trạng của mẹ do nhận tế bào chất từ trứng), không tuân theo các quy luật di truyền của Mendel, kết quả lai thuận và lai nghịch khác nhau.

2. Tương tác kiểu gene với môi trường: Thường biến là những biến đổi kiểu hình phát sinh trong đời cá thể dưới ảnh hưởng trực tiếp của môi trường, không di truyền được. Mức phản ứng là tập hợp các kiểu hình của cùng một kiểu gene tương ứng với các môi trường khác nhau — do kiểu gene quy định nên di truyền được. Ứng dụng: điều chỉnh điều kiện chăm sóc để phát huy tối đa năng suất của giống (chọn giống có mức phản ứng rộng với các tính trạng tốt).

Chương 4. Di truyền quần thể

1. Khái niệm: Vốn gene là tập hợp tất cả các allele của mọi gene trong quần thể tại một thời điểm xác định. Tần số allele và tần số kiểu gene là đặc trưng di truyền của quần thể.

2. Định luật Hardy-Weinberg: Trong quần thể ngẫu phối có kích thước lớn, không có đột biến, không có chọn lọc, không có di nhập gene: tần số allele và tần số kiểu gene không đổi qua các thế hệ. Công thức: p + q = 1 và p² + 2pq + q² = 1 (p: tần số allele A; q: tần số allele a). Điều kiện nghiệm đúng: quần thể lớn, giao phối ngẫu nhiên, không đột biến, không chọn lọc, không di – nhập gene. Các nhân tố làm thay đổi tần số allele: đột biến, chọn lọc tự nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên, di – nhập gene (giao phối không ngẫu nhiên chỉ làm thay đổi tần số kiểu gene, không đổi tần số allele).

Đề thi mẫu số 1

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Sinh học 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 50 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.

Câu 1. Trong cấu trúc của phân tử DNA, hai mạch polynucleotide liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?
A. Liên kết hydrogen giữa các base nitric theo nguyên tắc bổ sung
B. Liên kết phosphodiester giữa đường và nhóm phosphate
C. Liên kết peptide giữa các đơn phân
D. Liên kết ion giữa các nucleotide
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai mạch đơn của DNA xoắn kép liên kết với nhau bằng liên kết hydrogen giữa các base nitric theo nguyên tắc bổ sung (A–T bằng 2 liên kết hydrogen, G–C bằng 3 liên kết hydrogen). Đáp án B sai vì liên kết phosphodiester nối các nucleotide trong cùng một mạch chứ không phải giữa hai mạch. Đáp án C sai vì liên kết peptide chỉ có trong protein. Đáp án D sai vì không có liên kết ion giữa các nucleotide.

Câu 2. Quá trình tái bản DNA diễn ra theo nguyên tắc nào sau đây?
A. Bảo toàn nguyên vẹn
B. Bán bảo toàn và nửa gián đoạn
C. Phân tán ngẫu nhiên
D. Bổ sung và liên tục trên cả hai mạch
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tái bản DNA theo nguyên tắc bán bảo toàn (mỗi phân tử DNA con gồm một mạch cũ của mẹ và một mạch mới được tổng hợp) và nửa gián đoạn (một mạch tổng hợp liên tục theo chiều 5'→3', mạch còn lại tổng hợp gián đoạn thành các đoạn Okazaki). Đáp án A, C là các giả thuyết đã bị bác bỏ bằng thí nghiệm của Meselson và Stahl. Đáp án D sai vì chỉ một mạch tổng hợp liên tục.

Câu 3. Codon nào sau đây là codon mở đầu quá trình dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide?
A. UAA
B. AUG
C. UAG
D. UGA
→ Đáp án: B.
Giải thích: AUG vừa là codon mở đầu vừa mã hoá amino acid methionine. Các đáp án A, C, D (UAA, UAG, UGA) đều là các codon kết thúc, không mã hoá amino acid nào mà báo hiệu kết thúc quá trình dịch mã. Mẹo nhớ: chỉ có một codon mở đầu duy nhất là AUG, còn codon kết thúc thì có ba ("UAA, UAG, UGA — ba anh em kết thúc").

Câu 4. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về mã di truyền?
A. Mã di truyền có tính phổ biến, mọi loài sinh vật đều dùng chung một bộ mã
B. Mã di truyền có tính đặc hiệu, một bộ ba chỉ mã hoá cho một loại amino acid
C. Một bộ ba có thể đồng thời mã hoá cho nhiều loại amino acid khác nhau
D. Mã di truyền có tính thoái hoá, nhiều bộ ba khác nhau có thể cùng mã hoá một amino acid
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C sai vì trái với tính đặc hiệu của mã di truyền: một bộ ba chỉ mã hoá cho một loại amino acid duy nhất. Các đáp án A, B, D đều nêu đúng các đặc tính của mã di truyền: tính phổ biến, tính đặc hiệu và tính thoái hoá. Đây là dạng câu hỏi "KHÔNG đúng" — các bạn nhớ gạch chân chữ KHÔNG để tránh nhầm.

Câu 5. Trong cơ chế điều hoà hoạt động của operon lac ở vi khuẩn E. coli, khi môi trường không có lactose thì điều gì xảy ra?
A. Các gene cấu trúc Z, Y, A được phiên mã mạnh mẽ
B. RNA polymerase không bám được vào vùng khởi động P
C. Gene điều hoà R ngừng tổng hợp protein ức chế
D. Protein ức chế bám vào vùng vận hành O, ngăn cản quá trình phiên mã
→ Đáp án: D.
Giải thích: Khi không có lactose, protein ức chế do gene R tổng hợp ở dạng hoạt động, bám vào vùng vận hành O và ngăn cản RNA polymerase trượt qua → các gene cấu trúc không được phiên mã. Đáp án A sai vì đó là trạng thái khi có lactose. Đáp án B sai vì RNA polymerase vẫn bám vào P nhưng bị chặn ở O. Đáp án C sai vì gene R tổng hợp protein ức chế một cách liên tục, không phụ thuộc lactose.

Câu 6. Một gene bị đột biến thay thế một cặp A–T bằng một cặp G–C. Số liên kết hydrogen của gene sau đột biến thay đổi như thế nào so với trước đột biến?
A. Tăng 1 liên kết hydrogen
B. Giảm 1 liên kết hydrogen
C. Tăng 2 liên kết hydrogen
D. Không thay đổi
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cặp A–T có 2 liên kết hydrogen, cặp G–C có 3 liên kết hydrogen. Khi thay 1 cặp A–T bằng 1 cặp G–C, số liên kết hydrogen tăng thêm 3 − 2 = 1. Mẹo nhớ: "A–T hai cầu, G–C ba cầu" — cứ thay A–T thành G–C là tăng 1, thay G–C thành A–T là giảm 1.

Câu 7. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, loại enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại những vị trí nucleotide xác định?
A. DNA polymerase
B. Enzyme giới hạn (restrictase)
C. Ligase
D. RNA polymerase
→ Đáp án: B.
Giải thích: Enzyme giới hạn (restrictase) nhận biết và cắt DNA tại những trình tự nucleotide đặc hiệu, tạo ra các đầu dính để nối gene cần chuyển với thể truyền. Đáp án A sai vì DNA polymerase dùng để tổng hợp mạch DNA mới. Đáp án C sai vì ligase dùng để nối các đoạn DNA. Đáp án D sai vì RNA polymerase dùng trong phiên mã.

Câu 8. Ở sinh vật nhân thực, nhiễm sắc thể được cấu tạo chủ yếu từ những thành phần nào?
A. DNA và protein histone
B. RNA và protein enzyme
C. DNA và lipid màng
D. Protein và carbohydrate
→ Đáp án: A.
Giải thích: NST ở sinh vật nhân thực được cấu tạo từ chất nhiễm sắc gồm phân tử DNA quấn quanh khối cầu protein histone tạo nên các nucleosome. Đáp án B sai vì RNA không phải thành phần cấu tạo chính của NST. Đáp án C, D sai vì lipid và carbohydrate không tham gia cấu tạo NST.

Câu 9. Theo Mendel, cơ sở tế bào học của quy luật phân li là gì?
A. Sự phân li đồng đều của các nhiễm sắc thể trong cặp tương đồng về hai cực tế bào trong giảm phân I
B. Sự trao đổi chéo giữa các chromatid chị em trong giảm phân
C. Sự tổ hợp ngẫu nhiên của các loại giao tử trong quá trình thụ tinh
D. Sự nhân đôi của nhiễm sắc thể trong nguyên phân
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cơ sở tế bào học của quy luật phân li là sự phân li đồng đều của các NST trong cặp tương đồng về hai cực của tế bào trong giảm phân I, dẫn đến các allele của cùng một gene phân li về các giao tử khác nhau. Đáp án B là cơ sở của hoán vị gene. Đáp án C là cơ sở của sự đa dạng tổ hợp nhưng không phải của quy luật phân li. Đáp án D sai vì nguyên phân tạo ra các tế bào con giống hệt nhau, không có sự phân li allele.

Câu 10. Ở một loài thực vật, allele A quy định hoa đỏ trội không hoàn toàn so với allele a quy định hoa trắng; kiểu gene Aa quy định hoa hồng. Phép lai nào sau đây cho đời con có tỉ lệ kiểu hình 1 đỏ : 2 hồng : 1 trắng?
A. AA × aa
B. Aa × Aa
C. Aa × aa
D. AA × Aa
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phép lai Aa × Aa cho tỉ lệ kiểu gene 1AA : 2Aa : 1aa, tương ứng tỉ lệ kiểu hình 1 hoa đỏ : 2 hoa hồng : 1 hoa trắng (trội không hoàn toàn). Đáp án A cho 100% Aa (toàn hoa hồng). Đáp án C cho 1Aa : 1aa (1 hồng : 1 trắng). Đáp án D cho 1AA : 1Aa (1 đỏ : 1 hồng).

Câu 11. Ở người, bệnh máu khó đông do allele lặn nằm trên vùng không tương đồng của nhiễm sắc thể X quy định. Một người phụ nữ bình thường có bố bị bệnh máu khó đông kết hôn với một người đàn ông bình thường. Xác suất sinh con trai bị bệnh máu khó đông là bao nhiêu?
A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%
→ Đáp án: C.
Giải thích: Người phụ nữ bình thường có bố bị bệnh (XaY) nên nhận Xa từ bố → kiểu gene của mẹ là XAXa; bố bình thường có kiểu gene XAY. Sơ đồ lai: XAXa × XAY → con trai nhận Y từ bố và X từ mẹ với tỉ lệ 1/2 XAY (bình thường) : 1/2 XaY (bị bệnh). Vậy xác suất con trai bị bệnh là 50%. Mẹo: với gene trên X, con trai luôn nhận X từ mẹ nên chỉ cần xét kiểu gene của mẹ.

Câu 12. Hiện tượng hoán vị gene có ý nghĩa nào sau đây đối với tiến hoá và chọn giống?
A. Tạo nguồn biến dị tổ hợp phong phú cho tiến hoá và chọn giống
B. Làm giảm biến dị di truyền trong quần thể
C. Đảm bảo các gene trên cùng một NST luôn di truyền cùng nhau
D. Làm tăng tần số đột biến gene trong quần thể
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hoán vị gene do trao đổi chéo tạo ra các giao tử hoán vị mang tổ hợp allele mới → tạo biến dị tổ hợp, cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho tiến hoá và chọn giống. Đáp án B sai vì hoán vị làm tăng biến dị. Đáp án C sai vì đó là ý nghĩa của liên kết gene hoàn toàn. Đáp án D sai vì hoán vị không làm tăng đột biến.

Câu 13. Dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể nào sau đây KHÔNG làm thay đổi số lượng gene trên nhiễm sắc thể?
A. Mất đoạn
B. Lặp đoạn
C. Đảo đoạn
D. Chuyển đoạn không tương hỗ giữa hai NST khác nhau
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đảo đoạn chỉ làm thay đổi trình tự sắp xếp các gene trên NST (đoạn NST bị đứt rồi đảo ngược 180° và nối lại), không làm thay đổi số lượng gene. Đáp án A sai vì mất đoạn làm giảm số lượng gene. Đáp án B sai vì lặp đoạn làm tăng số lượng gene. Đáp án D sai vì chuyển đoạn không tương hỗ làm thay đổi số lượng gene trên cả hai NST tham gia.

Câu 14. Thể đột biến mà tế bào sinh dưỡng có bộ nhiễm sắc thể là 2n + 1 được gọi là gì?
A. Thể một nhiễm
B. Thể ba nhiễm
C. Thể bốn nhiễm
D. Thể không nhiễm
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thể ba nhiễm (2n + 1) là dạng lệch bội mà tế bào có thừa một NST trên một cặp tương đồng (ví dụ hội chứng Down: 3 NST số 21; Klinefelter: XXY). Đáp án A là thể một (2n − 1, ví dụ Turner XO). Đáp án C là thể bốn (2n + 2). Đáp án D là thể không (2n − 2). Mẹo nhớ: "ba nhiễm = cộng một, một nhiễm = trừ một".

Câu 15. Đặc điểm nào sau đây đúng về sự di truyền của gene nằm ngoài nhân (trong ti thể, lục lạp)?
A. Di truyền theo dòng mẹ, đời con luôn có kiểu hình giống mẹ
B. Tuân theo quy luật phân li của Mendel
C. Các allele phân li đồng đều về các giao tử đực và cái
D. Tính trạng chỉ biểu hiện ở giới đực
→ Đáp án: A.
Giải thích: Gene ngoài nhân nằm trong tế bào chất (ti thể, lục lạp), được truyền cho đời con chủ yếu qua trứng (dòng mẹ) vì tinh trùng hầu như không mang tế bào chất vào hợp tử → con lai luôn mang tính trạng của mẹ, kết quả lai thuận nghịch khác nhau. Đáp án B, C sai vì di truyền ngoài nhân không tuân theo các quy luật Mendel. Đáp án D sai vì tính trạng biểu hiện ở cả hai giới.

Câu 16. Thường biến là những biến đổi như thế nào?
A. Biến đổi kiểu hình phát sinh trong đời sống cá thể dưới ảnh hưởng trực tiếp của môi trường, không di truyền được
B. Biến đổi kiểu gene phát sinh do đột biến, di truyền được cho đời sau
C. Biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể, di truyền được
D. Biến đổi số lượng nhiễm sắc thể, không di truyền được
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thường biến là biến đổi kiểu hình (không biến đổi kiểu gene) phát sinh trong đời cá thể do tác động trực tiếp của môi trường, không di truyền được (ví dụ cây rau mác: lá ở cạn hình mũi mác, lá ở nước hình bản dài). Đáp án B mô tả đột biến gene. Đáp án C, D mô tả đột biến NST — đều di truyền được và đều là biến dị di truyền, không phải thường biến.

Câu 17. Trong một quần thể ngẫu phối, tần số allele A là 0,7 và tần số allele a là 0,3. Theo định luật Hardy-Weinberg, tần số kiểu gene Aa trong quần thể là bao nhiêu?
A. 0,49
B. 0,09
C. 0,42
D. 0,21
→ Đáp án: C.
Giải thích: Theo Hardy-Weinberg: tần số kiểu gene dị hợp Aa = 2pq = 2 × 0,7 × 0,3 = 0,42. Đáp án A là p² (tần số AA). Đáp án B là q² (tần số aa). Đáp án D là pq (thiếu hệ số 2) — lỗi phổ biến nhất khi làm bài tập quần thể, các bạn nhớ công thức đầy đủ là 2pq nhé.

Câu 18. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện nghiệm đúng của định luật Hardy-Weinberg?
A. Quần thể có kích thước lớn
B. Các cá thể giao phối ngẫu nhiên
C. Có chọn lọc tự nhiên diễn ra mạnh mẽ trong quần thể
D. Không phát sinh đột biến mới
→ Đáp án: C.
Giải thích: Định luật Hardy-Weinberg chỉ nghiệm đúng khi không có chọn lọc tự nhiên (cùng với: quần thể lớn, giao phối ngẫu nhiên, không đột biến, không di – nhập gene). Đáp án C nêu "có chọn lọc tự nhiên diễn ra mạnh mẽ" là điều kiện phá vỡ cân bằng, làm thay đổi tần số allele → đây là đáp án KHÔNG đúng cần chọn. Các đáp án A, B, D đều là điều kiện nghiệm đúng.

Bảng đáp án Phần I — Đề 1 (Câu 1–10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B B C D A B A A B

Bảng đáp án Phần I — Đề 1 (Câu 11–18)

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18
Đáp án C A C B A A C C

Phần II. Trắc nghiệm Đúng – Sai (4 câu)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai.

Câu 19. Khi nói về quá trình tái bản DNA, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Quá trình tái bản DNA diễn ra theo nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo toàn.
b) Enzyme DNA polymerase có chức năng tháo xoắn phân tử DNA.
c) Mỗi phân tử DNA con được tạo ra gồm một mạch cũ của DNA mẹ và một mạch mới được tổng hợp.
d) Quá trình tái bản DNA diễn ra ở kì trung gian của chu kì tế bào.
→ Đáp án: a – Đ, b – S, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng (hai nguyên tắc cơ bản của tái bản). Ý b sai vì enzyme tháo xoắn là helicase; DNA polymerase có chức năng tổng hợp mạch mới. Ý c đúng (đây chính là nội dung nguyên tắc bán bảo toàn). Ý d đúng (DNA nhân đôi ở pha S của kì trung gian để chuẩn bị cho phân bào).

Câu 20. Ở đậu Hà Lan, allele A quy định hạt vàng trội hoàn toàn so với allele a quy định hạt xanh. Cho P: Aa × Aa, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Tỉ lệ kiểu gene ở đời con F1 là 1AA : 2Aa : 1aa.
b) Tỉ lệ kiểu hình ở đời con F1 là 3 hạt vàng : 1 hạt xanh.
c) Cơ sở tế bào học của phép lai là sự phân li và tổ hợp của cặp NST tương đồng trong giảm phân và thụ tinh.
d) Phép lai phân tích một cơ thể có kiểu hình trội luôn cho tỉ lệ kiểu hình 1 : 1 ở đời con.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng (tỉ lệ kiểu gene đặc trưng của phép lai một cặp tính trạng). Ý b đúng (3 trội : 1 lặn với trội hoàn toàn). Ý c đúng (cơ sở tế bào học của các quy luật Mendel). Ý d sai vì phép lai phân tích (lai với cơ thể đồng hợp lặn aa) chỉ cho tỉ lệ 1 : 1 khi cơ thể đem lai có kiểu gene dị hợp Aa; nếu đồng hợp AA thì đời con 100% trội.

Câu 21. Khi nói về đột biến nhiễm sắc thể, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể có thể được ứng dụng để loại bỏ gene xấu ra khỏi nhiễm sắc thể.
b) Đột biến lặp đoạn làm tăng số lượng gene trên nhiễm sắc thể.
c) Thể tam bội (3n) thường bất thụ do rối loạn sự phân li của các nhiễm sắc thể trong giảm phân.
d) Đột biến chuyển đoạn giữa hai nhiễm sắc thể không tương đồng luôn gây hại cho thể đột biến.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng (ứng dụng thực tiễn của đột biến mất đoạn nhỏ). Ý b đúng (lặp đoạn = tăng số bản sao của một đoạn NST). Ý c đúng (3n có bộ NST lẻ, giảm phân rối loạn → bất thụ; đây cũng là cơ sở tạo quả không hạt). Ý d sai vì chuyển đoạn có thể trung tính hoặc có lợi (ví dụ chuyển gene kháng bệnh), không phải lúc nào cũng gây hại.

Câu 22. Khi nói về di truyền quần thể, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Vốn gene là tập hợp tất cả các allele của mọi gene trong quần thể tại một thời điểm xác định.
b) Một quần thể có cấu trúc di truyền 0,36AA : 0,48Aa : 0,16aa đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg.
c) Giao phối không ngẫu nhiên làm thay đổi tần số allele của quần thể.
d) Chọn lọc tự nhiên làm thay đổi tần số allele của quần thể theo một hướng xác định.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng (định nghĩa vốn gene). Ý b đúng vì p = 0,6, q = 0,4 → p² = 0,36; 2pq = 0,48; q² = 0,16, khớp hoàn toàn công thức Hardy-Weinberg. Ý c sai vì giao phối không ngẫu nhiên (tự thụ, giao phối gần) chỉ làm thay đổi tần số kiểu gene (tăng đồng hợp, giảm dị hợp) mà không làm thay đổi tần số allele. Ý d đúng (chọn lọc tự nhiên là nhân tố tiến hoá có hướng).

Bảng đáp án Phần II — Đề 1

Câu Ý a Ý b Ý c Ý d
19 Đ S Đ Đ
20 Đ Đ Đ S
21 Đ Đ Đ S
22 Đ Đ S Đ

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (5 câu)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời.

Câu 23. Một gene có 3000 nucleotide. Số bộ ba mã hoá trên phân tử mRNA được phiên mã từ gene đó là bao nhiêu? (không tính codon kết thúc)
→ Đáp án: 499.
Giải thích: Gene có 3000 nucleotide → mỗi mạch có 1500 nucleotide → mRNA được phiên mã có 1500 ribonucleotide. Số bộ ba (codon) = 1500 ÷ 3 = 500. Trừ 1 codon kết thúc không mã hoá amino acid → số bộ ba mã hoá = 500 − 1 = 499. Lỗi thường gặp: quên trừ codon kết thúc sẽ ra đáp án sai 500.

Câu 24. Ở một loài thực vật, allele A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với allele a quy định hoa trắng. Cho cây hoa đỏ dị hợp (Aa) tự thụ phấn, tỉ lệ phần trăm cây hoa trắng ở đời con là bao nhiêu?
→ Đáp án: 25.
Giải thích: Sơ đồ lai: Aa × Aa → 1AA : 2Aa : 1aa. Cây hoa trắng có kiểu gene aa chiếm 1/4 = 25% đời con. Đây là tỉ lệ kinh điển của phép lai một cặp tính trạng, các bạn nên thuộc lòng: 3 trội : 1 lặn về kiểu hình, 1 : 2 : 1 về kiểu gene.

Câu 25. Một quần thể có 400 cá thể với cấu trúc di truyền 0,5AA : 0,4Aa : 0,1aa. Số cá thể có kiểu gene Aa trong quần thể là bao nhiêu?
→ Đáp án: 160.
Giải thích: Số cá thể Aa = tần số kiểu gene Aa × tổng số cá thể = 0,4 × 400 = 160. Tương tự: số cá thể AA = 0,5 × 400 = 200; số cá thể aa = 0,1 × 400 = 40. Kiểm tra lại: 200 + 160 + 40 = 400 (khớp tổng số cá thể).

Câu 26. Ở một loài côn trùng, xét 2 cặp gene liên kết hoàn toàn trên một cặp NST thường: AB/ab × ab/ab (mỗi gene quy định một tính trạng, trội lặn hoàn toàn). Tỉ lệ phần trăm cá thể có kiểu hình lặn về cả hai tính trạng ở đời con là bao nhiêu?
→ Đáp án: 50.
Giải thích: Vì liên kết gene hoàn toàn (không xảy ra hoán vị), cơ thể AB/ab chỉ tạo 2 loại giao tử với tỉ lệ bằng nhau: AB = 50%, ab = 50%. Cơ thể ab/ab tạo 100% giao tử ab. Đời con: 1/2 AB/ab : 1/2 ab/ab. Kiểu hình lặn về cả hai tính trạng (ab/ab) chiếm 50%. Lưu ý: đáp án 25% chỉ đúng khi hai cặp gene phân li độc lập (khi đó ab/ab = 1/4 × 1 = 25%) — đây là bẫy kinh điển để phân biệt liên kết hoàn toàn với phân li độc lập, các bạn phải đọc kỹ đề xem có chữ "liên kết hoàn toàn" hay không.

Câu 27. Một phân tử DNA có 20% nucleotide loại A. Tỉ lệ phần trăm nucleotide loại G trong phân tử DNA đó là bao nhiêu?
→ Đáp án: 30.
Giải thích: Theo nguyên tắc bổ sung: A = T = 20% → A + T = 40%. Suy ra G + C = 100% − 40% = 60%, mà G = C nên G = 60% ÷ 2 = 30%. Mẹo: trong DNA mạch kép luôn có A = T và G = C; tổng hai loại bổ sung bằng 50% (A + G = T + C = 50%).

Bảng đáp án Phần III — Đề 1

Câu Đáp án
23 499
24 25
25 160
26 50
27 30

Đề thi mẫu số 2

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Sinh học 12 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 50 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 18. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng.

Câu 1. Quá trình phiên mã tổng hợp phân tử RNA diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực?
A. Tế bào chất
B. Nhân tế bào
C. Ribosome
D. Ti thể
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phiên mã diễn ra ở nhân tế bào (nơi chứa DNA làm khuôn), enzyme RNA polymerase tổng hợp phân tử RNA dựa trên mạch khuôn của gene. Đáp án A, C sai vì tế bào chất và ribosome là nơi diễn ra dịch mã. Đáp án D sai vì ti thể chỉ phiên mã các gene trong DNA ti thể, không phải gene trong nhân. Mẹo phân biệt: "phiên mã ở nhân, dịch mã ở bào tương".

Câu 2. Loại RNA nào trực tiếp làm khuôn cho quá trình dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide?
A. tRNA (RNA vận chuyển)
B. rRNA (RNA ribosome)
C. mRNA (RNA thông tin)
D. snRNA (RNA nhân nhỏ)
→ Đáp án: C.
Giải thích: mRNA mang trình tự các codon làm khuôn trực tiếp cho dịch mã. Đáp án A sai vì tRNA có chức năng vận chuyển amino acid tới ribosome. Đáp án B sai vì rRNA là thành phần cấu tạo ribosome (nơi diễn ra dịch mã). Đáp án D sai vì snRNA tham gia chế biến RNA trong nhân.

Câu 3. Trong mô hình operon lac ở vi khuẩn E. coli, vùng nào là nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản quá trình phiên mã các gene cấu trúc?
A. Vùng khởi động (P)
B. Vùng vận hành (O)
C. Gene điều hoà (R)
D. Gene cấu trúc (Z)
→ Đáp án: B.
Giải thích: Protein ức chế bám vào vùng vận hành O (operator), chặn đường đi của RNA polymerase → ngăn phiên mã. Đáp án A sai vì vùng P là nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã. Đáp án C sai vì gene R là nơi tổng hợp protein ức chế chứ không phải nơi nó bám vào. Đáp án D sai vì gene Z là một trong các gene cấu trúc chịu sự điều hoà.

Câu 4. Đột biến điểm dạng thay thế một cặp nucleotide có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?
A. Luôn gây chết cho thể đột biến
B. Có thể không làm thay đổi trình tự amino acid do tính thoái hoá của mã di truyền
C. Luôn làm mất hoàn toàn chức năng của protein
D. Luôn làm thêm một amino acid vào chuỗi polypeptide
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nhờ tính thoái hoá của mã di truyền (nhiều bộ ba cùng mã hoá một amino acid), đột biến thay thế có thể tạo ra bộ ba đồng nghĩa → không đổi amino acid → protein không thay đổi (đột biến trung tính). Đáp án A, C sai vì dùng từ "luôn" tuyệt đối hoá — đột biến có thể có lợi, có hại hoặc trung tính. Đáp án D sai vì thêm amino acid là hậu quả của đột biến thêm cặp nucleotide, không phải thay thế.

Câu 5. Thể truyền (vector) thường được sử dụng trong công nghệ DNA tái tổ hợp là gì?
A. Plasmid của vi khuẩn
B. Nhiễm sắc thể thường
C. DNA trong ti thể
D. DNA trong lục lạp
→ Đáp án: B.
Giải thích: Plasmid là phân tử DNA vòng, mạch kép, có khả năng tự nhân đôi độc lập với NST vi khuẩn → được dùng làm thể truyền để đưa gene cần chuyển vào tế bào nhận và nhân lên. Đáp án B sai vì NST thường quá lớn, khó thao tác. Đáp án C, D sai vì DNA ti thể/lục lạp không có đặc tính vector thuận lợi như plasmid.

Câu 6. Sợi cơ bản (sợi nucleosome) — đơn vị cấu trúc cơ sở của nhiễm sắc thể — có đường kính khoảng bao nhiêu?
A. 2 nm
B. 11 nm
C. 30 nm
D. 300 nm
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sợi cơ bản 11 nm gồm chuỗi các nucleosome (mỗi nucleosome: 8 phân tử protein histone + đoạn DNA quấn 1,75 vòng). Các mức tiếp theo: sợi chất nhiễm sắc 30 nm → siêu xoắn 300 nm → chromatid 700 nm. Đáp án A (2 nm) là đường kính của chuỗi xoắn kép DNA. Mẹo nhớ dãy số: 2 – 11 – 30 – 300 – 700.

Câu 7. Bản đồ di truyền được xây dựng dựa trên cơ sở nào sau đây?
A. Tần số hoán vị gene giữa các gene trên cùng một nhiễm sắc thể
B. Tần số phát sinh đột biến gene trong quần thể
C. Kích thước của nhiễm sắc thể
D. Số lượng gene trên mỗi nhiễm sắc thể
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bản đồ di truyền thể hiện trình tự sắp xếp và khoảng cách tương đối giữa các gene trên NST, được xác định dựa trên tần số hoán vị gene (1% hoán vị ≈ 1 cM khoảng cách). Đáp án B sai vì đột biến không cho biết vị trí tương đối. Đáp án C, D không phản ánh khoảng cách giữa các gene cụ thể.

Câu 8. Ở người, bệnh mù màu đỏ – xanh lục do allele lặn nằm trên vùng không tương đồng của NST X quy định. Một người bố bị bệnh mù màu kết hôn với một người mẹ bình thường có kiểu gene đồng hợp trội. Tỉ lệ con gái bị bệnh mù màu là bao nhiêu?
A. 0%
B. 25%
C. 50%
D. 100%
→ Đáp án: A.
Giải thích: Bố bị bệnh: XaY; mẹ bình thường đồng hợp: XAXA. Con gái nhận XA từ mẹ và Xa từ bố → 100% có kiểu gene XAXa (dị hợp, bình thường vì A trội). Vậy tỉ lệ con gái bị bệnh = 0%. Lưu ý: bố bị bệnh X luôn truyền Xa cho 100% con gái, nhưng vì mẹ cho XA nên con gái không biểu hiện bệnh — đây là di truyền chéo đặc trưng.

Câu 9. Kiểu gene nào sau đây tương ứng với hội chứng Turner (thể một nhiễm) ở người?
A. 47,XXX
B. 45,XO
C. 47,XXY
D. 47,+21
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hội chứng Turner là thể một nhiễm: 45,XO (thiếu một NST X, chỉ có 45 NST, nữ). Đáp án A (47,XXX) là thể ba X (nữ siêu nữ). Đáp án C (47,XXY) là hội chứng Klinefelter (nam). Đáp án D (47,+21) là hội chứng Down. Mẹo: Turner "một mình một X" (XO), Klinefelter "thừa X ở nam" (XXY).

Câu 10. Phương pháp nghiên cứu di truyền người nào cho phép xác định quy luật di truyền của một tính trạng/bệnh thông qua việc theo dõi sự di truyền qua các thế hệ trong một gia đình?
A. Nghiên cứu trẻ đồng sinh
B. Lập phả hệ (pedigree)
C. Nghiên cứu tế bào (lập NST đồ)
D. Di truyền y học tư vấn
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phả hệ là sơ đồ mô tả sự di truyền của tính trạng qua các thế hệ trong gia đình → xác định được gene trội/lặn, gene trên NST thường hay giới tính. Đáp án A dùng để phân biệt ảnh hưởng của kiểu gene và môi trường. Đáp án C dùng phát hiện đột biến NST. Đáp án D là ứng dụng tư vấn, không phải phương pháp nghiên cứu cơ bản.

Câu 11. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về mức phản ứng?
A. Mức phản ứng là giới hạn thường biến của một kiểu gene trước các điều kiện môi trường khác nhau
B. Mức phản ứng do kiểu gene quy định nên di truyền được cho đời sau
C. Thường biến là cơ sở để xác định mức phản ứng của kiểu gene
D. Mức phản ứng của các kiểu gene khác nhau trong cùng một môi trường luôn giống nhau
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D sai vì mỗi kiểu gene có một mức phản ứng riêng (ví dụ cùng điều kiện chăm sóc, giống lúa này cho năng suất cao hơn giống lúa khác). Các đáp án A, B, C đều đúng: mức phản ứng là tập hợp các kiểu hình của cùng một kiểu gene ứng với các môi trường khác nhau; do kiểu gene quy định nên di truyền được (khác với thường biến); muốn biết mức phản ứng phải quan sát các thường biến. Đây là câu hỏi "KHÔNG đúng" — nhớ gạch chân để tránh nhầm.

Câu 12. Trong chọn giống cây trồng, phương pháp gây đột biến nhân tạo thường được áp dụng nhằm mục đích gì?
A. Tạo nguồn biến dị di truyền phong phú cung cấp cho quá trình chọn lọc
B. Loại bỏ hoàn toàn các gene xấu ra khỏi giống
C. Tạo giống thuần chủng một cách nhanh chóng
D. Nhân nhanh số lượng cá thể của giống tốt
→ Đáp án: A.
Giải thích: Gây đột biến nhân tạo (bằng tia phóng xạ, hoá chất như colchicine) tạo ra nguồn biến dị di truyền mới để chọn lọc những biến dị có lợi. Đáp án B sai vì không thể "loại bỏ hoàn toàn" gene xấu bằng đột biến ngẫu nhiên. Đáp án C sai vì tạo giống thuần cần tự thụ/giao phối gần qua nhiều thế hệ. Đáp án D sai vì nhân nhanh giống là vai trò của công nghệ tế bào (nuôi cấy mô).

Câu 13. Đặc điểm nào sau đây đúng về sự di truyền của gene nằm ngoài nhân?
A. Kết quả lai thuận và lai nghịch khác nhau; đời con luôn mang tính trạng của mẹ
B. Tuân theo quy luật phân li độc lập của Mendel
C. Các allele phân li đồng đều về giao tử đực và giao tử cái
D. Tính trạng luôn biểu hiện với tỉ lệ như nhau ở cả hai giới
→ Đáp án: A.
Giải thích: Gene ngoài nhân (trong ti thể, lục lạp) di truyền theo dòng mẹ: hợp tử nhận tế bào chất chủ yếu từ trứng → con lai mang tính trạng của mẹ, lai thuận nghịch cho kết quả khác nhau. Đáp án B, C sai vì di truyền ngoài nhân không tuân theo các quy luật Mendel. Đáp án D sai vì sự phân bố tính trạng không theo tỉ lệ Mendel ở hai giới.

Câu 14. Một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg có tần số allele lặn a là 0,4. Tần số kiểu gene đồng hợp trội AA trong quần thể là bao nhiêu?
A. 0,16
B. 0,36
C. 0,48
D. 0,64
→ Đáp án: B.
Giải thích: q = 0,4 → p = 1 − 0,4 = 0,6. Tần số kiểu gene AA = p² = 0,6² = 0,36. Đáp án A là q² (tần số aa). Đáp án C là 2pq (tần số Aa). Đáp án D là (0,8)² — sai do tính nhầm p = 0,8. Các bước chuẩn: tìm q → tìm p = 1 − q → áp dụng p², 2pq, q².

Câu 15. Nhân tố nào sau đây làm thay đổi tần số allele của quần thể một cách vô hướng và hoàn toàn ngẫu nhiên?
A. Chọn lọc tự nhiên
B. Đột biến gene
C. Các yếu tố ngẫu nhiên (phiêu bạt di truyền)
D. Giao phối không ngẫu nhiên
→ Đáp án: C.
Giải thích: Các yếu tố ngẫu nhiên (bão, lũ, dịch bệnh làm chết ngẫu nhiên một nhóm cá thể...) làm thay đổi tần số allele một cách ngẫu nhiên, vô hướng (không theo hướng xác định), tác động mạnh nhất ở quần thể nhỏ. Đáp án A sai vì chọn lọc tự nhiên tác động có hướng. Đáp án B sai vì đột biến làm thay đổi tần số allele nhưng với tốc độ rất chậm và cũng có tính ngẫu nhiên nhưng không "vô hướng hoàn toàn" theo nghĩa phiêu bạt. Đáp án D sai vì giao phối không ngẫu nhiên không làm thay đổi tần số allele.

Câu 16. Trong quá trình dịch mã, bộ ba đối mã (anticodon) có nhiệm vụ bắt đôi bổ sung với codon trên mRNA nằm ở đâu?
A. Trên phân tử mRNA
B. Trên phân tử tRNA
C. Trên phân tử DNA
D. Trên phân tử rRNA
→ Đáp án: B.
Giải thích: Anticodon nằm trên tRNA (đầu đối diện với đầu mang amino acid), bắt đôi bổ sung với codon trên mRNA theo nguyên tắc A–U, G–C. Đáp án A sai vì trên mRNA là codon. Đáp án B là đáp án đúng: anticodon nằm trên tRNA. Đáp án C sai vì DNA không tham gia trực tiếp vào dịch mã. Đáp án D sai vì rRNA là thành phần cấu tạo ribosome.

Câu 17. Dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể nào có thể được ứng dụng để loại bỏ gene xấu ra khỏi nhiễm sắc thể?
A. Lặp đoạn
B. Đảo đoạn
C. Mất đoạn nhỏ
D. Chuyển đoạn tương hỗ
→ Đáp án: C.
Giải thích: Mất đoạn nhỏ làm mất đi một đoạn NST mang gene xấu → được ứng dụng loại bỏ gene gây hại (ví dụ ở ngô, mất đoạn nhỏ mang gene không mong muốn). Đáp án A sai vì lặp đoạn làm tăng số lượng gene. Đáp án B sai vì đảo đoạn không làm mất gene. Đáp án D sai vì chuyển đoạn tương hỗ chỉ đổi chỗ đoạn giữa hai NST, không loại bỏ gene.

Câu 18. Ở một loài thực vật, allele A quy định thân cao trội hoàn toàn so với allele a quy định thân thấp. Phép lai nào sau đây cho đời con có 100% kiểu hình thân cao?
A. Aa × Aa
B. Aa × aa
C. AA × aa
D. aa × aa
→ Đáp án: C.
Giải thích: Phép lai AA × aa → 100% đời con có kiểu gene Aa → 100% thân cao. Đáp án A cho 75% cao : 25% thấp. Đáp án B cho 50% cao : 50% thấp. Đáp án D cho 100% thấp. Mẹo: muốn đời con đồng nhất 100% trội thì một bên bố/mẹ phải đồng hợp trội (AA).

Bảng đáp án Phần I — Đề 2 (Câu 1–10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B C B B A B A A B B

Bảng đáp án Phần I — Đề 2 (Câu 11–18)

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18
Đáp án D A A B C B C C

Phần II. Trắc nghiệm Đúng – Sai (4 câu)

Trong mỗi ý a, b, c, d, thí sinh chọn đúng hoặc sai.

Câu 19. Khi nói về quá trình phiên mã và dịch mã, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Phiên mã là quá trình tổng hợp phân tử RNA dựa trên mạch khuôn của gene.
b) Trong phiên mã, nguyên tắc bổ sung được thể hiện là A–U, T–A, G–C, C–G.
c) Quá trình dịch mã diễn ra ở trong nhân tế bào.
d) Mỗi phân tử tRNA chỉ vận chuyển một loại amino acid nhất định.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – S, d – Đ.
Giải thích: Ý a đúng (định nghĩa phiên mã). Ý b đúng (A trên mạch khuôn liên kết với U của RNA; T với A; G với C; C với G). Ý c sai vì dịch mã diễn ra ở tế bào chất tại ribosome. Ý d đúng (mỗi tRNA mang một anticodon đặc hiệu và gắn với một loại amino acid tương ứng).

Câu 20. Khi nói về liên kết gene và hoán vị gene, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Các gene nằm trên cùng một nhiễm sắc thể luôn di truyền cùng nhau và không bao giờ xảy ra hoán vị gene.
b) Tần số hoán vị gene không vượt quá 50%.
c) Hoán vị gene tạo ra các giao tử mang tổ hợp gene mới so với bố mẹ (giao tử hoán vị).
d) Bản đồ di truyền cho biết trình tự sắp xếp và khoảng cách tương đối giữa các gene trên nhiễm sắc thể.
→ Đáp án: a – S, b – Đ, c – Đ, d – Đ.
Giải thích: Ý a sai vì các gene trên cùng NST có thể xảy ra hoán vị do trao đổi chéo (chỉ khi liên kết hoàn toàn mới không hoán vị). Ý b đúng (tần số hoán vị tối đa là 50% — khi đó tương đương phân li độc lập). Ý c đúng (giao tử hoán vị mang tổ hợp allele mới → biến dị tổ hợp). Ý d đúng (định nghĩa bản đồ di truyền).

Câu 21. Khi nói về di truyền học người, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Bệnh mù màu đỏ – xanh lục do gene lặn trên NST X quy định nên thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới.
b) Hội chứng Down là do thừa một nhiễm sắc thể số 21 (thể ba nhiễm).
c) Phả hệ là sơ đồ mô tả sự di truyền của một tính trạng qua các thế hệ trong một gia đình.
d) Tất cả các bệnh di truyền ở người hiện nay đều có thể chữa khỏi hoàn toàn bằng liệu pháp gene.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng (nam chỉ cần một allele lặn trên X đã biểu hiện bệnh; nữ cần hai allele lặn). Ý b đúng (Down = 47,+21). Ý c đúng (định nghĩa phả hệ). Ý d sai vì dùng từ "tất cả" và "chữa khỏi hoàn toàn" — liệu pháp gene hiện nay mới chỉ áp dụng thành công cho một số bệnh, nhiều bệnh di truyền vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để.

Câu 22. Khi nói về công nghệ di truyền, mỗi nhận định sau đây đúng hay sai?
a) Enzyme restrictase cắt phân tử DNA tại những trình tự nucleotide xác định.
b) Plasmid là phân tử DNA vòng, mạch kép, có khả năng tự nhân đôi độc lập với NST của vi khuẩn.
c) Sinh vật biến đổi gene là sinh vật có hệ gene được con người làm biến đổi bằng công nghệ DNA tái tổ hợp.
d) Công nghệ gene chỉ được ứng dụng trong lĩnh vực y học, không được áp dụng trong nông nghiệp.
→ Đáp án: a – Đ, b – Đ, c – Đ, d – S.
Giải thích: Ý a đúng (đặc tính của enzyme giới hạn). Ý b đúng (đặc điểm plasmid — lí do nó được chọn làm vector). Ý c đúng (định nghĩa sinh vật biến đổi gene). Ý d sai vì công nghệ gene được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp (tạo giống cây trồng kháng sâu bệnh, chịu hạn; giống vật nuôi tăng trưởng nhanh).

Bảng đáp án Phần II — Đề 2

Câu Ý a Ý b Ý c Ý d
Đáp án 19 Đ Đ S Đ
20 S Đ Đ Đ
21 Đ Đ Đ S
22 Đ Đ Đ S

Phần III. Trắc nghiệm trả lời ngắn (5 câu)

Thí sinh điền đáp số vào ô trả lời.

Câu 23. Một gene có 1200 cặp nucleotide. Số amino acid trong chuỗi polypeptide hoàn chỉnh được tổng hợp từ gene đó là bao nhiêu? (không tính amino acid mở đầu bị cắt bỏ)
→ Đáp án: 398.
Giải thích: Gene có 1200 cặp nucleotide = 2400 nucleotide → mRNA có 1200 ribonucleotide → số codon = 1200 ÷ 3 = 400. Trừ 1 codon kết thúc → 399 codon mã hoá amino acid. Trừ tiếp 1 amino acid mở đầu (methionine) bị cắt bỏ sau dịch mã → chuỗi polypeptide hoàn chỉnh có 399 − 1 = 398 amino acid. Công thức nhanh: số aa = (N/6) − 2 = (2400/6) − 2 = 400 − 2 = 398.

Câu 24. Ở đậu Hà Lan, allele A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với allele a quy định hoa trắng. Cho cây hoa đỏ có kiểu gene đồng hợp (AA) lai với cây hoa trắng (aa), tỉ lệ phần trăm cây hoa đỏ ở đời con F1 là bao nhiêu?
→ Đáp án: 100.
Giải thích: Sơ đồ lai: AA × aa → 100% đời con có kiểu gene Aa → 100% hoa đỏ (vì A trội hoàn toàn). Đây là phép lai kinh điển cho đời con đồng tính trội, các bạn chỉ cần nhớ: đồng hợp trội × đồng hợp lặn → 100% dị hợp (kiểu hình trội).

Câu 25. Một quần thể đang ở trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg có 16% cá thể mang kiểu gene đồng hợp lặn aa. Tần số allele A trong quần thể là bao nhiêu? (làm tròn đến 1 chữ số thập phân)
→ Đáp án: 0,6.
Giải thích: q² = 0,16 → q = √0,16 = 0,4 → p = 1 − 0,4 = 0,6. Các bước chuẩn khi biết tỉ lệ kiểu hình lặn: lấy căn bậc hai ra q → lấy 1 − q ra p. Lưu ý: 16% = 0,16 (đổi phần trăm sang số thập phân trước khi tính).

Câu 26. Ở một loài thực vật, xét 1 gene có 2 allele nằm trên NST thường. Thế hệ xuất phát P có 100% cây dị hợp Aa cho tự thụ phấn liên tục qua 2 thế hệ. Tỉ lệ phần trăm cây có kiểu gene đồng hợp ở thế hệ F2 là bao nhiêu?
→ Đáp án: 75.
Giải thích: Qua mỗi thế hệ tự thụ phấn, tỉ lệ dị hợp giảm một nửa: Aa ở F1 = 1/2, ở F2 = 1/4 = 25%. Tỉ lệ đồng hợp = 1 − tỉ lệ dị hợp = 1 − 0,25 = 75% (gồm 37,5% AA và 37,5% aa). Công thức tổng quát: sau n thế hệ tự thụ từ 100% Aa, tỉ lệ Aa = (1/2)n.

Câu 27. Một phân tử mRNA có 900 ribonucleotide. Số bộ ba mã sao (codon) trên phân tử mRNA đó là bao nhiêu?
→ Đáp án: 300.
Giải thích: Mỗi codon gồm 3 ribonucleotide → số codon = 900 ÷ 3 = 300. Trong đó có 299 codon mã hoá amino acid và 1 codon kết thúc (nếu tính cả codon kết thúc). Dạng bài này chỉ cần nhớ: số codon = số ribonucleotide ÷ 3.

Bảng đáp án Phần III — Đề 2

Câu Đáp án
23 398
24 100
25 0,6
26 75
27 300

Phương pháp làm từng dạng bài trong đề thi

1. Dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn

- Câu hỏi lí thuyết: gạch chân từ khóa trong câu hỏi, đối chiếu trực tiếp với định nghĩa trong sách giáo khoa. Cẩn thận với các câu hỏi có chữ "KHÔNG" hoặc "sai" — đây là bẫy phổ biến nhất, phải đọc thật kỹ và gạch chân.
- Câu hỏi bài tập lai: viết sơ đồ lai ra nháp (P → G → F), không làm nhẩm. Với gene trên NST X, nhớ quy tắc: con trai nhận X từ mẹ, con gái nhận X từ cả bố và mẹ.
- Câu hỏi tính toán quần thể: luôn đổi phần trăm sang số thập phân trước khi tính; nhớ công thức p + q = 1 và p² + 2pq + q² = 1; khi biết tỉ lệ kiểu hình lặn thì lấy căn bậc hai để tìm q.
- Câu hỏi đếm số phát biểu đúng: đánh giá từng ý độc lập, ý nào chắc chắn thì đánh dấu trước, ý phân vân để lại sau.

2. Dạng trắc nghiệm Đúng – Sai

- Đánh giá từng ý độc lập, đừng để ý này ảnh hưởng đến ý kia.
- Những ý có từ tuyệt đối như "luôn luôn", "tuyệt đối", "tất cả", "không bao giờ", "chỉ" thường là sai — vì trong sinh học hầu như quy luật nào cũng có ngoại lệ.
- Với ý liên quan đến số liệu: tính nhẩm nhanh để kiểm chứng (ví dụ tỉ lệ kiểu gene có khớp Hardy-Weinberg không).

3. Dạng trả lời ngắn

- Đọc kỹ đơn vị yêu cầu (phần trăm hay số thập phân, có làm tròn không).
- Với bài toán gene → protein: nhớ trừ codon kết thúc và amino acid mở đầu khi hỏi chuỗi polypeptide hoàn chỉnh.
- Với bài toán DNA: nhớ A = T, G = C; tổng hai loại không bổ sung bằng 50%.
- Kiểm tra lại đáp số bằng cách thay ngược vào đề bài nếu còn thời gian.

5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)

Lỗi 1: Quên trừ codon kết thúc và amino acid mở đầu.
- Biểu hiện: gene 2400 nucleotide → tính số amino acid = 2400 ÷ 6 = 400 (sai, thiếu trừ 2).
- Cách tránh: thuộc lòng công thức số aa chuỗi hoàn chỉnh = (N ÷ 6) − 2 (trừ codon kết thúc và Met mở đầu).

Lỗi 2: Nhầm lẫn "liên kết hoàn toàn" với "phân li độc lập".
- Biểu hiện: thấy AB/ab × ab/ab là tính ngay tỉ lệ ab/ab = 25% (đó là kết quả của phân li độc lập).
- Cách tránh: đọc kỹ đề — nếu có chữ "liên kết hoàn toàn" thì AB/ab chỉ tạo 2 loại giao tử (AB = ab = 50%), tỉ lệ ab/ab = 50%.

Lỗi 3: Tính tần số kiểu gene dị hợp thiếu hệ số 2.
- Biểu hiện: p = 0,7, q = 0,3 → tính Aa = 0,7 × 0,3 = 0,21 (sai).
- Cách tránh: nhớ công thức đầy đủ Aa = 2pq = 2 × 0,7 × 0,3 = 0,42.

Lỗi 4: Dùng thuật ngữ cũ (gen, ADN, ARN).
- Biểu hiện: viết "gen", "ADN" trong bài thi tự luận hoặc khi trình bày.
- Cách tránh: tập thói quen viết gene, DNA, RNA ngay từ khi ôn tập.

Lỗi 5: Không gạch chân chữ "KHÔNG" trong câu hỏi phủ định.
- Biểu hiện: câu hỏi "phát biểu nào KHÔNG đúng" nhưng lại chọn đáp án đúng.
- Cách tránh: gặp chữ KHÔNG/SAI thì gạch chân ngay và tự nhủ "đề đang hỏi ngược".

Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi

Mỗi tối chỉ cần 60–90 phút theo lịch dưới đây:

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
1–2 Chương 1: DNA, tái bản, phiên mã, dịch mã Học thuộc nguyên tắc bổ sung, bán bảo toàn; luyện tính số codon, số amino acid
3–4 Chương 1: Điều hoà gene, đột biến gene, công nghệ di truyền Vẽ sơ đồ operon lac; phân biệt các dạng đột biến điểm; thuộc các enzyme
5–6 Chương 2: NST, Mendel, mở rộng Mendel Thuộc các mức cấu trúc NST; luyện viết sơ đồ lai các quy luật
7–8 Chương 2: Liên kết gene, hoán vị, đột biến NST, di truyền người Luyện tính tần số hoán vị; phân biệt các dạng đột biến NST; đọc phả hệ
9–10 Chương 3 + 4: Gene ngoài nhân, thường biến, di truyền quần thể Phân biệt thường biến – mức phản ứng; luyện công thức Hardy-Weinberg
11 Làm Đề thi mẫu số 1 Bấm giờ 50 phút, chấm điểm theo đáp án chi tiết, ghi lỗi sai vào sổ
12 Làm Đề thi mẫu số 2 Bấm giờ 50 phút; chữa kỹ từng câu sai
13 Ôn lại toàn bộ lỗi đã ghi Đọc lại sổ lỗi sai; làm lại các câu đã sai; ôn 5 lỗi mất điểm oan
14 Nghỉ ngơi, tổng ôn nhẹ Xem lướt tóm tắt kiến thức; chuẩn bị đồ dùng; đi ngủ sớm

Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Sinh học 12 (FAQ)

Hỏi: Đề thi học kì 1 Sinh học 12 có khó không?
Đáp: Không quá khó nếu ôn đúng trọng tâm. Khoảng 60–70% câu hỏi ở mức nhận biết và thông hiểu (định nghĩa, cơ chế cơ bản), 30–40% ở mức vận dụng (bài tập lai, tính toán quần thể, đọc phả hệ). Nắm chắc 4 chương di truyền học và luyện đủ 2 đề mẫu trong bài này, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm 8 trở lên.

Hỏi: Có cần học phần Tiến hoá cho thi học kì 1 không?
Đáp: Không. Theo phân phối chương trình, học kì 1 chỉ học Phần Di truyền học (Bài 1–18). Phần Tiến hoá và Sinh thái học thuộc học kì 2. Đừng ôn lan man kẻo mất thời gian.

Hỏi: Làm thế nào để không nhầm lẫn giữa thường biến và mức phản ứng?
Đáp: Nhớ cặp đối lập: thường biến = biến đổi kiểu hình, không di truyền; mức phản ứng = giới hạn thường biến do kiểu gene quy định, di truyền được. Muốn biết mức phản ứng của một kiểu gene, phải quan sát các thường biến của nó trong nhiều môi trường khác nhau.

Hỏi: Công thức Hardy-Weinberg áp dụng khi nào?
Đáp: Chỉ khi quần thể ngẫu phối và thoả mãn 5 điều kiện: kích thước lớn, giao phối ngẫu nhiên, không đột biến, không chọn lọc, không di – nhập gene. Trong bài tập, nếu đề cho quần thể "ngẫu phối" hoặc "cân bằng di truyền" thì áp dụng ngay công thức p² + 2pq + q² = 1.

Hỏi: Nên phân bổ 50 phút làm bài như thế nào?
Đáp: Gợi ý: 20 phút cho 18 câu trắc nghiệm (khoảng 1 phút/câu, câu khó đánh dấu làm sau), 15 phút cho 4 câu đúng–sai (đọc kỹ từng ý), 10 phút cho 5 câu trả lời ngắn (tính toán cẩn thận), 5 phút cuối kiểm tra lại và tô đáp án. Đừng "ôm" một câu khó quá lâu mà bỏ lỡ những câu dễ phía sau.

Kết luận

Kì thi học kì 1 Sinh học 12 không đánh đố học sinh ở kiến thức ngoài sách — 27 câu hỏi đều nằm trong 4 chương Di truyền học đã học: từ cơ chế phân tử (DNA, gene, protein) đến di truyền NST, di truyền ngoài nhân và di truyền quần thể. Bí quyết đạt điểm cao gói gọn trong ba việc: hiểu bản chất cơ chế (đừng học vẹt), thuộc công thức tính toán (Hardy-Weinberg, hoán vị, số codon), và luyện đề bấm giờ như thi thật.

Hãy in 2 đề thi mẫu trong bài ra, bấm giờ 50 phút làm nghiêm túc rồi đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm các tài liệu ôn tập tại chuyên mục Tin tức – ClassOn và bài Đề thi học kì 1 Sinh học 11 để có thêm tài liệu tham khảo.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan