Tin tức · Công nghệ · Lớp 9 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 9 (Kết nối tri thức) — Đề bài, đáp án và giải thích chi tiết
Công nghệ 9 là môn học "hai trong một": một nửa là định hướng nghề nghiệp — em bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về ba nhóm nghề kĩ thuật (kĩ sư, kĩ thuật viên, công nhân kĩ thuật), về căn cứ chọn nghề và thị trường lao động; nửa còn lại là thực hành nghề thật, với mô-đun tự chọn mà đa số trường đang dạy là Lắp đặt mạng điện trong nhà: dây dẫn, aptomat, cầu chì, ổ cắm và trên hết là an toàn điện. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 9 dưới đây do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập, tình huống (6,0 điểm).
Trước khi đi vào chi tiết, bài viết cần nói rõ một điều quan trọng để em và phụ huynh không hoang mang: chương trình Công nghệ 9 có tới 4 mô-đun tự chọn (Lắp đặt mạng điện trong nhà; Trồng cây ăn quả; Chế biến thực phẩm; Cắt may) và mỗi trường chỉ chọn dạy 1 mô-đun. Đề này chọn phần thực hành là Lắp đặt mạng điện trong nhà — mô-đun được nhiều trường lựa chọn nhất, đồng thời phần định hướng nghề nghiệp là nội dung chung bắt buộc cho mọi trường. Nếu trường em chọn mô-đun khác, phần nghề nghiệp trong đề này vẫn đúng phạm vi của em; chỉ riêng phần thực hành sẽ khác chủ đề, và em nên báo thầy cô hoặc theo dõi các đề theo mô-đun khác mà ClassOn sẽ bổ sung dần.
Bài viết in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ. Điều làm đề này khác hẳn các đề Công nghệ các lớp dưới là nó đòi ở em cả hai năng lực cùng lúc: tư duy nghề nghiệp ở nửa đầu và kĩ năng tính toán điện ở nửa sau — công thức I = P/U xuất hiện ở cả Câu 12 (trắc nghiệm) lẫn Câu 20b (tự luận vận dụng cao), và quy trình cấp cứu người bị điện giật là nội dung "sai là mất cả kiến thức lẫn an toàn tính mạng" nên chắc chắn phải thuộc từng bước.
Trước hết, hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại đối chiếu đáp án. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Công nghệ — Lớp: 9 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm). Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập, tình huống (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm), được đánh số tiếp là Câu 17–20
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — đúng chuẩn đề kiểm tra định kỳ môn Công nghệ cấp THCS, đề cao phần vận dụng kiến thức vào tính toán điện và xử lí tình huống thực tế
- Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Công nghệ 9 KNTT, gồm hai mảng:
- Phần chung — Định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ: khái niệm nghề nghiệp; ba nhóm nghề theo trình độ đào tạo (kĩ sư — đào tạo đại học; kĩ thuật viên — đào tạo cao đẳng, trung cấp; công nhân kĩ thuật — đào tạo nghề, sơ cấp, trung cấp); yêu cầu của các nghề (kiến thức chuyên môn, kĩ năng thực hành, phẩm chất, sức khỏe); các căn cứ lựa chọn nghề nghiệp (năng lực, sở thích, tính cách, điều kiện gia đình, nhu cầu thị trường lao động); khái niệm thị trường lao động và thông tin thị trường lao động của nhóm nghề kĩ thuật, công nghệ.
- Mô-đun tự chọn — Lắp đặt mạng điện trong nhà (phần đầu): vật liệu và thiết bị dùng trong lắp đặt mạng điện (dây dẫn điện lõi đồng, ruột dẫn, vỏ cách điện; cầu chì; aptomat; công tắc, ổ cắm, phích cắm; bút thử điện); nguyên lí và nguyên tắc an toàn điện (điện áp sinh hoạt 220 V; nối đất thiết bị vỏ kim loại; xử trí khi có người bị điện giật); bài toán chọn aptomat cho mạch điện theo công thức I = P/U.
Ghi chú quan trọng về mô-đun tự chọn: như đã nói ở phần mở đầu, Công nghệ 9 KNTT có 4 mô-đun tự chọn và nhà trường chỉ chọn 1 mô-đun để dạy. Đề này sử dụng mô-đun Lắp đặt mạng điện trong nhà cho phần thực hành vì đây là lựa chọn phổ biến nhất và kiến thức an toàn điện cần thiết cho mọi học sinh, kể cả khi không theo nghề điện. Nếu trường em dạy Trồng cây ăn quả, Chế biến thực phẩm hoặc Cắt may, phạm vi giữa kỳ 1 phần thực hành của em sẽ khác — hãy đối chiếu với nội dung thầy cô đã thông báo và dùng phần định hướng nghề nghiệp của đề này để ôn tập.
Ma trận đề

Từ ma trận, hai điểm đáng chú ý: thứ nhất, phần định hướng nghề nghiệp chiếm trọn Câu 1–6 ở trắc nghiệm và Câu 17 ở tự luận — tức 3,0 điểm là nội dung "học thuộc có hệ thống", chỉ cần lập bảng ba nhóm nghề và bảng căn cứ chọn nghề là em giữ chắc phần này. Thứ hai, chủ đề An toàn điện không có một câu nhận biết nào: toàn bộ 2,5 điểm của nó nằm ở thông hiểu và vận dụng tình huống — đề muốn chắc chắn rằng em hiểu vì sao phải làm thế chứ không chỉ nhớ khẩu hiệu.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Chủ đề 1: Nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ
Câu 1. Trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ, người lao động trực tiếp vận hành, lắp đặt, bảo dưỡng máy móc, thiết bị và thường được đào tạo qua các trường nghề thuộc nhóm nghề nào sau đây? A. Kĩ sư B. Nhà quản lí doanh nghiệp C. Kĩ thuật viên D. Công nhân kĩ thuật
Câu 2. Người làm việc trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ cần có phẩm chất nào sau đây? A. Làm việc tùy hứng, không cần tuân thủ quy trình B. Cẩn thận, tỉ mỉ, có ý thức tuân thủ quy định về an toàn lao động C. Chỉ cần nhanh nhẹn, không cần độ chính xác D. Không cần tiếp tục học tập nâng cao tay nghề
Câu 3. Kĩ sư trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ là người như thế nào? A. Người chỉ làm các công việc lao động phổ thông, không qua đào tạo B. Người chuyên bán các sản phẩm kĩ thuật tại cửa hàng C. Người có trình độ đào tạo từ đại học trở lên, đảm nhiệm các công việc thiết kế, nghiên cứu, tư vấn và quản lí kĩ thuật D. Người phụ trách công tác văn thư trong nhà máy
Câu 4. Khi lựa chọn nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ, học sinh cần căn cứ chủ yếu vào những yếu tố nào sau đây? A. Năng lực và sở thích của bản thân, điều kiện của gia đình và nhu cầu của thị trường lao động B. Chỉ căn cứ vào ý muốn của bạn bè C. Chỉ chọn nghề có thu nhập cao nhất, không cần quan tâm đến sở thích D. Chọn theo phong trào, nghề nào đang được nhiều người nhắc đến thì theo nghề đó
Câu 5. Bạn Minh học tốt các môn Toán, Vật lí, rất thích tìm hiểu và sửa chữa máy móc, lại có tính cẩn thận. Nghề nghiệp nào sau đây là phù hợp nhất để tư vấn cho Minh? A. Kĩ sư cơ khí hoặc kĩ sư điện – điện tử B. Hướng dẫn viên du lịch C. Nhân viên thu ngân siêu thị D. Phóng viên truyền hình
Câu 6. Thị trường lao động trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ ở nước ta hiện nay có đặc điểm nào sau đây? A. Hầu như không còn nhu cầu tuyển dụng lao động kĩ thuật B. Chỉ tuyển dụng lao động không qua đào tạo C. Nhu cầu tuyển dụng lao động kĩ thuật có tay nghề ngày càng lớn ở nhiều ngành như cơ khí, điện, điện tử, công nghệ thông tin D. Chỉ có cơ hội việc làm tại các thành phố lớn
Chủ đề 2: Vật liệu và thiết bị lắp đặt mạng điện trong nhà
Câu 7. Lõi của dây dẫn điện dùng trong mạng điện trong nhà thường được làm bằng vật liệu nào sau đây? A. Sắt B. Đồng C. Nhựa PVC D. Cao su
Câu 8. Aptomat (cầu dao tự động) trong mạng điện gia đình có chức năng gì? A. Chỉ dùng để trang trí cho bảng điện thêm đẹp B. Đo lượng điện năng tiêu thụ của gia đình C. Biến đổi điện áp 220 V xuống điện áp 12 V D. Đóng, cắt mạch điện và tự động ngắt mạch khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch
Câu 9. Cầu chì bảo vệ mạch điện theo nguyên tắc nào sau đây? A. Cầu chì thực hiện việc đo điện năng tiêu thụ của mạch B. Cầu chì giúp tăng dòng điện trong mạch khi các thiết bị cần C. Khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép, dây chì bị nóng chảy và đứt, làm ngắt mạch điện D. Cầu chì biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều
Câu 10. Điện áp của mạng điện sinh hoạt ở Việt Nam là bao nhiêu? A. 110 V B. 380 V C. 12 V D. 220 V
Câu 11. Để kiểm tra nhanh một ổ cắm hoặc một điểm trong mạch điện có điện hay không, người ta dùng dụng cụ nào sau đây? A. Kìm điện B. Bút thử điện C. Tua vít thường D. Thước đo độ dài
Câu 12. Một phòng học sử dụng đồng thời các thiết bị điện có tổng công suất 2 200 W, điện áp của mạng điện là 220 V. Dòng điện làm việc của mạch điện đó là bao nhiêu? A. 5 A B. 10 A C. 20 A D. 22 A
Chủ đề 3: An toàn điện trong gia đình
Câu 13. Trước khi sửa chữa hoặc thay thế một thiết bị trong mạng điện trong nhà, việc đầu tiên cần làm là gì? A. Dùng tay sờ thử xem dây điện có nóng hay không B. Nhờ một bạn đứng cạnh để quan sát giúp C. Ngắt cầu dao (aptomat) của mạch điện và kiểm tra lại bằng bút thử điện để chắc chắn mạch đã hết điện D. Bật tất cả các thiết bị điện lên để kiểm tra
Câu 14. Khi phát hiện một người đang bị điện giật và còn tiếp xúc với nguồn điện, việc làm nào sau đây là đúng và an toàn nhất? A. Dùng tay không kéo ngay nạn nhân ra khỏi nguồn điện B. Đổ nước lên người nạn nhân để dập tắt điện C. Chạy đi gọi thêm nhiều người đến xem D. Nhanh chóng ngắt nguồn điện (cầu dao, aptomat); nếu chưa ngắt được thì dùng vật khô cách điện như gậy gỗ khô để tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện
Câu 15. Vì sao không được dùng dây dẫn điện có tiết diện quá nhỏ để cấp điện cho thiết bị có công suất lớn? A. Vì dây nhỏ sẽ bị quá tải, nóng lên, làm cháy lớp cách điện, dễ gây chập cháy và hỏa hoạn B. Vì dây nhỏ làm cho thiết bị chạy nhanh hơn bình thường C. Vì dây nhỏ làm giảm điện áp của toàn bộ mạng điện gia đình D. Vì dây nhỏ khó uốn cong khi lắp đặt
Câu 16. Các thiết bị điện có vỏ bằng kim loại như bình nóng lạnh, máy giặt cần được nối đất nhằm mục đích gì? A. Dẫn dòng điện rò xuống đất khi thiết bị bị rò điện, bảo vệ người sử dụng không bị điện giật B. Giúp thiết bị tiêu thụ ít điện năng hơn C. Làm cho vỏ thiết bị không bị gỉ sét D. Giúp thiết bị phát ra ít tiếng ồn hơn khi hoạt động
Phần II — Tự luận (6,0 điểm)
Câu 17 (1,5 điểm — Nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ). a) Trình bày các nhóm nghề chủ yếu trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ (kĩ sư, kĩ thuật viên, công nhân kĩ thuật) và công việc đặc trưng của mỗi nhóm nghề. b) Để học tập và làm tốt các nghề trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ, học sinh cần rèn luyện những kiến thức, kĩ năng và phẩm chất gì?
Câu 18 (1,5 điểm — Vật liệu và thiết bị lắp đặt mạng điện trong nhà). a) Kể tên các nhóm vật liệu và thiết bị chính dùng trong lắp đặt mạng điện trong nhà. b) So sánh công dụng của cầu chì và aptomat. Vì sao ngày nay aptomat được sử dụng ngày càng phổ biến để thay thế cho cầu chì trong mạng điện gia đình?
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống an toàn điện). Buổi tối, bạn Tuấn phát hiện ổ cắm điện ở khu vực bếp có vết cháy xém và mùi khét. Tuấn vừa rửa bát xong, tay còn ướt đã cầm vào phích cắm để rút ra. Sau đó, trong khi aptomat vẫn đang đóng (mạch điện vẫn có điện), Tuấn tự tháo ổ cắm ra để sửa. Đoạn dây điện nối vào ổ cắm đã bị chuột cắn hở lõi đồng, Tuấn chỉ quấn vài vòng băng dính thường rồi tiếp tục sử dụng. a) Chỉ ra những việc làm nguy hiểm của Tuấn trong tình huống trên và hậu quả có thể xảy ra. b) Đề xuất cách xử lí đúng và an toàn đối với tình huống ổ cắm bị cháy xém, dây điện bị hở lõi trong gia đình.
Câu 20 (1,5 điểm — Bài tập thiết kế mạng điện trong nhà). Em được giao đề xuất phương án lắp đặt mạng điện cho một phòng ngủ gồm: 1 bóng đèn chiếu sáng, 1 quạt trần và 2 ổ cắm điện. a) Trình bày bằng lời thứ tự lắp đặt mạch điện của phòng (đi từ nguồn điện, qua các thiết bị bảo vệ và thiết bị đóng cắt, đến các thiết bị tiêu thụ điện) và liệt kê các vật liệu, thiết bị cần sử dụng. b) Giả sử tổng công suất các thiết bị điện dùng đồng thời trong phòng (kể cả một điều hòa nhiệt độ) là 2 200 W, điện áp 220 V. Hãy tính dòng điện làm việc của mạch, đề xuất lựa chọn aptomat có dòng điện định mức phù hợp và nêu các bước kiểm tra an toàn sau khi lắp đặt xong.
— Hết đề —
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 4, 5, 15, 16; B: 2, 7, 11, 12; C: 3, 6, 9, 13; D: 1, 8, 10, 14). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.
Giải thích từng câu Phần I
Chủ đề 1 — Định hướng nghề nghiệp (Câu 1–6)
Câu 1 — Đáp án D.
Ba nhóm nghề chủ yếu trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ là: kĩ sư (trình độ đại học trở lên, làm công việc thiết kế, nghiên cứu, quản lí kĩ thuật), kĩ thuật viên (trình độ cao đẳng, trung cấp, hỗ trợ kĩ sư, vận hành và kiểm tra hệ thống) và công nhân kĩ thuật (được đào tạo nghề, trực tiếp vận hành, lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị). Người trong câu hỏi trực tiếp làm việc với máy móc và được đào tạo qua các trường nghề chính là công nhân kĩ thuật.
Phương án A: kĩ sư cần trình độ đại học trở lên, làm thiết kế, nghiên cứu và quản lí kĩ thuật, không phải lao động trực tiếp qua trường nghề. Phương án B: nhà quản lí doanh nghiệp làm công tác quản lí, không trực tiếp vận hành máy móc, thiết bị. Phương án C: kĩ thuật viên được đào tạo ở trình độ cao đẳng, trung cấp, làm lắp đặt, bảo trì và hỗ trợ kĩ sư — trong khi câu hỏi nhấn mạnh đào tạo qua trường nghề nên đáp án đúng là công nhân kĩ thuật.
Câu 2 — Đáp án B.
Công việc kĩ thuật gắn với máy móc, thiết bị và quy trình chặt chẽ nên người lao động phải cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác và đặc biệt phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động để bảo vệ bản thân, đồng nghiệp và thiết bị.
Phương án A: làm việc tùy hứng, không tuân thủ quy trình là điều cấm kị trong nghề kĩ thuật. Phương án C: chỉ nhanh nhẹn mà thiếu chính xác thì không đáp ứng yêu cầu của nghề. Phương án D: không tiếp tục học tập nâng cao tay nghề thì sẽ tụt hậu trước công nghệ mới.
Câu 3 — Đáp án C.
Kĩ sư là lực lượng lao động có trình độ cao trong lĩnh vực kĩ thuật, được đào tạo từ bậc đại học trở lên, đảm nhiệm việc nghiên cứu, thiết kế sản phẩm và quy trình, tư vấn kĩ thuật và quản lí, điều hành sản xuất.
Phương án A: mô tả lao động phổ thông, không qua đào tạo. Phương án B: bán các sản phẩm kĩ thuật tại cửa hàng không phải công việc của kĩ sư. Phương án D: công tác văn thư trong nhà máy không phải công việc của kĩ sư.
Câu 4 — Đáp án A.
Lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn phải dựa đồng thời trên nhiều căn cứ: năng lực, sở trường và sở thích của bản thân; điều kiện kinh tế, hoàn cảnh của gia đình; và nhu cầu nhân lực của thị trường lao động.
Phương án B: chỉ căn cứ vào ý muốn của bạn bè là chọn nghề theo người khác, dễ sai. Phương án C: chỉ chọn nghề có thu nhập cao nhất mà bỏ qua sở thích và năng lực thì khó gắn bó lâu dài. Phương án D: chọn theo phong trào là chạy theo đám đông, không dựa trên căn cứ thực tế.
Câu 5 — Đáp án A.
Minh có thế mạnh ở các môn Toán, Vật lí (nền tảng của kĩ thuật), yêu thích máy móc và có tính cẩn thận — đây là những tố chất phù hợp với các nghề kĩ thuật như kĩ sư cơ khí, kĩ sư điện – điện tử.
Phương án B: hướng dẫn viên du lịch cần năng khiếu giao tiếp và ngoại ngữ, không phù hợp với thế mạnh kĩ thuật của Minh. Phương án C: nhân viên thu ngân siêu thị thuộc lĩnh vực tài chính bán lẻ, không dùng đến năng lực Toán, Vật lí và đam mê máy móc. Phương án D: phóng viên truyền hình cần năng khiếu báo chí, truyền thông, khác với sở thích kĩ thuật của Minh.
Câu 6 — Đáp án C.
Thị trường lao động là nơi diễn ra quan hệ mua — bán sức lao động, thể hiện qua quan hệ cung (người lao động tìm việc) và cầu (người sử dụng lao động tuyển người). Trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ, nhu cầu tuyển dụng công nhân kĩ thuật và kĩ thuật viên luôn cao do phát triển công nghiệp.
Phương án A: sai — nhu cầu tuyển dụng lao động kĩ thuật vẫn rất lớn, không phải hầu như không còn. Phương án B: sai — thị trường tuyển dụng lao động kĩ thuật có tay nghề, không phải chỉ lao động không qua đào tạo. Phương án D: sai — cơ hội việc làm kĩ thuật có ở nhiều địa phương, không chỉ các thành phố lớn.
Chủ đề 2 — Vật liệu và thiết bị mạng điện (Câu 7–12)
Câu 7 — Đáp án B.
Dây dẫn điện dùng lõi bằng đồng vì đồng dẫn điện tốt (chỉ sau bạc), dẻo, dễ uốn, chịu lực kéo tốt, không bị giòn gãy khi lắp đặt; ngoài đồng, nhôm cũng được dùng cho đường dây tải điện trên không vì nhẹ và rẻ.
Phương án A: bẫy quen thuộc: sắt rẻ và sẵn nhưng điện trở lớn, dẫn điện kém và dễ gỉ nên không dùng làm lõi dây dẫn điện trong nhà. Phương án C: nhựa PVC chỉ dùng làm vỏ cách điện, không dẫn điện nên không làm lõi dây dẫn. Phương án D: cao su cũng là vật liệu cách điện, không dùng làm lõi dẫn điện.
Câu 8 — Đáp án D.
Aptomat (cầu dao tự động) là thiết bị vừa dùng để đóng, cắt mạch điện, vừa tự động ngắt mạch khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch nhằm bảo vệ mạch điện và các thiết bị, đồ dùng điện. Ưu điểm so với cầu chì là sau khi ngắt, chỉ cần gạt lại cần gạt là dùng tiếp được. Đây là thiết bị em sẽ phải chọn thông số ở Câu 20b — hiểu rõ chức năng ở câu này là điều kiện để làm đúng câu đó.
Câu 9 — Đáp án C.
Cầu chì là thiết bị bảo vệ mạch điện gồm dây chì (dây chảy) mắc nối tiếp trong mạch; khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép, dây chì bị nóng chảy và đứt, ngắt mạch điện, bảo vệ thiết bị khỏi cháy hỏng. Vì dây chì đã đứt nên sau sự cố phải thay dây chì mới — đối lập với aptomat "gạt lại là dùng". Câu 9 và Câu 8 đặt cạnh nhau chính để em phân biệt hai thiết bị bảo vệ này.
Câu 10 — Đáp án D.
Điện áp định mức của mạng điện sinh hoạt ở Việt Nam là 220 V (tần số 50 Hz). Giá trị này được dùng trong toàn bộ các bài toán của đề (Câu 12 và Câu 20), và cũng là con số cần nhớ khi mua sắm thiết bị điện nhập khẩu chuẩn 110 V — dùng trực tiếp vào lưới 220 V sẽ làm cháy thiết bị.
Phương án A: 110 V là điện áp sinh hoạt ở một số nước khác, không phải ở Việt Nam. Phương án B: 380 V là điện áp dây của mạng điện ba pha dùng trong sản xuất. Phương án C: 12 V là điện áp thấp dùng cho một số thiết bị chuyên dụng.
Câu 11 — Đáp án B.
Bút thử điện dùng để kiểm tra nhanh xem tại điểm đo có điện hay không và phân biệt dây pha với dây trung tính, là dụng cụ không thể thiếu để bảo đảm an toàn trước khi sửa chữa điện.
Phương án A: kìm điện dùng để cắt và tuốt dây, không có chức năng kiểm tra điện. Phương án C: tua vít thường dùng để tháo lắp vít, không kiểm tra được điện. Phương án D: thước đo độ dài chỉ dùng để đo kích thước, không liên quan đến kiểm tra điện.
Câu 12 — Đáp án B.
Áp dụng công thức I = P/U. Cường độ dòng điện: I = P/U = 2 200/220 = 10 A. Đây cũng là con số em sẽ dùng lại ở Câu 20b để chọn aptomat — hiểu rõ một công thức này là làm được cả hai câu tính toán của đề.
Các phương án A (5 A), C (20 A) và D (22 A) đều không phải kết quả của phép chia 2 200 cho 220.
Chủ đề 3 — An toàn điện (Câu 13–16)
Câu 13 — Đáp án C.
Khi sửa chữa điện trong nhà, việc bắt buộc đầu tiên là ngắt nguồn điện tại cầu dao hoặc aptomat tổng và kiểm tra lại bằng bút thử điện xem điểm sửa chữa đã thật hết điện chưa, sau đó mới tiến hành sửa chữa.
Phương án A: dùng tay sờ thử xem dây có nóng hay không là tự đưa mình vào nguồn điện, có thể bị điện giật chết người. Phương án B: nhờ một bạn đứng cạnh quan sát giúp không làm mạch hết điện, không thay được việc cắt điện. Phương án D: bật tất cả các thiết bị điện lên để kiểm tra là làm ngược với yêu cầu an toàn, khiến mạch vẫn mang điện khi sửa chữa.
Câu 14 — Đáp án D.
Khi phát hiện người bị điện giật, việc đầu tiên và quan trọng nhất là nhanh chóng ngắt nguồn điện (sập cầu dao, aptomat) hoặc dùng vật khô cách điện (gậy gỗ khô, ghế nhựa) tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện. Tuyệt đối không dùng tay không kéo nạn nhân (A) vì người cứu cũng sẽ bị giật; không đổ nước lên nạn nhân (B) vì nước dẫn điện; gọi cấp cứu 115 cần thiết nhưng phải thực hiện sau khi đã tách nạn nhân khỏi nguồn điện và sơ cứu tại chỗ, vì mỗi giây chậm trễ đều nguy hiểm tính mạng.
Câu 15 — Đáp án A.
Mỗi dây dẫn chỉ chịu được một dòng điện tối đa tùy theo tiết diện lõi. Dùng dây có tiết diện quá nhỏ cho thiết bị công suất lớn làm dòng điện qua dây vượt quá khả năng cho phép, dây nóng lên, lớp cách điện bị cháy chảy, gây chập điện, cháy nổ rất nguy hiểm. Vì vậy tiết diện dây phải được chọn phù hợp với công suất của thiết bị sử dụng.
Phương án B: dây nhỏ không làm thiết bị chạy nhanh hơn bình thường. Phương án C: nguy hiểm chính của dây nhỏ là quá tải gây cháy, không phải làm giảm điện áp của toàn bộ mạng điện gia đình. Phương án D: khó uốn cong không phải lí do an toàn để cấm dùng dây nhỏ cho thiết bị lớn.
Câu 16 — Đáp án A.
Các đồ dùng điện có vỏ bằng kim loại như tủ lạnh, máy giặt, bình nóng lạnh phải được nối đất (hoặc dùng phích cắm, ổ cắm ba chấu có chấu nối đất): khi có sự cố rò điện ra vỏ, dòng điện rò sẽ theo dây nối đất xuống đất thay vì đi qua cơ thể người chạm vào, phòng tránh điện giật; đồng thời giúp aptomat chống giật tác động ngắt điện, bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
Phương án B: nối đất không làm thiết bị tiêu thụ ít điện năng hơn. Phương án C: nối đất không phải để chống gỉ sét cho vỏ thiết bị. Phương án D: nối đất không làm thiết bị phát ra ít tiếng ồn hơn.
Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm.
Câu 17 (1,5 điểm — Nghề nghiệp và lựa chọn nghề). Ý a (1,0 điểm — Nhận biết): Ba nhóm nghề và công việc đặc trưng (mỗi nhóm nghề nêu đúng được tính điểm tương ứng): kĩ sư — trình độ đại học trở lên, làm công việc nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, quy trình công nghệ, tư vấn và quản lí kĩ thuật; kĩ thuật viên — trình độ cao đẳng, trung cấp, hỗ trợ kĩ sư, vận hành, kiểm tra, giám sát quá trình sản xuất và bảo trì thiết bị; công nhân kĩ thuật — được đào tạo tại các trường nghề, trực tiếp vận hành, lắp đặt, gia công, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị.
Ý b (0,5 điểm — Thông hiểu): Những điều cần rèn luyện (nêu được các ý chính): kiến thức vững về toán học, khoa học tự nhiên và chuyên môn kĩ thuật; kĩ năng thực hành, sử dụng công cụ, thiết bị, kĩ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm; phẩm chất cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác, có ý thức kỉ luật và tuân thủ an toàn lao động, có tinh thần học hỏi, sáng tạo để theo kịp công nghệ mới. Nêu được ít nhất một ý thuộc mỗi nhóm (kiến thức, kĩ năng, phẩm chất) là đạt.
Câu 18 (1,5 điểm — Lựa chọn nghề và chọn thiết bị). Ý a (0,5 điểm — Nhận biết): Các nhóm vật liệu và thiết bị chính (kể đủ 4 nhóm là đạt tối đa): vật liệu dẫn điện và cách điện (dây dẫn điện lõi đồng hoặc nhôm, ống luồn dây, băng cách điện...); thiết bị đóng cắt (cầu dao, công tắc, aptomat...); thiết bị bảo vệ (cầu chì, aptomat...); thiết bị lấy điện và thiết bị tiêu thụ điện (ổ cắm, phích cắm, đui đèn, bóng đèn, quạt...). Có thể kể thêm dụng cụ lắp đặt (kìm, tua vít, bút thử điện, khoan...).
Ý b (1,0 điểm — Thông hiểu): So sánh (0,5 điểm): giống nhau — đều là thiết bị bảo vệ, dùng để ngắt mạch khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch; khác nhau — cầu chì bảo vệ bằng cách dây chì nóng chảy và đứt nên sau mỗi lần tác động phải thay dây chì mới, chỉ dùng được một lần; aptomat ngắt mạch bằng cơ cấu tự động, sau khi xử lí sự cố chỉ cần gạt cần để đóng điện trở lại, dùng được nhiều lần và còn kết hợp được chức năng đóng cắt như cầu dao, một số loại còn chống rò điện (chống giật). Lí do aptomat ngày càng phổ biến (0,5 điểm): tiện lợi, không phải thay thế sau mỗi lần ngắt; độ tin cậy và an toàn cao hơn; đóng cắt nhanh; có nhiều mức dòng điện định mức để lựa chọn và có thêm chức năng chống giật bảo vệ con người.
Câu 19 (1,5 điểm — Tình huống an toàn điện). Ý a (0,5 điểm — Thông hiểu): Những việc làm nguy hiểm của Tuấn và hậu quả (chỉ ra được ít nhất 3 ý): tay còn ướt mà cầm vào phích cắm, ổ cắm (nước làm giảm điện trở của da, dễ bị điện giật); tự tháo sửa ổ cắm khi aptomat vẫn đóng, mạch vẫn có điện (có thể chạm vào phần mang điện gây điện giật nguy hiểm tính mạng); dây điện đã hở lõi đồng chỉ quấn băng dính thường rồi dùng tiếp (băng dính thường không bảo đảm cách điện và độ bền, dễ gây chập điện, cháy nổ, điện giật cho người khác, nhất là ở khu vực bếp ẩm ướt); ổ cắm đã có vết cháy xém, mùi khét là dấu hiệu quá tải hoặc tiếp xúc kém, tiếp tục sử dụng dễ dẫn đến hỏa hoạn.
Ý b (1,0 điểm — Vận dụng): Cách xử lí đúng và an toàn (nêu đủ các ý chính): ngay lập tức ngắt aptomat của mạch điện khu vực bếp và không tiếp tục sử dụng ổ cắm bị cháy xém; lau khô tay và mang dép khô, cách điện khi thao tác liên quan đến thiết bị điện; thay mới ổ cắm bị cháy xém (không sửa chữa chắp vá), việc thay thế phải thực hiện khi đã cắt điện và tốt nhất do người có chuyên môn (thợ điện) thực hiện; đoạn dây bị hở lõi phải được cắt bỏ phần hỏng và nối lại đúng kĩ thuật rồi bọc cách điện cẩn thận, hoặc thay mới cả đoạn dây; kiểm tra nguyên nhân cháy xém (quá tải do cắm nhiều thiết bị công suất lớn, tiếp điểm lỏng) và khắc phục: không cắm chung nhiều thiết bị công suất lớn vào một ổ cắm; sau khi xử lí xong, kiểm tra lại bằng bút thử điện và theo dõi trong thời gian đầu sử dụng.
Câu 20 (1,5 điểm — Bài tập thiết kế mạng điện). Ý a (0,5 điểm — Vận dụng): Thứ tự lắp đặt mạch điện của phòng (trình bày đúng trình tự là đạt): từ nguồn điện của nhà (sau công tơ điện, qua cầu dao/aptomat tổng) dẫn dây đến aptomat của phòng; từ aptomat phòng, dây điện đi đến: công tắc điều khiển bóng đèn chiếu sáng; công tắc điều khiển quạt trần; và đi trực tiếp đến 2 ổ cắm điện. Vật liệu, thiết bị cần dùng (liệt kê được phần lớn là đạt): dây dẫn điện lõi đồng có tiết diện phù hợp, aptomat, công tắc, ổ cắm, đui đèn và bóng đèn, quạt trần, ống luồn dây, hộp nối, băng cách điện cùng các dụng cụ lắp đặt (kìm, tua vít, bút thử điện...).
Ý b (1,0 điểm — Vận dụng cao): Tính dòng điện (0,25 điểm): I = P : U = 2 200 : 220 = 10 A. Chọn aptomat (0,25 điểm): chọn aptomat có dòng điện định mức lớn hơn dòng điện làm việc và là mức phổ biến gần nhất, ví dụ aptomat 16 A (không chọn aptomat 10 A vì dòng định mức bằng đúng dòng làm việc dễ bị ngắt khi thiết bị khởi động; không chọn loại quá lớn như 32 A vì sẽ bảo vệ kém khi quá tải nhẹ). Kiểm tra an toàn sau khi lắp đặt (0,5 điểm, nêu được ít nhất 3 ý): kiểm tra các mối nối chắc chắn, được bọc cách điện kín; kiểm tra không có đoạn dây hở lõi, dây không bị kẹt, dập; dùng bút thử điện kiểm tra ổ cắm (đúng cực nóng – cực nguội) và kiểm tra vỏ các thiết bị có vỏ kim loại không mang điện; đóng aptomat và vận hành thử lần lượt từng thiết bị, quan sát aptomat có bị ngắt bất thường không; kiểm tra dây nối đất cho thiết bị có vỏ kim loại (nếu có) và dọn dẹp, ghi nhớ sơ đồ mạch để tiện sửa chữa sau này.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1 (Định hướng nghề nghiệp): Câu 1–6; Chủ đề 2 (Vật liệu và thiết bị mạng điện): Câu 7–12; Chủ đề 3 (An toàn điện): Câu 13–16
- Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Hai câu cần viết cẩn thận nhất là Câu 17 (ý a là bảng ba nhóm nghề ghi điểm theo từng nhóm — thiếu một nhóm là mất điểm tương ứng) và Câu 20 ý b, nơi một bài tính trọn vẹn phải có đủ ba mảnh: tổng công suất, công thức I = P/U kèm phép tính ra 10 A, và quyết định chọn aptomat 16 A kèm lí do
Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 18 phút; bốn câu tự luận mỗi câu khoảng 9 phút — riêng Câu 20b hãy dành thêm 2 phút để trình bày bài tính thành từng dòng thay vì viết gộp; chừa khoảng 6 phút cuối để soát lại các số liệu dùng chung của cả đề: 220 V, hai bài tính I = P/U, và con số aptomat 16 A đã ghi nhất quán chưa.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 9 trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
- Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh — đặc biệt hữu ích với các câu tự luận như Câu 18, 19 và 20.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Chủ đề 1 — Định hướng nghề nghiệp (3,0 điểm). Học bằng hai bảng tóm tắt tự lập. Bảng ba nhóm nghề: kĩ sư (đại học trở lên — nghiên cứu, thiết kế, chỉ đạo) — kĩ thuật viên (cao đẳng, trung cấp — lắp đặt, vận hành, bảo trì) — công nhân kĩ thuật (đào tạo nghề — trực tiếp sản xuất, lắp đặt, sửa chữa bằng tay nghề). Bảng căn cứ chọn nghề: sở thích, năng lực, tính cách, sức khỏe, điều kiện gia đình, nhu cầu thị trường lao động — học kèm phản ví dụ của Câu 4 (chỉ nghe bạn bè, chỉ nhìn thu nhập cao nhất, chọn theo phong trào). Sau đó tự viết sẵn một "bản nháp nghề nghiệp" cho chính mình theo các căn cứ ở Câu 4: nghề hướng tới + ít nhất hai căn cứ — viết trước ở nhà để khi gặp câu hỏi về lựa chọn nghề sẽ trả lời mạch lạc.
Chủ đề 2 — Vật liệu và thiết bị mạng điện trong nhà (3,0 điểm). Học theo cặp "thiết bị — nhiệm vụ": dây dẫn lõi đồng (dẫn điện tốt, dẻo); cầu chì (dây chì nóng chảy ngắt mạch, dùng một lần); aptomat (đóng cắt + tự ngắt khi quá tải, ngắn mạch, dùng lại nhiều lần); bút thử điện (kiểm tra có điện, phân biệt dây pha); ổ cắm ba chấu (có chấu nối đất bảo vệ). Việc so sánh cầu chì — aptomat theo ba tiêu chí (cấu tạo, cơ chế ngắt, dùng lại được hay không) là cách học một lần nhớ cả hai câu 8 và 9. Cuối cùng thuộc lòng hai con số: 220 V, 50 Hz và công thức I = P/U.
Chủ đề 3 — An toàn điện (2,5 điểm, không có câu nhận biết). Học thành ba quy trình phải thuộc như phản xạ: quy trình sửa điện (ngắt cầu dao/aptomat tổng → kiểm tra bằng bút thử điện → mới sửa); quy trình cứu người bị điện giật (ngắt nguồn hoặc tách nạn nhân bằng vật khô cách điện → gọi 115, sơ cứu tại chỗ; tuyệt đối không tay không kéo, không đổ nước); quy tắc dùng thiết bị vỏ kim loại (phải nối đất, thêm aptomat chống giật cho thiết bị nơi ẩm ướt như bình nóng lạnh). Với mỗi tình huống trong đề, hãy tự hỏi "người trong tình huống đã làm bước nào của quy trình, và bỏ qua bước nào" — đó chính là cách gợi ý chấm của Câu 19 được xây dựng.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn Chủ đề 1; lập hai bảng tóm tắt (ba nhóm nghề, căn cứ chọn nghề) và một bản nháp nghề nghiệp của bản thân; làm lại Phần I Câu 1–6, viết trọn Câu 17 và Câu 18.
- Buổi 2: Ôn Chủ đề 2 và Chủ đề 3; lập bảng so sánh cầu chì — aptomat; làm lại Phần I Câu 7–16; học thuộc ba quy trình an toàn và viết Câu 19 theo mẫu đối chiếu quy trình.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn; riêng Câu 20 hãy tập làm trọn trong 10 phút gồm trình tự lắp đặt và bài tính chọn aptomat; tự chấm bằng thang điểm chi tiết và ghi lỗi vào sổ tay lỗi sai.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
- Nhầm trình độ đào tạo của ba nhóm nghề (Câu 1, 3, 17a). Kĩ sư là đại học trở lên, kĩ thuật viên là cao đẳng — trung cấp, công nhân kĩ thuật là đào tạo nghề. Cách tránh: học bảng ba nhóm nghề theo thứ tự "giảm dần trình độ đào tạo" và gắn mỗi nhóm với một động từ việc làm: kĩ sư — thiết kế, kĩ thuật viên — bảo trì, công nhân — trực tiếp sản xuất.
- Chọn nghề theo một căn cứ duy nhất (Câu 4, 5). Ở Câu 4, cả ba phương án sai đều là cách chọn nghề một chiều: chỉ nghe bạn bè, chỉ nhìn thu nhập cao nhất, chọn theo phong trào. Ở Câu 5, phải đối chiếu thế mạnh của Minh (giỏi Toán, Vật lí, thích máy móc, cẩn thận) với yêu cầu nghề thì mới chọn được kĩ sư cơ khí hoặc kĩ sư điện – điện tử, thay vì chọn nghề chỉ vì tên nghe hay. Cách tránh: bất cứ khi nào nói về lựa chọn nghề, hãy kiểm tra đủ bộ căn cứ — sở thích, năng lực, tính cách, sức khỏe, điều kiện gia đình, thị trường lao động.
- Nhầm chức năng của cầu chì và aptomat (Câu 8, 9). Cả hai cùng bảo vệ mạch khi quá tải, ngắn mạch, nhưng cầu chì ngắt bằng cách dây chì nóng chảy đứt — phải thay mới; aptomat ngắt bằng cơ cấu tự động — gạt lại là dùng tiếp. Cách tránh: nhớ cặp đối lập "chì — chảy — thay" và "aptomat — tự động — gạt lại".
- Sai số học trong bài toán chọn aptomat (Câu 12, 20b). Hai lỗi kinh điển: quên chia cho 220 V (hoặc chia cho 220 hai lần), và chọn aptomat bằng đúng dòng tính được thay vì lớn hơn một cấp. Cách tránh: viết bài tính thành các dòng tách bạch — ghi tổng công suất đã cho (2 200 W), công thức và phép tính I = P/U, kết luận chọn aptomat lớn hơn dòng tính được một cấp (10 A → 16 A); tuyệt đối không chọn aptomat bằng đúng dòng tính được.
- Cứu người bị điện giật sai thứ tự (Câu 14). Phản xạ "lao vào kéo nạn nhân ra" bằng tay không sẽ khiến người cứu bị giật theo; đổ nước lên nạn nhân càng làm tình trạng tệ hơn. Cách tránh: thuộc thứ tự "ngắt nguồn trước — tách nạn nhân bằng vật khô cách điện — rồi mới gọi 115 và sơ cứu"; trong mọi tình huống điện giật, bước một luôn là cắt điện, không phải chạm vào nạn nhân.
- Quên nối đất cho thiết bị vỏ kim loại (Câu 16). Tủ lạnh, máy giặt, bình nóng lạnh khi rò điện ra vỏ kim loại sẽ truyền điện sang người chạm vào nếu không có dây nối đất dẫn dòng rò xuống đất. Cách tránh: gặp thiết bị vỏ kim loại trong bất cứ câu hỏi nào, hãy tự động kiểm tra hai điều — đã nối đất chưa và mạch điện đã có aptomat chống giật chưa; đặc biệt ở nơi ẩm ướt như phòng tắm, hai điều này là bắt buộc chứ không phải tùy chọn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Công nghệ 9 trên ClassOn có miễn phí không? Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và giải thích đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Hỏi: Trường em không học mô-đun Lắp đặt mạng điện trong nhà thì đề này có dùng được không? Đáp: Dùng được một phần lớn: phần định hướng nghề nghiệp (Câu 1–6, Câu 17) là nội dung chung bắt buộc với mọi trường nên em ôn theo đề này là đúng phạm vi. Phần thực hành lắp đặt mạng điện (Câu 7–16, Câu 18, 19, 20) chỉ khớp nếu trường em chọn mô-đun điện; nếu trường chọn Trồng cây ăn quả, Chế biến thực phẩm hoặc Cắt may, em cần ôn theo nội dung mô-đun của trường mình cho phần thực hành — ClassOn sẽ bổ sung dần các đề theo từng mô-đun.
Hỏi: Vì sao đề Công nghệ 9 lại có cả phần nghề nghiệp lẫn phần điện trong cùng một bài thi? Đáp: Vì đó là cấu trúc chương trình Công nghệ 9 Kết nối tri thức: phần định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực kĩ thuật, công nghệ là nội dung chung cho mọi học sinh lớp 9 — năm học cuối cấp, chuẩn bị phân luồng sau THCS — còn phần thực hành là 1 trong 4 mô-đun tự chọn do nhà trường quyết định. Đề giữa kỳ phải bao quát cả hai mảng mà em đã học từ đầu năm.
Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không? Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, giải thích trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Hỏi: Công thức tính dòng điện và chọn aptomat trong đề có khó không? Đáp: Không khó nếu em làm theo mẫu ba bước: cộng tổng công suất các thiết bị dùng đồng thời (W), tính I = P/U với U = 220 V, rồi chọn aptomat có dòng định mức lớn hơn dòng vừa tính một cấp tiêu chuẩn (ví dụ tính được 10 A thì chọn 16 A). Công thức này xuất hiện hai lần trong đề (Câu 12 và Câu 20b) nên luyện thành thạo một lần là em nắm luôn 1,25 điểm ở cả hai vị trí.
Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không? Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh. Lưu ý kiểm tra trước với chương trình của trường xem mô-đun tự chọn có đúng là Lắp đặt mạng điện trong nhà hay không.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Công nghệ 9 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Công nghệ 6 (nhà ở và bảo quản thực phẩm), Công nghệ 7 (trồng trọt và nhân giống vô tính) và Công nghệ 8 (vẽ kĩ thuật và cơ khí) cùng đợt — một hành trình đi từ ngôi nhà, khu vườn, bản vẽ kĩ thuật tới nghề nghiệp và mạng điện, đúng tinh thần "học đi đôi với hành" của môn Công nghệ.
Chúc em ôn tập hiệu quả: với Công nghệ 9 giữa kỳ 1, hãy thuộc bảng ba nhóm nghề và bộ căn cứ chọn nghề, phân biệt rạch ròi cầu chì với aptomat, làm thạo bài toán I = P/U và thuộc nằm lòng ba quy trình an toàn điện — điểm cao và an toàn ngoài đời thật sẽ cùng đến. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.