Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 (Global Success, Units 1–3): 40 câu ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết, có đáp án, giải thích. Làm online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–3, tổng điểm 10, làm trong 60 phút. Đề gồm 40 câu chia 4 phần: Ngữ âm (4 câu), Từ vựng và Ngữ pháp (16 câu), Đọc hiểu (10 câu) và Viết (10 câu). Đây là kỳ kiểm tra lớn đầu tiên của em ở cấp trung học cơ sở, nên đề được biên soạn bám sát đúng những gì em đã học trong ba unit đầu: trường mới, ngôi nhà và bạn bè.

Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng khoan hãy kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Trước khi làm, hãy đọc nhanh phần thông tin chung, phạm vi kiến thức và ma trận bên dưới để biết đề "nặng" ở mảng nào — riêng phần Từ vựng và Ngữ pháp đã chiếm 4/10 điểm đấy.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 6
  • Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Global Success (Tiếng Anh 6), Units 1–3
  • Thời gian làm bài: 60 phút
  • Tổng điểm: 10 điểm, mỗi câu đúng 0,25 điểm
  • Cấu trúc đề:
    • Part 1 — Phonetics (Ngữ âm): 4 câu = 1,0 điểm
    • Part 2 — Vocabulary & Grammar (Từ vựng và Ngữ pháp): 16 câu = 4,0 điểm
    • Part 3 — Reading (Đọc hiểu và điền từ): 10 câu = 2,5 điểm
    • Part 4 — Writing (Viết lại câu và dựng câu): 10 câu = 2,5 điểm
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn, phần trắc nghiệm (30 câu) được chấm tự động khi nộp bài; phần Viết (10 câu) có đáp án mẫu để đối chiếu; hoặc in ra giấy tự luyện.

Phạm vi kiến thức của đề

Đề phủ ba unit đầu của sách Global Success 6 — cũng là ba chủ đề gần gũi nhất với học sinh vừa bước vào lớp 6:

  • Unit 1 — My New School (Trường mới của em): từ vựng về đồ dùng học tập và trường lớp (uniform, compass, rubber, ruler...), thì hiện tại đơn với các hoạt động hằng ngày ở trường, sở hữu cách với 's (brother's book, Lan's pen), từ để hỏi How, What, Where, When.
  • Unit 2 — My House (Ngôi nhà của em): từ vựng về các phòng và đồ đạc trong nhà (kitchen, bedroom, bathroom...), giới từ chỉ nơi chốn (in, on, under, behind, between...), cấu trúc there is / there are và danh từ số nhiều.
  • Unit 3 — My Friends (Bạn bè của em): từ vựng miêu tả ngoại hình và tính cách (long black hair, round face, kind, clever, friendly...), động từ have / has, thì hiện tại tiếp diễn với các dấu hiệu Look!, now, at the moment.

Về ngữ pháp xuyên suốt đề còn có: phát âm đuôi -s/-es của danh từ số nhiều và động từ chia ngôi thứ ba số ít, trọng âm của từ hai âm tiết, tính từ sở hữu (my, your...) đứng trước danh từ, trạng từ tần suất often đặt trước động từ thường.

Đối chiếu với các bộ sách khác: Các bộ sách tiếng Anh 6 theo chương trình GDPT 2018 (Global Success, i-Learn Smart World, Friends Global, Explore English...) đều khởi đầu năm học bằng những chủ đề quen thuộc như trường học, nhà ở, gia đình và bạn bè, đồng thời đều đặt các điểm ngữ pháp nền tảng — hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, giới từ chỉ nơi chốn, there is / there are, sở hữu cách — vào học kỳ 1 lớp 6. Thứ tự unit và ngữ cảnh từ vựng của mỗi bộ sách có thể khác nhau đôi chút. Vì vậy, nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để ôn tập được phần lớn nội dung ngữ pháp; riêng từ vựng cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6

Phân bổ mức độ của toàn đề: Nhận biết 16 câu (khoảng 40%), Thông hiểu 14 câu (khoảng 35%), Vận dụng 10 câu (khoảng 25%). Nhận xét nhanh: Part 2 — Từ vựng và Ngữ pháp là phần "ăn điểm" quyết định nhất với 4,0 điểm, và toàn bộ đều là ngữ pháp nền tảng em sẽ dùng lại suốt các năm học sau. Part 4 — Writing tuy chỉ 2,5 điểm nhưng là nơi nhiều bạn mất điểm nhất vì sai cấu trúc đích hoặc quên chia động từ, nên đừng bỏ qua phần cuối của bài viết này nhé.

Đề bài đầy đủ

Part 1 — Phonetics (Câu 1–4)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)

Câu 1.

A. books

B. pens

C. maps

D. cats

Câu 2.

A. watches

B. washes

C. teaches

D. goes

Choose the word that has a different stress pattern from the others. (Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)

Câu 3.

A. teacher

B. student

C. behind

D. doctor

Câu 4.

A. between

B. friendly

C. happy

D. clever

Part 2 — Vocabulary & Grammar (Câu 5–20)

Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)

Câu 5. Students wear a ______ at school.

A. compass

B. rubber

C. uniform

D. ruler

Câu 6. My father ______ to work by car every day.

A. go

B. goes

C. going

D. went

Câu 7. This is my ______ book.

A. brother

B. brothers'

C. brothers

D. brother's

Câu 8. ______ a big garden behind my house.

A. There is

B. There are

C. There be

D. It are

Câu 9. The cat is ______ the chair and the table.

A. under

B. behind

C. between

D. on

Câu 10. The picture is ______ the wall.

A. in

B. on

C. at

D. under

Câu 11. Look! The children ______ in the school yard.

A. play

B. plays

C. are playing

D. played

Câu 12. ______ she ______ her homework now?

A. Is / do

B. Does / doing

C. Does / do

D. Is / doing

Câu 13. My best friend ______ long black hair and big brown eyes.

A. has

B. have

C. is

D. are

Câu 14. Nam is very ______. He always helps his friends and shares his things with them.

A. shy

B. lazy

C. kind

D. quiet

Câu 15. We cook meals in the ______.

A. bathroom

B. kitchen

C. bedroom

D. garden

Câu 16. She ______ like maths very much.

A. don't

B. isn't

C. not

D. doesn't

Câu 17. ______ do you go to school? — By bike.

A. How

B. What

C. Where

D. When

Câu 18. There are two ______ in my bedroom.

A. bed

B. a bed

C. beds

D. the bed

Câu 19. ______ books are on the teacher's desk.

A. Me

B. My

C. I

D. Mine

Câu 20. He often ______ breakfast at half past six.

A. has

B. have

C. having

D. to have

Part 3 — Reading (Câu 21–30)

Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D for each question. (Đọc bài đọc sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi — ngữ liệu cho Câu 21–25.)

My New School

Hi! My name is Minh. I am a student at Quang Trung Secondary School. My school is in a small town. It is not very big, but it is beautiful with many green trees and colourful flowers.

I am in class 6A. There are thirty-five students in my class. My classmates are friendly and kind. My best friend is Tuan. He has short black hair and a round face. He is very funny and clever.

My favourite subject is English because my English teacher, Mrs Lan, is great. She is young and kind, and her lessons are always interesting. At break time, we often play badminton and chat in the school yard.

Our school has a library, a computer room and a big playground. On Monday mornings, we have a flag ceremony in the yard. I often read books in the library at lunchtime.

I go to school by bike every day. I love my school very much.

(Passage written by the ClassOn test team for this test only)

Câu 21. What is the passage mainly about?

A. Minh's best friend

B. Minh's new school and his class

C. Minh's English teacher

D. Minh's house

Câu 22. How many students are there in Minh's class?

A. 25

B. 30

C. 35

D. 45

Câu 23. What does Tuan look like?

A. He has short black hair and a round face.

B. He has long black hair and a round face.

C. He is tall and thin.

D. He has small eyes and long hair.

Câu 24. Which of the following is NOT true according to the passage?

A. Minh goes to school by bike.

B. Mrs Lan is Minh's English teacher.

C. Minh's school is beautiful with many green trees.

D. Minh's favourite subject is maths.

Câu 25. The word "friendly" in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

A. funny

B. nice and kind to others

C. clever

D. quiet

Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank in the passage below. (Chọn đáp án đúng nhất để điền vào mỗi chỗ trống trong đoạn văn sau — ngữ liệu cho Câu 26–30.)

My House

My family lives in a small house in the countryside. (26) ______ is a beautiful garden in front of our house. My mother grows flowers and vegetables in the garden. Our house has four rooms: a living room, a kitchen and two bedrooms. My bedroom is small but nice. There is a bed, a desk and a bookshelf in it. Every morning, I get up early and (27) ______ my teeth before breakfast. In the evening, my family sits in the living room together. My father reads newspapers, my mother watches TV, and I (28) ______ my homework. At the moment, we (29) ______ dinner in the kitchen. I love my house because it is (30) ______ and comfortable.

(Passage written by the ClassOn test team for this test only)

Câu 26.

A. It

B. This

C. There

D. That

Câu 27.

A. brush

B. brushes

C. brushing

D. to brush

Câu 28.

A. make

B. does

C. doing

D. do

Câu 29.

A. have

B. has

C. are having

D. having

Câu 30.

A. quiet

B. noisy

C. busy

D. dirty

Part 4 — Writing (Câu 31–40)

Câu 31–35: viết lại câu theo yêu cầu, không đổi nghĩa. Câu 36–40: viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý.

Câu 31. My school has thirty classrooms.

→ There ___________________________________________________

Câu 32. She is doing her homework now. (Make it negative — chuyển sang câu phủ định)

→ She ___________________________________________________

Câu 33. They play badminton every afternoon. (Make it a question — chuyển thành câu hỏi)

→ ___________________________________________________?

Câu 34. This is the pen of Lan.

→ This is ___________________________________________________

Câu 35. He goes to school by bike. (Make a question with "How" — đặt câu hỏi với từ How)

→ ___________________________________________________?

Câu 36. There / be / two windows / my bedroom.

→ ______________________________________________________________

Câu 37. My best friend / have / a round face / big eyes.

→ ______________________________________________________________

Câu 38. Look! / It / rain / now.

→ ______________________________________________________________

Câu 39. The library / be / between / the lab / the canteen.

→ ______________________________________________________________

Câu 40. We / often / do / homework / the evening.

→ ______________________________________________________________

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh — Phần trắc nghiệm (Câu 1–30)

Bảng đáp án nhanh Câu 1–10 đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6

Bảng đáp án nhanh Câu 11–20 đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6

Bảng đáp án nhanh Câu 21–30 đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6

Đáp án mẫu — Phần Viết (Câu 31–40)

  • Câu 31: There are thirty classrooms in my school.
  • Câu 32: She is not (isn't) doing her homework now.
  • Câu 33: Do they play badminton every afternoon?
  • Câu 34: This is Lan's pen.
  • Câu 35: How does he go to school?
  • Câu 36: There are two windows in my bedroom.
  • Câu 37: My best friend has a round face and big eyes.
  • Câu 38: Look! It is raining now.
  • Câu 39: The library is between the lab and the canteen.
  • Câu 40: We often do our homework in the evening.

Lưu ý khi tự chấm phần Viết: mỗi câu đúng cấu trúc đích và đúng ngữ pháp được trọn 0,25 điểm. Lỗi chính tả nhỏ không làm thay đổi cấu trúc chính có thể vẫn cho trọn điểm tùy mức độ, nhưng sai cấu trúc đích của câu (there are + danh từ số nhiều, phủ định hiện tại tiếp diễn isn't + V-ing, câu hỏi Do...?, sở hữu cách 's, câu hỏi How does...?, has, is raining, between... and, do homework, in the evening) là mất điểm cả câu đó.

Giải thích theo từng nhóm câu

Nhóm phát âm đuôi -s/-es (Câu 1–2):

  • Câu 1 — Đáp án B. Đuôi -s trong pens đọc là /z/, còn books, maps, cats đều đọc là /s/. Mẹo nhớ: khi từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /k/, /t/, /f/), đuôi -s đọc là /s/; các trường hợp còn lại thường đọc là /z/.
  • Câu 2 — Đáp án D. Đuôi -es trong goes đọc là /z/, còn watches, washes, teaches đều đọc là /ɪz/. Lý do: watches, washes, teaches kết thúc bằng các âm "xì xì" /tʃ/, /ʃ/ nên phải thêm hẳn một âm tiết /ɪz/ mới đọc được; goes kết thúc bằng âm /əʊ/ nên chỉ đọc /z/.

Nhóm trọng âm (Câu 3–4):

  • Câu 3 — Đáp án C. Behind nhấn âm 2 (be-HIND), trong khi teacher, student, doctor đều nhấn âm 1. Ba từ chỉ nghề nghiệp và người trong trường học này đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • Câu 4 — Đáp án A. Between nhấn âm 2 (be-TWEEN), còn friendly, happy, clever đều nhấn âm 1. Mẹo nhỏ: hai giới từ behind và between trong Unit 2 đều nhấn âm 2 — đây chính là cặp "ngoại lệ" mà đề rất hay gài vào cạnh các từ nhấn âm 1 quen thuộc.

Nhóm từ vựng theo unit (Câu 5, 14, 15):

  • Câu 5 — Đáp án C. Học sinh mặc đồng phục (uniform) khi đến trường. Compass (com-pa), rubber (cục tẩy), ruler (thước kẻ) đều là đồ dùng học tập cầm theo, không phải thứ để "mặc" (wear) — động từ wear là manh mối quan trọng nhất của câu này.
  • Câu 14 — Đáp án C. Nam luôn giúp đỡ bạn bè và chia sẻ đồ của mình, đó là tính cách kind (tốt bụng, tử tế). Shy (rụt rè), lazy (lười biếng), quiet (trầm lặng) đều không khớp với hành động giúp đỡ và chia sẻ trong câu sau.
  • Câu 15 — Đáp án B. Nấu ăn (cook meals) thì phải ở nhà bếp — kitchen. Đây là câu từ vựng "cho điểm" của Unit 2 nếu em thuộc tên các phòng trong nhà.

Nhóm thì hiện tại đơn (Câu 6, 16, 17, 20):

  • Câu 6 — Đáp án B. Chủ ngữ my father là ngôi thứ ba số ít và có dấu hiệu every day, nên động từ go phải thêm -es thành goes.
  • Câu 16 — Đáp án D. Phủ định của hiện tại đơn với chủ ngữ she là doesn't + động từ nguyên mẫu: She doesn't like maths. Don't chỉ đi với I, you, we, they; isn't dùng cho động từ to be, không dùng trước động từ thường like.
  • Câu 17 — Đáp án A. Câu trả lời là "By bike" (bằng xe đạp) — nói về phương tiện, cách thức đi lại, nên từ để hỏi phải là How.
  • Câu 20 — Đáp án A. He là ngôi thứ ba số ít nên have phải đổi thành has: He often has breakfast at half past six. Đây là dạng bất quy tắc phải thuộc lòng: have → has, go → goes.

Nhóm sở hữu cách 's (Câu 7):

  • Câu 7 — Đáp án D. "Cuốn sách của anh trai tôi" — một người anh, sở hữu cách số ít: brother's book. Brothers' là sở hữu cách của số nhiều (từ hai người anh trở lên) nên sai với ngữ cảnh my... book chỉ một người; brother và brothers đứng một mình không diễn tả được quan hệ sở hữu.

Nhóm cấu trúc there is / there are (Câu 8, 18):

  • Câu 8 — Đáp án A. Phía sau là a big garden — một khu vườn, danh từ số ít — nên dùng There is. Công thức cần nhớ: There is + a/an + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều.
  • Câu 18 — Đáp án C. Đã có "There are two" ở phía trước thì danh từ bắt buộc phải ở dạng số nhiều: beds. Đây là câu kiểm tra đúng một thói quen: thấy số từ two, three... là lập tức thêm -s vào danh từ.

Nhóm giới từ chỉ nơi chốn (Câu 9, 10):

  • Câu 9 — Đáp án C. Sau chỗ trống có hai vật "the chair and the table" (cái ghế và cái bàn) — "ở giữa hai vật" chỉ dùng between... and... Các giới từ under, behind, on đều chỉ đi với một vật làm mốc.
  • Câu 10 — Đáp án B. Bức tranh treo trên tường: on the wall. Đây là một trong những cặp giới từ dễ nhầm nhất ở lớp 6: tranh, ảnh, bản đồ treo trên bề mặt tường thì dùng on, không dùng in.

Nhóm thì hiện tại tiếp diễn (Câu 11, 12):

  • Câu 11 — Đáp án C. Từ Look! (Nhìn kìa!) ở đầu câu là dấu hiệu kinh điển của hiện tại tiếp diễn — hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Chủ ngữ the children là số nhiều nên dùng are playing.
  • Câu 12 — Đáp án D. Câu hỏi hiện tại tiếp diễn với chủ ngữ she có cấu trúc Is + she + V-ing: Is she doing her homework now? Các phương án chứa Does đều thuộc về hiện tại đơn, không đi được với dấu hiệu now trong câu này.

Nhóm have / has và tính từ sở hữu (Câu 13, 19):

  • Câu 13 — Đáp án A. My best friend là một người (ngôi thứ ba số ít) nên dùng has để miêu tả ngoại hình: has long black hair and big brown eyes. Cụm has + tóc/mắt là cấu trúc miêu tả người em sẽ gặp lại rất nhiều ở Unit 3.
  • Câu 19 — Đáp án B. Trước danh từ books cần một tính từ sở hữu: My books (sách của tôi). Me là tân ngữ, I là chủ ngữ, Mine là đại từ sở hữu đứng một mình không kèm danh từ — cả ba đều không đứng được ở vị trí này.

Nhóm đọc hiểu bài My New School (Câu 21–25):

  • Câu 21 — Đáp án B. Câu hỏi ý chính (main idea) phải bao quát cả bài: bài viết giới thiệu ngôi trường mới và lớp học của Minh. Bạn thân Tuan (A), cô giáo tiếng Anh (C) và ngôi nhà (D) chỉ là chi tiết nhỏ hoặc không phải trọng tâm của bài.
  • Câu 22 — Đáp án C. Thông tin nằm ở đoạn 2: "There are thirty-five students in my class" — lớp của Minh có 35 học sinh. Các con số 25, 30, 45 đều là số nhiễu đặt quanh đáp án đúng.
  • Câu 23 — Đáp án A. Đoạn 2 miêu tả rõ: "He has short black hair and a round face". Phương án B tráo short thành long, phương án C và D không hề xuất hiện trong bài.
  • Câu 24 — Đáp án D. Đoạn 3 nói rõ môn yêu thích của Minh là tiếng Anh: "My favourite subject is English". Vì vậy mệnh đề "Minh's favourite subject is maths" là sai, và vì câu hỏi hỏi mệnh đề NOT true nên D là đáp án cần chọn. Ba mệnh đề còn lại đều đúng từng chữ với bài đọc.
  • Câu 25 — Đáp án B. Friendly nghĩa là "thân thiện" — nice and kind to others (dễ thương và tốt bụng với mọi người). Funny (hài hước), clever (thông minh), quiet (trầm lặng) là các tính cách khác, bài đọc dùng chúng để miêu tả Tuan chứ không đồng nghĩa với friendly.

Nhóm điền từ bài My House (Câu 26–30):

  • Câu 26 — Đáp án C. Cần cấu trúc giới thiệu sự tồn tại "There is a beautiful garden in front of our house" (Có một khu vườn đẹp trước nhà chúng tôi). It is, This is, That is đặt vào đây đều không thành câu đúng nghĩa.
  • Câu 27 — Đáp án A. Chủ ngữ là I và phía trước có "and" nối hai hành động trong cùng một câu (get up early and... my teeth), nên động từ giữ dạng nguyên mẫu: brush. Brushes chỉ dùng khi chủ ngữ là he/she/it.
  • Câu 28 — Đáp án D. Cụm cố định do homework (làm bài tập về nhà) — không bao giờ dùng make homework. Chủ ngữ trong câu là I nên đáp án là do.
  • Câu 29 — Đáp án C. Dấu hiệu At the moment (ngay lúc này) báo hiệu hiện tại tiếp diễn; chủ ngữ we đi với are: We are having dinner. Đây là cùng một điểm ngữ pháp với Câu 11 và 12, được kiểm tra lại ngay trong bài đọc.
  • Câu 30 — Đáp án A. Câu văn giải thích lý do yêu ngôi nhà: "because it is... and comfortable" — cần một tính từ tích cực đi cùng comfortable, đó là quiet (yên tĩnh). Noisy (ồn ào), busy (bận rộn), dirty (bẩn) đều mâu thuẫn với cảm xúc yêu nhà của người viết.

Nhóm Viết (Câu 31–40): Mỗi câu viết chỉ kiểm tra đúng một cấu trúc đích, em đối chiếu với đáp án mẫu ở trên và tự kiểm tra theo checklist sau:

  • Câu 31 kiểm tra cách đổi "My school has..." sang cấu trúc there are + số nhiều: There are thirty classrooms in my school — nhớ thirty classrooms là số nhiều nên phải dùng are.
  • Câu 32 kiểm tra phủ định của hiện tại tiếp diễn: thêm not sau is và giữ nguyên V-ing: She isn't doing her homework now.
  • Câu 33 kiểm tra câu hỏi Yes/No của hiện tại đơn với chủ ngữ they: Do they play badminton every afternoon? — động từ play giữ nguyên mẫu sau Do.
  • Câu 34 kiểm tra sở hữu cách 's: the pen of Lan đổi thành Lan's pen.
  • Câu 35 kiểm tra câu hỏi với How ở hiện tại đơn: How does he go to school? — có does rồi thì động từ go trở về nguyên mẫu.
  • Câu 36 kiểm tra dựng câu there are: There are two windows in my bedroom — "be" trong gợi ý phải chia thành are vì windows là số nhiều.
  • Câu 37 kiểm tra has trong câu miêu tả: My best friend has a round face and big eyes — ngoài việc đổi have thành has, đừng quên từ and nối hai cụm miêu tả.
  • Câu 38 kiểm tra hiện tại tiếp diễn qua dấu hiệu Look! và now: It is raining now — động từ rain thêm -ing và không được thiếu is.
  • Câu 39 kiểm tra cấu trúc between... and...: The library is between the lab and the canteen — between luôn cần and và một vật thứ hai phía sau.
  • Câu 40 kiểm tra vị trí trạng từ tần suất và cụm cố định: We often do our homework in the evening — often đứng trước động từ do, và buổi tối nói in the evening, không phải at hay on.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Part 1 — Phonetics (1,0 điểm): 4 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
  • Part 2 — Vocabulary & Grammar (4,0 điểm): 16 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Đây là phần quyết định điểm số — sai một điểm ngữ pháp nền tảng như quên thêm -es hay nhầm there is/there are là mất điểm rất đáng tiếc, hãy soát kỹ trước khi nộp.
  • Part 3 — Reading (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
  • Part 4 — Writing (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Phần này khi làm online trên ClassOn, em đối chiếu với đáp án mẫu và ghi chú chấm ở trên: đúng cấu trúc đích mới được điểm, sai cấu trúc đích là mất điểm cả câu nên hãy kiểm tra từng động từ trước khi chốt.

Tổng cộng 10 điểm — đúng thang điểm giữa kỳ quen thuộc ở trường.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trên giấy giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật thì chỉ có khi bấm giờ và bị "khóa" đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm phần trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động (30 câu khách quan).
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Thay vì ôn dàn trải cả sách, hãy bám đúng các mảng của đề:

Chủ đề 1 — Ngữ âm (1,0 điểm). Luyện quy tắc phát âm đuôi -s/-es bằng cách đọc to từng đáp án thay vì chỉ nhìn mặt chữ: nghe xem từ kết thúc bằng âm gì trước. Với trọng âm, lập danh sách các từ hai âm tiết trong Units 1–3 và đánh dấu âm nhấn; riêng hai giới từ behind, between nhấn âm 2 phải thuộc nằm lòng vì đề rất thích "gài" chúng cạnh các từ nhấn âm 1.

Chủ đề 2 — Từ vựng và ngữ pháp Units 1–3 (4,0 điểm). Đây là mảng phải ôn kỹ nhất. Lập một bảng tổng kết gồm: hiện tại đơn (chủ ngữ he/she/it thì động từ thêm -s/-es, have thành has, phủ định doesn't + nguyên mẫu, câu hỏi Do/Does), sở hữu cách 's, giới từ in/on/under/behind/between, there is + số ít và there are + số nhiều, cấu trúc miêu tả has + tóc/mắt, từ để hỏi How đi với câu trả lời By bike. Từ vựng học theo nhóm chủ đề: đồ dùng học tập, các phòng trong nhà, tính từ miêu tả ngoại hình và tính cách.

Chủ đề 3 — Đọc hiểu và điền từ (2,5 điểm). Với bài đọc, luyện thói quen quay lại bài để tìm bằng chứng cho từng câu trả lời — các con số (35 học sinh), chi tiết ngoại hình (short black hair) đều nằm rõ trong bài. Đặc biệt chú ý câu hỏi NOT true: luôn gạch chân chữ NOT trong đề để khỏi chọn ngược. Với bài cloze, đừng đoán cảm tính; hãy xác định chỗ trống cần cấu trúc gì trước (there is, động từ chia theo chủ ngữ, cụm cố định do homework) rồi mới nhìn đáp án.

Chủ đề 4 — Viết (2,5 điểm). Mỗi dạng biến đổi câu trong đề tương ứng đúng một cấu trúc đích. Khi làm bài, hãy xác định cấu trúc đích trước khi viết (there are, isn't + V-ing, Do...?, 's, How does...?), viết xong đối chiếu lại từng động từ: are đi với số nhiều, has với my friend, raining không thiếu is. Với câu dựng từ gợi ý, chia động từ trong ngoặc là việc bắt buộc — "be" và "have" trong gợi ý không bao giờ giữ nguyên dạng khi vào câu.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn ngữ âm + toàn bộ ngữ pháp Part 2, làm lại Câu 1–20 và ghi ra giấy các cấu trúc mình sai, nhất là bảng chia động từ với he/she/it.
  • Buổi 2: Luyện Part 3 và Part 4 — đọc kỹ hai ngữ liệu, làm Câu 21–40, tự chấm phần Viết bằng checklist cấu trúc đích ở phần giải thích.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn (phân bổ gợi ý: Part 1 khoảng 5 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 12 phút, chừa 3 phút soát bài), sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những câu sai vào sổ tay lỗi sai.

Lỗi sai thường gặp — những "cái bẫy" có thật trong đề này

  1. Nghe theo mặt chữ -es mà quên nghe âm cuối (Câu 2). Watches, washes, teaches đều tận cùng bằng âm "xì xì" nên đuôi đọc là /ɪz/, nhưng goes tận cùng bằng nguyên âm nên đuôi chỉ đọc là /z/. Rất nhiều bạn thấy cả bốn từ đều viết -es là vội kết luận chúng đọc giống nhau. Cách phòng tránh: khi làm câu phát âm, hãy đọc thầm từng từ và nghe âm cuối cùng của phần gốc trước khi so sánh phần đuôi.
  2. Quên chia động từ theo chủ ngữ số ít (Câu 6, 16, 20). My father → goes (không phải go), She → doesn't like (không phải don't like), He → has breakfast (không phải have). Ba câu nằm rải rác trong cùng một phần và cùng kiểm tra một thói quen: cứ thấy he/she/it hoặc một người cụ thể là phải kiểm tra lại đuôi động từ và trợ động từ ngay.
  3. Nhầm there is với there are (Câu 8, 18 và cả Câu 26 trong bài đọc). Trước a big garden là There is, nhưng sau There are two bắt buộc là beds số nhiều. Đề kiểm tra cặp này tới ba lần trong một bài — chỉ cần lơ đãng một lần là mất điểm. Cách phòng tránh: nhìn ngay danh từ phía sau chỗ trống, đếm xem nó là một hay nhiều rồi mới chọn.
  4. Dùng Does cho câu hỏi đang diễn ra (Câu 12). Thấy "her homework now" và cấu trúc câu hỏi, nhiều bạn chọn Does / do theo thói quen hiện tại đơn, quên mất now là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn: Is she doing...? Cách phòng tránh: trước khi khoanh đáp án câu hỏi, xác định thì của câu bằng từ chỉ thời gian (every day là thói quen lặp lại; now, at the moment, Look! là đang diễn ra).
  5. Chọn ngược ở câu hỏi NOT true (Câu 24). Bài đọc nói rõ môn yêu thích của Minh là English, nhưng không ít bạn đọc lướt, thấy mệnh đề "Minh goes to school by bike" quen quen là chọn ngay vì tưởng đề hỏi mệnh đề đúng. Cách phòng tránh: gạch chân chữ NOT ngay khi đọc câu hỏi, và kiểm tra cả bốn mệnh đề với bài đọc trước khi chốt đáp án.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 6 trên ClassOn có miễn phí không?

Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Đề thi này theo bộ sách nào, có khớp tiến độ ở trường em không?

Đề biên soạn theo sách Global Success (Tiếng Anh 6), phạm vi Units 1–3 — đúng tiến độ giữa kỳ 1 của đa số trường: trường mới, ngôi nhà và bạn bè là ba chủ đề mở đầu năm học lớp 6 ở hầu hết các bộ sách. Nếu trường em học i-Learn Smart World, Friends Global hay bộ sách khác, em vẫn ôn được phần lớn ngữ pháp nền tảng (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, there is/there are, giới từ chỉ nơi chốn), nhưng từ vựng theo unit có thể khác — hãy đối chiếu thêm đề cương trường mình.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng. Đây cũng là một đề "khởi động" rất hợp để thầy cô kiểm tra nhanh nền tảng ngữ pháp đầu cấp của học sinh lớp 6.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Tiếng Anh 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có các đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh cùng bộ Global Success cho các lớp trên để em tham khảo lộ trình học những năm tới.

Chúc em ôn tập hiệu quả, vào phòng thi thật bình tĩnh và "ẵm" trọn những câu đã luyện ở đề này. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636