Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 10 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 (Global Success, Units 1–4) gồm 40 câu: phát âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Em đang tìm một đề tiếng Anh lớp 10 để "test" thử trình độ trước kỳ kiểm tra giữa kỳ 1? Đây chính là đề dành cho em: đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 — Đề 1 theo sách Global Success, gồm 40 câu trong 60 phút, bao quát trọn Units 1–4 với đủ 4 phần quen thuộc: Phonetics, Language, Reading và Writing.

Bài viết này đăng toàn bộ đề bài, bảng đáp án và giải thích từng câu để em tự đối chiếu. Nhưng khoan hãy kéo xuống xem đáp án vội! Cách ôn hiệu quả nhất là em tự làm đề trước — bấm giờ đúng 60 phút như thi thật, không tra từ điển giữa chừng — rồi mới quay lại đây kiểm tra mình sai ở đâu và vì sao sai. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để được bấm giờ và chấm điểm tự động ngay khi nộp bài.

Sau khi làm xong, hãy xem kỹ phần giải thích bên dưới: mỗi câu đều được chỉ rõ điểm ngữ pháp/từ vựng đang kiểm tra, và cuối bài còn có mục "bẫy của đề" tổng hợp những lỗi mà học sinh lớp 10 hay mất điểm oan nhất ở chính đề này.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Tiếng Anh — Lớp 10
  • Bộ sách: Global Success (Tiếng Anh 10), Units 1–4
  • Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Thời gian làm bài: 60 phút
  • Tổng số câu: 40 câu — tổng điểm 10 (mỗi câu đúng 0,25 điểm)
  • Cấu trúc: Part 1 Phonetics: 4 câu (1,0 điểm) • Part 2 Language: 16 câu (4,0 điểm) • Part 3 Reading: 10 câu (2,5 điểm) • Part 4 Writing: 10 câu (2,5 điểm)
  • Hình thức: làm online trên ClassOn, phần trắc nghiệm chấm tự động, phần Writing có đáp án mẫu để tự đối chiếu

Phạm vi kiến thức

Đề bám đúng 4 unit đầu của Global Success 10 — cũng là phạm vi giữa kỳ 1 của đa số trường THPT hiện nay:

  • Unit 1 — Family Life: thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn; từ vựng việc nhà và sinh hoạt gia đình (do the housework, take out the rubbish); responsibility (danh từ) và responsible (tính từ).
  • Unit 2 — Humans and the Environment: từ vựng môi trường (pollution, rubbish, energy); câu bị động ở hiện tại đơn và quá khứ đơn.
  • Unit 3 — Music: từ vựng âm nhạc và nghề nghiệp (singer, pianist, dancer, audience); các cấu trúc động từ đi kèm (verb patterns): make, decide, forget, avoid, enjoy.
  • Unit 4 — For a Better Community: từ vựng cộng đồng và thiện nguyện (volunteer, charity, donation, benefit); tương lai gần "be going to" cho kế hoạch đã sắp xếp trước.

Một lưu ý cho bạn nào học bộ sách khác (Friends Global, i-Learn Smart World, English Discovery…): chủ đề từ vựng từng unit có thể khác nhau, nhưng các điểm ngữ pháp cốt lõi của nửa đầu lớp 10 gần như giống nhau giữa các bộ sách — các thì cơ bản, câu bị động hai thì đơn, "be going to" và verb patterns. Vì vậy em vẫn dùng đề này để luyện ngữ pháp và kỹ năng làm bài rất tốt; riêng từ vựng thì đối chiếu thêm với unit tương ứng trong sách của mình.

Ma trận đề

Ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10Nhận xét nhanh: Part 2 (Language) là "mỏ điểm" lớn nhất — 4,0/10 điểm, và các điểm ngữ pháp của phần này còn xuất hiện lại trong cả bài điền từ lẫn Part 4 Writing. Nói cách khác, nắm chắc ngữ pháp Units 1–4 là em đã nắm gần một nửa bài thi. Đề không có câu "đánh đố" ngoài chương trình; độ khó tăng dần từ nhận biết (phát âm, từ vựng) đến vận dụng (viết lại câu).

Đề bài đầy đủ

PART 1 — PHONETICS (1,0 điểm)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

Question 1.
A. charity
B. chemistry
C. children
D. choose

Question 2.
A. clean
B. teach
C. break
D. easy

Choose the word that has a different stress pattern from the others.

Question 3.
A. family
B. tradition
C. charity
D. benefit

Question 4.
A. music
B. plastic
C. environment
D. rubbish

PART 2 — LANGUAGE (4,0 điểm)

Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence.

Question 5. She usually ______ breakfast for the whole family at 6 a.m.
A. make
B. makes
C. made
D. is making

Question 6. Look! The children ______ in the garden now.
A. play
B. plays
C. are playing
D. played

Question 7. We ______ to the beach with our classmates last summer.
A. go
B. goes
C. went
D. are going

Question 8. I ______ my grandparents this weekend. I bought the bus tickets yesterday.
A. am going to visit
B. goes to visit
C. went to visit
D. has visited

Question 9. Our classroom ______ every day by the students on duty.
A. cleans
B. is cleaned
C. cleaned
D. cleaning

Question 10. This school ______ in 2020.
A. built
B. was built
C. builds
D. is building

Question 11. My mother made me ______ my homework before dinner.
A. to do
B. do
C. doing
D. done

Question 12. After a long discussion, Lan decided ______ a doctor in the future.
A. become
B. became
C. to become
D. becoming

Question 13. Doctors say that we should avoid ______ too much fast food.
A. eat
B. to eat
C. eating
D. ate

Question 14. Don't forget ______ the lights before you leave the room.
A. turn off
B. to turn off
C. turning off
D. turned off

Question 15. Doing housework regularly helps children develop a sense of ______.
A. responsibility
B. pollution
C. energy
D. rubbish

Question 16. Planting more trees in our city helps reduce air ______.
A. pollution
B. music
C. charity
D. family

Question 17. He is a famous ______. He plays the piano beautifully in concerts.
A. singer
B. pianist
C. dancer
D. writer

Question 18. Students in my school often do ______ work at weekends to help old people in the village.
A. volunteer
B. donation
C. benefit
D. audience

Question 19. My father ______ his car every Sunday morning.
A. wash
B. washes
C. is wash
D. washed

Question 20. She enjoys ______ to music in her free time.
A. listen
B. to listen
C. listening
D. listened

PART 3 — READING (2,5 điểm)

Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D for each question.

Clean River, Green Future

Last spring, the Green Club of Nguyen Trai High School started a project called "Clean River, Green Future". Every Sunday morning, about forty students gathered by the Kim River, a small river near their school. The river used to be full of plastic bags, bottles and other rubbish. Local people often threw waste into the water, and the river became dirty and smelly.

The students worked in small teams. Some collected rubbish along the banks, while others put up signs saying "Please do not throw rubbish here". They also planted more than two hundred young trees along the river. To raise money for gloves and trash bags, the club sold old newspapers and bottles for recycling.

After three months, the river looked much cleaner. Birds came back, and people in the neighbourhood began to keep the area clean, too. "At first, we only wanted to clean our river," said Lan, the club leader. "But now we understand that protecting the environment is everyone's job."

The project taught the students many things. They learned how to work in a team, and they felt proud of making their hometown greener. The club plans to continue the project next school year and hopes more schools will join them.

(Passage written by the ClassOn test team for this test only)

Question 21. What is the passage mainly about?
A. Why students should study harder at school
B. A school club that cleaned a river and protected the environment
C. Why rivers in Vietnam are dirty and smelly
D. How to sell old newspapers for recycling

Question 22. How many students gathered by the river every Sunday morning?
A. About twenty
B. About thirty
C. About forty
D. More than two hundred

Question 23. How did the club raise money for gloves and trash bags?
A. By selling food at school
B. By selling old newspapers and bottles for recycling
C. By asking parents for money
D. By planting and selling young trees

Question 24. The word "proud" in the last paragraph is closest in meaning to ______.
A. tired and bored
B. happy and satisfied with what they have done
C. worried and nervous
D. surprised and confused

Question 25. Which of the following statements is TRUE according to the passage?
A. The project lasted only one month.
B. Local people never helped to keep the area clean.
C. The club will stop the project next school year.
D. Birds returned after the river became cleaner.

Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank in the passage below.

Hi, I'm Nam. In my family, all the members share the housework. My mother (26) ______ dinner every evening, and my father helps her after work. My sister usually washes the dishes, and I (27) ______ out the rubbish. We believe that sharing housework brings us closer together. It also teaches children to be (28) ______ and independent. On Sundays, we clean the house together and then spend time talking and (29) ______ TV. For me, family is not only a place to live, but also a place where we learn to (30) ______ and help one another.

Question 26.
A. cooks
B. cook
C. cooking
D. is cook

Question 27.
A. take
B. takes
C. taking
D. took

Question 28.
A. responsible
B. responsibility
C. responsibly
D. response

Question 29.
A. watch
B. watches
C. watching
D. watched

Question 30.
A. love
B. loves
C. loving
D. loved

PART 4 — WRITING (2,5 điểm)

Câu 31–35: viết lại câu hoặc sắp xếp các từ thành câu đúng. Câu 36–40: hoàn thành câu theo gợi ý cho sẵn.

Question 31. Rewrite the sentence in the passive voice.
Students clean the classroom every morning.
→ The classroom ______________________________________________

Question 32. Put the words in the correct order.
going to / we / plant / are / trees / more / .
→ ______________________________________________________________

Question 33. Put the words in the correct order.
listening / enjoys / to / music / she / .
→ ______________________________________________________________

Question 34. Rewrite the sentence using "decided to".
He said: "I will join the volunteer club."
→ He decided ___________________________________________________

Question 35. Put the words in the correct order.
the / are / children / playing / now / football / .
→ ______________________________________________________________

Question 36. Complete the sentence using the prompts.
My mother / usually / get up / 5 a.m.
→ ______________________________________________________________

Question 37. Complete the sentence using the prompts.
Look! The baby / cry / .
→ ______________________________________________________________

Question 38. Complete the sentence using the prompts.
They / build / this school / 2015.
→ ______________________________________________________________

Question 39. Complete the sentence using the prompts.
We / be going to / clean / the beach / this Sunday.
→ ______________________________________________________________

Question 40. Complete the sentence using the prompts (use the passive voice).
English / speak / in many countries.
→ ______________________________________________________________

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh (Câu 1–30)

Bảng đáp án nhanh đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10Đáp án Part 4 — Writing (Câu 31–40)

  • 31. The classroom is cleaned by students every morning. (Có thể bỏ "by students" vẫn được điểm.)
  • 32. We are going to plant more trees.
  • 33. She enjoys listening to music.
  • 34. He decided to join the volunteer club.
  • 35. The children are playing football now.
  • 36. My mother usually gets up at 5 a.m.
  • 37. Look! The baby is crying.
  • 38. They built this school in 2015.
  • 39. We are going to clean the beach this Sunday.
  • 40. English is spoken in many countries.

Giải thích từng câu

Part 1 — Phonetics

  • Câu 1 — B (chemistry). Âm "ch" trong charity, children, choose đều đọc là /tʃ/; riêng chemistry đọc là /k/ (giống "ch" trong school, Christmas). Đây là ngoại lệ phải học thuộc.
  • Câu 2 — C (break). Âm "ea" trong clean, teach, easy đọc là /iː/; riêng break đọc là /eɪ/ (giống great, steak).
  • Câu 3 — B (tradition). tradition nhấn âm 2 (tra-DI-tion); family, charity, benefit đều nhấn âm 1. Mẹo: từ kết thúc bằng "-tion" thường nhấn vào âm tiết ngay trước nó.
  • Câu 4 — C (environment). environment nhấn âm 2 (en-VI-ron-ment); music, plastic, rubbish đều nhấn âm 1.

Part 2 — Language

  • Câu 5 — B (makes). Dấu hiệu "usually" + thói quen hằng ngày → hiện tại đơn; chủ ngữ "She" (số ít) nên động từ thêm -s: makes.
  • Câu 6 — C (are playing). Dấu hiệu "Look!" và "now" → hiện tại tiếp diễn: are playing (chủ ngữ "The children" số nhiều đi với are).
  • Câu 7 — C (went). "Last summer" là mốc thời gian quá khứ → quá khứ đơn của go là went.
  • Câu 8 — A (am going to visit). Việc thăm ông bà cuối tuần này là kế hoạch đã sắp xếp trước (đã mua vé xe hôm qua — "I bought the bus tickets yesterday") → dùng "be going to". Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 4: "be going to" cho dự định đã có sự chuẩn bị, không phải quyết định ngẫu hứng tại thời điểm nói.
  • Câu 9 — B (is cleaned). Chủ ngữ "Our classroom" là vật được dọn → bị động; dấu hiệu "every day" → bị động hiện tại đơn: is cleaned (is/are + V3).
  • Câu 10 — B (was built). Trường học là vật "được xây" → bị động; mốc "in 2020" ở quá khứ → was built. Phương án A (built) sai vì câu thiếu tân ngữ — "built" ở thể chủ động không đứng một mình như vậy được.
  • Câu 11 — B (do). Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu KHÔNG "to": made me do. Đây là ngoại lệ kinh điển, trái ngược với đa số động từ khác.
  • Câu 12 — C (to become). Cấu trúc decide + to V: decided to become.
  • Câu 13 — C (eating). Cấu trúc avoid + V-ing: avoid eating. "Avoid" không bao giờ đi với "to V".
  • Câu 14 — B (to turn off). forget + to V = quên chưa làm một việc cần làm (ở đây: đừng quên tắt đèn trước khi ra khỏi phòng). Khác với forget + V-ing = quên mất một việc đã làm trong quá khứ. Câu này việc tắt đèn chưa xảy ra nên phải dùng to V.
  • Câu 15 — A (responsibility). Cụm cố định "a sense of responsibility" = ý thức trách nhiệm; đúng chủ đề Unit 1 (việc nhà giúp trẻ hình thành tinh thần trách nhiệm).
  • Câu 16 — A (pollution). Cụm "air pollution" = ô nhiễm không khí; "reduce air pollution" là cụm từ vựng của Unit 2.
  • Câu 17 — B (pianist). Người chơi piano trong hòa nhạc là "pianist" (nghệ sĩ dương cầm); singer là ca sĩ, dancer là vũ công, writer là nhà văn — chi tiết "plays the piano" là khóa của câu.
  • Câu 18 — A (volunteer). Cụm "do volunteer work" = làm công việc tình nguyện (Unit 4); donation là sự quyên góp (danh từ chỉ vật/tiền), không đi với "do … work".
  • Câu 19 — B (washes). "Every Sunday morning" → hiện tại đơn; chủ ngữ "My father" số ít nên wash → washes (động từ kết thúc bằng -sh thêm -es).
  • Câu 20 — C (listening). Cấu trúc enjoy + V-ing: enjoys listening.

Part 3 — Reading

  • Câu 21 — B. Ý chính nằm ngay ở đoạn 1 (câu lạc bộ Green Club khởi xướng dự án "Clean River, Green Future") và được khép lại ở đoạn cuối (học sinh học được tinh thần bảo vệ môi trường). Các phương án A, C, D chỉ là chi tiết phụ hoặc không đúng trọng tâm.
  • Câu 22 — C (about forty). Thông tin ở đoạn 1: "about forty students gathered by the Kim River". Cẩn thận: con số "more than two hundred" ở đoạn 2 là số cây được trồng, không phải số học sinh — đây là bẫy số liệu kinh điển.
  • Câu 23 — B. Thông tin ở cuối đoạn 2: "the club sold old newspapers and bottles for recycling" để gây quỹ mua găng tay và túi rác.
  • Câu 24 — B. Ở đoạn cuối, "proud" đi cùng ngữ cảnh học sinh "felt proud of making their hometown greener" — cảm thấy tự hào, hài lòng vì việc mình đã làm được.
  • Câu 25 — D. Đoạn 3 viết rõ "Birds came back" sau khi sông sạch hơn. Các phương án còn lại đều sai lệch so với bài: dự án kéo dài ba tháng (không phải một tháng); người dân địa phương cũng bắt đầu giữ sạch khu vực (không phải "never"); câu lạc bộ dự định tiếp tục năm học sau (không phải dừng lại).

Bài điền từ (Cloze) — Câu 26–30

  • Câu 26 — A (cooks). "Every evening" → hiện tại đơn; chủ ngữ "My mother" số ít → cooks. Lưu ý "is cook" (D) không tồn tại trong tiếng Anh.
  • Câu 27 — A (take). Chủ ngữ là "I" → động từ giữ nguyên mẫu (take), không thêm -s; cụm "take out the rubbish" = đổ rác (Unit 1).
  • Câu 28 — A (responsible). Sau "to be" cần tính từ để bổ nghĩa cho "children" và song song với "independent" ở phía sau: be responsible and independent. "Responsibility" là danh từ, "responsibly" là trạng từ — đều sai vị trí này.
  • Câu 29 — C (watching). Cấu trúc spend time + V-ing, đồng thời liên từ "and" nối "watching" song song với "talking" phía trước nên cả hai động từ phải cùng dạng V-ing.
  • Câu 30 — A (love). Sau "learn to" cần động từ nguyên mẫu có "to" — ở đây dạng cần điền là động từ sau "to": learn to love and help. Chủ ngữ "we" cũng không chia -s.

Part 4 — Writing

  • Câu 31. Chuyển bị động hiện tại đơn: tân ngữ "the classroom" lên làm chủ ngữ + is cleaned (+ by students); trạng ngữ "every morning" giữ nguyên cuối câu.
  • Câu 32. Mẫu "be going to + V": We are going to plant more trees. — chủ ngữ We đi với are.
  • Câu 33. enjoy + V-ing: She enjoys listening to music. (chú ý enjoys đã chia theo chủ ngữ "she").
  • Câu 34. decide + to V: He decided to join the volunteer club. Câu trực tiếp dùng "will join" (ý định tương lai) được chuyển thành kế hoạch đã quyết định → decided to join.
  • Câu 35. Hiện tại tiếp diễn: The children are playing football now. — "now" là dấu hiệu thì, "children" số nhiều đi với are.
  • Câu 36. Hiện tại đơn với "usually": My mother usually gets up at 5 a.m. — chủ ngữ số ít nên get → gets, và giờ giấc đi với giới từ "at".
  • Câu 37. "Look!" → hiện tại tiếp diễn: Look! The baby is crying. — chủ ngữ "the baby" số ít đi với is, cry → crying.
  • Câu 38. Mốc "in 2015" → quá khứ đơn: They built this school in 2015. (build → built, động từ bất quy tắc cần học thuộc).
  • Câu 39. "be going to" đã cho sẵn dạng rút gọn trong gợi ý: We are going to clean the beach this Sunday.
  • Câu 40. Bị động hiện tại đơn, chủ ngữ "English" được tính là số ít: English is spoken in many countries. (speak → spoken là phân từ quá khứ bất quy tắc).

Thang điểm

Toàn bài 40 câu, mỗi câu đúng được 0,25 điểm, tổng 10 điểm — không trừ điểm câu sai, nên tuyệt đối không bỏ trống câu nào. Riêng Part 4 Writing: mỗi câu phải đúng cả cấu trúc trọng tâm (thì, thể bị động, dạng động từ sau make/decide/enjoy…) mới được trọn 0,25 điểm; sai cấu trúc chính là mất điểm cả câu đó, còn lỗi chính tả nhỏ không làm đổi nghĩa/cấu trúc thì thường vẫn được xem xét cho điểm tùy giáo viên chấm.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đáp án tĩnh chỉ giúp em biết mình đúng/sai. Muốn biết mình có "sống sót" được trong 60 phút thi thật hay không, hãy làm lại đề này trực tuyến trên ClassOn:

  • Bấm giờ 60 phút đúng như phòng thi, hết giờ hệ thống tự thu bài.
  • Chấm tự động ngay khi nộp: 30 câu trắc nghiệm có điểm và đáp án tức thì, phần Writing đối chiếu với đáp án mẫu ở trên.
  • Xem đề không cần đăng nhập, hoàn toàn miễn phí 100% — chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên có thể tạo lớp miễn phí và giao nguyên đề này cho cả lớp làm trực tuyến, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Buổi 1 — Ngữ pháp nền (Units 1–2). Lập một bảng so sánh 4 thì: hiện tại đơn (dấu hiệu: usually, every…), hiện tại tiếp diễn (now, Look!, Listen!), quá khứ đơn (last…, in + năm quá khứ), "be going to" (kế hoạch đã sắp xếp). Sau đó học bị động theo công thức be + V3 và tự chuyển 5 câu chủ động Units 1–2 sang bị động.

Buổi 2 — Verb patterns và từ vựng (Units 3–4). Thuộc lòng hai cột: nhóm đi với to V (decide, forget, want…) và nhóm đi với V-ing (enjoy, avoid, finish…), ghi thêm ngoại lệ make + O + V không to. Từ vựng học theo cụm: do volunteer work, reduce air pollution, a sense of responsibility, take out the rubbish — học cả cụm sẽ nhớ lâu hơn học từng từ rời.

Buổi 3 — Luyện đề và đọc hiểu. Làm lại trọn đề trong 60 phút bấm giờ, phân bổ gợi ý: Part 1 khoảng 5 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 18 phút, Part 4 khoảng 15 phút, chừa 2 phút soát bài. Với bài đọc, đọc câu hỏi trước rồi mới quét (scan) từ khóa trong bài — riêng câu hỏi số liệu (bao nhiêu học sinh, bao lâu…) phải gạch chân đơn vị đi kèm con số để tránh nhầm đối tượng.

Lỗi sai thường gặp / bẫy của đề này

  1. Phát âm "ch" và "ea" theo thói quen. Đa số từ có "ch" đọc /tʃ/ nên nhiều bạn chọn nhầm — nhưng chemistry đọc /k/. Tương tự, "ea" thường đọc /iː/ nhưng break đọc /eɪ/. Mẹo tránh: học thuộc nhóm ngoại lệ hay ra thi (chemistry, school, Christmas với "ch" /k/; break, great, steak với "ea" /eɪ/).
  2. Verb patterns: thêm "to" sau make, quên V-ing sau enjoy/avoid. "Made me to do" là lỗi kinh điển ở câu 11; "enjoy to listen", "avoid to eat" cũng là lỗi quen thuộc. Gặp các động từ này trong phòng thi, hãy khoanh cấu trúc đúng trong đầu trước khi nhìn 4 phương án.
  3. Nhầm forget + to V với forget + V-ing. Nhớ theo nghĩa: to V = việc chưa làm (đừng quên tắt đèn), V-ing = việc đã làm mà quên mất. Câu 14 kiểm tra đúng điểm này.
  4. Bị động quên "be" hoặc sai thì của "be". Viết/chọn "The classroom cleaned every day" là mất điểm. Luôn tự hỏi 2 bước: câu này có bị động không (chủ ngữ là vật được tác động)? thì nào (every day → is/are; in 2020 → was/were)? — rồi mới chọn be + V3.
  5. Bẫy số liệu trong bài đọc. Bài đọc cố tình đặt hai con số gần nhau: "about forty students" và "more than two hundred young trees". Đọc lướt là chọn nhầm 200 cho câu hỏi số học sinh. Cách tránh: khi gặp câu hỏi về số lượng, quay lại bài và kiểm tra con số đó đi với danh từ nào.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai không cần đăng nhập. Muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Đề này gồm những phần nào, có giống đề ở trường em không?
Đề theo sách Global Success, Units 1–4, gồm 40 câu/60 phút với 4 phần: Phonetics, Language, Reading, Writing — đúng định dạng giữa kỳ phổ biến ở đa số trường THPT. Nếu trường em học bộ sách khác, phần ngữ pháp vẫn rất sát; từ vựng nên đối chiếu thêm sách của mình.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần trắc nghiệm, hoặc dùng ma trận và các điểm ngữ pháp trọng tâm trong bài này làm tài liệu tham khảo ra đề.

Tài liệu liên quan và bước tiếp theo

👉 Xem đề thi công khai và làm bài miễn phí ngay hôm nay — hoặc khám phá thêm nhiều đề thi các môn khác tại danh sách đề thi công khai của ClassOn.

Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ kiểm tra giữa kỳ 1!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636