Kì thi cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất 12 đang đến gần. Khác với các môn học khác, GDTC 12 không chỉ kiểm tra kiến thức trong sách mà còn chấm trực tiếp kĩ thuật động tác của em trên sân — và điểm số sẽ được quy đổi thành mức Đạt hoặc Chưa đạt. Bài viết này tổng hợp đầy đủ cấu trúc đề thi thật, phạm vi kiến thức học kì 1 theo sách Kết nối tri thức, tóm tắt trọng tâm từng nội dung và 2 đề thi mẫu bám sát đề thật — mỗi câu đều có đáp án và lời giải chi tiết như thầy cô chữa bài.

1. Cấu trúc đề thi học kì 1 GDTC 12
Đề kiểm tra cuối học kì 1 môn GDTC 12 thường tổ chức trong 45 phút, chấm theo thang điểm 10 rồi quy đổi sang mức Đạt/Chưa đạt theo Thông tư 22/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo — từ 5,0 điểm trở lên là Đạt. Cấu trúc phổ biến nhất ở các trường như sau:
| Phần thi | Hình thức | Số câu/nội dung | Điểm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Lý thuyết | Trắc nghiệm khách quan | 10 câu | 4,0 điểm (mỗi câu 0,4 điểm) | 45 phút |
| Thực hành | Thực hiện kĩ thuật trên sân | 2 nội dung | 6,0 điểm (mỗi nội dung 3,0 điểm) | |
| Tổng cộng | 10,0 điểm | — | ||
Mức độ câu hỏi lý thuyết thường phân bố theo tỉ lệ 40% nhận biết, 30% thông hiểu, 20% vận dụng và 10% vận dụng cao. Một số trường có biến thể: chỉ chấm thực hành, hoặc chia điểm theo tỉ lệ 3,0 lý thuyết và 7,0 thực hành — em nên hỏi trực tiếp thầy cô bộ môn để biết chính xác cách chấm của trường mình.
2. Phạm vi kiến thức học kì 1 GDTC 12
Cả năm học GDTC 12 có 70 tiết (35 tuần), trong đó học kì 1 là 18 tuần với 36 tiết. Phần Kiến thức chung là chủ đề duy nhất dạy ghép cho cả năm, không phân phối thành bài riêng. Phần Thể thao tự chọn: mỗi học sinh chỉ học một môn trong bốn môn (bóng chuyền, cầu lông, bóng đá, bóng rổ) tùy theo lựa chọn của trường và của lớp. Học kì 1 mỗi môn học Chủ đề 1 (những vấn đề chung) và Chủ đề 2 (kĩ thuật nền tảng mới của lớp 12); các kĩ thuật nâng cao hơn thuộc học kì 2.
| Nội dung | Học kì 1 (thi cuối kì 1) | Học kì 2 (chưa thi) |
|---|---|---|
| Phần I. Kiến thức chung | Sử dụng các yếu tố tự nhiên, dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất | Ôn tập, vận dụng và hướng dẫn người khác |
| Bóng chuyền | Chủ đề 1: Vai trò, ảnh hưởng và kế hoạch tập luyện; điều luật cơ bản. Chủ đề 2: Kĩ thuật phát bóng — phát bóng thấp tay nghiêng mình, phát bóng cao tay nghiêng mình; phối hợp di chuyển chuyền bóng cao tay và chuyền bóng thấp tay | Đập bóng chính diện, chắn bóng, phối hợp chiến thuật thi đấu |
| Cầu lông | Chủ đề 1: Vai trò, ảnh hưởng và kế hoạch tập luyện; điều luật và phương pháp trọng tài. Chủ đề 2: Kĩ thuật bỏ nhỏ — bỏ nhỏ chéo thuận tay, bỏ nhỏ chéo trái tay, phối hợp di chuyển tiến chéo bỏ nhỏ | Giao cầu, đánh cầu cao tay, đập cầu, chiến thuật đánh đơn và đánh đôi |
| Bóng đá | Chủ đề 1: Vai trò, ảnh hưởng và kế hoạch tập luyện. Ôn tập các kĩ thuật đã học (dẫn bóng, đá bóng, dừng bóng) và kĩ thuật mới: tranh bóng trước mặt, di chuyển đá bóng lăn sệt bằng mu giữa bàn chân, di chuyển ra trước bật nhảy đánh đầu bằng trán giữa | Phát bóng bằng mu giữa bàn chân, đá bóng bằng mu ngoài bàn chân, phối hợp chiến thuật thi đấu |
| Bóng rổ | Chủ đề 1: Vai trò, ảnh hưởng và kế hoạch tập luyện; điều luật bóng rổ 3x3 và phương pháp trọng tài. Chủ đề 2: Kĩ thuật di chuyển và chuyền bóng — di chuyển đổi hướng hình chữ V, chặn người tranh bóng bật bảng | Ném rổ trong di chuyển, động tác giả, chiến thuật tấn công và phòng thủ 3x3 |
Lưu ý: thứ tự dạy các kĩ thuật trong Chủ đề 2 có thể xê dịch đôi chút giữa các trường, nhưng phạm vi thi cuối kì 1 đều nằm trong bảng trên. Em học môn tự chọn nào thì tập trung vào hàng tương ứng, đồng thời vẫn phải nắm chắc phần Kiến thức chung vì phần này có trong mọi đề thi.
3. Tóm tắt kiến thức trọng tâm học kì 1
3.1. Kiến thức chung: sử dụng yếu tố tự nhiên và dinh dưỡng
Chủ đề Kiến thức chung gồm 2 nội dung chính. Thứ nhất, sử dụng các yếu tố tự nhiên để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất: không khí trong lành giúp tăng cường hô hấp và sức bền; nước sạch dùng để bù nước và tắm, vệ sinh sau tập; ánh sáng mặt trời buổi sáng sớm giúp tổng hợp vitamin D, tốt cho xương và sức đề kháng. Khi tập ngoài trời cần tránh khung giờ nắng gắt từ 10 giờ đến 15 giờ, đội mũ, mặc đồ thoáng mát và bù nước đầy đủ. Thứ hai, sử dụng dinh dưỡng: tính toán nhu cầu năng lượng để chọn loại hình và mức độ hoạt động phù hợp; ăn nhẹ giàu tinh bột trước buổi tập 1–2 giờ; sau tập cường độ cao cần bù nước, tinh bột và protein để phục hồi; nhu cầu nước uống trung bình khoảng 1,5–2 lít mỗi ngày và tăng lên khi tập luyện ra nhiều mồ hôi. Khi lập kế hoạch tập luyện, em áp dụng nguyên tắc FITT: Frequency (tần suất), Intensity (cường độ), Time (thời gian), Type (hình thức tập luyện).
3.2. Bóng chuyền: kĩ thuật phát bóng
Sân bóng chuyền dài 18 m, rộng 9 m; lưới nam cao 2,43 m, lưới nữ cao 2,24 m; bóng nặng 260–280 g, chu vi 65–67 cm; mỗi đội được chạm bóng tối đa 3 lần (không kể chắn bóng) trước khi đưa bóng sang sân đối phương. Kĩ thuật mới của lớp 12 là phát bóng. Phát bóng thấp tay nghiêng mình (8 tiết): tư thế chuẩn bị đứng hai chân rộng bằng vai, trọng lượng dồn đều, hông và vai trái hướng lưới, tay trái đỡ bóng ngang thắt lưng, tay phải co tự nhiên về phía sau; tay trái tung bóng lên cao khoảng 50 cm hơi chếch về phía trước mặt, kết hợp chuyển trọng tâm sang chân trái, xoay người hướng lưới, tay phải vung từ sau ra trước đánh vào phần dưới sau của bóng ở tầm ngang thắt lưng, lòng bàn tay căng cứng (hoặc nắm tay); kết thúc tay vươn theo hướng bóng, chân phải bước lên giữ thăng bằng rồi nhanh chóng di chuyển vào sân. Ưu điểm: lực phát bóng mạnh do biên độ vung tay lớn, quỹ đạo bay sát lưới gây khó khăn cho đối phương. Phát bóng cao tay nghiêng mình là bước nâng cao tiếp theo với tầm đánh bóng cao hơn. Bên cạnh đó, lớp 12 còn ôn và nâng cao phối hợp di chuyển chuyền bóng cao tay bằng hai tay trước mặt (tiếp xúc bóng ngang trán, cách trán 15–20 cm) và chuyền bóng thấp tay.
3.3. Cầu lông: kĩ thuật bỏ nhỏ
Sân cầu lông dài 13,40 m, rộng 6,10 m khi đánh đôi và 5,18 m khi đánh đơn; lưới cao 1,55 m; một ván đấu 21 điểm, bên nào thắng 2 ván thì thắng trận. Kĩ thuật mới của lớp 12 là bỏ nhỏ: bỏ nhỏ chéo thuận tay và bỏ nhỏ chéo trái tay là kĩ thuật đưa cầu rơi sát lưới bên sân đối phương, buộc đối phương phải di chuyển lên sát lưới và khó trả cầu sâu. Khi thực hiện, em đứng ở tư thế chuẩn bị linh hoạt, dùng cổ tay và cẳng tay là chính, mặt vợt hơi ngửa để cầu đi nhẹ, thấp, rơi gần lưới. Tiếp theo là phối hợp kĩ thuật di chuyển tiến chéo bên phải và bên trái để bỏ nhỏ thuận tay, trái tay — tức là từ giữa sân, em bước chéo lên lưới đúng nhịp, thực hiện bỏ nhỏ rồi nhanh chóng lùi về vị trí trung tâm. Mẹo nhớ: bỏ nhỏ càng sát lưới càng tốt, nhưng phải đủ thấp để đối phương không bắt lưới được.
3.4. Bóng đá: tranh bóng, đá bóng lăn sệt và đánh đầu
Sân bóng đá dài 100–110 m, rộng 64–75 m; khung thành rộng 7,32 m, cao 2,44 m; một trận đấu gồm 2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút. Lớp 12 ôn lại các kĩ thuật đã học ở lớp 10 và 11 (dẫn bóng bằng mu trong, mu ngoài và lòng bàn chân; đá bóng bằng lòng bàn chân, mu giữa, mu trong; dừng bóng lăn sệt bằng lòng bàn chân và gan bàn chân; dừng bóng bổng bằng lòng bàn chân và đùi) và học thêm ba kĩ thuật mới. Tranh bóng trước mặt: khi đối phương đang dẫn bóng, em đứng đối diện, cách đối phương 2–2,5 m, hai chân rộng bằng vai, gối hơi chùng, mắt quan sát bóng; khi bóng vừa rời chân đối phương và lăn ra trước 1–1,5 m, chân phải đưa nhanh ra trước dùng lòng bàn chân chặn bóng rồi đá chếch sang trái, sau đó bước chân trái ra trước để thoát khỏi tầm kiểm soát của đối phương và giành quyền dẫn bóng hoặc chuyền cho đồng đội. Di chuyển đá bóng lăn sệt bằng mu giữa bàn chân: vừa di chuyển vừa dùng mu giữa bàn chân đá bóng lăn sệt cùng chiều hoặc ngược chiều di chuyển. Di chuyển ra trước bật nhảy đánh đầu bằng trán giữa: chạy đà, bật nhảy đúng nhịp và dùng trán giữa tiếp xúc bóng để chuyền hoặc sút cầu môn.
3.5. Bóng rổ: di chuyển chữ V và chặn người tranh bóng bật bảng
Rổ bóng rổ cao 3,05 m; ném phạt được 1 điểm; trong bóng rổ 5 đấu 5, ném trong vạch được 2 điểm, ngoài vạch được 3 điểm. Riêng bóng rổ 3x3 — nội dung các em học ở lớp 12 — thi đấu trên nửa sân với 1 rổ, mỗi đội 3 cầu thủ trên sân (và 1 dự bị), ném trong vạch và ném phạt được 1 điểm, ném ngoài vạch được 2 điểm. Kĩ thuật mới của lớp 12 gồm: di chuyển đổi hướng hình chữ V — chạy cắt hướng đột ngột như hình chữ V để thoát khỏi người kèm và tạo khoảng trống nhận bóng; chặn người tranh bóng bật bảng — dùng thân mình cản đường di chuyển của đối phương để đồng đội chiếm vị trí thuận lợi tranh bóng bật bảng, qua đó giành quyền kiểm soát bóng. Phần điều luật 3x3 và phương pháp trọng tài cũng là nội dung lý thuyết quan trọng: em cần nhớ số cầu thủ, cách tính điểm khác với 5 đấu 5 và một số lỗi thường gặp.
3.6. Mẹo nhớ nhanh các con số hay thi
- Bóng chuyền: sân 18 × 9 m; lưới nam 2,43 m, nữ 2,24 m; bóng 260–280 g; tối đa 3 lần chạm; phát bóng thấp tay nghiêng mình tung bóng khoảng 50 cm.
- Cầu lông: sân 13,40 × 6,10 m (đôi), 5,18 m (đơn); lưới 1,55 m; ván 21 điểm.
- Bóng đá: sân 100–110 × 64–75 m; khung thành 7,32 × 2,44 m; 2 hiệp × 45 phút; tranh bóng đứng cách đối phương 2–2,5 m.
- Bóng rổ: rổ 3,05 m; 3x3 nửa sân 1 rổ, 3 cầu thủ trên sân, trong vạch 1 điểm, ngoài vạch 2 điểm.
- Kiến thức chung: nước 1,5–2 lít/ngày; tránh nắng gắt 10–15 giờ; FITT = Tần suất – Cường độ – Thời gian – Hình thức.
4. Hướng dẫn tập từng kĩ thuật theo 3 giai đoạn
Giai đoạn 1 — Làm quen và nắm cấu trúc động tác: nghe thầy cô phân tích, xem làm mẫu chậm từng nhịp, tập không bóng hoặc với bóng nhẹ để cảm nhận tư thế chuẩn bị, đường đi của tay chân và điểm tiếp xúc bóng. Với phát bóng thấp tay nghiêng mình, em tập riêng động tác tung bóng 50 cm và vung tay không bóng cho đến khi nhịp nhàng.
Giai đoạn 2 — Hoàn thiện kĩ thuật: tập có bóng theo từng nhịp đếm, tập theo cặp hoặc theo nhóm nhỏ, thầy cô sửa sai trực tiếp. Ví dụ: phát bóng vào ô sân cố định 10 quả, bỏ nhỏ vào vùng sát lưới 10 quả, di chuyển chữ V qua 4 cọc rồi nhận bóng — ghi lại số lần đạt để thấy tiến bộ.
Giai đoạn 3 — Vận dụng vào thi đấu: đưa kĩ thuật vào trò chơi và đấu tập có đối kháng nhẹ, tập xử lí trong tình huống thật: phát bóng khi đối phương đã xếp đội hình đỡ, bỏ nhỏ khi đối phương đứng sâu, tranh bóng khi đối phương dẫn bóng nhanh. Giai đoạn này giúp em giữ được kĩ thuật đúng ngay cả khi mệt và bị áp lực.
5. Đề thi mẫu số 1 (Kiến thức chung + Bóng chuyền)
Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm — 10 câu trắc nghiệm, mỗi câu 0,4 điểm). Khoanh tròn vào chữ cái trước đáp án đúng nhất.
Câu 1. Tắm nắng buổi sáng sớm (trước 9 giờ) trong quá trình tập luyện ngoài trời có tác dụng chính nào sau đây?
A. Tăng cân nhanh
B. Giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, tăng sức đề kháng
C. Chữa khỏi mọi bệnh về xương khớp
D. Thay thế hoàn toàn bữa ăn sáng
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng: ánh nắng buổi sáng sớm giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, hỗ trợ xương chắc khỏe và tăng sức đề kháng — đây là một trong những cách sử dụng ánh sáng mặt trời để rèn luyện sức khỏe mà SGK nêu. Đáp án A sai vì tắm nắng không làm tăng cân nhanh. Đáp án C sai vì ánh nắng chỉ hỗ trợ sức khỏe, không chữa khỏi mọi bệnh xương khớp. Đáp án D sai vì tắm nắng không thể thay thế bữa ăn.
Câu 2. Khi tập luyện ra nhiều mồ hôi, cách bù nước đúng là gì?
A. Uống thật nhiều nước trong một lúc ngay sau khi tập xong
B. Chỉ uống nước khi đã khát dữ dội
C. Uống từng ngụm nhỏ trong và sau buổi tập, có thể dùng thêm nước điện giải
D. Nhịn uống nước để cơ thể quen dần với mất nước
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: bù nước từng ngụm nhỏ trong và sau buổi tập giúp cơ thể hấp thu tốt, tránh tức bụng; khi ra nhiều mồ hôi có thể dùng thêm nước điện giải để bù muối khoáng đã mất. Đáp án A sai vì uống ừng ực một lúc dễ gây tức bụng, buồn nôn và không hấp thu kịp. Đáp án B sai vì để khát dữ dội mới uống nghĩa là cơ thể đã mất nước khá nhiều, hiệu suất tập luyện đã giảm. Đáp án D sai vì nhịn uống khi mất nước rất nguy hiểm, có thể gây say nắng, kiệt sức.
Câu 3. Trong nguyên tắc FITT khi lập kế hoạch tập luyện, chữ T thứ hai (Type) có nghĩa là gì?
A. Hình thức (loại hình) tập luyện
B. Thời gian tập luyện
C. Tần suất tập luyện
D. Cường độ tập luyện
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: FITT là viết tắt của Frequency (tần suất) – Intensity (cường độ) – Time (thời gian) – Type (hình thức, loại hình tập luyện). Đáp án B sai vì thời gian là chữ T đầu tiên (Time). Đáp án C sai vì tần suất là chữ F (Frequency). Đáp án D sai vì cường độ là chữ I (Intensity).
Câu 4. Sau buổi tập luyện cường độ cao, chế độ dinh dưỡng cần ưu tiên điều gì?
A. Nhịn ăn để giảm cân nhanh
B. Chỉ uống nước ngọt có ga
C. Ăn thật nhiều mỡ động vật
D. Bù nước, tinh bột và protein để phục hồi
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: sau tập luyện cần bù nước và điện giải đã mất qua mồ hôi, bổ sung tinh bột để nạp lại glycogen cho cơ bắp và protein để phục hồi, phát triển cơ. Đáp án A sai vì nhịn ăn sau tập khiến cơ thể không phục hồi được, dễ suy nhược. Đáp án B sai vì nước ngọt có ga không bù điện giải hiệu quả, lại gây đầy bụng. Đáp án C sai vì ăn nhiều mỡ động vật gây khó tiêu và không cung cấp đúng chất cơ thể cần sau tập.
Câu 5. Kích thước sân bóng chuyền thi đấu chính thức là bao nhiêu?
A. 16 m × 8 m
B. 20 m × 10 m
C. 18 m × 9 m
D. 13,40 m × 6,10 m
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: sân bóng chuyền dài 18 m, rộng 9 m, chia đôi bởi lưới ở giữa sân. Đáp án A sai vì 16 m × 8 m không phải kích thước sân bóng chuyền. Đáp án B sai vì 20 m × 10 m lớn hơn sân thật. Đáp án D sai vì 13,40 m × 6,10 m là kích thước sân cầu lông đánh đôi.
Câu 6. Chiều cao lưới bóng chuyền nam trong thi đấu chính thức là bao nhiêu?
A. 2,24 m
B. 2,43 m
C. 2,55 m
D. 3,05 m
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng: lưới bóng chuyền nam cao 2,43 m. Đáp án A sai vì 2,24 m là chiều cao lưới bóng chuyền nữ. Đáp án C sai vì 2,55 m không phải chiều cao lưới ở bất kì nội dung thi đấu nào. Đáp án D sai vì 3,05 m là chiều cao rổ bóng rổ.
Câu 7. Ở tư thế chuẩn bị phát bóng thấp tay nghiêng mình (với người thuận tay phải), bộ phận nào hướng về phía lưới?
A. Vai phải
B. Lưng
C. Cả hai vai song song với lưới
D. Vai trái
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: tư thế chuẩn bị phát bóng thấp tay nghiêng mình có hông và vai trái hướng lưới, tay trái đỡ bóng ngang thắt lưng, tay phải co tự nhiên về phía sau — vì vậy kĩ thuật này mới gọi là “nghiêng mình”. Đáp án A sai vì vai phải ở phía sau, là tay đánh bóng. Đáp án B sai vì lưng không hướng lưới. Đáp án C sai vì hai vai không song song với lưới mà ở tư thế nghiêng.
Câu 8. Khi phát bóng thấp tay nghiêng mình, bóng được tung lên cao khoảng bao nhiêu trước khi đánh?
A. 10 cm
B. 25 cm
C. 50 cm
D. 100 cm
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: từ tư thế chuẩn bị, tay trái tung bóng lên cao khoảng 50 cm hơi chếch về phía trước mặt, kết hợp chuyển trọng tâm sang chân trái, xoay người hướng lưới rồi tay phải vung đánh bóng. Đáp án A sai vì 10 cm quá thấp, không đủ thời gian vung tay. Đáp án B sai vì 25 cm vẫn thấp hơn mức chuẩn trong SGK. Đáp án D sai vì 100 cm quá cao, bóng rơi lệch, khó đánh trúng điểm tiếp xúc chuẩn.
Câu 9. Điểm tiếp xúc bóng khi phát bóng thấp tay nghiêng mình là vị trí nào?
A. Phần dưới sau của bóng, ở tầm ngang thắt lưng
B. Đỉnh bóng
C. Giữa bóng, ở tầm ngang ngực
D. Phần trên trước của bóng
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: tay phải vung từ sau ra trước, đánh vào phần dưới sau của bóng ở tầm ngang thắt lưng, lòng bàn tay căng cứng (hoặc nắm tay) khi tiếp xúc để tăng lực cho quả phát bóng. Đáp án B sai vì đánh vào đỉnh bóng sẽ làm bóng rơi cắm xuống ngay. Đáp án C sai vì ngang ngực là tầm tiếp xúc của các kĩ thuật khác, không phải phát bóng thấp tay. Đáp án D sai vì đánh phần trên trước bóng sẽ làm bóng đi xuống lưới.
Câu 10. Ưu điểm nổi bật của kĩ thuật phát bóng thấp tay nghiêng mình là gì?
A. Bóng bay cao, dễ đỡ
B. Lực phát bóng mạnh do biên độ vung tay lớn, quỹ đạo bay sát lưới gây khó khăn cho đối phương khi đỡ bóng
C. Không cần tung bóng trước khi đánh
D. Chỉ phù hợp với nữ
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng: vì vai người phát bóng hướng vào lưới ở tư thế chuẩn bị và điểm tiếp xúc thấp hơn vai nên động tác vung tay có biên độ lớn, tạo lực mạnh; quỹ đạo bóng sát lưới khiến đối phương khó đỡ. Đáp án A sai vì bóng bay sát lưới chứ không bay cao, và chính vì thế mới khó đỡ. Đáp án C sai vì vẫn phải tung bóng khoảng 50 cm trước khi đánh. Đáp án D sai vì kĩ thuật này dùng cho cả nam và nữ.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | A | D | C | B | D | C | A | B |
Phần II. Thực hành (6,0 điểm).
Nội dung 1 (3,0 điểm) — Phát bóng thấp tay nghiêng mình: mỗi học sinh thực hiện 5 quả phát bóng từ cuối sân sang sân đối phương.
- Đúng tư thế chuẩn bị, tung bóng khoảng 50 cm, vung tay và tiếp xúc phần dưới sau bóng ngang thắt lưng: 1,5 điểm.
- Bóng qua lưới và rơi vào trong sân đối phương: mỗi quả 0,3 điểm, tối đa 1,5 điểm.
Nội dung 2 (3,0 điểm) — Phối hợp di chuyển chuyền bóng cao tay bằng hai tay trước mặt: hai học sinh đứng đối diện, di chuyển và chuyền bóng qua lại cho nhau 10 lần.
- Đúng tư thế, điểm tiếp xúc bóng ngang trán cách trán 15–20 cm, di chuyển hợp lí: 1,5 điểm.
- Số lần chuyền thành công: cứ 2 lần liên tiếp không rơi bóng được 0,3 điểm, tối đa 1,5 điểm.
6. Đề thi mẫu số 2 (Kiến thức chung + Bóng rổ)
Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm — 10 câu trắc nghiệm, mỗi câu 0,4 điểm). Khoanh tròn vào chữ cái trước đáp án đúng nhất.
Câu 1. Việc tính toán nhu cầu năng lượng để chọn loại hình và mức độ hoạt động phù hợp thuộc nội dung nào của chủ đề Kiến thức chung?
A. Sử dụng ánh sáng để rèn luyện sức khỏe
B. Sử dụng không khí để rèn luyện sức khỏe
C. Sử dụng dinh dưỡng để rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất
D. Sử dụng nước lạnh để rèn luyện sức khỏe
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: tính toán nhu cầu năng lượng để chọn loại hình, mức độ hoạt động phù hợp là một yêu cầu cần đạt của nội dung sử dụng dinh dưỡng — ăn uống hợp lí giúp rèn luyện sức khỏe và phát triển thể chất. Đáp án A sai vì ánh sáng liên quan đến tắm nắng, tổng hợp vitamin D. Đáp án B sai vì không khí liên quan đến tập luyện ngoài trời trong lành. Đáp án D sai vì nước lạnh không phải nội dung chính của chủ đề này.
Câu 2. Nguyên tắc an toàn khi tập luyện ngoài trời dưới nắng gắt là gì?
A. Tránh khung giờ nắng gắt từ 10 giờ đến 15 giờ, đội mũ, bù nước đầy đủ
B. Tập giữa trưa để rèn sức chịu đựng
C. Mặc áo dày để giữ nhiệt cho cơ thể
D. Nhịn uống nước trong suốt buổi tập
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: nắng gắt giữa trưa dễ gây say nắng, say nóng nên cần tránh khung giờ 10 giờ – 15 giờ, đội mũ, mặc đồ thoáng mát và bù nước đầy đủ. Đáp án B sai vì tập giữa trưa nắng gắt là hành vi nguy hiểm, không phải cách rèn luyện. Đáp án C sai vì mặc áo dày dưới nắng gắt làm cơ thể quá nhiệt nhanh hơn. Đáp án D sai vì nhịn uống nước khi tập dưới nắng rất dễ kiệt sức.
Câu 3. Trước buổi tập luyện, chế độ ăn uống nên như thế nào?
A. Ăn no sát giờ tập
B. Nhịn ăn hoàn toàn
C. Chỉ ăn đồ cay nóng
D. Ăn nhẹ giàu tinh bột trước buổi tập từ 1 đến 2 giờ
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: ăn nhẹ giàu tinh bột trước tập 1–2 giờ cung cấp năng lượng mà không gây tức bụng khi vận động. Đáp án A sai vì ăn no sát giờ tập khiến máu dồn về tiêu hóa, dễ đau xóc hông, buồn nôn khi chạy nhảy. Đáp án B sai vì nhịn ăn khiến cơ thể thiếu năng lượng, nhanh mệt, giảm hiệu suất. Đáp án C sai vì đồ cay nóng dễ gây khó chịu dạ dày khi vận động.
Câu 4. Chiều cao của rổ bóng rổ thi đấu chính thức là bao nhiêu?
A. 2,43 m
B. 3,05 m
C. 2,24 m
D. 3,45 m
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng: vành rổ bóng rổ cao 3,05 m so với mặt sân. Đáp án A sai vì 2,43 m là chiều cao lưới bóng chuyền nam. Đáp án C sai vì 2,24 m là chiều cao lưới bóng chuyền nữ. Đáp án D sai vì 3,45 m không phải chiều cao rổ ở bất kì nội dung thi đấu nào.
Câu 5. Trong bóng rổ, quả ném phạt thành công được tính mấy điểm?
A. 1 điểm
B. 2 điểm
C. 3 điểm
D. 4 điểm
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: mỗi quả ném phạt thành công được tính 1 điểm. Đáp án B sai vì 2 điểm là điểm của quả ném trong vạch (bóng rổ 5 đấu 5) hoặc ngoài vạch (bóng rổ 3x3). Đáp án C sai vì 3 điểm là điểm của quả ném ngoài vạch trong bóng rổ 5 đấu 5. Đáp án D sai vì không có quả ném nào được tính 4 điểm trong một lần ném.
Câu 6. Bóng rổ 3x3 — nội dung các em học ở lớp 12 — thi đấu trên sân như thế nào?
A. Cả sân với 2 rổ như bóng rổ 5 đấu 5
B. Sân cầu lông
C. Nửa sân với 1 rổ
D. Sân bóng chuyền
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng: bóng rổ 3x3 thi đấu trên nửa sân với 1 rổ, mỗi đội 3 cầu thủ trên sân — đây là điểm khác biệt cơ bản so với bóng rổ 5 đấu 5 mà SGK lớp 12 nhấn mạnh trong phần điều luật. Đáp án A sai vì đó là sân bóng rổ 5 đấu 5. Đáp án B sai vì sân cầu lông có kích thước và lưới hoàn toàn khác. Đáp án D sai vì sân bóng chuyền không có rổ.
Câu 7. Kĩ thuật di chuyển đổi hướng hình chữ V trong bóng rổ dùng để làm gì?
A. Chắn bóng của đối phương
B. Ném phạt
C. Phát bóng
D. Thoát khỏi người kèm để nhận bóng
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: di chuyển đổi hướng hình chữ V là động tác chạy cắt hướng đột ngột để thoát khỏi người kèm, tạo khoảng trống nhận bóng từ đồng đội. Đáp án A sai vì chắn bóng là kĩ thuật phòng thủ tranh bóng bật bảng, không phải di chuyển chữ V. Đáp án B sai vì ném phạt là kĩ thuật ném bóng tĩnh tại vạch phạt. Đáp án C sai vì bóng rổ không có phát bóng như bóng chuyền.
Câu 8. Mục đích chính của kĩ thuật chặn người tranh bóng bật bảng là gì?
A. Ghi điểm trực tiếp
B. Ngăn đối phương cướp bóng bật bảng, giành quyền kiểm soát bóng cho đội mình
C. Xin thay người
D. Kéo dài thời gian thi đấu
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng: chặn người là dùng thân mình cản đường di chuyển của đối phương để đồng đội chiếm vị trí thuận lợi tranh bóng bật bảng, qua đó giành quyền kiểm soát bóng. Đáp án A sai vì chặn người không trực tiếp ghi điểm. Đáp án C sai vì thay người không liên quan đến kĩ thuật này. Đáp án D sai vì chặn người là kĩ thuật chiến thuật, không phải hành vi câu giờ.
Câu 9. Trong bóng rổ 3x3, mỗi đội có mấy cầu thủ thi đấu trên sân cùng một lúc?
A. 3 cầu thủ
B. 5 cầu thủ
C. 4 cầu thủ
D. 6 cầu thủ
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng: đúng như tên gọi 3x3, mỗi đội có 3 cầu thủ trên sân (và 1 cầu thủ dự bị). Đáp án B sai vì 5 cầu thủ là đội hình bóng rổ 5 đấu 5 truyền thống. Đáp án C sai vì 4 cầu thủ không phải đội hình của 3x3 hay 5x5. Đáp án D sai vì 6 cầu thủ vượt quá số người của cả hai nội dung.
Câu 10. Trong bóng rổ 3x3, quả ném ngoài vạch được tính mấy điểm?
A. 1 điểm
B. 3 điểm
C. 4 điểm
D. 2 điểm
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đáp án D đúng: bóng rổ 3x3 tính điểm khác bóng rổ 5 đấu 5 — ném trong vạch và ném phạt được 1 điểm, ném ngoài vạch được 2 điểm. Đáp án A sai vì 1 điểm là điểm của ném trong vạch và ném phạt trong 3x3. Đáp án B sai vì 3 điểm là cách tính của bóng rổ 5 đấu 5, không áp dụng cho 3x3. Đáp án C sai vì không có quả ném nào được tính 4 điểm.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | C | A | D | B | A | C | D | B | A | D |
Phần II. Thực hành (6,0 điểm).
Nội dung 1 (3,0 điểm) — Di chuyển đổi hướng hình chữ V: học sinh xuất phát từ giữa sân, di chuyển đổi hướng hình chữ V qua 4 cọc rồi nhận bóng từ bạn chuyền.
- Đúng kĩ thuật đổi hướng (hạ thấp trọng tâm, bước chân dứt khoát, đổi hướng đột ngột): 1,5 điểm.
- Hoàn thành đúng lộ trình và nhận bóng thành công: 1,5 điểm.
Nội dung 2 (3,0 điểm) — Chặn người tranh bóng bật bảng: học sinh thực hiện 5 lần chặn người để đồng đội tranh bóng bật bảng trong tình huống tập luyện.
- Đúng tư thế, chọn vị trí và thời điểm chặn hợp lí: 1,5 điểm.
- Mỗi lần chặn thành công giúp đồng đội giành được bóng: 0,3 điểm, tối đa 1,5 điểm.
Lưu ý: các em học môn Cầu lông hoặc Bóng đá dùng chung phần Kiến thức chung của hai đề mẫu trên và đối chiếu với phần tóm tắt môn mình ở mục 3.3 và 3.4 để tự ra đề thực hành tương tự với thầy cô bộ môn.
7. Phương pháp ôn tập 5 bước
Bước 1 — Nắm khung: đọc lại bảng cấu trúc đề và bảng phạm vi kiến thức ở mục 1 và 2, gạch chân những nội dung mình chưa chắc.
Bước 2 — Học số liệu bằng mẹo: học thuộc bảng mẹo ở mục 3.6 bằng cách viết lại ra giấy mỗi tối, tự kiểm tra bằng cách che một cột và đọc lại.
Bước 3 — Luyện trắc nghiệm: làm 2 đề mẫu trong bài, bấm giờ 15 phút cho phần lý thuyết, sau đó đọc kĩ phần giải thích của những câu sai — đừng chỉ nhớ đáp án mà phải hiểu vì sao các đáp án còn lại sai.
Bước 4 — Tập thực hành theo 3 giai đoạn: tập kĩ thuật thi theo đúng 3 giai đoạn ở mục 4, mỗi ngày 20–30 phút, ưu tiên nội dung thực hành của môn tự chọn của lớp mình.
Bước 5 — Thi thử: nhờ bạn cùng lớp đóng vai giám khảo, thực hiện đủ cả lý thuyết và thực hành trong 45 phút như thi thật, sau đó rút kinh nghiệm những lỗi hay mắc.
8. Năm lỗi hay mất điểm
Lỗi 1 — Nhầm số liệu giữa các môn: nhớ lẫn chiều cao lưới bóng chuyền nam (2,43 m) với chiều cao rổ bóng rổ (3,05 m) hoặc kích thước sân cầu lông với sân bóng chuyền. Cách tránh: học số liệu theo cụm môn như bảng mẹo ở mục 3.6.
Lỗi 2 — Nhầm cách tính điểm 3x3 với 5x5: trong bóng rổ 3x3, ném ngoài vạch chỉ được 2 điểm, không phải 3 điểm; ném trong vạch và ném phạt chỉ được 1 điểm.
Lỗi 3 — Phát bóng thấp tay nghiêng mình sai tư thế: đứng song song với lưới thay vì vai trái hướng lưới, tung bóng quá cao hoặc quá thấp, đánh vào giữa bóng thay vì phần dưới sau bóng.
Lỗi 4 — Bỏ qua phần Kiến thức chung: nhiều bạn chỉ ôn môn tự chọn mà quên rằng phần Kiến thức chung có trong mọi đề thi và chiếm một phần đáng kể điểm lý thuyết.
Lỗi 5 — Tập thực hành không bấm giờ: đến ngày thi mới phát hiện mình thực hiện quá chậm hoặc lúng túng khi có người chấm. Hãy tập với bạn đóng vai giám khảo từ sớm.
9. Lịch ôn tập 2 tuần
| Ngày | Nội dung ôn tập | Thời lượng |
|---|---|---|
| Ngày 1–2 | Đọc kĩ mục 1, 2 và 3.1 (cấu trúc đề, phạm vi, Kiến thức chung); học thuộc bảng mẹo số liệu | 45 phút/ngày |
| Ngày 3–5 | Học tóm tắt môn tự chọn của lớp (mục 3.2 hoặc 3.3 hoặc 3.4 hoặc 3.5); làm đề mẫu số 1 phần lý thuyết | 45 phút/ngày |
| Ngày 6–8 | Tập thực hành theo giai đoạn 1 và 2 (mục 4); làm đề mẫu số 2 phần lý thuyết | 30 phút lý thuyết + 30 phút thực hành/ngày |
| Ngày 9–11 | Tập thực hành giai đoạn 3 (vận dụng vào đấu tập); chữa lại toàn bộ câu lý thuyết đã sai | 60 phút/ngày |
| Ngày 12–13 | Thi thử đủ 45 phút với bạn đóng vai giám khảo; rút kinh nghiệm 5 lỗi ở mục 8 | 45 phút/ngày |
| Ngày 14 | Ôn nhẹ bảng mẹo số liệu, tập thả lỏng, ngủ sớm để sẵn sàng cho ngày thi | 30 phút |
10. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: GDTC 12 có tính điểm vào điểm trung bình không?
Đáp: Không. Theo Thông tư 22/2021, GDTC ở THPT được đánh giá bằng nhận xét với hai mức Đạt và Chưa đạt, không tính điểm số vào điểm trung bình. Tuy nhiên bài kiểm tra vẫn chấm theo thang điểm 10 rồi quy đổi: từ 5,0 điểm trở lên là Đạt.
Hỏi: Em học môn Cầu lông thì đề thi có giống đề mẫu trong bài không?
Đáp: Phần Kiến thức chung giống nhau, phần thực hành sẽ theo môn Cầu lông của lớp em (ví dụ: bỏ nhỏ chéo thuận tay, trái tay). Em dùng phần tóm tắt ở mục 3.3 và nhờ thầy cô hướng dẫn thang chấm cụ thể.
Hỏi: Bóng rổ 3x3 khác bóng rổ 5 đấu 5 ở những điểm nào hay thi nhất?
Đáp: Ba điểm hay thi nhất là: thi đấu trên nửa sân với 1 rổ; mỗi đội 3 cầu thủ trên sân; cách tính điểm khác (trong vạch và ném phạt 1 điểm, ngoài vạch 2 điểm).
Hỏi: Phát bóng thấp tay nghiêng mình và phát bóng thấp tay chính diện khác nhau thế nào?
Đáp: Khác ở tư thế chuẩn bị: phát bóng thấp tay nghiêng mình có hông và vai trái hướng lưới, còn phát bóng thấp tay chính diện đứng đối diện với lưới. Cả hai đều tung bóng khoảng 50 cm và đánh vào phần dưới sau bóng ngang thắt lưng.
Hỏi: Nếu em yếu thực hành thì có gỡ được bằng lý thuyết không?
Đáp: Được một phần, vì tổng điểm là 10 và mức Đạt chỉ cần từ 5,0. Nhưng thực hành chiếm 6,0 điểm nên em vẫn nên dành thời gian tập kĩ thuật mỗi ngày theo 3 giai đoạn ở mục 4.
Hỏi: Trước ngày thi em nên ăn uống và tập luyện ra sao?
Đáp: Ăn nhẹ giàu tinh bột trước buổi thi 1–2 giờ, uống đủ nước, ngủ sớm hôm trước; ngày thi chỉ khởi động nhẹ và tập lại động tác vài lần, tránh tập nặng gây mệt.
Hỏi: Đề thi cuối kì 1 có thi nội dung học kì 2 không?
Đáp: Không. Phạm vi thi cuối kì 1 chỉ gồm những nội dung trong bảng ở mục 2, ví dụ bóng chuyền chưa thi đập bóng và chắn bóng, cầu lông chưa thi giao cầu và đập cầu.
Kết luận
Đề thi học kì 1 GDTC 12 không khó nếu em nắm chắc ba điều: cấu trúc đề 45 phút với lý thuyết 4,0 điểm và thực hành 6,0 điểm, phạm vi kiến thức của môn tự chọn lớp mình, và bảng số liệu hay thi ở mục 3.6. Hãy ôn theo lịch 2 tuần ở mục 9, tập thực hành đều đặn mỗi ngày và thi thử một lần trước ngày thi thật. Chúc em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả tốt trong kì thi sắp tới! Xem thêm các đề thi mẫu khác tại chuyên mục tin tức học tập của ClassOn.
Xem thêm các đề thi mẫu khác tại chuyên mục tin tức học tập của ClassOn.