Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Giáo dục thể chất · Lớp 8 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 8 Kết nối tri thức 2026: 2 đề mẫu có đáp án chi tiết

Tổng hợp đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 8 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc kiểm tra lý thuyết + thực hành, tóm tắt kiến thức trọng tâm (dinh dưỡng, chạy ngắn, nhảy cao, cầu lông, bóng đá, bóng rổ), 2 đề kiểm tra mẫu có đáp án và tiêu chí chấm chi tiết, lịch ôn 2 tuần.

Đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 8 Kết nối tri thức 2026: 2 đề mẫu có đáp án chi tiết

Mở đầu: đừng xem nhẹ môn Giáo dục thể chất lớp 8

"Môn thể dục thì cần gì ôn, cứ ra sân chạy vài vòng là xong" — đây là suy nghĩ của rất nhiều bạn học sinh lớp 8, và cũng chính là lý do không ít bạn bị điểm thấp ở phần lý thuyết, thậm chí phải kiểm tra lại vì trả lời sai những câu hỏi tưởng chừng đơn giản như: xuất phát thấp có mấy khẩu lệnh? Nhảy cao kiểu bước qua gồm mấy giai đoạn? Vì sao phải khởi động kỹ trước khi tập?

Thực tế, môn Giáo dục thể chất lớp 8 theo chương trình GDPT 2018 không chỉ là những giờ vận động trên sân. Mỗi chủ đề đều có hệ thống kiến thức lý thuyết mà bạn phải nắm vững: từ chế độ dinh dưỡng trong luyện tập, kỹ thuật xuất phát thấp, kỹ thuật nhảy cao kiểu bước qua, cho đến luật thi đấu cơ bản của cầu lông, bóng đá, bóng rổ. Bài kiểm tra cuối học kì 1 thường gồm hai phần: lý thuyết và thực hành — bạn không thể "gánh" điểm bằng mỗi phần thực hành nếu phần lý thuyết bị bỏ trống.

Từ năm học 2026-2027, cả nước thống nhất sử dụng một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống" theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT của Bộ GD&ĐT. Tin vui là bạn chỉ cần bám sát một khung kiến thức duy nhất, không còn phải hoang mang giữa nhiều bộ sách. Bài viết này là bộ đề cương ôn tập học kì 1 Giáo dục thể chất 8 đầy đủ nhất: cấu trúc bài kiểm tra, toàn bộ kiến thức lý thuyết trọng tâm, kỹ thuật chi tiết từng nội dung, 2 đề kiểm tra mẫu có đáp án và tiêu chí chấm chi tiết, phương pháp ôn tập, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần cụ thể.

Học sinh lớp 8 luyện tập xuất phát thấp, nhảy cao và cầu lông trong giờ Giáo dục thể chất

1. Cấu trúc bài kiểm tra học kì 1 Giáo dục thể chất 8

Trước khi ôn, bạn cần biết mình sẽ "đối mặt" với điều gì. Tùy từng trường, hình thức kiểm tra có thể khác nhau đôi chút, nhưng cấu trúc phổ biến nhất của bài kiểm tra cuối học kì 1 môn Giáo dục thể chất lớp 8 là:

Thời gian: 45 phút (1 tiết)
Hình thức: kết hợp lý thuyết và thực hành
Thang điểm: 10 điểm

Phần Nội dung Điểm
Phần I. Lý thuyết 10 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn (hoặc 2–3 câu hỏi ngắn): kiến thức về dinh dưỡng, kỹ thuật động tác, luật thi đấu cơ bản, nguyên tắc an toàn 4,0 điểm
Phần II. Thực hành Thực hiện 1–2 nội dung kỹ thuật đã học trong học kì 1 (ví dụ: xuất phát thấp chạy 30m, nhảy cao kiểu bước qua, bài thể dục, kỹ thuật cầu lông/bóng đá) 6,0 điểm

Điểm đạt yêu cầu: từ 5,0 trở lên. Lưu ý: nhiều trường quy định học sinh phải đạt tối thiểu ở cả hai phần (không được bỏ trống phần lý thuyết) mới được tính đạt. Vì vậy, chiến thuật khôn ngoan là ôn chắc phần lý thuyết trước — đây là phần "ăn điểm" nhanh nhất vì chỉ cần học thuộc và hiểu, không đòi hỏi thể lực.

2. Kiến thức chung: chế độ dinh dưỡng trong luyện tập thể dục thể thao

Đây là chủ đề mở đầu của chương trình Giáo dục thể chất 8, và cũng là nội dung rất hay xuất hiện trong phần lý thuyết của bài kiểm tra. Đừng nghĩ dinh dưỡng là chuyện của môn Sinh học — trong thể thao, ăn uống đúng cách quyết định trực tiếp đến hiệu quả tập luyện và khả năng phục hồi của cơ thể.

2.1. Vì sao người tập luyện thể thao cần chế độ dinh dưỡng riêng?
- Khi vận động, cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn bình thường, đồng thời mất nước và muối khoáng qua mồ hôi
- Cơ bắp cần protein để phục hồi và phát triển sau mỗi buổi tập
- Thiếu dinh dưỡng dẫn đến mệt mỏi nhanh, giảm sức bền, dễ chấn thương và lâu hồi phục
- Ngược lại, ăn uống không hợp lý (quá no, quá đói, ăn đồ nhiều dầu mỡ trước khi tập) cũng làm giảm hiệu quả buổi tập

2.2. Các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho người luyện tập
- Chất bột đường (carbohydrate): nguồn năng lượng chính cho mọi hoạt động. Có nhiều trong cơm, bánh mì, khoai, mì, ngũ cốc. Trước buổi tập 1–2 giờ nên ăn nhẹ các thực phẩm giàu tinh bột để có đủ năng lượng
- Chất đạm (protein): xây dựng và phục hồi cơ bắp. Có trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu. Sau buổi tập nên bổ sung protein để cơ thể phục hồi nhanh
- Chất béo: dự trữ năng lượng và giữ ấm cơ thể. Nên chọn chất béo tốt từ cá, các loại hạt, dầu thực vật; hạn chế đồ chiên rán nhiều dầu mỡ
- Vitamin và chất khoáng: điều hòa hoạt động cơ thể, tăng sức đề kháng. Rau xanh, trái cây là nguồn cung cấp tốt nhất
- Nước: cực kỳ quan trọng. Uống đủ nước trước, trong và sau khi tập; không đợi khát mới uống

2.3. Nguyên tắc ăn uống trước và sau buổi tập
- Trước khi tập 1–2 giờ: ăn nhẹ, dễ tiêu (bánh mì, chuối, cháo loãng); tránh ăn quá no hoặc ăn đồ nhiều dầu mỡ, cay nóng
- Không tập khi đang quá đói: dễ bị hạ đường huyết, chóng mặt, ngất xỉu
- Trong khi tập: uống nước từng ngụm nhỏ, đều đặn; với buổi tập dài trên 1 giờ có thể uống thêm nước có pha chút muối đường loãng
- Sau khi tập 30–60 phút: ăn bữa chính đầy đủ các nhóm chất để phục hồi năng lượng và cơ bắp

2.4. Những thói quen xấu cần tránh
- Nhịn ăn để giảm cân rồi đi tập: vừa nguy hiểm vừa phản tác dụng
- Uống nước ngọt có ga, nước tăng lực thay nước lọc khi tập luyện
- Ăn no ngay trước giờ tập: gây đau bụng, buồn nôn khi vận động mạnh
- Thức khuya, ngủ không đủ giấc: cơ thể không phục hồi kịp, hôm sau tập luyện kém hiệu quả và dễ chấn thương

3. Nguyên tắc an toàn và vệ sinh trong tập luyện

Phần kiến thức này tuy ngắn nhưng năm nào cũng có ít nhất 1–2 câu trong đề kiểm tra lý thuyết. Hơn nữa, đây là những điều bảo vệ chính bạn mỗi khi ra sân.

3.1. Khởi động — bước không bao giờ được bỏ qua
- Luôn khởi động kỹ 10–15 phút trước mỗi buổi tập: chạy nhẹ, xoay các khớp (cổ, vai, khuỷu tay, cổ tay, hông, gối, cổ chân)
- Khởi động làm nóng cơ thể, tăng tính linh hoạt của khớp, giảm nguy cơ căng cơ, bong gân, trật khớp
- Nguyên tắc: khởi động từ nhẹ đến mạnh, từ các khớp nhỏ đến các nhóm cơ lớn, đúng với nội dung sắp tập (ví dụ: sắp chạy thì khởi động kỹ chân, sắp chơi cầu lông thì khởi động kỹ vai và cổ tay)

3.2. Trang phục và dụng cụ
- Mặc quần áo thể thao rộng rãi, thấm mồ hôi; đi giày thể thao vừa chân, đế có độ bám tốt
- Không đeo đồng hồ, vòng tay, dây chuyền khi tập luyện và thi đấu — dễ gây chấn thương cho bản thân và người khác
- Kiểm tra dụng cụ, sân bãi trước khi tập: sân không trơn trượt, không có vật sắc nhọn; xà nhảy, đệm phải đảm bảo an toàn

3.3. Thả lỏng sau khi tập
- Sau buổi tập, dành 5–10 phút đi bộ nhẹ nhàng và thực hiện các động tác giãn cơ, thả lỏng
- Thả lỏng giúp nhịp tim trở lại bình thường từ từ, giảm đau nhức cơ bắp ngày hôm sau
- Không ngồi hoặc nằm ngay sau khi vận động mạnh — dễ bị chóng mặt, tụt huyết áp

3.4. Xử lý một số chấn thương thường gặp
- Chuột rút: dừng tập ngay, kéo giãn nhẹ nhàng nhóm cơ bị chuột rút, xoa bóp và bổ sung nước
- Bong gân, sưng khớp: chườm lạnh trong 15–20 phút, băng ép nhẹ, kê cao chi bị thương; không xoa dầu nóng ngay lúc mới bị thương
- Trầy xước: rửa sạch vết thương bằng nước sạch, sát trùng và băng lại
- Trường hợp chấn thương nặng (nghi ngờ gãy xương, trật khớp, chấn động): không tự ý nắn chỉnh, cố định tạm thời và đưa đến cơ sở y tế ngay

4. Vận động cơ bản: chạy cự li ngắn (100m)

Chạy cự li ngắn 100m là nội dung trọng tâm của học kì 1, gồm 3 bài học: xuất phát thấp và chạy lao sau xuất phát, phối hợp chạy lao với chạy giữa quãng, và phối hợp toàn bộ các giai đoạn. Đây cũng là nội dung thực hành hay được chọn để kiểm tra nhất.

4.1. Kỹ thuật xuất phát thấp
- Tư thế chuẩn bị: đặt hai bàn đạp xuất phát trên đường chạy; chân thuận đặt ở bàn đạp trước, chân còn lại đặt ở bàn đạp sau; hai tay chống xuống đất rộng bằng vai, các ngón tay tạo thành hình vòm; một gối (chân đặt ở bàn đạp sau) chống xuống đất
- Ba khẩu lệnh: "Vào chỗ" → "Sẵn sàng" → tiếng súng (hoặc "Chạy")
- Ở khẩu lệnh "Vào chỗ": vào vị trí bàn đạp, hai tay chống đất, gối chân sau chạm đất, mắt nhìn xuống đất phía trước khoảng 1m
- Ở khẩu lệnh "Sẵn sàng": nâng hông lên cao hơn vai một chút, dồn trọng tâm về phía trước, hai chân đạp căng vào bàn đạp, giữ nguyên tư thế và tập trung nghe lệnh
- Khi có lệnh "Chạy" (tiếng súng): đạp mạnh hai chân vào bàn đạp, tay đánh ngược chiều với chân, lao người về phía trước
- Lỗi thường gặp: nâng hông quá cao hoặc quá thấp ở tư thế "sẵn sàng"; xuất phát chậm do mất tập trung; bật người lên quá sớm thay vì lao về phía trước

4.2. Chạy lao sau xuất phát
- Sau khi rời bàn đạp, thân người nghiêng về phía trước, tăng dần độ dài bước chạy và tần số bước chạy
- Mắt nhìn về phía trước, không cúi đầu quá thấp cũng không ngẩng lên quá sớm
- Tay đánh mạnh, nhịp nhàng ngược chiều với chân
- Giai đoạn chạy lao kéo dài khoảng 15–20m đầu tiên, sau đó thân người dần thẳng lên để chuyển sang chạy giữa quãng

4.3. Chạy giữa quãng
- Thân người hơi ngả về phía trước (khoảng 5–10 độ), giữ thẳng trục cơ thể
- Bước chạy dài, đạp sau tích cực, nâng đùi vừa phải; tiếp đất bằng nửa trước bàn chân
- Thở nhịp nhàng, đều đặn; thả lỏng vai và các cơ không tham gia vận động để tiết kiệm sức
- Mắt nhìn thẳng về phía trước, hướng tới vạch đích

4.4. Chạy về đích và sau về đích
- Khi còn cách đích 15–20m, tăng dần tần số bước chạy, duy trì tốc độ cao nhất
- Ở những bước cuối, có thể hơi ngả thân người về phía trước để ngực chạm vạch đích trước (kỹ thuật "đánh đích")
- Tuyệt đối không nhảy về đích — vừa mất thời gian trên không vừa dễ chấn thương khi tiếp đất
- Sau khi về đích, không dừng đột ngột mà chạy chậm dần 10–20m để cơ thể thích nghi, tránh chóng mặt

4.5. Một số điều luật thi đấu chạy cự li ngắn cần biết
- Xuất phát phạm quy 2 lần sẽ bị loại khỏi cuộc thi (ở các giải phong trào học sinh thường áp dụng: phạm quy 1 lần bị cảnh cáo, lần 2 bị loại)
- Vận động viên phải chạy đúng làn đường của mình; lấn làn làm ảnh hưởng người khác có thể bị loại
- Thành tích được tính khi bất kỳ bộ phận nào của thân người (thường là ngực) chạm mặt phẳng thẳng đứng của vạch đích
- Không được dùng tay kéo, đẩy hoặc cản trở vận động viên khác

5. Vận động cơ bản: nhảy cao kiểu bước qua

Nhảy cao kiểu bước qua là nội dung mới ở lớp 8, gồm 4 bài học từ giậm nhảy đá lăng, chạy đà kết hợp giậm nhảy, kỹ thuật trên không và rơi xuống, đến phối hợp toàn bộ. Đây là nội dung kiểm tra cuối kì 1 phổ biến ở nhiều trường.

5.1. Các giai đoạn của kỹ thuật nhảy cao kiểu bước qua
- Giai đoạn 1 — Chạy đà: chạy đà theo đường thẳng hoặc đường vòng cung, tăng dần tốc độ; 2–3 bước cuối cùng là quan trọng nhất, bước cuối dài và thấp để chuẩn bị giậm nhảy
- Giai đoạn 2 — Giậm nhảy: chân giậm đặt xuống đất bằng cả bàn chân, đạp mạnh để nâng cơ thể lên; đồng thời chân lăng (chân không giậm) đá mạnh về phía trước – lên trên
- Giai đoạn 3 — Trên không (bước qua xà): khi cơ thể lên đến điểm cao nhất, chân lăng duỗi thẳng qua xà trước, thân người ngả về phía chân lăng, chân giậm co và đưa qua xà sau; hai tay đánh tự nhiên để giữ thăng bằng
- Giai đoạn 4 — Rơi xuống (tiếp đất): rơi xuống đệm (hoặc hố cát) bằng chân lăng trước, sau đó là chân giậm; gối hơi khuỵu để giảm chấn động; hai tay đưa ra trước giữ thăng bằng

5.2. Điểm kỹ thuật quan trọng cần nhớ
- Chân giậm và chân lăng: chân giậm là chân đạp đất để bật lên, chân lăng là chân đá lên trước để dẫn hướng qua xà — hai chân có vai trò khác nhau, không được nhầm lẫn
- Góc giậm nhảy hợp lý giúp cơ thể đạt độ cao tối đa; giậm nhảy quá xa hoặc quá gần xà đều làm giảm thành tích
- Khi qua xà, cơ thể phải thả lỏng, không gồng cứng — gồng cứng làm cơ thể "rơi" sớm và dễ chạm xà
- Mắt nhìn về phía xà trong giai đoạn chạy đà và giậm nhảy để định hướng chính xác

5.3. Lỗi thường gặp và cách sửa
- Chạy đà không ổn định (bước dài bước ngắn thất thường) → đếm bước chạy đà cố định và luyện tập lặp lại nhiều lần
- Giậm nhảy yếu, không đá chân lăng → tập bổ trợ bật nhảy tại chỗ và đá lăng không có xà
- Chạm xà khi qua → kiểm tra lại điểm giậm nhảy và thời điểm đá chân lăng; thả lỏng cơ thể hơn
- Tiếp đất bằng cả hai chân cùng lúc hoặc bằng mông → tập kỹ thuật rơi xuống đệm thấp trước, luôn nhớ chân lăng chạm đất trước

5.4. Một số quy định khi kiểm tra/thi đấu nhảy cao
- Mỗi mức xà được nhảy tối đa 3 lần; nhảy qua thì lên mức cao hơn, hỏng cả 3 lần thì dừng
- Nhảy hỏng khi: làm rơi xà, chạm xà mà xà không rơi nhưng người chạm đất trước khi qua xà, giậm nhảy bằng hai chân
- Được phép chạy đà lại nếu chưa giậm nhảy (chưa thực hiện động tác bật lên)

6. Vận động cơ bản: chạy cự li trung bình

Chạy cự li trung bình (thường là 800m với nam, 600m với nữ ở bậc THCS) khác với chạy ngắn ở chỗ: không cần tốc độ tối đa mà cần phân phối sức hợp lý và kỹ thuật thở đúng. Đây là nội dung kiểm tra sức bền phổ biến.

6.1. Kỹ thuật xuất phát cao
- Khác với chạy ngắn dùng xuất phát thấp, chạy cự li trung bình dùng xuất phát cao: đứng chân trước chân sau, thân người hơi ngả về phía trước
- Chân thuận đặt phía trước, chân còn lại đặt phía sau cách khoảng nửa bước chân; hai tay buông tự nhiên, tay ngược với chân trước đưa ra trước
- Khi có lệnh, đạp mạnh chân sau, lao người về phía trước và nhanh chóng vào nhịp chạy đều

6.2. Kỹ thuật chạy giữa quãng
- Thân người thẳng, hơi ngả về phía trước một chút; giữ nhịp chạy đều, không chạy nhanh ngay từ đầu
- Bước chạy vừa phải, tiếp đất bằng cả bàn chân hoặc nửa trước bàn chân; tay đánh nhẹ nhàng, thả lỏng vai
- Kỹ thuật thở: thở sâu bằng cả mũi và miệng, nhịp thở đều theo bước chạy (ví dụ: 2 bước hít vào, 2 bước thở ra); thở đúng giúp cung cấp đủ oxy và tránh bị "đứt hơi" giữa chừng
- Khi bị mệt (thường ở 1/2 đến 2/3 quãng đường), cố gắng giữ nhịp, không đi bộ; có thể rút ngắn bước chạy nhưng giữ tần số

6.3. Chạy về đích
- Khi còn khoảng 100–150m cuối, tăng dần tốc độ (gọi là "nước rút")
- Tăng tần số bước chạy, đánh tay mạnh hơn, thân người hơi ngả về trước
- Sau về đích đi bộ thả lỏng vài phút, không ngồi xuống ngay

6.4. Chiến thuật phân phối sức
- Không xuất phát quá nhanh — đây là lỗi phổ biến nhất khiến học sinh "hết pin" giữa đường
- Chia quãng đường thành 3 phần: 1/3 đầu chạy đều giữ sức, 1/3 giữa duy trì nhịp, 1/3 cuối tăng tốc về đích
- Luyện tập thường xuyên để cơ thể quen với cường độ; mỗi tuần nên có 2–3 buổi chạy bền

7. Vận động cơ bản: bài tập thể dục

Bài tập thể dục (thể dục nhịp điệu) của lớp 8 gồm các động tác: chạy tại chỗ, tay ngực, vươn người, bật tách chụm chân... được thực hiện liên hoàn theo nhịp đếm hoặc theo nhạc. Đây là nội dung kiểm tra thực hành nhẹ nhàng nhưng đòi hỏi độ chính xác và nhịp nhàng.

7.1. Yêu cầu khi thực hiện bài thể dục
- Thực hiện đúng thứ tự các động tác, đúng nhịp đếm (thường mỗi động tác 2×8 nhịp)
- Động tác dứt khoát, biên độ đủ rộng; tư thế đẹp, thẳng người
- Kết hợp thở đều theo động tác: thường hít vào khi vươn người, mở rộng; thở ra khi gập người, thu về
- Giữ nhịp chung với cả lớp khi tập đồng đội

7.2. Một số động tác trọng tâm
- Chạy tại chỗ: nâng đùi cao ngang hông, tay đánh ngược chiều chân, tiếp đất bằng nửa trước bàn chân
- Tay ngực: hai tay đưa ra trước ngang vai rồi ép vào ngực, kết hợp vươn người; giữ lưng thẳng
- Vươn người: hai tay vươn cao qua đầu, ưỡn ngực, kiễng gót; sau đó gập người xuống, tay chạm mũi chân (gối thẳng)
- Bật tách chụm chân: bật nhảy tách hai chân rộng bằng vai rồi chụm lại, tay đánh theo nhịp; tiếp đất nhẹ nhàng bằng nửa trước bàn chân, gối hơi khuỵu

7.3. Tiêu chí chấm điểm bài thể dục (tham khảo)
- Đúng thứ tự và đủ số lượng động tác: 2,0 điểm
- Động tác đúng kỹ thuật, biên độ tốt: 2,0 điểm
- Nhịp nhàng, đều, đẹp: 1,0 điểm
- Tác phong nghiêm túc, trang phục đúng quy định: 1,0 điểm

8. Thể thao tự chọn: cầu lông

Cầu lông là môn thể thao tự chọn phổ biến nhất ở lớp 8. Học kì 1 tập trung vào: di chuyển lùi đánh cầu cao tay bên phải, kỹ thuật đập cầu thuận tay, và di chuyển ngang đập cầu thuận tay.

8.1. Cách cầm vợt cơ bản
- Cầm vợt như bắt tay: ngón cái và ngón trỏ tạo thành hình chữ V ôm lấy cán vợt
- Cầm vợt vừa phải, không siết quá chặt — cổ tay cần linh hoạt để điều khiển cầu
- Khi đánh cầu cao tay, xoay cán vợt một góc nhỏ để mặt vợt hướng đúng

8.2. Di chuyển lùi đánh cầu cao tay bên phải
- Từ tư thế chuẩn bị ở giữa sân, khi thấy cầu bay cao về phía sau bên phải, nhanh chóng di chuyển lùi bằng các bước nhỏ
- Bước chân phải ra sau, xoay người sang phải, tay phải đưa vợt lên cao ra sau đầu
- Đánh cầu ở điểm cao nhất có thể, mặt vợt hướng về phía sân đối phương; sau khi đánh, nhanh chóng trở về vị trí giữa sân

8.3. Kỹ thuật đập cầu thuận tay
- Đập cầu là kỹ thuật tấn công mạnh nhất: nhảy lên (hoặc đứng tại chỗ), vung vợt từ sau đầu đánh mạnh xuống cầu
- Điểm tiếp xúc cầu ở phía trước và trên cao; dùng lực của cổ tay kết hợp với xoay thân người để tăng sức mạnh
- Cầu sau khi đập bay nhanh, cắm xuống sân đối phương — rất khó đỡ
- Lưu ý: chỉ đập cầu khi cầu ở vị trí thuận lợi (cao và gần lưới); đập cầu ẩu khi cầu thấp dễ bị hỏng hoặc bị phản công

8.4. Di chuyển ngang đập cầu thuận tay
- Kết hợp di chuyển ngang sang phải/trái với động tác đập cầu: bước ngang nhanh, giữ thăng bằng, sau đó thực hiện kỹ thuật đập như trên
- Yêu cầu: chân di chuyển linh hoạt, mắt luôn theo dõi cầu, không đập cầu khi cơ thể mất thăng bằng

8.5. Một số luật cầu lông cơ bản cần biết
- Sân cầu lông đơn rộng 13,4m × 5,18m; sân đôi rộng 13,4m × 6,1m
- Mỗi hiệp đấu đến 21 điểm; phải hơn đối phương ít nhất 2 điểm mới thắng hiệp (tối đa đến 30 điểm)
- Giao cầu phải đánh chéo sân, cầu phải bay qua lưới và rơi vào ô giao cầu đối diện
- Cầu chạm lưới vẫn được tính nếu bay sang phần sân đối phương đúng luật; cầu ra ngoài vạch biên là lỗi

9. Thể thao tự chọn: bóng đá

Chủ đề bóng đá lớp 8 tập trung vào hai kỹ thuật: đá bóng bằng mu ngoài bàn chân và đánh đầu bằng trán giữa.

9.1. Kỹ thuật đá bóng bằng mu ngoài bàn chân
- Tư thế chuẩn bị: đứng chếch một góc so với hướng bóng định đá; chân trụ đặt cạnh bóng, mũi chân hướng về phía định đá
- Động tác: chân đá vung từ sau ra trước, tiếp xúc bóng bằng mu ngoài bàn chân (phần ngoài của mu bàn chân)
- Điểm tiếp xúc: đá vào phần giữa hoặc hơi dưới tâm bóng để bóng đi căng và xoáy
- Ứng dụng: kỹ thuật này tạo ra đường bóng xoáy, thường dùng để sút bóng hoặc chuyền bóng vòng qua đối phương
- Lỗi thường gặp: chân trụ đặt quá xa bóng (bóng đi yếu), tiếp xúc sai vị trí (bóng đi lệch hướng)

9.2. Kỹ thuật đánh đầu bằng trán giữa
- Tư thế: đứng hai chân rộng bằng vai (hoặc một chân trước một chân sau), mắt nhìn theo bóng
- Động tác: khi bóng đến gần, ngả thân người ra sau rồi bật mạnh về phía trước, dùng trán giữa (phần trán phía trên, giữa hai mắt) đánh vào bóng
- Lưu ý an toàn: tuyệt đối không dùng đỉnh đầu để đánh bóng — dễ chấn thương; khi đánh đầu phải mở mắt, không nhắm mắt
- Ứng dụng: đánh đầu chuyền bóng cho đồng đội, đánh đầu ghi bàn từ các tình huống bóng bổng

9.3. Một số luật bóng đá cơ bản
- Mỗi đội 11 cầu thủ trên sân (ở sân trường thường đá 5 hoặc 7 người mỗi đội)
- Trận đấu gồm 2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút (sân trường thường rút ngắn)
- Lỗi việt vị: cầu thủ đứng ở vị trí việt vị khi nhận bóng từ đồng đội mà phía trước chỉ còn thủ môn đối phương
- Các lỗi nặng (đạp, kéo áo, chơi bóng bằng tay cố ý...) bị phạt thẻ vàng hoặc thẻ đỏ

10. Thể thao tự chọn: bóng rổ

Bóng rổ là một trong các chủ đề tự chọn của lớp 8. Dù trường bạn có chọn chủ đề này hay không, nắm kiến thức cơ bản vẫn giúp bạn tự tin trong phần lý thuyết.

10.1. Kỹ thuật dẫn bóng (dribble)
- Dùng các đầu ngón tay (không dùng lòng bàn tay) đập bóng xuống đất; bóng nảy lên ngang hông là vừa
- Mắt nhìn về phía trước, không cúi nhìn bóng — cảm nhận bóng bằng tay
- Khi di chuyển, đẩy bóng về phía trước một chút theo hướng chạy; đổi tay dẫn bóng khi đổi hướng
- Lỗi dẫn bóng hai lần: đã ôm bóng dừng lại rồi lại tiếp tục dẫn — bị phạt mất bóng

10.2. Kỹ thuật ném rổ
- Tư thế: chân rộng bằng vai, chân thuận hơi trước; tay thuận đỡ bóng phía dưới, tay còn lại giữ bên cạnh bóng
- Động tác: khuỵu gối lấy đà, duỗi thẳng người lên, tay ném đẩy bóng lên cao về phía rổ; cổ tay gập xuống khi bóng rời tay để tạo độ xoáy
- Điểm ngắm: ném bóng vào bảng rổ (điểm trên bảng) hoặc trực tiếp vào rổ tùy vị trí
- Mỗi cú ném trúng trong vòng 3 điểm được 2 điểm; ngoài vòng 3 điểm được 3 điểm; ném phạt được 1 điểm

10.3. Một số luật bóng rổ cơ bản
- Mỗi đội 5 cầu thủ trên sân; trận đấu 4 hiệp, mỗi hiệp 10 phút
- Đội tấn công phải đưa bóng qua phần sân đối phương trong 8 giây và dứt điểm trong 24 giây
- Không được chạy quá 2 bước khi đang ôm bóng mà không dẫn (lỗi "chạy bước")
- Phạm lỗi cá nhân 5 lần trong một trận sẽ bị truất quyền thi đấu

11. Đề kiểm tra mẫu số 1: lý thuyết + thực hành

Thời gian: 45 phút. Phần I gồm 10 câu trắc nghiệm (4,0 điểm), Phần II là nội dung thực hành (6,0 điểm). Hãy tự làm trước (che phần đáp án), sau đó đối chiếu với lời giải chi tiết.

Phần I. Trắc nghiệm lý thuyết (4,0 điểm)

Câu 1. Trong kỹ thuật xuất phát thấp chạy cự li ngắn, khẩu lệnh được hô theo thứ tự nào sau đây?
A. Sẵn sàng – Vào chỗ – Chạy.
B. Vào chỗ – Sẵn sàng – Chạy.
C. Chạy – Vào chỗ – Sẵn sàng.
D. Vào chỗ – Chạy – Sẵn sàng.


→ Đáp án: B. Ba khẩu lệnh của xuất phát thấp theo đúng thứ tự là: "Vào chỗ" (vào vị trí bàn đạp) → "Sẵn sàng" (nâng hông, dồn trọng tâm) → "Chạy" (tiếng súng, bật lao về phía trước). Đáp án A sai thứ tự hai khẩu lệnh đầu. Đáp án C và D đảo lộn hoàn toàn. Mẹo: nhớ theo logic — phải "vào chỗ" trước rồi mới "sẵn sàng", cuối cùng mới "chạy".

Câu 2. Nhảy cao kiểu bước qua gồm mấy giai đoạn kỹ thuật?
A. 2 giai đoạn: chạy đà và giậm nhảy.
B. 3 giai đoạn: chạy đà, giậm nhảy, tiếp đất.
C. 4 giai đoạn: chạy đà, giậm nhảy, trên không, rơi xuống.
D. 5 giai đoạn: chuẩn bị, chạy đà, giậm nhảy, trên không, tiếp đất.


→ Đáp án: C. Kỹ thuật nhảy cao kiểu bước qua gồm đúng 4 giai đoạn: (1) chạy đà, (2) giậm nhảy (kết hợp đá lăng), (3) trên không (bước qua xà), (4) rơi xuống (tiếp đất bằng chân lăng). Đáp án B thiếu giai đoạn trên không — đây là giai đoạn đặc trưng nhất của kiểu nhảy này. Mẹo: nhớ cụm "đà – nhảy – qua – xuống" là đủ 4 giai đoạn.

Câu 3. Trước buổi tập thể dục thể thao 1–2 giờ, bạn nên ăn như thế nào?
A. Ăn thật no để có nhiều năng lượng.
B. Ăn nhẹ, dễ tiêu (bánh mì, chuối, cháo loãng).
C. Nhịn ăn để cơ thể nhẹ nhàng.
D. Uống nước ngọt có ga thay bữa ăn.


→ Đáp án: B. Trước khi tập 1–2 giờ nên ăn nhẹ, dễ tiêu để có đủ năng lượng mà không gây nặng bụng. Đáp án A sai vì ăn quá no gây đau bụng, buồn nôn khi vận động mạnh. Đáp án C nguy hiểm vì dễ bị hạ đường huyết, chóng mặt, ngất xỉu. Đáp án D sai vì nước ngọt có ga không thay thế được bữa ăn và gây đầy hơi. Mẹo: "ăn nhẹ trước tập, ăn đủ sau tập".

Câu 4. Khi bị chuột rút trong lúc tập luyện, cách xử lý đúng là:
A. Cố gắng chạy tiếp để cơ giãn ra.
B. Dừng tập ngay, kéo giãn nhẹ nhàng nhóm cơ bị chuột rút, xoa bóp và bổ sung nước.
C. Xoa dầu nóng thật mạnh vào chỗ bị chuột rút.
D. Ngồi yên không cử động cho đến khi hết.


→ Đáp án: B. Cách xử lý chuột rút đúng là dừng tập, kéo giãn nhẹ nhàng, xoa bóp và uống nước (chuột rút thường liên quan đến mất nước và muối khoáng). Đáp án A sai vì cố vận động tiếp làm tình trạng nặng thêm. Đáp án C sai vì xoa bóp quá mạnh gây đau thêm. Đáp án D chưa đủ — ngồi yên mà không kéo giãn thì cơ lâu hồi phục.

Câu 5. Trong chạy cự li trung bình, kỹ thuật thở đúng là:
A. Nín thở để giữ sức.
B. Thở nhanh, gấp bằng miệng liên tục.
C. Thở sâu bằng cả mũi và miệng, nhịp thở đều theo bước chạy.
D. Chỉ thở bằng mũi, không thở bằng miệng.


→ Đáp án: C. Khi chạy bền, cần thở sâu bằng cả mũi và miệng, nhịp đều theo bước chạy (ví dụ 2 bước hít vào, 2 bước thở ra) để cung cấp đủ oxy. Đáp án A sai hoàn toàn — nín thở gây thiếu oxy, chóng mặt. Đáp án B sai vì thở gấp làm nhanh mệt. Đáp án D chưa đủ vì chỉ thở bằng mũi không cung cấp đủ oxy khi vận động mạnh.

Câu 6. Trong kỹ thuật đánh đầu bằng trán giữa (bóng đá), vị trí tiếp xúc bóng đúng là:
A. Đỉnh đầu.
B. Trán giữa (phần trán phía trên, giữa hai mắt).
C. Mang tai.
D. Gáy.


→ Đáp án: B. Đánh đầu đúng kỹ thuật là dùng trán giữa tiếp xúc bóng, mắt mở nhìn theo bóng. Đáp án A sai và nguy hiểm — dùng đỉnh đầu dễ gây chấn thương cổ. Đáp án C và D là vị trí sai, bóng sẽ đi lệch hướng và dễ đau. Mẹo an toàn: "trán đánh, mắt mở, không nhắm mắt".

Câu 7. Mỗi hiệp đấu cầu lông kết thúc khi một bên đạt bao nhiêu điểm (theo luật hiện hành)?
A. 11 điểm.
B. 15 điểm.
C. 21 điểm.
D. 25 điểm.


→ Đáp án: C. Theo luật cầu lông hiện hành, mỗi hiệp đấu đến 21 điểm; phải hơn đối phương ít nhất 2 điểm mới thắng hiệp (tối đa đến 30 điểm). Đáp án A (11 điểm) là luật cũ đã thay đổi từ lâu. Đáp án B và D không đúng với bất kỳ bộ luật chính thức nào. Mẹo: "cầu lông 21, bóng bàn 11" — đừng nhầm hai môn này với nhau.

Câu 8. Sau khi vận động mạnh, việc làm nào sau đây là ĐÚNG?
A. Ngồi xuống nghỉ ngay lập tức.
B. Uống một hơi thật nhiều nước lạnh.
C. Đi bộ thả lỏng vài phút, giãn cơ nhẹ nhàng rồi mới nghỉ.
D. Nằm ngửa ra sân để thở.


→ Đáp án: C. Sau vận động mạnh phải thả lỏng từ từ: đi bộ nhẹ, giãn cơ 5–10 phút để nhịp tim trở lại bình thường, tránh chóng mặt và giảm đau cơ hôm sau. Đáp án A và D sai vì dừng đột ngột dễ gây tụt huyết áp, chóng mặt. Đáp án B sai vì uống quá nhiều nước lạnh một lúc dễ gây đau bụng, sốc nhiệt.

Câu 9. Trong kỹ thuật đập cầu thuận tay, thời điểm tiếp xúc cầu tốt nhất là:
A. Khi cầu đã rơi xuống ngang thắt lưng.
B. Khi cầu ở điểm cao nhất có thể, phía trước và trên cao.
C. Khi cầu vừa qua lưới ở tầm thấp.
D. Bất kỳ lúc nào cầu còn trong sân.


→ Đáp án: B. Đập cầu hiệu quả nhất khi tiếp xúc ở điểm cao nhất, phía trước và trên cao — tạo góc đánh cắm xuống sân đối phương, khó đỡ nhất. Đáp án A sai vì cầu thấp không thể đập mạnh, dễ hỏng. Đáp án C là tình huống phòng thủ, không phải đập cầu. Mẹo: "cầu càng cao, đập càng hiểm".

Câu 10. Khi tập luyện và thi đấu, vì sao không được đeo đồng hồ, vòng tay, dây chuyền?
A. Vì làm mất thẩm mỹ của trang phục thi đấu.
B. Vì dễ gây chấn thương cho bản thân và người khác khi va chạm.
C. Vì làm giảm thành tích thi đấu.
D. Vì vi phạm quy định về đồng phục của nhà trường.


→ Đáp án: B. Lý do chính là an toàn: các vật cứng, sắc khi va chạm có thể gây trầy xước, rách da cho bản thân và đối phương. Đây cũng là quy định trong luật thi đấu của hầu hết các môn thể thao. Các đáp án còn lại không phải lý do chính.

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Nội dung: Thực hiện kỹ thuật xuất phát thấp và chạy 30m (hoặc nội dung do giáo viên quy định).

Tiêu chí chấm điểm:
- Tư thế xuất phát đúng (vào chỗ – sẵn sàng đúng kỹ thuật): 1,5 điểm
- Phản ứng xuất phát nhanh, chạy lao đúng kỹ thuật: 1,5 điểm
- Chạy giữa quãng đúng kỹ thuật (thân người, tay chân phối hợp): 1,5 điểm
- Về đích đúng kỹ thuật, không dừng đột ngột: 1,0 điểm
- Tác phong nghiêm túc, trang phục đúng quy định: 0,5 điểm

12. Đề kiểm tra mẫu số 2: lý thuyết + thực hành

Thời gian: 45 phút. Đề số 2 có độ khó nhỉnh hơn đề số 1, tập trung vào các tình huống vận dụng. Hãy tự làm trước rồi đối chiếu đáp án.

Phần I. Trắc nghiệm lý thuyết (4,0 điểm)

Câu 1. Ở tư thế "sẵn sàng" của xuất phát thấp, vị trí hông so với vai như thế nào là đúng?
A. Hông thấp hơn vai nhiều.
B. Hông cao hơn vai một chút, dồn trọng tâm về phía trước.
C. Hông ngang bằng vai.
D. Hông càng cao càng tốt.


→ Đáp án: B. Ở khẩu lệnh "sẵn sàng", hông nâng cao hơn vai một chút, trọng tâm dồn về phía trước, hai chân đạp căng vào bàn đạp. Đáp án A sai vì hông quá thấp làm mất đà bật. Đáp án D sai vì hông quá cao gây mất thăng bằng, dễ ngã chúi. Mẹo: "hông nhỉnh hơn vai, người chực lao đi".

Câu 2. Trong nhảy cao kiểu bước qua, chân nào chạm đất trước khi tiếp đất?
A. Hai chân chạm đất cùng lúc.
B. Chân giậm chạm đất trước.
C. Chân lăng chạm đất trước.
D. Mông chạm đất trước.


→ Đáp án: C. Khi rơi xuống, chân lăng chạm đất (đệm) trước, sau đó mới đến chân giậm; gối hơi khuỵu để giảm chấn động. Đáp án A sai vì tiếp đất hai chân cùng lúc dễ mất thăng bằng. Đáp án B ngược vai trò hai chân. Đáp án D là kỹ thuật sai, nguy hiểm.

Câu 3. Nhóm chất dinh dưỡng nào là nguồn năng lượng chính cho hoạt động thể lực?
A. Chất đạm (protein).
B. Chất bột đường (carbohydrate).
C. Vitamin.
D. Chất xơ.


→ Đáp án: B. Chất bột đường (cơm, bánh mì, khoai, ngũ cốc) là nguồn năng lượng chính cho mọi hoạt động của cơ thể, đặc biệt khi vận động. Đáp án A sai vì protein chủ yếu dùng để xây dựng và phục hồi cơ bắp, không phải năng lượng chính. Đáp án C và D có vai trò điều hòa, không cung cấp năng lượng đáng kể.

Câu 4. Khi khởi động trước buổi tập, nguyên tắc đúng là:
A. Khởi động qua loa 1–2 phút cho có.
B. Chỉ khởi động phần cơ thể sắp dùng đến.
C. Khởi động kỹ 10–15 phút, từ nhẹ đến mạnh, từ khớp nhỏ đến nhóm cơ lớn.
D. Khởi động thật mạnh ngay từ đầu để nóng người nhanh.


→ Đáp án: C. Khởi động đúng là kỹ 10–15 phút, cường độ tăng dần từ nhẹ đến mạnh, xoay đủ các khớp. Đáp án A sai vì khởi động qua loa không đủ làm nóng cơ thể. Đáp án B chưa đủ — vẫn cần khởi động toàn thân. Đáp án D nguy hiểm vì vận động mạnh đột ngột khi cơ thể còn "nguội" dễ gây chấn thương.

Câu 5. Trong bóng rổ, lỗi "dẫn bóng hai lần" là gì?
A. Dẫn bóng bằng hai tay cùng lúc.
B. Đã ôm bóng dừng lại rồi lại tiếp tục dẫn bóng.
C. Dẫn bóng quá 2 lần chạm đất.
D. Chuyền bóng hai lần liên tiếp.


→ Đáp án: B. Lỗi dẫn bóng hai lần (double dribble) là khi cầu thủ đã ôm bóng dừng dẫn rồi lại tiếp tục dẫn — bị phạt mất quyền kiểm soát bóng. Đáp án A là một lỗi khác (dẫn bóng hai tay cũng bị phạt nhưng không gọi là "hai lần"). Mẹo: "ôm rồi thì chỉ được chuyền hoặc ném, không được dẫn tiếp".

Câu 6. Kỹ thuật đá bóng bằng mu ngoài bàn chân tạo ra đường bóng như thế nào?
A. Bóng đi thẳng, không xoáy.
B. Bóng đi xoáy, vòng qua đối phương.
C. Bóng đi bổng lên cao.
D. Bóng lăn sệt dưới đất.


→ Đáp án: B. Đá bằng mu ngoài tạo ra đường bóng xoáy, thường dùng để sút hoặc chuyền vòng qua hậu vệ đối phương. Đáp án A là đặc điểm của đá bằng mu trong (lòng trong). Đáp án C, D phụ thuộc vào điểm tiếp xúc bóng chứ không phải đặc trưng của kỹ thuật này.

Câu 7. Trong bài thể dục nhịp điệu, khi thực hiện động tác vươn người, nhịp thở đúng là:
A. Hít vào khi vươn lên, thở ra khi gập xuống.
B. Thở ra khi vươn lên, hít vào khi gập xuống.
C. Nín thở trong suốt động tác.
D. Thở tự do, không cần theo động tác.


→ Đáp án: A. Nguyên tắc thở trong thể dục là hít vào khi mở rộng, vươn lên; thở ra khi thu về, gập xuống. Đáp án B ngược lại. Đáp án C sai vì nín thở gây chóng mặt. Kết hợp thở đúng giúp động tác nhịp nhàng và cơ thể được cung cấp đủ oxy.

Câu 8. Cầu thủ bóng đá bị phạt thẻ đỏ trong trường hợp nào sau đây?
A. Đá bóng ra ngoài đường biên.
B. Chơi bóng bằng tay cố ý ngăn cản bàn thắng rõ ràng.
C. Đá phạt góc.
D. Thay người.


→ Đáp án: B. Chơi bóng bằng tay cố ý để ngăn bàn thắng là lỗi nghiêm trọng, bị phạt thẻ đỏ (truất quyền thi đấu). Đáp án A chỉ là tình huống bóng ra ngoài, đội đối phương được ném biên/phạt góc. Đáp án C, D là tình huống bình thường trong trận đấu.

Câu 9. Trong chạy cự li trung bình, lỗi phổ biến nhất khiến học sinh không hoàn thành tốt là:
A. Xuất phát quá nhanh, hết sức giữa đường.
B. Chạy quá chậm từ đầu đến cuối.
C. Thở bằng cả mũi và miệng.
D. Đi giày thể thao khi chạy.


→ Đáp án: A. Lỗi phổ biến nhất là xuất phát quá nhanh dẫn đến "đứt hơi", hết sức ở giữa quãng đường. Chiến thuật đúng là phân phối sức đều: 1/3 đầu giữ sức, 1/3 giữa duy trì, 1/3 cuối tăng tốc. Đáp án C là kỹ thuật thở đúng. Đáp án D là việc nên làm.

Câu 10. Khi bị bong gân (sưng khớp) mới xảy ra, cách xử lý đúng trong 24 giờ đầu là:
A. Xoa dầu nóng và nắn bóp mạnh.
B. Chườm lạnh 15–20 phút, băng ép nhẹ, kê cao chi bị thương.
C. Cố gắng vận động để khớp mau khỏi.
D. Đắp lá thuốc theo kinh nghiệm dân gian.


→ Đáp án: B. Trong 24 giờ đầu sau bong gân phải chườm lạnh, băng ép, kê cao để giảm sưng và chảy máu trong. Đáp án A sai và nguy hiểm — xoa dầu nóng, nắn bóp mạnh ngay lúc mới bị thương làm sưng nề nặng thêm. Đáp án C sai vì vận động sớm làm tổn thương nặng hơn.

Phần II. Thực hành (6,0 điểm)

Nội dung: Thực hiện kỹ thuật nhảy cao kiểu bước qua ở mức xà phù hợp (hoặc nội dung do giáo viên quy định).

Tiêu chí chấm điểm:
- Chạy đà đúng nhịp, ổn định: 1,5 điểm
- Giậm nhảy đúng kỹ thuật, đá lăng tích cực: 1,5 điểm
- Qua xà đúng kỹ thuật (thả lỏng, không chạm xà): 1,5 điểm
- Tiếp đất an toàn bằng chân lăng, gối khuỵu giảm chấn: 1,0 điểm
- Tác phong nghiêm túc, trang phục đúng quy định: 0,5 điểm

13. Bảng đáp án 2 đề kiểm tra mẫu

Đối chiếu nhanh đáp án trắc nghiệm của cả hai đề:

Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án đề 1 B C B B C B C C B B
Câu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Đáp án đề 2 B C B C B B A B A B

14. Phương pháp ôn tập hiệu quả môn Giáo dục thể chất 8

Môn Giáo dục thể chất có đặc thù riêng: vừa cần nhớ lý thuyết, vừa cần thành thạo động tác. Dưới đây là 5 phương pháp được các bạn học sinh giỏi thể dục chia sẻ:

Phương pháp 1: Học lý thuyết theo cặp "kỹ thuật – lý do".
Đừng học vẹt từng câu chữ. Với mỗi kỹ thuật, hãy hiểu vì sao nó phải như vậy: vì sao xuất phát thấp phải "hông cao hơn vai"? (để dồn trọng tâm, bật lao nhanh). Vì sao tiếp đất nhảy cao bằng chân lăng? (để giảm chấn động, an toàn). Hiểu lý do thì nhớ lâu gấp nhiều lần học thuộc lòng.

Phương pháp 2: Vẽ sơ đồ tư duy cho từng chủ đề.
Mỗi chủ đề vẽ một sơ đồ: ví dụ chủ đề nhảy cao thì 4 nhánh là 4 giai đoạn, mỗi nhánh ghi 2–3 điểm kỹ thuật chính. Nhìn một sơ đồ là nhớ cả chủ đề — rất hiệu quả khi ôn cấp tốc trước ngày kiểm tra.

Phương pháp 3: Tự kiểm tra bằng cách "dạy lại".
Hãy thử giải thích kỹ thuật cho bạn cùng bàn nghe: "xuất phát thấp có 3 khẩu lệnh là...". Chỗ nào ấp úng, nói không trôi chính là chỗ bạn chưa nắm chắc — đánh dấu lại để ôn thêm.

Phương pháp 4: Luyện thực hành theo cụm nhỏ.
Đừng cố tập cả bài thể dục hay cả kỹ thuật nhảy cao một lúc. Chia nhỏ: hôm nay chỉ tập chạy đà, ngày mai chỉ tập giậm nhảy đá lăng. Khi từng cụm đã nhuần nhuyễn mới ghép lại thành toàn bộ — cách này nhanh tiến bộ hơn tập tràn lan.

Phương pháp 5: Quay video tự kiểm tra.
Nhờ bạn quay lại động tác của mình khi tập (xuất phát, nhảy cao, đánh cầu...), sau đó so sánh với mô tả kỹ thuật trong bài viết này. Rất nhiều lỗi (hông quá thấp, không đá chân lăng, cầm vợt sai) chỉ phát hiện ra khi xem lại video.

15. 5 lỗi khiến học sinh mất điểm oan trong kiểm tra GDTC 8

Lỗi 1: Bỏ trống phần lý thuyết vì nghĩ "thể dục chỉ chấm thực hành".
Phần lý thuyết chiếm 4,0 điểm — bỏ trống là mất gần nửa số điểm. Cách khắc phục: dành 2–3 buổi ôn kỹ phần lý thuyết trong bài viết này, đặc biệt là các con số (3 khẩu lệnh, 4 giai đoạn nhảy cao, 21 điểm cầu lông).

Lỗi 2: Không khởi động kỹ trước phần thi thực hành.
Vào thi thực hành ngay khi cơ thể còn "nguội" vừa làm động tác cứng, thiếu lực, vừa dễ chấn thương. Cách khắc phục: đến sớm 15 phút, khởi động đầy đủ như một buổi tập bình thường.

Lỗi 3: Nhầm lẫn chân giậm và chân lăng khi nhảy cao.
Hai chân có vai trò hoàn toàn khác nhau: chân giậm đạp đất bật lên, chân lăng đá lên dẫn hướng và chạm đất trước. Nhầm lẫn khiến cả kỹ thuật sai từ đầu đến cuối. Cách khắc phục: xác định rõ chân thuận của mình ngay từ buổi tập đầu tiên và luôn dùng đúng.

Lỗi 4: Quên các nguyên tắc an toàn cơ bản.
Các câu hỏi về an toàn (vì sao không đeo trang sức, xử lý chuột rút, bong gân thế nào) là "điểm cho không" nhưng nhiều bạn vẫn sai vì không ôn. Cách khắc phục: học thuộc 4 nhóm trong mục 3 của bài viết này.

Lỗi 5: Tâm lý căng thẳng, vội vàng ở phần thực hành.
Căng thẳng làm động tác cứng, mất nhịp; vội vàng khiến xuất phát phạm quy, chạy đà sai bước. Cách khắc phục: hít thở sâu 3 lần trước khi thực hiện; làm đúng nhịp đã tập, đừng cố "biểu diễn" nhanh hơn bình thường.

16. Lịch ôn 2 tuần chinh phục bài kiểm tra HK1 GDTC 8

Lịch ôn chi tiết từng ngày, mỗi ngày chỉ cần 45–60 phút:

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
1 Kiến thức chung: dinh dưỡng + an toàn Đọc kỹ mục 2, 3; tự trả lời 10 câu hỏi lý thuyết ra giấy
2 Chạy cự li ngắn: lý thuyết Học thuộc 3 khẩu lệnh, 4 giai đoạn; vẽ sơ đồ kỹ thuật xuất phát thấp
3 Chạy cự li ngắn: thực hành Tập xuất phát thấp + chạy 30m, 8–10 lần; nhờ bạn quay video kiểm tra
4 Nhảy cao kiểu bước qua: lý thuyết Học thuộc 4 giai đoạn, phân biệt chân giậm – chân lăng
5 Nhảy cao: thực hành Tập chạy đà + giậm nhảy đá lăng không xà, rồi nhảy qua xà thấp 10–15 lần
6 Chạy cự li trung bình + bài thể dục Học kỹ thuật thở, chiến thuật phân phối sức; tập lại toàn bộ bài thể dục 3 lần
7 Nghỉ ngơi + tổng kết tuần 1 Đọc lại ghi chép; làm đề mẫu số 1 phần lý thuyết bấm giờ
8 Cầu lông: lý thuyết + thực hành Học cách cầm vợt, kỹ thuật đập cầu; tập di chuyển và đánh cầu 30 phút
9 Bóng đá: lý thuyết + thực hành Học kỹ thuật đá mu ngoài, đánh đầu; tập đá bóng vào khung thành nhỏ
10 Bóng rổ + luật các môn Học dẫn bóng, ném rổ; tổng hợp luật cơ bản 3 môn tự chọn ra một bảng
11 Làm đề mẫu số 1 đầy đủ Bấm giờ 45 phút làm cả lý thuyết + mô phỏng thực hành; chấm điểm
12 Làm đề mẫu số 2 đầy đủ Tương tự ngày 11; so sánh điểm với đề 1, vá lỗ hổng
13 Ôn lại điểm yếu + tập thực hành nhẹ Chỉ ôn những phần còn yếu; tập thực hành nhẹ nhàng, không gắng sức
14 Nghỉ ngơi, chuẩn bị tâm lý Đọc lướt lại sơ đồ tư duy; chuẩn bị trang phục, giày; ngủ sớm

Nguyên tắc khi thực hiện lịch ôn:
- Mỗi buổi tập thực hành đều bắt đầu bằng khởi động 10–15 phút và kết thúc bằng thả lỏng 5–10 phút
- Không tập quá sức 2 ngày trước kiểm tra — cơ thể cần hồi phục để đạt phong độ tốt nhất
- Kết hợp học lý thuyết vào buổi tối, tập thực hành vào buổi chiều khi cơ thể linh hoạt nhất

17. Câu hỏi thường gặp về kiểm tra HK1 Giáo dục thể chất 8 (FAQ)

Hỏi: Bài kiểm tra HK1 GDTC 8 có khó không?
Đáp: Không khó nếu bạn ôn đúng trọng tâm. Phần lý thuyết chỉ cần học thuộc và hiểu các kiến thức trong bài viết này là đủ điểm cao. Phần thực hành chấm theo kỹ thuật đã tập cả học kì — chỉ cần tập đều đặn theo lịch 2 tuần là đạt yêu cầu.

Hỏi: Nếu thể lực yếu thì có qua được phần thực hành không?
Đáp: Được. Phần thực hành GDTC chấm kỹ thuật là chính, không phải thành tích tuyệt đối. Bạn chạy 30m chậm hơn bạn khác nhưng đúng kỹ thuật xuất phát, chạy lao, về đích thì vẫn được điểm cao. Hãy tập trung vào động tác đúng thay vì lo về tốc độ.

Hỏi: Có được chọn nội dung thực hành khi kiểm tra không?
Đáp: Tùy từng trường. Một số trường cho học sinh bốc thăm hoặc chọn 1 trong 2–3 nội dung; một số trường quy định chung một nội dung cho cả lớp. Bạn nên hỏi trực tiếp thầy cô dạy mình để biết chính xác và ôn đúng trọng tâm.

Hỏi: Quên mang giày thể thao hôm kiểm tra thì sao?
Đáp: Rất bất lợi — vừa bị trừ điểm tác phong, vừa không đảm bảo an toàn khi thực hiện động tác. Hãy chuẩn bị trang phục, giày từ tối hôm trước và kiểm tra lại vào sáng hôm kiểm tra. Đây là điểm "cho không" đừng để mất oan.

Hỏi: Bị chấn thương nhẹ trước ngày kiểm tra phải làm sao?
Đáp: Báo ngay cho thầy cô để được xem xét: có thể được chuyển sang kiểm tra lý thuyết bổ sung, hoặc lùi lịch kiểm tra thực hành. Tuyệt đối không cố gắng thi thực hành khi đang đau — vừa nguy hiểm vừa làm kết quả tệ hơn.

Hỏi: Học thuộc lòng cả bài viết này có đủ điểm 10 không?
Đáp: Bài viết bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm nên học kỹ sẽ giúp bạn đạt điểm cao phần lý thuyết. Nhưng điểm 10 còn cần phần thực hành tốt — hãy dành thời gian ra sân tập luyện thật sự, đừng chỉ học lý thuyết suông.

Kết luận

Như vậy, bạn đã có trong tay bộ tài liệu ôn tập đầy đủ nhất cho đề thi học kì 1 Giáo dục thể chất 8 Kết nối tri thức 2026: cấu trúc bài kiểm tra lý thuyết + thực hành, kiến thức trọng tâm về dinh dưỡng và an toàn tập luyện, kỹ thuật chi tiết chạy cự li ngắn 100m, nhảy cao kiểu bước qua, chạy cự li trung bình, bài thể dục, cầu lông, bóng đá, bóng rổ, 2 đề kiểm tra mẫu có đáp án và tiêu chí chấm chi tiết, 5 phương pháp ôn tập, 5 lỗi mất điểm cần tránh và lịch ôn 2 tuần cụ thể.

Điều quan trọng nhất bây giờ là HÀNH ĐỘNG. Đừng chỉ đọc rồi để đó — hãy xỏ giày ra sân ngay hôm nay: khởi động kỹ, tập lại kỹ thuật xuất phát thấp 10 lần, nhảy thử vài lượt qua xà thấp. Mỗi ngày một chút theo lịch 2 tuần, kết hợp ôn lý thuyết vào buổi tối, bạn sẽ bước vào bài kiểm tra với sự tự tin cao nhất. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ kiểm tra cuối học kì 1!

Đừng quên theo dõi chuyên mục tin tức giáo dục của ClassOn để cập nhật thêm đề thi, tài liệu ôn tập các môn học khác với đáp án chi tiết nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan