Tin tức · Ngữ văn · Lớp 11 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 (Kết nối tri thức) — Truyện "Chữ ký ở góc tranh", nghị luận Chí Phèo và gợi ý chấm chi tiết
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 (KNTT): đọc hiểu truyện "Chữ ký ở góc tranh", viết nghị luận về Chí Phèo, có gợi ý chấm chi tiết. Làm đề online miễn phí ngay!
Bạn đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 để tự luyện trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng "chất" đề Văn hiện nay: 100% tự luận theo Công văn 3175 (môn Ngữ văn không áp dụng định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991), gồm Phần I — Đọc hiểu 5,0 điểm và Phần II — Viết 5,0 điểm, làm bài trong 90 phút.
Điểm đáng chú ý nhất của đề: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn hiện đại "Chữ ký ở góc tranh" được sáng tác mới hoàn toàn — không có trong sách giáo khoa, cũng không có văn mẫu nào để học thuộc. Bạn buộc phải đọc thật, hiểu thật. Còn phần Viết là bài nghị luận văn học phân tích khát vọng được làm người lương thiện của nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao — đúng trọng tâm Bài 3 "Khao khát danh tính" của nửa đầu học kỳ 1 lớp 11.
Bài viết này in trọn bộ cho bạn: ma trận đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý trả lời chi tiết từng câu đọc hiểu, dàn ý và thang điểm đầy đủ của bài viết. Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội — hãy tự làm đề một lượt như thi thật: bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu. Xong xuôi mới quay lại đối chiếu để biết mình hay mất điểm ở đâu. Bạn có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Ngữ Văn — Lớp: 11 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: Phần I — Đọc hiểu: đọc truyện ngắn "Chữ ký ở góc tranh" và trả lời 5 câu hỏi tự luận ngắn (5,0 điểm). Phần II — Viết: 1 bài văn nghị luận văn học khoảng 600 chữ (5,0 điểm)
- Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 0% / 100% — đề Ngữ văn 100% tự luận theo Công văn 3175
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong bạn đối chiếu bài viết của mình với gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 11 KNTT, phủ hai kĩ năng lớn là đọc và viết, gắn với các bài học đầu năm:
- Bài 1 — Thông điệp từ thiên nhiên: kĩ năng đọc hiểu văn bản gắn với thiên nhiên và thông điệp nhân sinh — nền tảng đọc hiểu của học kỳ (đề giữa kỳ này chưa kiểm tra trực tiếp bằng ngữ liệu riêng, nhưng là phần kiến thức đệm cho kĩ năng đọc).
- Bài 2 — Hành trang vào tương lai: các văn bản về tuổi trẻ, lựa chọn và định hướng tương lai — gần gũi với chủ đề của ngữ liệu đọc hiểu và câu hỏi vận dụng ở Phần I.
- Bài 3 — Khao khát danh tính: văn bản truyện, truyện ngắn hiện đại; tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao — nội dung trực tiếp của cả hai phần: Phần I đọc hiểu một truyện ngắn hiện đại về khát vọng danh tính của người trẻ, Phần II nghị luận về nhân vật Chí Phèo, một biểu tượng của khát vọng được thừa nhận làm người.
Về kĩ năng, đề kiểm tra: nhận biết ngôi kể và phương thức biểu đạt của truyện ngắn hiện đại; truy vết chi tiết trong văn bản để giải thích hành động, tâm lí nhân vật; hiểu ý nghĩa của câu nói và hình ảnh biểu tượng; viết đoạn văn nghị luận xã hội ngắn gắn với vấn đề của văn bản; và viết bài nghị luận văn học hoàn chỉnh về một khía cạnh nội dung của tác phẩm.
Đối chiếu với các bộ sách khác: cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Kết nối tri thức, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa truyện ngắn hiện đại và tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao vào chương trình Ngữ văn 11, thứ tự bài học có thể khác nhau đôi chút. Riêng kĩ năng đọc hiểu truyện với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa và viết nghị luận văn học là yêu cầu chung của chương trình, nên nếu trường bạn học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để luyện tập rất tốt — chỉ cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình về phạm vi cụ thể.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều bạn cần nhớ. Thứ nhất, phần Đọc hiểu chiếm một nửa điểm số và phân tầng rất rõ: hai câu đầu là nhận biết (chỉ 1,0 điểm), hai câu giữa là thông hiểu (2,5 điểm), câu cuối là vận dụng (1,5 điểm) — đọc kĩ truyện ngay từ đầu và gạch chân các chi tiết quan trọng là bạn đã nắm chắc phần lớn điểm của phần này. Thứ hai, bài Viết 5,0 điểm là nơi phân hóa mạnh nhất của đề: cùng một đề nghị luận về Chí Phèo, bạn biết phân tích khát vọng hoàn lương theo diễn biến tâm lí nhân vật và khái quát được giá trị nhân đạo sẽ hơn hẳn bạn chỉ kể lại cốt truyện. Vì vậy đừng bao giờ để mất điểm oan ở hai câu nhận biết, và hãy dành ít nhất một nửa thời gian cho phần Viết.
Đề bài đầy đủ
PHẦN I — ĐỌC HIỂU (5,0 điểm)
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:
Chữ ký ở góc tranh
Tôi tên là Linh, học sinh lớp 11 ở một thị trấn miền núi. Tôi thích vẽ từ nhỏ, vẽ lên mặt sau những tờ lịch cũ, bìa vở đã hết, cả khoảng tường sau nhà mà mẹ phải mất một buổi chiều mới chà sạch. Tranh của tôi từng được cô giáo Mĩ thuật khen, từng in trong tập san của trường, nhưng không một ai trong lớp biết tác giả là tôi. Bởi ở góc phải mỗi bức tranh, tôi không ký tên mình. Tôi ký hai chữ nguệch ngoạc: "Mèo Hoang".
Không phải tôi thích mèo, cũng chẳng phải tôi muốn làm ra vẻ bí ẩn. Chỉ là tôi sợ. Bố tôi mở tiệm sửa xe máy nhỏ ở đầu ngõ, quanh năm hai bàn tay không lúc nào sạch hết vết dầu nhớt. Mẹ tôi bán rau ở chợ, sáng nào cũng dậy từ ba giờ, gánh hàng đi trong sương sớm. Trong lớp, có bạn bố mẹ làm ngân hàng, có bạn bố mẹ mở công ty. Mỗi lần có đứa hỏi "bố mẹ cậu làm nghề gì", tôi lại ậm ừ cho qua. Tôi sợ bạn bè biết tác giả những bức tranh treo ở phòng Mĩ thuật là con gái ông thợ sửa xe và bà bán rau thì sẽ nhìn tôi khác đi. Thế là tôi giấu, giấu cả niềm vui duy nhất của mình sau một cái bút danh.
Một buổi chiều, đi học về ngang tiệm, tôi thấy một cậu học sinh trường khác đứng tần ngần bên chiếc xe đạp tuột xích, tay móc mãi vào túi quần trống rỗng. Bố tôi cặm cụi lắp lại xích, lau tay vào chiếc giẻ cũ rồi xua tay: "Xong rồi, đi đi cháu. Tiền nong gì, học cho giỏi là được." Cậu bé cúi đầu cảm ơn rối rít rồi đạp xe đi, khuất dần cuối con dốc. Tôi đứng lặng sau cánh cửa, nhìn đôi bàn tay đen dầu của bố xếp từng chiếc cờ lê ngay ngắn vào hộp đồ nghề. Đôi bàn tay ấy đã nuôi tôi ăn học mười một năm. Bỗng tôi thấy cổ họng nghẹn lại: hóa ra tôi đang xấu hổ vì chính đôi bàn tay đã nuôi mình khôn lớn.
Tháng ấy, trường phát động thi vẽ chủ đề "Con người quanh em". Tôi vẽ bố tôi đang nâng chiếc xe đạp của cậu học trò lên, hai bàn tay đen dầu đỡ lấy khung xe như đỡ một điều quý giá. Vẽ xong, tôi vẫn ký "Mèo Hoang" như một thói quen không dám bỏ. Bức tranh đoạt giải Nhì cấp tỉnh. Ban tổ chức thông báo: tác giả phải dự lễ trao giải, và tên thật sẽ được ghi vào bảng vinh danh treo ở sảnh trường.
Đêm trước ngày nhận giải, tôi trằn trọc mãi. Xưng tên thật thì bao điều tôi giấu bấy lâu sẽ phơi ra hết. Bố như đoán được, ngồi xuống bên tôi, nói chậm rãi: "Con ạ, người ta có thể nghèo, có thể làm nghề này nghề nọ, nhưng cái tên là của mình. Tên mình mà mình không dám nhận, thì còn ai nhận cho mình nữa." Tôi im lặng hồi lâu. Trong đầu tôi hiện lên đôi bàn tay của bố dưới ánh đèn tiệm sửa xe và bóng lưng cậu học trò đạp xe đi trong buổi chiều hôm ấy.
Sáng hôm sau, khi người dẫn chương trình hỏi tác giả của bút danh "Mèo Hoang" là ai, tôi đứng dậy, bước lên sân khấu, cầm micro nói rõ ràng: "Em là Nguyễn Thảo Linh, học sinh lớp 11A2. Bức tranh này em vẽ bố em. Bố em là thợ sửa xe, mẹ em bán rau ở chợ. Em tự hào là con của bố mẹ em." Hội trường lặng đi một giây rồi vỗ tay rào rào. Tôi cầm bút, ký tên thật của mình lên góc bức tranh, ngay dưới hai chữ "Mèo Hoang" cũ. Từ hôm đó, dưới mỗi bức tranh tôi vẽ không còn con mèo hoang nào nữa, chỉ có hai chữ "Thảo Linh" viết nắn nót như ngày đầu tôi tập viết tên mình.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác mới 100%, chỉ dùng cho đề thi này)
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.
Câu 2 (0,5 điểm). Vì sao nhân vật "tôi" không ký tên thật mà lại ký bút danh "Mèo Hoang" dưới mỗi bức tranh của mình?
Câu 3 (1,0 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của người bố: "Tên mình mà mình không dám nhận, thì còn ai nhận cho mình nữa."?
Câu 4 (1,5 điểm). Phân tích ý nghĩa của hình ảnh chữ ký ở góc tranh (từ bút danh "Mèo Hoang" đến chữ ký tên thật "Thảo Linh") trong văn bản trên.
Câu 5 (1,5 điểm). Từ câu chuyện trong văn bản, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 5–7 dòng) trình bày suy nghĩ của mình về khát vọng được là chính mình và được thừa nhận của người trẻ ngày nay.
PHẦN II — VIẾT (5,0 điểm)
Câu 6 (5,0 điểm). Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích khát vọng được làm người lương thiện của nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao (Ngữ văn 11, Kết nối tri thức với cuộc sống).
Gợi ý hướng tiếp cận: có thể bắt đầu từ lời thốt lên của nhân vật ở phần cuối truyện — "Tao muốn làm người lương thiện!" (trích ngắn từ truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao, phục vụ mục đích giảng dạy).
Gợi ý đáp án phần Đọc hiểu
Lưu ý trước khi đọc: đây là gợi ý chấm để bạn tự đối chiếu, không phải đáp án duy nhất. Với câu hỏi tự luận, bạn diễn đạt bằng lời của mình nhưng đúng ý, đúng chi tiết trong văn bản vẫn được điểm tối đa. Điều quan trọng là mọi ý trả lời đều phải bám vào ngữ liệu, không trả lời theo cảm tính chung chung.
Câu 1 (0,5 điểm) — Nhận biết. Ngôi kể: ngôi thứ nhất — người kể xưng "tôi", chính là nhân vật Linh trong câu chuyện (0,25 điểm). Phương thức biểu đạt chính: tự sự, có kết hợp miêu tả và biểu cảm (0,25 điểm). Mẹo nhỏ: muốn chắc ngôi kể, hãy tìm đại từ xưng hô ngay ở đoạn mở đầu — "Tôi tên là Linh" — và xem người kể có trực tiếp tham gia câu chuyện không. Ở đây "tôi" vừa là người kể vừa là nhân vật chính, nên là ngôi thứ nhất.
Câu 2 (0,5 điểm) — Nhận biết, chấm theo chi tiết tìm được trong văn bản. Có hai lớp ý bạn bắt buộc phải nêu được. Một là nhân vật mặc cảm vì gia cảnh: bố là thợ sửa xe máy, hai bàn tay quanh năm không sạch hết vết dầu nhớt; mẹ bán rau ở chợ, dậy từ ba giờ sáng; trong khi bạn bè cùng lớp có bố mẹ làm ngân hàng, mở công ty (0,25 điểm). Hai là nhân vật sợ bạn bè biết tác giả của những bức tranh được khen là con gái ông thợ sửa xe và bà bán rau thì sẽ nhìn mình khác đi, nên giấu cả niềm vui vẽ tranh lẫn gia cảnh sau một cái bút danh (0,25 điểm). Cảnh báo bẫy: trả lời "vì thích mèo" hoặc "vì muốn tạo vẻ bí ẩn" là sai hoàn toàn — văn bản phủ định trực tiếp cả hai lý do này ngay ở đầu đoạn 2: "Không phải tôi thích mèo, cũng chẳng phải tôi muốn làm ra vẻ bí ẩn. Chỉ là tôi sợ." Đây là câu hỏi tưởng dễ mà rất nhiều bạn mất điểm vì đọc lướt.
Câu 3 (1,0 điểm) — Thông hiểu, chấm theo hai ý. Ý 1 (0,5 điểm): cái tên gắn liền với danh tính, nguồn gốc và phẩm giá của mỗi người; nó là thứ thuộc về mình trọn vẹn, không phụ thuộc vào giàu nghèo hay nghề nghiệp của cha mẹ. Không dám nhận tên mình tức là không dám nhận chính mình, phủ nhận cả gốc gác đã sinh thành và nuôi dưỡng mình. Ý 2 (0,5 điểm): câu nói là lời nhắc và cũng là sự thức tỉnh của người bố dành cho con — sự thừa nhận trước hết phải bắt đầu từ chính bản thân; nếu mình tự chối bỏ mình thì không thể chờ người khác thừa nhận. Qua câu nói ngắn gọn ấy, ta còn thấy được tình thương, sự từng trải và lòng tự trọng của người bố lao động. Khi làm câu này, đừng chỉ "dịch" lại câu nói của nhân vật; hãy trả lời theo hai tầng: câu nói có nghĩa là gì, và vì sao người bố nói câu đó vào thời điểm đó (đêm trước ngày con phải xưng tên thật để nhận giải).
Câu 4 (1,5 điểm) — Thông hiểu, câu phân hóa nhất của phần Đọc hiểu, chấm theo ba ý. Ý 1 (0,5 điểm): bút danh "Mèo Hoang" ở đầu truyện là biểu tượng của sự che giấu và mặc cảm — nhân vật tự xóa tên mình, tự tách mình khỏi tác phẩm mình yêu quý nhất, sống "hoang" ngay trong chính danh tính của mình vì xấu hổ về nghề nghiệp của cha mẹ. Ý 2 (0,5 điểm): hành động ký tên thật "Thảo Linh" lên góc tranh ngay trên sân khấu là bước ngoặt — nhân vật dám công khai danh tính, gắn tên mình với gia cảnh (con của thợ sửa xe và người bán rau) bằng niềm tự hào. Chữ ký vì thế là biểu tượng của khát vọng danh tính: khát vọng được là chính mình và được thừa nhận đúng như mình vốn có. Ý 3 (0,5 điểm): về nghệ thuật, hình ảnh chữ ký xuất hiện ở cả đầu và cuối văn bản, tạo thành một hành trình trọn vẹn (giấu tên — nhận tên), làm nổi bật chủ đề của truyện: giá trị của con người không nằm ở nghề nghiệp hay xuất thân mà ở lao động chân chính, tài năng và lòng tự trọng; đồng thời gợi nhắc mỗi người trẻ biết trân trọng đôi bàn tay lao động của cha mẹ. Một hướng phân tích khác cũng được chấp nhận nếu lập luận hợp lí: chi tiết chữ ký cuối truyện được viết "nắn nót như ngày đầu tôi tập viết tên mình" — như một sự khởi đầu lại của bản thân, học cách nhận mình từ đầu.
