Kì thi cuối học kì 1 môn Tiếng Anh 6 đang đến gần. Đây là kì thi đầu tiên ở cấp trung học cơ sở, với chương trình Global Success hoàn toàn mới: từ thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, đến so sánh hơn, câu mệnh lệnh must/mustn't và thì tương lai đơn. Nhiều bạn còn lúng túng khi phân biệt "There is" với "There are", hay nhầm lẫn giữa "some" và "any". Bài viết này tổng hợp toàn bộ hành trang ôn thi: cấu trúc đề thi mới nhất, phạm vi kiến thức Unit 1–6 đã kiểm chứng, tóm tắt từ vựng và ngữ pháp trọng tâm từng Unit, 2 đề thi mẫu đúng cấu trúc đề thi thật (40 câu, 60 phút) có đáp án và lời giải chi tiết từng câu như giáo viên chữa bài, cùng phương pháp làm bài và lịch ôn 2 tuần.

Cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 mới nhất
Theo các đề kiểm tra cuối kì 1 Tiếng Anh 6 Global Success của các trường THCS trên cả nước, đề thi thường có cấu trúc như sau:
| Phần | Nội dung | Số câu | Thời gian |
|---|---|---|---|
| A. Phát âm | Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác | 4 câu | 60 phút |
| B. Trọng âm | Chọn từ có trọng âm khác | 4 câu | |
| C. Từ vựng – Ngữ pháp | Trắc nghiệm 4 phương án | 18 câu | |
| D. Giao tiếp | Chọn câu đáp lời phù hợp | 2 câu | |
| E. Đọc hiểu | 2 bài đọc, mỗi bài 4 câu hỏi | 8 câu | |
| F. Viết | Tìm lỗi sai, sắp xếp câu, viết lại câu | 4 câu |
Phạm vi kiến thức học kì 1: Unit 1 – Unit 6
Học kì 1 môn Tiếng Anh 6 Global Success gồm 6 Unit đầu tiên. Học kì 2 sẽ học từ Unit 7 trở đi, nên các bạn chỉ cần tập trung vào 6 Unit sau:
| Unit | Chủ đề | Ngữ pháp trọng tâm |
|---|---|---|
| Unit 1 | My new school | Thì hiện tại đơn (Present simple) |
| Unit 2 | My house | There is / There are; giới từ chỉ nơi chốn; sở hữu cách |
| Unit 3 | My friends | Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) |
| Unit 4 | My neighbourhood | So sánh hơn (Comparatives) |
| Unit 5 | Natural wonders of Viet Nam | Danh từ đếm được / không đếm được; must / mustn't |
| Unit 6 | Our Tet holiday | Thì tương lai đơn (will); should / shouldn't; some / any |
Tóm tắt từ vựng và ngữ pháp trọng tâm
Unit 1: My new school — Thì hiện tại đơn
Từ vựng: school, classroom, library, playground, textbook, uniform, subject, calculator, compass, pencil sharpener; các môn học: Maths, English, Science, History, Geography, Art, Music, PE.
Thì hiện tại đơn (Present simple) dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
- Khẳng định: I/You/We/They + V (nguyên thể); He/She/It + V-s/es.
- Phủ định: I/You/We/They + don't + V; He/She/It + doesn't + V.
- Nghi vấn: Do + I/you/we/they + V...? / Does + he/she/it + V...?
Cách thêm s/es: động từ thường thêm "s" (play → plays); động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh, z thêm "es" (go → goes, watch → watches); động từ tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm es (study → studies).
Trạng từ chỉ tần suất thường đi kèm: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ). Ví dụ: She always gets up early.
Unit 2: My house — There is/There are, giới từ, sở hữu cách
Từ vựng: living room, bedroom, bathroom, kitchen, attic, basement, garage, garden; sofa, lamp, wardrobe, sink, cooker, fridge, toilet, poster, picture, dishwasher.
There is / There are (có ...):
- There is + danh từ số ít (There is a sofa in the living room.)
- There are + danh từ số nhiều (There are two lamps on the table.)
- Phủ định: There isn't / There aren't ...
- Nghi vấn: Is there ...? / Are there ...?
Giới từ chỉ nơi chốn: in (trong), on (trên), under (dưới), behind (đằng sau), next to (bên cạnh), in front of (phía trước), between (ở giữa hai vật).
Sở hữu cách: danh từ + 's (my mother's bag — túi của mẹ tôi); tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their đứng trước danh từ (her book — quyển sách của cô ấy).
Unit 3: My friends — Thì hiện tại tiếp diễn
Từ vựng miêu tả ngoại hình: tall (cao), short (thấp/lùn), slim (mảnh khảnh), long/short hair (tóc dài/ngắn), curly (xoăn), straight (thẳng), round face (mặt tròn), big/small eyes, glasses (kính).
Từ vựng tính cách: friendly (thân thiện), funny (vui tính), kind (tốt bụng), clever (thông minh), confident (tự tin), shy (nhút nhát), hard-working (chăm chỉ), sporty (yêu thể thao).
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing.
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing.
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing...?
Dấu hiệu nhận biết: now (bây giờ), at the moment (lúc này), at present (hiện tại), Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe kìa!). Ví dụ: Look! The baby is sleeping.
Phân biệt với hiện tại đơn: hiện tại đơn = thói quen lặp đi lặp lại (I play football every day); hiện tại tiếp diễn = đang diễn ra ngay lúc này (I am playing football now).
Unit 4: My neighbourhood — So sánh hơn
Từ vựng: neighbourhood (khu phố), narrow (hẹp), wide (rộng), peaceful (yên bình), noisy (ồn ào), busy (bận rộn/đông đúc), crowded (đông đúc), convenient (tiện lợi), cathedral (nhà thờ lớn), gallery (phòng trưng bày), statue (tượng), square (quảng trường).
So sánh hơn (Comparatives) dùng để so sánh hai người hoặc hai vật.
- Tính từ ngắn (1 âm tiết): S1 + be + adj-er + than + S2. Ví dụ: My house is bigger than yours.
- Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S1 + be + more + adj + than + S2. Ví dụ: Ha Long Bay is more beautiful than Phu Quoc.
- Tính từ bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further.
Mẹo: tính từ tận cùng bằng e chỉ thêm r (large → larger); tận cùng bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm er (happy → happier); phụ âm đơn + nguyên âm đơn thì gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger, hot → hotter).
Unit 5: Natural wonders of Viet Nam — Danh từ đếm được, must/mustn't
Từ vựng: wonder (kì quan), waterfall (thác nước), desert (sa mạc), mountain (núi), cave (hang động), island (đảo), beach (bãi biển), lake (hồ), forest (rừng), compass (la bàn), backpack (ba lô), plaster (băng dán), sleeping bag (túi ngủ).
Danh từ đếm được (countable) có dạng số ít và số nhiều: a book → two books, an island → many islands. Danh từ không đếm được (uncountable) không có dạng số nhiều: water, milk, rice, money, information.
- How many + danh từ đếm được số nhiều (How many books are there?)
- How much + danh từ không đếm được (How much water do you drink?)
Must / Mustn't (câu mệnh lệnh, quy định):
- must + V (nguyên thể): diễn tả sự bắt buộc phải làm. Ví dụ: You must wear a helmet.
- mustn't + V (nguyên thể): diễn tả sự cấm đoán. Ví dụ: You mustn't touch the animals.
Unit 6: Our Tet holiday — Thì tương lai đơn, should, some/any
Từ vựng: Tet holiday (Tết), lucky money (tiền lì xì), peach blossom (hoa đào), apricot blossom (hoa mai), kumquat tree (cây quất), decorate (trang trí), celebrate (ăn mừng, tổ chức), wish (chúc), fireworks (pháo hoa), calendar (lịch).
Thì tương lai đơn (Future simple) dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định ngay lúc nói.
- Khẳng định: S + will + V (nguyên thể). Ví dụ: I will visit my grandparents this Tet.
- Phủ định: S + will not (won't) + V.
- Nghi vấn: Will + S + V...?
Should / Shouldn't (nên / không nên) dùng để đưa ra lời khuyên:
- S + should + V. Ví dụ: You should eat more vegetables.
- S + shouldn't + V. Ví dụ: You shouldn't stay up late.
Some / Any:
- some dùng trong câu khẳng định (There is some milk) và câu mời/đề nghị (Would you like some tea?).
- any dùng trong câu phủ định và nghi vấn (There isn't any sugar. / Is there any water?).
Đề thi mẫu số 1
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Tiếng Anh 6 — Global Success
Thời gian làm bài: 60 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần A. Phát âm (1,0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
Câu 1.
A. watches
B. books
C. pens
D. bags
→ Đáp án: A.
Giải thích: "watches" phát âm là /ˈwɒtʃɪz/ (âm /ɪz/); "books" /bʊks/ (âm /s/), "pens" /penz/ và "bags" /bæɡz/ (âm /z/). Đáp án B, C, D sai vì không có từ nào phát âm /ɪz/ như "watches". Mẹo: động từ tận cùng bằng s, x, ch, sh, z thì -s phát âm là /ɪz/.
Câu 2.
A. played
B. watched
C. cleaned
D. lived
→ Đáp án: B.
Giải thích: "watched" phát âm là /wɒtʃt/ (âm /t/); "played" /pleɪd/, "cleaned" /kliːnd/, "lived" /lɪvd/ đều phát âm là /d/. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng phát âm /d/. Mẹo: động từ tận cùng bằng âm vô thanh (như /tʃ/) thì -ed phát âm là /t/.
Câu 3.
A. teacher
B. please
C. head
D. eat
→ Đáp án: C.
Giải thích: "head" phát âm là /hed/ (âm /e/); "teacher" /ˈtiːtʃə/, "please" /pliːz/, "eat" /iːt/ đều phát âm là /iː/. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng phát âm /iː/.
Câu 4.
A. school
B. child
C. chair
D. chess
→ Đáp án: A.
Giải thích: "school" phát âm là /skuːl/ (âm /sk/); "child" /tʃaɪld/, "chair" /tʃeə/, "chess" /tʃes/ đều phát âm là /tʃ/. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng phát âm /tʃ/.
Phần B. Trọng âm (1,0 điểm)
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
Câu 5.
A. teacher
B. happy
C. behind
D. table
→ Đáp án: C.
Giải thích: "behind" nhấn âm 2 (/bɪˈhaɪnd/); "teacher" /ˈtiːtʃə/, "happy" /ˈhæpi/, "table" /ˈteɪbl/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 6.
A. village
B. enjoy
C. picture
D. city
→ Đáp án: B.
Giải thích: "enjoy" nhấn âm 2 (/ɪnˈdʒɔɪ/); "village" /ˈvɪlɪdʒ/, "picture" /ˈpɪktʃə/, "city" /ˈsɪti/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 7.
A. fantastic
B. history
C. mountain
D. wonder
→ Đáp án: A.
Giải thích: "fantastic" nhấn âm 2 (/fænˈtæstɪk/); "history" /ˈhɪstri/, "mountain" /ˈmaʊntɪn/, "wonder" /ˈwʌndə/ đều nhấn âm 1. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 8.
A. celebrate
B. remember
C. visit
D. enter
→ Đáp án: B.
Giải thích: "remember" nhấn âm 2 (/rɪˈmembə/); "celebrate" /ˈselɪbreɪt/, "visit" /ˈvɪzɪt/, "enter" /ˈentə/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Phần C. Từ vựng – Ngữ pháp (4,5 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất.
Câu 9. She ______ to school every day.
A. go
B. goes
C. going
D. is go
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ "She" (ngôi thứ ba số ít), thì hiện tại đơn cần động từ thêm "s": goes. Đáp án A sai vì thiếu "s"; C sai vì V-ing không đứng một mình; D sai vì cấu trúc sai (is + V nguyên thể).
Câu 10. My father ______ in a factory.
A. works
B. work
C. working
D. is work
→ Đáp án: A.
Giải thích: Chủ ngữ "My father" (ngôi thứ ba số ít), thì hiện tại đơn diễn tả nghề nghiệp: works. Đáp án B sai vì thiếu "s"; C và D sai cấu trúc.
Câu 11. ______ your mother work in a bank?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu hỏi thì hiện tại đơn với chủ ngữ "your mother" (ngôi thứ ba số ít) dùng trợ động từ Does. Đáp án A sai vì "Do" dùng cho I/you/we/they; C, D sai vì "Is/Are" không đi với động từ thường "work".
Câu 12. ______ a sofa in the living room.
A. There is
B. There are
C. There has
D. It is
→ Đáp án: A.
Giải thích: "a sofa" là danh từ số ít nên dùng There is. Đáp án B sai vì "There are" dùng cho danh từ số nhiều; C sai vì không có cấu trúc "There has"; D sai vì thiếu nghĩa "có".
Câu 13. The books are ______ the shelf.
A. in
B. under
C. on
D. behind
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sách đặt trên kệ → giới từ on. Đáp án A (trong), B (dưới), D (đằng sau) không phù hợp với ngữ cảnh sách trên kệ.
Câu 14. This is ______ book.
A. me
B. my
C. mine
D. I
→ Đáp án: B.
Giải thích: Trước danh từ "book" cần tính từ sở hữu my. Đáp án A, D sai vì là đại từ nhân xưng; C sai vì "mine" là đại từ sở hữu, đứng một mình không đi kèm danh từ.
Câu 15. Look! The baby ______.
A. sleeps
B. sleep
C. are sleeping
D. is sleeping
→ Đáp án: D.
Giải thích: Dấu hiệu "Look!" cho thấy hành động đang diễn ra → thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ "The baby" (số ít) dùng is sleeping. Đáp án A, B là hiện tại đơn (thói quen); C sai vì chủ ngữ số ít không dùng "are".
Câu 16. My friends ______ basketball now.
A. plays
B. is playing
C. are playing
D. play
→ Đáp án: C.
Giải thích: Dấu hiệu "now" → hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ "My friends" (số nhiều) dùng are playing. Đáp án A, D là hiện tại đơn; B sai vì chủ ngữ số nhiều không dùng "is".
Câu 17. My best friend is very ______. She always helps others.
A. shy
B. kind
C. short
D. tall
→ Đáp án: B.
Giải thích: "always helps others" (luôn giúp đỡ người khác) → tính cách kind (tốt bụng). Đáp án A (nhút nhát), C (thấp), D (cao) không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 18. Ha Long Bay is ______ than Phu Quoc.
A. more beautiful
B. beautifuler
C. most beautiful
D. beautiful
→ Đáp án: A.
Giải thích: "beautiful" là tính từ dài (3 âm tiết) → so sánh hơn dùng more beautiful than. Đáp án B sai vì tính từ dài không thêm -er; C là so sánh nhất (cần "the"); D thiếu "more".
Câu 19. My house is ______ than hers.
A. big
B. biggest
C. bigger
D. more bigger
→ Đáp án: C.
Giải thích: "big" là tính từ ngắn → so sánh hơn là bigger than (gấp đôi phụ âm cuối). Đáp án A là dạng nguyên thể; B là so sánh nhất; D sai vì không dùng "more" với tính từ ngắn.
Câu 20. How ______ water do you drink every day?
A. many
B. often
C. long
D. much
→ Đáp án: D.
Giải thích: "water" là danh từ không đếm được → dùng How much. Đáp án A (How many) dùng cho danh từ đếm được; B, C không phù hợp ngữ cảnh.
Câu 21. You ______ touch the animals in the zoo.
A. must
B. mustn't
C. should
D. shouldn't
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đây là quy định cấm trong sở thú → dùng mustn't (không được phép). Đáp án A (phải) ngược nghĩa; C, D là lời khuyên (nên/không nên), không mang tính cấm đoán như quy định.
Câu 22. I ______ visit my grandparents this Tet.
A. will
B. am
C. do
D. have
→ Đáp án: A.
Giải thích: Diễn tả dự định trong tương lai (this Tet) → thì tương lai đơn will visit. Đáp án B, C, D không diễn tả được ý tương lai.
Câu 23. You ______ stay up late. It's bad for your health.
A. should
B. must
C. will
D. shouldn't
→ Đáp án: D.
Giải thích: "It's bad for your health" → lời khuyên không nên làm → shouldn't. Đáp án A ngược nghĩa; B (phải) quá mạnh cho lời khuyên sức khỏe thông thường; C không phù hợp.
Câu 24. There are ______ oranges on the table.
A. some
B. any
C. a
D. an
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu khẳng định với danh từ số nhiều "oranges" → dùng some. Đáp án B (any) dùng trong câu phủ định/nghi vấn; C, D dùng cho danh từ số ít.
Câu 25. ______ books are on the shelf?
A. How much
B. How many
C. How long
D. How often
→ Đáp án: B.
Giải thích: "books" là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Đáp án A dùng cho danh từ không đếm được; C hỏi về độ dài; D hỏi về tần suất.
Câu 26. Viet Nam has many natural ______.
A. wonder
B. wonderful
C. wonders
D. wonderfully
→ Đáp án: C.
Giải thích: Sau "many" cần danh từ số nhiều: wonders (những kì quan). Đáp án A là số ít; B là tính từ; D là trạng từ.
Phần D. Giao tiếp (0,5 điểm)
Câu 27. "How often do you play sports?" – "______"
A. Twice a week.
B. I'm fine, thanks.
C. Yes, I do.
D. At school.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu hỏi "How often...?" (Bao lâu một lần?) cần câu trả lời về tần suất → Twice a week (hai lần một tuần). Đáp án B trả lời cho "How are you?"; C, D không phù hợp.
Câu 28. "______ is your birthday?" – "It's on May 5th."
A. What
B. When
C. Where
D. Who
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu trả lời là một mốc thời gian (on May 5th) → câu hỏi phải là When (Khi nào). Đáp án A hỏi về cái gì; C hỏi về nơi chốn; D hỏi về người.
Phần E. Đọc hiểu (2,0 điểm)
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Bài đọc 1: My name is Linh. I am a student at Nguyen Du Secondary School. My school is big and beautiful. There are twenty classrooms, a library and a playground. I love my school because my teachers are kind and my friends are friendly. Every day, I go to school at 6:30 a.m. I have five lessons in the morning. My favourite subject is English. In the afternoon, I often play badminton with my friends in the playground.
Câu 29. What is the name of Linh's school?
A. Nguyen Trai Secondary School
B. Nguyen Du Secondary School
C. Le Loi Secondary School
D. Tran Hung Dao Secondary School
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn viết rõ "I am a student at Nguyen Du Secondary School". Các đáp án A, C, D không được nhắc đến trong bài.
Câu 30. How many classrooms are there in her school?
A. Twelve
B. Fifteen
C. Eighteen
D. Twenty
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn văn viết "There are twenty classrooms". Các đáp án A, B, C sai con số.
Câu 31. What time does Linh go to school?
A. At 6:30 a.m.
B. At 7:00 a.m.
C. At 6:00 a.m.
D. At 7:30 a.m.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn viết "I go to school at 6:30 a.m.". Các đáp án B, C, D sai giờ.
Câu 32. What does Linh often do in the afternoon?
A. Plays football
B. Reads books
C. Plays badminton
D. Watches TV
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn văn viết "I often play badminton with my friends in the playground". Các đáp án A, B, D không được nhắc đến.
Bài đọc 2: Tet is the biggest holiday in Viet Nam. It is the Vietnamese New Year. Before Tet, people clean and decorate their houses with peach blossoms and kumquat trees. They also buy new clothes. On New Year's Eve, families gather together and have a big dinner. Children wear new clothes and receive lucky money from adults. Everyone wishes each other health and happiness.
Câu 33. What is Tet?
A. The Vietnamese New Year.
B. A small festival.
C. A school holiday.
D. A foreign holiday.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn viết "Tet is the biggest holiday in Viet Nam. It is the Vietnamese New Year". Các đáp án B, C, D sai với nội dung bài.
Câu 34. What do children receive at Tet?
A. New books
B. Lucky money
C. Toys
D. Flowers
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn viết "Children ... receive lucky money from adults". Các đáp án A, C, D không được nhắc đến.
Câu 35. What do people do on New Year's Eve?
A. Go to work
B. Go to school
C. Have a big dinner together
D. Sleep early
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn văn viết "families gather together and have a big dinner". Các đáp án A, B, D không được nhắc đến.
Câu 36. What do people wish each other at Tet?
A. Good luck
B. Good health
C. Good grades
D. Health and happiness
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn văn viết "Everyone wishes each other health and happiness". Đáp án D đầy đủ và chính xác nhất; A, B, C chỉ đúng một phần hoặc không có trong bài.
Phần F. Viết (1,0 điểm)
Câu 37. Chọn phần gạch chân cần sửa: She don't like apples.
A. She
B. don't
C. like
D. apples
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ "She" (ngôi thứ ba số ít) → phải dùng doesn't, không dùng "don't". Sửa: She doesn't like apples. Các phần A, C, D đều đúng.
Câu 38. Chọn câu đúng:
A. She always gets up early.
B. She gets always up early.
C. Always she gets up early.
D. She gets up always early.
→ Đáp án: A.
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất "always" đứng trước động từ thường: She + always + gets up + early. Các đáp án B, C, D đều sai vị trí của trạng từ.
Câu 39. Chọn câu có nghĩa tương đương: "My house is bigger than your house."
A. Your house is bigger than mine.
B. My house is smaller than yours.
C. Your house is smaller than my house.
D. Your house is the smallest.
→ Đáp án: C.
Giải thích: "Nhà tôi to hơn nhà bạn" = "Nhà bạn nhỏ hơn nhà tôi" → Your house is smaller than my house. Đáp án A ngược nghĩa; B ngược nghĩa (nhà tôi nhỏ hơn); D sai vì so sánh nhất cần ngữ cảnh 3 đối tượng trở lên.
Câu 40. Chọn câu có nghĩa tương đương: "It is not good to stay up late."
A. You should stay up late.
B. You must stay up late.
C. You will stay up late.
D. You shouldn't stay up late.
→ Đáp án: D.
Giải thích: "Thức khuya không tốt" = lời khuyên "Bạn không nên thức khuya" → You shouldn't stay up late. Đáp án A ngược nghĩa; B (phải) quá mạnh; C không diễn tả lời khuyên.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 1
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | B | C | A | C | B | A | B | B | A |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | C | B | D | C | B | A | C | D |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | B | A | D | A | B | C | A | B | B | D |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | A | B | C | D | B | A | C | D |
Đề thi mẫu số 2
ĐỀ KIỂM TRA CUỐI HỌC KÌ 1
Môn: Tiếng Anh 6 — Global Success
Thời gian làm bài: 60 phút (không kể thời gian phát đề)
Phần A. Phát âm (1,0 điểm)
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
Câu 1.
A. cooks
B. desks
C. lamps
D. watches
→ Đáp án: D.
Giải thích: "watches" phát âm là /ˈwɒtʃɪz/ (âm /ɪz/); "cooks" /kʊks/, "desks" /desks/, "lamps" /læmps/ đều phát âm là /s/. Đáp án A, B, C sai vì cả ba cùng phát âm /s/.
Câu 2.
A. kissed
B. cleaned
C. lived
D. rained
→ Đáp án: A.
Giải thích: "kissed" phát âm là /kɪst/ (âm /t/); "cleaned" /kliːnd/, "lived" /lɪvd/, "rained" /reɪnd/ đều phát âm là /d/. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng phát âm /d/.
Câu 3.
A. sheep
B. bread
C. feel
D. street
→ Đáp án: B.
Giải thích: "bread" phát âm là /bred/ (âm /e/); "sheep" /ʃiːp/, "feel" /fiːl/, "street" /striːt/ đều phát âm là /iː/. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng phát âm /iː/.
Câu 4.
A. phone
B. photo
C. house
D. pharmacy
→ Đáp án: C.
Giải thích: "house" phát âm là /haʊs/ (âm /h/); "phone" /fəʊn/, "photo" /ˈfəʊtəʊ/, "pharmacy" /ˈfɑːməsi/ đều phát âm là /f/. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng phát âm /f/.
Phần B. Trọng âm (1,0 điểm)
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác các từ còn lại.
Câu 5.
A. happy
B. machine
C. table
D. city
→ Đáp án: B.
Giải thích: "machine" nhấn âm 2 (/məˈʃiːn/); "happy" /ˈhæpi/, "table" /ˈteɪbl/, "city" /ˈsɪti/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 6.
A. begin
B. table
C. happy
D. doctor
→ Đáp án: A.
Giải thích: "begin" nhấn âm 2 (/bɪˈɡɪn/); "table" /ˈteɪbl/, "happy" /ˈhæpi/, "doctor" /ˈdɒktə/ đều nhấn âm 1. Đáp án B, C, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 7.
A. visit
B. enter
C. happen
D. enjoy
→ Đáp án: D.
Giải thích: "enjoy" nhấn âm 2 (/ɪnˈdʒɔɪ/); "visit" /ˈvɪzɪt/, "enter" /ˈentə/, "happen" /ˈhæpən/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, B, C sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Câu 8.
A. mountain
B. picture
C. arrive
D. village
→ Đáp án: C.
Giải thích: "arrive" nhấn âm 2 (/əˈraɪv/); "mountain" /ˈmaʊntɪn/, "picture" /ˈpɪktʃə/, "village" /ˈvɪlɪdʒ/ đều nhấn âm 1. Đáp án A, B, D sai vì cả ba cùng nhấn âm 1.
Phần C. Từ vựng – Ngữ pháp (4,5 điểm)
Chọn đáp án đúng nhất.
Câu 9. We ______ English on Mondays.
A. has
B. haves
C. have
D. having
→ Đáp án: C.
Giải thích: Chủ ngữ "We" (số nhiều), thì hiện tại đơn dùng động từ nguyên thể have. Đáp án A sai vì "has" dùng cho ngôi thứ ba số ít; B sai vì không có dạng "haves"; D sai vì V-ing không đứng một mình.
Câu 10. He ______ his homework every evening.
A. do
B. does
C. doing
D. is do
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ "He" (ngôi thứ ba số ít), diễn tả thói quen hằng ngày → thì hiện tại đơn: does. Đáp án A sai vì thiếu "es"; C, D sai cấu trúc.
Câu 11. ______ they play football after school?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
→ Đáp án: A.
Giải thích: Câu hỏi thì hiện tại đơn với chủ ngữ "they" (số nhiều) dùng trợ động từ Do. Đáp án B sai vì "Does" dùng cho ngôi thứ ba số ít; C, D không đi với động từ thường "play".
Câu 12. ______ there any books on the desk?
A. Is
B. Has
C. Have
D. Are
→ Đáp án: D.
Giải thích: "books" là danh từ số nhiều → câu hỏi dùng Are there. Đáp án A sai vì "Is there" dùng cho danh từ số ít; B, C sai cấu trúc.
Câu 13. The dog is ______ the house.
A. in
B. in front of
C. on
D. under
→ Đáp án: B.
Giải thích: Theo ngữ cảnh (con chó ở phía trước nhà) → giới từ in front of (phía trước). Đáp án A (trong), C (trên), D (dưới) không phù hợp.
Câu 14. That is ______ pen.
A. me
B. my
C. mine
D. his
→ Đáp án: D.
Giải thích: "That is" + tính từ sở hữu + danh từ. Trong các đáp án, chỉ his (của anh ấy) là tính từ sở hữu phù hợp với "That" (chỉ người thứ ba). Đáp án B (my) không hợp vì "That" không chỉ người nói; A sai loại từ; C là đại từ sở hữu đứng một mình.
Câu 15. Listen! Someone ______ at the door.
A. is knocking
B. knock
C. knocks
D. are knocking
→ Đáp án: A.
Giải thích: Dấu hiệu "Listen!" → hành động đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ "Someone" (số ít) dùng is knocking. Đáp án B, C là hiện tại đơn; D sai vì chủ ngữ số ít.
Câu 16. They ______ dinner at the moment.
A. has
B. are having
C. have
D. is having
→ Đáp án: B.
Giải thích: Dấu hiệu "at the moment" → hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ "They" (số nhiều) dùng are having. Đáp án A, C là hiện tại đơn; D sai vì chủ ngữ số nhiều.
Câu 17. My sister has ______ hair.
A. curly long
B. short long
C. long curly
D. curly short
→ Đáp án: C.
Giải thích: Trật tự tính từ miêu tả tóc: độ dài + kiểu dáng → long curly hair (tóc dài xoăn). Đáp án A sai thứ tự; B, D mâu thuẫn nghĩa (short/long, curly/short không đi cùng nhau).
Câu 18. This book is ______ than that one.
A. interesting
B. most interesting
C. interestinger
D. more interesting
→ Đáp án: D.
Giải thích: "interesting" là tính từ dài → so sánh hơn dùng more interesting than. Đáp án A thiếu "more"; B là so sánh nhất; C sai vì tính từ dài không thêm -er.
Câu 19. Winter is ______ than autumn.
A. cold
B. coldest
C. colder
D. more colder
→ Đáp án: C.
Giải thích: "cold" là tính từ ngắn → so sánh hơn là colder than. Đáp án A là dạng nguyên thể; B là so sánh nhất; D sai vì không dùng "more" với tính từ ngắn.
Câu 20. There is ______ rice in the bowl.
A. a
B. an
C. some
D. any
→ Đáp án: C.
Giải thích: "rice" là danh từ không đếm được, câu khẳng định → dùng some. Đáp án A, B dùng cho danh từ đếm được số ít; D (any) dùng trong câu phủ định/nghi vấn.
Câu 21. We ______ litter in the classroom.
A. must
B. should
C. will
D. mustn't
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đây là quy định cấm xả rác trong lớp → dùng mustn't (không được phép). Đáp án A ngược nghĩa; B là lời khuyên; C không phù hợp.
Câu 22. They ______ go to Hue next summer.
A. do
B. will
C. are
D. have
→ Đáp án: B.
Giải thích: "next summer" (mùa hè tới) → thì tương lai đơn: will go. Các đáp án A, C, D không diễn tả được ý tương lai.
Câu 23. You ______ drink enough water every day.
A. should
B. shouldn't
C. mustn't
D. will
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đây là lời khuyên tốt cho sức khỏe → dùng should (nên). Đáp án B ngược nghĩa; C (cấm) quá mạnh; D không phải lời khuyên.
Câu 24. Is there ______ milk in the fridge?
A. some
B. a
C. any
D. an
→ Đáp án: C.
Giải thích: Câu nghi vấn với danh từ không đếm được "milk" → dùng any. Đáp án A (some) dùng trong câu khẳng định; B, D dùng cho danh từ đếm được số ít.
Câu 25. ______ people are there in your family?
A. How much
B. How long
C. How often
D. How many
→ Đáp án: D.
Giải thích: "people" là danh từ đếm được số nhiều → dùng How many. Đáp án A dùng cho danh từ không đếm được; B hỏi độ dài; C hỏi tần suất.
Câu 26. Phong Nha Cave is a natural ______ of Viet Nam.
A. wonders
B. wonder
C. wonderful
D. wonderfully
→ Đáp án: B.
Giải thích: Sau mạo từ "a" cần danh từ số ít: wonder (kì quan). Đáp án A là số nhiều; C là tính từ; D là trạng từ.
Phần D. Giao tiếp (0,5 điểm)
Câu 27. "Do you like playing football?" – "______"
A. Twice a week.
B. Yes, I love it.
C. At school.
D. I'm fine.
→ Đáp án: B.
Giải thích: Câu hỏi Yes/No về sở thích → trả lời Yes, I love it (Có, tôi rất thích). Đáp án A trả lời cho "How often?"; C, D không phù hợp.
Câu 28. "______ is the library?" – "It's next to the classroom."
A. What
B. When
C. Who
D. Where
→ Đáp án: D.
Giải thích: Câu trả lời chỉ vị trí (next to the classroom) → câu hỏi phải là Where (Ở đâu). Đáp án A hỏi về cái gì; B hỏi về thời gian; C hỏi về người.
Phần E. Đọc hiểu (2,0 điểm)
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Bài đọc 1: I live in a small village. My neighbourhood is quiet and peaceful. There is a big tree in front of my house. Behind my house, there is a rice field. My neighbours are friendly and kind. Every morning, I walk to school with my friends. It takes about fifteen minutes. I love my neighbourhood very much.
Câu 29. Where does the writer live?
A. In a city
B. In a town
C. In a small village
D. On an island
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn văn viết rõ "I live in a small village". Các đáp án A, B, D không được nhắc đến.
Câu 30. What is in front of his/her house?
A. A big tree
B. A rice field
C. A school
D. A river
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn viết "There is a big tree in front of my house". Đáp án B (rice field) ở phía sau nhà; C, D không được nhắc đến.
Câu 31. How does he/she go to school?
A. By bike
B. By bus
C. By car
D. On foot
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn văn viết "I walk to school" → đi bộ = on foot. Các đáp án A, B, C không được nhắc đến.
Câu 32. How long does it take to walk to school?
A. Ten minutes
B. Fifteen minutes
C. Twenty minutes
D. Thirty minutes
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn viết "It takes about fifteen minutes". Các đáp án A, C, D sai con số.
Bài đọc 2: Viet Nam has many beautiful natural wonders. Ha Long Bay is one of them. It is in Quang Ninh Province. There are hundreds of islands and caves there. Many tourists visit Ha Long Bay every year. They can take a boat trip around the bay and enjoy the beautiful scenery. Phong Nha Cave in Quang Binh is another famous wonder. It is one of the largest caves in the world.
Câu 33. Where is Ha Long Bay?
A. In Quang Binh
B. In Quang Ninh
C. In Da Nang
D. In Hue
→ Đáp án: B.
Giải thích: Đoạn văn viết "It is in Quang Ninh Province". Đáp án A là nơi có Phong Nha Cave; C, D không được nhắc đến.
Câu 34. What can tourists do in Ha Long Bay?
A. Climb mountains
B. Swim in the desert
C. Go shopping
D. Take a boat trip
→ Đáp án: D.
Giải thích: Đoạn văn viết "They can take a boat trip around the bay". Các đáp án A, B, C không được nhắc đến.
Câu 35. Where is Phong Nha Cave?
A. In Quang Binh
B. In Quang Ninh
C. In Ha Noi
D. In Ho Chi Minh City
→ Đáp án: A.
Giải thích: Đoạn văn viết "Phong Nha Cave in Quang Binh". Đáp án B là nơi có Ha Long Bay; C, D không được nhắc đến.
Câu 36. What is special about Phong Nha Cave?
A. It is very small.
B. It is very old.
C. It is one of the largest caves in the world.
D. It is very cheap.
→ Đáp án: C.
Giải thích: Đoạn văn viết "It is one of the largest caves in the world". Các đáp án A, B, D không được nhắc đến.
Phần F. Viết (1,0 điểm)
Câu 37. Chọn phần gạch chân cần sửa: He go to school by bike every day.
A. He
B. go
C. to school
D. every day
→ Đáp án: B.
Giải thích: Chủ ngữ "He" (ngôi thứ ba số ít), diễn tả thói quen → phải dùng goes. Sửa: He goes to school by bike every day. Các phần A, C, D đều đúng.
Câu 38. Chọn câu đúng:
A. My house than is bigger yours.
B. My house is than bigger yours.
C. Than my house is bigger yours.
D. My house is bigger than yours.
→ Đáp án: D.
Giải thích: Cấu trúc so sánh hơn đúng: S + be + adj-er + than + ... → My house is bigger than yours. Các đáp án A, B, C đều sai trật tự từ.
Câu 39. Chọn câu có nghĩa tương đương: "She doesn't like milk."
A. She dislikes milk.
B. She likes milk.
C. She doesn't likes milk.
D. She no like milk.
→ Đáp án: A.
Giải thích: "doesn't like" = "dislikes" (không thích). Đáp án B ngược nghĩa; C sai ngữ pháp (doesn't + V nguyên thể, không thêm s); D sai ngữ pháp.
Câu 40. Chọn câu có nghĩa tương đương: "Let's play football!"
A. What about play football?
B. Why don't we playing football?
C. What about playing football?
D. Let's playing football!
→ Đáp án: C.
Giải thích: "Let's play football!" (Chúng ta hãy đá bóng nào!) = What about playing football? (Cấu trúc What about + V-ing). Đáp án A sai vì sau "about" phải là V-ing; B sai vì sau "don't" phải là V nguyên thể; D sai vì sau "Let's" phải là V nguyên thể.
Bảng đáp án đề thi mẫu số 2
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | A | B | C | B | A | D | C | C | B |
| Câu | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | D | B | D | A | B | C | D | C | C |
| Câu | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | B | A | C | D | B | B | D | C | A |
| Câu | 31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | D | B | B | D | A | C | B | D | A | C |
Phương pháp làm bài thi Tiếng Anh 6 hiệu quả
Cách làm phần Phát âm và Trọng âm
Bước 1: đọc to từng từ trong đầu, chú ý phần gạch chân (phát âm) hoặc đếm số âm tiết (trọng âm).
Bước 2: với câu phát âm -s/-es, nhớ quy tắc: sau s, x, ch, sh, z → /ɪz/; sau âm vô thanh (p, t, k, f...) → /s/; còn lại → /z/.
Bước 3: với câu phát âm -ed: sau t, d → /ɪd/; sau âm vô thanh → /t/; còn lại → /d/.
Bước 4: với câu trọng âm: danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1 (table, city); động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2 (enjoy, begin, arrive).
Cách làm phần Từ vựng – Ngữ pháp
Bước 1: đọc cả câu, xác định thì của câu qua dấu hiệu (every day → hiện tại đơn; now/Look! → hiện tại tiếp diễn; next summer → tương lai đơn).
Bước 2: xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều để chọn dạng động từ đúng (She goes / They go; There is / There are).
Bước 3: với câu so sánh, kiểm tra tính từ ngắn hay dài (big → bigger; beautiful → more beautiful).
Bước 4: loại trừ các đáp án sai ngữ pháp trước, rồi chọn đáp án hợp nghĩa nhất.
Cách làm phần Đọc hiểu
Bước 1: đọc lướt đoạn văn để nắm ý chính.
Bước 2: đọc câu hỏi, gạch chân từ khóa (tên riêng, con số, địa điểm).
Bước 3: quay lại đoạn văn tìm đúng câu chứa từ khóa, đối chiếu đáp án.
Bước 4: với câu hỏi "theo đoạn văn", đáp án đúng phải có nguyên văn hoặc diễn đạt lại đúng ý trong bài — không suy đoán ngoài bài.
5 lỗi mất điểm oan thường gặp
Lỗi 1: Quên thêm s/es cho động từ ngôi thứ ba số ít. Viết "She go" thay vì "She goes". Cách tránh: gặp He/She/It + động từ thường → kiểm tra ngay đã thêm s/es chưa.
Lỗi 2: Nhầm There is với There are. Viết "There is two books". Cách tránh: danh từ sau There is/are số ít → is; số nhiều → are.
Lỗi 3: Nhầm thì hiện tại đơn với hiện tại tiếp diễn. Thấy "now" mà vẫn chia hiện tại đơn. Cách tránh: gạch chân dấu hiệu thời gian trước khi chọn thì.
Lỗi 4: Thêm -er cho tính từ dài. Viết "beautifuler" thay vì "more beautiful". Cách tránh: tính từ 2 âm tiết trở lên → dùng more.
Lỗi 5: Nhầm some với any. Viết "There isn't some milk". Cách tránh: câu phủ định và nghi vấn → any; câu khẳng định → some.
Lịch ôn tập 2 tuần trước kì thi
| Ngày | Nội dung ôn tập | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Ngày 1–2 | Unit 1: thì hiện tại đơn | Thuộc công thức 3 thể; luyện chia động từ 30 câu |
| Ngày 3–4 | Unit 2: There is/are, giới từ, sở hữu cách | Luyện 30 câu There is/are; học thuộc 7 giới từ chỉ nơi chốn |
| Ngày 5–6 | Unit 3: thì hiện tại tiếp diễn | Phân biệt với hiện tại đơn; luyện 30 câu |
| Ngày 7–8 | Unit 4: so sánh hơn | Thuộc quy tắc tính từ ngắn/dài; luyện 30 câu |
| Ngày 9–10 | Unit 5: danh từ đếm được, must/mustn't | Phân biệt countable/uncountable; luyện 20 câu |
| Ngày 11 | Unit 6: tương lai đơn, should, some/any | Luyện 30 câu tổng hợp Unit 6 |
| Ngày 12 | Phát âm + trọng âm | Ôn quy tắc -s/-ed; luyện 20 câu phát âm, 20 câu trọng âm |
| Ngày 13 | Làm Đề thi mẫu số 1 | Bấm giờ đúng 60 phút, chấm điểm, ghi lỗi sai vào sổ |
| Ngày 14 | Làm Đề thi mẫu số 2 + tổng ôn | Bấm giờ 60 phút; đọc lại toàn bộ lỗi đã ghi; nghỉ sớm |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 6 có phần nghe không?
Tùy trường. Nhiều trường ra đề 40 câu trắc nghiệm viết (60 phút) như 2 đề mẫu trong bài này; một số trường có thêm phần Listening (nghe) với file audio riêng. Các bạn nên hỏi thầy cô để biết chính xác cấu trúc đề của trường mình.
Phần nào khó nhất trong đề thi?
Theo kinh nghiệm, phần phát âm (-s/-es, -ed) và phần viết lại câu là hai phần học sinh mất điểm nhiều nhất. Hãy dành thời gian ôn kĩ hai phần này theo phương pháp trong bài.
Có cần học thuộc từ vựng cả 6 Unit không?
Có, nhưng học theo chủ đề sẽ nhớ lâu hơn học vẹt. Mỗi Unit chỉ cần nắm 20–30 từ trọng tâm (đã tóm tắt trong bài), đặc biệt là từ vựng về trường học, nhà cửa, bạn bè, khu phố, kì quan thiên nhiên và ngày Tết.
Làm sao để không nhầm lẫn giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn?
Nhớ cặp dấu hiệu: every day/always/usually → hiện tại đơn (thói quen); now/at the moment/Look!/Listen! → hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra). Gặp dấu hiệu nào thì chia thì đó.
Nên phân bổ 60 phút làm bài như thế nào?
Gợi ý: phát âm + trọng âm 8 phút; từ vựng – ngữ pháp 20 phút; giao tiếp 3 phút; đọc hiểu 15 phút; viết 10 phút; 4 phút cuối kiểm tra lại toàn bài. Đừng "ôm" một câu khó quá lâu mà bỏ lỡ những câu dễ phía sau.
Kết luận
Kì thi học kì 1 Tiếng Anh 6 không đánh đố học sinh ở kiến thức ngoài sách — 40 câu hỏi đều nằm trong 6 Unit đã học: từ thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, so sánh hơn, đến must/mustn't và thì tương lai đơn. Bí quyết đạt điểm cao gói gọn trong ba việc: nắm chắc ngữ pháp từng Unit (đừng học vẹt công thức), thuộc từ vựng theo chủ đề, và luyện đề bấm giờ như thi thật.
Hãy in 2 đề thi mẫu trong bài ra, bấm giờ 60 phút làm nghiêm túc rồi đối chiếu đáp án và lời giải chi tiết để rút kinh nghiệm. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới! Đừng quên theo dõi thêm các tài liệu ôn tập tại chuyên mục Tin tức – ClassOn nhé!