Tin tức · Tiếng Anh · Lớp 11 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 11 (Global Success) — Cấu trúc đề, điểm ngữ pháp trọng tâm và đáp án
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 11 (Global Success, Units 1–3) gồm 40 câu: phát âm, ngữ pháp, đọc hiểu, viết, có đáp án. Làm đề online miễn phí ngay hôm nay!
Dưới đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 11 — Đề 1 theo sách Global Success, phạm vi Units 1–3, gồm 40 câu làm trong 60 phút: 4 câu phát âm và trọng âm, 16 câu từ vựng – ngữ pháp, 10 câu đọc hiểu và 10 câu viết lại câu, tổng điểm 10.
Bài viết này đăng trọn vẹn đề bài kèm bảng đáp án và giải thích theo từng nhóm câu để em đối chiếu. Nhưng đừng kéo xuống xem đáp án vội — hãy tự làm hết đề một lượt, bấm giờ như thi thật, rồi mới quay lại kiểm tra. Muốn làm bài có bấm giờ và chấm điểm tự động, em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Một điểm đáng chú ý của đề này: ba chủ điểm ngữ pháp trọng tâm của Units 1–3 Global Success 11 — quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, động từ khuyết thiếu must / have to / should, cùng động từ nối và động từ trạng thái — được "đan" vào nhau rất khéo, có những cặp câu đặt cạnh nhau chỉ khác nhau ở một dấu hiệu nhỏ. Đọc kỹ phần bẫy của đề ở cuối bài trước khi làm sẽ giúp em né được ít nhất 2–3 câu mất điểm oan.
Thông tin chung về đề thi
Môn / lớp: Tiếng Anh — lớp 11
Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
Bộ sách: Global Success 11, phạm vi Units 1–3
Thời gian làm bài: 60 phút
Tổng điểm: 10 điểm (40 câu × 0,25 điểm)
Cấu trúc đề:
Part 1 — Pronunciation and Stress: Câu 1–4, trắc nghiệm, 1,0 điểm
Part 2 — Vocabulary and Grammar: Câu 5–20, trắc nghiệm, 4,0 điểm
Part 3 — Reading: Câu 21–30, trắc nghiệm, 2,5 điểm (một bài đọc 5 câu và một bài điền từ 5 chỗ trống)
Part 4 — Writing: Câu 31–40, tự luận viết lại câu và kết hợp câu, 2,5 điểm
Hình thức: làm online trên ClassOn, 30 câu trắc nghiệm được chấm tự động khi nộp bài; phần viết chấm theo đáp án mẫu.
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám sát nửa đầu học kỳ 1 của sách Global Success 11:
Unit 1 — A Long and Healthy Life: sống lâu và sống khỏe, tuổi thọ, thói quen lành mạnh; ngữ pháp trọng tâm là cặp thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, được kiểm tra trực tiếp ở Câu 5, 6 và câu viết lại 31, 35.
Unit 2 — The Generation Gap: khoảng cách thế hệ trong gia đình, khác biệt quan điểm giữa cha mẹ và con cái; ngữ pháp trọng tâm là động từ khuyết thiếu must / mustn't / have to / should / shouldn't (Câu 7, 8, 9) và từ vựng generation gap, argue.
Unit 3 — Cities of the Future: thành phố thông minh và bền vững trong tương lai; ngữ pháp trọng tâm là động từ nối và động từ trạng thái (Câu 10, 11), từ vựng city dwellers, infrastructure, solar panels, sensors.
Hệ thống điểm phụ xuyên suốt: phát âm đuôi -ed và nguyên âm ea, trọng âm từ hai – ba âm tiết, cụm động từ give up, dạng từ (balanced, argue/argument), danh từ số nhiều city dwellers, và các cấu trúc viết lại câu quen thuộc: bị động, câu tường thuật, despite, although, which, so that, enough và by the time.
Đối chiếu với các bộ sách khác: cả ba bộ sách lớp 11 theo chương trình GDPT 2018 đều mở đầu năm học bằng các chủ đề tương đồng (sức khỏe và tuổi thọ, gia đình và khoảng cách thế hệ, đô thị tương lai) và cùng hệ thống ngữ pháp cốt lõi kể trên. Nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn ôn được phần lớn nội dung ngữ pháp và kỹ năng; chỉ cần đối chiếu thêm từ vựng theo chủ đề của sách mình.
Ma trận đề

(Mức độ từng phần là ước lượng theo thiết kế của đề: khoảng 40% nhận biết, 35% thông hiểu, 25% vận dụng.)
Nhận xét nhanh: Part 2 là phần nặng nhất (4,0 điểm) và quyết định điểm số, vì chỉ 16 câu mà phủ cả ba chủ điểm ngữ pháp lớn nhất của học kỳ. Part 4 (2,5 điểm) toàn là dạng viết lại câu quen thuộc — luyện thuộc cấu trúc đích của từng dạng là lấy trọn điểm, đừng bỏ phí như nhiều bạn vẫn làm.
Đề bài đầy đủ
Part 1 — Pronunciation and Stress (Câu 1–4)
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
Câu 1.
A. decided
B. washed
C. helped
D. watched
Câu 2.
A. health
B. wealth
C. instead
D. great
Choose the word whose main stress is placed differently from that of the others.
Câu 3.
A. exercise
B. regular
C. expectancy
D. energy
Câu 4.
A. control
B. freedom
C. complain
D. allow
Part 2 — Vocabulary and Grammar (Câu 5–20)
Choose the best answer A, B, C or D to complete each sentence.
Câu 5. My father ______ smoking five years ago in order to stay healthy.
A. gives up
B. gave up
C. has given up
D. will give up
Câu 6. My grandparents ______ in the same village since they got married.
A. live
B. lived
C. have lived
D. are living
Câu 7. In Viet Nam, motorbike riders ______ wear helmets. It is required by law.
A. must
B. mustn't
C. don't have to
D. should
Câu 8. You ______ take photos in this exhibition hall. Photography is not allowed here.
A. must
B. mustn't
C. don't have to
D. should
Câu 9. Teenagers ______ stay up too late, because a lack of sleep badly affects their health.
A. should
B. must
C. shouldn't
D. have to
Câu 10. This vegetable soup ______ delicious. What have you put in it?
A. is tasting
B. taste
C. tastes
D. tasted
Câu 11. I ______ of moving to a smart city where everything is connected by sensors.
A. think
B. am thinking
C. thinks
D. thought
Câu 12. Doctors advise people to eat a ______ diet with plenty of vegetables and fruit.
A. balance
B. balancing
C. balances
D. balanced
Câu 13. Thanks to better healthcare, the average ______ in many countries has risen to over 75 years.
A. screen time
B. life expectancy
C. generation gap
D. city dweller
Câu 14. My dad and I often disagree about my future career; there seems to be a real ______ between us.
A. life expectancy
B. generation gap
C. public transport
D. healthy habit
Câu 15. The city will install solar ______ on the roofs of all public buildings to save energy.
A. panels
B. gardens
C. sensors
D. cameras
Câu 16. If you want to live longer, you should ______ smoking and take up regular exercise.
A. give in
B. give away
C. give back
D. give up
Câu 17. Elderly people need regular health ______ to discover diseases early.
A. check-ups
B. break-ups
C. make-ups
D. warm-ups
Câu 18. ______ who live in big cities often complain about high living costs and heavy traffic.
A. City dwellers
B. City dweller
C. Cities dweller
D. A city dweller
Câu 19. A smart city needs modern ______ such as fast public transport and clean water systems.
A. instructions
B. inhabitants
C. instruments
D. infrastructure
Câu 20. Parents and teenagers sometimes ______ about how much time teens spend on their phones.
A. argue
B. argument
C. arguable
D. arguably
Part 3 — Reading (Câu 21–30)
Ngữ liệu 1 — dùng cho Câu 21–25:
Life in the Cities of Tomorrow
What will city life be like in thirty years' time? In many parts of the world, planners are already building smart cities where technology is used to make life safer, cleaner and more comfortable for city dwellers.
One of the biggest changes will be in transport. Buses and trains will run on electricity and drive themselves, so passengers will no longer worry about traffic jams or road accidents. Sensors under the roads will collect information about traffic and send it to a central computer, which will control the traffic lights to keep vehicles moving smoothly. People will also share electric bikes and cars instead of owning private vehicles, which will cut down air pollution in crowded city centres.
Smart technology will also change people's homes. Before you arrive home, your house will know that you are coming: the lights will switch on by themselves, the air conditioner will set the perfect temperature, and the fridge will remind you if you are running out of milk. In the streets, rubbish bins will send a signal to the cleaning service when they are full, so public spaces will always stay clean and tidy. Even the buildings themselves will produce clean electricity from the solar panels on their roofs and glass walls.
However, experts warn that smart cities must protect people's private information. If every movement is recorded by cameras and sensors, city dwellers may feel that they are being watched all the time. For this reason, the cities of the future should not only be smart and sustainable, but also safe and fair for everyone who lives there.
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D for each question.
Câu 21. What is the passage mainly about?
A. The history of public transport in big cities
B. Why people should buy electric cars
C. How technology will change life in future cities
D. The problems of living in today's megacities
Câu 22. According to paragraph 2, sensors under the roads will ______.
A. produce electricity for the whole city
B. collect traffic information and send it to a central computer
C. repair damaged roads automatically
D. count the passengers on buses and trains
Câu 23. People will share electric bikes and cars mainly to ______.
A. save money on driving lessons
B. learn how to drive safely
C. reduce air pollution
D. travel more slowly
Câu 24. The word "sustainable" in the last paragraph is closest in meaning to ______.
A. modern and fashionable
B. able to continue for a long time without harming the environment
C. expensive to build
D. comfortable to live in
Câu 25. Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. Buses and trains will drive themselves.
B. A fridge can remind people when they are running out of milk.
C. Rubbish bins will send a signal when they are full.
D. Every house will have a robot to do the housework.
Ngữ liệu 2 — bài điền từ, dùng cho Câu 26–30:
Grandma Mai is seventy-two years old, but she feels much younger than her age. Every morning, she gets up early and (26) ______ part in a tai chi class in the park with her friends. She believes that regular exercise and a balanced diet are the secrets to her good health. Her grandson, Tuan, used to (27) ______ that old people knew nothing about modern technology. However, last month, Grandma surprised the whole family when she joined a video call and shared photos of her vegetable garden on social media. Now Tuan often visits her to teach her new phone skills, and in return, she tells him stories about life in the past. "Young and old people have a lot to (28) ______ from each other," Tuan says. Spending time together has helped them (29) ______ each other better, and the generation gap in their family is (30) ______ smaller day by day.
Choose the best answer A, B, C or D to fill in each blank.
Câu 26.
A. do
B. make
C. take
D. go
Câu 27.
A. think
B. thought
C. thinking
D. thinks
Câu 28.
A. learn
B. hear
C. teach
D. borrow
Câu 29.
A. understood
B. understanding
C. understands
D. understand
Câu 30.
A. get
B. got
C. getting
D. gets
Part 4 — Writing (Câu 31–40)
Rewrite each sentence so that its meaning stays the same.
Câu 31. I began doing yoga two years ago. (Use "for")
Câu 32. People grow a lot of vegetables in this smart farm. (Change into the passive voice)
Câu 33. "You should eat more vegetables," the doctor said to me. (Change into reported speech)
Câu 34. Although my grandfather is 80 years old, he still does exercise every morning. (Use "Despite")
Câu 35. The last time I visited my grandparents was two weeks ago. (Begin with "I haven't ...")
Combine the sentences or use the word given.
Câu 36. My father is 60 years old. He still cycles to work every day. (Use "although")
Câu 37. The city has a modern metro system. It helps reduce traffic jams. (Use "which")
Câu 38. She joined a fitness club. She wanted to keep fit and healthy. (Use "so that")
Câu 39. The library is quiet. Students can concentrate on their studies there. (Use "enough")
Câu 40. The traffic lights turned green. The cars had waited for five minutes. (Use "by the time")
Đáp án và giải thích chi tiết
Bảng đáp án nhanh Phần I–III (Câu 1–30)


Giải thích Part 1 — Phát âm và trọng âm
Câu 1 — Đáp án A. Đuôi -ed trong decided đọc là /ɪd/ vì động từ gốc decided kết thúc bằng âm /d/; washed, helped, watched đều kết thúc bằng âm vô thanh nên -ed đọc /t/. Quy tắc cần nhớ: -ed đọc /ɪd/ chỉ sau /t/ và /d/, đọc /t/ sau các âm vô thanh còn lại, đọc /d/ trong trường hợp khác.
Câu 2 — Đáp án D. Phần "ea" trong great đọc là /eɪ/, còn health, wealth, instead đều đọc /e/. Cùng một tổ hợp chữ "ea" nhưng great là ngoại lệ rất hay bị đọc theo quán tính của nhóm từ sức khỏe – giàu có.
Câu 3 — Đáp án C. Expectancy nhấn âm 2 (ex-PEC-tancy), ba từ còn lại đều nhấn âm 1: EX-ercise, REG-ular, EN-ergy.
Câu 4 — Đáp án B. Freedom nhấn âm 1 (FREE-dom), còn control, complain, allow đều nhấn âm 2. Lưu ý cặp Câu 3 và Câu 4 được xếp ngược nhau: một câu tìm từ nhấn âm 2 giữa nhóm âm 1, câu sau tìm từ nhấn âm 1 giữa nhóm âm 2 — đọc thầm từng từ, đừng chọn theo quán tính.
Giải thích Part 2 — Từ vựng và ngữ pháp
Nhóm thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành (Câu 5, 6):
Câu 5 — Đáp án B. Mốc thời gian "five years ago" chỉ một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ, bắt buộc dùng quá khứ đơn: gave up. Phương án has given up nghe rất "giống đúng" vì cũng nói về việc bỏ thuốc, nhưng hiện tại hoàn thành tuyệt đối không đi với mốc ago.
Câu 6 — Đáp án C. Cụm "since they got married" là dấu hiệu kinh điển của hiện tại hoàn thành: have lived. Hai câu 5 và 6 đặt cạnh nhau là để phân loại: thấy ago chọn quá khứ đơn, thấy since chọn hiện tại hoàn thành.
Nhóm động từ khuyết thiếu (Câu 7, 8, 9):
Câu 7 — Đáp án A. Câu sau nói rõ "It is required by law" — bắt buộc theo luật pháp, nên dùng must. Don't have to nghĩa là "không cần", ngược hẳn với yêu cầu của luật.
Câu 8 — Đáp án B. "Photography is not allowed here" là lệnh cấm, phải dùng mustn't. Cần phân biệt thật rõ: mustn't là cấm làm, don't have to là không bắt buộc làm — hai nghĩa này bị nhầm là mất điểm cả câu.
Câu 9 — Đáp án C. Đây là lời khuyên về sức khỏe (thức khuya hại sức khỏe), không phải luật lệ hay lệnh cấm, nên dùng shouldn't. Must và have to quá nặng về tính bắt buộc, should lại ngược nghĩa.
Nhóm động từ nối và động từ trạng thái (Câu 10, 11):
Câu 10 — Đáp án C. Taste ở đây là động từ nối chỉ vị của món ăn (món súp có vị ngon), không phải hành động "nếm" của con người, nên không chia tiếp diễn và phải thêm -s cho chủ ngữ số ít: tastes. Phương án is tasting là bẫy dành cho bạn nào cứ thấy động từ cảm giác là chia tiếp diễn.
Câu 11 — Đáp án B. Ngược lại với Câu 10: think khi mang nghĩa "đang cân nhắc, đang tính chuyện" là hành động, được phép chia hiện tại tiếp diễn — am thinking of moving... chính là "tôi đang tính chuyện chuyển đi". Hai câu 10 và 11 là một cặp bẫy song sinh của Unit 3: cùng là động từ trạng thái nhưng một câu cấm tiếp diễn, một câu lại cần tiếp diễn.
Nhóm từ vựng và dạng từ theo chủ điểm (Câu 12–20):
Câu 12 — Đáp án D. Trước danh từ diet cần tính từ: balanced (a balanced diet — chế độ ăn cân bằng, cụm từ khóa của Unit 1). Balance là danh từ/động từ, balancing và balances đều sai vị trí.
Câu 13 — Đáp án B. Life expectancy (tuổi thọ trung bình) khớp với dữ kiện "risen to over 75 years". Đây là thuật ngữ trung tâm của Unit 1.
Câu 14 — Đáp án B. Hai cha con bất đồng về nghề nghiệp tương lai — đó chính là generation gap (khoảng cách thế hệ, Unit 2). Câu này và Câu 13 đặt hai thuật ngữ "ăn khách" nhất của Unit 1 và Unit 2 cạnh nhau để kiểm tra em có gán đúng chủ điểm không.
Câu 15 — Đáp án A. Cụm cố định solar panels (tấm pin năng lượng mặt trời) lắp trên mái nhà để tiết kiệm năng lượng. Sensors và cameras cũng là thiết bị thành phố thông minh nhưng không đi với solar và không "sản xuất" điện.
Câu 16 — Đáp án D. Give up smoking là bỏ hẳn một thói quen. Ba cụm còn lại là nhiễu cùng họ give: give in (đầu hàng, nhượng bộ), give away (cho đi, tiết lộ), give back (trả lại) — học cụm động từ phải học cả cụm, đừng đoán theo từng chữ.
Câu 17 — Đáp án A. Health check-ups là khám sức khỏe định kỳ, đúng mục đích "phát hiện bệnh sớm". Warm-ups là khởi động trước khi tập — cũng thuộc lĩnh vực sức khỏe nhưng sai ngữ cảnh.
Câu 18 — Đáp án A. Chủ ngữ phải là danh từ số nhiều vì phía sau là "who live" và động từ "complain" đều ở dạng số nhiều: City dwellers. Phương án Cities dweller sai cách tạo danh từ ghép (từ đứng trước trong danh từ ghép giữ dạng gốc city), còn City dweller và A city dweller đều là số ít.
Câu 19 — Đáp án D. Infrastructure (cơ sở hạ tầng) là từ khóa của Unit 3, và hai ví dụ sau chỗ trống — giao thông công cộng nhanh, hệ thống nước sạch — chính là thành phần của cơ sở hạ tầng. Inhabitants (cư dân) là từ nhiễu gần nghĩa thành phố nhất, nhưng cư dân không thể được "needs" theo cách liệt kê hệ thống như vậy.
Câu 20 — Đáp án A. Sau chủ ngữ số nhiều Parents and teenagers cần động từ nguyên thể: argue (tranh luận, cãi nhau). Argument là danh từ, arguable là tính từ, arguably là trạng từ — câu này kiểm tra dạng từ thuần túy.
Giải thích Part 3 — Đọc hiểu
Câu 21 — Đáp án C. Câu hỏi ý chính: cả bốn đoạn đều xoay quanh việc công nghệ thay đổi đời sống ở thành phố tương lai — giao thông, nhà ở, đường phố và cả mặt trái về riêng tư. Phương án A chỉ là một phần của đoạn 2, B và D nói về thành phố hiện tại, không phải trọng tâm bài.
Câu 22 — Đáp án B. Truy vết thẳng đoạn 2: "Sensors under the roads will collect information about traffic and send it to a central computer". Phương án A là việc của solar panels ở đoạn 3, C và D không hề xuất hiện trong bài.
Câu 23 — Đáp án C. Cuối đoạn 2 viết rõ việc dùng chung xe điện "will cut down air pollution in crowded city centres" — giảm ô nhiễm không khí. Tiết kiệm tiền học lái hay đi chậm hơn đều không được nhắc.
Câu 24 — Đáp án B. Sustainable trong ngữ cảnh thành phố tương lai nghĩa là bền vững: duy trì được lâu dài mà không gây hại cho môi trường. Đây là từ khóa của Unit 3, gặp lại trong nhiều bài đọc về đô thị.
Câu 25 — Đáp án D. Ba ý A, B, C đều có nguyên văn trong bài: xe tự lái (đoạn 2), tủ lạnh nhắc hết sữa và thùng rác gửi tín hiệu khi đầy (đoạn 3). "Robot làm việc nhà" là chi tiết bịa thêm — dạng câu hỏi NOT mentioned bắt buộc phải gạch chân kiểm chứng từng ý trong bài thay vì chọn theo cảm giác quen thuộc.
Bài cloze (Câu 26–30): Câu 26 — C, cụm cố định take part in (tham gia); Câu 27 — A, sau used to phải là động từ nguyên mẫu think; Câu 28 — A, learn from each other (học hỏi lẫn nhau) — teach và borrow đều không đi với from each other trong câu nói của Tuấn; Câu 29 — D, cấu trúc help somebody do something dùng động từ nguyên mẫu không "to": helped them understand; Câu 30 — C, "is getting smaller day by day" — hiện tại tiếp diễn diễn tả sự thay đổi dần theo thời gian, day by day là dấu hiệu nhận biết.
Đáp án mẫu và hướng dẫn chấm Part 4 — Viết (Câu 31–40)
Mỗi câu đúng được 0,25 điểm. Khi tự chấm, em đối chiếu cấu trúc bắt buộc của từng câu; sai cấu trúc chính là mất điểm câu đó dù ý đúng.
Câu 31: I have been doing yoga for two years. (Chấp nhận: I have done yoga for two years.) Điểm mấu chốt: began ... two years ago phải chuyển thành hiện tại hoàn thành (tiếp diễn) đi với for — đây là "bản sao" dạng viết của Câu 5 và Câu 6.
Câu 32: A lot of vegetables are grown in this smart farm (by people). Bị động hiện tại đơn: are + grown; by people có thể lược bỏ.
Câu 33: The doctor told me (that) I should eat more vegetables. Câu tường thuật với lời khuyên should giữ nguyên should, chỉ đổi you thành I cho khớp người nghe và said to me thành told me.
Câu 34: Despite being 80 years old, my grandfather still does exercise every morning. (Chấp nhận: Despite his old age, my grandfather still does exercise every morning.) Despite bắt buộc đi với cụm danh từ hoặc danh động từ being, không đi với mệnh đề nguyên văn.
Câu 35: I haven't visited my grandparents for two weeks. Mẫu "The last time ... was two weeks ago" chuyển thành hiện tại hoàn thành phủ định với for.
Câu 36: Although my father is 60 years old, he still cycles to work every day. Although đặt trước mệnh đề tuổi tác, giữ nguyên cả hai mệnh đề.
Câu 37: The city has a modern metro system, which helps reduce traffic jams. Mệnh đề quan hệ không xác định phải có dấu phẩy trước which.
Câu 38: She joined a fitness club so that she could keep fit and healthy. So that + mệnh đề chỉ mục đích, động từ trong mệnh đề mục đích thường lùi về could khi mệnh đề chính ở quá khứ.
Câu 39: The library is quiet enough for students to concentrate on their studies (there). Cấu trúc tính từ + enough + for somebody + to V.
Câu 40: By the time the traffic lights turned green, the cars had waited for five minutes. By the time + quá khứ đơn, hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành had waited.
Thang điểm chi tiết của đề
Part 1 (1,0 điểm): 4 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
Part 2 (4,0 điểm): 16 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm — đây là phần quyết định điểm số của cả bài.
Part 3 (2,5 điểm): 10 câu trắc nghiệm, mỗi câu đúng 0,25 điểm.
Part 4 (2,5 điểm): 10 câu tự luận, mỗi câu đúng cấu trúc và giữ nguyên nghĩa được 0,25 điểm; trên ClassOn phần này chấm theo đáp án mẫu.
Tổng cộng 10 điểm. Phân bổ thời gian gợi ý cho 60 phút: Part 1 khoảng 4 phút, Part 2 khoảng 20 phút, Part 3 khoảng 20 phút, Part 4 khoảng 14 phút, chừa 2 phút soát bài.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trong bài viết giúp em hiểu bài, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và bị khóa đáp án đến lúc nộp bài. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 11 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:
Đồng hồ đếm ngược 60 phút như phòng thi, nộp bài là biết điểm 30 câu trắc nghiệm ngay nhờ chấm tự động; phần viết đối chiếu với đáp án mẫu.
Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài để chấm và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, hệ thống tự chấm phần trắc nghiệm.
Cách ôn tập theo từng chủ điểm của đề
Unit 1 — A Long and Healthy Life: trọng tâm là phân biệt quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành qua dấu hiệu ago và since/for, cùng bộ đôi câu chuyển đổi "began ... ago" thành "have been ... for" và "The last time ... was" thành "haven't ... for" (Câu 5, 6, 31, 35). Từ vựng cần chắc: life expectancy, balanced diet, health check-ups, give up, take up regular exercise.
Unit 2 — The Generation Gap: thuộc lòng bảng phân biệt must (bắt buộc theo luật/nội quy), mustn't (cấm), have to (bắt buộc vì hoàn cảnh), should/shouldn't (lời khuyên) — và đặc biệt là cặp mustn't với don't have to, hai nghĩa đối ngược nhau hoàn toàn. Từ vựng: generation gap, argue, disagree, complain about.
Unit 3 — Cities of the Future: nắm quy tắc động từ nối và động từ trạng thái — động từ chỉ cảm giác, vị giác (taste, smell, look, feel) khi làm linking verb thì không chia tiếp diễn, nhưng think, have, see khi mang nghĩa hành động thì chia được (Câu 10, 11). Từ vựng: city dwellers, infrastructure, solar panels, sensors, sustainable.
Cấu trúc viết lại câu phải thuộc lòng trước ngày thi: bị động hiện tại đơn; câu tường thuật với should; despite + cụm danh từ / danh động từ đối lập although + mệnh đề; mệnh đề quan hệ which có dấu phẩy; so that + could ở ngữ cảnh quá khứ; tính từ + enough + for somebody + to V; by the time + quá khứ hoàn thành.
Gợi ý lộ trình ôn 3 buổi:
Buổi 1: Ôn cặp thì quá khứ đơn – hiện tại hoàn thành và động từ khuyết thiếu (Câu 5–9, 31, 33, 35), làm lại Part 2 từ Câu 5 đến Câu 11 và ghi ra giấy dấu hiệu nhận biết của từng câu.
Buổi 2: Ôn động từ nối, dạng từ và từ vựng ba unit (Câu 10–20); đọc lại bài đọc Cities of Tomorrow và tự gạch chân căn cứ cho Câu 21–25, học năm chỗ trống cloze theo cụm cố định.
Buổi 3: Làm trọn đề trong 60 phút trên ClassOn, đối chiếu đáp án, ghi lại câu sai vào sổ tay lỗi sai kèm lý do sai.
Lỗi sai thường gặp — những cái bẫy có thật trong đề này
1. Chọn has given up ở Câu 5 vì "nghe quen tai". Hiện tại hoàn thành rất hay đi với give up trong các câu về thói quen, nhưng hễ xuất hiện mốc "five years ago" thì đáp án bắt buộc là quá khứ đơn. Cách tránh: gạch chân mọi trạng từ thời gian trong câu trước khi nhìn phương án — ago và since là hai "công tắc" chọn thì đáng tin nhất của cả đề.
2. Nhầm mustn't với don't have to ở Câu 7 và Câu 8. Mustn't là cấm (đội mũ bảo hiểm thì ngược lại — luật bắt buộc nên phải là must; chụp ảnh bị cấm nên là mustn't), còn don't have to chỉ là "không cần làm". Ba câu 7, 8, 9 đứng liền nhau với ba bối cảnh luật – cấm – khuyên khác nhau; dịch nhanh cả câu ra tiếng Việt rồi mới chọn sẽ tránh được lỗi kinh điển này.
3. Chia is tasting ở Câu 10 nhưng lại không chia tiếp diễn ở Câu 11. Taste trong câu súp là động từ nối chỉ vị, chủ ngữ là món ăn chứ không phải người nếm, nên phải là tastes. Ngược lại, think of moving là "đang cân nhắc" — một hoạt động trí óc đang diễn ra, nên am thinking mới đúng. Hai câu là một cặp bẫy song sinh: đừng học thuộc "động từ trạng thái không bao giờ chia tiếp diễn" một cách máy móc, hãy hỏi động từ đang mang nghĩa trạng thái hay nghĩa hành động.
4. Đọc great thành /e/ theo quán tính ở Câu 2 và chọn nhầm trọng âm ở Câu 3. Ba từ health, wealth, instead đều có "ea" đọc /e/ nên rất dễ kéo great đi theo, trong khi great đọc /eɪ/. Tương tự, expectancy là từ duy nhất nhấn âm 2 trong nhóm exercise, regular, energy — toàn từ quen thuộc của Unit 1 nên nhiều bạn chọn theo cảm giác "từ nào dài nhất thì khác". Cách tránh: đọc thầm từng phương án thành tiếng trong đầu trước khi khoanh.
5. Viết Despite kèm nguyên mệnh đề ở Câu 34 và quên quá khứ hoàn thành ở Câu 40. Despite chỉ đi với cụm danh từ hoặc danh động từ (Despite being 80 years old / Despite his old age); giữ nguyên "Although my grandfather is..." rồi thay chữ Although bằng Despite là mất trọn điểm câu. Với by the time, hành động chờ đèn xanh xảy ra và hoàn tất trước nên phải là had waited — hai lỗi nhỏ này trừ điểm rất đáng tiếc vì kiến thức không hề khó, chỉ cần rà lại cấu trúc đích sau khi viết.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Tiếng Anh 11 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai và đọc đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đề biên soạn theo sách Global Success 11, phạm vi Units 1–3 — đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 của đa số trường. Các chủ điểm ngữ pháp (thì, động từ khuyết thiếu, động từ nối) là phần chung của cả ba bộ sách, nên học sinh học sách khác vẫn dùng đề này để ôn ngữ pháp và luyện viết lại câu rất tốt; chỉ phần từ vựng theo chủ đề có thể lệch nhẹ.
Vì sao đề lớp 11 chỉ có Units 1–3 trong khi lớp 10 và 12 có tới Units 1–4?
Vì Global Success 11 bố trí ba unit đầu cho nửa đầu học kỳ 1 với khối lượng kiến thức lớn — riêng ba chủ điểm ngữ pháp của Units 1–3 đã đủ phủ một đề giữa kỳ trọn vẹn. Phạm vi này cũng khớp với tiến độ thực tế của phần lớn trường vào thời điểm kiểm tra giữa kỳ.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động 30 câu trắc nghiệm — hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Tiếng Anh 11 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Tiếng Anh 10 và Tiếng Anh 12 cùng bộ Global Success để đối chiếu trình độ hai đầu cấp.
Chúc em ôn tập hiệu quả, làm chủ được ba chủ điểm ngữ pháp "khó nhằn" nhất của học kỳ này và đạt điểm cao giữa kỳ. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.