Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 — Đề bài, đáp án và gợi ý chấm chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6: thích ứng trường mới, khám phá bản thân, quản lí thời gian, có đáp án. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 — Đề bài, đáp án và gợi ý chấm chi tiết

Năm học lớp 6 mở ra một thế giới hoàn toàn mới: trường mới, lớp mới, mỗi môn một thầy cô, thêm bao nhiêu nề nếp và hoạt động mà ở tiểu học em chưa từng gặp. Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp chính là môn học đồng hành cùng em trong những tháng đầu chuyển cấp ấy — nó không hỏi em thuộc bao nhiêu công thức, mà hỏi em đã thích ứng với trường mới ra sao, em hiểu bản thân mình đến đâu, em có biết quản lí thời gian và xây dựng quan hệ tốt đẹp với bạn bè, thầy cô hay không. Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 dưới đây do ClassOn biên soạn dùng chung cho các bộ sách, gồm 20 câu, làm bài trong 60 phút: Phần I có 16 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm) và Phần II có 4 câu tự luận dạng bài tập tình huống, liên hệ bản thân (6,0 điểm), bao quát bốn chủ đề mở đầu năm học lớp 6.

Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài, bảng đáp án nhanh, giải thích chi tiết từng câu trắc nghiệm, gợi ý chấm từng câu tự luận theo từng bước điểm và thang điểm đầy đủ để em tự đối chiếu sau khi làm. Điểm cần lưu ý nhất của đề này là một nửa số câu trắc nghiệm được gắn vào tình huống rất gần với chính em — một bạn lớp 6 lo lắng vì trường mới, một bạn thích vẽ nhưng không dám cho ai xem tranh, một buổi tối bị điện thoại "ăn" mất thời gian làm bài — nên điều quyết định điểm số không phải học thuộc lòng, mà là biết chọn cách ứng xử chủ động, tích cực và hợp lí nhất trong từng tình huống.

Nhưng khoan mở phần đáp án vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 60 phút, không mở sách — rồi mới quay lại soi hai lỗi kinh điển của môn này: chọn phương án "thụ động chờ đợi" vì nghe có vẻ an toàn, và viết tự luận chung chung mà không gắn vào tình huống của đề. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn (https://classon.edu.vn/de-thi-cong-khai/90) để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi và được chấm tự động phần trắc nghiệm; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Dùng chung các bộ sách (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều) — học sinh học bộ sách nào cũng dùng đề này để ôn tập được
  • Thời gian làm bài: 60 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 20 câu. Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn gồm 16 câu (mỗi câu 0,25 điểm, tổng 4,0 điểm), trong đó 8 câu gắn tình huống thực tế. Phần II — Tự luận gồm 4 câu dạng bài tập tình huống và liên hệ bản thân (mỗi câu 1,5 điểm, tổng 6,0 điểm), đánh số Câu 17–20
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 40% / 60% — phần tự luận nặng điểm vì Hoạt động trải nghiệm đánh giá kĩ năng và thái độ qua việc xử lí tình huống và liên hệ bản thân, không chỉ kiểm tra ghi nhớ
  • Phân bổ mức độ: Nhận biết 4,0 điểm (40%) — Thông hiểu 3,0 điểm (30%) — Vận dụng 2,0 điểm (20%) — Vận dụng cao 1,0 điểm (10%)
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm; phần tự luận em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm từng bước trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm. Lưu ý: gợi ý chấm tự luận của môn này mang tính định hướng — bài làm hợp lí, thể hiện được kĩ năng và thái độ tích cực theo cách diễn đạt khác vẫn được chấp nhận

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6, phủ bốn chủ đề mở đầu năm học — và vì môn này dùng chung các bộ sách nên bốn chủ đề dưới đây là phần giao nhau cốt lõi của cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều:

  • Chủ đề 1 — Thích ứng với môi trường học tập mới: những thay đổi khi chuyển từ tiểu học lên trung học cơ sở (nhiều môn học, mỗi môn một thầy cô, yêu cầu tự học cao hơn, nội quy chặt chẽ hơn, bạn bè và hoạt động tập thể mới); cách làm quen với trường mới: tìm hiểu nội quy, chủ động làm quen bạn mới, tham gia hoạt động của lớp, chia sẻ khó khăn với thầy cô và cha mẹ thay vì giấu kín.
  • Chủ đề 2 — Khám phá bản thân: khám phá bản thân là tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu, sở thích và khả năng của chính mình; cách khám phá hiệu quả nhất là thử sức ở nhiều hoạt động, tự ghi nhận điều mình làm tốt và điều mình yêu thích, thay vì bắt chước bạn bè hay chờ người khác đánh giá hộ.
  • Chủ đề 3 — Rèn luyện bản thân, quản lí thời gian: quản lí thời gian là biết sắp xếp, phân chia thời gian hợp lí cho học tập, vui chơi, nghỉ ngơi; công cụ cốt lõi là thời gian biểu và thói quen thực hiện theo kế hoạch, ưu tiên việc quan trọng, tránh để điện thoại và giải trí chiếm mất thời gian học tập, ngủ nghỉ.
  • Chủ đề 4 — Xây dựng quan hệ bạn bè, thầy cô: tình bạn đẹp dựa trên sự chân thành, tôn trọng, lắng nghe và sẵn sàng giúp đỡ; ứng xử lễ phép, chủ động với thầy cô khi chưa hiểu bài; cách xử lí văn minh khi có mâu thuẫn nhỏ với bạn (nhắc nhở nhẹ nhàng, thỏa thuận rõ ràng thay vì la mắng hay trả đũa); chủ động giúp bạn mới hòa nhập với lớp.

Đề chưa đưa vào các chủ đề của nửa sau học kỳ 1 và học kỳ 2 như bảo vệ môi trường sống, tìm hiểu nghề nghiệp truyền thống, rèn luyện tài chính cá nhân ở mức sâu hơn — đó là phạm vi của các đề cuối kỳ và giữa kỳ 2.

Một lưu ý hữu ích: vì đề dùng chung các bộ sách, dù lớp em học Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều, bốn chủ đề trên đều là nội dung mở đầu năm học lớp 6 — chỉ thứ tự sắp xếp chủ đề giữa các sách có thể khác nhau đôi chút. Em cứ ôn theo đúng bốn chủ đề này là bao quát được phần trọng tâm nhất của giữa kỳ 1.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6

Nhìn vào ma trận, có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, bốn chủ đề có trọng lượng bằng nhau tuyệt đối — mỗi chủ đề đúng 2,5 điểm — nên không có mảng nào được phép "bỏ qua" khi ôn tập; học lệch một chủ đề là mất trắng một phần tư số điểm. Thứ hai, toàn bộ mức vận dụng cao (1,0 điểm) dồn vào Câu 20, câu liên hệ bản thân và đặt mục tiêu rèn luyện: đây là câu phân loại học sinh khá giỏi, và nó không thể học tủ — em phải chuẩn bị sẵn một việc làm thật của chính mình và một mục tiêu rèn luyện có đủ ba thành phần: mục tiêu cụ thể, kế hoạch thực hiện theo thời gian, cách tự đánh giá và điều chỉnh.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4,0 điểm)

Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.

Chủ đề 1: Thích ứng với môi trường học tập mới

Câu 1. Khi bước vào trường trung học cơ sở, học sinh cần thích ứng với thay đổi nào sau đây?

A. Chỉ học với một giáo viên chủ nhiệm như ở tiểu học

B. Có nhiều thầy cô dạy các môn khác nhau, mỗi môn có yêu cầu và cách học riêng

C. Không cần ghi chép bài vì đã có đầy đủ trong sách giáo khoa

D. Được tự do nghỉ học khi không thích môn học nào đó

Câu 2. Việc làm nào sau đây giúp em nhanh chóng làm quen với môi trường học tập mới?

A. Chỉ chơi với các bạn cùng lớp cũ ở trường tiểu học

B. Thu mình, không tham gia hoạt động nào của lớp

C. Chủ động tìm hiểu nội quy nhà trường, làm quen bạn mới và tham gia các hoạt động tập thể

D. Chờ thầy cô và các bạn đến làm quen với mình trước

Câu 3. Đầu năm học lớp 6, bạn Mai cảm thấy lo lắng vì trường mới có nhiều môn học và nhiều thầy cô mới. Cách hiểu nào sau đây là đúng?

A. Cảm giác lo lắng ban đầu là điều bình thường; Mai nên chia sẻ với thầy cô, bạn bè và dần thích ứng với môi trường mới

B. Mai nên xin chuyển về học lại ở trường tiểu học cũ cho quen thuộc

C. Mai nên giấu kín cảm xúc của mình, không nói với bất kì ai

D. Mai nên nghỉ học vài tuần ở nhà cho đỡ lo lắng rồi mới đi học

Câu 4. Em là học sinh mới chuyển đến lớp 6 và chưa quen thân với ai. Trong giờ ra chơi, việc làm nào sau đây giúp em hòa nhập với lớp?

A. Ngồi một mình trong lớp chờ hết giờ ra chơi

B. Chỉ nói chuyện khi có bạn chủ động bắt chuyện trước

C. Tan học là về nhà ngay, không tham gia hoạt động nào của lớp

D. Chủ động chào hỏi, giới thiệu bản thân và rủ các bạn cùng tham gia trò chơi, hoạt động của lớp

Chủ đề 2: Khám phá bản thân

Câu 5. Khám phá bản thân là

A. tìm hiểu xem bạn bè thích điều gì ở mình

B. so sánh mình với người khác để bắt chước theo

C. tìm hiểu, nhận biết điểm mạnh, điểm yếu, sở thích và khả năng của chính mình

D. chờ người khác nhận xét, đánh giá về mình

Câu 6. Việc làm nào sau đây thể hiện em biết khám phá bản thân?

A. Thử sức ở các hoạt động khác nhau, ghi lại điều mình làm tốt và điều mình yêu thích

B. Chỉ làm những việc do bạn bè rủ rê, chạy theo số đông

C. Sao chép nguyên xi sở thích của bạn thân cho giống bạn

D. Né tránh mọi hoạt động mới vì sợ mình không làm được

Câu 7. Bạn Tuấn rất thích vẽ nhưng vẽ chưa đẹp, nên thường giấu không cho ai xem tranh của mình và không dám đăng kí câu lạc bộ mĩ thuật. Nhận xét nào sau đây là đúng?

A. Tuấn nên từ bỏ hẳn sở thích vẽ tranh

B. Giấu kín sở thích là cách tốt nhất để không bị chê cười

C. Tuấn chỉ nên vẽ khi nào vẽ thật đẹp mới cho người khác xem

D. Sở thích là một phần của bản thân; Tuấn nên tham gia câu lạc bộ để được rèn luyện và phát triển khả năng của mình

Câu 8. Em muốn biết mình có khả năng tổ chức hoạt động hay không. Cách làm nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Hỏi bạn thân xem bạn ấy nghĩ mình có khả năng đó không

B. Chủ động nhận nhiệm vụ tổ chức một hoạt động nhỏ của tổ, lớp rồi tự đánh giá kết quả và cảm nhận của mình

C. Đợi đến khi lớn lên sẽ tự khắc biết được

D. Chỉ ngồi xem các bạn khác tổ chức hoạt động

Chủ đề 3: Rèn luyện bản thân, quản lí thời gian

Câu 9. Quản lí thời gian hiệu quả là

A. biết sắp xếp, phân chia thời gian hợp lí cho học tập, vui chơi, nghỉ ngơi và các công việc khác

B. dùng toàn bộ thời gian cho việc học, không cần vui chơi và nghỉ ngơi

C. làm việc tùy hứng, khi nào thích thì mới làm

D. để thời gian trôi qua tự nhiên, không cần lập kế hoạch

Câu 10. Việc làm nào sau đây giúp em quản lí thời gian tốt?

A. Để dồn tất cả bài tập đến cuối tuần mới làm

B. Vừa học bài vừa chơi điện thoại cho đỡ buồn

C. Làm các công việc không theo thứ tự ưu tiên nào

D. Lập thời gian biểu và cố gắng thực hiện theo kế hoạch đã đề ra

Câu 11. Bạn Hoa thường xuyên thức khuya chơi điện thoại nên buổi sáng dậy muộn, hay đi học trễ và mệt mỏi, buồn ngủ trong giờ học. Nguyên nhân chính của tình trạng này là

A. do trường học ở quá xa nhà của Hoa

B. do Hoa chưa biết quản lí thời gian, chưa cân đối hợp lí giữa vui chơi, nghỉ ngơi và học tập

C. do thầy cô giao quá nhiều bài tập về nhà

D. do Hoa không có đồng hồ báo thức

Câu 12. Ngày mai em có bài kiểm tra, đồng thời tổ của em phân công em trực nhật và mẹ nhờ em trông em nhỏ giúp mẹ một lúc. Cách sắp xếp nào sau đây là hợp lí nhất?

A. Bỏ nhiệm vụ trực nhật để ở nhà ôn bài

B. Chỉ trông em nhỏ, không cần ôn bài kiểm tra

C. Hoàn thành nhiệm vụ trực nhật đúng phân công, nhờ người thân hỗ trợ trông em một phần thời gian và dành thời gian còn lại để ôn bài theo kế hoạch

D. Làm cả ba việc cùng một lúc cho xong nhanh

Chủ đề 4: Xây dựng quan hệ bạn bè, thầy cô

Câu 13. Để xây dựng tình bạn đẹp ở trường, học sinh cần

A. chỉ chơi thân với những bạn học giỏi nhất lớp

B. chỉ tìm đến bạn khi cần nhờ bạn giúp đỡ mình

C. nói xấu bạn sau lưng khi không vừa lòng

D. chân thành, tôn trọng, biết lắng nghe và sẵn sàng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn

Câu 14. Khi thầy cô giảng bài mà em chưa hiểu, cách ứng xử nào sau đây là phù hợp?

A. Ngồi im lặng, không dám hỏi vì sợ bị chê

B. Mạnh dạn giơ tay xin thầy cô giảng lại hoặc lễ phép hỏi thêm sau giờ học

C. Quay sang nói chuyện với bạn bên cạnh ngay trong giờ học

D. Bỏ qua phần chưa hiểu, chờ bạn khác chép bài hộ

Câu 15. Bạn cùng bàn thường xuyên mượn đồ dùng học tập của em mà không hỏi ý kiến trước. Em nên ứng xử như thế nào?

A. Giấu hết đồ dùng đi, không cho bạn lại gần chỗ ngồi của mình

B. La mắng bạn thật to trước lớp cho bạn xấu hổ

C. Nhẹ nhàng nhắc bạn cần hỏi ý kiến trước khi mượn và cùng bạn thỏa thuận cách mượn đồ rõ ràng

D. Lấy lại đồ dùng của bạn để trả đũa

Câu 16. Lớp em có một bạn mới chuyển đến, bạn còn rụt rè, ít nói. Việc làm nào sau đây thể hiện em biết xây dựng quan hệ tốt đẹp trong lớp?

A. Chủ động làm quen, giới thiệu bạn với nhóm bạn và rủ bạn tham gia các hoạt động chung của lớp

B. Mặc kệ bạn vì đó không phải là việc của mình

C. Chờ bạn tự hòa nhập được thì thôi

D. Chỉ nói chuyện với bạn khi thầy cô yêu cầu

Phần II — Tự luận (6,0 điểm)

Câu 17 (1,5 điểm — Thích ứng với môi trường học tập mới).

a) Em hãy nêu những thay đổi lớn khi chuyển từ bậc tiểu học lên bậc trung học cơ sở mà em đã trải qua hoặc được biết.

b) Chia sẻ cách em đã thích ứng (hoặc dự định thích ứng) với những thay đổi đó để học tập và sinh hoạt tốt ở trường mới.

Câu 18 (1,5 điểm — Khám phá bản thân). Bạn An rất thích hát nhưng mỗi lần lớp chọn tiết mục văn nghệ, An đều từ chối tham gia vì sợ hát không hay, bị các bạn cười. Lâu dần, An cảm thấy tiếc vì không được làm điều mình yêu thích.

a) Việc An thường xuyên từ chối tham gia văn nghệ thể hiện điều gì về việc khám phá và thể hiện bản thân của An?

b) Nếu em là bạn của An, em sẽ khuyên và giúp đỡ An như thế nào?

Câu 19 (1,5 điểm — Quản lí thời gian). Bạn Bình thường xuyên bị thầy cô nhắc nhở vì nộp bài muộn. Bình cho rằng mình "không có thời gian làm bài" vì tối nào Bình cũng xem điện thoại đến khuya mới đi ngủ.

a) Em hãy chỉ ra nguyên nhân chính khiến Bình thiếu thời gian làm bài và giải thích ngắn gọn.

b) Em hãy đề xuất cho Bình một thời gian biểu buổi tối hợp lí (từ sau bữa cơm tối đến khi đi ngủ) để Bình vừa hoàn thành bài tập, vừa có thời gian nghỉ ngơi.

Câu 20 (1,5 điểm — Liên hệ bản thân).

a) Hãy kể một việc em đã làm để làm quen, hòa nhập với bạn bè, thầy cô ở trường mới hoặc để rèn luyện bản thân trong học kỳ này. Việc làm đó mang lại kết quả và bài học gì cho em?

b) Em hãy xác định một mục tiêu rèn luyện của bản thân trong học kỳ 1 (ví dụ: quản lí thời gian tốt hơn, tự tin tham gia một câu lạc bộ, học tốt một môn học...) và trình bày kế hoạch thực hiện mục tiêu đó.

— Hết đề —

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I (Câu 1–16)

Bảng đáp án nhanh Phần I kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6

Đáp án phân bố đều tuyệt đối: A, B, C, D mỗi phương án đúng đúng 4 câu (A: 3, 6, 9, 16; B: 1, 8, 11, 14; C: 2, 5, 12, 15; D: 4, 7, 10, 13). Hãy làm chắc từng câu theo phần giải thích dưới đây thay vì đoán theo quy luật — quy luật phân bố chỉ nên dùng để soát lại bài khi đã làm xong.

Giải thích từng câu Phần I

Câu 1 — Đáp án B.

Thay đổi lớn nhất khi lên trung học cơ sở là học sinh học nhiều môn, mỗi môn do một thầy cô phụ trách với yêu cầu và phương pháp học riêng, đòi hỏi em phải tự học và thích ứng linh hoạt hơn hẳn tiểu học.

Phương án A: đặc điểm của tiểu học.

Phương án C sai vì ghi chép vẫn là kĩ năng học tập cần thiết.

Phương án D vi phạm nội quy nhà trường.

Câu 2 — Đáp án C.

Cách hòa nhập nhanh và đúng nhất là chủ động: tìm hiểu nội quy nhà trường, làm quen bạn mới và tham gia các hoạt động tập thể.

Phương án A thu hẹp quan hệ chỉ trong nhóm bạn cũ.

Phương án B: thái độ khép kín.

Phương án D đặt mình vào thế bị động, chờ người khác đến với mình trước.

Câu 3 — Đáp án A.

Lo lắng khi mới chuyển cấp là phản ứng tâm lí hoàn toàn bình thường của học sinh lớp 6; điều quan trọng là biết chia sẻ với thầy cô, cha mẹ, bạn bè và từng bước thích ứng.

Phương án B: trốn tránh vấn đề.

Phương án C giấu kín cảm xúc khiến khó khăn kéo dài.

Phương án D làm gián đoạn việc học và không giải quyết được nguyên nhân.

Câu 4 — Đáp án D.

Hòa nhập bắt đầu từ sự chủ động của chính em: chào hỏi, giới thiệu bản thân và rủ bạn cùng tham gia trò chơi, hoạt động của lớp. Cả ba phương án còn lại — ngồi một mình, chỉ nói chuyện khi được bắt chuyện, tan học về ngay — đều là thái độ thụ động chờ đợi, rất khó xây dựng được quan hệ mới.

Câu 5 — Đáp án C.

Khám phá bản thân là quá trình tự tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu, sở thích và khả năng của chính mình, làm cơ sở để rèn luyện và lựa chọn hoạt động phù hợp.

Phương án A và D đều đặt việc hiểu bản thân vào tay người khác.

Phương án B: bắt chước, đánh mất cá tính của mình.

Câu 6 — Đáp án A.

Chỉ khi thử sức ở nhiều hoạt động khác nhau và tự ghi lại điều mình làm tốt, điều mình yêu thích, em mới thật sự hiểu rõ bản thân.

Phương án B: làm theo phong trào, chạy theo số đông.

Phương án C: sao chép sở thích của bạn.

Phương án D: né tránh khiến em không bao giờ khám phá được khả năng của mình.

Câu 7 — Đáp án D.

Sở thích là một phần của bản thân cần được tôn trọng và nuôi dưỡng; tham gia câu lạc bộ chính là môi trường để Tuấn rèn luyện và tiến bộ dần.

Phương án A bắt Tuấn từ bỏ sở thích là sai.

Phương án B khiến Tuấn mãi tự ti, không phát triển được khả năng.

Phương án C đặt điều kiện "phải vẽ thật đẹp mới được thể hiện" — trong khi chính việc thể hiện và rèn luyện mới giúp vẽ đẹp lên.

Câu 8 — Đáp án B.

Khả năng của bản thân chỉ được kiểm chứng qua trải nghiệm thực tế: tự nhận một nhiệm vụ tổ chức vừa sức rồi đánh giá kết quả và cảm nhận của mình là cách khám phá bản thân hiệu quả nhất.

Phương án A dựa vào nhận xét chủ quan của bạn thân.

Phương án C và D đều thụ động, không có trải nghiệm thật để kết luận.

Câu 9 — Đáp án A.

Quản lí thời gian hiệu quả là biết sắp xếp, phân chia thời gian hợp lí cho học tập, vui chơi, nghỉ ngơi và các công việc khác.

Phương án B cực đoan, học suốt không nghỉ sẽ quá tải.

Phương án C: làm việc tùy hứng.

Phương án D: buông xuôi, không quản lí gì cả.

Câu 10 — Đáp án D.

Thời gian biểu giúp em nhìn rõ việc cần làm, thứ tự ưu tiên và kiểm soát được tiến độ của mình — đó là việc làm cốt lõi của quản lí thời gian.

Phương án A dồn việc gây quá tải cuối tuần.

Phương án B vừa học vừa chơi điện thoại làm mất tập trung.

Phương án C không có thứ tự ưu tiên nên dễ bỏ sót việc quan trọng.

Câu 11 — Đáp án B.

Hoa đi học trễ và mệt mỏi trong giờ học bắt nguồn từ việc dùng thời gian buổi tối không hợp lí — thức khuya chơi điện thoại — tức là chưa biết quản lí thời gian và cân đối giữa vui chơi, nghỉ ngơi, học tập. Các phương án A, C, D đều không phải nguyên nhân chính mà tình huống đã nêu.

Câu 12 — Đáp án C.

Cách sắp xếp hợp lí là vẫn hoàn thành trách nhiệm được tổ phân công, biết nhờ người thân hỗ trợ một phần việc trông em, và dành thời gian còn lại ôn bài theo kế hoạch — ba việc đều được lo liệu mà không việc nào bị bỏ.

Phương án A trốn tránh trách nhiệm tập thể.

Phương án B bỏ nhiệm vụ học tập ngay trước ngày kiểm tra.

Phương án D làm cả ba việc cùng lúc khiến việc nào cũng không hiệu quả.

Câu 13 — Đáp án D.

Tình bạn đẹp được xây dựng trên sự chân thành, tôn trọng, biết lắng nghe và sẵn sàng giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.

Phương án A: chơi bạn có chọn lọc vụ lợi.

Phương án B: lợi dụng bạn.

Phương án C nói xấu sau lưng phá vỡ niềm tin — nền tảng của tình bạn.

Câu 14 — Đáp án B.

Mạnh dạn giơ tay xin thầy cô giảng lại, hoặc lễ phép hỏi thêm sau giờ học, là cách học chủ động và được thầy cô khuyến khích.

Phương án A: tâm lí sợ sệt khiến lỗ hổng kiến thức kéo dài.

Phương án C làm mất trật tự và ảnh hưởng bạn khác.

Phương án D: thái độ phụ thuộc, chờ chép bài hộ.

Câu 15 — Đáp án C.

Nhắc nhở nhẹ nhàng và cùng bạn thỏa thuận cách mượn đồ rõ ràng vừa bảo vệ được đồ dùng của mình, vừa giữ được tình bạn, vừa giúp bạn hình thành thói quen tôn trọng tài sản của người khác.

Phương án A và B gây căng thẳng, mất đoàn kết.

Phương án D: trả đũa — sai nối tiếp sai.

Câu 16 — Đáp án A.

Chủ động làm quen, giới thiệu bạn mới với nhóm bạn và rủ bạn tham gia hoạt động chung giúp bạn nhanh hòa nhập, đồng thời thể hiện sự thân thiện và trách nhiệm của một thành viên trong lớp. Các phương án B, C, D đều là thái độ thờ ơ, thụ động, để mặc bạn tự xoay xở.

Đáp án và gợi ý chấm Phần II (tự luận)

Gợi ý chấm Phần II kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6

Trong đề trực tuyến, 4 câu tự luận được đánh số Câu 17–20; dưới đây là gợi ý chấm theo từng bước điểm. Lưu ý chung: gợi ý chấm của Hoạt động trải nghiệm chỉ mang tính định hướng — môn học này đánh giá kĩ năng và thái độ nên không có đáp án duy nhất; bài làm hợp lí, phù hợp tình huống và thể hiện thái độ tích cực theo cách diễn đạt khác vẫn được điểm tương đương.

Câu 17 (1,5 điểm — Thích ứng với môi trường học tập mới).

  • Ý a (0,75 điểm — Nhận biết): Nêu được các thay đổi lớn khi lên trung học cơ sở: học nhiều môn hơn, mỗi môn một thầy cô dạy; có thêm môn học mới và yêu cầu tự học cao hơn; trường lớp, bạn bè mới; nội quy, nề nếp chặt chẽ hơn; có thêm các hoạt động tập thể, câu lạc bộ. Nêu được ít nhất 3 thay đổi đúng là đạt điểm tối đa của ý này.
  • Ý b (0,75 điểm — Thông hiểu): Trình bày được cách thích ứng gắn với lí do hợp lí, ví dụ: chuẩn bị đồ dùng, sách vở theo thời khóa biểu; ghi chép và tự ôn bài sau mỗi buổi học; làm quen bạn mới, tham gia hoạt động lớp; khi gặp khó khăn thì hỏi thầy cô, cha mẹ, bạn bè. Nêu được ít nhất 3 cách làm cụ thể kèm giải thích ngắn gọn là đạt.

Câu 18 (1,5 điểm — Khám phá bản thân). Tình huống: An rất thích hát nhưng luôn từ chối tham gia văn nghệ vì sợ hát không hay, bị bạn cười, lâu dần cảm thấy tiếc nuối.

  • Ý a (0,75 điểm — Nhận biết): Chỉ ra được: An có sở thích (thích hát) nhưng chưa tự tin, chưa dám thể hiện và trải nghiệm sở thích của mình; An để nỗi sợ bị chê cười ngăn cản việc khám phá, phát triển bản thân nên mới tiếc nuối. Nêu được ý An chưa dám thể hiện bản thân và nguyên nhân là thiếu tự tin là đạt.
  • Ý b (0,75 điểm — Thông hiểu): Lời khuyên và việc giúp đỡ phù hợp: động viên An hiểu rằng chưa ai hát hay ngay từ đầu, tham gia là để rèn luyện; rủ An cùng tham gia tiết mục tập thể (hát tốp ca) để bớt áp lực; cùng An tập hát, góp ý nhẹ nhàng; đề xuất với thầy cô cho An thử sức ở hoạt động nhỏ trước. Nêu được ít nhất 3 ý cụ thể, tích cực là đạt điểm tối đa; các cách giúp đỡ hợp lí khác vẫn được chấp nhận.

Câu 19 (1,5 điểm — Quản lí thời gian). Tình huống: Bình thường xuyên nộp bài muộn và cho rằng mình "không có thời gian làm bài", trong khi tối nào Bình cũng xem điện thoại đến khuya mới ngủ.

  • Ý a (0,75 điểm): Ý tái hiện (0,5 điểm — Nhận biết): nguyên nhân chính là Bình dùng phần lớn thời gian buổi tối để xem điện thoại đến khuya, thời gian làm bài bị chiếm mất; đi ngủ muộn còn khiến hôm sau mệt mỏi, học không hiệu quả. Ý giải thích (0,25 điểm — Thông hiểu): vấn đề không phải "không có thời gian" mà là chưa biết quản lí, sắp xếp thời gian và ưu tiên công việc.
  • Ý b (0,75 điểm): Ý cơ sở (0,25 điểm — Thông hiểu): thời gian biểu phải đủ các hoạt động cần thiết theo thứ tự hợp lí — làm bài tập trước, giải trí sau; có thời gian vệ sinh cá nhân, chuẩn bị bài cho ngày mai và đi ngủ đúng giờ. Ý đề xuất (0,5 điểm — Vận dụng): đưa ra được một thời gian biểu cụ thể, khả thi, ví dụ: 19h00–20h30 làm bài tập và học bài; 20h30–20h45 nghỉ giải lao; 20h45–21h15 xem điện thoại, giải trí có giới hạn; 21h15–21h30 vệ sinh cá nhân, soạn sách vở; 21h30 đi ngủ. Khung giờ khác hợp lí vẫn được chấp nhận; thời gian biểu thiếu mốc thời gian hoặc xếp giải trí trước bài tập thì trừ điểm tương ứng.

Câu 20 (1,5 điểm — Liên hệ bản thân).

  • Ý a (0,75 điểm): Ý vận dụng (0,5 điểm — Vận dụng): kể được một việc làm cụ thể, có thật của bản thân thuộc một trong các hướng: làm quen, giúp đỡ bạn mới; hòa nhập với lớp, thầy cô; rèn luyện một thói quen tốt (đúng giờ, tự học, tham gia câu lạc bộ...), nêu rõ việc làm và kết quả. Ý liên hệ (0,25 điểm — Vận dụng cao): rút ra được bài học hoặc ý nghĩa của việc làm đối với bản thân.
  • Ý b (0,75 điểm — Vận dụng cao): Trình bày đủ ba thành phần: mục tiêu rèn luyện cụ thể, vừa sức và có ý nghĩa với bản thân; kế hoạch thực hiện bằng các việc làm cụ thể theo thời gian (việc làm mỗi ngày, mỗi tuần, mốc kiểm tra); cách tự đánh giá, điều chỉnh (tự nhận xét theo tuần, nhờ thầy cô, cha mẹ, bạn bè góp ý, điều chỉnh kế hoạch khi chưa phù hợp). Thiếu một thành phần trừ điểm tương ứng. Mọi mục tiêu rèn luyện tích cực, hợp lí khác đều được chấp nhận.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Phần I: 16 câu × 0,25 điểm = 4,0 điểm (mỗi câu đúng 0,25 điểm, sai hoặc bỏ trống 0 điểm). Trong đó Chủ đề 1: Câu 1–4; Chủ đề 2: Câu 5–8; Chủ đề 3: Câu 9–12; Chủ đề 4: Câu 13–16
  • Phần II: 4 câu × 1,5 điểm = 6,0 điểm, chấm theo từng bước như gợi ý chấm ở trên. Mỗi câu đều có hai ý a và b, mỗi ý 0,75 điểm — bỏ sót một ý là mất ngay 0,75 điểm dù ý còn lại viết rất tốt, vì vậy hãy đọc kĩ đề và gạch đầu dòng từng ý trước khi viết

Tổng cộng 10,0 điểm. Trên hệ thống ClassOn, điểm được quy đổi sang thang 40. Gợi ý phân bổ 60 phút làm bài: Phần I khoảng 20 phút, mỗi câu tự luận khoảng 9 phút, chừa khoảng 4 phút cuối để soát lại ba việc hay sai nhất của đề: các phương án mang thái độ thụ động ở Phần I, việc phân biệt "không có thời gian" với "chưa biết quản lí thời gian" ở Câu 19, và việc các câu tự luận đã viết đủ cả hai ý a, b chưa.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu cách giải, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự làm trọn vẹn trong 60 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 trực tuyến (https://classon.edu.vn/de-thi-cong-khai/90) ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho cả phần trắc nghiệm và tự luận.
  • Phần trắc nghiệm (Phần I) được chấm tự động ngay khi nộp bài — em biết ngay mình mất điểm ở câu nào để đối chiếu với phần giải thích trong bài viết này.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét phần tự luận.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Thích ứng với môi trường học tập mới. Ôn theo hai lớp: lớp thay đổi (nhiều môn, nhiều thầy cô, tự học nhiều hơn, nội quy chặt hơn, bạn bè mới) và lớp cách thích ứng (chủ động tìm hiểu, chủ động làm quen, chủ động hỏi khi khó khăn). Gần như mọi câu hỏi của chủ đề này đều "gài" phương án thụ động — thu mình, chờ đợi, giấu cảm xúc — làm đáp án sai; cứ thấy phương án nào khuyên em ngồi yên chờ đợi là loại ngay.

Chủ đề 2 — Khám phá bản thân. Thuộc kĩ định nghĩa theo đúng một ý: khám phá bản thân là tự tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu, sở thích, khả năng của chính mình. Hai bẫy cần luyện riêng: bắt chước bạn bè (sao chép sở thích, chạy theo số đông) và chờ người khác đánh giá hộ. Nguyên tắc vàng của chủ đề này: khả năng chỉ lộ diện qua trải nghiệm thật — chưa thử thì chưa thể kết luận mình có hay không có khả năng.

Chủ đề 3 — Rèn luyện bản thân, quản lí thời gian. Nắm hai công cụ: thời gian biểu (việc quan trọng làm trước, giải trí có giới hạn, ngủ đúng giờ) và thói quen thực hiện đều đặn theo kế hoạch. Khi gặp tình huống "không có thời gian", hãy tự hỏi ngay: thời gian đã bị việc gì chiếm mất? Câu 11 và Câu 19 của đề đều xoay quanh chiếc điện thoại buổi tối — đó cũng là tình huống có thật của rất nhiều bạn lớp 6.

Chủ đề 4 — Xây dựng quan hệ bạn bè, thầy cô. Học theo nguyên tắc "chủ động và văn minh": chủ động làm quen, giúp đỡ bạn mới; lễ phép và mạnh dạn khi cần hỏi thầy cô; khi có mâu thuẫn nhỏ thì nhắc nhở nhẹ nhàng, thỏa thuận rõ ràng — tuyệt đối không la mắng, trả đũa hay thờ ơ bỏ mặc. Đây là chủ đề ôm trọn Câu 20, câu vận dụng cao của đề.

Chủ đề tổng hợp — Liên hệ bản thân và đặt mục tiêu. Câu 20 không kiểm tra sách vở mà kiểm tra chính em. Hãy chuẩn bị từ khi ôn tập: một câu chuyện thật (một lần em làm quen được bạn mới, giúp bạn hòa nhập, hoặc kiên trì rèn một thói quen tốt, kèm kết quả và bài học) và một mục tiêu rèn luyện mẫu có đủ ba thành phần — mục tiêu cụ thể, việc làm theo thời gian, cách tự kiểm tra. Viết sẵn hai dàn ý này vào vở ôn tập, vào phòng thi em chỉ việc trình bày lại cho mạch lạc.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn Chủ đề 1 và Chủ đề 2; làm lại Phần I Câu 1–8 và hai câu tự luận Câu 17, 18; cuối buổi tự kể miệng một lượt về những thay đổi em đã trải qua khi lên lớp 6 và một sở thích em đang muốn phát triển, ghi lại thành dàn ý.
  • Buổi 2: Ôn Chủ đề 3 và Chủ đề 4; làm lại Phần I Câu 9–16 và Câu 19; tự lập một thời gian biểu buổi tối mẫu cho chính mình và soạn dàn ý câu chuyện bản thân cho Câu 20.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai — ưu tiên các lỗi chọn phương án thụ động và lỗi viết tự luận thiếu ý.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

  1. Chọn phương án thụ động vì "nghe có vẻ an toàn" (Câu 2, Câu 4, Câu 16). Thu mình không tham gia hoạt động nào, chỉ nói chuyện khi bạn bắt chuyện trước, mặc kệ bạn mới vì "không phải việc của mình" — tất cả đều là đáp án sai nhưng rất dễ chọn nếu em làm bài theo cảm tính. Cách tránh: với môn này, phương án đúng gần như luôn là phương án chủ động — chủ động tìm hiểu, chủ động làm quen, chủ động giúp đỡ, chủ động hỏi thầy cô.
  2. Giấu kín cảm xúc, khó khăn thay vì chia sẻ (Câu 3). Nhiều bạn nghĩ giấu cảm xúc là "tự lập", nhưng đề khẳng định rõ: lo lắng là bình thường, và chia sẻ với thầy cô, cha mẹ, bạn bè mới là bước đầu của thích ứng. Cách tránh: phân biệt "tự lập" (tự làm việc của mình) với "khép kín" (không để ai biết mình đang khó khăn) — hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
  3. Bắt chước bạn bè và gọi đó là khám phá bản thân (Câu 5, Câu 6). Sao chép sở thích của bạn thân, chỉ làm việc do bạn bè rủ rê — đó là chạy theo số đông, không phải khám phá bản thân. Cách tránh: nhớ rằng khám phá bản thân bắt đầu bằng chữ "tự": tự thử sức, tự ghi nhận, tự đánh giá.
  4. Đặt điều kiện "phải giỏi mới được thể hiện" (Câu 7, Câu 8). Chờ vẽ thật đẹp mới cho người khác xem, chờ lớn lên mới biết mình có khả năng tổ chức hay không — cả hai đều đảo ngược quá trình: chính việc tham gia, trải nghiệm mới tạo ra tiến bộ. Cách tránh: khi gặp câu hỏi về cách kiểm chứng khả năng, luôn ưu tiên phương án có hành động trải nghiệm thật, vừa sức.
  5. Nhầm "không có thời gian" với "chưa biết quản lí thời gian" (Câu 11, Câu 19). Đây là bẫy tư duy lớn nhất của Chủ đề 3: ai cũng có 24 giờ như nhau, khác biệt nằm ở cách sắp xếp và thứ tự ưu tiên. Cách tránh: trong bài làm, luôn chỉ ra thời gian đang bị việc gì chiếm mất (điện thoại, giải trí không giới hạn) và đề xuất thời gian biểu có mốc giờ cụ thể thay vì khuyên chung chung "hãy chăm chỉ hơn".
  6. Xử lí mâu thuẫn bằng la mắng hoặc trả đũa (Câu 15). La mắng bạn trước lớp, lấy đồ của bạn để trả đũa — đều là cách làm "sai nối tiếp sai". Cách tránh: nhớ mẫu ứng xử văn minh ba bước — bình tĩnh nhắc nhở, nói rõ mong muốn của mình, cùng thỏa thuận cách làm chung.
  7. Viết tự luận chung chung, không gắn tình huống (Câu 18, Câu 19, Câu 20). Viết "chúng ta cần tự tin lên" mà không nhắc đến chuyện An sợ bị cười khi hát, không nêu việc làm giúp đỡ cụ thể nào, sẽ chỉ đạt điểm rất thấp. Cách tránh: áp dụng mẫu ba bước — nhận xét đúng tình huống của đề, chỉ ra nguyên nhân hoặc hậu quả, liệt kê ít nhất ba việc làm cụ thể, vừa sức học sinh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 trên ClassOn có miễn phí không?

Đáp: Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án và gợi ý chấm đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Hỏi: Đề này dùng được cho học sinh học bộ sách nào?

Đáp: Đề được biên soạn dùng chung cho cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều. Bốn chủ đề của đề — thích ứng với môi trường học tập mới, khám phá bản thân, quản lí thời gian, xây dựng quan hệ bạn bè thầy cô — là nội dung mở đầu năm học lớp 6 ở cả ba bộ sách, nên dù lớp em học sách nào, em vẫn ôn đúng trọng tâm giữa kỳ 1.

Hỏi: Vì sao đề Hoạt động trải nghiệm lại có phần tự luận chiếm tới 60% điểm số?

Đáp: Vì đây là hoạt động giáo dục về kĩ năng và thái độ: bên cạnh việc nhận biết khái niệm, em cần biết xử lí một tình huống ứng xử cụ thể và liên hệ với chính bản thân mình — những điều trắc nghiệm khách quan không kiểm tra hết được. Cấu trúc 40% trắc nghiệm — 60% tự luận giúp em luyện đúng dạng bài sẽ gặp trong phòng thi ở trường.

Hỏi: Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Đáp: Xem đề thi công khai và đọc đáp án, gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài, xem điểm chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Hỏi: Câu tự luận liên hệ bản thân như Câu 20 thì ôn thế nào, có "đáp án mẫu" không?

Đáp: Câu này không có đáp án cố định vì mỗi học sinh một hoàn cảnh, gợi ý chấm cũng ghi rõ là chấp nhận nhiều cách trả lời hợp lí. Cách chuẩn bị tốt nhất là viết sẵn hai dàn ý trong vở ôn tập: một câu chuyện thật của em (việc làm quen, hòa nhập hoặc rèn luyện thói quen tốt, kèm kết quả và bài học) và một mục tiêu rèn luyện có đủ mục tiêu — việc làm cụ thể — cách tự kiểm tra. Vào phòng thi, em trình bày lại hai dàn ý đó một cách chân thật, mạch lạc là đạt điểm cao.

Hỏi: Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Đáp: Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ và chấm tự động phần trắc nghiệm, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét phần tự luận của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai (https://classon.edu.vn/de-thi-cong-khai/90) để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn (https://classon.edu.vn/de-thi-cong-khai) để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7, 8, 9 cùng đợt — nơi hành trình của em đi tiếp từ thích ứng và khám phá bản thân sang phát triển bản thân, phòng tránh bạo lực học đường, quản lí tài chính và định hướng hướng đi sau trung học cơ sở.

Chúc em ôn tập hiệu quả: với Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6, điểm số quyết định ở sự chủ động — chủ động thích ứng, chủ động khám phá bản thân, chủ động quản lí thời gian và chủ động xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp đầu tiên ở ngôi trường mới. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan