Từ vựng luôn là "nút thắt" lớn nhất của học sinh lớp 11 khi học Tiếng Anh: học trước quên sau, đọc hiểu thì đoán mò, làm bài trắc nghiệm thì phân vân giữa các đáp án na ná nhau. Đặc biệt với chương trình GDPT 2018 và bộ sách Tiếng Anh 11 Global Success (thuộc bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống", dùng thống nhất trên cả nước từ năm học 2026–2027), mỗi Unit đưa vào hàng chục từ và cụm từ học thuật mới. Nếu không có một ngân hàng từ vựng được hệ thống hóa, việc ôn thi học kì 1 sẽ rất vất vả.
Bài viết này tổng hợp 520+ từ vựng trọng tâm của 5 Unit học kì 1 — đã được kiểm chứng kỹ với nội dung sách giáo khoa và các nguồn học liệu chính thống:
Unit 1: A Long and Healthy Life (Cuộc sống khỏe mạnh, dài lâu)
Unit 2: The Generation Gap (Khoảng cách thế hệ)
Unit 3: Cities of the Future (Thành phố tương lai)
Unit 4: ASEAN and Viet Nam (ASEAN và Việt Nam)
Unit 5: Global Warming (Sự nóng lên toàn cầu)
Lưu ý của biên tập viên: một số tài liệu trên mạng ghi nhầm "di sản thế giới" vào phạm vi học kì 1. Thực tế, chủ đề di sản (Preserving Our Heritage) là Unit 6, thuộc chương trình học kì 2. Học kì 1 lớp 11 chỉ gồm 5 Unit như liệt kê ở trên — đây cũng chính là phạm vi ra đề kiểm tra cuối học kì 1 theo các đề cương chính thức của các trường.
Mỗi từ trong ngân hàng đều có phiên âm IPA chuẩn (theo từ điển Oxford/Cambridge), từ loại và nghĩa tiếng Việt chính xác. Sau phần từ vựng là cụm từ/collocations quan trọng, phương pháp ghi nhớ khoa học, 30 câu trắc nghiệm ôn tập có lời giải thích chi tiết từng đáp án như giáo viên chữa bài, bảng đáp án tra nhanh và phần FAQ giải đáp thắc mắc thường gặp.

1. Cách sử dụng ngân hàng từ vựng này hiệu quả nhất
Ngân hàng từ vựng chỉ phát huy tác dụng khi bạn học đúng cách. Đừng học vẹt từ đầu đến cuối bảng — hãy áp dụng quy trình 4 bước sau:
Bước 1 — Học theo chủ đề, mỗi ngày một Unit: não bộ ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên hệ nghĩa với nhau. Mỗi ngày dành 30–40 phút cho một Unit, đọc to từ + phiên âm + nghĩa.
Bước 2 — Che nghĩa, tự kiểm tra: dùng tay hoặc giấy che cột "Nghĩa", nhìn từ tiếng Anh và đọc nghĩa; sau đó làm ngược lại (nhìn nghĩa, đọc từ tiếng Anh). Từ nào sai quá 2 lần thì đánh dấu học lại.
Bước 3 — Đặt câu với từ mới: mỗi từ quan trọng hãy đặt một câu ví dụ gắn với cuộc sống của bạn. Câu càng "cá nhân" thì nhớ càng lâu.
Bước 4 — Làm 30 câu trắc nghiệm cuối bài: đây là bước kiểm chứng — nếu làm đúng từ 24/30 câu trở lên, bạn đã nắm vững từ vựng học kì 1.
Một mẹo nhỏ: hãy học phiên âm song song với từ. Đề thi học kì 1 luôn có 2–4 câu phát âm (pronunciation) và trọng âm (stress) lấy từ chính các từ vựng này. Đọc đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn "ăn điểm" ở cả phần phát âm lẫn kỹ năng nghe.
2. Từ vựng Unit 1: A Long and Healthy Life
Chủ đề "Một cuộc sống khỏe mạnh, dài lâu" xoay quanh sức khỏe, thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng, bệnh tật và phương pháp điều trị. Đây là Unit mở đầu với nhiều từ học thuật về y tế — nhóm từ này xuất hiện dày đặc trong bài đọc hiểu của đề thi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| antibiotic (n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ | thuốc kháng sinh |
| bacteria (n) /bækˈtɪəriə/ | vi khuẩn (số ít: bacterium) |
| balanced (adj) /ˈbælənsd/ | cân đối, cân bằng |
| balanced diet (np) /ˌbælənsd ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân đối |
| cut down on (phr v) /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ | cắt giảm |
| disease (n) /dɪˈziːz/ | bệnh, bệnh tật |
| energy (n) /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| examine (v) /ɪɡˈzæmɪn/ | khám bệnh, kiểm tra |
| fitness (n) /ˈfɪtnəs/ | sự khỏe mạnh, sung sức |
| food poisoning (n) /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ | ngộ độc thực phẩm |
| germ (n) /dʒɜːm/ | vi trùng |
| give up (phr v) /ˌɡɪv ˈʌp/ | từ bỏ |
| illness (n) /ˈɪlnəs/ | bệnh, sự ốm đau |
| infection (n) /ɪnˈfekʃn/ | bệnh lây nhiễm |
| ingredient (n) /ɪnˈɡriːdiənt/ | thành phần |
| life expectancy (np) /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ | tuổi thọ |
| muscle (n) /ˈmʌsl/ | cơ bắp |
| nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/ | chất dinh dưỡng |
| organism (n) /ˈɔːɡənɪzəm/ | sinh vật |
| regular (adj) /ˈreɡjələ/ | đều đặn |
| spread (v) /spred/ | lan truyền |
| strength (n) /streŋθ/ | sức mạnh |
| suffer from (v) /ˈsʌfə frɒm/ | chịu đựng, mắc (bệnh) |
| treatment (n) /ˈtriːtmənt/ | sự điều trị |
| tuberculosis (n) /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ | bệnh lao |
| virus (n) /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| work out (phr v) /ˌwɜːk ˈaʊt/ | tập thể dục |
| health (n) /helθ/ | sức khỏe |
| healthy (adj) /ˈhelθi/ | khỏe mạnh, lành mạnh |
| unhealthy (adj) /ʌnˈhelθi/ | không lành mạnh |
| lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| habit (n) /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| fast food (np) /fɑːst fuːd/ | đồ ăn nhanh |
| junk food (np) /dʒʌŋk fuːd/ | đồ ăn vặt kém dinh dưỡng |
| diet (n) /ˈdaɪət/ | chế độ ăn |
| physical (adj) /ˈfɪzɪkəl/ | thuộc thể chất |
| enthusiasm (n) /ɪnˈθuːziæzəm/ | sự nhiệt tình |
| nutrition (n) /nuːˈtrɪʃn/ | dinh dưỡng |
| nutritious (adj) /nuːˈtrɪʃəs/ | giàu dinh dưỡng |
| vitamin (n) /ˈvɪtəmɪn/ | vitamin |
| mineral (n) /ˈmɪnərəl/ | khoáng chất |
| protein (n) /ˈprəʊtiːn/ | chất đạm |
| carbohydrate (n) /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ | chất bột đường |
| fat (n) /fæt/ | chất béo |
| calorie (n) /ˈkæləri/ | calo |
| organic (adj) /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| yoga (n) /ˈjəʊɡə/ | yoga |
| label (n) /ˈleɪbl/ | nhãn (thực phẩm) |
| preventive (adj) /prɪˈventɪv/ | phòng ngừa |
| longevity (n) /lɒnˈdʒevəti/ | sự trường thọ |
| lifespan (n) /ˈlaɪfspæn/ | tuổi thọ |
| headache (n) /ˈhedeɪk/ | đau đầu |
| cough (n, v) /kɒf/ | ho |
| fever (n) /ˈfiːvə/ | sốt |
| flu (n) /fluː/ | cúm |
| obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ | béo phì |
| overweight (adj) /ˌəʊvəˈweɪt/ | thừa cân |
| sleep (n, v) /sliːp/ | giấc ngủ; ngủ |
| rest (n, v) /rest/ | nghỉ ngơi |
| exercise (n, v) /ˈeksəsaɪz/ | bài tập; tập luyện |
| jogging (n) /ˈdʒɒɡɪŋ/ | chạy bộ |
| swimming (n) /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| cycling (n) /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe |
| meditation (n) /ˌmedɪˈteɪʃn/ | thiền |
| stress (n) /stres/ | căng thẳng |
| mental health (np) /ˈmentl helθ/ | sức khỏe tinh thần |
| hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh |
| vaccine (n) /ˈvæksiːn/ | vắc-xin |
| immune system (np) /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | hệ miễn dịch |
| immune (adj) /ɪˈmjuːn/ | miễn dịch |
| blood pressure (np) /ˈblʌd ˈpreʃə/ | huyết áp |
| heart disease (np) /ˈhɑːt dɪˈziːz/ | bệnh tim |
| diabetes (n) /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | bệnh tiểu đường |
| cancer (n) /ˈkænsə/ | ung thư |
| allergy (n) /ˈælədʒi/ | dị ứng |
| pain (n) /peɪn/ | cơn đau |
| injury (n) /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| cure (v, n) /kjʊə/ | chữa khỏi |
| recover (v) /rɪˈkʌvə/ | hồi phục |
| dose (n) /dəʊs/ | liều lượng |
| prescription (n) /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc |
| pharmacy (n) /ˈfɑːməsi/ | hiệu thuốc |
| check-up (n) /ˈtʃek ʌp/ | khám sức khỏe định kỳ |
| surgeon (n) /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| nurse (n) /nɜːs/ | y tá |
| patient (n) /ˈpeɪʃnt/ | bệnh nhân |
| hospital (n) /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện |
| clinic (n) /ˈklɪnɪk/ | phòng khám |
| soft drink (np) /ˈsɒft drɪŋk/ | nước ngọt |
| sugar-free (adj) /ˌʃʊɡə ˈfriː/ | không đường |
| low-fat (adj) /ˌləʊ ˈfæt/ | ít béo |
| whole grain (np) /ˌhəʊl ˈɡreɪn/ | ngũ cốc nguyên hạt |
| weight (n) /weɪt/ | cân nặng |
| lose weight (v) /luːz weɪt/ | giảm cân |
| gain weight (v) /ɡeɪn weɪt/ | tăng cân |
| fit (adj) /fɪt/ | cân đối, khỏe mạnh |
| stamina (n) /ˈstæmɪnə/ | sức bền |
| flexibility (n) /ˌfleksəˈbɪləti/ | sự dẻo dai |
| dehydration (n) /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ | mất nước |
| smoking (n) /ˈsməʊkɪŋ/ | hút thuốc |
| alcohol (n) /ˈælkəhɒl/ | rượu, cồn |
| addiction (n) /əˈdɪkʃn/ | sự nghiện |
| well-being (n) /ˌwelˈbiːɪŋ/ | sức khỏe tổng thể |
| skincare (n) /ˈskɪnkeə/ | chăm sóc da |
| star jump (np) /ˈstɑː dʒʌmp/ | nhảy dang tay chân |
| fresh (adj) /freʃ/ | tươi |
| stay up late (v) /ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ | thức khuya |
| do exercise (v) /duː ˈeksəsaɪz/ | tập thể dục |
| stay healthy (v) /ˌsteɪ ˈhelθi/ | giữ gìn sức khỏe |
| antioxidant (n) /ˌæntiˈɒksɪdənt/ | chất chống oxy hóa |
| superfood (n) /ˈsuːpəfuːd/ | siêu thực phẩm |
| insomnia (n) /ɪnˈsɒmniə/ | chứng mất ngủ |
3. Từ vựng Unit 2: The Generation Gap
Chủ đề "Khoảng cách thế hệ" đề cập đến sự khác biệt về niềm tin, hành vi và lối sống giữa người trẻ và người lớn tuổi trong gia đình. Từ vựng Unit này rất "đời" — gắn với gia đình, công nghệ, mạng xã hội — nên thường xuất hiện trong bài đọc hiểu và bài viết luận (opinion essay) của đề thi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| generation gap (np) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| generation Z (np) /ˌdʒenəˈreɪʃn ˈzed/ | thế hệ Z |
| millennial (n) /mɪˈleniəl/ | thế hệ Y |
| gap (n) /ɡæp/ | khoảng cách |
| belief (n) /bɪˈliːf/ | niềm tin, quan niệm |
| behaviour (n) /bɪˈheɪvjə/ | hành vi |
| nuclear family (np) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái) |
| extended family (np) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | đại gia đình (nhiều thế hệ) |
| follow in sb's footsteps (idiom) /ˈfɒləʊ ɪn ˈsʌmbədiz ˈfʊtsteps/ | nối nghiệp ai |
| follow sb's dream (v) /ˈfɒləʊ ˈsʌmbədiz driːm/ | theo đuổi ước mơ của ai |
| adapt (v) /əˈdæpt/ | thích nghi |
| adapt to (v) /əˈdæpt tuː/ | thích nghi với |
| argument (n) /ˈɑːɡjumənt/ | tranh luận, cãi vã |
| argue (v) /ˈɑːɡjuː/ | cãi nhau, tranh luận |
| argue over (v) /ˈɑːɡjuː ˈəʊvə/ | tranh cãi về |
| characteristic (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc điểm |
| conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/ | xung đột |
| curious (adj) /ˈkjʊəriəs/ | tò mò |
| digital native (np) /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | thế hệ sinh ra trong kỷ nguyên số |
| experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm; kinh nghiệm |
| freedom (n) /ˈfriːdəm/ | sự tự do |
| hire (v) /ˈhaɪə/ | thuê (người làm) |
| honesty (n) /ˈɒnəsti/ | sự trung thực |
| individualism (n) /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | chủ nghĩa cá nhân |
| influence (v, n) /ˈɪnfluəns/ | ảnh hưởng |
| limit (v, n) /ˈlɪmɪt/ | giới hạn, hạn chế |
| screen time (np) /ˈskriːn taɪm/ | thời gian dùng thiết bị điện tử |
| social media (np) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| value (n, v) /ˈvæljuː/ | giá trị; coi trọng |
| view (n) /vjuː/ | quan điểm |
| hold a view (v) /həʊld ə vjuː/ | có quan điểm |
| traditional view (np) /trəˈdɪʃənl vjuː/ | quan điểm truyền thống |
| gender role (np) /ˈdʒendə rəʊl/ | vai trò giới tính |
| gender (n) /ˈdʒendə/ | giới tính |
| bridge the gap (idiom) /brɪdʒ ðə ɡæp/ | thu hẹp khoảng cách |
| close the gap (v) /kləʊz ðə ɡæp/ | thu hẹp khoảng cách |
| multi-generational (adj) /ˈmʌlti ˌdʒenəˈreɪʃənl/ | đa thế hệ |
| breadwinner (n) /ˈbredwɪnə/ | trụ cột gia đình |
| career choices (np) /kəˈrɪə tʃɔɪsɪz/ | lựa chọn nghề nghiệp |
| differ (v) /ˈdɪfə/ | khác |
| difference (n) /ˈdɪfrəns/ | sự khác biệt |
| open-minded (adj) /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở |
| conservative (adj) /kənˈsɜːvətɪv/ | bảo thủ |
| strict (adj) /strɪkt/ | nghiêm khắc |
| obedient (adj) /əˈbiːdiənt/ | vâng lời |
| rebellious (adj) /rɪˈbeliəs/ | nổi loạn |
| independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| dependent (adj) /dɪˈpendənt/ | phụ thuộc |
| respect (v, n) /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| understand (v) /ˌʌndəˈstænd/ | thấu hiểu |
| misunderstanding (n) /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ | hiểu lầm |
| communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
| communication (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | sự giao tiếp |
| compromise (v, n) /ˈkɒmprəmaɪz/ | thỏa hiệp |
| tolerate (v) /ˈtɒləreɪt/ | bao dung |
| accept (v) /əkˈsept/ | chấp nhận |
| judgmental (adj) /dʒʌdʒˈmentl/ | hay phán xét |
| criticize (v) /ˈkrɪtɪsaɪz/ | chỉ trích |
| blame (v) /bleɪm/ | đổ lỗi |
| apologize (v) /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi |
| forgive (v) /fəˈɡɪv/ | tha thứ |
| trust (v, n) /trʌst/ | tin tưởng |
| support (v, n) /səˈpɔːt/ | ủng hộ |
| encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích |
| pressure (n) /ˈpreʃə/ | áp lực |
| expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/ | kỳ vọng |
| discipline (n) /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật |
| curfew (n) /ˈkɜːfjuː/ | giờ giới nghiêm |
| housework (n) /ˈhaʊswɜːk/ | việc nhà |
| chore (n) /tʃɔː/ | việc vặt |
| allowance (n) /əˈlaʊəns/ | tiền tiêu vặt |
| dating (n) /ˈdeɪtɪŋ/ | hẹn hò |
| fashion (n) /ˈfæʃn/ | thời trang |
| hairstyle (n) /ˈheəstaɪl/ | kiểu tóc |
| tattoo (n) /tæˈtuː/ | hình xăm |
| piercing (n) /ˈpɪəsɪŋ/ | xỏ khuyên |
| smartphone (n) /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| selfie (n) /ˈselfi/ | ảnh tự sướng |
| stream (v) /striːm/ | phát trực tiếp |
| gamer (n) /ˈɡeɪmə/ | game thủ |
| influencer (n) /ˈɪnfluənsə/ | người có ảnh hưởng |
| trend (n) /trend/ | xu hướng |
| viral (adj) /ˈvaɪrəl/ | lan truyền nhanh |
| privacy (n) /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| secret (n, adj) /ˈsiːkrət/ | bí mật |
| diary (n) /ˈdaɪəri/ | nhật ký |
| personal space (np) /ˈpɜːsənl speɪs/ | không gian riêng |
| grandparent (n) /ˈɡrænpeərənt/ | ông bà |
| sibling (n) /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em ruột |
| cousin (n) /ˈkʌzn/ | anh chị em họ |
| ancestor (n) /ˈænsestə/ | tổ tiên |
| heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| custom (n) /ˈkʌstəm/ | phong tục |
| tradition (n) /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/ | nghi lễ |
| festival (n) /ˈfestɪvl/ | lễ hội |
| celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng |
| table manners (np) /ˈteɪbl ˈmænəz/ | phép tắc ăn uống |
| dress code (np) /ˈdres kəʊd/ | quy định trang phục |
| stay out late (v) /ˌsteɪ aʊt ˈleɪt/ | về muộn |
| make a decision (v) /ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/ | đưa ra quyết định |
| take responsibility (v) /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | chịu trách nhiệm |
| learn from experience (v) /lɜːn frɒm ɪkˈspɪəriəns/ | học từ trải nghiệm |
| old-fashioned (adj) /ˌəʊld ˈfæʃnd/ | lỗi thời |
| modern (adj) /ˈmɒdn/ | hiện đại |
4. Từ vựng Unit 3: Cities of the Future
Chủ đề "Thành phố tương lai" đưa học sinh đến với các khái niệm thành phố thông minh (smart city), kiến trúc xanh và giải pháp đô thị bền vững. Đây là Unit có nhiều từ ghép (compound nouns) và thuật ngữ công nghệ — nhóm từ "sang" nhất trong đề thi, thường xuất hiện ở câu hỏi từ vựng nâng cao và bài đọc về môi trường đô thị.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| smart city (np) /ˈsmɑːt ˈsɪti/ | thành phố thông minh |
| innovation (n) /ˌɪnəˈveɪʃn/ | sự đổi mới |
| innovate (v) /ˈɪnəveɪt/ | đổi mới |
| sustainability (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | sự bền vững |
| sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| futuristic (adj) /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ | thuộc tương lai, hiện đại |
| urbanization (n) /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ | sự đô thị hóa |
| urbanize (v) /ˈɜːbənaɪz/ | đô thị hóa |
| urban (adj) /ˈɜːbən/ | thuộc đô thị |
| rural (adj) /ˈrʊərəl/ | thuộc nông thôn |
| technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/ | thuộc công nghệ |
| technology (n) /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| reduce (v) /rɪˈdjuːs/ | giảm |
| impact (n, v) /ˈɪmpækt/ | tác động |
| transport (n) /ˈtrænspɔːt/ | giao thông, vận tải |
| infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| carbon footprint (np) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon |
| high-rise (adj) /ˈhaɪ raɪz/ | cao tầng |
| operate (v) /ˈɒpəreɪt/ | vận hành |
| city dweller (np) /ˈsɪti ˈdwelə/ | cư dân thành phố |
| cycle path (np) /ˈsaɪkl pɑːθ/ | làn đường xe đạp |
| efficiently (adv) /ɪˈfɪʃntli/ | một cách hiệu quả |
| liveable (adj) /ˈlɪvəbl/ | đáng sống |
| neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư |
| pedestrian (n) /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| privacy (n) /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| roof garden (np) /ˈruːf ɡɑːdn/ | vườn trên sân thượng |
| sense of community (np) /ˈsens əv kəˈmjuːnəti/ | ý thức cộng đồng |
| skyscraper (n) /ˈskaɪskreɪpə/ | nhà chọc trời |
| urban centre (np) /ˈɜːbən ˈsentə/ | trung tâm đô thị |
| upgrade (v) /ʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| urban planner (np) /ˈɜːbən ˈplænə/ | nhà quy hoạch đô thị |
| optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| optimist (n) /ˈɒptɪmɪst/ | người lạc quan |
| overcrowded (adj) /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ | quá đông đúc |
| quality of life (np) /ˈkwɒləti əv laɪf/ | chất lượng sống |
| renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/ | có thể tái tạo |
| inhabitant (n) /ɪnˈhæbɪtənt/ | cư dân |
| metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ | thuộc đô thị lớn |
| cosmopolitan (adj) /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ | đa văn hóa, quốc tế |
| identify (v) /aɪˈdentɪfaɪ/ | nhận diện |
| sensor (n) /ˈsensə/ | cảm biến |
| smart sensor (np) /ˈsmɑːt ˈsensə/ | cảm biến thông minh |
| robot (n) /ˈrəʊbɒt/ | người máy |
| AI (np) /ˌeɪ ˈaɪ/ | trí tuệ nhân tạo |
| artificial intelligence (np) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| exhibit (v) /ɪɡˈzɪbɪt/ | trưng bày |
| model (n) /ˈmɒdl/ | mẫu, mô hình |
| design (v, n) /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
| private (adj) /ˈpraɪvət/ | riêng tư |
| vehicle (n) /ˈviːəkl/ | phương tiện |
| electric (adj) /ɪˈlektrɪk/ | chạy bằng điện |
| traffic jam (np) /ˈtræfɪk dʒæm/ | kẹt xe |
| pollution (n) /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| noise pollution (np) /ˈnɔɪz pəˈluːʃn/ | ô nhiễm tiếng ồn |
| area (n) /ˈeəriə/ | khu vực |
| solution (n) /səˈluːʃn/ | giải pháp |
| environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| driverless car (np) /ˈdraɪvələs kɑː/ | xe tự lái |
| public transport (np) /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | giao thông công cộng |
| rush hour (np) /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| suburb (n) /ˈsʌbɜːb/ | ngoại ô |
| downtown (n) /ˌdaʊnˈtaʊn/ | trung tâm thành phố |
| congestion (n) /kənˈdʒestʃən/ | sự tắc nghẽn |
| emission (n) /ɪˈmɪʃn/ | khí thải |
| recycling (n) /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | tái chế |
| solar panel (np) /ˈsəʊlə ˈpænl/ | tấm pin mặt trời |
| wind turbine (np) /ˈwɪnd ˈtɜːbaɪn/ | tuabin gió |
| smart grid (np) /ˈsmɑːt ɡrɪd/ | lưới điện thông minh |
| drone (n) /drəʊn/ | máy bay không người lái |
| surveillance (n) /səˈveɪləns/ | sự giám sát |
| data (n) /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| commute (v, n) /kəˈmjuːt/ | đi lại (hằng ngày) |
| pedestrian zone (np) /pəˈdestriən zəʊn/ | khu vực đi bộ |
| bike-sharing (n) /ˈbaɪk ˌʃeərɪŋ/ | chia sẻ xe đạp |
| vertical farm (np) /ˈvɜːtɪkəl fɑːm/ | trang trại thẳng đứng |
| green roof (np) /ˌɡriːn ˈruːf/ | mái xanh |
| green architecture (np) /ˌɡriːn ˈɑːkɪtektʃə/ | kiến trúc xanh |
| green space (np) /ˌɡriːn ˈspeɪs/ | không gian xanh |
| energy-efficient (adj) /ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt/ | tiết kiệm năng lượng |
| zero-emission (adj) /ˌzɪərəʊ ɪˈmɪʃn/ | không phát thải |
| carbon-neutral (adj) /ˌkɑːbən ˈnjuːtrəl/ | trung hòa carbon |
| eco-friendly (adj) /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện môi trường |
| wearable (adj) /ˈweərəbl/ | thiết bị đeo được |
| hologram (n) /ˈhɒləɡræm/ | ảnh ba chiều |
| virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/ | ảo |
| resident (n) /ˈrezɪdənt/ | cư dân |
| industry (n) /ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp |
| employment (n) /ɪmˈplɔɪmənt/ | việc làm |
| amenity (n) /əˈmiːnəti/ | tiện nghi |
| get around (phr v) /ˌɡet əˈraʊnd/ | di chuyển |
| article (n) /ˈɑːtɪkl/ | bài báo |
| card reader (np) /ˈkɑːd ˈriːdə/ | thiết bị đọc thẻ |
| interact (v) /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| waste management (np) /ˈweɪst ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý rác thải |
| broadband (n) /ˈbrɔːdbænd/ | băng thông rộng |
| parking lot (np) /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | bãi đỗ xe |
| air quality (np) /ˈeə ˈkwɒləti/ | chất lượng không khí |
| walkable (adj) /ˈwɔːkəbl/ | thuận tiện đi bộ |
| smart home (np) /ˈsmɑːt həʊm/ | nhà thông minh |
| e-bike (n) /ˈiː baɪk/ | xe đạp điện |
5. Từ vựng Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Chủ đề "ASEAN và Việt Nam" mở rộng tầm nhìn ra khu vực: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok với 5 thành viên sáng lập; Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995), các chương trình thanh niên, hoạt động tình nguyện và giao lưu văn hóa. Từ vựng Unit này giàu thuật ngữ tổ chức, ngoại giao và hoạt động cộng đồng.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ASEAN (np) /ˈɑːsiæn/ | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á |
| association (n) /əˌsəʊʃiˈeɪʃn/ | hiệp hội |
| member state (np) /ˈmembə steɪt/ | quốc gia thành viên |
| youth (n) /juːθ/ | thanh niên, tuổi trẻ |
| youngster (n) /ˈjʌŋstə/ | người trẻ tuổi |
| volunteer (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện viên; làm tình nguyện |
| volunteering (n) /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ | hoạt động tình nguyện |
| volunteer work (np) /ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/ | công việc tình nguyện |
| youth volunteer programme (np) /juːθ ˌvɒlənˈtɪə ˈprəʊɡræm/ | chương trình tình nguyện viên trẻ |
| participate in (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ | tham gia |
| take part in (v) /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia |
| participant (n) /pɑːˈtɪsɪpənt/ | người tham gia |
| participation (n) /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ | sự tham gia |
| community (n) /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| contribution (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp |
| contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/ | đóng góp |
| conference (n) /ˈkɒnfərəns/ | hội nghị |
| cultural exchange (np) /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | giao lưu văn hóa |
| youth competition (np) /juːθ ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | cuộc thi thanh niên |
| promote (v) /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, quảng bá |
| propose (v) /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| proposal (n) /prəˈpəʊzl/ | đề xuất, kiến nghị |
| region (n) /ˈriːdʒən/ | khu vực |
| regional (adj) /ˈriːdʒənl/ | thuộc khu vực |
| motto (n) /ˈmɒtəʊ/ | khẩu hiệu, phương châm |
| leadership skills (np) /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| apply for (v) /əˈplaɪ fə/ | ứng tuyển, nộp đơn xin |
| celebration (n) /ˌselɪˈbreɪʃn/ | lễ kỷ niệm |
| celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ | kỷ niệm, ăn mừng |
| current (adj) /ˈkʌrənt/ | hiện tại |
| current issue (np) /ˈkʌrənt ˈɪʃuː/ | vấn đề hiện tại |
| eye-opening (adj) /ˈaɪ əʊpənɪŋ/ | mở mang tầm mắt |
| honour (n) /ˈɒnə/ | vinh dự |
| issue (n) /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| live-stream (v) /ˈlaɪv striːm/ | phát trực tiếp |
| live-streamed (adj) /ˈlaɪv striːmd/ | được phát trực tiếp |
| politics (n) /ˈpɒlətɪks/ | chính trị |
| relation (n) /rɪˈleɪʃn/ | mối quan hệ |
| relations (n) /rɪˈleɪʃnz/ | quan hệ (ngoại giao) |
| representative (n) /ˌreprɪˈzentətɪv/ | đại diện |
| represent (v) /ˌreprɪˈzent/ | đại diện |
| support (v, n) /səˈpɔːt/ | ủng hộ |
| principle (n) /ˈprɪnsəpl/ | nguyên tắc |
| scholarship (n) /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng |
| solidarity (n) /ˌsɒlɪˈdærəti/ | sự đoàn kết |
| constitution (n) /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/ | hiến pháp |
| charter (n) /ˈtʃɑːtə/ | hiến chương |
| bloc (n) /blɒk/ | khối (chính trị) |
| graceful (adj) /ˈɡreɪsfl/ | duyên dáng |
| development (n) /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| develop (v) /dɪˈveləp/ | phát triển |
| experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm; kinh nghiệm |
| theme (n) /θiːm/ | chủ đề |
| qualified (adj) /ˈkwɒlɪfaɪd/ | đủ điều kiện |
| qualify (v) /ˈkwɒlɪfaɪ/ | đủ điều kiện |
| goal (n) /ɡəʊl/ | mục tiêu |
| gender equality (np) /ˈdʒendə ɪˈkwɒləti/ | bình đẳng giới |
| benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích; hưởng lợi |
| economic (adj) /ˌekəˈnɒmɪk/ | thuộc kinh tế |
| economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ | nền kinh tế |
| external (adj) /ɪkˈstɜːnl/ | bên ngoài |
| legal (adj) /ˈliːɡl/ | hợp pháp |
| progress (n) /ˈprəʊɡres/ | tiến bộ |
| stability (n) /stəˈbɪləti/ | sự ổn định |
| stable (adj) /ˈsteɪbl/ | ổn định |
| vision (n) /ˈvɪʒn/ | tầm nhìn |
| assistance (n) /əˈsɪstəns/ | sự hỗ trợ |
| assist (v) /əˈsɪst/ | hỗ trợ |
| cooperation (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | sự hợp tác |
| cooperate (v) /kəʊˈɒpəreɪt/ | hợp tác |
| integrate (v) /ˈɪntɪɡreɪt/ | hội nhập |
| integration (n) /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | sự hội nhập |
| summit (n) /ˈsʌmɪt/ | hội nghị thượng đỉnh |
| delegation (n) /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ | phái đoàn |
| treaty (n) /ˈtriːti/ | hiệp ước |
| agreement (n) /əˈɡriːmənt/ | thỏa thuận |
| diplomatic (adj) /ˌdɪpləˈmætɪk/ | ngoại giao |
| diplomacy (n) /dɪˈpləʊməsi/ | nền ngoại giao |
| ambassador (n) /æmˈbæsədə/ | đại sứ |
| embassy (n) /ˈembəsi/ | đại sứ quán |
| peace (n) /piːs/ | hòa bình |
| peaceful (adj) /ˈpiːsfl/ | hòa bình |
| security (n) /sɪˈkjʊərəti/ | an ninh |
| trade (n, v) /treɪd/ | thương mại |
| investment (n) /ɪnˈvestmənt/ | đầu tư |
| tourism (n) /ˈtʊərɪzəm/ | du lịch |
| cultural diversity (np) /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ | đa dạng văn hóa |
| identity (n) /aɪˈdentəti/ | bản sắc |
| cuisine (n) /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| costume (n) /ˈkɒstjuːm/ | trang phục |
| language barrier (np) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ | rào cản ngôn ngữ |
| interpreter (n) /ɪnˈtɜːprɪtə/ | phiên dịch viên |
| compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen |
| brochure (n) /ˈbrəʊʃə/ | tờ rơi quảng cáo |
| charm (n) /tʃɑːm/ | sự quyến rũ |
| delicate (adj) /ˈdelɪkət/ | tinh tế, thanh nhã |
| interference (n) /ˌɪntəˈfɪərəns/ | sự can thiệp |
| theory (n) /ˈθiːri/ | học thuyết |
| unite (v) /juˈnaɪt/ | đoàn kết |
| goodwill (n) /ˌɡʊdˈwɪl/ | thiện chí |
| handshake (n) /ˈhændʃeɪk/ | cái bắt tay (hữu nghị) |
6. Từ vựng Unit 5: Global Warming
Chủ đề "Sự nóng lên toàn cầu" là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất hiện nay. Từ vựng Unit này tập trung vào nguyên nhân (khí nhà kính, nhiên liệu hóa thạch, phá rừng), hậu quả (nước biển dâng, thời tiết cực đoan) và giải pháp (năng lượng tái tạo, sống xanh). Đây là "mỏ" từ vựng cho bài đọc hiểu và bài viết về môi trường trong đề thi.
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| global warming (np) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| globe (n) /ɡləʊb/ | quả địa cầu |
| global (adj) /ˈɡləʊbl/ | toàn cầu |
| globalize (v) /ˈɡləʊbəlaɪz/ | toàn cầu hóa |
| warm (v, adj) /wɔːm/ | làm ấm; ấm |
| warming (n) /ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên |
| cause (n, v) /kɔːz/ | nguyên nhân; gây ra |
| reason (n) /ˈriːzn/ | lý do |
| consequence (n) /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả |
| result (n) /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| remind (v) /rɪˈmaɪnd/ | nhắc nhở |
| increase (v, n) /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| decrease (v, n) /dɪˈkriːs/ | giảm |
| temperature (n) /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ |
| atmosphere (n) /ˈætməsfɪə/ | khí quyển |
| carbon dioxide (np) /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí CO₂ |
| carbon (n) /ˈkɑːbən/ | carbon |
| greenhouse gas (np) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ | khí nhà kính |
| greenhouse effect (np) /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| coal (n) /kəʊl/ | than đá |
| methane (n) /ˈmeθeɪn/ | khí mê-tan |
| emission (n) /ɪˈmɪʃn/ | sự phát thải |
| environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| farming (n) /ˈfɑːmɪŋ/ | nghề nông |
| fossil fuel (np) /ˈfɒsl fjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| leaflet (n) /ˈliːflət/ | tờ rơi |
| pollutant (n) /pəˈluːtənt/ | chất gây ô nhiễm |
| pollute (v) /pəˈluːt/ | gây ô nhiễm |
| sea level (np) /ˈsiː ˈlevəl/ | mực nước biển |
| rising sea level (np) /ˈraɪzɪŋ ˈsiː ˈlevəl/ | mực nước biển dâng |
| cut down (phr v) /ˌkʌt ˈdaʊn/ | đốn (cây) |
| deforestation (n) /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | sự phá rừng |
| afforestation (n) /əˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | sự trồng rừng |
| balance (n, v) /ˈbæləns/ | sự cân bằng; cân bằng |
| climate (n) /ˈklaɪmət/ | khí hậu |
| climate change (np) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| weather (n) /ˈweðə/ | thời tiết |
| extreme weather (np) /ɪkˈstriːm ˈweðə/ | thời tiết cực đoan |
| flood (n, v) /flʌd/ | lũ lụt |
| drought (n) /draʊt/ | hạn hán |
| storm (n) /stɔːm/ | bão |
| hurricane (n) /ˈhʌrɪkən/ | bão lớn |
| typhoon (n) /taɪˈfuːn/ | bão nhiệt đới |
| heatwave (n) /ˈhiːtweɪv/ | đợt nắng nóng |
| wildfire (n) /ˈwaɪldfaɪə/ | cháy rừng |
| melting (n) /ˈmeltɪŋ/ | sự tan chảy |
| melt (v) /melt/ | tan chảy |
| ice cap (np) /ˈaɪs kæp/ | chỏm băng |
| glacier (n) /ˈɡlæsiə/ | sông băng |
| ozone layer (np) /ˈəʊzəʊn ˈleɪə/ | tầng ô-zôn |
| absorb (v) /əbˈzɔːb/ | hấp thụ |
| trap (v) /træp/ | giữ lại |
| reflect (v) /rɪˈflekt/ | phản xạ |
| solar radiation (np) /ˈsəʊlə ˌreɪdiˈeɪʃn/ | bức xạ mặt trời |
| ultraviolet (adj) /ˌʌltrəˈvaɪələt/ | tia cực tím |
| ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinct (adj) /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| species (n) /ˈspiːʃiːz/ | loài |
| habitat (n) /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn |
| preserve (v) /prɪˈzɜːv/ | bảo vệ, gìn giữ |
| protect (v) /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| reuse (v) /ˌriːˈjuːz/ | tái sử dụng |
| compost (n, v) /ˈkɒmpɒst/ | phân hữu cơ; ủ phân |
| biodegradable (adj) /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ | phân hủy sinh học |
| solar energy (np) /ˈsəʊlə ˈenədʒi/ | năng lượng mặt trời |
| wind energy (np) /ˈwɪnd ˈenədʒi/ | năng lượng gió |
| hydroelectric (adj) /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/ | thủy điện |
| geothermal (adj) /ˌdʒiːəʊˈθɜːml/ | địa nhiệt |
| nuclear energy (np) /ˈnjuːkliə ˈenədʒi/ | năng lượng hạt nhân |
| renewable energy (np) /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo |
| non-renewable energy (np) /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng không tái tạo |
| energy source (np) /ˈenədʒi sɔːs/ | nguồn năng lượng |
| mitigate (v) /ˈmɪtɪɡeɪt/ | giảm nhẹ |
| adapt to (v) /əˈdæpt tuː/ | thích nghi với |
| resilience (n) /rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi |
| vulnerable (adj) /ˈvʌlnərəbl/ | dễ tổn thương |
| catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/ | thảm họa |
| disaster (n) /dɪˈzɑːstə/ | thảm họa |
| warning (n) /ˈwɔːnɪŋ/ | cảnh báo |
| crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng |
| urgent (adj) /ˈɜːdʒənt/ | khẩn cấp |
| campaign (n) /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| awareness (n) /əˈweənəs/ | nhận thức |
| raise awareness (v) /ˌreɪz əˈweənəs/ | nâng cao nhận thức |
| take action (v) /ˌteɪk ˈækʃn/ | hành động |
| waste (n) /weɪst/ | chất thải |
| release (v) /rɪˈliːs/ | thải ra |
| go green (v) /ˌɡəʊ ˈɡriːn/ | sống xanh |
| eco-friendly (adj) /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện môi trường |
| low-carbon (adj) /ˌləʊ ˈkɑːbən/ | ít carbon |
| carbon tax (np) /ˈkɑːbən tæks/ | thuế carbon |
| green policy (np) /ˌɡriːn ˈpɒləsi/ | chính sách xanh |
| plant a tree (v) /ˌplɑːnt ə ˈtriː/ | trồng cây |
| natural gas (np) /ˈnætʃrəl ɡæs/ | khí tự nhiên |
| oil (n) /ɔɪl/ | dầu mỏ |
| power plant (np) /ˈpaʊə plɑːnt/ | nhà máy điện |
| vehicle exhaust (np) /ˈviːəkl ɪɡˈzɔːst/ | khí thải xe |
| acid rain (np) /ˈæsɪd reɪn/ | mưa axit |
| smog (n) /smɒɡ/ | sương khói |
| litter (n, v) /ˈlɪtə/ | rác; xả rác |
| carbon offset (np) /ˈkɑːbən ˈɒfset/ | bù đắp carbon |
7. Cụm từ và collocations quan trọng nhất
Biết từ đơn lẻ chưa đủ — đề thi rất thích kiểm tra collocations (cách kết hợp từ tự nhiên). Dưới đây là những cụm từ "đắt giá" nhất của 5 Unit, mỗi cụm đều kèm ví dụ để bạn dùng được ngay trong bài viết:
Unit 1 — Sức khỏe:
• cut down on + danh từ: cắt giảm cái gì — You should cut down on sugar. (Bạn nên cắt giảm đường.)
• give up + V-ing: từ bỏ thói quen — He gave up smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.)
• suffer from + bệnh: mắc bệnh — She suffers from diabetes. (Cô ấy mắc bệnh tiểu đường.)
• work out: tập thể dục — They work out every morning. (Họ tập thể dục mỗi sáng.)
• balanced diet: chế độ ăn cân đối — A balanced diet keeps you healthy.
• life expectancy: tuổi thọ — Life expectancy in Viet Nam is rising.
• stay healthy / stay up late: giữ sức khỏe / thức khuya
• do/take exercise: tập thể dục
Unit 2 — Khoảng cách thế hệ:
• bridge/close the gap: thu hẹp khoảng cách — Talking openly helps bridge the generation gap.
• follow in sb's footsteps: nối nghiệp ai — She followed in her mother's footsteps and became a teacher.
• argue over/about + vấn đề: tranh cãi về — They often argue over screen time.
• hold/take/have a view: có quan điểm — My parents hold traditional views.
• make a decision / take responsibility: đưa ra quyết định / chịu trách nhiệm
• learn from experience: học từ trải nghiệm
Unit 3 — Thành phố tương lai:
• quality of life: chất lượng sống — Smart cities improve people's quality of life.
• carbon footprint: dấu chân carbon — Cycling reduces your carbon footprint.
• sense of community: ý thức cộng đồng
• traffic jam / rush hour: kẹt xe / giờ cao điểm
• roof garden / green roof: vườn trên sân thượng / mái xanh
• public transport: giao thông công cộng
Unit 4 — ASEAN và Việt Nam:
• take part in / participate in: tham gia — He took part in a youth volunteer programme.
• apply for + học bổng/việc: ứng tuyển — She applied for a scholarship.
• promote cultural exchange: thúc đẩy giao lưu văn hóa
• raise awareness: nâng cao nhận thức
• cultural diversity: đa dạng văn hóa
• member state: quốc gia thành viên
Unit 5 — Nóng lên toàn cầu:
• greenhouse effect / greenhouse gas: hiệu ứng nhà kính / khí nhà kính
• fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch — Burning fossil fuels causes global warming.
• rising sea level: mực nước biển dâng
• cut down (cây): đốn cây — Don't cut down the trees.
• take action: hành động — We must take action now.
• go green: sống xanh — Let's go green to save the planet.
• renewable energy: năng lượng tái tạo
• raise awareness of: nâng cao nhận thức về
8. Cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả (phương pháp khoa học)
Học 520 từ nghe có vẻ "khủng", nhưng với phương pháp đúng, bạn hoàn toàn làm được trong 2 tuần. Dưới đây là 6 kỹ thuật được khoa học về trí nhớ chứng minh hiệu quả:
1. Học theo họ từ (word family): đừng học từng từ rời rạc. Hãy học cả "gia đình" của nó. Ví dụ với pollute (v, gây ô nhiễm), học luôn pollution (n, sự ô nhiễm) và pollutant (n, chất gây ô nhiễm). Một lần học được 3 từ, lại còn nắm được cách chuyển từ loại — dạng bài word formation trong đề thi sẽ trở nên dễ dàng.
2. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày. Mỗi lần ôn chỉ cần 5 phút lướt nhanh. Từ nào vẫn quên thì đưa vào danh sách "từ cứng đầu" để ôn riêng.
3. Đặt câu gắn với bản thân: thay vì chép nghĩa 10 lần, hãy đặt 1 câu thật về chính bạn. Ví dụ: "My grandmother always tells me to cut down on soft drinks." (Bà tôi luôn bảo tôi cắt giảm nước ngọt.) Não nhớ câu chuyện tốt hơn nhớ danh sách.
4. Học bằng hình ảnh và sơ đồ tư duy: vẽ một sơ đồ với chủ đề ở giữa (ví dụ: Global Warming), các nhánh là nguyên nhân – hậu quả – giải pháp, mỗi nhánh gắn từ vựng. Nhìn một bức tranh tổng thể giúp bạn nhớ cả cụm từ cùng lúc.
5. Đoán nghĩa qua ngữ cảnh trước khi tra từ điển: khi gặp từ mới trong bài đọc, hãy đoán nghĩa dựa vào câu xung quanh trước, rồi mới tra từ điển kiểm chứng. Thao tác "đoán → kiểm chứng" này khắc sâu trí nhớ gấp nhiều lần việc tra ngay.
6. Dạy lại cho người khác: giải thích từ mới cho bạn bè hoặc tự nói to như đang dạy học. Nếu bạn diễn đạt được nghĩa, cách dùng và đặt được ví dụ, nghĩa là bạn đã thực sự thuộc từ đó.
Cuối cùng, hãy nhớ nguyên tắc vàng: chất lượng hơn số lượng. Thuộc chắc 300 từ và dùng được trong câu tốt hơn nhiều so với "lướt qua" 520 từ mà không nhớ từ nào khi làm bài.
9. 30 câu trắc nghiệm ôn tập từ vựng (có đáp án giải thích chi tiết)
Hãy làm thật nghiêm túc như đang thi: đọc kỹ câu hỏi, loại trừ đáp án sai, rồi mới đối chiếu đáp án và đọc phần giải thích. Mỗi lời giải đều phân tích vì sao đáp án đúng và vì sao các đáp án còn lại sai — đúng chuẩn "giáo viên chữa bài".
Câu 1. Eating too much ______ food can lead to obesity and heart disease.
A. junk
B. fresh
C. organic
D. nutritious
→ Đáp án: A.
Giải thích: junk food /dʒʌŋk fuːd/ là "đồ ăn vặt kém dinh dưỡng" (nhiều calo rỗng, nhiều đường/mỡ) — chính là nguyên nhân gây béo phì (obesity) và bệnh tim. Đáp án B (fresh: tươi), C (organic: hữu cơ), D (nutritious: giàu dinh dưỡng) đều là tính từ chỉ thực phẩm TỐT cho sức khỏe, trái nghĩa với ngữ cảnh câu.
Câu 2. "Life expectancy" in Viet Nam has increased thanks to better healthcare.
The phrase "life expectancy" means ______.
A. phong cách sống
B. tuổi thọ
C. thói quen sinh hoạt
D. chế độ ăn uống
→ Đáp án: B.
Giải thích: life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ = tuổi thọ (số năm trung bình một người có thể sống). Đáp án A là "lifestyle", C là "habit", D là "diet" — đây là các từ cùng Unit 1 nên rất dễ nhầm, cần học chính xác từng từ.
Câu 3. Doctors advise us to ______ down on sugar and salt to stay healthy.
A. take
B. cut
C. put
D. give
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm động từ cut down on + danh từ = "cắt giảm". Đây là collocation cố định trong Unit 1, không thể thay bằng động từ khác. Lưu ý phân biệt: give up + V-ing (từ bỏ hẳn thói quen), còn cut down on chỉ là giảm bớt.
Câu 4. ______ are tiny living things that can cause diseases.
A. Muscles
B. Vitamins
C. Bacteria
D. Nutrients
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bacteria /bækˈtɪəriə/ = vi khuẩn — sinh vật cực nhỏ gây bệnh. Đáp án A (muscles: cơ bắp), B (vitamins: vitamin), D (nutrients: chất dinh dưỡng) đều là những thứ CÓ LỢI cho cơ thể, không gây bệnh. Chú ý: bacteria là danh từ số nhiều (số ít là bacterium).
Câu 5. She goes to the gym three times a week to ______.
A. stay up
B. give up
C. work out
D. cut down
→ Đáp án: C.
Giải thích: work out = tập thể dục — phù hợp với ngữ cảnh "đến phòng gym". Đáp án A (stay up: thức khuya), B (give up: từ bỏ), D (cut down: cắt giảm — thiếu giới từ "on" nên không đúng cấu trúc) đều không hợp nghĩa.
Câu 6. A ______ diet includes all the nutrients your body needs.
A. balances
B. balancing
C. balance
D. balanced
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chỗ trống đứng trước danh từ "diet" nên cần một tính từ → balanced (adj, cân đối). Đáp án A (balances: động từ số ít), B (balancing: V-ing), C (balance: danh từ/động từ nguyên thể) đều sai từ loại. Cụm balanced diet là collocation trọng tâm của Unit 1.
Câu 7. The ______ refers to the difference in attitudes between young and older people.
A. generation gap
B. screen time
C. nuclear family
D. digital native
→ Đáp án: A.
Giải thích: generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ = khoảng cách thế hệ — đúng định nghĩa "sự khác biệt về thái độ giữa người trẻ và người lớn tuổi" trong bài Getting Started Unit 2. Đáp án B (thời gian dùng thiết bị), C (gia đình hạt nhân), D (thế hệ số) đều là từ cùng Unit nhưng nghĩa khác.
Câu 8. In a(n) ______, grandparents, parents and children live together under one roof.
A. nuclear family
B. small family
C. digital family
D. extended family
→ Đáp án: D.
Giải thích: extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ = đại gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái cùng sống). Đáp án A (nuclear family) chỉ gồm bố mẹ + con cái nên loại. Đáp án B và C không phải thuật ngữ trong sách — đề thi hay dùng đáp án "chế" kiểu này để bẫy học sinh học vẹt.
Câu 9. To bridge the generation gap, teenagers should learn to ______ differences.
A. blame
B. criticise
C. limit
D. accept
→ Đáp án: D.
Giải thích: accept differences (chấp nhận sự khác biệt) là thông điệp chính của Unit 2 — câu này lấy ý từ bài tập trong sách (Mai lives with her extended family and has to learn to accept the differences). Các đáp án A (đổ lỗi), B (chỉ trích), C (hạn chế) đều mang nghĩa tiêu cực, trái với tinh thần "thu hẹp khoảng cách thế hệ".
Câu 10. As the ______, my father works hard to support the whole family.
A. youngest child
B. housewife
C. breadwinner
D. grandparent
→ Đáp án: C.
Giải thích: breadwinner /ˈbredwɪnə/ = người trụ cột, kiếm tiền chính nuôi gia đình — khớp với "works hard to support the whole family". Đáp án A (con út), B (nội trợ), D (ông bà) không hợp ngữ cảnh "đi làm nuôi cả nhà".
Câu 11. My grandparents hold ______ views about marriage and careers.
A. modern
B. traditional
C. open
D. curious
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm hold traditional views (có quan điểm truyền thống) là collocation trong Unit 2, thường dùng để miêu tả thế hệ ông bà. Đáp án A (hiện đại), C (cởi mở), D (tò mò) thường dùng cho thế hệ trẻ — ngược với đặc trưng của "grandparents" trong chủ đề khoảng cách thế hệ.
Câu 12. Spending too much ______ on smartphones can harm teenagers' eyesight.
A. free time
B. screen time
C. quality time
D. spare time
→ Đáp án: B.
Giải thích: screen time /ˈskriːn taɪm/ = thời gian nhìn màn hình thiết bị điện tử — khớp với "smartphones" và "eyesight" (thị lực). Các đáp án A, C, D đều có nghĩa "thời gian rảnh" nói chung, không gắn với thiết bị điện tử. Đây là dạng bẫy "từ quen thuộc na ná nhau" rất hay gặp.
Câu 13. A ______ is a city that uses technology to improve residents' lives.
A. rural area
B. smart city
C. ancient town
D. suburb
→ Đáp án: B.
Giải thích: smart city /ˈsmɑːt ˈsɪti/ = thành phố thông minh — định nghĩa chuẩn trong Unit 3 (dùng công nghệ, cảm biến, AI để vận hành hiệu quả). Đáp án A (vùng nông thôn), C (phố cổ), D (ngoại ô) đều không liên quan đến công nghệ.
Câu 14. ______ is the increase in the number of people living in cities.
A. Pollution
B. Urbanization
C. Migration
D. Globalization
→ Đáp án: B.
Giải thích: Urbanization /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ = sự đô thị hóa — đúng định nghĩa "sự gia tăng dân số thành thị". Đáp án A (ô nhiễm), C (di cư — chỉ sự di chuyển nói chung, không riêng vào thành phố), D (toàn cầu hóa) đều sai. Nhớ họ từ: urban (adj) → urbanize (v) → urbanization (n).
Câu 15. Future cities should be more ______, meeting today's needs without harming future generations.
A. polluted
B. sustainable
C. crowded
D. expensive
→ Đáp án: B.
Giải thích: sustainable /səˈsteɪnəbl/ = bền vững — đúng định nghĩa kinh điển về phát triển bền vững ("đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không tổn hại thế hệ tương lai") được trích trong Unit 3. Các đáp án A (ô nhiễm), C (đông đúc), D (đắt đỏ) đều là mặt TRÁI của đô thị, trái nghĩa hoàn toàn.
Câu 16. The new metro system will help reduce traffic ______ in the city centre.
A. lights
B. signs
C. jams
D. rules
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cụm cố định traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ = kẹt xe, tắc đường. Đáp án A (traffic lights: đèn giao thông), B (traffic signs: biển báo), D (traffic rules: luật giao thông) cũng là cụm từ có thật nhưng không đi với động từ "reduce" trong nghĩa "giảm tắc nghẽn".
Câu 17. Solar panels and wind turbines are examples of ______ energy sources.
A. expensive
B. limited
C. renewable
D. dangerous
→ Đáp án: C.
Giải thích: renewable /rɪˈnjuːəbl/ = có thể tái tạo — pin mặt trời và tuabin gió là ví dụ kinh điển (lấy từ bài tập Vocabulary Unit 5: "Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy"). Đáp án B (limited: có hạn) sai vì năng lượng mặt trời/gió là vô hạn; A và D không liên quan.
Câu 18. The word "infrastructure" in Unit 3 means ______.
A. dân số
B. khí hậu
C. cơ sở hạ tầng
D. phương tiện giao thông
→ Đáp án: C.
Giải thích: infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ = cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, hệ thống điện nước...). Đáp án A là "population", B là "climate", D là "vehicle/transport" — đều là từ vựng Unit 3 nên dễ gây nhiễu, phải học chính xác.
Câu 19. Many students ______ in volunteer activities during the summer holiday.
A. participate
B. propose
C. promote
D. represent
→ Đáp án: A.
Giải thích: participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ = tham gia — đi với "activities" là collocation chuẩn Unit 4. Đáp án B (propose: đề xuất), C (promote: thúc đẩy/quảng bá), D (represent: đại diện) đều không kết hợp với "activities" trong nghĩa tham gia.
Câu 20. ASEAN was ______ in 1967 with five original member states.
A. celebrated
B. proposed
C. established
D. promoted
→ Đáp án: C.
Giải thích: establish = thành lập — ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok với 5 thành viên sáng lập (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan). Đây là kiến thức nền của Unit 4. Đáp án A (kỷ niệm), B (đề xuất), D (thúc đẩy) sai nghĩa hoàn toàn.
Câu 21. The programme aims to ______ cultural exchange among ASEAN young people.
A. prevent
B. promote
C. protect
D. protest
→ Đáp án: B.
Giải thích: promote /prəˈməʊt/ = thúc đẩy, quảng bá — từ khóa của Unit 4 (promote cultural exchange). Dạng bẫy kinh điển: 4 đáp án đều bắt đầu bằng "pr-" (prevent: ngăn chặn, protect: bảo vệ, protest: phản đối) nên học sinh đọc lướt rất dễ chọn nhầm — phải đọc kỹ cả từ.
Câu 22. The word "solidarity" is closest in meaning to ______.
A. conflict
B. unity
C. difference
D. competition
→ Đáp án: B.
Giải thích: solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/ = sự đoàn kết ≈ unity. Đây là một trong những giá trị cốt lõi của ASEAN được nhắc trong Unit 4. Đáp án A (xung đột), C (khác biệt), D (cạnh tranh) đều trái nghĩa.
Câu 23. She applied ______ a scholarship to study in Singapore.
A. to
B. for
C. on
D. with
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm giới từ cố định apply for + học bổng/công việc = "ứng tuyển, nộp đơn xin". Học sinh Việt Nam hay nhầm với "apply to" (nhưng "apply to" + trường/tổ chức: apply to a university). Mẹo nhớ: for đi với THỨ mình xin (scholarship, job), to đi với NƠI mình nộp (school, company).
Câu 24. Each member state sent a ______ to the ASEAN conference.
A. celebration
B. competition
C. delegation
D. exhibition
→ Đáp án: C.
Giải thích: delegation /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ = phái đoàn — "mỗi quốc gia thành viên cử một phái đoàn dự hội nghị". Lại là bẫy "tion": celebration (lễ kỷ niệm), competition (cuộc thi), exhibition (triển lãm) đều là danh từ đuôi -tion trong Unit 4 nhưng nghĩa khác hẳn.
Câu 25. ______ is the increase in the Earth's average temperature caused by greenhouse gases.
A. Climate
B. Weather
C. Season
D. Global warming
→ Đáp án: D.
Giải thích: Global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ = sự nóng lên toàn cầu — đúng định nghĩa trong bài Getting Started Unit 5 ("the increase in the earth's temperature because of certain gases in the atmosphere"). Đáp án A (khí hậu), B (thời tiết), C (mùa) là khái niệm khác, không chỉ sự "nóng lên".
Câu 26. Burning ______ fuels like coal and gas releases large amounts of CO₂.
A. solar
B. fossil
C. wind
D. clean
→ Đáp án: B.
Giải thích: fossil fuels /ˈfɒsl ˈfjuːəlz/ = nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên) — khi đốt sẽ thải CO₂, là nguyên nhân chính của nóng lên toàn cầu (lấy từ bài tập Vocabulary Unit 5). Đáp án A (mặt trời), C (gió), D (sạch) đều là nguồn năng lượng SẠCH, không thải CO₂.
Câu 27. ______ is the cutting down of forests on a large scale.
A. Conservation
B. Afforestation
C. Deforestation
D. Protection
→ Đáp án: C.
Giải thích: Deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ = sự phá rừng (tiền tố de- = loại bỏ). Phân biệt cặp từ dễ nhầm: afforestation (tiền tố af- = trồng rừng mới) NGƯỢC nghĩa hoàn toàn. Đáp án A (bảo tồn) và D (bảo vệ) cũng trái nghĩa với "chặt phá".
Câu 28. Greenhouse gases ______ heat in the atmosphere, making the planet warmer.
A. release
B. reflect
C. reduce
D. trap
→ Đáp án: D.
Giải thích: trap /træp/ = giữ lại, bẫy — khí nhà kính GIỮ nhiệt trong khí quyển (đây chính là cơ chế của hiệu ứng nhà kính). Đáp án A (thải ra), B (phản xạ — ngược lại: phản xạ là hất ra ngoài), C (giảm) đều sai về mặt khoa học.
Câu 29. Rising sea levels are a ______ of global warming.
A. cause
B. reason
C. purpose
D. consequence
→ Đáp án: D.
Giải thích: consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ = hậu quả — nước biển dâng là HẬU QUẢ của nóng lên toàn cầu (băng tan). Đáp án A (cause) và B (reason) đều chỉ NGUYÊN NHÂN — ngược logic: nóng lên toàn cầu gây ra nước biển dâng, chứ không phải ngược lại. Đáp án C (purpose: mục đích) không hợp ngữ cảnh.
Câu 30. We should use ______ energy sources such as solar and wind power.
A. limited
B. expensive
C. renewable
D. harmful
→ Đáp án: C.
Giải thích: renewable /rɪˈnjuːəbl/ = có thể tái tạo — năng lượng mặt trời và gió là hai ví dụ điển hình, là giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch trong Unit 5. Đáp án A (có hạn), B (đắt đỏ), D (có hại) đều là đặc điểm của nhiên liệu hóa thạch, không phải năng lượng tái tạo.
10. Bảng đáp án tra nhanh
Câu 1 – 10
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | C | C | D | A | D | D | C |
Câu 11 – 20
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | C | C | C | A | C |
Câu 21 – 30
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | C | D | B | C | D | D | C |
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Học kì 1 Tiếng Anh 11 gồm những Unit nào?
Đáp: Học kì 1 gồm 5 Unit: Unit 1 (A Long and Healthy Life), Unit 2 (The Generation Gap), Unit 3 (Cities of the Future), Unit 4 (ASEAN and Viet Nam) và Unit 5 (Global Warming). Đây là phạm vi ra đề kiểm tra cuối học kì 1 theo đề cương chính thức của các trường THPT.
Hỏi: Có cần học thuộc cả 520 từ không?
Đáp: Không nhất thiết phải thuộc cả 520 từ mới làm được bài. Hãy ưu tiên: (1) các từ in đậm trong bảng từ vựng mỗi Unit của sách giáo khoa, (2) các collocations ở mục 7, (3) các từ xuất hiện trong 30 câu trắc nghiệm của bài này. Thuộc chắc khoảng 300 từ cốt lõi là đủ để đạt điểm cao.
Hỏi: Phiên âm IPA trong bài có chuẩn không?
Đáp: Có. Toàn bộ phiên âm được đối chiếu với từ điển Oxford Learner's Dictionaries và Cambridge Dictionary (giọng Anh – Anh). Một số từ có hai cách đọc Anh – Mỹ (ví dụ: privacy, leisure) thì bài viết dùng cách đọc Anh – Anh theo chuẩn sách Global Success.
Hỏi: Học từ vựng bao lâu thì đủ để thi học kì 1?
Đáp: Với 520 từ, nếu mỗi ngày học 1 Unit (khoảng 100 từ, 30–40 phút) và ôn lặp lại theo kỹ thuật spaced repetition, bạn sẽ nắm vững trong khoảng 10–14 ngày. Quan trọng là làm đủ 30 câu trắc nghiệm cuối bài để kiểm chứng.
Hỏi: Ngoài từ vựng, cần ôn thêm gì cho đề thi học kì 1?
Đáp: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 11 Global Success còn kiểm tra: phát âm và trọng âm (lấy từ chính từ vựng này), ngữ pháp (quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành, động từ khuyết thiếu must/have to/should, động từ trạng thái, danh động từ, mệnh đề phân từ), đọc hiểu, viết lại câu và viết đoạn văn. Bạn có thể tìm thêm các đề cương ôn tập chi tiết tại chuyên mục Tin tức học liệu của ClassOn.
12. Kết luận
Từ vựng là nền móng của mọi kỹ năng tiếng Anh: không có từ thì không đọc hiểu được, không nghe được, không viết được và cũng không nói được. Ngân hàng 520+ từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề trong bài viết này đã hệ thống hóa toàn bộ từ vựng trọng tâm của 5 Unit học kì 1 — từ sức khỏe (Unit 1), khoảng cách thế hệ (Unit 2), thành phố tương lai (Unit 3), ASEAN và Việt Nam (Unit 4) đến nóng lên toàn cầu (Unit 5) — kèm phiên âm chuẩn, collocations và phương pháp ghi nhớ khoa học.
Hãy học đều đặn mỗi ngày một Unit, đặt câu với từ mới, ôn lặp lại ngắt quãng và kiểm chứng bằng 30 câu trắc nghiệm cuối bài. Làm được như vậy, bạn không chỉ tự tin bước vào kỳ thi học kì 1 mà còn xây được vốn từ vững chắc cho cả năm học lớp 11 và kỳ thi tốt nghiệp THPT sau này. Chúc bạn học tốt!