Tin tức · Công nghệ · Lớp 6 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 6 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Công nghệ là môn học rất gần với đời sống: ngay từ những bài đầu tiên của lớp 6, em đã học về chính ngôi nhà mình đang ở — nhà ở gồm những phần nào, có những khu vực chức năng gì, vì sao người miền núi ở nhà sàn còn người miền sông nước lại ở nhà nổi, và thế nào là một ngôi nhà thông minh. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 6 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập thực hành trên giấy và tình huống (6,0 điểm), bao quát Chương I — Nhà ở và phần đầu của Chương II — Bảo quản thực phẩm.
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Điểm cần lưu ý của đề này là phần tự luận chiếm tới 60% điểm số và đều là những việc rất "đời": nhận xét cách chị Hoa bảo quản thịt cá sau khi đi chợ, mô tả cách bố trí góc học tập trong căn phòng 12 m² của chính em, đề xuất giải pháp giúp ngôi nhà an toàn và tiết kiệm điện hơn. Muốn điểm cao, em phải viết bằng những ý cụ thể, đúng kĩ thuật — chứ không phải bằng những câu chung chung kiểu "cần bảo quản thực phẩm cẩn thận".
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi hai lỗi kinh điển của đề này: nhầm lẫn giữa các kiểu nhà ở theo vùng miền và quên mất nguyên tắc tách riêng thực phẩm sống — chín khi bảo quản trong tủ lạnh. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Công nghệ — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập thực hành trên giấy và tình huống (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm), được đánh số tiếp là Câu 17–20
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn Công nghệ cấp THCS: phần tự luận nặng điểm để rèn kĩ năng vận dụng kiến thức nhà ở và bảo quản thực phẩm vào tình huống thật
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 6 KNTT, phủ hai mảng kiến thức:
- Chương I — Nhà ở: nhà ở và một số đặc điểm của nhà ở (vai trò của nhà ở; các phần chính của ngôi nhà: móng, khung, sàn, tường, mái, cửa; các khu vực chức năng: sinh hoạt chung, nghỉ ngơi, học tập/làm việc, nấu ăn, vệ sinh; đặc điểm của một ngôi nhà lành mạnh: thông thoáng, đủ ánh sáng, sạch sẽ); kiến trúc nhà ở Việt Nam (nhà sàn vùng núi, nhà nổi/nhà bè vùng sông nước Đồng bằng sông Cửu Long, nhà ở nông thôn truyền thống, nhà ống và chung cư ở thành thị; vật liệu xây dựng nhà ở); nhà ở thông minh (khái niệm và các hệ thống thiết bị: chiếu sáng, điều khiển nhiệt độ, an ninh — an toàn, điều khiển từ xa).
- Chương II — Bảo quản và chế biến thực phẩm (phần đầu: bảo quản thực phẩm): vì sao thực phẩm dễ hư hỏng và cần bảo quản đúng cách; bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh (tách riêng thực phẩm sống và chín, dùng hộp kín; nhiệt độ ngăn mát khoảng 0–4 °C, ngăn đông khoảng −18 °C); rã đông thực phẩm an toàn.
Đề chưa đưa vào phần chế biến thực phẩm chuyên sâu, trang phục và thời trang, đồ dùng điện trong gia đình — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: chủ đề nhà ở cũng là chương mở đầu của Công nghệ 6 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), và nguyên tắc bảo quản thực phẩm an toàn thì bộ sách nào cũng dạy giống nhau. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức nền tảng nhất của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, mảng Nhà ở và đặc điểm của nhà ở nặng điểm nhất (4,25 điểm) và là mảng duy nhất chạm tới mức vận dụng cao — Câu 20b yêu cầu em tự đề xuất giải pháp an toàn, tiết kiệm năng lượng cho chính ngôi nhà của mình, câu này không học thuộc được mà phải hiểu nguyên lí. Thứ hai, chủ đề Bảo quản thực phẩm tuy chỉ có 2,5 điểm nhưng lại tập trung ở một câu tự luận tình huống trọn 1,5 điểm (Câu 19): chỉ cần nắm chắc nguyên tắc "sống — chín tách riêng, không để thực phẩm ở nhiệt độ phòng quá lâu" là em đã giữ trọn phần lớn số điểm của mảng này.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Chủ đề 1: Nhà ở và một số đặc điểm của nhà ở
Câu 1. Nhà ở có vai trò quan trọng như thế nào đối với đời sống con người?
A. Chỉ là nơi để gia đình trưng bày tài sản và đồ đạc quý giá
B. Chỉ dùng làm nơi tiếp đón khách khứa, bạn bè đến chơi
C. Là nơi trú ngụ, bảo vệ con người tránh tác động xấu của thiên nhiên, môi trường, đồng thời đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt hằng ngày
D. Là nơi cất giữ, bảo quản hàng hóa cho các hoạt động buôn bán
Câu 2. Bộ phận nào sau đây thuộc các phần chính của ngôi nhà?
A. Móng nhà
B. Rèm cửa
C. Bàn ghế
D. Tủ quần áo
Câu 3. Một ngôi nhà ở thông thường gồm các khu vực chức năng chính nào sau đây?
A. Sân vườn, chuồng trại, nhà kho, ao cá
B. Nơi sinh hoạt chung, nơi nghỉ ngơi, nơi học tập/làm việc, nơi nấu ăn và nơi vệ sinh
C. Phòng trưng bày, phòng chiếu phim, phòng tập thể thao
D. Quầy bán hàng, văn phòng, phòng họp, nhà xưởng
Câu 4. Để bảo đảm sức khỏe cho các thành viên trong gia đình, ngôi nhà cần có đặc điểm nào sau đây?
A. Có càng nhiều đồ trang trí đắt tiền càng tốt
B. Sơn toàn bộ tường bằng màu tối để giữ nhiệt
C. Đóng kín tất cả cửa sổ để tránh bụi từ bên ngoài
D. Thông thoáng, có đủ ánh sáng tự nhiên và luôn sạch sẽ, gọn gàng
Câu 5. Gia đình bạn An sống trong một căn hộ chung cư có diện tích nhỏ nên bố trí phòng khách vừa là nơi tiếp khách, vừa là nơi sinh hoạt chung của cả gia đình. Cách bố trí đó thể hiện điều gì?
A. Gia đình bạn An chưa biết cách sắp xếp nhà ở
B. Phòng khách chỉ nên dùng để tiếp khách, không nên sinh hoạt chung
C. Căn hộ chung cư không thể có khu vực sinh hoạt chung
D. Việc bố trí khu vực chức năng cần linh hoạt, phù hợp với diện tích nhà và nhu cầu sử dụng của gia đình
Chủ đề 2: Kiến trúc nhà ở Việt Nam và nhà ở thông minh
Câu 6. Nhà sàn là kiểu kiến trúc nhà ở truyền thống, đặc trưng của người dân sống ở khu vực nào sau đây?
A. Vùng đồng bằng ven biển miền Trung
B. Vùng thành thị đông dân cư
C. Vùng núi, nơi đồng bào các dân tộc thiểu số sinh sống
D. Vùng đồng bằng sông Cửu Long
Câu 7. Để thích ứng với cuộc sống trên sông nước, người dân ở Đồng bằng sông Cửu Long thường ở trong kiểu nhà nào sau đây?
A. Nhà nổi, nhà bè trên sông
B. Nhà sàn cao bằng bê tông cốt thép
C. Nhà ống nhiều tầng
D. Nhà rông mái cao
Câu 8. Gia đình em sống ở vùng thường xuyên xảy ra ngập lụt vào mùa mưa. Kiểu nhà nào sau đây là phù hợp nhất để thích ứng với điều kiện đó?
A. Nhà xây thấp bằng đất sét, mái lợp rơm sát mặt đất
B. Nhà có sàn được nâng cao (nhà sàn, nhà chống lũ) với kết cấu chắc chắn để hạn chế nước ngập vào nhà
C. Nhà bằng kính toàn bộ để tiện quan sát nước lũ
D. Nhà hầm xây sâu dưới mặt đất
Câu 9. Vật liệu nào sau đây thường được dùng để xây tường cho nhà ở?
A. Vải bạt
B. Gạch
C. Giấy cứng
D. Rơm rạ
Câu 10. Hệ thống thiết bị nào sau đây trong nhà ở thông minh giúp bảo đảm an ninh, an toàn cho ngôi nhà?
A. Hệ thống đèn trang trí đổi màu theo nhạc
B. Hệ thống quạt và điều hòa có điều khiển từ xa
C. Hệ thống loa và ti vi thông minh
D. Hệ thống camera giám sát, khóa cửa điện tử và cảm biến báo cháy, báo rò rỉ khí gas
Câu 11. Nhà ở thông minh là nhà ở có đặc điểm nào sau đây?
A. Nhà được xây dựng hoàn toàn bằng vật liệu đắt tiền
B. Nhà có diện tích rất rộng và nhiều tầng
C. Nhà được lắp đặt các thiết bị thông minh, có thể điều khiển tự động hoặc từ xa, giúp cuộc sống tiện nghi, an toàn và tiết kiệm năng lượng
D. Nhà được trang trí bằng nhiều tranh ảnh và đồ cổ
Câu 12. Phòng khách nhà bạn Lan thường bị nắng chiều chiếu trực tiếp nên rất nóng. Biện pháp nào sau đây vừa giúp giảm nóng, vừa tiết kiệm điện năng cho ngôi nhà?
A. Trồng cây xanh che nắng trước nhà, lắp rèm cửa và tận dụng thông gió tự nhiên
B. Bật điều hòa suốt cả ngày ở mức nhiệt độ thấp nhất
C. Lắp thêm nhiều bóng đèn công suất lớn cho sáng phòng
D. Xây bịt kín toàn bộ cửa sổ bằng gạch để nắng không chiếu vào được
Chủ đề 3: Bảo quản thực phẩm
Câu 13. Vì sao thực phẩm cần được bảo quản đúng cách?
A. Vì thực phẩm rất dễ bị hư hỏng do vi sinh vật và điều kiện môi trường; bảo quản đúng cách giúp giữ chất lượng thực phẩm, bảo vệ sức khỏe và tránh lãng phí
B. Vì bảo quản giúp thực phẩm tăng thêm khối lượng
C. Vì thực phẩm chỉ ngon khi được cất giữ thật lâu
D. Vì mọi loại thực phẩm đều có thể để vô thời hạn nếu cất trong tủ
Câu 14. Khi cất thực phẩm vào tủ lạnh, việc làm nào sau đây là đúng?
A. Để thịt, cá sống chung với thức ăn đã nấu chín cho tiện lấy
B. Tách riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín, đựng trong hộp kín hoặc bọc kín trước khi cất vào tủ lạnh
C. Để thức ăn chín ngay bên dưới thịt sống để nước thịt ngấm xuống cho đậm vị
D. Cất tất cả các loại thực phẩm vào chung một túi ni lông lớn
Câu 15. Cách rã đông thịt đông lạnh nào sau đây là đúng và an toàn?
A. Để thịt ở nhiệt độ phòng suốt cả ngày cho tan đá
B. Rã đông rồi lại cấp đông trở lại nhiều lần để dùng dần
C. Chuyển thịt từ ngăn đông xuống ngăn mát tủ lạnh trước khi chế biến, hoặc rã đông bằng lò vi sóng rồi chế biến ngay
D. Ngâm thịt vào nước nóng để rã đông thật nhanh
Câu 16. Thịt, cá tươi mua về, nếu muốn bảo quản được nhiều ngày trong tủ lạnh thì cần để ở ngăn nào sau đây?
A. Ngăn để rau củ quả
B. Cánh cửa tủ lạnh
C. Ngăn mát ở nhiệt độ khoảng 10 °C
D. Ngăn đông (ngăn đá) của tủ lạnh
Phần II — Tự luận (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm — Nhà ở và một số đặc điểm của nhà ở).
a) Trình bày vai trò của nhà ở đối với đời sống con người.
b) Kể tên các khu vực chức năng chính và các phần chính của một ngôi nhà. Giải thích vì sao khu vực nấu ăn và khu vực vệ sinh cần được bố trí bảo đảm vệ sinh, thông thoáng và thuận tiện cho việc cấp, thoát nước.
Câu 18 (1,5 điểm — Kiến trúc nhà ở Việt Nam và nhà ở thông minh).
a) Trình bày đặc điểm nổi bật của nhà ở nông thôn truyền thống ở Việt Nam và của nhà ở thành thị hiện nay. Chỉ ra một điểm khác biệt cơ bản giữa hai kiểu nhà ở này.
b) Nhà ở thông minh thường được trang bị những hệ thống thiết bị nào để giúp ngôi nhà tiện nghi và tiết kiệm năng lượng? Cho ví dụ minh họa.
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống bảo quản thực phẩm). Chị Hoa đi chợ mua thịt lợn, cá tươi và rau xanh. Chị cho tất cả vào chung một túi ni lông. Về đến nhà, chị để phần thịt chưa dùng đến ở ngoài bếp khoảng 5 giờ mới cất vào tủ lạnh; trong tủ lạnh, chị đặt thịt sống ngay cạnh dưa hấu đã bổ miếng và bát thức ăn chín mà không che đậy.
a) Em có nhận xét gì về cách bảo quản thực phẩm của chị Hoa trong tình huống trên?
b) Hãy đề xuất cách bảo quản đúng và an toàn cho các thực phẩm trong tình huống này.
Câu 20 (1,5 điểm — Vận dụng: bố trí và cải tạo nhà ở).
a) Phòng riêng của em có diện tích khoảng 12 m². Em hãy mô tả bằng lời cách bố trí góc học tập trong phòng sao cho đủ ánh sáng, thông thoáng và yên tĩnh để học tập tốt.
b) Hãy đề xuất 2 đến 3 giải pháp giúp ngôi nhà của gia đình em trở nên an toàn và tiết kiệm năng lượng hơn. Giải thích lí do cho mỗi giải pháp em đề xuất.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 2, 7, 12, 13; B: 3, 8, 9, 14; C: 1, 6, 11, 15; D: 4, 5, 10, 16). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án C.
Nhà ở trước hết là nơi trú ngụ của con người, giúp bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên và môi trường (nắng, mưa, gió, bão, thú dữ...), đồng thời là nơi đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu như ăn, ngủ, nghỉ ngơi, học tập, làm việc.
Phương án A, B chỉ nêu một khía cạnh rất nhỏ.
Phương án D: chức năng của kho hàng, không phải của nhà ở.
Câu 2 — Đáp án A.
Một ngôi nhà gồm các phần chính là móng nhà, khung nhà (cột, dầm), sàn nhà, tường nhà, mái nhà, cửa ra vào và cửa sổ. Rèm cửa, bàn ghế, tủ quần áo là đồ dùng, vật dụng bố trí trong nhà, không phải bộ phận cấu tạo của ngôi nhà — đây là bẫy phân loại kinh điển của chương này.
Câu 3 — Đáp án B.
Các khu vực chức năng chính trong nhà ở gồm nơi sinh hoạt chung, nơi nghỉ ngơi (ngủ), nơi học tập/làm việc, nơi nấu ăn, nơi vệ sinh (tắm, giặt, vệ sinh cá nhân); ngoài ra có thể có nơi thờ cúng, nơi để xe... Các phương án còn lại là khu vực của trang trại, khách sạn hoặc cơ quan, doanh nghiệp.
Câu 4 — Đáp án D.
Nhà ở lành mạnh phải thông thoáng để không khí lưu thông, có đủ ánh sáng tự nhiên và được giữ vệ sinh sạch sẽ, gọn gàng; những yếu tố này giúp bảo vệ sức khỏe, phòng tránh ẩm mốc và bệnh tật.
Phương án C — đóng kín cửa sổ làm nhà bí, ẩm mốc — là sai hẳn.
Phương án A, B không liên quan đến sức khỏe.
Câu 5 — Đáp án D.
Với nhà có diện tích nhỏ, một khu vực có thể đảm nhiệm nhiều chức năng (phòng khách vừa tiếp khách vừa là nơi sinh hoạt chung). Điều đó thể hiện nguyên tắc bố trí nhà ở linh hoạt, phù hợp với diện tích, điều kiện và nhu cầu của từng gia đình, chứ không phải gia đình An "chưa biết sắp xếp" như phương án A nói.
Câu 6 — Đáp án C.
Nhà sàn là kiểu nhà truyền thống của đồng bào các dân tộc thiểu số ở vùng núi (như người Thái, Mường, Tày ở miền núi phía Bắc; một số dân tộc ở Tây Nguyên), có sàn nhà được nâng cao trên các cột để tránh ẩm ướt, thú dữ và thích ứng với địa hình dốc. Nhà nổi đặc trưng cho vùng sông nước Đồng bằng sông Cửu Long; nhà ống đặc trưng cho đô thị — hai phương án nhiễu này sẽ còn gặp lại ở Câu 7.
Câu 7 — Đáp án A.
Người dân Đồng bằng sông Cửu Long sống gắn với sông nước, kênh rạch nên nhiều hộ ở trong nhà nổi, nhà bè neo trên sông, thuận tiện cho việc đi lại bằng ghe, xuồng và nuôi trồng, đánh bắt thủy sản.
Câu 8 — Đáp án B.
Ở vùng hay ngập lụt, giải pháp phù hợp là nâng cao nền/sàn nhà (nhà sàn, nhà chống lũ, nhà có gác tránh lũ) với kết cấu chắc chắn để nước lũ ít tràn vào nơi sinh hoạt, bảo vệ người và tài sản. Nhà thấp sát đất (A) và nhà hầm (D) càng dễ ngập; nhà kính toàn bộ (C) không phù hợp về độ bền và chi phí.
Câu 9 — Đáp án B.
Gạch (gạch nung, gạch không nung) là vật liệu phổ biến để xây tường nhà nhờ có độ bền, khả năng chịu lực và cách nhiệt tương đối tốt. Vải bạt, giấy cứng, rơm rạ không thể dùng làm tường chịu lực cho nhà ở kiên cố.
Câu 10 — Đáp án D.
Các thiết bị phục vụ an ninh, an toàn trong nhà thông minh gồm camera giám sát, khóa cửa điện tử (vân tay, thẻ từ, mã số), cảm biến báo khói/báo cháy, cảm biến rò rỉ khí gas, chuông báo động chống trộm.
Phương án A, B, C thuộc nhóm thiết bị tiện ích, giải trí và điều hòa không khí — đề cố tình xếp các nhóm thiết bị cạnh nhau để em phải phân loại đúng chức năng.
Câu 11 — Đáp án C.
Nhà ở thông minh là ngôi nhà được lắp đặt các hệ thống thiết bị thông minh (chiếu sáng, an ninh, điều khiển nhiệt độ, thiết bị gia dụng...) có thể điều khiển tự động theo chương trình cài đặt hoặc điều khiển từ xa bằng điện thoại, giọng nói, mang lại sự tiện nghi, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Đặc điểm này không phụ thuộc vào giá vật liệu (A), diện tích (B) hay đồ trang trí (D).
Câu 12 — Đáp án A.
Trồng cây xanh che nắng, dùng rèm cửa chắn nắng và mở cửa thông gió tự nhiên là các biện pháp "bị động" giúp nhà mát hơn mà hầu như không tốn điện. Bật điều hòa liên tục ở nhiệt độ thấp nhất (B) rất tốn điện; bịt kín cửa sổ bằng gạch (D) làm mất ánh sáng và thông gió tự nhiên — mát hơn một chút nhưng phá hỏng chính đặc điểm của ngôi nhà lành mạnh ở Câu 4.
Câu 13 — Đáp án A.
Thực phẩm là môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, lại chịu tác động của nhiệt độ, độ ẩm, không khí nên rất dễ ôi thiu, hư hỏng. Bảo quản đúng cách giúp làm chậm quá trình hư hỏng, giữ được chất lượng và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người sử dụng và giảm lãng phí.
Câu 14 — Đáp án B.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh là tách riêng thực phẩm sống và thực phẩm chín, đựng trong hộp kín hoặc bọc kín để tránh nhiễm chéo vi khuẩn từ thực phẩm sống sang thực phẩm chín và thực phẩm ăn liền. Để thịt sống cạnh thức ăn chín (A, C) hoặc để chung tất cả trong một túi (D) đều làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm — và đây chính là lỗi của chị Hoa trong Câu 19.
Câu 15 — Đáp án C.
Rã đông an toàn là chuyển thực phẩm từ ngăn đông xuống ngăn mát để rã đông từ từ ở nhiệt độ thấp, hoặc rã đông bằng lò vi sóng và chế biến ngay. Để ở nhiệt độ phòng quá lâu (A) tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển; cấp đông lại nhiều lần (B) làm thực phẩm giảm chất lượng và dễ nhiễm khuẩn; ngâm nước nóng (D) làm lớp ngoài của thực phẩm nóng lên, chín tái và vi khuẩn sinh sôi.
Câu 16 — Đáp án D.
Thịt, cá tươi là thực phẩm rất dễ hỏng; muốn giữ được nhiều ngày phải cấp đông ở ngăn đông (ngăn đá) với nhiệt độ khoảng −18 °C hoặc thấp hơn. Ngăn mát chỉ giữ được thịt, cá trong thời gian ngắn (1–2 ngày) ở nhiệt độ khoảng 0–4 °C.
Phương án C nêu nhiệt độ 10 °C là con số sai được gài vào để thử em có nhớ dải nhiệt độ chuẩn hay không.
Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm.
Câu 17 (1,5 điểm — Nhà ở và một số đặc điểm của nhà ở).
- Ý a (0,75 điểm — Nhận biết): Vai trò của nhà ở, nêu đủ 3 ý, mỗi ý 0,25 điểm: là nơi trú ngụ, bảo vệ con người tránh những tác động xấu của thiên nhiên và môi trường; là nơi đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu như ăn uống, ngủ nghỉ, học tập, làm việc, tiếp khách; là nơi gắn kết các thành viên trong gia đình, thể hiện phong cách sống và văn hóa của mỗi gia đình.
- Ý b (0,75 điểm): Ý liệt kê (0,25 điểm — Nhận biết): khu vực chức năng chính gồm nơi sinh hoạt chung, nơi nghỉ ngơi, nơi học tập/làm việc, nơi nấu ăn, nơi vệ sinh; các phần chính của ngôi nhà gồm móng, khung (cột, dầm), sàn, tường, mái, cửa ra vào và cửa sổ (kể đúng phần lớn là đạt). Ý giải thích (0,5 điểm — Thông hiểu): khu vực nấu ăn sinh ra khói, mùi, nhiệt và dầu mỡ nên cần thông thoáng, thoát mùi tốt để không ảnh hưởng các khu vực khác; khu vực vệ sinh thường xuyên tiếp xúc với nước và chất thải nên cần chống thấm, dễ vệ sinh; cả hai khu vực đều cần đặt gần nguồn cấp nước và đường thoát nước để thuận tiện, tiết kiệm chi phí lắp đặt đường ống và bảo đảm vệ sinh chung cho ngôi nhà.
Câu 18 (1,5 điểm — Kiến trúc nhà ở Việt Nam và nhà ở thông minh).
- Ý a (1,0 điểm): Ý trình bày (0,5 điểm — Nhận biết): nhà ở nông thôn truyền thống thường có diện tích rộng, gắn với sân, vườn, ao, chuồng trại, kiến trúc đơn giản, vật liệu địa phương (gỗ, tre, gạch, ngói...), không gian sinh hoạt gắn với sản xuất nông nghiệp; nhà ở thành thị thường là nhà ống, nhà chung cư trên diện tích đất hẹp, xây dựng nhiều tầng hoặc căn hộ khép kín, vật liệu hiện đại (bê tông cốt thép, kính, thép...), tiện nghi khép kín trong một mặt bằng. Ý so sánh (0,5 điểm — Thông hiểu): chỉ ra được một điểm khác biệt cơ bản, ví dụ khác biệt về diện tích và không gian (nông thôn rộng, gắn thiên nhiên — thành thị hẹp, khép kín) hoặc về kiến trúc, vật liệu và cách tổ chức không gian sống do điều kiện đất đai, mật độ dân cư khác nhau.
- Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Các hệ thống thiết bị thường có (nêu được ít nhất 3 hệ thống kèm ví dụ là đạt tối đa): hệ thống chiếu sáng thông minh (đèn tự bật/tắt theo cảm biến chuyển động, ánh sáng); hệ thống điều khiển nhiệt độ (điều hòa, quạt, rèm cửa tự động điều chỉnh theo nhiệt độ phòng); hệ thống an ninh, an toàn (camera, khóa điện tử, báo cháy, báo rò rỉ gas); hệ thống điều khiển thiết bị điện từ xa qua điện thoại, hẹn giờ bật tắt giúp tránh lãng phí điện. Ví dụ: đèn hành lang tự tắt khi không có người, điều hòa tự ngắt khi phòng đủ mát giúp tiết kiệm năng lượng.
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống bảo quản thực phẩm).
- Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Nhận xét: cách bảo quản của chị Hoa có nhiều sai lầm: cho thịt, cá sống chung túi với rau xanh gây nhiễm chéo vi khuẩn; để thịt ở nhiệt độ thường (ngoài bếp) tới 5 giờ khiến vi khuẩn phát triển nhanh, thịt dễ ôi thiu; trong tủ lạnh lại đặt thịt sống không che đậy cạnh dưa hấu ăn liền và thức ăn chín, làm vi khuẩn từ thịt sống lây sang thực phẩm ăn ngay, nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm cho cả gia đình (chỉ ra được ít nhất 2 sai lầm chính và hậu quả là đạt).
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Cách bảo quản đúng (nêu đủ các ý chính): đi chợ về cần sơ chế, phân loại ngay — thịt, cá sống rửa sạch, chia thành từng phần vừa ăn, cho vào hộp kín hoặc túi kín riêng; rau xanh để riêng túi/hộp khác; thịt dùng ngay trong ngày để ở ngăn mát (nhiệt độ khoảng 0–4 °C), thịt để dành nhiều ngày phải cấp đông ở ngăn đá (khoảng −18 °C); thức ăn chín và trái cây ăn liền (dưa hấu đã bổ) phải đậy kín, để ở ngăn riêng, phía trên thực phẩm sống để tránh nhiễm chéo; không để thực phẩm tươi sống ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; phần thịt đã để ngoài bếp 5 giờ cần kiểm tra kĩ, nếu có mùi lạ, nhớt thì phải bỏ, không sử dụng.
Câu 20 (1,5 điểm — Bố trí và cải tạo nhà ở).
- Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Mô tả bố trí góc học tập hợp lí (đạt các ý chính): đặt bàn học gần cửa sổ hoặc nơi có ánh sáng tự nhiên, nguồn sáng chiếu từ phía tay không thuận (tránh bóng che tay khi viết); vị trí yên tĩnh, tránh xa khu vực ti vi, nơi sinh hoạt ồn ào của gia đình; bàn ghế vừa tầm, giá sách/kệ tài liệu trong tầm tay; khu vực học tập thông thoáng, gọn gàng, tách biệt tương đối với giường ngủ để tập trung (nêu được ít nhất 3 ý hợp lí là đạt tối đa).
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Mỗi giải pháp hợp lí kèm giải thích đúng được khoảng 0,3–0,5 điểm, tối đa 1,0 điểm. Gợi ý: lắp đặt, kiểm tra định kì khóa cửa, camera hoặc đèn cảm biến trước sân để bảo đảm an ninh; kiểm tra hệ thống điện, không dùng chung quá nhiều thiết bị công suất lớn trên một ổ cắm, lắp thiết bị chống rò điện để phòng cháy nổ; thay bóng đèn sợi đốt bằng đèn LED, tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên, tắt thiết bị khi không sử dụng, dùng thiết bị có nhãn tiết kiệm năng lượng để giảm điện năng tiêu thụ; bịt kín các khe hở, dùng rèm che nắng để giảm nhiệt cho phòng. Giải pháp phải khả thi với gia đình học sinh và giải thích đúng cơ chế tiết kiệm/an toàn mới đạt điểm tối đa.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1: Câu 1–5; Chủ đề 2: Câu 6–12; Chủ đề 3: Câu 13–16
- Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Câu 17, 18 và 20 có hai ý a, b phân điểm rõ ràng; Câu 19 ý a chỉ 0,5 điểm còn ý b tới 1,0 điểm — hãy dành nhiều thời gian hơn cho ý đề xuất cách bảo quản đúng, vì đó mới là nơi đề "trả" điểm cho người biết vận dụng
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9 phút, chừa khoảng 6 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: cặp nhà sàn — nhà nổi đã gán đúng vùng miền chưa, nhiệt độ ngăn mát — ngăn đông đã nhớ đúng chưa, và các câu tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 6 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Nhà ở và một số đặc điểm của nhà ở (4,25 điểm, nặng nhất đề). Học theo hai danh sách phải thuộc nằm lòng: các phần chính của ngôi nhà (móng, khung, sàn, tường, mái, cửa) và các khu vực chức năng (sinh hoạt chung, nghỉ ngơi, học tập/làm việc, nấu ăn, vệ sinh). Điểm hay bị mất nhất nằm ở việc phân biệt "phần của ngôi nhà" với "đồ dùng trong nhà" — rèm cửa, bàn ghế, tủ quần áo không phải bộ phận cấu tạo. Kèm theo đó là ba đặc điểm của ngôi nhà lành mạnh: thông thoáng, đủ ánh sáng tự nhiên, sạch sẽ gọn gàng. Chuẩn bị sẵn cho Câu 20a bằng cách quan sát chính góc học tập của em: ánh sáng từ đâu tới, có gần nơi ồn ào không, đồ đạc đã gọn chưa — vào phòng thi em chỉ việc mô tả lại một cách có hệ thống.
Chủ đề 2 — Kiến trúc nhà ở Việt Nam và nhà ở thông minh (3,25 điểm). Học theo bảng đối chiếu "kiểu nhà — vùng miền — lí do": nhà sàn — vùng núi — sàn nâng cao tránh ẩm, thú dữ, hợp địa hình dốc; nhà nổi/nhà bè — Đồng bằng sông Cửu Long — sống trên sông nước, đi lại bằng ghe xuồng; nhà chống lũ/sàn nâng cao — vùng hay ngập lụt; nhà ống, chung cư — thành thị đất hẹp. Với nhà ở thông minh, học theo 4 nhóm hệ thống: chiếu sáng, điều khiển nhiệt độ, an ninh — an toàn, điều khiển từ xa; mỗi nhóm nhớ một ví dụ cụ thể vì cả Câu 10 lẫn Câu 18b đều kiểm tra bằng ví dụ.
Chủ đề 3 — Bảo quản thực phẩm (2,5 điểm). Toàn bộ mảng này xoay quanh ba con số và một nguyên tắc: ngăn mát 0–4 °C, ngăn đông khoảng −18 °C, không để thực phẩm tươi sống ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nguyên tắc là tách riêng thực phẩm sống và chín, đựng hộp kín để chống nhiễm chéo. Thêm một quy trình nữa: rã đông đúng cách (chuyển xuống ngăn mát hoặc dùng lò vi sóng rồi chế biến ngay, không rã đông ở nhiệt độ phòng cả ngày, không cấp đông lại nhiều lần). Thuộc ba con số này là em xử lí được Câu 13–16 và gần trọn Câu 19.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; tự vẽ sơ đồ ngôi nhà của mình, ghi chú các phần chính và khu vực chức năng; làm lại Phần I Câu 1–5 và viết dàn ý Câu 17, Câu 20a.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 3; kẻ bảng đối chiếu các kiểu nhà theo vùng miền; làm lại Phần I Câu 6–16 và viết trọn Câu 19 theo mẫu "chỉ ra sai lầm — nêu hậu quả — đề xuất cách đúng".
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — nhất là các lỗi gán nhầm kiểu nhà và nhầm dải nhiệt độ tủ lạnh.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Nhầm bộ phận cấu tạo nhà với đồ dùng trong nhà (Câu 2). Rèm cửa, bàn ghế, tủ quần áo đều "ở trong nhà" nhưng không phải phần chính của ngôi nhà. Cách tránh: thuộc danh sách 6 phần chính (móng, khung, sàn, tường, mái, cửa ra vào và cửa sổ) như một cụm cố định; phương án nào ngoài danh sách này là loại.
- Gán nhầm kiểu nhà cho vùng miền (Câu 6, Câu 7, Câu 8). Nhà sàn thuộc vùng núi, nhà nổi thuộc vùng sông nước Cửu Long, nhà nâng sàn thuộc vùng ngập lụt — đề rất thích hoán đổi ba cặp này cho nhau. Cách tránh: học kiểu nhà luôn kèm "lí do tồn tại" của nó; khi thấy một kiểu nhà, tự hỏi "nó giúp người ta chống lại điều gì của thiên nhiên nơi đó".
- Nhầm nhóm chức năng của thiết bị nhà thông minh (Câu 10). Đèn đổi màu theo nhạc, loa, ti vi là thiết bị giải trí; quạt, điều hòa thuộc nhóm điều khiển nhiệt độ; chỉ camera, khóa điện tử, cảm biến báo cháy/báo gas mới thuộc nhóm an ninh — an toàn. Cách tránh: đọc kĩ cụm từ hỏi của đề ("giúp bảo đảm an ninh, an toàn") rồi mới đối chiếu từng phương án theo chức năng.
- Để thực phẩm sống cạnh thực phẩm chín (Câu 14, Câu 19). Đây là lỗi vừa mất điểm trong bài thi vừa nguy hiểm thật ngoài đời: vi khuẩn từ thịt, cá sống lây sang thức ăn chín và đồ ăn liền gây ngộ độc. Cách tránh: nhớ nguyên tắc "sống dưới — chín trên, tất cả đều hộp kín" và con số 2 giờ tối đa ở nhiệt độ phòng.
- Nhớ sai dải nhiệt độ tủ lạnh (Câu 16). Đề gài con số 10 °C cho ngăn mát — nghe "có vẻ lạnh" nhưng sai chuẩn: ngăn mát là 0–4 °C, ngăn đông khoảng −18 °C. Cách tránh: thuộc cặp số "0 đến 4 — âm 18" và liên hệ ngay: thịt cá để nhiều ngày thì phải xuống ngăn đông, không có lựa chọn nào khác.
- Viết tự luận chung chung, thiếu ý điểm (Câu 19, Câu 20). Viết "cần bảo quản thực phẩm đúng cách" hay "cần tiết kiệm điện" mà không nêu việc làm cụ thể và lí do sẽ chỉ đạt điểm rất thấp, vì gợi ý chấm tính theo từng ý. Cách tránh: với câu tình huống, viết theo mẫu ba bước (sai lầm — hậu quả — cách làm đúng); với câu đề xuất giải pháp, mỗi giải pháp viết kèm một câu giải thích cơ chế ngay sau nó.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 6 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Vì sao đề Công nghệ lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?
Đáp: Vì Công nghệ là môn học gắn với thực hành và đời sống: bên cạnh việc nhớ kiến thức, em cần biết bố trí một góc học tập, nhận xét một cách bảo quản thực phẩm sai, đề xuất giải pháp cho ngôi nhà của mình — những kĩ năng trắc nghiệm khách quan không kiểm tra hết được. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận bám đúng dạng đề kiểm tra định kỳ môn này ở trường để em luyện đúng dạng sẽ gặp trong phòng thi.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là Chương I — Nhà ở và phần đầu Chương II — Bảo quản thực phẩm, đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt vì chủ đề nhà ở cũng là chương mở đầu ở các bộ sách đó và nguyên tắc bảo quản thực phẩm an toàn là thống nhất; chỉ cần lưu ý thứ tự bài cụ thể ở từng trường có thể chênh nhau đôi chút.
Hỏi: Câu 20 yêu cầu mô tả góc học tập và đề xuất giải pháp cho nhà mình thì ôn thế nào?
Đáp: Câu này không có đáp án thuộc lòng — hãy chuẩn bị từ khi ôn tập: quan sát góc học tập thật của em (vị trí bàn, hướng ánh sáng, độ yên tĩnh, sự gọn gàng) và liệt kê 2–3 việc gia đình em có thể làm ngay để nhà an toàn, tiết kiệm điện hơn (đổi đèn LED, kiểm tra ổ cắm, lắp đèn cảm biến...). Vào phòng thi, trình bày lại những quan sát đó theo đúng các ý điểm trong gợi ý chấm là đạt điểm cao.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Công nghệ 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 7 (trồng trọt và nhân giống vô tính), Công nghệ 8 (vẽ kĩ thuật và cơ khí) và Công nghệ 9 (định hướng nghề nghiệp và mạng điện trong nhà) cùng đợt — học xong chuyện ngôi nhà, em có thể đi tiếp sang chuyện cây trồng, bản vẽ và điện trong gia đình.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 6 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc gán đúng kiểu nhà cho từng vùng miền, thuộc lòng cặp nhiệt độ của tủ lạnh và viết tự luận bằng những việc làm cụ thể. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.