Tin tức · Công nghệ · Lớp 8 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 8 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Công nghệ 8 là năm học của bản vẽ và kim loại: lần đầu tiên em phải "đọc" một vật thể qua ba hình chiếu phẳng, phân biệt bốn loại nét vẽ trên bản vẽ kĩ thuật, và bước vào phân xưởng cơ khí với vật liệu, thước cặp, êtô và dũa. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 8 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập thực hành trên giấy và tình huống (6,0 điểm), bao quát Chương I — Vẽ kĩ thuật và phần đầu Chương II — Cơ khí (vật liệu cơ khí; dụng cụ đo và dụng cụ gia công bằng tay).
Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Cái khó riêng của đề này nằm ở chỗ các bài tập đọc hình chiếu được mô tả hoàn toàn bằng lời, không có hình vẽ kèm theo: em phải tự dựng vật thể trong đầu từ các con số — một hình hộp 60 × 40 × 30 mm, một chi tiết gồm đế hộp và khối trụ ở chính giữa — rồi mới mô tả được ba hình chiếu của nó. Đây là kĩ năng "tưởng tượng không gian" mà cả Câu 17b lẫn Câu 20a cùng kiểm tra, và nó chỉ rèn được bằng cách tập chuyển qua lại giữa kích thước thật và hình chiếu nhiều lần trước khi thi.
Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi hai lỗi kinh điển của đề này: đặt nhầm vị trí hình chiếu bằng và hình chiếu cạnh trên bản vẽ, và nhầm lẫn tác dụng của các loại nét vẽ (nét đứt cho đường bao khuất, nét chấm gạch mảnh cho đường tâm — đường trục). Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Công nghệ — Lớp: 8 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập thực hành trên giấy và tình huống (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm), được đánh số tiếp là Câu 17–20
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn Công nghệ cấp THCS: phần tự luận nặng điểm để rèn kĩ năng đọc hình chiếu, trình bày tính chất vật liệu, xử lí tình huống an toàn lao động và lập quy trình gia công
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 8 KNTT, phủ hai mảng kiến thức:
- Chương I — Vẽ kĩ thuật: giới thiệu về vẽ kĩ thuật (khái niệm bản vẽ kĩ thuật, vai trò trong thiết kế, chế tạo, lắp ráp, sử dụng sản phẩm; các tiêu chuẩn trình bày: khổ giấy A4 là 210 mm × 297 mm, tỉ lệ bản vẽ, các loại nét vẽ); hình chiếu vuông góc (phép chiếu vuông góc, ba mặt phẳng chiếu, ba hình chiếu đứng — bằng — cạnh và vị trí của chúng trên bản vẽ; hình chiếu của các khối hình học cơ bản như hình hộp, hình trụ); bản vẽ kĩ thuật và bản vẽ nhà (mặt bằng là hình cắt bằng thể hiện vị trí, kích thước các phòng, cửa và thiết bị trong nhà).
- Chương II — Cơ khí (phần đầu): vật liệu cơ khí (hai nhóm kim loại và phi kim loại; kim loại đen là gang, thép; các tính chất cơ học, vật lí, hóa học của vật liệu); dụng cụ đo và dụng cụ gia công cơ khí bằng tay (thước cặp đo chính xác hơn thước lá; êtô kẹp chặt chi tiết khi cưa, dũa, đục); an toàn lao động khi gia công cơ khí bằng tay.
Đề chưa đưa vào nội dung truyền và biến đổi chuyển động, kĩ thuật điện — đó là nội dung nửa sau học kỳ 1, sẽ có ở các đề cuối kỳ.
Một lưu ý hữu ích: Vẽ kĩ thuật cũng là chương mở đầu của Công nghệ 8 ở cả ba bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), vì đây là "ngôn ngữ kĩ thuật" nền tảng cho mọi nội dung cơ khí phía sau; các quy ước về hình chiếu và nét vẽ là tiêu chuẩn thống nhất toàn quốc nên không phụ thuộc bộ sách. Dù lớp em học bộ sách nào, em vẫn dùng đề này để ôn đúng phần kiến thức trọng tâm nhất của giữa kỳ 1.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, mảng Vẽ kĩ thuật nặng điểm nhất (4,25 điểm) và chiếm tới 11 trong 16 câu trắc nghiệm — đây là mảng "ăn điểm nền", thuần túy thuộc bài và hiểu quy ước, không có lí do gì để mất điểm nếu em học đúng theo bảng quy ước. Thứ hai, toàn bộ phần an toàn lao động và bài tập tổng hợp (3,0 điểm) đều nằm ở phần tự luận và đều ở mức vận dụng trở lên: chúng không kiểm tra trí nhớ mà kiểm tra xem em có nhận ra được những việc làm nguy hiểm trong một tình huống thực hành và có sắp xếp được một quy trình gia công hợp lí hay không.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Chủ đề 1: Vẽ kĩ thuật
Câu 1. Bản vẽ kĩ thuật là gì?
A. Hình vẽ minh họa tự do về một sản phẩm, không cần theo quy tắc nào
B. Hình vẽ trình bày các thông tin kĩ thuật của sản phẩm theo các quy tắc và tiêu chuẩn thống nhất, dùng trong thiết kế, chế tạo, lắp ráp và sử dụng sản phẩm
C. Bức tranh nghệ thuật vẽ về nhà máy, máy móc
D. Sơ đồ ghi lại ý tưởng riêng của người thiết kế, không cần người khác hiểu được
Câu 2. Trong phép chiếu vuông góc, các tia chiếu có đặc điểm nào sau đây?
A. Hội tụ tại một điểm nằm trước vật thể
B. Xiên một góc bất kì với mặt phẳng chiếu
C. Song song với nhau và song song với mặt phẳng chiếu
D. Song song với nhau và vuông góc với mặt phẳng chiếu
Câu 3. Hình chiếu bằng của một vật thể là hình chiếu thu được khi nhìn vật thể theo hướng nào?
A. Từ phía trên xuống
B. Từ phía trước tới
C. Từ phía bên trái sang
D. Từ phía dưới lên
Câu 4. Trên bản vẽ, hình chiếu cạnh được đặt ở vị trí nào so với hình chiếu đứng?
A. Ở phía trên hình chiếu đứng
B. Ở phía dưới hình chiếu đứng
C. Ở phía bên phải hình chiếu đứng
D. Ở phía bên trái hình chiếu đứng
Câu 5. Một vật thể có dạng hình hộp chữ nhật. Ba hình chiếu vuông góc của vật thể đó đều có dạng hình gì?
A. Hình tròn
B. Hình tam giác
C. Hình chữ nhật
D. Hình thang
Câu 6. Một vật thể có dạng hình trụ. Hình chiếu bằng của vật thể đó là hình gì?
A. Hình tròn
B. Hình chữ nhật
C. Hình tam giác
D. Hình vuông
Câu 7. Trên bản vẽ kĩ thuật, đường bao khuất của vật thể được biểu diễn bằng nét vẽ nào?
A. Nét liền đậm
B. Nét liền mảnh
C. Nét chấm gạch mảnh
D. Nét đứt
Câu 8. Nét chấm gạch mảnh trên bản vẽ kĩ thuật thường được dùng để vẽ nội dung nào?
A. Đường bao thấy của vật thể
B. Đường tâm và đường trục của vật thể
C. Đường kích thước
D. Đường bao khuất của vật thể
Câu 9. Khổ giấy A4 theo tiêu chuẩn có kích thước là bao nhiêu?
A. 210 mm × 297 mm
B. 297 mm × 420 mm
C. 148 mm × 210 mm
D. 420 mm × 594 mm
Câu 10. Một chi tiết có chiều dài thật là 100 mm nhưng trên bản vẽ chỉ vẽ dài 50 mm. Bản vẽ đó đã sử dụng tỉ lệ nào?
A. Tỉ lệ nguyên 1:1
B. Tỉ lệ phóng to 2:1
C. Tỉ lệ thu nhỏ 1:2
D. Tỉ lệ phóng to 5:1
Câu 11. Trong bản vẽ nhà, mặt bằng là hình biểu diễn nào sau đây?
A. Hình chiếu đứng của ngôi nhà nhìn từ bên ngoài
B. Hình cắt bằng của ngôi nhà, thể hiện vị trí, kích thước các phòng, cửa đi, cửa sổ và thiết bị trong nhà
C. Hình chiếu cạnh của ngôi nhà
D. Hình vẽ phối cảnh toàn bộ khu đất xây dựng
Chủ đề 2: Vật liệu cơ khí và dụng cụ cơ khí
Câu 12. Để chế tạo thân nồi đun nấu, người ta thường chọn vật liệu nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Gang xám vì nặng và có tính giòn
B. Chất dẻo thông thường vì nhẹ và rẻ
C. Cao su vì có tính đàn hồi tốt
D. Nhôm vì nhẹ, dẫn nhiệt tốt, dễ tạo hình và an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm
Câu 13. Vật liệu nào sau đây thuộc nhóm vật liệu kim loại đen?
A. Đồng và hợp kim của đồng
B. Nhôm và hợp kim của nhôm
C. Chất dẻo nhiệt rắn
D. Gang và thép
Câu 14. Để đo đường kính ngoài của một chi tiết hình trụ với độ chính xác cao hơn thước lá, em nên dùng dụng cụ nào sau đây?
A. Thước cuộn
B. Êke lá
C. Thước cặp
D. Thước dây vải
Câu 15. Khi gia công cơ khí bằng tay (cưa, dũa chi tiết), chi tiết thường được kẹp chặt trên dụng cụ nào?
A. Mặt bàn nguội trơn, không cần thiết bị kẹp
B. Êtô
C. Khối gỗ kê tạm
D. Tay của người bạn cùng nhóm
Câu 16. Nhóm tính chất nào sau đây là tính chất cơ học của vật liệu cơ khí?
A. Tính cứng, tính dẻo và tính bền
B. Tính dẫn điện và tính dẫn nhiệt
C. Tính chống ăn mòn hóa học
D. Khối lượng riêng và nhiệt độ nóng chảy
Phần II — Tự luận (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm — Hình chiếu vuông góc).
a) Trình bày ba mặt phẳng chiếu trong phép chiếu vuông góc (mặt phẳng chiếu đứng, mặt phẳng chiếu bằng, mặt phẳng chiếu cạnh), ba hình chiếu tương ứng thu được trên mỗi mặt phẳng và vị trí của các hình chiếu trên bản vẽ.
b) Một vật thể có dạng hình hộp chữ nhật với chiều dài 60 mm, chiều rộng 40 mm, chiều cao 30 mm, được đặt song song với các mặt phẳng chiếu. Hãy mô tả hình dạng và kích thước của ba hình chiếu của vật thể đó.
Câu 18 (1,5 điểm — Vật liệu cơ khí).
a) Vật liệu cơ khí được chia thành những nhóm chính nào? Cho một ví dụ về vật liệu của mỗi nhóm.
b) Trình bày các tính chất cơ bản của vật liệu cơ khí. Vì sao khi chế tạo lưỡi dao, lưỡi kéo người ta thường chọn loại thép có độ cứng cao?
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống an toàn lao động). Trong giờ thực hành cơ khí, bạn Hùng dùng chiếc dũa đã bị mất tay nắm để dũa một chi tiết mà không kẹp chi tiết vào êtô, để chi tiết trượt trên mặt bàn. Khi đục kim loại, Hùng không đeo kính bảo hộ và còn để hai bạn trong nhóm đứng sát ngay bên cạnh để quan sát.
a) Chỉ ra những việc làm chưa bảo đảm an toàn lao động của Hùng và các bạn trong tình huống trên.
b) Trình bày cách làm đúng để bảo đảm an toàn khi gia công cơ khí bằng tay.
Câu 20 (1,5 điểm — Bài tập tổng hợp).
a) Một chi tiết gồm phần đế dạng hình hộp chữ nhật có chiều dài 80 mm, chiều rộng 50 mm, chiều cao 20 mm; ở chính giữa mặt trên của đế có một khối trụ có đường kính 30 mm, cao 25 mm. Hãy mô tả bằng lời ba hình chiếu của chi tiết (hình dạng và kích thước của từng hình chiếu).
b) Phần đế của chi tiết trên được gia công từ một tấm thép phẳng, cần cắt và hoàn thiện thành hình chữ nhật 80 mm × 50 mm. Em hãy đề xuất quy trình gia công phần đế bằng các dụng cụ cầm tay, gồm các bước chính theo thứ tự và biện pháp an toàn lao động cần thực hiện ở từng bước.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 3, 6, 9, 16; B: 1, 8, 11, 15; C: 4, 5, 10, 14; D: 2, 7, 12, 13). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Câu 1 — Đáp án B.
Bản vẽ kĩ thuật là hình vẽ trình bày các thông tin kĩ thuật (hình dạng, kích thước, vật liệu, yêu cầu kĩ thuật...) của sản phẩm theo các quy tắc, tiêu chuẩn thống nhất, là tài liệu dùng trong thiết kế, chế tạo, lắp ráp, kiểm tra và sử dụng sản phẩm. Chính vì theo tiêu chuẩn chung nên mọi người trong ngành kĩ thuật đều đọc và hiểu được bản vẽ — đó là điểm phân biệt với hình vẽ tự do (A) hay sơ đồ ý tưởng riêng (D).
Câu 2 — Đáp án D.
Phép chiếu vuông góc là phép chiếu mà các tia chiếu song song với nhau và vuông góc với mặt phẳng chiếu. Nhờ vậy hình chiếu giữ đúng hình dạng, kích thước theo các chiều tương ứng của vật thể.
Phương án C: bẫy thiếu một ý: tia chiếu song song với nhau nhưng nếu song song với mặt phẳng chiếu thì không tạo được hình chiếu đúng — phải là vuông góc với mặt phẳng chiếu.
Câu 3 — Đáp án A.
Hình chiếu bằng thu được trên mặt phẳng chiếu bằng khi nhìn vật thể từ phía trên xuống; hình chiếu đứng thu được khi nhìn từ phía trước tới; hình chiếu cạnh thu được khi nhìn từ phía bên trái sang. Ba cặp "hình chiếu — hướng nhìn" này là kiến thức gốc của cả chương, Câu 17a sẽ yêu cầu em trình bày lại nguyên vẹn.
Câu 4 — Đáp án C.
Theo quy định trình bày ba hình chiếu trên cùng một bản vẽ: hình chiếu đứng ở vị trí trung tâm, hình chiếu bằng đặt ngay phía dưới hình chiếu đứng, hình chiếu cạnh đặt ở phía bên phải hình chiếu đứng. Cách nhớ nhanh: hình chiếu bằng "nằm dưới" vì ta nhìn từ trên xuống rồi "lật" xuống dưới; hình chiếu cạnh "sang phải" vì ta nhìn từ bên trái rồi lật sang phải.
Câu 5 — Đáp án C.
Hình hộp chữ nhật có tất cả các mặt là hình chữ nhật và đặt song song với các mặt phẳng chiếu nên cả ba hình chiếu đứng, bằng, cạnh đều là hình chữ nhật (có kích thước tương ứng với các cặp cạnh của hộp). Đây là câu nền cho bài tập Câu 17b — chỉ khác là ở đó em phải viết rõ từng cặp kích thước của từng hình chiếu.
Câu 6 — Đáp án A.
Hình trụ có hai mặt đáy là hình tròn; khi trục hình trụ vuông góc với mặt phẳng chiếu bằng thì hình chiếu bằng là hình tròn có đường kính bằng đường kính đáy của hình trụ (hình chiếu đứng và cạnh là hình chữ nhật). Quy tắc tổng quát đáng nhớ: hướng nhìn nào "thấy" mặt tròn thì hình chiếu theo hướng đó là hình tròn.
Câu 7 — Đáp án D.
Theo tiêu chuẩn bản vẽ kĩ thuật: nét liền đậm vẽ đường bao thấy; nét đứt vẽ đường bao khuất (cạnh, đường bị che khuất không nhìn thấy trực tiếp); nét liền mảnh vẽ đường kích thước, đường gióng; nét chấm gạch mảnh vẽ đường tâm, đường trục. Bốn loại nét này tạo thành một bảng quy ước mà Câu 8 sẽ kiểm tra tiếp ở vế còn lại.
Câu 8 — Đáp án B.
Nét chấm gạch mảnh được dùng để biểu diễn đường tâm của hình tròn, đường trục đối xứng của vật thể và quỹ đạo chuyển động. Đây là những đường giả định, không phải cạnh thật của vật thể nên không vẽ bằng nét liền đậm hay nét đứt. Cặp Câu 7 — Câu 8 cho thấy cái bẫy quen thuộc: đề đổi vai trò của hai loại nét cho nhau, ai học thuộc bảng quy ước theo cặp "thấy — liền đậm, khuất — đứt, tâm/trục — chấm gạch mảnh, kích thước — liền mảnh" sẽ không bao giờ nhầm.
Câu 9 — Đáp án A.
Các khổ giấy tiêu chuẩn: A4 có kích thước 210 mm × 297 mm; A3 là 297 mm × 420 mm; A5 là 148 mm × 210 mm; A2 là 420 mm × 594 mm. Cả bốn phương án đều là kích thước thật của một khổ giấy nào đó — đề thử em có gắn đúng kích thước cho khổ A4 hay không. A4 là khổ giấy thông dụng nhất trong học tập và vẽ kĩ thuật ở trường phổ thông.
Câu 10 — Đáp án C.
Tỉ lệ bản vẽ là tỉ số giữa kích thước đo trên hình vẽ và kích thước thật tương ứng. Hình vẽ 50 mm so với kích thước thật 100 mm cho tỉ lệ 50:100 = 1:2, tức bản vẽ thu nhỏ bằng một nửa kích thước thật — thuộc nhóm tỉ lệ thu nhỏ. Cách làm chắc chắn: luôn lấy "kích thước trên bản vẽ" chia cho "kích thước thật" rồi rút gọn, đừng đoán theo cảm giác "số 50 nhỏ hơn 100 nên là 2:1".
Câu 11 — Đáp án B.
Mặt bằng của bản vẽ nhà là hình cắt bằng tưởng tượng cắt ngang ngôi nhà (thường ở độ cao khoảng 1,5 m so với sàn), thể hiện vị trí, kích thước các phòng, tường, cửa đi, cửa sổ, cầu thang và cách bố trí thiết bị trong nhà. Mặt đứng mới là hình chiếu đứng nhìn từ ngoài vào (A). Đây là khái niệm nối thẳng sang môn Công nghệ 6 — khu vực chức năng trong nhà được thể hiện chính trên mặt bằng.
Câu 12 — Đáp án D.
Thân nồi đun nấu cần vật liệu dẫn nhiệt tốt để đun nhanh chín, nhẹ để dễ sử dụng, dễ tạo hình và an toàn với thực phẩm — nhôm đáp ứng tốt các yêu cầu này (ngoài ra còn có thép không gỉ). Gang xám nặng, giòn (A); chất dẻo thông thường chịu nhiệt kém, dễ biến dạng khi đun (B); cao su không chịu được nhiệt độ nấu nướng (C). Nguyên tắc chung của dạng câu chọn vật liệu: liệt kê yêu cầu của sản phẩm trước, rồi đối chiếu từng tính chất của vật liệu.
Câu 13 — Đáp án D.
Vật liệu kim loại đen là các kim loại và hợp kim có thành phần chủ yếu là sắt và cacbon, tiêu biểu là gang và thép. Đồng, nhôm thuộc nhóm kim loại màu; chất dẻo thuộc nhóm vật liệu phi kim loại. Dấu hiệu nhận biết kim loại đen nằm ngay ở tên gọi: "đen" gắn với sắt — gang và thép.
Câu 14 — Đáp án C.
Thước cặp dùng để đo kích thước ngoài, kích thước trong và chiều sâu của chi tiết với độ chính xác cao (thường 0,1 mm; 0,05 mm hoặc 0,02 mm), cao hơn hẳn thước lá. Thước cuộn, thước dây vải chỉ đo độ dài lớn với độ chính xác thấp; êke dùng để kiểm tra góc vuông chứ không đo kích thước. Câu này sẽ gặp lại ở Câu 20b, khi em phải chọn dụng cụ kiểm tra kích thước trong quy trình gia công.
Câu 15 — Đáp án B.
Êtô là thiết bị kẹp chặt chi tiết trên bàn nguội khi gia công bằng tay như cưa, dũa, đục, giúp chi tiết không bị xê dịch, bảo đảm độ chính xác và an toàn cho người gia công. Để chi tiết trượt trên bàn hoặc nhờ bạn giữ bằng tay đều rất nguy hiểm — và đó chính là một trong những lỗi của bạn Hùng ở Câu 19.
Câu 16 — Đáp án A.
Tính chất cơ học của vật liệu gồm độ bền (khả năng chịu lực), độ cứng (khả năng chống lại biến dạng bề mặt), tính dẻo (khả năng biến dạng mà không bị phá hủy)...
Phương án B: tính chất vật lí (dẫn điện, dẫn nhiệt).
Phương án C: tính chất hóa học.
Phương án D: các đại lượng vật lí, không thuộc nhóm tính chất cơ học. Đề sắp xếp cả ba nhóm tính chất thành các phương án — phân loại đúng nhóm là yêu cầu duy nhất của câu này.
Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm.
Câu 17 (1,5 điểm — Hình chiếu vuông góc).
- Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Ba mặt phẳng chiếu và hình chiếu tương ứng (nêu đủ 3 mặt phẳng, 3 hình chiếu): mặt phẳng chiếu đứng — thu hình chiếu đứng khi nhìn từ phía trước; mặt phẳng chiếu bằng — thu hình chiếu bằng khi nhìn từ phía trên xuống; mặt phẳng chiếu cạnh — thu hình chiếu cạnh khi nhìn từ phía bên trái sang (mỗi mặt phẳng kèm hình chiếu đúng được khoảng 0,25 điểm). Vị trí trên bản vẽ (0,25 điểm): hình chiếu bằng đặt dưới hình chiếu đứng, hình chiếu cạnh đặt bên phải hình chiếu đứng.
- Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Mô tả đúng cả 3 hình chiếu: hình chiếu đứng là hình chữ nhật có chiều dài 60 mm và chiều cao 30 mm; hình chiếu bằng là hình chữ nhật có chiều dài 60 mm và chiều rộng 40 mm; hình chiếu cạnh là hình chữ nhật có chiều rộng 40 mm và chiều cao 30 mm. Mỗi hình chiếu mô tả đúng hình dạng và đủ hai kích thước được tính điểm tương ứng; sai kích thước hoặc nhầm vị trí kích thước trừ điểm phần đó.
Câu 18 (1,5 điểm — Vật liệu cơ khí).
- Ý a (0,5 điểm — Nhận biết): Vật liệu cơ khí gồm 2 nhóm chính: vật liệu kim loại (gồm kim loại đen như gang, thép và kim loại màu như đồng, nhôm cùng các hợp kim của chúng) và vật liệu phi kim loại (chất dẻo, cao su, gỗ, thủy tinh, gốm sứ...). Nêu đúng 2 nhóm và cho được ví dụ đúng cho mỗi nhóm là đạt tối đa.
- Ý b (1,0 điểm — Thông hiểu): Các tính chất cơ bản của vật liệu cơ khí (nêu được 3 nhóm tính chất, mỗi nhóm khoảng 0,2 điểm): tính chất cơ học (độ bền, độ cứng, tính dẻo, tính đàn hồi); tính chất vật lí (khối lượng riêng, tính dẫn điện, dẫn nhiệt, nhiệt độ nóng chảy); tính chất hóa học (khả năng chống ăn mòn, chịu axit...); có thể nêu thêm tính chất công nghệ (tính đúc, tính hàn, tính gia công cắt gọt). Giải thích chọn thép cứng cho lưỡi dao, kéo (khoảng 0,4 điểm): lưỡi dao, kéo làm việc bằng cạnh sắc, phải cắt được vật liệu khác và giữ độ sắc lâu, không bị mẻ, quăn lưỡi khi sử dụng; thép có độ cứng cao đáp ứng yêu cầu này, đồng thời vẫn đủ bền để không bị gãy khi cắt.
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống an toàn lao động).
- Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Những việc làm mất an toàn trong tình huống (chỉ ra được ít nhất 3 ý): dùng dũa đã mất tay nắm (đuôi dũa nhọn dễ đâm vào lòng bàn tay khi đẩy dũa); không kẹp chi tiết vào êtô, để chi tiết trượt trên mặt bàn (chi tiết và dụng cụ dễ văng, trượt gây thương tích, gia công không chính xác); khi đục kim loại không đeo kính bảo hộ (phoi kim loại bắn ra có thể gây tổn thương mắt); để các bạn đứng sát bên quan sát (phoi bắn có thể gây thương tích cho người xung quanh).
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Cách làm đúng khi gia công cơ khí bằng tay (nêu đủ các ý chính): kiểm tra dụng cụ trước khi làm việc, chỉ dùng dũa có tay nắm chắc chắn, thay thế hoặc sửa chữa dụng cụ hỏng; luôn kẹp chặt chi tiết trên êtô trước khi cưa, dũa, đục; đeo kính bảo hộ (và găng tay khi cần thiết, mặc trang phục gọn gàng, đầu tóc gọn) khi đục, cắt kim loại; người không trực tiếp gia công phải đứng ở khoảng cách an toàn, không vây quanh vị trí làm việc; thao tác đúng kĩ thuật (đẩy dũa đều tay, đục hướng phoi ra xa người), làm xong vệ sinh, sắp xếp dụng cụ đúng nơi quy định. Nêu được ít nhất 4 ý đúng là đạt điểm tối đa.
Câu 20 (1,5 điểm — Bài tập tổng hợp).
- Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Mô tả ba hình chiếu của chi tiết (mỗi hình chiếu đúng đạt điểm tương ứng): hình chiếu đứng: phía dưới là hình chữ nhật 80 mm (dài) × 20 mm (cao) của phần đế; phía trên, ở chính giữa là hình chữ nhật 30 mm (rộng, bằng đường kính trụ) × 25 mm (cao) của khối trụ; tổng chiều cao hình chiếu là 45 mm. Hình chiếu bằng: hình chữ nhật 80 mm × 50 mm của phần đế, ở chính giữa là hình tròn đường kính 30 mm của khối trụ. Hình chiếu cạnh: phía dưới là hình chữ nhật 50 mm (rộng) × 20 mm (cao) của phần đế; phía trên, ở chính giữa là hình chữ nhật 30 mm × 25 mm của khối trụ. Không có đường bao khuất trong cả ba hình chiếu của chi tiết này. Mô tả sai kích thước hoặc bỏ sót khối trụ trong một hình chiếu trừ điểm phần đó.
- Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Quy trình gia công phần đế bằng dụng cụ cầm tay, gồm các bước theo thứ tự hợp lí kèm biện pháp an toàn (mỗi bước đúng kĩ thuật và có ý an toàn tương ứng được tính điểm): 1) Chuẩn bị và kiểm tra dụng cụ, vật liệu: chọn tấm thép, thước lá, mũi vạch, cưa tay, dũa, êtô, êke; kiểm tra lưỡi cưa, tay nắm dũa còn tốt; mặc trang phục lao động gọn gàng, đeo kính bảo hộ. 2) Vạch dấu: dùng thước và mũi vạch kẻ hình chữ nhật 80 mm × 50 mm trên tấm thép, kiểm tra lại kích thước và góc vuông bằng êke trước khi cắt. 3) Kẹp chặt phôi lên êtô, đường vạch dấu nằm sát má êtô. 4) Cưa theo đường vạch dấu: cầm cưa đúng kĩ thuật, đẩy cưa đều nhịp, giữ lưỡi cưa thẳng với đường cắt, chừa lại một lượng nhỏ vật liệu cho công đoạn dũa; cẩn thận khi gần đứt để phôi không rơi gây thương tích. 5) Dũa hoàn thiện: kẹp lại chi tiết, dũa các cạnh đạt kích thước 80 mm × 50 mm và vuông góc với nhau, kiểm tra bằng thước cặp (hoặc thước lá) và êke trong quá trình dũa; chỉ dùng dũa có tay nắm chắc chắn. 6) Hoàn thiện và vệ sinh: làm sạch ba via, kiểm tra kích thước lần cuối, thu dọn phoi, cất dụng cụ đúng nơi quy định.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1 (Vẽ kĩ thuật): Câu 1–11; Chủ đề 2 (Vật liệu và dụng cụ cơ khí): Câu 12–16
- Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Câu 17 ý a nặng tới 1,0 điểm — bằng cả một câu tự luận nhỏ — nên riêng ý này đã phải viết thành hai đoạn rõ ràng: ba mặt phẳng chiếu kèm hình chiếu, rồi vị trí các hình chiếu trên bản vẽ. Câu 20 ý b là quy trình 6 bước, mỗi bước gắn một ý an toàn; viết gộp chung chung sẽ mất điểm theo từng bước thiếu
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9 phút, chừa khoảng 6 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: vị trí hình chiếu bằng — cạnh đã đúng quy ước chưa, kích thước ghi cho từng hình chiếu ở Câu 17b và 20a đã đủ hai số đo chưa, và quy trình Câu 20b đã đủ 6 bước chưa.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 8 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Vẽ kĩ thuật (4,25 điểm, nặng nhất đề). Học theo ba bảng quy ước phải thuộc nằm lòng. Bảng một: ba hình chiếu — đứng nhìn từ trước, bằng nhìn từ trên xuống, cạnh nhìn từ bên trái; vị trí trên bản vẽ: bằng ở dưới, cạnh ở bên phải hình chiếu đứng. Bảng hai: bốn loại nét vẽ — liền đậm (bao thấy), đứt (bao khuất), liền mảnh (kích thước, gióng), chấm gạch mảnh (tâm, trục). Bảng ba: các con số tiêu chuẩn — khổ A4 là 210 × 297 mm, tỉ lệ = kích thước hình vẽ chia kích thước thật. Sau đó luyện "dịch" hai chiều: cho vật thể (hộp, trụ) thì nói hình chiếu, cho kích thước ba chiều thì viết ra từng cặp kích thước của từng hình chiếu — đúng kĩ năng Câu 17b và Câu 20a cần.
Chủ đề 2 — Vật liệu cơ khí và dụng cụ cơ khí (2,75 điểm). Học theo sơ đồ phân loại: vật liệu cơ khí gồm kim loại (kim loại đen: gang, thép; kim loại màu: đồng, nhôm và hợp kim) và phi kim loại (chất dẻo, cao su, gỗ...). Ba nhóm tính chất — cơ học (bền, cứng, dẻo), vật lí (dẫn điện, dẫn nhiệt, khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy), hóa học (chống ăn mòn) — học theo ví dụ: muốn chọn vật liệu làm một sản phẩm, em đối chiếu yêu cầu của sản phẩm với từng tính chất, như cách đề làm ở Câu 12 (thân nồi cần dẫn nhiệt tốt, nhẹ, an toàn thực phẩm nên chọn nhôm) và Câu 18b (lưỡi dao cần cứng để giữ cạnh sắc). Dụng cụ: thước cặp cho đo chính xác, êtô cho kẹp chặt — hai dụng cụ này xuất hiện cả ở trắc nghiệm lẫn quy trình gia công Câu 20b.
Chủ đề 3 — An toàn lao động trong cơ khí (1,5 điểm, toàn bộ ở tự luận). Học thành một checklist của một buổi thực hành an toàn: kiểm tra dụng cụ trước khi làm (dũa phải có tay nắm); kẹp chặt chi tiết vào êtô trước khi cưa, dũa, đục; đeo kính bảo hộ khi đục, cắt vì phoi kim loại bắn ra; người xung quanh đứng ở khoảng cách an toàn; thao tác đúng kĩ thuật; xong việc vệ sinh và cất dụng cụ đúng nơi. Tình huống của bạn Hùng vi phạm gần như từng mục của checklist này — khi viết Câu 19, em chỉ việc đối chiếu từng hành động của Hùng với checklist và viết cách làm đúng tương ứng.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; tự kẻ ba bảng quy ước (hình chiếu, nét vẽ, khổ giấy — tỉ lệ) ra giấy và học thuộc; làm lại Phần I Câu 1–11 và viết trọn Câu 17.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 3; vẽ sơ đồ phân loại vật liệu kèm ví dụ; làm lại Phần I Câu 12–16, viết Câu 18 và Câu 19 theo mẫu đối chiếu checklist.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn; riêng Câu 20 hãy tập mô tả hình chiếu của một vật thể ghép (đế hộp + trụ) và viết quy trình gia công 6 bước trong đúng 12 phút; tự chấm bằng thang điểm chi tiết và ghi lỗi vào sổ tay lỗi sai.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Đặt nhầm vị trí hình chiếu bằng và hình chiếu cạnh (Câu 4, Câu 17a). Quy ước đúng: hình chiếu bằng ở dưới, hình chiếu cạnh ở bên phải hình chiếu đứng. Cách tránh: nhớ theo hướng nhìn — nhìn từ trên xuống thì "lật xuống dưới", nhìn từ bên trái thì "lật sang phải"; hai hình chiếu không bao giờ đổi chỗ cho nhau.
- Nhầm tác dụng của nét đứt và nét chấm gạch mảnh (Câu 7, Câu 8). Nét đứt vẽ đường bao khuất — là cạnh thật nhưng bị che; nét chấm gạch mảnh vẽ đường tâm, đường trục — là đường giả định, không phải cạnh. Cách tránh: tự hỏi "đường này có phải cạnh thật của vật thể không" — thật mà khuất thì nét đứt, không phải cạnh thì chấm gạch mảnh.
- Tính tỉ lệ bản vẽ ngược (Câu 10). Nhiều bạn lấy kích thước thật chia cho kích thước hình vẽ và chọn 2:1 thay vì 1:2. Cách tránh: thuộc công thức tỉ lệ = kích thước trên bản vẽ : kích thước thật, thay số 50 : 100 rồi rút gọn thành 1:2; tỉ lệ có số thứ nhất nhỏ hơn là thu nhỏ, lớn hơn là phóng to.
- Gắn sai kích thước cho từng hình chiếu (Câu 17b, Câu 20a). Hình chiếu đứng lấy dài × cao, hình chiếu bằng lấy dài × rộng, hình chiếu cạnh lấy rộng × cao — chỉ cần hoán đổi một cặp là mất điểm cả hình chiếu đó. Cách tránh: trước khi viết, ghi ba cặp kích thước ra nháp theo đúng ba hướng nhìn, và với khối trụ trên hình chiếu bằng đừng quên nó hiện thành hình tròn có đường kính bằng đường kính trụ.
- Bỏ sót khối trụ khi mô tả hình chiếu (Câu 20a). Đế hộp thì dễ thấy, nhưng khối trụ ở giữa đế xuất hiện cả ở ba hình chiếu: chữ nhật 30 × 25 ở hình chiếu đứng và cạnh, hình tròn đường kính 30 ở hình chiếu bằng. Cách tránh: mô tả vật thể ghép theo từng bộ phận — đế trước, trụ sau — và kiểm tra đủ cả hai bộ phận ở cả ba hình chiếu trước khi chuyển ý.
- Viết quy trình gia công thiếu bước hoặc thiếu ý an toàn (Câu 20b). Gợi ý chấm tính điểm theo từng bước: chuẩn bị — vạch dấu — kẹp phôi — cưa — dũa — hoàn thiện, và mỗi bước phải gắn một biện pháp an toàn tương ứng. Cách tránh: liệt kê 6 đầu mục ra nháp trước khi viết; đặc biệt đừng quên kiểm tra dụng cụ trước khi làm và vệ sinh, cất dụng cụ sau khi làm — hai bước ở hai đầu quy trình là nơi học sinh hay bỏ sót nhất.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 8 trên ClassOn có miễn phí không?
Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Vì sao đề Công nghệ lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?
Đáp: Vì Công nghệ là môn học gắn với thực hành: bên cạnh việc nhớ quy ước bản vẽ và tính chất vật liệu, em cần biết mô tả ba hình chiếu của một vật thể từ kích thước cho trước, nhận xét một tình huống thực hành mất an toàn và lập một quy trình gia công hoàn chỉnh — những kĩ năng trắc nghiệm khách quan không kiểm tra hết được. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận bám đúng dạng đề kiểm tra định kỳ môn này ở trường.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đáp: Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi là Chương I — Vẽ kĩ thuật và phần đầu Chương II — Cơ khí (vật liệu cơ khí, dụng cụ đo và gia công bằng tay), đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều vẫn dùng đề này để ôn rất tốt vì chương Vẽ kĩ thuật cũng là chương mở đầu ở các bộ sách đó và các quy ước hình chiếu, nét vẽ là tiêu chuẩn thống nhất.
Hỏi: Các bài tập đọc hình chiếu trong đề không có hình vẽ thì làm thế nào?
Đáp: Đó là chủ ý của đề: vật thể được mô tả hoàn toàn bằng lời và kích thước (hình hộp 60 × 40 × 30 mm; chi tiết đế 80 × 50 × 20 mm có khối trụ đường kính 30 mm, cao 25 mm ở chính giữa), và em phải tự dựng vật thể trong đầu rồi mô tả ba hình chiếu. Cách luyện hiệu quả nhất là tập với các vật quen thuộc quanh em — hộp phấn, lon sữa, chai nước — tự nói ra ba hình chiếu và kích thước của chúng trước khi đối chiếu đáp án.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Công nghệ 8 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 6 (nhà ở và bảo quản thực phẩm), Công nghệ 7 (trồng trọt và nhân giống vô tính) và Công nghệ 9 (định hướng nghề nghiệp và mạng điện trong nhà) cùng đợt — nắm vững ngôn ngữ bản vẽ ở lớp 8 là em đã có nền cho mọi môn kĩ thuật ở các lớp trên.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 8 giữa kỳ 1, điểm số quyết định ở việc thuộc ba bảng quy ước của vẽ kĩ thuật, phân loại đúng vật liệu và dụng cụ, và viết quy trình gia công đủ bước, đủ ý an toàn. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.