Tin tức · Toán · Lớp 6 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 6 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, dạng bài trọng tâm và đáp án
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 6 (KNTT) theo cấu trúc CV 7991: 12 câu trắc nghiệm, đúng - sai, trả lời ngắn, tự luận, có đáp án. Làm đề online miễn phí ngay!
Chào em! Mới lên lớp 6 được vài tháng là đã tới kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 rồi — nhanh thật đúng không? Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 6 mà ClassOn giới thiệu trong bài này gồm 12 câu trắc nghiệm, 2 câu đúng – sai, 4 câu trả lời ngắn và 3 bài tự luận, tổng 10 điểm, làm trong 90 phút, bám sát hai chương đầu của sách Kết nối tri thức: số tự nhiên và số nguyên. Trong bài có đầy đủ ma trận đề, toàn bộ đề bài, đáp án và phần giải thích từng câu để em đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan vội lướt xuống xem đáp án nhé! Cách ôn hiệu quả nhất là em tự làm trọn vẹn một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, không mở tài liệu — rồi mới quay lại soi đáp án và đọc phần giải thích để biết mình sai ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để hệ thống bấm giờ và chấm tự động cho em, xong xuôi quay lại đây đọc giải thích chi tiết. Sẵn sàng chưa? Bắt đầu nào!
Thông tin chung về đề
- Môn / lớp: Toán — Lớp 6
- Kỳ kiểm tra: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Cấu trúc đề: theo định dạng Công văn 7991
- Thời gian làm bài: 90 phút
- Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn: 12 câu, 3,0 điểm (mỗi câu 0,25 điểm)
- Phần II — Trắc nghiệm đúng – sai: 2 câu (mỗi câu 4 ý), 2,0 điểm
- Phần III — Trả lời ngắn: 4 câu, 2,0 điểm (mỗi câu 0,5 điểm)
- Phần IV — Tự luận: 3 bài, 3,0 điểm
- Hình thức: làm bài online trên ClassOn, phần khách quan được chấm tự động ngay khi nộp bài; xem đề công khai không cần đăng nhập, hoàn toàn miễn phí.
Phạm vi kiến thức
Đề phủ đúng hai chương đầu của chương trình Toán 6:
- Chương I — Tập hợp và số tự nhiên: lũy thừa với số mũ tự nhiên, nhân hai lũy thừa cùng cơ số; thứ tự thực hiện các phép tính; tính chia hết, dấu hiệu chia hết cho 2, 5, 3, 9; số nguyên tố, hợp số; ƯCLN, BCNN và bài toán thực tế về chia đều.
- Chương II — Số nguyên: số nguyên âm, so sánh hai số nguyên, số đối; cộng, trừ số nguyên; quy tắc dấu ngoặc; vận dụng vào bài toán nhiệt độ.
Đây là phạm vi chung của hầu hết các trường ở giữa kỳ 1. Nếu em học bộ sách Chân trời sáng tạo hoặc Cánh Diều thì hai mảng nội dung số tự nhiên và số nguyên cũng là trọng tâm của học kỳ 1, chỉ khác nhau ở thứ tự bài học — em vẫn dùng đề này để tự luyện rất tốt. Riêng trường nào chưa học đến số nguyên hoặc đã kiểm tra thêm phần hình học trực quan thì em đối chiếu thêm đề cương của trường mình nhé.
Ma trận đề
Nhìn vào ma trận là thấy ngay: số nguyên là mảng nặng nhất với 9 câu/ý và thêm một bài tự luận — đây cũng là kiến thức hoàn toàn mới ở cấp 2 nên rất đáng ôn kỹ. Mảng chia hết và số nguyên tố đứng thứ hai (6 câu/ý), toàn những câu “nhỏ mà có võ”, sai một ý niệm là mất điểm oan.
Đề bài đầy đủ
Phần I — Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)
Mỗi câu chỉ có một đáp án đúng. Mỗi câu đúng được 0,25 điểm.
Câu 1. Kết quả của phép tính 2³ × 2² là:
A. 16
B. 32
C. 64
D. 12
Câu 2. Giá trị của biểu thức 36: 4 + 5 × 3 là:
A. 42
B. 27
C. 24
D. 18
Câu 3. Trong các số sau, số chia hết cho cả 2 và 5 là:
A. 1255
B. 1252
C. 1250
D. 1245
Câu 4. Trong các số sau, số nguyên tố là:
A. 21
B. 27
C. 29
D. 33
Câu 5. ƯCLN(24, 36) bằng:
A. 6
B. 8
C. 12
D. 72
Câu 6. BCNN(6, 8) bằng:
A. 48
B. 24
C. 14
D. 12
Câu 7. Khẳng định đúng là:
A. −7 > −3
B. −7 < −3
C. −7 = −3
D. −3 < −7
Câu 8. Kết quả của phép tính (−15) + 8 là:
A. −23
B. 23
C. 7
D. −7
Câu 9. Kết quả của phép tính 5 − (−9) là:
A. −4
B. 4
C. 14
D. −14
Câu 10. Giá trị của biểu thức 40 − [15 + (−5)] là:
A. 20
B. 30
C. 50
D. 60
Câu 11. Kết quả của phép tính 3² + 4² là:
A. 49
B. 25
C. 14
D. 7
Câu 12. Trong các số sau, số chia hết cho 9 là:
A. 2024
B. 2025
C. 2026
D. 2027
Phần II — Trắc nghiệm đúng–sai (2,0 điểm)
Mỗi câu gồm 4 ý a, b, c, d. Học sinh chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho từng ý.
Câu 1. Xét các khẳng định sau:
a) 2⁴ = 16.
b) Số 91 là số nguyên tố.
c) Mọi số chia hết cho 9 thì chia hết cho 3.
d) ƯCLN(9, 12) = 6.
Câu 2. Xét các khẳng định sau:
a) −5 > −2.
b) (−8) + 8 = 0.
c) 0 − (−13) = −13.
d) Số đối của −2026 là 2026.
Phần III — Trả lời ngắn (2,0 điểm)
Mỗi câu đúng được 0,5 điểm. Chỉ ghi kết quả cuối cùng.
Câu 1. Tính: 7² − 5 × 2³.
Câu 2. Tìm BCNN(12, 18).
Câu 3. Tính: (−27) + 15 − (−9).
Câu 4. Tìm số tự nhiên x, biết: 3x + 15 = 45.
Phần IV — Tự luận (3,0 điểm)
Bài 1 (1,0 điểm). Thực hiện phép tính (tính hợp lí nếu có thể):
a) 47 × 35 + 47 × 65
b) 200 − [120 − (45 − 30)]
Bài 2 (1,0 điểm). Cô giáo chuẩn bị 48 chiếc bút và 72 cuốn vở để chia đều thành các phần thưởng giống nhau (số bút và số vở ở mỗi phần thưởng đều bằng nhau, không thừa chiếc nào). Hỏi có thể chia được nhiều nhất bao nhiêu phần thưởng? Khi đó mỗi phần thưởng có bao nhiêu chiếc bút và bao nhiêu cuốn vở?
Bài 3 (1,0 điểm). Nhiệt độ tại một địa điểm lúc 6 giờ sáng là −2°C. Đến buổi trưa, nhiệt độ tăng thêm 5°C so với buổi sáng. Đến buổi tối, nhiệt độ giảm 7°C so với buổi trưa.
a) Tính nhiệt độ vào buổi trưa.
b) Tính nhiệt độ vào buổi tối.
Đáp án và giải thích
Bảng đáp án nhanh phần khách quan
Phần I (mỗi câu 0,25 điểm):
Phần II (mỗi câu 1,0 điểm):
- Câu 1: a) Đúng — b) Sai — c) Đúng — d) Sai
- Câu 2: a) Sai — b) Đúng — c) Sai — d) Đúng
Phần III (mỗi câu 0,5 điểm):
Giải thích từng câu — Phần I
Câu 1 — Đáp án B (32). Nhân hai lũy thừa cùng cơ số thì giữ nguyên cơ số, cộng số mũ: 2³ × 2² = 2³⁺² = 2⁵ = 32. Bẫy ở đây là phương án C (64): đó là kết quả của 2³ × 2³ hoặc khi em lỡ nhân hai số mũ 3 × 2 = 6 thành 2⁶. Còn 16 là 2⁴, 12 là do tính 2³ = 6 rồi nhân 2 — nhớ 2³ = 2 × 2 × 2 = 8 nhé.
Câu 2 — Đáp án C (24). Thứ tự phép tính: làm nhân, chia trước, cộng sau. 36: 4 = 9 và 5 × 3 = 15, sau đó 9 + 15 = 24. Phương án A (42) chính là cái bẫy “làm từ trái sang phải”: (36: 4 + 5) × 3 = 42 — bài thi rất thích gài kiểu này.
Câu 3 — Đáp án C (1250). Số chia hết cho cả 2 và 5 thì chữ số tận cùng phải là 0. Trong bốn số, chỉ 1250 tận cùng bằng 0. Số 1255 và 1245 chia hết cho 5 nhưng là số lẻ nên không chia hết cho 2; 1252 chia hết cho 2 nhưng không chia hết cho 5.
Câu 4 — Đáp án C (29). Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó. Kiểm tra lần lượt: 21 = 3 × 7, 27 = 3 × 9, 33 = 3 × 11 đều là hợp số. Chỉ 29 không chia hết cho số nào ngoài 1 và 29.
Câu 5 — Đáp án C (12). 24 = 2³ × 3 và 36 = 2² × 3². ƯCLN lấy các thừa số chung với số mũ nhỏ nhất: 2² × 3 = 12. Phương án D (72) là kết quả hay bị nhầm sang BCNN đấy.
Câu 6 — Đáp án B (24). 6 = 2 × 3 và 8 = 2³. BCNN lấy mọi thừa số với số mũ lớn nhất: 2³ × 3 = 24. Phương án A (48) tuy cũng là bội chung của 6 và 8 nhưng chưa phải bội chung nhỏ nhất.
Câu 7 — Đáp án B (−7 < −3). Với số âm, số nào có giá trị tuyệt đối lớn hơn thì số đó nhỏ hơn. Trên trục số, −7 nằm bên trái −3 nên −7 < −3. Đây là chỗ khác hẳn số dương — đừng để thói quen “7 to hơn 3” đánh lừa nhé.
Câu 8 — Đáp án D (−7). Cộng hai số nguyên khác dấu: lấy số lớn trừ số bé (theo giá trị tuyệt đối) rồi đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. 15 − 8 = 7, và vì |−15| > |8| nên kết quả mang dấu âm: −7. Phương án A (−23) là khi em cộng cả hai giá trị tuyệt đối như cộng hai số âm — sai rồi.
Câu 9 — Đáp án C (14). Trừ một số nguyên chính là cộng với số đối của nó: 5 − (−9) = 5 + 9 = 14. Phương án B (4) và A (−4) đều là bẫy cho bạn nào làm như 9 − 5 hoặc giữ nguyên dấu âm. Nhớ câu thần chú: “trừ số âm thành cộng số dương”.
Câu 10 — Đáp án B (30). Bỏ ngoặc từ trong ra ngoài: trong ngoặc vuông có 15 + (−5) = 10, sau đó 40 − 10 = 30. Nếu em quên đổi dấu và tính 15 + 5 = 20 sẽ ra 20 (phương án A) — mất điểm rất oan.
Câu 11 — Đáp án B (25). 3² + 4² = 9 + 16 = 25. Phương án A (49) là bẫy nổi tiếng: (3 + 4)² = 49 — cộng cơ số trước rồi mới bình phương là sai hoàn toàn, mỗi lũy thừa phải tính riêng.
Câu 12 — Đáp án B (2025). Dấu hiệu chia hết cho 9: tổng các chữ số chia hết cho 9. 2 + 0 + 2 + 5 = 9, chia hết cho 9 nên 2025 chia hết cho 9. Các số còn lại có tổng chữ số là 8, 10, 11 — đều không chia hết cho 9.
Giải thích từng ý — Phần II
Câu 1:
- a) Đúng — 2⁴ = 2 × 2 × 2 × 2 = 16.
- b) Sai — 91 nhìn “giống” số nguyên tố nhưng 91 = 7 × 13, là hợp số. Đây là cái bẫy nổi tiếng nhất của phần số nguyên tố, gặp số hai chữ số lạ hãy thử chia cho 3, 5, 7 trước khi kết luận.
- c) Đúng — số chia hết cho 9 thì tổng các chữ số của nó chia hết cho 9, mà 9 chia hết cho 3 nên số đó cũng chia hết cho 3.
- d) Sai — ước chung của 9 và 12 là 1 và 3, ƯCLN(9, 12) = 3, không phải 6. Số 6 thậm chí không phải ước của 9.
Câu 2:
- a) Sai — −5 < −2 vì |−5| = 5 > |−2| = 2, số âm trị tuyệt đối càng lớn thì càng nhỏ.
- b) Đúng — hai số đối nhau cộng lại luôn bằng 0.
- c) Sai — 0 − (−13) = 0 + 13 = 13. Trừ đi số âm −13 phải thành cộng 13.
- d) Đúng — số đối của −2026 là 2026.
Giải thích — Phần III
Câu 1 — Kết quả 9. Tính lũy thừa trước: 7² = 49, 2³ = 8. Rồi 49 − 5 × 8 = 49 − 40 = 9. Lưu ý vẫn phải nhân trước khi trừ nhé.
Câu 2 — Kết quả 36. 12 = 2² × 3 và 18 = 2 × 3², BCNN = 2² × 3² = 36.
Câu 3 — Kết quả −3. Viết lại gọn gàng: (−27) + 15 − (−9) = −27 + 15 + 9 = −3. Tính từ trái sang phải: −27 + 15 = −12, −12 + 9 = −3.
Câu 4 — Kết quả x = 10. 3x + 15 = 45 ⇒ 3x = 45 − 15 = 30 ⇒ x = 30: 3 = 10.
Hướng dẫn chấm — Phần IV (tự luận)
Bài 1 (1,0 điểm):
- a) (0,5 điểm) Thấy cả hai tích đều có thừa số 47, đặt 47 ra ngoài: 47 × 35 + 47 × 65 = 47 × (35 + 65) = 47 × 100 = 4700.
- b) (0,5 điểm) Tính từ ngoặc tròn trong cùng ra: 45 − 30 = 15; 120 − 15 = 105; 200 − 105 = 95.
Bài 2 (1,0 điểm):
- (0,5 điểm) Số phần thưởng nhiều nhất phải là ước chung của 48 và 72, và là ước chung lớn nhất: ƯCLN(48, 72) = 24 phần thưởng.
- (0,5 điểm) Mỗi phần thưởng có 48: 24 = 2 chiếc bút và 72: 24 = 3 cuốn vở.
Bài 3 (1,0 điểm):
- a) (0,5 điểm) Nhiệt độ buổi trưa: −2 + 5 = 3 (°C).
- b) (0,5 điểm) Nhiệt độ buổi tối: 3 − 7 = −4 (°C).
Thang điểm của đề
- Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm.
- Phần II: mỗi câu 1,0 điểm, chấm theo số ý đúng trong câu: đúng 1 ý được 0,1 điểm; đúng 2 ý được 0,25 điểm; đúng 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được trọn 1,0 điểm. Em thấy không — sai một ý vẫn còn điểm, nên đừng bao giờ bỏ trống ý nào nhé.
- Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm. Phần này chỉ ghi kết quả, không có điểm từng bước nên hãy tính hai lần.
- Phần IV: 3 bài × 1,0 điểm = 3,0 điểm, chấm theo từng bước như hướng dẫn chấm ở trên — trình bày rõ ràng từng dòng là cách giữ điểm tốt nhất.
- Tổng: 10,0 điểm.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trên giấy là một chuyện, ngồi làm bài có bấm giờ như phòng thi lại là chuyện khác hẳn. Em hãy thử làm trọn đề Toán 6 này trên ClassOn: hệ thống sẽ bấm giờ 90 phút, chấm tự động phần trắc nghiệm, đúng – sai và trả lời ngắn ngay khi em nộp bài, em biết điểm và biết ngay mình yếu ở mảng nào mà không cần chờ ai chấm hộ.
Với thầy cô: ClassOn miễn phí 100% — thầy cô có thể tạo lớp, giao chính đề này (hoặc đề tự soạn) cho học sinh làm trực tuyến và xem kết quả tổng hợp. Với phụ huynh: chỉ cần mở đề công khai là xem được toàn bộ nội dung, không cần đăng nhập.
Cách ôn tập theo từng chủ đề
- Lũy thừa và thứ tự phép tính: thuộc các lũy thừa 2² đến 2⁵, 3², 3³ và bình phương các số 1–15. Luyện theo đúng vòng: ngoặc (trong ra ngoài) → lũy thừa → nhân, chia → cộng, trừ. Mỗi ngày tính tay 5 biểu thức là đủ “lên tay”.
- Chia hết và số nguyên tố: nắm chắc hai nhóm dấu hiệu — nhìn chữ số tận cùng (2, 5) và cộng tổng chữ số (3, 9). Với câu hỏi “số nào là số nguyên tố”, hãy thử chia số đó cho 3 và 7 trước; các số như 21, 27, 33, 51, 91 đều là hợp số “đội lốt”.
- ƯCLN – BCNN: luôn bắt đầu bằng phân tích ra thừa số nguyên tố. Nhớ câu phân biệt: ƯCLN lấy chung, mũ nhỏ; BCNN lấy hết, mũ to. Gặp bài toán “chia đều, nhiều nhất, không thừa” thì nghĩ ngay ƯCLN.
- Số nguyên: vẽ trục số ra giấy nháp khi so sánh hai số âm. Thuộc hai quy tắc: trừ số âm thành cộng số dương; bỏ ngoặc có dấu trừ đằng trước thì đổi dấu mọi số hạng bên trong. Đây là mảng nhiều điểm nhất của đề nên ôn đến đâu chắc đến đó.
Lộ trình ôn gợi ý trong 3 buổi (mỗi buổi khoảng 45–60 phút): Buổi 1 — số tự nhiên: lũy thừa, thứ tự phép tính, chia hết, số nguyên tố. Buổi 2 — ƯCLN, BCNN và toàn bộ chương số nguyên. Buổi 3 — làm trọn đề này trong 90 phút như thi thật, đối chiếu đáp án và ghi lại lỗi sai của mình.
⚠️ Lỗi sai thường gặp — bẫy của đề này
- Nhân lũy thừa cùng cơ số lại đi nhân số mũ: 2³ × 2² mà ra 64 (Câu 1) hay ra 12 là dính bẫy. Quy tắc đúng: cộng số mũ, 2³ × 2² = 2⁵ = 32.
- Làm phép tính “từ trái sang phải” bất chấp thứ tự: 36: 4 + 5 × 3 làm tuần tự sẽ ra 42, trong khi đáp án đúng là 24; tương tự 3² + 4² = 25 chứ không phải (3 + 4)² = 49. Nhân, chia và lũy thừa luôn đi trước cộng, trừ.
- Trừ số âm vẫn giữ dấu âm: 5 − (−9) = 14 và 0 − (−13) = 13 là hai chỗ đề cố tình gài (Câu 9 và ý c Phần II). Thấy hai dấu trừ cạnh nhau, hãy đổi ngay thành dấu cộng.
- So sánh số âm theo thói quen số dương: −5 > −2 và −7 > −3 đều sai. Trên trục số, số âm nằm càng xa 0 về bên trái thì càng nhỏ.
- Kết luận vội “số nguyên tố”: 91 = 7 × 13 là hợp số dù nhìn rất “nguyên tố”. Và đừng quên bỏ ngoặc nhiều tầng phải tính từ trong ra ngoài: câu 10 mà tính 15 + 5 trước sẽ lệch hẳn đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 6 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai không cần đăng nhập. Muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Cấu trúc đề này có giống đề kiểm tra ở trường em không?
Đề được biên soạn theo sách Kết nối tri thức và định dạng Công văn 7991 mà nhiều trường đang áp dụng: 12 trắc nghiệm, 2 đúng – sai, 4 trả lời ngắn, 3 tự luận trong 90 phút, phủ chương số tự nhiên và số nguyên. Từng trường có thể xê dịch nhẹ về phạm vi theo tiến độ học.
Thầy cô có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần khách quan — hoặc tham khảo cấu trúc, ma trận của đề để ra đề riêng.
Tài liệu liên quan và làm bài ngay
Nếu em muốn luyện thêm, hãy xem toàn bộ kho đề miễn phí tại danh sách đề thi công khai của ClassOn — có đủ các môn cho lớp 6 đến lớp 12, đề nào cũng kèm đáp án và hướng dẫn như bài này.
👉 Xem đề thi công khai và làm bài miễn phí ngay hôm nay. Chúc em ôn tập thật tốt và tự tin bước vào kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 — đề đầu tiên của cấp 2, cứ bình tĩnh là làm được!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.