Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Giáo dục thể chất · Lớp 7 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 7 Kết nối tri thức 2026: 2 đề mẫu có đáp án chi tiết

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 7 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc kiểm tra 45 phút (lý thuyết 4,0 + thực hành 6,0), phạm vi 4 chủ đề học kì 1 đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt kiến thức trọng tâm, 2 đề kiểm tra mẫu có đáp án giải thích chi tiết từng câu, phương pháp ôn tập và lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 7 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với các bạn lớp 7, môn Giáo dục thể chất năm nay có nhiều nội dung hoàn toàn mới so với lớp 6: chạy cự li ngắn 60m với kĩ thuật xuất phát cao, nhảy xa kiểu ngồi với đủ 4 giai đoạn, chạy cự li trung bình, bài thể dục liên hoàn 30 nhịp... Nghe thì nhiều, nhưng đừng lo — chỉ cần ôn đúng trọng tâm và nắm chắc kĩ thuật từng động tác, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao một cách tự tin.

Năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất 7: cấu trúc bài kiểm tra (lý thuyết + thực hành), phạm vi kiến thức học kì 1 đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chủ đề, 2 đề kiểm tra mẫu (lý thuyết có đáp án giải thích chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài + hướng dẫn ôn thực hành với bảng tiêu chí chấm điểm), phương pháp ôn tập hiệu quả, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp.

Ôn tập kiểm tra học kì 1 Giáo dục thể chất 7 Kết nối tri thức - chạy 60m, nhảy xa kiểu ngồi, bài thể dục liên hoàn

1. Cấu trúc bài kiểm tra học kì 1 Giáo dục thể chất 7

Trước khi ôn, bạn cần biết mình sẽ "đối mặt" với điều gì. Tùy từng trường, hình thức kiểm tra có thể khác nhau đôi chút, nhưng cấu trúc phổ biến nhất của bài kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất lớp 7 là:

Thời gian: 45 phút (1 tiết)
Hình thức: kết hợp lý thuyết và thực hành
Thang điểm: 10 điểm

Phần Nội dung Điểm
Phần I. Lý thuyết 10 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn: kiến thức về môi trường tự nhiên trong tập luyện, kĩ thuật động tác, luật thi đấu cơ bản, nguyên tắc an toàn và phòng tránh chấn thương 4,0 điểm
Phần II. Thực hành Thực hiện 1–2 nội dung kĩ thuật đã học trong học kì 1 (ví dụ: chạy cự li ngắn 60m, nhảy xa kiểu ngồi, bài thể dục liên hoàn từ nhịp 1 đến nhịp 10) 6,0 điểm

Điểm đạt yêu cầu: từ 5,0 trở lên. Lưu ý: nhiều trường quy định học sinh phải đạt tối thiểu ở cả hai phần (không được bỏ trống phần lý thuyết) mới được tính đạt. Vì vậy, chiến thuật khôn ngoan là ôn chắc phần lý thuyết trước — đây là phần "ăn điểm" nhanh nhất vì chỉ cần học thuộc và hiểu, không đòi hỏi thể lực. Một số trường áp dụng biến thể Phần I 2,0 điểm (5 câu × 0,4) + Phần II 8,0 điểm (thực hành tính thành tích) — bạn nên hỏi thầy cô về cấu trúc cụ thể của trường mình.

2. Phạm vi kiến thức học kì 1: học đến đâu, kiểm tra đến đó

Theo phân phối chương trình môn Giáo dục thể chất 7 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, học kì 1 (36 tiết) gồm các nội dung sau:

Chủ đề Nội dung chính Ghi chú kiểm tra
Kiến thức chung Lựa chọn và sử dụng các yếu tố của môi trường tự nhiên trong tập luyện (Phần I: môi trường tự nhiên và các yếu tố; Phần II: lựa chọn và sử dụng để luyện tập) Thi lý thuyết
Chủ đề 1: Chạy cự li ngắn (60m) Phối hợp trong giai đoạn xuất phát cao và chạy lao sau xuất phát; phối hợp chạy lao sau xuất phát và chạy giữa quãng; phối hợp chạy giữa quãng và chạy về đích; phối hợp các giai đoạn chạy cự li ngắn (60m) Kiểm tra cuối HK1
Chủ đề 2: Nhảy xa kiểu ngồi Kĩ thuật giậm nhảy và bước bộ; kĩ thuật chạy đà và giậm nhảy; kĩ thuật bay trên không và rơi xuống cát; phối hợp các giai đoạn kĩ thuật nhảy xa kiểu ngồi; một số điều luật thi đấu điền kinh Kiểm tra giữa HK1
Chủ đề 3: Chạy cự li trung bình Phối hợp trong giai đoạn chạy giữa quãng; hiện tượng "cực điểm" và "hô hấp lần hai"; một số điểm lưu ý về kĩ thuật Thi lý thuyết + thực hành
Chủ đề 4: Bài thể dục liên hoàn Bài thể dục liên hoàn từ nhịp 1 đến nhịp 10 (và mở rộng nhịp 11–20, 21–30) Thi thực hành
Thể thao tự chọn Tùy từng trường: cầu lông, bóng đá, bóng rổ... (kĩ thuật cơ bản và luật thi đấu đơn giản) Tùy trường

Lưu ý quan trọng: thứ tự các chủ đề trong phân phối chương trình có thể sắp xếp khác nhau giữa các trường (có trường dạy Nhảy xa trước, có trường dạy Chạy 60m trước), nhưng nội dung kiểm tra cuối kì 1 đều xoay quanh các chủ đề trên. Bài viết này tóm tắt đầy đủ cả 4 chủ đề để bạn ôn chắc dù trường mình dạy theo thứ tự nào.

3. Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chủ đề

3.1. Kiến thức chung: lựa chọn và sử dụng các yếu tố của môi trường tự nhiên trong tập luyện

Đây là phần kiến thức chung mở đầu năm học, rất hay ra trong phần lý thuyết. Các ý chính cần nhớ:

Các yếu tố của môi trường tự nhiên có thể tận dụng để tập luyện:
- Không khí trong lành: nên tập luyện ở nơi thoáng đãng, nhiều cây xanh (công viên, sân trường) vào buổi sáng sớm để hít thở không khí sạch, tăng cường hô hấp.
- Ánh sáng mặt trời: tập luyện dưới nắng nhẹ buổi sáng giúp cơ thể tổng hợp vitamin D, tốt cho xương. Tránh tập dưới nắng gắt buổi trưa (dễ say nắng, mất nước).
- Địa hình tự nhiên: có thể tận dụng bãi cỏ, đường mòn để chạy bền, nhưng phải kiểm tra mặt sân an toàn trước khi tập.
- Nguồn nước: luôn mang theo nước uống khi tập luyện ngoài trời; bổ sung nước từng ngụm nhỏ, không uống ừng ực một lúc.

Nguyên tắc lựa chọn môi trường tập luyện an toàn:
- Chọn nơi bằng phẳng, sạch sẽ, không có vật sắc nhọn hay hố sâu.
- Tránh tập luyện khi thời tiết xấu: mưa to, sấm sét, nắng gắt trên 35°C, không khí ô nhiễm nặng.
- Khởi động kĩ trước khi tập và hồi tĩnh (thả lỏng) sau khi tập — dù tập ở đâu cũng không được bỏ qua hai bước này.
- Mặc trang phục thể thao phù hợp: quần áo thấm mồ hôi, giày thể thao vừa chân, đội mũ khi tập dưới nắng.

3.2. Phòng tránh chấn thương trong hoạt động thể dục thể thao

Phần này gần như năm nào cũng có ít nhất 1 câu lý thuyết. Nhớ kĩ các ý sau:

Nguyên nhân gây chấn thương:
- Không khởi động kĩ (hoặc bỏ khởi động) trước khi tập luyện, thi đấu.
- Tập luyện quá sức, không tuân thủ nguyên tắc tăng dần (từ nhẹ đến nặng, từ đơn giản đến phức tạp).
- Không đảm bảo vệ sinh trong tập luyện: sân bãi bẩn, dụng cụ hỏng, không kiểm tra trước khi dùng.
- Không tuân thủ kĩ thuật động tác và nội quy, kỉ luật trong tập luyện, thi đấu.
- Sức khỏe không bình thường mà vẫn cố tập (ốm, mệt, chóng mặt).

Cách phòng tránh:
- Khởi động kĩ trước khi tập; hồi tĩnh (đi bộ chậm, thả lỏng cơ) sau khi tập.
- Sức khỏe không bình thường phải báo cáo ngay với thầy cô, không cố tập.
- Dọn vệ sinh sân tập; kiểm tra, sửa chữa dụng cụ, phương tiện trước khi dùng.
- Không ăn uống quá no trước và ngay sau khi tập; không uống nước đá lạnh khi cơ thể đang nóng.
- Tuân thủ đúng kĩ thuật động tác mà thầy cô đã hướng dẫn.

3.3. Chạy cự li ngắn (60m) — nội dung kiểm tra cuối HK1

Đây là nội dung trọng tâm nhất của kì kiểm tra cuối học kì 1. Chạy cự li ngắn 60m gồm 4 giai đoạn nối tiếp nhau:

Giai đoạn 1 — Xuất phát cao:
- Tư thế "sẵn sàng": chân thuận đặt phía trước, chân còn lại đặt phía sau, hai chân rộng bằng vai; thân người hơi ngả về phía trước, trọng tâm dồn về chân trước.
- Khi có lệnh xuất phát: đạp mạnh chân trước, đánh tay ngược chiều với chân, lao người về phía trước.
- Lỗi thường gặp: đứng quá thẳng (khó lao nhanh), chân đặt quá rộng hoặc quá hẹp.

Giai đoạn 2 — Chạy lao sau xuất phát:
- Thân người ngả về phía trước rõ rệt, bước chạy ngắn và nhanh, tăng dần độ dài bước.
- Đánh tay nhanh, mạnh, khuỷu tay gập khoảng 90°.
- Giai đoạn này kéo dài khoảng 15–20m đầu tiên; mục đích là tăng tốc độ nhanh nhất có thể.

Giai đoạn 3 — Chạy giữa quãng:
- Thân người thẳng, hơi ngả về phía trước một chút; mắt nhìn thẳng về phía trước.
- Tiếp đất bằng nửa trước bàn chân (không tiếp đất bằng gót hay cả bàn chân).
- Bước chạy dài, đều, thả lỏng vai và cổ; đánh tay nhịp nhàng theo bước chân.
- Đây là giai đoạn duy trì tốc độ cao nhất, chiếm phần lớn quãng đường 60m.

Giai đoạn 4 — Chạy về đích:
- Giữ nguyên tốc độ, không giảm tốc khi gần đích (lỗi phổ biến nhất!).
- Khi cách đích 1–2 bước chân: ngả thân trên về phía trước (đánh ngực) để ngực chạm "vạch đích" sớm nhất.
- Sau khi về đích: chạy chậm dần (không dừng đột ngột), đi bộ thả lỏng.

Mẹo nhớ 4 giai đoạn: "Ngả — Lao — Đều — Đánh" (ngả người xuất phát → lao nhanh → chạy đều giữ tốc độ → đánh ngực về đích).

3.4. Nhảy xa kiểu ngồi — nội dung kiểm tra giữa HK1

Nhảy xa kiểu ngồi gồm 4 giai đoạn kĩ thuật:

Giai đoạn 1 — Chạy đà:
- Chạy đà với tốc độ tăng dần, đạt tốc độ cao nhất ở 2–3 bước cuối trước khi giậm nhảy.
- Cách đo đà: đứng tại ván giậm nhảy, chạy ngược về phía xuất phát với số bước đã định (thường 13–17 bước tùy mỗi người), đánh dấu điểm xuất phát; kiểm tra lại 2–3 lần cho chính xác.
- Lỗi thường gặp: chạy đà không đều, giậm nhảy không trúng ván (bị "chết" đà hoặc phạm quy giậm quá vạch).

Giai đoạn 2 — Giậm nhảy:
- Giậm nhảy bằng một chân (chân thuận) tại ván giậm nhảy; chân giậm đạp mạnh, duỗi thẳng.
- Chân lăng (chân còn lại) đá mạnh về phía trước — lên trên.
- Tay đánh mạnh ngược chiều để tạo đà bay.
- Kết hợp với bước bộ trên không: sau khi rời đất, tiếp tục động tác chạy bộ trên không 1–2 nhịp để giữ thăng bằng và kéo dài quãng bay.

Giai đoạn 3 — Bay trên không (tư thế ngồi):
- Sau bước bộ, thu hai chân về phía trước, thân người hơi ngả về trước, hai tay vươn về phía trước — tạo tư thế "ngồi" trên không.
- Mắt nhìn về phía trước — xuống hố cát.

Giai đoạn 4 — Rơi xuống cát (tiếp đất):
- Tiếp đất bằng hai chân duỗi thẳng về phía trước, gót chân chạm cát trước.
- Khi gót chạm cát: gập gối, gập thân về phía trước, hai tay vươn về trước để không bị ngã ngửa ra sau (ngã ngửa sẽ làm mất thành tích vì dấu chân tay in sau vạch chạm đất gần nhất).
- Rời khỏi hố cát bằng cách bước về phía trước (không bước lùi).

Một số điều luật thi đấu điền kinh (môn nhảy xa) cần nhớ:
- Giậm nhảy không được vượt quá vạch giới hạn của ván giậm nhảy (phạm quy sẽ không tính thành tích lần nhảy đó).
- Mỗi vận động viên thường được nhảy 3 lần, lấy thành tích tốt nhất.
- Thành tích được đo từ vạch giậm nhảy đến dấu chạm đất gần nhất của cơ thể trên hố cát.

3.5. Chạy cự li trung bình

Chạy cự li trung bình diễn ra trên các cự li từ 500m đến 2000m (khác với chạy ngắn 60m chỉ cần tốc độ, chạy trung bình đòi hỏi sức bền). Các ý chính:

Kĩ thuật chạy giữa quãng:
- Thân người thẳng, hơi ngả về phía trước; thả lỏng vai, cổ, cánh tay.
- Bước chạy đều, nhịp nhàng; tiếp đất bằng nửa trước bàn chân.
- Khi chạy trên đường vòng: nghiêng thân trên dần sang bên trái (hướng vào trong vòng), tay phải đánh mạnh hơn tay trái một chút để giữ thăng bằng.
- Hít thở đều theo nhịp bước chạy (ví dụ: 2 bước hít vào, 2 bước thở ra).

Hiện tượng "cực điểm" và "hô hấp lần hai":
- "Cực điểm": khi chạy được một quãng, cơ thể xuất hiện cảm giác khó thở, nặng chân, muốn dừng lại. Nguyên nhân là do nhu cầu cao về ôxy của cơ thể khi vận động không được đáp ứng kịp thời.
- Cách vượt qua: không dừng lại đột ngột — hãy giảm tốc độ một chút, hít thở sâu và đều, động viên bản thân cố gắng thêm; sau vài chục mét, cảm giác khó chịu sẽ giảm dần.
- "Hô hấp lần hai" (thở lần 2): trạng thái sau khi vượt qua "cực điểm" — nhịp thở trở lại đều đặn, bước chạy nhẹ nhàng hơn, cơ thể như được "tiếp thêm sức". Đây là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã thích nghi với cường độ vận động.

Các bài tập khởi động chuyên môn cho chạy: chạy bước nhỏ, chạy nâng cao đùi, chạy gót chạm mông, chạy đạp sau — mỗi động tác 10–15m, giúp làm nóng các nhóm cơ chân và khớp.

3.6. Bài thể dục liên hoàn

Bài thể dục liên hoàn lớp 7 gồm các nhịp động tác nối tiếp nhau, tập theo nhạc hoặc theo khẩu lệnh. Nội dung chính trong học kì 1 là từ nhịp 1 đến nhịp 10 (một số trường dạy mở rộng đến nhịp 20, 30):

Nguyên tắc tập bài thể dục liên hoàn:
- Mỗi nhịp động tác phải thực hiện đúng biên độ, đúng hướng, đúng nhịp (không làm qua loa cho xong).
- Giữ thân người thẳng, ngực ưỡn, mắt nhìn thẳng trong hầu hết các động tác.
- Hít thở đều theo động tác: thường hít vào khi vươn người lên — thở ra khi gập người xuống.
- Tập từ chậm đến nhanh: học thuộc động tác trước (tập chậm, tách từng nhịp), sau đó mới ghép liên hoàn theo nhạc.

Cách học thuộc nhanh bài thể dục: chia bài thành từng cụm 2–4 nhịp, tập nhuần nhuyễn từng cụm rồi mới nối các cụm lại với nhau; tập trước gương để tự sửa tư thế; nhờ bạn quay video để xem lại.

3.7. Thể thao tự chọn (tùy từng trường)

Tùy điều kiện từng trường, học sinh được chọn 1 trong các môn: cầu lông, bóng đá, bóng rổ... Dưới đây là những kiến thức cơ bản nhất của 2 môn phổ biến:

Cầu lông:
- Cách cầm vợt: cầm như bắt tay (forehand grip), ngón cái và ngón trỏ tạo thành chữ V.
- Kĩ thuật phát cầu cao sâu: đứng chân trước chân sau, vung vợt từ dưới lên, đánh cầu bay cao về cuối sân đối phương.
- Luật cơ bản: cầu rơi ngoài vạch biên dọc/ngang là cầu ngoài (đối phương được điểm); mỗi ván 21 điểm, thắng cách biệt 2 điểm.

Bóng đá:
- Kĩ thuật đá bóng bằng mu trong bàn chân: chân trụ đặt cạnh bóng, mu trong tiếp xúc giữa bóng, vung chân dứt khoát.
- Kĩ thuật đỡ bóng, chuyền bóng ngắn cho đồng đội.
- Luật cơ bản: mỗi đội 11 người (sân 11) hoặc 5–7 người (sân nhỏ); bóng qua vạch vôi khung thành là bàn thắng; việt vị, phạm lỗi bị phạt theo quy định.

4. Đề kiểm tra mẫu số 1: lý thuyết + thực hành

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục thể chất 7 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,4 điểm.

Câu 1. Yếu tố nào của môi trường tự nhiên KHÔNG nên tận dụng khi lựa chọn địa điểm tập luyện thể dục thể thao?
A. Không khí trong lành ở công viên, sân trường nhiều cây xanh.
B. Ánh nắng nhẹ vào buổi sáng sớm.
C. Bãi đất gồ ghề, có nhiều vật sắc nhọn và hố sâu.
D. Địa hình bằng phẳng, sạch sẽ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì bãi đất gồ ghề, có vật sắc nhọn và hố sâu là môi trường nguy hiểm, dễ gây chấn thương — phải tránh, không được tận dụng. Các đáp án A, B, D đều là những yếu tố/môi trường tốt nên lựa chọn khi tập luyện.

Câu 2. Khi tập luyện thể dục thể thao ngoài trời vào mùa hè, việc làm nào dưới đây là đúng?
A. Tập dưới nắng gắt buổi trưa để rèn sức chịu đựng.
B. Mang theo nước uống, bổ sung nước từng ngụm nhỏ trong khi tập.
C. Mặc quần áo dày, tối màu để chống nắng.
D. Không cần đội mũ vì đội mũ gây nóng đầu.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì khi tập luyện cơ thể mất nhiều nước qua mồ hôi, cần bổ sung nước kịp thời từng ngụm nhỏ. Đáp án A sai vì tập dưới nắng gắt dễ say nắng, sốc nhiệt. Đáp án C sai vì quần áo dày, tối màu hấp thụ nhiệt, gây nóng bức — nên mặc quần áo thấm mồ hôi, màu sáng. Đáp án D sai vì nên đội mũ khi tập dưới nắng.

Câu 3. Trong kĩ thuật xuất phát cao chạy cự li ngắn 60m, tư thế đúng của thân người ở hiệu lệnh "sẵn sàng" là
A. thân người đứng thẳng, hai tay buông xuôi.
B. thân người hơi ngả về phía trước, trọng tâm dồn về chân trước.
C. thân người ngả về phía sau, trọng tâm dồn về chân sau.
D. thân người cúi gập sâu, hai tay chống đất.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì tư thế xuất phát cao yêu cầu thân hơi ngả về trước, trọng tâm dồn về chân trước để khi có lệnh xuất phát có thể lao nhanh về phía trước ngay lập tức. Đáp án A sai vì đứng thẳng khó tạo đà lao. Đáp án C sai vì ngả về sau sẽ làm chậm xuất phát. Đáp án D là tư thế xuất phát thấp (dùng trong chạy 100m ở lớp 8), không phải xuất phát cao.

Câu 4. Trong giai đoạn chạy lao sau xuất phát (chạy cự li ngắn), đặc điểm kĩ thuật đúng là
A. thân người thẳng đứng, bước chạy dài và chậm.
B. thân người ngả về phía trước, bước chạy ngắn, nhanh và tăng dần độ dài.
C. thân người ngả về phía sau, mắt nhìn lên trời.
D. dừng lại 1–2 giây để lấy đà rồi mới chạy tiếp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì giai đoạn chạy lao (15–20m đầu) có mục đích tăng tốc nhanh nhất: thân ngả trước tạo đà lao, bước ngắn nhanh rồi tăng dần độ dài bước. Đáp án A sai vì đó là đặc điểm của chạy giữa quãng. Đáp án C sai hoàn toàn về tư thế. Đáp án D sai vì dừng lại sẽ mất hết tốc độ — trong chạy ngắn không bao giờ được dừng giữa chừng.

Câu 5. Khi chạy giữa quãng trong chạy cự li ngắn 60m, bàn chân tiếp đất đúng kĩ thuật là
A. tiếp đất bằng gót chân trước.
B. tiếp đất bằng cả bàn chân.
C. tiếp đất bằng nửa trước bàn chân.
D. tiếp đất bằng mũi chân và nhón gót cao.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì tiếp đất bằng nửa trước bàn chân giúp giảm chấn động, tạo độ nảy và duy trì tốc độ tốt nhất. Đáp án A sai vì tiếp đất bằng gót gây chấn động mạnh lên khớp gối và làm giảm tốc độ. Đáp án B sai vì tiếp đất cả bàn chân thiếu độ nảy. Đáp án D sai vì nhón gót cao gây căng cơ bắp chân, nhanh mỏi.

Câu 6. Trong kĩ thuật nhảy xa kiểu ngồi, chân giậm nhảy là
A. cả hai chân cùng giậm một lúc.
B. một chân (chân thuận) giậm tại ván giậm nhảy.
C. chân nào cũng được, miễn là nhảy xa.
D. không cần giậm nhảy, chỉ cần chạy đà thật nhanh rồi nhảy.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì kĩ thuật nhảy xa kiểu ngồi quy định giậm nhảy bằng một chân thuận tại ván giậm nhảy. Đáp án A sai vì giậm hai chân là kĩ thuật của bật xa tại chỗ, không phải nhảy xa có đà. Đáp án C sai vì phải thống nhất một chân thuận để đảm bảo kĩ thuật ổn định. Đáp án D sai vì không giậm nhảy thì không thể tạo lực bay — chạy đà nhanh mà không giậm đúng kĩ thuật sẽ không có thành tích.

Câu 7. Khi rơi xuống hố cát trong nhảy xa kiểu ngồi, kĩ thuật tiếp đất đúng là
A. tiếp đất bằng hai chân duỗi thẳng về phía trước, gót chạm cát trước rồi gập thân về trước.
B. tiếp đất bằng một chân, chân còn lại co cao.
C. tiếp đất bằng hai tay chống xuống cát trước.
D. tiếp đất ở tư thế ngồi xổm, mông chạm cát.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì tiếp đất bằng hai chân duỗi thẳng, gót chạm cát trước rồi gập thân về trước giúp kéo dài quãng đường bay và tránh ngã ngửa ra sau (ngã ngửa sẽ làm mất thành tích). Đáp án B sai vì tiếp đất một chân dễ mất thăng bằng, chấn thương. Đáp án C sai vì chống tay xuống cát trước là phạm kĩ thuật, dễ gãy tay. Đáp án D sai vì mông chạm cát sẽ tạo dấu gần vạch giậm nhất, làm giảm thành tích.

Câu 8. Hiện tượng "cực điểm" trong chạy cự li trung bình là
A. thời điểm vận động viên đạt tốc độ cao nhất và về đích.
B. cảm giác khó thở, nặng chân, muốn dừng lại do nhu cầu ôxy của cơ thể không được đáp ứng kịp thời.
C. hiện tượng chuột rút do khởi động không kĩ.
D. cảm giác hưng phấn, chạy càng lúc càng nhanh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì "cực điểm" là giai đoạn khó khăn khi cơ thể chưa thích nghi kịp với cường độ vận động, nhu cầu ôxy tăng cao nhưng hệ hô hấp — tuần hoàn chưa đáp ứng kịp. Đáp án A sai vì đó là giai đoạn nước rút về đích. Đáp án C sai vì chuột rút là chấn thương cơ, khác với "cực điểm". Đáp án D sai vì đó là cảm giác sau khi đã vượt qua "cực điểm" (bước vào "hô hấp lần hai").

Câu 9. Để vượt qua hiện tượng "cực điểm" khi chạy cự li trung bình, cách xử lí đúng là
A. dừng lại ngay lập tức và ngồi nghỉ.
B. giảm tốc độ một chút, hít thở sâu và đều, cố gắng chạy tiếp.
C. tăng tốc thật nhanh để mau về đích.
D. nín thở để tiết kiệm ôxy.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì giảm tốc độ nhẹ + thở sâu đều giúp cơ thể dần thích nghi, vượt qua "cực điểm" để bước vào trạng thái "hô hấp lần hai". Đáp án A sai vì dừng đột ngột khi đang chạy nhanh dễ gây choáng, ngất. Đáp án C sai vì tăng tốc khi đang "cực điểm" sẽ làm tình trạng tồi tệ hơn. Đáp án D sai vì nín thở càng làm thiếu ôxy trầm trọng.

Câu 10. Việc làm nào dưới đây giúp phòng tránh chấn thương trong tập luyện thể dục thể thao?
A. Bỏ qua khởi động để tiết kiệm thời gian tập chính.
B. Khởi động kĩ trước khi tập, kiểm tra sân bãi và dụng cụ, tuân thủ đúng kĩ thuật động tác.
C. Tập luyện quá sức để nhanh tiến bộ.
D. Khi thấy chóng mặt, mệt thì cố tập tiếp cho quen.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nêu đầy đủ 3 nguyên tắc phòng tránh chấn thương quan trọng nhất: khởi động kĩ, đảm bảo an toàn sân bãi — dụng cụ, thực hiện đúng kĩ thuật. Đáp án A sai vì bỏ khởi động là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương (chuột rút, bong gân, rách cơ). Đáp án C sai vì tập quá sức, nóng vội vi phạm nguyên tắc tăng dần. Đáp án D sai vì khi sức khỏe không bình thường phải báo cáo và dừng tập ngay.

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Học sinh bốc thăm 1 trong 3 nội dung dưới đây và thực hiện. Giáo viên chấm theo bảng tiêu chí.

Nội dung 1: Chạy cự li ngắn 60m (tính thành tích).
Thực hiện đầy đủ 4 giai đoạn: xuất phát cao — chạy lao sau xuất phát — chạy giữa quãng — chạy về đích (đánh ngực).
Tiêu chí chấm: đúng kĩ thuật từng giai đoạn (3,0 điểm); thành tích đạt chuẩn theo quy định của trường (3,0 điểm).

Nội dung 2: Nhảy xa kiểu ngồi.
Thực hiện đầy đủ 4 giai đoạn: chạy đà — giậm nhảy — bay trên không (tư thế ngồi) — rơi xuống cát.
Tiêu chí chấm: đúng kĩ thuật từng giai đoạn, giậm nhảy trúng ván không phạm quy (3,0 điểm); thành tích đạt chuẩn (3,0 điểm).

Nội dung 3: Bài thể dục liên hoàn (từ nhịp 1 đến nhịp 10).
Thực hiện liên hoàn các động tác theo nhạc hoặc khẩu lệnh.
Tiêu chí chấm: đúng động tác, đúng biên độ, đúng nhịp (3,0 điểm); tư thế đẹp, nhịp nhàng, thể hiện tốt (3,0 điểm).

5. Đề kiểm tra mẫu số 2: lý thuyết + thực hành

ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Giáo dục thể chất 7 — Kết nối tri thức
Thời gian làm bài: 45 phút (không kể thời gian phát đề)

Phần I. Lý thuyết (4,0 điểm)

Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án. Mỗi câu đúng được 0,4 điểm.

Câu 1. Chạy cự li trung bình trong chương trình Giáo dục thể chất 7 diễn ra trên các cự li
A. 60m.
B. 100m.
C. từ 500m đến 2000m.
D. 5000m trở lên.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng vì chạy cự li trung bình được định nghĩa là các cự li từ 500m đến 2000m — đòi hỏi sức bền chứ không chỉ tốc độ. Đáp án A là cự li ngắn (nội dung kiểm tra cuối HK1). Đáp án B là cự li ngắn ở lớp 8. Đáp án D là cự li dài (chạy bền), không học ở lớp 7.

Câu 2. "Hô hấp lần hai" trong chạy cự li trung bình là trạng thái
A. ngừng thở hoàn toàn để tiết kiệm sức.
B. nhịp thở trở lại đều đặn, bước chạy nhẹ nhàng hơn sau khi đã vượt qua "cực điểm".
C. thở gấp, hổn hển vì quá mệt.
D. phải nhờ người khác hô nhịp thở giúp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì "hô hấp lần hai" (thở lần 2) là trạng thái cơ thể đã thích nghi sau khi vượt qua "cực điểm": hô hấp đều trở lại, bước chạy thanh thoát hơn. Đáp án A sai vì không bao giờ được ngừng thở khi chạy. Đáp án C mô tả trạng thái đang ở "cực điểm", chưa vượt qua. Đáp án D sai vì không có khái niệm này.

Câu 3. Khi chạy cự li trung bình trên đường vòng, kĩ thuật đúng là
A. nghiêng thân trên dần sang bên phải (hướng ra ngoài vòng).
B. nghiêng thân trên dần sang bên trái (hướng vào trong vòng), tay phải đánh mạnh hơn.
C. giữ thân hoàn toàn thẳng đứng, không nghiêng.
D. chạy sát mép ngoài của đường chạy.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì khi vào đường vòng, lực li tâm đẩy cơ thể ra ngoài nên phải nghiêng người vào trong (bên trái) để giữ thăng bằng; tay phải đánh mạnh hơn hỗ trợ giữ thăng bằng. Đáp án A sai vì nghiêng ra ngoài sẽ bị ngã. Đáp án C sai vì không nghiêng sẽ mất thăng bằng ở tốc độ cao. Đáp án D sai vì chạy mép ngoài làm tăng quãng đường chạy.

Câu 4. Trong chạy cự li ngắn, khi gần về đích (cách đích 1–2 bước chân), động tác đúng là
A. giảm tốc độ để chuẩn bị dừng lại.
B. giữ nguyên tốc độ và ngả thân trên về phía trước (đánh ngực) để chạm đích sớm nhất.
C. giơ cao hai tay lên trời ăn mừng.
D. nhảy lên cao để vượt qua vạch đích.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì thành tích được tính khi ngực chạm mặt phẳng vạch đích, nên phải giữ tốc độ và đánh ngực (ngả thân về trước) ở những bước cuối. Đáp án A sai vì giảm tốc trước đích là lỗi phổ biến làm mất thành tích. Đáp án C sai vì giơ tay làm chậm tốc độ và mất thăng bằng. Đáp án D sai vì nhảy lên không giúp chạm đích sớm hơn mà còn nguy hiểm.

Câu 5. Cách đo đà trong kĩ thuật nhảy xa kiểu ngồi được thực hiện như sau
A. đứng tại ván giậm nhảy, chạy ngược về phía xuất phát với số bước đã định rồi đánh dấu điểm xuất phát.
B. ước lượng bằng mắt khoảng 20m rồi chạy.
C. nhờ bạn đứng ước chừng vị trí xuất phát.
D. không cần đo đà, cứ chạy nhanh là được.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đáp án A đúng vì đo đà phải thực hiện đúng quy trình: đứng tại ván giậm nhảy, chạy ngược lại với đúng số bước đà của mình (thường 13–17 bước), đánh dấu điểm xuất phát và kiểm tra lại 2–3 lần. Đáp án B sai vì ước lượng bằng mắt thiếu chính xác, dễ giậm trượt ván hoặc phạm quy. Đáp án C sai vì người khác không thể đo đúng bước chạy của mình. Đáp án D sai vì không đo đà thì không thể giậm trúng ván.

Câu 6. Theo luật thi đấu điền kinh môn nhảy xa, trường hợp nào bị tính phạm quy?
A. Giậm nhảy trúng giữa ván giậm nhảy.
B. Giậm nhảy vượt quá vạch giới hạn của ván giậm nhảy.
C. Rơi xuống hố cát bằng hai chân.
D. Rời khỏi hố cát bằng cách bước về phía trước.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì giậm vượt quá vạch giới hạn (vạch phạm quy) là lỗi phạm quy, lần nhảy đó không được tính thành tích. Đáp án A là thực hiện đúng. Đáp án C là kĩ thuật tiếp đất đúng. Đáp án D là cách rời hố cát đúng (bước lùi mới sai vì sẽ tạo dấu gần vạch hơn).

Câu 7. Trong bài thể dục liên hoàn, nguyên tắc hít thở đúng là
A. nín thở trong suốt bài tập để giữ sức.
B. hít vào khi vươn người lên, thở ra khi gập người xuống.
C. thở thật nhanh, gấp gáp theo nhạc.
D. chỉ thở bằng miệng, không thở bằng mũi.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì nguyên tắc phối hợp hô hấp với động tác: khi lồng ngực mở rộng (vươn người lên) thì hít vào, khi gập người (lồng ngực thu hẹp) thì thở ra — giúp cung cấp ôxy hiệu quả. Đáp án A sai vì nín thở gây thiếu ôxy, chóng mặt. Đáp án C sai vì thở gấp gây mệt nhanh. Đáp án D sai vì nên hít bằng mũi (lọc không khí), thở ra có thể bằng miệng.

Câu 8. Để học thuộc nhanh bài thể dục liên hoàn, cách làm hiệu quả nhất là
A. tập ngay cả bài từ đầu đến cuối với tốc độ nhanh.
B. chia bài thành từng cụm 2–4 nhịp, tập nhuần nhuyễn từng cụm rồi nối các cụm lại.
C. chỉ nhìn bạn tập mà không tự tập.
D. học thuộc lời bài hát thay vì tập động tác.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì phương pháp "chia nhỏ — nhuần nhuyễn từng phần — ghép lại" là cách học động tác hiệu quả nhất, tránh nhầm lẫn thứ tự. Đáp án A sai vì tập nhanh cả bài khi chưa thuộc sẽ rối và sai động tác hàng loạt. Đáp án C sai vì chỉ nhìn không thể hình thành kĩ năng vận động. Đáp án D sai vì thuộc nhạc không đồng nghĩa với thuộc động tác.

Câu 9. Sau khi kết thúc buổi tập luyện thể dục thể thao, việc làm đúng là
A. ngồi xuống nghỉ ngay lập tức.
B. đi bộ chậm, thả lỏng cơ thể (hồi tĩnh) vài phút rồi mới nghỉ.
C. uống ngay một chai nước đá lạnh thật lớn.
D. ăn ngay một bữa thật no để bù năng lượng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đáp án B đúng vì sau khi vận động mạnh, cơ thể cần được "hạ nhiệt" từ từ: đi bộ chậm và thả lỏng (hồi tĩnh) giúp nhịp tim, huyết áp trở lại bình thường, tránh choáng váng. Đáp án A sai vì dừng đột ngột dễ gây tụt huyết áp, choáng. Đáp án C sai vì uống nước đá lạnh khi cơ thể đang nóng dễ gây viêm họng, đau bụng — nên uống nước mát từng ngụm nhỏ. Đáp án D sai vì không nên ăn no ngay sau khi tập; nên nghỉ 30–60 phút rồi ăn nhẹ.

Câu 10. Trong môn cầu lông (thể thao tự chọn), khi cầu rơi ngoài vạch biên dọc của sân thì
A. được tính điểm cho bên đánh cầu đó.
B. không tính điểm, đánh lại.
C. bên đánh cầu ra ngoài bị mất điểm (đối phương được điểm).
D. cả hai bên cùng được điểm.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đáp án C đúng theo luật cầu lông: cầu rơi ngoài vạch biên là cầu ngoài, bên đánh cầu ra ngoài thua điểm đó, đối phương được cộng 1 điểm. Đáp án A sai vì chỉ cầu rơi trong sân mới được điểm. Đáp án B sai vì không có chuyện đánh lại khi đã xác định trong/ngoài rõ ràng. Đáp án D sai vì mỗi pha cầu chỉ có một bên được điểm.

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Học sinh bốc thăm 1 trong 3 nội dung dưới đây và thực hiện. Giáo viên chấm theo bảng tiêu chí.

Nội dung 1: Phối hợp các giai đoạn chạy cự li ngắn 60m.
Thực hiện liên hoàn: xuất phát cao — chạy lao — chạy giữa quãng — về đích.
Tiêu chí chấm: tư thế xuất phát đúng, thân ngả trước khi chạy lao, tiếp đất nửa trước bàn chân ở giữa quãng, đánh ngực khi về đích (3,0 điểm); thành tích đạt chuẩn (3,0 điểm).

Nội dung 2: Phối hợp các giai đoạn kĩ thuật nhảy xa kiểu ngồi.
Thực hiện liên hoàn: chạy đà — giậm nhảy — bay trên không — rơi xuống cát.
Tiêu chí chấm: chạy đà đều và tăng tốc, giậm trúng ván không phạm quy, tư thế bay ngồi đúng, tiếp đất hai chân và gập thân về trước (3,0 điểm); thành tích đạt chuẩn (3,0 điểm).

Nội dung 3: Bài thể dục liên hoàn (từ nhịp 1 đến nhịp 10).
Thực hiện theo nhạc.
Tiêu chí chấm: thuộc bài, đúng thứ tự động tác, đúng biên độ và nhịp (3,0 điểm); tác phong đẹp, nhịp nhàng, kết hợp hô hấp đúng (3,0 điểm).

6. Bảng đáp án 2 đề kiểm tra mẫu

Bảng đáp án Phần I — Đề số 1 (Câu 1 đến câu 10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án C B B B C B A B B B

Bảng đáp án Phần I — Đề số 2 (Câu 1 đến câu 10)

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án C B B B A B B B B C

7. Phương pháp ôn tập hiệu quả môn Giáo dục thể chất 7

Với phần lý thuyết (4,0 điểm — "ăn điểm" nhanh nhất):
- Học theo sơ đồ tư duy: mỗi chủ đề một nhánh (môi trường tự nhiên — chạy 60m — nhảy xa — chạy trung bình — thể dục liên hoàn — an toàn), mỗi nhánh ghi các từ khóa kĩ thuật.
- Tự đặt câu hỏi và trả lời: "Xuất phát cao khác xuất phát thấp thế nào?", "Vì sao phải tiếp đất bằng nửa trước bàn chân?", "Cực điểm là gì?"...
- Làm đi làm lại 2 đề mẫu trong bài viết này cho đến khi đạt 9–10/10 câu đúng.

Với phần thực hành (6,0 điểm — quyết định điểm cao):
- Tập đều đặn mỗi ngày 15–20 phút thay vì dồn vào 1–2 buổi trước hôm kiểm tra.
- Quay video khi tập để tự xem lại và sửa kĩ thuật (hoặc nhờ bạn nhận xét).
- Tập theo đúng trình tự: khởi động kĩ → tập kĩ thuật từng giai đoạn (chậm) → phối hợp liên hoàn (nhanh dần) → hồi tĩnh.
- Với chạy 60m: luyện riêng từng giai đoạn trước (xuất phát, chạy lao, về đích) rồi mới chạy cả quãng.
- Với nhảy xa: tập đo đà thật chuẩn — giậm trúng ván quyết định một nửa thành tích.
- Với bài thể dục: tập theo cụm nhịp, thuộc động tác rồi mới tập theo nhạc.

8. 5 lỗi khiến học sinh mất điểm oan trong kiểm tra GDTC 7

Lỗi 1 — Bỏ qua hoặc khởi động qua loa: vào bài thực hành ngay khi cơ thể còn "nguội" dễ bị chuột rút, bong gân — vừa đau vừa mất điểm tác phong. Cách tránh: dành đủ 8–10 phút khởi động chung và chuyên môn trước mọi buổi tập và buổi kiểm tra.
Lỗi 2 — Giảm tốc trước vạch đích: nhiều bạn thấy đích gần thì... đi bộ nốt cho đỡ mệt. Thành tích tính đến khi ngực chạm vạch đích — giảm tốc 5m cuối có thể làm mất 0,5–1 giây. Cách tránh: tập thói quen "chạy xuyên đích" — chỉ giảm tốc sau khi đã qua vạch 5–10m.
Lỗi 3 — Giậm nhảy phạm quy hoặc không trúng ván: trong nhảy xa, giậm vượt quá vạch là mất luôn lần nhảy đó. Cách tránh: đo đà cẩn thận, kiểm tra 2–3 lần; khi tập, nhờ bạn đứng quan sát điểm giậm.
Lỗi 4 — Ngã ngửa khi tiếp đất ở hố cát: tiếp đất xong ngửa người ra sau làm dấu tay/chân in gần vạch hơn, mất thành tích oan. Cách tránh: luôn nhớ "gót chạm cát — gập gối — gập thân về trước — tay vươn trước".
Lỗi 5 — Học vẹt lý thuyết mà không hiểu: học thuộc lòng đáp án của đề cương nhưng đề thi hỏi theo cách khác là "đứng hình". Cách tránh: hiểu bản chất từng kĩ thuật (vì sao phải ngả người? vì sao tiếp đất nửa trước bàn chân?) — hiểu rồi thì hỏi kiểu gì cũng trả lời được.

9. Lịch ôn 2 tuần chinh phục bài kiểm tra HK1 GDTC 7

Tuần Ngày Nội dung ôn Việc cần làm
Tuần 1 (nắm kiến thức + kĩ thuật) 1–2 Kiến thức chung + an toàn Học thuộc các yếu tố môi trường tự nhiên, nguyên nhân và cách phòng tránh chấn thương; làm đề 1 phần lý thuyết
3–4 Chạy cự li ngắn 60m Ôn 4 giai đoạn kĩ thuật; tập xuất phát cao + chạy lao (chậm → nhanh); làm đề 1 + đề 2 các câu về chạy ngắn
5 Nhảy xa kiểu ngồi Ôn 4 giai đoạn; tập đo đà và giậm nhảy trúng ván; học luật thi đấu cơ bản
6 Chạy cự li trung bình Ôn kĩ thuật giữa quãng, hiện tượng cực điểm — hô hấp lần hai; chạy thử 800m với nhịp thở đều
7 Bài thể dục liên hoàn Tập theo cụm nhịp 1–10 cho thuộc; quay video tự sửa
8–9 Thể thao tự chọn Ôn kĩ thuật cơ bản và luật đơn giản của môn tự chọn ở trường mình
10 Tổng ôn lý thuyết Làm lại 2 đề mẫu phần lý thuyết, mục tiêu 9–10/10 câu đúng
Tuần 2 (luyện thực hành) 11–12 Luyện chạy 60m Chạy thử tính giờ 2–3 lần/buổi; sửa lỗi giảm tốc trước đích
13 Luyện nhảy xa Nhảy thử 4–6 lần, tập trung đo đà chuẩn và tiếp đất không ngã ngửa
14 Luyện bài thể dục + tổng duyệt Tập liên hoàn theo nhạc 3–5 lần; xem lại toàn bộ kĩ thuật các nội dung
Ngày kiểm tra Chuẩn bị tâm lí Ngủ đủ giấc; khởi động kĩ trước giờ kiểm tra; mang giày thể thao vừa chân; tự tin thực hiện

10. Câu hỏi thường gặp về kiểm tra HK1 Giáo dục thể chất 7 (FAQ)

Hỏi: Kiểm tra HK1 GDTC 7 có khó không? Sợ nhất phần nào?
Đáp: Không khó nếu ôn đúng cách. Phần lý thuyết chỉ cần học thuộc + hiểu là "ăn" trọn 4 điểm. Phần thực hành đòi hỏi tập luyện đều đặn — bạn nào chăm tập 15–20 phút mỗi ngày sẽ làm rất tốt. Phần nhiều bạn sợ nhất là nhảy xa (sợ phạm quy) — nhưng chỉ cần đo đà chuẩn thì không có gì đáng sợ.

Hỏi: Học kì 1 GDTC 7 gồm những chủ đề nào?
Đáp: 4 chủ đề chính: Chạy cự li ngắn 60m, Nhảy xa kiểu ngồi, Chạy cự li trung bình, Bài thể dục liên hoàn + Kiến thức chung (môi trường tự nhiên trong tập luyện) và Thể thao tự chọn tùy trường. Kiểm tra giữa kì thường là nhảy xa kiểu ngồi, kiểm tra cuối kì thường là chạy 60m.

Hỏi: Bị ốm/mệt vào hôm kiểm tra thực hành thì sao?
Đáp: Báo ngay với thầy cô trước giờ kiểm tra, có giấy xác nhận của phụ huynh hoặc y tế. Thầy cô sẽ sắp xếp kiểm tra bù vào buổi khác — tuyệt đối không cố tập khi sức khỏe không bình thường vì rất nguy hiểm.

Hỏi: Chạy 60m bao nhiêu giây thì đạt điểm tối đa?
Đáp: Chuẩn thành tích do từng trường quy định theo bảng tiêu chuẩn rèn luyện thân thể, thường khoảng dưới 9,5–10 giây (nam) và dưới 10,5–11 giây (nữ) cho mức điểm cao. Bạn nên hỏi trực tiếp thầy cô để biết chuẩn của trường mình và đặt mục tiêu tập luyện.

Hỏi: Có cần học thuộc lòng từng câu chữ trong sách không?
Đáp: Không cần. Với lý thuyết, hãy hiểu bản chất kĩ thuật (vì sao làm như vậy) rồi diễn đạt bằng lời của mình — đề trắc nghiệm chỉ cần bạn nhận ra đáp án đúng. Với thực hành, cơ bắp "nhớ" qua luyện tập chứ không qua học thuộc lòng.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất 7: cấu trúc bài kiểm tra 45 phút (lý thuyết 4,0 + thực hành 6,0), phạm vi 4 chủ đề học kì 1 đã đối chiếu phân phối chương trình, tóm tắt kiến thức trọng tâm từng chủ đề, 2 đề kiểm tra mẫu (lý thuyết có đáp án giải thích chi tiết từng câu + hướng dẫn ôn thực hành với bảng tiêu chí chấm điểm), phương pháp ôn tập, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.

Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: lý thuyết thì hiểu bản chất kĩ thuật (đừng học vẹt), thực hành thì tập đều mỗi ngày (đừng dồn). Hãy in 2 đề mẫu ra, làm đi làm lại phần lý thuyết cho đến khi đạt 9–10/10, đồng thời dành 15–20 phút mỗi ngày để luyện kĩ thuật chạy, nhảy và bài thể dục — đó là cách ôn hiệu quả nhất. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao trong kì kiểm tra cuối học kì 1! Xem thêm đề kiểm tra HK1 Giáo dục thể chất 8 và các đề cương, tài liệu ôn tập các môn khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan