Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Giáo dục thể chất · Lớp 10 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 10 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp 2 đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 10 Kết nối tri thức 2026 theo đúng cấu trúc đề thi thật (45 phút, lý thuyết + thực hành), kèm đáp án giải thích chi tiết từng câu, tóm tắt kiến thức trọng tâm và lịch ôn tập 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 10 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Lên lớp 10, môn Giáo dục thể chất có một thay đổi rất lớn so với cấp THCS: các em không còn học chung một chương trình điền kinh, thể dục cho tất cả mọi người nữa, mà được học theo môn thể thao tự chọn — nhà trường sẽ chọn một trong ba môn là Bóng chuyền, Cầu lông hoặc Bóng đá để dạy trong cả năm học. Bên cạnh đó, các em còn học phần Kiến thức chung về cách sử dụng các yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe. Vì vậy, đề kiểm tra cuối học kì 1 môn này cũng có nét riêng: vừa kiểm tra lý thuyết, vừa kiểm tra thực hành kĩ thuật của đúng môn thể thao mà trường em đã chọn.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì các em cần cho kì kiểm tra cuối học kì 1: cấu trúc đề thi thật, phạm vi kiến thức học kì 1 của cả ba môn tự chọn, tóm tắt trọng tâm từng nội dung, 2 đề thi mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu như thầy cô đang chữa bài, phương pháp ôn tập, những lỗi hay mất điểm và lịch ôn 2 tuần. Các em chỉ cần ôn đúng môn thể thao mà trường mình đã học là đủ.

Giờ học Giáo dục thể chất 10 - thầy giáo hướng dẫn kĩ thuật bóng chuyền cho học sinh trên sân trường

Lưu ý nhỏ trước khi bắt đầu: vì mỗi trường chọn một môn thể thao khác nhau nên trong 2 đề mẫu dưới đây, Đề 1 tập trung vào Bóng đá, còn Đề 2 tập trung vào Cầu lông và Bóng chuyền. Các em làm đề nào có môn thể thao của trường mình, phần kiến thức chung thì cả hai đề đều có và đều cần ôn.

1. Cấu trúc đề kiểm tra cuối học kì 1 Giáo dục thể chất 10

Đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất 10 thường có thời gian làm bài 45 phút, thang điểm 10, gồm hai phần là lý thuyết và thực hành. Đây là cấu trúc phổ biến nhất mà nhiều trường THPT đang áp dụng theo Công văn 7991/BGDĐT-QLCL về kiểm tra, đánh giá môn Giáo dục thể chất.

Phần Nội dung Số câu / nội dung Điểm Thời gian
I. Lý thuyết Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (4 phương án, chỉ chọn 1 đáp án đúng) 10 câu 4,0 điểm 15 phút
II. Thực hành Thực hiện 2 nội dung kĩ thuật của môn thể thao tự chọn 2 nội dung 6,0 điểm 30 phút
Tổng cộng 10,0 điểm 45 phút

Mức độ câu hỏi trong đề thường phân bố theo tỉ lệ 40% mức Biết, 30% mức Hiểu, 30% mức Vận dụng. Phần lý thuyết mỗi câu đúng được 0,4 điểm, tập trung vào lịch sử môn thể thao, luật thi đấu cơ bản và kĩ thuật động tác đã học. Phần thực hành mỗi nội dung 3,0 điểm, giáo viên chấm theo các tiêu chí: thực hiện đúng kĩ thuật, đúng yêu cầu về số lần hoặc thời gian, tư thế và tác phong khi thực hiện.

Một lưu ý quan trọng: ở cấp THPT, môn Giáo dục thể chất được đánh giá bằng nhận xét (Đạt / Chưa đạt), không tính điểm số vào điểm trung bình các môn. Bài kiểm tra cuối kì vẫn chấm theo thang 10 rồi quy đổi: từ 5,0 điểm trở lên là Đạt. Vì vậy các em đừng quá căng thẳng về điểm số, nhưng vẫn cần ôn tập nghiêm túc vì đây là môn bắt buộc để được xét lên lớp.

Biến thể cần biết: một số trường tổ chức kiểm tra thực hành 100% (không có phần lý thuyết trắc nghiệm) hoặc chia tỉ lệ khác như lý thuyết 3,0 điểm và thực hành 7,0 điểm. Dù theo hình thức nào thì nội dung ôn tập vẫn giống nhau: nắm chắc lý thuyết cơ bản và luyện thuần thục 2 kĩ thuật của môn mình học.

2. Phạm vi kiến thức học kì 1 Giáo dục thể chất 10

Học kì 1 môn Giáo dục thể chất 10 có 36 tiết (19 tuần), gồm Phần I Kiến thức chung (dạy ghép trong suốt cả năm) và Phần II là môn thể thao tự chọn mà trường em đã chọn. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ phạm vi của học kì 1 và những nội dung thuộc học kì 2 để các em không ôn lan man.

Phần Nội dung học kì 1 Số tiết
Phần I. Kiến thức chung Chủ đề: Sử dụng các yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể lực (dạy ghép trong các tiết học cả năm) Dạy ghép
Bóng đá Chủ đề 1: Lịch sử ra đời, phát triển môn Bóng đá và một số điều luật trong thi đấu bóng đá (Bài 1: Lịch sử ra đời và phát triển môn Bóng đá; Bài 2: Một số điều luật trong thi đấu bóng đá) 5 tiết
Bóng đá Chủ đề 2: Kĩ thuật dẫn bóng (Bài 1: Kĩ thuật dẫn bóng bằng lòng bàn chân; Bài 2: Kĩ thuật dẫn bóng bằng mu bàn chân) 12 tiết
Cầu lông Chủ đề 1: Lịch sử ra đời, phát triển môn Cầu lông và một số điều luật trong thi đấu cầu lông (Bài 1: Lịch sử ra đời và phát triển môn Cầu lông; Bài 2: Một số điều luật trong thi đấu cầu lông) 3 tiết
Cầu lông Chủ đề 2: Kĩ thuật di chuyển (Bài 1: Kĩ thuật di chuyển đơn bước; Bài 2: Kĩ thuật di chuyển nhiều bước) 6 tiết
Bóng chuyền Chủ đề 1: Lịch sử ra đời, phát triển môn Bóng chuyền và một số điều luật trong thi đấu bóng chuyền (Bài 1: Sơ lược lịch sử phát triển môn Bóng chuyền; Bài 2: Một số điều luật cơ bản về sân tập, dụng cụ và thi đấu bóng chuyền) Khoảng 5 tiết
Bóng chuyền Chủ đề 2: Kĩ thuật tư thế chuẩn bị, di chuyển và chuyền bóng cơ bản (Bài 1: Kĩ thuật tư thế chuẩn bị; Bài 2: Kĩ thuật di chuyển và chuyền bóng cơ bản) Khoảng 12 tiết

Những nội dung thuộc học kì 2, chưa thi cuối kì 1: Bóng đá là kĩ thuật đánh đầu, kĩ thuật thủ môn và phối hợp các kĩ thuật cơ bản; Cầu lông là kĩ thuật giao cầu, kĩ thuật đánh cầu cao tay và kĩ thuật đập cầu thuận tay; Bóng chuyền là kĩ thuật đập bóng chính diện theo phương lấy đà và kĩ thuật chắn bóng. Các em không cần ôn những nội dung này cho kì kiểm tra cuối học kì 1, nhưng nên biết để khỏi nhầm lẫn khi đọc sách.

Một điểm các em cần nhớ: vì mỗi trường chỉ chọn một môn thể thao tự chọn nên đề kiểm tra của trường em chỉ hỏi về môn đó cộng với phần Kiến thức chung. Em nào học Bóng đá thì không cần ôn luật cầu lông hay bóng chuyền, và ngược lại. Trong bài viết này, phần tóm tắt và đề mẫu bao quát cả ba môn để học sinh trường nào cũng dùng được.

3. Tóm tắt kiến thức trọng tâm học kì 1

3.1. Kiến thức chung: Sử dụng các yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe

Các yếu tố tự nhiên có lợi cho sức khỏe: ánh nắng mặt trời giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, tốt cho xương; nên tắm nắng vào buổi sáng trước 9 giờ hoặc buổi chiều sau 16 giờ, tránh nắng gắt giữa trưa.
Không khí trong lành giúp tăng cường chức năng hô hấp; nên tập luyện ở nơi thoáng đãng, nhiều cây xanh, tránh nơi ô nhiễm, khói bụi.
Nước sạch rất quan trọng: uống đủ nước trước, trong và sau khi tập; có thể tắm, bơi lội để rèn luyện sức khỏe và thư giãn.
Địa hình tự nhiên như đồi dốc, bãi cỏ, bãi cát có thể tận dụng để tập chạy, tập sức bền.

Dinh dưỡng cho người tập luyện: cơ thể cần đủ 6 nhóm chất là chất đạm (protein), chất đường bột (glucid), chất béo (lipid), vitamin, chất khoáng và nước.
Chất đạm giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp, có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu.
Chất đường bột là nguồn năng lượng chính cho vận động, có nhiều trong cơm, bánh mì, khoai.
Chất béo cung cấp năng lượng dự trữ, có trong dầu ăn, mỡ, các loại hạt.
Vitamin và chất khoáng giúp tăng sức đề kháng, có nhiều trong rau xanh và trái cây.
Nước chiếm khoảng 60 - 70% trọng lượng cơ thể, nhu cầu khoảng 1,5 - 2 lít mỗi ngày, tăng thêm khi vận động nhiều.
Nên ăn trước khi tập 2 - 3 giờ, ăn nhẹ dễ tiêu; trong khi tập uống nước từng ngụm nhỏ; sau khi tập bổ sung nước và muối khoáng đã mất qua mồ hôi.

Nguyên tắc tập luyện FITT: F là Frequency (tần suất), nên tập 3 - 5 buổi mỗi tuần.
I là Intensity (cường độ), tập vừa sức, nhịp tim khi tập khoảng 120 - 150 lần/phút đối với học sinh.
T là Time (thời gian), mỗi buổi tập khoảng 30 - 60 phút.
T là Type (loại hình), chọn hình thức vận động phù hợp với sở thích và thể lực của bản thân.

Khởi động và thả lỏng: trước khi tập phải khởi động 10 - 15 phút gồm khởi động chung (chạy nhẹ, xoay các khớp) và khởi động chuyên môn (các động tác bổ trợ cho môn sắp tập).
Sau khi tập cần thả lỏng 5 - 10 phút bằng đi bộ nhẹ, hít thở sâu và kéo giãn cơ để cơ thể hồi phục dần, tránh đau mỏi cơ.
Phòng tránh chấn thương: kiểm tra sân bãi và dụng cụ trước khi tập; khởi động kĩ; mang giày thể thao phù hợp; không tập luyện khi đang mệt hoặc đang ốm; tuân thủ đúng kĩ thuật động tác.
Khi bị chấn thương nhẹ như bong gân, bầm tím, áp dụng nguyên tắc RICE: R là Rest (nghỉ ngơi), I là Ice (chườm lạnh), C là Compression (băng ép), E là Elevation (kê cao vị trí bị thương).

3.2. Bóng đá: lịch sử, luật thi đấu và kĩ thuật dẫn bóng

Lịch sử: bóng đá hiện đại ra đời ở Anh vào thế kỉ XIX, với bộ luật đầu tiên được ban hành năm 1863.
Liên đoàn Bóng đá thế giới (FIFA) thành lập ngày 21/5/1904 tại Paris (Pháp).
Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup) đầu tiên tổ chức năm 1930 tại Uruguay, đội chủ nhà Uruguay vô địch.
Ở Việt Nam, bóng đá du nhập vào đầu thế kỉ XX, Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) thành lập năm 1989.

Một số điều luật cơ bản: sân thi đấu 11 người dài 100 - 110 m, rộng 64 - 75 m.
Khung thành rộng 7,32 m, cao 2,44 m.
Quả bóng có chu vi 68 - 70 cm, nặng 410 - 450 g.
Mỗi đội có 11 cầu thủ trên sân, trong đó có 1 thủ môn.
Trận đấu gồm 2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút, nghỉ giữa hiệp tối đa 15 phút.
Cầu thủ ở vị trí việt vị khi đứng phía trước bóng và trước cầu thủ đối phương cuối cùng thứ hai (không tính thủ môn) tại thời điểm đồng đội chuyền bóng, trừ khi nhận bóng từ quả ném biên, phạt góc hoặc phát bóng.
Đá phạt trực tiếp được sút thẳng vào khung thành để ghi bàn, đá phạt gián tiếp phải chạm thêm một cầu thủ khác mới được tính bàn thắng.
Quả phạt đền được thực hiện từ chấm 11 m.
Thẻ vàng là hình thức cảnh cáo, thẻ đỏ là truất quyền thi đấu.
Mỗi đội được thay tối đa 5 cầu thủ trong một trận đấu.

Kĩ thuật dẫn bóng bằng lòng bàn chân: dùng phần trong của bàn chân (lòng bàn chân) tiếp xúc với bóng.
Chạm bóng nhẹ nhàng, bóng lăn sát mặt đất, mỗi lần chạm bóng đẩy bóng đi khoảng 0,5 - 1 m.
Thân người hơi nghiêng về phía trước, mắt quan sát xung quanh, tay vung tự nhiên giữ thăng bằng.
Kĩ thuật này dùng khi cần đổi hướng, giữ bóng, chuyền ngắn hoặc dẫn bóng qua đối phương ở cự li gần.

Kĩ thuật dẫn bóng bằng mu bàn chân: dùng mu giữa bàn chân tiếp xúc với bóng, mũi bàn chân duỗi thẳng, cổ chân giữ cứng.
Chạm bóng ở phía sau và hơi dưới tâm bóng để bóng lăn nhanh về phía trước.
Thân người hơi ngả về trước, mắt nhìn phía trước để quan sát khoảng trống.
Kĩ thuật này dùng khi cần dẫn bóng nhanh trên quãng đường dài, khi phía trước có khoảng trống lớn.

3.3. Cầu lông: lịch sử, luật thi đấu và kĩ thuật di chuyển

Lịch sử: cầu lông bắt nguồn từ trò chơi Poona ở Ấn Độ, sau đó du nhập vào Anh và được đặt tên theo dinh thự Badminton.
Liên đoàn Cầu lông thế giới (BWF) thành lập năm 1934.
Cầu lông chính thức trở thành môn thi đấu Olympic tại Olympic Barcelona 1992.
Ở Việt Nam, cầu lông phát triển mạnh từ những năm 1960 và ngày càng phổ biến trong trường học.

Một số điều luật cơ bản: sân cầu lông dài 13,40 m, rộng 6,10 m khi đánh đôi và 5,18 m khi đánh đơn.
Lưới cao 1,55 m tại hai cột lưới và 1,524 m ở giữa sân.
Quả cầu nặng 4,74 - 5,5 g, có 16 lông gắn trên đế cầu.
Vợt cầu lông dài tối đa 68 cm, rộng tối đa 23 cm.
Một ván đấu kết thúc khi một bên đạt 21 điểm và hơn đối phương ít nhất 2 điểm; nếu hòa 20 - 20 thì đấu tiếp đến khi một bên hơn 2 điểm, tối đa 30 điểm.
Trận đấu thường thi đấu 3 ván, bên nào thắng 2 ván là thắng trận.
Giao cầu phải thực hiện chéo sân, cầu phải bay qua lưới và rơi vào ô giao cầu đối diện; khi giao cầu, vợt phải tiếp xúc cầu dưới thắt lưng.

Kĩ thuật di chuyển đơn bước: là cách di chuyển bằng một bước chân để đưa cơ thể tới vị trí đánh cầu, gồm di chuyển tiến, di chuyển lùi và di chuyển sang ngang.
Khi di chuyển, trọng tâm cơ thể hạ thấp, đầu gối hơi khuỵu, bước chân ngắn và nhanh, mũi bàn chân chạm đất trước.
Sau khi đánh cầu xong phải nhanh chóng trở về vị trí trung tâm của sân để chuẩn bị cho pha cầu tiếp theo.

Kĩ thuật di chuyển nhiều bước: là cách di chuyển kết hợp nhiều bước nhỏ liên tiếp như chạy bước nhỏ, bước chéo chân hoặc bước nhảy để di chuyển quãng đường xa.
Di chuyển ngang sang phải và sang trái dùng khi đối phương đánh cầu ra hai biên.
Di chuyển tiến và lùi dùng khi đối phương đánh cầu ngắn trước lưới hoặc cầu cao sâu về cuối sân.
Khi di chuyển nhiều bước vẫn phải giữ trọng tâm thấp, thân người ổn định và luôn sẵn sàng đánh cầu.

3.4. Bóng chuyền: lịch sử, luật thi đấu và kĩ thuật tư thế chuẩn bị, di chuyển, chuyền bóng

Lịch sử: bóng chuyền do William G. Morgan sáng tạo năm 1895 tại Mỹ, ban đầu có tên gọi là Mintonette.
Liên đoàn Bóng chuyền thế giới (FIVB) thành lập năm 1947 tại Paris (Pháp).
Bóng chuyền chính thức trở thành môn thi đấu Olympic tại Olympic Tokyo 1964.
Ở Việt Nam, bóng chuyền du nhập vào đầu thế kỉ XX và là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trong trường học.

Một số điều luật cơ bản: sân bóng chuyền hình chữ nhật, dài 18 m, rộng 9 m, chia thành hai phần bằng nhau bởi lưới ở giữa.
Lưới bóng chuyền nam cao 2,43 m, lưới bóng chuyền nữ cao 2,24 m.
Quả bóng chuyền có chu vi 65 - 67 cm, nặng 260 - 280 g.
Mỗi đội có 6 cầu thủ trên sân.
Mỗi đội được chạm bóng tối đa 3 lần trước khi đưa bóng sang phần sân đối phương.
Trận đấu thi đấu 5 ván, đội nào thắng 3 ván là thắng trận; các ván 1 đến 4 kết thúc khi một đội đạt 25 điểm và hơn đối phương ít nhất 2 điểm, ván thứ 5 kết thúc khi một đội đạt 15 điểm và hơn đối phương ít nhất 2 điểm.

Kĩ thuật tư thế chuẩn bị: gồm 3 tư thế cơ bản là tư thế chuẩn bị cao, tư thế chuẩn bị trung bình và tư thế chuẩn bị thấp.
Tư thế chuẩn bị cao: hai chân rộng bằng vai, đầu gối hơi khuỵu, thân người thẳng, hai tay buông tự nhiên trước thân, mắt nhìn bóng.
Tư thế chuẩn bị trung bình: đầu gối khuỵu sâu hơn, thân người hơi nghiêng về trước, trọng tâm dồn về phía trước, sẵn sàng di chuyển.
Tư thế chuẩn bị thấp: đầu gối khuỵu sâu, thân người nghiêng nhiều về trước, hai tay đặt thấp, dùng khi chuẩn bị đỡ những quả bóng thấp, bóng nhanh.
Ở cả ba tư thế, trọng lượng cơ thể dồn lên mũi bàn chân để dễ dàng bật nhảy hoặc di chuyển nhanh.

Kĩ thuật di chuyển: gồm bước thường, bước chéo chân và bước nhảy, dùng để di chuyển tới vị trí thuận lợi đón bóng.
Khi di chuyển phải giữ tư thế sẵn sàng, di chuyển bằng mũi bàn chân, bước chân ngắn và nhanh, mắt luôn nhìn bóng.

Kĩ thuật chuyền bóng: chuyền bóng cao tay là dùng hai tay đưa lên trên đầu, các ngón tay xòe tạo hình như cái bát đỡ lấy bóng, dùng lực của ngón tay và cổ tay đẩy bóng đi.
Chuyền bóng thấp tay hay còn gọi là đệm bóng là dùng hai cẳng tay khép chặt đỡ bóng, hai tay nắm vào nhau, dùng lực của chân và thân người đẩy bóng lên.
Khi chuyền bóng phải quan sát vị trí đồng đội, chuyền bóng đúng hướng và đúng tầm để đồng đội dễ xử lí bước tiếp theo.

4. Đề thi mẫu số 1 (Kiến thức chung + Bóng đá)

Thời gian làm bài: 45 phút (15 phút lý thuyết + 30 phút thực hành). Tổng điểm: 10.

Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng. Mỗi câu đúng được 0,4 điểm.

Câu 1. Môn Giáo dục thể chất 10 có tổng số tiết học cả năm là bao nhiêu?
A. 70 tiết
B. 72 tiết
C. 68 tiết
D. 60 tiết
→ Đáp án: A.

Giải thích: Đáp án A đúng: theo phân phối chương trình GDPT 2018, môn GDTC 10 có 70 tiết cả năm (62 tiết học + 8 tiết kiểm tra, đánh giá). Đáp án B sai vì 72 tiết là con số không có trong phân phối chương trình. Đáp án C sai vì 68 tiết cũng không đúng. Đáp án D sai vì 60 tiết là tổng số tiết của một số môn khác, không phải GDTC 10.

Câu 2. Học kì 1 môn Giáo dục thể chất 10 có bao nhiêu tiết?
A. 34 tiết
B. 38 tiết
C. 36 tiết
D. 35 tiết
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: học kì 1 GDTC 10 có 36 tiết (19 tuần), học kì 2 có 34 tiết, tổng cộng 70 tiết cả năm. Đáp án A sai vì 34 tiết là số tiết của học kì 2. Đáp án B sai vì 38 tiết không có trong phân phối chương trình. Đáp án D sai vì 35 tiết cũng không đúng.

Câu 3. Chủ đề kiến thức chung của môn Giáo dục thể chất 10 là gì?
A. Chạy bền và chạy ngắn
B. Sử dụng các yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể lực
C. Thể dục nhịp điệu
D. Bơi lội và cứu đuối
→ Đáp án: B.

Giải thích: Đáp án B đúng: Phần I Kiến thức chung của GDTC 10 chỉ có một chủ đề duy nhất là Sử dụng các yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể lực, được dạy ghép trong suốt 70 tiết cả năm. Đáp án A sai vì chạy bền, chạy ngắn là nội dung của GDTC cấp THCS, không phải kiến thức chung lớp 10. Đáp án C sai vì thể dục nhịp điệu không phải chủ đề kiến thức chung của GDTC 10. Đáp án D sai vì bơi lội không nằm trong chương trình GDTC 10 Kết nối tri thức.

Câu 4. Liên đoàn Bóng đá thế giới (FIFA) được thành lập vào năm nào?
A. 1900
B. 1902
C. 1906
D. 1904
→ Đáp án: D.

Giải thích: Đáp án D đúng: FIFA được thành lập ngày 21/5/1904 tại Paris (Pháp) với 7 thành viên sáng lập. Đáp án A sai vì năm 1900 chưa có tổ chức bóng đá thế giới nào. Đáp án B sai vì 1902 cũng không phải năm thành lập FIFA. Đáp án C sai vì 1906 là năm diễn ra một số giải đấu quốc tế đầu tiên, không phải năm thành lập FIFA.

Câu 5. Giải vô địch bóng đá thế giới (World Cup) đầu tiên được tổ chức vào năm nào và ở đâu?
A. 1930 tại Uruguay
B. 1934 tại Italia
C. 1938 tại Pháp
D. 1930 tại Brazil
→ Đáp án: A.

Giải thích: Đáp án A đúng: World Cup đầu tiên tổ chức năm 1930 tại Uruguay và đội chủ nhà Uruguay đã vô địch sau khi thắng Argentina 4-2 trong trận chung kết. Đáp án B sai vì World Cup 1934 tổ chức tại Italia là kì thứ hai. Đáp án C sai vì World Cup 1938 tại Pháp là kì thứ ba. Đáp án D sai vì Brazil lần đầu đăng cai World Cup vào năm 1950, không phải 1930.

Câu 6. Theo Luật Bóng đá, sân thi đấu 11 người có chiều dài là bao nhiêu?
A. 90 - 100 m
B. 110 - 120 m
C. 100 - 110 m
D. 105 - 115 m
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: theo Luật Bóng đá của FIFA, sân thi đấu 11 người có chiều dài từ 100 m đến 110 m, chiều rộng từ 64 m đến 75 m. Đáp án A sai vì 90 m là chiều dài tối thiểu của sân thi đấu quốc tế cũ, không phải quy định hiện hành. Đáp án B sai vì 110 - 120 m vượt quá giới hạn cho phép. Đáp án D sai vì 105 - 115 m cũng không đúng quy định.

Câu 7. Khung thành bóng đá 11 người có kích thước như thế nào?
A. Rộng 7,00 m, cao 2,50 m
B. Rộng 7,32 m, cao 2,44 m
C. Rộng 7,32 m, cao 2,40 m
D. Rộng 6,50 m, cao 2,44 m
→ Đáp án: B.

Giải thích: Đáp án B đúng: khung thành bóng đá 11 người rộng 7,32 m (8 yard) và cao 2,44 m (8 feet) tính từ mặt trong của hai cột dọc và xà ngang. Đáp án A sai vì 7,00 m và 2,50 m không phải kích thước chuẩn. Đáp án C sai vì chiều cao chuẩn là 2,44 m chứ không phải 2,40 m. Đáp án D sai vì chiều rộng chuẩn là 7,32 m chứ không phải 6,50 m.

Câu 8. Một trận đấu bóng đá 11 người gồm mấy hiệp và mỗi hiệp kéo dài bao lâu?
A. 2 hiệp, mỗi hiệp 40 phút
B. 4 hiệp, mỗi hiệp 20 phút
C. 2 hiệp, mỗi hiệp 30 phút
D. 2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút
→ Đáp án: D.

Giải thích: Đáp án D đúng: một trận đấu bóng đá 11 người gồm 2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút, giữa hai hiệp nghỉ tối đa 15 phút, tổng thời gian thi đấu là 90 phút (chưa tính bù giờ). Đáp án A sai vì 40 phút mỗi hiệp là thời gian thi đấu của bóng đá thiếu niên, không phải 11 người. Đáp án B sai vì bóng đá không thi đấu 4 hiệp. Đáp án C sai vì 30 phút mỗi hiệp là thời gian của bóng đá 7 người hoặc 5 người.

Câu 9. Khi dẫn bóng bằng lòng bàn chân, vị trí tiếp xúc bóng là phần nào của bàn chân?
A. Lòng bàn chân (phần trong bàn chân)
B. Mu giữa bàn chân
C. Gót chân
D. Mũi bàn chân
→ Đáp án: A.

Giải thích: Đáp án A đúng: dẫn bóng bằng lòng bàn chân là dùng phần trong của bàn chân (lòng bàn chân) tiếp xúc với bóng, chạm bóng nhẹ để bóng lăn sát mặt đất, dễ đổi hướng và giữ bóng. Đáp án B sai vì mu giữa bàn chân là vị trí tiếp xúc của kĩ thuật dẫn bóng bằng mu bàn chân, không phải lòng bàn chân. Đáp án C sai vì gót chân không dùng để dẫn bóng. Đáp án D sai vì mũi bàn chân không phải vị trí tiếp xúc của kĩ thuật này.

Câu 10. Kĩ thuật dẫn bóng bằng mu bàn chân thường được dùng trong trường hợp nào?
A. Khi cần đổi hướng đột ngột để qua người
B. Khi cần giữ bóng tại chỗ chờ đồng đội
C. Khi cần dẫn bóng nhanh trên quãng đường dài
D. Khi cần chuyền bóng ngắn cho đồng đội ở gần
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: dẫn bóng bằng mu bàn chân (mu giữa bàn chân, mũi chân duỗi thẳng, cổ chân cứng) giúp bóng lăn nhanh về phía trước nên dùng khi cần dẫn bóng nhanh trên quãng đường dài, khi có khoảng trống phía trước. Đáp án A sai vì khi cần đổi hướng đột ngột thường dùng dẫn bóng bằng lòng bàn chân hoặc má ngoài. Đáp án B sai vì giữ bóng tại chỗ không cần dẫn bóng bằng mu bàn chân. Đáp án D sai vì chuyền bóng ngắn thường dùng lòng bàn chân, không phải dẫn bóng bằng mu bàn chân.

Bảng đáp án Phần I — Đề thi mẫu số 1

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A C B D A C B D A C

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Thời gian: 30 phút. Học sinh thực hiện 2 nội dung kĩ thuật của môn Bóng đá đã học trong học kì 1.

Nội dung 1 (3,0 điểm): Dẫn bóng bằng lòng bàn chân qua 5 cọc tiêu.
Yêu cầu: dẫn bóng bằng lòng bàn chân qua 5 cọc tiêu đặt zíc zắc trên đoạn đường dài 15 m, hoàn thành trong 30 giây.
Hướng dẫn chấm: thực hiện đúng kĩ thuật (chạm bóng bằng lòng bàn chân, bóng lăn sát mặt đất, mắt quan sát) được 2,0 điểm.
Hoàn thành trong thời gian quy định được 1,0 điểm.
Quá thời gian 5 giây trừ 0,5 điểm; chạm đổ cọc tiêu trừ 0,5 điểm mỗi lần, tối đa trừ 1,0 điểm.

Nội dung 2 (3,0 điểm): Dẫn bóng bằng mu bàn chân trên đoạn thẳng 20 m rồi dừng bóng.
Yêu cầu: dẫn bóng bằng mu bàn chân trên đoạn thẳng dài 20 m, sau đó dừng bóng gọn bằng lòng bàn chân trong vạch quy định.
Hướng dẫn chấm: thực hiện đúng kĩ thuật (tiếp xúc bằng mu giữa bàn chân, mũi chân duỗi thẳng, cổ chân giữ cứng, bóng lăn nhanh về phía trước) được 2,0 điểm.
Dừng bóng gọn trong vạch quy định được 1,0 điểm; bóng dừng ngoài vạch hoặc còn lăn trừ 0,5 điểm.

5. Đề thi mẫu số 2 (Kiến thức chung + Cầu lông và Bóng chuyền)

Thời gian làm bài: 45 phút (15 phút lý thuyết + 30 phút thực hành). Tổng điểm: 10.

Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án đúng. Mỗi câu đúng được 0,4 điểm.

Câu 1. Trong nguyên tắc tập luyện FITT, chữ F có nghĩa là gì?
A. Frequency - tần suất tập luyện
B. Fitness - thể lực
C. Flexibility - sự dẻo dai
D. Force - sức mạnh
→ Đáp án: A.

Giải thích: Đáp án A đúng: FITT là viết tắt của Frequency (tần suất), Intensity (cường độ), Time (thời gian), Type (loại hình). Chữ F là Frequency, nghĩa là số buổi tập trong một tuần, thường là 3 - 5 buổi/tuần. Đáp án B sai vì Fitness là thể lực nói chung, không phải thành tố của FITT. Đáp án C sai vì Flexibility là sự dẻo dai, một tố chất thể lực, không phải chữ F trong FITT. Đáp án D sai vì Force là sức mạnh, cũng không phải thành tố của FITT.

Câu 2. Mỗi ngày, cơ thể một học sinh cần uống khoảng bao nhiêu nước?
A. 0,5 - 1 lít
B. 1,5 - 2 lít
C. 3 - 4 lít
D. Dưới 1 lít
→ Đáp án: B.

Giải thích: Đáp án B đúng: nhu cầu nước trung bình của học sinh là khoảng 1,5 - 2 lít mỗi ngày, tăng thêm khi vận động nhiều hoặc trời nóng. Đáp án A sai vì 0,5 - 1 lít là quá ít, cơ thể sẽ bị thiếu nước. Đáp án C sai vì 3 - 4 lít là quá nhiều so với nhu cầu bình thường, chỉ cần thiết khi lao động nặng kéo dài. Đáp án D sai vì uống dưới 1 lít mỗi ngày sẽ gây mất nước, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung.

Câu 3. Liên đoàn Cầu lông thế giới (BWF) được thành lập vào năm nào?
A. 1930
B. 1947
C. 1934
D. 1895
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: Liên đoàn Cầu lông thế giới (BWF, trước đây là IBF) được thành lập năm 1934. Đáp án A sai vì 1930 là năm tổ chức World Cup bóng đá đầu tiên, không liên quan cầu lông. Đáp án B sai vì 1947 là năm thành lập Liên đoàn Bóng chuyền thế giới (FIVB). Đáp án D sai vì 1895 là năm bóng chuyền ra đời tại Mỹ, không phải năm thành lập BWF.

Câu 4. Sân cầu lông đánh đôi có chiều rộng là bao nhiêu?
A. 5,18 m
B. 6,10 m
C. 6,50 m
D. 5,50 m
→ Đáp án: B.

Giải thích: Đáp án B đúng: sân cầu lông dài 13,40 m, rộng 6,10 m khi đánh đôi và 5,18 m khi đánh đơn. Đáp án A sai vì 5,18 m là chiều rộng sân đánh đơn, không phải đánh đôi. Đáp án C sai vì 6,50 m không phải kích thước sân cầu lông. Đáp án D sai vì 5,50 m cũng không đúng quy định.

Câu 5. Lưới cầu lông có chiều cao bao nhiêu tính tại vị trí cột lưới?
A. 1,40 m
B. 1,50 m
C. 1,55 m
D. 1,60 m
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: lưới cầu lông cao 1,55 m tại vị trí hai cột lưới và 1,524 m ở giữa sân. Đáp án A sai vì 1,40 m thấp hơn quy định. Đáp án B sai vì 1,50 m cũng không phải chiều cao chuẩn của lưới cầu lông. Đáp án D sai vì 1,60 m cao hơn quy định.

Câu 6. Một ván đấu cầu lông kết thúc khi một bên đạt bao nhiêu điểm (trong trường hợp thông thường)?
A. 15 điểm
B. 25 điểm
C. 11 điểm
D. 21 điểm
→ Đáp án: D.

Giải thích: Đáp án D đúng: một ván cầu lông kết thúc khi một bên đạt 21 điểm, với điều kiện hơn đối phương ít nhất 2 điểm; nếu hòa 20 - 20 thì đấu tiếp đến khi một bên hơn 2 điểm, tối đa 30 điểm. Đáp án A sai vì 15 điểm là luật cũ trước năm 2006. Đáp án B sai vì 25 điểm là số điểm của một ván bóng chuyền, không phải cầu lông. Đáp án C sai vì 11 điểm là số điểm của một ván bóng bàn, không phải cầu lông.

Câu 7. Liên đoàn Bóng chuyền thế giới (FIVB) được thành lập vào năm nào?
A. 1947
B. 1895
C. 1934
D. 1964
→ Đáp án: A.

Giải thích: Đáp án A đúng: Liên đoàn Bóng chuyền thế giới (FIVB) được thành lập năm 1947 tại Paris (Pháp). Đáp án B sai vì 1895 là năm William G. Morgan sáng tạo ra môn bóng chuyền tại Mỹ. Đáp án C sai vì 1934 là năm thành lập Liên đoàn Cầu lông thế giới (BWF). Đáp án D sai vì 1964 là năm bóng chuyền lần đầu tiên được đưa vào thi đấu tại Olympic Tokyo.

Câu 8. Sân bóng chuyền có kích thước như thế nào?
A. 20 m x 10 m
B. 18 m x 9 m
C. 16 m x 8 m
D. 13,40 m x 6,10 m
→ Đáp án: B.

Giải thích: Đáp án B đúng: sân bóng chuyền hình chữ nhật, dài 18 m, rộng 9 m, được chia thành hai phần bằng nhau bởi lưới ở giữa. Đáp án A sai vì 20 m x 10 m không phải kích thước sân bóng chuyền. Đáp án C sai vì 16 m x 8 m cũng không đúng quy định. Đáp án D sai vì 13,40 m x 6,10 m là kích thước sân cầu lông, không phải sân bóng chuyền.

Câu 9. Lưới bóng chuyền nam có chiều cao là bao nhiêu?
A. 2,24 m
B. 2,35 m
C. 2,43 m
D. 2,50 m
→ Đáp án: C.

Giải thích: Đáp án C đúng: lưới bóng chuyền nam cao 2,43 m, lưới bóng chuyền nữ cao 2,24 m (tính từ mặt sân đến mép trên của lưới). Đáp án A sai vì 2,24 m là chiều cao lưới bóng chuyền nữ. Đáp án B sai vì 2,35 m không phải chiều cao chuẩn của lưới bóng chuyền. Đáp án D sai vì 2,50 m cao hơn quy định.

Câu 10. Trong bóng chuyền, tư thế chuẩn bị cơ bản gồm có mấy tư thế?
A. 2 tư thế
B. 4 tư thế
C. 5 tư thế
D. 3 tư thế
→ Đáp án: D.

Giải thích: Đáp án D đúng: tư thế chuẩn bị trong bóng chuyền gồm 3 tư thế cơ bản là tư thế chuẩn bị cao, tư thế chuẩn bị trung bình và tư thế chuẩn bị thấp, tùy theo tình huống bóng đến cao hay thấp. Đáp án A sai vì chỉ có 2 tư thế là thiếu, không đủ các tình huống. Đáp án B sai vì không có 4 tư thế chuẩn bị cơ bản. Đáp án C sai vì 5 tư thế là con số không có trong sách giáo khoa.

Bảng đáp án Phần I — Đề thi mẫu số 2

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án A B C B C D A B C D

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Thời gian: 30 phút. Học sinh thực hiện 2 nội dung kĩ thuật của môn thể thao tự chọn mà trường đã học (Cầu lông hoặc Bóng chuyền).

Nội dung 1 (3,0 điểm): Kĩ thuật di chuyển (Cầu lông) hoặc tư thế chuẩn bị (Bóng chuyền).
Đối với học sinh học Cầu lông: di chuyển đơn bước tiến, lùi, sang ngang theo hiệu lệnh của giáo viên, mỗi hướng 3 lần, sau đó di chuyển nhiều bước sang phải và sang trái, mỗi hướng 2 lần.
Đối với học sinh học Bóng chuyền: thực hiện lần lượt tư thế chuẩn bị cao, tư thế chuẩn bị trung bình và tư thế chuẩn bị thấp theo hiệu lệnh của giáo viên, mỗi tư thế giữ 3 giây.
Hướng dẫn chấm: thực hiện đúng kĩ thuật (trọng tâm thấp, đầu gối hơi khuỵu, bước chân nhanh nhẹn đối với cầu lông; đúng tư thế, trọng tâm dồn về mũi bàn chân đối với bóng chuyền) được 2,0 điểm.
Thực hiện đúng hướng và đúng số lần theo hiệu lệnh được 1,0 điểm.

Nội dung 2 (3,0 điểm): Kĩ thuật đánh cầu (Cầu lông) hoặc chuyền bóng (Bóng chuyền).
Đối với học sinh học Cầu lông: di chuyển nhiều bước ra biên rồi đánh cầu cao thuận tay qua lưới, thực hiện 5 lần, yêu cầu cầu bay qua lưới và rơi vào phần sân đối phương.
Đối với học sinh học Bóng chuyền: chuyền bóng cao tay tại chỗ liên tục 10 lần, yêu cầu bóng không rơi xuống đất.
Hướng dẫn chấm: thực hiện đúng kĩ thuật được 2,0 điểm.
Cầu lông: mỗi lần cầu qua lưới và rơi đúng sân được 0,2 điểm (tối đa 1,0 điểm).
Bóng chuyền: chuyền đủ 10 lần liên tục không rơi bóng được 1,0 điểm; bóng rơi 1 lần trừ 0,5 điểm.

6. Phương pháp ôn tập và luyện tập hiệu quả

Bước 1: Nắm chắc khung kiến thức trước. Đọc lại bảng phạm vi kiến thức ở mục 2, gạch chân những nội dung thuộc môn thể thao của trường mình và phần Kiến thức chung.
Bước 2: Học lý thuyết theo nhóm ý. Với mỗi môn thể thao, học theo 3 nhóm ý là lịch sử, luật thi đấu và kĩ thuật động tác; học xong nhóm nào thì tự đặt 3 - 5 câu hỏi trắc nghiệm cho nhóm đó.
Bước 3: Học thuộc các con số quan trọng. Các con số về kích thước sân, chiều cao lưới, trọng lượng bóng, số điểm mỗi ván là những câu hỏi trắc nghiệm rất hay gặp; hãy viết các con số này ra một tờ giấy và dán ở góc học tập.
Bước 4: Luyện thực hành mỗi ngày. Mỗi ngày dành 20 - 30 phút luyện 2 kĩ thuật sẽ thi: với bóng đá thì dẫn bóng quanh cọc tiêu hoặc dẫn bóng trên đoạn thẳng; với cầu lông thì tập di chuyển đơn bước và nhiều bước; với bóng chuyền thì tập tư thế chuẩn bị và chuyền bóng vào tường.
Bước 5: Làm thử 2 đề mẫu trong bài. Làm đề 1 và đề 2 trong điều kiện như thi thật (bấm giờ 15 phút cho phần lý thuyết), sau đó đối chiếu đáp án và đọc kĩ phần giải thích của những câu làm sai.

7. Năm lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)

Lỗi 1: Nhầm lẫn các con số giữa các môn. Nhiều bạn nhớ nhầm chiều cao lưới bóng chuyền nam (2,43 m) với chiều cao lưới cầu lông (1,55 m) hoặc nhầm số điểm mỗi ván cầu lông (21 điểm) với bóng chuyền (25 điểm). Cách tránh: học các con số theo từng môn riêng, không học dồn cả ba môn cùng lúc.

Lỗi 2: Nhầm năm thành lập các liên đoàn. FIFA thành lập 1904, BWF thành lập 1934, FIVB thành lập 1947 là ba con số rất dễ nhầm. Cách tránh: ghi nhớ theo mốc là bóng đá ra đời sớm nhất (1904), cầu lông (1934), bóng chuyền (1947).

Lỗi 3: Nhầm vị trí tiếp xúc bóng khi dẫn bóng. Dẫn bóng bằng lòng bàn chân thì tiếp xúc bằng phần trong bàn chân, dẫn bóng bằng mu bàn chân thì tiếp xúc bằng mu giữa bàn chân. Cách tránh: khi luyện tập hãy nói to tên kĩ thuật và vị trí tiếp xúc mỗi lần chạm bóng.

Lỗi 4: Quên khởi động kĩ trước khi thi thực hành. Nhiều bạn vào thi thực hành ngay mà không khởi động, cơ thể chưa nóng nên động tác cứng, dễ sai kĩ thuật và dễ chấn thương. Cách tránh: dành 5 - 10 phút khởi động kĩ các khớp cổ chân, đầu gối, hông và chạy nhẹ trước khi vào phần thi.

Lỗi 5: Chuyền bóng cao tay sai kĩ thuật. Lỗi thường gặp là dùng lòng bàn tay đẩy bóng thay vì dùng các ngón tay, hoặc hai khuỷu tay xòe quá rộng. Cách tránh: khi tập, hai tay tạo hình như cái bát, các ngón tay xòe đều, khuỷu tay hướng ra trước và hơi khép.

8. Lịch ôn tập 2 tuần trước kì kiểm tra

Ngày Nội dung ôn tập Thời gian
Ngày 1 - 2 Ôn phần Kiến thức chung: yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng, nguyên tắc FITT, khởi động và phòng tránh chấn thương 45 phút/ngày
Ngày 3 - 4 Ôn lịch sử và luật thi đấu của môn thể thao trường mình học; học thuộc các con số quan trọng 45 phút/ngày
Ngày 5 - 6 Ôn kĩ thuật động tác 1 (dẫn bóng bằng lòng bàn chân / di chuyển đơn bước / tư thế chuẩn bị): đọc kĩ thuật rồi luyện thực hành 30 phút lý thuyết + 30 phút thực hành
Ngày 7 Ôn kĩ thuật động tác 2 (dẫn bóng bằng mu bàn chân / di chuyển nhiều bước / chuyền bóng): đọc kĩ thuật rồi luyện thực hành 30 phút lý thuyết + 30 phút thực hành
Ngày 8 - 9 Làm Đề thi mẫu số 1, đối chiếu đáp án, đọc kĩ giải thích các câu sai 60 phút/ngày
Ngày 10 - 11 Làm Đề thi mẫu số 2, đối chiếu đáp án, đọc kĩ giải thích các câu sai 60 phút/ngày
Ngày 12 - 13 Tổng ôn tập: luyện lại 2 kĩ thuật thực hành mỗi ngày 30 phút, đọc lại các con số và những câu hay sai 60 phút/ngày
Ngày 14 Nghỉ ngơi nhẹ nhàng, chỉ đọc lướt lại tóm tắt, chuẩn bị dụng cụ thi đấu, đi ngủ sớm 30 phút

9. Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Trường em học môn Bóng đá thì có cần ôn Cầu lông và Bóng chuyền không?
Không cần. Mỗi trường chỉ chọn một môn thể thao tự chọn nên đề kiểm tra của trường em chỉ hỏi về môn đó cộng với phần Kiến thức chung. Em chỉ cần ôn kĩ phần Bóng đá và phần Kiến thức chung là đủ.

Câu 2: Đề kiểm tra cuối kì 1 GDTC 10 có phần lý thuyết trắc nghiệm không?
Có, ở hầu hết các trường phần lý thuyết gồm 10 câu trắc nghiệm (4,0 điểm) và phần thực hành 2 nội dung (6,0 điểm), thời gian 45 phút. Một số trường chỉ chấm thực hành, các em nên hỏi thầy cô giáo của trường mình để biết chính xác hình thức kiểm tra.

Câu 3: Điểm môn Giáo dục thể chất có tính vào điểm trung bình không?
Không. Ở cấp THPT, môn Giáo dục thể chất được đánh giá bằng nhận xét (Đạt hoặc Chưa đạt), không tính điểm số vào điểm trung bình các môn. Bài kiểm tra cuối kì vẫn chấm theo thang 10 rồi quy đổi: từ 5,0 điểm trở lên là Đạt.

Câu 4: Bị bong gân nhẹ khi tập luyện thì xử lí thế nào?
Áp dụng nguyên tắc RICE: nghỉ ngơi, chườm lạnh ngay trong 24 - 48 giờ đầu, băng ép nhẹ và kê cao vị trí bị thương. Không xoa bóp dầu nóng ngay sau khi bị thương và không cố tập tiếp. Nếu đau nhiều hoặc sưng to thì báo ngay cho thầy cô và đến cơ sở y tế.

Câu 5: Không có sân tập thì luyện thực hành ở đâu?
Các em có thể luyện tại nhà hoặc sân trường vào giờ ra chơi: với bóng đá thì dẫn bóng quanh các chai nước đặt làm cọc tiêu; với cầu lông thì tập di chuyển đơn bước và nhiều bước ngay tại chỗ theo hiệu lệnh tự đặt; với bóng chuyền thì tập chuyền bóng cao tay vào tường và giữ tư thế chuẩn bị. Quan trọng nhất là đúng kĩ thuật, không cần sân chuẩn.

10. Kết luận

Đề kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất 10 không khó nếu các em ôn đúng trọng tâm: nắm chắc phần Kiến thức chung về yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng, học thuộc lịch sử và luật thi đấu cơ bản của đúng môn thể thao trường mình đã chọn, và luyện thuần thục 2 kĩ thuật sẽ thi thực hành. Hai đề mẫu trong bài viết này đã bao quát đầy đủ các nội dung đó, các em hãy làm thử cả hai đề, đọc kĩ phần giải thích của từng câu và luyện tập theo lịch ôn 2 tuần để bước vào kì kiểm tra với tâm thế tự tin nhất. Chúc các em đạt kết quả tốt!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan