Giáo trình: Tự động hoá công việc 100% bằng AI soạn đề, làm game, quản lý công việc, ... AI làm thay, bạn chỉ ngồi duyệt.

Xem giáo trình

Tin tức · Ngữ văn · Lớp 6 · Cuối học kỳ

Đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức 2026: 2 đề thi mẫu có đáp án và dàn ý chi tiết

Đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức 2026: phạm vi 5 bài học kì 1, cấu trúc đề 90 phút (Đọc hiểu 6đ + Viết 4đ), tóm tắt kiến thức trọng tâm, 2 đề thi mẫu với ngữ liệu ngoài SGK có đáp án giải thích chi tiết từng câu, dàn ý gợi ý và bài văn mẫu kể lại trải nghiệm.

Đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án chi tiết

Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với nhiều bạn lớp 6, môn Ngữ văn là môn thi khiến các bạn vừa háo hức vừa lo lắng: háo hức vì được viết, được kể chuyện; lo lắng vì đề thi năm nay có nhiều điểm mới so với những gì các bạn từng quen ở tiểu học. Điểm mới lớn nhất là ngữ liệu đọc hiểu hoàn toàn nằm ngoài sách giáo khoa — các bạn không thể "học thuộc" mà phải thật sự rèn kĩ năng đọc hiểu và phương pháp làm bài.

Năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì thi: phạm vi kiến thức 5 bài học của học kì 1, cấu trúc đề thi theo ma trận mới nhất, tóm tắt kiến thức trọng tâm (thơ bốn chữ, thơ lục bát, truyện đồng thoại, kí và du kí, thực hành tiếng Việt), dàn ý gợi ý chi tiết cho bài văn kể lại trải nghiệm, 2 đề thi mẫu bám sát đề thi thật với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa kèm đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp.

Đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức 2026 - 2 đề thi mẫu có đáp án

Phạm vi kiến thức học kì 1: học 5 bài, thi đúng 5 bài

Theo sách Ngữ văn 6 tập 1 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, học kì 1 các bạn học 5 bài rồi đến phần Ôn tập học kì 1. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn đối chiếu với vở ghi của mình:

Bài Chủ điểm Văn bản đọc chính Kĩ năng Viết trọng tâm
Bài 1: Tôi và các bạn Tình bạn, tuổi thơ Truyện đồng thoại: Bài học đường đời đầu tiên (Tô Hoài); Nếu cậu muốn có một người bạn (trích Hoàng tử bé, Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri); Bắt nạt (Nguyễn Thế Hoàng Linh); Những người bạn (trích Tôi là Bê-tô, Nguyễn Nhật Ánh) Bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Bài 2: Gõ cửa trái tim Tình cảm gia đình, tình mẫu tử Thơ bốn chữ: Chuyện cổ tích về loài người (Xuân Quỳnh); Mây và sóng (Ta-go); Những cánh buồm (Hoàng Trung Thông); truyện Bức tranh của em gái tôi (Tạ Duy Anh) Đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả
Bài 3: Yêu thương và chia sẻ Lòng nhân ái Truyện: Cô bé bán diêm (An-đéc-xen); Gió lạnh đầu mùa (Thạch Lam); thơ Con chào mào (Mai Văn Phấn); Lắc-ki thực sự may mắn (trích Chuyện con mèo dạy hải âu bay, Lu-i Xe-pun-ve-da) Bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Bài 4: Quê hương yêu dấu Tình yêu quê hương, đất nước Thơ lục bát: chùm Ca dao về quê hương, đất nước; Chuyện cổ nước mình (Lâm Thị Mỹ Dạ); Hành trình của bầy ong (Nguyễn Đức Mậu); văn xuôi Cây tre Việt Nam (Thép Mới) Đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả
Bài 5: Những nẻo đường xứ sở Đất nước, du kí Kí và du kí: Cô Tô (Nguyễn Tuân); Hang Én (Hà My); Cửu Long giang ta ơi (Nguyên Hồng); đọc mở rộng: Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh) Bài văn tả cảnh sinh hoạt

Lưu ý quan trọng: đề thi cuối kì 1 không lấy ngữ liệu trong 5 bài trên mà dùng văn bản hoàn toàn mới (ngoài sách giáo khoa) cùng thể loại, cùng chủ điểm. Vì vậy, thay vì học thuộc từng văn bản, bạn hãy nắm chắc đặc điểm thể loại (thơ bốn chữ viết thế nào, truyện đồng thoại có gì đặc biệt, kí khác truyện ở điểm nào) và phương pháp làm bài — đó chính là "chìa khóa" của kì thi năm nay.

Cấu trúc đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 6

Thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian phát đề). Theo ma trận đề kiểm tra đang được các trường áp dụng cho bộ sách Kết nối tri thức, cấu trúc phổ biến nhất như sau:

Phần Nội dung Số câu Điểm
I. Đọc hiểu Ngữ liệu ngoài sách giáo khoa: một bài thơ bốn chữ hoặc thơ lục bát, hoặc một đoạn truyện ngắn (khoảng 300-500 chữ). Câu hỏi gồm trắc nghiệm và tự luận ngắn, kiểm tra kiến thức tiếng Việt và kĩ năng đọc hiểu văn bản 10 câu 6,0 điểm
II. Viết Viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) kể lại một trải nghiệm của bản thân 1 câu 4,0 điểm
Tổng 11 câu 10,0 điểm

Một số trường áp dụng biến thể Đọc hiểu 5,0 điểm + Viết 5,0 điểm. Dù theo tỉ lệ nào, hai "trụ cột" không đổi là: đọc hiểu văn bản ngoài sách giáo khoa và viết bài văn kể lại trải nghiệm. Hai đề thi mẫu trong bài viết này được biên soạn theo cấu trúc 6,0 + 4,0 — cấu trúc phổ biến nhất hiện nay.

Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng nội dung

1. Thơ bốn chữ — "người bạn" quen thuộc nhất của đề thi

Thơ bốn chữ xuất hiện ở Bài 2 (Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng, Những cánh buồm) và là dạng ngữ liệu đọc hiểu được ra đề nhiều nhất. Nắm chắc 4 đặc điểm sau:

- Số tiếng: mỗi dòng thơ có đúng 4 tiếng.
- Vần: thường gieo vần chân (vần ở cuối dòng thơ), ví dụ dòng 2 vần với dòng 4 trong khổ thơ.
- Nhịp: phổ biến là nhịp 2/2 (ngắt nhịp sau tiếng thứ hai).
- Nội dung: thơ bốn chữ lớp 6 thường có yếu tố tự sự (kể một câu chuyện nhỏ) và yếu tố miêu tả (tả cảnh, tả người), giàu cảm xúc trong sáng, hồn nhiên.

2. Thơ lục bát — thể thơ của ca dao

Thơ lục bát xuất hiện ở Bài 4 (chùm ca dao, Chuyện cổ nước mình). Đặc điểm nhận dạng:

- Số tiếng: câu lục (6 tiếng) và câu bát (8 tiếng) xen kẽ nhau.
- Vần: tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ 6 của câu bát; tiếng thứ 8 của câu bát vần với tiếng thứ 6 của câu lục tiếp theo.
- Nhịp: nhịp chẵn quen thuộc (2/2/2, 4/4...), tạo âm điệu êm ái, dễ nhớ, dễ thuộc.
- Nội dung: ca dao thường thể hiện tình cảm gia đình, tình yêu quê hương, đất nước bằng lời lẽ mộc mạc, chân thành.

3. Truyện đồng thoại — thế giới của các con vật biết nói

Truyện đồng thoại là thể loại chủ đạo của Bài 1 (Bài học đường đời đầu tiên, Những người bạn). Đặc điểm:

- Nhân vật: thường là loài vật được nhân hóa (biết nói, biết suy nghĩ, hành động như con người): Dế Mèn, Dế Choắt, Bê-tô, Binô...
- Cốt truyện: đơn giản, xoay quanh một sự việc hoặc một bài học cụ thể.
- Ngôi kể: thường là ngôi thứ nhất (nhân vật tự xưng "tôi" kể lại câu chuyện của mình).
- Ý nghĩa: mỗi truyện đồng thoại gửi gắm một bài học đạo lí nhẹ nhàng: về tình bạn, lòng dũng cảm, sự khiêm tốn...

4. Kí và du kí — ghi chép những điều có thật

Kí và du kí là thể loại của Bài 5 (Cô Tô, Hang Én, Cửu Long giang ta ơi). Điểm khác biệt lớn nhất so với truyện:

- Tính xác thực: kí ghi chép sự việc, con người, phong cảnh có thật mà tác giả đã chứng kiến, trải nghiệm.
- Người kể chuyện: tác giả xưng "tôi", trực tiếp có mặt trong những gì được kể.
- Cách viết: kết hợp kể, tả và biểu cảm — vừa kể lại hành trình, vừa miêu tả cảnh đẹp, vừa bộc lộ cảm xúc.
- Ngôn ngữ: giàu hình ảnh, chính xác, gợi cảm (hãy nhớ ngòi bút tài hoa của Nguyễn Tuân khi tả cảnh biển Cô Tô trong nắng sớm).

5. Thực hành tiếng Việt — những đơn vị kiến thức hay ra nhất

Phần tiếng Việt trong đề đọc hiểu thường kiểm tra 4 nội dung sau — tất cả đều đã học trong học kì 1:

- Từ đơn và từ phức: từ đơn do một tiếng tạo thành (bàn, ghế, chạy); từ phức do hai tiếng trở lên tạo thành, gồm từ ghép (bàn ghế, sách vở, cha mẹ) và từ láy (xanh xanh, rì rào, lấp lánh). Từ láy thường gợi tả âm thanh, hình ảnh, cảm xúc tinh tế.
- Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ: chủ ngữ, vị ngữ có thể được mở rộng bằng cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ. Ví dụ: "Những cánh buồm nâu trên biển" (cụm danh từ làm chủ ngữ) "đang no gió ra khơi" (cụm động từ làm vị ngữ).
- Lựa chọn từ ngữ phù hợp: dùng từ đúng nghĩa, đúng sắc thái biểu cảm, phù hợp với văn cảnh.
- Dấu ngoặc kép: dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật, hoặc đánh dấu từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt.

6. Kĩ năng viết: bài văn kể lại một trải nghiệm

Đây là kiểu bài chiếm trọn 4,0-5,0 điểm phần Viết, các bạn đã luyện ở Bài 1 và Bài 3. Một bài văn kể lại trải nghiệm đạt điểm cao cần:

- Ngôi kể thứ nhất: người kể xưng "tôi", kể lại trải nghiệm của chính mình.
- Trình tự hợp lí: kể theo trình tự thời gian (mở đầu — diễn biến — kết thúc), sự việc nào trước kể trước, sự việc nào sau kể sau.
- Kết hợp kể với tả và biểu cảm: không chỉ kể "chuyện gì đã xảy ra" mà còn miêu tả cảnh vật, con người và bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của mình.
- Bài học rút ra: kết bài nêu rõ trải nghiệm đó để lại cho em cảm xúc và bài học gì.
- Độ dài: khoảng 400-500 chữ (tương đương 1,5-2 trang vở kẻ ngang).

Dàn ý gợi ý cho bài văn kể lại một trải nghiệm

Dưới đây là dàn ý "khung xương" áp dụng được cho mọi đề bài kể lại trải nghiệm. Trước khi đặt bút, hãy dành 5 phút gạch nhanh dàn ý theo mẫu này:

  • Mở bài: Giới thiệu trải nghiệm định kể (đó là trải nghiệm gì, xảy ra khi nào, với ai).
    • Có thể mở bài trực tiếp: "Trong những kỉ niệm tuổi thơ của em, có một trải nghiệm mà em nhớ mãi..."
    • Hoặc mở bài gián tiếp bằng một khung cảnh, một cảm xúc gợi nhớ.
  • Thân bài: Kể lại diễn biến trải nghiệm theo trình tự thời gian.
    • Hoàn cảnh: chuyện xảy ra ở đâu, khi nào, có những ai tham gia.
    • Diễn biến: kể các sự việc chính theo thứ tự trước — sau; sự việc quan trọng nhất kể kĩ nhất, có miêu tả cảnh vật, hành động, lời nói của nhân vật.
    • Cảm xúc: xen kẽ bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ của em trong từng chặng của câu chuyện (vui, hồi hộp, ân hận, xúc động...).
    • Cao trào và kết thúc sự việc: chuyện kết thúc ra sao, mọi người phản ứng thế nào.
  • Kết bài: Nêu cảm nghĩ và bài học rút ra từ trải nghiệm.
    • Trải nghiệm đó để lại trong em tình cảm gì, suy nghĩ gì.
    • Bài học em rút ra cho bản thân (biết yêu thương, biết cẩn thận, biết trân trọng...).

Bài văn mẫu: Một lần em làm vỡ chiếc bình hoa của mẹ

(Bài văn mẫu khoảng 450 chữ — bạn có thể tham khảo cách triển khai dàn ý trên thành bài viết hoàn chỉnh)

Trong những kỉ niệm của tuổi thơ, có một trải nghiệm mà mỗi lần nhớ lại, lòng em lại dâng lên một cảm giác vừa ân hận vừa ấm áp. Đó là lần em làm vỡ chiếc bình hoa mà mẹ yêu quý nhất.

Hôm ấy là một buổi chiều cuối tuần. Mẹ đi chợ, dặn em ở nhà trông nhà và học bài. Học xong, em rủ mấy bạn hàng xóm đá bóng ngay trong sân. Quả bóng lăn lông lốc, và trong một pha sút mạnh, nó bay thẳng vào hiên nhà, đập trúng chiếc bình hoa sứ men xanh đặt trên chiếc đôn gỗ. "Choang!" — một tiếng vỡ khô khốc vang lên. Chiếc bình vỡ làm đôi, những cánh hoa cúc vàng mẹ mới cắm sáng nay rơi lả tả trên nền gạch.

Em đứng sững người, tim đập thình thịch. Chiếc bình ấy là món quà bố tặng mẹ nhân kỉ niệm ngày cưới, mẹ vẫn nâng niu, lau chùi mỗi ngày. Mồ hôi túa ra đầy trán, em vội nhặt những mảnh vỡ giấu vào gầm tủ, trong đầu nghĩ ra đủ lí do để "chối": "Con mèo làm đổ đấy mẹ ạ!" Nhưng càng nghĩ, em càng thấy xấu hổ. Hình ảnh mẹ vẫn hiện lên: mỗi sáng mẹ thay nước, tỉa từng cánh hoa úa, miệng khẽ hát. Em không thể nói dối mẹ được.

Chiều tối mẹ về, em lí nhí kể hết sự thật, mắt rơm rớm. Em đã chuẩn bị tinh thần bị mắng một trận. Nhưng mẹ chỉ lặng đi một lúc rồi xoa đầu em: "Bình vỡ rồi thì thôi, mẹ tiếc thật, nhưng mẹ vui hơn vì con đã dám nhận lỗi. Người dũng cảm không phải là người không bao giờ sai, mà là người dám đứng ra nhận lỗi của mình." Nghe mẹ nói, nước mắt em cứ thế trào ra — không phải vì sợ, mà vì thương mẹ và vì nhẹ nhõm khi không còn phải giấu giếm.

Từ hôm đó, mỗi khi định nói dối để trốn tránh lỗi lầm, em lại nhớ đến chiếc bình hoa vỡ và lời mẹ dạy. Trải nghiệm ấy dạy em một bài học quý giá: trung thực và dũng cảm nhận lỗi đáng quý hơn mọi món đồ vật. Và em cũng hiểu rằng, tình yêu thương của mẹ bao dung đến nhường nào — bao dung cả những lỗi lầm ngốc nghếch nhất của con trẻ.

Phương pháp làm 10 câu hỏi đọc hiểu

Phần đọc hiểu thường có 10 câu hỏi đi từ dễ đến khó. Nắm "tính cách" của từng nhóm câu, bạn sẽ không bị bất ngờ:

Nhóm 1 — Câu nhận biết (thường là 4 câu trắc nghiệm): hỏi về thể thơ, số tiếng, số dòng, vần, nhịp; nhận ra từ đơn, từ phức (từ ghép, từ láy); xác định ngôi kể, nhân vật, phương thức biểu đạt. Cách làm: đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa, đối chiếu trực tiếp với ngữ liệu — đáp án nằm ngay trong văn bản.
Nhóm 2 — Câu thông hiểu (3-4 câu tự luận ngắn): hỏi "em hiểu như thế nào về...", "tìm chi tiết thể hiện...", "chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ...". Cách làm: trả lời đúng trọng tâm, có dẫn chứng từ ngữ liệu; câu hỏi nêu tác dụng thì làm đủ 3 lớp: gọi tên biện pháp → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (tác dụng với nội dung và cảm xúc).
Nhóm 3 — Câu vận dụng, vận dụng cao (2-3 câu): hỏi suy nghĩ, cảm nhận, bài học rút ra, liên hệ bản thân ("viết không quá 5 dòng", "nêu cảm nghĩ của em..."). Cách làm: trình bày suy nghĩ chân thành, có lí lẽ; viết đúng giới hạn dòng yêu cầu; câu trả lời phải gắn với nội dung ngữ liệu, không viết chung chung.

Mẹo phân bổ thời gian: đọc hiểu 6,0 điểm nên dành khoảng 35-40 phút; phần Viết 4,0 điểm dành 45-50 phút (5 phút lập dàn ý + 40 phút viết + 5 phút đọc lại, sửa lỗi chính tả). 5 phút cuối dành để kiểm tra toàn bài.

Đề thi mẫu số 1

I. ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)

Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:

MÙA THU VÀ BẠN
(Ngữ liệu sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)

Sáng nay thu sang
Lá vàng rơi nhẹ
Sân trường lặng lẽ
Gió khẽ đưa hương

Bạn ngồi bên tôi
Chia từng trang vở
Nắng vàng bỡ ngỡ
Đậu lên tóc ai

Thu ơi thu nhé
Đừng vội qua mau
Để tình bạn thắm
Mãi như ban đầu

Câu 1 (0,5 điểm). Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?
A. Thơ bốn chữ
B. Thơ năm chữ
C. Thơ lục bát
D. Thơ tự do

Câu 2 (0,5 điểm). Mỗi dòng thơ trong bài có mấy tiếng?
A. 3 tiếng
B. 4 tiếng
C. 5 tiếng
D. 6 tiếng

Câu 3 (0,5 điểm). Từ láy xuất hiện trong khổ thơ thứ nhất là:
A. lặng lẽ
B. rơi nhẹ
C. đưa hương
D. thu sang

Câu 4 (0,5 điểm). Biện pháp tu từ nổi bật trong hai dòng thơ "Nắng vàng bỡ ngỡ / Đậu lên tóc ai" là:
A. Nhân hóa
B. So sánh
C. Ẩn dụ
D. Điệp ngữ

Câu 5 (0,5 điểm). Tìm hai hình ảnh miêu tả mùa thu trong bài thơ.

Câu 6 (0,5 điểm). Em hiểu như thế nào về hai dòng thơ "Thu ơi thu nhé / Đừng vội qua mau"?

Câu 7 (0,5 điểm). Chỉ ra và nêu tác dụng của từ láy "lặng lẽ" trong khổ thơ thứ nhất.

Câu 8 (1,0 điểm). Tình bạn của nhân vật "tôi" được thể hiện qua những chi tiết nào trong bài thơ? Qua đó, em cảm nhận được điều gì về tình bạn tuổi học trò?

Câu 9 (0,5 điểm). Theo em, vì sao tác giả lại gửi gắm tình bạn vào khung cảnh mùa thu?

Câu 10 (0,5 điểm). Viết 3-5 dòng nêu cảm nghĩ của em về tình bạn sau khi đọc bài thơ trên.

II. VIẾT (4,0 điểm)

Bằng trải nghiệm của bản thân, em hãy viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) kể lại một kỉ niệm đáng nhớ của em với người bạn thân.

Đáp án và lời giải chi tiết đề số 1

Câu 1.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Mỗi dòng thơ đều có đúng 4 tiếng ("Sáng / nay / thu / sang"), đây là đặc điểm nhận dạng của thơ bốn chữ — thể thơ các em đã học kĩ ở Bài 2 (Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng). Đáp án B sai vì thơ năm chữ mỗi dòng 5 tiếng; đáp án C sai vì thơ lục bát gồm cặp câu 6-8 tiếng xen kẽ; đáp án D sai vì số tiếng mỗi dòng đều đặn, có vần, có nhịp — không phải thơ tự do.

Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đếm trực tiếp: "Sáng-nay-thu-sang" = 4 tiếng; "Lá-vàng-rơi-nhẹ" = 4 tiếng... tất cả các dòng đều 4 tiếng. Đáp án A, C, D sai vì đếm không khớp với thực tế văn bản.

Câu 3.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "lặng lẽ" là từ láy (lặp lại phụ âm đầu l, vần thay đổi) — các em đã học về từ láy trong phần Thực hành tiếng Việt. "rơi nhẹ", "đưa hương", "thu sang" đều là các cụm từ/cụm danh từ, không phải từ láy. Lưu ý: đừng nhầm "nhẹ" trong "rơi nhẹ" với từ láy — "rơi nhẹ" là hai tiếng có nghĩa độc lập kết hợp lại (cụm từ), không có hiện tượng láy âm.

Câu 4.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "Nắng" là hiện tượng tự nhiên vô tri, nhưng ở đây được gán hành động và cảm xúc của con người: "bỡ ngỡ" (ngạc nhiên, e thẹn như một cô bé) và "đậu" (đậu nhẹ lên tóc ai như một chú chim). Đó chính là nhân hóa — biện pháp tu từ lấy đặc điểm của con người để miêu tả sự vật. Đáp án B sai vì không có sự vật nào được đem ra so sánh với sự vật khác bằng từ "như"; đáp án C sai vì không có hình ảnh ẩn ý nghĩa khác; đáp án D sai vì không có từ ngữ nào được lặp lại liên tiếp.

Câu 5.
→ Đáp án: Hai hình ảnh miêu tả mùa thu: "Lá vàng rơi nhẹ" và "Gió khẽ đưa hương" (chấp nhận các cặp hình ảnh khác đúng với nội dung bài: "Sáng nay thu sang", "Nắng vàng bỡ ngỡ").
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm hình ảnh miêu tả — tức những chi tiết vẽ nên bức tranh mùa thu. "Lá vàng" (màu sắc đặc trưng), "rơi nhẹ" (chuyển động êm), "gió khẽ đưa hương" (hương thu dịu nhẹ) đều là hình ảnh trực tiếp gợi mùa thu. Không chọn "Bạn ngồi bên tôi" vì đó là hình ảnh về con người, không phải miêu tả mùa thu.

Câu 6.
→ Đáp án: Hai dòng thơ là lời thủ thỉ, níu giữ của nhân vật trữ tình với mùa thu: em không muốn mùa thu trôi qua nhanh, vì mùa thu gắn với những khoảnh khắc đẹp bên bạn bè (ngồi bên nhau, chia từng trang vở).
Giải thích: "Thu ơi" là cách gọi thân mật như gọi một người bạn; "đừng vội qua mau" bộc lộ ước muốn níu giữ thời gian. Đặt trong mạch cả bài, mùa thu chính là "khung" của tình bạn — giữ mùa thu ở lại cũng là giữ mãi tình bạn thắm thiết. Trả lời cần nêu được cả nghĩa trực tiếp (muốn mùa thu ở lại lâu) và nghĩa sâu (gắn với tình bạn).

Câu 7.
→ Đáp án: Từ láy "lặng lẽ" gợi tả không gian sân trường buổi sớm mùa thu yên tĩnh, vắng lặng — không ồn ào, chỉ có lá rơi và gió khẽ. Từ láy giúp câu thơ giàu nhạc điệu, gợi cảm giác êm đềm, trong trẻo, làm nổi bật vẻ đẹp dịu dàng của mùa thu.
Giải thích: Làm đủ 3 lớp: gọi tên (từ láy "lặng lẽ") → nêu tác dụng với nội dung (gợi tả không gian yên tĩnh buổi sớm) → nêu tác dụng với nghệ thuật, cảm xúc (giàu nhạc điệu, gợi cảm giác êm đềm). Thiếu một lớp là mất một phần điểm — đây là lỗi phổ biến nhất ở dạng câu hỏi này.

Câu 8.
→ Đáp án: Tình bạn thể hiện qua các chi tiết: "Bạn ngồi bên tôi" (luôn kề bên, gắn bó), "Chia từng trang vở" (chia sẻ, giúp đỡ nhau trong học tập), "Để tình bạn thắm / Mãi như ban đầu" (mong ước tình bạn bền chặt mãi mãi). Qua đó, em cảm nhận tình bạn tuổi học trò trong sáng, hồn nhiên, chân thành — là tình cảm đẹp đẽ, đáng trân trọng nhất của tuổi thơ.
Giải thích: Câu hỏi có 2 vế: tìm chi tiết (phải trích đúng từ ngữ trong bài) và nêu cảm nhận (suy nghĩ của bản thân, gắn với nội dung). Vế 2 không có đáp án duy nhất — chấm theo sự chân thành, hợp lí và gắn kết với ngữ liệu. Tránh trả lời chung chung kiểu "tình bạn rất đẹp" mà không có chi tiết minh chứng.

Câu 9.
→ Đáp án: Vì mùa thu với lá vàng, nắng nhẹ, gió khẽ mang vẻ đẹp dịu dàng, trong trẻo — rất hợp với vẻ đẹp trong sáng, hồn nhiên của tình bạn tuổi học trò. Gửi tình bạn vào khung cảnh mùa thu, tác giả vừa vẽ được bức tranh thiên nhiên đẹp, vừa làm cho tình bạn trở nên thơ mộng, đáng nhớ hơn.
Giải thích: Đây là câu vận dụng — đòi hỏi suy luận từ mối quan hệ giữa thiên nhiên và cảm xúc con người (cảnh — tình). Trả lời tốt cần chỉ ra sự tương đồng giữa vẻ đẹp mùa thu (dịu dàng, trong trẻo) và vẻ đẹp tình bạn (trong sáng, hồn nhiên).

Câu 10.
→ Đáp án (gợi ý): Sau khi đọc bài thơ, em càng thêm trân trọng tình bạn của mình. Tình bạn tuổi học trò thật đẹp — giản dị như việc ngồi bên nhau, chia từng trang vở. Em sẽ cố gắng là một người bạn tốt, luôn chia sẻ và giúp đỡ bạn bè, để tình bạn của chúng em cũng "thắm mãi như ban đầu".
Giải thích: Câu vận dụng cao — chấm theo sự chân thành và gắn kết với ngữ liệu. Viết đúng 3-5 dòng, diễn đạt thành câu hoàn chỉnh, đúng chính tả. Không viết lan man sang chuyện khác hoặc chỉ lặp lại nội dung bài thơ.

Câu 1 2 3 4
Đáp án A B A A

Gợi ý làm phần Viết đề số 1

Đề bài: Kể lại một kỉ niệm đáng nhớ của em với người bạn thân.

  • Mở bài: Giới thiệu người bạn thân (tên, học cùng lớp, chơi với nhau từ khi nào) và kỉ niệm định kể (kỉ niệm gì, xảy ra khi nào).
    • Ví dụ: "Trong những năm tháng tiểu học, người bạn thân nhất của em là Lan — cô bạn cùng bàn hiền lành, học giỏi. Kỉ niệm em nhớ mãi là lần hai đứa cùng nhau chuẩn bị cho hội thi kể chuyện của trường."
  • Thân bài: Kể diễn biến kỉ niệm theo trình tự thời gian.
    • Hoàn cảnh: hội thi kể chuyện cấp trường sắp diễn ra, em được chọn nhưng rất run, định bỏ cuộc.
    • Diễn biến: Lan động viên, mỗi chiều ở lại tập cùng em; Lan đóng vai khán giả, góp ý từng cử chỉ, giọng điệu; hôm thi Lan ngồi hàng ghế đầu cổ vũ; em kể trôi chảy, đạt giải Nhì.
    • Cảm xúc xen kẽ: lúc đầu lo lắng, muốn bỏ cuộc; khi tập cùng bạn thấy ấm áp, tự tin dần; khi đoạt giải thì xúc động, biết ơn.
    • Kết thúc sự việc: em ôm chầm lấy Lan sau khi nhận giải, hai đứa cùng cười trong nước mắt.
  • Kết bài: Cảm nghĩ về tình bạn và bài học rút ra.
    • Kỉ niệm đó cho em hiểu: bạn tốt là người ở bên ta lúc khó khăn, tiếp thêm cho ta sức mạnh.
    • Em thầm hứa sẽ trân trọng tình bạn này mãi mãi.

Thang điểm phần Viết (4,0 điểm): đảm bảo cấu trúc bài văn kể chuyện (mở bài — thân bài — kết bài) 0,5 điểm; xác định đúng yêu cầu đề (kể lại kỉ niệm với bạn thân, ngôi thứ nhất) 0,5 điểm; kể diễn biến rõ ràng, có kết hợp miêu tả và biểu cảm 2,0 điểm; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả, đúng ngữ pháp 0,5 điểm; bài học, cảm nghĩ chân thành ở kết bài 0,5 điểm.

Đề thi mẫu số 2

I. ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)

Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:

CÁNH DIỀU TUỔI THƠ
(Truyện ngắn sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)

Hè năm ấy, tôi được về quê ở với ông bà nội. Buổi chiều nào ông cũng dắt tôi ra cánh đồng sau làng thả diều. Ông tự tay làm cho tôi một con diều giấy thật đẹp: khung tre uốn cong, giấy phết hồ phẳng phiu, đuôi diều tết bằng những dải vải đỏ, vàng, xanh.

"Cháu cầm cuộn dây, ông nâng diều nhé. Một... hai... ba... chạy!" Ông hô to. Tôi cắm đầu chạy, gió đồng thổi mát rượi vào mặt. Con diều từ từ bay lên, cao dần, cao dần, nhỏ xíu như một cánh chim giữa bầu trời xanh ngắt. Tôi reo lên sung sướng, ông cười khà khà, nếp nhăn nơi khóe mắt ông xô lại như những gợn sóng hiền hậu.

Một buổi chiều, gió to bất thường. Con diều chao đảo rồi đứt dây, bay mất hút về phía rặng tre cuối đồng. Tôi òa khóc. Ông ôm tôi vào lòng, vỗ về: "Đừng khóc, cháu ngoan. Diều bay đi nhưng niềm vui ở lại. Mai ông lại làm cho cháu con diều mới, đẹp hơn!" Rồi ông kể tôi nghe chuyện ngày xưa ông cũng từng khóc như thế khi làm mất con diều đầu đời.

Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu, ông cặm cụi vót tre, phết hồ làm diều mới cho tôi. Nhìn bàn tay gầy guộc, chai sần của ông thoăn thoắt uốn từng nan tre, lòng tôi dâng lên một cảm xúc khó tả — vừa thương ông, vừa thấy mình thật hạnh phúc.

Mùa hè trôi qua, tôi trở lại thành phố. Con diều mới ông làm vẫn được tôi giữ gìn cẩn thận trong tủ. Mỗi lần nhìn nó, tôi lại nhớ cánh đồng quê lộng gió, nhớ nụ cười hiền hậu của ông và nhớ bài học giản dị ông dạy: niềm vui không nằm ở món đồ ta giữ được, mà ở những khoảnh khắc ta đã sống hết mình.

Câu 1 (0,5 điểm). Truyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ nhất
B. Ngôi thứ hai
C. Ngôi thứ ba
D. Không xác định được ngôi kể

Câu 2 (0,5 điểm). Nhân vật chính trong truyện là:
A. Ông nội
B. Nhân vật "tôi"
C. Con diều giấy
D. Bà nội

Câu 3 (0,5 điểm). Từ ghép trong các từ sau là:
A. xanh xanh
B. ríu rít
C. diều giấy
D. long lanh

Câu 4 (0,5 điểm). Chi tiết nào dưới đây thể hiện rõ nhất tình yêu thương của ông nội dành cho cháu?
A. Ông dắt cháu ra đồng thả diều mỗi buổi chiều
B. Con diều bay cao như cánh chim
C. Gió đồng thổi mát rượi vào mặt
D. Tôi giữ con diều mới trong tủ cẩn thận

Câu 5 (0,5 điểm). Tóm tắt các sự việc chính trong truyện theo trình tự thời gian.

Câu 6 (0,5 điểm). Tìm 2 chi tiết miêu tả ngoại hình hoặc hành động của ông nội. Qua đó, em hình dung ông là người như thế nào?

Câu 7 (0,5 điểm). Vì sao nhân vật "tôi" òa khóc khi con diều đứt dây bay mất? Chi tiết này cho thấy "tôi" là đứa trẻ như thế nào?

Câu 8 (1,0 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của ông nội: "Diều bay đi nhưng niềm vui ở lại"?

Câu 9 (0,5 điểm). Kết thúc truyện, nhân vật "tôi" rút ra bài học gì? Em có đồng tình với bài học đó không? Vì sao?

Câu 10 (0,5 điểm). Viết 3-5 dòng chia sẻ một kỉ niệm đẹp của em với ông bà hoặc người thân trong gia đình.

II. VIẾT (4,0 điểm)

Bằng trải nghiệm của bản thân, em hãy viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) kể lại một kỉ niệm đáng nhớ của em với người thân trong gia đình (ông, bà, bố, mẹ...).

Đáp án và lời giải chi tiết đề số 2

Câu 1.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp tham gia vào câu chuyện ("tôi được về quê", "tôi reo lên sung sướng", "tôi òa khóc") — đây là dấu hiệu của ngôi kể thứ nhất, kiểu ngôi kể các em đã gặp trong truyện đồng thoại Bài học đường đời đầu tiên (Dế Mèn xưng "tôi"). Đáp án C sai vì ngôi thứ ba người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên hoặc "nó", "cậu ấy"; đáp án B sai vì ngôi thứ hai (xưng "bạn", "các em") không dùng trong truyện kể này.

Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Nhân vật "tôi" là người kể chuyện, xuất hiện xuyên suốt từ đầu đến cuối truyện, mọi sự việc đều xoay quanh cảm xúc và trải nghiệm của nhân vật này — đó là nhân vật chính. Ông nội là nhân vật phụ quan trọng (người tạo nên bước ngoặt cảm xúc), con diều chỉ là vật gắn với kỉ niệm, bà nội chỉ được nhắc qua. Đừng nhầm nhân vật để lại ấn tượng sâu sắc nhất (ông nội) với nhân vật chính của truyện.

Câu 3.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "diều giấy" là từ ghép (hai tiếng "diều" và "giấy" đều có nghĩa độc lập, ghép lại chỉ một sự vật cụ thể). "xanh xanh", "ríu rít", "long lanh" đều là từ láy (có hiện tượng lặp và biến đổi âm). Đây là nội dung Thực hành tiếng Việt của Bài 1 — câu hỏi bẫy ở chỗ các đáp án đều là từ hai tiếng, phải phân biệt bằng nghĩa của từng tiếng: tiếng nào đứng một mình vẫn có nghĩa thì đó là từ ghép.

Câu 4.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "Ông dắt cháu ra đồng thả diều mỗi buổi chiều" cho thấy sự quan tâm đều đặn, bền bỉ — tình yêu thương thể hiện bằng hành động lặp lại hằng ngày, không phải một lần. Đáp án B và C là chi tiết miêu tả cảnh vật, không nói về tình cảm ông cháu; đáp án D là hành động của nhân vật "tôi" (trân trọng kỉ vật), không phải của ông.

Câu 5.
→ Đáp án: Các sự việc chính theo trình tự: (1) Hè năm ấy, "tôi" về quê ở với ông bà; mỗi chiều ông dắt "tôi" ra đồng thả diều, ông tự tay làm cho "tôi" con diều giấy thật đẹp. (2) Một buổi chiều gió to, diều đứt dây bay mất; "tôi" òa khóc, ông ôm vào lòng an ủi. (3) Tối hôm đó ông cặm cụi làm cho "tôi" con diều mới. (4) Hết hè "tôi" về thành phố, giữ gìn con diều cẩn thận và nhớ mãi bài học ông dạy.
Giải thích: Tóm tắt phải nêu đủ sự việc chính theo đúng trình tự thời gian, không kể lan man chi tiết nhỏ, không đảo lộn thứ tự. Mỗi sự việc tóm gọn trong một vế câu. Thiếu sự việc (2) — bước ngoặt của truyện — là mất điểm vì đó là cao trào cảm xúc.

Câu 6.
→ Đáp án: Hai chi tiết: "nếp nhăn nơi khóe mắt ông xô lại như những gợn sóng hiền hậu" (khi ông cười) và "bàn tay gầy guộc, chai sần của ông thoăn thoắt uốn từng nan tre" (khi ông làm diều). Qua đó, em hình dung ông là người già nua, lam lũ nhưng hiền hậu, khéo léo và hết mực yêu thương cháu.
Giải thích: Câu hỏi có 2 vế: tìm chi tiết (trích đúng từ ngữ trong truyện) và nhận xét về nhân vật (suy ra tính cách từ chi tiết). Chi tiết ngoại hình ("nếp nhăn", "bàn tay chai sần") cho thấy tuổi già, sự lam lũ; chi tiết hành động ("cười khà khà", "cặm cụi làm diều") cho thấy sự hiền hậu, yêu thương. Phải gắn tính cách với chi tiết cụ thể, không nhận xét chung chung.

Câu 7.
→ Đáp án: "Tôi" òa khóc vì con diều là món quà ông tự tay làm, gắn với bao buổi chiều vui vẻ — mất diều, em bé tiếc nuối, hụt hẫng. Chi tiết này cho thấy "tôi" là đứa trẻ hồn nhiên, giàu cảm xúc, biết trân trọng những gì mình yêu quý.
Giải thích: Trả lời vế "vì sao" phải gắn với giá trị của con diều (không phải món đồ mua sẵn mà là quà ông tự tay làm + kỉ niệm). Vế nhận xét tính cách suy ra từ phản ứng khóc: trẻ con hồn nhiên bộc lộ cảm xúc trực tiếp; biết khóc vì mất món đồ yêu quý chứng tỏ biết trân trọng. Đừng đánh giá tiêu cực kiểu "yếu đuối, mít ướt" — đó là cách hiểu sai tinh thần văn bản.

Câu 8.
→ Đáp án: Câu nói của ông có nghĩa là: con diều có thể mất đi, nhưng những khoảnh khắc hạnh phúc bên nhau (những buổi chiều thả diều, tiếng cười, sự quan tâm) sẽ còn mãi trong kí ức. Ông dạy cháu đừng quá tiếc nuối vật chất đã mất, mà hãy trân trọng những kỉ niệm đẹp — đó là triết lí sống giản dị mà sâu sắc của người già.
Giải thích: Đây là câu thông hiểu ở mức cao (1,0 điểm) — phải giải thích được nghĩa bóng của câu nói, không dừng ở nghĩa đen ("diều bay mất"). Trả lời tốt cần: giải nghĩa từng vế ("diều bay đi" = vật chất mất đi; "niềm vui ở lại" = kỉ niệm còn mãi) → khái quát triết lí (trân trọng kỉ niệm hơn vật chất) → liên hệ cách ông an ủi cháu. Thiếu lớp khái quát là chưa đạt điểm tối đa.

Câu 9.
→ Đáp án: Bài học nhân vật "tôi" rút ra: "niềm vui không nằm ở món đồ ta giữ được, mà ở những khoảnh khắc ta đã sống hết mình." Em đồng tình vì trong cuộc sống, đồ vật rồi sẽ cũ, sẽ mất, nhưng kỉ niệm đẹp với người thân sẽ theo ta suốt đời, nâng đỡ ta những lúc khó khăn. (Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu hợp lí và gắn với nội dung truyện.)
Giải thích: Câu vận dụng gồm 3 yêu cầu: nêu bài học (trích/ diễn đạt đúng ý trong truyện) → bày tỏ thái độ (đồng tình/không đồng tình) → lí giải (vì sao). Thiếu phần lí giải là mất nửa số điểm. Lí giải phải xuất phát từ suy nghĩ thật của bản thân, không sao chép nguyên văn bài.

Câu 10.
→ Đáp án (gợi ý): Kỉ niệm đẹp nhất của em với bà ngoại là những buổi tối hè ngồi nghe bà kể chuyện cổ tích dưới hiên nhà. Giọng bà ấm áp, chuyện bà kể nào là Tấm Cám, nào là Thạch Sanh. Giờ bà đã yếu, không kể chuyện được nữa, nhưng mỗi lần nhớ lại, lòng em lại thấy ấm áp vô cùng.
Giải thích: Câu vận dụng cao — chấm theo sự chân thành, cụ thể (có chi tiết riêng, không chung chung) và đúng giới hạn 3-5 dòng. Kỉ niệm phải gắn với người thân trong gia đình, có cảm xúc rõ ràng. Tránh viết chung chung kiểu "em rất yêu ông bà" mà không có kỉ niệm cụ thể nào.

Câu 1 2 3 4
Đáp án A B C A

Gợi ý làm phần Viết đề số 2

Đề bài: Kể lại một kỉ niệm đáng nhớ của em với người thân trong gia đình.

  • Mở bài: Giới thiệu người thân (ông/bà/bố/mẹ) và kỉ niệm định kể.
    • Ví dụ: "Bà ngoại là người em yêu quý nhất. Trong vô vàn kỉ niệm bên bà, em nhớ mãi lần đầu tiên được theo bà đi chợ quê."
  • Thân bài: Kể diễn biến kỉ niệm theo trình tự thời gian.
    • Hoàn cảnh: một buổi sáng hè, bà dắt em đi chợ quê; chợ đông vui, đủ màu sắc, âm thanh.
    • Diễn biến: bà mua cho em chiếc bánh rán nóng hổi; em mải nhìn hàng đồ chơi, lạc mất bà, hoảng sợ khóc; bà hớt hải chạy đi tìm, ôm chầm lấy em; bà không mắng mà dỗ dành, dặn lần sau phải nắm chặt tay bà.
    • Cảm xúc xen kẽ: háo hức khi đi chợ; hoảng loạn khi lạc; xúc động, ân hận khi được bà tìm thấy.
    • Kết thúc sự việc: hai bà cháu nắm tay nhau về, em nắm thật chặt như sợ bà biến mất.
  • Kết bài: Cảm nghĩ và bài học.
    • Kỉ niệm đó cho em hiểu tình yêu thương, sự bao dung của bà và bài học: luôn nắm chặt tay người thân yêu.
    • Em hứa sẽ ngoan ngoãn, không để bà phải lo lắng nữa.

5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)

Lỗi 1: Trả lời câu hỏi nêu tác dụng thiếu "công thức 3 lớp".
- Biểu hiện: hỏi tác dụng của từ láy, của biện pháp nhân hóa mà chỉ viết "làm câu thơ hay hơn" rồi dừng.
- Cách tránh: luôn viết đủ gọi tên → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (tác dụng với nội dung + nghệ thuật + cảm xúc). Viết đủ 3 lớp mới ăn trọn điểm.

Lỗi 2: Nhầm từ láy với cụm từ, nhầm từ ghép với từ láy.
- Biểu hiện: khoanh "rơi nhẹ" là từ láy; hoặc không phân biệt được "diều giấy" (từ ghép) với "long lanh" (từ láy).
- Cách tránh: tách từng tiếng ra xem có nghĩa độc lập không — tiếng nào đứng một mình vẫn có nghĩa thì là từ ghép; có hiện tượng lặp/biến đổi âm để gợi tả thì là từ láy.

Lỗi 3: Bài văn kể chuyện chỉ kể suông, thiếu miêu tả và biểu cảm.
- Biểu hiện: kể "rồi... rồi... rồi..." như báo cáo sự việc, không có câu văn tả cảnh, tả người, không bộc lộ cảm xúc.
- Cách tránh: sau mỗi sự việc quan trọng, thêm 1-2 câu miêu tả (cảnh vật lúc ấy thế nào, nét mặt mọi người ra sao) và 1 câu bộc lộ cảm xúc của em lúc ấy.

Lỗi 4: Viết bài văn quá ngắn hoặc lạc đề.
- Biểu hiện: bài văn chỉ 1 trang vở (thiếu ý, mất điểm nội dung); hoặc kể lan man sang chuyện khác, quên mất yêu cầu "trải nghiệm của bản thân" mà kể chuyện của người khác.
- Cách tránh: canh độ dài 1,5-2 trang vở (400-500 chữ); luôn xưng "tôi", kể chuyện của chính mình; trước khi viết gạch nhanh dàn ý 3 phần.

Lỗi 5: Sai chính tả, viết câu thiếu chủ ngữ — vị ngữ.
- Biểu hiện: viết sai dấu hỏi/ngã, viết câu cụt ("Rất vui." đứng một mình), câu thiếu thành phần chính.
- Cách tránh: dành 5 phút cuối đọc lại toàn bài, sửa lỗi chính tả; mỗi câu văn kiểm tra nhanh: đã có đủ ai/cái gì + làm gì/như thế nào chưa.

Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi

Mỗi tối chỉ cần 60-75 phút theo lịch dưới đây là đủ:

Ngày Nội dung ôn tập Việc cần làm
1-2 Bài 1 + Bài 3: truyện đồng thoại, truyện ngắn Ôn đặc điểm truyện đồng thoại, ngôi kể, nhân vật; tóm tắt Bài học đường đời đầu tiên, Cô bé bán diêm, Gió lạnh đầu mùa; luyện tìm chi tiết và nêu bài học
3-4 Bài 2: thơ bốn chữ Thuộc đặc điểm thơ bốn chữ (số tiếng, vần, nhịp); đọc lại Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng; luyện chỉ ra từ láy và nêu tác dụng
5-6 Bài 4: thơ lục bát, ca dao Thuộc quy tắc gieo vần thơ lục bát; đọc chùm ca dao về quê hương; luyện cảm nhận tình cảm trong ca dao
7-8 Bài 5: kí và du kí Ôn đặc điểm kí (tính xác thực, ngôi thứ nhất, kết hợp kể-tả-biểu cảm); đọc lại đoạn trích Cô Tô; luyện phân biệt kí với truyện
9-10 Thực hành tiếng Việt toàn học kì Ôn từ đơn/từ phức (từ ghép, từ láy), mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ, dấu ngoặc kép; làm 20 câu trắc nghiệm tiếng Việt
11 Luyện đề số 1 Bấm giờ 90 phút làm đề 1 trong bài viết này; chữa kĩ từng câu sai theo đáp án chi tiết
12 Luyện đề số 2 Bấm giờ 90 phút làm đề 2; lập dàn ý nhanh trước khi viết bài văn; đọc lại bài văn, sửa lỗi chính tả
13 Tổng ôn + luyện viết Viết lại dàn ý "khung xương" bài văn kể lại trải nghiệm ra một tờ giấy; đọc lại bài văn mẫu; ôn 5 lỗi mất điểm oan
14 Nghỉ ngơi Xem lướt tờ dàn ý 15 phút; chuẩn bị đồ dùng học tập; đi ngủ sớm, giữ tinh thần thoải mái

Câu hỏi thường gặp về đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 (FAQ)

Hỏi: Đề thi học kì 1 Ngữ văn 6 năm 2026 có lấy ngữ liệu trong sách giáo khoa không?
Đáp: Không. Theo định hướng kiểm tra đánh giá mới, ngữ liệu đọc hiểu trong đề thi 100% nằm ngoài sách giáo khoa (nhưng cùng thể loại, cùng chủ điểm với những gì đã học). Vì vậy bạn hãy rèn kĩ năng đọc hiểu và phương pháp làm bài thay vì học thuộc lòng từng văn bản.

Hỏi: Đề thi gồm mấy phần, thời gian làm bài bao lâu?
Đáp: Đề thi 90 phút (không kể thời gian phát đề) gồm 2 phần: Phần I — Đọc hiểu (6,0 điểm, 10 câu hỏi) và Phần II — Viết (4,0 điểm, bài văn kể lại một trải nghiệm khoảng 400-500 chữ). Một số trường áp dụng tỉ lệ 5,0 + 5,0.

Hỏi: Phạm vi ôn tập học kì 1 Ngữ văn 6 Kết nối tri thức gồm những bài nào?
Đáp: Gồm 5 bài trong sách Ngữ văn 6 tập 1: Bài 1 (Tôi và các bạn), Bài 2 (Gõ cửa trái tim), Bài 3 (Yêu thương và chia sẻ), Bài 4 (Quê hương yêu dấu), Bài 5 (Những nẻo đường xứ sở), sau đó là phần Ôn tập học kì 1.

Hỏi: Phần Viết thường ra đề như thế nào?
Đáp: Hầu hết các trường ra đề viết bài văn kể lại một trải nghiệm của bản thân (kỉ niệm với bạn bè, với người thân, một lần mắc lỗi, một chuyến đi đáng nhớ...). Bài viết khoảng 400-500 chữ, kể bằng ngôi thứ nhất, kết hợp miêu tả và biểu cảm, có bài học rút ra ở kết bài.

Hỏi: Làm sao để không bị "đơ" khi gặp ngữ liệu hoàn toàn mới?
Đáp: Đọc lướt toàn văn bản một lần để nắm nội dung chính, sau đó đọc kĩ từng câu hỏi và quay lại tìm thông tin trong văn bản. Mọi đáp án đều nằm trong ngữ liệu — bạn không cần kiến thức ngoài. Với thơ, hãy đếm số tiếng, tìm vần, gạch chân từ láy và hình ảnh nổi bật ngay từ lần đọc đầu.

Hỏi: Ôn thi học kì 1 Ngữ văn 6 trong bao lâu thì đủ?
Đáp: Với lịch 2 tuần trong bài viết này (mỗi ngày 60-75 phút), bạn hoàn toàn có thể nắm chắc kiến thức và kĩ năng. Quan trọng nhất là ôn đều mỗi ngày, luyện đủ 2 đề mẫu bấm giờ nghiêm túc như thi thật.

Kết luận

Kì thi cuối học kì 1 Ngữ văn 6 không đáng sợ như bạn nghĩ. Đề thi không đánh đố trí nhớ mà kiểm tra kĩ năng đọc hiểu văn bản mới và năng lực viết bài văn kể lại trải nghiệm của bạn — hai kĩ năng bạn đã được rèn suốt học kì 1 qua 5 bài học. Chỉ cần nắm chắc đặc điểm các thể loại (thơ bốn chữ, thơ lục bát, truyện đồng thoại, kí), thuộc "công thức 3 lớp" khi nêu tác dụng, luyện kĩ 2 đề mẫu trong bài viết này và tránh 5 lỗi mất điểm oan, bạn hoàn toàn có thể tự tin bước vào phòng thi.

Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay với lịch ôn 2 tuần ở trên nhé. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên theo dõi chuyên mục tin tức của ClassOn để cập nhật thêm nhiều đề thi, tài liệu ôn tập các môn học khác với đáp án và lời giải chi tiết nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan