Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 12 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 12 Global Success 2026: đề cương + 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 12 Global Success 2026: phạm vi Unit 1–5, cấu trúc đề thi form mới 40 câu, tóm tắt từ vựng và ngữ pháp từng Unit, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 12 Global Success 2026 - đề cương và 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kỳ thi học kì 1 lớp 12 đang đến gần và với nhiều bạn, môn Tiếng Anh là môn vừa "dễ ăn điểm" vừa "dễ mất điểm oan" nhất — dễ ăn điểm vì đề thi bám sát sách giáo khoa, dễ mất điểm oan vì chỉ cần nhầm một mạo từ, một thì động từ hay một từ vựng na ná nhau là mất ngay 0,25 điểm. Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần: cấu trúc đề thi học kì 1 theo form mới, phạm vi kiến thức Unit 1–5 sách Global Success, tóm tắt từ vựng và ngữ pháp từng Unit, 2 đề thi mẫu 40 câu có đáp án và lời giải thích chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, phương pháp làm từng dạng bài, những lỗi mất điểm thường gặp và lịch ôn tập 2 tuần cụ thể.

Học sinh lớp 12 ôn thi học kì 1 môn Tiếng Anh với sách Global Success

1. Cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Anh 12 (form mới)

Qua đối chiếu đề thi thật của nhiều trường THPT năm học 2025–2026, đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Tiếng Anh 12 (sách Global Success) hiện nay phổ biến theo form mới như sau:

Phần Dạng bài Số câu
Phát âm – Trọng âm Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác; chọn từ có trọng âm khác 4 câu
Từ vựng – Ngữ pháp Chọn đáp án đúng hoàn thành câu 12 câu
Đọc điền Điền từ vào quảng cáo (advertisement), tờ rơi (leaflet), đoạn văn 17 câu
Sắp xếp câu Sắp xếp các câu thành hội thoại/đoạn văn/bức thư có nghĩa 4 câu
Đọc hiểu 2 bài đọc, trả lời câu hỏi 8 câu

Thời gian làm bài: 60 phút là phổ biến nhất (40 câu trắc nghiệm); một số trường làm 45 phút hoặc 50 phút với số câu rút gọn nhưng vẫn giữ đủ các dạng trên.
Thang điểm: mỗi câu 0,25 điểm, tổng 10 điểm.
Lưu ý: đề thi cuối kì 1 là trắc nghiệm khách quan 100%, không có phần nghe riêng trong nhiều trường; kĩ năng nói được kiểm tra riêng theo đề cương của từng trường.

2. Phạm vi kiến thức học kì 1: Unit 1 đến Unit 5

Theo phân phối chương trình sách Tiếng Anh 12 – Global Success, học kì 1 học từ Unit 1 đến Unit 5 (có Review 1 sau Unit 3 và Review 2 sau Unit 5 để ôn tập). Từ Unit 6 đến Unit 10 (Artificial Intelligence, Mass Media, Wildlife Conservation, Career Paths, Lifelong Learning) thuộc học kì 2 nên không ra trong đề thi học kì 1.

Unit Chủ đề Ngữ pháp trọng tâm Ngữ âm trọng tâm
Unit 1 Life stories we admire (Những câu chuyện đời đáng ngưỡng mộ) Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn Nguyên âm đôi /eɪ/ và /əʊ/
Unit 2 A multicultural world (Thế giới đa văn hóa) Mạo từ: a / an / the / không dùng mạo từ Dạng rút gọn (contracted forms)
Unit 3 Green living (Sống xanh) Mệnh đề quan hệ; động từ + giới từ Trọng âm từ 3 âm tiết
Unit 4 Urbanisation (Đô thị hóa) Thì hiện tại hoàn thành (mở rộng); so sánh kép Từ không nhấn trong lời nói liền mạch
Unit 5 The world of work (Thế giới việc làm) Câu đơn, câu ghép, câu phức (ôn tập & mở rộng) Nhấn trọng âm ở trợ động từ và động từ khuyết thiếu

3. Tóm tắt từ vựng và ngữ pháp từng Unit

3.1. Unit 1 – Life stories we admire

Từ vựng Nghĩa
admire /ədˈmaɪə/ (v) ngưỡng mộ
devote /dɪˈvəʊt/ (v) cống hiến
publish /ˈpʌblɪʃ/ (v) xuất bản
account /əˈkaʊnt/ (n) câu chuyện, lời kể
youth /juːθ/ (n) tuổi trẻ
selfless /ˈselfləs/ (adj) vị tha, không vị kỷ
perseverance /ˌpɜːsəˈvɪərəns/ (n) sự kiên trì
determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ (n) sự quyết tâm
achieve /əˈtʃiːv/ (v) đạt được
inspire /ɪnˈspaɪə/ (v) truyền cảm hứng
overcome /ˌəʊvəˈkʌm/ (v) vượt qua
dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n) sự tận tâm
biography /baɪˈɒɡrəfi/ (n) tiểu sử
milestone /ˈmaɪlstəʊn/ (n) cột mốc
charitable /ˈtʃærətəbl/ (adj) từ thiện

Ngữ pháp – Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn:
• Quá khứ đơn (S + V2/ed): hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ: She won the prize last year.
• Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing): hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: At 8 p.m. yesterday, he was studying.
• Kết hợp kể chuyện: hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào (quá khứ đơn). Ví dụ: While she was cooking, the phone rang.
• Mẹo: thấy while + hành động nền → quá khứ tiếp diễn; when + hành động xen vào → quá khứ đơn.

3.2. Unit 2 – A multicultural world

Từ vựng Nghĩa
multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ (adj) đa văn hóa
diversity /daɪˈvɜːsəti/ (n) sự đa dạng
custom /ˈkʌstəm/ (n) phong tục
tradition /trəˈdɪʃn/ (n) truyền thống
celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v) kỷ niệm, ăn mừng
festival /ˈfestɪvl/ (n) lễ hội
cuisine /kwɪˈziːn/ (n) ẩm thực
costume /ˈkɒstjuːm/ (n) trang phục
harmony /ˈhɑːməni/ (n) sự hòa hợp
respect /rɪˈspekt/ (v, n) tôn trọng / sự tôn trọng
ritual /ˈrɪtʃuəl/ (n) nghi lễ
heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n) di sản
stereotype /ˈsteriətaɪp/ (n) định kiến, khuôn mẫu
integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (v) hòa nhập
identity /aɪˈdentəti/ (n) bản sắc

Ngữ pháp – Mạo từ (articles):
• a/an: danh từ đếm được số ít nhắc lần đầu, nghề nghiệp. Ví dụ: She is a doctor.
• the: danh từ đã xác định, vật duy nhất, so sánh nhất, danh từ được mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Ví dụ: The festival we attended was amazing.
• Không dùng mạo từ (Ø): tên riêng, bữa ăn, môn thể thao, danh từ số nhiều/không đếm được nói chung. Ví dụ: Cultural diversity enriches our lives.
• Bẫy thường gặp: the + tên sông, biển, dãy núi, khách sạn, báo chí (the Mekong River); nhưng Ø + tên quốc gia, thành phố, châu lục.

3.3. Unit 3 – Green living

Từ vựng Nghĩa
eco-friendly /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ (adj) thân thiện với môi trường
sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj) bền vững
reduce /rɪˈdjuːs/ (v) giảm thiểu
reuse /ˌriːˈjuːz/ (v) tái sử dụng
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ (v) tái chế
carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n) dấu chân carbon
renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj) có thể tái tạo
pollution /pəˈluːʃn/ (n) sự ô nhiễm
conserve /kənˈsɜːv/ (v) bảo tồn
organic /ɔːˈɡænɪk/ (n) hữu cơ
litter /ˈlɪtə/ (v, n) xả rác / rác
compost /ˈkɒmpɒst/ (n) phân hữu cơ
emission /iˈmɪʃn/ (n) khí thải
resource /rɪˈzɔːs/ (n) tài nguyên
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ (n) bao bì

Ngữ pháp – Mệnh đề quan hệ và động từ + giới từ:
• who/whom/whose cho người; which cho vật; that dùng được cho cả hai (nhưng KHÔNG dùng sau dấu phẩy và sau giới từ). Ví dụ: The house which has a red roof is mine.
• Rút gọn mệnh đề quan hệ: chủ động → V-ing (the boy playing football); bị động → V3/ed (the book written in 2020).
• which thay cho cả mệnh đề đứng trước (có dấu phẩy): He was late, which made the teacher angry.
• Động từ + giới từ cố định: depend on, apply for, participate in, succeed in, congratulate sb on, insist on.

3.4. Unit 4 – Urbanisation

Từ vựng Nghĩa
urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n) đô thị hóa
afford /əˈfɔːd/ (v) có đủ khả năng (chi trả)
housing /ˈhaʊzɪŋ/ (n) nhà ở
expand /ɪkˈspænd/ (v) mở rộng
seek /siːk/ (v) tìm kiếm
unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n) tình trạng thất nghiệp
modernise /ˈmɒdənaɪz/ (v) hiện đại hóa
migrate /maɪˈɡreɪt/ (v) di cư
overcrowded /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ (adj) quá đông đúc
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ (n) cơ sở hạ tầng
skyscraper /ˈskaɪskreɪpə/ (n) nhà chọc trời
resident /ˈrezɪdənt/ (n) cư dân
sanitation /ˌsænɪˈteɪʃn/ (n) vệ sinh công cộng
congested /kənˈdʒestɪd/ (n) tắc nghẽn

Ngữ pháp – Hiện tại hoàn thành (mở rộng) và so sánh kép:
• Hiện tại hoàn thành (S + have/has + V3/ed): hành động bắt đầu trong quá khứ còn kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới xảy ra. Dấu hiệu: since, for, ever, never, just, already, yet, recently, so far. Ví dụ: They have lived here since 2010.
• Cấu trúc đặc biệt: It/This is the first/second time + S + have/has + V3 (Đây là lần đầu tiên...). Ví dụ: This is the first time I have visited Hue.
• Cấu trúc trải nghiệm: It + be + the best/worst/only... + (that) S + have/has + (ever) + V3. Ví dụ: It is the best film I have ever seen.
• So sánh "càng ngày càng": adj-er and adj-er (tính từ ngắn) / more and more + adj (tính từ dài). Ví dụ: Cities are getting bigger and bigger.
• So sánh "càng... càng...": The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Ví dụ: The more crowded the city is, the higher the housing prices are.

3.5. Unit 5 – The world of work

Từ vựng Nghĩa
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ (adj) đầy thử thách
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ (adj) xứng đáng, bổ ích
bonus /ˈbəʊnəs/ (n) tiền thưởng
employ /ɪmˈplɔɪ/ (v) tuyển dụng
relevant /ˈreləvənt/ (adj) liên quan
deadline /ˈdedlaɪn/ (n) hạn chót
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n) đơn xin việc
interview /ˈɪntəvjuː/ (n) buổi phỏng vấn
vacancy /ˈveɪkənsi/ (n) vị trí tuyển dụng
shift /ʃɪft/ (n) ca làm việc
salary /ˈsæləri/ (n) lương tháng
wage /weɪdʒ/ (n) tiền công theo giờ/tuần
flexible /ˈfleksəbl/ (adj) linh hoạt
overtime /ˈəʊvətaɪm/ (n) làm thêm giờ
resign /rɪˈzaɪn/ (n) từ chức

Ngữ pháp – Câu đơn, câu ghép, câu phức:
• Câu đơn (simple sentence): 1 mệnh đề độc lập. Ví dụ: My brother didn't apply for the job.
• Câu ghép (compound sentence): 2+ mệnh đề độc lập nối bằng and, but, or, so, yet, for, nor hoặc dấu chấm phẩy. Ví dụ: He left school early, but he found a well-paid job.
• Câu phức (complex sentence): 1 mệnh đề độc lập + 1+ mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng when, while, because, although, if, after, before, which, that...). Ví dụ: Although it was raining, they continued working.
• Mẹo nhận diện nhanh: thấy liên từ phụ thuộc (because/although/when/if...) ở đầu hoặc giữa câu → câu phức; thấy and/but/or/so nối 2 vế độc lập → câu ghép.

4. Đề thi mẫu số 1 (40 câu – có đáp án chi tiết)

Thời gian làm bài: 60 phút. Mỗi câu 0,25 điểm.

Part A. Pronunciation (Câu 1–4)

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 1.
A. admired
B. devoted
C. inspired
D. achieved
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đuôi -ed phát âm là /ɪd/ khi động từ tận cùng là /t/ hoặc /d/. devoted /dɪˈvəʊtɪd/ tận cùng là /t/ nên -ed đọc là /ɪd/. Ba từ còn lại (admired /ədˈmaɪəd/, inspired /ɪnˈspaɪəd/, achieved /əˈtʃiːvd/) đều đọc -ed là /d/. Vì vậy B khác với ba từ còn lại.

Câu 2.
A. dream
B. team
C. bread
D. sea
→ Đáp án: C.
Giải thích: A, B, D đều chứa nguyên âm /iː/ (dream /driːm/, team /tiːm/, sea /siː/). C là bread /bred/, phần gạch chân "ea" phát âm là /e/. Cùng là "ea" nhưng bread đọc khác — đây chính là cái bẫy của dạng bài này, phải đọc to từng đáp án thay vì đoán theo mặt chữ.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 3.
A. admire
B. devote
C. publish
D. inspire
→ Đáp án: C.
Giải thích: A /ədˈmaɪə/, B /dɪˈvəʊt/, D /ɪnˈspaɪə/ đều nhấn âm tiết thứ hai (đúng quy tắc động từ 2 âm tiết). C là publish /ˈpʌblɪʃ/, nhấn âm tiết thứ nhất. Vì vậy C là đáp án khác biệt.

Câu 4.
A. multicultural
B. diversity
C. tradition
D. heritage
→ Đáp án: D.
Giải thích: A /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ nhấn âm 3, B /daɪˈvɜːsəti/ nhấn âm 2, C /trəˈdɪʃn/ nhấn âm 2. D là heritage /ˈherɪtɪdʒ/, nhấn âm tiết thứ nhất. Vì vậy D khác với ba từ còn lại.

Part B. Vocabulary and Grammar (Câu 5–16)

Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Câu 5. She ______ her whole life to helping poor children in remote areas.
A. admired
B. devoted
C. published
D. inspired
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm cố định devote one's life to + V-ing = cống hiến cả đời cho việc gì. A (admire: ngưỡng mộ) không đi với "one's life to"; C (publish: xuất bản) sai nghĩa hoàn toàn; D (inspire: truyền cảm hứng) thường đi với tân ngữ chỉ người (inspire sb), không hợp cấu trúc này.

Câu 6. While I ______ dinner last night, the power went out.
A. cooked
B. was cooking
C. have cooked
D. cook
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là cấu trúc kể chuyện kinh điển của Unit 1: hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào (quá khứ đơn – went out). Dấu hiệu while + last night cho thấy cần quá khứ tiếp diễn. A sai thì; C sai vì hiện tại hoàn thành không dùng với mốc thời gian quá khứ xác định last night; D sai thì hoàn toàn.

Câu 7. ______ multicultural festival is held in our city every October.
A. A
B. An
C. The
D. Ø (không dùng mạo từ)
→ Đáp án: C.
Giải thích: Lễ hội được nhắc đến là một sự kiện xác định, diễn ra hằng năm vào tháng Mười mà cả người nói và người nghe đều biết → dùng mạo từ xác định the. A sai vì không phải nhắc lần đầu với nghĩa bất định; B sai vì multicultural bắt đầu bằng phụ âm /m/; D sai vì danh từ số ít đếm được không thể đứng trơ trọi.

Câu 8. People should show ______ for customs that are different from their own.
A. respect
B. respectfully
C. respectful
D. respects
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau động từ show cần một danh từ làm tân ngữ → respect (n). B là trạng từ, C là tính từ, D là động từ số ít — đều sai từ loại. Cụm show respect for là collocation trọng tâm của Unit 2.

Câu 9. The building ______ roof is covered with solar panels is our new library.
A. who
B. which
C. whose
D. that
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chỗ trống đứng trước danh từ roof và thay thế cho the building với nghĩa sở hữu ("mái nhà CỦA tòa nhà") → dùng whose. A (who) chỉ dùng cho người ở vị trí chủ ngữ; B (which) không thể hiện nghĩa sở hữu; D (that) cũng không thay được cho sở hữu cách.

Câu 10. We should ______ our use of plastic bags to protect the environment.
A. reduce
B. reuse
C. recycle
D. repeat
→ Đáp án: A.
Giải thích: reduce the use of... = cắt giảm việc sử dụng — đúng ngữ cảnh bảo vệ môi trường. B (reuse: tái sử dụng) và C (recycle: tái chế) đều không kết hợp với "the use of" trong nghĩa này; D (repeat: lặp lại) sai nghĩa hoàn toàn.

Câu 11. The success of the campaign depends ______ everyone's cooperation.
A. in
B. on
C. for
D. with
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm động từ cố định depend on = phụ thuộc vào (Unit 3: verbs with prepositions). Các giới từ còn lại không kết hợp với depend trong nghĩa này. Mẹo nhớ nhóm: depend on – insist on – congratulate on.

Câu 12. This is the first time I ______ such a tall building in my life.
A. saw
B. have seen
C. see
D. had seen
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc đặc biệt của Unit 4: It/This is the first/second time + S + have/has + V3. A sai vì quá khứ đơn không dùng trong cấu trúc này; C sai thì; D (quá khứ hoàn thành) chỉ dùng khi có một mốc quá khứ khác để so sánh, không hợp ở đây.

Câu 13. The bigger the city gets, ______ it becomes.
A. the crowded
B. the more crowded
C. more crowded
D. crowded
→ Đáp án: B.
Giải thích: So sánh kép "càng... càng...": The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. crowded là tính từ dài nên so sánh hơn là more crowded và phải có the ở cả hai vế → B. A sai vì thiếu more; C sai vì thiếu the ở vế thứ hai; D sai hoàn toàn cấu trúc.

Câu 14. Many young people move to cities to seek better job ______.
A. opportunities
B. houses
C. salaries
D. shifts
→ Đáp án: A.
Giải thích: Collocation chuẩn: seek opportunities = tìm kiếm cơ hội. B (seek houses) không phải cụm từ tự nhiên; C (salaries: lương) đi với động từ earn/receive chứ không đi với seek; D (shifts: ca làm việc) không hợp nghĩa "tìm kiếm ca làm việc tốt hơn".

Câu 15. ______ she finished her report, she sent it to her manager.
A. After
B. And
C. But
D. So
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu có 1 mệnh đề độc lập (she sent it...) + 1 mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian → câu phức, cần liên từ phụ thuộc After. B (and), C (but), D (so) đều là liên từ đẳng lập, dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu ghép) — không hợp ở đây vì vế đầu không đứng độc lập được.

Câu 16. He has to work ______ this weekend to finish the project on time.
A. overtime
B. shift
C. salary
D. bonus
→ Đáp án: A.
Giải thích: work overtime = làm thêm giờ — đúng ngữ cảnh "cuối tuần phải làm thêm để kịp tiến độ". B (shift: ca làm việc) không đi với work theo cách này (work in shifts); C (salary: lương) và D (bonus: thưởng) là danh từ chỉ tiền, không hợp nghĩa.

Part C. Reading (Câu 17–40)

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

THE INSPIRING LIVES EXHIBITION – Celebrating Remarkable Figures of History!
Come and discover the (17)______ journey of people whose courage changed the world. The exhibition (18)______ over 200 rare photographs, personal letters and medals.
Visitors can listen to audio guides in three languages and join a workshop (19)______ "Dreams that Changed History". The event is open (20)______ 9 a.m. to 9 p.m. daily, and entrance is completely free (21)______ students with a valid ID.
Don't miss this chance to be (22)______ by true stories of perseverance!

Câu 17.
A. inspired
B. inspiring
C. inspire
D. inspiration
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ journey với nghĩa chủ động "truyền cảm hứng" → inspiring (V-ing). A (inspired: được truyền cảm hứng) mang nghĩa bị động, không hợp; C là động từ nguyên thể; D là danh từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ khác theo cách này.

Câu 18.
A. displays
B. display
C. displaying
D. displayed
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chủ ngữ The exhibition là danh từ số ít, thì hiện tại đơn diễn tả sự thật → động từ thêm -s: displays. B sai vì thiếu -s; C (V-ing) không làm động từ chính; D (quá khứ) sai thì vì đây là thông tin quảng cáo hiện tại.

Câu 19.
A. called
B. calling
C. call
D. to calling
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động: a workshop (which is) called "Dreams that Changed History" → called (V3/ed). B (V-ing) là dạng rút gọn chủ động, sai nghĩa; C và D sai cấu trúc rút gọn.

Câu 20.
A. from
B. between
C. at
D. on
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định from... to... = từ... đến... (khoảng thời gian). B (between) phải đi với and (between 9 a.m. and 9 p.m.); C, D không kết hợp với to trong cấu trúc này.

Câu 21.
A. for
B. to
C. with
D. about
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm free for sb = miễn phí cho ai. Các giới từ còn lại không tạo thành cụm từ đúng với free trong ngữ cảnh này.

Câu 22.
A. inspired
B. inspiring
C. inspire
D. inspires
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc bị động be + V3/ed: to be inspired by... = được truyền cảm hứng bởi... B (V-ing) mang nghĩa chủ động, sai; C, D sai dạng sau be.

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 28.

GO GREEN WEEK AT GREENFIELD HIGH SCHOOL
Join us (23)______ 15 to 19 December for a week of eco-friendly activities!
• Monday: Learn how to (24)______ waste correctly — paper, plastic and glass go in different bins.
• Tuesday: Bring your own bottle and say no (25)______ single-use plastic.
• Wednesday: Plant trees in the school garden. Each class will plant (26)______ least ten trees.
• Thursday: Swap old clothes (27)______ your friends instead of buying new ones.
• Friday: A talk on saving energy at home. Small actions today, a greener planet (28)______!

Câu 23.
A. from
B. between
C. during
D. at
→ Đáp án: A.
Giải thích: from 15 to 19 December = từ ngày 15 đến ngày 19 tháng 12 — cụm from... to... chuẩn. B phải đi với and; C (during) thường đi với một khoảng thời gian chung chung, không đi với hai mốc cụ thể kiểu này; D sai nghĩa.

Câu 24.
A. sort
B. sorting
C. sorted
D. sorts
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau how to phải là động từ nguyên thể: how to sort. Các dạng còn lại đều sai cấu trúc sau to.

Câu 25.
A. to
B. for
C. with
D. about
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định say no to sth = nói không với điều gì, từ chối điều gì. Các giới từ còn lại không tạo thành cụm từ đúng.

Câu 26.
A. at
B. on
C. in
D. for
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định at least = ít nhất. Đây là cụm từ phải học thuộc, các giới từ khác đều sai.

Câu 27.
A. with
B. to
C. for
D. about
→ Đáp án: A.
Giải thích: swap sth with sb = trao đổi cái gì với ai. Các giới từ còn lại không kết hợp đúng với swap trong nghĩa trao đổi đồ vật.

Câu 28.
A. tomorrow
B. yesterday
C. today
D. tonight
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu khẩu hiệu đối lập thì: hành động hôm nay (today) → kết quả trong tương lai → tomorrow (ngày mai). B (yesterday) là quá khứ, ngược logic; C lặp lại từ đã có; D (tonight) quá hẹp về thời gian.

Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 29 to 32.

Câu 29.
a. Lan: That sounds great! I'll bring some recycled bags.
b. Mai: We're organising a clean-up this Sunday. Would you like to join?
c. Lan: Sure! What should I prepare?
A. a-b-c
B. b-c-a
C. c-b-a
D. b-a-c
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hội thoại phải bắt đầu bằng lời mời (b), tiếp theo là đồng ý + hỏi cần chuẩn bị gì (c), cuối cùng là câu trả lời cụ thể (a). A sai vì không thể bắt đầu bằng câu trả lời khi chưa có lời mời; C, D đều đảo lộn trật tự logic hỏi – đáp.

Câu 30.
a. The festival celebrates the cultural diversity of our city.
b. It takes place every spring in the central park.
c. Visitors can enjoy traditional food, music and dances from many countries.
d. Last year, more than 50,000 people attended the event.
A. a-b-c-d
B. b-a-d-c
C. a-c-b-d
D. d-a-b-c
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn giới thiệu sự kiện theo trật tự: giới thiệu chung (a) → thời gian, địa điểm (b) → hoạt động (c) → số liệu minh họa (d). Các phương án khác đều đặt chi tiết trước khi giới thiệu, phá vỡ mạch văn.

Câu 31.
a. I am writing to apply for the position of shop assistant.
b. I look forward to hearing from you.
c. Yours sincerely,
d. I have three years of experience in customer service.
A. a-b-c-d
B. a-d-b-c
C. d-a-b-c
D. b-a-d-c
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thư xin việc theo trật tự: mở đầu nêu mục đích (a) → trình bày kinh nghiệm (d) → kết thư mong hồi âm (b) → ký tên (c). A sai vì kết thư không thể đứng trước nội dung; C sai vì kinh nghiệm không thể đứng trước câu mở đầu; D sai vì không thể bắt đầu thư bằng câu kết.

Câu 32.
a. While she was walking home, it started to rain.
b. She ran to the nearest bus stop.
c. Luckily, a friend gave her a lift.
d. She arrived home completely dry.
A. a-c-b-d
B. a-b-c-d
C. b-a-c-d
D. c-a-b-d
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu chuyện theo trình tự thời gian: trời mưa khi đang đi bộ (a) → chạy đến trạm xe buýt (b) → được bạn cho đi nhờ (c) → về nhà khô ráo (d). Các phương án khác đều đảo lộn nhân – quả (ví dụ được cho đi nhờ trước khi chạy đến trạm xe là vô lý).

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions from 33 to 36.

Every October, the coastal city of Da Nang hosts the Multicultural Food Festival, an event that celebrates the diversity of Vietnamese and international cuisines. Last year, the festival welcomed chefs from more than twenty countries, who introduced visitors to dishes ranging from Italian pasta to Japanese sushi and traditional Vietnamese pho.
The festival is not only about food. Visitors can also watch traditional dances, listen to folk music and join workshops on making handicrafts. For many young people, it is a chance to learn about customs and traditions that are different from their own.
According to the organisers, the festival aims to promote mutual understanding and respect among cultures. "When people share a meal, they also share stories," said one organiser. "Food is a universal language that brings everyone together."

Câu 33. What is the main idea of the passage?
A. Da Nang is famous for seafood.
B. The festival celebrates cultural diversity through food and activities.
C. Only Vietnamese food is served at the festival.
D. The festival is held every month.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cả ba đoạn đều xoay quanh lễ hội ẩm thực đa văn hóa: giới thiệu món ăn các nước, các hoạt động văn hóa, mục đích thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau → B bao quát toàn bài. A quá hẹp (bài không nói Đà Nẵng nổi tiếng về hải sản); C sai vì bài nêu rõ có món ăn của hơn 20 nước; D sai vì lễ hội tổ chức mỗi tháng Mười hằng năm.

Câu 34. The word "their" in paragraph 2 refers to ______.
A. visitors
B. young people
C. organisers
D. chefs
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu gốc: "For many young people, it is a chance to learn about customs and traditions that are different from their own." Đại từ their thay thế cho danh từ số nhiều gần nhất và hợp nghĩa là young people. Các đáp án còn lại đều không xuất hiện trong câu chứa đại từ này.

Câu 35. According to the passage, the festival helps people ______.
A. learn cooking skills only
B. understand and respect other cultures
C. earn money
D. travel abroad
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 3 nêu rõ mục đích: "promote mutual understanding and respect among cultures" → B diễn đạt lại đúng ý. A quá hẹp (chỉ học nấu ăn); C, D không được nhắc đến trong bài.

Câu 36. Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. traditional dances
B. folk music
C. handicraft workshops
D. film screenings
→ Đáp án: D.
Giải thích: Dạng câu hỏi "NOT mentioned" phải đối chiếu từng đáp án với bài. Đoạn 2 nhắc: traditional dances (A), folk music (B), workshops on making handicrafts (C). Film screenings (D) không hề xuất hiện → D là đáp án.

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions from 37 to 40.

Choosing a career is one of the most important decisions in life, and the world of work is changing faster than ever. Many traditional jobs are disappearing because of automation, while new jobs related to technology and green energy are appearing.
Experts advise young people to focus on skills rather than job titles. Problem-solving, communication and the ability to learn quickly are now more valuable than memorising facts. A flexible worker who can adapt to change will have more opportunities than one who cannot.
It is also important to find work that is rewarding, not just well-paid. Studies show that people who enjoy their jobs are healthier and more successful in the long term. Therefore, when choosing a career path, students should consider both their interests and the demands of the future job market.

Câu 37. What is the passage mainly about?
A. The disappearance of all traditional jobs.
B. How to choose a career in a changing world of work.
C. The history of automation.
D. Why salaries are decreasing.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 1 nêu vấn đề (thế giới việc làm thay đổi), đoạn 2 đưa lời khuyên (tập trung vào kĩ năng, linh hoạt), đoạn 3 đưa lời khuyên tiếp (chọn việc xứng đáng, cân nhắc sở thích) → B bao quát toàn bài. A sai vì bài nói "many" chứ không phải "all"; C, D không phải nội dung chính của bài.

Câu 38. The word "flexible" in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
A. adaptable
B. lazy
C. rich
D. famous
→ Đáp án: A.
Giải thích: flexible trong ngữ cảnh "a flexible worker who can adapt to change" = linh hoạt, dễ thích nghi ≈ adaptable. B (lazy: lười biếng), C (rich: giàu), D (famous: nổi tiếng) đều không liên quan đến nghĩa "thích nghi".

Câu 39. According to the passage, which of the following is true?
A. Memorising facts is the most valuable skill.
B. People should choose jobs only for high salaries.
C. Adaptability gives workers more opportunities.
D. Automation creates no new jobs.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn 2 viết rõ: "A flexible worker who can adapt to change will have more opportunities" → C đúng nguyên văn ý. A sai vì bài nói kĩ năng giải quyết vấn đề, giao tiếp "more valuable than memorising facts"; B sai vì bài khuyên chọn việc rewarding, not just well-paid; D sai vì bài nói việc làm mới về công nghệ và năng lượng xanh đang xuất hiện.

Câu 40. The word "rewarding" in paragraph 3 is opposite in meaning to ______.
A. satisfying
B. worthwhile
C. meaningless
D. challenging
→ Đáp án: C.
Giải thích: rewarding = xứng đáng, mang lại cảm giác thỏa mãn. Từ trái nghĩa là meaningless (vô nghĩa). A (satisfying) và B (worthwhile) là từ đồng nghĩa; D (challenging: đầy thử thách) không phải từ trái nghĩa.

Bảng đáp án Đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B C C D B B C A C A
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B B B A A A B A A A
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án A A A A A A A A B A
Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
Đáp án B B B B B D B A C C

5. Đề thi mẫu số 2 (40 câu – có đáp án chi tiết)

Thời gian làm bài: 60 phút. Mỗi câu 0,25 điểm.

Part A. Pronunciation (Câu 1–4)

Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 1.
A. admired
B. celebrated
C. lived
D. moved
→ Đáp án: B.
Giải thích: celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ tận cùng là /t/ nên đuôi -ed đọc là /ɪd/. Ba từ còn lại (admired /ədˈmaɪəd/, lived /lɪvd/, moved /muːvd/) đều đọc -ed là /d/. Vì vậy B là đáp án khác biệt. Mẹo: chỉ cần nhớ quy tắc "/t/ và /d/ thì -ed đọc là /ɪd/".

Câu 2.
A. heat
B. meat
C. great
D. seat
→ Đáp án: C.
Giải thích: A /hiːt/, B /miːt/, D /siːt/ đều chứa nguyên âm /iː/. C là great /ɡreɪt/, phần gạch chân "ea" phát âm là /eɪ/ (nguyên âm đôi trọng tâm của Unit 1). Đây là từ bất quy tắc kinh điển, phải học thuộc.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 3.
A. urbanisation
B. unemployment
C. modernise
D. migration
→ Đáp án: C.
Giải thích: A /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ nhấn âm 3, B /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ nhấn âm 3, D /maɪˈɡreɪʃn/ nhấn âm 2. C là modernise /ˈmɒdənaɪz/, nhấn âm tiết thứ nhất. Vì vậy C khác với ba từ còn lại.

Câu 4.
A. challenging
B. rewarding
C. flexible
D. salary
→ Đáp án: B.
Giải thích: A /ˈtʃælɪndʒɪŋ/, C /ˈfleksəbl/, D /ˈsæləri/ đều nhấn âm tiết thứ nhất. B là rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/, nhấn âm tiết thứ hai. Vì vậy B là đáp án khác biệt.

Part B. Vocabulary and Grammar (Câu 5–16)

Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Câu 5. Urbanisation ______ rapidly in our country since 2000.
A. has increased
B. increased
C. is increasing
D. increases
→ Đáp án: A.
Giải thích: Dấu hiệu since 2000 (mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại) bắt buộc dùng thì hiện tại hoàn thành → has increased. B (quá khứ đơn) không dùng với since khi hành động còn tiếp diễn; C, D sai thì hoàn toàn.

Câu 6. ______ people move to the city, ______ housing becomes.
A. The more / the more expensive
B. More / more expensive
C. The most / the most expensive
D. As / as
→ Đáp án: A.
Giải thích: So sánh kép "càng... càng...": The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V — bắt buộc có the ở cả hai vế. B sai vì thiếu the; C dùng so sánh nhất, sai cấu trúc; D (as... as) là so sánh bằng, không diễn tả quan hệ "càng – càng".

Câu 7. The city needs better ______ such as roads, schools and hospitals.
A. infrastructure
B. slums
C. skyscrapers
D. residents
→ Đáp án: A.
Giải thích: infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường sá, trường học, bệnh viện) — đúng liệt kê trong câu. B (slums: khu ổ chuột) là điều tiêu cực, không phải thứ "cần tốt hơn" theo nghĩa này; C (skyscrapers: nhà chọc trời) quá hẹp; D (residents: cư dân) là con người, không hợp với ví dụ liệt kê.

Câu 8. She sent her ______ to three different companies last week.
A. application
B. salary
C. bonus
D. deadline
→ Đáp án: A.
Giải thích: send one's application to... = gửi đơn xin việc — collocation chuẩn Unit 5. B (salary), C (bonus) là tiền, không "gửi" đi; D (deadline: hạn chót) không hợp nghĩa "gửi hạn chót cho công ty".

Câu 9. He left school with no qualifications, ______ he found a well-paid job.
A. but
B. because
C. although
D. when
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai vế là hai mệnh đề độc lập với nghĩa tương phản (bỏ học sớm NHƯNG tìm được việc lương cao) → câu ghép, cần liên từ đẳng lập but. B (because) chỉ nguyên nhân, sai nghĩa; C (although) là liên từ phụ thuộc, nếu dùng thì vế đầu phải là mệnh đề phụ thuộc — cấu trúc câu sẽ khác; D (when) chỉ thời gian, sai nghĩa.

Câu 10. Marie Curie ______ the Nobel Prize twice, in 1903 and 1911.
A. won
B. has won
C. wins
D. had won
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ với mốc thời gian xác định (in 1903 and 1911) → quá khứ đơn. B sai vì hiện tại hoàn thành không dùng với mốc quá khứ xác định đã kết thúc; C sai thì; D (quá khứ hoàn thành) cần một mốc quá khứ khác để so sánh, không có ở đây.

Câu 11. While they ______ the documentary about Edison, the lights went out.
A. watched
B. were watching
C. have watched
D. watch
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc while + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn: hành động đang diễn ra (xem phim tài liệu) thì hành động khác xen vào (đèn tắt). A sai vì hai hành động quá khứ đơn liên tiếp không thể hiện quan hệ "đang diễn ra – xen vào"; C, D sai thì.

Câu 12. ______ United Nations was founded in 1945.
A. A
B. An
C. The
D. Ø (không dùng mạo từ)
→ Đáp án: C.
Giải thích: Quy tắc mạo từ: the + tên tổ chức quốc tế, tên sông, biển, dãy núi, đại dương (the United Nations, the Mekong River). A, B sai vì đây là danh từ xác định duy nhất; D sai vì tên tổ chức dạng này bắt buộc có the.

Câu 13. The festival promotes ______ among different ethnic groups.
A. harmony
B. harmonise
C. harmonious
D. harmoniously
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau động từ promotes cần danh từ làm tân ngữ → harmony (n). B là động từ, C là tính từ, D là trạng từ — đều sai từ loại. Cụm promote harmony là collocation của Unit 2.

Câu 14. She showed me the photos ______ she took during the trip.
A. who
B. which
C. whose
D. whom
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đại từ quan hệ thay thế cho the photos (vật) ở vị trí tân ngữ → which (cũng có thể dùng that nhưng không có trong đáp án). A, D (who/whom) chỉ dùng cho người; C (whose) chỉ nghĩa sở hữu, không hợp.

Câu 15. Buying products with less ______ helps reduce waste.
A. packaging
B. pollution
C. emission
D. resource
→ Đáp án: A.
Giải thích: less packaging = ít bao bì hơn — đúng ngữ cảnh giảm rác thải (Unit 3). B (pollution: ô nhiễm) không đi với "buying products with less"; C (emission: khí thải) liên quan đến không khí, không phải sản phẩm mua; D (resource: tài nguyên) sai nghĩa.

Câu 16. He succeeded ______ passing the entrance exam after months of hard work.
A. in
B. on
C. at
D. for
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định succeed in + V-ing = thành công trong việc gì (Unit 3: verbs with prepositions). Các giới từ còn lại không kết hợp với succeed. Mẹo nhớ: succeed in – participate in – believe in.

Part C. Reading (Câu 17–40)

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

BREATHE EASY — OUR CITY, OUR FUTURE
Urbanisation has brought us jobs and modern life, but it has also brought traffic jams and polluted air. It's time to act!
Join the Breathe Easy campaign and help make our city (17)______ place to live.
• Travel by bike or public transport (18)______ of driving your car every day.
• Plant a tree in your neighbourhood — green spaces (19)______ air pollution.
• Sort your rubbish: recyclable items should be put in the blue bins, (20)______ food waste goes in the green ones.
The campaign runs (21)______ 1 June to 30 June. Volunteers who join will receive a free T-shirt and a certificate (22)______ appreciation.

Câu 17.
A. a greener
B. greener
C. the greenest
D. green
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cần cụm danh từ "một nơi đáng sống xanh hơn": a + so sánh hơn + N. A đúng cấu trúc. B sai vì danh từ số ít đếm được place không thể đứng trơ trọi sau tính từ; C (so sánh nhất) sai vì không có ngữ cảnh "nhất"; D (tính từ gốc) không diễn tả ý "xanh hơn".

Câu 18.
A. instead
B. because
C. although
D. unless
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định instead of + V-ing/N = thay vì. B (because) chỉ nguyên nhân, sai nghĩa; C (although) chỉ sự nhượng bộ, sai nghĩa; D (unless = trừ khi) sai nghĩa hoàn toàn.

Câu 19.
A. reduce
B. reduces
C. reducing
D. reduced
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chủ ngữ green spaces là danh từ số nhiều, thì hiện tại đơn diễn tả sự thật → động từ nguyên thể không -s: reduce. B sai vì thêm -s cho chủ ngữ số nhiều; C không làm động từ chính; D sai thì.

Câu 20.
A. while
B. because
C. so
D. and
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai vế tương phản (rác tái chế vào thùng xanh, TRONG KHI rác thực phẩm vào thùng xanh lá) → while = trong khi. B sai vì không phải quan hệ nguyên nhân; C (so) chỉ kết quả, sai nghĩa; D (and) chỉ liệt kê, không thể hiện sự đối lập.

Câu 21.
A. from
B. between
C. during
D. on
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm from... to... với hai mốc thời gian cụ thể. B phải đi với and; C (during) không đi với hai mốc cụ thể; D sai nghĩa.

Câu 22.
A. of
B. for
C. with
D. about
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định certificate of appreciation = giấy chứng nhận tri ân. Đây là collocation phải học thuộc; các giới từ còn lại đều sai.

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 28.

CITY JOB FAIR 2026 — YOUR CAREER STARTS HERE!
Are you looking for your first job? Come to the City Job Fair (23)______ Saturday, 20 June, at the Central Exhibition Hall.
• Meet over 100 employers from different industries.
• Get free advice on writing a CV and preparing (24)______ interviews.
• Join workshops on communication skills and teamwork.
Bring copies of your CV and dress (25)______. Entrance is free, but please register online (26)______ advance.
The fair is open from 8 a.m. (27)______ 5 p.m. Don't miss this chance to take the first step (28)______ your future career!

Câu 23.
A. on
B. in
C. at
D. Ø (không dùng giới từ)
→ Đáp án: A.
Giải thích: Quy tắc giới từ chỉ thời gian: on + thứ/ngày cụ thể (on Saturday). B (in) đi với tháng/năm; C (at) đi với giờ giấc; D sai vì thứ trong tuần bắt buộc có giới từ.

Câu 24.
A. for
B. to
C. with
D. about
→ Đáp án: A.
Giải thích: prepare for sth = chuẩn bị cho điều gì — cụm cố định. Các giới từ còn lại không kết hợp đúng với prepare trong nghĩa này.

Câu 25.
A. smartly
B. smart
C. smarter
D. smartest
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau động từ dress cần trạng từ bổ nghĩa → smartly (ăn mặc lịch sự). B là tính từ, không bổ nghĩa cho động từ; C, D là so sánh hơn/nhất, sai ngữ cảnh.

Câu 26.
A. in
B. on
C. at
D. for
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm cố định in advance = trước, đặt trước. Đây là cụm từ phải học thuộc; các giới từ khác đều sai.

Câu 27.
A. to
B. until
C. till
D. and
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm from 8 a.m. to 5 p.m. — to đi với from. B, C (until/till) thường đi một mình, không đi với from; D sai cấu trúc.

Câu 28.
A. towards
B. into
C. onto
D. for
→ Đáp án: A.
Giải thích: take the first step towards... = bước đi đầu tiên hướng tới... — collocation chuẩn. B (into), C (onto) chỉ sự di chuyển vào trong/lên trên, không hợp nghĩa bóng; D (for) sai cụm từ.

Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 29 to 32.

Câu 29.
a. Tom: I'm afraid I can't. I have an interview that morning.
b. Anna: Can you come to my birthday party on Saturday?
c. Anna: That's a pity! Good luck with your interview.
A. a-b-c
B. b-a-c
C. c-a-b
D. b-c-a
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trật tự hội thoại: lời mời (b) → từ chối + lý do (a) → đáp lại lời từ chối (c). A sai vì không thể bắt đầu bằng câu từ chối khi chưa có lời mời; C, D đảo lộn logic hỏi – đáp.

Câu 30.
a. First, sort your waste into paper, plastic and glass.
b. Living green is easier than you think.
c. Second, use public transport instead of your motorbike.
d. Finally, plant trees whenever you can.
A. b-a-c-d
B. a-b-c-d
C. d-c-a-b
D. b-c-a-d
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn liệt kê các bước: câu chủ đề (b) → First (a) → Second (c) → Finally (d). Các từ nối First – Second – Finally là "đinh vị" không thể đảo lộn. B sai vì bắt đầu bằng bước 1 mà chưa có câu chủ đề; C, D đảo thứ tự các bước.

Câu 31.
a. Although it was raining heavily, they continued the match.
b. It is a complex sentence.
c. The sentence has one independent clause and one dependent clause.
A. a-b-c
B. c-a-b
C. a-c-b
D. b-c-a
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trật tự: đưa ví dụ (a) → phân tích cấu tạo (c) → kết luận loại câu (b). A sai vì kết luận (b) không thể đứng trước phân tích (c); B, D đặt phân tích/kết luận trước cả ví dụ, phi logic.

Câu 32.
a. Urbanisation creates jobs.
b. However, it also causes traffic congestion.
c. Therefore, city planners must find a balance.
A. b-a-c
B. a-c-b
C. c-b-a
D. a-b-c
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn văn lập luận: mặt tích cực (a) → mặt tiêu cực với However (b) → kết luận với Therefore (c). Các từ nối However – Therefore quyết định vị trí: However phải đứng sau ý nó phản bác, Therefore phải đứng cuối. Các phương án khác đều vi phạm.

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions from 33 to 36.

Plastic pollution is one of the biggest environmental problems of our century. Every year, millions of tonnes of plastic end up in the oceans, harming sea animals that mistake plastic bags for food. Scientists warn that if we do nothing, there will be more plastic than fish in the sea by 2050.
However, there is hope. Many countries have banned single-use plastic bags, and companies are developing packaging that can break down naturally. At school level, students can make a difference by bringing reusable bottles, sorting waste and joining clean-up activities.
The key message is simple: small actions, when done by millions of people, can create big changes.

Câu 33. What is the main idea of the passage?
A. The benefits of plastic.
B. Plastic pollution and actions to reduce it.
C. How fish eat plastic.
D. The history of plastic.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 1 nêu vấn đề (ô nhiễm nhựa), đoạn 2 nêu giải pháp (cấm túi nilon, bao bì tự phân hủy, hành động của học sinh), đoạn 3 đưa thông điệp → B bao quát toàn bài. A sai vì bài chỉ nói tác hại; C quá hẹp (một chi tiết); D không được nhắc đến.

Câu 34. The phrase "break down" in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
A. build up
B. decompose
C. break violently
D. stop working
→ Đáp án: B.
Giải thích: break down trong ngữ cảnh "packaging that can break down naturally" = phân hủy tự nhiên ≈ decompose. A (build up: xây dựng) trái nghĩa; C (vỡ vụn một cách dữ dội) sai sắc thái; D (stop working: ngừng hoạt động) là nghĩa khác của cụm từ này, không hợp ngữ cảnh.

Câu 35. According to the passage, students can help by ______.
A. using more plastic bags
B. bringing reusable bottles and sorting waste
C. fishing plastic from the sea
D. developing new packaging
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 2 viết rõ: "students can make a difference by bringing reusable bottles, sorting waste and joining clean-up activities" → B đúng nguyên văn ý. A trái ngược hoàn toàn; C, D không được nhắc đến (việc phát triển bao bì là của các công ty, không phải học sinh).

Câu 36. Which of the following is NOT mentioned as a solution?
A. banning single-use plastic bags
B. developing natural packaging
C. bringing reusable bottles
D. building more factories
→ Đáp án: D.
Giải thích: Dạng câu hỏi "NOT mentioned": A (banned single-use plastic bags), B (packaging that can break down naturally), C (bringing reusable bottles) đều xuất hiện ở đoạn 2. D (building more factories) không hề được nhắc → D là đáp án.

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the questions from 37 to 40.

Nelson Mandela is admired around the world as a symbol of courage and forgiveness. Born in South Africa in 1918, he devoted his life to fighting against apartheid, a system that separated people by race.
In 1964, Mandela was sentenced to life imprisonment for his political activities. While he was in prison, he never gave up hope. He continued to inspire other prisoners and people around the world with his determination.
After 27 years, Mandela was released in 1990. Four years later, he became the first black president of South Africa. Instead of seeking revenge, he worked to bring people together and build a multicultural nation where everyone is treated equally.
Mandela's life teaches us that perseverance and forgiveness can change history.

Câu 37. What is the passage mainly about?
A. The history of South Africa.
B. The life and achievements of Nelson Mandela.
C. How apartheid ended.
D. Only Mandela's prison life.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bài viết theo trình tự cuộc đời Mandela: sinh ra – cống hiến chống apartheid – 27 năm tù – trở thành tổng thống – bài học → B bao quát toàn bài. A, C quá rộng (bài chỉ kể về một nhân vật); D quá hẹp (chỉ một giai đoạn).

Câu 38. The word "devoted" in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
A. dedicated
B. opposed
C. forgot
D. sold
→ Đáp án: A.
Giải thích: devoted his life to... = cống hiến đời mình cho... ≈ dedicated. B (opposed: phản đối) trái nghĩa; C, D không liên quan.

Câu 39. According to the passage, Mandela ______.
A. spent 27 years in prison
B. became president in 1990
C. sought revenge after release
D. was born in 1964
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn 3: "After 27 years, Mandela was released in 1990" → ông ở tù 27 năm → A đúng. B sai vì ông ra tù năm 1990, làm tổng thống 4 năm sau (1994); C sai vì bài viết rõ "Instead of seeking revenge"; D sai vì ông sinh năm 1918, năm 1964 là năm bị kết án.

Câu 40. The word "multicultural" in paragraph 3 is opposite in meaning to ______.
A. diverse
B. varied
C. single-cultured
D. international
→ Đáp án: C.
Giải thích: multicultural = đa văn hóa; từ trái nghĩa là single-cultured (đơn văn hóa). A (diverse), B (varied) là từ đồng nghĩa; D (international: quốc tế) không phải từ trái nghĩa.

Bảng đáp án Đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B C C B A A A A A A
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B C A B A A A A A A
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án A A A A A A A A B A
Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
Đáp án C D B B B D B A A C

6. Phương pháp làm từng dạng bài trong đề thi

6.1. Dạng phát âm – trọng âm

• Đọc to từng đáp án trong đầu, tập trung vào phần được gạch chân, không đoán theo mặt chữ (bẫy bread – dream, great – heat).
• Với đuôi -ed, áp dụng ngay quy tắc: tận cùng /t/, /d/ → /ɪd/; còn lại → /t/ hoặc /d/.
• Với trọng âm: đếm số âm tiết trước, nhớ quy tắc danh từ/tính từ 2 âm tiết nhấn âm 1, động từ 2 âm tiết nhấn âm 2; hậu tố -tion, -sion, -ity nhấn âm ngay trước nó.

6.2. Dạng từ vựng – ngữ pháp

• Đọc cả câu, xác định dấu hiệu thì (since, last night, while...) trước khi nhìn đáp án.
• Với câu từ vựng: xác định từ loại cần điền (danh từ sau động từ, tính từ trước danh từ, trạng từ sau động từ thường), rồi chọn từ hợp nghĩa nhất.
• Dùng phương pháp loại trừ: gạch bỏ ngay đáp án sai ngữ pháp rõ ràng (ví dụ sau didn't mà động từ còn chia quá khứ).
• Không bỏ trống câu nào — khoanh bừa vẫn có 25% cơ hội đúng.

6.3. Dạng đọc điền (advertisement, leaflet, đoạn văn)

• Đọc lướt toàn bài lấy ý chính trước, đừng vội điền ngay câu đầu.
• Xác định từ loại cần điền qua vị trí: sau a/an/the cần danh từ; sau động từ be có thể là tính từ; sau giới từ cần danh từ/V-ing.
• Chú ý collocation: say no to, in advance, instead of, free for, depend on, succeed in — học thuộc các cụm này là "ăn" trọn dạng bài.

6.4. Dạng sắp xếp câu

• Tìm câu mở đầu (lời mời, câu chủ đề, ví dụ) và câu kết (ký tên, kết luận với Therefore).
• Dựa vào từ nối: First – Second – Finally, However (đứng sau ý bị phản bác), Therefore (đứng cuối).
• Trong hội thoại: tuân thủ logic hỏi – đáp, đừng để câu trả lời đứng trước câu hỏi.

6.5. Dạng đọc hiểu

• Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, rồi quay lại bài tìm đúng đoạn chứa từ khóa (kĩ thuật scanning).
• Câu hỏi ý chính: đáp án đúng phải bao quát toàn bài, loại ngay đáp án quá hẹp (một chi tiết) hoặc quá rộng.
• Câu hỏi "NOT mentioned": đối chiếu từng đáp án với bài, đáp án nào không xuất hiện mới là đáp án đúng.
• Câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh: thay từng đáp án vào câu, đáp án nào hợp nghĩa nhất thì chọn.

7. Năm lỗi mất điểm oan thường gặp

Lỗi 1: Nhầm đuôi -ed. Thấy celebrated là khoanh ngay mà không kiểm tra tận cùng /t/ → /ɪd/. Cách tránh: đọc to và áp dụng quy tắc /t/, /d/ → /ɪd/ mỗi lần gặp dạng phát âm.
Lỗi 2: Quên mạo từ với tên riêng đặc biệt. Viết Ø United Nations thay vì the United Nations. Cách tránh: học thuộc nhóm bắt buộc có the (tổ chức quốc tế, sông, biển, dãy núi, đại dương).
Lỗi 3: Nhầm thì với since/for. Thấy since 2000 vẫn chia quá khứ đơn. Cách tránh: since/for + khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại = hiện tại hoàn thành, không có ngoại lệ.
Lỗi 4: Thiếu the trong so sánh kép. Viết more crowded the city is, more expensive.... Cách tránh: thuộc lòng khung The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn... — thiếu một the là sai.
Lỗi 5: Đọc lướt dạng sắp xếp câu. Không để ý từ nối First – Second – Finally nên xếp sai thứ tự. Cách tránh: khoanh tròn mọi từ nối trước khi xếp.

8. Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
Ngày 1–2 Unit 1: từ vựng + quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễn Học thuộc bảng từ vựng; làm 30 câu chia thì
Ngày 3–4 Unit 2: từ vựng + mạo từ Học thuộc quy tắc a/an/the/Ø; làm 30 câu mạo từ
Ngày 5–6 Unit 3: từ vựng + mệnh đề quan hệ, động từ + giới từ Học collocation; làm 30 câu mệnh đề quan hệ
Ngày 7 Ôn tổng hợp Unit 1–3 + Review 1 Làm 1 đề 40 câu, bấm giờ 60 phút
Ngày 8–9 Unit 4: từ vựng + hiện tại hoàn thành, so sánh kép Thuộc cấu trúc It is the first time...; làm 30 câu
Ngày 10–11 Unit 5: từ vựng + câu đơn/ghép/phức Phân biệt 3 loại câu; làm 30 câu
Ngày 12 Làm Đề thi mẫu số 1 Bấm giờ đúng 60 phút, chấm điểm, ghi lỗi sai vào sổ
Ngày 13 Làm Đề thi mẫu số 2 + chữa lỗi Bấm giờ 60 phút; ôn lại toàn bộ lỗi đã ghi
Ngày 14 Tổng ôn nhẹ nhàng Đọc lại từ vựng, công thức ngữ pháp, nghỉ sớm

Tùy trường. Đa số đề kiểm tra cuối kì 1 hiện nay là trắc nghiệm 40 câu/60 phút không có phần nghe riêng; kĩ năng nghe – nói được kiểm tra riêng theo đề cương của từng trường. Bạn nên hỏi trực tiếp giáo viên bộ môn để biết chắc.

Làm thế nào để không nhầm lẫn giữa inspired và inspiring?

Nhớ quy tắc tính từ V-ing/V-ed: V-ing (inspiring) mang nghĩa chủ động — "gây ra cảm xúc" (a inspiring story = câu chuyện truyền cảm hứng); V-ed (inspired) mang nghĩa bị động — "cảm thấy cảm xúc đó" (an inspired student = học sinh được truyền cảm hứng). Hỏi "ai/cái gì gây ra?" → V-ing; "ai cảm thấy?" → V-ed.

Nên phân bổ 60 phút làm bài như thế nào?

Gợi ý: 5 phút cho 4 câu phát âm – trọng âm, 12 phút cho 12 câu từ vựng – ngữ pháp, 15 phút cho 17 câu đọc điền, 5 phút cho 4 câu sắp xếp, 18 phút cho 8 câu đọc hiểu, 5 phút cuối kiểm tra lại phiếu trả lời. Câu nào khó quá thì đánh dấu làm sau, đừng "ôm" một câu mà bỏ lỡ những câu dễ phía sau.

10. Kết luận

Kỳ thi học kì 1 Tiếng Anh 12 theo form mới không đánh đố học sinh ở kiến thức ngoài sách — 40 câu hỏi đều nằm trong 5 Unit đã học: từ vựng theo chủ đề, 5 mảng ngữ pháp trọng tâm và các kĩ năng đọc quen thuộc. Bí quyết đạt điểm cao gói gọn trong ba việc: học thuộc từ vựng theo bảng từng Unit, nắm chắc công thức ngữ pháp (đặc biệt là thì, mạo từ, mệnh đề quan hệ, hiện tại hoàn thành và so sánh kép), và luyện đủ đề bấm giờ như thi thật.

Hãy in 2 đề thi mẫu trong bài ra, bấm giờ làm nghiêm túc rồi đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm các tài liệu ôn tập tại chuyên mục Tin tức – ClassOn để cập nhật đề thi mới nhất.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan