Kì thi cuối học kì 1 đang đến gần, và với các bạn lớp 7, môn Ngữ văn năm nay có một "thử thách" hoàn toàn mới so với lớp 6: phần Viết không còn là kể lại trải nghiệm nữa, mà chủ yếu là viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật — kiểu bài đòi hỏi bạn vừa cảm nhận tinh tế, vừa lập luận chặt chẽ. Thêm vào đó, ngữ liệu đọc hiểu hoàn toàn nằm ngoài sách giáo khoa, nên học thuộc lòng văn bản mẫu không còn tác dụng; điều quyết định điểm số là kĩ năng đọc hiểu và phương pháp làm bài của chính bạn.
Năm học 2026-2027, cả nước thống nhất một bộ sách giáo khoa "Kết nối tri thức với cuộc sống". Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì bạn cần cho kì thi: phạm vi kiến thức 5 bài học của học kì 1, cấu trúc đề thi theo các đề thi thật mới nhất, tóm tắt kiến thức trọng tâm (truyện ngắn, thơ bốn chữ năm chữ, nói giảm nói tránh, từ Hán Việt, ngữ cảnh, tùy bút tản văn, văn bản tường trình), dàn ý gợi ý chi tiết cho bài văn phân tích đặc điểm nhân vật, 2 đề thi mẫu bám sát đề thi thật (một đề theo cấu trúc 6,0 + 4,0, một đề theo biến thể 4,0 + 6,0) với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa kèm đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên đang chữa bài, 5 lỗi mất điểm oan thường gặp, lịch ôn 2 tuần và phần hỏi đáp.

Phạm vi kiến thức học kì 1: học 5 bài, thi đúng 5 bài
Theo sách Ngữ văn 7 tập 1 bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, học kì 1 các bạn học 5 bài rồi đến phần Ôn tập học kì 1. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn đối chiếu với vở ghi của mình:
| Bài | Chủ điểm | Văn bản đọc chính | Kĩ năng Viết trọng tâm |
|---|---|---|---|
| Bài 1: Bầu trời tuổi thơ | Truyện ngắn | Bầy chim chìa vôi (Nguyễn Quang Thiều); Đi lấy mật (trích Đất rừng phương Nam, Đoàn Giỏi); đọc mở rộng: Ngàn sao làm việc (Võ Quảng) | Bài văn kể lại một sự việc có thật liên quan đến nhân vật hoặc sự kiện lịch sử |
| Bài 2: Khúc nhạc tâm hồn | Thơ bốn chữ, năm chữ | Đồng dao mùa xuân (Nguyễn Khoa Điềm); Gặp lá cơm nếp (Thanh Thảo); đọc mở rộng: Trở gió (Nguyễn Ngọc Tư) | Đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc một bài thơ bốn chữ, năm chữ; tập làm thơ bốn chữ, năm chữ |
| Bài 3: Cội nguồn yêu thương | Truyện ngắn | Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ (Nguyễn Ngọc Thuần) | Bài văn phân tích đặc điểm nhân vật trong một tác phẩm văn học |
| Bài 4: Giai điệu đất nước | Thơ | Mùa xuân nho nhỏ (Thanh Hải); Gò Me (trích, Hoàng Tố Nguyên) | Bài văn biểu cảm về con người hoặc sự việc |
| Bài 5: Màu sắc trăm miền | Tùy bút, tản văn | Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt (trích, Vũ Bằng); Chuyện cơm hến (Hoàng Phủ Ngọc Tường) | Văn bản tường trình |
Lưu ý quan trọng: đề thi cuối kì 1 không lấy ngữ liệu trong 5 bài trên mà dùng văn bản hoàn toàn mới (ngoài sách giáo khoa) cùng thể loại, cùng chủ điểm. Vì vậy, thay vì học thuộc từng văn bản, bạn hãy nắm chắc đặc điểm thể loại (truyện ngắn có những yếu tố nào, thơ bốn chữ năm chữ nhận biết ra sao, tùy bút khác truyện ở điểm nào) và phương pháp làm bài — đó chính là "chìa khóa" của kì thi năm nay.
Cấu trúc đề thi cuối kì 1 Ngữ văn 7
Thời gian làm bài là 90 phút (không kể thời gian phát đề). Đối chiếu các đề thi cuối kì 1 năm học 2025-2026 của các trường THCS trên cả nước, cấu trúc phổ biến nhất như sau:
| Phần | Nội dung | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| I. Đọc hiểu | Ngữ liệu ngoài sách giáo khoa: một đoạn truyện ngắn hoặc một bài thơ bốn chữ, năm chữ (khoảng 400-600 chữ). Câu hỏi gồm trắc nghiệm và tự luận ngắn, kiểm tra kiến thức tiếng Việt và kĩ năng đọc hiểu văn bản | 10 câu | 6,0 điểm |
| II. Viết | Viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) phân tích đặc điểm một nhân vật trong ngữ liệu đọc hiểu hoặc một nhân vật văn học em yêu thích | 1 câu | 4,0 điểm |
| Tổng | 11 câu | 10,0 điểm | |
Một số trường áp dụng biến thể Đọc hiểu 4,0 điểm + Viết 6,0 điểm (phần Viết gồm đoạn văn ghi lại cảm xúc về bài thơ 2,0 điểm và bài văn biểu cảm hoặc phân tích nhân vật 4,0 điểm). Dù theo tỉ lệ nào, hai "trụ cột" không đổi là: đọc hiểu văn bản ngoài sách giáo khoa và viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật. Đề thi mẫu số 1 trong bài viết này được biên soạn theo cấu trúc 6,0 + 4,0; đề thi mẫu số 2 theo biến thể 4,0 + 6,0 — để bạn làm quen với cả hai dạng.
Tóm tắt kiến thức trọng tâm từng nội dung
1. Truyện ngắn — nhận diện qua 5 yếu tố
Truyện ngắn là thể loại chủ đạo của Bài 1 và Bài 3 (Bầy chim chìa vôi, Đi lấy mật, Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ). Khi đọc một truyện ngắn trong đề thi, hãy "bắt" ngay 5 yếu tố sau:
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất (người kể xưng "tôi", trực tiếp tham gia câu chuyện — như cậu bé trong Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ) hoặc ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên — như trong Bầy chim chìa vôi). Thay đổi ngôi kể sẽ thay đổi điểm nhìn và cảm xúc của câu chuyện.
- Nhân vật: gồm nhân vật chính (xuất hiện xuyên suốt, câu chuyện xoay quanh) và nhân vật phụ. Tính cách nhân vật được thể hiện qua ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ và qua nhận xét của nhân vật khác.
- Cốt truyện: chuỗi sự việc chính từ mở đầu — diễn biến — cao trào — kết thúc. Khi tóm tắt, chỉ nêu sự việc chính, không kể chi tiết nhỏ.
- Chi tiết tiêu biểu: những chi tiết nhỏ nhưng "đắt giá", hé lộ tính cách nhân vật hoặc chủ đề truyện (ví dụ: bàn tay chai sần của ông nội, chiếc diều giấy...). Đề thi rất hay hỏi "tìm chi tiết" — hãy đọc chậm và đánh dấu những chi tiết gây ấn tượng.
- Đề tài và chủ đề: đề tài là phạm vi đời sống được phản ánh (tuổi thơ, gia đình, thiên nhiên...); chủ đề là thông điệp, bài học mà tác giả gửi gắm.
2. Thơ bốn chữ, năm chữ — "món tủ" của đề thi lớp 7
Thơ bốn chữ, năm chữ là trọng tâm của Bài 2 (Đồng dao mùa xuân) và Bài 4 (Mùa xuân nho nhỏ — thơ năm chữ). Nắm chắc 5 đặc điểm sau:
- Số tiếng: thơ bốn chữ mỗi dòng đúng 4 tiếng; thơ năm chữ mỗi dòng đúng 5 tiếng. Đếm tiếng là bước đầu tiên khi xác định thể thơ.
- Vần: thường gieo vần chân (vần ở cuối dòng), có thể vần liền (dòng 1 vần dòng 2) hoặc vần cách (dòng 2 vần dòng 4). Trong Mùa xuân nho nhỏ, cách gieo vần tạo nhạc điệu trong sáng, thiết tha gần với dân ca.
- Nhịp: thơ bốn chữ thường nhịp 2/2; thơ năm chữ thường nhịp 3/2 hoặc 2/3.
- Hình ảnh thơ: giàu hình ảnh đẹp, giản dị, gợi cảm (mùa xuân, dòng sông, bông hoa, tiếng chim...). Khi phân tích, hãy chỉ ra hình ảnh cụ thể rồi nêu cảm nhận.
- Biện pháp tu từ: so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, điệp ngữ... và đặc biệt là nói giảm nói tránh (học ở Bài 2) — dùng cách diễn đạt tế nhị, nhẹ nhàng để tránh gây cảm giác đau buồn, nặng nề.
3. Thực hành tiếng Việt (1): cụm từ — "bộ khung" mở rộng câu
Cụm từ là đơn vị kiến thức của Bài 1, gồm ba loại:
- Cụm danh từ: cụm từ lấy danh từ làm trung tâm (ví dụ: "những cánh buồm nâu trên biển", "bầy chim chìa vôi bé nhỏ").
- Cụm động từ: cụm từ lấy động từ làm trung tâm (ví dụ: "đang no gió ra khơi", "đã bay vào bờ an toàn").
- Cụm tính từ: cụm từ lấy tính từ làm trung tâm (ví dụ: "rất trong sáng và hồn nhiên").
- Tác dụng: dùng cụm từ để mở rộng thành phần chính của câu (chủ ngữ, vị ngữ) và mở rộng trạng ngữ, giúp câu văn chi tiết, sinh động, giàu thông tin hơn. Đề thi hay hỏi: "xác định cụm danh từ/cụm động từ trong câu" hoặc "nêu tác dụng của việc dùng cụm từ".
4. Thực hành tiếng Việt (2): nói giảm nói tránh và từ Hán Việt
- Nói giảm nói tránh (Bài 2): là biện pháp tu từ dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển, tránh gây cảm giác quá đau buồn, ghê sợ, nặng nề hoặc tránh thô tục, thiếu lịch sự. Ví dụ: nói "đi xa" thay vì "chết", nói "khuyết điểm" thay vì "tật xấu". Tác dụng: thể hiện thái độ tôn trọng, lịch sự, nhân văn của người nói.
- Từ Hán Việt (Bài 3): là những từ gốc Hán được đọc theo âm Hán Việt (ví dụ: "tổ quốc", "giang sơn", "phụ mẫu", "hiếu thảo"). Nhận biết từ Hán Việt giúp bạn hiểu sâu sắc từ ngữ trong văn bản, đặc biệt là thơ ca và các văn bản trang trọng. Lưu ý: đừng nhầm từ Hán Việt với từ thuần Việt (ví dụ: "cha mẹ" là thuần Việt, "phụ mẫu" là Hán Việt).
5. Thực hành tiếng Việt (3): ngữ cảnh và dấu câu
- Ngữ cảnh (Bài 4): là bối cảnh ngôn ngữ và tình huống giao tiếp bao quanh từ ngữ, câu văn. Cùng một từ nhưng đặt trong ngữ cảnh khác nhau có thể mang nghĩa khác nhau (ví dụ: từ "xuân" trong "mùa xuân nho nhỏ" vừa chỉ mùa xuân của đất trời, vừa chỉ tuổi trẻ, sức xuân của con người). Khi làm bài, hãy luôn đọc cả đoạn văn, đừng đoán nghĩa của từ qua một câu đơn lẻ.
- Dấu câu (Bài 5): dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu gạch ngang (đánh dấu lời nói trực tiếp, liệt kê), dấu ngoặc kép (đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc từ ngữ dùng với ý nghĩa đặc biệt), dấu hai chấm... Đề thi hay hỏi tác dụng của dấu gạch ngang, dấu ngoặc kép trong văn bản.
6. Tùy bút, tản văn và văn bản tường trình — nét mới của Bài 5
- Tùy bút, tản văn (thuộc loại hình kí): là những trang văn ghi chép cảm xúc, suy tưởng của tác giả trước con người, cảnh vật, món ăn quê hương (Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt của Vũ Bằng, Chuyện cơm hến của Hoàng Phủ Ngọc Tường). Đặc điểm: chất trữ tình đậm đà, cái tôi tác giả hiện rõ, ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhiều biện pháp tu từ, từ ngữ biểu cảm.
- Văn bản tường trình: là loại văn bản thông tin, trình bày về một vụ việc cần được xem xét, làm rõ. Người viết tường trình phải trung thực, khách quan, trình bày đúng thể thức (quốc hiệu, tiêu ngữ, tên văn bản, nội dung sự việc theo trình tự thời gian, chữ kí). Khác với bài văn biểu cảm, tường trình không xen cảm xúc chủ quan — chỉ ghi sự việc đúng như đã diễn ra.
Dàn ý gợi ý cho bài văn phân tích đặc điểm nhân vật
Đây là kiểu bài chiếm trọn 4,0 điểm phần Viết trong đề thi cuối kì 1. Khác với kể chuyện, bài văn phân tích đòi hỏi bạn vừa chỉ ra đặc điểm của nhân vật, vừa chứng minh bằng chi tiết trong tác phẩm, vừa đánh giá, nêu cảm nghĩ. Dưới đây là dàn ý "khung xương" áp dụng được cho mọi đề phân tích nhân vật:
- Mở bài: Giới thiệu tác phẩm và nhân vật cần phân tích; nêu ấn tượng chung, khái quát về nhân vật (nhân vật để lại ấn tượng gì sâu sắc nhất).
- Có thể mở bài trực tiếp: giới thiệu tên tác phẩm, tác giả, nhân vật và đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật.
- Hoặc mở bài gián tiếp: từ cảm xúc chung về tác phẩm dẫn đến nhân vật.
- Thân bài: Phân tích từng đặc điểm của nhân vật, mỗi đặc điểm một đoạn văn.
- Luận điểm 1 — đặc điểm thứ nhất: nêu đặc điểm (ví dụ: giàu lòng nhân ái), sau đó dẫn chi tiết minh chứng (ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ của nhân vật), rồi phân tích, lí giải (chi tiết ấy cho thấy điều gì; vì sao nhân vật hành động như vậy).
- Luận điểm 2 — đặc điểm thứ hai: tương tự — nêu đặc điểm, dẫn chi tiết, phân tích. Nên chọn đặc điểm có quan hệ bổ sung hoặc đối lập nhẹ với đặc điểm 1 để bài văn có chiều sâu (ví dụ: vừa dũng cảm vừa giàu cảm xúc).
- Luận điểm 3 (nếu có) — đặc điểm thứ ba hoặc đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật (cách tác giả miêu tả ngoại hình, khắc họa nội tâm, xây dựng tình huống...).
- Nhận xét chung: nhân vật có ý nghĩa gì (gửi gắm thông điệp gì của tác giả), em học được gì từ nhân vật.
- Kết bài: Khẳng định lại ấn tượng sâu sắc về nhân vật; nêu cảm nghĩ, bài học rút ra cho bản thân.
- Cảm xúc của em khi gấp trang sách lại: yêu mến, khâm phục, đồng cảm...
- Bài học em rút ra (sống nhân ái, dũng cảm, biết yêu thương...).
Công thức vàng cho mỗi luận điểm: Nêu đặc điểm → Dẫn chi tiết (trích hoặc tóm tắt đúng ý văn bản) → Phân tích (chi tiết ấy chứng minh điều gì) → Đánh giá nhỏ (điều ấy đáng quý ở chỗ nào). Thiếu dẫn chứng là bài văn thành "nói suông"; thiếu phân tích là bài văn thành "kể lại truyện".
Bài văn mẫu: Phân tích đặc điểm nhân vật Mon trong truyện "Bầy chim chìa vôi"
(Bài văn mẫu khoảng 480 chữ — bạn có thể tham khảo cách triển khai dàn ý trên thành bài viết hoàn chỉnh)
Trong những trang truyện viết về tuổi thơ mà em đã đọc, nhân vật Mon trong truyện ngắn Bầy chim chìa vôi của Nguyễn Quang Thiều để lại trong em ấn tượng sâu đậm nhất. Mon là cậu anh cả trong hai anh em, một cậu bé vừa dũng cảm, quyết đoán lại vừa giàu lòng nhân ái, biết yêu thương, chở che những sinh linh bé nhỏ.
Trước hết, Mon là một cậu bé dũng cảm và quyết đoán. Khi phát hiện bầy chim chìa vôi non làm tổ trên bãi cát giữa sông mà nước lũ đang dâng lên từng giờ, Mon không chần chừ, do dự. Cậu lập tức quyết định chèo thuyền ra giữa dòng nước xiết để cứu bầy chim. Chi tiết hai anh em chèo chiếc thuyền nan nhỏ bé giữa dòng sông đang cuồn cuộn nước lũ cho thấy sự dũng cảm phi thường của một cậu bé còn nhỏ tuổi: Mon dám đối mặt với hiểm nguy không phải vì bản thân mình, mà vì những sinh linh bé bỏng đang cần được cứu giúp. Sự quyết đoán ấy càng đáng quý khi ta nhớ rằng Mon hoàn toàn có thể chọn cách an toàn là ở nhà — nhưng cậu đã không làm thế.
Bên cạnh sự dũng cảm, Mon còn là cậu bé giàu lòng nhân ái, biết yêu thương loài vật. Tình yêu thương của Mon không phải lời nói suông mà thể hiện bằng hành động cụ thể, bền bỉ: cậu nâng niu từng con chim non bé xíu, ấp ủ chúng trong lòng bàn tay, lo lắng khi thấy chúng run rẩy vì lạnh và sợ hãi. Khi bầy chim đã được đưa vào bờ an toàn, niềm vui rạng rỡ trên gương mặt Mon cho thấy cậu coi việc cứu giúp những sinh linh bé nhỏ là niềm hạnh phúc lớn lao của mình. Qua nhân vật Mon, nhà văn Nguyễn Quang Thiều gửi gắm thông điệp đẹp đẽ: lòng nhân ái bắt đầu từ những việc làm nhỏ bé nhất — biết xót thương, chở che cả những sinh vật yếu ớt nhất quanh ta.
Không chỉ dũng cảm và nhân ái, Mon còn là người anh cả có trách nhiệm, biết chăm lo cho em. Trong suốt hành trình ra bãi cát giữa sông, Mon luôn để ý, nhắc nhở và bảo vệ cậu em Mên. Cậu phân công công việc hợp lí, động viên em khi em sợ hãi, và sẵn sàng gánh phần nguy hiểm về mình. Hình ảnh người anh cả ấy khiến em nhớ đến những người anh, người chị trong gia đình mình — luôn âm thầm che chở cho em út mà không cần ai nhắc nhở.
Gấp trang truyện lại, hình ảnh cậu bé Mon với ánh mắt cương quyết và nụ cười rạng rỡ bên bầy chim chìa vôi vẫn hiện rõ trong tâm trí em. Mon dạy em một bài học giản dị mà sâu sắc: hãy sống dũng cảm và nhân ái — dám làm điều đúng đắn dù khó khăn, và biết yêu thương, chở che những gì bé nhỏ, yếu ớt quanh mình. Đó cũng chính là vẻ đẹp của tuổi thơ mà nhà văn Nguyễn Quang Thiều muốn gửi gắm qua nhân vật của mình.
Phương pháp làm 10 câu hỏi đọc hiểu
Phần đọc hiểu thường có 10 câu hỏi đi từ dễ đến khó. Nắm "tính cách" của từng nhóm câu, bạn sẽ không bị bất ngờ:
Nhóm 1 — Câu nhận biết (thường là 4 câu trắc nghiệm): hỏi về thể loại văn bản, thể thơ, số tiếng, vần, nhịp; nhận ra cụm danh từ, cụm động từ, từ Hán Việt, biện pháp nói giảm nói tránh; xác định ngôi kể, nhân vật, phương thức biểu đạt. Cách làm: đọc kĩ câu hỏi, gạch chân từ khóa, đối chiếu trực tiếp với ngữ liệu — đáp án nằm ngay trong văn bản.
Nhóm 2 — Câu thông hiểu (3-4 câu tự luận ngắn): hỏi "em hiểu như thế nào về...", "tìm chi tiết thể hiện...", "chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ / của cụm từ / của dấu câu...". Cách làm: trả lời đúng trọng tâm, có dẫn chứng từ ngữ liệu; câu hỏi nêu tác dụng thì làm đủ 3 lớp: gọi tên → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (với nội dung và cảm xúc).
Nhóm 3 — Câu vận dụng, vận dụng cao (2-3 câu): hỏi suy nghĩ, cảm nhận, bài học rút ra, liên hệ bản thân ("viết không quá 5 dòng", "nêu cảm nghĩ của em...", "em có đồng tình không? vì sao?"). Cách làm: trình bày suy nghĩ chân thành, có lí lẽ; viết đúng giới hạn dòng yêu cầu; câu trả lời phải gắn với nội dung ngữ liệu, không viết chung chung.
Mẹo phân bổ thời gian (cấu trúc 6,0 + 4,0): đọc hiểu 6,0 điểm nên dành khoảng 35-40 phút; phần Viết 4,0 điểm dành 45-50 phút (5 phút lập dàn ý + 35-40 phút viết + 5 phút đọc lại, sửa lỗi chính tả). 5 phút cuối dành để kiểm tra toàn bài.
Đề thi mẫu số 1 (cấu trúc 6,0 + 4,0)
I. ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)
Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:
MÓN QUÀ CỦA BÀ
(Truyện ngắn sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)
Hè năm nay, tôi được bố mẹ cho về quê ở với bà nội suốt ba tháng. Ngay buổi chiều đầu tiên, bà đã dắt tôi ra vườn, chỉ vào luống rau xanh mướt mà khoe: "Rau bà trồng đấy, chiều nào bà cũng tưới. Cháu về đây, bà có người ăn cùng cho vui."
Bà tôi năm nay đã ngoài bảy mươi, tóc bạc trắng như cước, lưng hơi còng nhưng đôi mắt vẫn tinh anh. Sáng nào bà cũng dậy từ tinh mơ, quét sân, nhặt rau, nấu cơm. Tôi thương bà vất vả, mấy lần đòi phụ bà nhổ cỏ, bà đều xua tay: "Cháu còn nhỏ, cứ lo học bài. Bà làm quen rồi, không mệt đâu." Nhưng tôi biết, mỗi tối bà đều phải xoa bóp cái lưng đau mỏi rất lâu mới ngủ được.
Một hôm, tôi phát hiện ra bí mật của bà. Trong chiếc hộp gỗ cũ kĩ đặt ở đầu giường, bà cất giữ cẩn thận một xấp tiền lẻ được buộc bằng sợi dây chun đã sờn. Tôi tò mò hỏi, bà cười hiền: "Bà dành dụm đấy. Tiền bán rau, bán trứng, bà chẳng dám tiêu gì, để dành lo cho cháu ăn học." Nghe bà nói, sống mũi tôi cay xè. Thì ra, đằng sau dáng vẻ bình thản mỗi ngày của bà là bao nhiêu chắt chiu, tần tảo mà tôi chưa từng để ý.
Trước ngày tôi trở lại thành phố, bà dúi vào tay tôi một gói nhỏ được bọc kĩ trong mấy lớp giấy báo. Mở ra, tôi thấy một chiếc khăn tay thêu hoa rất đẹp và một phong bì đựng tiền. Bà dặn: "Khăn này bà thêu từ hồi còn con gái, giờ bà tặng cháu. Còn tiền này, cháu cầm lấy mua sách vở. Nhớ học giỏi, cháu nhé." Tôi ôm chầm lấy bà, nước mắt cứ thế trào ra. Tôi hứa với bà, cũng là hứa với chính mình: nhất định tôi sẽ học thật giỏi để không phụ lòng bà.
Mùa hè trôi qua, tôi trở lại thành phố với chiếc khăn tay của bà luôn mang theo bên mình. Mỗi lần nhìn những đường thêu tỉ mỉ, tôi lại nhớ dáng bà lom khom bên luống rau buổi sớm, nhớ nụ cười hiền hậu và nhớ bài học giản dị mà sâu sắc: hạnh phúc không ở đâu xa, hạnh phúc ở ngay trong tình yêu thương của những người thân yêu quanh ta.
Câu 1 (0,5 điểm). Truyện trên được kể theo ngôi thứ mấy?
A. Ngôi thứ nhất
B. Ngôi thứ hai
C. Ngôi thứ ba
D. Ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba xen kẽ
Câu 2 (0,5 điểm). Cụm từ trong câu văn "bà dắt tôi ra vườn" là:
A. Cụm danh từ
B. Cụm động từ
C. Cụm tính từ
D. Không có cụm từ nào
Câu 3 (0,5 điểm). Chi tiết nào dưới đây thể hiện rõ nhất sự tần tảo, chắt chiu của bà nội?
A. Bà dắt cháu ra vườn khoe luống rau xanh mướt
B. Bà cất giữ cẩn thận xấp tiền lẻ buộc bằng sợi dây chun đã sờn
C. Bà có đôi mắt tinh anh dù đã ngoài bảy mươi
D. Bà thêu chiếc khăn tay từ hồi còn con gái
Câu 4 (0,5 điểm). Dấu ngoặc kép trong câu "Rau bà trồng đấy, chiều nào bà cũng tưới" có tác dụng:
A. Đánh dấu từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt
B. Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật
C. Đánh dấu tên tác phẩm
D. Ngăn cách các vế trong câu ghép
Câu 5 (0,5 điểm). Tóm tắt các sự việc chính trong truyện theo trình tự thời gian.
Câu 6 (0,5 điểm). Tìm 2 chi tiết miêu tả ngoại hình của bà nội. Qua đó, em hình dung bà là người như thế nào?
Câu 7 (0,5 điểm). Vì sao nhân vật "tôi" lại "sống mũi cay xè" khi nghe bà nói về xấp tiền dành dụm? Chi tiết này cho thấy "tôi" là đứa trẻ như thế nào?
Câu 8 (1,0 điểm). Em hiểu như thế nào về câu văn: "Thì ra, đằng sau dáng vẻ bình thản mỗi ngày của bà là bao nhiêu chắt chiu, tần tảo mà tôi chưa từng để ý"?
Câu 9 (0,5 điểm). Kết thúc truyện, nhân vật "tôi" rút ra bài học gì? Em có đồng tình với bài học đó không? Vì sao?
Câu 10 (0,5 điểm). Viết 3-5 dòng chia sẻ suy nghĩ của em về tình cảm bà cháu trong cuộc sống hôm nay.
II. VIẾT (4,0 điểm)
Viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) phân tích đặc điểm nhân vật bà nội trong truyện ngắn "Món quà của bà" ở phần Đọc hiểu.
Đáp án và lời giải chi tiết đề số 1
Câu 1.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Người kể chuyện xưng "tôi" và trực tiếp tham gia vào câu chuyện ("tôi được bố mẹ cho về quê", "tôi ôm chầm lấy bà") — đây là dấu hiệu của ngôi kể thứ nhất, kiểu ngôi kể các em đã gặp trong Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ. Đáp án C sai vì ngôi thứ ba người kể giấu mình, gọi nhân vật bằng tên; đáp án B sai vì ngôi thứ hai không dùng trong truyện kể này; đáp án D sai vì toàn truyện chỉ dùng một ngôi kể duy nhất.
Câu 2.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "dắt tôi ra vườn" là cụm động từ (lấy động từ "dắt" làm trung tâm, có phần trước và phần sau bổ sung ý nghĩa). Đáp án A sai vì cụm danh từ phải lấy danh từ làm trung tâm (ví dụ: "luống rau xanh mướt"); đáp án C sai vì không có tính từ làm trung tâm. Đây là nội dung Thực hành tiếng Việt của Bài 1 — câu hỏi bẫy ở chỗ phải xác định đúng từ trung tâm của cụm.
Câu 3.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chi tiết "xấp tiền lẻ được buộc bằng sợi dây chun đã sờn" được "cất giữ cẩn thận" cho thấy sự chắt chiu, dành dụm từng đồng của bà — đây là bằng chứng trực tiếp nhất cho sự tần tảo. Đáp án A chỉ cho thấy bà chăm làm vườn; đáp án C miêu tả ngoại hình; đáp án D cho thấy sự khéo léo và tình cảm (món quà), nhưng chưa trực tiếp thể hiện sự "chắt chiu" bằng chi tiết tiền lẻ buộc dây chun sờn.
Câu 4.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dấu ngoặc kép ở đây đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật bà nội — đây là kiến thức về dấu câu các em đã học ở Bài 5. Đáp án A sai vì câu nói không có từ ngữ nào dùng với ý nghĩa đặc biệt (nói bóng); đáp án C, D không đúng chức năng của dấu ngoặc kép.
Câu 5.
→ Đáp án: Các sự việc chính theo trình tự: (1) Hè năm nay, "tôi" về quê ở với bà nội ba tháng; bà dắt "tôi" ra vườn khoe luống rau. (2) "Tôi" chứng kiến cuộc sống tần tảo hằng ngày của bà và phát hiện bí mật: xấp tiền lẻ bà dành dụm lo cho cháu ăn học. (3) Trước ngày "tôi" về thành phố, bà tặng "tôi" chiếc khăn tay thêu và phong bì tiền, dặn "tôi" học giỏi. (4) "Tôi" trở lại thành phố, luôn mang theo chiếc khăn của bà và khắc ghi bài học về hạnh phúc trong tình thân.
Giải thích: Tóm tắt phải nêu đủ sự việc chính theo đúng trình tự thời gian, không kể lan man chi tiết nhỏ, không đảo lộn thứ tự. Thiếu sự việc (2) — bước ngoặt giúp nhân vật "tôi" nhận ra sự tần tảo của bà — là mất điểm vì đó là cao trào cảm xúc của truyện.
Câu 6.
→ Đáp án: Hai chi tiết: "tóc bạc trắng như cước" và "lưng hơi còng" (chấp nhận: "đôi mắt vẫn tinh anh"). Qua đó, em hình dung bà là người đã già, lam lũ, vất vả nhiều nhưng vẫn minh mẫn, khỏe khoắn trong tâm hồn.
Giải thích: Câu hỏi có 2 vế: tìm chi tiết (trích đúng từ ngữ trong truyện) và nhận xét về nhân vật (suy ra từ chi tiết). "Tóc bạc", "lưng còng" cho thấy tuổi già, sự vất vả; "mắt tinh anh" cho thấy sự minh mẫn, lạc quan. Phải gắn nhận xét với chi tiết cụ thể, không nhận xét chung chung.
Câu 7.
→ Đáp án: "Tôi" sống mũi cay xè vì xúc động khi nhận ra: đằng sau dáng vẻ bình thản của bà là bao nhiêu chắt chiu, tần tảo dành hết cho mình mà bấy lâu "tôi" vô tâm không để ý — vừa thương bà, vừa ân hận. Chi tiết này cho thấy "tôi" là đứa trẻ giàu cảm xúc, biết rung động trước tình yêu thương và biết nhìn lại chính mình.
Giải thích: Trả lời vế "vì sao" phải gắn với sự đối lập: bề ngoài bình thản — bên trong tần tảo; sự vô tâm trước đây — sự nhận ra bây giờ. Vế nhận xét tính cách suy ra từ phản ứng "cay xè": đó là biểu hiện của một tâm hồn nhạy cảm, biết thương người. Đừng đánh giá "tôi" là vô tâm, ích kỉ — trọng tâm của chi tiết là sự thức tỉnh cảm xúc, không phải phê phán.
Câu 8.
→ Đáp án: Câu văn là khoảnh khắc "ngộ ra" của nhân vật "tôi": bấy lâu "tôi" chỉ thấy bà bình thản, vui vẻ mà không hề biết rằng để có được sự bình thản ấy, bà đã phải chắt chiu từng đồng tiền lẻ, tần tảo sớm hôm, chịu đựng cái lưng đau mỏi mỗi tối. Câu văn cho thấy tình yêu thương thầm lặng của người bà — hi sinh mà không kể công — và sự trưởng thành trong nhận thức của đứa cháu: bắt đầu biết nhìn sâu vào những điều bình dị quanh mình.
Giải thích: Đây là câu thông hiểu ở mức cao (1,0 điểm) — phải giải thích được nghĩa sâu của câu văn, không dừng ở nghĩa đen. Trả lời tốt cần: giải nghĩa từng vế ("dáng vẻ bình thản" — những gì "tôi" thấy; "chắt chiu, tần tảo" — những gì bà giấu kín) → khái quát (tình bà thầm lặng; sự trưởng thành của cháu). Thiếu lớp khái quát là chưa đạt điểm tối đa.
Câu 9.
→ Đáp án: Bài học nhân vật "tôi" rút ra: "hạnh phúc không ở đâu xa, hạnh phúc ở ngay trong tình yêu thương của những người thân yêu quanh ta." Em đồng tình vì trong cuộc sống hiện đại bận rộn, nhiều bạn trẻ mải mê tìm kiếm những điều lớn lao mà quên mất hạnh phúc giản dị nhất chính là tình cảm gia đình — thứ luôn ở bên ta mỗi ngày. (Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu hợp lí và gắn với nội dung truyện.)
Giải thích: Câu vận dụng gồm 3 yêu cầu: nêu bài học (trích/diễn đạt đúng ý trong truyện) → bày tỏ thái độ (đồng tình/không đồng tình) → lí giải (vì sao). Thiếu phần lí giải là mất nửa số điểm. Lí giải phải xuất phát từ suy nghĩ thật của bản thân, gắn với cuộc sống hôm nay.
Câu 10.
→ Đáp án (gợi ý): Tình bà cháu là tình cảm thiêng liêng, ấm áp. Trong cuộc sống hôm nay, khi bố mẹ bận rộn, ông bà chính là người gần gũi, chăm sóc ta nhiều nhất. Em nghĩ mỗi bạn trẻ nên dành thời gian quan tâm, trò chuyện với ông bà nhiều hơn, đừng để đến khi mất đi mới hối tiếc.
Giải thích: Câu vận dụng cao — chấm theo sự chân thành, gắn với ngữ liệu và cuộc sống. Viết đúng 3-5 dòng, diễn đạt thành câu hoàn chỉnh, đúng chính tả. Tránh viết chung chung kiểu "tình bà cháu rất đẹp" mà không có suy nghĩ cụ thể.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | B | B |
Gợi ý làm phần Viết đề số 1
Đề bài: Phân tích đặc điểm nhân vật bà nội trong truyện ngắn "Món quà của bà".
- Mở bài: Giới thiệu truyện ngắn "Món quà của bà" và nhân vật bà nội; nêu ấn tượng chung: một người bà tần tảo, giàu đức hi sinh, yêu thương cháu hết mực.
- Ví dụ: "Trong truyện ngắn 'Món quà của bà', nhân vật bà nội hiện lên với vẻ đẹp bình dị mà cao quý của người phụ nữ Việt Nam: tần tảo, chắt chiu, giàu đức hi sinh và dành trọn tình yêu thương cho đứa cháu nhỏ."
- Thân bài: Phân tích từng đặc điểm, mỗi đặc điểm một đoạn.
- Luận điểm 1 — tần tảo, chịu thương chịu khó: dẫn chi tiết "sáng nào bà cũng dậy từ tinh mơ, quét sân, nhặt rau, nấu cơm", "mỗi tối bà đều phải xoa bóp cái lưng đau mỏi" → phân tích: ở tuổi ngoài bảy mươi, bà vẫn lao động không ngơi nghỉ, giấu nỗi vất vả sau dáng vẻ bình thản.
- Luận điểm 2 — chắt chiu, dành dụm vì con cháu: dẫn chi tiết "xấp tiền lẻ được buộc bằng sợi dây chun đã sờn", "tiền bán rau, bán trứng, bà chẳng dám tiêu gì" → phân tích: sự chắt chiu không phải vì bản thân mà vì tương lai ăn học của cháu — đức hi sinh thầm lặng.
- Luận điểm 3 — yêu thương cháu sâu sắc, tinh tế: dẫn chi tiết chiếc khăn tay thêu "từ hồi còn con gái" và lời dặn "nhớ học giỏi, cháu nhé" → phân tích: món quà không chỉ có giá trị vật chất mà chứa đựng cả tuổi thanh xuân và niềm tin của bà gửi vào cháu.
- Nhận xét chung: bà nội là hình ảnh đẹp của người bà, người mẹ Việt Nam — bài học về lòng hiếu thảo: khi còn có thể, hãy quan tâm, phụng dưỡng ông bà, cha mẹ.
- Kết bài: Khẳng định lại vẻ đẹp của nhân vật; nêu cảm nghĩ và bài học cho bản thân (biết trân trọng tình thân, sống hiếu thảo).
- Ví dụ: "Gấp trang truyện lại, em càng thấm thía: hạnh phúc ở ngay trong tình yêu thương của những người thân yêu — và bổn phận của mỗi đứa cháu là đừng bao giờ để sự vô tâm của mình làm phai nhạt tình cảm ấy."
Thang điểm phần Viết (4,0 điểm): đảm bảo cấu trúc bài văn phân tích (mở bài — thân bài — kết bài) 0,5 điểm; xác định đúng yêu cầu đề (phân tích đặc điểm nhân vật bà nội) 0,5 điểm; phân tích được 2-3 đặc điểm, mỗi đặc điểm có dẫn chứng và phân tích 2,0 điểm; diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả, đúng ngữ pháp 0,5 điểm; cảm nghĩ, bài học chân thành ở kết bài 0,5 điểm.
Đề thi mẫu số 2 (biến thể 4,0 + 6,0)
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi:
XUÂN VỀ TRÊN QUÊ HƯƠNG
(Thơ sáng tác phục vụ ôn tập — nằm ngoài sách giáo khoa)
Xuân về đầu ngõ
Nắng hồng ban mai
Đào khoe sắc thắm
Gió đưa hương nhài
Mẹ đi chợ sớm
Gánh nặng oằn vai
Bánh chưng, dưa hấu
Đầy ắp giỏ gai
Xuân ơi xuân nhé
Đừng vội qua mau
Để mẹ bớt nhọc
Để nhà thêm giàu
Câu 1 (0,5 điểm). Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?
A. Thơ năm chữ
B. Thơ bốn chữ
C. Thơ lục bát
D. Thơ tự do
Câu 2 (0,5 điểm). Biện pháp tu từ "nói giảm nói tránh" được sử dụng trong dòng thơ nào dưới đây?
A. "Nắng hồng ban mai"
B. "Đào khoe sắc thắm"
C. "Gánh nặng oằn vai"
D. Không có dòng nào sử dụng
Câu 3 (0,5 điểm). Từ "xuân" trong nhan đề "Xuân về trên quê hương" thuộc loại từ nào?
A. Từ thuần Việt
B. Từ Hán Việt
C. Từ láy
D. Từ ghép thuần Việt
Câu 4 (0,5 điểm). Hình ảnh người mẹ trong khổ thơ thứ hai hiện lên với đặc điểm nổi bật nào?
A. Dịu dàng, thảnh thơi
B. Tần tảo, vất vả
C. Trẻ trung, vui tươi
D. Uy nghiêm, xa cách
Câu 5 (0,5 điểm). Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp nhân hóa trong khổ thơ thứ nhất.
Câu 6 (0,5 điểm). Em hiểu như thế nào về hai dòng thơ "Để mẹ bớt nhọc / Để nhà thêm giàu"?
Câu 7 (0,5 điểm). Nêu cảm nhận của em về tình cảm của tác giả dành cho quê hương qua bài thơ (viết 3-5 dòng).
Câu 8 (0,5 điểm). Từ bài thơ, em rút ra bài học gì về tình cảm gia đình?
II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1 (2,0 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc bài thơ "Xuân về trên quê hương" ở phần Đọc hiểu.
Câu 2 (4,0 điểm). Viết bài văn (khoảng 400-500 chữ) biểu cảm về một người thân mà em yêu quý nhất (ông, bà, bố, mẹ...).
Đáp án và lời giải chi tiết đề số 2
Câu 1.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Mỗi dòng thơ đều có đúng 4 tiếng ("Xuân / về / đầu / ngõ") — đây là đặc điểm của thơ bốn chữ, thể thơ các em đã học kĩ ở Bài 2 (Đồng dao mùa xuân). Đáp án A sai vì thơ năm chữ mỗi dòng 5 tiếng; đáp án C sai vì thơ lục bát gồm cặp câu 6-8 tiếng xen kẽ; đáp án D sai vì số tiếng mỗi dòng đều đặn, có vần, có nhịp.
Câu 2.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đây là câu hỏi "bẫy" kiểm tra sự hiểu đúng về nói giảm nói tránh: biện pháp này dùng cách diễn đạt tế nhị để tránh gây cảm giác đau buồn, nặng nề. Trong bài thơ, không dòng nào sử dụng nói giảm nói tránh — các dòng thơ đều diễn đạt trực tiếp, cụ thể ("Gánh nặng oằn vai" là miêu tả trực tiếp, không phải nói tránh). Đáp án A, B, C đều là những dòng thơ không chứa biện pháp này. Bài học: đừng thấy câu hỏi nhắc đến biện pháp tu từ là vội chọn một đáp án có sẵn — hãy kiểm tra kĩ từng phương án.
Câu 3.
→ Đáp án: B.
Giải thích: "Xuân" là từ Hán Việt (gốc Hán, nghĩa là mùa xuân) — nội dung Thực hành tiếng Việt của Bài 3. Đáp án A sai: từ thuần Việt chỉ mùa xuân là "mùa xuân"; đáp án C sai vì "xuân" là từ đơn, không có hiện tượng láy âm; đáp án D sai vì "xuân" chỉ có một tiếng.
Câu 4.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Các chi tiết "đi chợ sớm", "gánh nặng oằn vai", "đầy ắp giỏ gai" đều cho thấy người mẹ tần tảo, vất vả lo toan cho gia đình ngày Tết. Đáp án A sai vì không có chi tiết nào cho thấy mẹ "thảnh thơi"; đáp án C, D trái hẳn với hình ảnh người mẹ lam lũ trong bài.
Câu 5.
→ Đáp án: Biện pháp nhân hóa trong khổ 1: "Đào khoe sắc thắm" (hoa đào được gán hành động "khoe" như con người) và "Gió đưa hương nhài" (gió được gán hành động "đưa" đầy ý thức). Tác dụng: làm cho cảnh xuân trở nên sinh động, có hồn như con người đang vui đón Tết; bộc lộ niềm vui, sự rộn ràng của tác giả trước mùa xuân quê hương.
Giải thích: Làm đủ 3 lớp: gọi tên (nhân hóa) → chỉ ra từ ngữ cụ thể ("khoe", "đưa") → nêu tác dụng (với nội dung: cảnh xuân sinh động; với cảm xúc: niềm vui đón xuân). Thiếu một lớp là mất một phần điểm.
Câu 6.
→ Đáp án: Hai dòng thơ là ước nguyện chân thành của tác giả: mong mùa xuân ở lại lâu hơn để mẹ đỡ vất vả ("bớt nhọc") và để gia đình có cuộc sống no đủ hơn ("thêm giàu"). Đằng sau ước nguyện ấy là tình yêu thương, sự xót xa của người con trước sự tần tảo của mẹ và niềm mong mỏi một cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình.
Giải thích: Trả lời cần nêu được cả nghĩa trực tiếp (mong xuân ở lại, mong mẹ đỡ nhọc, nhà giàu hơn) và nghĩa sâu (tình thương mẹ, khát vọng về cuộc sống no đủ). Đây là câu thông hiểu đòi hỏi gắn hình ảnh thơ với cảm xúc con người.
Câu 7.
→ Đáp án (gợi ý): Qua bài thơ, em cảm nhận được tình yêu quê hương tha thiết của tác giả. Quê hương hiện lên thật đẹp và ấm áp: có nắng xuân hồng, có hoa đào thắm, có hương nhài thơm và đặc biệt có hình ảnh người mẹ tần tảo. Tình yêu quê hương của tác giả gắn liền với tình yêu thương mẹ — yêu quê hương chính là yêu những con người lam lũ, chịu thương chịu khó nơi quê nhà.
Giải thích: Câu vận dụng — chấm theo sự chân thành và gắn kết với ngữ liệu. Viết đúng 3-5 dòng, diễn đạt thành câu hoàn chỉnh. Cần nêu được mối quan hệ giữa cảnh quê và tình người — đó là điểm sâu sắc nhất của bài thơ.
Câu 8.
→ Đáp án (gợi ý): Bài học em rút ra: hãy biết yêu thương, trân trọng và sẻ chia với những người thân trong gia đình, đặc biệt là mẹ — người đã tần tảo hi sinh vì ta. Đừng chỉ đón nhận sự chăm sóc một cách vô tâm; hãy quan tâm mẹ nhiều hơn bằng những việc làm cụ thể hằng ngày.
Giải thích: Câu vận dụng cao — bài học phải xuất phát từ nội dung bài thơ (hình ảnh mẹ tần tảo) và hướng đến hành động cụ thể của bản thân. Tránh trả lời chung chung kiểu "em sẽ yêu thương gia đình" mà không gắn với chi tiết nào trong bài.
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | D | B | B |
Gợi ý làm phần Viết đề số 2
Câu 1 (2,0 điểm) — Đoạn văn ghi lại cảm xúc về bài thơ:
- Mở đoạn: Giới thiệu bài thơ "Xuân về trên quê hương" và ấn tượng chung (một bài thơ bốn chữ giản dị mà ấm áp về mùa xuân và tình mẹ).
- Ví dụ: "Bài thơ 'Xuân về trên quê hương' đã để lại trong em những cảm xúc thật đẹp về mùa xuân quê nhà và hình ảnh người mẹ tần tảo."
- Thân đoạn: Diễn tả cảm xúc về nội dung (cảnh xuân rộn ràng, mẹ vất vả) và nghệ thuật (thể thơ bốn chữ gọn gàng, hình ảnh giản dị, nhân hóa sinh động).
- Chú ý tác dụng của thể thơ bốn chữ trong việc tạo nhạc điệu vui tươi, dễ nhớ — đây là yêu cầu riêng của dạng đoạn văn cảm xúc về thơ 4-5 chữ.
- Kết đoạn: Khái quát cảm xúc (yêu thêm quê hương, thương mẹ nhiều hơn).
Câu 2 (4,0 điểm) — Bài văn biểu cảm về người thân: áp dụng dàn ý bài văn biểu cảm: mở bài giới thiệu người thân và tình cảm chung; thân bài biểu cảm qua các kỉ niệm, chi tiết cụ thể (ngoại hình, hành động, lời nói gắn với cảm xúc của em); kết bài khẳng định tình cảm và lời hứa. Lưu ý: văn biểu cảm lấy cảm xúc làm chủ đạo — mỗi chi tiết kể ra đều phải gắn với một cảm xúc (thương, nhớ, biết ơn, tự hào...), tránh kể suông như văn tự sự.
Thang điểm phần Viết (6,0 điểm): Câu 1: giới thiệu được bài thơ và nêu ấn tượng chung 0,5 điểm; diễn tả được cảm xúc về nội dung và nghệ thuật (chú ý thể thơ bốn chữ) 1,0 điểm; khái quát cảm xúc, diễn đạt mạch lạc 0,5 điểm. Câu 2: cấu trúc đầy đủ 3 phần 0,5 điểm; biểu cảm chân thành qua chi tiết cụ thể 2,5 điểm; diễn đạt giàu cảm xúc, đúng chính tả 0,5 điểm; kết bài sâu sắc 0,5 điểm.
5 lỗi mất điểm oan phổ biến nhất (và cách tránh)
Lỗi 1: Phân tích nhân vật mà quên dẫn chứng.
- Biểu hiện: viết "bà nội rất tần tảo, rất yêu thương cháu" rồi... hết, không trích một chi tiết nào trong truyện để chứng minh.
- Cách tránh: áp dụng công thức nêu đặc điểm → dẫn chi tiết → phân tích cho mỗi luận điểm. Không có dẫn chứng, mọi nhận xét chỉ là "nói suông" và mất ít nhất nửa số điểm của luận điểm đó.
Lỗi 2: Trả lời câu hỏi nêu tác dụng thiếu "công thức 3 lớp".
- Biểu hiện: hỏi tác dụng của biện pháp nhân hóa, của cụm từ mà chỉ viết "làm câu văn hay hơn" rồi dừng.
- Cách tránh: luôn viết đủ gọi tên → chỉ ra từ ngữ cụ thể → nêu tác dụng (tác dụng với nội dung + nghệ thuật + cảm xúc). Viết đủ 3 lớp mới ăn trọn điểm.
Lỗi 3: Nhầm lẫn các đơn vị tiếng Việt: cụm từ, từ Hán Việt, nói giảm nói tránh.
- Biểu hiện: khoanh "dắt tôi ra vườn" là cụm danh từ (thực ra là cụm động từ); cho rằng "xuân" là từ thuần Việt; thấy câu hỏi nhắc "nói giảm nói tránh" là vội chọn một đáp án bất kì.
- Cách tránh: xác định từ trung tâm của cụm từ trước khi gọi tên loại cụm; nhớ "xuân, tổ quốc, giang sơn" là Hán Việt; đọc kĩ từng phương án, đừng để "bẫy" tâm lí dẫn dắt.
Lỗi 4: Bài văn phân tích viết thành kể lại truyện.
- Biểu hiện: thân bài chỉ tóm tắt lại cốt truyện từ đầu đến cuối, cuối mỗi đoạn thêm một câu "qua đó cho thấy nhân vật rất tốt".
- Cách tránh: mỗi đoạn thân bài phải là một luận điểm về đặc điểm nhân vật, chi tiết truyện chỉ là bằng chứng phục vụ luận điểm. Hãy tự hỏi sau mỗi đoạn: "đoạn này đang chứng minh đặc điểm gì?" — nếu không trả lời được, đoạn văn đang bị lạc.
Lỗi 5: Viết quá giới hạn dòng hoặc sai chính tả ở câu vận dụng.
- Biểu hiện: câu hỏi yêu cầu "viết 3-5 dòng" mà viết cả đoạn văn dài; viết sai dấu hỏi/ngã, viết câu thiếu chủ ngữ — vị ngữ.
- Cách tránh: đếm nháp số dòng trước khi viết câu vận dụng; dành 5 phút cuối đọc lại toàn bài, sửa lỗi chính tả; mỗi câu văn kiểm tra nhanh đã đủ thành phần chính chưa.
Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi
Mỗi tối chỉ cần 60-75 phút theo lịch dưới đây là đủ:
| Ngày | Nội dung ôn tập | Việc cần làm |
|---|---|---|
| 1-2 | Bài 1: truyện ngắn (Bầu trời tuổi thơ) | Ôn 5 yếu tố của truyện ngắn (ngôi kể, nhân vật, cốt truyện, chi tiết tiêu biểu, đề tài); tóm tắt Bầy chim chìa vôi, Đi lấy mật; luyện tìm chi tiết và nêu đặc điểm nhân vật |
| 3-4 | Bài 2: thơ bốn chữ, năm chữ (Khúc nhạc tâm hồn) | Thuộc đặc điểm thơ 4-5 chữ (số tiếng, vần, nhịp); đọc lại Đồng dao mùa xuân; luyện chỉ ra biện pháp tu từ và nêu tác dụng; tập viết đoạn văn ghi cảm xúc về thơ |
| 5-6 | Bài 3: truyện ngắn + phân tích nhân vật (Cội nguồn yêu thương) | Đọc lại Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ; học thuộc dàn ý "khung xương" bài văn phân tích nhân vật; viết thử một bài phân tích ngắn |
| 7-8 | Bài 4: thơ + văn biểu cảm (Giai điệu đất nước) | Đọc lại Mùa xuân nho nhỏ; ôn khái niệm ngữ cảnh; luyện viết đoạn văn biểu cảm ngắn về con người |
| 9 | Bài 5: tùy bút, tản văn, tường trình (Màu sắc trăm miền) | Ôn đặc điểm tùy bút, tản văn; nắm thể thức văn bản tường trình; ôn dấu câu (gạch ngang, ngoặc kép) |
| 10 | Thực hành tiếng Việt toàn học kì | Ôn cụm từ (3 loại), nói giảm nói tránh, từ Hán Việt, ngữ cảnh, dấu câu; làm 20 câu trắc nghiệm tiếng Việt |
| 11 | Luyện đề số 1 | Bấm giờ 90 phút làm đề 1 trong bài viết này; chữa kĩ từng câu sai theo đáp án chi tiết |
| 12 | Luyện đề số 2 | Bấm giờ 90 phút làm đề 2 (biến thể 4,0 + 6,0); lập dàn ý nhanh trước khi viết; đọc lại bài viết, sửa lỗi chính tả |
| 13 | Tổng ôn + luyện viết | Viết lại dàn ý phân tích nhân vật và dàn ý đoạn văn cảm xúc ra một tờ giấy; đọc lại bài văn mẫu; ôn 5 lỗi mất điểm oan |
| 14 | Nghỉ ngơi | Xem lướt tờ dàn ý 15 phút; chuẩn bị đồ dùng học tập; đi ngủ sớm, giữ tinh thần thoải mái |
Hỏi: Phần Viết thi kiểu bài nào là chính?
Đáp: Bài văn phân tích đặc điểm nhân vật là kiểu bài trọng tâm (kĩ năng của Bài 3), xuất hiện trong hầu hết các đề thi cuối kì 1 năm 2025-2026. Ngoài ra, một số trường ra thêm đoạn văn ghi lại cảm xúc về bài thơ (kĩ năng Bài 2) hoặc bài văn biểu cảm (kĩ năng Bài 4) trong biến thể 4,0 + 6,0. Bạn nên ôn cả ba kiểu bài cho chắc chắn.
Hỏi: Học kì 1 Ngữ văn 7 gồm những bài nào?
Đáp: 5 bài: Bài 1 (Bầu trời tuổi thơ — truyện), Bài 2 (Khúc nhạc tâm hồn — thơ bốn chữ, năm chữ), Bài 3 (Cội nguồn yêu thương — truyện), Bài 4 (Giai điệu đất nước — thơ), Bài 5 (Màu sắc trăm miền — tùy bút, tản văn), sau đó là Ôn tập học kì 1. Bài 6 đến Bài 10 thuộc học kì 2 — đừng tốn thời gian ôn cho kì thi cuối kì 1.
Hỏi: Phân biệt "phân tích nhân vật" với "kể lại câu chuyện về nhân vật" như thế nào?
Đáp: Kể lại là thuật lại sự việc xảy ra với nhân vật; phân tích là chỉ ra đặc điểm tính cách của nhân vật và chứng minh bằng chi tiết. Một mẹo đơn giản: nếu bài viết của bạn có thể dùng để kể cho người chưa đọc truyện nghe toàn bộ câu chuyện, thì đó đang là kể — hãy chuyển sang cấu trúc luận điểm: mỗi đoạn một đặc điểm + dẫn chứng + phân tích.
Hỏi: Có cần học thuộc các văn bản trong sách giáo khoa không?
Đáp: Không cần học thuộc lòng từng chữ, nhưng cần nhớ đặc điểm thể loại qua các văn bản đã học (truyện ngắn có những yếu tố nào, thơ bốn chữ nhận biết ra sao, tùy bút khác truyện ở điểm nào) và thuộc các đơn vị tiếng Việt (cụm từ, nói giảm nói tránh, từ Hán Việt, ngữ cảnh, dấu câu) vì đây là kiến thức "mang theo" để làm bài với mọi ngữ liệu mới.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ hành trang cho kì thi cuối học kì 1 môn Ngữ văn 7: phạm vi 5 bài học, cấu trúc đề thi theo các đề thi thật mới nhất, tóm tắt kiến thức trọng tâm, dàn ý "khung xương" cho bài văn phân tích đặc điểm nhân vật, bài văn mẫu, 2 đề thi mẫu (cấu trúc 6,0 + 4,0 và biến thể 4,0 + 6,0) với ngữ liệu 100% ngoài sách giáo khoa kèm đáp án giải thích chi tiết từng câu, 5 lỗi mất điểm oan và lịch ôn 2 tuần.
Điểm mấu chốt để đạt điểm cao: đọc hiểu thì bám sát ngữ liệu (mọi đáp án đều nằm trong văn bản, đừng suy diễn lan man), phần Viết thì luận điểm rõ ràng, dẫn chứng đầy đủ (công thức: nêu đặc điểm → dẫn chi tiết → phân tích). Hãy in 2 đề thi mẫu ra, bấm giờ làm thật nghiêm túc rồi chữa kĩ theo đáp án — đó là cách ôn hiệu quả nhất. Chúc bạn ôn tập tốt và đạt điểm cao trong kì thi cuối học kì 1! Xem thêm các đề cương, tài liệu ôn tập các môn khác tại chuyên mục tin tức học liệu của ClassOn.