Tin tức · Công nghệ · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành, gồm 20 câu: Phần I có 12 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm), Phần II có 2 câu trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm), Phần III có 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm) và Phần IV có 2 bài tự luận (3,0 điểm), làm bài trong 90 phút. Nội dung phủ hai mảng kiến thức mở đầu của Công nghệ 10: phần Công nghệ và đời sống (khoa học, kĩ thuật, công nghệ; hệ thống kĩ thuật; cách mạng công nghiệp; thiết kế kĩ thuật) và phần Vẽ kĩ thuật cơ sở (tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, hình chiếu vuông góc, hình cắt và mặt cắt).

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm (kể cả phân tích từng ý của hai câu đúng – sai), đáp án phần trả lời ngắn và gợi ý chấm tự luận theo từng bước điểm, kèm thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu: nhầm vị trí hình chiếu trong phương pháp chiếu góc thứ nhất, hay lẫn lộn giữa hình cắt và mặt cắt. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Công nghệ — Lớp: 10 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 12 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 3,0 điểm). Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai gồm 2 câu, mỗi câu 4 ý (mỗi câu 1,0 điểm, tổng 2,0 điểm, chấm lũy tiến). Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn gồm 4 câu (mỗi câu 0,5 điểm, tổng 2,0 điểm). Phần IV — Tự luận gồm 2 bài (mỗi bài 1,5 điểm, tổng 3,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm khách quan / tự luận: 70% / 30% — đúng chuẩn cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT
  • Phân bổ mức độ: Biết 4,0 điểm (40%) — Hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 3,0 điểm (30%). Khoảng 70% số điểm nằm ở hai mức Biết và Hiểu, nên thuộc chắc các quy định nền của vẽ kĩ thuật (khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ, vị trí các hình chiếu) là em đã giữ được phần lớn điểm của đề
  • Giá trị của đề: cấu trúc bốn phần bám sát định dạng đề kiểm tra định kỳ THPT hiện hành (nhiều lựa chọn, đúng – sai, trả lời ngắn, tự luận), đồng thời rèn hai kĩ năng trọng tâm của môn Công nghệ: đọc hiểu bản vẽ kĩ thuật và vận dụng quy trình thiết kế kĩ thuật vào một sản phẩm thật (Bài 2 Phần IV yêu cầu phác thảo kế hoạch thiết kế giá đỡ điện thoại bằng vật liệu tái chế theo đúng quy trình)
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 10 KNTT, phủ hai phần kiến thức đầu tiên:

  • Phần Công nghệ và đời sống: khái niệm khoa học, kĩ thuật, công nghệ và mối quan hệ giữa chúng; hệ thống kĩ thuật với ba thành phần đầu vào — bộ phận biến đổi — đầu ra; các cuộc cách mạng công nghiệp và xu hướng phát triển của công nghệ; thiết kế kĩ thuật ở mức giới thiệu (quy trình thiết kế kĩ thuật).
  • Phần Vẽ kĩ thuật cơ sở: tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kĩ thuật (khổ giấy, tỉ lệ, các loại nét vẽ); hình chiếu vuông góc theo phương pháp chiếu góc thứ nhất; hình cắt và mặt cắt.

Đề chưa đưa vào hình chiếu trục đo, hình chiếu phối cảnh, bản vẽ xây dựng và thiết kế kĩ thuật chuyên sâu — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2, sẽ có ở các đề cuối kỳ.

Một lưu ý hữu ích: dù các bộ sách Công nghệ 10 có cách sắp xếp bài học khác nhau đôi chút, hệ thống kiến thức nền của vẽ kĩ thuật là thống nhất theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế (TCVN, ISO): khổ giấy A4 là 210 × 297 mm, các dãy tỉ lệ chuẩn, quy tắc đặt hình chiếu theo phương pháp chiếu góc thứ nhất, cách phân biệt hình cắt với mặt cắt. Đây đều là những nội dung bắt buộc phải nắm ở mọi trường, nên em học bộ sách nào cũng dùng đề này để ôn đúng phần cốt lõi của giữa kỳ 1.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, mảng tiêu chuẩn trình bày bản vẽ (khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ) nặng điểm nhất (3,0 điểm) và toàn là kiến thức thuộc lòng có quy tắc rõ ràng — đây là phần “ăn điểm chắc” nhất, đừng để mất điểm vì nhớ nhầm một con số như kích thước khổ A4. Thứ hai, mảng hình cắt — mặt cắt và đọc bản vẽ chi tiết chiếm 2,5 điểm, xuất hiện ở cả bốn phần của đề, kể cả bài tự luận đầu tiên: phân biệt rạch ròi hai khái niệm này và biết đọc một bản vẽ chi tiết đơn giản là điều kiện để qua được nửa sau của đề.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Câu 1. Công nghệ được hiểu là
A. giải pháp, quy trình, bí quyết kĩ thuật, có hoặc không kèm theo công cụ, phương tiện, dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của con người.
B. hoạt động nghiên cứu nhằm khám phá các quy luật của thế giới tự nhiên và xã hội.
C. toàn bộ máy móc, thiết bị có trong một nhà máy sản xuất.
D. ngành nghề chuyên sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị điện tử.

Câu 2. Một hệ thống kĩ thuật điển hình gồm ba thành phần chính là
A. con người, máy móc và nguyên liệu.
B. nguồn năng lượng, bộ điều khiển và tải.
C. đầu vào, bộ phận biến đổi (xử lí) và đầu ra.
D. đầu vào, đầu ra và môi trường xung quanh.

Câu 3. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (cuối thế kỉ XVIII) gắn liền với phát minh nào sau đây?
A. Động cơ điện.
B. Máy hơi nước.
C. Máy tính điện tử.
D. Mạng Internet.

Câu 4. Khổ giấy A4 theo tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kĩ thuật có kích thước (theo milimét) là
A. 297 × 420.
B. 148 × 210.
C. 105 × 148.
D. 210 × 297.

Câu 5. Trên bản vẽ kĩ thuật, đường bao khuất (không nhìn thấy) của vật thể được vẽ bằng
A. nét liền đậm.
B. nét đứt mảnh.
C. nét gạch chấm mảnh.
D. nét lượn sóng.

Câu 6. Trong phương pháp chiếu góc thứ nhất, hình chiếu bằng của vật thể được đặt ở vị trí nào so với hình chiếu đứng?
A. Phía dưới hình chiếu đứng.
B. Phía trên hình chiếu đứng.
C. Phía bên trái hình chiếu đứng.
D. Phía bên phải hình chiếu đứng.

Câu 7. Vì sao bản vẽ kĩ thuật phải được lập theo các tiêu chuẩn thống nhất (TCVN, ISO)?
A. Để bản vẽ có tính thẩm mĩ cao hơn khi trình bày.
B. Để giảm bớt số lượng bản vẽ cần phải lập.
C. Để mọi người ở mọi nơi đều đọc hiểu đúng cùng một bản vẽ và chế tạo đúng sản phẩm theo bản vẽ đó.
D. Để bản vẽ có thể thay thế hoàn toàn cho quá trình chế tạo sản phẩm.

Câu 8. Điểm khác nhau cơ bản giữa hình cắt và mặt cắt là
A. hình cắt được vẽ bằng nét liền đậm, còn mặt cắt được vẽ bằng nét liền mảnh.
B. mặt cắt và hình cắt là hai tên gọi của cùng một loại hình biểu diễn.
C. hình cắt chỉ vẽ phần vật thể tiếp xúc với mặt phẳng cắt, còn mặt cắt vẽ cả phần vật thể ở phía sau mặt phẳng cắt.
D. mặt cắt chỉ gồm phần vật thể nằm trên mặt phẳng cắt, còn hình cắt gồm mặt cắt và phần vật thể ở phía sau mặt phẳng cắt.

Câu 9. Trên bản vẽ kĩ thuật, đường trục và đường tâm được vẽ bằng
A. nét liền đậm.
B. nét đứt mảnh.
C. nét gạch chấm mảnh.
D. nét liền mảnh.

Câu 10. Bản vẽ kĩ thuật có ghi tỉ lệ 1 : 2 cho biết
A. kích thước trên bản vẽ bằng một nửa kích thước thật của vật thể.
B. kích thước thật của vật thể bằng một nửa kích thước trên bản vẽ.
C. vật thể gồm hai chi tiết ghép lại với nhau.
D. bản vẽ được in trên hai tờ giấy khổ A4.

Câu 11. Trong quy trình thiết kế kĩ thuật, sau khi chế tạo xong nguyên mẫu (mô hình thử nghiệm) của sản phẩm, bước cần thực hiện tiếp theo là
A. đưa sản phẩm vào sản xuất hàng loạt ngay.
B. thay đổi hoàn toàn ý tưởng thiết kế ban đầu.
C. đóng gói và bán sản phẩm ra thị trường ngay.
D. thử nghiệm, kiểm chứng, đánh giá và hoàn thiện thiết kế.

Câu 12. Một chi tiết máy có chiều dài thật là 120 mm. Trên bản vẽ, chi tiết được vẽ với chiều dài 60 mm. Tỉ lệ của bản vẽ là
A. 2 : 1.
B. 1 : 2.
C. 1 : 1.
D. 5 : 1.

Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm, gồm 4 ý a), b), c), d). Điểm được tính lũy tiến theo số ý trả lời đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm.

Câu 1. Về hình chiếu vuông góc theo phương pháp chiếu góc thứ nhất, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Hình chiếu bằng của vật thể được đặt ở phía dưới hình chiếu đứng.
b) Hình chiếu cạnh của vật thể luôn được đặt ở phía bên trái của hình chiếu đứng.
c) Các hình chiếu đứng, bằng, cạnh của cùng một vật thể phải được đặt liên hệ gióng với nhau theo đúng quy tắc của phương pháp chiếu.
d) Hình chiếu bằng là hình chiếu chính, quan trọng nhất vì nó thể hiện đầy đủ nhất hình dạng của vật thể.

Câu 2. Về hình cắt, mặt cắt và quy trình thiết kế kĩ thuật, xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Mặt cắt là hình biểu diễn chỉ gồm phần vật thể nằm trên mặt phẳng cắt, còn hình cắt gồm mặt cắt và phần vật thể ở phía sau mặt phẳng cắt.
b) Hình cắt được dùng để biểu diễn rõ cấu tạo bên trong của vật thể, điều mà các hình chiếu thông thường khó thể hiện.
c) Một chi tiết có cấu tạo bên trong đối xứng qua mặt phẳng cắt dọc. Người vẽ khẳng định bắt buộc phải dùng hình cắt toàn phần, vì hình cắt bán phần không thể hiện được cấu tạo bên trong của chi tiết.
d) Một nhóm học sinh cho rằng quy trình thiết kế kĩ thuật kết thúc ngay sau khi chế tạo xong sản phẩm mẫu, không cần thử nghiệm và đánh giá thêm.

Phần III — Trắc nghiệm trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi đáp án ngắn gọn (con số, tên gọi hoặc cụm từ cụ thể).

Câu 1. Khổ giấy A0 theo tiêu chuẩn có diện tích bằng bao nhiêu mét vuông?

Câu 2. Hình chiếu thu được khi chiếu vuông góc vật thể lên mặt phẳng hình chiếu bằng (hướng chiếu từ trên xuống) được gọi là hình chiếu gì?

Câu 3. Trên một bản vẽ có tỉ lệ 1 : 5, một đoạn thẳng được vẽ dài 25 mm. Chiều dài thật của đoạn thẳng đó là bao nhiêu milimét?

Câu 4. Một chi tiết có chiều dài thật 240 mm cần được vẽ trên khổ giấy A4. Nếu chọn tỉ lệ thu nhỏ 1 : 2 thì chiều dài của chi tiết trên bản vẽ là bao nhiêu milimét?

Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,5 điểm). Đọc tình huống sau: Một bản vẽ chi tiết “trục bậc” gồm hình chiếu đứng là hình chữ nhật dài, thể hiện các đoạn trục có đường kính khác nhau; trên hình chiếu đứng có các đường nét đứt chạy dọc theo trục, thể hiện một lỗ khoan xuyên suốt ở tâm chi tiết; hình chiếu cạnh gồm các vòng tròn đồng tâm; khung tên của bản vẽ ghi tỉ lệ 1 : 1, vật liệu chế tạo là thép.
a) (0,75 điểm) Từ bản vẽ trên, hãy cho biết hình dạng cơ bản của chi tiết, ý nghĩa của các đường nét đứt trên hình chiếu đứng và vai trò của bản vẽ chi tiết trong quá trình chế tạo.
b) (0,75 điểm) Giải thích vì sao để thể hiện rõ lỗ khoan bên trong chi tiết, người vẽ nên dùng thêm hình cắt dọc trục thay vì chỉ dùng nét đứt. Trong trường hợp này, hình cắt khác mặt cắt ở điểm nào?

Bài 2 (1,5 điểm).
a) (0,75 điểm) Trình bày các bước cơ bản của quy trình thiết kế kĩ thuật và nội dung chính của từng bước.
b) (0,75 điểm) Vận dụng quy trình thiết kế kĩ thuật, hãy phác thảo kế hoạch thiết kế một chiếc giá đỡ điện thoại bằng vật liệu tái chế: nêu rõ vấn đề cần giải quyết, các tiêu chí của sản phẩm, ít nhất hai giải pháp đề xuất và cách em lựa chọn giải pháp tối ưu, cách thử nghiệm và đánh giá sản phẩm sau khi chế tạo.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–12)

Bảng đáp án nhanh Phần I — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 3 câu (A: 1, 6, 10; B: 3, 5, 12; C: 2, 7, 9; D: 4, 8, 11). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án A.

Theo sách giáo khoa, công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kĩ thuật (có hoặc không kèm theo công cụ, phương tiện) dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu của con người.

Phương án B mô tả khái niệm khoa học (hoạt động khám phá quy luật), còn C và D thu hẹp công nghệ thành máy móc hay một nghề cụ thể — đều sai bản chất. Câu mở đầu này kiểm tra đúng ranh giới ba khái niệm khoa học — kĩ thuật — công nghệ, nền của cả chủ đề 1.

Câu 2 — Đáp án C.

Mọi hệ thống kĩ thuật, dù đơn giản hay phức tạp, đều gồm ba thành phần: đầu vào (vật liệu, năng lượng, thông tin...), bộ phận biến đổi (xử lí) và đầu ra (sản phẩm, dịch vụ...). Hãy nhớ hệ thống này như một “hộp” có mũi tên vào và mũi tên ra: bất cứ hệ thống nào em gặp trong đề — máy xay sinh tố, hệ thống tưới tự động — cũng phân tích được theo đúng ba thành phần đó.

Câu 3 — Đáp án B.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỉ XVIII, gắn với phát minh và ứng dụng rộng rãi của máy hơi nước (được Giêm Oát cải tiến năm 1784), mở đầu thời kì cơ khí hoá sản xuất. Ghép mốc cho chắc: động cơ điện thuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, máy tính điện tử thuộc lần thứ ba, Internet thuộc lần thứ tư — đề rất thích trộn bốn phát minh này vào một câu.

Câu 4 — Đáp án D.

Theo tiêu chuẩn khổ giấy (hệ ISO/TCVN), khổ A4 có kích thước 210 × 297 mm. Các phương án nhiễu đều là khổ kề cận hoặc đảo thứ tự: 297 × 420 mm là khổ A3, 148 × 210 mm là A5, 105 × 148 mm là A6. Bẫy tinh vi nhất là phương án A — đúng hai con số của A3 nên ai nhớ mang máng “297” rất dễ khoanh nhầm. Cách nhớ: A4 quen thuộc nhất, cạnh ngắn 210, cạnh dài 297; cứ lên một khổ (A3) thì cạnh ngắn của khổ dưới thành cạnh dài của khổ trên.

Câu 5 — Đáp án B.

Đường bao khuất (phần vật thể không nhìn thấy được) được vẽ bằng nét đứt mảnh. Hệ thống nét vẽ cần thuộc theo cặp “nét — nhiệm vụ”: nét liền đậm vẽ đường bao thấy; nét đứt mảnh vẽ đường bao khuất; nét gạch chấm mảnh vẽ đường tâm, đường trục; nét lượn sóng vẽ đường giới hạn của hình cắt riêng phần hoặc đường ngắt. Thuộc bốn cặp này là em xử lí được cả Câu 5, Câu 9 và nhiều câu tương tự ở các đề khác.

Câu 6 — Đáp án A.

Trong phương pháp chiếu góc thứ nhất (phương pháp dùng phổ biến ở Việt Nam và châu Âu), vật thể được đặt giữa người quan sát và mặt phẳng hình chiếu; sau khi trải các mặt phẳng ra, hình chiếu bằng nằm ở phía dưới hình chiếu đứng, hình chiếu cạnh nằm ở phía bên phải hình chiếu đứng. Đây là một trong những câu bị sai nhiều nhất vì trực giác “nhìn từ phía nào thì đặt hình ở phía đó” — đó lại là quy tắc của phương pháp chiếu góc thứ ba. Với góc thứ nhất, vị trí bị “lật” qua hình chiếu đứng.

Câu 7 — Đáp án C.

Bản vẽ kĩ thuật được gọi là “ngôn ngữ” chung của kĩ thuật: việc thống nhất tiêu chuẩn về khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ, cách ghi kích thước giúp mọi người ở mọi nơi đọc hiểu đúng cùng một bản vẽ và chế tạo đúng sản phẩm theo bản vẽ đó, bất kể khoảng cách địa lí hay khác biệt ngôn ngữ nói. Các phương án A, B, D nghe có vẻ hợp lí nhưng không phải mục đích của tiêu chuẩn hoá — bản vẽ đẹp hơn hay ít đi không phải vấn đề, vấn đề là không ai được hiểu sai.

Câu 8 — Đáp án D.

Đây là điểm phân biệt kinh điển: mặt cắt chỉ gồm phần vật thể nằm trên (tiếp xúc với) mặt phẳng cắt; hình cắt gồm mặt cắt cộng với hình chiếu của phần vật thể còn lại ở phía sau mặt phẳng cắt.

Phương án C viết ngược hoàn toàn hai vế — chiêu ra đề quen thuộc, chỉ cần đọc chậm từng chữ là tránh được. Mẹo nhớ: “hình cắt” dài hơn “mặt cắt” về cả tên gọi lẫn nội dung thể hiện, vì nó chứa cả mặt cắt bên trong nó.

Câu 9 — Đáp án C.

Đường trục và đường tâm (kể cả đường trục đối xứng) được vẽ bằng nét gạch chấm mảnh. Câu này đi cặp với Câu 5 thành bộ đôi “nét vẽ”: đề gần như chắc chắn hỏi cả hai loại nét trong cùng một đề, nên học nét vẽ phải học thành bảng đầy đủ chứ không học lẻ từng nét.

Câu 10 — Đáp án A.

Tỉ lệ của bản vẽ là tỉ số giữa kích thước đo trên bản vẽ và kích thước thật tương ứng của vật thể. Tỉ lệ 1 : 2 là tỉ lệ thu nhỏ: kích thước trên bản vẽ bằng một nửa (1/2) kích thước thật. Quy tắc đọc nhanh: số thứ nhất luôn là kích thước trên bản vẽ, số thứ hai là kích thước thật; số đầu nhỏ hơn số sau là thu nhỏ, lớn hơn là phóng to, bằng nhau là tỉ lệ nguyên hình 1 : 1.

Câu 11 — Đáp án D.

Quy trình thiết kế kĩ thuật gồm các bước nối tiếp: xác định vấn đề, tìm hiểu tổng quan, đề xuất — đánh giá — lựa chọn giải pháp, xây dựng nguyên mẫu, thử nghiệm — kiểm chứng, và lập hồ sơ kĩ thuật. Sau khi chế tạo xong nguyên mẫu, bước bắt buộc là thử nghiệm, kiểm chứng, đánh giá và hoàn thiện thiết kế; đưa ngay vào sản xuất hàng loạt (A) hay bán ra thị trường (C) là bỏ qua khâu kiểm chứng — sai quy trình và tiềm ẩn rủi ro lớn nếu nguyên mẫu còn lỗi.

Câu 12 — Đáp án B.

Tỉ lệ = kích thước trên bản vẽ / kích thước thật = 60 / 120 = 1/2, tức tỉ lệ thu nhỏ 1 : 2. Đây là câu vận dụng duy nhất của Phần I và là mẫu chung cho mọi bài toán tỉ lệ: cứ lấy kích thước vẽ chia cho kích thước thật rồi rút gọn về dạng 1 : n hoặc n : 1.

Phương án A (2 : 1) là kết quả của phép chia ngược — bẫy dành cho bạn nào làm nhanh không kiểm tra chiều của tỉ số.

Đáp án và phân tích Phần II (đúng – sai)

Bảng đáp án Phần II và Phần III — Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10

Câu 1 (về hình chiếu vuông góc theo phương pháp chiếu góc thứ nhất):

  • Ý a — Đúng. Theo phương pháp chiếu góc thứ nhất, sau khi “mở” các mặt phẳng hình chiếu ra cùng một mặt phẳng bản vẽ, hình chiếu bằng nằm ở phía dưới hình chiếu đứng — khớp với Câu 6 Phần I.
  • Ý b — Sai. Đây là bẫy vị trí kinh điển: trong phương pháp chiếu góc thứ nhất, hình chiếu cạnh (thu được khi nhìn vật thể từ phía bên trái) lại được đặt ở phía bên PHẢI của hình chiếu đứng. Nhiều bạn nhầm sang phương pháp chiếu góc thứ ba (đặt hình chiếu ở đúng phía nhìn) nên kết luận sai ý này.
  • Ý c — Đúng. Các hình chiếu đứng, bằng, cạnh của cùng một vật thể phải được đặt liên hệ gióng với nhau theo đúng quy tắc: chiều dài của hình chiếu đứng bằng chiều dài của hình chiếu bằng; chiều cao của hình chiếu đứng bằng chiều cao của hình chiếu cạnh; chiều rộng của hình chiếu bằng bằng chiều rộng của hình chiếu cạnh. Nhờ liên hệ gióng này mà người đọc khôi phục được hình dạng không gian của vật thể.
  • Ý d — Sai. Hình chiếu ĐỨNG mới là hình chiếu chính, được lựa chọn để thể hiện rõ nhất hình dạng đặc trưng của vật thể. Hình chiếu bằng chỉ là một trong các hình chiếu phụ trợ. Đánh tráo vai trò “chính — phụ” là dạng bẫy thường gặp ở phần này.

Câu 2 (về hình cắt, mặt cắt và quy trình thiết kế kĩ thuật):

  • Ý a — Đúng. Đây chính là định nghĩa phân biệt hai khái niệm: mặt cắt chỉ gồm phần vật thể nằm trên mặt phẳng cắt; hình cắt gồm mặt cắt và phần vật thể ở phía sau mặt phẳng cắt — khớp với Câu 8 Phần I.
  • Ý b — Đúng. Nhờ “cắt” tưởng tượng vật thể bằng mặt phẳng cắt, các phần cấu tạo bên trong (lỗ, rãnh, khoang rỗng) được thể hiện bằng nét liền đậm rõ ràng, thay vì các đường nét đứt chồng chéo rất khó đọc trên hình chiếu thông thường. Đó là lí do hình cắt tồn tại.
  • Ý c — Sai. Đây là bẫy “bắt buộc toàn phần”: với chi tiết đối xứng qua mặt phẳng cắt, hình cắt bán phần mới là lựa chọn hợp lí và thường được ưu tiên — một nửa vẽ hình cắt để thấy cấu tạo bên trong, một nửa vẽ hình chiếu để giữ hình dạng bên ngoài. Khẳng định “bắt buộc phải dùng hình cắt toàn phần” là sai vì tính tuyệt đối hoá của nó.
  • Ý d — Sai. Quy trình thiết kế kĩ thuật không kết thúc ở khâu chế tạo sản phẩm mẫu: còn bước thử nghiệm, kiểm chứng nguyên mẫu và lập hồ sơ kĩ thuật. Bỏ qua bước kiểm chứng là sai quy trình — khớp với Câu 11 Phần I.

Đáp án Phần III (trả lời ngắn)

Câu 1 — Đáp án: 1 m² (một mét vuông).

Khổ giấy A0 có kích thước 841 × 1189 mm và diện tích bằng đúng 1 m²; các khổ A1, A2, A3, A4 được chia nhỏ dần, mỗi khổ sau bằng một nửa khổ trước. Nhớ được con số này thì cả dãy khổ giấy suy ra được: A1 là 0,5 m², A4 là 1/16 m².

Câu 2 — Đáp án: Hình chiếu bằng.

Ba hướng chiếu cơ bản cho ba hình chiếu tương ứng: từ trên xuống cho hình chiếu bằng, từ trước cho hình chiếu đứng, từ phía bên trái cho hình chiếu cạnh. Đây là câu hỏi “ghép cặp hướng chiếu — tên hình chiếu” thuần tuý, thuộc là có điểm.

Câu 3 — Đáp án: 125 mm.

Tỉ lệ 1 : 5 nghĩa là kích thước thật gấp 5 lần kích thước trên bản vẽ: 25 × 5 = 125 mm. Lỗi hay gặp là chia ngược (25 : 5 = 5 mm) — hãy tự hỏi “vật thật phải to hơn hình vẽ thu nhỏ” để kiểm tra chiều của phép tính.

Câu 4 — Đáp án: 120 mm.

Với tỉ lệ thu nhỏ 1 : 2, kích thước trên bản vẽ bằng kích thước thật chia 2: 240 / 2 = 120 mm. Con số này cũng cho thấy vì sao tỉ lệ 1 : 2 được chọn: chi tiết dài 240 mm vẽ nguyên hình sẽ vừa sát khổ A4 (cạnh dài 297 mm) nhưng chật; thu nhỏ 1 : 2 thì 120 mm nằm gọn thoải mái trên trang giấy, còn chỗ cho hình chiếu khác và khung tên.

Gợi ý chấm Phần IV (tự luận)

Bài 1 (1,5 điểm) — Đọc bản vẽ chi tiết “trục bậc” và hình cắt dọc trục.

a) (0,75 điểm) Phần tái hiện nội dung bản vẽ (0,5 điểm): chi tiết là một trục bậc — khối tròn xoay gồm nhiều đoạn trụ có đường kính khác nhau nối tiếp nhau, có lỗ khoan xuyên suốt dọc theo tâm; các đường nét đứt trên hình chiếu đứng thể hiện đường bao của lỗ khoan bên trong, tức phần vật thể không nhìn thấy được từ bên ngoài; khung tên cho biết tỉ lệ 1 : 1 (kích thước vẽ bằng kích thước thật) và vật liệu chế tạo là thép. Phần liên hệ (0,25 điểm): bản vẽ chi tiết là tài liệu kĩ thuật cơ sở để chế tạo và kiểm tra chi tiết — người thợ căn cứ vào hình biểu diễn, kích thước và vật liệu ghi trên bản vẽ để gia công đúng chi tiết theo yêu cầu. Đọc được hình chiếu cạnh gồm các vòng tròn đồng tâm để khẳng định chi tiết có dạng tròn xoay là điểm cộng rõ rệt cho ý này.

b) (0,75 điểm) Phần giải thích (0,5 điểm): nếu chỉ dùng nét đứt, đường bao của lỗ bị che khuất và dễ nhầm lẫn khi trên cùng một hình chiếu có nhiều chi tiết bên trong, bản vẽ khó đọc, thợ dễ gia công sai; dùng hình cắt dọc trục (mặt phẳng cắt đi qua trục của chi tiết) sẽ “mở” chi tiết ra, thể hiện đường bao của lỗ bằng nét liền đậm rõ ràng, đồng thời ghi kích thước đường kính và chiều sâu lỗ thuận tiện hơn. Phần phân tích (0,25 điểm): trong trường hợp này, mặt cắt (cắt ngang trục) chỉ cho thấy tiết diện tại một vị trí — một vòng tròn vành khăn thể hiện thành lỗ — không cho thấy chiều dài và sự thay đổi của lỗ dọc theo trục; hình cắt dọc gồm mặt cắt dọc cộng với phần chi tiết ở phía sau mặt phẳng cắt nên thể hiện đầy đủ cấu tạo bên trong dọc theo trục.

Bài 2 (1,5 điểm) — Quy trình thiết kế kĩ thuật và vận dụng thiết kế giá đỡ điện thoại bằng vật liệu tái chế.

a) (0,75 điểm) Các bước cơ bản của quy trình thiết kế kĩ thuật (nêu đủ 6 bước, mỗi bước kèm nội dung chính): (1) Xác định vấn đề — phát hiện nhu cầu, xác định rõ yêu cầu của sản phẩm cần thiết kế. (2) Tìm hiểu tổng quan — thu thập thông tin về các sản phẩm tương tự, vật liệu và công nghệ liên quan. (3) Đề xuất, đánh giá và lựa chọn giải pháp — đưa ra nhiều phương án, phân tích ưu và nhược điểm theo các tiêu chí, chọn phương án tối ưu. (4) Xây dựng nguyên mẫu — chế tạo mô hình hoặc sản phẩm mẫu theo giải pháp đã chọn. (5) Thử nghiệm, kiểm chứng — kiểm tra nguyên mẫu theo các tiêu chí đã đặt ra, phát hiện sai sót và điều chỉnh, hoàn thiện thiết kế. (6) Lập hồ sơ kĩ thuật — hoàn thiện bản vẽ và tài liệu kĩ thuật của sản phẩm. Chỉ liệt kê tên các bước mà không nêu nội dung chính của từng bước sẽ bị trừ điểm đáng kể.

b) (0,75 điểm) Phác thảo kế hoạch thiết kế (chấm theo ý, chấp nhận mọi cách triển khai hợp lí): Vấn đề cần giải quyết (khoảng 0,15 điểm): cần một giá đỡ để xem điện thoại khi học trực tuyến hoặc gọi video, tận dụng vật liệu tái chế sẵn có, chi phí thấp. Tiêu chí của sản phẩm (khoảng 0,2 điểm): giữ chắc điện thoại ở góc nghiêng phù hợp, bền, an toàn (không có cạnh sắc), dễ làm, thân thiện với môi trường. Ít nhất hai giải pháp và lựa chọn giải pháp tối ưu (khoảng 0,2 điểm): ví dụ giải pháp 1 — cắt, gập bìa các-tông cứng thành giá đỡ dạng tam giác; giải pháp 2 — dùng ống nhựa hoặc chai nhựa cắt tạo rãnh đỡ; so sánh hai giải pháp theo các tiêu chí (độ chắc chắn, độ bền khi gặp nước, thẩm mĩ...) rồi chọn giải pháp tối ưu. Thử nghiệm và đánh giá (khoảng 0,2 điểm): chế tạo nguyên mẫu, đặt thử điện thoại với các kích cỡ khác nhau, kiểm tra độ vững, góc nhìn và độ bền sau một thời gian sử dụng; ghi lại các hạn chế và cải tiến (gia cố thêm, bọc cạnh sắc...) trước khi hoàn thiện sản phẩm.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm)
  • Phần II: 2 câu × 1,0 điểm = 2,0 điểm. Mỗi câu chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được 1,0 điểm. Vì thang lũy tiến dốc mạnh ở ý thứ 4, một ý sai làm mất nhiều hơn em tưởng: đúng 3/4 ý chỉ còn 0,5 điểm thay vì 0,75 như cách tính tuyến tính quen thuộc — hãy xét từng ý thật độc lập, đặc biệt cảnh giác với các ý “đảo vị trí hình chiếu” và “tuyệt đối hoá” như ý b, ý d Câu 1 và ý c, ý d Câu 2 của đề này
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm (chỉ chấm đáp án cuối cùng; đáp án phải là con số, tên gọi hoặc cụm từ cụ thể như yêu cầu của từng câu)
  • Phần IV: 2 bài × 1,5 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên: Bài 1 tách bạch phần đọc bản vẽ với phần giải thích lí do dùng hình cắt; Bài 2 tách phần trình bày quy trình (phải đủ 6 bước kèm nội dung) với phần vận dụng vào sản phẩm cụ thể

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, Phần II khoảng 10 phút, Phần III khoảng 8 phút, Phần IV khoảng 44 phút, chừa khoảng 10 phút cuối để soát lại hai việc: các câu về vị trí hình chiếu đã áp dụng đúng phương pháp chiếu góc thứ nhất chưa, và hai bài tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa — bỏ sót một ý hỏi là mất trắng phần điểm của ý đó dù phần còn lại viết rất tốt.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả bốn phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm khách quan (Phần I, II, III) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết mình mất điểm ở câu nào, kể cả thang lũy tiến của câu đúng – sai.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Khoa học, kĩ thuật, công nghệ và hệ thống kĩ thuật (0,5 điểm, nền khái niệm). Nắm chắc ba định nghĩa và biết phân biệt: khoa học là hoạt động khám phá quy luật; công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết kĩ thuật biến đổi nguồn lực thành sản phẩm, dịch vụ. Với hệ thống kĩ thuật, thuộc sơ đồ ba thành phần “đầu vào — bộ phận biến đổi — đầu ra” và tập lấy ví dụ thật cho từng thành phần (chẳng hạn hệ thống quạt điện: đầu vào là điện năng, bộ phận biến đổi là động cơ và cánh quạt, đầu ra là luồng gió). Thuộc hai ý này là qua Câu 1, Câu 2 nhẹ nhàng.

Chủ đề 2 — Cách mạng công nghiệp và thiết kế kĩ thuật (2,25 điểm). Với cách mạng công nghiệp, học theo trục thời gian bốn lần: lần 1 — máy hơi nước, lần 2 — động cơ điện và sản xuất dây chuyền, lần 3 — máy tính và tự động hoá, lần 4 — Internet và các công nghệ số. Với thiết kế kĩ thuật, thuộc 6 bước của quy trình như một chuỗi không thể đảo ngược, đặc biệt nhớ vị trí của bước “thử nghiệm, kiểm chứng”: nó nằm sau khi xây dựng nguyên mẫu, và chính là đáp án của Câu 11 Phần I lẫn ý d Câu 2 Phần II. Đây cũng là phần kiến thức em vận dụng trực tiếp vào Bài 2 Phần IV — bài tự luận ăn điểm nhất của đề.

Chủ đề 3 — Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ kĩ thuật (3,0 điểm, nặng nhất đề). Học thành ba bảng nhỏ. Bảng khổ giấy: A0 = 841 × 1189 mm (diện tích 1 m²), A3 = 297 × 420, A4 = 210 × 297, A5 = 148 × 210 — nhớ theo quy luật mỗi khổ bằng một nửa khổ trước. Bảng nét vẽ: liền đậm — bao thấy; đứt mảnh — bao khuất; gạch chấm mảnh — trục, tâm; lượn sóng — giới hạn hình cắt riêng phần. Bảng tỉ lệ: tỉ lệ là kích thước vẽ chia kích thước thật; gặp bài toán thì viết tỉ số ra giấy rồi mới rút gọn, đừng tính nhẩm chiều của phép chia. Thuộc ba bảng này là em xử lí được Câu 4, 5, 9, 10, 12 Phần I và cả 4 câu Phần III.

Chủ đề 4 — Hình chiếu vuông góc và hình cắt, mặt cắt (4,25 điểm tính cả bài đọc bản vẽ). Với hình chiếu, tự vẽ một vật thể đơn giản (chẳng hạn một khối hộp có khoan lỗ) lên giấy kẻ ô theo phương pháp chiếu góc thứ nhất vài lần cho quen tay: đứng ở giữa, bằng ở dưới, cạnh ở bên phải, và luôn kiểm tra liên hệ gióng giữa ba hình chiếu. Với hình cắt — mặt cắt, thuộc câu phân biệt “mặt cắt chỉ là phần trên mặt phẳng cắt, hình cắt gồm cả phần phía sau” và nhớ thêm trường hợp đặc biệt: chi tiết đối xứng thì dùng hình cắt bán phần. Đây là cụm kiến thức quyết định nửa sau của đề, gồm Câu 8 Phần I, cả Câu 2 Phần II và toàn bộ Bài 1 Phần IV.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 3; chép lại ba bảng nhỏ (khổ giấy, nét vẽ, tỉ lệ) ra giấy và học thuộc; làm lại Phần I Câu 1–5, 9, 10, 12 và cả 4 câu Phần III.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 4; tự vẽ ba hình chiếu của một vật thể quen thuộc; làm Phần I Câu 6, 8, toàn bộ Phần II và viết dàn ý Bài 1 Phần IV.
  • Buổi 3: Học thuộc 6 bước quy trình thiết kế kĩ thuật, viết thử Bài 2 Phần IV với một sản phẩm tái chế khác (ví dụ hộp bút từ chai nhựa), rồi làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn và tự chấm bằng thang điểm chi tiết.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Nhầm vị trí hình chiếu cạnh trong phương pháp chiếu góc thứ nhất (Câu 6 Phần I, ý b Câu 1 Phần II). Rất nhiều bạn theo trực giác “nhìn từ bên trái thì hình nằm bên trái” — đó là quy tắc của phương pháp chiếu góc thứ ba. Ở góc thứ nhất: hình chiếu bằng ở dưới, hình chiếu cạnh ở bên phải hình chiếu đứng. Cách tránh: thuộc lòng câu “góc nhất — bằng dưới, cạnh phải” và khi làm bài, thấy câu hỏi nhắc đến phương pháp chiếu thì xác định góc chiếu trước khi kết luận.

2. Viết ngược định nghĩa hình cắt và mặt cắt (Câu 8 Phần I, ý a Câu 2 Phần II). Đề chỉ cần đảo hai vế của định nghĩa là tạo ra một phương án sai trông rất “quen mắt”. Cách tránh: nhớ theo độ dài nội dung — hình cắt “toàn diện” hơn vì gồm mặt cắt cộng phần phía sau mặt phẳng cắt; nếu phương án nào nói hình cắt chỉ gồm phần trên mặt phẳng cắt thì đó là định nghĩa của mặt cắt bị gán nhầm tên.

3. Nhầm kích thước khổ giấy A4 với A3 (Câu 4 Phần I, Câu 1 Phần III). 297 × 420 là A3, còn A4 là 210 × 297; nhiều bạn nhớ mỗi số 297 rồi khoanh nhầm. Cách tránh: học khổ giấy theo dãy và theo quy luật “mỗi khổ bằng một nửa khổ trước, diện tích A0 bằng 1 m²”, thay vì học từng cặp số rời rạc.

4. Chia ngược khi tính tỉ lệ bản vẽ (Câu 12 Phần I, Câu 3 và Câu 4 Phần III). Tỉ lệ luôn bằng kích thước trên bản vẽ chia cho kích thước thật. Với câu hỏi ngược (cho kích thước vẽ, tìm kích thước thật), em phải nhân lên chứ không chia xuống. Cách tránh: sau khi tính xong, tự kiểm tra bằng logic: bản vẽ thu nhỏ thì số đo trên giấy phải nhỏ hơn số đo thật; nếu kết quả mâu thuẫn với logic đó là đã tính ngược.

5. Cho rằng thiết kế xong nguyên mẫu là kết thúc quy trình (Câu 11 Phần I, ý d Câu 2 Phần II) và liệt kê thiếu bước khi viết Bài 2 Phần IV. Đây là lỗi mất điểm “kép”: sai cả trắc nghiệm lẫn tự luận vì cùng một lỗ hổng kiến thức. Cách tránh: thuộc 6 bước như một câu chuyện có trình tự — có vấn đề, tìm hiểu, đề xuất và chọn giải pháp, làm nguyên mẫu, thử nghiệm kiểm chứng, lập hồ sơ — và nhớ rằng nguyên mẫu sinh ra là để được thử nghiệm, không phải để bán ngay.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Phần đúng – sai của đề được chấm điểm như thế nào?
Đáp: Mỗi câu đúng – sai gồm 4 ý, chấm lũy tiến: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý mới được trọn 1,0 điểm. Đây là thang điểm theo cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cấp THPT hiện hành — em nên xét từng ý thật độc lập, vì các ý trong đề này thường cài bẫy đảo vị trí hình chiếu hoặc đảo định nghĩa hình cắt — mặt cắt.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là hai phần đầu của Công nghệ 10: Công nghệ và đời sống, cùng Vẽ kĩ thuật cơ sở — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Phần vẽ kĩ thuật được quy định bởi các tiêu chuẩn thống nhất (TCVN, ISO) nên dù lớp em học bộ sách khác, các nội dung cốt lõi như khổ giấy, tỉ lệ, nét vẽ, hình chiếu và hình cắt vẫn trùng khớp để ôn tập.

Hỏi: Em rất yếu phần vẽ kĩ thuật, ôn thế nào cho kịp giữa kỳ?
Đáp: Đừng bắt đầu bằng việc đọc lại toàn bộ lí thuyết. Hãy học theo ba bảng nhỏ ở Chủ đề 3 phía trên (khổ giấy — nét vẽ — tỉ lệ), sau đó tự tay vẽ ba hình chiếu của một vật đơn giản vài lần. Vẽ kĩ thuật là môn “học bằng tay”: vẽ đúng một lần bằng đọc thuộc mười lần. Cuối cùng làm trọn đề này trên ClassOn để biết mình còn hổng ở mảng nào.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm khách quan, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Công nghệ 10 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 11 (vật liệu cơ khí và công nghệ chế tạo phôi) và Công nghệ 12 (hệ thống điện quốc gia và linh kiện điện tử) cùng đợt — học xong vẽ kĩ thuật cơ sở ở lớp 10, em có thể đi tiếp lên hai hướng ứng dụng lớn của môn Công nghệ ở hai lớp trên.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 10 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc thuộc chắc các quy định chuẩn của bản vẽ và phân biệt rạch ròi hình cắt với mặt cắt. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636