Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 8 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 (Global Success, Units 1–3) gồm 40 câu: ngữ âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án và giải thích. Làm đề online miễn phí!
Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–3, tổng điểm 10, làm trong 60 phút. Đề gồm 40 câu chia 4 phần: Ngữ âm (4 câu), Ngôn ngữ — ngữ pháp và từ vựng (16 câu), Đọc hiểu (10 câu) và Viết (10 câu).
Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng khoan hãy kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Trước khi làm, hãy đọc nhanh phần thông tin chung, phạm vi kiến thức và ma trận bên dưới để biết đề "nặng" ở mảng nào — riêng phần Ngôn ngữ đã chiếm 4/10 điểm, và gần một nửa số câu của đề xoay quanh hai cấu trúc "động từ sở thích" và "so sánh hơn" đấy.
Thông tin chung về đề thi
Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 8
Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
Bộ sách: Global Success (Tiếng Anh 8), Units 1–3
Thời gian làm bài: 60 phút
Tổng điểm: 10 điểm, mỗi câu đúng 0,25 điểm
Cấu trúc đề:
Part 1 — Phonetics (Ngữ âm): 4 câu = 1,0 điểm
Part 2 — Language (Ngữ pháp và từ vựng): 16 câu = 4,0 điểm
Part 3 — Reading (Đọc hiểu và điền từ): 10 câu = 2,5 điểm
Part 4 — Writing (Viết lại câu và dựng câu): 10 câu = 2,5 điểm
Hình thức: Làm online trên ClassOn, phần trắc nghiệm (30 câu) được chấm tự động khi nộp bài; phần Viết (10 câu) có đáp án mẫu để đối chiếu; hoặc in ra giấy tự luyện.
Phạm vi kiến thức của đề
Đề phủ ba unit đầu của sách Global Success 8:
Unit 1 — Leisure Time (Thời gian rảnh): từ vựng về hoạt động giải trí (knitting, DIY, hanging out...), nhóm động từ chỉ sở thích đi với V-ing (enjoy, fancy, love...), nhóm động từ đi với to-infinitive (hope, want...), cấu trúc prefer A to B và be interested in + V-ing.
Unit 2 — Life in the Countryside (Cuộc sống ở nông thôn): từ vựng về làng quê (plough, herd, field, harvest...), so sánh hơn của tính từ và trạng từ (more peaceful, more carefully, more fluently...).
Unit 3 — Teenagers (Thiếu niên): từ vựng về tuổi teen và mạng xã hội (social media, pressure...), từ nối however / therefore / otherwise, should / shouldn't để đưa lời khuyên.
Đề còn lồng một ít kiến thức nền của lớp 7 được ôn lại trong ngữ cảnh mới: thì quá khứ đơn khi kể chuyện (Câu 15, Câu 37) và should để khuyên bảo — đây là những điểm ngữ pháp em đã học, xuất hiện lại để kiểm tra khả năng vận dụng chứ không phải kiến thức mới.
Đối chiếu với các bộ sách khác: Cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Global Success, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa các điểm ngữ pháp như động từ sở thích + V-ing, so sánh hơn của tính từ và trạng từ, từ nối chỉ kết quả và lời khuyên với should vào chương trình học kỳ 1 lớp 8 — chỉ khác nhau ở thứ tự unit và ngữ cảnh từ vựng. Vì vậy, nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để ôn tập được phần lớn nội dung ngữ pháp; riêng từ vựng cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình.
Ma trận đề

Phân bổ mức độ của toàn đề (ước lượng): Nhận biết khoảng 40%, Thông hiểu khoảng 35%, Vận dụng khoảng 25%. Nhận xét nhanh: Part 2 — Language là phần "ăn điểm" quyết định nhất với 4,0 điểm, trong đó hai mảng động từ sở thích (V-ing hay to-infinitive) và so sánh hơn xuất hiện dày đặc nhất. Part 4 — Writing tuy chỉ 2,5 điểm nhưng là nơi nhiều bạn mất điểm nhất vì sai cấu trúc đích, nên đừng bỏ qua phần cuối của bài viết này nhé.
Đề bài đầy đủ
Part 1 — Phonetics (Câu 1–4)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
Câu 1.
A. books
B. pens
C. maps
D. cats
Câu 2.
A. collected
B. needed
C. wanted
D. played
Choose the word that has a different stress pattern from the others. (Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.)
Câu 3.
A. leisure
B. detest
C. message
D. internet
Câu 4.
A. countryside
B. activity
C. teenager
D. pressure
Part 2 — Language (Câu 5–20)
Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
Câu 5. My sister enjoys ______ in her free time. She can make warm scarves and hats for the whole family.
A. cooking
B. knitting
C. running
D. messaging
Câu 6. I fancy ______ out with my friends at the weekend.
A. hang
B. to hang
C. hanging
D. hangs
Câu 7. He hopes ______ a doctor in the future.
A. to become
B. become
C. becoming
D. became
Câu 8. My brother drives ______ than my father.
A. careful
B. more careful
C. carefully
D. more carefully
Câu 9. Life in the countryside is ______ than life in the city.
A. more peaceful
B. peaceful
C. most peaceful
D. peacefully
Câu 10. Farmers use buffaloes to ______ their fields before planting rice.
A. feed
B. herd
C. plough
D. catch
Câu 11. Teenagers spend a lot of time on ______ like Facebook and TikTok.
A. pressure
B. social media
C. forum
D. leisure
Câu 12. He didn't study for the exam; ______, he got a low mark.
A. However
B. Although
C. Therefore
D. Otherwise
Câu 13. Hurry up and finish your homework; ______, you can't go out with your friends.
A. Otherwise
B. However
C. Therefore
D. Because
Câu 14. You look tired and sleepy. You ______ go to bed early tonight.
A. shouldn't
B. mustn't
C. don't
D. should
Câu 15. Last summer, we ______ in a small village near Da Lat for two weeks.
A. stayed
B. stay
C. stays
D. will stay
Câu 16. She prefers reading books ______ watching TV in the evening.
A. than
B. more
C. to
D. with
Câu 17. Tom loves doing ______. He often makes wooden toys and repairs old chairs by himself.
A. DIY
B. sports
C. puzzles
D. videos
Câu 18. He speaks English ______ than all the other students in his class.
A. fluent
B. more fluently
C. fluently
D. most fluent
Câu 19. In the morning, the old man ______ his buffaloes to the field near the river.
A. pick
B. plough
C. ride
D. herd
Câu 20. My classmates are interested ______ joining the art club this term.
A. on
B. at
C. of
D. in
Part 3 — Reading (Câu 21–30)
Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D for each question. (Đọc bài đọc sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi — ngữ liệu cho Câu 21–25.)
My Life in a Small Village
My name is Linh. I am fourteen years old and I live in a small village in Ha Giang with my parents and my younger brother. Our village is not big — there are only about one hundred families — but life here is peaceful and people are very friendly.
Every morning, I get up at half past five. Before going to school, I help my mother feed the chickens and pick fresh vegetables from our garden. My school is not far from home, so I ride my bicycle there with my friends.
In my free time, I love reading books. Our village has a small library, and it opens three afternoons a week. When I am not reading, I play badminton with my friends in the village yard or help my grandmother make traditional cakes.
On Sunday mornings, I go to the local market with my grandmother. The market is always busy and colourful, and people sell everything from fresh fruit to handmade clothes.
Life in my village is slower than life in the city, and the internet here is not very fast. However, I still love my home village because of its fresh air, quiet fields and kind people.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 21. What is the passage mainly about?
A. The history of a village in Ha Giang
B. A teenager's daily life and free time in the countryside
C. How to grow vegetables in a village garden
D. The differences between village schools and city schools
Câu 22. What does Linh do on Sunday mornings?
A. She plays badminton with her friends.
B. She reads books at the village library.
C. She feeds the chickens and picks vegetables.
D. She goes to the local market with her grandmother.
Câu 23. Why does Linh love her home village?
A. Because the internet there is very fast.
B. Because there are many cinemas and shopping centres.
C. Because of its fresh air, quiet fields and kind people.
D. Because the local market opens every day.
Câu 24. Which of the following statements is NOT true according to the passage?
A. Linh helps her mother before going to school.
B. The village library opens three afternoons a week.
C. Linh plays badminton with her friends in the village yard.
D. Linh goes to school by bus every day.
Câu 25. The word "fresh" in paragraph 5 is closest in meaning to ______.
A. clean
B. dirty
C. hot
D. expensive
Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank in the passage below. (Chọn đáp án đúng nhất để điền vào mỗi chỗ trống trong đoạn văn sau — ngữ liệu cho Câu 26–30.)
School Pressure — A Problem for Many Teenagers
Many teenagers today feel (26) ______ because of the pressure from school and their parents. They have to study many subjects and finish a lot of homework every day. To reduce stress, students (27) ______ take short breaks and spend time on their hobbies. Playing sports or listening to music can help them relax after a long day at school. Teenagers also need to sleep (28) ______ eight hours a night to stay healthy and study better. If the pressure becomes too much, they should share their problems (29) ______ their parents or teachers. Remember that good health is (30) ______ than good marks.
(Passage written by the ClassOn test team for this test only)
Câu 26.
A. stressful
B. stressed
C. stressfully
D. stressing
Câu 27.
A. should
B. mustn't
C. haven't
D. shouldn't
Câu 28.
A. at once
B. at first
C. at least
D. at last
Câu 29.
A. with
B. for
C. to
D. about
Câu 30.
A. important
B. importantly
C. more important
D. most important
Part 4 — Writing (Câu 31–40)
Câu 31–35: viết lại câu theo yêu cầu, bắt đầu bằng phần cho sẵn. Câu 36–40: viết câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý.
Câu 31. Rewrite the sentence using "not as ... as".
The city is noisier than my village.
→ My village is not ___________________________________________________
Câu 32. Rewrite the sentence, beginning as shown.
My brother likes playing football after school.
→ My brother enjoys ___________________________________________________
Câu 33. Rewrite the sentence, beginning as shown.
Why don't you join the music club to make new friends?
→ You should ______________________________________________________
Câu 34. Rewrite the sentence, beginning as shown.
Lan likes reading comics more than watching TV.
→ Lan prefers ______________________________________________________
Câu 35. Rewrite the sentence, beginning as shown.
Nam runs faster than Hung.
→ Hung runs ________________________________________________________
Câu 36. Build a complete sentence from the prompts.
She / enjoy / listen / music / her free time.
→ ______________________________________________________________
Câu 37. Build a complete sentence from the prompts.
They / collect / firewood / forest / yesterday.
→ ______________________________________________________________
Câu 38. Build a complete sentence from the prompts.
Teenagers / should / not / spend / too much time / social media.
→ ______________________________________________________________
Câu 39. Build a complete sentence from the prompts.
He / want / join / football club / this year.
→ ______________________________________________________________
Câu 40. Build a complete sentence from the prompts.
My sister / love / make / cakes / weekend.
→ ______________________________________________________________
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh — Phần trắc nghiệm (Câu 1–30)



Đáp án mẫu — Phần Viết (Câu 31–40)
Câu 31: My village is not as noisy as the city.
Câu 32: My brother enjoys playing football after school.
Câu 33: You should join the music club to make new friends.
Câu 34: Lan prefers reading comics to watching TV.
Câu 35: Hung runs more slowly than Nam.
Câu 36: She enjoys listening to music in her free time.
Câu 37: They collected firewood in the forest yesterday.
Câu 38: Teenagers should not spend too much time on social media.
Câu 39: He wants to join the football club this year.
Câu 40: My sister loves making cakes at the weekend. (Chấp nhận cả "on weekends".)
Lưu ý khi tự chấm phần Viết: mỗi câu đúng cấu trúc đích và đúng ngữ pháp được trọn 0,25 điểm. Lỗi chính tả nhỏ không làm thay đổi cấu trúc chính có thể vẫn cho trọn điểm tùy mức độ, nhưng sai cấu trúc đích của câu (not as ... as, enjoy + V-ing, should + động từ nguyên mẫu, prefer ... to, so sánh hơn của trạng từ, quá khứ đơn với mốc yesterday, want + to-infinitive, love + V-ing) là mất điểm cả câu đó.
Giải thích theo từng nhóm câu
Nhóm phát âm đuôi -s/-es và -ed (Câu 1–2):
Câu 1 — Đáp án B. Đuôi -s trong pens đọc là /z/ vì đứng sau nguyên âm (âm hữu thanh), còn books, maps, cats đều đọc là /s/ vì danh từ gốc kết thúc bằng các âm vô thanh /k/, /p/, /t/. Mẹo nhớ: -s/-es đọc /z/ sau nguyên âm và âm hữu thanh, đọc /s/ sau âm vô thanh, đọc /ɪz/ sau các âm xuýt (/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/).
Câu 2 — Đáp án D. Collected, needed, wanted đều có đuôi -ed đọc là /ɪd/ vì động từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/; riêng played đọc là /d/. Đây là cặp quy tắc "sinh đôi" với Câu 1: cứ nhìn âm cuối của từ gốc trước khi quyết định cách đọc đuôi.
Nhóm trọng âm (Câu 3–4):
Câu 3 — Đáp án B. Detest nhấn âm 2 (de-TEST), trong khi leisure, message, internet đều nhấn âm 1. Động từ hai âm tiết thường nhấn âm 2 — detest là ví dụ điển hình, còn ba từ còn lại là danh từ nhấn âm 1.
Câu 4 — Đáp án B. Activity nhấn âm 2 (ac-TI-vi-ty), còn countryside, teenager, pressure đều nhấn âm 1. Với từ dài ba, bốn âm tiết, hãy đọc to cả từ thay vì đoán theo cảm giác — activity là từ rất hay bị nhấn nhầm sang âm 1.
Nhóm động từ sở thích + V-ing và động từ + to-infinitive (Câu 5, 6, 7, 17, 20):
Câu 5 — Đáp án B. Knitting là "đan len" — khớp hoàn toàn với vế sau "make warm scarves and hats" (làm khăn và mũ ấm). Đây là câu từ vựng được "gợi ý đáp án" ngay trong chính câu hỏi, đọc kỹ vế sau là khoanh đúng.
Câu 6 — Đáp án C. Sau fancy luôn dùng V-ing: fancy hanging out (thích đi chơi với bạn bè). Fancy không bao giờ đi với to-infinitive — đây là cấu trúc đích của Unit 1.
Câu 7 — Đáp án A. Ngược lại với fancy, hope đi với to-infinitive: hope to become (hy vọng trở thành). Hai câu 6 và 7 đặt cạnh nhau chính là để kiểm tra em có tách bạch được hai nhóm động từ này không.
Câu 17 — Đáp án A. DIY (do-it-yourself) nghĩa là các hoạt động tự làm đồ tại nhà — khớp với "makes wooden toys and repairs old chairs by himself" (tự làm đồ chơi gỗ và sửa ghế cũ).
Câu 20 — Đáp án D. Cấu trúc cố định be interested in + V-ing: are interested in joining (hứng thú với việc tham gia). Giới từ đi kèm interested chỉ có thể là in.
Nhóm từ vựng nông thôn và tuổi teen (Câu 10, 11, 19):
Câu 10 — Đáp án C. Plough nghĩa là "cày" — nông dân dùng trâu để cày ruộng trước khi gieo lúa. Herd là "chăn dắt" gia súc (không ai "chăn" ruộng), feed là "cho ăn", catch là "bắt" — cả ba đều không đi với fields.
Câu 11 — Đáp án B. Social media là "mạng xã hội" — Facebook và TikTok là hai ví dụ ngay trong câu. Pressure (áp lực), forum (diễn đàn), leisure (thời gian rảnh) đều không phải là "nơi" mà Facebook, TikTok thuộc về.
Câu 19 — Đáp án D. Herd ở đây là động từ "lùa, chăn dắt": ông lão lùa đàn trâu ra cánh đồng gần sông. Câu này và Câu 10 kiểm tra cùng một từ herd ở hai vai trò khác nhau — Câu 10 loại herd vì sai đối tượng, Câu 19 chọn herd vì đúng đối tượng (buffaloes).
Nhóm so sánh hơn của tính từ và trạng từ (Câu 8, 9, 18):
Câu 8 — Đáp án D. Sau động từ drives cần một trạng từ để bổ nghĩa: carefully. Đã là trạng từ dài lại có "than" nên phải dùng dạng so sánh hơn: more carefully. Phương án B (more careful) sai vì careful là tính từ, không bổ nghĩa được cho động từ drives.
Câu 9 — Đáp án A. Sau động từ is và trước "than" cần tính từ ở dạng so sánh hơn: peaceful là tính từ dài nên thành more peaceful. Phương án D (peacefully) là trạng từ — sai loại từ dù trông "giống" đáp án nhất.
Câu 18 — Đáp án B. Tương tự Câu 8: sau động từ speaks cần trạng từ so sánh hơn more fluently. Câu 8 và Câu 18 là một cặp "bẫy sinh đôi" của đề — phân biệt được tính từ và trạng từ là lấy trọn cả hai câu.
Nhóm từ nối however / therefore / otherwise (Câu 12, 13):
Câu 12 — Đáp án C. Hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân — kết quả: không học bài thì (vì thế) bị điểm thấp. Từ nối chỉ kết quả đứng giữa hai mệnh đề độc lập là Therefore. However chỉ tương phản, Otherwise chỉ điều kiện phủ định, Although không đứng ở vị trí này được.
Câu 13 — Đáp án A. Otherwise nghĩa là "nếu không thì": nhanh làm bài đi, nếu không thì không được ra ngoài chơi. Đây là từ nối điều kiện phủ định kinh điển sau câu mệnh lệnh — khác hẳn Therefore của Câu 12, dù hai câu nhìn rất giống nhau về hình thức.
Nhóm should và quá khứ đơn ôn lại (Câu 14, 15):
Câu 14 — Đáp án D. Ngữ cảnh là lời khuyên tích cực: trông mệt và buồn ngủ thì nên đi ngủ sớm — should. Shouldn't và mustn't đều đảo ngược nghĩa của lời khuyên, còn phương án C thiếu động từ khuyết thiếu.
Câu 15 — Đáp án A. Mốc thời gian "Last summer" (mùa hè năm ngoái) là dấu hiệu rõ ràng của thì quá khứ đơn: stayed. Đây là kiến thức lớp 7 được lồng vào đề lớp 8 để kiểm tra trí nhớ dài hạn của em.
Câu prefer... to (Câu 16):
Câu 16 — Đáp án C. Cấu trúc prefer A to B dùng giới từ to, không dùng than như so sánh hơn thông thường: prefers reading books to watching TV. Đây là một trong những bẫy nổi tiếng nhất của Unit 1 — xem thêm mục lỗi sai thường gặp ở dưới.
Nhóm đọc hiểu bài My Life in a Small Village (Câu 21–25):
Câu 21 — Đáp án B. Câu hỏi ý chính (main idea): cả bài kể về cuộc sống hằng ngày và thời gian rảnh của Linh ở quê — học bài, giúp mẹ, đọc sách, đi chợ với bà. Các phương án A, C, D hoặc quá hẹp (chỉ một hoạt động), hoặc không hề được nhắc tới (lịch sử làng, so sánh trường học).
Câu 22 — Đáp án D. Thông tin nằm ở đoạn 4: "On Sunday mornings, I go to the local market with my grandmother." Ba hoạt động còn lại đều có trong bài nhưng thuộc thời điểm khác: cho gà ăn là việc mỗi sáng trước giờ học, cầu lông là lúc rảnh, đọc sách là ở thư viện làng.
Câu 23 — Đáp án C. Đoạn cuối bài nói thẳng: "because of its fresh air, quiet fields and kind people". Phương án A tự mâu thuẫn với bài (bài nói internet ở quê không nhanh), phương án B và D bịa thêm chi tiết không có trong bài.
Câu 24 — Đáp án D. Bài đọc nói Linh đi học bằng xe đạp: "I ride my bicycle there with my friends" — không phải xe buýt (by bus). Ba mệnh đề còn lại đều đúng nguyên văn trong bài, và vì câu hỏi hỏi mệnh đề NOT true nên D là đáp án cần chọn.
Câu 25 — Đáp án A. Fresh trong "fresh air" (không khí trong lành) gần nghĩa nhất với clean (sạch, trong lành). Dirty là trái nghĩa, hot và expensive không liên quan đến ngữ cảnh.
Nhóm điền từ bài School Pressure (Câu 26–30):
Câu 26 — Đáp án B. Sau động từ cảm giác feel cần tính từ chỉ trạng thái của người: stressed (cảm thấy căng thẳng). Stressful dùng cho vật hay việc gây ra căng thẳng (a stressful job — một công việc căng thẳng), stressfully là trạng từ và stressing sai cấu trúc — đây là lỗi loại từ kinh điển, xem thêm ở mục bẫy của đề.
Câu 27 — Đáp án A. Cả đoạn đang đưa lời khuyên giảm căng thẳng nên chỗ trống cần should (nên nghỉ giải lao ngắn). Mustn't (cấm) và shouldn't (không nên) đều làm sai lệch ý khuyên, haven't không đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu take trong cấu trúc này.
Câu 28 — Đáp án C. Cụm cố định at least nghĩa là "ít nhất": ngủ ít nhất tám giờ mỗi đêm. At once (ngay lập tức), at first (ban đầu), at last (cuối cùng) đều là cụm thật nhưng sai nghĩa hoàn toàn trong câu này.
Câu 29 — Đáp án A. Cụm cố định share something with somebody: chia sẻ vấn đề của mình với bố mẹ hoặc thầy cô. Share không đi với for, to hay about trong cấu trúc này.
Câu 30 — Đáp án C. Sau "is" và trước "than" bắt buộc phải là tính từ ở dạng so sánh hơn: more important (quan trọng hơn). Đây là câu kiểm tra phản xạ "thấy than là tìm so sánh hơn" — important là tính từ dài nên không thêm -er.
Nhóm Viết (Câu 31–40): Mỗi câu viết chỉ kiểm tra đúng một cấu trúc đích, em đối chiếu với đáp án mẫu ở trên và tự kiểm tra theo checklist sau:
Câu 31 kiểm tra so sánh ngang bằng phủ định: not as... as — My village is not as noisy as the city (nhớ đổi noisier thành dạng nguyên thể noisy sau as).
Câu 32 kiểm tra likes → enjoys + V-ing: My brother enjoys playing football after school.
Câu 33 kiểm tra mẫu gợi ý "Why don't you...?" chuyển thành lời khuyên với should: You should join the music club to make new friends.
Câu 34 kiểm tra prefer... to: Lan prefers reading comics to watching TV (hai vế đều là V-ing và nối bằng to, không phải than).
Câu 35 kiểm tra so sánh hơn của trạng từ khi đổi chiều câu: Nam runs faster than Hung → Hung runs more slowly than Nam (faster đổi thành mặt trái more slowly).
Câu 36 kiểm tra enjoy + V-ing và cụm in her free time: She enjoys listening to music in her free time.
Câu 37 kiểm tra quá khứ đơn với mốc yesterday: They collected firewood in the forest yesterday (collect phải chia collected).
Câu 38 kiểm tra should not + động từ nguyên mẫu và cụm spend time on something: Teenagers should not spend too much time on social media.
Câu 39 kiểm tra want + to-infinitive và chia động từ theo chủ ngữ he: He wants to join the football club this year.
Câu 40 kiểm tra love + V-ing: My sister loves making cakes at the weekend.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
Part 1 — Phonetics (1,0 điểm): 4 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
Part 2 — Language (4,0 điểm): 16 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Đây là phần quyết định điểm số — sai một điểm ngữ pháp nền tảng là mất điểm rất đáng tiếc, hãy soát kỹ trước khi nộp.
Part 3 — Reading (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
Part 4 — Writing (2,5 điểm): 10 câu, mỗi câu đúng 0,25 điểm. Phần này khi làm online trên ClassOn, em đối chiếu với đáp án mẫu và ghi chú chấm ở trên: đúng cấu trúc đích mới được điểm, sai cấu trúc đích là mất điểm cả câu nên hãy kiểm tra từng động từ trước khi chốt.
Tổng cộng 10 điểm — đúng thang điểm giữa kỳ quen thuộc ở trường.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trên giấy giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật thì chỉ có khi bấm giờ và bị "khóa" đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:
Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm phần trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động (30 câu khách quan).
Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.
Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề
Thay vì ôn dàn trải cả sách, hãy bám đúng các mảng của đề:
Chủ đề 1 — Ngữ âm (1,0 điểm). Luyện hai quy tắc đuôi -s/-es và -ed bằng cách đọc to từng đáp án thay vì chỉ nhìn mặt chữ: nhìn âm cuối của từ gốc trước, rồi mới suy ra cách đọc đuôi. Với trọng âm, lập danh sách các từ hai âm tiết hay gặp trong Units 1–3 và đánh dấu âm nhấn; riêng các từ quen thuộc như detest (nhấn 2), activity (nhấn 2) phải thuộc nằm lòng vì đề rất thích "gài" ngoại lệ.
Chủ đề 2 — Động từ sở thích và động từ + to-infinitive (trọng tâm Unit 1). Lập hai cột rõ ràng: cột V-ing gồm enjoy, fancy, love, like, be interested in; cột to-infinitive gồm hope, want. Đề này chấm rất nhiều ở đường biên giữa hai cột (Câu 6 fancy + hanging, Câu 7 hope to become, Câu 39 wants to join), nên thuộc lòng danh sách hai cột là cách lấy điểm nhanh nhất. Kèm theo đó là cấu trúc prefer A to B — hãy học nó như một cụm cố định không tách rời.
Chủ đề 3 — So sánh hơn của tính từ và trạng từ (2,0 điểm tính cả Part 4). Quy tắc vàng: bổ nghĩa cho động từ thì dùng trạng từ (drives more carefully, speaks more fluently, runs more slowly), bổ nghĩa sau động từ be thì dùng tính từ (is more peaceful). Khi làm bài, hãy xác định từ đứng trước chỗ trống là động từ thường hay động từ be trước khi chọn dạng từ — nửa số bẫy của đề này nằm ở bước phân biệt đó.
Chủ đề 4 — Từ vựng theo unit và từ nối (Unit 2, 3). Từ vựng học theo ngữ cảnh: plough the fields, herd the buffaloes, spend time on social media. Với từ nối, học theo cặp chức năng: however (tương phản), therefore (kết quả), otherwise (nếu không thì) — mỗi từ nối gắn với một quan hệ logic, gặp câu nào thì xét quan hệ giữa hai mệnh đề trước khi khoanh.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
Buổi 1: Ôn ngữ âm + toàn bộ ngữ pháp Part 2 theo hai cột động từ và quy tắc so sánh hơn, làm lại Câu 1–20 và ghi ra giấy các cấu trúc mình sai.
Buổi 2: Luyện Part 3 và Part 4 — đọc kỹ hai ngữ liệu, làm Câu 21–40, tự chấm phần Viết bằng checklist cấu trúc đích ở phần giải thích.
Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn (phân bổ gợi ý: Part 1 khoảng 5 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 12 phút, chừa 3 phút soát bài), sau đó đối chiếu đáp án và ghi lại những câu sai vào sổ tay lỗi sai.
Lỗi sai thường gặp — những "cái bẫy" có thật trong đề này
1. Chọn tính từ thay cho trạng từ trong so sánh hơn (Câu 8, Câu 18). Đây là bẫy lớn nhất của đề: sau drives và speaks là động từ, nên phải dùng trạng từ — more carefully và more fluently. Phương án more careful được "thiết kế" rất giống đáp án đúng, nhưng careful là tính từ nên không bổ nghĩa được cho động từ. Phòng tránh: trước khi khoanh, tự hỏi "từ này bổ nghĩa cho động từ hay cho danh từ?" — bổ nghĩa cho động từ thì bắt buộc là trạng từ.
2. Dùng "than" sau prefer (Câu 16, Câu 34). Thói quen so sánh hơn khiến nhiều bạn viết "prefers reading books than watching TV", nhưng cấu trúc đúng là prefer A to B với giới từ to. Lỗi này xuất hiện ở cả một câu trắc nghiệm lẫn một câu viết lại — sai một lần là mất điểm hai lần. Phòng tránh: học prefer... to như một cụm cố định, nhìn thấy prefer là tự động tìm to.
3. Trộn lẫn fancy + V-ing với hope + to-infinitive (Câu 6, Câu 7). Hai câu nằm ngay cạnh nhau và kiểm tra hai cấu trúc trái ngược: fancy hanging out (không có to-infinitive sau fancy) nhưng hope to become (không dùng V-ing sau hope). Phòng tránh: thuộc danh sách hai cột động từ của Unit 1, đừng suy ra cấu trúc của động từ này từ động từ kia chỉ vì nghĩa của chúng gần nhau.
4. Nhầm Therefore với Otherwise (Câu 12, Câu 13). Hai câu có hình thức gần như giống hệt nhau (hai mệnh đề nối bằng dấu chấm phẩy) nhưng quan hệ logic thì khác hẳn: Câu 12 là nguyên nhân — kết quả (không học nên bị điểm thấp → Therefore), Câu 13 là điều kiện phủ định sau câu mệnh lệnh (làm bài nhanh lên, nếu không thì... → Otherwise). Phòng tránh: dịch nhanh quan hệ giữa hai vế câu trước khi nhìn đáp án — "vì thế" hay "nếu không thì".
5. Chọn stressful thay cho stressed sau feel (Câu 26). Sau feel là tính từ chỉ cảm xúc của con người: teenagers feel stressed. Stressful chỉ dùng cho vật hoặc việc gây ra cảm giác đó (ví dụ homework is stressful). Phòng tránh: cứ nhớ cặp "-ed chỉ cảm xúc của người, -ing/-ful chỉ tác nhân gây cảm xúc" — quy tắc này còn giúp em ở rất nhiều câu phân biệt loại từ khác trong bài điền từ.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 8 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Đề thi này theo bộ sách nào, có khớp tiến độ ở trường em không?
Đề biên soạn theo sách Global Success (Tiếng Anh 8), phạm vi Units 1–3 — đúng tiến độ giữa kỳ 1 của đa số trường. Học sinh học Cánh Diều hay Chân trời sáng tạo vẫn ôn được phần lớn ngữ pháp vì các cấu trúc trọng tâm (động từ sở thích, so sánh hơn, từ nối) tương đồng, nhưng từ vựng theo unit có thể khác, hãy đối chiếu thêm đề cương trường mình.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Tiếng Anh 8 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh 9 cùng bộ Global Success để em tham khảo trước lộ trình năm sau.
Chúc em ôn tập hiệu quả, vào phòng thi thật bình tĩnh và "ẵm" trọn những câu đã luyện ở đề này. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.