Kỳ thi cuối học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 9 (sách Global Success) là một trong những kỳ thi quan trọng nhất của năm học: điểm số không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn là "bước đệm" cho kỳ thi vào lớp 10. Nhiều bạn học sinh lo lắng vì phạm vi kiến thức rộng — 6 Unit với hàng trăm từ vựng mới, 7 chủ điểm ngữ pháp và đủ dạng bài từ phát âm đến viết lại câu.
Bài viết này tổng hợp đề thi học kì 1 Tiếng Anh 9 Kết nối tri thức 2026 một cách đầy đủ và khoa học nhất: phạm vi 6 Unit học kì 1 đã đối chiếu với đề cương chính thức của nhiều trường THCS và các nguồn học liệu uy tín (loigiaihay.com, vietjack.com, tienganhthaythang.com), tóm tắt từ vựng – ngữ pháp trọng tâm, và 2 đề thi mẫu 40 câu/10 điểm bám sát form đề thật (4 phần: Pronunciation – Vocabulary & Grammar – Reading – Writing), mỗi câu đều có đáp án và lời giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài.

1. Phạm vi kiến thức học kì 1 Tiếng Anh 9 (Global Success)
Theo phân phối chương trình và đề cương ôn tập cuối học kì 1 của các trường THCS (đã đối chiếu 3 nguồn độc lập), học kì 1 gồm Unit 1 đến Unit 6 (kèm Review 1 sau Unit 3 và Review 2 sau Unit 6). Unit 7–12 thuộc chương trình học kì 2, không nằm trong phạm vi bài này.
| Unit | Tên Unit | Từ vựng trọng tâm | Ngữ pháp trọng tâm | Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| Unit 1 | Local Community | community helpers, traditional handicrafts (artisan, pottery, lacquer, conical hat...) | Từ để hỏi + to-infinitive; cụm động từ (phrasal verbs) | /æ/, /ɑː/, /e/ |
| Unit 2 | City Life | city facilities, traffic, pollution, amenities | So sánh kép (double comparatives); cụm động từ | /aʊ/, /əʊ/, /eə/ |
| Unit 3 | Healthy Living for Teens | physical/mental health, time management, habits | Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 (should, must...) | /h/, /r/ |
| Unit 4 | Remembering the Past | life in the past, traditions, values | Quá khứ tiếp diễn; câu ước (wish + quá khứ đơn) | /spr/, /str/ |
| Unit 5 | Our Experiences | experiences, adjectives describing experiences | Hiện tại hoàn thành | /j/, /w/ |
| Unit 6 | Vietnamese Lifestyle: Then and Now | changes in lifestyle, then vs now | Động từ + to-infinitive; động từ + V-ing | /ʊə/, /ɔɪ/ |
2. Tóm tắt từ vựng trọng tâm theo Unit
Dưới đây là các từ vựng "đắt giá" nhất — xuất hiện dày đặc trong đề thi các năm. Hãy học thuộc cả nghĩa và cách phát âm:
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| artisan | nghệ nhân |
| pottery | đồ gốm |
| handicraft | đồ thủ công mỹ nghệ |
| conical hat | nón lá |
| lacquerware | đồ sơn mài |
| community helper | người giúp đỡ cộng đồng (lính cứu hỏa, thợ điện...) |
| firefighter | lính cứu hỏa |
| electrician | thợ điện |
| delivery person | người giao hàng |
| preserve | bảo tồn, giữ gìn |
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| amenity | tiện nghi |
| congestion | sự tắc nghẽn (giao thông) |
| downtown | khu trung tâm thành phố |
| skyscraper | nhà chọc trời |
| rush hour | giờ cao điểm |
| reliable | đáng tin cậy |
| affordable | giá cả phải chăng |
| liveable | đáng sống |
| balance (v/n) | cân bằng |
| stress (v/n) | căng thẳng |
| deadline | hạn chót |
| acne | mụn trứng cá |
| memorable | đáng nhớ |
| thrilling | hồi hộp, ly kỳ |
| stalactite | thạch nhũ |
| generation gap | khoảng cách thế hệ |
3. Tóm tắt 7 chủ điểm ngữ pháp trọng tâm
1. Từ để hỏi + to-infinitive (Unit 1): dùng sau các động từ như know, wonder, ask, tell, decide để diễn đạt câu hỏi gián tiếp về việc nên làm gì.
- Công thức: S + V + từ để hỏi (what/where/when/who/how) + to-V.
- Ví dụ: She didn't know what to do first. (Cô ấy không biết nên làm gì trước.)
- Lưu ý: không dùng "that" trong cấu trúc này.
2. Cụm động từ – Phrasal verbs (Unit 1, 2): động từ + giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới; nghĩa không suy ra từ từng từ riêng lẻ.
- give up = từ bỏ; take off = cất cánh / cởi (quần áo); get on = lên xe; pass down = truyền lại; look after = chăm sóc.
- Ví dụ: He gave up smoking last year.
3. So sánh kép – Double comparatives (Unit 2): diễn tả mối quan hệ "càng... càng...".
- Công thức: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
- Ví dụ: The harder you study, the better your marks will be.
- Lưu ý: tính từ ngắn thêm -er (bigger, faster); tính từ dài dùng more (more expensive).
4. Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1 (Unit 3): mệnh đề chính có thể dùng should (lời khuyên), must (bắt buộc), can, will...
- Ví dụ: If you feel tired, you should take a rest.
- Phân biệt: should = nên (khuyên); must = phải (bắt buộc); mustn't = không được phép.
5. Quá khứ tiếp diễn & câu ước (Unit 4):
- Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing — diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc bị hành động khác xen vào (while + quá khứ tiếp diễn, when + quá khứ đơn).
- Ví dụ: While I was cooking, the phone rang.
- Câu ước hiện tại: S + wish(es) + S + V2/ed (riêng động từ be dùng were cho mọi ngôi).
- Ví dụ: I wish I were taller. / She wishes she could fly.
6. Hiện tại hoàn thành (Unit 5): S + have/has + V3/ed.
- Dùng với since (mốc thời gian) và for (khoảng thời gian); already (câu khẳng định), yet (câu phủ định/nghi vấn), ever/never (kinh nghiệm).
- Ví dụ: They have lived here since 2020. / Have you ever tried sushi?
7. Động từ + to-infinitive / V-ing (Unit 6):
- + to-V: want, decide, promise, plan, agree, learn, hope... — She decided to travel abroad.
- + V-ing: enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest, keep, practise... — They enjoy playing chess.
- Mẹo nhớ: "want to" (muốn), "enjoy -ing" (thích) — hai nhóm hay bị nhầm nhất trong đề thi.
4. Đề thi mẫu số 1 (40 câu – 10 điểm – 60 phút)
PART A. PRONUNCIATION (1,0 điểm). Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại (câu 1–2) hoặc có trọng âm khác (câu 3–4).
Câu 1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
A. cat
B. hat
C. father
D. bad
→ Đáp án: C.
Giải thích: "father" phát âm là /ˈfɑːðə/ (âm /ɑː/), còn cat /kæt/, hat /hæt/, bad /bæd/ đều có âm /æ/. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng có âm /æ/.
Câu 2. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
A. go
B. house
C. now
D. how
→ Đáp án: A.
Giải thích: "go" phát âm là /ɡəʊ/ (âm /əʊ/), còn house /haʊs/, now /naʊ/, how /haʊ/ đều có âm /aʊ/. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng có âm /aʊ/.
Câu 3. Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
A. village
B. statue
C. preserve
D. temple
→ Đáp án: C.
Giải thích: "preserve" nhấn âm 2 (/prɪˈzɜːv/); village /ˈvɪlɪdʒ/, statue /ˈstætʃuː/, temple /ˈtempəl/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 4. Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
A. lifestyle
B. remember
C. experience
D. improve
→ Đáp án: A.
Giải thích: "lifestyle" nhấn âm 1 (/ˈlaɪfstaɪl/); remember /rɪˈmembə/, experience /ɪkˈspɪəriəns/, improve /ɪmˈpruːv/ đều nhấn âm 2. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 2.
PART B. VOCABULARY AND GRAMMAR (4,0 điểm). Chọn đáp án đúng nhất (câu 5–20).
Câu 5. My grandfather is a skilled ______ who makes beautiful vases from clay.
A. electrician
B. artisan
C. firefighter
D. tourist
→ Đáp án: B.
Giải thích: "artisan" (nghệ nhân) là người làm đồ thủ công bằng tay — phù hợp với "makes beautiful vases from clay" (làm bình hoa đẹp từ đất sét). Đáp án A (thợ điện), C (lính cứu hỏa), D (khách du lịch) đều không liên quan đến làm gốm.
Câu 6. Bat Trang is a famous ______ village near Ha Noi.
A. pottery
B. delivery
C. community
D. preserve
→ Đáp án: A.
Giải thích: "pottery village" (làng gốm) là cụm từ cố định chỉ làng nghề làm gốm như Bát Tràng. Đáp án B, C, D không tạo thành cụm từ có nghĩa với "village" trong ngữ cảnh này.
Câu 7. After cleaning the house, she ______ her old books and gave them to the library.
A. passed down
B. took off
C. looked after
D. gave away
→ Đáp án: D.
Giải thích: "give away" = cho, tặng (đồ cũ cho người khác) — phù hợp với "gave them to the library". Đáp án A (pass down = truyền lại cho thế hệ sau), B (take off = cởi/cất cánh), C (look after = chăm sóc) đều sai nghĩa trong ngữ cảnh này.
Câu 8. Please ______ your shoes before entering the temple.
A. get on
B. take off
C. look after
D. give up
→ Đáp án: B.
Giải thích: "take off" = cởi (giày, quần áo) — phù hợp với quy định cởi giày khi vào đền chùa. Đáp án A (get on = lên xe), C (look after = chăm sóc), D (give up = từ bỏ) đều sai nghĩa.
Câu 9. Could you tell me ______ to do first when I arrive in the city?
A. that
B. this
C. what
D. which thing
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cấu trúc "từ để hỏi + to-infinitive": what to do (nên làm gì). Đáp án A, B sai vì "that/this" không phải từ để hỏi và không đi với to-infinitive trong cấu trúc này; D sai vì "which thing" không tự nhiên (which thường đi với danh từ cụ thể: which bus...).
Câu 10. He didn't know ______ to put the conical hat he bought as a souvenir.
A. where
B. what
C. that
D. this
→ Đáp án: A.
Giải thích: "where to put" (nên đặt ở đâu) — câu hỏi về địa điểm nên dùng "where". Đáp án B sai vì "what to put" (đặt cái gì) không hợp ngữ cảnh (anh ấy đã có chiếc nón); C, D không phải từ để hỏi.
Câu 11. The ______ the city is, the ______ the air pollution becomes.
A. big – bad
B. more big – more bad
C. biggest – worst
D. bigger – worse
→ Đáp án: D.
Giải thích: So sánh kép: The + so sánh hơn, the + so sánh hơn. Tính từ ngắn (big, bad) thêm -er và đổi y→i khi cần: bigger, worse (dạng so sánh hơn đặc biệt của bad). Đáp án A sai vì thiếu -er; B sai vì "more big" không đúng ngữ pháp; C sai vì dùng so sánh nhất.
Câu 12. The ______ you practise English, the ______ you will speak.
A. much – good
B. more – better
C. most – best
D. many – well
→ Đáp án: B.
Giải thích: So sánh kép với "much → more" và "good/well → better" (dạng so sánh hơn đặc biệt). Đáp án A, D sai vì dùng dạng nguyên thể; C sai vì dùng so sánh nhất (most/best).
Câu 13. If you want to stay healthy, you ______ get enough sleep every night.
A. mustn't
B. can't
C. should
D. won't
→ Đáp án: C.
Giải thích: "should" diễn tả lời khuyên — phù hợp với ngữ cảnh khuyên nên ngủ đủ giấc. Đáp án A (mustn't = cấm), B (can't = không thể), D (won't = sẽ không) đều sai nghĩa và không phù hợp với câu điều kiện loại 1 đưa ra lời khuyên.
Câu 14. If you have a headache, you ______ see a doctor.
A. should
B. mustn't
C. can't
D. don't
→ Đáp án: A.
Giải thích: "should see a doctor" (nên đi khám bác sĩ) là lời khuyên hợp lý. Đáp án B (không được phép), C (không thể), D (don't + nguyên thể — sai cấu trúc, phải là "don't see" nhưng nghĩa "đừng đi khám" thì vô lý) đều sai.
Câu 15. At 7 p.m. yesterday, my mother ______ dinner in the kitchen.
A. cooked
B. cooks
C. is cooking
D. was cooking
→ Đáp án: D.
Giải thích: "At 7 p.m. yesterday" là thời điểm xác định trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing). Đáp án A (quá khứ đơn) chỉ diễn tả hành động đã xong, không nhấn mạnh "đang diễn ra lúc 7 giờ"; B, C sai thì.
Câu 16. While they ______ football in the park, it began to rain heavily.
A. played
B. were playing
C. play
D. are playing
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc "while + quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn": hành động đang diễn ra (đá bóng) bị hành động khác xen vào (trời mưa). Đáp án A sai vì hai hành động quá khứ đơn không thể hiện quan hệ "đang diễn ra – xen vào"; C, D sai thì.
Câu 17. I wish I ______ a bicycle to go to school.
A. have
B. will have
C. had
D. am having
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu ước ở hiện tại: S + wish + S + V2/ed. "had" là quá khứ đơn của "have". Đáp án A, B, D sai vì câu ước không dùng hiện tại đơn, tương lai đơn hay hiện tại tiếp diễn.
Câu 18. They wish their house ______ bigger.
A. were
B. is
C. will be
D. has been
→ Đáp án: A.
Giải thích: Sau "wish" diễn tả ước muốn trái với hiện tại, động từ "be" luôn dùng were cho mọi ngôi (kể cả ngôi thứ 3 số ít). Đáp án B, C, D sai cấu trúc câu ước.
Câu 19. We ______ in this neighbourhood since 2018.
A. lived
B. live
C. are living
D. have lived
→ Đáp án: D.
Giải thích: "since 2018" (mốc thời gian) là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành: have/has + V3/ed. Đáp án A (quá khứ đơn) không đi với "since" khi hành động còn kéo dài đến hiện tại; B, C sai thì.
Câu 20. My parents decided ______ to Da Nang this summer.
A. travel
B. to travel
C. travelling
D. travelled
→ Đáp án: B.
Giải thích: "decide + to-infinitive" là cấu trúc cố định (nhóm động từ: want, decide, promise, plan, agree, hope + to-V). Đáp án A (nguyên thể không "to"), C (V-ing), D (quá khứ) đều sai sau "decided".
PART C. READING (2,5 điểm). Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng (câu 21–30).
Đoạn văn 1. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 21–25.
Bat Trang is one of the most famous traditional craft villages in Viet Nam. Located about 13 kilometres from the centre of Ha Noi, the village has been making pottery for over 700 years. In the past, artisans made simple bowls and plates for everyday use. Today, they also create beautiful vases, statues and decorative items that are sold all over the country and exported abroad.
Visitors to Bat Trang can watch skilled artisans shape clay on the wheel with their own eyes. They can also try making pottery themselves and paint their own products. Many tourists, especially students, love this hands-on experience because it helps them understand the value of traditional crafts.
However, like many craft villages, Bat Trang is facing challenges. Young people are leaving the village to find jobs in big cities, and cheap factory-made products are competing with handmade pottery. To preserve the craft, the local government is supporting training courses for young artisans and promoting the village as a tourist destination.
Câu 21. How long has Bat Trang been making pottery?
A. For over 700 years.
B. For 13 years.
C. Since 2018.
D. For 70 years.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn viết rõ: "the village has been making pottery for over 700 years". Đáp án B nhầm với "13 kilometres" (khoảng cách, không phải thời gian); C, D không có trong bài.
Câu 22. What can visitors do in Bat Trang?
A. Work in factories.
B. Learn to drive.
C. Watch artisans and try making pottery themselves.
D. Only buy cheap souvenirs.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn 2 nêu: du khách có thể "watch skilled artisans shape clay" và "try making pottery themselves". Đáp án A, B không được nhắc đến; D sai vì du khách còn được trải nghiệm làm gốm, không chỉ mua đồ lưu niệm.
Câu 23. The word "preserve" in the last paragraph is closest in meaning to ______.
A. destroy
B. protect
C. change
D. ignore
→ Đáp án: B. "preserve" = bảo tồn, giữ gìn — gần nghĩa nhất với "protect" (bảo vệ). Đáp án A (phá hủy) là nghĩa trái ngược; C (thay đổi), D (phớt lờ) không liên quan.
Câu 24. Which of the following is a challenge facing Bat Trang?
A. Too many tourists visit the village.
B. The village is too far from Ha Noi.
C. Artisans don't want to teach young people.
D. Young people leave and factory products compete with handmade pottery.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn cuối nêu 2 khó khăn: "Young people are leaving the village..." và "cheap factory-made products are competing with handmade pottery". Đáp án A, B, C không được đề cập trong bài.
Câu 25. What is the main idea of the passage?
A. Bat Trang's history, attractions and challenges.
B. How to make pottery at home.
C. The life of young people in big cities.
D. Factory-made products are better than handmade ones.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Bài viết gồm 3 ý chính: lịch sử làng gốm (đoạn 1), điểm thu hút du khách (đoạn 2), khó khăn hiện tại (đoạn 3). Đáp án B, C chỉ là chi tiết nhỏ; D trái với tinh thần bài viết.
Đoạn văn 2. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 26–30.
Teenagers today face a lot of pressure from schoolwork, exams and social media. Many students stay up late to finish homework or chat with friends online, and they often skip breakfast in the morning. This unhealthy lifestyle can lead to stress, tiredness and poor health.
Experts advise teens to build a balanced lifestyle. First, they should get 8 to 9 hours of sleep every night because sleep helps the brain rest and remember lessons better. Second, they should do at least 30 minutes of physical exercise every day, such as walking, cycling or playing sports. Exercise not only keeps the body fit but also reduces stress.
Third, teens should manage their time well. Making a daily plan helps them finish homework on time and still have free time to relax. Finally, they should eat healthy food — more vegetables and fruit, less fast food and sugary drinks. As the saying goes: "A healthy mind lives in a healthy body." If teens follow these simple tips, they will feel happier and study more effectively.
Câu 26. According to the passage, what is an unhealthy habit of many teens?
A. Doing exercise every day.
B. Eating vegetables.
C. Staying up late and skipping breakfast.
D. Making a daily plan.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn 1 nêu rõ: "Many students stay up late... and they often skip breakfast". Đáp án A, B, D đều là thói quen tốt được khuyên trong bài, không phải thói quen xấu.
Câu 27. How many hours of sleep do experts advise teens to get every night?
A. 5 to 6 hours.
B. 8 to 9 hours.
C. 6 to 7 hours.
D. 10 to 11 hours.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 2 viết rõ: "they should get 8 to 9 hours of sleep every night". Các đáp án còn lại không đúng với con số trong bài.
Câu 28. Why is exercise good for teens?
A. It helps them stay up late.
B. It replaces sleep.
C. It makes them eat more fast food.
D. It keeps the body fit and reduces stress.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Bài viết nêu: "Exercise not only keeps the body fit but also reduces stress". Đáp án A, B, C đều vô lý và trái với nội dung bài.
Câu 29. The word "manage" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
A. organise
B. waste
C. forget
D. avoid
→ Đáp án: A.
Giải thích: "manage their time well" (quản lý thời gian tốt) — gần nghĩa nhất với "organise" (sắp xếp, tổ chức). Đáp án B (lãng phí), C (quên), D (tránh) đều không phù hợp.
Câu 30. What is the best title for the passage?
A. The dangers of social media.
B. How to get good marks.
C. Tips for a healthy lifestyle for teens.
D. Fast food and teenagers.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Toàn bài đưa ra các lời khuyên (ngủ đủ, tập thể dục, quản lý thời gian, ăn uống lành mạnh) để có lối sống cân bằng. Đáp án A, B, D chỉ là chi tiết nhỏ trong bài.
PART D. WRITING (2,5 điểm). Viết lại câu, tìm lỗi sai và sắp xếp từ (câu 31–40).
Câu 31. "She started learning English five years ago." → "She has ______ English for five years."
A. learn
B. learnt
C. learning
D. to learn
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cấu trúc viết lại: S + started/began + V-ing + thời gian + ago = S + have/has + V3/ed + for + thời gian. "learnt" là quá khứ phân từ của "learn". Đáp án A, C, D sai vì sau "has" phải là V3/ed.
Câu 32. "I don't know what I should do." → "I don't know ______."
A. what do
B. to do what
C. what doing
D. what to do
→ Đáp án: D.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề với "từ để hỏi + to-infinitive": what I should do → what to do. Đáp án A sai thứ tự từ; B, C sai cấu trúc.
Câu 33. "My father stopped smoking three years ago." → "My father hasn't ______ for three years."
A. smoked
B. smoke
C. smoking
D. to smoke
→ Đáp án: A.
Giải thích: S + stopped + V-ing + thời gian + ago = S + haven't/hasn't + V3/ed + for + thời gian. "smoked" là V3/ed. Đáp án B, C, D sai vì sau "hasn't" phải là quá khứ phân từ.
Câu 34. Tìm lỗi sai: "She wishes she can speak English fluently."
A. wishes
B. speak
C. can
D. fluently
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu ước ở hiện tại phải dùng quá khứ đơn: "can" → "could". "wishes" (A) đúng vì chủ ngữ "she" ngôi thứ 3 số ít; "speak" (B) đúng sau động từ khuyết thiếu; "fluently" (D) đúng là trạng từ bổ nghĩa cho "speak".
Câu 35. Tìm lỗi sai: "While I was cooking dinner, my sister was do her homework."
A. While
B. was do
C. her homework
D. dinner
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quá khứ tiếp diễn phải là was/were + V-ing: "was do" → "was doing". "While" (A) đúng khi đi với quá khứ tiếp diễn; C, D không có lỗi.
Câu 36. Tìm lỗi sai: "The more fast you run, the sooner you will arrive."
A. the sooner
B. will arrive
C. you run
D. more fast
→ Đáp án: D.
Giải thích: So sánh kép dùng so sánh hơn: tính từ ngắn "fast" → "faster" (không dùng "more fast"). Các thành phần còn lại đúng cấu trúc "The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...".
Câu 37. Sắp xếp: "to / don't / I / what / know / wear"
A. I don't know what to wear.
B. I don't what know to wear.
C. I know don't what to wear.
D. What I don't know to wear.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu đúng theo cấu trúc "từ để hỏi + to-infinitive": I don't know what to wear (Tôi không biết nên mặc gì). Các đáp án còn lại sai thứ tự từ và cấu trúc.
Câu 38. Sắp xếp: "wish / taller / I / were / I"
A. I wish were I taller.
B. I were wish I taller.
C. I wish I were taller.
D. Wish I I were taller.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu ước đúng: S + wish + S + were + adj → I wish I were taller (Tôi ước tôi cao hơn). Các đáp án còn lại sai thứ tự từ và thiếu chủ ngữ.
Câu 39. Chọn câu đúng với các từ: "The harder / he / works / the / more / earns / he"
A. Harder he works, more he earns.
B. The harder he works, the more he earns.
C. The harder he works, more he earns.
D. Harder he works, the more he earns.
→ Đáp án: B.
Giải thích: So sánh kép bắt buộc có "The" ở cả hai vế: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Đáp án A, D thiếu "The" ở vế đầu; C thiếu "the" ở vế sau.
Câu 40. Chọn câu đúng.
A. She has lived here since five years.
B. She lived here for five years.
C. She has lived here since five years ago.
D. She has lived here for five years.
→ Đáp án: D.
Giải thích: "for + khoảng thời gian" (for five years) đi với hiện tại hoàn thành. Đáp án A sai vì "since" phải đi với mốc thời gian (since 2020), không đi với khoảng thời gian; B sai thì (quá khứ đơn không diễn tả hành động còn tiếp diễn); C sai vì "since... ago" không kết hợp với nhau.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | C | A | B | A | D | B | C | A |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | B | C | A | D | B | C | A | D | B |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | B | D | A | C | B | D | A | C |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | A | C | B | D | A | C | B | D |
5. Đề thi mẫu số 2 (40 câu – 10 điểm – 60 phút)
PART A. PRONUNCIATION (1,0 điểm).
Câu 1. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
A. healthy
B. honest
C. happy
D. habit
→ Đáp án: B.
Giải thích: "honest" phát âm là /ˈɒnɪst/ (chữ "h" câm), còn healthy /ˈhelθi/, happy /ˈhæpi/, habit /ˈhæbɪt/ đều đọc âm /h/. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng đọc âm /h/.
Câu 2. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.
A. write
B. wrong
C. woman
D. wrap
→ Đáp án: C.
Giải thích: "woman" phát âm là /ˈwʊmən/ (đọc âm /w/), còn write /raɪt/, wrong /rɒŋ/, wrap /ræp/ đều có "w" câm trước "r". Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng có "w" câm.
Câu 3. Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
A. remember
B. special
C. tourist
D. village
→ Đáp án: A.
Giải thích: "remember" nhấn âm 2 (/rɪˈmembə/); special /ˈspeʃəl/, tourist /ˈtʊərɪst/, village /ˈvɪlɪdʒ/ đều nhấn âm 1. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 4. Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
A. healthy
B. balance
C. manage
D. experience
→ Đáp án: D.
Giải thích: "experience" nhấn âm 2 (/ɪkˈspɪəriəns/); healthy /ˈhelθi/, balance /ˈbæləns/, manage /ˈmænɪdʒ/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, B, C sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
PART B. VOCABULARY AND GRAMMAR (4,0 điểm).
Câu 5. A ______ is a person who puts out fires and rescues people.
A. artisan
B. firefighter
C. customer
D. tourist
→ Đáp án: B.
Giải thích: "firefighter" (lính cứu hỏa) là community helper có nhiệm vụ dập lửa và cứu người. Đáp án A (nghệ nhân), C (khách hàng), D (khách du lịch) không liên quan đến chữa cháy.
Câu 6. The ______ in the city centre is always crowded with shoppers at weekends.
A. handicraft
B. paddy field
C. shopping mall
D. bamboo
→ Đáp án: C.
Giải thích: "shopping mall" (trung tâm thương mại) là nơi đông người mua sắm — phù hợp với "crowded with shoppers". Đáp án A (đồ thủ công), B (ruộng lúa), D (tre) không liên quan đến mua sắm.
Câu 7. He ______ smoking two years ago for the sake of his health.
A. gave up
B. took off
C. looked after
D. passed down
→ Đáp án: A.
Giải thích: "give up" = từ bỏ (thói quen xấu) — phù hợp với "smoking... for the sake of his health". Đáp án B (take off = cởi/cất cánh), C (look after = chăm sóc), D (pass down = truyền lại) đều sai nghĩa.
Câu 8. The plane ______ at 6 a.m. and landed in Da Nang two hours later.
A. gave up
B. looked after
C. turned down
D. took off
→ Đáp án: D.
Giải thích: "take off" = cất cánh (máy bay) — phù hợp với "The plane... at 6 a.m.". Đáp án A (từ bỏ), B (chăm sóc), C (turn down = từ chối/vặn nhỏ) đều sai nghĩa.
Câu 9. She asked me ______ to turn off the lights before leaving the room.
A. that
B. when
C. what
D. where
→ Đáp án: B.
Giải thích: "when to turn off" (khi nào nên tắt) — câu hỏi về thời điểm nên dùng "when". Đáp án A sai vì "that" không phải từ để hỏi; C, D sai ngữ cảnh (không hỏi "cái gì" hay "ở đâu").
Câu 10. Do you know ______ to buy traditional souvenirs in this town?
A. that
B. this
C. where
D. what time
→ Đáp án: C.
Giải thích: "where to buy" (nên mua ở đâu) — câu hỏi về địa điểm. Đáp án A, B không phải từ để hỏi; D ("what time" — mấy giờ) sai ngữ cảnh vì hỏi địa điểm mua đồ lưu niệm.
Câu 11. The ______ we preserve our traditions, the ______ our culture becomes.
A. more – richer
B. much – rich
C. most – richest
D. many – rich
→ Đáp án: A.
Giải thích: So sánh kép: The + more + V..., the + so sánh hơn + S + V. "much → more", "rich → richer" (tính từ ngắn thêm -er). Đáp án B, D sai vì dùng dạng nguyên thể; C sai vì dùng so sánh nhất.
Câu 12. The ______ the test is, the ______ the students feel.
A. hard – nervous
B. hardest – most nervous
C. more hard – more nervous
D. harder – more nervous
→ Đáp án: D.
Giải thích: "hard → harder" (tính từ ngắn), "nervous → more nervous" (tính từ dài dùng more). Đáp án A sai vì thiếu -er/more; B sai vì dùng so sánh nhất; C sai vì "more hard" không đúng ngữ pháp.
Câu 13. If you don't understand the lesson, you ______ ask your teacher for help.
A. mustn't
B. should
C. can't
D. won't
→ Đáp án: B.
Giải thích: "should" diễn tả lời khuyên — phù hợp với ngữ cảnh khuyên nên hỏi thầy cô. Đáp án A (cấm), C (không thể), D (sẽ không) đều sai nghĩa.
Câu 14. If it rains tomorrow, we ______ stay at home and read books.
A. would
B. must
C. will
D. should
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V — diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai. Đáp án A (would) dùng cho câu điều kiện loại 2; B, D không phù hợp bằng "will" trong ngữ cảnh dự đoán đơn thuần.
Câu 15. She ______ a book when the phone rang.
A. was reading
B. read
C. reads
D. is reading
→ Đáp án: A.
Giải thích: Cấu trúc "quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn": hành động đang đọc sách bị tiếng chuông điện thoại xen vào. Đáp án B sai vì không thể hiện "đang diễn ra"; C, D sai thì.
Câu 16. They ______ TV at 9 p.m. last night.
A. watched
B. watch
C. are watching
D. were watching
→ Đáp án: D.
Giải thích: "at 9 p.m. last night" là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ tiếp diễn. Đáp án A (quá khứ đơn) không nhấn mạnh hành động đang diễn ra đúng 9 giờ tối; B, C sai thì.
Câu 17. I wish it ______ raining now.
A. stops
B. stopped
C. will stop
D. has stopped
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu ước ở hiện tại ("now" nhưng muốn trái với thực tại): S + wish + S + V2/ed. Đáp án A, C, D sai cấu trúc câu ước.
Câu 18. He wishes he ______ play the piano.
A. can
B. will
C. could
D. has
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sau "wish" diễn tả khả năng mong muốn, dùng "could" (quá khứ của can). Đáp án A, B, D sai vì câu ước không dùng can/will/has ở dạng này.
Câu 19. She has ______ visited Ha Long Bay twice.
A. already
B. ever
C. yet
D. never
→ Đáp án: A.
Giải thích: "already" dùng trong câu khẳng định hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh hành động đã xảy ra. Đáp án B (ever) dùng trong câu hỏi; C (yet) dùng trong câu phủ định/nghi vấn; D (never) nghĩa là chưa bao giờ, mâu thuẫn với "twice".
Câu 20. They decided ______ a trip to Sapa this summer.
A. to take
B. take
C. taking
D. took
→ Đáp án: A.
Giải thích: "decide + to-infinitive" là cấu trúc cố định. Đáp án B (nguyên thể không "to"), C (V-ing), D (quá khứ) đều sai sau "decided".
PART C. READING (2,5 điểm).
Đoạn văn 3. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 21–25.
Hoi An Ancient Town, located in Quang Nam Province, is one of Viet Nam's most charming destinations. Recognised by UNESCO as a World Heritage Site in 1999, the town preserves a unique blend of Vietnamese, Chinese and Japanese architecture from the 16th to 18th centuries, when Hoi An was a busy trading port.
Walking through the old streets, visitors can admire ancient houses with yellow walls and tiled roofs, cross the iconic Japanese Covered Bridge, and visit assembly halls built by Chinese merchants. At night, the town glows with thousands of colourful lanterns reflected on the Thu Bon River, creating a magical atmosphere.
Hoi An is also famous for its cuisine. Visitors should not miss cao lau (thick noodles with pork and greens), white rose dumplings, and banh mi — once voted the best sandwich in the world. The town also offers tailoring services: tourists can have clothes made to measure within 24 hours.
However, mass tourism brings challenges. The old town gets overcrowded during holidays, and rising water levels during the rainy season sometimes flood the streets. Local authorities are working to balance tourism development with heritage preservation.
Câu 21. When was Hoi An recognised as a World Heritage Site?
A. In 1999.
B. In the 16th century.
C. In 1989.
D. In the 18th century.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn 1 viết rõ: "Recognised by UNESCO as a World Heritage Site in 1999". Đáp án B, D nhầm với thời kỳ kiến trúc (16th–18th centuries); C không có trong bài.
Câu 22. What can visitors do in Hoi An at night?
A. Visit museums only.
B. Admire lanterns on the Thu Bon River.
C. Go swimming in the river.
D. Attend cooking classes.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 2 nêu: "the town glows with thousands of colourful lanterns reflected on the Thu Bon River". Đáp án A, C, D không được nhắc đến trong bài.
Câu 23. The phrase "mass tourism" in the last paragraph means ______.
A. du lịch đại chúng (đông đúc)
B. du lịch mạo hiểm
C. du lịch sinh thái
D. du lịch một mình
→ Đáp án: A.
Giải thích: "mass tourism" = du lịch đại chúng, với lượng khách rất đông — đúng ngữ cảnh "overcrowded". Đáp án B (mạo hiểm), C (sinh thái), D (một mình) đều sai nghĩa.
Câu 24. Which of the following is a challenge for Hoi An?
A. Lack of tourists.
B. Overcrowding and flooding.
C. Poor cuisine.
D. No tailoring services.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn cuối nêu 2 khó khăn: "gets overcrowded during holidays" và "rising water levels... sometimes flood the streets". Đáp án A, C, D trái với nội dung bài (ẩm thực nổi tiếng, có dịch vụ may đo).
Câu 25. What is the main idea of the passage?
A. Hoi An's history, attractions and challenges.
B. How to make lanterns.
C. The life of traders in the 16th century.
D. Vietnamese cuisine in general.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Bài viết gồm 3 ý: lịch sử và kiến trúc (đoạn 1–2), ẩm thực và dịch vụ (đoạn 3), thách thức (đoạn 4). Đáp án B, C, D chỉ là chi tiết nhỏ.
Đoạn văn 4. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 26–30.
Community helpers are people who work to make our neighbourhoods better places to live. They include firefighters, doctors, teachers, police officers and volunteers. Each of them plays an important role in keeping the community safe, healthy and happy.
Firefighters risk their lives to put out fires and rescue people from dangerous situations. Doctors and nurses take care of sick people in hospitals and clinics. Teachers help children learn knowledge and good manners. Police officers keep the streets safe by stopping crime. Volunteers give their time freely to help others, such as cleaning parks or teaching poor children.
We should show respect and gratitude to community helpers. A simple "thank you" can make them feel appreciated. We can also become community helpers ourselves by doing small good deeds: helping an elderly neighbour carry groceries, picking up litter in the park, or donating old clothes to the poor. As the saying goes: "No act of kindness, no matter how small, is ever wasted."
Câu 26. Who are community helpers?
A. Only firefighters and doctors.
B. People who work to make neighbourhoods better.
C. Only volunteers.
D. People who live in big cities.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 1 định nghĩa: "people who work to make our neighbourhoods better places to live". Đáp án A, C quá hẹp; D không liên quan.
Câu 27. What do firefighters do?
A. Teach children.
B. Put out fires and rescue people.
C. Stop crime.
D. Clean parks.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 2 nêu: "put out fires and rescue people from dangerous situations". Đáp án A (giáo viên), C (cảnh sát), D (tình nguyện viên) là công việc của người khác.
Câu 28. The word "gratitude" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
A. fear
B. thankfulness
C. anger
D. sadness
→ Đáp án: B.
Giải thích: "gratitude" = lòng biết ơn — gần nghĩa nhất với "thankfulness". Đáp án A (sợ hãi), C (giận dữ), D (buồn bã) đều trái nghĩa.
Câu 29. According to the passage, how can we become community helpers?
A. By doing small good deeds.
B. By becoming firefighters.
C. By moving to big cities.
D. By earning a lot of money.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn 3 nêu: "by doing small good deeds" (giúp hàng xóm, nhặt rác, quyên góp quần áo). Đáp án B, C, D không được đề cập.
Câu 30. What is the best title for the passage?
A. Jobs in big cities.
B. Community helpers and how to thank them.
C. How to become a doctor.
D. The history of volunteering.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bài viết giới thiệu các community helpers (đoạn 1–2) và cách thể hiện lòng biết ơn + trở thành helper (đoạn 3). Đáp án A, C, D quá hẹp.
PART D. WRITING (2,5 điểm).
Câu 31. "They started building the bridge two years ago." → "They have ______ the bridge for two years."
A. built
B. build
C. building
D. to build
→ Đáp án: A.
Giải thích: S + started + V-ing + thời gian + ago = S + have/has + V3/ed + for + thời gian. "built" là V3 của "build". Đáp án B, C, D sai vì sau "have" phải là quá khứ phân từ.
Câu 32. "He doesn't know when he should leave." → "He doesn't know ______."
A. when leave
B. when to leave
C. to leave when
D. leave when
→ Đáp án: B.
Giải thích: Rút gọn mệnh đề với "từ để hỏi + to-infinitive": when he should leave → when to leave. Đáp án A, C, D sai thứ tự từ và cấu trúc.
Câu 33. "She stopped eating fast food last month." → "She hasn't ______ fast food since last month."
A. eaten
B. eat
C. eating
D. to eat
→ Đáp án: A.
Giải thích: S + stopped + V-ing + thời gian + ago/last month = S + haven't/hasn't + V3/ed + since + mốc thời gian. "eaten" là V3 của "eat". Đáp án B, C, D sai vì sau "hasn't" phải là quá khứ phân từ.
Câu 34. Tìm lỗi sai: "He wishes he is taller."
A. wishes
B. is
C. taller
D. (không có lỗi)
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau "wish" phải dùng "were" cho mọi ngôi: "is" → "were". Đáp án A đúng (wishes với chủ ngữ he); C không có lỗi.
Câu 35. Tìm lỗi sai: "She has lived here for 2020."
A. has lived
B. for
C. here
D. (không có lỗi)
→ Đáp án: B.
Giải thích: "2020" là mốc thời gian nên phải dùng "since", không dùng "for": "for 2020" → "since 2020". Đáp án A đúng (hiện tại hoàn thành với hành động còn tiếp diễn).
Câu 36. Tìm lỗi sai: "The more hard you study, the better your grades will be."
A. the better
B. will be
C. you study
D. more hard
→ Đáp án: D.
Giải thích: "hard" là tính từ ngắn nên so sánh hơn là "harder", không dùng "more hard". Các thành phần còn lại đúng.
Câu 37. Sắp xếp: "where / don't / they / know / to / eat"
A. They don't know to where eat.
B. They don't know where eat to.
C. They don't know where to eat.
D. Where they don't know to eat.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cấu trúc "từ để hỏi + to-infinitive": where to eat (nên ăn ở đâu). Đáp án A, B, D sai thứ tự từ.
Câu 38. Sắp xếp: "were / I / taller / wish / I"
A. I taller wish were I.
B. I wish I were taller.
C. Wish I were I taller.
D. I were I wish taller.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu ước đúng: S + wish + S + were + adj → I wish I were taller. Các đáp án còn lại sai thứ tự từ.
Câu 39. Chọn câu đúng với các từ: "The more / you / practise / the / better / become / you"
A. More you practise, better you become.
B. The more you practise, the better you become.
C. The more you practise, better you become.
D. More you practise, the better you become.
→ Đáp án: B.
Giải thích: So sánh kép bắt buộc có "The" ở cả hai vế. Đáp án A, D thiếu "The" ở vế đầu; C thiếu "the" ở vế sau.
Câu 40. Chọn câu đúng.
A. She has worked here since five years.
B. She worked here for five years.
C. She has worked here for five years.
D. She has worked here since five years ago.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "for + khoảng thời gian" (for five years) đi với hiện tại hoàn thành. Đáp án A sai vì "since" phải đi với mốc thời gian; B sai thì (quá khứ đơn không diễn tả hành động còn tiếp diễn); D sai vì "since... ago" không kết hợp.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | D | B | C | A | D | B | C |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | B | C | A | D | B | C | A | D |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | D | B | C | A | D | B | C |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | B | C | A | D | B | C | A | D |
6. Phương pháp làm bài và 5 lỗi mất điểm oan
Phương pháp 4 bước cho phần trắc nghiệm:
- Bước 1: đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa (đặc biệt là từ phủ định như "not", "except").
- Bước 2: xác định chủ điểm ngữ pháp đang được kiểm tra (thì? câu ước? so sánh?).
- Bước 3: loại trừ đáp án sai trước — thường loại được 2 đáp án ngay.
- Bước 4: với bài đọc, đọc câu hỏi trước rồi mới đọc đoạn văn để tìm thông tin nhanh.
5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất:
- Lỗi 1: nhầm "since" với "for" trong hiện tại hoàn thành (since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian).
- Lỗi 2: quên "were" cho mọi ngôi sau "wish" (I wish I were...).
- Lỗi 3: thiếu "The" ở một trong hai vế của so sánh kép.
- Lỗi 4: dùng "more" với tính từ ngắn trong so sánh kép (more fast → faster).
- Lỗi 5: nhầm "avoid/enjoy + V-ing" với "decide/want + to-V".
7. Lịch ôn tập 2 tuần trước kỳ thi
| Ngày | Nội dung ôn tập | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1 – 2 | Unit 1–2: từ vựng + phrasal verbs + so sánh kép | Học thuộc 20 từ vựng, làm 30 câu trắc nghiệm Unit 1–2 |
| 3 – 4 | Unit 3–4: modal verbs + quá khứ tiếp diễn + câu ước | Viết lại 20 câu dùng wish, làm 30 câu trắc nghiệm |
| 5 – 6 | Unit 5–6: hiện tại hoàn thành + to-V/V-ing | Phân biệt since/for, làm 30 câu trắc nghiệm |
| 7 – 8 | Phát âm & trọng âm 6 Unit | Luyện 40 câu phát âm – trọng âm, đọc to mỗi từ 3 lần |
| 9 – 10 | Đọc hiểu | Luyện 4 bài đọc, áp dụng kỹ thuật đọc câu hỏi trước |
| 11 – 12 | Làm đề mẫu số 1 bấm giờ 60 phút | Chữa kỹ từng câu sai, ghi vào sổ lỗi sai |
| 13 | Làm đề mẫu số 2 bấm giờ 60 phút + tổng ôn | Viết lại toàn bộ công thức ngữ pháp ra một tờ giấy |
| 14 | Nghỉ ngơi | Xem lại tờ công thức 15 phút, ngủ sớm |
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 9 có phần nghe không?
Đáp: Tùy từng trường. Một số trường tổ chức phần Listening riêng (thường 2 điểm), một số trường chỉ thi 4 kỹ năng viết như form 40 câu trong bài này. Em nên hỏi thầy cô để biết form đề của trường mình.
Hỏi: Học kì 1 học đến Unit mấy?
Đáp: Từ Unit 1 đến Unit 6 (kèm Review 1 và Review 2). Unit 7–12 thuộc học kì 2.
Hỏi: Phần nào dễ mất điểm nhất?
Đáp: Phát âm đuôi -ed, -s/-es và câu ước với "wish" — hai dạng bài học sinh hay chủ quan nhất. Hãy luyện kỹ mục 3 và đề mẫu trong bài.
Hỏi: "Used to" có trong đề học kì 1 không?
Đáp: "Used to" không phải trọng tâm ngữ pháp của 6 Unit học kì 1 trong sách Global Success (trọng tâm Unit 4 là quá khứ tiếp diễn và câu ước). Tuy nhiên, em vẫn có thể gặp từ này trong bài đọc hiểu với nghĩa "đã từng".
Kết luận
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 9 Kết nối tri thức 2026 không đánh đố — nó kiểm tra chắc 6 Unit với 7 chủ điểm ngữ pháp cốt lõi và vốn từ vựng theo chủ đề. Công thức chiến thắng rất đơn giản: thuộc từ vựng theo Unit + nắm chắc 7 công thức ngữ pháp + luyện đủ 2 đề mẫu bấm giờ nghiêm túc. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với lịch ôn 2 tuần ở trên và bước vào phòng thi với tâm thế tự tin nhất. Chúc em đạt điểm cao! Xem thêm ngân hàng đề thi của ClassOn để luyện thêm nhiều đề các môn khác.