Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 12 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 (Global Success, Units 1–4) gồm 40 câu: phát âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án

Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–4, gồm 40 câu làm trong 60 phút: 4 câu phát âm và trọng âm, 16 câu từ vựng – ngữ pháp, 10 câu đọc hiểu và 10 câu viết lại câu, tổng điểm 10.

Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm bảng đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng đừng kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Riêng với các bạn lớp 12: đề giữa kỳ này cũng là bước đệm rất tốt cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, vì các chủ điểm ngữ pháp trong đề (thì, bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện) đều là những mảng xuất hiện thường xuyên trong đề thi tốt nghiệp. Làm chắc đề này là em đang ôn thi sớm đấy.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 12
  • Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Global Success 12, phạm vi Units 1–4
  • Thời gian làm bài: 60 phút
  • Tổng điểm: 10 điểm (40 câu × 0,25 điểm)
  • Cấu trúc đề:
    • Part 1 — Pronunciation and Stress: Câu 1–4, trắc nghiệm, 1,0 điểm
    • Part 2 — Vocabulary and Grammar: Câu 5–20, trắc nghiệm, 4,0 điểm
    • Part 3 — Reading: Câu 21–30, trắc nghiệm, 2,5 điểm (một bài đọc 5 câu và một bài điền từ 5 chỗ trống)
    • Part 4 — Writing: Câu 31–40, tự luận viết lại câu và kết hợp câu, 2,5 điểm
  • Hình thức: làm online trên ClassOn, 30 câu trắc nghiệm được chấm tự động khi nộp bài; phần viết chấm theo đáp án mẫu.

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám sát nửa đầu học kỳ 1 của sách Global Success 12:

  • Unit 1 — Lifelong learning: học tập suốt đời, kỹ năng mới, học trực tuyến; ngữ pháp nối với chủ điểm gồm các thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn (nền của Câu 5 và Câu 31).
  • Unit 2 — Green living: sống xanh, dấu chân carbon, tái chế; từ vựng môi trường xuất hiện cả trong bài đọc và phần viết (Câu 14, 19, 36).
  • Unit 3 — Urbanisation: đô thị hóa, nhà ở, đời sống thành phố; bài đọc hiểu chính của đề nói về giới trẻ làm xanh thành phố, kèm từ vựng urbanisation (Câu 13).
  • Unit 4 — Mass media: truyền thông và mạng xã hội; các câu về ảnh hưởng của social media và chiến dịch nâng cao nhận thức (Câu 15, 19).
  • Hệ thống ngữ pháp xuyên suốt: quá khứ hoàn thành với by the time, câu bị động (hiện tại tiếp diễn, must be finished), mệnh đề quan hệ whose/who/which, rút gọn mệnh đề quan hệ dạng standing, despite và in order to/so that, câu điều kiện loại 2, mạo từ the, tương lai tiếp diễn.

Đối chiếu với các bộ sách khác: cả ba bộ sách lớp 12 theo chương trình GDPT 2018 đều mở đầu năm học bằng các chủ đề tương đồng (học tập suốt đời, môi trường, đô thị hóa, truyền thông) và cùng hệ thống ngữ pháp cốt lõi kể trên. Nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn ôn được phần lớn nội dung ngữ pháp và kỹ năng; chỉ cần đối chiếu thêm từ vựng theo chủ đề của sách mình.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12

(Mức độ từng phần là ước lượng theo thiết kế của đề: khoảng 40% nhận biết, 35% thông hiểu, 25% vận dụng.)

Nhận xét nhanh: Part 2 là phần nặng nhất (4,0 điểm) và quyết định điểm số, vì 16 câu phủ gần như toàn bộ ngữ pháp trọng tâm của 4 unit. Part 4 (2,5 điểm) là phần nhiều bạn bỏ phí nhất — toàn là dạng viết lại câu quen thuộc, luyện thuộc cấu trúc là lấy trọn điểm.

Đề bài đầy đủ

Part 1 — Pronunciation and Stress (Câu 1–4)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.

Câu 1.

A. chorus

B. chapter

C. challenge

D. charity

Câu 2.

A. uploaded

B. downloaded

C. posted

D. played

Choose the word whose main stress is placed differently from that of the others.

Câu 3.

A. energy

B. atmosphere

C. employment

D. media

Câu 4.

A. decision

B. energy

C. develop

D. suggest

Part 2 — Vocabulary and Grammar (Câu 5–20)

Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence.

Câu 5. She ______ English for five years and is now fluent in it.

A. learns

B. learned

C. has been learning

D. is learn

Câu 6. By the time we arrived at the cinema, the film ______.

A. had already started

B. has already started

C. already starts

D. is already starting

Câu 7. The bridge ______ at the moment, so traffic is being diverted to another route.

A. repairs

B. is repairing

C. repaired

D. is being repaired

Câu 8. The students ______ essays were praised by the principal received scholarships.

A. who

B. whose

C. whom

D. which

Câu 9. The man ______ next to the principal is our new English teacher.

A. stands

B. stood

C. standing

D. stand

Câu 10. ______ the heavy rain, the outdoor concert still went ahead as planned.

A. Because of

B. Although

C. Since

D. Despite

Câu 11. He saved money for months ______ buy a laptop for his online courses.

A. so that

B. in order to

C. because

D. despite

Câu 12. In today's fast-changing world, ______ learning is essential for everyone to keep their skills up to date.

A. alive

B. lifelong

C. lively

D. living

Câu 13. Rapid ______ has led to a serious shortage of affordable housing in big cities.

A. urban

B. urbanise

C. urbanisation

D. urbanised

Câu 14. We can reduce our carbon ______ by cycling to work instead of driving.

A. print

B. mark

C. trace

D. footprint

Câu 15. Social media has a powerful influence ______ the way teenagers form their opinions.

A. on

B. in

C. at

D. with

Câu 16. The report ______ by the end of this week; otherwise, we will miss the deadline.

A. must finish

B. must be finished

C. must finished

D. must be finish

Câu 17. If I ______ more free time, I would enrol in an online course in data science.

A. have

B. will have

C. had

D. would have

Câu 18. Lan is ______ first student in our school to win an international science prize.

A. a

B. an

C. Ø (no article)

D. the

Câu 19. The campaign aims to raise public ______ about the importance of recycling.

A. aware

B. awarenesses

C. awareness

D. awarely

Câu 20. This time next week, we ______ on a plane to Da Nang for the green-living workshop.

A. will fly

B. fly

C. will be flying

D. flew

Part 3 — Reading (Câu 21–30)

Ngữ liệu 1 — dùng cho Câu 21–25:

How Young People Are Making Cities Greener

In many large cities, concrete buildings and busy roads have replaced parks and green spaces. As urbanisation speeds up, residents find it harder to enjoy fresh air and quiet places to relax. However, a growing number of young people refuse to accept this as the price of city life. With the help of social media, they are launching green projects that are slowly changing the face of their neighbourhoods.

One popular idea is the community garden, where neighbours grow vegetables and flowers together on empty land or even on rooftops. These projects do far more than produce fresh food; they also bring people together. Elderly residents share their farming experience, while teenagers design posters and short videos to invite others to join. “When I posted a video about our garden online, more than fifty new volunteers signed up in a week,” says Minh Anh, a 17-year-old student in Ha Noi.

Experts believe such projects matter for two reasons. First, plants help clean the air and lower temperatures in crowded areas, which improves public health. Second, the projects teach young people valuable skills, from planning and teamwork to using digital tools to spread a positive message. In this way, green living becomes a form of lifelong learning, as participants keep gaining knowledge long after they leave school.

Of course, challenges remain. Some gardens disappear when volunteers lose interest or when landowners decide to build on their empty plots. Supporters argue that local authorities should protect community gardens and include them in future development plans. If governments and citizens work together, the green movement started by teenagers today could help create the sustainable cities of tomorrow.

Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each question.

Câu 21. What is the passage mainly about?

A. The history of community gardens in Viet Nam

B. How young people use social media to promote green projects in cities

C. Why elderly residents enjoy growing vegetables

D. The causes of urbanisation in large cities

Câu 22. According to paragraph 2, what happened after Minh Anh posted a video about the garden online?

A. The city gave the garden a larger piece of land.

B. Teenagers in the neighbourhood stopped volunteering.

C. More than fifty new volunteers signed up in a week.

D. The garden started selling vegetables to local shops.

Câu 23. According to the passage, experts believe green projects are important because they ______.

A. improve public health and teach young people valuable skills

B. only produce fresh food for neighbours

C. make social media more popular among teenagers

D. help landowners build houses on empty plots

Câu 24. The word "spread" in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

A. cover

B. share widely

C. prevent

D. fold

Câu 25. Which of the following is NOT mentioned in the passage as a benefit of community gardens?

A. Cleaning the air in crowded areas

B. Lowering temperatures in the city

C. Teaching young people teamwork

D. Creating well-paid jobs for residents

Ngữ liệu 2 — bài điền từ, dùng cho Câu 26–30:

Not long ago, most people thought that education ended when they left school. Nowadays, this idea is quickly changing. With a smartphone or a laptop, anyone can (26) ______ new skills at any time, from foreign languages to computer programming. Online courses are popular because they allow learners to study whenever they want and progress at their own (27) ______. Lifelong learning is also important in the workplace. As technology develops, many jobs disappear and new ones appear, so employees must constantly learn new things to (28) ______ with the changes. People (29) ______ keep learning throughout their lives are more likely to succeed and to feel satisfied with their careers. Clearly, learning is no longer something we finish in our youth; it is a journey that (30) ______ for our whole lives.

Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank.

Câu 26.

A. give up

B. pick up

C. put off

D. turn down

Câu 27.

A. race

B. cost

C. pace

D. risk

Câu 28.

A. keep up

B. make up

C. go up

D. show up

Câu 29.

A. who

B. which

C. whose

D. whom

Câu 30.

A. last

B. lasts

C. lasted

D. lasting

Part 4 — Writing (Câu 31–40)

Rewrite each sentence so that its meaning stays the same.

Câu 31. I started learning Spanish three years ago. (Use "for")

Câu 32. People speak English all over the world. (Change into the passive voice)

Câu 33. "I will help you with the project," Nam told me. (Change into reported speech)

Câu 34. Although the test was difficult, most students passed it. (Use "Despite")

Câu 35. This is the most interesting book I have ever read. (Use the structure "I have never ...")

Combine the sentences or use the word given.

Câu 36. The air in the city is polluted. Many people suffer from breathing problems. (Use "because")

Câu 37. The online course is free. It attracts thousands of learners. (Use "which")

Câu 38. He practises speaking English every day. He wants to communicate confidently with foreigners. (Use "so that")

Câu 39. The room is large. It can hold 200 students. (Use "enough")

Câu 40. The teacher arrived. The students had finished the test. (Use "by the time")

Đáp án và giải thích chi tiết

Bảng đáp án nhanh Phần I–III (Câu 1–30)

Bảng đáp án nhanh Câu 1–15 đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12

Bảng đáp án nhanh Câu 16–30 đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12

Giải thích Part 1 — Phát âm và trọng âm

  • Câu 1 — Đáp án A. Âm "ch" trong chorus đọc là /k/, còn chapter, challenge, charity đều đọc /tʃ/. Đây là bẫy kinh điển: cùng một cách viết "ch" nhưng có tới ba cách đọc /tʃ/, /k/ và /ʃ/.
  • Câu 2 — Đáp án D. Đuôi -ed trong played đọc là /d/ vì động từ gốc tận cùng bằng nguyên âm; uploaded, downloaded, posted đều tận cùng bằng /t/ hoặc /d/ nên -ed đọc /ɪd/.
  • Câu 3 — Đáp án C. Employment nhấn âm 2 (em-PLOY-ment), ba từ còn lại đều nhấn âm 1: EN-ergy, AT-mosphere, ME-dia.
  • Câu 4 — Đáp án B. Energy nhấn âm 1, còn decision, develop, suggest đều nhấn âm 2. Hai câu 3 và 4 đặt cạnh nhau rất dễ làm em lẫn: câu 3 hỏi từ nhấn âm 2 giữa rừng âm 1, câu 4 hỏi ngược lại.

Giải thích Part 2 — Từ vựng và ngữ pháp

Nhóm thì và thể (Câu 5, 6, 20):

  • Câu 5 — Đáp án C. "For five years" cộng với ý "đến nay đã thông thạo" là dấu hiệu hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been learning. Phương án D "is learn" sai cấu trúc hoàn toàn.
  • Câu 6 — Đáp án A. By the time + mệnh đề quá khứ đơn (arrived) thì hành động kia xảy ra trước nữa: quá khứ hoàn thành had already started.
  • Câu 20 — Đáp án C. "This time next week" là mốc tương lai đang diễn ra: tương lai tiếp diễn will be flying.

Nhóm bị động và rút gọn (Câu 7, 9, 16):

  • Câu 7 — Đáp án D. The bridge là vật bị sửa, lại có "at the moment": bị động hiện tại tiếp diễn is being repaired.
  • Câu 9 — Đáp án C. Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (the man who stands...) thành cụm phân từ standing. Phương án stood là bẫy chia thì đơn thuần, không đứng được ở vị trí này.
  • Câu 16 — Đáp án B. The report là vật, đi với must phải ở dạng bị động must be finished. Hai phương án C, D sai dạng động từ sau be.

Nhóm mệnh đề quan hệ (Câu 8, 29):

  • Câu 8 — Đáp án B. Cần đại từ sở hữu whose vì sau đó là danh từ essays (essays của học sinh). Đây là dạng whose xuất hiện rất đều trong đề thi tốt nghiệp.
  • Câu 29 — Đáp án A (ở bài cloze). People là người, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ: who.

Nhóm liên từ và mục đích (Câu 10, 11):

  • Câu 10 — Đáp án D. Sau chỗ trống là cụm danh từ "the heavy rain" nên phải dùng Despite. Although cần một mệnh đề đầy đủ, Because of thì ngược nghĩa (mưa to mà buổi diễn vẫn diễn ra là nhượng bộ, không phải nguyên nhân).
  • Câu 11 — Đáp án B. Sau chỗ trống là động từ nguyên thể "buy" chỉ mục đích: in order to. So that phải đi với mệnh đề có chủ ngữ và thường kèm can/will.

Nhóm từ vựng theo chủ điểm (Câu 12, 13, 14, 15, 19):

  • Câu 12 — Đáp án B. Lifelong learning là thuật ngữ của Unit 1. Lively (sống động) và living (đang sống) là hai từ nhiễu cùng họ.
  • Câu 13 — Đáp án C. Sau tính từ rapid cần danh từ: urbanisation (Unit 3). Urban là tính từ, urbanise là động từ, urbanised là phân từ.
  • Câu 14 — Đáp án D. Cụm cố định carbon footprint (dấu chân carbon, Unit 2). Print, mark, trace đều là từ có thật nhưng không đi với carbon trong cụm này.
  • Câu 15 — Đáp án A. Cụm cố định influence on somebody/something (ảnh hưởng lên...).
  • Câu 19 — Đáp án C. Raise public awareness là cụm của Unit 4; aware là tính từ, awareness mới là danh từ cần ở vị trí này.

Nhóm còn lại (Câu 17, 18):

  • Câu 17 — Đáp án C. Mệnh đề chính có "would enrol" nên đây là điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn (had).
  • Câu 18 — Đáp án D. Trước số thứ tự (first) và cấu trúc so sánh nhất ngầm phải dùng mạo từ the.

Giải thích Part 3 — Đọc hiểu

  • Câu 21 — Đáp án B. Ý chính nằm ở câu chốt đoạn 1: giới trẻ dùng mạng xã hội để khởi xướng các dự án xanh thay đổi khu phố. Các phương án còn lại hoặc chỉ là chi tiết nhỏ (C), hoặc không phải trọng tâm bài (A, D).
  • Câu 22 — Đáp án C. Truy vết thẳng đoạn 2: "more than fifty new volunteers signed up in a week". Ba phương án còn lại đều không xuất hiện trong bài.
  • Câu 23 — Đáp án A. Đoạn 3 mở đầu bằng "such projects matter for two reasons": cải thiện sức khỏe cộng đồng và dạy kỹ năng cho người trẻ. Phương án B sai ở chữ "only", D là nội dung của đoạn 4 (thách thức), không phải lợi ích.
  • Câu 24 — Đáp án B. Spread a positive message là lan tỏa, chia sẻ rộng rãi một thông điệp: share widely.
  • Câu 25 — Đáp án D. Ba lợi ích A, B, C đều có trong đoạn 3 (clean the air, lower temperatures, teamwork); "việc làm lương cao" không hề được nhắc tới — đây là dạng câu hỏi NOT mentioned, phải loại trừ bằng cách gạch chân từng ý trong bài.

Bài cloze (Câu 26–30): Câu 26 — B, pick up new skills nghĩa là học được, nắm được kỹ năng mới; Câu 27 — C, cụm cố định at their own pace (theo tốc độ của riêng mình); Câu 28 — A, keep up with the changes (theo kịp thay đổi); Câu 29 — A, who chỉ người; Câu 30 — B, chủ ngữ a journey là số ít và ngữ cảnh hiện tại đơn: lasts.

Đáp án mẫu và hướng dẫn chấm Part 4 — Viết (Câu 31–40)

Mỗi câu đúng được 0,25 điểm. Khi tự chấm, em đối chiếu cấu trúc bắt buộc của từng câu; sai cấu trúc chính là mất điểm câu đó dù ý đúng.

  • Câu 31: I have been learning Spanish for three years. (Chấp nhận: I have learned Spanish for three years.) Điểm mấu chốt: started ... three years ago phải chuyển thành hiện tại hoàn thành đi với for.
  • Câu 32: English is spoken all over the world. Bị động hiện tại đơn: is + spoken.
  • Câu 33: Nam told me (that) he would help me with the project. Lùi thì will thành would, đổi you thành me cho khớp người nghe.
  • Câu 34: Despite the difficult test, most students passed it. (Chấp nhận: Despite the test being difficult, most students passed it.) Despite bắt buộc đi với cụm danh từ hoặc danh động từ, không đi với mệnh đề nguyên văn.
  • Câu 35: I have never read a more interesting book than this one. Cấu trúc so sánh nhất chuyển thành have never + phân từ + more ... than.
  • Câu 36: Because the air in the city is polluted, many people suffer from breathing problems. (Hoặc đặt because ở giữa hai mệnh đề.)
  • Câu 37: The online course, which is free, attracts thousands of learners. Mệnh đề quan hệ không xác định phải có hai dấu phẩy.
  • Câu 38: He practises speaking English every day so that he can communicate confidently with foreigners. So that + mệnh đề, thường kèm can.
  • Câu 39: The room is large enough to hold 200 students. Cấu trúc tính từ + enough + to V.
  • Câu 40: By the time the teacher arrived, the students had finished the test. By the time + quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành.

Thang điểm chi tiết của đề

  • Part 1 (1,0 điểm): 4 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
  • Part 2 (4,0 điểm): 16 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm — đây là phần quyết định điểm số của cả bài.
  • Part 3 (2,5 điểm): 10 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
  • Part 4 (2,5 điểm): 10 câu tự luận, mỗi câu đúng cấu trúc và giữ nguyên nghĩa được 0,25 điểm; trên ClassOn phần này chấm theo đáp án mẫu.

Tổng cộng 10 điểm. Phân bổ thời gian gợi ý cho 60 phút: Part 1 khoảng 4 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 14 phút, chừa 2 phút soát bài.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và bị khóa đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm 30 câu trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động; phần viết đối chiếu với đáp án mẫu.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.
  • Làm trên ClassOn còn giúp em theo dõi tiến bộ qua từng đề — thói quen rất cần cho năm cuối cấp, khi các đề giữa kỳ, cuối kỳ và đề ôn thi tốt nghiệp sẽ nối tiếp nhau.

Cách ôn tập theo từng chủ điểm của đề

Unit 1 — Lifelong learning: nắm chắc hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn với for/since, cách chuyển câu "started... ago" sang "have been... for" (Câu 5, 31). Học thuộc họ từ vựng lifelong, enrol, keep up to date.

Unit 2 — Green living: ôn cụm carbon footprint, raise awareness (dùng chung cho Unit 4), và dạng từ của các từ môi trường. Luyện viết câu nguyên nhân – kết quả với because/as/since như Câu 36.

Unit 3 — Urbanisation: trọng tâm là bài đọc về thành phố xanh — luyện kỹ năng tìm ý chính (main idea), truy vết chi tiết theo đoạn và dạng câu hỏi NOT mentioned (Câu 21, 22, 25). Từ vựng cần chắc: urbanisation, affordable housing, community garden.

Unit 4 — Mass media: nhớ cụm influence on, vai trò của social media trong các chiến dịch cộng đồng, và từ loại của aware/awareness.

Cấu trúc ngữ pháp phải thuộc lòng trước ngày thi: quá khứ hoàn thành với by the time; bị động ở các thì và với must; mệnh đề quan hệ who/whose/which và rút gọn phân từ; despite + cụm danh từ đối lập although + mệnh đề; in order to/so that; điều kiện loại 2; tính từ + enough + to V; tương lai tiếp diễn.

Gợi ý lộ trình ôn 3 buổi:

  • Buổi 1: Ôn thì và bị động (Câu 5, 6, 7, 16, 20, 40), làm lại Part 2 và hai câu viết 31, 32.
  • Buổi 2: Ôn mệnh đề quan hệ, despite, mục đích và điều kiện (Câu 8–11, 17, 34, 37, 38); đọc lại bài đọc và tự gạch chân căn cứ cho Câu 21–25.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, đối chiếu đáp án, ghi lại câu sai vào sổ tay lỗi sai kèm lý do sai.

Lưu ý cho chặng đường dài: gần như toàn bộ chủ điểm ngữ pháp của đề này (thì, bị động, mệnh đề quan hệ, điều kiện, viết lại câu) đều nằm trong cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh. Ôn chắc từ giữa kỳ 1 là em đã đi trước một bước cho kỳ thi quan trọng nhất năm.

Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy có thật trong đề này

  1. Nhầm cặp trọng âm ở Câu 3 và Câu 4. Câu 3 chỉ có employment nhấn âm 2 giữa ba từ nhấn âm 1; Câu 4 ngược lại, chỉ energy nhấn âm 1. Hai câu đặt liền nhau khiến nhiều bạn chọn theo quán tính của câu trước. Cách tránh: đọc thầm từng từ và đếm âm tiết có trọng âm cho từng phương án, đừng suy từ câu bên cạnh.
  2. Dùng Although thay cho Despite ở Câu 10 và viết lại sai ở Câu 34. Despite chỉ đi với cụm danh từ (the heavy rain, the difficult test); gặp mệnh đề đầy đủ thì mới dùng Although. Khi viết lại câu, lỗi hay gặp nhất là giữ nguyên mệnh đề sau Despite — phải rút gọn thành cụm danh từ mới được điểm.
  3. Quên dạng bị động với must ở Câu 16. Nhìn thấy chủ ngữ là vật (the report) và động từ finish, nhiều bạn chọn must finish theo thói quen chủ động. Cứ thấy chủ ngữ không tự thực hiện được hành động thì nghĩ ngay tới must be + phân từ.
  4. Sai đuôi -ed ở Câu 2. Played đọc /d/ vì gốc động từ tận cùng bằng nguyên âm, trong khi ba từ còn lại có gốc tận cùng /t/ hoặc /d/ nên đọc /ɪd/. Học quy tắc ba cách đọc đuôi -ed theo âm cuối của động từ gốc, đừng đoán theo mặt chữ.
  5. Mất dấu phẩy ở Câu 37 và sai thì ở Câu 40. Mệnh đề which không xác định bắt buộc có hai dấu phẩy ngăn cách; còn by the time + quá khứ đơn thì hành động còn lại phải lùi về quá khứ hoàn thành (had finished). Đây là hai lỗi nhỏ nhưng trừ điểm rất đáng tiếc ở phần viết.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 12 trên ClassOn có miễn phí không?

Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đề biên soạn theo sách Global Success 12, phạm vi Units 1–4 — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Các chủ điểm ngữ pháp (thì, bị động, mệnh đề quan hệ, điều kiện loại 2) là phần chung của cả ba bộ sách, nên học sinh học sách khác vẫn dùng đề này để ôn ngữ pháp và luyện viết lại câu rất tốt; chỉ phần từ vựng theo chủ đề có thể lệch nhẹ.

Làm tốt đề này có giúp gì cho thi tốt nghiệp không?

Có. Cấu trúc đề bám sát các mảng của đề thi tốt nghiệp: phát âm – trọng âm, ngữ pháp – từ vựng, đọc hiểu và viết lại câu. Điểm khác là đề tốt nghiệp dài hơn và khó hơn, nên hãy xem đề giữa kỳ này như bài kiểm tra nền: phần nào còn sai ở đây thì đó là phần cần ôn kỹ từ bây giờ.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động 30 câu trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Tiếng Anh 12 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 cùng bộ Global Success để đối chiếu trình độ.

Chúc em ôn tập hiệu quả, giữa kỳ đạt điểm cao và giữ vững phong độ cho kỳ thi tốt nghiệp sắp tới. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636