Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Sinh học · Lớp 9 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Sinh học 9 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Sinh học 9 (phân môn của Khoa học tự nhiên 9) theo sách Kết nối tri thức 2026: cấu trúc đề kiểm tra cuối kì, tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 11–12 (di truyền Mendel, DNA, nhiễm sắc thể, đột biến), 2 đề thi mẫu bám sát đề thật có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Sinh học 9 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với nhiều bạn lớp 9, phần Sinh học trong môn Khoa học tự nhiên luôn là "nỗi ám ảnh" vì lượng thuật ngữ khổng lồ: gene, allele, kiểu gene, kiểu hình, nguyên phân, giảm phân, đột biến, nhiễm sắc thể... Nếu học rời rạc từng khái niệm, bạn sẽ rất dễ nhầm lẫn. Nhưng nếu nắm được logic xuyên suốt của di truyền học — từ thí nghiệm của Mendel đến DNA, từ nhiễm sắc thể đến đột biến — thì mọi câu hỏi trong đề thi đều có thể giải quyết bằng một vài nguyên tắc cốt lõi.

Một lưu ý quan trọng trước khi bắt đầu: ở lớp 9, Sinh học không phải môn học riêng mà là một phân môn của môn Khoa học tự nhiên tích hợp (bên cạnh Vật lí và Hóa học). Theo sách Khoa học tự nhiên 9 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" — bộ sách thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027 — phần Sinh học của học kì 1 gồm Chương 11: Di truyền học Mendel, cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền (Bài 36–41) và Chương 12: Di truyền nhiễm sắc thể (Bài 42–46). Hai đề thi mẫu trong bài viết này tập trung vào phần Sinh học để bạn ôn chuyên sâu, theo đúng cấu trúc đề kiểm tra cuối kì 1 mà các trường đang áp dụng cho phân môn này.

Đề thi học kì 1 Sinh học 9 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án

Cấu trúc đề kiểm tra cuối học kì 1 phần Sinh học 9

Trước khi ôn, bạn cần nắm rõ "luật chơi". Theo các đề kiểm tra cuối kì 1 Khoa học tự nhiên 9 (phân môn Sinh học) mà các trường đã áp dụng trong hai năm học gần đây, cấu trúc đề phổ biến như sau:

Phần Hình thức Số câu Điểm
A. Trắc nghiệm Khoanh tròn đáp án đúng, mỗi câu 0,5 điểm 8 câu 4,0 điểm
B. Tự luận Trình bày lời giải, sơ đồ lai, bài tập tính toán 3 câu 6,0 điểm
Tổng 11 câu 10,0 điểm

Thời gian làm bài là 45 phút (không kể thời gian phát đề). Về mức độ nhận thức, đề thi thường phân bổ theo tỉ lệ:

- Nhận biết: 40% (nhớ định nghĩa, thuật ngữ, công thức tính số nucleotide, bộ NST).
- Thông hiểu: 30% (giải thích cơ chế: vì sao F2 phân li 3:1, vì sao con trai giống bố về giới tính...).
- Vận dụng: 20% (viết sơ đồ lai, tính số nucleotide, số tế bào con sau nguyên phân).
- Vận dụng cao: 10% (bài tập tổng hợp: kết hợp đột biến gene với phiên mã, bài toán di truyền liên kết).

Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, thi đến đó

Đây là điểm nhiều bạn dễ nhầm nhất khi ôn theo tài liệu cũ. Theo sách Khoa học tự nhiên 9 bộ Kết nối tri thức, phần Sinh học của học kì 1 gồm 2 chương, từ Bài 36 đến Bài 46:

Chương Bài học Nội dung chính
Chương 11: Di truyền học Mendel, cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền Bài 36. Khái quát về di truyền học
Bài 37. Các quy luật di truyền của Mendel
Bài 38. Nucleic acid và gene
Bài 39. Tái bản DNA và phiên mã tạo RNA
Bài 40. Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng
Bài 41. Đột biến gene
Di truyền, biến dị; thí nghiệm của Mendel; quy luật phân li và phân li độc lập; cấu trúc DNA, RNA; các công thức tính; cơ chế tái bản, phiên mã, dịch mã; đột biến gene
Chương 12: Di truyền nhiễm sắc thể Bài 42. Nhiễm sắc thể và bộ nhiễm sắc thể
Bài 43. Nguyên phân và giảm phân
Bài 44. Nhiễm sắc thể giới tính và cơ chế xác định giới tính
Bài 45. Di truyền liên kết
Bài 46. Đột biến nhiễm sắc thể
Cấu trúc và chức năng NST; nguyên phân, giảm phân; cơ chế xác định giới tính; di truyền liên kết; đột biến cấu trúc và số lượng NST

Lưu ý quan trọng: các nội dung về di truyền học với con người (Bài 47), ứng dụng công nghệ di truyền (Bài 48) và tiến hóa (Bài 49–51) thuộc Chương 13 và Chương 14, được học ở học kì 2, nên sẽ không xuất hiện trong đề thi học kì 1. Nếu bạn đang ôn theo sách cũ (học "Di truyền học người" và "Ứng dụng di truyền học" ngay học kì 1) thì hãy dừng lại và tập trung vào đúng hai chương trên.

Một điểm mới cần nhớ: sách Kết nối tri thức dùng thuật ngữ gene, DNA, RNA (thay cho "gen, ADN, ARN" của sách cũ). Trong bài viết này, mọi thuật ngữ đều theo đúng cách gọi của sách mới để bạn quen dần.

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chương

Chương 11: Di truyền học Mendel, cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền

1. Khái quát về di truyền học (Bài 36)

- Di truyền là hiện tượng truyền đạt các tính trạng của bố mẹ, tổ tiên cho các thế hệ con cháu.
- Biến dị là hiện tượng con cái sinh ra khác với bố mẹ và khác nhau về nhiều chi tiết.
- Di truyền học là ngành khoa học nghiên cứu cơ sở vật chất, tính quy luật và cơ chế của hiện tượng di truyền và biến dị.
- Các thuật ngữ nền tảng: tính trạng (đặc điểm hình thái, cấu tạo, sinh lí của cơ thể, ví dụ màu hoa, dạng hạt); gene (đoạn phân tử DNA mang thông tin quy định một loại protein); allele (các trạng thái khác nhau của cùng một gene, ví dụ allele A quy định hoa tím, allele a quy định hoa trắng); kiểu gene (tổ hợp các allele trong tế bào, ví dụ AA, Aa, aa); kiểu hình (tổ hợp các tính trạng biểu hiện ra bên ngoài, ví dụ hoa tím, hoa trắng); cặp tính trạng tương phản (hai trạng thái biểu hiện trái ngược nhau của cùng một tính trạng, ví dụ hoa tím – hoa trắng).

2. Các quy luật di truyền của Mendel (Bài 37)

Grego Mendel (1822–1884) được coi là người đặt nền móng cho di truyền học nhờ phương pháp phân tích cơ thể lai: lai các cặp bố mẹ thuần chủng khác nhau về một hoặc vài cặp tính trạng tương phản, rồi theo dõi sự di truyền của từng cặp tính trạng qua các thế hệ và dùng toán thống kê để xử lí kết quả.

Quy luật phân li (thí nghiệm lai một cặp tính trạng: đậu Hà Lan hoa tím thuần chủng × hoa trắng thuần chủng):
- F1: 100% hoa tím (đồng tính).
- F2: 3 hoa tím : 1 hoa trắng (phân tính, tỉ lệ kiểu hình 3 trội : 1 lặn; tỉ lệ kiểu gene 1AA : 2Aa : 1aa).
- Nội dung: mỗi tính trạng do một cặp allele quy định. Khi giảm phân hình thành giao tử, các allele trong cặp phân li đồng đều về các giao tử, mỗi giao tử chỉ chứa một allele của cặp.
- Sơ đồ lai: P: AA (hoa tím) × aa (hoa trắng) → F1: 100% Aa (hoa tím); F1 × F1: Aa × Aa → F2: 1AA : 2Aa : 1aa (3 hoa tím : 1 hoa trắng).

Quy luật phân li độc lập (thí nghiệm lai hai cặp tính trạng: hạt vàng, vỏ trơn thuần chủng × hạt xanh, vỏ nhăn thuần chủng):
- F1: 100% hạt vàng, vỏ trơn.
- F2: 9 hạt vàng, vỏ trơn : 3 hạt vàng, vỏ nhăn : 3 hạt xanh, vỏ trơn : 1 hạt xanh, vỏ nhăn (tỉ lệ 9 : 3 : 3 : 1).
- Nội dung: các cặp allele quy định các tính trạng khác nhau phân li độc lập với nhau trong quá trình hình thành giao tử.
- Biến dị tổ hợp: sự tổ hợp lại các tính trạng của bố mẹ ở đời con tạo ra kiểu hình mới (ví dụ hạt vàng, vỏ nhăn) — nguồn nguyên liệu cho chọn giống.

Phép lai phân tích: phép lai giữa cơ thể mang tính trạng trội chưa biết kiểu gene với cơ thể mang tính trạng lặn (đồng hợp lặn). Nếu đời con đồng tính → cơ thể cần kiểm tra có kiểu gene đồng hợp; nếu phân tính (1 : 1) → cơ thể cần kiểm tra có kiểu gene dị hợp. Đây là cách xác định kiểu gene của cơ thể mang tính trạng trội.

Trội không hoàn toàn: kiểu gene dị hợp biểu hiện kiểu hình trung gian (ví dụ hoa đỏ × hoa trắng → F1 hoa hồng). Khi đó tỉ lệ kiểu gene bằng tỉ lệ kiểu hình (F2: 1 : 2 : 1 cho cả kiểu gene và kiểu hình).

3. Nucleic acid và gene (Bài 38)

DNA (deoxyribonucleic acid) là vật chất di truyền ở cấp độ phân tử:
- Cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, đơn phân là 4 loại nucleotide: A (adenine), T (thymine), G (guanine), C (cytosine).
- Gồm 2 mạch polynucleotide song song, ngược chiều, xoắn phải quanh một trục tưởng tượng.
- Các nucleotide giữa hai mạch liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung (NTBS): A liên kết với T bằng 2 liên kết hydro, G liên kết với C bằng 3 liên kết hydro.
- Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hóa cho một chuỗi polypeptide hay một phân tử RNA, có chức năng di truyền nhất định.

RNA (ribonucleic acid) gồm 1 mạch đơn, đơn phân là 4 loại nucleotide A, U (uracil), G, C. Có 3 loại: mRNA (truyền đạt thông tin di truyền từ gene trong nhân tới ribosome), tRNA (vận chuyển amino acid tới ribosome), rRNA (thành phần cấu tạo ribosome).

Các công thức tính toán về DNA (học thuộc lòng, đề thi nào cũng có):
- Tổng số nucleotide: N = 2A + 2G = 2T + 2X (vì A = T, G = C).
- Số liên kết hydro: H = 2A + 3G.
- Chiều dài: L = (N/2) × 3,4 Å (mỗi cặp nucleotide dài 3,4 Å).
- Số chu kì xoắn: C = N/20 (mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nucleotide).
- Khối lượng phân tử: M = N × 300 đvC (mỗi nucleotide nặng trung bình 300 đvC).
- Tỉ lệ: (A + T)/(G + C) đặc trưng cho từng loài.

4. Tái bản DNA và phiên mã tạo RNA (Bài 39)

Tái bản DNA (nhân đôi DNA) diễn ra ở kì trung gian, trong nhân tế bào:
- Hai mạch của DNA tách nhau dần, mỗi mạch làm khuôn tổng hợp mạch mới theo nguyên tắc bổ sung (A–T, G–C) và nguyên tắc bán bảo tồn (trong mỗi phân tử DNA con, có một mạch cũ của DNA mẹ và một mạch mới được tổng hợp).
- Kết quả: từ 1 phân tử DNA mẹ tạo ra 2 phân tử DNA con giống hệt nhau và giống DNA mẹ.
- Ý nghĩa: truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào và cơ thể.

Phiên mã (tổng hợp RNA): gene tháo xoắn, tách hai mạch; chỉ mạch khuôn (mạch gốc) của gene làm khuôn tổng hợp mRNA theo NTBS: A(mạch khuôn)–U(mRNA), T–A, G–C, C–G. Kết quả: tạo ra phân tử mRNA mang thông tin mã hóa amino acid, đi ra tế bào chất để làm khuôn cho dịch mã.

5. Dịch mã và mối quan hệ từ gene đến tính trạng (Bài 40)

Dịch mã (tổng hợp protein) diễn ra tại ribosome trong tế bào chất:
- mRNA làm khuôn; các tRNA mang amino acid đến khớp bổ sung với các bộ ba mã sao (codon) trên mRNA.
- Có 64 bộ ba, trong đó 61 bộ ba mã hóa 20 loại amino acid; bộ ba mở đầu AUG (mã hóa Met, mở đầu dịch mã); 3 bộ ba kết thúc UAA, UAG, UGA (không mã hóa amino acid, kết thúc dịch mã).
- Kết quả: tạo thành chuỗi polypeptide (protein).

Mối quan hệ giữa gene và tính trạng (sơ đồ phải thuộc):
gene (DNA) → mRNA → protein → tính trạng
- Trình tự các nucleotide trên gene quy định trình tự các nucleotide trên mRNA (phiên mã).
- Trình tự các bộ ba trên mRNA quy định trình tự các amino acid trong protein (dịch mã).
- Protein trực tiếp tham gia cấu tạo và hoạt động sinh lí của tế bào, từ đó biểu hiện thành tính trạng của cơ thể.

6. Đột biến gene (Bài 41)

- Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan đến một hoặc một số cặp nucleotide: mất, thêm hoặc thay thế một cặp nucleotide.
- Nguyên nhân: do tác nhân vật lí (tia phóng xạ, tia cực tím), tác nhân hóa học (hóa chất độc hại), tác nhân sinh học (virus) trong môi trường hoặc rối loạn sinh lí, sinh hóa trong tế bào.
- Hậu quả của đột biến thay thế một cặp nucleotide: có thể không làm thay đổi amino acid (đột biến đồng nghĩa); có thể làm thay đổi một amino acid (đột biến nhầm nghĩa); có thể tạo ra bộ ba kết thúc sớm khiến chuỗi polypeptide bị ngắn lại (đột biến vô nghĩa) — trường hợp này thường gây hậu quả nghiêm trọng. Đột biến mất hoặc thêm một cặp nucleotide làm dịch khung đọc mã, thay đổi toàn bộ các bộ ba từ vị trí đột biến trở đi nên thường gây hậu quả nặng nề nhất.
- Vai trò: đột biến gene tạo ra các allele mới, là nguồn nguyên liệu chủ yếu cho quá trình tiến hóa và chọn giống.

Chương 12: Di truyền nhiễm sắc thể

7. Nhiễm sắc thể và bộ nhiễm sắc thể (Bài 42)

- Nhiễm sắc thể (NST) là cấu trúc nằm trong nhân tế bào, được cấu tạo từ 1 phân tử DNA và protein loại histone. Mỗi NST gồm 2 crômatit chị em gắn với nhau ở tâm động.
- NST là vật chất di truyền ở cấp độ tế bào: mang gene, lưu giữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.
- Bộ NST lưỡng bội (2n): mỗi cặp NST gồm 2 chiếc giống nhau về hình dạng, kích thước, một có nguồn gốc từ bố, một có nguồn gốc từ mẹ — gọi là cặp NST tương đồng. Tế bào sinh dưỡng và tế bào sinh dục sơ khai mang bộ NST lưỡng bội.
- Bộ NST đơn bội (n): giao tử (tinh trùng, trứng) chỉ chứa một NST của mỗi cặp tương đồng. Ví dụ: người 2n = 46, giao tử n = 23; ruồi giấm 2n = 8; đậu Hà Lan 2n = 14; cà độc dược 2n = 24.
- Cấu trúc điển hình của NST được quan sát rõ nhất ở kì giữa của quá trình nguyên phân (NST đóng xoắn cực đại, xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo).

8. Nguyên phân và giảm phân (Bài 43)

Nguyên phân là hình thức phân bào tạo ra 2 tế bào con có bộ NST giống hệt tế bào mẹ (2n → 2n). Diễn biến:
- Kì trung gian: NST nhân đôi thành NST kép (2 crômatit).
- Kì đầu: các NST kép đóng xoắn, màng nhân tiêu biến, thoi phân bào hình thành.
- Kì giữa: các NST kép đóng xoắn cực đại, xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo, thoi phân bào đính vào tâm động.
- Kì sau: 2 crômatit của mỗi NST kép tách nhau, di chuyển về 2 cực của tế bào.
- Kì cuối: màng nhân xuất hiện, tế bào chất phân chia tạo 2 tế bào con, mỗi tế bào mang bộ NST 2n giống tế bào mẹ.
- Công thức: một tế bào nguyên phân k lần liên tiếp tạo ra 2k tế bào con.
- Ý nghĩa: giúp cơ thể lớn lên (sinh trưởng), thay thế tế bào già, tế bào bị tổn thương; là hình thức sinh sản của sinh vật đơn bào và ở nhiều loài đa bào.

Giảm phân là hình thức phân bào của tế bào sinh dục chín, gồm 2 lần phân bào liên tiếp tạo ra 4 tế bào con có bộ NST giảm đi một nửa (2n → n):
- Giảm phân I (phân bào giảm nhiễm): kì đầu I các NST kép tương đồng tiếp hợp và có thể xảy ra trao đổi chéo; kì giữa I các NST kép xếp thành 2 hàng ở mặt phẳng xích đạo; kì sau I các NST kép trong cặp tương đồng phân li độc lập về 2 cực; kì cuối I tạo 2 tế bào con mang bộ NST n kép.
- Giảm phân II (diễn biến giống nguyên phân): mỗi tế bào con của giảm phân I phân chia tạo 2 tế bào, tổng cộng 4 tế bào con mang bộ NST n đơn (giao tử).
- Ý nghĩa: tạo ra giao tử mang bộ NST đơn bội; cùng với thụ tinh, giảm phân duy trì bộ NST lưỡng bội đặc trưng của loài qua các thế hệ; tạo ra biến dị tổ hợp.

Phân biệt nhanh nguyên phân – giảm phân (câu hỏi so sánh rất hay ra):
- Số lần phân bào: nguyên phân 1 lần; giảm phân 2 lần liên tiếp.
- Số tế bào con: nguyên phân 2 tế bào; giảm phân 4 tế bào.
- Bộ NST của tế bào con: nguyên phân giữ nguyên 2n; giảm phân còn n.
- Nơi diễn ra: nguyên phân ở tế bào sinh dưỡng; giảm phân ở tế bào sinh dục chín.

9. Nhiễm sắc thể giới tính và cơ chế xác định giới tính (Bài 44)

- Tế bào của mỗi loài có 2 loại NST: NST thường (mang gene quy định tính trạng thường) và NST giới tính (mang gene quy định giới tính và một số tính trạng liên quan).
- Ở người: nữ có cặp NST giới tính XX, nam có cặp NST giới tính XY (NST Y nhỏ hơn NST X).
- Cơ chế xác định giới tính: mẹ (XX) giảm phân chỉ cho một loại trứng (22A + X); bố (XY) giảm phân cho hai loại tinh trùng với tỉ lệ ngang nhau: (22A + X) và (22A + Y). Khi thụ tinh, trứng (X) kết hợp với tinh trùng X → hợp tử XX (con gái); trứng (X) kết hợp với tinh trùng Y → hợp tử XY (con trai). Như vậy, giới tính của con do loại tinh trùng của bố quyết định, tỉ lệ con trai : con gái xấp xỉ 1 : 1.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân hóa giới tính: hormone sinh dục, nhiệt độ môi trường (ở một số loài bò sát),... Ở người, việc lựa chọn giới tính thai nhi là vi phạm pháp luật và đạo đức.

10. Di truyền liên kết (Bài 45)

- Thí nghiệm của Moocgan trên ruồi giấm: P: mình xám, cánh dài thuần chủng × mình đen, cánh cụt → F1: 100% mình xám, cánh dài. Cho ruồi đực F1 lai phân tích với ruồi cái mình đen, cánh cụt → đời con: 1 mình xám, cánh dài : 1 mình đen, cánh cụt (tỉ lệ 1 : 1), không xuất hiện 4 loại kiểu hình với tỉ lệ 1 : 1 : 1 : 1 như quy luật phân li độc lập.
- Giải thích: các gene quy định mình xám và cánh dài cùng nằm trên một NST nên di truyền cùng nhau (liên kết hoàn toàn), chỉ tạo ra 2 loại giao tử thay vì 4 loại.
- Nội dung quy luật di truyền liên kết: các gene nằm trên cùng một NST di truyền cùng nhau, tạo thành nhóm gene liên kết. Số nhóm gene liên kết bằng số NST trong bộ đơn bội (n).
- Ý nghĩa: đảm bảo sự di truyền bền vững của từng nhóm tính trạng quý, được ứng dụng trong chọn giống (chọn các tính trạng tốt luôn đi kèm nhau).

11. Đột biến nhiễm sắc thể (Bài 46)

a) Đột biến cấu trúc NST (biến đổi về cấu trúc của NST):
- Mất đoạn: NST bị mất một đoạn → làm giảm số lượng gene trên NST, giảm sức sống hoặc gây chết.
- Lặp đoạn: một đoạn NST được lặp lại một hoặc vài lần → tăng số lượng gene, tăng cường mức độ biểu hiện của tính trạng.
- Đảo đoạn: một đoạn NST đứt ra rồi đảo ngược 180° và nối lại → không làm thay đổi số lượng gene, ít ảnh hưởng đến sức sống.
- Chuyển đoạn: trao đổi đoạn giữa các NST không tương đồng → có thể gây chết, giảm khả năng sinh sản (ở người, chuyển đoạn giữa NST số 9 và 22 gây bệnh ung thư máu).
- Nguyên nhân: tác nhân vật lí, hóa học trong môi trường hoặc rối loạn trong quá trình phân bào.

b) Đột biến số lượng NST:
- Dị bội thể: thêm hoặc mất 1 (hoặc vài) NST ở một cặp nào đó: 2n + 1 (thể ba), 2n − 1 (thể một). Ví dụ: hội chứng Down ở người do có 3 NST số 21 (47 NST); hội chứng Turner (XO, 45 NST); hội chứng Klinefelter (XXY, 47 NST).
- Đa bội thể: bộ NST tăng lên theo bội số của n: 3n (tam bội), 4n (tứ bội)... Thường gặp ở thực vật (tạo giống cây ăn quả không hạt, năng suất cao).
- Nguyên nhân: rối loạn phân li của một hoặc toàn bộ cặp NST trong giảm phân hoặc nguyên phân.

Bảng công thức và con số phải thuộc lòng

Nội dung Công thức / con số
Tỉ lệ kiểu hình F2 (lai 1 cặp tính trạng, trội hoàn toàn) 3 trội : 1 lặn (kiểu gene 1 : 2 : 1)
Tỉ lệ kiểu hình F2 (lai 2 cặp tính trạng, trội hoàn toàn) 9 : 3 : 3 : 1
Tổng số nucleotide của DNA N = 2A + 2G (A = T, G = C)
Số liên kết hydro H = 2A + 3G
Chiều dài phân tử DNA L = (N/2) × 3,4 Å
Số chu kì xoắn C = N/20
Khối lượng phân tử DNA M = N × 300 đvC
Số tế bào con sau k lần nguyên phân 2k
Bộ NST người 2n = 46 (nữ XX, nam XY; giao tử n = 23)
Bộ ba mở đầu / kết thúc dịch mã Mở đầu: AUG; kết thúc: UAA, UAG, UGA
Sơ đồ gene → tính trạng gene (DNA) → mRNA → protein → tính trạng

Đề thi mẫu số 1 (45 phút)

Phần A. Trắc nghiệm (4,0 điểm)

Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng (mỗi câu 0,5 điểm).

Câu 1. Nhà khoa học được coi là người đặt nền móng cho di truyền học là:
A. Charles Darwin.
B. Thomas Morgan.
C. James Watson.
D. Gregor Mendel.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Grego Mendel (1822–1884) với các thí nghiệm lai trên cây đậu Hà Lan và phương pháp phân tích cơ thể lai đã phát hiện ra các quy luật di truyền đầu tiên, nên được coi là người đặt nền móng cho di truyền học. Đáp án A sai vì Darwin là người đề xuất học thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên, không nghiên cứu di truyền. Đáp án B sai vì Moocgan phát hiện ra di truyền liên kết (thí nghiệm trên ruồi giấm), là người kế tục chứ không phải người đặt nền móng. Đáp án C sai vì Watson (cùng Crick) đề xuất mô hình cấu trúc không gian của DNA năm 1953, thuộc lĩnh vực di truyền phân tử ra đời sau Mendel gần một thế kỉ.

Câu 2. Cho cây đậu Hà Lan hoa tím có kiểu gene Aa tự thụ phấn. Tỉ lệ kiểu hình ở đời con F1 là:
A. 3 hoa tím : 1 hoa trắng.
B. 1 hoa tím : 1 hoa trắng.
C. 9 hoa tím : 3 hoa trắng : 3 hoa vàng : 1 hoa xanh.
D. 1 hoa tím : 2 hoa hồng : 1 hoa trắng.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là phép lai một cặp tính trạng với trội hoàn toàn (A: hoa tím trội hoàn toàn so với a: hoa trắng). Sơ đồ: Aa × Aa → 1AA : 2Aa : 1aa về kiểu gene, tức 3 hoa tím (AA, Aa) : 1 hoa trắng (aa) về kiểu hình — đúng quy luật phân li của Mendel. Đáp án B sai vì 1 : 1 là kết quả của phép lai phân tích (Aa × aa), không phải tự thụ phấn. Đáp án C sai vì 9 : 3 : 3 : 1 là tỉ lệ của phép lai hai cặp tính trạng (quy luật phân li độc lập). Đáp án D sai vì 1 : 2 : 1 về kiểu hình chỉ xảy ra trong trường hợp trội không hoàn toàn (hoa hồng là kiểu hình trung gian), còn đề bài cho hoa tím là trội hoàn toàn.

Câu 3. Đơn phân cấu tạo nên phân tử DNA là:
A. nucleotide.
B. amino acid.
C. nucleosome.
D. glucose.
→ Đáp án: A.
Giải thích: DNA được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, đơn phân là 4 loại nucleotide (A, T, G, C). Đáp án B sai vì amino acid là đơn phân của protein (chuỗi polypeptide), không phải của DNA. Đáp án C sai vì nucleosome là đơn vị cấu trúc của NST (gồm DNA quấn quanh protein histone), là cấu trúc cấp cao hơn nucleotide. Đáp án D sai vì glucose là đường đơn, đơn vị cấu tạo của tinh bột, cellulose — không liên quan đến DNA.

Câu 4. Một mạch của gene có trình tự các nucleotide là 3'–TAC GAA–5' và là mạch khuôn (mạch gốc). Trình tự các nucleotide trên phân tử mRNA được tổng hợp từ mạch khuôn này là:
A. 5'–AUG CUU–3'.
B. 5'–TAC GAA–3'.
C. 5'–AUG GAA–3'.
D. 3'–AUG CUU–5'.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Phiên mã diễn ra theo nguyên tắc bổ sung giữa mạch khuôn của gene và mRNA: A(mạch khuôn) – U(mRNA), T – A, G – C, C – G. Với mạch khuôn 3'–T A C G A A–5': T→A, A→U, C→G, G→C, A→U, A→U, được mRNA 5'–A U G C U U–3'. Chú ý mRNA được tổng hợp theo chiều 5'→3' ngược chiều với mạch khuôn 3'→5'. Đáp án B sai vì chép nguyên trình tự mạch khuôn mà không áp dụng nguyên tắc bổ sung (hơn nữa trong RNA không có T). Đáp án C sai vì áp dụng sai nguyên tắc bổ sung ở 3 nucleotide cuối (GAA phải cho CUU chứ không phải GAA). Đáp án D sai vì ghi sai chiều của phân tử mRNA (mRNA luôn được viết theo chiều 5'→3').

Câu 5. Cấu trúc điển hình của nhiễm sắc thể được quan sát rõ nhất ở kì nào của quá trình nguyên phân?
A. Kì đầu.
B. Kì sau.
C. Kì giữa.
D. Kì cuối.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Ở kì giữa của nguyên phân, các NST kép đóng xoắn cực đại và xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào nên quan sát rõ nhất hình dạng, kích thước đặc trưng của bộ NST. Đáp án A sai vì ở kì đầu NST mới bắt đầu đóng xoắn, còn duỗi xoắn nên khó quan sát. Đáp án B sai vì ở kì sau các crômatit đã tách nhau và di chuyển về hai cực, không còn ở dạng NST kép điển hình. Đáp án D sai vì ở kì cuối NST đã duỗi xoắn trở lại thành sợi mảnh trong nhân mới.

Câu 6. Bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội của người là:
A. 2n = 8.
B. 2n = 14.
C. 2n = 24.
D. 2n = 46.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Tế bào sinh dưỡng của người có 46 NST (23 cặp NST tương đồng), trong đó có 22 cặp NST thường và 1 cặp NST giới tính (XX ở nữ, XY ở nam). Đáp án A sai vì 2n = 8 là bộ NST của ruồi giấm. Đáp án B sai vì 2n = 14 là bộ NST của đậu Hà Lan. Đáp án C sai vì 2n = 24 là bộ NST của cà độc dược.

Câu 7. Dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể nào làm giảm số lượng gene trên nhiễm sắc thể?
A. Mất đoạn.
B. Lặp đoạn.
C. Đảo đoạn.
D. Chuyển đoạn giữa các NST tương đồng.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đột biến mất đoạn làm cho NST bị mất đi một đoạn mang gene, do đó số lượng gene trên NST giảm xuống, thường làm giảm sức sống hoặc gây chết cho thể đột biến. Đáp án B sai vì lặp đoạn làm TĂNG số lượng gene (một đoạn được lặp lại). Đáp án C sai vì đảo đoạn chỉ làm đảo ngược vị trí của đoạn NST (quay 180°) mà không làm thay đổi số lượng gene. Đáp án D sai vì chuyển đoạn là sự trao đổi đoạn giữa các NST, số lượng gene trên mỗi NST có thể thay đổi nhưng đây không phải dạng đặc trưng làm giảm số lượng gene như mất đoạn.

Câu 8. Ở người, giới tính của con được quyết định bởi:
A. trứng của mẹ.
B. tinh trùng của bố.
C. cả trứng của mẹ và tinh trùng của bố.
D. điều kiện môi trường sống.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mẹ có cặp NST giới tính XX nên giảm phân chỉ cho một loại trứng (22A + X). Bố có cặp NST giới tính XY nên giảm phân cho hai loại tinh trùng với tỉ lệ ngang nhau: (22A + X) và (22A + Y). Trứng (X) kết hợp với tinh trùng X → con gái (XX); trứng (X) kết hợp với tinh trùng Y → con trai (XY). Vì vậy giới tính của con do loại tinh trùng của bố quyết định. Đáp án A sai vì mọi trứng đều mang NST X nên không quyết định được giới tính. Đáp án C sai vì chỉ có tinh trùng của bố mới tạo ra sự khác biệt giới tính. Đáp án D sai vì ở người giới tính được xác định bởi NST giới tính, không phải môi trường (cơ chế xác định giới tính bằng nhiệt độ chỉ có ở một số loài bò sát).

Phần B. Tự luận (6,0 điểm)

Câu 1 (2,0 điểm). Trình bày thí nghiệm lai một cặp tính trạng của Mendel, viết sơ đồ lai minh họa và nêu nội dung quy luật phân li.
Lời giải.
- Thí nghiệm: Mendel cho lai hai giống đậu Hà Lan thuần chủng khác nhau về một cặp tính trạng tương phản: hoa tím × hoa trắng.
- Kết quả: F1 thu được 100% cây hoa tím (đồng tính); cho F1 tự thụ phấn, F2 thu được 3 hoa tím : 1 hoa trắng (phân tính).
- Sơ đồ lai (quy ước A: hoa tím trội hoàn toàn so với a: hoa trắng):
P: AA (hoa tím) × aa (hoa trắng) → F1: 100% Aa (hoa tím).
F1 × F1: Aa × Aa → F2: 1AA : 2Aa : 1aa (kiểu gene); 3 hoa tím : 1 hoa trắng (kiểu hình).
- Nội dung quy luật phân li: mỗi tính trạng do một cặp allele quy định. Khi giảm phân hình thành giao tử, các allele trong cặp phân li đồng đều về các giao tử, mỗi giao tử chỉ chứa một allele của cặp.

Câu 2 (2,5 điểm). Một gene có tổng số 3000 nucleotide, trong đó số nucleotide loại A = 600.
a) Tính số nucleotide mỗi loại của gene và số liên kết hydro của gene. (1,5 điểm)
b) Tính chiều dài và khối lượng phân tử của gene. (1,0 điểm)
Lời giải.
a) Theo nguyên tắc bổ sung: A = T = 600 nucleotide. Số nucleotide loại G = C = (3000 − 2 × 600) : 2 = (3000 − 1200) : 2 = 900 nucleotide.
Số liên kết hydro: H = 2A + 3G = 2 × 600 + 3 × 900 = 1200 + 2700 = 3900 liên kết.
b) Chiều dài gene: L = (N/2) × 3,4 = (3000/2) × 3,4 = 1500 × 3,4 = 5100 Å.
Khối lượng phân tử: M = N × 300 = 3000 × 300 = 900 000 đvC.

Câu 3 (1,5 điểm). Nêu những điểm khác nhau cơ bản giữa nguyên phân và giảm phân, và cho biết ý nghĩa của quá trình giảm phân.
Lời giải.
- Số lần phân bào: nguyên phân gồm 1 lần phân bào; giảm phân gồm 2 lần phân bào liên tiếp.
- Số tế bào con: nguyên phân tạo 2 tế bào con; giảm phân tạo 4 tế bào con.
- Bộ NST của tế bào con: nguyên phân giữ nguyên bộ NST lưỡng bội (2n) giống tế bào mẹ; giảm phân làm giảm một nửa, tế bào con mang bộ NST đơn bội (n).
- Nơi diễn ra: nguyên phân xảy ra ở tế bào sinh dưỡng; giảm phân xảy ra ở tế bào sinh dục chín.
- Ý nghĩa của giảm phân: tạo ra các giao tử mang bộ NST đơn bội; cùng với quá trình thụ tinh, giảm phân duy trì bộ NST lưỡng bội đặc trưng của loài qua các thế hệ; tạo ra nhiều biến dị tổ hợp, cung cấp nguyên liệu cho tiến hóa và chọn giống.

Bảng đáp án đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8
Đáp án D A A A C D A B

Đề thi mẫu số 2 (45 phút)

Phần A. Trắc nghiệm (4,0 điểm)

Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng (mỗi câu 0,5 điểm).

Câu 1. Kiểu gene nào sau đây là kiểu gene đồng hợp lặn?
A. AA.
B. Aa.
C. AABb.
D. aa.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Kiểu gene đồng hợp lặn gồm hai allele lặn giống nhau (aa). Đáp án A sai vì AA là đồng hợp trội (hai allele trội giống nhau). Đáp án B sai vì Aa là dị hợp (hai allele khác nhau). Đáp án C sai vì AABb là kiểu gene của hai cặp gene (đồng hợp trội ở cặp A nhưng dị hợp ở cặp B), không phải kiểu gene đồng hợp lặn của một cặp gene.

Câu 2. Phép lai phân tích là phép lai giữa:
A. hai cơ thể thuần chủng khác nhau về một cặp tính trạng tương phản.
B. cơ thể mang tính trạng trội chưa biết kiểu gene với cơ thể mang tính trạng lặn.
C. hai cơ thể đều mang tính trạng lặn.
D. cơ thể F1 với chính nó (tự thụ phấn).
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phép lai phân tích dùng để xác định kiểu gene của cơ thể mang tính trạng trội (chưa biết là đồng hợp hay dị hợp) bằng cách lai nó với cơ thể mang tính trạng lặn (luôn có kiểu gene đồng hợp lặn). Nếu đời con đồng tính → cơ thể cần kiểm tra đồng hợp; nếu phân tính 1 : 1 → dị hợp. Đáp án A sai vì đó là mô tả thí nghiệm lai một cặp tính trạng của Mendel (P thuần chủng tương phản), không phải phép lai phân tích. Đáp án B sai vì lai hai cơ thể lặn với nhau luôn cho 100% lặn, không có tác dụng kiểm tra kiểu gene. Đáp án D sai vì F1 tự thụ phấn là bước tạo F2 trong thí nghiệm của Mendel, không phải phép lai phân tích.

Câu 3. Loại RNA nào có chức năng truyền đạt thông tin di truyền từ gene trong nhân tới ribosome để tổng hợp protein?
A. mRNA.
B. tRNA.
C. rRNA.
D. DNA.
→ Đáp án: A.
Giải thích: mRNA (RNA thông tin) được tổng hợp từ mạch khuôn của gene trong quá trình phiên mã, sau đó đi ra tế bào chất làm khuôn cho quá trình dịch mã tại ribosome. Đáp án B sai vì tRNA (RNA vận chuyển) có chức năng vận chuyển amino acid tới ribosome, không phải truyền đạt thông tin di truyền. Đáp án C sai vì rRNA (RNA ribosome) là thành phần cấu tạo nên ribosome. Đáp án D sai vì DNA là phân tử mang thông tin di truyền trong nhân nhưng không trực tiếp đi tới ribosome; thông tin phải được "sao" sang mRNA trước.

Câu 4. Trong giảm phân I, các nhiễm sắc thể kép xếp thành hai hàng ở mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào ở:
A. kì đầu I.
B. kì giữa I.
C. kì sau I.
D. kì cuối I.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ở kì giữa I của giảm phân, các NST kép trong từng cặp tương đồng xếp thành hai hàng ở mặt phẳng xích đạo (khác với nguyên phân và giảm phân II chỉ xếp một hàng) — đây là đặc điểm giúp phân biệt giảm phân I. Đáp án A sai vì ở kì đầu I các NST kép tiếp hợp (bắt đôi) với nhau và có thể xảy ra trao đổi chéo, chưa xếp hàng. Đáp án C sai vì ở kì sau I các NST kép của cặp tương đồng phân li độc lập về hai cực tế bào. Đáp án D sai vì ở kì cuối I tế bào đã phân chia thành hai tế bào con mang bộ NST n kép.

Câu 5. Cà độc dược có bộ NST 2n = 24. Một thể đột biến thuộc dạng thể ba (2n + 1) của loài này có số lượng NST trong tế bào sinh dưỡng là:
A. 25.
B. 23.
C. 26.
D. 48.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thể ba (2n + 1) là dạng đột biến dị bội, trong đó một cặp NST nào đó có thêm một chiếc, nên tổng số NST = 2n + 1 = 24 + 1 = 25. Đáp án B sai vì 23 = 2n − 1 là thể một (mất một NST). Đáp án C sai vì 26 = 2n + 2 là thể ba kép (thừa NST ở hai cặp khác nhau). Đáp án D sai vì 48 = 4n là thể tứ bội (dạng đa bội), không phải dị bội.

Câu 6. Nguyên nhân chủ yếu gây ra đột biến gene là:
A. quá trình giao phối giữa các cá thể trong quần thể.
B. sự phân li độc lập của các cặp NST trong giảm phân.
C. tác nhân vật lí, hóa học, sinh học trong môi trường ngoài hoặc rối loạn sinh lí trong tế bào.
D. sự tổ hợp lại các gene của bố mẹ ở đời con.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đột biến gene phát sinh do tác động của các tác nhân gây đột biến từ môi trường (tia phóng xạ, tia cực tím, hóa chất độc hại, virus) hoặc do rối loạn quá trình sinh lí, sinh hóa trong tế bào (ví dụ sai sót trong tái bản DNA). Đáp án A sai vì giao phối tạo ra biến dị tổ hợp chứ không gây đột biến gene. Đáp án B sai vì phân li độc lập của NST tạo ra biến dị tổ hợp ở đời con. Đáp án C sai vì sự tổ hợp gene của bố mẹ cũng chỉ tạo biến dị tổ hợp, không làm biến đổi cấu trúc của gene.

Câu 7. Ở ruồi giấm, gene B quy định thân xám, gene b quy định thân đen; gene V quy định cánh dài, gene v quy định cánh cụt. Hai cặp gene này cùng nằm trên một cặp NST. Cho ruồi đực thân xám, cánh dài có kiểu gene BV/bv lai phân tích. Tỉ lệ kiểu hình ở đời con là:
A. 1 : 1 : 1 : 1.
B. 1 thân xám, cánh dài : 1 thân đen, cánh cụt.
C. 3 thân xám, cánh dài : 1 thân đen, cánh cụt.
D. 9 : 3 : 3 : 1.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Vì hai cặp gene cùng nằm trên một NST nên di truyền liên kết hoàn toàn: ruồi đực BV/bv chỉ cho 2 loại giao tử là BV và bv (thay vì 4 loại như phân li độc lập). Lai phân tích với ruồi cái thân đen, cánh cụt (bv/bv, chỉ cho 1 loại giao tử bv): BV/bv (thân xám, cánh dài) và bv/bv (thân đen, cánh cụt) với tỉ lệ 1 : 1. Đáp án A sai vì 1 : 1 : 1 : 1 là kết quả lai phân tích của hai cặp gene phân li độc lập. Đáp án C sai vì 3 : 1 là tỉ lệ của phép lai một cặp tính trạng. Đáp án D sai vì 9 : 3 : 3 : 1 là tỉ lệ F2 của phép lai hai cặp tính trạng phân li độc lập — chính sự khác biệt này đã giúp Moocgan phát hiện ra di truyền liên kết.

Câu 8. Hội chứng Down ở người là do:
A. có 3 nhiễm sắc thể số 21.
B. mất 1 nhiễm sắc thể số 21.
C. có 3 nhiễm sắc thể giới tính X.
D. mất đoạn trên nhiễm sắc thể số 5.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hội chứng Down là dạng đột biến dị bội thể ba: tế bào có 3 NST số 21 thay vì 2 (tổng 47 NST), biểu hiện: bé, lùn, cổ rụt, miệng hơi há, mắt xếch, chậm phát triển trí tuệ... Đáp án B sai vì mất 1 NST số 21 (thể một) thường gây chết phôi, không phải hội chứng Down. Đáp án C sai vì có 3 NST X (XXX, hội chứng siêu nữ) là một hội chứng khác. Đáp án D sai vì mất đoạn NST số 5 gây hội chứng "tiếng mèo kêu", không phải Down.

Phần B. Tự luận (6,0 điểm)

Câu 1 (2,0 điểm). Viết sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa gene và tính trạng, giải thích ngắn gọn vai trò của mỗi khâu trong sơ đồ.
Lời giải.
- Sơ đồ: gene (DNA) → mRNA → protein → tính trạng.
- gene là đoạn DNA mang thông tin mã hóa; trong quá trình phiên mã, mạch khuôn của gene làm khuôn tổng hợp mRNA theo nguyên tắc bổ sung.
- mRNA mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất, làm khuôn cho quá trình dịch mã tại ribosome: trình tự các bộ ba mã sao trên mRNA quy định trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide.
- Protein trực tiếp tham gia cấu tạo nên tế bào và thực hiện các hoạt động sinh lí của cơ thể, từ đó biểu hiện thành các tính trạng cụ thể. Như vậy, tính trạng được biểu hiện thông qua hoạt động của protein do gene quy định.

Câu 2 (2,5 điểm). Ở đậu Hà Lan, gene A quy định hạt vàng trội hoàn toàn so với gene a quy định hạt xanh; gene B quy định vỏ trơn trội hoàn toàn so với gene b quy định vỏ nhăn. Cho cây hạt vàng, vỏ trơn thuần chủng lai với cây hạt xanh, vỏ nhăn.
a) Viết sơ đồ lai từ P đến F2. (1,5 điểm)
b) Tính tỉ lệ các loại kiểu hình ở F2. (1,0 điểm)
Lời giải.
a) Sơ đồ lai:
P: AABB (hạt vàng, vỏ trơn) × aabb (hạt xanh, vỏ nhăn).
GP: AB ; ab.
F1: 100% AaBb (hạt vàng, vỏ trơn).
F1 × F1: AaBb × AaBb.
GF1: AB, Ab, aB, ab (mỗi loại 1/4, do các cặp allele phân li độc lập).
F2 có 16 tổ hợp giao tử.
b) Tỉ lệ kiểu hình ở F2: 9 hạt vàng, vỏ trơn (A–B–) : 3 hạt vàng, vỏ nhăn (A–bb) : 3 hạt xanh, vỏ trơn (aaB–) : 1 hạt xanh, vỏ nhăn (aabb) — đúng quy luật phân li độc lập của Mendel.

Câu 3 (1,5 điểm). Một tế bào sinh dưỡng của người (2n = 46) nguyên phân 3 lần liên tiếp. Tính số tế bào con được tạo ra và tổng số nhiễm sắc thể trong các tế bào con đó.
Lời giải.
- Số tế bào con tạo ra sau 3 lần nguyên phân: 23 = 8 tế bào.
- Nguyên phân giữ nguyên bộ NST nên mỗi tế bào con đều mang 46 NST.
- Tổng số NST trong các tế bào con: 8 × 46 = 368 NST.

Bảng đáp án đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8
Đáp án D B A B A C B A

Phương pháp làm bài từng dạng câu hỏi Sinh học 9

Dạng 1: Trắc nghiệm lí thuyết — đọc kĩ từ khóa, phân biệt cặp khái niệm dễ nhầm.
- Gạch chân từ khóa phủ định ("không phải", "không đúng") — rất nhiều bạn mất điểm vì đọc lướt.
- Lập bảng phân biệt các cặp dễ nhầm: nguyên phân – giảm phân; đột biến gene – đột biến NST; thể ba – thể một; NST thường – NST giới tính; mRNA – tRNA – rRNA.
- Với câu hỏi "quan sát rõ nhất ở kì nào": nhớ NST đóng xoắn cực đại ở kì giữa.

Dạng 2: Bài tập lai (sơ đồ lai Mendel) — làm theo 4 bước chuẩn.
- Bước 1: quy ước gene (chữ in hoa cho trội, chữ thường cho lặn) dựa vào dữ kiện đề bài.
- Bước 2: xác định kiểu gene của P từ kiểu hình và tính chất thuần chủng/dị hợp.
- Bước 3: viết giao tử của P (nhớ mỗi giao tử chỉ chứa một allele của mỗi cặp gene).
- Bước 4: tổ hợp giao tử → kiểu gene, kiểu hình đời con, tính tỉ lệ. Với lai hai cặp tính trạng, có thể tính riêng từng cặp (3 : 1) rồi nhân tỉ lệ theo quy luật phân li độc lập.

Dạng 3: Bài tập tính toán DNA — viết công thức trước, thay số sau.
- Luôn viết công thức dạng chữ trước (N = 2A + 2G; H = 2A + 3G; L = N/2 × 3,4), rồi mới thay số — vừa tránh nhầm, vừa được điểm trình bày.
- Nhớ A = T, G = C; số nucleotide loại chưa biết = (N − 2 × số đã biết) : 2.
- Đổi đơn vị cẩn thận: 1 Å = 10−10 m (đề có thể hỏi bằng nm: 1 nm = 10 Å).

Dạng 4: Bài tập nguyên phân, giảm phân — xác định đúng k và bộ NST.
- Số tế bào con sau k lần nguyên phân: 2k (không phải 2k).
- Mỗi tế bào con sau nguyên phân mang 2n NST; sau giảm phân mang n NST.
- Đọc kĩ đề hỏi "số tế bào con" hay "tổng số NST trong các tế bào con" — hai đáp số khác nhau.

Dạng 5: Tự luận giải thích cơ chế — viết theo trình tự nhân quả.
- Dùng các cụm "vì... nên...", "do đó", "kết quả là" để thể hiện mối quan hệ nhân quả.
- Câu hỏi "vì sao" luôn đòi hỏi nêu cơ chế (ví dụ: vì sao F2 phân li 3 : 1 → vì các allele phân li đồng đều khi giảm phân và tổ hợp ngẫu nhiên khi thụ tinh).

5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)

Lỗi 1: Nhầm lẫn nguyên phân và giảm phân. Viết giảm phân tạo 2 tế bào con 2n, hoặc cho rằng nguyên phân làm giảm số NST. Cách tránh: học thuộc "cặp đôi" — nguyên phân: 1 lần, 2 tế bào, 2n; giảm phân: 2 lần, 4 tế bào, n.

Lỗi 2: Áp dụng sai nguyên tắc bổ sung trong phiên mã. Viết mRNA có chứa T, hoặc dùng A–T thay vì A–U. Cách tránh: nhớ "phiên mã thì A đi với U" — trong RNA không bao giờ có thymine (T).

Lỗi 3: Quên chiều của mạch khi làm bài tập phiên mã. Chép nguyên trình tự mạch khuôn sang mRNA mà không đảo bổ sung, hoặc ghi sai chiều 5'→3'. Cách tránh: luôn ghi chiều hai đầu mạch trước khi viết trình tự nucleotide.

Lỗi 4: Nhầm thể ba với thể một, nhầm mất đoạn với đảo đoạn. Cách tránh: thể ba = 2n + 1 (thừa), thể một = 2n − 1 (thiếu); mất đoạn làm GIẢM số gene, đảo đoạn KHÔNG đổi số gene.

Lỗi 5: Viết sơ đồ lai thiếu giao tử hoặc thiếu tỉ lệ. Chỉ viết P và F1 mà bỏ qua dòng giao tử (G), hoặc viết tỉ lệ kiểu hình mà quên tỉ lệ kiểu gene khi đề yêu cầu. Cách tránh: sơ đồ lai chuẩn luôn có đủ 4 dòng — P, GP, F1 (kiểu gene + kiểu hình), tỉ lệ.

Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi học kì 1

Chỉ cần 60–90 phút mỗi tối theo đúng lịch dưới đây là đủ để nắm chắc toàn bộ kiến thức:

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
1 – 2 Bài 36–37: di truyền, biến dị; thí nghiệm Mendel; 2 quy luật di truyền Thuộc thuật ngữ; viết lại sơ đồ lai 1 cặp và 2 cặp tính trạng; làm 10 bài tập lai
3 – 4 Bài 38–39: DNA, RNA, gene; công thức DNA; tái bản và phiên mã Thuộc 5 công thức DNA; luyện 10 bài tính N, H, L, M; viết trình tự mRNA từ mạch khuôn
5 – 6 Bài 40–41: dịch mã; mối quan hệ gene → tính trạng; đột biến gene Vẽ sơ đồ gene → mRNA → protein → tính trạng; phân biệt các dạng đột biến gene
7 – 8 Bài 42–43: NST; nguyên phân và giảm phân Thuộc diễn biến 5 kì nguyên phân; so sánh nguyên phân – giảm phân; luyện bài tập 2k
9 Bài 44–45: giới tính; di truyền liên kết Viết sơ đồ xác định giới tính; phân biệt liên kết hoàn toàn với phân li độc lập
10 Bài 46: đột biến NST Phân biệt 4 dạng đột biến cấu trúc; dị bội và đa bội; các hội chứng ở người
11 – 12 Luyện đề số 1 Bấm giờ 45 phút làm đề 1 trong bài viết này; chữa kĩ từng câu sai
13 Luyện đề số 2 + tổng ôn Bấm giờ 45 phút làm đề 2; viết lại toàn bộ công thức và sơ đồ ra một tờ giấy
14 Nghỉ ngơi Xem lại tờ công thức 15 phút; chuẩn bị đồ dùng học tập; ngủ sớm

Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Sinh học 9 (FAQ)

Hỏi: Sinh học 9 có phải là môn học riêng không?
Đáp: Không. Ở lớp 9, Sinh học là một phân môn của môn Khoa học tự nhiên tích hợp (cùng với Vật lí và Hóa học). Bài kiểm tra cuối kì 1 có thể được tổ chức riêng cho từng phân môn hoặc tích hợp chung, tùy từng trường — nhưng kiến thức Sinh học cần ôn là Chương 11 và Chương 12 như bài viết này đã tổng hợp.

Hỏi: Đề thi học kì 1 phần Sinh học 9 có cấu trúc như thế nào?
Đáp: Phổ biến nhất là 45 phút, gồm trắc nghiệm 4 điểm (8 câu × 0,5 điểm) và tự luận 6 điểm (3 câu). Phần tự luận thường có 1 câu lí thuyết (trình bày thí nghiệm, cơ chế), 1–2 câu bài tập (sơ đồ lai, tính toán DNA, nguyên phân).

Hỏi: Phạm vi kiến thức thi học kì 1 gồm những bài nào?
Đáp: Từ Bài 36 đến Bài 46 của sách Khoa học tự nhiên 9 Kết nối tri thức: Chương 11 (di truyền Mendel, DNA/RNA/gene, tái bản – phiên mã – dịch mã, đột biến gene) và Chương 12 (NST, nguyên phân – giảm phân, giới tính, di truyền liên kết, đột biến NST). Các bài về di truyền học người, công nghệ di truyền và tiến hóa thuộc học kì 2.

Hỏi: Phần nào dễ mất điểm nhất?
Đáp: Ba "ổ mất điểm" lớn nhất là: nhầm nguyên phân với giảm phân, áp dụng sai nguyên tắc bổ sung trong phiên mã (quên A–U), và viết sơ đồ lai thiếu dòng giao tử. Cả ba đều tránh được bằng cách làm chậm lại và kiểm tra sau khi làm xong.

Hỏi: Có cần học thuộc các con số như 2n = 46 không?
Đáp: Có, và chỉ cần nhớ một vài con số đặc trưng hay ra nhất: người 2n = 46, ruồi giấm 2n = 8, đậu Hà Lan 2n = 14, cà độc dược 2n = 24; bộ ba mở đầu AUG; bộ ba kết thúc UAA, UAG, UGA.

Hỏi: Sách mới dùng "gene, DNA" khác gì sách cũ?
Đáp: Về bản chất không khác — chỉ là cách viết thuật ngữ theo chuẩn quốc tế: gene (thay cho "gen"), DNA (thay cho "ADN"), RNA (thay cho "ARN"). Khi làm bài, bạn nên dùng đúng thuật ngữ của sách mới.

Kết luận

Đề thi học kì 1 phần Sinh học 9 Kết nối tri thức 2026 không đánh đố — nó kiểm tra logic xuyên suốt của di truyền học qua 2 chương: từ quy luật Mendel đến cơ sở phân tử (DNA → RNA → protein → tính trạng), từ nhiễm sắc thể đến các dạng đột biến. Công thức chiến thắng rất đơn giản: thuộc 5 công thức DNA + nắm chắc 2 sơ đồ lai kinh điển + phân biệt rõ nguyên phân – giảm phân + luyện đủ 2 đề mẫu bấm giờ nghiêm túc. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với lịch ôn 2 tuần ở trên và bước vào phòng thi với tâm thế tự tin nhất. Chúc bạn đạt điểm cao! Xem thêm ngân hàng đề thi của ClassOn để luyện thêm nhiều đề các môn khác.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan