Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 7 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 7 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 7 (Global Success, Units 1–3) gồm 40 câu: ngữ âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án và giải thích. Làm đề online miễn phí!
Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 7 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–3, tổng điểm 10, làm trong 60 phút. Đề gồm 40 câu chia 4 phần: Ngữ âm (4 câu), Ngôn ngữ — ngữ pháp và từ vựng (16 câu), Đọc hiểu (10 câu) và Viết (10 câu).
Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng khoan hãy kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Trước khi làm, hãy đọc nhanh phần thông tin chung, phạm vi kiến thức và ma trận bên dưới để biết đề "nặng" ở mảng nào — đề này xoay quanh hai thì nền tảng là hiện tại đơn và quá khứ đơn, riêng phần Ngôn ngữ đã chiếm 4/10 điểm đấy.
Thông tin chung về đề thi
- Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 7
- Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Global Success (Tiếng Anh 7), Units 1–3
- Thời gian làm bài: 60 phút
- Tổng điểm: 10 điểm, mỗi câu đúng 0,25 điểm
- Cấu trúc đề:
- Part 1 — Phonetics (Ngữ âm): 4 câu = 1,0 điểm
- Part 2 — Language (Ngữ pháp và từ vựng): 16 câu = 4,0 điểm
- Part 3 — Reading (Đọc hiểu và điền từ): 10 câu = 2,5 điểm
- Part 4 — Writing (Viết lại câu và dựng câu): 10 câu = 2,5 điểm
- Hình thức: Làm online trên ClassOn, phần trắc nghiệm (30 câu) được chấm tự động khi nộp bài; phần Viết (10 câu) có đáp án mẫu để đối chiếu; hoặc in ra giấy tự luyện.
Phạm vi kiến thức của đề
Đề phủ ba unit đầu của sách Global Success 7:
- Unit 1 — Hobbies (Sở thích): từ vựng về các sở thích (collect stamps, make models, gardening, taking photos...), cấu trúc động từ sở thích + V-ing (enjoy / like / love + V-ing), thì hiện tại đơn diễn tả thói quen.
- Unit 2 — Healthy Living (Lối sống lành mạnh): từ vựng về sức khỏe (sunburn, acne, chapped lips, keep fit...), more / less với danh từ đếm được và không đếm được, lời khuyên với should / shouldn't, câu mệnh lệnh (Imperatives) về thói quen tốt cho sức khỏe.
- Unit 3 — Community Service (Hoạt động vì cộng đồng): từ vựng về hoạt động tình nguyện (volunteer work, donate, plant trees, orphanage, nursing home...), thì quá khứ đơn ở cả ba dạng khẳng định, phủ định và câu hỏi — gồm cả động từ có quy tắc và bất quy tắc (gave, went...).
Về ngữ pháp xuyên suốt đề còn có: phát âm chữ h câm và đuôi -ed, trọng âm của từ hai và ba âm tiết, hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (động từ thêm -s/-es), các mốc thời gian của quá khứ đơn (last Sunday, last winter, two months ago...).
Đối chiếu với các bộ sách khác: Cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Global Success, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa ba chủ đề sở thích, lối sống lành mạnh và hoạt động cộng đồng vào học kỳ 1 lớp 7, cùng các điểm ngữ pháp trọng tâm là hiện tại đơn, quá khứ đơn và động từ sở thích + V-ing — chỉ khác nhau ở thứ tự unit và ngữ cảnh từ vựng. Vì vậy, nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để ôn tập được phần lớn nội dung ngữ pháp; riêng từ vựng cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình.
Ma trận đề

Phân bổ mức độ của toàn đề (ước lượng): Nhận biết khoảng 40%, Thông hiểu khoảng 35%, Vận dụng khoảng 25%. Nhận xét nhanh: Part 2 — Language là phần "ăn điểm" quyết định nhất với 4,0 điểm, và gần một nửa số câu của đề xoay quanh đúng hai thì hiện tại đơn — quá khứ đơn. Đây là hai thì nền tảng đi theo em suốt những năm THCS, nên làm chắc đề này là em đã nắm được "xương sống" ngữ pháp của lớp 7. Part 4 — Writing tuy chỉ 2,5 điểm nhưng là nơi nhiều bạn mất điểm nhất vì sai cấu trúc đích, nên đừng bỏ qua phần cuối của bài viết này nhé.
Đề bài đầy đủ
Part 1 — Phonetics (Câu 1–4)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
Câu 1.
A. hobby
B. happy
C. hour
D. home
Câu 2.
A. cleaned
B. played
C. opened
D. planted
Choose the word whose main stress is placed differently from that of the others. (Chọn từ có trọng âm chính rơi vào vị trí khác với các từ còn lại.)
Câu 3.
A. collect
B. enjoy
C. hobby
D. avoid
Câu 4.
A. gardening
B. healthy
C. tutor
D. volunteer
Part 2 — Language (Câu 5–20)
Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
Câu 5. My sister enjoys ______ photos in her free time.
A. take
B. taking
C. takes
D. took
Câu 6. He ______ his bike to school every day.
A. riding
B. rode
C. rides
D. ride
Câu 7. Making ______ is my father's hobby. He builds small houses and planes from wood.
A. models
B. stamps
C. coins
D. postcards
Câu 8. If you spend too much time in the sun without a hat, you may get ______.
A. acne
B. chapped lips
C. a cold
D. sunburn
Câu 9. Eat ______ junk food and exercise more if you want to keep fit.
A. more
B. many
C. less
D. much
Câu 10. Children ______ watch TV too much. It is bad for their eyes.
A. should
B. must to
C. has to
D. shouldn't
Câu 11. ______ your hands before meals to stay healthy.
A. Wash
B. Washes
C. Washing
D. Washed
Câu 12. Last Sunday, our class ______ the beach near our school.
A. clean
B. cleans
C. cleaning
D. cleaned
Câu 13. She ______ warm clothes to homeless people last winter.
A. give
B. gave
C. gives
D. giving
Câu 14. They ______ to the nursing home last week; they stayed at home.
A. don't go
B. doesn't go
C. didn't go
D. not go
Câu 15. Many students take part in ______ work during the summer holidays.
A. volunteering
B. volunteer
C. volunteers
D. volunteered
Câu 16. Our group plans to ______ trees along the village road this spring.
A. break
B. sell
C. plant
D. paint
Câu 17. ______ your father ______ gardening?
A. Do / likes
B. Does / like
C. Is / like
D. Does / likes
Câu 18. My mother ______ cooking, but she doesn't like washing up.
A. love
B. loving
C. loved
D. loves
Câu 19. To have healthy teeth, you should ______ your teeth twice a day.
A. comb
B. brush
C. wash
D. paint
Câu 20. We visited an orphanage two months ______.
A. last
B. yesterday
C. ago
D. before
Part 3 — Reading (Câu 21–30)
Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D for each question. (Đọc bài đọc sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi — ngữ liệu cho Câu 21–25.)
The Green Hands Club
At Nguyen Hue Secondary School, there is a small club with a lovely name: the Green Hands Club. It started three years ago with only ten members. Now, more than fifty students have joined it because they all want to make their neighbourhood a better place.
Every Saturday morning, the members meet at the school gate at 7 a.m. They wear green caps and bring gloves, big bags and small tools. Some students pick up litter in the park near the school. Others plant flowers and young trees along the streets. Last month, the club planted thirty trees around the school library.
The club also has another interesting activity. On Sunday afternoons, some members visit a small centre for poor children. There, they read stories, play games and help the children with their homework.
"We feel tired sometimes, but we are very happy," says Mai, a student in Grade 7. "Our work is not big, but the park is cleaner now, and the children smile a lot."
Ms Hoa, the teacher who leads the club, hopes more students will join Green Hands next school year.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 21. What is the passage mainly about?
A. The history of Nguyen Hue Secondary School
B. A student club that helps the community and the environment
C. How to plant trees around a school library
D. A reading centre for poor children
Câu 22. How many members did the Green Hands Club have when it started?
A. 10
B. 30
C. 50
D. 7
Câu 23. What do some members do on Sunday afternoons?
A. Pick up litter in the park
B. Read stories and help children with their homework
C. Plant flowers along the streets
D. Meet at the school gate at 7 a.m.
Câu 24. In paragraph 2, the word "They" refers to ______.
A. green caps
B. big bags
C. the members
D. small tools
Câu 25. Which of the following is NOT true according to the passage?
A. The club started three years ago.
B. The members meet every Saturday morning.
C. The club planted thirty trees around the school library last month.
D. Ms Hoa is a student in Grade 7.
Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank in the passage below. (Chọn đáp án đúng nhất để điền vào mỗi chỗ trống trong đoạn văn sau — ngữ liệu cho Câu 26–30.)
My name is Phong. Two years ago, I was often tired and I got (26) ______ easily. The doctor told me to change my daily habits. Now, I get up early and (27) ______ morning exercise for about twenty minutes. I also eat more vegetables and drink (28) ______ soft drinks. In my free time, I play badminton with my friends instead of playing computer games. At night, I go to bed before 10 o'clock and sleep (29) ______ eight hours. These small changes have made a big difference. I feel (30) ______ than before, and I can study much better at school.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 26.
A. breakfast
B. sick
C. asleep
D. a bike
Câu 27.
A. make
B. play
C. do
D. work
Câu 28.
A. more
B. many
C. much
D. less
Câu 29.
A. in
B. for
C. at
D. on
Câu 30.
A. health
B. healthy
C. healthily
D. healthier
Part 4 — Writing (Câu 31–40)
Câu 31–35: viết lại câu theo yêu cầu, bắt đầu bằng phần cho sẵn. Câu 36–40: viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý.
Câu 31. My hobby is collecting stamps. (Rewrite the sentence, beginning as shown)
→ I like ______
Câu 32. She plays badminton every Sunday. (Change the sentence into the negative form)
→ She ______
Câu 33. Volunteers planted trees in the park yesterday. (Change the sentence into a question, beginning as shown)
→ Did ______
Câu 34. You want to stay healthy, so go to bed early. (Rewrite the sentence using "should", beginning as shown)
→ You should ______
Câu 35. He likes playing football. (Rewrite the sentence, beginning as shown)
→ He enjoys ______
Câu 36. Build a complete sentence from the prompts.
She / often / ride / her bike / school.
Câu 37. Build a complete sentence from the prompts.
We / clean / the park / last Saturday.
Câu 38. Build a complete sentence from the prompts.
My brother / not like / do / homework.
Câu 39. Build a complete sentence from the prompts.
They / donate / books / poor children / yesterday.
Câu 40. Build a complete sentence from the prompts.
You / should / eat / more fruit / vegetables.
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh — Phần trắc nghiệm (Câu 1–30)



Đáp án mẫu — Phần Viết (Câu 31–40)
- Câu 31: I like collecting stamps.
- Câu 32: She doesn't play badminton every Sunday.
- Câu 33: Did volunteers plant trees in the park yesterday?
- Câu 34: You should go to bed early to stay healthy. (Chấp nhận cả "You should go to bed early.")
- Câu 35: He enjoys playing football.
- Câu 36: She often rides her bike to school.
- Câu 37: We cleaned the park last Saturday.
- Câu 38: My brother doesn't like doing homework.
- Câu 39: They donated books to poor children yesterday.
- Câu 40: You should eat more fruit and vegetables.
Lưu ý khi tự chấm phần Viết: mỗi câu đúng cấu trúc đích và đúng ngữ pháp được trọn 0,25 điểm. Lỗi chính tả nhỏ không làm thay đổi cấu trúc chính có thể vẫn cho trọn điểm tùy mức độ, nhưng sai cấu trúc đích của câu (động từ sở thích + V-ing, phủ định hiện tại đơn với doesn't + động từ nguyên mẫu, câu hỏi Did + động từ nguyên mẫu, should + động từ nguyên mẫu, quá khứ đơn) là mất điểm cả câu đó.
Giải thích theo từng nhóm câu
Nhóm phát âm (Câu 1–2):
- Câu 1 — Đáp án C. Chữ h trong hour là h câm — không phát âm /h/ (chỉ đọc là /aʊər/). Ba từ còn lại hobby, happy, home đều phát âm /h/ rõ ràng. Đây là "bẫy mặt chữ" kinh điển: nhìn giống nhau nhưng đọc khác nhau.
- Câu 2 — Đáp án D. Đuôi -ed trong planted đọc là /ɪd/ vì động từ gốc plant kết thúc bằng âm /t/. Ba từ cleaned, played, opened đều đọc là /d/. Mẹo nhớ: -ed đọc /ɪd/ sau /t/, /d/; đọc /t/ sau các âm vô thanh còn lại (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/); đọc /d/ trong các trường hợp còn lại.
Nhóm trọng âm (Câu 3–4):
- Câu 3 — Đáp án C. Hobby nhấn âm 1 (HOB-by) vì là danh từ hai âm tiết. Ba động từ collect, enjoy, avoid đều nhấn âm 2. Quy tắc hay gặp: động từ hai âm tiết thường nhấn âm 2, danh từ hai âm tiết thường nhấn âm 1.
- Câu 4 — Đáp án D. Volunteer nhấn âm 3 (vol-un-TEER), trong khi gardening, healthy, tutor đều nhấn âm 1. Từ dài kết thúc bằng -eer (volunteer, engineer...) thường nhấn vào chính âm tiết cuối đó.
Nhóm động từ sở thích + V-ing (Câu 5):
- Câu 5 — Đáp án B. Sau enjoy luôn dùng V-ing: enjoys taking photos. Đây là cấu trúc "chủ lực" của Unit 1 — enjoy / like / love / hate + V-ing. Phương án takes (chia thì) và took (quá khứ) đều sai vì chỗ trống cần dạng V-ing sau enjoys.
Nhóm hiện tại đơn (Câu 6, 17, 18):
- Câu 6 — Đáp án C. Dấu hiệu "every day" (mỗi ngày) cho thấy thói quen lặp lại — dùng hiện tại đơn. Chủ ngữ He là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm -s: rides. Chọn ride (nguyên mẫu) là lỗi quên -s kinh điển.
- Câu 17 — Đáp án B. Câu hỏi hiện tại đơn với chủ ngữ your father (ngôi thứ ba số ít) phải mượn trợ động từ Does, và sau Does động từ trở về nguyên mẫu: Does your father like gardening? Phương án D sai vì like vẫn thêm -s ("likes") sau Does.
- Câu 18 — Đáp án D. Chủ ngữ My mother là ngôi thứ ba số ít nên cần loves. Manh mối nằm ngay trong câu: vế sau đã có "she doesn't like" — cùng một chủ ngữ thì vế trước cũng phải chia theo ngôi thứ ba số ít.
Nhóm từ vựng theo unit (Câu 7, 8, 19):
- Câu 7 — Đáp án A. Vế sau giải thích rõ: "He builds small houses and planes from wood" — dựng nhà và máy bay nhỏ bằng gỗ chính là làm mô hình (models). Stamps (tem), coins (xu), postcards (bưu thiếp) là đồ để sưu tầm (collect), không thể "build ... from wood" được.
- Câu 8 — Đáp án D. Ở ngoài nắng lâu mà không đội mũ thì bị cháy nắng — sunburn. Acne là mụn trứng cá, chapped lips là nứt nẻ môi (thường do trời lạnh, khô), a cold là cảm lạnh — đều không khớp với ngữ cảnh "in the sun".
- Câu 19 — Đáp án B. Cụm cố định brush your teeth (đánh răng). Comb đi với hair (chải tóc), wash đi với face / hands / dishes; teeth chỉ đi với brush.
Nhóm more / less và lời khuyên sức khỏe (Câu 9, 10):
- Câu 9 — Đáp án C. Muốn keep fit (giữ dáng) thì phải ăn ÍT đồ ăn vặt hơn: less + danh từ không đếm được (junk food). Many chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều, much tuy đi với danh từ không đếm được nhưng lại mang nghĩa "nhiều" — trái với mục đích giữ dáng.
- Câu 10 — Đáp án D. Xem TV quá nhiều hại cho mắt nên đây là lời khuyên "không nên": shouldn't. Should mang nghĩa ngược lại (nên xem nhiều), must to sai hình thức (must không đi với to), has to nghĩa là "phải" — đều không diễn đạt được lời khuyên ngăn này.
Nhóm câu mệnh lệnh (Câu 11):
- Câu 11 — Đáp án A. Câu mệnh lệnh ra lệnh / nhắc nhở bắt đầu thẳng bằng động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ: Wash your hands before meals (Hãy rửa tay trước bữa ăn). Washes (có -s), Washing (V-ing) và Washed (quá khứ) đều không thể mở đầu một câu mệnh lệnh.
Nhóm quá khứ đơn (Câu 12, 13, 14, 20):
- Câu 12 — Đáp án D. Mốc thời gian "Last Sunday" (Chủ nhật tuần trước) là dấu hiệu rõ ràng của quá khứ đơn: cleaned. Clean (nguyên mẫu) và cleans (hiện tại đơn) đều sai thì.
- Câu 13 — Đáp án B. "Last winter" cũng là mốc quá khứ. Give là động từ bất quy tắc: give — gave — given, nên dạng quá khứ là gave. Đây là câu chuyên "bắt" bạn nào chỉ thuộc quy tắc thêm -ed.
- Câu 14 — Đáp án C. "Last week" — quá khứ; vế sau "they stayed at home" (họ đã ở nhà) cho thấy câu mang nghĩa phủ định: họ KHÔNG ĐI đến viện dưỡng lão. Phủ định quá khứ đơn dùng didn't + động từ nguyên mẫu: didn't go. Don't / doesn't go là phủ định của hiện tại đơn — sai thì.
- Câu 20 — Đáp án C. Cụm chỉ thời gian quá khứ chuẩn là "two months ago" (hai tháng trước). Last chỉ đi với các đơn vị thời gian ở dạng "last week / last month" (không có số đếm phía trước kiểu này), yesterday không đi sau "two months", before thường đứng cuối câu trong thì quá khứ hoàn thành.
Nhóm hoạt động cộng đồng (Câu 15, 16):
- Câu 15 — Đáp án B. Cụm cố định volunteer work (công việc tình nguyện): ở đây volunteer là danh từ bổ nghĩa cho work nên giữ nguyên dạng, không thêm -ing, -s hay -ed. "Take part in volunteer work" là cả một cụm cần học thuộc của Unit 3.
- Câu 16 — Đáp án C. Trồng cây dọc đường làng là plant trees — cụm từ khóa của Unit 3. Break (làm gãy), sell (bán), paint (sơn) đều không hợp nghĩa với trees trong ngữ cảnh hoạt động cộng đồng.
Nhóm đọc hiểu bài The Green Hands Club (Câu 21–25):
- Câu 21 — Đáp án B. Ý chính phải bao quát toàn bài: một câu lạc bộ học sinh làm việc vì cộng đồng và môi trường (nhặt rác, trồng cây, giúp trẻ em nghèo). Phương án C (cách trồng cây) và D (trung tâm đọc sách) chỉ là một hoạt động nhỏ trong bài, A (lịch sử trường) hoàn toàn không được nhắc đến.
- Câu 22 — Đáp án A. Thông tin nằm ở đoạn 1: "It started three years ago with only ten members" — lúc mới thành lập câu lạc bộ chỉ có 10 thành viên. Số 50 là số thành viên hiện tại, số 30 là số cây đã trồng — cả hai đều là "số nhiễu" lấy từ chính bài đọc.
- Câu 23 — Đáp án B. Đoạn 3 nói rõ: chiều Chủ nhật các thành viên đến trung tâm trẻ em nghèo để đọc truyện và giúp các em làm bài tập (read stories, play games and help the children with their homework). Các hoạt động nhặt rác, trồng hoa, tập trung ở cổng trường đều diễn ra vào sáng thứ Bảy.
- Câu 24 — Đáp án C. "They" mở đầu đoạn 2 thay cho "the members" (các thành viên) — vì chỉ thành viên mới có thể "wear green caps and bring gloves" (đội mũ xanh và mang găng tay). Green caps, big bags, small tools đều là đồ vật, không thể tự đội mũ hay mang găng.
- Câu 25 — Đáp án D. Bài đọc nói Ms Hoa là "the teacher who leads the club" — cô giáo phụ trách câu lạc bộ, còn học sinh lớp 7 là Mai. Vì câu hỏi hỏi mệnh đề NOT true nên chi tiết bị gán sai vai trò này chính là đáp án. Ba mệnh đề còn lại đều khớp nguyên văn bài đọc.
Nhóm điền từ bài thói quen sống khỏe của Phong (Câu 26–30):
- Câu 26 — Đáp án B. Cụm cố định get sick (bị ốm): "I was often tired and I got sick easily" (tôi hay mệt và dễ bị ốm) — khớp hoàn toàn với việc bác sĩ khuyên thay đổi thói quen. Get asleep không phải cụm đúng (fall asleep mới đúng), breakfast và a bike đều vô nghĩa ở đây.
- Câu 27 — Đáp án C. Cụm cố định do morning exercise (tập thể dục buổi sáng) — exercise luôn đi với do, giống như do homework, do exercise trong bài cloze của nhiều đề. Make, play, work đều không đi được với exercise.
- Câu 28 — Đáp án D. Soft drinks là danh từ không đếm được nên không dùng many; Phong đang xây dựng thói quen tốt nên phải uống ÍT nước ngọt hơn: less. More và much đều mang nghĩa "nhiều" — trái ngược hẳn với mạch "sống khỏe" của cả đoạn.
- Câu 29 — Đáp án B. For + khoảng thời gian: sleep for eight hours (ngủ trong 8 tiếng). Đây là cách diễn đạt thời lượng chuẩn — in, at, on không đi với khoảng thời gian theo cách này.
- Câu 30 — Đáp án D. Hai manh mối cùng lúc: sau feel cần một tính từ (feel + adjective), và phía sau có "than before" — dấu hiệu của so sánh hơn. Healthier là tính từ ở dạng so sánh hơn, đáp ứng cả hai điều kiện. Healthy thiếu "than", healthily là trạng từ (sai loại từ), health là danh từ.
Nhóm Viết (Câu 31–40): Mỗi câu viết chỉ kiểm tra đúng một cấu trúc đích, em đối chiếu với đáp án mẫu ở trên và tự kiểm tra theo checklist sau:
- Câu 31 kiểm tra like + V-ing: My hobby is collecting stamps → I like collecting stamps (chuyển danh từ hobby thành cấu trúc I like + V-ing, giữ nguyên collecting stamps).
- Câu 32 kiểm tra phủ định hiện tại đơn: chủ ngữ She ngôi thứ ba số ít dùng doesn't + động từ nguyên mẫu — She doesn't play badminton every Sunday (plays phải bỏ -s thành play).
- Câu 33 kiểm tra câu hỏi quá khứ đơn: Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu — Did volunteers plant trees in the park yesterday? (planted phải trở về plant sau Did).
- Câu 34 kiểm tra should + động từ nguyên mẫu để đưa lời khuyên: You should go to bed early (giữ nguyên mục đích to stay healthy ở phía sau càng đầy đủ).
- Câu 35 kiểm tra enjoy + V-ing: He likes playing football → He enjoys playing football (chỉ thay likes bằng enjoys, phần playing football giữ nguyên).
- Câu 36 kiểm tra hiện tại đơn với trạng từ tần suất: She often rides her bike to school (often đứng trước động từ, ride thêm -s theo chủ ngữ She, và cần giới từ to trước school).
- Câu 37 kiểm tra quá khứ đơn với mốc last Saturday: We cleaned the park last Saturday (clean thêm -ed).
- Câu 38 kiểm tra phủ định + like + V-ing: My brother doesn't like doing homework (doesn't theo chủ ngữ số ít, do chuyển thành doing sau like).
- Câu 39 kiểm tra quá khứ đơn với yesterday: They donated books to poor children yesterday (donate thêm -ed, nhớ giới từ to trước poor children).
- Câu 40 kiểm tra should + động từ nguyên mẫu trong câu đầy đủ: You should eat more fruit and vegetables (nối hai danh từ bằng and).
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Part 1 — Phonetics (1,0 điểm): 4 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
- Part 2 — Language (4,0 điểm): 16 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Đây là phần quyết định điểm số — sai một điểm ngữ pháp nền tảng như quên -s ở hiện tại đơn hay nhầm thì quá khứ là mất điểm rất đáng tiếc, hãy soát kỹ trước khi nộp.
- Part 3 — Reading (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
- Part 4 — Writing (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Phần này khi làm online trên ClassOn, em đối chiếu với đáp án mẫu và ghi chú chấm ở trên: đúng cấu trúc đích mới được điểm, sai cấu trúc đích là mất điểm cả câu nên hãy kiểm tra từng động từ trước khi chốt.
Tổng cộng 10 điểm — đúng thang điểm giữa kỳ quen thuộc ở trường.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trên giấy giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật thì chỉ có khi bấm giờ và bị "khóa" đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 7 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm phần trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động (30 câu khách quan).
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Thay vì ôn dàn trải cả sách, hãy bám đúng các mảng của đề:
Chủ đề 1 — Ngữ âm (1,0 điểm). Có ba điểm cần thuộc nằm lòng: chữ h câm trong hour (và honest); quy tắc đuôi -ed — đọc /ɪd/ sau /t/, /d/ (planted, needed), /t/ sau âm vô thanh (watched, helped), /d/ trong các trường hợp còn lại (cleaned, played); và trọng âm — động từ hai âm tiết thường nhấn âm 2 (collect, enjoy, avoid), danh từ hai âm tiết thường nhấn âm 1 (hobby, tutor), từ kết thúc -eer nhấn âm cuối (volunteer). Khi làm câu phát âm, hãy đọc to từng từ thay vì chỉ nhìn mặt chữ.
Chủ đề 2 — Ngữ pháp và từ vựng Units 1–3 (4,0 điểm). Đây là mảng phải ôn kỹ nhất. Lập một bảng tổng kết gồm: động từ sở thích + V-ing (enjoy, like, love); hiện tại đơn — chủ ngữ he / she / it thì động từ thêm -s, câu hỏi mượn Do / Does, phủ định dùng don't / doesn't + động từ nguyên mẫu; more / less theo danh từ đếm được — không đếm được; should / shouldn't + động từ nguyên mẫu; câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; và quá khứ đơn ở cả ba thể khẳng định — phủ định (didn't + nguyên mẫu) — câu hỏi (Did + nguyên mẫu), kèm bảng động từ bất quy tắc hay gặp (give — gave, go — went, ride — rode). Từ vựng học theo cụm cố định: make models, get sunburn, brush your teeth, volunteer work, plant trees, donate books to..., take part in.
Chủ đề 3 — Đọc hiểu và điền từ (2,5 điểm). Với bài đọc, luyện kỹ năng "truy vết con số": các mốc như ten members, fifty students, thirty trees đều nằm sẵn trong bài và rất hay bị đem ra làm phương án nhiễu — hãy gạch chân mọi con số ngay khi đọc lần đầu. Gặp câu hỏi về đại từ (the word "They" refers to...), chỉ cần thay ngược từng phương án vào câu và xem phương án nào hợp nghĩa. Gặp câu NOT true, gạch chân chữ NOT trước khi đọc các mệnh đề. Với bài cloze, đừng dịch từng từ: hãy nhìn cấu trúc xung quanh chỗ trống trước — get sick, do exercise là cụm cố định; for + khoảng thời gian và so sánh hơn sau "than" là dấu hiệu ngữ pháp thuần túy.
Chủ đề 4 — Viết (2,5 điểm). Mỗi dạng biến đổi câu trong đề tương ứng đúng một cấu trúc đích. Khi làm bài, hãy xác định cấu trúc đích trước khi viết (V-ing sau like / enjoy, doesn't, Did, should...), viết xong đối chiếu lại từng động từ: sau doesn't và Did động từ đã trở về nguyên mẫu chưa, sau like / enjoy động từ đã thêm -ing chưa, mốc thời gian (last Saturday, yesterday) đã kéo động từ về quá khứ chưa.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn ngữ âm + toàn bộ ngữ pháp Part 2, làm lại Câu 1–20 và ghi ra giấy các cấu trúc mình sai, đặc biệt là các câu quên thêm -s và nhầm thì quá khứ.
- Buổi 2: Luyện Part 3 và Part 4 — đọc kỹ hai ngữ liệu, làm Câu 21–40, tự chấm phần Viết bằng checklist cấu trúc đích ở phần giải thích.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn (phân bổ gợi ý: Part 1 khoảng 5 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 12 phút, chừa 3 phút soát bài), sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những câu sai vào sổ tay lỗi sai.
Lỗi sai thường gặp — những "cái bẫy" có thật trong đề này
- Đọc "hour" theo mặt chữ (Câu 1). Thấy chữ h là nghĩ ngay đến âm /h/ giống hobby, happy, home — nhưng h trong hour là h câm, từ này bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/. Phòng tránh: ghi nhớ nhóm từ h câm hay gặp (hour, honest) như một ngoại lệ riêng, và khi làm câu phát âm hãy đọc thầm cả từ thay vì chỉ nhìn chữ cái đầu.
- Quên thêm -s cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (Câu 6, 18) và giữ -s sau Does (Câu 17). "He ride", "My mother love", "Does your father likes" là những lỗi xuất hiện nhiều nhất trong bài lớp 7. Phòng tránh: làm xong Part 2, rà lại mọi câu hiện tại đơn theo hai câu hỏi — chủ ngữ có phải he / she / it không (nếu phải, động từ đã có -s chưa), và nếu câu đã có Do / Does / doesn't thì động từ phía sau đã về nguyên mẫu chưa.
- Nhầm lẫn hai chiều ở phủ định quá khứ và câu hỏi Did (Câu 14, 33). Một chiều là dùng don't go cho mốc last week (sai thì), chiều ngược lại là viết "Did volunteers planted...?" (giữ nguyên động từ quá khứ sau Did). Phòng tránh: thấy mốc thời gian quá khứ (last..., yesterday, ... ago) là nghĩ ngay đến bộ ba quá khứ đơn — khẳng định dùng V-ed/V2, phủ định didn't + V nguyên mẫu, câu hỏi Did + V nguyên mẫu.
- Chọn phương án theo "nghĩa quen mắt" trong bài đọc (Câu 22, 25). Số 50 (thành viên hiện tại) và 30 (số cây) đều có thật trong bài nên rất dễ khoanh nhầm cho câu hỏi "lúc mới thành lập"; tương tự, Mai là học sinh lớp 7 chứ không phải Ms Hoa — đề cố tình hoán đổi vai trò của hai nhân vật. Phòng tránh: đọc câu hỏi trước, xác định đúng "thời điểm / nhân vật" mà câu hỏi nhắm tới rồi mới quay lại bài tìm thông tin.
- Dịch từng từ ở bài cloze thay vì nhìn cụm và cấu trúc (Câu 26, 28, 30). Get sick, do exercise là cụm cố định — dịch rời từng từ sẽ không ra đáp án. Soft drinks là danh từ không đếm được nên phải dùng less chứ không phải many; và thấy "than before" là phải chọn so sánh hơn healthier, không phải healthy hay trạng từ healthily. Phòng tránh: học từ vựng theo cụm, và với mỗi chỗ trống hãy kiểm tra lần lượt — đây là cụm cố định, là vấn đề đếm được / không đếm được, hay là dấu hiệu ngữ pháp (than, for + khoảng thời gian)?
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 7 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Đề thi này theo bộ sách nào, có khớp tiến độ ở trường em không?
Đề biên soạn theo sách Global Success (Tiếng Anh 7), phạm vi Units 1–3 — đúng tiến độ giữa kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Cánh Diều hay Chân trời sáng tạo vẫn ôn được phần lớn ngữ pháp vì các cấu trúc trọng tâm (hiện tại đơn, quá khứ đơn, động từ sở thích + V-ing) tương đồng, nhưng từ vựng theo unit có thể khác, hãy đối chiếu thêm đề cương trường mình.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Tiếng Anh 7 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 cùng bộ Global Success để em tham khảo trước lộ trình năm sau và đề Tiếng Anh 6 để ôn lại nền tảng năm trước.
Chúc em ôn tập hiệu quả, vào phòng thi thật bình tĩnh và "ẵm" trọn những câu đã luyện ở đề này. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.