Kì thi cuối học kì 1 môn Ngữ văn lớp 10 đang đến gần, và đây là kì thi đầu tiên các bạn làm quen với cách đánh giá hoàn toàn mới của chương trình GDPT 2018: 100% tự luận, ngữ liệu đọc hiểu hoàn toàn nằm ngoài sách giáo khoa. Nhiều bạn lo lắng vì không biết ôn từ đâu khi "học thuộc văn bản mẫu" không còn tác dụng. Câu trả lời rất rõ ràng: hãy nắm chắc đặc điểm 5 thể loại của 5 bài học kì 1 và phương pháp làm bài — đó chính là chìa khóa của kì thi năm nay.
Bài viết này xây dựng một ngân hàng câu hỏi ôn thi học kì 1 Ngữ văn 10 Kết nối tri thức đầy đủ và khoa học nhất: cấu trúc đề thi mới nhất đã đối chiếu với các đề thi thật, phạm vi 5 bài học kì 1, 120 câu hỏi trắc nghiệm theo 6 chủ đề (đọc hiểu truyện kể, đọc hiểu thơ ca, đọc hiểu văn nghị luận, đọc hiểu sử thi — chèo tuồng, thực hành tiếng Việt, kĩ năng viết) — mỗi câu đều có đáp án và lời giải thích chi tiết như giáo viên đang chữa bài: vì sao đáp án này đúng, vì sao các đáp án còn lại sai. Cuối mỗi cụm 10 câu là một bảng đáp án tổng hợp để bạn tự chấm nhanh. Ngoài ra còn có phương pháp làm bài từng phần, những lỗi mất điểm oan cần tránh, lịch ôn tập 2 tuần cụ thể và phần hỏi đáp.

1. Cấu trúc đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 mới nhất
Trước khi ôn tập, các bạn cần nắm rõ "luật chơi". Đối chiếu các đề thi cuối kì 1 môn Ngữ văn 10 bộ Kết nối tri thức của các trường THPT trên cả nước (năm học 2024-2025 và 2025-2026), cấu trúc phổ biến nhất như sau:
| Phần | Nội dung | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| I. Đọc hiểu | Đọc một ngữ liệu hoàn toàn ngoài sách giáo khoa (truyện ngắn, thơ, văn bản nghị luận...) rồi trả lời các câu hỏi: xác định thể loại, phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ, nội dung, nghệ thuật, thông điệp và liên hệ bản thân | Thường 6-10 câu (kết hợp trắc nghiệm và tự luận ngắn) | 4,0 điểm |
| II. Viết | Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nghị luận xã hội hoặc cảm nhận về một chi tiết trong ngữ liệu đọc hiểu Câu 2: Viết bài văn (khoảng 500-600 chữ) nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện hoặc thơ |
2 câu | 6,0 điểm (2,0 + 4,0) |
| Tổng | Thời gian làm bài: 90 phút (không kể thời gian phát đề) | 10,0 điểm |
Lưu ý: Một số trường áp dụng biến thể Đọc hiểu 6,0 điểm + Viết 4,0 điểm (phần Viết chỉ có một bài văn nghị luận phân tích, đánh giá). Dù theo tỉ lệ nào, hai "trụ cột" không đổi là: đọc hiểu văn bản ngoài sách giáo khoa và viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm. Bài viết này lấy cấu trúc 4 + 6 (phổ biến nhất theo các đề thi thật mới nhất) làm chuẩn.
2. Phạm vi kiến thức học kì 1: 5 bài đầu sách Ngữ văn 10 (Tập 1)
Học kì 1 môn Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức với cuộc sống) gồm 5 bài học, đi từ sức hấp dẫn của truyện kể, qua vẻ đẹp thơ ca, nghệ thuật thuyết phục của văn nghị luận, đến sức sống của sử thi và tích trò sân khấu dân gian:
| Bài | Chủ đề | Văn bản chính | Kĩ năng Viết trọng tâm |
|---|---|---|---|
| Bài 1 | Sức hấp dẫn của truyện kể | Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới (thần thoại), Tản Viên từ Phán sự lục (Nguyễn Dữ — truyền kì), Chữ người tử tù (Nguyễn Tuân — truyện ngắn) | Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện |
| Bài 2 | Vẻ đẹp của thơ ca | Chùm thơ hai-cư Nhật Bản (Ba-sô, Chi-yô, Ít-sa), Thu hứng (Đỗ Phủ — thơ Đường luật), Mùa xuân chín (Hàn Mặc Tử — thơ mới) | Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm thơ |
| Bài 3 | Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận | Hiền tài là nguyên khí của quốc gia (Thân Nhân Trung), Yêu và đồng cảm (Phong Tử Khải), Chữ bầu lên nhà thơ (Lê Đạt) | Viết văn bản thuyết minh có lồng ghép một hay nhiều yếu tố (miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận); viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội |
| Bài 4 | Sức sống của sử thi | Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác (trích I-li-át — sử thi Hy Lạp), Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời (sử thi Ê-đê), Ra-ma buộc tội (trích Ra-ma-ya-na — sử thi Ấn Độ) | Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề (văn học dân gian hoặc văn học viết) |
| Bài 5 | Tích trò sân khấu dân gian | Xúy Vân giả dại (trích chèo Kim Nham), Huyện đường (trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến), Hồn thiêng đưa đường (trích tuồng) | Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề sân khấu dân gian Việt Nam |
Điểm then chốt cần nhớ: Đề thi cuối kì 1 không lấy ngữ liệu trong 5 bài trên mà dùng văn bản hoàn toàn mới (ngoài sách giáo khoa) cùng thể loại, cùng chủ điểm. Vì vậy, thay vì học thuộc từng văn bản, bạn hãy nắm chắc đặc điểm thể loại (truyện kể có những yếu tố nào, thơ hai-cư nhận biết ra sao, sử thi khác truyện cổ tích ở điểm nào) và phương pháp làm bài.
3. Ngân hàng câu hỏi ôn tập theo chủ đề
120 câu hỏi dưới đây được chia thành 6 chủ đề, bám sát 5 bài học kì 1. Mỗi câu đều có đáp án và lời giải thích chi tiết. Hãy làm từng cụm 10 câu, tự chấm bằng bảng đáp án, rồi đọc kĩ lời giải của TẤT CẢ các câu — kể cả câu làm đúng.
Chủ đề A: Đọc hiểu truyện kể — thần thoại, truyền kì, truyện ngắn (Câu 1–20)
Nhóm câu hỏi này kiểm tra kiến thức về 3 thể loại truyện của Bài 1: thần thoại (Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới), truyền kì (Tản Viên từ Phán sự lục) và truyện ngắn (Chữ người tử tù).
Câu 1. Đặc điểm nào sau đây là của thần thoại?
A. Có cốt truyện đơn tuyến, nhân vật là con người bình thường.
B. Kể về các vị thần với sức mạnh phi thường, giải thích nguồn gốc vũ trụ và con người.
C. Viết bằng văn xuôi hiện đại, phản ánh đời sống xã hội đương thời.
D. Có yếu tố kì ảo nhưng vẫn gắn với thời gian, địa điểm lịch sử cụ thể.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thần thoại là những truyện kể về các vị thần, nhân vật có sức mạnh phi thường, nhằm giải thích nguồn gốc của vũ trụ, con người và các hiện tượng tự nhiên (ví dụ: Thần Trụ Trời, Thần Sét, Thần Gió). Đáp án A sai vì thần thoại có nhân vật là thần, không phải người bình thường. Đáp án C sai vì đó là đặc điểm của truyện ngắn hiện đại. Đáp án D sai vì đó là đặc điểm của truyền kì (như Tản Viên từ Phán sự lục).
Câu 2. Trong Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới, chi tiết Thần Trụ Trời "đào đất, đắp thành một cái cột chống trời" thể hiện quan niệm nào của người xưa?
A. Quan niệm về sự phân chia giai cấp trong xã hội.
B. Khát vọng chinh phục, cải tạo thế giới tự nhiên của con người nguyên thủy.
C. Niềm tin vào sự bất tử của linh hồn con người.
D. Ước mơ về một xã hội công bằng, không có chiến tranh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chi tiết thần đào đất đắp cột chống trời thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên, cải tạo thế giới của con người thời nguyên thủy — khi con người còn nhỏ bé trước thiên nhiên hùng vĩ. Đáp án A sai vì thần thoại nguyên thủy chưa có ý thức giai cấp rõ rệt. Đáp án C sai vì chi tiết này không liên quan đến linh hồn. Đáp án D sai vì đó là ước mơ xã hội, không phải nội dung của chi tiết này.
Câu 3. Điểm khác biệt cơ bản giữa thần thoại và truyền kì là gì?
A. Thần thoại viết bằng thơ, truyền kì viết bằng văn xuôi.
B. Thần thoại có nhân vật là thần, truyền kì có nhân vật là con người trong bối cảnh lịch sử có yếu tố kì ảo.
C. Thần thoại ra đời sớm hơn truyền kì hàng nghìn năm.
D. Thần thoại chỉ có ở Việt Nam, truyền kì chỉ có ở Trung Quốc.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thần thoại có nhân vật chính là các vị thần với sức mạnh siêu nhiên, không gian-thời gian phiếm chỉ; truyền kì (như Tản Viên từ Phán sự lục của Nguyễn Dữ) lấy nhân vật là con người (Ngô Tử Văn — một kẻ sĩ) đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể (thời Trần) nhưng có yếu tố kì ảo (ma quỷ, thần linh). Đáp án A sai vì cả hai đều viết bằng văn xuôi. Đáp án C tuy đúng về mặt thời gian nhưng không phải điểm khác biệt cơ bản về thể loại. Đáp án D sai hoàn toàn về nguồn gốc.
Câu 4. Nhân vật Ngô Tử Văn trong Tản Viên từ Phán sự lục hiện lên với phẩm chất nổi bật nào?
A. Khảng khái, cương trực, dám đấu tranh chống lại cái ác.
B. Mưu trí, khôn ngoan, biết lợi dụng thời cơ.
C. Hiền lành, nhẫn nhịn, tránh va chạm với kẻ mạnh.
D. Tài hoa, phong nhã nhưng yếu đuối trước cường quyền.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Ngô Tử Văn đốt đền của tên hung thần (một tên giặc ngoại xâm chết trận làm yêu quái), dám đối chất với Diêm Vương để đòi công lí — thể hiện sự khảng khái, cương trực, không sợ cường quyền. Đáp án B sai vì Văn không dùng mưu mẹo mà đối đầu trực diện. Đáp án C sai hoàn toàn — Văn không hề nhẫn nhịn. Đáp án D sai vì Văn không yếu đuối mà rất dũng cảm.
Câu 5. Chi tiết "Ngô Tử Văn đốt đền" có ý nghĩa gì?
A. Thể hiện sự nóng nảy, thiếu suy nghĩ của nhân vật.
B. Là hành động mở đầu cho cuộc đấu tranh giữa chính nghĩa và gian tà.
C. Cho thấy nhân vật không tin vào thần linh.
D. Là chi tiết gây cười, tạo tính hài hước cho truyện.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Việc đốt đền của tên hung thần là hành động dũng cảm, chính nghĩa, mở đầu cho toàn bộ cuộc đấu tranh: Văn bị kiện xuống âm phủ, đối chất với Diêm Vương và cuối cùng chiến thắng. Đây là "nút thắt" mở đầu của cốt truyện. Đáp án A sai vì hành động này có chủ đích chính nghĩa, không phải nóng nảy. Đáp án C sai vì Văn vẫn tin vào công lí của thần linh chân chính (Tản Viên, Thổ công). Đáp án D sai vì đây là chi tiết nghiêm túc, không gây cười.
Câu 6. Tình huống truyện độc đáo trong Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân là gì?
A. Hai nhân vật có địa vị xã hội hoàn toàn trái ngược (tử tù — quản ngục) nhưng lại có sự đồng điệu về tâm hồn.
B. Nhân vật chính vượt ngục thành công vào phút cuối.
C. Quản ngục phát hiện ra tử tù chính là ân nhân cứu mạng mình.
D. Tử tù được ân xá nhờ tài viết chữ đẹp.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Tình huống truyện độc đáo là sự đối lập mà thống nhất: Huấn Cao là tử tù (kẻ chống lại triều đình), viên quản ngục là người của triều đình — về địa vị họ là kẻ thù; nhưng về tâm hồn, cả hai đều yêu cái đẹp, trọng thiên lương — họ là tri kỉ. Chính tình huống này làm nổi bật chủ đề: cái đẹp, thiên lương chiến thắng bạo lực, cường quyền. Các đáp án B, C, D đều không có trong truyện.
Câu 7. Hình tượng Huấn Cao trong Chữ người tử tù là hiện thân của:
A. Người nông dân chất phác, hiền lành.
B. Người nghệ sĩ tài hoa, khí phách hiên ngang, thiên lương trong sáng.
C. Vị quan thanh liêm, hết lòng vì dân.
D. Kẻ sĩ bất đắc chí, chán đời, buông xuôi.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Huấn Cao là người "văn võ toàn tài": viết chữ đẹp nổi tiếng (tài hoa), dám chống lại triều đình thối nát (khí phách hiên ngang), không vì cái lợi mà cho chữ kẻ bất lương (thiên lương trong sáng). Đáp án A sai vì Huấn Cao không phải nông dân. Đáp án C sai vì ông chống lại triều đình chứ không làm quan. Đáp án D sai vì ông không buông xuôi mà chiến đấu đến cùng.
Câu 8. Chi tiết "viên quản ngục cúi đầu vái lạy người tử tù" ở cuối truyện Chữ người tử tù có ý nghĩa gì?
A. Thể hiện sự sợ hãi của quản ngục trước cái chết.
B. Là sự chiến thắng của cái đẹp, thiên lương trước bạo lực, cường quyền.
C. Cho thấy quản ngục muốn nịnh bợ để được tha tội.
D. Là chi tiết phi lí, không phù hợp với logic truyện.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cái cúi đầu của viên quản ngục (người đại diện cho quyền lực) trước Huấn Cao (người tử tù) là hình ảnh đảo ngược trật tự xã hội thông thường, thể hiện sự chiến thắng của cái đẹp, của thiên lương trước bạo lực và cường quyền — đây chính là chủ đề tư tưởng của tác phẩm. Đáp án A sai vì quản ngục không sợ hãi mà kính phục. Đáp án C sai vì đó là sự thành kính chân thành. Đáp án D sai vì chi tiết này hoàn toàn hợp lí với logic nghệ thuật của truyện.
Câu 9. Thủ pháp nghệ thuật nổi bật nhất trong Chữ người tử tù là:
A. Miêu tả tâm lí nhân vật qua độc thoại nội tâm dài.
B. Đối lập (tương phản) được đẩy lên đến đỉnh cao.
C. Kể chuyện theo trình tự thời gian tuyến tính, đơn giản.
D. Sử dụng nhiều yếu tố kì ảo, hoang đường.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nguyễn Tuân sử dụng thủ pháp đối lập triệt để: tử tù — quản ngục, bóng tối — ánh sáng, cái ác — cái đẹp, bạo lực — thiên lương... Sự đối lập này không chỉ ở tính cách nhân vật mà còn ở tình huống, không gian, tạo nên kịch tính và làm nổi bật chủ đề. Đáp án A sai vì truyện ít dùng độc thoại nội tâm dài. Đáp án C sai vì truyện có đảo ngược thời gian (kể về quá khứ). Đáp án D sai vì truyện không có yếu tố kì ảo.
Câu 10. Dòng nào nêu đúng trình tự các văn bản trong Bài 1 "Sức hấp dẫn của truyện kể"?
A. Chữ người tử tù — Tản Viên từ Phán sự lục — Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới.
B. Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới — Tản Viên từ Phán sự lục — Chữ người tử tù.
C. Tản Viên từ Phán sự lục — Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới — Chữ người tử tù.
D. Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới — Chữ người tử tù — Tản Viên từ Phán sự lục.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bài 1 sắp xếp theo trình tự từ văn học dân gian đến văn học viết, từ xa xưa đến hiện đại: thần thoại (Truyện về các vị thần sáng tạo thế giới — văn học dân gian) → truyền kì (Tản Viên từ Phán sự lục — văn học trung đại) → truyện ngắn (Chữ người tử tù — văn học hiện đại). Các đáp án còn lại đều sai thứ tự.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | A | B | A | B | B | B | B |
Câu 11. Yếu tố kì ảo trong Tản Viên từ Phán sự lục có vai trò gì?
A. Chỉ để gây sự tò mò, hấp dẫn cho người đọc.
B. Là phương tiện để tác giả thể hiện niềm tin: chính nghĩa nhất định thắng gian tà.
C. Phản ánh sự mê tín dị đoan của người xưa.
D. Làm cho câu chuyện trở nên phi lí, khó tin.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Yếu tố kì ảo (ma quỷ, thần linh, âm phủ) không phải để mua vui mà là phương tiện nghệ thuật để Nguyễn Dữ thể hiện tư tưởng: kẻ sĩ chính trực dám đấu tranh thì sẽ được thần linh phù trợ, công lí nhất định chiến thắng. Đáp án A quá nông cạn. Đáp án C sai vì tác giả không cổ xúy mê tín. Đáp án D sai vì yếu tố kì ảo hoàn toàn hợp lí trong logic thể loại truyền kì.
Câu 12. Câu nào nói đúng về "người kể chuyện" trong truyện kể?
A. Người kể chuyện luôn là tác giả của tác phẩm.
B. Người kể chuyện là hình tượng do tác giả sáng tạo ra để dẫn dắt câu chuyện, có thể ở ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba.
C. Người kể chuyện chỉ xuất hiện trong truyện ngắn hiện đại.
D. Người kể chuyện không có vai trò gì trong việc thể hiện chủ đề.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Người kể chuyện là một hình tượng nghệ thuật do tác giả sáng tạo, có thể kể ở ngôi thứ nhất (xưng "tôi", tham gia câu chuyện) hoặc ngôi thứ ba (giấu mình, kể về nhân vật). Đây là tri thức ngữ văn trọng tâm của Bài 1. Đáp án A sai vì tác giả và người kể chuyện là hai khái niệm khác nhau. Đáp án C sai vì người kể chuyện có trong mọi thể loại truyện. Đáp án D sai vì điểm nhìn của người kể chuyện ảnh hưởng trực tiếp đến cách thể hiện chủ đề.
Câu 13. Trong Chữ người tử tù, không gian "buồng tối" và "ánh sáng của ngọn đuốc" trong cảnh cho chữ tượng trưng cho điều gì?
A. Buồng tối tượng trưng cho cái ác, ánh sáng tượng trưng cho cái đẹp, thiên lương.
B. Chỉ là chi tiết tả thực, không có ý nghĩa tượng trưng.
C. Buồng tối tượng trưng cho sự nghèo khó, ánh sáng tượng trưng cho giàu sang.
D. Là chi tiết để kéo dài câu chuyện, không có tác dụng nghệ thuật.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trong cảnh cho chữ, buồng giam tối tăm (hiện thân của bạo lực, cái ác, xã hội thối nát) tương phản với ánh sáng rực rỡ của ngọn đuốc và màu đỏ của lụa bạch (hiện thân của cái đẹp, thiên lương). Sự tương phản này làm nổi bật chủ đề: cái đẹp tỏa sáng ngay trong bóng tối của bạo lực. Các đáp án còn lại đều không nắm được ý nghĩa tượng trưng của chi tiết.
Câu 14. Vì sao Tản Viên từ Phán sự lục được xếp vào thể loại truyền kì mà không phải truyện cổ tích?
A. Vì truyện có yếu tố kì ảo.
B. Vì nhân vật là con người trong bối cảnh lịch sử cụ thể, kết hợp yếu tố kì ảo với hiện thực — còn truyện cổ tích có không gian-thời gian phiếm chỉ.
C. Vì truyện được viết bằng chữ Hán.
D. Vì truyện dài hơn truyện cổ tích.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Truyền kì khác truyện cổ tích ở chỗ: nhân vật là con người có tên tuổi, quê quán, thời đại cụ thể (Ngô Tử Văn — người huyện Yên Dũng, đất Lạng Giang, thời Trần), cốt truyện gắn với bối cảnh lịch sử có thật, chỉ xen yếu tố kì ảo; còn truyện cổ tích có không gian-thời gian phiếm chỉ ("ngày xửa ngày xưa", "ở một làng nọ"). Đáp án A sai vì cả hai thể loại đều có yếu tố kì ảo. Đáp án C và D không phải tiêu chí phân biệt thể loại.
Câu 15. Chi tiết nào trong Chữ người tử tù thể hiện rõ nhất "thiên lương trong sáng" của Huấn Cao?
A. Huấn Cao vượt ngục nhiều lần nhưng không thành.
B. Huấn Cao nhất định không cho chữ viên quản ngục lúc đầu, nhưng cuối cùng lại cho chữ và khuyên quản ngục "bỏ nghề".
C. Huấn Cao ăn uống kham khổ trong tù.
D. Huấn Cao kể về quá khứ oanh liệt của mình.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Huấn Cao không cho chữ kẻ bất lương (giữ thiên lương), nhưng khi nhận ra viên quản ngục là người yêu cái đẹp, trọng nghĩa khí, ông không chỉ cho chữ mà còn khuyên "bỏ cái nghề nhơ bẩn" để giữ thiên lương — đó là biểu hiện cao nhất của thiên lương trong sáng: không chỉ giữ mình mà còn muốn cứu người. Các đáp án còn lại không thể hiện trực tiếp phẩm chất này.
Câu 16. Trong thần thoại, nhân vật thường được miêu tả như thế nào?
A. Với hình dạng khổng lồ hoặc sức mạnh phi thường, gắn với thời gian phiếm chỉ.
B. Như những con người bình thường trong đời sống hằng ngày.
C. Với tâm lí phức tạp, nhiều mâu thuẫn nội tâm.
D. Qua ngoại hình đẹp đẽ, hoàn hảo không tì vết.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Nhân vật thần thoại là các vị thần được miêu tả với hình dạng khổng lồ (Thần Trụ Trời "đầu đội trời, chân đạp đất") hoặc sức mạnh phi thường, sống trong thời gian phiếm chỉ ("thuở ấy", "ngày xưa"), không gian vũ trụ nhiều cõi. Đáp án B sai vì đó là nhân vật truyện hiện thực. Đáp án C sai vì nhân vật thần thoại có tính cách đơn giản, không có mâu thuẫn nội tâm phức tạp. Đáp án D sai vì không phải đặc điểm bắt buộc.
Câu 17. Kết thúc có hậu của Tản Viên từ Phán sự lục (Ngô Tử Văn thắng kiện, được tiến cử làm phán sự đền Tản Viên) thể hiện:
A. Sự may mắn ngẫu nhiên của nhân vật.
B. Niềm tin của tác giả vào công lí: người chính trực, dũng cảm đấu tranh sẽ được đền đáp.
C. Sự can thiệp tùy tiện của tác giả vào cốt truyện.
D. Quan niệm "ở hiền gặp lành" một cách đơn giản.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kết thúc có hậu không phải ngẫu nhiên mà là sự thể hiện tư tưởng của Nguyễn Dữ: trong cuộc đấu tranh giữa chính nghĩa và gian tà, chính nghĩa nhất định thắng — đó là niềm tin vào công lí, vào sự phù trợ của thần linh chân chính đối với kẻ sĩ cương trực. Đáp án A sai vì chiến thắng đến từ đấu tranh, không phải may mắn. Đáp án C sai vì kết thúc hoàn toàn hợp lí với logic truyện. Đáp án D quá đơn giản hóa tư tưởng tác phẩm.
Câu 18. Ngôn ngữ trong Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân có đặc điểm gì nổi bật?
A. Giản dị, mộc mạc như lời ăn tiếng nói hằng ngày.
B. Góc cạnh, giàu tính tạo hình, đậm chất nghệ sĩ tài hoa.
C. Khô khan, chỉ chú trọng thông tin sự kiện.
D. Sáo rỗng, nhiều từ ngữ ước lệ, thiếu sáng tạo.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nguyễn Tuân nổi tiếng với phong cách ngôn ngữ góc cạnh, giàu tính tạo hình, trau chuốt như một người thợ kim hoàn chế tác ngôn từ — ví dụ cách ông miêu tả cảnh cho chữ với những hình ảnh "một mùi thơm bốc lên", "những nét chữ vuông tươi tắn". Đáp án A sai vì đó không phải phong cách Nguyễn Tuân. Đáp án C và D hoàn toàn trái ngược với phong cách của ông.
Câu 19. Ý nghĩa của nhan đề Chữ người tử tù là gì?
A. Chỉ đơn thuần giới thiệu về tài viết chữ của nhân vật.
B. "Chữ" tượng trưng cho cái đẹp, tài hoa và thiên lương; "người tử tù" gợi số phận bi kịch — nhan đề thể hiện sự đối lập giữa cái đẹp và bạo lực, là hạt nhân của chủ đề tác phẩm.
C. Để gây tò mò cho người đọc về một nghề lạ.
D. Nhấn mạnh sự bất công của xã hội phong kiến.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nhan đề có cấu trúc đối lập: "chữ" (cái đẹp, tinh hoa văn hóa, thiên lương) đặt cạnh "người tử tù" (nạn nhân của bạo lực, cường quyền). Sự đối lập này chính là hạt nhân của xung đột và chủ đề tác phẩm: cái đẹp bị vùi dập nhưng vẫn tỏa sáng, chiến thắng bạo lực. Đáp án A quá nông. Đáp án C sai vì không phải mục đích chính. Đáp án D chỉ nêu một khía cạnh nhỏ.
Câu 20. Điểm chung về tư tưởng của cả ba văn bản trong Bài 1 là gì?
A. Ca ngợi tình yêu quê hương đất nước.
B. Đề cao khát vọng chinh phục tự nhiên của con người.
C. Thể hiện niềm tin vào sự chiến thắng của cái đẹp, cái thiện, chính nghĩa trước cái xấu, cái ác.
D. Phê phán sự mê tín dị đoan trong xã hội.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Cả ba văn bản đều thể hiện niềm tin vào sự chiến thắng của cái tốt đẹp: thần thoại — con người chinh phục tự nhiên bằng sức mạnh và trí tuệ; Tản Viên từ Phán sự lục — chính nghĩa thắng gian tà; Chữ người tử tù — cái đẹp, thiên lương thắng bạo lực. Đáp án A chỉ đúng một phần (không phải chủ đề chính của thần thoại sáng tạo thế giới). Đáp án B chỉ đúng với thần thoại. Đáp án D sai hoàn toàn.
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | A | B | B | A | B | B | B | C |
Chủ đề B: Đọc hiểu thơ ca — hai-cư, Đường luật, thơ mới (Câu 21–40)
Nhóm câu hỏi này kiểm tra kiến thức về 3 dòng thơ của Bài 2: thơ hai-cư Nhật Bản, thơ Đường luật (Thu hứng của Đỗ Phủ) và thơ mới (Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử).
Câu 21. Đặc điểm hình thức của thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản là gì?
A. Gồm 17 âm tiết, ngắt thành 3 đoạn theo thứ tự 5-7-5, có quý ngữ chỉ mùa.
B. Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8.
C. Gồm 4 câu, mỗi câu 5 chữ, không cần gieo vần.
D. Dài ngắn tùy ý, không có quy tắc về số câu, số chữ.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thơ hai-cư là thể thơ ngắn nhất thế giới: chỉ 17 âm tiết, ngắt thành 3 đoạn (5-7-5), thường có "quý ngữ" (kigo) — từ ngữ chỉ mùa hoặc hình ảnh tiêu biểu của mùa (hoa đào, trăng thu, tiếng ve...). Đáp án B là đặc điểm của thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Đáp án C là thơ ngũ ngôn tứ tuyệt. Đáp án D sai vì hai-cư có quy tắc rất chặt chẽ.
Câu 22. Bài thơ hai-cư của Ba-sô: "Trên cành khô / chim quạ đậu / chiều thu." gợi cảm xúc gì?
A. Niềm vui rộn ràng trước cảnh thiên nhiên tươi đẹp.
B. Nỗi buồn man mác, cô đơn trước cảnh thu tiêu điều, tĩnh lặng.
C. Sự phẫn nộ trước bất công xã hội.
D. Khát vọng tự do, bay cao bay xa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hình ảnh "cành khô", "chim quạ", "chiều thu" đều gợi sự tiêu điều, tĩnh lặng, cô đơn — đó là cảm xúc buồn man mác rất đặc trưng của thơ hai-cư khi viết về mùa thu. Đáp án A sai vì không có hình ảnh tươi vui nào. Đáp án C sai vì hai-cư không viết về xã hội. Đáp án D sai vì chim quạ "đậu" (tĩnh) chứ không "bay" (động).
Câu 23. "Quý ngữ" trong thơ hai-cư có vai trò gì?
A. Chỉ để trang trí cho bài thơ thêm đẹp.
B. Là từ ngữ chỉ mùa, giúp người đọc cảm nhận được thời gian, không gian và tâm trạng của bài thơ.
C. Là tên của tác giả được giấu trong bài thơ.
D. Là những từ khó hiểu để thử thách người đọc.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Quý ngữ (kigo) là linh hồn của thơ hai-cư: chỉ bằng một từ chỉ mùa (như "hoa đào" — xuân, "tiếng ve" — hạ, "trăng" — thu, "tuyết" — đông), người đọc đã cảm nhận được cả một không gian, thời gian và tâm trạng. Đáp án A quá nông. Đáp án C và D sai hoàn toàn về khái niệm.
Câu 24. Thể thơ của bài Thu hứng (Đỗ Phủ) là gì?
A. Thất ngôn bát cú Đường luật.
B. Ngũ ngôn tứ tuyệt Đường luật.
C. Thơ hai-cư.
D. Thơ tự do.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thu hứng là bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật: 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8 (vần bằng), có niêm luật chặt chẽ và bố cục 4 phần (đề — thực — luận — kết). Các đáp án còn lại đều sai về thể thơ.
Câu 25. Bố cục của một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật gồm mấy phần?
A. 2 phần: mở bài và kết bài.
B. 3 phần: mở bài, thân bài, kết bài.
C. 4 phần: đề (2 câu đầu), thực (câu 3-4), luận (câu 5-6), kết (2 câu cuối).
D. 8 phần, mỗi câu là một phần độc lập.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Thơ thất ngôn bát cú Đường luật có bố cục 4 phần rất chặt chẽ: đề (giới thiệu), thực (tả thực), luận (bàn luận, suy ngẫm), kết (kết lại cảm xúc). Đây là tri thức ngữ văn trọng tâm của Bài 2. Đáp án A và B là bố cục của văn xuôi, không phải thơ Đường luật. Đáp án D sai vì 8 câu có quan hệ chặt chẽ, không độc lập.
Câu 26. Trong Thu hứng, hai câu đề ("Ngọc lộ điêu thương phong thụ lâm / Vu sơn Vu giáp khí tiêu sâm") chủ yếu:
A. Bày tỏ nỗi nhớ quê hương trực tiếp.
B. Tả cảnh thu với không khí tiêu điều, ảm đạm (sương móc, rừng phong, khí núi).
C. Kể về cuộc đời phiêu bạt của tác giả.
D. Miêu tả sinh hoạt của người dân vùng Vu sơn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hai câu đề của Thu hứng tập trung tả cảnh: sương móc làm tiêu điều rừng phong, khí núi Vu sơn ảm đạm — đó là bức tranh thu với gam màu lạnh, buồn, tạo không khí cho toàn bài. Đáp án A sai vì nỗi nhớ quê được bộc lộ ở phần luận, kết chứ không phải hai câu đề. Đáp án C và D không phải nội dung của hai câu này.
Câu 27. Bài thơ Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử thuộc dòng thơ nào?
A. Thơ Đường luật.
B. Thơ hai-cư.
C. Thơ mới (phong trào Thơ mới 1932-1945).
D. Ca dao dân gian.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Mùa xuân chín là bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới: thể thơ tự do phóng khoáng (không gò bó niêm luật), ngôn ngữ trong sáng, giàu hình ảnh, cảm xúc cá nhân dạt dào. Hàn Mặc Tử là một trong những nhà thơ xuất sắc nhất của phong trào Thơ mới. Các đáp án còn lại đều sai về dòng thơ.
Câu 28. Hình ảnh "mùa xuân chín" trong bài thơ của Hàn Mặc Tử có nghĩa là gì?
A. Mùa xuân đã qua, quả đã chín rụng.
B. Mùa xuân ở độ viên mãn, rực rỡ nhất — căng tràn sức sống như quả chín mọng.
C. Mùa xuân của người già, đã chín chắn.
D. Mùa xuân chỉ có trong mơ, không có thật.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Chín" ở đây là tính từ chỉ độ viên mãn: mùa xuân đang ở độ rực rỡ nhất, căng tràn nhựa sống như quả chín mọng, ngọt ngào — đó là cách cảm nhận rất mới lạ, tinh tế của Hàn Mặc Tử về mùa xuân. Đáp án A hiểu "chín" theo nghĩa đen một cách máy móc. Đáp án C và D không đúng với nội dung bài thơ.
Câu 29. Điểm chung về nội dung của chùm thơ hai-cư Nhật Bản là gì?
A. Viết về chiến tranh và anh hùng.
B. Viết về vẻ đẹp của thế giới tự nhiên với những rung cảm tinh tế của con người.
C. Viết về tình yêu đôi lứa nồng nàn.
D. Viết về cuộc sống nghèo khổ của người dân.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thơ hai-cư chủ yếu viết về thiên nhiên (mùa, hoa, trăng, chim, côn trùng...) với những rung cảm rất tinh tế, nhẹ nhàng của con người trước vẻ đẹp mong manh, thoáng qua của tạo vật. Đó là tinh thần thiền trong thơ hai-cư. Các đáp án còn lại không phải chủ đề của hai-cư.
Câu 30. Vì sao thơ hai-cư tuy rất ngắn (17 âm tiết) nhưng vẫn có sức gợi lớn?
A. Vì dùng nhiều từ ngữ khó hiểu.
B. Vì mỗi bài thơ đều kèm theo một bức tranh minh họa.
C. Vì tính hàm súc, gợi mở: chỉ phác vài nét mà gợi ra cả một thế giới cảm xúc, để người đọc tự cảm nhận và liên tưởng.
D. Vì được viết bằng chữ Hán khó đọc.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sức mạnh của hai-cư nằm ở tính hàm súc: chỉ 17 âm tiết nhưng mỗi chữ đều "đắt", gợi mở nhiều tầng ý nghĩa; khoảng lặng giữa các hình ảnh chính là không gian để người đọc suy ngẫm, liên tưởng. Đó là nghệ thuật "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời). Các đáp án còn lại đều sai.
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | A | C | B | C | B | B | C |
Câu 31. Trong thơ Đường luật, "niêm" được hiểu là gì?
A. Sự gieo vần ở cuối các câu thơ.
B. Sự tương ứng về thanh điệu giữa các câu thơ trong bài (câu 1 niêm với câu 8, câu 2 với câu 3, câu 4 với câu 5, câu 6 với câu 7).
C. Số chữ trong mỗi câu thơ phải bằng nhau.
D. Nội dung các câu thơ phải liên quan đến nhau.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Niêm" là quy tắc về sự tương ứng thanh điệu (bằng — trắc) giữa các câu trong bài thơ Đường luật: câu 1 niêm với câu 8, câu 2 niêm với câu 3, câu 4 niêm với câu 5, câu 6 niêm với câu 7. Đáp án A là "vần", không phải "niêm". Đáp án C là quy tắc về số chữ. Đáp án D là yêu cầu về nội dung, không phải thuật ngữ "niêm".
Câu 32. Câu thơ "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp" (Tràng giang — Huy Cận, liên hệ) sử dụng biện pháp tu từ gì?
A. So sánh.
B. Nhân hóa.
C. Điệp từ ("điệp điệp") để nhấn mạnh nỗi buồn triền miên, vô tận.
D. Ẩn dụ.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Từ "điệp điệp" được lặp lại (điệp từ) để nhấn mạnh nỗi buồn chồng chất, triền miên không dứt của nhà thơ trước cảnh sông nước mênh mông. Đây là câu hỏi liên hệ mở rộng về biện pháp tu từ trong thơ. Đáp án A sai vì không có hình ảnh so sánh. Đáp án B sai vì "sóng" không được nhân hóa. Đáp án D sai vì không có ẩn dụ.
Câu 33. Đặc điểm của thơ mới (phong trào Thơ mới 1932-1945) so với thơ trung đại là gì?
A. Gò bó hơn về niêm luật.
B. Giải phóng cảm xúc cá nhân, thể thơ tự do phóng khoáng, ngôn ngữ trong sáng, gần gũi.
C. Chỉ viết về đề tài lịch sử.
D. Không có gì khác biệt.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thơ mới là cuộc cách mạng về thơ: giải phóng "cái tôi" cá nhân (thơ trung đại nặng "cái ta"), thể thơ tự do không gò bó niêm luật, ngôn ngữ trong sáng, hình ảnh mới lạ. Mùa xuân chín của Hàn Mặc Tử là minh chứng tiêu biểu. Đáp án A sai hoàn toàn (thơ mới tự do hơn). Đáp án C sai vì thơ mới viết về nhiều đề tài. Đáp án D sai vì có khác biệt căn bản.
Câu 34. Trong bài Thu hứng, tâm trạng của Đỗ Phủ được bộc lộ rõ nhất qua hai câu nào?
A. Hai câu đề (câu 1-2).
B. Hai câu thực (câu 3-4).
C. Hai câu luận (câu 5-6) với nỗi nhớ quê hương và niềm lo cho đất nước.
D. Không có câu nào bộc lộ tâm trạng.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Theo bố cục thơ Đường luật, hai câu luận là nơi tác giả bày tỏ suy ngẫm, tâm sự: Đỗ Phủ bộc lộ nỗi nhớ quê hương da diết và niềm lo âu cho vận mệnh đất nước trong cảnh loạn lạc. Hai câu đề và thực chủ yếu tả cảnh (tuy cảnh cũng gợi tình). Đáp án D sai vì cả bài thơ thấm đẫm tâm trạng.
Câu 35. Hình ảnh "con chim chiền chiện" trong thơ ca thường tượng trưng cho điều gì? (Câu hỏi mở rộng về biểu tượng thơ)
A. Nỗi buồn, sự chia ly.
B. Niềm vui, sức sống mùa xuân, khát vọng tự do bay cao.
C. Sự giàu sang, phú quý.
D. Chiến tranh, chết chóc.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chim chiền chiện (sơn ca) với tiếng hót trong trẻo, bay vút lên trời xanh là biểu tượng quen thuộc của niềm vui, sức sống mùa xuân và khát vọng tự do trong thơ ca (ví dụ trong Mùa xuân nho nhỏ của Thanh Hải: "Ơi con chim chiền chiện / Hót chi mà vang trời"). Đáp án A thường gắn với chim quạ, chim cú. Đáp án C và D không phải biểu tượng của chim chiền chiện.
Câu 36. Dòng nào phân biệt đúng thơ hai-cư và thơ Đường luật?
A. Hai-cư dài hơn Đường luật.
B. Hai-cư: 17 âm tiết, 3 đoạn, tự do về vần; Đường luật: 8 câu 7 chữ, niêm luật chặt chẽ, gieo vần bằng.
C. Hai-cư chỉ có ở Việt Nam, Đường luật chỉ có ở Nhật Bản.
D. Không có điểm khác biệt nào.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là sự phân biệt cơ bản về hình thức: hai-cư cực ngắn (17 âm tiết), không gò bó vần điệu; Đường luật dài hơn (56 chữ), niêm luật rất chặt chẽ. Đáp án A sai (hai-cư ngắn hơn nhiều). Đáp án C sai ngược về nguồn gốc (hai-cư — Nhật Bản, Đường luật — Trung Quốc). Đáp án D sai vì khác biệt rất rõ.
Câu 37. Trong Mùa xuân chín, không gian nghệ thuật chủ yếu là:
A. Không gian cung đình, sang trọng.
B. Không gian làng quê Việt Nam thanh bình, rực rỡ sắc xuân (nắng, hoa, chim, suối...).
C. Không gian chiến trường ác liệt.
D. Không gian thành phố hiện đại, ồn ào.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mùa xuân chín vẽ nên bức tranh xuân làng quê Việt Nam: nắng xuân, hoa đào, tiếng chim, dòng suối... với vẻ đẹp trong sáng, rực rỡ, tràn đầy sức sống. Đó là không gian nghệ thuật đặc trưng của bài thơ. Các đáp án còn lại đều không phù hợp.
Câu 38. Cảm hứng chủ đạo của chùm thơ hai-cư Nhật Bản là:
A. Cảm hứng anh hùng ca.
B. Cảm hứng về vẻ đẹp mong manh, thoáng qua của thiên nhiên và sự hòa hợp giữa con người với tạo vật.
C. Cảm hứng châm biếm xã hội.
D. Cảm hứng về tình yêu quê hương đất nước.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thơ hai-cư thấm đẫm tinh thần thiền: con người hòa mình vào thiên nhiên, rung động trước vẻ đẹp mong manh, vô thường của tạo vật (cánh hoa rơi, tiếng ve, ánh trăng...). Đó là cảm hứng chủ đạo, khác với cảm hứng anh hùng ca (A), châm biếm (C) hay yêu nước trực tiếp (D).
Câu 39. Vì sao Thu hứng được coi là "thi thánh" trong thơ Đường?
A. Vì bài thơ rất dài.
B. Vì Đỗ Phủ được mệnh danh là "thi thánh", và Thu hứng là kiệt tác tiêu biểu cho nghệ thuật thơ Đường luật điêu luyện cùng tấm lòng lo cho đất nước, thương cho nhân dân của ông.
C. Vì bài thơ dễ thuộc, dễ nhớ.
D. Vì bài thơ viết về mùa thu duy nhất trong thơ Đường.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đỗ Phủ được tôn là "thi thánh" (thánh thơ), Thu hứng là một trong những kiệt tác: nghệ thuật Đường luật đạt đến độ điêu luyện (đối, niêm, vần hoàn hảo) và nội dung thấm đẫm tấm lòng lo cho đất nước, thương cho nhân dân trong cảnh loạn lạc. Đáp án A sai vì bài thơ chỉ có 8 câu. Đáp án C không phải tiêu chí đánh giá kiệt tác. Đáp án D sai vì có rất nhiều bài thơ thu trong thơ Đường.
Câu 40. Điểm chung về nghệ thuật của cả ba dòng thơ trong Bài 2 (hai-cư, Đường luật, thơ mới) là gì?
A. Đều gò bó về niêm luật.
B. Đều coi trọng hình ảnh thơ giàu sức gợi và cảm xúc chân thành của tác giả trước thiên nhiên, cuộc đời.
C. Đều viết về đề tài chiến tranh.
D. Đều có độ dài như nhau.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dù hình thức khác nhau (hai-cư cực ngắn, Đường luật niêm luật chặt, thơ mới tự do), cả ba đều là thơ trữ tình: coi trọng hình ảnh thơ giàu sức gợi và bộc lộ cảm xúc chân thành của tác giả. Đó là điểm chung về bản chất thơ ca. Các đáp án còn lại đều sai.
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | C | B | B | B | B | B | B |
Câu 41. Luận đề của văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia là gì?
A. Kể về cuộc đời của các vị tiến sĩ.
B. Khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với sự thịnh suy của đất nước.
C. Miêu tả vẻ đẹp của Văn Miếu — Quốc Tử Giám.
D. Phê phán những kẻ bất tài trong triều đình.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngay từ nhan đề, Thân Nhân Trung đã nêu luận đề: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" — hiền tài là khí chất ban đầu làm nên sự sống còn của đất nước; nguyên khí thịnh thì đất nước mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Toàn bộ văn bản triển khai để chứng minh luận đề này. Các đáp án còn lại chỉ là chi tiết nhỏ hoặc không có trong văn bản.
Câu 42. Trong văn nghị luận, "luận điểm" được hiểu là gì?
A. Những câu chuyện minh họa cho bài văn.
B. Ý kiến, quan điểm của người viết về một vấn đề, được triển khai thành các ý lớn trong bài.
C. Những con số, dẫn chứng cụ thể.
D. Lời kết của bài văn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Luận điểm là ý kiến, quan điểm của người viết — là những ý lớn tạo thành bộ khung của bài văn nghị luận (ví dụ trong Hiền tài là nguyên khí của quốc gia: luận điểm 1 — hiền tài có vai trò quan trọng; luận điểm 2 — cần phải trọng đãi hiền tài...). Đáp án A và C là "bằng chứng", "lí lẽ" dùng để chứng minh luận điểm. Đáp án D là "kết luận".
Câu 43. Để thuyết phục người đọc, văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia chủ yếu sử dụng cách lập luận nào?
A. Kể chuyện hấp dẫn.
B. Đưa ra lí lẽ chặt chẽ kết hợp với bằng chứng lịch sử (các triều đại thịnh/suy do trọng/dụng hiền tài).
C. Miêu tả cảnh đẹp.
D. Biểu cảm trực tiếp, kêu gọi cảm xúc.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thân Nhân Trung thuyết phục bằng lí lẽ (phân tích mối quan hệ giữa hiền tài và vận mệnh đất nước) kết hợp với bằng chứng lịch sử (triều đại nào trọng hiền tài thì thịnh trị, triều đại nào khinh thường hiền tài thì suy vong). Đó là nghệ thuật thuyết phục điển hình của văn nghị luận trung đại. Đáp án A, C, D là phương thức của tự sự, miêu tả, biểu cảm — không phải chủ đạo ở đây.
Câu 44. Câu văn "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, rồi lên cao, nguyên khí suy thì thế nước yếu, rồi xuống thấp" sử dụng biện pháp tu từ gì?
A. So sánh.
B. Đối lập (thịnh — suy, mạnh — yếu, lên cao — xuống thấp) để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
C. Nhân hóa.
D. Ẩn dụ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu văn sử dụng phép đối lập với các cặp từ trái nghĩa (thịnh — suy, mạnh — yếu, lên cao — xuống thấp) để làm nổi bật mối quan hệ nhân quả chặt chẽ: nguyên khí (hiền tài) quyết định vận mệnh đất nước. Đây là cách diễn đạt rất đặc trưng của văn nghị luận trung đại. Các đáp án còn lại không đúng.
Câu 45. Mục đích của việc dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu theo Thân Nhân Trung là gì?
A. Để khoe khoang với các nước láng giềng.
B. Để tôn vinh, khích lệ hiền tài và răn đe kẻ bất tài, nhắc nhở mọi người về trách nhiệm với đất nước.
C. Chỉ để trang trí cho Văn Miếu thêm đẹp.
D. Để ghi chép lịch sử một cách đơn thuần.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo Thân Nhân Trung, dựng bia tiến sĩ có hai mục đích: một là tôn vinh, khích lệ người hiền tài ("khiến kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn"); hai là răn đe ("kẻ ác lấy đó làm răn"), đồng thời nhắc nhở mọi người về trách nhiệm bồi dưỡng nhân tài cho đất nước. Đáp án A sai vì không phải để khoe khoang. Đáp án C quá nông. Đáp án D chỉ nêu một phần nhỏ.
Câu 46. Trong văn nghị luận, "lí lẽ" khác "bằng chứng" ở điểm nào?
A. Không có gì khác nhau.
B. Lí lẽ là những lập luận, phân tích mang tính logic; bằng chứng là những sự thật, số liệu, ví dụ cụ thể để chứng minh.
C. Lí lẽ là ví dụ, bằng chứng là phân tích.
D. Lí lẽ chỉ có trong văn cổ, bằng chứng chỉ có trong văn hiện đại.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Lí lẽ là hệ thống lập luận logic (vì sao lại như vậy?), bằng chứng là những sự thật cụ thể (số liệu, ví dụ, dẫn chứng lịch sử...) để chứng minh cho lí lẽ. Hai yếu tố này bổ sung cho nhau tạo nên sức thuyết phục. Đáp án A sai. Đáp án C đảo ngược khái niệm. Đáp án D sai vì cả hai đều có trong mọi thời kì.
Câu 47. Văn bản Yêu và đồng cảm (Phong Tử Khải) bàn về vấn đề gì?
A. Tình yêu đôi lứa.
B. Lòng yêu thương, sự đồng cảm giữa con người với con người như một phẩm chất cao đẹp.
C. Tình yêu quê hương đất nước.
D. Tình yêu thiên nhiên.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Yêu và đồng cảm là văn bản nghị luận về lòng nhân ái: yêu thương và đồng cảm với nỗi đau, niềm vui của người khác là phẩm chất cao đẹp làm nên giá trị con người. Đáp án A quá hẹp (chỉ tình yêu đôi lứa). Đáp án C và D không phải nội dung chính của văn bản.
Câu 48. Để bài văn nghị luận có sức thuyết phục, người viết cần:
A. Chỉ nêu ý kiến chủ quan của mình.
B. Có luận đề rõ ràng, luận điểm chặt chẽ, lí lẽ sắc bén và bằng chứng xác thực.
C. Viết càng dài càng tốt.
D. Dùng nhiều từ ngữ hoa mĩ, khó hiểu.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sức thuyết phục của văn nghị luận đến từ cấu trúc logic: luận đề rõ ràng (vấn đề bàn luận là gì), luận điểm chặt chẽ (các ý lớn), lí lẽ sắc bén (phân tích logic) và bằng chứng xác thực (sự thật chứng minh). Đó là "nghệ thuật thuyết phục" của Bài 3. Đáp án A sai vì thiếu bằng chứng thì ý kiến chỉ là chủ quan. Đáp án C sai vì dài mà lan man thì không thuyết phục. Đáp án D sai vì hoa mĩ khó hiểu làm giảm sức thuyết phục.
Câu 49. Câu nào là "luận điểm" trong các câu sau?
A. "Năm 2024, Việt Nam có hơn 100 triệu dân."
B. "Việc đọc sách có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển trí tuệ của học sinh."
C. "Nguyễn Du sinh năm 1765."
D. "Hôm nay trời đẹp."
→ Đáp án: B.
Giải thích: Luận điểm là ý kiến, quan điểm của người viết về một vấn đề — câu B nêu một quan điểm (vai trò của việc đọc sách) cần được chứng minh bằng lí lẽ và bằng chứng. Các câu A, C, D chỉ là sự thật hoặc cảm nhận, không phải luận điểm vì không cần chứng minh, không thể tranh luận.
Câu 50. Trong Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, tác giả phê phán thái độ nào?
A. Thái độ trọng dụng hiền tài.
B. Thái độ coi thường, không chăm lo bồi dưỡng hiền tài — coi đó là nguyên nhân khiến đất nước suy yếu.
C. Thái độ học tập chăm chỉ của kẻ sĩ.
D. Thái độ yêu nước của nhân dân.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thân Nhân Trung phê phán những kẻ "không biết trọng nhân tài", "không chăm lo bồi dưỡng" — đó là nguyên nhân sâu xa khiến "nguyên khí suy" và "thế nước yếu". Đáp án A là điều tác giả đề cao, không phê phán. Đáp án C và D không phải đối tượng phê phán trong văn bản.
| Câu | 41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Câu 51. "Thao tác lập luận" trong văn nghị luận được hiểu là gì?
A. Cách thức triển khai luận điểm (giải thích, chứng minh, phân tích, bình luận, so sánh, bác bỏ...).
B. Cách chia đoạn văn.
C. Cách đặt nhan đề cho bài văn.
D. Cách viết chữ đẹp.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Thao tác lập luận là cách thức triển khai luận điểm: giải thích (làm rõ vấn đề), chứng minh (đưa bằng chứng), phân tích (mổ xẻ vấn đề), bình luận (đánh giá), so sánh (đối chiếu), bác bỏ (phản biện ý kiến sai)... Người viết văn nghị luận cần thành thạo các thao tác này. Các đáp án còn lại không phải khái niệm "thao tác lập luận".
Câu 52. Văn bản Chữ bầu lên nhà thơ (Lê Đạt) thể hiện quan niệm nghệ thuật nào?
A. Thơ phải viết về những đề tài lớn lao.
B. Nhà thơ phải có "chữ bầu" — tức là có vốn sống, có tâm hồn, có bản lĩnh nghệ thuật để "nâng" chữ nghĩa lên thành thơ.
C. Làm thơ chỉ cần có cảm xúc là đủ.
D. Thơ phải tuân thủ niêm luật chặt chẽ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Chữ bầu" là hình ảnh ẩn dụ: như người mẹ mang bầu, nhà thơ phải ấp ủ vốn sống, tâm hồn, bản lĩnh để "thai nghén" ra thơ — thơ hay không chỉ cần cảm xúc mà cần cả sự lao động nghệ thuật nghiêm túc. Đáp án A sai vì không phải đề tài quyết định. Đáp án C sai vì cảm xúc chưa đủ. Đáp án D sai vì Lê Đạt là nhà thơ hiện đại, không gò bó niêm luật.
Câu 53. Điểm khác biệt giữa văn nghị luận trung đại (Hiền tài là nguyên khí của quốc gia) và văn nghị luận hiện đại là gì?
A. Không có gì khác biệt.
B. Văn trung đại thường dùng lí lẽ mang tính khái quát, triết lí và bằng chứng lịch sử; văn hiện đại gần gũi hơn với đời sống, lí lẽ và bằng chứng đa dạng, cập nhật.
C. Văn trung đại không có luận điểm.
D. Văn hiện đại không cần bằng chứng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Văn nghị luận trung đại (như bài của Thân Nhân Trung) mang tính khái quát, triết lí cao, bằng chứng chủ yếu từ lịch sử; văn nghị luận hiện đại gần gũi với đời sống đương đại hơn, cách diễn đạt tự nhiên, bằng chứng phong phú từ thực tế. Tuy nhiên, cả hai đều có cấu trúc luận đề — luận điểm — lí lẽ — bằng chứng. Đáp án A sai. Đáp án C và D sai vì cả hai đều cần luận điểm và bằng chứng.
Câu 54. Khi viết bài văn nghị luận về một vấn đề xã hội, bước đầu tiên cần làm là gì?
A. Viết ngay mở bài.
B. Xác định rõ vấn đề cần nghị luận (luận đề) và quan điểm của mình về vấn đề đó.
C. Tìm thật nhiều dẫn chứng.
D. Viết kết bài trước.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định luận đề (bàn về vấn đề gì?) và quan điểm của mình (tán thành hay phản đối? đánh giá như thế nào?). Có luận đề rõ ràng thì mới tìm dẫn chứng và triển khai luận điểm đúng hướng. Đáp án A sai vì viết mở bài khi chưa rõ luận đề sẽ lan man. Đáp án C sai vì tìm dẫn chứng khi chưa rõ vấn đề sẽ lạc hướng. Đáp án D sai về trình tự.
Câu 55. Trong văn nghị luận, kết bài có nhiệm vụ gì?
A. Kể thêm một câu chuyện mới.
B. Khẳng định lại quan điểm, nhấn mạnh ý nghĩa của vấn đề và gợi mở suy nghĩ cho người đọc.
C. Đưa ra thêm nhiều luận điểm mới.
D. Chỉ cần viết "Hết" là đủ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kết bài có nhiệm vụ khẳng định lại luận đề (quan điểm của người viết), nhấn mạnh ý nghĩa, tầm quan trọng của vấn đề và có thể gợi mở hướng suy nghĩ tiếp cho người đọc. Đáp án A sai vì kết bài không kể chuyện mới. Đáp án C sai vì không đưa luận điểm mới ở kết bài. Đáp án D quá sơ sài, không đạt yêu cầu.
Câu 56. Câu văn nào sau đây là một "lí lẽ" (không phải bằng chứng)?
A. "Theo thống kê, 90% học sinh thích đọc truyện."
B. "Vì hiền tài là những người có tài năng và đức độ, có thể gánh vác việc nước, nên trọng dụng hiền tài là điều tất yếu để đất nước hưng thịnh."
C. "Nguyễn Du sinh năm 1765, mất năm 1820."
D. "Hôm qua, lớp tôi có 5 bạn đạt điểm 10."
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu B là lí lẽ: một lập luận logic (vì... nên...) giải thích mối quan hệ nhân quả giữa hiền tài và sự hưng thịnh của đất nước. Các câu A, C, D đều là bằng chứng/sự thật cụ thể (số liệu, thông tin), không phải lập luận logic.
Câu 57. Vì sao văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia vẫn có ý nghĩa thời sự đến ngày nay?
A. Vì văn bản viết bằng chữ Hán cổ.
B. Vì vấn đề trọng dụng nhân tài vẫn luôn là vấn đề sống còn của mọi quốc gia trong mọi thời đại.
C. Vì văn bản rất ngắn, dễ nhớ.
D. Vì tác giả là người nổi tiếng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Giá trị vượt thời gian của văn bản nằm ở tư tưởng: nhân tài là nguyên khí của quốc gia — đây là chân lí đúng trong mọi thời đại, đặc biệt trong thời đại tri thức ngày nay khi "hiền tài" chính là nguồn nhân lực chất lượng cao quyết định sự phát triển của đất nước. Đáp án A, C, D đều không phải lí do về nội dung tư tưởng.
Câu 58. Khi phân tích nghệ thuật thuyết phục của một văn bản nghị luận, cần chú ý những yếu tố nào?
A. Chỉ chú ý đến nhan đề.
B. Luận đề có rõ ràng không, hệ thống luận điểm có chặt chẽ không, lí lẽ có sắc bén không, bằng chứng có xác thực và đa dạng không, ngôn ngữ có phù hợp không.
C. Chỉ đếm số chữ của văn bản.
D. Chỉ xem văn bản dài hay ngắn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phân tích nghệ thuật thuyết phục là phân tích toàn diện: luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng, cách sử dụng thao tác lập luận và ngôn ngữ. Đó chính là nội dung trọng tâm của Bài 3 "Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận". Các đáp án còn lại đều quá phiến diện.
Câu 59. "Ngụy biện" trong tranh luận là gì?
A. Lập luận logic, chặt chẽ.
B. Cách lập luận có vẻ hợp lí nhưng thực chất sai lầm, nhằm đánh lừa người nghe.
C. Cách kể chuyện hay.
D. Cách viết chữ đẹp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ngụy biện là những lập luận sai lầm nhưng được ngụy trang khéo léo để đánh lừa (ví dụ: đánh tráo khái niệm, suy diễn vội vàng, công kích cá nhân thay vì tranh luận vấn đề...). Người học văn nghị luận cần nhận biết ngụy biện để không bị thuyết phục bởi những lập luận sai. Đáp án A là lập luận đúng, ngược với ngụy biện. Đáp án C và D không liên quan.
Câu 60. Điểm chung về nghệ thuật của các văn bản nghị luận trong Bài 3 là gì?
A. Đều sử dụng yếu tố kì ảo.
B. Đều có luận đề rõ ràng, lập luận chặt chẽ và hướng tới thuyết phục người đọc tin theo một quan điểm, một cách nhìn nhận đúng đắn.
C. Đều viết bằng thơ.
D. Đều kể về các nhân vật lịch sử.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dù viết về đề tài khác nhau (hiền tài, yêu thương, thơ ca), các văn bản trong Bài 3 đều là văn nghị luận với đặc trưng chung: luận đề rõ ràng, hệ thống luận điểm — lí lẽ — bằng chứng chặt chẽ, mục đích thuyết phục người đọc. Đó chính là "nghệ thuật thuyết phục". Các đáp án còn lại đều sai về thể loại.
| Câu | 51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 | 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Chủ đề D: Đọc hiểu sử thi và chèo — tuồng (Câu 61–80)
Nhóm câu hỏi này kiểm tra kiến thức về sử thi (Bài 4: Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác, Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời) và sân khấu dân gian (Bài 5: Xúy Vân giả dại — chèo, Huyện đường — tuồng).
Câu 61. Sử thi là thể loại văn học dân gian có đặc điểm gì nổi bật?
A. Kể về cuộc đời của những con người bình thường trong đời sống hằng ngày.
B. Là những câu chuyện kể về các anh hùng, dũng sĩ với những chiến công phi thường, thể hiện khát vọng và lí tưởng của cộng đồng.
C. Chỉ gồm những bài hát ngắn, không có cốt truyện.
D. Viết về tình yêu đôi lứa lãng mạn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sử thi là "bách khoa toàn thư" của thời đại anh hùng: kể về các anh hùng, dũng sĩ (Héc-to, Đăm Săn, Ra-ma...) với những chiến công phi thường, qua đó thể hiện khát vọng, lí tưởng và bản sắc của cả một cộng đồng, dân tộc. Đáp án A sai vì nhân vật sử thi phi thường, không bình thường. Đáp án C sai vì sử thi có cốt truyện đồ sộ. Đáp án D quá hẹp.
Câu 62. Nhân vật anh hùng trong sử thi thường được miêu tả với đặc điểm gì?
A. Nhỏ bé, yếu đuối, hay khóc lóc.
B. Có sức mạnh phi thường, vẻ đẹp lí tưởng hóa, gắn với cộng đồng và mang tầm vóc sử thi.
C. Xấu xí, độc ác, bị mọi người ghét bỏ.
D. Bình thường như mọi người, không có gì nổi bật.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Anh hùng sử thi được lí tưởng hóa: sức mạnh phi thường (Đăm Săn chặt cây thần, Héc-to dũng mãnh nơi chiến trận), vẻ đẹp hoàn mĩ, hành động vì cộng đồng — họ là hiện thân của lí tưởng mà cộng đồng tôn thờ. Đáp án A, C, D đều trái ngược với đặc điểm này.
Câu 63. Trong đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác, Héc-to hiện lên là người anh hùng như thế nào?
A. Hèn nhát, bỏ trốn khỏi chiến trận.
B. Dũng cảm, coi trọng danh dự và trách nhiệm với Tổ quốc hơn hạnh phúc riêng, nhưng cũng rất yêu thương vợ con.
C. Tàn nhẫn, không quan tâm đến gia đình.
D. Tham lam, chỉ nghĩ đến chiến lợi phẩm.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Héc-to biết ra trận có thể hi sinh nhưng vẫn quyết ra đi vì danh dự và trách nhiệm với thành Tơ-roa; đồng thời chàng vô cùng yêu thương vợ con (ôm con, an ủi vợ) — đó là vẻ đẹp của anh hùng sử thi: dũng cảm mà nhân hậu, trọng nghĩa lớn mà không quên tình riêng. Các đáp án còn lại đều sai với hình tượng nhân vật.
Câu 64. Chi tiết Héc-to "tháo chiếc mũ trụ có bờm ngựa" khi ôm con có ý nghĩa gì?
A. Chàng sợ con làm bẩn mũ.
B. Thể hiện sự dịu dàng, yêu thương của người cha: gạt bỏ vẻ oai phong của chiến binh để trở về với tình phụ tử bình dị.
C. Chàng muốn khoe chiếc mũ đẹp.
D. Chi tiết không có ý nghĩa gì.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chiếc mũ trụ với bờm ngựa là biểu tượng của chiến binh; Héc-to tháo nó ra vì sợ con khóc thét — hành động nhỏ này thể hiện sự dịu dàng, yêu thương con tha thiết, làm cho hình tượng anh hùng thêm gần gũi, nhân văn. Đó là chi tiết nghệ thuật rất tinh tế của Hô-me-rơ. Các đáp án còn lại đều không nắm được ý nghĩa.
Câu 65. Trong Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời, Đăm Săn hiện lên với đặc điểm nổi bật nào của anh hùng sử thi Tây Nguyên?
A. Yếu đuối, cần người khác giúp đỡ.
B. Dũng mãnh, phi thường (chặt cây thần, vượt qua nhiều thử thách), khát vọng chinh phục những đỉnh cao.
C. Khôn ngoan, mưu mẹo như một thương nhân.
D. Hiền lành, chỉ thích sống yên bình.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đăm Săn là tù trưởng anh hùng của người Ê-đê: chàng chặt cây thần Smuk, một mình vượt qua bao thử thách để đi bắt Nữ Thần Mặt Trời — thể hiện sức mạnh phi thường và khát vọng chinh phục không giới hạn, rất đặc trưng của anh hùng sử thi Tây Nguyên. Các đáp án còn lại đều trái ngược.
Câu 66. Điểm khác biệt giữa sử thi và truyện cổ tích là gì?
A. Không có điểm khác biệt nào.
B. Sử thi có quy mô đồ sộ, nhân vật anh hùng mang tầm vóc cộng đồng — dân tộc, không gian — thời gian sử thi hoành tráng; truyện cổ tích có quy mô nhỏ hơn, nhân vật gần gũi với đời thường hơn.
C. Sử thi ngắn hơn truyện cổ tích.
D. Sử thi chỉ có ở Việt Nam.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sử thi có quy mô "sử thi": cốt truyện đồ sộ, nhân vật là anh hùng của cả cộng đồng, không gian — thời gian hoành tráng (chiến trận, vũ trụ); truyện cổ tích có quy mô nhỏ gọn hơn, nhân vật (dù có yếu tố thần kì) gần gũi với đời sống người lao động hơn. Đáp án A sai. Đáp án C sai (sử thi dài hơn nhiều). Đáp án D sai (sử thi có ở nhiều dân tộc).
Câu 67. Chèo là loại hình sân khấu dân gian có đặc điểm gì?
A. Chỉ dành cho vua chúa xem.
B. Là sân khấu của người nông dân đồng bằng Bắc Bộ, trữ tình, mang tính tự sự, có hề chèo gây cười và phê phán.
C. Không có âm nhạc.
D. Chỉ diễn ở trong cung đình.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chèo là sân khấu dân gian của người nông dân đồng bằng Bắc Bộ: mang đậm chất trữ tình, tự sự, có nhân vật hề chèo vừa gây cười vừa phê phán thói hư tật xấu. Xúy Vân giả dại là trích đoạn chèo kinh điển. Đáp án A và D là đặc điểm của tuồng cung đình (một phần), không phải chèo. Đáp án C sai vì chèo có âm nhạc rất đặc sắc (trống chèo, đàn nhị...).
Câu 68. Tuồng khác chèo ở điểm cơ bản nào?
A. Không có điểm khác biệt.
B. Tuồng mang tính trang trọng, khuôn mẫu (ước lệ), thường diễn tích truyện lịch sử, anh hùng; chèo gần gũi, trữ tình, gắn với đời sống nông dân.
C. Tuồng không có nhân vật.
D. Tuồng ngắn hơn chèo.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Tuồng (hát bội) mang tính trang trọng, ước lệ cao (cách đi đứng, múa, hóa trang đều theo khuôn mẫu), thường diễn các tích truyện lịch sử, đề cao trung — hiếu — tiết — nghĩa; chèo thì gần gũi, trữ tình, phản ánh đời sống nông dân với tiếng cười trào lộng. Đó là sự khác biệt cơ bản về phong cách nghệ thuật. Các đáp án còn lại đều sai.
Câu 69. Trong Xúy Vân giả dại, vì sao Xúy Vân phải "giả dại"?
A. Vì nàng bị bệnh tâm thần thật.
B. Vì nàng muốn che giấu nỗi đau, sự uất ức khi bị chồng ruồng bỏ, bị gia đình nhà chồng khinh rẻ — "điên" là cách để nàng được nói ra sự thật.
C. Vì nàng muốn đi tu.
D. Vì nàng thích diễn trò.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Xúy Vân "giả dại" để được tự do nói ra nỗi lòng: nàng bị Trần Phương (chồng) mê đắm cô đào mà ruồng bỏ, bị nhà chồng khinh khi — trong xã hội phong kiến, người phụ nữ không được phép lên tiếng, nên nàng phải mượn "cơn điên" để tố cáo. Đó là bi kịch của người phụ nữ tài sắc mà bất hạnh. Đáp án A sai vì nàng không điên thật. Đáp án C và D không đúng.
Câu 70. Tiếng cười trong chèo (qua nhân vật hề chèo) thường có đặc điểm gì?
A. Chỉ để mua vui, không có ý nghĩa gì.
B. Vừa gây cười vừa phê phán thói hư tật xấu, vừa thể hiện trí tuệ dân gian.
C. Là tiếng cười nhạo báng người nghèo.
D. Là tiếng cười của vua chúa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Hề chèo là nhân vật đặc trưng: tiếng cười của hề vừa tạo không khí vui nhộn vừa phê phán thói hư tật xấu của bọn cường hào, quan lại tham nhũng, vừa thể hiện trí thông minh, hóm hỉnh của người nông dân. Đó là "tiếng cười trào lộng" mang tính nhân dân sâu sắc. Đáp án A quá nông. Đáp án C sai vì chèo đứng về phía người nghèo. Đáp án D sai vì chèo là sân khấu dân gian.
| Câu | 61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | 69 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Câu 71. Trong Huyện đường (trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến), tiếng cười trào lộng hướng vào đối tượng nào?
A. Người nông dân nghèo.
B. Bọn quan lại tham nhũng, xử kiện vì tiền, ngu dốt mà hống hách (như Đề Hầu, thầy Nghêu).
C. Các anh hùng dân tộc.
D. Những người phụ nữ đảm đang.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Huyện đường là màn kịch trào lộng đả kích bọn quan lại ở huyện đường: xử kiện không theo công lí mà theo tiền đút lót, ngu dốt nhưng hống hách — qua đó phơi bày bộ mặt thối nát của chính quyền phong kiến. Đó là tiếng cười phê phán sâu sắc của nhân dân. Các đáp án còn lại đều không phải đối tượng bị phê phán.
Câu 72. Tính "ước lệ" trong tuồng được thể hiện như thế nào?
A. Diễn viên tự do sáng tạo, không theo khuôn mẫu nào.
B. Mọi yếu tố (cách đi, đứng, múa, hóa trang, màu sắc mặt...) đều theo những khuôn mẫu, quy ước tượng trưng đã được định sẵn.
C. Không có âm nhạc.
D. Khán giả được lên sân khấu diễn cùng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Ước lệ là đặc trưng nổi bật của tuồng: từng cử chỉ, điệu bộ, màu mặt (đỏ — trung dũng, trắng — gian xảo, đen — bộc trực...) đều theo quy ước tượng trưng mà khán giả sành điệu đều hiểu. Đó là tính "khuôn mẫu" trang trọng của tuồng, khác với sự tự nhiên của chèo. Đáp án A sai vì tuồng rất coi trọng khuôn mẫu. Đáp án C sai vì tuồng có âm nhạc. Đáp án D sai vì khán giả không lên diễn.
Câu 73. Vì sao sử thi thường có quy mô đồ sộ (dài hàng nghìn câu)?
A. Vì tác giả thích viết dài.
B. Vì sử thi phản ánh cả một thời đại, cả một cộng đồng với nhiều sự kiện, nhân vật, nên cần dung lượng lớn để chứa đựng "bách khoa toàn thư" của thời đại ấy.
C. Vì ngày xưa giấy rẻ.
D. Vì không ai biên tập nên cứ dài ra.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sử thi là "bách khoa toàn thư" của thời đại anh hùng: phản ánh đời sống vật chất, tinh thần, phong tục, chiến tranh... của cả một cộng đồng trong một thời đại — nên cần quy mô đồ sộ. Ví dụ I-li-át có hơn 15.000 câu, sử thi Ê-đê Đăm Săn có hàng nghìn câu. Các đáp án còn lại đều không phải lí do khoa học.
Câu 74. Bi kịch của Xúy Vân trong Xúy Vân giả dại là bi kịch gì?
A. Bi kịch của người nông dân mất mùa.
B. Bi kịch của người phụ nữ tài sắc, đức hạnh nhưng bị ràng buộc bởi lễ giáo phong kiến, bị chồng ruồng bỏ, không được sống với tình yêu và hạnh phúc chính đáng.
C. Bi kịch của người lính ngoài mặt trận.
D. Bi kịch của kẻ sĩ không được trọng dụng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Xúy Vân đẹp người đẹp nết, khéo léo (dệt lụa), nhưng bị gả vào nhà giàu rồi bị chồng ruồng bỏ vì mê cô đào — nàng là nạn nhân của lễ giáo phong kiến ("tam tòng", "xuất giá tòng phu") và thói đa thê, coi thường phụ nữ. Đó là bi kịch điển hình của người phụ nữ trong xã hội cũ. Các đáp án còn lại không phù hợp.
Câu 75. Câu hát "Than ôi! Uổng công trăng rọi, hoa cười..." của Xúy Vân thể hiện tâm trạng gì?
A. Vui sướng, hạnh phúc.
B. Đau đớn, xót xa cho thân phận: tuổi xuân, tài sắc bị uổng phí trong cuộc hôn nhân bất hạnh.
C. Tức giận, muốn trả thù.
D. Thờ ơ, không quan tâm.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Trăng rọi, hoa cười" là hình ảnh ẩn dụ cho tuổi xuân, tài sắc của Xúy Vân; "uổng công" thể hiện nỗi đau xót: bao nhan sắc, tài hoa đã bị uổng phí trong cuộc hôn nhân với kẻ bạc tình. Đó là lời than đầy nước mắt cho thân phận người phụ nữ. Đáp án A trái ngược. Đáp án C sai vì Xúy Vân đau khổ chứ không hận thù. Đáp án D sai vì nàng rất đau đớn.
Câu 76. Điểm chung giữa anh hùng sử thi (Héc-to, Đăm Săn) và nhân vật chính kịch trong chèo, tuồng là gì?
A. Đều là nhân vật có thật trong lịch sử.
B. Đều là những hình tượng nghệ thuật tiêu biểu, kết tinh lí tưởng, khát vọng của cộng đồng (dù ở các thời đại và thể loại khác nhau).
C. Đều có sức mạnh phi thường.
D. Đều là vua chúa.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dù thuộc thể loại khác nhau (sử thi — tự sự dân gian; chèo, tuồng — sân khấu), các nhân vật tiêu biểu đều là kết tinh của lí tưởng cộng đồng: anh hùng sử thi hiện thân cho khát vọng sức mạnh, phẩm chất anh hùng; nhân vật chèo, tuồng (như Xúy Vân) hiện thân cho khát vọng hạnh phúc, công lí của nhân dân. Đáp án A sai vì nhiều nhân vật là hư cấu. Đáp án C chỉ đúng với sử thi. Đáp án D sai.
Câu 77. Vì sao Bài 5 "Tích trò sân khấu dân gian" lại đặt sau Bài 4 "Sức sống của sử thi"?
A. Vì ngẫu nhiên, không có lí do.
B. Vì cả hai bài đều thuộc văn học dân gian, có quan hệ về nguồn gốc và đều thể hiện đời sống, tâm hồn của nhân dân — từ tự sự dân gian (sử thi) đến sân khấu dân gian (chèo, tuồng).
C. Vì chèo, tuồng ra đời trước sử thi.
D. Vì sử thi khó hơn chèo, tuồng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cách sắp xếp của sách giáo khoa có logic: từ văn học dân gian tự sự (sử thi — kể về anh hùng) đến văn học dân gian sân khấu (chèo, tuồng — diễn về đời sống nhân dân), đều là sáng tạo của nhân dân, thể hiện tâm hồn, khát vọng của nhân dân. Đáp án A sai vì có chủ ý sư phạm. Đáp án C sai về lịch sử (sử thi ra đời sớm hơn). Đáp án D không phải lí do sắp xếp.
Câu 78. Trong tuồng, màu mặt đỏ thường tượng trưng cho nhân vật như thế nào?
A. Gian xảo, nham hiểm.
B. Trung dũng, chính trực.
C. Ngu dốt.
D. Yếu đuối.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo ước lệ của tuồng: mặt đỏ tượng trưng cho sự trung dũng, chính trực (như Quan Công); mặt trắng tượng trưng cho gian xảo (như Tào Tháo); mặt đen tượng trưng cho bộc trực, nóng nảy (như Trương Phi). Đây là tri thức về tính ước lệ trong tuồng. Các đáp án còn lại ứng với các màu mặt khác.
Câu 79. Giá trị nhân văn sâu sắc nhất của các trích đoạn chèo, tuồng trong Bài 5 là gì?
A. Ca ngợi vua chúa.
B. Thể hiện tiếng nói phê phán cái xấu, cái ác và khát vọng hạnh phúc, công lí của nhân dân lao động.
C. Dạy cách làm giàu.
D. Quảng cáo cho các lễ hội.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Qua tiếng cười trào lộng (phê phán bọn quan lại tham nhũng, lễ giáo phong kiến bất công) và sự đồng cảm với những thân phận bất hạnh (Xúy Vân), chèo và tuồng dân gian thể hiện khát vọng hạnh phúc, công lí của nhân dân — đó là giá trị nhân văn sâu sắc nhất. Đáp án A sai vì chèo, tuồng dân gian không ca ngợi vua chúa. Đáp án C và D không phải giá trị của tác phẩm.
Câu 80. Điểm chung về tư tưởng của cả 5 bài học kì 1 Ngữ văn 10 là gì?
A. Đều ca ngợi chiến tranh.
B. Đều hướng tới bồi đắp tâm hồn, nhân cách: yêu cái đẹp, trọng nhân nghĩa, tin vào công lí và khát vọng sống tốt đẹp — từ truyện kể, thơ ca, văn nghị luận đến sử thi và sân khấu dân gian.
C. Đều phê phán người nông dân.
D. Không có điểm chung nào.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Xuyên suốt 5 bài là dòng chảy nhân văn: Bài 1 (niềm tin vào cái đẹp, chính nghĩa), Bài 2 (tình yêu thiên nhiên, cuộc đời), Bài 3 (đạo lí, lẽ phải), Bài 4 (lí tưởng anh hùng, khát vọng cộng đồng), Bài 5 (khát vọng hạnh phúc, công lí của nhân dân). Tất cả đều góp phần bồi đắp tâm hồn, nhân cách cho học sinh — đó là mục tiêu giáo dục của môn Ngữ văn. Các đáp án còn lại đều sai.
| Câu | 71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Chủ đề E: Thực hành tiếng Việt — phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ (Câu 81–100)
Nhóm câu hỏi này kiểm tra kiến thức tiếng Việt trọng tâm của học kì 1: các phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ, biện pháp tu từ — những kiến thức "xương sống" để làm tốt phần Đọc hiểu.
Câu 81. Có mấy phương thức biểu đạt chính trong văn bản?
A. 3 phương thức.
B. 6 phương thức: tự sự, miêu tả, biểu cảm, thuyết minh, nghị luận, hành chính — công vụ.
C. 10 phương thức.
D. Chỉ có 1 phương thức duy nhất.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Có 6 phương thức biểu đạt chính: tự sự (kể chuyện), miêu tả (tả cảnh, tả người), biểu cảm (bày tỏ cảm xúc), thuyết minh (giới thiệu, giải thích), nghị luận (bàn luận, thuyết phục), hành chính — công vụ (văn bản hành chính). Mỗi văn bản thường kết hợp nhiều phương thức nhưng có một phương thức chính. Các đáp án còn lại đều sai về số lượng.
Câu 82. Phương thức biểu đạt chính của văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia là gì?
A. Tự sự.
B. Miêu tả.
C. Nghị luận.
D. Biểu cảm.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Văn bản của Thân Nhân Trung bàn luận về vai trò của hiền tài, đưa ra luận điểm — lí lẽ — bằng chứng để thuyết phục người đọc — đó là phương thức nghị luận. Đáp án A sai vì văn bản không kể chuyện. Đáp án B sai vì không tả cảnh, tả người. Đáp án D sai vì biểu cảm không phải phương thức chính (dù có yếu tố biểu cảm).
Câu 83. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích Héc-to từ biệt Ăng-đrô-mác là gì?
A. Nghị luận.
B. Tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm (kể về cuộc từ biệt, tả hành động, bộc lộ cảm xúc).
C. Thuyết minh.
D. Hành chính — công vụ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn trích sử thi kể lại sự kiện (Héc-to từ biệt vợ con — tự sự), miêu tả hành động, cử chỉ (tháo mũ trụ, ôm con — miêu tả) và bộc lộ cảm xúc (yêu thương, bịn rịn — biểu cảm). Đó là sự kết hợp đặc trưng của văn học tự sự. Các đáp án còn lại không phù hợp với thể loại sử thi.
Câu 84. Phong cách ngôn ngữ chính luận có đặc điểm gì?
A. Giàu cảm xúc, hình ảnh như thơ.
B. Lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ trang trọng, giàu tính thuyết phục — dùng trong các văn bản nghị luận, báo chí, chính trị.
C. Đơn giản như lời nói hằng ngày.
D. Chỉ dùng trong văn bản hành chính.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phong cách chính luận (như trong Hiền tài là nguyên khí của quốc gia) có đặc điểm: lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ trang trọng, giàu sức thuyết phục — thường dùng trong văn nghị luận, xã luận báo chí, diễn văn chính trị. Đáp án A là phong cách nghệ thuật. Đáp án C là phong cách sinh hoạt. Đáp án D là phong cách hành chính.
Câu 85. Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật khác phong cách chính luận ở điểm nào?
A. Không có gì khác nhau.
B. Phong cách nghệ thuật giàu hình ảnh, cảm xúc, tính thẩm mĩ (dùng trong thơ, truyện); phong cách chính luận chú trọng lập luận, thuyết phục bằng lí lẽ.
C. Phong cách nghệ thuật khô khan hơn.
D. Phong cách chính luận không cần lập luận.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phong cách nghệ thuật (thơ, truyện như Chữ người tử tù, Mùa xuân chín) giàu hình ảnh, cảm xúc, hướng tới cái đẹp; phong cách chính luận (như Hiền tài là nguyên khí của quốc gia) chú trọng lập luận logic, hướng tới thuyết phục bằng lí lẽ. Đó là sự khác biệt về mục đích và cách diễn đạt. Các đáp án còn lại đều sai.
Câu 86. Biện pháp tu từ "điệp ngữ" có tác dụng gì?
A. Làm cho câu văn dài hơn.
B. Nhấn mạnh ý, tạo nhịp điệu và gợi cảm xúc (như "điệp điệp" trong "buồn điệp điệp").
C. Làm cho người đọc khó hiểu.
D. Không có tác dụng gì.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Điệp ngữ (lặp lại từ ngữ) có tác dụng nhấn mạnh ý cần biểu đạt, tạo nhịp điệu cho câu văn/câu thơ và gợi cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ "buồn điệp điệp" nhấn mạnh nỗi buồn triền miên. Đáp án A quá nông. Đáp án C và D sai vì điệp ngữ có tác dụng nghệ thuật rõ rệt.
Câu 87. Trong câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", biện pháp tu từ nào được sử dụng?
A. So sánh (hiền tài được so sánh với nguyên khí).
B. Nhân hóa.
C. Ẩn dụ.
D. Nói quá.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu văn so sánh "hiền tài" với "nguyên khí" (khí chất ban đầu làm nên sự sống) — qua so sánh, tác giả nhấn mạnh vai trò sống còn của hiền tài đối với đất nước một cách hình ảnh, dễ hiểu. Đây là so sánh mang tính khái quát, triết lí. Đáp án B sai vì không nhân hóa. Đáp án C có thể gây nhầm lẫn nhưng "là" ở đây là so sánh trực tiếp, không phải ẩn dụ. Đáp án D sai vì không phóng đại.
Câu 88. "Ngôn ngữ nói" khác "ngôn ngữ viết" ở điểm cơ bản nào?
A. Không có gì khác nhau.
B. Ngôn ngữ nói mang tính trực tiếp, có ngữ điệu, thường dùng từ ngữ sinh hoạt; ngôn ngữ viết mang tính gián tiếp, trau chuốt, có hệ thống và chuẩn mực hơn.
C. Ngôn ngữ nói trang trọng hơn ngôn ngữ viết.
D. Ngôn ngữ viết không cần đúng ngữ pháp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là tri thức tiếng Việt trọng tâm: ngôn ngữ nói (như lời thoại trong chèo, tuồng) mang tính trực tiếp, có ngữ điệu, dùng từ ngữ sinh hoạt tự nhiên; ngôn ngữ viết (như văn bản nghị luận) mang tính gián tiếp, được trau chuốt, có hệ thống, tuân thủ chuẩn mực chặt chẽ hơn. Đáp án A sai. Đáp án C sai ngược (ngôn ngữ viết thường trang trọng hơn). Đáp án D sai vì ngôn ngữ viết càng cần đúng ngữ pháp.
Câu 89. Khi làm bài đọc hiểu, để xác định phương thức biểu đạt chính, cần dựa vào đâu?
A. Đoán mò.
B. Dựa vào mục đích chính của văn bản: kể chuyện (tự sự), tả (miêu tả), bày tỏ cảm xúc (biểu cảm), bàn luận (nghị luận)... — phương thức nào phục vụ mục đích chính thì đó là phương thức chính.
C. Đếm số chữ của văn bản.
D. Xem văn bản dài hay ngắn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cách xác định phương thức biểu đạt chính là dựa vào mục đích chính của văn bản: văn bản chủ yếu kể chuyện thì là tự sự, chủ yếu bàn luận thì là nghị luận... Mỗi văn bản có thể kết hợp nhiều phương thức nhưng chỉ có một phương thức chính phục vụ mục đích trung tâm. Đây là kĩ năng làm bài đọc hiểu rất quan trọng. Các đáp án còn lại đều không phải cách làm đúng.
Câu 90. Dấu hiệu nào giúp nhận biết phong cách ngôn ngữ chính luận trong một văn bản?
A. Có nhiều hình ảnh thơ mộng.
B. Có hệ thống luận điểm — lí lẽ — bằng chứng, ngôn ngữ trang trọng, giàu sức thuyết phục, thường bàn về vấn đề chính trị — xã hội.
C. Kể một câu chuyện hấp dẫn.
D. Tả cảnh đẹp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phong cách chính luận được nhận biết qua: cấu trúc lập luận (luận điểm — lí lẽ — bằng chứng), ngôn ngữ trang trọng, mục đích thuyết phục và đề tài thường là vấn đề chính trị — xã hội — tư tưởng (như Hiền tài là nguyên khí của quốc gia). Đáp án A là dấu hiệu của phong cách nghệ thuật. Đáp án C và D là của tự sự, miêu tả.
| Câu | 81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88 | 89 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | C | B | B | B | B | A | B | B | B |
Câu 91. Trong các văn bản đã học, văn bản nào sử dụng kết hợp nhiều phương thức biểu đạt nhất?
A. Hiền tài là nguyên khí của quốc gia (chủ yếu nghị luận).
B. Các văn bản truyện (như Chữ người tử tù, đoạn trích sử thi) — kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm.
C. Không có văn bản nào kết hợp.
D. Tất cả đều chỉ dùng một phương thức.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Văn học tự sự (truyện, sử thi) thường kết hợp nhiều phương thức: tự sự (kể sự việc), miêu tả (tả người, tả cảnh), biểu cảm (bộc lộ cảm xúc) — ví dụ Chữ người tử tù vừa kể chuyện vừa tả cảnh cho chữ vừa bộc lộ cảm xúc. Văn nghị luận như Hiền tài là nguyên khí của quốc gia chủ yếu dùng nghị luận (dù có yếu tố biểu cảm). Đáp án C và D sai vì sự kết hợp phương thức là phổ biến.
Câu 92. Vì sao khi phân tích một văn bản, cần xác định đúng phương thức biểu đạt chính?
A. Để khoe kiến thức.
B. Vì mỗi phương thức có đặc điểm và cách tiếp cận khác nhau; xác định đúng giúp phân tích đúng trọng tâm, không lạc hướng (ví dụ: văn nghị luận thì phân tích lập luận, văn trữ tình thì phân tích cảm xúc, hình ảnh).
C. Vì đề thi bắt buộc.
D. Không cần thiết.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phương thức biểu đạt quyết định cách tiếp cận văn bản: với văn nghị luận, ta phân tích luận điểm — lí lẽ — bằng chứng; với thơ trữ tình, ta phân tích hình ảnh, cảm xúc; với truyện, ta phân tích nhân vật, tình huống... Xác định sai sẽ dẫn đến phân tích lạc hướng, mất điểm. Đây là kĩ năng đọc hiểu nền tảng. Đáp án A sai về mục đích. Đáp án C quá hình thức. Đáp án D sai vì rất cần thiết.
Câu 93. Từ "nguyên khí" trong nhan đề Hiền tài là nguyên khí của quốc gia có nghĩa là gì?
A. Không khí trong lành.
B. Khí chất ban đầu, chất sống cốt lõi làm nên sự tồn tại và phát triển của đất nước.
C. Một loại vũ khí.
D. Tên một địa danh.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Nguyên khí" là khí chất ban đầu, là chất sống cốt lõi — Thân Nhân Trung dùng hình ảnh này để ví hiền tài như "sinh khí" của đất nước: không có hiền tài thì đất nước không thể tồn tại và phát triển, như cơ thể không thể sống thiếu khí. Đó là cách nói hình ảnh, khái quát rất đặc sắc. Các đáp án còn lại đều hiểu sai nghĩa của từ Hán Việt này.
Câu 94. Khi gặp từ Hán Việt khó trong đề đọc hiểu, cách tốt nhất để đoán nghĩa là gì?
A. Bỏ qua, không cần hiểu.
B. Dựa vào ngữ cảnh (câu văn, đoạn văn xung quanh) và cấu tạo của từ (các yếu tố Hán Việt quen thuộc) để suy đoán nghĩa.
C. Đoán mò theo cảm tính.
D. Tra từ điển trong phòng thi.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Cách hiệu quả nhất là dựa vào ngữ cảnh (nghĩa của câu, đoạn) và phân tích cấu tạo từ (ví dụ "nguyên" = ban đầu, gốc; "khí" = chất khí, sinh khí → "nguyên khí" = chất sống ban đầu). Đây là kĩ năng đọc hiểu quan trọng vì đề thi thường có từ Hán Việt. Đáp án A sai vì bỏ qua sẽ không hiểu văn bản. Đáp án C thiếu cơ sở. Đáp án D không thực tế (không được dùng từ điển trong phòng thi).
Câu 95. Biện pháp tu từ nào thường được sử dụng nhiều nhất trong văn nghị luận trung đại?
A. Nói quá.
B. Đối lập, so sánh để làm nổi bật luận điểm.
C. Nhân hóa.
D. Ẩn dụ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Văn nghị luận trung đại (như Hiền tài là nguyên khí của quốc gia) thường dùng đối lập (thịnh — suy, mạnh — yếu) và so sánh (hiền tài — nguyên khí) để làm cho lí lẽ thêm sắc bén, dễ thuyết phục. Đó là phong cách lập luận đặc trưng. Các biện pháp còn lại ít được dùng trong văn nghị luận trung đại.
Câu 96. Để làm tốt câu hỏi "nêu tác dụng của biện pháp tu từ" trong phần đọc hiểu, cần trả lời theo mấy ý?
A. 1 ý: gọi tên biện pháp.
B. 3 ý: gọi tên biện pháp + nêu tác dụng về nội dung (nhấn mạnh điều gì) + nêu tác dụng về nghệ thuật (tạo nhịp điệu, gợi cảm xúc, làm cho diễn đạt sinh động...).
C. Chỉ cần chép lại câu văn.
D. Không cần trả lời.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu hỏi về tác dụng của biện pháp tu từ cần trả lời đủ 3 ý: (1) gọi đúng tên biện pháp, (2) tác dụng về nội dung (nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì?), (3) tác dụng về nghệ thuật (tạo nhịp điệu, gợi hình ảnh, cảm xúc, làm cho lời văn sinh động...). Trả lời đủ 3 ý mới đạt điểm tối đa. Đây là công thức làm bài rất quan trọng. Các đáp án còn lại đều thiếu sót.
Câu 97. Sự khác biệt về ngôn ngữ giữa văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia và lời thoại trong Xúy Vân giả dại là gì?
A. Không có gì khác biệt.
B. Văn bản của Thân Nhân Trung dùng ngôn ngữ trang trọng, bác học (phong cách chính luận); lời thoại chèo dùng ngôn ngữ sinh hoạt, gần gũi, có cả tiếng lóng dân gian (phong cách sinh hoạt, nghệ thuật).
C. Cả hai đều dùng ngôn ngữ sinh hoạt.
D. Cả hai đều khó hiểu như nhau.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là sự khác biệt giữa phong cách chính luận (trang trọng, bác học, nhiều từ Hán Việt) và phong cách sinh hoạt — nghệ thuật dân gian (gần gũi, tự nhiên, giàu tính khẩu ngữ). Sự đối chiếu này giúp thấy rõ mỗi phong cách ngôn ngữ phù hợp với mục đích và đối tượng khác nhau. Các đáp án còn lại đều sai.
Câu 98. Khi viết đoạn văn nghị luận, cần đảm bảo yếu tố nào về ngôn ngữ?
A. Dùng càng nhiều từ khó càng tốt.
B. Ngôn ngữ trong sáng, lập luận chặt chẽ, dùng từ chính xác; có thể sử dụng biện pháp tu từ một cách vừa phải để tăng sức thuyết phục.
C. Viết tắt thật nhiều cho nhanh.
D. Dùng toàn tiếng lóng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn nghị luận cần ngôn ngữ trong sáng, chính xác, lập luận chặt chẽ; có thể dùng biện pháp tu từ (so sánh, đối lập...) một cách hợp lí để tăng sức thuyết phục nhưng không lạm dụng. Đáp án A sai vì từ khó không cần thiết sẽ gây khó hiểu. Đáp án C sai vì viết tắt làm mất tính trang trọng. Đáp án D sai vì tiếng lóng không phù hợp với văn nghị luận.
Câu 99. Trong phần đọc hiểu, khi gặp câu hỏi "anh/chị hiểu như thế nào về câu văn...", cần trả lời như thế nào?
A. Chép lại câu văn.
B. Giải thích nghĩa đen, sau đó phân tích nghĩa sâu (điều tác giả muốn gửi gắm) và nêu suy nghĩ, đánh giá của bản thân.
C. Nói "em không hiểu".
D. Viết lan man không trọng tâm.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu hỏi "hiểu như thế nào" đòi hỏi 3 bước: (1) giải thích nghĩa đen (nghĩa bề mặt), (2) phân tích nghĩa sâu (thông điệp, tư tưởng tác giả gửi gắm), (3) nêu suy nghĩ, đánh giá của bản thân (đồng tình/phản biện và vì sao). Đây là công thức trả lời câu hỏi vận dụng trong đọc hiểu. Các đáp án còn lại đều không đạt yêu cầu.
Câu 100. Điểm chung về kiến thức tiếng Việt của học kì 1 là gì?
A. Chỉ học về chính tả.
B. Hệ thống kiến thức về phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ và biện pháp tu từ — là công cụ để đọc hiểu mọi văn bản và viết tốt mọi kiểu bài.
C. Chỉ học thuộc lòng.
D. Không có điểm chung.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kiến thức tiếng Việt học kì 1 (phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ, biện pháp tu từ, ngôn ngữ nói — viết) là hệ thống công cụ giúp học sinh đọc hiểu mọi văn bản (xác định thể loại, phân tích nghệ thuật) và viết tốt (dùng từ, đặt câu, tạo lập văn bản). Đó là tính hệ thống, ứng dụng cao của kiến thức tiếng Việt. Các đáp án còn lại đều sai.
| Câu | 91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99 | 100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Chủ đề F: Kĩ năng viết — đoạn văn và bài văn nghị luận (Câu 101–120)
Nhóm câu hỏi này kiểm tra kĩ năng viết trọng tâm của học kì 1: viết đoạn văn nghị luận xã hội (200 chữ) và bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm truyện, thơ (500-600 chữ).
Câu 101. Bố cục của một bài văn nghị luận phân tích, đánh giá tác phẩm gồm mấy phần?
A. 2 phần: mở bài và kết bài.
B. 3 phần: mở bài (giới thiệu tác phẩm, nêu vấn đề) — thân bài (phân tích, đánh giá) — kết bài (khẳng định giá trị).
C. 5 phần.
D. Chỉ cần 1 phần duy nhất.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Bài văn nghị luận phân tích, đánh giá có bố cục 3 phần: mở bài (giới thiệu tác giả, tác phẩm và nêu vấn đề nghị luận), thân bài (lần lượt phân tích nội dung và nghệ thuật, đánh giá giá trị), kết bài (khẳng định lại giá trị của tác phẩm và nêu cảm nghĩ). Đây là bố cục chuẩn cần nắm vững. Các đáp án còn lại đều sai.
Câu 102. Trong mở bài của bài văn phân tích tác phẩm truyện, cần nêu những nội dung gì?
A. Kể lại toàn bộ cốt truyện.
B. Giới thiệu tác giả, tác phẩm (nhan đề, thể loại, hoàn cảnh ra đời) và nêu vấn đề cần phân tích, đánh giá.
C. Nêu cảm nghĩ cá nhân một cách chung chung.
D. Phê phán tác phẩm.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mở bài cần giới thiệu ngắn gọn về tác giả, tác phẩm (tên tác phẩm, thể loại, hoàn cảnh sáng tác nếu cần) và nêu rõ vấn đề nghị luận (phân tích nhân vật nào? đánh giá giá trị nào?). Đáp án A sai vì không kể lại toàn bộ truyện ở mở bài. Đáp án C quá chung chung, thiếu thông tin. Đáp án D sai vì chưa phân tích đã phê phán là vội vàng.
Câu 103. Khi phân tích nhân vật trong truyện, cần phân tích những phương diện nào?
A. Chỉ phân tích ngoại hình.
B. Phân tích toàn diện: ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ, mối quan hệ với nhân vật khác và ý nghĩa của nhân vật.
C. Chỉ kể lại những việc nhân vật đã làm.
D. Chỉ nêu cảm nghĩ cá nhân.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phân tích nhân vật cần toàn diện: ngoại hình (gợi tính cách), hành động (thể hiện phẩm chất), lời nói (bộc lộ quan điểm), suy nghĩ, tâm trạng, mối quan hệ với nhân vật khác và cuối cùng là ý nghĩa, giá trị của nhân vật. Mỗi phương diện cần có dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm. Đáp án A quá hẹp. Đáp án C chỉ là kể lại, chưa phải phân tích. Đáp án D thiếu dẫn chứng, phân tích.
Câu 104. "Dẫn chứng" trong bài văn phân tích tác phẩm được hiểu là gì?
A. Những câu chuyện ngoài lề.
B. Những chi tiết, hình ảnh, câu văn, câu thơ cụ thể trong tác phẩm được trích dẫn để chứng minh cho nhận định, phân tích.
C. Lời kể của bạn bè.
D. Những con số thống kê.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dẫn chứng trong phân tích tác phẩm là những chi tiết nghệ thuật cụ thể từ chính tác phẩm (lời thoại, hành động nhân vật, hình ảnh thơ, câu văn đặc sắc...) được trích dẫn để làm bằng chứng cho nhận định. Không có dẫn chứng thì phân tích chỉ là "nói suông". Đáp án A, C, D không phải dẫn chứng văn học.
Câu 105. Khi phân tích một bài thơ, cần chú ý những yếu tố nghệ thuật nào?
A. Chỉ chú ý đến vần.
B. Thể thơ, ngôn ngữ thơ (từ ngữ, hình ảnh), nhịp điệu, biện pháp tu từ, bố cục và cảm xúc của tác giả.
C. Chỉ đếm số chữ.
D. Chỉ xem thơ dài hay ngắn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phân tích thơ cần toàn diện về nghệ thuật: thể thơ (hai-cư, Đường luật, tự do...), ngôn ngữ thơ (từ ngữ đắt giá, hình ảnh thơ), nhịp điệu, các biện pháp tu từ, bố cục bài thơ và dòng cảm xúc của tác giả. Mỗi yếu tố cần gắn với dẫn chứng cụ thể. Các đáp án còn lại đều quá phiến diện.
Câu 106. Đoạn văn nghị luận xã hội (khoảng 200 chữ) thường có cấu trúc như thế nào?
A. Viết lan man không cần cấu trúc.
B. Câu mở đoạn (nêu vấn đề) — các câu triển khai (giải thích, chứng minh, bình luận) — câu kết đoạn (khẳng định lại).
C. Chỉ cần 1 câu duy nhất.
D. Viết thành nhiều đoạn nhỏ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn 200 chữ có cấu trúc: câu mở đoạn nêu vấn đề (luận điểm), các câu tiếp theo triển khai (giải thích khái niệm, đưa dẫn chứng, phân tích, bình luận), câu kết đoạn khẳng định lại vấn đề. Dù chỉ là một đoạn văn nhưng vẫn cần cấu trúc chặt chẽ. Đáp án A sai vì cần cấu trúc. Đáp án C sai vì 1 câu không đủ. Đáp án D sai vì đoạn văn chỉ là một đoạn.
Câu 107. Khi viết bài văn phân tích thơ, "đánh giá" được hiểu là gì?
A. Chê bai bài thơ.
B. Nêu nhận xét về giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ (cái hay, cái độc đáo, ý nghĩa).
C. Chấm điểm cho bài thơ.
D. So sánh với bài thơ khác.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Đánh giá" trong phân tích tác phẩm là nêu nhận xét về giá trị: nội dung (tư tưởng, tình cảm có sâu sắc không?), nghệ thuật (có độc đáo, đặc sắc không?), ý nghĩa (đóng góp gì?). Đánh giá phải dựa trên phân tích cụ thể, không phải chê bai hay chấm điểm tùy tiện. Đáp án A quá tiêu cực. Đáp án C không phải đánh giá văn học. Đáp án D chỉ là một cách đánh giá, không phải bản chất.
Câu 108. Lỗi thường gặp nhất khi viết bài văn phân tích tác phẩm là gì?
A. Viết chữ quá đẹp.
B. Kể lại tác phẩm thay vì phân tích (tóm tắt cốt truyện mà không nêu nhận định, không phân tích nghệ thuật).
C. Dùng quá nhiều dẫn chứng.
D. Viết quá ngắn gọn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Lỗi phổ biến nhất là "kể thay phân tích": học sinh tóm tắt lại cốt truyện hoặc diễn xuôi bài thơ mà không đưa ra nhận định, không phân tích nghệ thuật, không đánh giá. Phân tích phải là: nêu nhận định + dẫn chứng + phân tích (vì sao lại như vậy?) + đánh giá. Đáp án A không phải lỗi. Đáp án C sai vì dẫn chứng nhiều mà có phân tích thì tốt. Đáp án D chưa hẳn là lỗi nếu đủ ý.
Câu 109. Trong bài văn phân tích, tỉ lệ hợp lí giữa "phân tích nội dung" và "phân tích nghệ thuật" là:
A. Chỉ phân tích nội dung, bỏ qua nghệ thuật.
B. Kết hợp cả hai, gắn nội dung với nghệ thuật (nội dung được thể hiện qua nghệ thuật như thế nào).
C. Chỉ phân tích nghệ thuật, bỏ qua nội dung.
D. Tách riêng hoàn toàn, không liên quan.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nội dung và nghệ thuật có quan hệ thống nhất: nội dung được thể hiện qua nghệ thuật, nghệ thuật phục vụ nội dung. Khi phân tích, cần gắn kết: phân tích một hình ảnh thơ thì phải nói được nội dung, cảm xúc mà hình ảnh đó gợi ra. Tách rời hai mặt sẽ làm bài văn khô cứng, thiếu sâu sắc. Các đáp án còn lại đều phiến diện.
Câu 110. Câu kết của bài văn phân tích tác phẩm nên:
A. Kể thêm một câu chuyện mới.
B. Khẳng định lại giá trị của tác phẩm, nêu cảm nghĩ, bài học rút ra cho bản thân.
C. Đưa ra thêm nhiều luận điểm mới.
D. Viết "Hết" là đủ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kết bài cần khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm, nêu cảm nghĩ sâu sắc và bài học rút ra cho bản thân — đó là sự "khép lại" có chiều sâu. Đáp án A sai vì không kể chuyện mới ở kết bài. Đáp án C sai vì không đưa luận điểm mới. Đáp án D quá sơ sài.
| Câu | 101 | 102 | 103 | 104 | 105 | 106 | 107 | 108 | 109 | 110 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | B | B | B | B | B |
Câu 111. Khi viết đoạn văn 200 chữ về một vấn đề xã hội, dẫn chứng nên lấy từ đâu?
A. Chỉ lấy từ sách giáo khoa.
B. Từ thực tế đời sống, thời sự, tấm gương người tốt việc tốt — những dẫn chứng gần gũi, xác thực, có sức thuyết phục.
C. Bịa ra cho hấp dẫn.
D. Không cần dẫn chứng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dẫn chứng cho đoạn văn xã hội nên lấy từ thực tế: những con người, sự việc có thật, gần gũi (tấm gương học sinh nghèo vượt khó, người tốt việc tốt...) — dẫn chứng xác thực mới có sức thuyết phục. Đáp án A quá hạn hẹp. Đáp án C sai vì bịa dẫn chứng là gian dối, bị trừ điểm nặng. Đáp án D sai vì thiếu dẫn chứng thì đoạn văn thiếu sức thuyết phục.
Câu 112. "Dàn ý" của bài văn có vai trò gì?
A. Không có vai trò gì.
B. Là "khung xương" giúp bài văn có bố cục rõ ràng, triển khai đầy đủ ý, không bỏ sót, không lan man.
C. Chỉ để đối phó với giáo viên.
D. Làm cho bài văn dài hơn.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dàn ý là bản phác thảo cấu trúc bài văn: mở bài nêu gì, thân bài có mấy luận điểm (mỗi luận điểm gồm những ý nào), kết bài khẳng định gì. Có dàn ý thì bài văn mới có bố cục rõ ràng, không bỏ sót ý, không lan man. Đây là bước không thể bỏ qua khi viết bài văn trong phòng thi. Các đáp án còn lại đều sai về vai trò của dàn ý.
Câu 113. Dưới đây là dàn ý cho bài văn phân tích nhân vật Huấn Cao. Dàn ý nào đúng cấu trúc?
A. Chỉ có mở bài và kết bài.
B.
- Mở bài: Giới thiệu tác giả Nguyễn Tuân, tác phẩm Chữ người tử tù và nhân vật Huấn Cao — người nghệ sĩ tài hoa, khí phách.
- Thân bài:
- Luận điểm 1: Huấn Cao — người nghệ sĩ tài hoa (tài viết chữ, được mọi người ngưỡng mộ).
- Luận điểm 2: Huấn Cao — khí phách hiên ngang (dám chống triều đình, không sợ cái chết).
- Luận điểm 3: Huấn Cao — thiên lương trong sáng (không cho chữ kẻ bất lương, khuyên quản ngục bỏ nghề).
- Đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật (tình huống truyện, đối lập, ngôn ngữ).
- Kết bài: Khẳng định vẻ đẹp của Huấn Cao và ý nghĩa của hình tượng.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dàn ý B có cấu trúc 3 phần đầy đủ, các luận điểm trong thân bài được sắp xếp logic (tài — dũng — tâm), mỗi luận điểm có hướng triển khai rõ, có phần đánh giá nghệ thuật và kết bài khẳng định. Đó là dàn ý chuẩn cho bài văn phân tích nhân vật. Đáp án A thiếu thân bài — phần quan trọng nhất.
Câu 114. Khi phân tích thơ hai-cư trong bài văn, cần chú ý điều gì đặc biệt?
A. Phân tích thật dài dòng.
B. Chú ý đến tính hàm súc: phân tích sâu từng hình ảnh nhỏ, quý ngữ và khoảng lặng — vì mỗi chữ trong hai-cư đều "đắt".
C. Chê thơ quá ngắn.
D. Không cần phân tích.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Thơ hai-cư chỉ có 17 âm tiết nên mỗi chữ, mỗi hình ảnh, mỗi quý ngữ đều hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa; khoảng lặng giữa các hình ảnh cũng là không gian nghệ thuật. Phân tích hai-cư phải đi sâu vào từng chi tiết nhỏ, không thể phân tích hời hợt, chung chung. Đáp án A sai vì dài dòng không đồng nghĩa với sâu sắc. Đáp án C và D sai hoàn toàn.
Câu 115. Trong bài văn phân tích, câu văn nào sau đây là câu "đánh giá" (không phải kể hay tả)?
A. "Huấn Cao bị giam trong buồng tối."
B. "Qua hình tượng Huấn Cao, Nguyễn Tuân đã khẳng định sự chiến thắng của cái đẹp và thiên lương trước bạo lực, cường quyền — đó là tư tưởng nhân văn sâu sắc của tác phẩm."
C. "Huấn Cao viết chữ rất đẹp."
D. "Viên quản ngục cúi đầu vái lạy."
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu B là câu đánh giá: nêu nhận xét về giá trị tư tưởng của tác phẩm (sự chiến thắng của cái đẹp — tư tưởng nhân văn). Các câu A, C, D chỉ là kể, tả sự việc — chưa phải đánh giá. Phân biệt được câu đánh giá giúp bài văn có chiều sâu, không chỉ dừng ở kể lể.
Câu 116. Để bài văn phân tích có sức thuyết phục, cần tránh điều gì?
A. Tránh đưa ra nhận định chủ quan không có dẫn chứng.
B. Tránh dùng từ ngữ khó hiểu.
C. Cả A và B đều đúng.
D. Không cần tránh gì.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Bài văn phân tích cần tránh: (1) nhận định chủ quan, cảm tính không có dẫn chứng chứng minh ("nói suông"); (2) dùng từ ngữ khó hiểu, hoa mĩ sáo rỗng làm cho bài văn khó đọc. Cả hai đều làm giảm sức thuyết phục. Vì vậy đáp án C (cả A và B) là đúng nhất.
Câu 117. Khi hết giờ mà bài văn chưa viết xong kết bài, nên làm gì?
A. Bỏ trống, không viết kết bài.
B. Viết nhanh 2-3 câu kết bài ngắn gọn (khẳng định lại vấn đề) — vì bài văn thiếu kết bài sẽ bị trừ điểm bố cục.
C. Viết tiếp thân bài cho dài.
D. Nộp bài ngay.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Kết bài là phần bắt buộc của bố cục; bài văn thiếu kết bài bị trừ điểm bố cục khá nặng. Khi hết giờ, hãy viết nhanh 2-3 câu ngắn gọn khẳng định lại vấn đề — còn hơn bỏ trống. Đây là kĩ năng phân bổ thời gian và xử lí tình huống trong phòng thi. Đáp án A sai vì bỏ kết bài mất điểm. Đáp án C sai vì thân bài đã đủ thì không nên viết thêm. Đáp án D quá vội vàng.
Câu 118. Thời gian hợp lí để làm bài văn 600 chữ trong đề thi 90 phút là bao lâu?
A. 90 phút (dành toàn bộ).
B. Khoảng 50-60 phút (sau khi đã làm xong phần đọc hiểu và đoạn văn 200 chữ).
C. 10 phút.
D. Càng nhanh càng tốt.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Với đề 90 phút (đọc hiểu 4đ + viết 6đ), nên phân bổ: đọc hiểu khoảng 20-25 phút, đoạn văn 200 chữ khoảng 10-15 phút, bài văn 600 chữ khoảng 50-60 phút (trong đó 5-10 phút lập dàn ý, 40-45 phút viết, 5 phút đọc lại). Phân bổ hợp lí giúp làm đủ cả 3 phần mà không bị thiếu giờ. Đáp án A sai vì còn phải làm các phần khác. Đáp án C quá ít. Đáp án D sai vì nhanh mà ẩu sẽ mất điểm.
Câu 119. Trong bài văn phân tích bài thơ Thu hứng, nên phân tích theo trình tự nào?
A. Phân tích lung tung, câu nào nhớ thì viết.
B. Theo bố cục của bài thơ: hai câu đề (tả cảnh) — hai câu thực — hai câu luận (tâm sự) — hai câu kết, gắn phân tích nghệ thuật với nội dung từng phần.
C. Chỉ phân tích 2 câu đầu.
D. Chỉ chép lại bài thơ.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Phân tích thơ Đường luật nên theo đúng bố cục đề — thực — luận — kết của bài thơ: mỗi phần có nội dung và nghệ thuật riêng, phân tích theo trình tự này giúp bài văn có hệ thống, không bỏ sót. Đó là cách tiếp cận khoa học với thơ Đường luật. Đáp án A thiếu hệ thống. Đáp án C bỏ sót 6 câu. Đáp án D không phải phân tích.
Câu 120. Điều quan trọng nhất để viết tốt bài văn nghị luận phân tích tác phẩm là gì?
A. Học thuộc lòng bài văn mẫu.
B. Nắm chắc đặc điểm thể loại, đọc kĩ tác phẩm, lập dàn ý rõ ràng và diễn đạt bằng suy nghĩ của chính mình (có dẫn chứng, phân tích, đánh giá).
C. Viết thật dài.
D. Chữ viết thật đẹp.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Viết tốt đến từ: nắm chắc thể loại (truyện thì phân tích nhân vật, tình huống; thơ thì phân tích hình ảnh, cảm xúc), đọc kĩ tác phẩm để có dẫn chứng, lập dàn ý để có bố cục và diễn đạt bằng chính suy nghĩ của mình một cách chân thành, sâu sắc. Học thuộc văn mẫu (A) sẽ bị phát hiện và mất điểm vì đề thi dùng ngữ liệu ngoài SGK. Đáp án C sai vì dài mà rỗng thì không điểm cao. Đáp án D chỉ là yếu tố phụ.
| Câu | 111 | 112 | 113 | 114 | 115 | 116 | 117 | 118 | 119 | 120 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | B | B | B | B | C | B | B | B | B |
4. Phương pháp làm bài thi học kì 1 Ngữ văn 10
Phần I. Đọc hiểu (4,0 điểm) — khoảng 20-25 phút
Bước 1: Đọc lướt ngữ liệu (3-5 phút).
- Đọc một lượt để nắm: văn bản thuộc thể loại gì (truyện, thơ, nghị luận)? Nội dung chính là gì? Cảm xúc, thái độ của tác giả ra sao?
- Gạch chân những chi tiết quan trọng, từ ngữ đặc sắc.
Bước 2: Đọc kĩ từng câu hỏi (2 phút).
- Xác định câu hỏi thuộc mức độ nào: nhận biết (xác định thể loại, phương thức biểu đạt), thông hiểu (giải thích, phân tích), vận dụng (đánh giá, liên hệ bản thân).
- Câu dễ làm trước, câu khó đánh dấu làm sau.
Bước 3: Trả lời từng câu (15 phút).
- Câu nhận biết: trả lời ngắn gọn, chính xác (gọi đúng tên thể loại, phương thức...).
- Câu phân tích tác dụng của biện pháp tu từ: trả lời đủ 3 ý (gọi tên + tác dụng nội dung + tác dụng nghệ thuật).
- Câu "hiểu như thế nào": giải thích nghĩa đen → phân tích nghĩa sâu → nêu suy nghĩ của bản thân.
- Câu liên hệ bản thân: trả lời chân thành, cụ thể (nêu việc làm cụ thể, không chung chung).
Phần II. Viết (6,0 điểm) — khoảng 60-65 phút
Câu 1: Đoạn văn 200 chữ (2,0 điểm) — 10-15 phút.
- Cấu trúc: câu mở đoạn (nêu vấn đề) → triển khai (giải thích + dẫn chứng + bình luận) → câu kết đoạn.
- Viết đúng trọng tâm, không lan man; dẫn chứng cụ thể, gần gũi.
Câu 2: Bài văn 600 chữ (4,0 điểm) — 50 phút.
- 5-10 phút: đọc kĩ đề, xác định vấn đề nghị luận, lập dàn ý (mở bài — thân bài với 3-4 luận điểm — kết bài).
- 35-40 phút: viết bài theo dàn ý. Mỗi luận điểm một đoạn văn: nêu luận điểm → dẫn chứng → phân tích → đánh giá nhỏ.
- 5 phút: đọc lại, sửa lỗi chính tả, kiểm tra bố cục.
5. Năm lỗi mất điểm oan cần tránh
Lỗi 1: Nhầm lẫn phương thức biểu đạt. Thấy văn bản có kể chuyện là khoanh ngay "tự sự" mà không xem mục đích chính. Ví dụ: Hiền tài là nguyên khí của quốc gia có kể chuyện lịch sử nhưng mục đích chính là bàn luận → phương thức chính là nghị luận. Hãy dựa vào mục đích, không dựa vào chi tiết lẻ.
Lỗi 2: Trả lời câu hỏi tu từ thiếu ý. Chỉ gọi tên biện pháp ("câu văn dùng phép đối lập") mà không nêu tác dụng → mất một nửa số điểm. Nhớ công thức 3 ý: gọi tên + tác dụng nội dung + tác dụng nghệ thuật.
Lỗi 3: Kể thay phân tích trong bài văn. Tóm tắt cốt truyện hoặc diễn xuôi bài thơ mà không có nhận định, không phân tích nghệ thuật. Mỗi ý phân tích phải có: nhận định + dẫn chứng + phân tích + đánh giá.
Lỗi 4: "Lái" đề về văn bản đã học. Đề cho ngữ liệu ngoài SGK để phân tích mà lại viết về Chữ người tử tù hay Thu hứng đã học → lạc đề hoàn toàn. Luôn bám sát ngữ liệu đề cho.
Lỗi 5: Bỏ trống kết bài vì hết giờ. Bài văn thiếu kết bài bị trừ điểm bố cục. Khi còn 5 phút, hãy viết nhanh 2-3 câu kết bài ngắn gọn — còn hơn bỏ trống.
6. Lịch ôn tập 2 tuần nước rút
| Ngày | Nội dung ôn | Hoạt động cụ thể |
|---|---|---|
| Ngày 1 – 2 | Bài 1: Truyện kể | Ôn đặc điểm thần thoại, truyền kì, truyện ngắn; học thuộc 120 câu chủ đề A; tập phân tích nhân vật Huấn Cao, Ngô Tử Văn |
| Ngày 3 – 4 | Bài 2: Thơ ca | Ôn đặc điểm hai-cư, Đường luật, thơ mới; học thuộc 120 câu chủ đề B; tập phân tích một bài thơ theo bố cục đề — thực — luận — kết |
| Ngày 5 – 6 | Bài 3: Văn nghị luận | Ôn luận đề — luận điểm — lí lẽ — bằng chứng; học thuộc 120 câu chủ đề C; tập viết đoạn văn 200 chữ |
| Ngày 7 – 8 | Bài 4 + 5: Sử thi, chèo — tuồng | Ôn đặc điểm sử thi, chèo, tuồng; học thuộc 120 câu chủ đề D; so sánh các thể loại |
| Ngày 9 – 10 | Tiếng Việt + Kĩ năng viết | Ôn 6 phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ; học thuộc 120 câu chủ đề E, F; lập dàn ý cho 3 đề bài văn |
| Ngày 11 – 12 | Luyện đề tổng hợp | Làm 2 đề thi mẫu trong 90 phút, bấm giờ nghiêm túc; chữa kĩ từng câu sai; đọc lại bảng đáp án |
| Ngày 13 | Tổng ôn | Đọc lại toàn bộ kiến thức 5 bài; xem lại các câu từng làm sai; thuộc công thức trả lời các dạng câu hỏi đọc hiểu |
| Ngày 14 | Nghỉ ngơi + chuẩn bị | Ôn nhẹ, không học dồn; chuẩn bị đồ dùng; ngủ sớm để có tinh thần tốt nhất |
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 10 có lấy ngữ liệu trong sách giáo khoa không?
→ Đáp án: Không. Ngữ liệu đọc hiểu 100% ngoài sách giáo khoa theo đúng tinh thần đổi mới đánh giá. Văn bản trong sách chỉ dùng để học thể loại và phương pháp. Vì vậy, học thuộc lòng văn bản mẫu không giúp ích; hãy tập trung vào đặc điểm thể loại và kĩ năng đọc hiểu, kĩ năng viết.
Hỏi: Phần Viết nên ôn kĩ kiểu bài nào nhất?
→ Đáp án: Ưu tiên số 1 là bài văn nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện hoặc thơ (4,0 điểm) — đây là kĩ năng Viết trọng tâm của Bài 1 và Bài 2. Ưu tiên số 2 là đoạn văn nghị luận xã hội 200 chữ (2,0 điểm). Nắm chắc bố cục 3 phần và công thức "nhận định + dẫn chứng + phân tích + đánh giá".
Hỏi: Làm sao để phân biệt các thể loại truyện (thần thoại, truyền kì, truyện ngắn) trong đề đọc hiểu?
→ Đáp án: Dựa vào 3 dấu hiệu: (1) Nhân vật: thần (thần thoại) / con người trong bối cảnh lịch sử có yếu tố kì ảo (truyền kì) / con người đời thường (truyện ngắn); (2) Không gian — thời gian: phiếm chỉ, vũ trụ (thần thoại) / lịch sử cụ thể + kì ảo (truyền kì) / đời sống hiện thực (truyện ngắn); (3) Mục đích: giải thích nguồn gốc (thần thoại) / thể hiện niềm tin vào công lí (truyền kì) / phản ánh đời sống, tâm hồn con người (truyện ngắn).
Hỏi: Có cần học thuộc các văn bản trong sách để trích dẫn không?
→ Đáp án: Không bắt buộc, vì đề thi dùng ngữ liệu ngoài sách. Tuy nhiên, việc nhớ các đặc điểm thể loại và một vài dẫn chứng tiêu biểu giúp bạn liên hệ, so sánh khi cần — nhưng tuyệt đối không được "lái" đề về văn bản đã học khi đề yêu cầu phân tích ngữ liệu cho sẵn.
Hỏi: Làm sao để không bị trừ điểm diễn đạt, chính tả?
→ Đáp án: Viết câu ngắn, rõ ý; tránh câu quá dài dễ sai ngữ pháp. Dành 5 phút cuối giờ đọc lại bài, sửa lỗi chính tả và dấu câu. Chữ viết rõ ràng, trình bày sạch sẽ cũng giúp giám khảo có thiện cảm và không bỏ sót ý của bạn.
8. Kết luận
Kì thi cuối học kì 1 Ngữ văn 10 không còn là cuộc đua "học thuộc" mà là cuộc kiểm tra năng lực đọc hiểu và tư duy nghị luận của bạn. Chỉ cần nắm chắc đặc điểm 5 thể loại (truyện kể, thơ ca, văn nghị luận, sử thi, chèo — tuồng), thành thạo phương pháp làm bài đọc hiểu và kĩ năng viết bài văn phân tích, đánh giá, cùng với việc luyện tập nghiêm túc 120 câu hỏi trong ngân hàng này với tinh thần bấm giờ như thi thật, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.
Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên xem thêm đề thi học kì 1 Ngữ văn 10 và các đề thi, tài liệu ôn tập các môn khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn — kho tài liệu được cập nhật liên tục theo chương trình GDPT 2018 và bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.