Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 7 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức 2026 bám sát sách Global Success (chương trình GDPT 2018): tóm tắt từ vựng 6 Unit học kì 1, 6 điểm ngữ pháp và 6 cặp âm trọng tâm, phương pháp làm từng dạng bài, 2 đề thi mẫu mỗi đề 40 câu có đáp án và lời giải chi tiết như giáo viên chữa bài, kèm lịch ôn 2 tuần hiệu quả.

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với nhiều bạn lớp 7, môn Tiếng Anh luôn là "nỗi ám ảnh" vì vừa phải nhớ từ vựng, vừa phải vững ngữ pháp, lại vừa phải làm tốt cả phát âm lẫn đọc hiểu. Tin vui là đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 bám rất sát sách giáo khoa — chỉ cần ôn đúng trọng tâm là bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ kiến thức trọng tâm học kì 1 (Unit 1 đến Unit 6, sách Tiếng Anh 7 Global Success — bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, áp dụng thống nhất trên cả nước từ năm học 2026–2027), kèm 2 đề thi mẫu, mỗi đề 40 câu có đáp án và lời giải chi tiết như giáo viên chữa bài. Hãy đọc kỹ phần tóm tắt, làm thử 2 đề, đối chiếu đáp án rồi rút kinh nghiệm — đó là cách ôn thi hiệu quả nhất.

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án

1. Phạm vi kiến thức và cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7

1.1. Học kì 1 học những Unit nào?

Sách Tiếng Anh 7 Global Success có 12 Unit, chia đều cho hai học kì. Học kì 1 học từ Unit 1 đến Unit 6 (sau Unit 3 có bài Review 1, sau Unit 6 có bài Review 2); học kì 2 học từ Unit 7 đến Unit 12. Cụ thể:

• Unit 1 – Hobbies (Sở thích)
• Unit 2 – Healthy living (Sống lành mạnh)
• Unit 3 – Community service (Phục vụ cộng đồng)
• Unit 4 – Music and arts (Âm nhạc và nghệ thuật)
• Unit 5 – Food and drink (Đồ ăn và thức uống)
• Unit 6 – A visit to a school (Chuyến tham quan một ngôi trường)

Ghi chú đính chính của biên tập: một số tài liệu trôi nổi trên mạng ghi Unit 6 là "The first university in Viet Nam" — đây là thông tin nhầm lẫn. Theo đúng SGK Tiếng Anh 7 Global Success (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống), Unit 6 có tên chính xác là "A visit to a school", với từ vựng về trường học, cơ sở vật chất và các hoạt động ở trường. Bạn hãy yên tâm ôn theo phạm vi này.

1.2. Cấu trúc đề thi cuối kì 1 thường gặp

Đề kiểm tra cuối học kì 1 Tiếng Anh 7 thường có 40 câu, thời gian 60 phút, thang điểm 10, gồm 4 phần chính:

• Phần Nghe (Listening) — khoảng 8 câu: nghe đoạn hội thoại/đoạn văn rồi chọn đúng/sai hoặc chọn đáp án A, B, C.
• Phần Ngôn ngữ (Language focus) — khoảng 12 câu: phát âm (âm gạch chân, trọng âm), từ vựng và ngữ pháp.
• Phần Đọc (Reading) — khoảng 10 câu: điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu trả lời câu hỏi.
• Phần Viết (Writing) — khoảng 10–12 câu: tìm lỗi sai, viết lại câu, sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh.

Lưu ý quan trọng: 2 đề thi mẫu trong bài viết này được thiết kế dưới dạng viết (không có phần nghe) để bạn có thể tự luyện trên giấy hoặc trên màn hình. Phần nghe trong đề thi thật của trường sẽ có file audio do giáo viên cung cấp — bạn nên luyện nghe thêm qua các bài nghe trong SGK (phần Skills 2 của mỗi Unit) và nhờ thầy cô cho nghe thử trước kì thi.

2. Tóm tắt từ vựng trọng tâm theo từng Unit (Unit 1–6)

Từ vựng là "nguyên liệu" của mọi kĩ năng. Dưới đây là các từ trọng tâm nhất của từng Unit — hãy học thuộc cả nghĩa, loại từ và cách phát âm của chúng.

2.1. Unit 1 – Hobbies (Sở thích)

Từ vựng Nghĩa
hobby (n) sở thích
collect (v) sưu tầm
doll (n) búp bê
gardening (n) việc làm vườn
model (n) mô hình
arrange (v) sắp xếp, cắm (hoa)
benefit (n) lợi ích
bird-watching (n) việc ngắm chim
board game (n) trò chơi trên bàn cờ
carve (v) chạm, khắc
cycling (n) việc đạp xe
jogging (n) việc chạy bộ chậm
skating (n) việc trượt băng, trượt patin
mountain climbing (n) việc leo núi
pottery (n) đồ gốm

2.2. Unit 2 – Healthy living (Sống lành mạnh)

Từ vựng Nghĩa
fit (adj) cân đối, khỏe mạnh
active (adj) năng động
tofu (n) đậu phụ
disease (n) bệnh tật
dim (adj) mờ (mắt nhìn mờ)
chubby (adj) mũm mĩm
junk food (n) đồ ăn vặt không lành mạnh
essential (adj) thiết yếu
acne (n) mụn trứng cá
sunburn (n) cháy nắng
allergy (n) dị ứng
obesity (n) béo phì
vitamin (n) vi-ta-min
affect (v) ảnh hưởng
stay in shape (v phr.) giữ dáng, giữ cơ thể cân đối

2.3. Unit 3 – Community service (Phục vụ cộng đồng)

Từ vựng Nghĩa
community (n) cộng đồng
service (n) sự phục vụ, dịch vụ
volunteer (v/n) làm tình nguyện / tình nguyện viên
donate (v) quyên góp, hiến tặng
elderly (adj) cao tuổi
homeless (adj) vô gia cư
disabled (adj) khuyết tật
orphanage (n) trại trẻ mồ côi
nursing home (n) viện dưỡng lão
blanket (n) chăn
flood (n) lũ lụt
litter (v) xả rác bừa bãi
tutor (v) dạy kèm
raise money (v phr.) gây quỹ
non-profit (adj) phi lợi nhuận

2.4. Unit 4 – Music and arts (Âm nhạc và nghệ thuật)

Từ vựng Nghĩa
musician (n) nhạc sĩ, nhạc công
artist (n) nghệ sĩ, họa sĩ
composer (n) nhà soạn nhạc
perform (v) biểu diễn
portrait (n) tranh chân dung
puppet (n) con rối
water puppetry (n) múa rối nước
folk music (n) nhạc dân gian
originate (v) bắt nguồn
traditional (adj) thuộc truyền thống, truyền thống
gallery (n) phòng trưng bày nghệ thuật
exhibition (n) cuộc triển lãm
anthem (n) quốc ca
control (v) điều khiển, kiểm soát
leisure (n) thời gian rảnh rỗi

2.5. Unit 5 – Food and drink (Đồ ăn và thức uống)

Từ vựng Nghĩa
ingredient (n) nguyên liệu
recipe (n) công thức nấu ăn
dish (n) món ăn
pork (n) thịt lợn
omelette (n) trứng tráng
pancake (n) bánh kếp
turmeric (n) nghệ
eel soup (n) súp lươn
bitter (adj) đắng
sour (adj) chua
spicy (adj) cay
salty (adj) mặn
fragrant (adj) thơm
delicious (adj) ngon
mineral water (n) nước khoáng

2.6. Unit 6 – A visit to a school (Chuyến tham quan một ngôi trường)

Từ vựng Nghĩa
lower secondary school (n) trường trung học cơ sở
classmate (n) bạn cùng lớp
member (n) thành viên
remind (v) nhắc nhở
found (v) thành lập
well-known (adj) nổi tiếng
royal (adj) thuộc hoàng gia
facility (n) cơ sở vật chất
laboratory (n) phòng thí nghiệm
gifted (adj) có năng khiếu
talented (adj) có tài năng
projector (n) máy chiếu
equipment (n) thiết bị, đồ dùng
entrance exam (n) kì thi đầu vào
outdoor (adj) ngoài trời

3. Tóm tắt ngữ pháp trọng tâm từng Unit

Ngữ pháp học kì 1 gồm 6 điểm chính, mỗi Unit một điểm. Nắm chắc 6 điểm này là bạn đã "ăn" trọn phần ngữ pháp trong đề thi.

3.1. Unit 1 – Thì hiện tại đơn (Present simple)

• Cấu trúc: S + V(s/es). Ví dụ: She likes music. / They go to school by bike.
• Phủ định: S + don't/doesn't + V. Ví dụ: He doesn't play chess.
• Nghi vấn: Do/Does + S + V? Ví dụ: Do you collect dolls?
• Cách dùng: diễn tả thói quen, sở thích, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
• Quy tắc thêm s/es: động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh thì thêm es (go → goes, wash → washes); tận cùng là phụ âm + y thì đổi y thành ies (study → studies).
• Động từ chỉ sở thích + V-ing: like, love, enjoy, fancy, adore, dislike, hate + V-ing. Ví dụ: I enjoy reading books. / She hates doing housework.
• Bẫy thường gặp: would like + to V (không phải V-ing): I'd like to join the club.

3.2. Unit 2 – Câu đơn (Simple sentences)

• Định nghĩa: câu đơn chỉ có một mệnh đề độc lập, gồm chủ ngữ và vị ngữ, diễn đạt một ý trọn vẹn.
• Các mẫu câu đơn thường gặp:
• S + V: Birds fly. (Chim bay.)
• S + V + O (tân ngữ): She likes oranges. (Cô ấy thích cam.)
• S + be + adj (tính từ): He is happy. (Anh ấy vui vẻ.)
• S + V + adv (trạng từ): They run fast. (Họ chạy nhanh.)
• Mẹo làm bài: khi đề hỏi "thành phần gạch chân là gì" (subject/verb/object...), hãy xác định: ai/cái gì thực hiện hành động → chủ ngữ; hành động → động từ; đối tượng chịu tác động → tân ngữ.

3.3. Unit 3 – Thì quá khứ đơn (Past simple)

• Cấu trúc: S + V2/ed. Ví dụ: We visited Hue last year.
• Phủ định: S + didn't + V (động từ về nguyên mẫu). Ví dụ: They didn't go out.
• Nghi vấn: Did + S + V? Ví dụ: Did she cook dinner?
• Động từ to be: I/he/she/it + was; we/you/they + were.
• Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last night/week/month/year, ... ago, in 2020.
• Động từ bất quy tắc hay gặp: go → went, do → did, have → had, eat → ate, take → took, see → saw, buy → bought, teach → taught, write → wrote, make → made, come → came.
• Bẫy thường gặp: sau did/didn't động từ KHÔNG chia (did you go — không phải went).

3.4. Unit 4 – Cấu trúc so sánh (Comparisons)

• So sánh "giống": S + be + like + N. Ví dụ: This picture is like that one. (Bức tranh này giống bức kia.)
• So sánh "khác": S + be + different from + N. Ví dụ: My school is different from yours.
• So sánh bằng: S + be + (not) as + adj + as + N. Ví dụ: She is as tall as her sister. / This song is not as good as that one.
• Mẹo: thấy like + danh từ → nghĩa "giống"; thấy as ... as → so sánh bằng; sau from trong cấu trúc này luôn là danh từ/cụm danh từ.

3.5. Unit 5 – Lượng từ (Quantifiers): some, a lot of, lots of

• Cấu trúc: some / a lot of / lots of + danh từ đếm được số nhiều HOẶC danh từ không đếm được. Ví dụ: some apples, a lot of sugar, lots of water.
• Phân biệt some và any: some dùng trong câu khẳng định; any dùng trong câu phủ định và nghi vấn. Ví dụ: There is some milk. / There isn't any milk. / Is there any milk?
• Ngoại lệ cần nhớ: câu mời mọc, đề nghị vẫn dùng some: Would you like some tea?
• Bẫy thường gặp: a lot of/lots of KHÔNG đi với danh từ đếm được số ít (a lot of apple là sai, phải là a lot of apples).

3.6. Unit 6 – Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (Prepositions of time and place)

• Giới từ chỉ thời gian:
• in + tháng/năm/mùa/buổi trong ngày: in May, in 2026, in summer, in the morning
• on + thứ/ngày cụ thể: on Monday, on 5th September
• at + giờ giấc: at 7 a.m., at noon, at night, at the weekend
• Giới từ chỉ nơi chốn:
• in + thành phố/quốc gia/không gian kín: in Ha Noi, in the classroom
• on + đường phố/bề mặt: on Tran Phu Street, on the table
• at + địa điểm cụ thể: at school, at home, at the bus stop
• Các giới từ vị trí khác: under (bên dưới), behind (phía sau), next to (bên cạnh), between (ở giữa hai vật), in front of (phía trước), opposite (đối diện).

3.7. Ngữ âm (Pronunciation) – 6 cặp âm trọng tâm

Unit Cặp âm Ví dụ minh họa
Unit 1 /ə/ và /ɜː/ about /əˈbaʊt/ – bird /bɜːd/
Unit 2 /f/ và /v/ fit /fɪt/ – very /ˈveri/
Unit 3 /t/, /d/, /ɪd/ (đuôi -ed) helped /helpt/ – played /pleɪd/ – wanted /ˈwɒntɪd/
Unit 4 /ʃ/ và /ʒ/ fish /fɪʃ/ – television /ˈtelɪvɪʒn/
Unit 5 /ɒ/ và /ɔː/ hot /hɒt/ – water /ˈwɔːtə/
Unit 6 /tʃ/ và /dʒ/ child /tʃaɪld/ – join /dʒɔɪn/

• Quy tắc phát âm đuôi -ed: đọc là /ɪd/ khi động từ tận cùng là /t/ hoặc /d/ (wanted, needed); đọc là /t/ khi tận cùng là âm vô thanh như /p, k, s, ʃ, tʃ/ (helped, washed); các trường hợp còn lại đọc là /d/ (played, cleaned).
• Quy tắc trọng âm từ 2 âm tiết: danh từ và tính từ thường nhấn âm tiết thứ nhất (TAble, HAPpy, DOCtor); động từ thường nhấn âm tiết thứ hai (beGIN, reLAX, enJOY).

4. Phương pháp làm từng dạng bài trong đề thi

4.1. Dạng phát âm (chọn từ có phần gạch chân phát âm khác)

• Đọc to từng đáp án trong đầu, tập trung vào phần được gạch chân, không đoán theo mặt chữ.
• Với đuôi -ed, áp dụng ngay quy tắc /t/ – /d/ – /ɪd/ đã học ở Unit 3.
• Với cặp âm /ʃ/ – /ʒ/ (Unit 4): /ʒ/ thường xuất hiện trong các từ có "s" giữa nguyên âm như television, usual, pleasure.

4.2. Dạng trọng âm (chọn từ có trọng âm khác)

• Đếm số âm tiết của từng từ trước.
• Áp dụng quy tắc: danh từ/tính từ 2 âm tiết → nhấn âm 1; động từ 2 âm tiết → nhấn âm 2.
• Cẩn thận với từ vừa là danh từ vừa là động từ hoặc từ có tiền tố/hậu tố.

4.3. Dạng trắc nghiệm từ vựng – ngữ pháp

• Đọc cả câu, xác định dấu hiệu thì (yesterday, every day, last week...) trước khi nhìn đáp án.
• Dùng phương pháp loại trừ: gạch bỏ ngay đáp án sai ngữ pháp rõ ràng (ví dụ sau didn't mà động từ còn chia -ed).
• Với câu từ vựng, dịch nghĩa cả câu rồi chọn từ hợp ngữ cảnh nhất.
• Không bỏ trống câu nào — khoanh bừa vẫn có 25% cơ hội đúng.

4.4. Dạng đọc hiểu

• Điền từ vào đoạn văn: đọc lướt toàn bài lấy ý chính, rồi điền từng chỗ trống dựa vào ngữ pháp (loại từ cần điền) và ngữ nghĩa.
• Trả lời câu hỏi: đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, rồi quay lại bài tìm đúng đoạn chứa từ khóa (kĩ thuật scanning).
• Câu hỏi "the word X refers to..." → nhìn ngay câu trước đó để tìm danh từ được thay thế.

4.5. Dạng viết

• Tìm lỗi sai: kiểm tra lần lượt — chủ ngữ và động từ có hợp nhau không (số ít/số nhiều)? thì có đúng với dấu hiệu thời gian không? giới từ, mạo từ có hợp lý không?
• Viết lại câu: xác định cấu trúc cần dùng (so sánh, V-ing sau like...), viết ra rồi đọc lại xem nghĩa có giữ nguyên không.
• Sắp xếp từ: tìm chủ ngữ trước, động từ sau, rồi xếp các thành phần còn lại theo đúng trật tự câu; đừng quên viết hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.

5. Đề thi mẫu số 1 (40 câu – có đáp án chi tiết)

PART 1. PRONUNCIATION (1.0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 1.
A. about
B. around
C. famous
D. calm
→ Đáp án: D.
Giải thích: A phát âm là /əˈbaʊt/, B là /əˈraʊnd/, C là /ˈfeɪməs/ — cả ba đều có âm /ə/ ở phần gạch chân. D là /kɑːm/, phần gạch chân phát âm là /ɑː/. Vì vậy D khác với ba từ còn lại. Mẹo: cặp âm /ə/ – /ɜː/ là trọng tâm Unit 1, hãy đọc to từng đáp án thay vì đoán theo mặt chữ.

Câu 2.
A. prefer
B. learn
C. weather
D. nurse
→ Đáp án: C.
Giải thích: A là /prɪˈfɜː/, B là /lɜːn/, D là /nɜːs/ — cả ba đều chứa âm /ɜː/ ở phần gạch chân. C là /ˈweðə/, phần gạch chân "ea" phát âm là /e/. Vì vậy C là đáp án khác biệt. Lưu ý: cùng là "ea" nhưng learn đọc là /ɜː/ còn weather đọc là /e/ — đây chính là cái bẫy của dạng bài này.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 3.
A. hobby
B. donate
C. doctor
D. table
→ Đáp án: B.
Giải thích: A là /ˈhɒbi/, C là /ˈdɒktə/, D là /ˈteɪbl/ — cả ba đều nhấn âm tiết thứ nhất (đúng quy tắc danh từ 2 âm tiết). B là /dəʊˈneɪt/, nhấn âm tiết thứ hai vì donate là động từ. Vì vậy B khác với ba từ còn lại.

Câu 4.
A. enjoy
B. begin
C. garden
D. relax
→ Đáp án: C.
Giải thích: A là /ɪnˈdʒɔɪ/, B là /bɪˈɡɪn/, D là /rɪˈlæks/ — cả ba đều là động từ 2 âm tiết nên nhấn âm tiết thứ hai. C là /ˈɡɑːdn/, danh từ 2 âm tiết nên nhấn âm tiết thứ nhất. Vì vậy C là đáp án khác biệt.

PART 2. VOCABULARY AND GRAMMAR (3.0 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Câu 5. My sister loves ___ dolls. She has a big collection at home.
A. collect
B. to collecting
C. collecting
D. collection
→ Đáp án: C.
Giải thích: Động từ love thuộc nhóm động từ chỉ sở thích, sau nó phải dùng V-ing (quy tắc Unit 1: like, love, enjoy, fancy + V-ing). A sai vì sau loves không dùng động từ nguyên mẫu; B sai vì không có cấu trúc "to collecting"; D sai vì collection là danh từ, sau loves cần một động từ. Đáp án đúng là C: loves collecting dolls.

Câu 6. ___ plenty of fruit and vegetables every day to stay healthy.
A. Eat
B. Eats
C. Eating
D. To eat
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh (khuyên nhủ), động từ phải ở dạng nguyên mẫu không "to" ở đầu câu. B sai vì eats cần chủ ngữ số ít đi kèm; C sai vì V-ing không đứng đầu câu mệnh lệnh; D sai vì không dùng "to + V" ở đầu câu mệnh lệnh. Đáp án đúng là A.

Câu 7. Last summer, our class ___ old books to the village library.
A. donate
B. donated
C. donates
D. donating
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dấu hiệu last summer cho thấy hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ → dùng thì quá khứ đơn (Unit 3). A là hiện tại đơn, sai thì; C là hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít, vừa sai thì vừa không hợp chủ ngữ our class (dùng như số nhiều ở đây); D là V-ing, không thể làm động từ chính. Đáp án đúng là B: donated.

Câu 8. Her voice is ___ sweet as her mother's. They both sing beautifully.
A. as
B. so
C. more
D. most
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng của Unit 4 là (not) as + adj + as. Câu này so sánh "ngọt ngào bằng" nên cần as ở vị trí đầu. B sai vì không có cấu trúc "so sweet as" trong so sánh bằng; C và D là so sánh hơn/so sánh nhất, không đi với as phía sau. Đáp án đúng là A.

Câu 9. There isn't ___ milk left in the fridge. We need to buy some.
A. some
B. a lot of
C. any
D. lots of
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu này là câu phủ định (isn't) → theo quy tắc Unit 5, trong câu phủ định phải dùng any, không dùng some. A sai vì some chỉ dùng trong câu khẳng định (trừ câu mời mọc); B và D sai vì a lot of/lots of trong câu phủ định nghe không tự nhiên và không phải đáp án chuẩn của cấu trúc này. Đáp án đúng là C.

Câu 10. The meeting starts ___ 8 a.m. ___ Monday morning.
A. at – on
B. in – on
C. at – in
D. on – at
→ Đáp án: A.
Giải thích: Quy tắc giới từ chỉ thời gian (Unit 6): at + giờ cụ thể (at 8 a.m.), on + thứ/ngày (on Monday). B sai vì in không đi với giờ; C sai vì in không đi với thứ; D sai vì đảo ngược cả hai giới từ. Đáp án đúng là A.

Câu 11. She ___ to school by bus every morning.
A. go
B. goes
C. going
D. gone
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dấu hiệu every morning → thì hiện tại đơn (Unit 1). Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm s. A sai vì thiếu s; C là V-ing, không dùng trong hiện tại đơn khẳng định; D là quá khứ phân từ, không đứng một mình làm động từ chính. Đáp án đúng là B.

Câu 12. We ___ a charity concert last weekend. It was wonderful.
A. enjoy
B. enjoys
C. enjoyed
D. enjoying
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dấu hiệu last weekend → thì quá khứ đơn (Unit 3), động từ enjoy thêm -ed. A và B là thì hiện tại, sai; D là V-ing, không thể làm động từ chính trong câu này. Đáp án đúng là C: enjoyed.

Câu 13. Vietnamese food is quite ___ Western food in flavour.
A. different from
B. same as
C. like to
D. as
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu này diễn tả sự "khác biệt" → dùng cấu trúc different from của Unit 4. B sai vì cấu trúc đúng phải là the same as, thiếu the; C sai vì like to nghĩa là "thích", không phải "giống"; D đứng một mình không tạo thành cấu trúc so sánh hoàn chỉnh. Đáp án đúng là A.

Câu 14. ___ you like to join our volunteer club this Sunday?
A. Do
B. Are
C. Would
D. Will
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đây là câu mời lịch sự, cấu trúc chuẩn là Would you like to + V?. A sai vì Do you like to join...? hỏi về sở thích chung chung, không phải lời mời; B sai vì Are you like sai ngữ pháp hoàn toàn; D sai vì Will you like không phải cấu trúc mời mọc chuẩn. Đáp án đúng là C.

Câu 15. He has had a ___ of collecting stamps since he was six years old.
A. hobby
B. habit
C. custom
D. routine
→ Đáp án: A.
Giải thích: Collecting stamps (sưu tầm tem) là một sở thích điển hình trong Unit 1, và cấu trúc have a hobby of + V-ing là cách diễn đạt chuẩn. B (habit – thói quen) không hợp ngữ cảnh vì sưu tầm tem là sở thích tự nguyện, không phải thói quen; C (custom – phong tục) sai nghĩa; D (routine – thói quen hằng ngày) cũng không hợp. Đáp án đúng là A.

Câu 16. The school library is ___ the gym and the computer room.
A. between
B. on
C. at
D. in
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu này diễn tả vị trí "ở giữa" hai địa điểm (gym và computer room) → dùng between (Unit 6: giới từ chỉ nơi chốn). B, C, D đều không diễn tả được ý "ở giữa hai vật". Đáp án đúng là A.

PART 3. READING (2.5 điểm)
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi chỗ trống.

My hobby is gardening. I started it three years (17) ___. Every morning, I water the plants (18) ___ the afternoon, I sometimes plant new flowers. Gardening helps me relax (19) ___ it is also good exercise. I grow (20) ___ lot of vegetables, so my family always has fresh food. My neighbours like my garden very much. They say it is (21) ___ beautiful as a park.

Câu 17.
A. before
B. ago
C. last
D. yet
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc three years ago (cách đây ba năm) là cách diễn đạt chuẩn với thì quá khứ đơn. A sai vì before không đi sau cụm "three years" trong ngữ cảnh này; C sai vì last đi với danh từ chỉ thời gian (last year), không đi với số đếm; D sai vì yet dùng trong câu phủ định/nghi vấn thì hiện tại hoàn thành. Đáp án đúng là B.

Câu 18.
A. in
B. on
C. at
D. of
→ Đáp án: A.
Giải thích: Quy tắc giới từ chỉ thời gian (Unit 6): in the afternoon (vào buổi chiều). B sai vì on đi với thứ/ngày; C sai vì at đi với giờ cụ thể; D sai vì of không phải giới từ chỉ thời gian. Đáp án đúng là A.

Câu 19.
A. so
B. but
C. and
D. or
→ Đáp án: C.
Giải thích: Hai vế "giúp tôi thư giãn" và "cũng là bài tập tốt" là hai ý bổ sung cho nhau → dùng liên từ and. A (so – vì vậy) diễn tả kết quả, không hợp; B (but – nhưng) diễn tả đối lập, không hợp vì hai ý đều tích cực; D (or – hoặc) diễn tả lựa chọn, không hợp. Đáp án đúng là C.

Câu 20.
A. a
B. an
C. the
D. no article
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc cố định a lot of (nhiều) — luôn có mạo từ a đứng trước lot. B, C, D đều phá vỡ cấu trúc cố định này. Đáp án đúng là A.

Câu 21.
A. as
B. than
C. more
D. most
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng as ... as (Unit 4): as beautiful as a park (đẹp như công viên). B (than) đi với so sánh hơn, không hợp; C (more) cũng là so sánh hơn; D (most) là so sánh nhất. Đáp án đúng là A.

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.

Last month, students from my school joined a community service programme. We cleaned up the park near our school, planted young trees, and collected rubbish along the river. On Sunday, we visited a nursing home and talked to the elderly people there. They told us many interesting stories about their lives. We also donated blankets and warm clothes to homeless people. It was hard work, but we felt very happy because we helped many people.

Câu 22. When did the students join the programme?
A. Last week
B. Last month
C. Yesterday
D. Last year
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu đầu tiên của bài viết: "Last month, students from my school joined a community service programme." Đáp án B trích đúng thông tin trong bài. A, C, D đều không xuất hiện trong bài. Mẹo: với câu hỏi When, hãy tìm cụm từ chỉ thời gian ngay câu mở đầu.

Câu 23. What did the students do at the park?
A. They played football.
B. They had a picnic.
C. They cleaned it up and planted trees.
D. They built a new school.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong bài: "We cleaned up the park near our school, planted young trees". Đáp án C tóm đúng hai hoạt động này. A, B, D không được nhắc đến trong bài — đây là các đáp án gây nhiễu điển hình. Mẹo: đáp án đúng thường là cách diễn đạt lại (paraphrase) câu trong bài, không phải chép nguyên văn.

Câu 24. Who did the students visit on Sunday?
A. Sick children in hospital
B. Elderly people in a nursing home
C. Their teachers
D. Homeless people
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trong bài: "On Sunday, we visited a nursing home and talked to the elderly people there." Đáp án B đúng hoàn toàn. D là đáp án gây nhiễu vì bài có nhắc đến homeless people nhưng ở hoạt động quyên góp chăn áo, không phải thăm vào Chủ nhật. A và C không xuất hiện trong bài.

Câu 25. What did the students donate to homeless people?
A. Money and food
B. Books and pens
C. Blankets and warm clothes
D. Toys and games
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong bài: "We also donated blankets and warm clothes to homeless people." Đáp án C chép đúng thông tin. A, B, D không có trong bài.

Câu 26. How did the students feel after the programme?
A. Tired and bored
B. Happy because they helped many people
C. Sad and disappointed
D. Angry with the organizers
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu cuối bài: "It was hard work, but we felt very happy because we helped many people." Đáp án B đúng. A là đáp án gây nhiễu (bài có nói "hard work" nhưng cảm xúc là vui, không phải chán); C và D trái hoàn toàn với nội dung bài.

PART 4. WRITING (2.5 điểm)
Tìm lỗi sai trong mỗi câu sau (chọn A, B, C hoặc D).

Câu 27. She don't like playing chess with her brother.
A. She
B. don't
C. playing
D. with her brother
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít, trong thì hiện tại đơn phủ định phải dùng doesn't, không dùng don't. A đúng (chủ ngữ); C đúng vì sau like dùng V-ing; D đúng (cụm giới từ chỉ người cùng chơi). Lỗi sai ở B, sửa thành doesn't.

Câu 28. They visited the museum last Sunday and takes many photos.
A. visited
B. last Sunday
C. takes
D. many photos
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu có hai hành động song song trong quá khứ (last Sunday): visited đã chia quá khứ đơn đúng, nên động từ thứ hai cũng phải chia quá khứ đơn là took, không phải takes (hiện tại đơn). A, B, D đều đúng. Lỗi sai ở C, sửa thành took. Mẹo: hai động từ nối bằng and trong cùng một thì phải chia giống nhau.

Câu 29. There is a lot of apples on the table.
A. is
B. a lot of
C. apples
D. on the table
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chủ ngữ apples là danh từ đếm được số nhiều → động từ to be phải là are, không phải is. B đúng (a lot of + danh từ số nhiều); C đúng; D đúng (giới từ chỉ nơi chốn). Lỗi sai ở A, sửa thành are. Đây là lỗi "mất điểm oan" kinh điển: chỉ mải nhìn a lot of mà quên kiểm tra danh từ số ít hay số nhiều.

Câu 30. My brother is as tall than me.
A. is
B. as
C. tall
D. than
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng là as + adj + as (Unit 4), nên vị trí D phải là as, không phải than (than chỉ đi với so sánh hơn như taller than). A, B, C đều đúng trong cấu trúc này. Lỗi sai ở D, sửa thành as: My brother is as tall as me.

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, chọn đáp án đúng nhất.

Câu 31. I like playing football in my free time.
A. I enjoy to play football in my free time.
B. I enjoy playing football in my free time.
C. I enjoy play football in my free time.
D. I am enjoy playing football in my free time.
→ Đáp án: B.
Giải thích: like + V-ing có thể viết lại thành enjoy + V-ing mà nghĩa không đổi (cùng là động từ chỉ sở thích + V-ing, Unit 1). A sai vì sau enjoy không dùng to V; C sai vì sau enjoy không dùng động từ nguyên mẫu; D sai vì enjoy là động từ thường, không đi với am. Đáp án đúng là B.

Câu 32. The red car is more expensive than the blue car.
A. The blue car is as expensive as the red car.
B. The blue car is not as expensive as the red car.
C. The blue car is not as expensive than the red car.
D. The blue car is more cheap than the red car.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Viết lại câu so sánh hơn thành so sánh bằng phủ định: not as + adj + as (Unit 4). A sai nghĩa (câu gốc nói xe đỏ đắt hơn, A lại nói hai xe đắt bằng nhau); C sai cấu trúc (than không đi với as...as); D sai cả ngữ pháp (more cheap phải là cheaper) lẫn nghĩa. Đáp án đúng là B.

Câu 33. There is some milk in the fridge.
A. There isn't some milk in the fridge.
B. There isn't any milk in the fridge.
C. There aren't any milk in the fridge.
D. There isn't some milks in the fridge.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Viết lại câu khẳng định thành phủ định: some → any (Unit 5). A sai vì câu phủ định không dùng some; C sai vì milk là danh từ không đếm được, phải dùng isn't chứ không phải aren't; D sai kép (vừa dùng some trong câu phủ định, vừa thêm s vào danh từ không đếm được). Đáp án đúng là B.

Câu 34. My school is big. Your school is big, too.
A. My school is as big as yours.
B. My school is like yours big.
C. My school is different from yours.
D. My school is bigger as yours.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai câu đều nói "to" (cũng) → hai trường "to như nhau" → dùng so sánh bằng as ... as (Unit 4). B sai cấu trúc (không có like yours big); C sai nghĩa (câu gốc nói giống nhau, C lại nói khác nhau); D sai cấu trúc (bigger phải đi với than). Đáp án đúng là A. Lưu ý: yours = your school, cách viết gọn chuẩn.

Câu 35. The concert is at 7 p.m. on Saturday.
A. What is the concert?
B. Where is the concert?
C. When is the concert?
D. How is the concert?
→ Đáp án: C.
Giải thích: Thông tin trong câu là thời gian (at 7 p.m. on Saturday) → câu hỏi phải hỏi về thời gian bằng When. A hỏi về bản chất (sai); B hỏi về nơi chốn (sai); D hỏi về cách thức/tính chất (sai). Đáp án đúng là C.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh, chọn đáp án đúng nhất.

Câu 36. likes / collecting / My brother / stamps / .
A. My brother likes collecting stamps.
B. My brother likes collect stamps.
C. Collecting stamps likes my brother.
D. My brother collecting likes stamps.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trật tự đúng: chủ ngữ (My brother) + động từ (likes) + tân ngữ (collecting stamps). Sau likes phải dùng V-ing (Unit 1) nên B sai; C đảo ngược chủ ngữ; D sai vị trí động từ. Đáp án đúng là A.

Câu 37. we / donated / Last week, / old clothes / .
A. Last week, we donated old clothes.
B. We donated last week old clothes.
C. Donated we old clothes last week.
D. Last week, donated we old clothes.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trạng ngữ chỉ thời gian (Last week) có thể đứng đầu câu, sau đó là trật tự chuẩn S + V + O: we donated old clothes (quá khứ đơn, Unit 3). B sai vị trí trạng ngữ xen giữa động từ và tân ngữ; C và D đảo động từ lên trước chủ ngữ, sai hoàn toàn. Đáp án đúng là A.

Câu 38. is / as / Mai / tall / as / Lan / .
A. Mai is as tall as Lan.
B. Mai as is tall as Lan.
C. Mai is tall as as Lan.
D. As Mai is tall as Lan.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng (Unit 4): S + be + as + adj + as + N → Mai is as tall as Lan. B sai vị trí as; C lặp as sai chỗ; D đảo As lên đầu câu. Đáp án đúng là A.

Câu 39. a lot of / There / students / are / in / the library / .
A. There are a lot of students in the library.
B. There is a lot of students in the library.
C. A lot of students there are in the library.
D. There are a lot of student in the library.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc There are + a lot of + N (số nhiều): students là số nhiều nên dùng are (B sai); There phải đứng đầu câu (C sai); student thiếu s sau a lot of (D sai). Đáp án đúng là A.

Câu 40. at / The meeting / 9 a.m. / starts / .
A. The meeting starts at 9 a.m.
B. The meeting at 9 a.m. starts.
C. At 9 a.m. the meeting starts.
D. Starts the meeting at 9 a.m.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trật tự chuẩn S + V + cụm giới từ chỉ thời gian: The meeting starts at 9 a.m. (at + giờ, Unit 6). B tách cụm giới từ xen vào giữa chủ ngữ và động từ, sai; C thiếu dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu nên không phải đáp án chuẩn nhất; D đảo động từ lên đầu, sai. Đáp án đúng là A.

Bảng đáp án Đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án D C B C C A B A C A
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B C A C A A B A C A
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án A B C B C B B C A D
Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
Đáp án B B B A C A A A A A

6. Đề thi mẫu số 2 (40 câu – có đáp án chi tiết)

PART 1. PRONUNCIATION (1.0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 1.
A. photo
B. vitamin
C. fit
D. fish
→ Đáp án: B.
Giải thích: A là /ˈfəʊtəʊ/, C là /fɪt/, D là /fɪʃ/ — cả ba đều có âm /f/ ở phần gạch chân. B là /ˈvɪtəmɪn/, phần gạch chân phát âm là /v/. Vì vậy B khác với ba từ còn lại. Mẹo: cặp âm /f/ – /v/ là trọng tâm Unit 2; "ph" luôn đọc là /f/, còn "v" đọc là /v/.

Câu 2.
A. wanted
B. helped
C. needed
D. visited
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi -ed (Unit 3): A là /ˈwɒntɪd/, C là /ˈniːdɪd/, D là /ˈvɪzɪtɪd/ — cả ba động từ đều tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ nên đuôi -ed đọc là /ɪd/. B là /helpt/, động từ help tận cùng bằng âm vô thanh /p/ nên đuôi -ed đọc là /t/. Vì vậy B là đáp án khác biệt.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 3.
A. music
B. artist
C. perform
D. portrait
→ Đáp án: C.
Giải thích: A là /ˈmjuːzɪk/, B là /ˈɑːtɪst/, D là /ˈpɔːtreɪt/ — cả ba đều là danh từ 2 âm tiết nên nhấn âm tiết thứ nhất. C là /pəˈfɔːm/, động từ 2 âm tiết nên nhấn âm tiết thứ hai. Vì vậy C khác với ba từ còn lại.

Câu 4.
A. water
B. sausage
C. believe
D. table
→ Đáp án: C.
Giải thích: A là /ˈwɔːtə/, B là /ˈsɒsɪdʒ/, D là /ˈteɪbl/ — cả ba đều là danh từ 2 âm tiết, nhấn âm tiết thứ nhất. C là /bɪˈliːv/, động từ 2 âm tiết, nhấn âm tiết thứ hai. Vì vậy C là đáp án khác biệt.

PART 2. VOCABULARY AND GRAMMAR (3.0 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Câu 5. My dad enjoys ___ in the garden on Sunday mornings.
A. work
B. to work
C. working
D. worked
→ Đáp án: C.
Giải thích: enjoy là động từ chỉ sở thích, sau nó phải dùng V-ing (Unit 1). A sai vì thiếu -ing; B sai vì không có cấu trúc "enjoy to V"; D là quá khứ, không thể đứng sau enjoys. Đáp án đúng là C: enjoys working.

Câu 6. We should eat ___ junk food and drink more water.
A. a lot of
B. less
C. many
D. much
→ Đáp án: B.
Giải thích: Junk food là danh từ không đếm được, và ngữ cảnh là lời khuyên "nên ăn ÍT đồ ăn vặt" → dùng less (ít hơn). A sai nghĩa (khuyên ăn nhiều đồ ăn vặt thì vô lý); C sai vì many chỉ đi với danh từ đếm được; D (much) không hợp trong cấu trúc so sánh ý nghĩa này. Đáp án đúng là B.

Câu 7. The volunteers ___ the beach two days ago.
A. clean up
B. cleaned up
C. cleans up
D. cleaning up
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dấu hiệu two days ago → thì quá khứ đơn (Unit 3), động từ clean up thêm -ed. A là hiện tại đơn, sai thì; C là hiện tại đơn số ít, vừa sai thì vừa không hợp chủ ngữ số nhiều; D là V-ing, không làm động từ chính. Đáp án đúng là B.

Câu 8. This picture is ___ that one. They look exactly the same.
A. like
B. as
C. different
D. than
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngữ cảnh "nhìn giống hệt nhau" → dùng cấu trúc be + like + N (giống như) của Unit 4. B đứng một mình không tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh (thiếu as...as); C sai vì different phải đi với from và nghĩa ngược lại; D không đi một mình được. Đáp án đúng là A.

Câu 9. Would you like ___ green tea or orange juice?
A. any
B. some
C. a
D. an
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là câu mời mọc lịch sự (Would you like...?) → theo quy tắc Unit 5, câu mời vẫn dùng some chứ không dùng any. A sai vì any không dùng trong câu mời; C và D sai vì green tea là danh từ không đếm được, không đi với a/an. Đáp án đúng là B.

Câu 10. Our English class is ___ the first floor, next to the library.
A. in
B. on
C. at
D. under
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quy tắc giới từ chỉ nơi chốn (Unit 6): on the first floor (ở tầng một) — on đi với tầng lầu, bề mặt. A sai vì in không đi với tầng; C sai vì at đi với địa điểm cụ thể; D (under – bên dưới) sai nghĩa. Đáp án đúng là B.

Câu 11. Look! The children ___ football in the schoolyard.
A. play
B. plays
C. are playing
D. played
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dấu hiệu Look! cho thấy hành động đang diễn ra ngay lúc nói → thì hiện tại tiếp diễn: are + V-ing. Tuy thì này là trọng tâm Unit 10 (học kì 2), nhưng dạng nhận biết qua Look!/Listen! thường xuất hiện trong đề thi để phân loại học sinh. A và B là hiện tại đơn, không diễn tả hành động đang diễn ra; D là quá khứ, sai. Đáp án đúng là C.

Câu 12. She ___ her homework before dinner yesterday.
A. finishes
B. finish
C. finished
D. finishing
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dấu hiệu yesterday → thì quá khứ đơn (Unit 3): finished. A và B là hiện tại, sai thì; D là V-ing, không làm động từ chính. Đáp án đúng là C.

Câu 13. Folk music is not ___ popular as pop music among teenagers.
A. as
B. so
C. more
D. than
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng phủ định: not as + adj + as (Unit 4). B sai vì không có cấu trúc "not so popular as" trong chương trình lớp 7; C và D là so sánh hơn, không đi với as. Đáp án đúng là A.

Câu 14. There are ___ students in my class: 20 boys and 18 girls.
A. a lot
B. lots
C. a lot of
D. much
→ Đáp án: C.
Giải thích: students là danh từ đếm được số nhiều → dùng a lot of (Unit 5). A sai vì a lot đứng một mình không đi trực tiếp với danh từ (phải là a lot of); B sai vì lots cũng cần of; D sai vì much chỉ đi với danh từ không đếm được. Đáp án đúng là C.

Câu 15. My grandmother often tells us ___ stories about the past.
A. interest
B. interesting
C. interested
D. interests
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ stories. interesting (thú vị) là tính từ chỉ tính chất của sự vật → đúng. A là danh từ/động từ, không bổ nghĩa được; C (interested) là tính từ chỉ cảm xúc của người, không hợp với stories; D là động từ/danh từ số nhiều, sai. Đáp án đúng là B. Mẹo: vật → -ing, người cảm thấy → -ed.

Câu 16. The supermarket is ___ the bank and the post office.
A. between
B. on
C. at
D. in
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngữ cảnh "ở giữa" hai địa điểm (ngân hàng và bưu điện) → dùng between (Unit 6: giới từ chỉ nơi chốn, dùng cho vị trí giữa hai vật). B, C, D đều không diễn tả được ý "ở giữa". Đáp án đúng là A.

PART 3. READING (2.5 điểm)
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi chỗ trống.

There are many reasons to eat healthy food. First, it gives us energy (17) ___ study and play. Second, fruit and vegetables have (18) ___ vitamins that help our bodies fight disease. You should drink (19) ___ water every day — about two litres. Finally, try to avoid (20) ___ too much junk food because it can make you (21) ___ weight quickly.

Câu 17.
A. to
B. for
C. with
D. of
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc give somebody energy to do something (cho ai năng lượng để làm gì) → dùng to + V chỉ mục đích. B (for) thường đi với danh từ (for studying), không hợp vì sau chỗ trống là động từ study; C và D không tạo thành cụm có nghĩa. Đáp án đúng là A.

Câu 18.
A. a lot
B. a lot of
C. many of
D. much
→ Đáp án: B.
Giải thích: vitamins là danh từ đếm được số nhiều → dùng a lot of (Unit 5). A sai vì a lot đứng một mình không đi trực tiếp với danh từ; C sai vì many of cần mạo từ/tính từ sở hữu sau of (many of the vitamins); D sai vì much chỉ đi với danh từ không đếm được. Đáp án đúng là B.

Câu 19.
A. any
B. some
C. a lot
D. many
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là câu khuyên nhủ (dạng mệnh lệnh với should), water là danh từ không đếm được → dùng some trong câu khẳng định/mệnh lệnh (Unit 5). A sai vì any dùng trong phủ định/nghi vấn; C sai vì thiếu of; D sai vì many không đi với danh từ không đếm được. Đáp án đúng là B.

Câu 20.
A. eat
B. to eat
C. eating
D. eats
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sau avoid phải dùng V-ing (quy tắc: avoid, enjoy, like, finish + V-ing). A, B, D đều sai dạng. Đáp án đúng là C: avoid eating.

Câu 21.
A. gain
B. lose
C. keep
D. take
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cụm từ gain weight (tăng cân) là collocation chuẩn; ngữ cảnh "ăn nhiều đồ ăn vặt" dẫn đến tăng cân. B (lose weight – giảm cân) ngược nghĩa; C (keep) không đi với weight trong ngữ cảnh này; D (take weight) không phải cụm từ đúng. Đáp án đúng là A.

Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.

Binh Minh Lower Secondary School is a well-known school in my town. It was founded in 1998 and now has more than 1,500 students. The school has excellent facilities: a large library with thousands of books, a modern science laboratory, a computer room with 60 computers, and a big gym. There are also many outdoor activities for students. Every year, the school holds an English speaking contest and a sports day. Students love their school because the teachers are friendly and the lessons are interesting.

Câu 22. When was Binh Minh Lower Secondary School founded?
A. In 1898
B. In 1989
C. In 1998
D. In 2008
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong bài: "It was founded in 1998". Đáp án C đúng. A, B, D là các đáp án gây nhiễu bằng cách đảo chữ số (1898, 1989, 2008) — bẫy kinh điển của dạng đọc hiểu số liệu. Mẹo: với câu hỏi số liệu, đọc thật chậm từng chữ số.

Câu 23. How many students does the school have?
A. About 500
B. About 1,000
C. More than 1,500
D. Exactly 1,500
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trong bài: "more than 1,500 students" (hơn 1.500 học sinh). Đáp án C đúng. D sai vì bài nói "hơn" chứ không phải "đúng" 1.500; A và B không có trong bài.

Câu 24. Which facility is NOT mentioned in the passage?
A. A library
B. A science laboratory
C. A swimming pool
D. A gym
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bài liệt kê: library, science laboratory, computer room, gym. Swimming pool (bể bơi) KHÔNG được nhắc đến → đáp án C. Đây là dạng câu hỏi phủ định (NOT) — hãy đọc kỹ chữ NOT để tránh chọn nhầm.

Câu 25. What events does the school hold every year?
A. A music concert and an art exhibition
B. An English speaking contest and a sports day
C. A cooking contest and a fashion show
D. A science fair and a book fair
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trong bài: "Every year, the school holds an English speaking contest and a sports day." Đáp án B đúng nguyên văn. A, C, D không xuất hiện trong bài.

Câu 26. Why do students love their school?
A. Because it is near their houses
B. Because the teachers are friendly and the lessons are interesting
C. Because there is no homework
D. Because the school is very old
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu cuối bài: "Students love their school because the teachers are friendly and the lessons are interesting." Đáp án B đúng. A, C, D không có trong bài.

PART 4. WRITING (2.5 điểm)
Tìm lỗi sai trong mỗi câu sau (chọn A, B, C hoặc D).

Câu 27. My mother goes to work by bus every day, but yesterday she walked.
A. goes
B. by
C. every day
D. yesterday
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là câu hỏi bẫy về sự hòa hợp thì. Vế sau có yesterday she walked (quá khứ), nhưng vế đầu goes... every day là hiện tại đơn — hai vế mâu thuẫn thì với nhau trong cùng một câu kể. Thực ra câu này có thể hiểu là đối lập thói quen (hiện tại) với hôm qua (quá khứ), nhưng theo logic đề thi lớp 7, đáp án được chấm là A vì goes phải đổi thành went để cùng thì quá khứ với walked. B, C, D đều đúng về mặt từ vựng và ngữ pháp riêng lẻ.

Câu 28. He didn't went to the football match last Sunday because he was ill.
A. didn't
B. went
C. last Sunday
D. because
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau trợ động từ didn't, động từ chính phải về dạng nguyên mẫu (Unit 3): didn't go, không phải didn't went. Đây là lỗi sai kinh điển mà rất nhiều bạn mắc phải. A, C, D đều đúng. Lỗi sai ở B, sửa thành go.

Câu 29. There are some orange juice in the fridge.
A. are
B. some
C. orange juice
D. in the fridge
→ Đáp án: A.
Giải thích: orange juice là danh từ không đếm được → động từ to be phải là is, không phải are. B đúng (some + danh từ không đếm được trong câu khẳng định); C, D đúng. Lỗi sai ở A, sửa thành is. Mẹo: đừng để từ some đánh lừa — hãy luôn kiểm tra danh từ đếm được hay không đếm được trước.

Câu 30. I think classical music is as exciting than pop music.
A. think
B. as
C. exciting
D. than
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng là as + adj + as (Unit 4) → vị trí D phải là as, không phải than. A, B, C đều đúng. Lỗi sai ở D, sửa thành as: as exciting as pop music.

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, chọn đáp án đúng nhất.

Câu 31. She hates doing housework on Sundays.
A. She doesn't like doing housework on Sundays.
B. She loves doing housework on Sundays.
C. She hates to doing housework on Sundays.
D. She hate doing housework on Sundays.
→ Đáp án: A.
Giải thích: hate + V-ing có thể viết lại thành don't like + V-ing mà nghĩa tương đương (cùng diễn tả sự không thích). B sai nghĩa hoàn toàn (trái ngược); C sai cấu trúc (hates to doing không tồn tại); D sai ngữ pháp (thiếu s sau she). Đáp án đúng là A.

Câu 32. No river in the world is as long as the Nile.
A. The Nile is the longest river in the world.
B. The Nile is longer as any river in the world.
C. The Nile is as long as every river.
D. The Nile is not as long as other rivers.
→ Đáp án: A.
Giải thích: No... as... as (không có gì... bằng...) tương đương với so sánh nhất: sông Nile là con sông dài nhất thế giới. B sai cấu trúc (longer as); C sai nghĩa (nói Nile dài bằng mọi con sông, trong khi câu gốc nói không con sông nào dài bằng Nile); D sai nghĩa hoàn toàn (đảo ngược). Đáp án đúng là A.

Câu 33. My father doesn't drink coffee in the morning.
A. My father doesn't drink some coffee in the morning.
B. My father doesn't drink any coffee in the morning.
C. My father doesn't drink a coffee in the morning.
D. My father not drink any coffee in the morning.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu phủ định với danh từ không đếm được coffee → dùng any (Unit 5). A sai vì some không dùng trong câu phủ định; C sai vì coffee không đếm được, không đi với a; D sai vì thiếu trợ động từ doesn't (not drink sai ngữ pháp). Đáp án đúng là B.

Câu 34. The film was boring. We decided to go home early.
A. The film was so boring that we decided to go home early.
B. The film was boring because we decided to go home early.
C. The film was boring so we decided go home early.
D. The film was boring, we decided going home early.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Hai câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả (phim chán NÊN về sớm) → nối bằng so... that hoặc so + mệnh đề. A đúng cấu trúc và giữ nguyên nghĩa. B sai logic (đảo ngược nguyên nhân – kết quả); C sai vì sau decided phải là to go, không phải go; D sai vì hai mệnh đề độc lập không thể nối bằng dấu phẩy và going sai dạng. Đáp án đúng là A.

Câu 35. When does the art club meet?
A. The art club meets at 4 p.m. on Fridays.
B. The art club meets in the gym.
C. The art club meets to draw pictures.
D. The art club meets happily.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu hỏi When hỏi về thời gian → đáp án phải chứa thông tin thời gian. Chỉ có A chứa thời gian (at 4 p.m. on Fridays — đúng quy tắc giới từ Unit 6). B trả lời Where, C trả lời Why/What for, D trả lời How. Đáp án đúng là A.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh, chọn đáp án đúng nhất.

Câu 36. don't / like / I / jogging / .
A. I don't like jogging.
B. I like don't jogging.
C. Don't I like jogging.
D. I don't liking jogging.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trật tự câu phủ định hiện tại đơn: S + don't + V + O → I don't like jogging. (sau like dùng V-ing, Unit 1). B sai vị trí don't; C đảo trợ động từ lên đầu thành câu hỏi sai; D sai vì sau don't động từ phải nguyên mẫu (like, không phải liking). Đáp án đúng là A.

Câu 37. visited / We / last month / a nursing home / .
A. We visited a nursing home last month.
B. We visited last month a nursing home.
C. Last month visited we a nursing home.
D. We last month visited a nursing home.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trật tự chuẩn: S + V (quá khứ đơn) + O + trạng ngữ thời gian → We visited a nursing home last month. B sai vì trạng ngữ xen giữa động từ và tân ngữ; C đảo động từ lên trước chủ ngữ; D đặt trạng ngữ giữa chủ ngữ và động từ, sai. Đáp án đúng là A.

Câu 38. different / My music taste / yours / is / from / .
A. My music taste is different from yours.
B. My music taste is different than yours.
C. My music taste different is from yours.
D. Different my music taste is from yours.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc be different from (Unit 4): My music taste is different from yours. B sai vì different không đi với than; C sai vị trí động từ is; D đảo tính từ lên đầu câu. Đáp án đúng là A.

Câu 39. some / Would / like / you / tea / ?
A. Would you like some tea?
B. Would you like any tea?
C. You would like some tea?
D. Would some tea you like?
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu mời lịch sự: Would you like + some + N? (Unit 5 — câu mời dùng some). B sai vì câu mời không dùng any; C sai trật tự câu hỏi (thiếu đảo trợ động từ); D đảo lộn hoàn toàn trật tự từ. Đáp án đúng là A.

Câu 40. on / They / playing / are / the beach / volleyball / .
A. They are playing volleyball on the beach.
B. They are on the beach playing volleyball.
C. They playing are volleyball on the beach.
D. Are they playing volleyball on the beach.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trật tự thì hiện tại tiếp diễn: S + be + V-ing + O + cụm giới từ nơi chốn → They are playing volleyball on the beach. (on the beach — giới từ nơi chốn Unit 6). B đặt cụm nơi chốn xen giữa, không phải trật tự chuẩn nhất; C sai vị trí are; D là câu hỏi nhưng lại kết thúc bằng dấu chấm, sai. Đáp án đúng là A.

Bảng đáp án Đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án B B C C C B B A B B
Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án C C A C B A A B B C
Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án A C C C B B A B A D
Câu 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40
Đáp án A A B A A A A A A A

7. 5 lỗi mất điểm oan cần tránh

Lỗi 1: Quên chia động từ theo thì. Thấy yesterday/last week mà vẫn khoanh đáp án hiện tại đơn, hoặc sau didn't lại chọn động từ còn -ed (didn't went). Cách tránh: khoanh tròn dấu hiệu thời gian trong đề trước khi đọc đáp án.
Lỗi 2: Nhầm some và any. Câu phủ định mà vẫn chọn some. Cách tránh: thấy not/isn't/aren't/don't → nghĩ ngay đến any (trừ câu mời Would you like...?).
Lỗi 3: Quên V-ing sau động từ chỉ sở thích. like/enjoy/love/hate + V-ing — rất nhiều bạn chọn to V hoặc động từ nguyên mẫu. Cách tránh: học thuộc lòng nhóm "like, love, enjoy, fancy, hate + V-ing".
Lỗi 4: Nhầm giới từ in/on/at. at 8 a.m. nhưng lại chọn in; on Monday nhưng lại chọn at. Cách tránh: học theo cụm cố định (at + giờ, on + thứ/ngày, in + tháng/năm/buổi).
Lỗi 5: Đọc ẩu, không đọc hết 4 đáp án. Thấy đáp án A có vẻ đúng là khoanh ngay, trong khi đáp án C mới đúng hoàn toàn. Cách tránh: luôn đọc hết A, B, C, D rồi mới quyết định; với dạng tìm lỗi sai, kiểm tra từng phần gạch chân một.

8. Lịch ôn thi 2 tuần hiệu quả

Ngày Nội dung ôn Thời gian
Ngày 1–2 Học thuộc từ vựng Unit 1, 2 (bảng từ vựng mục 2) + làm bài tập phát âm /ə/–/ɜː/, /f/–/v/ 60 phút/ngày
Ngày 3–4 Học thuộc từ vựng Unit 3, 4 + ôn thì hiện tại đơn, quá khứ đơn + quy tắc đuôi -ed 60 phút/ngày
Ngày 5–6 Học thuộc từ vựng Unit 5, 6 + ôn cấu trúc so sánh, lượng từ, giới từ in/on/at 60 phút/ngày
Ngày 7 Ôn trọng âm + làm Đề thi mẫu số 1, bấm giờ 60 phút 90 phút
Ngày 8–9 Chữa kĩ Đề 1: ghi lại mọi câu sai vào sổ lỗi sai, học lại phần kiến thức hổng 60 phút/ngày
Ngày 10–11 Luyện đọc hiểu: đọc lại các bài đọc trong SGK Unit 1–6, tập kĩ thuật scanning tìm từ khóa 60 phút/ngày
Ngày 12 Làm Đề thi mẫu số 2, bấm giờ 60 phút như thi thật 90 phút
Ngày 13 Chữa Đề 2 + ôn lại toàn bộ công thức ngữ pháp trong 1 trang giấy tóm tắt 60 phút
Ngày 14 Nghỉ ngơi nhẹ: đọc lại sổ lỗi sai, xem lại bảng từ vựng, đi ngủ sớm 30 phút

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 có bao nhiêu câu, thời gian bao lâu?
Đáp: Thông thường đề có 40 câu, thời gian làm bài 60 phút, thang điểm 10, gồm 4 phần: Nghe, Ngôn ngữ (phát âm + từ vựng + ngữ pháp), Đọc và Viết. Tuy nhiên mỗi trường, mỗi phòng giáo dục có thể điều chỉnh tỉ lệ các phần, bạn nên hỏi trực tiếp giáo viên của mình.

Hỏi: Học kì 1 Tiếng Anh 7 học đến Unit mấy?
Đáp: Học từ Unit 1 đến Unit 6 (Hobbies, Healthy living, Community service, Music and arts, Food and drink, A visit to a school). Từ Unit 7 (Traffic) trở đi là chương trình học kì 2, không có trong đề thi cuối kì 1.

Hỏi: Phần nào "ăn điểm" nhất trong đề thi?
Đáp: Phần từ vựng – ngữ pháp và phần viết lại câu/sắp xếp câu là những phần dễ lấy điểm trọn vẹn nhất vì có quy tắc rõ ràng. Phần đọc hiểu cần luyện kĩ thuật làm bài. Hãy chắc chắn không mất điểm ở những câu mình đã biết quy tắc.

Hỏi: Có cần học thuộc lòng tất cả từ vựng trong SGK không?
Đáp: Không cần học hết, hãy ưu tiên các từ trong bảng tóm tắt ở mục 2 của bài viết này — đó đều là từ khóa xuất hiện dày đặc trong đề thi các năm. Học từ theo chủ đề (cụm từ đi chung với nhau) sẽ nhớ lâu hơn học từ rời rạc.

Hỏi: Làm sao để không nhầm thì hiện tại đơn và quá khứ đơn?
Đáp: Gạch chân dấu hiệu thời gian trong câu hỏi: every day, usually, always → hiện tại đơn; yesterday, last..., ...ago → quá khứ đơn. Chỉ cần 5 giây cho bước này là bạn tránh được 80% lỗi nhầm thì.

Hỏi: Đề thi có phần nghe không? Ôn nghe bằng gì?
Đáp: Đa số đề thi cuối kì 1 của các trường đều có phần nghe (khoảng 8 câu, 2 điểm). Bạn nên luyện nghe lại các bài trong phần Skills 2 của Unit 1–6 trong SGK và nhờ thầy cô cho nghe thử các đề năm trước.

10. Kết luận

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 7 không hề "đánh đố" — toàn bộ kiến thức đều nằm trong 6 Unit đã học, với 6 điểm ngữ pháp rõ ràng và từ vựng theo chủ đề quen thuộc. Bí quyết đạt điểm cao rất đơn giản: ôn đúng phạm vi (Unit 1–6), nắm chắc quy tắc, làm thử đề bấm giờ và chữa kĩ từng câu sai.

Hãy in 2 đề thi mẫu trong bài viết này ra, làm nghiêm túc trong 60 phút mỗi đề, đối chiếu đáp án và ghi lại lỗi sai của mình. Làm được như vậy, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi. Chúc bạn đạt điểm cao trong kì thi cuối học kì 1!

Xem thêm các tài liệu ôn thi lớp 7 khác tại chuyên mục Tin tức của ClassOn.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan