Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 11 · Ôn tập tổng hợp

Ngân hàng từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề: 500+ từ vựng trọng tâm có phiên âm và ví dụ

Ngân hàng 525 từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề bám sát sách Global Success (chương trình GDPT 2018, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống): phạm vi 5 Unit học kì 1 — A Long and Healthy Life, The Generation Gap, Cities of the Future, ASEAN and Viet Nam, Global Warming. Mỗi từ có phiên âm IPA chuẩn và nghĩa chính xác, kèm collocations quan trọng, 6 phương pháp ghi nhớ khoa học và 30 câu trắc nghiệm ôn tập có đáp án giải thích chi tiết như giáo viên chữa bài.

Ngân hàng từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề - 500+ từ vựng trọng tâm có phiên âm

Từ vựng luôn là "nút thắt" lớn nhất của học sinh lớp 11 khi học Tiếng Anh: học trước quên sau, đọc hiểu thì đoán mò, làm bài trắc nghiệm thì phân vân giữa các đáp án na ná nhau. Đặc biệt với chương trình GDPT 2018 và bộ sách Tiếng Anh 11 Global Success (thuộc bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống", dùng thống nhất trên cả nước từ năm học 2026–2027), mỗi Unit đưa vào hàng chục từ và cụm từ học thuật mới. Nếu không có một ngân hàng từ vựng được hệ thống hóa, việc ôn thi học kì 1 sẽ rất vất vả.

Bài viết này tổng hợp 520+ từ vựng trọng tâm của 5 Unit học kì 1 — đã được kiểm chứng kỹ với nội dung sách giáo khoa và các nguồn học liệu chính thống:

Unit 1: A Long and Healthy Life (Cuộc sống khỏe mạnh, dài lâu)
Unit 2: The Generation Gap (Khoảng cách thế hệ)
Unit 3: Cities of the Future (Thành phố tương lai)
Unit 4: ASEAN and Viet Nam (ASEAN và Việt Nam)
Unit 5: Global Warming (Sự nóng lên toàn cầu)

Lưu ý của biên tập viên: một số tài liệu trên mạng ghi nhầm "di sản thế giới" vào phạm vi học kì 1. Thực tế, chủ đề di sản (Preserving Our Heritage) là Unit 6, thuộc chương trình học kì 2. Học kì 1 lớp 11 chỉ gồm 5 Unit như liệt kê ở trên — đây cũng chính là phạm vi ra đề kiểm tra cuối học kì 1 theo các đề cương chính thức của các trường.

Mỗi từ trong ngân hàng đều có phiên âm IPA chuẩn (theo từ điển Oxford/Cambridge), từ loại và nghĩa tiếng Việt chính xác. Sau phần từ vựng là cụm từ/collocations quan trọng, phương pháp ghi nhớ khoa học, 30 câu trắc nghiệm ôn tập có lời giải thích chi tiết từng đáp án như giáo viên chữa bài, bảng đáp án tra nhanh và phần FAQ giải đáp thắc mắc thường gặp.

Ngân hàng từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề - 500+ từ vựng trọng tâm

1. Cách sử dụng ngân hàng từ vựng này hiệu quả nhất

Ngân hàng từ vựng chỉ phát huy tác dụng khi bạn học đúng cách. Đừng học vẹt từ đầu đến cuối bảng — hãy áp dụng quy trình 4 bước sau:

Bước 1 — Học theo chủ đề, mỗi ngày một Unit: não bộ ghi nhớ tốt hơn khi các từ có liên hệ nghĩa với nhau. Mỗi ngày dành 30–40 phút cho một Unit, đọc to từ + phiên âm + nghĩa.
Bước 2 — Che nghĩa, tự kiểm tra: dùng tay hoặc giấy che cột "Nghĩa", nhìn từ tiếng Anh và đọc nghĩa; sau đó làm ngược lại (nhìn nghĩa, đọc từ tiếng Anh). Từ nào sai quá 2 lần thì đánh dấu học lại.
Bước 3 — Đặt câu với từ mới: mỗi từ quan trọng hãy đặt một câu ví dụ gắn với cuộc sống của bạn. Câu càng "cá nhân" thì nhớ càng lâu.
Bước 4 — Làm 30 câu trắc nghiệm cuối bài: đây là bước kiểm chứng — nếu làm đúng từ 24/30 câu trở lên, bạn đã nắm vững từ vựng học kì 1.

Một mẹo nhỏ: hãy học phiên âm song song với từ. Đề thi học kì 1 luôn có 2–4 câu phát âm (pronunciation) và trọng âm (stress) lấy từ chính các từ vựng này. Đọc đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn "ăn điểm" ở cả phần phát âm lẫn kỹ năng nghe.

2. Từ vựng Unit 1: A Long and Healthy Life

Chủ đề "Một cuộc sống khỏe mạnh, dài lâu" xoay quanh sức khỏe, thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng, bệnh tật và phương pháp điều trị. Đây là Unit mở đầu với nhiều từ học thuật về y tế — nhóm từ này xuất hiện dày đặc trong bài đọc hiểu của đề thi.

Từ vựng Nghĩa
antibiotic (n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh
bacteria (n) /bækˈtɪəriə/ vi khuẩn (số ít: bacterium)
balanced (adj) /ˈbælənsd/ cân đối, cân bằng
balanced diet (np) /ˌbælənsd ˈdaɪət/ chế độ ăn cân đối
cut down on (phr v) /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ cắt giảm
disease (n) /dɪˈziːz/ bệnh, bệnh tật
energy (n) /ˈenədʒi/ năng lượng
examine (v) /ɪɡˈzæmɪn/ khám bệnh, kiểm tra
fitness (n) /ˈfɪtnəs/ sự khỏe mạnh, sung sức
food poisoning (n) /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ ngộ độc thực phẩm
germ (n) /dʒɜːm/ vi trùng
give up (phr v) /ˌɡɪv ˈʌp/ từ bỏ
illness (n) /ˈɪlnəs/ bệnh, sự ốm đau
infection (n) /ɪnˈfekʃn/ bệnh lây nhiễm
ingredient (n) /ɪnˈɡriːdiənt/ thành phần
life expectancy (np) /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ tuổi thọ
muscle (n) /ˈmʌsl/ cơ bắp
nutrient (n) /ˈnjuːtriənt/ chất dinh dưỡng
organism (n) /ˈɔːɡənɪzəm/ sinh vật
regular (adj) /ˈreɡjələ/ đều đặn
spread (v) /spred/ lan truyền
strength (n) /streŋθ/ sức mạnh
suffer from (v) /ˈsʌfə frɒm/ chịu đựng, mắc (bệnh)
treatment (n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị
tuberculosis (n) /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ bệnh lao
virus (n) /ˈvaɪrəs/ vi-rút
work out (phr v) /ˌwɜːk ˈaʊt/ tập thể dục
health (n) /helθ/ sức khỏe
healthy (adj) /ˈhelθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
unhealthy (adj) /ʌnˈhelθi/ không lành mạnh
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/ lối sống
habit (n) /ˈhæbɪt/ thói quen
fast food (np) /fɑːst fuːd/ đồ ăn nhanh
junk food (np) /dʒʌŋk fuːd/ đồ ăn vặt kém dinh dưỡng
diet (n) /ˈdaɪət/ chế độ ăn
physical (adj) /ˈfɪzɪkəl/ thuộc thể chất
enthusiasm (n) /ɪnˈθuːziæzəm/ sự nhiệt tình
nutrition (n) /nuːˈtrɪʃn/ dinh dưỡng
nutritious (adj) /nuːˈtrɪʃəs/ giàu dinh dưỡng
vitamin (n) /ˈvɪtəmɪn/ vitamin
mineral (n) /ˈmɪnərəl/ khoáng chất
protein (n) /ˈprəʊtiːn/ chất đạm
carbohydrate (n) /ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/ chất bột đường
fat (n) /fæt/ chất béo
calorie (n) /ˈkæləri/ calo
organic (adj) /ɔːˈɡænɪk/ hữu cơ
yoga (n) /ˈjəʊɡə/ yoga
label (n) /ˈleɪbl/ nhãn (thực phẩm)
preventive (adj) /prɪˈventɪv/ phòng ngừa
longevity (n) /lɒnˈdʒevəti/ sự trường thọ
lifespan (n) /ˈlaɪfspæn/ tuổi thọ
headache (n) /ˈhedeɪk/ đau đầu
cough (n, v) /kɒf/ ho
fever (n) /ˈfiːvə/ sốt
flu (n) /fluː/ cúm
obesity (n) /əʊˈbiːsəti/ béo phì
overweight (adj) /ˌəʊvəˈweɪt/ thừa cân
sleep (n, v) /sliːp/ giấc ngủ; ngủ
rest (n, v) /rest/ nghỉ ngơi
exercise (n, v) /ˈeksəsaɪz/ bài tập; tập luyện
jogging (n) /ˈdʒɒɡɪŋ/ chạy bộ
swimming (n) /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội
cycling (n) /ˈsaɪklɪŋ/ đạp xe
meditation (n) /ˌmedɪˈteɪʃn/ thiền
stress (n) /stres/ căng thẳng
mental health (np) /ˈmentl helθ/ sức khỏe tinh thần
hygiene (n) /ˈhaɪdʒiːn/ vệ sinh
vaccine (n) /ˈvæksiːn/ vắc-xin
immune system (np) /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ hệ miễn dịch
immune (adj) /ɪˈmjuːn/ miễn dịch
blood pressure (np) /ˈblʌd ˈpreʃə/ huyết áp
heart disease (np) /ˈhɑːt dɪˈziːz/ bệnh tim
diabetes (n) /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ bệnh tiểu đường
cancer (n) /ˈkænsə/ ung thư
allergy (n) /ˈælədʒi/ dị ứng
pain (n) /peɪn/ cơn đau
injury (n) /ˈɪndʒəri/ chấn thương
cure (v, n) /kjʊə/ chữa khỏi
recover (v) /rɪˈkʌvə/ hồi phục
dose (n) /dəʊs/ liều lượng
prescription (n) /prɪˈskrɪpʃn/ đơn thuốc
pharmacy (n) /ˈfɑːməsi/ hiệu thuốc
check-up (n) /ˈtʃek ʌp/ khám sức khỏe định kỳ
surgeon (n) /ˈsɜːdʒən/ bác sĩ phẫu thuật
nurse (n) /nɜːs/ y tá
patient (n) /ˈpeɪʃnt/ bệnh nhân
hospital (n) /ˈhɒspɪtl/ bệnh viện
clinic (n) /ˈklɪnɪk/ phòng khám
soft drink (np) /ˈsɒft drɪŋk/ nước ngọt
sugar-free (adj) /ˌʃʊɡə ˈfriː/ không đường
low-fat (adj) /ˌləʊ ˈfæt/ ít béo
whole grain (np) /ˌhəʊl ˈɡreɪn/ ngũ cốc nguyên hạt
weight (n) /weɪt/ cân nặng
lose weight (v) /luːz weɪt/ giảm cân
gain weight (v) /ɡeɪn weɪt/ tăng cân
fit (adj) /fɪt/ cân đối, khỏe mạnh
stamina (n) /ˈstæmɪnə/ sức bền
flexibility (n) /ˌfleksəˈbɪləti/ sự dẻo dai
dehydration (n) /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ mất nước
smoking (n) /ˈsməʊkɪŋ/ hút thuốc
alcohol (n) /ˈælkəhɒl/ rượu, cồn
addiction (n) /əˈdɪkʃn/ sự nghiện
well-being (n) /ˌwelˈbiːɪŋ/ sức khỏe tổng thể
skincare (n) /ˈskɪnkeə/ chăm sóc da
star jump (np) /ˈstɑː dʒʌmp/ nhảy dang tay chân
fresh (adj) /freʃ/ tươi
stay up late (v) /ˌsteɪ ʌp ˈleɪt/ thức khuya
do exercise (v) /duː ˈeksəsaɪz/ tập thể dục
stay healthy (v) /ˌsteɪ ˈhelθi/ giữ gìn sức khỏe
antioxidant (n) /ˌæntiˈɒksɪdənt/ chất chống oxy hóa
superfood (n) /ˈsuːpəfuːd/ siêu thực phẩm
insomnia (n) /ɪnˈsɒmniə/ chứng mất ngủ

3. Từ vựng Unit 2: The Generation Gap

Chủ đề "Khoảng cách thế hệ" đề cập đến sự khác biệt về niềm tin, hành vi và lối sống giữa người trẻ và người lớn tuổi trong gia đình. Từ vựng Unit này rất "đời" — gắn với gia đình, công nghệ, mạng xã hội — nên thường xuất hiện trong bài đọc hiểu và bài viết luận (opinion essay) của đề thi.

Từ vựng Nghĩa
generation gap (np) /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ khoảng cách thế hệ
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/ thế hệ
generation Z (np) /ˌdʒenəˈreɪʃn ˈzed/ thế hệ Z
millennial (n) /mɪˈleniəl/ thế hệ Y
gap (n) /ɡæp/ khoảng cách
belief (n) /bɪˈliːf/ niềm tin, quan niệm
behaviour (n) /bɪˈheɪvjə/ hành vi
nuclear family (np) /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
extended family (np) /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ đại gia đình (nhiều thế hệ)
follow in sb's footsteps (idiom) /ˈfɒləʊ ɪn ˈsʌmbədiz ˈfʊtsteps/ nối nghiệp ai
follow sb's dream (v) /ˈfɒləʊ ˈsʌmbədiz driːm/ theo đuổi ước mơ của ai
adapt (v) /əˈdæpt/ thích nghi
adapt to (v) /əˈdæpt tuː/ thích nghi với
argument (n) /ˈɑːɡjumənt/ tranh luận, cãi vã
argue (v) /ˈɑːɡjuː/ cãi nhau, tranh luận
argue over (v) /ˈɑːɡjuː ˈəʊvə/ tranh cãi về
characteristic (n) /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ đặc điểm
conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/ xung đột
curious (adj) /ˈkjʊəriəs/ tò mò
digital native (np) /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ thế hệ sinh ra trong kỷ nguyên số
experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm; kinh nghiệm
freedom (n) /ˈfriːdəm/ sự tự do
hire (v) /ˈhaɪə/ thuê (người làm)
honesty (n) /ˈɒnəsti/ sự trung thực
individualism (n) /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ chủ nghĩa cá nhân
influence (v, n) /ˈɪnfluəns/ ảnh hưởng
limit (v, n) /ˈlɪmɪt/ giới hạn, hạn chế
screen time (np) /ˈskriːn taɪm/ thời gian dùng thiết bị điện tử
social media (np) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ mạng xã hội
value (n, v) /ˈvæljuː/ giá trị; coi trọng
view (n) /vjuː/ quan điểm
hold a view (v) /həʊld ə vjuː/ có quan điểm
traditional view (np) /trəˈdɪʃənl vjuː/ quan điểm truyền thống
gender role (np) /ˈdʒendə rəʊl/ vai trò giới tính
gender (n) /ˈdʒendə/ giới tính
bridge the gap (idiom) /brɪdʒ ðə ɡæp/ thu hẹp khoảng cách
close the gap (v) /kləʊz ðə ɡæp/ thu hẹp khoảng cách
multi-generational (adj) /ˈmʌlti ˌdʒenəˈreɪʃənl/ đa thế hệ
breadwinner (n) /ˈbredwɪnə/ trụ cột gia đình
career choices (np) /kəˈrɪə tʃɔɪsɪz/ lựa chọn nghề nghiệp
differ (v) /ˈdɪfə/ khác
difference (n) /ˈdɪfrəns/ sự khác biệt
open-minded (adj) /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ cởi mở
conservative (adj) /kənˈsɜːvətɪv/ bảo thủ
strict (adj) /strɪkt/ nghiêm khắc
obedient (adj) /əˈbiːdiənt/ vâng lời
rebellious (adj) /rɪˈbeliəs/ nổi loạn
independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập
dependent (adj) /dɪˈpendənt/ phụ thuộc
respect (v, n) /rɪˈspekt/ tôn trọng
understand (v) /ˌʌndəˈstænd/ thấu hiểu
misunderstanding (n) /ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/ hiểu lầm
communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp
communication (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ sự giao tiếp
compromise (v, n) /ˈkɒmprəmaɪz/ thỏa hiệp
tolerate (v) /ˈtɒləreɪt/ bao dung
accept (v) /əkˈsept/ chấp nhận
judgmental (adj) /dʒʌdʒˈmentl/ hay phán xét
criticize (v) /ˈkrɪtɪsaɪz/ chỉ trích
blame (v) /bleɪm/ đổ lỗi
apologize (v) /əˈpɒlədʒaɪz/ xin lỗi
forgive (v) /fəˈɡɪv/ tha thứ
trust (v, n) /trʌst/ tin tưởng
support (v, n) /səˈpɔːt/ ủng hộ
encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/ khuyến khích
pressure (n) /ˈpreʃə/ áp lực
expectation (n) /ˌekspekˈteɪʃn/ kỳ vọng
discipline (n) /ˈdɪsəplɪn/ kỷ luật
curfew (n) /ˈkɜːfjuː/ giờ giới nghiêm
housework (n) /ˈhaʊswɜːk/ việc nhà
chore (n) /tʃɔː/ việc vặt
allowance (n) /əˈlaʊəns/ tiền tiêu vặt
dating (n) /ˈdeɪtɪŋ/ hẹn hò
fashion (n) /ˈfæʃn/ thời trang
hairstyle (n) /ˈheəstaɪl/ kiểu tóc
tattoo (n) /tæˈtuː/ hình xăm
piercing (n) /ˈpɪəsɪŋ/ xỏ khuyên
smartphone (n) /ˈsmɑːtfəʊn/ điện thoại thông minh
selfie (n) /ˈselfi/ ảnh tự sướng
stream (v) /striːm/ phát trực tiếp
gamer (n) /ˈɡeɪmə/ game thủ
influencer (n) /ˈɪnfluənsə/ người có ảnh hưởng
trend (n) /trend/ xu hướng
viral (adj) /ˈvaɪrəl/ lan truyền nhanh
privacy (n) /ˈprɪvəsi/ sự riêng tư
secret (n, adj) /ˈsiːkrət/ bí mật
diary (n) /ˈdaɪəri/ nhật ký
personal space (np) /ˈpɜːsənl speɪs/ không gian riêng
grandparent (n) /ˈɡrænpeərənt/ ông bà
sibling (n) /ˈsɪblɪŋ/ anh chị em ruột
cousin (n) /ˈkʌzn/ anh chị em họ
ancestor (n) /ˈænsestə/ tổ tiên
heritage (n) /ˈherɪtɪdʒ/ di sản
custom (n) /ˈkʌstəm/ phong tục
tradition (n) /trəˈdɪʃn/ truyền thống
ritual (n) /ˈrɪtʃuəl/ nghi lễ
festival (n) /ˈfestɪvl/ lễ hội
celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ ăn mừng
table manners (np) /ˈteɪbl ˈmænəz/ phép tắc ăn uống
dress code (np) /ˈdres kəʊd/ quy định trang phục
stay out late (v) /ˌsteɪ aʊt ˈleɪt/ về muộn
make a decision (v) /ˌmeɪk ə dɪˈsɪʒn/ đưa ra quyết định
take responsibility (v) /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ chịu trách nhiệm
learn from experience (v) /lɜːn frɒm ɪkˈspɪəriəns/ học từ trải nghiệm
old-fashioned (adj) /ˌəʊld ˈfæʃnd/ lỗi thời
modern (adj) /ˈmɒdn/ hiện đại

4. Từ vựng Unit 3: Cities of the Future

Chủ đề "Thành phố tương lai" đưa học sinh đến với các khái niệm thành phố thông minh (smart city), kiến trúc xanh và giải pháp đô thị bền vững. Đây là Unit có nhiều từ ghép (compound nouns) và thuật ngữ công nghệ — nhóm từ "sang" nhất trong đề thi, thường xuất hiện ở câu hỏi từ vựng nâng cao và bài đọc về môi trường đô thị.

Từ vựng Nghĩa
smart city (np) /ˈsmɑːt ˈsɪti/ thành phố thông minh
innovation (n) /ˌɪnəˈveɪʃn/ sự đổi mới
innovate (v) /ˈɪnəveɪt/ đổi mới
sustainability (n) /səˌsteɪnəˈbɪləti/ sự bền vững
sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/ bền vững
futuristic (adj) /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ thuộc tương lai, hiện đại
urbanization (n) /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ sự đô thị hóa
urbanize (v) /ˈɜːbənaɪz/ đô thị hóa
urban (adj) /ˈɜːbən/ thuộc đô thị
rural (adj) /ˈrʊərəl/ thuộc nông thôn
technological (adj) /ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/ thuộc công nghệ
technology (n) /tekˈnɒlədʒi/ công nghệ
reduce (v) /rɪˈdjuːs/ giảm
impact (n, v) /ˈɪmpækt/ tác động
transport (n) /ˈtrænspɔːt/ giao thông, vận tải
infrastructure (n) /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ cơ sở hạ tầng
carbon footprint (np) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ dấu chân carbon
high-rise (adj) /ˈhaɪ raɪz/ cao tầng
operate (v) /ˈɒpəreɪt/ vận hành
city dweller (np) /ˈsɪti ˈdwelə/ cư dân thành phố
cycle path (np) /ˈsaɪkl pɑːθ/ làn đường xe đạp
efficiently (adv) /ɪˈfɪʃntli/ một cách hiệu quả
liveable (adj) /ˈlɪvəbl/ đáng sống
neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/ khu dân cư
pedestrian (n) /pəˈdestriən/ người đi bộ
privacy (n) /ˈprɪvəsi/ sự riêng tư
roof garden (np) /ˈruːf ɡɑːdn/ vườn trên sân thượng
sense of community (np) /ˈsens əv kəˈmjuːnəti/ ý thức cộng đồng
skyscraper (n) /ˈskaɪskreɪpə/ nhà chọc trời
urban centre (np) /ˈɜːbən ˈsentə/ trung tâm đô thị
upgrade (v) /ʌpˈɡreɪd/ nâng cấp
urban planner (np) /ˈɜːbən ˈplænə/ nhà quy hoạch đô thị
optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan
optimist (n) /ˈɒptɪmɪst/ người lạc quan
overcrowded (adj) /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ quá đông đúc
quality of life (np) /ˈkwɒləti əv laɪf/ chất lượng sống
renewable (adj) /rɪˈnjuːəbl/ có thể tái tạo
inhabitant (n) /ɪnˈhæbɪtənt/ cư dân
metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ thuộc đô thị lớn
cosmopolitan (adj) /ˌkɒzməˈpɒlɪtən/ đa văn hóa, quốc tế
identify (v) /aɪˈdentɪfaɪ/ nhận diện
sensor (n) /ˈsensə/ cảm biến
smart sensor (np) /ˈsmɑːt ˈsensə/ cảm biến thông minh
robot (n) /ˈrəʊbɒt/ người máy
AI (np) /ˌeɪ ˈaɪ/ trí tuệ nhân tạo
artificial intelligence (np) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ trí tuệ nhân tạo
exhibit (v) /ɪɡˈzɪbɪt/ trưng bày
model (n) /ˈmɒdl/ mẫu, mô hình
design (v, n) /dɪˈzaɪn/ thiết kế
private (adj) /ˈpraɪvət/ riêng tư
vehicle (n) /ˈviːəkl/ phương tiện
electric (adj) /ɪˈlektrɪk/ chạy bằng điện
traffic jam (np) /ˈtræfɪk dʒæm/ kẹt xe
pollution (n) /pəˈluːʃn/ ô nhiễm
noise pollution (np) /ˈnɔɪz pəˈluːʃn/ ô nhiễm tiếng ồn
area (n) /ˈeəriə/ khu vực
solution (n) /səˈluːʃn/ giải pháp
environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường
driverless car (np) /ˈdraɪvələs kɑː/ xe tự lái
public transport (np) /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ giao thông công cộng
rush hour (np) /ˈrʌʃ aʊə/ giờ cao điểm
suburb (n) /ˈsʌbɜːb/ ngoại ô
downtown (n) /ˌdaʊnˈtaʊn/ trung tâm thành phố
congestion (n) /kənˈdʒestʃən/ sự tắc nghẽn
emission (n) /ɪˈmɪʃn/ khí thải
recycling (n) /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ tái chế
solar panel (np) /ˈsəʊlə ˈpænl/ tấm pin mặt trời
wind turbine (np) /ˈwɪnd ˈtɜːbaɪn/ tuabin gió
smart grid (np) /ˈsmɑːt ɡrɪd/ lưới điện thông minh
drone (n) /drəʊn/ máy bay không người lái
surveillance (n) /səˈveɪləns/ sự giám sát
data (n) /ˈdeɪtə/ dữ liệu
commute (v, n) /kəˈmjuːt/ đi lại (hằng ngày)
pedestrian zone (np) /pəˈdestriən zəʊn/ khu vực đi bộ
bike-sharing (n) /ˈbaɪk ˌʃeərɪŋ/ chia sẻ xe đạp
vertical farm (np) /ˈvɜːtɪkəl fɑːm/ trang trại thẳng đứng
green roof (np) /ˌɡriːn ˈruːf/ mái xanh
green architecture (np) /ˌɡriːn ˈɑːkɪtektʃə/ kiến trúc xanh
green space (np) /ˌɡriːn ˈspeɪs/ không gian xanh
energy-efficient (adj) /ˈenədʒi ɪˈfɪʃnt/ tiết kiệm năng lượng
zero-emission (adj) /ˌzɪərəʊ ɪˈmɪʃn/ không phát thải
carbon-neutral (adj) /ˌkɑːbən ˈnjuːtrəl/ trung hòa carbon
eco-friendly (adj) /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ thân thiện môi trường
wearable (adj) /ˈweərəbl/ thiết bị đeo được
hologram (n) /ˈhɒləɡræm/ ảnh ba chiều
virtual (adj) /ˈvɜːtʃuəl/ ảo
resident (n) /ˈrezɪdənt/ cư dân
industry (n) /ˈɪndəstri/ ngành công nghiệp
employment (n) /ɪmˈplɔɪmənt/ việc làm
amenity (n) /əˈmiːnəti/ tiện nghi
get around (phr v) /ˌɡet əˈraʊnd/ di chuyển
article (n) /ˈɑːtɪkl/ bài báo
card reader (np) /ˈkɑːd ˈriːdə/ thiết bị đọc thẻ
interact (v) /ˌɪntərˈækt/ tương tác
waste management (np) /ˈweɪst ˈmænɪdʒmənt/ quản lý rác thải
broadband (n) /ˈbrɔːdbænd/ băng thông rộng
parking lot (np) /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ bãi đỗ xe
air quality (np) /ˈeə ˈkwɒləti/ chất lượng không khí
walkable (adj) /ˈwɔːkəbl/ thuận tiện đi bộ
smart home (np) /ˈsmɑːt həʊm/ nhà thông minh
e-bike (n) /ˈiː baɪk/ xe đạp điện

5. Từ vựng Unit 4: ASEAN and Viet Nam

Chủ đề "ASEAN và Việt Nam" mở rộng tầm nhìn ra khu vực: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok với 5 thành viên sáng lập; Việt Nam gia nhập ngày 28/7/1995), các chương trình thanh niên, hoạt động tình nguyện và giao lưu văn hóa. Từ vựng Unit này giàu thuật ngữ tổ chức, ngoại giao và hoạt động cộng đồng.

Từ vựng Nghĩa
ASEAN (np) /ˈɑːsiæn/ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
association (n) /əˌsəʊʃiˈeɪʃn/ hiệp hội
member state (np) /ˈmembə steɪt/ quốc gia thành viên
youth (n) /juːθ/ thanh niên, tuổi trẻ
youngster (n) /ˈjʌŋstə/ người trẻ tuổi
volunteer (n, v) /ˌvɒlənˈtɪə/ tình nguyện viên; làm tình nguyện
volunteering (n) /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ hoạt động tình nguyện
volunteer work (np) /ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/ công việc tình nguyện
youth volunteer programme (np) /juːθ ˌvɒlənˈtɪə ˈprəʊɡræm/ chương trình tình nguyện viên trẻ
participate in (v) /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ tham gia
take part in (v) /teɪk pɑːt ɪn/ tham gia
participant (n) /pɑːˈtɪsɪpənt/ người tham gia
participation (n) /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ sự tham gia
community (n) /kəˈmjuːnəti/ cộng đồng
contribution (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ sự đóng góp
contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/ đóng góp
conference (n) /ˈkɒnfərəns/ hội nghị
cultural exchange (np) /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ giao lưu văn hóa
youth competition (np) /juːθ ˌkɒmpəˈtɪʃn/ cuộc thi thanh niên
promote (v) /prəˈməʊt/ thúc đẩy, quảng bá
propose (v) /prəˈpəʊz/ đề xuất
proposal (n) /prəˈpəʊzl/ đề xuất, kiến nghị
region (n) /ˈriːdʒən/ khu vực
regional (adj) /ˈriːdʒənl/ thuộc khu vực
motto (n) /ˈmɒtəʊ/ khẩu hiệu, phương châm
leadership skills (np) /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ kỹ năng lãnh đạo
apply for (v) /əˈplaɪ fə/ ứng tuyển, nộp đơn xin
celebration (n) /ˌselɪˈbreɪʃn/ lễ kỷ niệm
celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/ kỷ niệm, ăn mừng
current (adj) /ˈkʌrənt/ hiện tại
current issue (np) /ˈkʌrənt ˈɪʃuː/ vấn đề hiện tại
eye-opening (adj) /ˈaɪ əʊpənɪŋ/ mở mang tầm mắt
honour (n) /ˈɒnə/ vinh dự
issue (n) /ˈɪʃuː/ vấn đề
live-stream (v) /ˈlaɪv striːm/ phát trực tiếp
live-streamed (adj) /ˈlaɪv striːmd/ được phát trực tiếp
politics (n) /ˈpɒlətɪks/ chính trị
relation (n) /rɪˈleɪʃn/ mối quan hệ
relations (n) /rɪˈleɪʃnz/ quan hệ (ngoại giao)
representative (n) /ˌreprɪˈzentətɪv/ đại diện
represent (v) /ˌreprɪˈzent/ đại diện
support (v, n) /səˈpɔːt/ ủng hộ
principle (n) /ˈprɪnsəpl/ nguyên tắc
scholarship (n) /ˈskɒləʃɪp/ học bổng
solidarity (n) /ˌsɒlɪˈdærəti/ sự đoàn kết
constitution (n) /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/ hiến pháp
charter (n) /ˈtʃɑːtə/ hiến chương
bloc (n) /blɒk/ khối (chính trị)
graceful (adj) /ˈɡreɪsfl/ duyên dáng
development (n) /dɪˈveləpmənt/ sự phát triển
develop (v) /dɪˈveləp/ phát triển
experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm; kinh nghiệm
theme (n) /θiːm/ chủ đề
qualified (adj) /ˈkwɒlɪfaɪd/ đủ điều kiện
qualify (v) /ˈkwɒlɪfaɪ/ đủ điều kiện
goal (n) /ɡəʊl/ mục tiêu
gender equality (np) /ˈdʒendə ɪˈkwɒləti/ bình đẳng giới
benefit (n, v) /ˈbenɪfɪt/ lợi ích; hưởng lợi
economic (adj) /ˌekəˈnɒmɪk/ thuộc kinh tế
economy (n) /ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế
external (adj) /ɪkˈstɜːnl/ bên ngoài
legal (adj) /ˈliːɡl/ hợp pháp
progress (n) /ˈprəʊɡres/ tiến bộ
stability (n) /stəˈbɪləti/ sự ổn định
stable (adj) /ˈsteɪbl/ ổn định
vision (n) /ˈvɪʒn/ tầm nhìn
assistance (n) /əˈsɪstəns/ sự hỗ trợ
assist (v) /əˈsɪst/ hỗ trợ
cooperation (n) /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ sự hợp tác
cooperate (v) /kəʊˈɒpəreɪt/ hợp tác
integrate (v) /ˈɪntɪɡreɪt/ hội nhập
integration (n) /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ sự hội nhập
summit (n) /ˈsʌmɪt/ hội nghị thượng đỉnh
delegation (n) /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ phái đoàn
treaty (n) /ˈtriːti/ hiệp ước
agreement (n) /əˈɡriːmənt/ thỏa thuận
diplomatic (adj) /ˌdɪpləˈmætɪk/ ngoại giao
diplomacy (n) /dɪˈpləʊməsi/ nền ngoại giao
ambassador (n) /æmˈbæsədə/ đại sứ
embassy (n) /ˈembəsi/ đại sứ quán
peace (n) /piːs/ hòa bình
peaceful (adj) /ˈpiːsfl/ hòa bình
security (n) /sɪˈkjʊərəti/ an ninh
trade (n, v) /treɪd/ thương mại
investment (n) /ɪnˈvestmənt/ đầu tư
tourism (n) /ˈtʊərɪzəm/ du lịch
cultural diversity (np) /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ đa dạng văn hóa
identity (n) /aɪˈdentəti/ bản sắc
cuisine (n) /kwɪˈziːn/ ẩm thực
costume (n) /ˈkɒstjuːm/ trang phục
language barrier (np) /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə/ rào cản ngôn ngữ
interpreter (n) /ɪnˈtɜːprɪtə/ phiên dịch viên
compliment (n) /ˈkɒmplɪmənt/ lời khen
brochure (n) /ˈbrəʊʃə/ tờ rơi quảng cáo
charm (n) /tʃɑːm/ sự quyến rũ
delicate (adj) /ˈdelɪkət/ tinh tế, thanh nhã
interference (n) /ˌɪntəˈfɪərəns/ sự can thiệp
theory (n) /ˈθiːri/ học thuyết
unite (v) /juˈnaɪt/ đoàn kết
goodwill (n) /ˌɡʊdˈwɪl/ thiện chí
handshake (n) /ˈhændʃeɪk/ cái bắt tay (hữu nghị)

6. Từ vựng Unit 5: Global Warming

Chủ đề "Sự nóng lên toàn cầu" là một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất hiện nay. Từ vựng Unit này tập trung vào nguyên nhân (khí nhà kính, nhiên liệu hóa thạch, phá rừng), hậu quả (nước biển dâng, thời tiết cực đoan) và giải pháp (năng lượng tái tạo, sống xanh). Đây là "mỏ" từ vựng cho bài đọc hiểu và bài viết về môi trường trong đề thi.

Từ vựng Nghĩa
global warming (np) /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu
globe (n) /ɡləʊb/ quả địa cầu
global (adj) /ˈɡləʊbl/ toàn cầu
globalize (v) /ˈɡləʊbəlaɪz/ toàn cầu hóa
warm (v, adj) /wɔːm/ làm ấm; ấm
warming (n) /ˈwɔːmɪŋ/ sự nóng lên
cause (n, v) /kɔːz/ nguyên nhân; gây ra
reason (n) /ˈriːzn/ lý do
consequence (n) /ˈkɒnsɪkwəns/ hậu quả
result (n) /rɪˈzʌlt/ kết quả
remind (v) /rɪˈmaɪnd/ nhắc nhở
increase (v, n) /ɪnˈkriːs/ tăng
decrease (v, n) /dɪˈkriːs/ giảm
temperature (n) /ˈtemprətʃə/ nhiệt độ
atmosphere (n) /ˈætməsfɪə/ khí quyển
carbon dioxide (np) /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ khí CO₂
carbon (n) /ˈkɑːbən/ carbon
greenhouse gas (np) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ khí nhà kính
greenhouse effect (np) /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ hiệu ứng nhà kính
coal (n) /kəʊl/ than đá
methane (n) /ˈmeθeɪn/ khí mê-tan
emission (n) /ɪˈmɪʃn/ sự phát thải
environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường
farming (n) /ˈfɑːmɪŋ/ nghề nông
fossil fuel (np) /ˈfɒsl fjuːəl/ nhiên liệu hóa thạch
leaflet (n) /ˈliːflət/ tờ rơi
pollutant (n) /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm
pollute (v) /pəˈluːt/ gây ô nhiễm
sea level (np) /ˈsiː ˈlevəl/ mực nước biển
rising sea level (np) /ˈraɪzɪŋ ˈsiː ˈlevəl/ mực nước biển dâng
cut down (phr v) /ˌkʌt ˈdaʊn/ đốn (cây)
deforestation (n) /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ sự phá rừng
afforestation (n) /əˌfɒrɪˈsteɪʃn/ sự trồng rừng
balance (n, v) /ˈbæləns/ sự cân bằng; cân bằng
climate (n) /ˈklaɪmət/ khí hậu
climate change (np) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ biến đổi khí hậu
weather (n) /ˈweðə/ thời tiết
extreme weather (np) /ɪkˈstriːm ˈweðə/ thời tiết cực đoan
flood (n, v) /flʌd/ lũ lụt
drought (n) /draʊt/ hạn hán
storm (n) /stɔːm/ bão
hurricane (n) /ˈhʌrɪkən/ bão lớn
typhoon (n) /taɪˈfuːn/ bão nhiệt đới
heatwave (n) /ˈhiːtweɪv/ đợt nắng nóng
wildfire (n) /ˈwaɪldfaɪə/ cháy rừng
melting (n) /ˈmeltɪŋ/ sự tan chảy
melt (v) /melt/ tan chảy
ice cap (np) /ˈaɪs kæp/ chỏm băng
glacier (n) /ˈɡlæsiə/ sông băng
ozone layer (np) /ˈəʊzəʊn ˈleɪə/ tầng ô-zôn
absorb (v) /əbˈzɔːb/ hấp thụ
trap (v) /træp/ giữ lại
reflect (v) /rɪˈflekt/ phản xạ
solar radiation (np) /ˈsəʊlə ˌreɪdiˈeɪʃn/ bức xạ mặt trời
ultraviolet (adj) /ˌʌltrəˈvaɪələt/ tia cực tím
ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/ hệ sinh thái
biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ đa dạng sinh học
endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/ có nguy cơ tuyệt chủng
extinct (adj) /ɪkˈstɪŋkt/ tuyệt chủng
species (n) /ˈspiːʃiːz/ loài
habitat (n) /ˈhæbɪtæt/ môi trường sống
conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ sự bảo tồn
preserve (v) /prɪˈzɜːv/ bảo vệ, gìn giữ
protect (v) /prəˈtekt/ bảo vệ
recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế
reuse (v) /ˌriːˈjuːz/ tái sử dụng
compost (n, v) /ˈkɒmpɒst/ phân hữu cơ; ủ phân
biodegradable (adj) /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/ phân hủy sinh học
solar energy (np) /ˈsəʊlə ˈenədʒi/ năng lượng mặt trời
wind energy (np) /ˈwɪnd ˈenədʒi/ năng lượng gió
hydroelectric (adj) /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/ thủy điện
geothermal (adj) /ˌdʒiːəʊˈθɜːml/ địa nhiệt
nuclear energy (np) /ˈnjuːkliə ˈenədʒi/ năng lượng hạt nhân
renewable energy (np) /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ năng lượng tái tạo
non-renewable energy (np) /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ năng lượng không tái tạo
energy source (np) /ˈenədʒi sɔːs/ nguồn năng lượng
mitigate (v) /ˈmɪtɪɡeɪt/ giảm nhẹ
adapt to (v) /əˈdæpt tuː/ thích nghi với
resilience (n) /rɪˈzɪliəns/ khả năng phục hồi
vulnerable (adj) /ˈvʌlnərəbl/ dễ tổn thương
catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/ thảm họa
disaster (n) /dɪˈzɑːstə/ thảm họa
warning (n) /ˈwɔːnɪŋ/ cảnh báo
crisis (n) /ˈkraɪsɪs/ khủng hoảng
urgent (adj) /ˈɜːdʒənt/ khẩn cấp
campaign (n) /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
awareness (n) /əˈweənəs/ nhận thức
raise awareness (v) /ˌreɪz əˈweənəs/ nâng cao nhận thức
take action (v) /ˌteɪk ˈækʃn/ hành động
waste (n) /weɪst/ chất thải
release (v) /rɪˈliːs/ thải ra
go green (v) /ˌɡəʊ ˈɡriːn/ sống xanh
eco-friendly (adj) /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ thân thiện môi trường
low-carbon (adj) /ˌləʊ ˈkɑːbən/ ít carbon
carbon tax (np) /ˈkɑːbən tæks/ thuế carbon
green policy (np) /ˌɡriːn ˈpɒləsi/ chính sách xanh
plant a tree (v) /ˌplɑːnt ə ˈtriː/ trồng cây
natural gas (np) /ˈnætʃrəl ɡæs/ khí tự nhiên
oil (n) /ɔɪl/ dầu mỏ
power plant (np) /ˈpaʊə plɑːnt/ nhà máy điện
vehicle exhaust (np) /ˈviːəkl ɪɡˈzɔːst/ khí thải xe
acid rain (np) /ˈæsɪd reɪn/ mưa axit
smog (n) /smɒɡ/ sương khói
litter (n, v) /ˈlɪtə/ rác; xả rác
carbon offset (np) /ˈkɑːbən ˈɒfset/ bù đắp carbon

7. Cụm từ và collocations quan trọng nhất

Biết từ đơn lẻ chưa đủ — đề thi rất thích kiểm tra collocations (cách kết hợp từ tự nhiên). Dưới đây là những cụm từ "đắt giá" nhất của 5 Unit, mỗi cụm đều kèm ví dụ để bạn dùng được ngay trong bài viết:

Unit 1 — Sức khỏe:
• cut down on + danh từ: cắt giảm cái gì — You should cut down on sugar. (Bạn nên cắt giảm đường.)
• give up + V-ing: từ bỏ thói quen — He gave up smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.)
• suffer from + bệnh: mắc bệnh — She suffers from diabetes. (Cô ấy mắc bệnh tiểu đường.)
• work out: tập thể dục — They work out every morning. (Họ tập thể dục mỗi sáng.)
• balanced diet: chế độ ăn cân đối — A balanced diet keeps you healthy.
• life expectancy: tuổi thọ — Life expectancy in Viet Nam is rising.
• stay healthy / stay up late: giữ sức khỏe / thức khuya
• do/take exercise: tập thể dục

Unit 2 — Khoảng cách thế hệ:
• bridge/close the gap: thu hẹp khoảng cách — Talking openly helps bridge the generation gap.
• follow in sb's footsteps: nối nghiệp ai — She followed in her mother's footsteps and became a teacher.
• argue over/about + vấn đề: tranh cãi về — They often argue over screen time.
• hold/take/have a view: có quan điểm — My parents hold traditional views.
• make a decision / take responsibility: đưa ra quyết định / chịu trách nhiệm
• learn from experience: học từ trải nghiệm

Unit 3 — Thành phố tương lai:
• quality of life: chất lượng sống — Smart cities improve people's quality of life.
• carbon footprint: dấu chân carbon — Cycling reduces your carbon footprint.
• sense of community: ý thức cộng đồng
• traffic jam / rush hour: kẹt xe / giờ cao điểm
• roof garden / green roof: vườn trên sân thượng / mái xanh
• public transport: giao thông công cộng

Unit 4 — ASEAN và Việt Nam:
• take part in / participate in: tham gia — He took part in a youth volunteer programme.
• apply for + học bổng/việc: ứng tuyển — She applied for a scholarship.
• promote cultural exchange: thúc đẩy giao lưu văn hóa
• raise awareness: nâng cao nhận thức
• cultural diversity: đa dạng văn hóa
• member state: quốc gia thành viên

Unit 5 — Nóng lên toàn cầu:
• greenhouse effect / greenhouse gas: hiệu ứng nhà kính / khí nhà kính
• fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch — Burning fossil fuels causes global warming.
• rising sea level: mực nước biển dâng
• cut down (cây): đốn cây — Don't cut down the trees.
• take action: hành động — We must take action now.
• go green: sống xanh — Let's go green to save the planet.
• renewable energy: năng lượng tái tạo
• raise awareness of: nâng cao nhận thức về

8. Cách ghi nhớ từ vựng hiệu quả (phương pháp khoa học)

Học 520 từ nghe có vẻ "khủng", nhưng với phương pháp đúng, bạn hoàn toàn làm được trong 2 tuần. Dưới đây là 6 kỹ thuật được khoa học về trí nhớ chứng minh hiệu quả:

1. Học theo họ từ (word family): đừng học từng từ rời rạc. Hãy học cả "gia đình" của nó. Ví dụ với pollute (v, gây ô nhiễm), học luôn pollution (n, sự ô nhiễm) và pollutant (n, chất gây ô nhiễm). Một lần học được 3 từ, lại còn nắm được cách chuyển từ loại — dạng bài word formation trong đề thi sẽ trở nên dễ dàng.
2. Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (spaced repetition): ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày. Mỗi lần ôn chỉ cần 5 phút lướt nhanh. Từ nào vẫn quên thì đưa vào danh sách "từ cứng đầu" để ôn riêng.
3. Đặt câu gắn với bản thân: thay vì chép nghĩa 10 lần, hãy đặt 1 câu thật về chính bạn. Ví dụ: "My grandmother always tells me to cut down on soft drinks." (Bà tôi luôn bảo tôi cắt giảm nước ngọt.) Não nhớ câu chuyện tốt hơn nhớ danh sách.
4. Học bằng hình ảnh và sơ đồ tư duy: vẽ một sơ đồ với chủ đề ở giữa (ví dụ: Global Warming), các nhánh là nguyên nhân – hậu quả – giải pháp, mỗi nhánh gắn từ vựng. Nhìn một bức tranh tổng thể giúp bạn nhớ cả cụm từ cùng lúc.
5. Đoán nghĩa qua ngữ cảnh trước khi tra từ điển: khi gặp từ mới trong bài đọc, hãy đoán nghĩa dựa vào câu xung quanh trước, rồi mới tra từ điển kiểm chứng. Thao tác "đoán → kiểm chứng" này khắc sâu trí nhớ gấp nhiều lần việc tra ngay.
6. Dạy lại cho người khác: giải thích từ mới cho bạn bè hoặc tự nói to như đang dạy học. Nếu bạn diễn đạt được nghĩa, cách dùng và đặt được ví dụ, nghĩa là bạn đã thực sự thuộc từ đó.

Cuối cùng, hãy nhớ nguyên tắc vàng: chất lượng hơn số lượng. Thuộc chắc 300 từ và dùng được trong câu tốt hơn nhiều so với "lướt qua" 520 từ mà không nhớ từ nào khi làm bài.

9. 30 câu trắc nghiệm ôn tập từ vựng (có đáp án giải thích chi tiết)

Hãy làm thật nghiêm túc như đang thi: đọc kỹ câu hỏi, loại trừ đáp án sai, rồi mới đối chiếu đáp án và đọc phần giải thích. Mỗi lời giải đều phân tích vì sao đáp án đúng và vì sao các đáp án còn lại sai — đúng chuẩn "giáo viên chữa bài".

Câu 1. Eating too much ______ food can lead to obesity and heart disease.
A. junk
B. fresh
C. organic
D. nutritious
→ Đáp án: A.
Giải thích: junk food /dʒʌŋk fuːd/ là "đồ ăn vặt kém dinh dưỡng" (nhiều calo rỗng, nhiều đường/mỡ) — chính là nguyên nhân gây béo phì (obesity) và bệnh tim. Đáp án B (fresh: tươi), C (organic: hữu cơ), D (nutritious: giàu dinh dưỡng) đều là tính từ chỉ thực phẩm TỐT cho sức khỏe, trái nghĩa với ngữ cảnh câu.

Câu 2. "Life expectancy" in Viet Nam has increased thanks to better healthcare.
The phrase "life expectancy" means ______.
A. phong cách sống
B. tuổi thọ
C. thói quen sinh hoạt
D. chế độ ăn uống
→ Đáp án: B.
Giải thích: life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspek.tən.si/ = tuổi thọ (số năm trung bình một người có thể sống). Đáp án A là "lifestyle", C là "habit", D là "diet" — đây là các từ cùng Unit 1 nên rất dễ nhầm, cần học chính xác từng từ.

Câu 3. Doctors advise us to ______ down on sugar and salt to stay healthy.
A. take
B. cut
C. put
D. give
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm động từ cut down on + danh từ = "cắt giảm". Đây là collocation cố định trong Unit 1, không thể thay bằng động từ khác. Lưu ý phân biệt: give up + V-ing (từ bỏ hẳn thói quen), còn cut down on chỉ là giảm bớt.

Câu 4. ______ are tiny living things that can cause diseases.
A. Muscles
B. Vitamins
C. Bacteria
D. Nutrients
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bacteria /bækˈtɪəriə/ = vi khuẩn — sinh vật cực nhỏ gây bệnh. Đáp án A (muscles: cơ bắp), B (vitamins: vitamin), D (nutrients: chất dinh dưỡng) đều là những thứ CÓ LỢI cho cơ thể, không gây bệnh. Chú ý: bacteria là danh từ số nhiều (số ít là bacterium).

Câu 5. She goes to the gym three times a week to ______.
A. stay up
B. give up
C. work out
D. cut down
→ Đáp án: C.
Giải thích: work out = tập thể dục — phù hợp với ngữ cảnh "đến phòng gym". Đáp án A (stay up: thức khuya), B (give up: từ bỏ), D (cut down: cắt giảm — thiếu giới từ "on" nên không đúng cấu trúc) đều không hợp nghĩa.

Câu 6. A ______ diet includes all the nutrients your body needs.
A. balances
B. balancing
C. balance
D. balanced
→ Đáp án: D.
Giải thích: Chỗ trống đứng trước danh từ "diet" nên cần một tính từ → balanced (adj, cân đối). Đáp án A (balances: động từ số ít), B (balancing: V-ing), C (balance: danh từ/động từ nguyên thể) đều sai từ loại. Cụm balanced diet là collocation trọng tâm của Unit 1.

Câu 7. The ______ refers to the difference in attitudes between young and older people.
A. generation gap
B. screen time
C. nuclear family
D. digital native
→ Đáp án: A.
Giải thích: generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ = khoảng cách thế hệ — đúng định nghĩa "sự khác biệt về thái độ giữa người trẻ và người lớn tuổi" trong bài Getting Started Unit 2. Đáp án B (thời gian dùng thiết bị), C (gia đình hạt nhân), D (thế hệ số) đều là từ cùng Unit nhưng nghĩa khác.

Câu 8. In a(n) ______, grandparents, parents and children live together under one roof.
A. nuclear family
B. small family
C. digital family
D. extended family
→ Đáp án: D.
Giải thích: extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ = đại gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái cùng sống). Đáp án A (nuclear family) chỉ gồm bố mẹ + con cái nên loại. Đáp án B và C không phải thuật ngữ trong sách — đề thi hay dùng đáp án "chế" kiểu này để bẫy học sinh học vẹt.

Câu 9. To bridge the generation gap, teenagers should learn to ______ differences.
A. blame
B. criticise
C. limit
D. accept
→ Đáp án: D.
Giải thích: accept differences (chấp nhận sự khác biệt) là thông điệp chính của Unit 2 — câu này lấy ý từ bài tập trong sách (Mai lives with her extended family and has to learn to accept the differences). Các đáp án A (đổ lỗi), B (chỉ trích), C (hạn chế) đều mang nghĩa tiêu cực, trái với tinh thần "thu hẹp khoảng cách thế hệ".

Câu 10. As the ______, my father works hard to support the whole family.
A. youngest child
B. housewife
C. breadwinner
D. grandparent
→ Đáp án: C.
Giải thích: breadwinner /ˈbredwɪnə/ = người trụ cột, kiếm tiền chính nuôi gia đình — khớp với "works hard to support the whole family". Đáp án A (con út), B (nội trợ), D (ông bà) không hợp ngữ cảnh "đi làm nuôi cả nhà".

Câu 11. My grandparents hold ______ views about marriage and careers.
A. modern
B. traditional
C. open
D. curious
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm hold traditional views (có quan điểm truyền thống) là collocation trong Unit 2, thường dùng để miêu tả thế hệ ông bà. Đáp án A (hiện đại), C (cởi mở), D (tò mò) thường dùng cho thế hệ trẻ — ngược với đặc trưng của "grandparents" trong chủ đề khoảng cách thế hệ.

Câu 12. Spending too much ______ on smartphones can harm teenagers' eyesight.
A. free time
B. screen time
C. quality time
D. spare time
→ Đáp án: B.
Giải thích: screen time /ˈskriːn taɪm/ = thời gian nhìn màn hình thiết bị điện tử — khớp với "smartphones" và "eyesight" (thị lực). Các đáp án A, C, D đều có nghĩa "thời gian rảnh" nói chung, không gắn với thiết bị điện tử. Đây là dạng bẫy "từ quen thuộc na ná nhau" rất hay gặp.

Câu 13. A ______ is a city that uses technology to improve residents' lives.
A. rural area
B. smart city
C. ancient town
D. suburb
→ Đáp án: B.
Giải thích: smart city /ˈsmɑːt ˈsɪti/ = thành phố thông minh — định nghĩa chuẩn trong Unit 3 (dùng công nghệ, cảm biến, AI để vận hành hiệu quả). Đáp án A (vùng nông thôn), C (phố cổ), D (ngoại ô) đều không liên quan đến công nghệ.

Câu 14. ______ is the increase in the number of people living in cities.
A. Pollution
B. Urbanization
C. Migration
D. Globalization
→ Đáp án: B.
Giải thích: Urbanization /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ = sự đô thị hóa — đúng định nghĩa "sự gia tăng dân số thành thị". Đáp án A (ô nhiễm), C (di cư — chỉ sự di chuyển nói chung, không riêng vào thành phố), D (toàn cầu hóa) đều sai. Nhớ họ từ: urban (adj) → urbanize (v) → urbanization (n).

Câu 15. Future cities should be more ______, meeting today's needs without harming future generations.
A. polluted
B. sustainable
C. crowded
D. expensive
→ Đáp án: B.
Giải thích: sustainable /səˈsteɪnəbl/ = bền vững — đúng định nghĩa kinh điển về phát triển bền vững ("đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không tổn hại thế hệ tương lai") được trích trong Unit 3. Các đáp án A (ô nhiễm), C (đông đúc), D (đắt đỏ) đều là mặt TRÁI của đô thị, trái nghĩa hoàn toàn.

Câu 16. The new metro system will help reduce traffic ______ in the city centre.
A. lights
B. signs
C. jams
D. rules
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cụm cố định traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ = kẹt xe, tắc đường. Đáp án A (traffic lights: đèn giao thông), B (traffic signs: biển báo), D (traffic rules: luật giao thông) cũng là cụm từ có thật nhưng không đi với động từ "reduce" trong nghĩa "giảm tắc nghẽn".

Câu 17. Solar panels and wind turbines are examples of ______ energy sources.
A. expensive
B. limited
C. renewable
D. dangerous
→ Đáp án: C.
Giải thích: renewable /rɪˈnjuːəbl/ = có thể tái tạo — pin mặt trời và tuabin gió là ví dụ kinh điển (lấy từ bài tập Vocabulary Unit 5: "Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy"). Đáp án B (limited: có hạn) sai vì năng lượng mặt trời/gió là vô hạn; A và D không liên quan.

Câu 18. The word "infrastructure" in Unit 3 means ______.
A. dân số
B. khí hậu
C. cơ sở hạ tầng
D. phương tiện giao thông
→ Đáp án: C.
Giải thích: infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ = cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, hệ thống điện nước...). Đáp án A là "population", B là "climate", D là "vehicle/transport" — đều là từ vựng Unit 3 nên dễ gây nhiễu, phải học chính xác.

Câu 19. Many students ______ in volunteer activities during the summer holiday.
A. participate
B. propose
C. promote
D. represent
→ Đáp án: A.
Giải thích: participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn/ = tham gia — đi với "activities" là collocation chuẩn Unit 4. Đáp án B (propose: đề xuất), C (promote: thúc đẩy/quảng bá), D (represent: đại diện) đều không kết hợp với "activities" trong nghĩa tham gia.

Câu 20. ASEAN was ______ in 1967 with five original member states.
A. celebrated
B. proposed
C. established
D. promoted
→ Đáp án: C.
Giải thích: establish = thành lập — ASEAN được thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok với 5 thành viên sáng lập (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan). Đây là kiến thức nền của Unit 4. Đáp án A (kỷ niệm), B (đề xuất), D (thúc đẩy) sai nghĩa hoàn toàn.

Câu 21. The programme aims to ______ cultural exchange among ASEAN young people.
A. prevent
B. promote
C. protect
D. protest
→ Đáp án: B.
Giải thích: promote /prəˈməʊt/ = thúc đẩy, quảng bá — từ khóa của Unit 4 (promote cultural exchange). Dạng bẫy kinh điển: 4 đáp án đều bắt đầu bằng "pr-" (prevent: ngăn chặn, protect: bảo vệ, protest: phản đối) nên học sinh đọc lướt rất dễ chọn nhầm — phải đọc kỹ cả từ.

Câu 22. The word "solidarity" is closest in meaning to ______.
A. conflict
B. unity
C. difference
D. competition
→ Đáp án: B.
Giải thích: solidarity /ˌsɒlɪˈdærəti/ = sự đoàn kết ≈ unity. Đây là một trong những giá trị cốt lõi của ASEAN được nhắc trong Unit 4. Đáp án A (xung đột), C (khác biệt), D (cạnh tranh) đều trái nghĩa.

Câu 23. She applied ______ a scholarship to study in Singapore.
A. to
B. for
C. on
D. with
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cụm giới từ cố định apply for + học bổng/công việc = "ứng tuyển, nộp đơn xin". Học sinh Việt Nam hay nhầm với "apply to" (nhưng "apply to" + trường/tổ chức: apply to a university). Mẹo nhớ: for đi với THỨ mình xin (scholarship, job), to đi với NƠI mình nộp (school, company).

Câu 24. Each member state sent a ______ to the ASEAN conference.
A. celebration
B. competition
C. delegation
D. exhibition
→ Đáp án: C.
Giải thích: delegation /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ = phái đoàn — "mỗi quốc gia thành viên cử một phái đoàn dự hội nghị". Lại là bẫy "tion": celebration (lễ kỷ niệm), competition (cuộc thi), exhibition (triển lãm) đều là danh từ đuôi -tion trong Unit 4 nhưng nghĩa khác hẳn.

Câu 25. ______ is the increase in the Earth's average temperature caused by greenhouse gases.
A. Climate
B. Weather
C. Season
D. Global warming
→ Đáp án: D.
Giải thích: Global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ = sự nóng lên toàn cầu — đúng định nghĩa trong bài Getting Started Unit 5 ("the increase in the earth's temperature because of certain gases in the atmosphere"). Đáp án A (khí hậu), B (thời tiết), C (mùa) là khái niệm khác, không chỉ sự "nóng lên".

Câu 26. Burning ______ fuels like coal and gas releases large amounts of CO₂.
A. solar
B. fossil
C. wind
D. clean
→ Đáp án: B.
Giải thích: fossil fuels /ˈfɒsl ˈfjuːəlz/ = nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên) — khi đốt sẽ thải CO₂, là nguyên nhân chính của nóng lên toàn cầu (lấy từ bài tập Vocabulary Unit 5). Đáp án A (mặt trời), C (gió), D (sạch) đều là nguồn năng lượng SẠCH, không thải CO₂.

Câu 27. ______ is the cutting down of forests on a large scale.
A. Conservation
B. Afforestation
C. Deforestation
D. Protection
→ Đáp án: C.
Giải thích: Deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ = sự phá rừng (tiền tố de- = loại bỏ). Phân biệt cặp từ dễ nhầm: afforestation (tiền tố af- = trồng rừng mới) NGƯỢC nghĩa hoàn toàn. Đáp án A (bảo tồn) và D (bảo vệ) cũng trái nghĩa với "chặt phá".

Câu 28. Greenhouse gases ______ heat in the atmosphere, making the planet warmer.
A. release
B. reflect
C. reduce
D. trap
→ Đáp án: D.
Giải thích: trap /træp/ = giữ lại, bẫy — khí nhà kính GIỮ nhiệt trong khí quyển (đây chính là cơ chế của hiệu ứng nhà kính). Đáp án A (thải ra), B (phản xạ — ngược lại: phản xạ là hất ra ngoài), C (giảm) đều sai về mặt khoa học.

Câu 29. Rising sea levels are a ______ of global warming.
A. cause
B. reason
C. purpose
D. consequence
→ Đáp án: D.
Giải thích: consequence /ˈkɒnsɪkwəns/ = hậu quả — nước biển dâng là HẬU QUẢ của nóng lên toàn cầu (băng tan). Đáp án A (cause) và B (reason) đều chỉ NGUYÊN NHÂN — ngược logic: nóng lên toàn cầu gây ra nước biển dâng, chứ không phải ngược lại. Đáp án C (purpose: mục đích) không hợp ngữ cảnh.

Câu 30. We should use ______ energy sources such as solar and wind power.
A. limited
B. expensive
C. renewable
D. harmful
→ Đáp án: C.
Giải thích: renewable /rɪˈnjuːəbl/ = có thể tái tạo — năng lượng mặt trời và gió là hai ví dụ điển hình, là giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch trong Unit 5. Đáp án A (có hạn), B (đắt đỏ), D (có hại) đều là đặc điểm của nhiên liệu hóa thạch, không phải năng lượng tái tạo.

10. Bảng đáp án tra nhanh

Câu 1 – 10

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B B C C D A D D C

Câu 11 – 20

Câu 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Đáp án B B B B B C C C A C

Câu 21 – 30

Câu 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đáp án B B B C D B C D D C

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Học kì 1 Tiếng Anh 11 gồm những Unit nào?
Đáp: Học kì 1 gồm 5 Unit: Unit 1 (A Long and Healthy Life), Unit 2 (The Generation Gap), Unit 3 (Cities of the Future), Unit 4 (ASEAN and Viet Nam) và Unit 5 (Global Warming). Đây là phạm vi ra đề kiểm tra cuối học kì 1 theo đề cương chính thức của các trường THPT.

Hỏi: Có cần học thuộc cả 520 từ không?
Đáp: Không nhất thiết phải thuộc cả 520 từ mới làm được bài. Hãy ưu tiên: (1) các từ in đậm trong bảng từ vựng mỗi Unit của sách giáo khoa, (2) các collocations ở mục 7, (3) các từ xuất hiện trong 30 câu trắc nghiệm của bài này. Thuộc chắc khoảng 300 từ cốt lõi là đủ để đạt điểm cao.

Hỏi: Phiên âm IPA trong bài có chuẩn không?
Đáp: Có. Toàn bộ phiên âm được đối chiếu với từ điển Oxford Learner's Dictionaries và Cambridge Dictionary (giọng Anh – Anh). Một số từ có hai cách đọc Anh – Mỹ (ví dụ: privacy, leisure) thì bài viết dùng cách đọc Anh – Anh theo chuẩn sách Global Success.

Hỏi: Học từ vựng bao lâu thì đủ để thi học kì 1?
Đáp: Với 520 từ, nếu mỗi ngày học 1 Unit (khoảng 100 từ, 30–40 phút) và ôn lặp lại theo kỹ thuật spaced repetition, bạn sẽ nắm vững trong khoảng 10–14 ngày. Quan trọng là làm đủ 30 câu trắc nghiệm cuối bài để kiểm chứng.

Hỏi: Ngoài từ vựng, cần ôn thêm gì cho đề thi học kì 1?
Đáp: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 11 Global Success còn kiểm tra: phát âm và trọng âm (lấy từ chính từ vựng này), ngữ pháp (quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành, động từ khuyết thiếu must/have to/should, động từ trạng thái, danh động từ, mệnh đề phân từ), đọc hiểu, viết lại câu và viết đoạn văn. Bạn có thể tìm thêm các đề cương ôn tập chi tiết tại chuyên mục Tin tức học liệu của ClassOn.

12. Kết luận

Từ vựng là nền móng của mọi kỹ năng tiếng Anh: không có từ thì không đọc hiểu được, không nghe được, không viết được và cũng không nói được. Ngân hàng 520+ từ vựng Tiếng Anh 11 theo chủ đề trong bài viết này đã hệ thống hóa toàn bộ từ vựng trọng tâm của 5 Unit học kì 1 — từ sức khỏe (Unit 1), khoảng cách thế hệ (Unit 2), thành phố tương lai (Unit 3), ASEAN và Việt Nam (Unit 4) đến nóng lên toàn cầu (Unit 5) — kèm phiên âm chuẩn, collocations và phương pháp ghi nhớ khoa học.

Hãy học đều đặn mỗi ngày một Unit, đặt câu với từ mới, ôn lặp lại ngắt quãng và kiểm chứng bằng 30 câu trắc nghiệm cuối bài. Làm được như vậy, bạn không chỉ tự tin bước vào kỳ thi học kì 1 mà còn xây được vốn từ vững chắc cho cả năm học lớp 11 và kỳ thi tốt nghiệp THPT sau này. Chúc bạn học tốt!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan