Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 9 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 (Global Success, Units 1–4) gồm 40 câu: ngữ âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án và giải thích. Làm đề online miễn phí!
Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–4, tổng điểm 10, làm trong 60 phút. Đề gồm 40 câu chia 4 phần: Ngữ âm (4 câu), Ngôn ngữ — ngữ pháp và từ vựng (16 câu), Đọc hiểu (10 câu) và Viết (10 câu).
Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng khoan hãy kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Trước khi làm, hãy đọc nhanh phần thông tin chung, phạm vi kiến thức và ma trận bên dưới để biết đề "nặng" ở mảng nào — riêng phần Ngôn ngữ đã chiếm 4/10 điểm đấy.
Thông tin chung về đề thi
- Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 9
- Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Global Success (Tiếng Anh 9), Units 1–4
- Thời gian làm bài: 60 phút
- Tổng điểm: 10 điểm, mỗi câu đúng 0,25 điểm
- Cấu trúc đề:
- Part 1 — Phonetics (Ngữ âm): 4 câu = 1,0 điểm
- Part 2 — Language (Ngữ pháp và từ vựng): 16 câu = 4,0 điểm
- Part 3 — Reading (Đọc hiểu và điền từ): 10 câu = 2,5 điểm
- Part 4 — Writing (Viết lại câu và dựng câu): 10 câu = 2,5 điểm
- Hình thức: Làm online trên ClassOn, phần trắc nghiệm (30 câu) được chấm tự động khi nộp bài; phần Viết (10 câu) có đáp án mẫu để đối chiếu; hoặc in ra giấy tự luyện.
Phạm vi kiến thức của đề
Đề phủ bốn unit đầu của sách Global Success 9:
- Unit 1 — Local Community (Cộng đồng địa phương): từ vựng về làng nghề và nghề thủ công (artisan, pottery, handicraft, lantern...), cụm động từ (run into, turn down...), cách bảo tồn truyền thống của cộng đồng.
- Unit 2 — City Life (Đời sống thành phố): từ vựng về đô thị (congested, rush hour...), so sánh hơn và cấu trúc so sánh kép "The more ..., the more ...".
- Unit 3 — Healthy Living for Teens (Lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên): từ vựng về sức khỏe (fit, balanced diet, physical activity...), cấu trúc suggest + động từ nguyên mẫu, cấu trúc từ để hỏi + to-infinitive (who to ask, what to do...), tránh dùng "avoid + V-ing".
- Unit 4 — Remembering the Past (Nhớ về quá khứ): used to + động từ nguyên mẫu, câu ước với wish + could, câu bị động, thì hiện tại hoàn thành với since, thì quá khứ tiếp diễn.
Về ngữ pháp xuyên suốt đề còn có: thì hiện tại hoàn thành, quá khứ tiếp diễn bị chen ngang bởi quá khứ đơn, câu điều kiện loại 1, động từ khuyết thiếu mustn't (cấm đoán), phát âm đuôi -ed và -s/-es, trọng âm của từ hai và ba âm tiết.
Đối chiếu với các bộ sách khác: Cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Global Success, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa các điểm ngữ pháp như hiện tại hoàn thành, câu điều kiện loại 1, so sánh, used to và câu bị động vào chương trình học kỳ 1 lớp 9 — chỉ khác nhau ở thứ tự unit và ngữ cảnh từ vựng. Vì vậy, nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để ôn tập được phần lớn nội dung ngữ pháp; riêng từ vựng cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình.
Ma trận đề

Phân bổ mức độ của toàn đề (ước lượng): Nhận biết khoảng 40%, Thông hiểu khoảng 35%, Vận dụng khoảng 25%. Nhận xét nhanh: Part 2 — Language là phần "ăn điểm" quyết định nhất với 4,0 điểm và toàn là các điểm ngữ pháp nền tảng của học kỳ 1. Part 4 — Writing tuy chỉ 2,5 điểm nhưng là nơi nhiều bạn mất điểm nhất vì sai cấu trúc đích, nên đừng bỏ qua phần cuối của bài viết này nhé.
Đề bài đầy đủ
PART 1 — PHONETICS (1,0 điểm)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
Câu 1.
A. played
B. cleaned
C. watched
D. opened
Câu 2.
A. dogs
B. cats
C. maps
D. books
Choose the word that has a different stress pattern from the others. (Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
Câu 3.
A. community
B. artisan
C. pottery
D. handicraft
Câu 4.
A. preserve
B. collect
C. visit
D. protect
PART 2 — LANGUAGE (4,0 điểm)
Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
Câu 5. The ______ in our village are famous for making beautiful pottery and handicrafts.
A. tourists
B. artisans
C. engineers
D. students
Câu 6. Yesterday, I ran ______ an old school friend at the local market.
A. out
B. away
C. into
D. off
Câu 7. Mai ______ in this community since she was ten years old.
A. has lived
B. lives
C. is living
D. lived
Câu 8. At 8 o'clock last night, we ______ dinner when the electricity went out.
A. are having
B. have had
C. were having
D. will have
Câu 9. If it ______ sunny tomorrow, we will go camping.
A. will be
B. is
C. was
D. would be
Câu 10. You ______ use your mobile phone during the examination.
A. don't have to
B. needn't
C. might not
D. mustn't
Câu 11. The streets in the city centre are ______ than those in my hometown.
A. crowded
B. most crowded
C. more crowded
D. crowdeder
Câu 12. ______ you exercise, ______ you will feel.
A. More / healthier
B. The more / the healthier
C. The most / the healthiest
D. More / the healthiest
Câu 13. During the rush hour, the roads are always ______ with cars and motorbikes.
A. congested
B. peaceful
C. quiet
D. empty
Câu 14. Eating plenty of vegetables and playing sports regularly help teenagers keep ______.
A. stressed
B. fit
C. weak
D. tired
Câu 15. My grandfather ______ tell us stories about life in the past every evening.
A. is used to
B. use to
C. used to
D. uses to
Câu 16. These beautiful lanterns ______ by hand by the local craftsmen.
A. are made
B. make
C. is made
D. making
Câu 17. The doctor suggested that he ______ less salt in his meals.
A. eats
B. eating
C. eat
D. to eat
Câu 18. I don't know ______ to ask for advice about my health problems.
A. what
B. who
C. which
D. when
Câu 19. Young people should learn to ______ the traditions and customs of their community.
A. preserve
B. destroy
C. forget
D. waste
Câu 20. Please ______ the music; my baby sister is sleeping.
A. turn up
B. turn down
C. look after
D. turn on
PART 3 — READING (2,5 điểm)
Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D for each question. (Đọc bài đọc sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi — ngữ liệu cho Câu 21–25.)
Ha Long Bay — A Natural Wonder of Viet Nam
Ha Long Bay, located in Quang Ninh Province in northern Viet Nam, is one of the country's most famous natural wonders. In 1994, UNESCO recognised it as a World Heritage Site because of its outstanding natural beauty. The bay covers an area of about 1,500 square kilometres and has nearly 2,000 limestone islands and islets rising from emerald green waters.
According to an old legend, dragons came down from the sky to help the Vietnamese people protect their country. The dragons spat out jewels and jade, and these turned into the islands in the bay. That is why the place is called "Ha Long", which means "where the dragon descends into the sea".
Today, visitors to Ha Long Bay can enjoy many interesting activities. They can take a boat trip around the islands, go kayaking in quiet lagoons, or explore wonderful caves such as Sung Sot Cave, which means "Surprising Cave". Many tourists also visit the floating villages, where people live in houses on the water and earn their living by fishing and fish farming.
Every year, Ha Long Bay welcomes millions of visitors from all over the world. However, tourism also brings problems like water pollution and plastic waste. To protect this precious wonder, local authorities and tourists must work together. Tourists should not throw rubbish into the sea, and boat owners must follow strict rules to keep the water clean. If we all take responsibility, Ha Long Bay will stay beautiful for future generations.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 21. What is the passage mainly about?
A. The legend of Ha Long Bay
B. Ha Long Bay — a famous natural wonder and how to protect it
C. Activities for tourists in Viet Nam
D. Life in the floating villages of Quang Ninh
Câu 22. When was Ha Long Bay recognised as a World Heritage Site?
A. In 2014
B. In 2004
C. In 1984
D. In 1994
Câu 23. The name "Ha Long" means ______.
A. "where the dragon descends into the sea"
B. "the bay of jewels and jade"
C. "the land of wonderful caves"
D. "the emerald green sea"
Câu 24. Which of the following statements is NOT true according to the passage?
A. The bay covers an area of about 1,500 square kilometres.
B. Visitors can go kayaking in quiet lagoons.
C. The dragons spat out jewels and jade, which turned into mountains on the land.
D. Tourism brings problems like water pollution and plastic waste.
Câu 25. The word "outstanding" in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
A. ordinary
B. excellent
C. strange
D. ancient
Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank in the passage below. (Chọn đáp án đúng nhất để điền vào mỗi chỗ trống trong đoạn văn sau — ngữ liệu cho Câu 26–30.)
Healthy living for teenagers
Nowadays, many teenagers spend too much time (26) ______ their smartphones and computers. Sitting for hours in front of a screen can hurt their eyes and make them put on weight. Doctors advise young people to (27) ______ at least 60 minutes of physical activity every day. They can play football, ride a bicycle, or simply (28) ______ a walk in the park with friends. Besides doing exercise, teenagers should also have a balanced diet. They should eat plenty of fruit and vegetables and (29) ______ drinking too many soft drinks. Finally, getting enough sleep is very important, because sleep helps the body and brain (30) ______ properly. Going to bed early and sleeping about eight hours a night is a simple habit that brings great benefits.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 26.
A. on
B. in
C. at
D. with
Câu 27.
A. make
B. do
C. take
D. have
Câu 28.
A. take
B. make
C. go for
D. do
Câu 29.
A. enjoy
B. avoid
C. finish
D. mind
Câu 30.
A. to work
B. working
C. works
D. work
PART 4 — WRITING (2,5 điểm)
Câu 31–35: viết lại câu theo yêu cầu, bắt đầu bằng phần cho sẵn. Câu 36–40: viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý.
Câu 31. Rewrite the sentence in the passive voice.
People built this tower more than a hundred years ago.
→ This tower ___________________________________________________
Câu 32. Rewrite the sentence, beginning as shown.
The last time Lan went to Ha Long Bay was in 2023.
→ Lan hasn't ____________________________________________________
Câu 33. Rewrite the sentence using "If".
Unless you hurry, you will miss the bus.
→ If you ________________________________________________________
Câu 34. Rewrite the sentence using "not as ... as", beginning as shown.
My neighbourhood is quieter than yours.
→ Your neighbourhood _____________________________________________
Câu 35. Rewrite the sentence, beginning as shown.
It's a good idea to save electricity at home.
→ We should ______________________________________________________
Câu 36. Build a complete sentence from the prompts.
If / it / be / sunny / tomorrow, / we / go / camping.
→ ______________________________________________________________
Câu 37. Build a complete sentence from the prompts.
The local artisans / make / these lanterns / by hand / since 2010.
→ ______________________________________________________________
Câu 38. Build a complete sentence from the prompts.
Lan / wish / she / can / visit / Hue / next summer.
→ ______________________________________________________________
Câu 39. Build a complete sentence from the prompts.
My father / used / work / in a factory / when / he / be / young.
→ ______________________________________________________________
Câu 40. Build a complete sentence from the prompts.
Although / the city / be / crowded, / many people / love / live / there.
→ ______________________________________________________________
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh — Phần trắc nghiệm (Câu 1–30)



Đáp án mẫu — Phần Viết (Câu 31–40)
- Câu 31: This tower was built more than a hundred years ago.
- Câu 32: Lan hasn't been to Ha Long Bay since 2023. (Chấp nhận cả "Lan hasn't gone to Ha Long Bay since 2023".)
- Câu 33: If you don't hurry, you will miss the bus.
- Câu 34: Your neighbourhood is not as quiet as mine.
- Câu 35: We should save electricity at home.
- Câu 36: If it is sunny tomorrow, we will go camping.
- Câu 37: The local artisans have made these lanterns by hand since 2010.
- Câu 38: Lan wishes she could visit Hue next summer.
- Câu 39: My father used to work in a factory when he was young.
- Câu 40: Although the city is crowded, many people love living there.
Lưu ý khi tự chấm phần Viết: mỗi câu đúng cấu trúc đích và đúng ngữ pháp được trọn 0,25 điểm. Lỗi chính tả nhỏ không làm thay đổi cấu trúc chính có thể vẫn cho trọn điểm tùy mức độ, nhưng sai cấu trúc đích của câu (bị động, hiện tại hoàn thành với since, unless chuyển thành if, so sánh not as... as, should, câu điều kiện loại 1, wish + could, used to) là mất điểm cả câu đó.
Giải thích theo từng nhóm câu
Nhóm phát âm đuôi -ed và -s/-es (Câu 1–2):
- Câu 1 — Đáp án C. Đuôi -ed trong watched đọc là /t/, còn played, cleaned, opened đều đọc là /d/. Mẹo nhớ: -ed đọc /t/ khi động từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/), đọc /ɪd/ sau /t/, /d/ và đọc /d/ trong các trường hợp còn lại.
- Câu 2 — Đáp án A. Đuôi -s trong dogs đọc là /z/, còn cats, maps, books đều đọc là /s/ vì danh từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh.
Nhóm trọng âm (Câu 3–4):
- Câu 3 — Đáp án A. Community nhấn âm 2 (com-MU-ni-ty), trong khi artisan, pottery, handicraft đều nhấn âm 1.
- Câu 4 — Đáp án C. Visit nhấn âm 1, còn preserve, collect, protect đều nhấn âm 2. Đây là nhóm từ hai âm tiết rất hay gặp trong đề: động từ thường nhấn âm 2, nhưng visit là ngoại lệ cần nhớ riêng.
Nhóm từ vựng theo unit (Câu 5, 13, 14, 19):
- Câu 5 — Đáp án B. Artisans là "nghệ nhân" — người làm đồ thủ công, khớp hoàn toàn với ngữ cảnh "making beautiful pottery and handicrafts" (làm đồ gốm và đồ thủ công đẹp).
- Câu 13 — Đáp án A. Congested nghĩa là "tắc nghẽn, đông nghẹt", đi với cụm "during the rush hour" (trong giờ cao điểm). Ba phương án còn lại (peaceful, quiet, empty) đều trái nghĩa với khung giờ cao điểm.
- Câu 14 — Đáp án B. Cụm cố định keep fit nghĩa là "giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh", khớp với việc ăn nhiều rau và chơi thể thao thường xuyên.
- Câu 19 — Đáp án A. Preserve nghĩa là "gìn giữ, bảo tồn" — động từ chuẩn của Unit 1 và Unit 4 khi nói về truyền thống, phong tục. Destroy (phá hủy), forget (quên), waste (lãng phí) đều sai nghĩa.
Nhóm cụm động từ (Câu 6, 20):
- Câu 6 — Đáp án C. Run into somebody nghĩa là "tình cờ gặp ai đó", đúng với tình huống gặp lại bạn học cũ ở chợ. Run out (hết, cạn kiệt) thường đi với of; run away (chạy trốn) và run off đều không hợp nghĩa.
- Câu 20 — Đáp án B. Turn down nghĩa là "vặn nhỏ, giảm xuống" (âm lượng, nhiệt độ...) — em bé đang ngủ nên phải vặn nhỏ nhạc. Turn up là vặn to, turn on là bật, look after là chăm sóc.
Nhóm thì của động từ (Câu 7, 8):
- Câu 7 — Đáp án A. Since + mốc thời gian trong quá khứ ("since she was ten years old") là dấu hiệu nhận diện chuẩn của thì hiện tại hoàn thành: has lived. Đây là câu "cho điểm" nếu em thuộc dấu hiệu này.
- Câu 8 — Đáp án C. Mốc "At 8 o'clock last night" (vào một thời điểm cụ thể tối qua) + hành động đang diễn ra bị chen ngang bởi "the electricity went out" (điện mất — quá khứ đơn) là cấu trúc kinh điển: quá khứ tiếp diễn were having.
Nhóm câu điều kiện và động từ khuyết thiếu (Câu 9, 10):
- Câu 9 — Đáp án B. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề chính đã có "we will go camping" nên mệnh đề if phải là "it is sunny". Tuyệt đối không dùng will trong mệnh đề if.
- Câu 10 — Đáp án D. Mustn't nghĩa là "cấm, không được phép" — đúng với quy chế phòng thi. Don't have to và needn't đều nghĩa là "không cần" (làm cũng được, không làm cũng không sao) nên sai nghĩa hoàn toàn; might not là "có thể không", cũng không diễn đạt được lệnh cấm.
Nhóm so sánh (Câu 11, 12):
- Câu 11 — Đáp án C. Sau chỗ trống có "than" nên phải dùng so sánh hơn; crowded là tính từ dài nên dùng more crowded. Crowdeder là cách biến đổi sai, không tồn tại trong tiếng Anh.
- Câu 12 — Đáp án B. Đây là cấu trúc so sánh kép của Unit 2: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ... — "The more you exercise, the healthier you will feel" (càng tập thể dục nhiều, em sẽ càng thấy khỏe hơn). Thiếu chữ The ở bất kỳ vế nào cũng sai cấu trúc.
Nhóm used to và câu bị động (Câu 15, 16):
- Câu 15 — Đáp án C. Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả thói quen trong quá khứ nay không còn nữa (ông kể chuyện ngày xưa mỗi tối). Is used to phải đi với V-ing nên bị loại; use to và uses to sai hình thức.
- Câu 16 — Đáp án A. Chủ ngữ "These beautiful lanterns" là số nhiều và phía sau có "by hand by the local craftsmen" — dấu hiệu của câu bị động ở hiện tại đơn: are made.
Nhóm cấu trúc đặc biệt của Unit 3 và Unit 4 (Câu 17, 18):
- Câu 17 — Đáp án C. Sau cấu trúc suggest that + mệnh đề, động từ trong mệnh đề dùng dạng nguyên mẫu không chia (subjunctive): "The doctor suggested that he eat less salt". Đây là điểm ngữ pháp nhiều bạn chưa từng gặp, rất dễ khoanh nhầm eats.
- Câu 18 — Đáp án B. Cần một từ để hỏi chỉ người đứng trước to-infinitive: "who to ask for advice" (hỏi ai để xin lời khuyên). What to ask sẽ thành "hỏi cái gì" — sai cấu trúc của ngữ cảnh xin lời khuyên về sức khỏe.
Nhóm đọc hiểu bài Ha Long Bay (Câu 21–25):
- Câu 21 — Đáp án B. Câu hỏi ý chính (main idea) phải bao quát cả bài: bài vừa giới thiệu vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long, vừa dành đoạn cuối nói về bảo vệ kỳ quan này. Các phương án A, C, D chỉ đúng với một đoạn riêng lẻ nên đều chưa đủ ý.
- Câu 22 — Đáp án D. Thông tin nằm ngay đoạn 1: "In 1994, UNESCO recognised it as a World Heritage Site". Ba năm còn lại là số nhiễu được biến đổi từ 1994.
- Câu 23 — Đáp án A. Đoạn 2 giải thích rõ: "Ha Long" means "where the dragon descends into the sea". Câu này chỉ cần đọc kỹ đoạn truyền thuyết là lấy trọn điểm.
- Câu 24 — Đáp án C. Bài đọc nói ngọc và ngà do rồng phun ra biến thành các đảo trên vịnh (turned into the islands in the bay), không phải "mountains on the land" (núi trên đất liền) — chính chi tiết bị sửa đổi này làm phương án C sai, và vì câu hỏi hỏi mệnh đề NOT true nên C là đáp án cần chọn.
- Câu 25 — Đáp án B. Outstanding nghĩa là "nổi bật, xuất sắc, tuyệt vời" — gần nghĩa nhất với excellent. Ordinary (bình thường) là trái nghĩa, strange (lạ) và ancient (cổ xưa) cũng không tương đương.
Nhóm điền từ bài Healthy living (Câu 26–30):
- Câu 26 — Đáp án A. Cụm cố định spend time on something: dành thời gian cho việc gì. "Spend too much time on their smartphones" — dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.
- Câu 27 — Đáp án B. Cụm cố định do physical activity / do exercise: thực hiện hoạt động thể chất. Make, take, have đều không đi được với physical activity trong ngữ cảnh này.
- Câu 28 — Đáp án C. Cụm cố định go for a walk: đi dạo. Đây là câu phân loại rõ nhất trong bài cloze — thuộc cụm từ là lấy điểm ngay.
- Câu 29 — Đáp án B. Avoid + V-ing nghĩa là "tránh làm gì", đúng với lời khuyên tránh uống nhiều nước ngọt. Enjoy, finish, mind tuy cũng đi với V-ing nhưng đều sai nghĩa trong ngữ cảnh lời khuyên về sức khỏe.
- Câu 30 — Đáp án D. Cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to: "sleep helps the body and brain work properly" (giấc ngủ giúp cơ thể và não bộ hoạt động đúng cách). Rất nhiều bạn sẽ khoanh to work vì quen với help ... to do — nhưng bản không to mới là dạng được dùng phổ biến và là đáp án đúng ở đây.
Nhóm Viết (Câu 31–40): Mỗi câu viết chỉ kiểm tra đúng một cấu trúc đích, em đối chiếu với đáp án mẫu ở trên và tự kiểm tra theo checklist sau:
- Câu 31 kiểm tra bị động quá khứ đơn: was built (tháp được xây hơn 100 năm trước).
- Câu 32 kiểm tra mẫu "The last time ... was in 2023" chuyển thành hiện tại hoàn thành phủ định + since 2023: hasn't been to ... since 2023.
- Câu 33 kiểm tra unless = if ... not: Unless you hurry → If you don't hurry.
- Câu 34 kiểm tra so sánh ngang bằng phủ định: not as quiet as mine (chú ý yours ở câu gốc tương ứng với mine ở câu viết lại).
- Câu 35 kiểm tra "It's a good idea to ..." chuyển thành "We should + động từ nguyên mẫu".
- Câu 36 kiểm tra câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh: If it is sunny tomorrow, we will go camping.
- Câu 37 kiểm tra hiện tại hoàn thành với since 2010: have made.
- Câu 38 kiểm tra câu ước: wish + could cho điều ước khó thành hiện thực ở tương lai — Lan wishes she could visit Hue next summer (can phải lùi thành could).
- Câu 39 kiểm tra used to: My father used to work in a factory when he was young (be phải chia was theo thì quá khứ của mệnh đề when).
- Câu 40 kiểm tra nhượng bộ với Although: Although the city is crowded, many people love living there (chú ý live chuyển thành living sau love + V-ing).
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Part 1 — Phonetics (1,0 điểm): 4 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
- Part 2 — Language (4,0 điểm): 16 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Đây là phần quyết định điểm số — sai một điểm ngữ pháp nền tảng là mất điểm rất đáng tiếc, hãy soát kỹ trước khi nộp.
- Part 3 — Reading (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
- Part 4 — Writing (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Phần này khi làm online trên ClassOn, em đối chiếu với đáp án mẫu và ghi chú chấm ở trên: đúng cấu trúc đích mới được điểm, sai cấu trúc đích là mất điểm cả câu nên hãy kiểm tra từng động từ trước khi chốt.
Tổng cộng 10 điểm — đúng thang điểm giữa kỳ quen thuộc ở trường.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trên giấy giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật thì chỉ có khi bấm giờ và bị "khóa" đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm phần trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động (30 câu khách quan).
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Thay vì ôn dàn trải cả sách, hãy bám đúng các mảng của đề:
Chủ đề 1 — Ngữ âm (1,0 điểm). Luyện hai quy tắc đuôi -ed và -s/-es bằng cách đọc to từng đáp án thay vì chỉ nhìn mặt chữ. Với trọng âm, lập danh sách các từ hai âm tiết hay gặp trong Units 1–4 và đánh dấu âm nhấn; riêng các từ quen thuộc như visit (nhấn 1), community (nhấn 2) phải thuộc nằm lòng vì đề rất thích "gài" ngoại lệ.
Chủ đề 2 — Ngữ pháp và từ vựng Units 1–4 (4,0 điểm). Đây là mảng phải ôn kỹ nhất. Lập một bảng tổng kết gồm: hiện tại hoàn thành (dấu hiệu since/for), quá khứ tiếp diễn bị chen ngang, câu điều kiện loại 1, mustn't so với don't have to, so sánh hơn và so sánh kép, used to, bị động hiện tại đơn, suggest that + động từ nguyên mẫu, từ để hỏi + to-infinitive. Từ vựng học theo cụm cố định (collocation): run into, turn down, keep fit, preserve traditions, do physical activity, go for a walk, avoid + V-ing — đề này chấm rất nhiều cụm cố định chứ không chấm từ đơn lẻ.
Chủ đề 3 — Đọc hiểu và điền từ (2,5 điểm). Với bài đọc dài, luyện kỹ năng xác định vị trí thông tin (năm tháng, con số nằm ở đoạn nào) và câu hỏi NOT true — luôn gạch chân chữ NOT trong đề để khỏi chọn ngược. Với bài cloze, đừng dịch cả đoạn rồi đoán; hãy nhìn cụm từ xung quanh chỗ trống trước: 3 trong 5 chỗ trống của đề này là cụm cố định thuần túy.
Chủ đề 4 — Viết (2,5 điểm). Mỗi dạng biến đổi câu trong đề tương ứng đúng một cấu trúc đích. Khi làm bài, gạch chân cấu trúc đích mà đề yêu cầu trước khi viết (passive, If, not as... as, wish...), viết xong đối chiếu lại từng động từ: was built, has/have + V3, could sau wish, was sau when trong câu used to.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn ngữ âm + toàn bộ ngữ pháp Part 2, làm lại Câu 1–20 và ghi ra giấy các cấu trúc mình sai.
- Buổi 2: Luyện Part 3 và Part 4 — đọc kỹ hai ngữ liệu, làm Câu 21–40, tự chấm phần Viết bằng checklist cấu trúc đích ở phần giải thích.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn (phân bổ gợi ý: Part 1 khoảng 5 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 12 phút, chừa 3 phút soát bài), sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những câu sai vào sổ tay lỗi sai.
⚠️ Lỗi sai thường gặp — những "cái bẫy" có thật trong đề này
- Nhầm mustn't với don't have to (Câu 10). Đây là bẫy kinh điển nhất của đề: mustn't là CẤM (không được làm), don't have to/needn't là KHÔNG CẦN (không bắt buộc). Trong phòng thi dùng điện thoại là bị cấm nên chỉ mustn't mới đúng. Mỗi lần gặp cặp này, hãy tự dịch cả câu ra tiếng Việt trước khi khoanh.
- Quên lùi can thành could trong câu ước (Câu 38) và quên was trong Câu 39. Sau wish, động từ phải lùi một thì: can → could. Tương tự, mệnh đề "when he was young" đi kèm used to phải chia quá khứ. Hai câu viết này nằm cạnh nhau và cùng kiểm tra một thói quen: viết xong phải rà lại thì của mọi động từ trong câu.
- Chọn eats sau suggest that (Câu 17). Cấu trúc suggest that + S + động từ nguyên mẫu không chia là điểm ngữ pháp mới của Unit 3, rất nhiều bạn chưa gặp bao giờ nên khoanh theo thói quen chia động từ theo chủ ngữ. Gặp suggest that là nhớ ngay: động từ giữ nguyên mẫu dù chủ ngữ là he/she.
- Nhầm đuôi -ed và trọng âm ngoại lệ (Câu 1, 3, 4). Watched đọc /t/ chứ không phải /d/ như ba từ còn lại; visit nhấn âm 1 trong khi đa số động từ hai âm tiết trong bài nhấn âm 2. Phòng tránh: khi làm câu phát âm, đọc thầm từng từ nghe âm cuối; khi làm câu trọng âm, ưu tiên kiểm tra các từ mình "quen mặt" nhất trước vì đề thường gài ngoại lệ ở đó.
- Dịch word-by-word ở bài cloze (Câu 27, 28, 30). Do physical activity, go for a walk đều là cụm cố định — chọn theo "từ nào dịch nghe xuôi tai" sẽ rơi vào take/make ngay. Câu 30 còn gài thêm dạng help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Phòng tránh: học từ vựng theo cụm, và khi gặp chỗ trống trong bài cloze, đọc cả cụm xung quanh trước khi nhìn đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Đề thi này theo bộ sách nào, có khớp tiến độ ở trường em không?
Đề biên soạn theo sách Global Success (Tiếng Anh 9), phạm vi Units 1–4 — đúng tiến độ giữa kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Cánh Diều hay Chân trời sáng tạo vẫn ôn được phần lớn ngữ pháp vì các cấu trúc trọng tâm tương đồng, nhưng từ vựng theo unit có thể khác, hãy đối chiếu thêm đề cương trường mình.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Tiếng Anh 9 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 cùng bộ Global Success để em tham khảo trước lộ trình năm sau.
Chúc em ôn tập hiệu quả, vào phòng thi thật bình tĩnh và "ẵm" trọn những câu đã luyện ở đề này. Học tốt nhé! 💪
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.