Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với các bạn lớp 10, môn Ngữ văn năm nay là một bước ngoặt thật sự so với cấp THCS: không còn những bài cảm nhận, kể chuyện đơn thuần, thay vào đó là văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm văn học — kiểu bài đòi hỏi tư duy lập luận chặt chẽ, dẫn chứng chính xác và khả năng đánh giá độc lập. Thêm vào đó, ngữ liệu đọc hiểu hoàn toàn nằm ngoài sách giáo khoa, nên học thuộc lòng văn bản mẫu không còn tác dụng; điều quyết định điểm số là kĩ năng đọc hiểu và phương pháp làm bài của chính bạn.
Năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì thi: phạm vi kiến thức 5 bài học của học kì 1, cấu trúc đề thi mới nhất theo các đề thi thật (90 phút, Đọc hiểu 4,0 điểm + Viết 6,0 điểm), tóm tắt kiến thức trọng tâm (truyện kể, thơ ca, văn nghị luận, sử thi, chèo và tuồng), dàn ý gợi ý chi tiết cho bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm, bài văn mẫu, 2 đề thi mẫu bám sát đề thi thật với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa kèm đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp.

Phạm vi kiến thức học kì 1: học 5 bài, thi đúng 5 bài
Theo sách Ngữ văn 10 tập 1 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, học kì 1 các bạn học 5 bài rồi đến phần Ôn tập học kì 1. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn đối chiếu với vở ghi của mình (đã kiểm chứng qua mục lục sách giáo khoa và các đề cương ôn tập của nhiều trường THPT):
| Bài | Chủ điểm | Văn bản đọc chính | Kĩ năng Viết trọng tâm |
|---|---|---|---|
| Bài 1: Sức hấp dẫn của truyện kể | Truyện kể (thần thoại, truyền kì, truyện ngắn) | Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới; Tản Viên từ Phán sự lục (Nguyễn Dữ); Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân); đọc mở rộng: Tê-dê | Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện |
| Bài 2: Vẻ đẹp của thơ ca | Thơ (hai-cư, Đường luật, thơ mới) | Chùm thơ hai-cư Nhật Bản; Thu hứng (Đỗ Phủ); Mùa xuân chín (Hàn Mặc Tử); Cánh đồng | Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một bài thơ |
| Bài 3: Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận | Văn nghị luận | Hiền tài là nguyên khí quốc gia (Thân Nhân Trung); Yêu và đồng cảm (Phong Tử Khải); Chữ bầu lên nhà thơ (Lê Đạt); Thế giới mạng và tôi | Viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội |
| Bài 4: Sức sống của sử thi | Sử thi | Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác (trích I-li-át, Hô-me-rơ); Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời (sử thi Ê-đê) | Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề |
| Bài 5: Tích trò sân khấu dân gian | Chèo, tuồng | Xúy Vân giả dại (trích chèo Kim Nham); Huyện đường (trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến); đọc mở rộng: Hồn thiêng đưa đường (trích tuồng Sơn Hậu) | Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống |
Lưu ý quan trọng: đề thi cuối kì 1 không lấy ngữ liệu trong 5 bài trên mà dùng văn bản hoàn toàn mới (ngoài sách giáo khoa) cùng thể loại, cùng chủ điểm. Vì vậy, thay vì học thuộc từng văn bản, bạn hãy nắm chắc đặc điểm thể loại (truyện kể có những yếu tố nào, thơ Đường luật nhận biết ra sao, chèo khác tuồng ở điểm nào, văn nghị luận thuyết phục bằng gì) và phương pháp làm bài — đó chính là "chìa khóa" của kì thi năm nay.
Cấu trúc đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 10
Thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian phát đề). Đối chiếu các đề thi cuối kì 1 năm học 2024-2025 và 2025-2026 của các trường THPT và các sở GD&ĐT trên cả nước (Bắc Ninh, Đắk Lắk...), cấu trúc mới phổ biến nhất như sau — 100% tự luận:
| Phần | Nội dung | Điểm |
|---|---|---|
| I. Đọc hiểu | Ngữ liệu ngoài sách giáo khoa (truyện kể, thơ, văn nghị luận, sử thi hoặc chèo/tuồng) kèm 5-6 câu hỏi tự luận từ nhận biết đến vận dụng cao | 4,0 điểm |
| II. Viết — Câu 1 | Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) theo yêu cầu đề bài (có thể gắn với ngữ liệu đọc hiểu hoặc một vấn đề xã hội) | 2,0 điểm |
| II. Viết — Câu 2 | Viết bài văn nghị luận (khoảng 500-600 chữ): phân tích, đánh giá một tác phẩm văn học hoặc bàn về một vấn đề xã hội | 4,0 điểm |
| Tổng | 10,0 điểm | |
Một số trường vẫn giữ biến thể cũ Đọc hiểu 6,0 điểm + Viết 4,0 điểm (bài văn 600 chữ). Dù theo tỉ lệ nào, hai "trụ cột" không đổi là: đọc hiểu văn bản ngoài sách giáo khoa và viết bài văn nghị luận (văn học hoặc xã hội). Hai đề thi mẫu trong bài viết này được biên soạn theo cấu trúc mới 4,0 + 6,0 — cấu trúc đang được áp dụng rộng rãi nhất hiện nay.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng nội dung
1. Truyện kể: thần thoại, truyền kì, truyện ngắn — "xương sống" của Bài 1
Truyện kể là thể loại mở đầu sách Ngữ văn 10 và cũng là dạng ngữ liệu đọc hiểu được ra đề nhiều nhất. Cần phân biệt rạch ròi ba tiểu loại:
- Thần thoại (Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới): nhân vật là các vị thần hoặc người có nguồn gốc thần linh; không gian, thời gian nguyên sơ, phiếm chỉ; cốt truyện đơn giản; phản ánh quan niệm của người xưa về vũ trụ và khát vọng chinh phục tự nhiên.
- Truyền kì (Tản Viên từ Phán sự lục của Nguyễn Dữ): kết hợp yếu tố kì ảo (thần linh, ma quỷ) với hiện thực xã hội phong kiến; nhân vật Ngô Tử Văn — kẻ sĩ cương trực, dám đốt đền tà, đấu tranh với cái ác — thể hiện tinh thần khẳng khái và niềm tin vào chính nghĩa.
- Truyện ngắn (Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân): cốt truyện tập trung, tình huống truyện éo le (người tử tù cho chữ viên quản ngục), chi tiết tiêu biểu, nghệ thuật tương phản (cái đẹp — cái xấu, thiên lương — tàn bạo); nhân vật Huấn Cao: khí phách hiên ngang, tài hoa, thiên lương trong sáng.
- Cách phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện: về nội dung (đề tài, chủ đề, nhân vật, tư tưởng của tác giả) và về nghệ thuật (ngôi kể, tình huống truyện, chi tiết tiêu biểu, ngôn ngữ); cuối cùng đánh giá chung giá trị của tác phẩm. Đây chính là kiểu bài Viết 4,0 điểm hay gặp nhất trong đề thi.
2. Thơ ca: hai-cư, Đường luật, thơ mới — trọng tâm của Bài 2
- Thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản: chỉ 17 âm tiết (5-7-5), cực kì cô đọng; gợi nhiều hơn tả, để lại khoảng trống cho người đọc suy ngẫm; thường gắn với thiên nhiên và triết lí vô thường.
- Thơ Đường luật (Thu hứng của Đỗ Phủ): thể thất ngôn bát cú (8 câu, mỗi câu 7 chữ), niêm luật chặt chẽ, đối giữa các cặp câu (3-4, 5-6); nội dung: nỗi buồn tha hương, lòng yêu nước thương đời của nhà thơ.
- Thơ mới (Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử): phá vỡ niêm luật Đường thi, câu thơ tự do về số chữ; cảm xúc cá nhân mãnh liệt, hình ảnh trong trẻo, đầy sức sống.
- Cách phân tích, đánh giá một bài thơ: xác định thể thơ (số tiếng, số dòng, niêm luật) → phân tích hình ảnh thơ, biện pháp tu từ (so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, điệp ngữ...) → cảm nhận cảm xúc của nhân vật trữ tình → khái quát chủ đề, giá trị của bài thơ.
3. Văn nghị luận: nghệ thuật thuyết phục — trọng tâm của Bài 3
- Luận điểm: ý kiến, quan điểm chính của người viết về vấn đề nghị luận; phải rõ ràng, đúng đắn.
- Lí lẽ: những lập luận logic làm sáng tỏ luận điểm.
- Bằng chứng: sự việc, số liệu, dẫn chứng thực tế hoặc trích dẫn có sức thuyết phục, làm tăng tính xác thực.
- Sức thuyết phục đến từ sự kết hợp hài hòa: luận điểm đúng đắn + lí lẽ chặt chẽ + bằng chứng xác thực + giọng điệu phù hợp (như trong Hiền tài là nguyên khí quốc gia của Thân Nhân Trung hay Yêu và đồng cảm của Phong Tử Khải).
- Khi đọc hiểu văn nghị luận, hãy "bắt" ngay: vấn đề nghị luận là gì → tác giả có quan điểm gì → dùng lí lẽ, bằng chứng nào. Đây là dạng ngữ liệu đọc hiểu rất phổ biến trong đề thi mới.
4. Sử thi: thể loại anh hùng ca — trọng tâm của Bài 4
- Nhân vật trung tâm: những anh hùng, dũng sĩ có sức mạnh, phẩm chất phi thường, đại diện cho cộng đồng (Héc-to trong I-li-át; Đăm Săn trong sử thi Ê-đê).
- Không gian, thời gian sử thi: không gian rộng lớn (chiến trường, buôn làng, rừng núi); thời gian quá khứ xa xôi, mang tính huyền thoại.
- Lời kể: giọng điệu trang trọng, ngợi ca; ngôn ngữ khoa trương, nhiều so sánh, phóng đại.
- Phân biệt sử thi với thần thoại: thần thoại kể về các vị thần sáng tạo thế giới; sử thi kể về con người anh hùng trong các cuộc chiến tranh bộ tộc — nhân vật sử thi vẫn mang yếu tố thần kì nhưng là con người.
- Kĩ năng Viết của Bài 4 là viết báo cáo nghiên cứu: nêu vấn đề → trình bày kết quả qua hệ thống luận điểm, bằng chứng xác thực → kết luận; có trích dẫn, cước chú và danh mục tài liệu tham khảo.
5. Chèo và tuồng: tích trò sân khấu dân gian — trọng tâm của Bài 5
- Tích trò: cốt truyện dân gian được lưu truyền, làm điểm tựa cho diễn xuất (tích Kim Nham, tích Nghêu, Sò, Ốc, Hến).
- Xưng danh: nhân vật bước ra sân khấu tự giới thiệu tên tuổi, lai lịch — đặc trưng riêng của sân khấu dân gian, xóa khoảng cách giữa diễn viên và khán giả.
- Tiếng đế: lời của người dẫn chuyện xen vào, giới thiệu, bình luận — khán giả nắm bắt nhanh diễn biến.
- Chèo (Xúy Vân giả dại): trữ tình, hài hước, gần gũi đời sống nông thôn; ngôn ngữ là lời nói thường xen thơ lục bát, đậm chất ca dao; nhân vật Xúy Vân — người phụ nữ khát khao tình yêu, bi kịch giữa đạo lí phong kiến và hạnh phúc cá nhân.
- Tuồng (Huyện đường, Hồn thiêng đưa đường): trang trọng, khuôn mẫu; ngôn ngữ nhiều từ Hán Việt, điển cố; đề cao trung, hiếu, tiết, nghĩa.
- Khi đọc hiểu đoạn trích chèo/tuồng, chú ý: lời thoại (ai nói với ai, trong tình huống nào), hành động sân khấu gợi qua lời thoại, và xung đột giữa các nhân vật.
6. Thực hành tiếng Việt — những đơn vị kiến thức hay ra nhất
Phần tiếng Việt trong đề đọc hiểu thường kiểm tra các nội dung sau — tất cả đều đã học trong học kì 1:
- Biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, nói quá, nói giảm nói tránh... Khi hỏi tác dụng, làm đủ 3 lớp: gọi tên biện pháp → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (với nội dung và cảm xúc).
- Từ Hán Việt: nhận biết từ gốc Hán đọc theo âm Hán Việt (ví dụ: "tổ quốc", "giang sơn", "hiền tài", "nguyên khí"); lựa chọn và sử dụng từ Hán Việt phù hợp với ngữ cảnh (trang trọng hay thân mật, văn viết hay văn nói).
- Lỗi dùng từ, đặt câu: dùng từ sai nghĩa, sai sắc thái; câu thiếu chủ ngữ/vị ngữ, câu sai logic.
- Câu mơ hồ và lỗi logic: câu có thể hiểu theo nhiều nghĩa do đặt dấu câu, sắp xếp từ ngữ chưa hợp lí; cách sửa cho rõ nghĩa.
- Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết: ngôn ngữ nói sinh động, có yếu tố khẩu ngữ, tỉnh lược; ngôn ngữ viết chuẩn mực, chặt chẽ. Lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Dàn ý gợi ý cho bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm văn học
Đây là kiểu bài chiếm trọn 4,0 điểm phần Viết trong đề thi cuối kì 1 — cũng là kĩ năng Viết trọng tâm của Bài 1 và Bài 2. Khác với cảm nhận thuần túy, bài nghị luận văn học đòi hỏi bạn vừa phân tích (làm rõ nội dung, nghệ thuật) vừa đánh giá (nhận xét giá trị, bày tỏ quan điểm). Dưới đây là dàn ý "khung xương" áp dụng được cho mọi đề phân tích, đánh giá:
- Mở bài: Giới thiệu tác giả, tác phẩm (thể loại, hoàn cảnh sáng tác nếu cần); nêu ý kiến khái quát, đánh giá chung về tác phẩm (tác phẩm hay ở điểm gì, có giá trị gì nổi bật).
- Có thể mở bài trực tiếp: giới thiệu tên tác phẩm, tác giả và nhận định chung (ví dụ: "là một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất...").
- Hoặc mở bài gián tiếp: từ một nhận định văn học hoặc cảm xúc chung dẫn đến tác phẩm.
- Thân bài: Triển khai hệ thống luận điểm, mỗi luận điểm một đoạn văn; mỗi luận điểm gồm lí lẽ + bằng chứng (trích dẫn hoặc tóm tắt đúng ý văn bản).
- Luận điểm 1 — phân tích nội dung: đề tài, chủ đề, tư tưởng của tác phẩm; phân tích nhân vật (đối với truyện) hoặc hình ảnh, cảm xúc nhân vật trữ tình (đối với thơ). Mỗi nhận xét phải có dẫn chứng từ văn bản.
- Luận điểm 2 — phân tích nghệ thuật: đặc sắc về thể loại (ngôi kể, tình huống truyện, chi tiết tiêu biểu đối với truyện; thể thơ, vần, nhịp đối với thơ), biện pháp tu từ, ngôn ngữ. Chỉ ra hiệu quả nghệ thuật của từng yếu tố (nó góp phần thể hiện nội dung ra sao).
- Luận điểm 3 — đánh giá chung: đánh giá giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật của tác phẩm; vị trí của tác phẩm trong sự nghiệp tác giả hoặc trong dòng văn học; ý nghĩa với người đọc hôm nay.
- Kết bài: Khẳng định lại giá trị của tác phẩm; nêu cảm nghĩ, bài học rút ra cho bản thân.
- Cảm xúc khi gấp trang sách lại: yêu mến, khâm phục, suy ngẫm...
- Bài học hoặc thông điệp em tiếp nhận được từ tác phẩm.
Công thức vàng cho mỗi luận điểm: Nêu luận điểm → Đưa lí lẽ giải thích → Dẫn bằng chứng (trích hoặc tóm tắt đúng ý văn bản) → Phân tích bằng chứng (bằng chứng ấy chứng minh điều gì) → Đánh giá nhỏ. Thiếu bằng chứng là bài văn thành "nói suông"; thiếu đánh giá là bài văn chưa đạt yêu cầu "phân tích, đánh giá" của đề bài.
Bài văn mẫu: Phân tích, đánh giá nhân vật Huấn Cao trong truyện ngắn "Chữ người tử tù"
(Bài văn mẫu khoảng 480 chữ — tham khảo cách triển khai dàn ý trên thành bài viết hoàn chỉnh; "Chữ người tử tù" là văn bản trọng tâm của Bài 1)
Trong nền văn xuôi Việt Nam hiện đại, hiếm có nhân vật nào để lại ấn tượng mạnh mẽ như Huấn Cao trong truyện ngắn Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân. Đó là một con người tài hoa, khí phách hiên ngang và có thiên lương trong sáng — vẻ đẹp của người anh hùng mà cũng là vẻ đẹp của nghệ sĩ.
Trước hết, Huấn Cao là người tài hoa tuyệt đỉnh. Ông viết chữ "rất nhanh và rất đẹp", đến nỗi viên quản ngục — kẻ đứng đầu nhà tù — phải say mê, ao ước có được chữ ông treo trong nhà. Cái tài của Huấn Cao không chỉ là kĩ năng viết chữ mà là tài của một nghệ sĩ đích thực: mỗi nét chữ đều thấm đẫm tâm hồn, khí phách của người viết. Chính cái tài ấy khiến ông trở thành "ngôi sao sáng" mà cả viên quản ngục lẫn thầy thơ lại đều ngưỡng mộ.
Bên cạnh tài hoa, Huấn Cao còn là người khí phách hiên ngang, bất khuất. Bị giam trong ngục tối, đối mặt với cái chết cận kề, ông vẫn "thản nhiên nhận rượu thịt", vẫn đùa cợt, coi thường cường quyền. Chi tiết ông "không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ" cho thấy một nhân cách cứng cỏi: thà chết chứ không chịu khuất phục, không để cái đẹp bị vấy bẩn bởi quyền lực. Khí phách ấy càng rực rỡ khi đặt trong tương phản với sự tàn bạo, tối tăm của nhà ngục.
Điều đáng quý nhất ở Huấn Cao là thiên lương trong sáng. Khi nhận ra viên quản ngục và thầy thơ lại là những kẻ "biết yêu cái đẹp", có tấm lòng biệt nhỡn liên tài, ông xúc động và quyết định cho chữ — "cái cho chữ" diễn ra trong đêm khuya, dưới ánh đuốc đỏ rực, trở thành "cảnh tượng xưa nay chưa từng có". Lời khuyên cuối cùng của Huấn Cao dành cho quản ngục — hãy từ bỏ chốn ngục tù, giữ thiên lương cho lành vững — cho thấy ông không chỉ là nghệ sĩ mà còn là một bậc thầy về đạo làm người.
Về nghệ thuật, Nguyễn Tuân đã xây dựng thành công nhân vật Huấn Cao bằng tình huống truyện éo le (người tử tù cho chữ kẻ cai ngục), nghệ thuật tương phản đặc sắc (ánh sáng — bóng tối, cái đẹp — cái xấu, thiên lương — tàn bạo) và ngôn ngữ giàu hình ảnh, đậm chất tạo hình. Tất cả làm nổi bật tư tưởng của tác phẩm: cái đẹp và thiên lương có sức cảm hóa mãnh liệt, chiến thắng cả cường quyền và bóng tối.
Gấp trang truyện lại, hình ảnh Huấn Cao trong đêm cho chữ vẫn sáng rực trong tâm trí người đọc. Qua nhân vật này, Nguyễn Tuân gửi gắm quan niệm thẩm mĩ sâu sắc: cái đẹp phải gắn với thiên lương, và người nghệ sĩ chân chính phải là người có nhân cách cao đẹp. Đó cũng là bài học cho mỗi chúng ta hôm nay: hãy sống sao cho xứng đáng với cái đẹp mà mình theo đuổi.
Phương pháp làm câu hỏi đọc hiểu
Phần đọc hiểu gồm 5-6 câu hỏi tự luận đi từ dễ đến khó, tổng 4,0 điểm. Nắm "tính cách" của từng nhóm câu, bạn sẽ không bị bất ngờ:
Nhóm 1 — Câu nhận biết (thường 2-3 câu, 0,5 điểm/câu): hỏi về thể loại văn bản, thể thơ, ngôi kể, nhân vật, phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ được sử dụng. Cách làm: đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa, đối chiếu trực tiếp với ngữ liệu — đáp án nằm ngay trong văn bản.
Nhóm 2 — Câu thông hiểu (2-3 câu, 0,5-1,0 điểm/câu): hỏi "anh/chị hiểu như thế nào về...", "chỉ ra và nêu tác dụng của...", "phân tích tâm trạng/chi tiết...". Cách làm: trả lời đúng trọng tâm, có dẫn chứng từ ngữ liệu; câu hỏi nêu tác dụng thì làm đủ 3 lớp: gọi tên → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (với nội dung và cảm xúc).
Nhóm 3 — Câu vận dụng, vận dụng cao (1-2 câu, 1,0 điểm/câu): hỏi thông điệp, bài học rút ra, liên hệ bản thân ("trình bày khoảng 5-7 dòng", "anh/chị có đồng tình không? vì sao?"). Cách làm: nêu thông điệp/bài học → bày tỏ thái độ → lí giải gắn với cuộc sống; viết đúng giới hạn dòng yêu cầu.
Mẹo phân bổ thời gian (90 phút): đọc hiểu 4,0 điểm dành khoảng 25-30 phút; đoạn văn 200 chữ (2,0 điểm) dành 20-25 phút (5 phút lập dàn ý + 15 phút viết); bài văn 500-600 chữ (4,0 điểm) dành 35-40 phút (5-7 phút lập dàn ý + 30 phút viết + 5 phút đọc lại). 5 phút cuối kiểm tra toàn bài: chính tả, yêu cầu đề, số chữ.
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:
ĐÈN LỒNG ĐÊM RẰM
(Truyện ngắn sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)
Năm nào cũng vậy, cứ đến rằm tháng Tám, bà nội lại lôi từ gầm tủ ra chiếc hộp gỗ cũ, bên trong là tre nứa đã vót sẵn, giấy bóng kính đủ màu và cuộn dây thép nhỏ. Bà bảo: "Đèn mua ngoài chợ thì đẹp đấy, nhưng đèn tự làm mới có hồn."
Tôi ngồi xem bà làm đèn. Đôi tay bà gầy guộc, những ngón tay chai sần vì bao năm làm lụng, vậy mà khi uốn nan tre, chúng khéo léo lạ thường. Từng nan tre cong đều tăm tắp, buộc lại thành khung ngôi sao năm cánh. Bà dán giấy bóng kính đỏ lên khung, cắt thêm những dải giấy màu làm tua rua. Chiếc đèn dần hiện ra, rực rỡ như một ngôi sao nhỏ.
"Tay bà run thế này, sao vẫn làm đẹp được?" — tôi hỏi. Bà cười, nếp nhăn xô lại nơi khóe mắt: "Làm bằng cả tấm lòng thì tay không run nữa, cháu ạ. Hồi bố cháu còn bé, bà cũng làm đèn cho bố như thế này."
Đêm rằm, trăng tròn vành vạnh. Bà thắp nến đặt vào lòng đèn, ánh sáng ấm áp tỏa ra qua lớp giấy bóng kính, hắt lên gương mặt bà một vầng hào quang dịu dàng. Tôi cầm đèn đi quanh sân, lũ trẻ hàng xóm xúm lại trầm trồ. Bà ngồi trên chiếc ghế mây, nhìn theo, mắt ánh lên niềm vui giản dị.
"Mai này bà già rồi, ai làm đèn cho các cháu?" — bà bỗng nói khẽ. Tôi nắm lấy tay bà: "Bà dạy cháu đi, năm sau cháu tự làm." Bà gật đầu, siết nhẹ tay tôi.
Năm nay, bà đã yếu lắm, không còn đủ sức ngồi vót tre. Nhưng chiếc đèn lồng tôi tự tay làm — dù còn vụng về, méo mó — vẫn được treo trang trọng nhất giữa sân. Bà nhìn nó, cười mãn nguyện: "Đèn có hồn rồi đấy."
Tôi chợt hiểu: chiếc đèn lồng không chỉ là đồ chơi đêm rằm. Nó là sợi dây nối các thế hệ trong gia đình — từ tay bà, sang tay bố, rồi đến tay tôi. Chỉ cần ngọn lửa ấy còn được thắp lên mỗi mùa trăng, tình thân sẽ không bao giờ tắt.
Câu 1 (0,5 điểm). Truyện trên được kể theo ngôi thứ mấy? Nêu dấu hiệu nhận biết.
Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra chi tiết miêu tả đôi tay của người bà và nêu cảm nhận của anh/chị về chi tiết đó.
Câu 3 (0,5 điểm). Xác định biện pháp tu từ so sánh trong câu văn: "Chiếc đèn dần hiện ra, rực rỡ như một ngôi sao nhỏ." và nêu tác dụng.
Câu 4 (0,5 điểm). Anh/Chị hiểu như thế nào về câu nói của bà: "Đèn mua ngoài chợ thì đẹp đấy, nhưng đèn tự làm mới có hồn."?
Câu 5 (1,0 điểm). Phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật "tôi" từ đầu đến cuối truyện.
Câu 6 (1,0 điểm). Từ câu chuyện trên, anh/chị rút ra bài học gì về việc giữ gìn truyền thống gia đình? (Trình bày khoảng 5-7 dòng.)
II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của anh/chị về vai trò của truyền thống gia đình trong đời sống hiện nay.
Câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) phân tích, đánh giá nội dung và nghệ thuật của truyện ngắn "Đèn lồng đêm rằm" ở phần Đọc hiểu.
Đáp án và lời giải chi tiết đề số 1
Câu 1.
→ Đáp án: Truyện được kể theo ngôi thứ nhất.
Giải thích: Dấu hiệu nhận biết: người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp tham gia vào câu chuyện (ngồi xem bà làm đèn, nắm tay bà, tự tay làm đèn lồng). Đây là kiến thức về ngôi kể các em đã học ở Bài 1 (phân biệt ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba). Ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện chân thực, giàu cảm xúc chủ quan của người trong cuộc.
Câu 2.
→ Đáp án: Chi tiết: "Đôi tay bà gầy guộc, những ngón tay chai sần vì bao năm làm lụng, vậy mà khi uốn nan tre, chúng khéo léo lạ thường."
Giải thích: Chi tiết sử dụng nghệ thuật tương phản: đôi tay "gầy guộc", "chai sần" (dấu vết của bao năm vất vả) đối lập với sự "khéo léo lạ thường" khi làm đèn. Qua đó, người đọc cảm nhận được sự tần tảo, chịu thương chịu khó của người bà, đồng thời thấy được tình yêu thương mà bà gửi gắm vào từng chiếc đèn — chính tình thương ấy làm nên sự khéo léo. Đây là chi tiết tiêu biểu: nhỏ nhưng hé lộ cả tính cách nhân vật.
Câu 3.
→ Đáp án: Biện pháp tu từ so sánh: chiếc đèn lồng được so sánh với "một ngôi sao nhỏ" (dấu hiệu: từ "như").
Giải thích: Làm đủ 3 lớp: gọi tên (so sánh) → chỉ ra từ ngữ ("rực rỡ như một ngôi sao nhỏ") → nêu tác dụng: gợi hình ảnh chiếc đèn lung linh, rực rỡ trong đêm rằm; đồng thời gợi không khí ấm áp, huyền ảo của đêm Trung thu và niềm vui trong sáng của tuổi thơ. Thiếu một lớp là chưa đạt điểm tối đa.
Câu 4.
→ Đáp án: "Có hồn" nghĩa là chiếc đèn chứa đựng tình cảm, công sức và kỉ niệm của người làm ra nó.
Giải thích: Câu nói thể hiện quan niệm của người bà: giá trị của một món đồ không nằm ở vẻ ngoài đẹp đẽ, đắt tiền mà nằm ở tấm lòng của người làm ra nó. Chiếc đèn tự làm "có hồn" vì mỗi nan tre, mỗi mảnh giấy đều thấm đẫm sự tỉ mỉ, yêu thương của bà dành cho con cháu. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: trong đời sống, những gì làm bằng cả tấm lòng bao giờ cũng đáng quý hơn những thứ mua bằng tiền.
Câu 5.
→ Đáp án: Tâm trạng nhân vật "tôi" diễn biến theo 4 chặng: (1) Ban đầu là sự vô tư, tò mò của đứa trẻ (ngồi xem bà làm đèn, hỏi "sao vẫn làm đẹp được?"). (2) Khi nghe bà kể chuyện bố ngày bé, "tôi" bắt đầu xúc động, thấu hiểu tình cảm của bà. (3) Khi bà khẽ nói "mai này bà già rồi...", "tôi" lo lắng, bâng khuâng trước sự già yếu của bà — và chủ động đề nghị "bà dạy cháu đi". (4) Cuối truyện, "tôi" trưởng thành trong nhận thức: hiểu ra chiếc đèn lồng là "sợi dây nối các thế hệ", là biểu tượng của tình thân không bao giờ tắt.
Giải thích: Đây là câu thông hiểu mức cao (1,0 điểm) — phải chỉ ra được sự vận động của tâm trạng, không liệt kê rời rạc. Trả lời tốt cần gắn mỗi chặng tâm trạng với chi tiết cụ thể trong truyện và khái quát được ý nghĩa: sự trưởng thành của nhân vật "tôi" chính là quá trình nhận ra giá trị của truyền thống gia đình.
Câu 6.
→ Đáp án (gợi ý): Bài học: truyền thống gia đình (những phong tục, nề nếp, kỉ vật được trao truyền qua các thế hệ) là sợi dây gắn kết tình thân; mỗi người trẻ cần chủ động học hỏi, tiếp nối thay vì thờ ơ, để ngọn lửa truyền thống không tắt. Trong cuộc sống hiện đại bận rộn, nhiều giá trị truyền thống đang mai một; việc giữ gìn chúng không phải là níu kéo quá khứ mà là giữ lại cội nguồn tinh thần để mỗi người có chỗ dựa vững chắc khi bước ra đời. (Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu hợp lí, đúng 5-7 dòng, gắn với nội dung truyện.)
Giải thích: Câu vận dụng cao gồm 3 yêu cầu: rút ra bài học (từ nội dung truyện) → lí giải (vì sao bài học ấy đúng, gắn với đời sống) → thái độ/hành động (bản thân sẽ làm gì). Thiếu phần lí giải hoặc liên hệ là mất nửa số điểm. Tránh trả lời chung chung kiểu "phải giữ gìn truyền thống" mà không nói rõ giữ gìn như thế nào.
| Câu | Đáp án (tóm tắt) |
|---|---|
| 1 | Ngôi thứ nhất (người kể xưng "tôi", trực tiếp tham gia câu chuyện) |
| 2 | "Đôi tay bà gầy guộc... khéo léo lạ thường" — tương phản, chi tiết tiêu biểu về sự tần tảo và tình thương của bà |
| 3 | So sánh: đèn lồng "như một ngôi sao nhỏ" — gợi vẻ đẹp lung linh, không khí đêm rằm ấm áp |
| 4 | "Có hồn" = chứa đựng tình cảm, công sức, kỉ niệm; đồ tự làm quý ở tấm lòng |
| 5 | Vô tư, tò mò → xúc động, thấu hiểu → lo lắng, bâng khuâng → trưởng thành trong nhận thức |
| 6 | Truyền thống gia đình là sợi dây gắn kết tình thân; người trẻ cần chủ động học hỏi, tiếp nối |
Gợi ý làm phần Viết đề số 1
Câu 1 (2,0 điểm) — đoạn văn 200 chữ về vai trò của truyền thống gia đình:
- Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề: trong đời sống hiện đại, truyền thống gia đình vẫn giữ vai trò quan trọng.
- Ví dụ: "Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, truyền thống gia đình vẫn là điểm tựa tinh thần không thể thay thế của mỗi người."
- Thân đoạn: Triển khai 2-3 lí lẽ, mỗi lí lẽ kèm dẫn chứng.
- Lí lẽ 1: truyền thống gia đình gắn kết các thế hệ, nuôi dưỡng tình thân (dẫn chứng: phong tục gói bánh chưng ngày Tết, làm đèn lồng rằm Trung thu...).
- Lí lẽ 2: truyền thống hun đúc nhân cách, đạo lí (hiếu thảo, tôn sư trọng đạo, uống nước nhớ nguồn).
- Lí lẽ 3 (phản đề): phê phán lối sống thờ ơ, chạy theo vật chất mà quên cội nguồn; nhưng cũng cần loại bỏ những hủ tục lạc hậu.
- Kết đoạn: Khẳng định lại vai trò; liên hệ bản thân (em sẽ làm gì để giữ gìn).
- Ví dụ: "Là học sinh hôm nay, em sẽ chủ động học hỏi những nét đẹp truyền thống từ ông bà, cha mẹ để ngọn lửa ấy không bao giờ tắt."
Câu 2 (4,0 điểm) — bài văn 500 chữ phân tích, đánh giá "Đèn lồng đêm rằm":
- Mở bài: Giới thiệu truyện ngắn và nhận định chung: câu chuyện giản dị mà cảm động về tình bà cháu và sự tiếp nối truyền thống gia đình.
- Thân bài:
- Luận điểm 1 — nội dung: tình cảm bà cháu sâu đậm qua các chi tiết (bà tỉ mỉ làm đèn, dành dụm yêu thương; cháu từ vô tư đến thấu hiểu, chủ động tiếp nối) → chủ đề: sự tiếp nối truyền thống giữa các thế hệ.
- Luận điểm 2 — nghệ thuật: ngôi kể thứ nhất chân thực, giàu cảm xúc; chi tiết tiêu biểu (đôi tay bà, chiếc đèn lồng); biện pháp tu từ so sánh, tương phản; ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh.
- Đánh giá chung: truyện ngắn thành công trong việc khắc họa tình cảm gia đình thiêng liêng và gửi gắm thông điệp về giữ gìn truyền thống.
- Kết bài: Khẳng định giá trị của truyện; liên hệ bản thân (em sẽ làm gì để giữ gìn truyền thống gia đình).
Thang điểm phần Viết: Câu 1 (2,0 điểm): đúng cấu trúc đoạn văn 0,5; triển khai được 2-3 lí lẽ có dẫn chứng 1,0; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả 0,25; liên hệ bản thân chân thành 0,25. Câu 2 (4,0 điểm): đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận 0,5; phân tích được nội dung (nhân vật, chủ đề) có dẫn chứng 1,5; phân tích được nghệ thuật (ngôi kể, chi tiết, biện pháp tu từ) 1,0; có đánh giá chung 0,5; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả 0,5.
Đề thi mẫu số 2 (biến thể: ngữ liệu thơ + viết nghị luận xã hội)
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:
CHIỀU MƯA QUÊ NGOẠI
(Thơ sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)
Chiều mưa đầu xóm
Ướt đẫm hàng cau
Ngoại ngồi bên cửa
Trông cháu về mau
Bếp hồng lửa ấm
Nồi canh đang sôi
Khói lam vương nhẹ
Nhớ mãi không thôi
Mưa ơi đừng tạnh
Để cháu ở lâu
Bên ngoại kể chuyện
Quên hết âu sầu
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định thể thơ của bài thơ trên. Nêu căn cứ xác định.
Câu 2 (0,5 điểm). Chỉ ra cách gieo vần của bài thơ.
Câu 3 (0,5 điểm). Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ: "Mưa ơi đừng tạnh / Để cháu ở lâu" và nêu tác dụng.
Câu 4 (0,5 điểm). Hình ảnh người bà ngoại hiện lên qua những chi tiết nào? Nêu cảm nhận của anh/chị.
Câu 5 (1,0 điểm). Nêu cảm nhận của anh/chị về tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho bà ngoại và quê hương qua bài thơ.
Câu 6 (1,0 điểm). Bài thơ gửi gắm thông điệp gì? Anh/Chị hãy liên hệ với bản thân về tình cảm dành cho quê hương, gia đình. (Trình bày khoảng 5-7 dòng.)
II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những tâm tư, tình cảm của nhân vật trữ tình trong bài thơ "Chiều mưa quê ngoại" ở phần Đọc hiểu.
Câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) bàn về tình yêu quê hương của giới trẻ hôm nay.
Đáp án và lời giải chi tiết đề số 2
Câu 1.
→ Đáp án: Thể thơ bốn chữ.
Giải thích: Căn cứ xác định: mỗi dòng thơ đều có 4 tiếng (đếm thử: "Chiều / mưa / đầu / xóm" = 4 tiếng; "Ngoại / ngồi / bên / cửa" = 4 tiếng). Đây là kiến thức về thể thơ các em đã học ở Bài 2 (phân biệt thơ bốn chữ, thơ năm chữ, thơ lục bát, thơ Đường luật...). Lưu ý: xác định thể thơ phải có căn cứ — chỉ ghi "thơ bốn chữ" mà không nêu căn cứ sẽ bị trừ điểm.
Câu 2.
→ Đáp án: Bài thơ gieo vần chân, dòng 2 vần với dòng 4 trong mỗi khổ: cau — mau (khổ 1), sôi — thôi (khổ 2), lâu — sầu (khổ 3).
Giải thích: Vần chân là vần đặt ở cuối dòng thơ (khác với vần lưng đặt giữa dòng). Ở đây, tiếng cuối dòng 2 vần với tiếng cuối dòng 4 trong từng khổ, tạo nhịp điệu êm ái, liền mạch, phù hợp với cảm xúc dịu dàng, trìu mến của bài thơ. Khi trả lời câu hỏi về vần, phải chỉ ra cụ thể các tiếng vần với nhau, không nói chung chung.
Câu 3.
→ Đáp án: Biện pháp tu từ nhân hóa: mưa được gọi bằng từ xưng hô "Mưa ơi" như gọi một con người, và nhân vật trữ tình trò chuyện, gửi gắm mong ước với mưa ("đừng tạnh").
Giải thích: Tác dụng: thể hiện tình cảm gắn bó, thân thiết của nhân vật trữ tình với thiên nhiên quê nhà — mưa không còn là hiện tượng tự nhiên vô tri mà như một người bạn. Qua đó, bộc lộ ước muốn tha thiết: mong mưa ở lại lâu hơn để được ở bên bà ngoại lâu hơn, làm nổi bật tình cảm sâu nặng dành cho bà và quê hương. (Chấp nhận đáp án "nhân hóa kết hợp với cách xưng hô, gọi đáp".)
Câu 4.
→ Đáp án: Người bà ngoại hiện lên qua các chi tiết: "ngồi bên cửa / trông cháu về mau" (ngóng đợi cháu), "bếp hồng lửa ấm / nồi canh đang sôi" (tảo tần nấu nướng chờ cháu), "bên ngoại kể chuyện" (dịu dàng, gần gũi).
Giải thích: Qua các chi tiết, hình ảnh người bà hiện lên thật giản dị, hiền hậu và đầy yêu thương: bà luôn ngóng trông cháu về, lo cho cháu từng bữa ăn, là chỗ dựa tinh thần ấm áp. Đây đều là những hình ảnh quen thuộc của người bà Việt Nam — nhân hậu, tần tảo, dành trọn tình thương cho con cháu. Cảm nhận cần gắn với chi tiết, tránh nói chung chung.
Câu 5.
→ Đáp án: Tình cảm của nhân vật trữ tình là tình yêu thương sâu nặng, thiết tha dành cho bà ngoại và quê hương, thể hiện qua 3 lớp: (1) Nỗi nhớ nhung da diết không gian quê nhà (hàng cau ướt mưa, bếp hồng lửa ấm, khói lam — những hình ảnh thân thuộc khắc sâu trong tâm trí). (2) Sự gắn bó, biết ơn với bà ngoại (bà ngóng trông, nấu nướng, kể chuyện — cháu cảm nhận trọn vẹn tình thương ấy). (3) Niềm mong ước được ở lại ("Mưa ơi đừng tạnh / Để cháu ở lâu") — ước muốn níu giữ khoảnh khắc bình yên bên bà, sợ thời gian trôi đi.
Giải thích: Câu 1,0 điểm đòi hỏi phân tích có hệ thống: tách tình cảm thành các lớp, mỗi lớp gắn với hình ảnh, chi tiết cụ thể. Tránh liệt kê cảm xúc rời rạc không dẫn chứng. Điểm cao dành cho bài trả lời chỉ ra được sự vận động: từ nhớ → thương → mong níu giữ.
Câu 6.
→ Đáp án (gợi ý): Thông điệp: quê hương và gia đình là cội nguồn yêu thương, là nơi bình yên nhất để mỗi người trở về; tình cảm với bà, với quê cần được trân trọng khi còn có thể. Liên hệ bản thân: mỗi người trẻ hãy dành thời gian về thăm quê, thăm ông bà; đừng để guồng quay cuộc sống cuốn đi mà quên mất những người thân yêu đang ngày một già đi; tình yêu quê hương bắt đầu từ những điều giản dị nhất — bữa cơm ngoại nấu, câu chuyện ngoại kể. (Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu hợp lí, đúng 5-7 dòng.)
Giải thích: Câu vận dụng cao yêu cầu: rút ra thông điệp (từ nội dung bài thơ) → liên hệ bản thân chân thành (em nghĩ gì, em sẽ làm gì). Tránh liên hệ sáo rỗng kiểu "em sẽ cố gắng học tập". Liên hệ tốt là liên hệ cụ thể, chân thành, gắn với chi tiết của bài thơ.
| Câu | Đáp án (tóm tắt) |
|---|---|
| 1 | Thơ bốn chữ (mỗi dòng 4 tiếng) |
| 2 | Vần chân, dòng 2 vần dòng 4 mỗi khổ: cau-mau, sôi-thôi, lâu-sầu |
| 3 | Nhân hóa ("Mưa ơi") — gắn bó với thiên nhiên, mong mưa ở lại để được bên ngoại lâu hơn |
| 4 | Ngồi bên cửa trông cháu, bếp hồng nấu canh, kể chuyện — bà hiền hậu, tần tảo, đầy yêu thương |
| 5 | Nhớ nhung quê nhà → gắn bó, biết ơn bà → mong níu giữ khoảnh khắc bình yên |
| 6 | Quê hương, gia đình là cội nguồn yêu thương; trân trọng khi còn có thể |
Gợi ý làm phần Viết đề số 2
Câu 1 (2,0 điểm) — đoạn văn 200 chữ phân tích tâm tư, tình cảm của nhân vật trữ tình:
- Mở đoạn: Giới thiệu bài thơ và nhận định chung: bài thơ là tiếng lòng thiết tha của người cháu dành cho bà ngoại và quê hương.
- Ví dụ: "\"Chiều mưa quê ngoại\" là những dòng tâm tình dịu dàng của nhân vật trữ tình dành cho bà ngoại và mảnh đất quê nhà."
- Thân đoạn: Phân tích 2-3 biểu hiện tình cảm, mỗi biểu hiện kèm dẫn chứng.
- Biểu hiện 1: nỗi nhớ quê da diết qua các hình ảnh thân thuộc (hàng cau ướt mưa, bếp hồng, khói lam).
- Biểu hiện 2: tình thương, lòng biết ơn với bà (bà ngóng trông, nấu nướng, kể chuyện).
- Biểu hiện 3: ước muốn níu giữ ("Mưa ơi đừng tạnh") — biện pháp nhân hóa bộc lộ tình cảm thiết tha.
- Kết đoạn: Đánh giá chung: tình cảm chân thành, giản dị mà sâu nặng — vẻ đẹp tâm hồn của người trẻ biết yêu quê hương, gia đình.
Câu 2 (4,0 điểm) — bài văn 500 chữ bàn về tình yêu quê hương của giới trẻ hôm nay:
- Mở bài: Giới thiệu vấn đề: tình yêu quê hương trong giới trẻ hôm nay có nhiều biểu hiện mới, đáng suy ngẫm.
- Thân bài:
- Luận điểm 1 — giải thích: tình yêu quê hương là gì (tình cảm gắn bó, tự hào, có trách nhiệm với nơi mình sinh ra, lớn lên).
- Luận điểm 2 — biểu hiện: giới trẻ quảng bá văn hóa quê hương trên mạng xã hội; về quê khởi nghiệp; gìn giữ phong tục, tiếng nói quê hương; tích cực tham gia xây dựng quê hương.
- Luận điểm 3 — bàn luận mở rộng: bên cạnh mặt tích cực, còn có bộ phận thờ ơ, chạy theo lối sống ngoại lai, quên cội nguồn → phê phán; đồng thời khẳng định yêu quê hương không phải là bảo thủ, mà là tiếp thu cái mới trên nền tảng trân trọng cái cũ.
- Kết bài: Khẳng định ý nghĩa; liên hệ bản thân (em sẽ làm gì để thể hiện tình yêu quê hương).
Thang điểm phần Viết: Câu 1 (2,0 điểm): đúng cấu trúc đoạn văn 0,5; phân tích được 2-3 biểu hiện tình cảm có dẫn chứng 1,0; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả 0,25; có đánh giá nhỏ về vẻ đẹp tâm hồn 0,25. Câu 2 (4,0 điểm): đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận xã hội 0,5; giải thích được vấn đề 0,5; bàn luận được biểu hiện (có dẫn chứng thực tế) 1,5; mở rộng/phản đề 0,5; liên hệ bản thân 0,5; diễn đạt mạch lạc 0,5.
5 lỗi mất điểm oan trong đề thi Ngữ văn 10
Lỗi 1 — Nhầm lẫn thể loại: lẫn lộn thần thoại với truyền kì (thần thoại kể về thần sáng tạo thế giới; truyền kì kết hợp kì ảo với hiện thực xã hội), lẫn chèo với tuồng (chèo trữ tình, hài hước, ngôn ngữ gần ca dao; tuồng trang trọng, nhiều từ Hán Việt, điển cố). Cách tránh: trước khi trả lời, tự hỏi "văn bản này có dấu hiệu thể loại nào?" và đối chiếu với bảng đặc điểm đã học.
Lỗi 2 — Trả lời đọc hiểu chung chung, thiếu dẫn chứng: viết "biện pháp so sánh làm cho câu văn hay hơn" mà không chỉ ra từ ngữ cụ thể, không nói rõ "hay" ở chỗ nào. Cách tránh: luôn làm đủ 3 lớp — gọi tên → trích dẫn từ ngữ → nêu tác dụng cụ thể với nội dung và cảm xúc.
Lỗi 3 — Đoạn văn, bài văn thiếu cấu trúc: viết một mạch từ đầu đến cuối không có mở — thân — kết, ý này chồng lên ý kia. Cách tránh: dành 5 phút lập dàn ý bằng gạch đầu dòng trước khi viết; đoạn văn 200 chữ phải có câu mở đoạn và câu kết đoạn rõ ràng.
Lỗi 4 — Quên yêu cầu "đánh giá": đề yêu cầu "phân tích, đánh giá" nhưng bài chỉ phân tích, không có câu nhận xét, đánh giá giá trị nào — mất trắng phần điểm đánh giá (thường 0,5-1,0 điểm). Cách tránh: sau mỗi luận điểm phân tích, thêm một câu đánh giá nhỏ; kết bài phải có đánh giá chung về giá trị tác phẩm.
Lỗi 5 — Viết quá ngắn hoặc quá dài so với quy định: đoạn văn 200 chữ mà viết 350 chữ (lan man, mất thời gian) hoặc bài văn 500 chữ mà chỉ viết 250 chữ (thiếu ý). Cách tránh: ước lượng số dòng — chữ viết tay trung bình khoảng 15-20 chữ/dòng, đoạn 200 chữ tương đương 10-13 dòng, bài 500 chữ tương đương 25-30 dòng.
Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi
| Tuần | Ngày | Nội dung ôn | Việc cần làm |
|---|---|---|---|
| Tuần 1 (nắm kiến thức) | 1-2 | Bài 1: Truyện kể | Ôn đặc điểm thần thoại, truyền kì, truyện ngắn; cách phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện; học thuộc dàn ý bài văn nghị luận văn học |
| 3-4 | Bài 2: Thơ ca | Ôn thơ hai-cư, Đường luật, thơ mới; cách phân tích một bài thơ (thể thơ → hình ảnh → biện pháp tu từ → cảm xúc → chủ đề) | |
| 5 | Bài 3: Văn nghị luận | Ôn luận điểm — lí lẽ — bằng chứng; luyện "bắt" quan điểm tác giả trong văn nghị luận | |
| 6 | Bài 4: Sử thi | Ôn đặc điểm sử thi, phân biệt với thần thoại; ôn cách viết báo cáo nghiên cứu | |
| 7 | Bài 5: Chèo, tuồng | Ôn tích trò, xưng danh, tiếng đế; phân biệt chèo — tuồng qua ngôn ngữ và giọng điệu | |
| 8-9 | Thực hành tiếng Việt | Ôn biện pháp tu từ, từ Hán Việt, lỗi dùng từ đặt câu, ngôn ngữ nói — viết; làm bài tập nhận diện nhanh | |
| 10 | Tổng ôn lí thuyết | Lập sơ đồ tư duy 5 bài; tự kiểm tra bằng cách kể lại đặc điểm từng thể loại không nhìn vở | |
| Tuần 2 (luyện đề) | 11-12 | Luyện đề 1 | Làm đề thi mẫu số 1 trong bài viết này đúng 90 phút, bấm giờ; tự chấm theo đáp án và thang điểm |
| 13 | Luyện đề 2 | Làm đề thi mẫu số 2 đúng 90 phút; so sánh với đáp án, ghi lại những lỗi còn mắc | |
| 14 | Chữa lỗi, hoàn thiện kĩ năng Viết | Viết lại đoạn văn/bài văn còn yếu; luyện viết mở bài, kết bài trong 5 phút cho nhiều đề khác nhau | |
| Ngày thi | Chuẩn bị tâm lí | Ngủ đủ giấc; đọc lại dàn ý và sơ đồ tư duy; mang đủ bút; đến phòng thi sớm 15 phút |
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 10 có lấy ngữ liệu trong sách giáo khoa không?
→ Đáp án: Không. Ngữ liệu đọc hiểu 100% ngoài sách giáo khoa theo đúng tinh thần đổi mới đánh giá. Văn bản trong sách chỉ dùng để học thể loại và phương pháp. Vì vậy, học thuộc lòng văn bản mẫu không giúp ích; hãy tập trung vào đặc điểm thể loại và kĩ năng đọc hiểu.
Hỏi: Phần Viết nên ôn kĩ kiểu bài nào nhất?
→ Đáp án: Ưu tiên số 1 là bài văn nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm văn học (truyện hoặc thơ) — đây là kĩ năng Viết trọng tâm của Bài 1 và Bài 2, chiếm 4,0 điểm. Ưu tiên số 2 là đoạn văn nghị luận xã hội 200 chữ (2,0 điểm). Hai kiểu bài này xuất hiện trong hầu hết các đề thi thật.
Hỏi: Bài văn 500 chữ viết bao nhiêu đoạn là hợp lí?
→ Đáp án: Khoảng 5-7 đoạn: 1 đoạn mở bài, 3-4 đoạn thân bài (mỗi luận điểm một đoạn), 1 đoạn kết bài. Mỗi đoạn thân bài khoảng 8-12 dòng, gồm luận điểm + lí lẽ + dẫn chứng + phân tích + đánh giá nhỏ.
Hỏi: Có cần học thuộc các văn bản "Chữ người tử tù", "Thu hứng" để trích dẫn trong bài thi không?
→ Đáp án: Không bắt buộc, vì đề thi dùng ngữ liệu ngoài sách. Tuy nhiên, việc thuộc một vài chi tiết, câu thơ tiêu biểu giúp bạn có thêm dẫn chứng khi liên hệ, so sánh — nhưng tuyệt đối không được "lái" đề về văn bản đã học khi đề yêu cầu phân tích ngữ liệu cho sẵn.
Hỏi: Làm sao để không bị trừ điểm diễn đạt, chính tả?
→ Đáp án: Viết câu ngắn, rõ ý; tránh câu quá dài dễ sai ngữ pháp. Dành 5 phút cuối giờ đọc lại bài, sửa lỗi chính tả và dấu câu. Chữ viết rõ ràng, trình bày sạch sẽ cũng giúp giám khảo có thiện cảm và không bỏ sót ý của bạn.
Kết luận
Kì thi cuối học kì 1 Ngữ văn 10 không còn là cuộc đua "học thuộc" mà là cuộc kiểm tra năng lực đọc hiểu và tư duy nghị luận của bạn. Chỉ cần nắm chắc đặc điểm 5 thể loại (truyện kể, thơ ca, văn nghị luận, sử thi, chèo — tuồng), thành thạo dàn ý bài văn phân tích, đánh giá, và luyện đủ 2 đề thi mẫu trong bài viết này với tinh thần bấm giờ như thi thật, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.
Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên xem thêm các đề thi, tài liệu ôn tập môn Ngữ văn và các môn khác lớp 10 tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn — kho tài liệu được cập nhật liên tục theo chương trình GDPT 2018 và bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.