Tin tức · Toán · Lớp 8 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, dạng bài trọng tâm và đáp án

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 (KNTT) theo cấu trúc CV 7991: đa thức, hằng đẳng thức, phân thức, tứ giác, Thalès, có đáp án. Làm đề online miễn phí ngay!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, dạng bài trọng tâm và đáp án

Bạn đang ôn giữa kỳ 1 Toán 8 mà chưa tìm được đề nào “ra hồn” để tự kiểm tra? Đây là đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 — Đề 1 trên ClassOn, biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, cấu trúc Công văn 7991: 12 câu trắc nghiệm, 2 câu đúng – sai, 4 câu trả lời ngắn và 3 bài tự luận, tổng 10 điểm trong 90 phút. Đề chạm đủ bốn mảng của nửa đầu học kỳ: đa thức – hằng đẳng thức, phân thức đại số, tứ giác và định lý Thalès.

Bài viết này có đủ mọi thứ bạn cần: ma trận đề, toàn bộ đề bài, đáp án và giải thích từng câu — kể cả những câu “gài bẫy” mà rất nhiều bạn làm sai. Nhưng khoan xem đáp án vội: hãy làm đề trực tuyến trên ClassOn trước, bấm giờ 90 phút như thi thật, nộp bài để được chấm tự động, rồi quay lại đối chiếu lời giải và xem mình sai ở đâu. Tự làm trước rồi mới xem đáp án — đó mới là cách ôn “vào” nhất.

Thông tin chung về đề

  • Môn / lớp: Toán — lớp 8
  • Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút
  • Cấu trúc: Phần I — 12 câu trắc nghiệm (3,0 điểm); Phần II — 2 câu đúng – sai, mỗi câu 4 ý (2,0 điểm); Phần III — 4 câu trả lời ngắn (2,0 điểm); Phần IV — 3 bài tự luận (3,0 điểm)
  • Thang điểm: 10 điểm
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn, chấm tự động khi nộp bài; xem đề công khai không cần đăng nhập, miễn phí 100%

Phạm vi kiến thức

Đề phủ bốn mảng kiến thức của Toán 8 trong nửa đầu học kỳ 1:

  • Đa thức, hằng đẳng thức, phân tích đa thức thành nhân tử: phép nhân, phép chia đơn thức – đa thức; bậc của đa thức; các hằng đẳng thức đáng nhớ (bình phương của tổng/hiệu, hiệu hai bình phương, tổng và hiệu hai lập phương); phân tích đa thức thành nhân tử bằng tách hạng tử.
  • Phân thức đại số: điều kiện xác định, rút gọn phân thức, cộng – trừ phân thức, tính giá trị của phân thức và trường hợp phân thức bằng 0.
  • Tứ giác: tổng các góc trong tứ giác; tính chất và dấu hiệu nhận biết hình thang cân, hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông; độ dài đường chéo hình chữ nhật.
  • Định lý Thalès trong tam giác: tỉ lệ thức từ đường thẳng song song với một cạnh của tam giác, tính độ dài đoạn thẳng.

Về đối chiếu bộ sách: cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Kết nối tri thức, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều bố trí các mảng đa thức – hằng đẳng thức, phân thức đại số, tứ giác và định lý Thalès trong học kỳ 1 Toán 8, chỉ khác đôi chút về tên chương và thứ tự bài học. Vì vậy nếu bạn học sách khác, vẫn dùng đề này để ôn giữa kỳ được — hãy đối chiếu thêm đề cương của trường mình để chắc chắn về tiến độ.

Ma trận đề

Chủ đề Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Tổng điểm
Đa thức, hằng đẳng thức, phân tích đa thức thành nhân tử 1,25 1,00 1,00 3,25
Phân thức đại số 0,75 0,75 0,75 2,25
Tứ giác (thang cân, bình hành, chữ nhật, thoi, vuông) 1,00 1,00 1,00 3,00
Định lý Thalès trong tam giác 0,25 0,75 0,50 1,50
Tổng 3,25 3,50 3,25 10,00

Nhận xét nhanh: mảng đa thức – hằng đẳng thức nặng nhất (3,25 điểm) và tứ giác bám sát ngay sau (3,0 điểm); đại số chiếm 5,5 điểm, hình học 4,5 điểm. Mức thông hiểu có tỉ trọng cao nhất (3,50 điểm) — nghĩa là đề ít câu “nhìn là ra”, phần lớn câu hỏi bắt bạn phải hiểu bản chất, nên ôn qua loa là mất điểm oan.

Đề bài đầy đủ

Phần I. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (3,0 điểm)

Mỗi câu 0,25 điểm. Chọn một đáp án đúng nhất.

Câu 1. Bậc của đa thức M = 3x²y − 5xy² + 7 là:
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

Câu 2. Kết quả của phép nhân (x + 2)(x − 3) là:
A. x² − x − 6
B. x² + x − 6
C. x² − 6
D. x² − 5x − 6

Câu 3. Khai triển (x − 4)² ta được:
A. x² − 16
B. x² − 8x + 16
C. x² + 8x + 16
D. x² − 4x + 16

Câu 4. Phân tích đa thức x² − 9 thành nhân tử ta được:
A. (x − 9)(x + 9)
B. (x − 3)²
C. (x − 3)(x + 3)
D. (x + 3)²

Câu 5. Điều kiện xác định của phân thức (x + 1)/(x − 2) là:
A. x ≠ −1
B. x ≠ 2
C. x ≠ −2
D. Mọi số thực x

Câu 6. Rút gọn phân thức (x² − 4)/(x + 2) (với x ≠ −2) ta được:
A. x − 2
B. x + 2
C. x − 4
D. 2 − x

Câu 7. Kết quả của phép tính 2x/(x − 1) − x/(x − 1) (với x ≠ 1) là:
A. 1/(x − 1)
B. x/(x − 1)
C. 3x/(x − 1)
D. 1

Câu 8. Một tứ giác có ba góc lần lượt là 90°, 80°, 110°. Số đo góc còn lại là:
A. 70°
B. 80°
C. 90°
D. 100°

Câu 9. Hình thang cân ABCD (AB ∥ CD) có ∠A = 100°. Số đo góc B và góc D lần lượt là:
A. 100° và 80°
B. 80° và 100°
C. 100° và 100°
D. 80° và 80°

Câu 10. Hình bình hành ABCD có AB = 5 cm, BC = 7 cm. Độ dài CD và AD lần lượt là:
A. 7 cm và 5 cm
B. 5 cm và 7 cm
C. 5 cm và 5 cm
D. 7 cm và 7 cm

Câu 11. Cho tam giác ABC, điểm D thuộc cạnh AB, điểm E thuộc cạnh AC sao cho DE ∥ BC. Biết AD = 2 cm, DB = 4 cm, AE = 3 cm. Độ dài đoạn EC là:
A. 3 cm
B. 4 cm
C. 6 cm
D. 8 cm

Câu 12. Kết quả của phép chia (6x³y²) : (2x²y) là:
A. 3xy
B. 3x²y
C. 4xy
D. 3y

Phần II. Trắc nghiệm đúng – sai (2,0 điểm)

Mỗi câu 1,0 điểm gồm 4 ý a, b, c, d. Với mỗi ý, chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S).

Câu 1. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) (2x − 1)² = 4x² − 4x + 1.
b) x³ + 8 = (x + 2)(x² + 2x + 4).
c) Điều kiện xác định của phân thức 5/(x + 3) là x ≠ −3.
d) x² − 4x + 4 = (x + 2)².

Câu 2. Xét tính đúng – sai của các khẳng định sau:
a) Hình thang cân có hai đường chéo bằng nhau.
b) Mọi tứ giác có hai đường chéo bằng nhau đều là hình chữ nhật.
c) Cho tam giác ABC, D ∈ AB, E ∈ AC, DE ∥ BC thì AD/DB = AE/EC.
d) Hình thoi có một góc vuông là hình vuông.

Phần III. Trả lời ngắn (2,0 điểm)

Mỗi câu 0,5 điểm. Chỉ ghi kết quả cuối cùng.

Câu 1. Tính nhanh giá trị của biểu thức 102² − 2².
Câu 2. Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 6 cm. Tính độ dài đường chéo của hình chữ nhật đó (theo cm).
Câu 3. Cho tam giác ABC, D ∈ AB, E ∈ AC sao cho DE ∥ BC. Biết AD = 4 cm, DB = 2 cm, AE = 6 cm. Tính độ dài đoạn EC (theo cm).
Câu 4. Tìm x để phân thức (x − 3)/(x + 2) có giá trị bằng 0.

Phần IV. Tự luận (3,0 điểm)

Bài 1 (1,0 điểm).
a) Rút gọn biểu thức A = (x − 3)² − (x + 2)(x − 2) + 5x.
b) Phân tích đa thức x² − 5x + 6 thành nhân tử.

Bài 2 (1,0 điểm). Cho phân thức P = (x − 3)²/(x² − 9).
a) Tìm điều kiện xác định của P và rút gọn P.
b) Tính giá trị của P khi x = 5.

Bài 3 (1,0 điểm). Cho hình bình hành ABCD. Gọi M, N lần lượt là trung điểm của AB và CD.
a) Chứng minh tứ giác AMCN là hình bình hành.
b) Nếu ABCD là hình chữ nhật với AB = 6 cm, BC = 8 cm thì độ dài các đoạn AC và MN bằng bao nhiêu? Vì sao?

Đáp án và giải thích

Bảng đáp án nhanh

Phần I — Trắc nghiệm:

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Đáp án B A B C B A B B A B C A

Phần II — Đúng / Sai:

Câu a) b) c) d)
Câu 1 Đ S Đ S
Câu 2 Đ S Đ Đ

Phần III — Trả lời ngắn:

Câu 1 2 3 4
Đáp án 10 400 10 cm 3 cm x = 3

Giải thích từng câu — Phần I

  • Câu 1 (B). Bậc của đa thức bằng bậc cao nhất trong các hạng tử: 3x²y có bậc 2 + 1 = 3, −5xy² cũng có bậc 1 + 2 = 3. Vậy bậc của M là 3. Phương án A (2) là bẫy cho bạn nào chỉ nhìn số mũ của x ở hạng tử đầu tiên.
  • Câu 2 (A). (x + 2)(x − 3) = x² − 3x + 2x − 6 = x² − x − 6. Phương án B sai ở dấu của hạng tử giữa — lỗi “nhân nhanh” kinh điển.
  • Câu 3 (B). (x − 4)² = x² − 2 × x × 4 + 4² = x² − 8x + 16. ⚠️ Đây là câu bẫy nổi tiếng nhất đề: phương án A (x² − 16) là kết quả của hiệu hai bình phương (x − 4)(x + 4), không phải bình phương của một hiệu. Bình phương luôn có đủ ba hạng tử — nhớ kỹ điều này.
  • Câu 4 (C). x² − 9 = x² − 3² = (x − 3)(x + 3) theo hằng đẳng thức hiệu hai bình phương. Phương án A dùng nhầm 9 thay cho 3; B và D ép về bình phương của một hiệu/tổng nên đều sai.
  • Câu 5 (B). Điều kiện xác định chỉ phụ thuộc vào mẫu: x − 2 ≠ 0 nên x ≠ 2. Phương án A (x ≠ −1) lấy điều kiện từ tử số — sai chỗ rất nhiều bạn mắc.
  • Câu 6 (A). (x² − 4)/(x + 2) = ((x − 2)(x + 2))/(x + 2) = x − 2. Muốn rút gọn phải phân tích tử thành nhân tử trước, tuyệt đối không “cắt” x² với x từng hạng tử một.
  • Câu 7 (B). Hai phân thức cùng mẫu nên giữ nguyên mẫu, trừ tử: (2x − x)/(x − 1) = x/(x − 1).
  • Câu 8 (B). Tổng bốn góc của một tứ giác bằng 360°, nên góc còn lại là 360° − (90° + 80° + 110°) = 80°.
  • Câu 9 (A). Trong hình thang cân, hai góc kề một đáy bằng nhau nên ∠B = ∠A = 100°; hai góc kề một cạnh bên bù nhau nên ∠D = 180° − ∠A = 80°. Phương án B chỉ đơn giản là đảo vị trí hai góc — đọc kỹ đề hỏi “góc B và góc D lần lượt”.
  • Câu 10 (B). Hình bình hành có các cạnh đối bằng nhau: CD = AB = 5 cm, AD = BC = 7 cm. Phương án A đảo ngược thứ tự hai cạnh.
  • Câu 11 (C). Vì DE ∥ BC, theo định lý Thalès: AD/DB = AE/EC, tức 2/4 = 3/EC, suy ra EC = 6 cm.
  • Câu 12 (A). Chia hệ số và từng lũy thừa: (6x³y²) : (2x²y) = 3 × x³⁻² × y²⁻¹ = 3xy. Phương án D (3y) quên mất x³⁻² = x vẫn còn lại một thừa số x.

Giải thích từng ý — Phần II

Câu 1: Đ – S – Đ – S

  • a) Đúng. (2x − 1)² = (2x)² − 2 × 2x × 1 + 1² = 4x² − 4x + 1.
  • b) Sai. Tổng hai lập phương: x³ + 8 = x³ + 2³ = (x + 2)(x² − 2x + 4) — hạng tử giữa của thừa số bậc hai phải mang dấu trừ. Khẳng định trong đề viết +2x nên sai. Đây là chỗ đề gài dấu kinh điển của hằng đẳng thức số 6.
  • c) Đúng. Mẫu là x + 3, điều kiện x + 3 ≠ 0, tức x ≠ −3.
  • d) Sai. x² − 4x + 4 = (x − 2)² (bình phương của một hiệu). Viết thành (x + 2)² sẽ cho x² + 4x + 4 — sai dấu hạng tử giữa.

Câu 2: Đ – S – Đ – Đ

  • a) Đúng. Hai đường chéo bằng nhau là tính chất của hình thang cân.
  • b) Sai. ⚠️ Mệnh đề nghe rất “hợp lý” nhưng là bẫy: hình thang cân cũng có hai đường chéo bằng nhau mà không phải hình chữ nhật. Muốn kết luận hình chữ nhật cần thêm điều kiện (chẳng hạn tứ giác đó là hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau).
  • c) Đúng. Đây chính là hệ quả của định lý Thalès khi DE ∥ BC.
  • d) Đúng. Hình thoi có bốn cạnh bằng nhau; thêm một góc vuông thì nó trở thành hình vuông.

Giải thích — Phần III

  • Câu 1: 10 400. Đừng nhân trực tiếp 102²! Dùng hiệu hai bình phương: 102² − 2² = (102 − 2)(102 + 2) = 100 × 104 = 10 400. Đây chính là dạng “tính nhanh” mà hằng đẳng thức được sinh ra để giải quyết.
  • Câu 2: 10 cm. Đường chéo hình chữ nhật là cạnh huyền của tam giác vuông có hai cạnh góc vuông 8 cm và 6 cm: √(8² + 6²) = √100 = 10 cm (bộ ba Pythagore 6 – 8 – 10 quen thuộc).
  • Câu 3: 3 cm. Theo Thalès: AD/DB = AE/EC, tức 4/2 = 6/EC, suy ra EC = 3 cm.
  • Câu 4: x = 3. Phân thức bằng 0 khi tử bằng 0 và mẫu khác 0: x − 3 = 0 ⇒ x = 3; kiểm tra lại mẫu: 3 + 2 = 5 ≠ 0, thỏa mãn. ⚠️ Bước đối chiếu điều kiện là bắt buộc — nếu tử cho ra x = −2 thì đáp án đó phải loại, dù nhiều bạn hay quên.

Lời giải — Phần IV (theo thang điểm)

Bài 1 (1,0 điểm).
a) (0,5 điểm) A = (x − 3)² − (x + 2)(x − 2) + 5x = (x² − 6x + 9) − (x² − 4) + 5x = x² − 6x + 9 − x² + 4 + 5x = −x + 13. Vậy A = 13 − x. Lưu ý khi phá ngoặc trước dấu trừ: −(x² − 4) = −x² + 4, đổi dấu cả hai hạng tử.
b) (0,5 điểm) Tách hạng tử giữa: x² − 5x + 6 = x² − 2x − 3x + 6 = x(x − 2) − 3(x − 2) = (x − 2)(x − 3).

Bài 2 (1,0 điểm).
a) (0,5 điểm) Điều kiện xác định: x² − 9 ≠ 0, tức x ≠ 3 và x ≠ −3 (mẫu có hai nghiệm nên phải loại cả hai giá trị). Rút gọn: P = (x − 3)²/((x − 3)(x + 3)) = (x − 3)/(x + 3) (với x ≠ ±3).
b) (0,5 điểm) x = 5 thỏa mãn điều kiện, thay vào biểu thức đã rút gọn: P = (5 − 3)/(5 + 3) = 2/8 = 1/4.

Bài 3 (1,0 điểm).
a) (0,5 điểm) Vì ABCD là hình bình hành nên AB = CD và AB ∥ CD. M, N là trung điểm của AB, CD nên AM = AB/2, CN = CD/2, suy ra AM = CN. Lại có AM ∥ CN (vì AB ∥ CD). Tứ giác AMCN có một cặp cạnh đối vừa song song vừa bằng nhau nên AMCN là hình bình hành.
b) (0,5 điểm) Khi ABCD là hình chữ nhật, áp dụng định lý Pythagore cho tam giác vuông ABC: AC = √(AB² + BC²) = √(6² + 8²) = √100 = 10 cm. Tứ giác AMND có AM = DN và AM ∥ DN nên là hình bình hành, suy ra MN = AD = BC = 8 cm. Vậy AC = 10 cm, MN = 8 cm.

Thang điểm của đề

  • Phần I: 12 câu × 0,25 điểm = 3,0 điểm.
  • Phần II: mỗi câu 1,0 điểm gồm 4 ý, chấm lũy tiến theo số ý đúng: đúng 1 ý được 0,1 điểm; 2 ý được 0,25 điểm; 3 ý được 0,5 điểm; đúng cả 4 ý được trọn 1,0 điểm. Tổng 2 câu = 2,0 điểm. Vì thang lũy tiến “dốc” ở ý cuối, mỗi ý đúng – sai đều đáng giá — đừng bỏ trống ý nào.
  • Phần III: 4 câu × 0,5 điểm = 2,0 điểm, chỉ ghi kết quả cuối cùng, không có điểm từng bước.
  • Phần IV: 3 bài × 1,0 điểm = 3,0 điểm, mỗi bài chia 2 ý × 0,5 điểm như thang điểm trong phần lời giải ở trên.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và đáp án ở đây giúp bạn nắm cấu trúc, nhưng muốn biết mình thực sự được bao nhiêu điểm thì phải làm bài có bấm giờ. Hãy vào làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 có đáp án ngay trên ClassOn: hệ thống bấm giờ 90 phút như thi thật, chấm tự động các phần trắc nghiệm, đúng – sai và trả lời ngắn ngay khi nộp bài. ClassOn miễn phí 100%, xem đề không cần đăng nhập. Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí và giao chính đề này cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống tự chấm phần khách quan.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

  • Đa thức & hằng đẳng thức (3,25 điểm — nặng nhất): học thuộc 7 hằng đẳng thức theo cả hai chiều — khai triển ra và gộp vào. Luyện riêng ba tình huống đề này kiểm tra: bình phương của hiệu, hiệu hai bình phương, tổng hai lập phương; phân tích nhân tử thì đi theo thứ tự: nhân tử chung → hằng đẳng thức → tách/nhóm hạng tử, và nhân ngược lại để tự kiểm tra.
  • Phân thức đại số (2,25 điểm): tập thói quen viết điều kiện xác định trước khi làm bất cứ phép biến đổi nào. Rút gọn luôn bắt đầu bằng phân tích tử và mẫu thành nhân tử; khi tính giá trị, thay số vào biểu thức đã rút gọn cho nhanh và ít sai.
  • Tứ giác (3,0 điểm): học theo sơ đồ hệ thống tứ giác → hình thang → hình thang cân → hình bình hành → hình chữ nhật / hình thoi → hình vuông, mỗi hình gồm tính chất + dấu hiệu nhận biết. Với câu đúng – sai về tính chất, hãy luôn tự hỏi “có hình nào cũng thỏa mà không phải hình này không?” — đó là cách bẻ các mệnh đề “nghe có vẻ đúng”.
  • Định lý Thalès (1,5 điểm): vẽ hình, ghi số liệu lên hình, rồi lập tỉ lệ AD/DB = AE/EC đúng thứ tự đỉnh tương ứng trước khi thay số.

Lộ trình ôn gợi ý trong 3 buổi: Buổi 1 — hằng đẳng thức hai chiều + phân tích nhân tử (mảng nặng nhất). Buổi 2 — phân thức (điều kiện xác định, rút gọn, tính giá trị) + sơ đồ tứ giác. Buổi 3 — Thalès và làm trọn đề này trong 90 phút bấm giờ, đối chiếu đáp án, ghi lại các câu sai vào một danh sách riêng để ôn lại trước ngày thi.

Lỗi sai thường gặp / bẫy của đề

Đây là 5 lỗi mà chính đề này được thiết kế để “bắt” — bạn kiểm tra xem mình có dính lỗi nào không:

  1. Nhầm (x − 4)² với x² − 16 (Câu 3 Phần I). Bình phương của một hiệu có ba hạng tử: x² − 8x + 16. Còn x² − 16 là hiệu hai bình phương của (x − 4)(x + 4). Cách tránh: thấy dấu ngoặc vuông kèm số mũ 2, hãy viết đủ “bình phương số đầu − hai lần tích + bình phương số cuối” trước khi chọn đáp án.
  2. Sai dấu trong tổng hai lập phương (Phần II, Câu 1 ý b). x³ + 8 = (x + 2)(x² − 2x + 4) — dấu của hạng tử giữa trong thừa số bậc hai luôn ngược dấu với phép toán bên ngoài (cộng → trừ). Mẹo nhớ: “đồng dấu với nhau ở thừa số đầu, trái dấu ở hạng tử giữa”.
  3. Lấy điều kiện xác định từ tử số, hoặc thiếu một giá trị (Câu 5 Phần I và Bài 2). Điều kiện xác định chỉ đến từ mẫu số. Đặc biệt ở Bài 2, mẫu x² − 9 = 0 cho hai giá trị phải loại là x = 3 và x = −3 — rất nhiều bạn chỉ ghi x ≠ 3 và mất điểm ý a.
  4. Tin ngay mệnh đề “hai đường chéo bằng nhau là hình chữ nhật” (Phần II, Câu 2 ý b). Hình thang cân là phản ví dụ sống: hai đường chéo bằng nhau nhưng không phải hình chữ nhật. Cách tránh: với mọi mệnh đề “mọi hình có tính chất X đều là hình Y”, hãy thử tìm một hình quen thuộc có X mà không phải Y trước khi kết luận Đúng.
  5. Quên đối chiếu điều kiện khi tìm x để phân thức bằng 0 (Phần III, Câu 4). Phân thức bằng 0 cần hai điều kiện đồng thời: tử = 0 và mẫu ≠ 0. Ở câu này x = 3 thỏa cả hai nên được nhận; nhưng nếu chỉ giải tử = 0 rồi kết luận ngay, bạn sẽ sai ở những đề mà nghiệm của tử trùng với giá trị bị loại của mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Toán 8 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai không cần đăng nhập. Muốn nộp bài để được chấm tự động và lưu kết quả, bạn cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Đề thi này theo bộ sách nào, cấu trúc có giống đề ở trường không?
Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, cấu trúc Công văn 7991 nhiều trường đang áp dụng: 12 trắc nghiệm, 2 đúng – sai, 4 trả lời ngắn, 3 tự luận trong 90 phút. Học sinh học Cánh Diều hay Chân trời sáng tạo vẫn ôn được vì phạm vi kỳ 1 tương đồng; chỉ cần đối chiếu tiến độ của trường mình.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến để hệ thống chấm tự động phần khách quan, hoặc tham khảo cấu trúc và ma trận của đề khi ra đề riêng.

Tài liệu liên quan và bước tiếp theo

👉 Xem đề thi công khai và làm bài miễn phí ngay hôm nay. Bạn cũng có thể xem toàn bộ kho đề tại trang Đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn và các lớp khác.

Chúc bạn ôn tập hiệu quả và “ẵm” trọn điểm phần hằng đẳng thức trong kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 này!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636