Câu 5 (1,5 điểm) — Vận dụng, chấm theo mức. Mức đầy đủ (1,5 điểm): đoạn văn nêu rõ suy nghĩ về khát vọng được là chính mình và được thừa nhận của người trẻ — dám sống đúng với sở trường, đam mê, nguồn gốc của mình; không tự ti, không sống theo ánh nhìn của người khác; có liên hệ với câu chuyện của nhân vật Linh (bút danh, chữ ký tên thật) và/hoặc liên hệ với hoàn cảnh của người trẻ hôm nay như áp lực so sánh trên mạng xã hội, mặc cảm về xuất thân, gia cảnh; diễn đạt mạch lạc, đúng độ dài 5–7 dòng. Mức khá (1,0 điểm): có quan điểm rõ ràng và có liên hệ nhưng còn chung chung, dẫn chứng mỏng. Mức trung bình (0,5 điểm): chỉ nêu ý kiến khái quát, chưa gắn với văn bản hay bản thân. Lạc hẳn chủ đề hoặc không viết thành đoạn văn: 0–0,25 điểm. Kinh nghiệm làm câu này: mở đoạn bằng một câu nêu thẳng quan điểm của bạn, sau đó quay về văn bản lấy chi tiết của Linh làm điểm tựa, cuối cùng mới mở rộng ra người trẻ hôm nay — đừng viết ngược lại, bắt đầu bằng những câu khẩu hiệu chung chung rồi mới nhắc đến văn bản một cách gượng ép.
Hướng dẫn làm phần Viết: nghị luận về khát vọng làm người lương thiện của Chí Phèo
Đề yêu cầu viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ phân tích khát vọng được làm người lương thiện của nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao. Đây là kiểu bài nghị luận văn học quen thuộc của lớp 11: trọng tâm không nằm ở việc bạn nhớ được bao nhiêu chi tiết của truyện, mà ở việc bạn tổ chức các chi tiết ấy thành một mạch phân tích xoay quanh đúng một vấn đề — khát vọng hoàn lương của nhân vật. Trước khi đặt bút, hãy dành vài phút xác định rõ ba việc: vấn đề nghị luận là khát vọng được làm người lương thiện (không phải toàn bộ cuộc đời Chí Phèo); mạch phân tích đi theo hành trình của khát vọng ấy: vốn có — bị chôn vùi — được đánh thức — bị khước từ; và điểm đến của bài là khái quát giá trị nhân đạo của tác phẩm cùng ý nghĩa đối với người đọc hôm nay, nhất là khi đặt trong Bài 3 "Khao khát danh tính".
Dàn ý chi tiết
Mở bài: Giới thiệu Nam Cao — nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại; giới thiệu truyện ngắn "Chí Phèo" (1941) và nhân vật Chí Phèo; nêu vấn đề nghị luận: khát vọng được làm người lương thiện — khát vọng danh tính, khát vọng hoàn lương của nhân vật là điểm sáng nhân đạo nhất của tác phẩm.
Thân bài — ý 1, điểm xuất phát: Chí vốn là một người nông dân lương thiện. Trước khi bị đẩy vào tù, Chí là anh canh điền hiền lành, khỏe mạnh, có những ước mơ rất đời thường và lương thiện: một gia đình nhỏ, vợ dệt vải, chồng đi cày thuê, một mảnh ruộng, cuộc sống yên ổn. Chi tiết này cực kỳ quan trọng vì nó cho thấy: làm người lương thiện vốn là bản chất và cũng là mong ước đầu tiên của Chí, không phải điều gì xa lạ mà nhân vật phải "học" về sau.
Thân bài — ý 2, bi kịch bị cướp mất danh tính: chỉ vì lòng ghen tuông và sự độc ác của Bá Kiến, Chí bị vu oan, bị đẩy vào nhà tù thực dân. Nhà tù và xã hội phong kiến thối nát đã tha hóa Chí cả diện mạo lẫn nhân tính: ra tù, Chí trở thành kẻ say rượu triền miên, "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", bị cả làng xa lánh, không còn được nhìn nhận như một con người. Khát vọng lương thiện vì thế bị chôn vùi cùng với danh tính bị tước đoạt. Khi phân tích ý này, nhớ nhấn mạnh: Chí không tự chọn tha hóa, Chí bị đẩy vào tha hóa.
Thân bài — ý 3, sự thức tỉnh và bùng phát của khát vọng hoàn lương: tình thương mộc mạc của Thị Nở — bát cháo hành nóng hổi, sự chăm sóc vụng về mà chân thành — đánh thức phần người trong Chí. Chí bắt đầu nghe lại được những âm thanh của cuộc sống bình thường: tiếng chim hót buổi sáng, tiếng người đi chợ, tiếng gánh nước; thấy "mình già mà vẫn còn cô độc" và khao khát có một gia đình, một mái ấm lương thiện. Khát vọng ấy bùng lên thành lời thốt lên đau đớn ở cuối truyện: "Tao muốn làm người lương thiện!" — đó là khát vọng được xã hội thừa nhận trở lại như một con người, tức khát vọng danh tính chính đáng nhất của Chí. Đây là ý bắt buộc phải có trong bài, và cũng là ý nên dành nhiều "đất" nhất.
Thân bài — ý 4, bi kịch khát vọng bị khước từ: khi Chí tìm đến nhà Thị Nở với ý định hoàn lương, bà cô của Thị Nở và những định kiến của làng Vũ Đại đã đóng sập cánh cửa trở về. Chí nhận ra xã hội không cho mình con đường làm người lương thiện; trong tuyệt vọng tột cùng, Chí giết Bá Kiến — kẻ đã cướp đi cả đời mình — rồi tự kết liễu. Cái chết là hành động phản kháng cuối cùng và cũng là cách Chí khẳng định, trong bi kịch, rằng mình từng khao khát được sống như một con người. Chi tiết Thị Nở nhìn xuống bụng, nhớ đến nồi cháo hành ở cuối truyện gợi mầm sống tiếp nối và niềm tin le lói của nhà văn vào tương lai.
Thân bài — ý 5, nghệ thuật và giá trị nhân đạo: Nam Cao xây dựng nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình; diễn biến tâm lí nhân vật được khắc họa sắc sảo qua những chi tiết nghệ thuật đắt giá như bát cháo hành, lời thốt lên đòi làm người lương thiện; ngôn ngữ truyện giàu tính triết lí. Tác phẩm lên án xã hội đã chà đạp quyền làm người, đồng thời bênh vực và nâng niu khát vọng hoàn lương của người nông dân bị tha hóa — đó là giá trị nhân đạo sâu sắc. Ý này là "đất" của vận dụng cao, đừng bỏ qua nếu bạn muốn bài viết vượt lên mức khá.
Kết bài: Khái quát lại — khát vọng được làm người lương thiện của Chí Phèo là tiếng kêu nhân bản của tác phẩm; đặt trong Bài 3 "Khao khát danh tính", nhân vật nhắc người đọc hôm nay về quyền được thừa nhận phẩm giá của mỗi con người và về trách nhiệm của xã hội trong việc mở đường cho con người trở về với phần tốt đẹp của mình.
Đoạn mở bài mẫu
Đoạn mở bài dưới đây do người viết tự soạn để bạn tham khảo cách triển khai — hãy học cách làm, đừng chép nguyên văn vào bài thi của mình:
"Trong văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có nhân vật nào khiến người đọc vừa ghê sợ, vừa xót thương như Chí Phèo của Nam Cao. Một kẻ bị cả làng Vũ Đại gọi là 'con quỷ dữ', suốt ngày say sưa, rạch mặt ăn vạ — thế nhưng ẩn sau dáng vẻ tha hóa ấy lại là một con người từng hiền lành, từng có những ước mơ bình dị, và cho đến tận giây phút cuối đời vẫn đau đáu một khát vọng tưởng như đơn giản nhất: được làm người lương thiện. Chính khát vọng ấy đã làm nên chiều sâu nhân đạo của truyện ngắn 'Chí Phèo' và khiến bi kịch của nhân vật còn ám ảnh người đọc đến hôm nay."
Bạn thấy đấy, một mở bài tốt chỉ cần làm đủ ba việc trong vài câu: giới thiệu tác giả — tác phẩm — nhân vật; gợi được nghịch lí làm nên sức hút của nhân vật (bị gọi là quỷ dữ nhưng khát khao làm người); và nêu thẳng vấn đề nghị luận ở câu cuối. Tránh mở bài bằng những câu sáo rỗng không gắn với tác phẩm, và cũng tránh kể tóm tắt cốt truyện ngay từ mở bài.
Thang điểm chi tiết phần Viết
1. Nội dung (4,0 điểm)

2. Hình thức và diễn đạt (1,0 điểm)

Các lưu ý khống chế điểm bạn cần biết: bài viết lạc đề (không phân tích khát vọng được làm người lương thiện của Chí Phèo) cho tối đa 1,0 điểm phần nội dung. Bài chỉ kể lại diễn biến truyện mà không có phân tích, đánh giá: tối đa 2,0 điểm phần nội dung. Bài nhầm lẫn căn bản về tác phẩm (gán chi tiết của tác phẩm khác cho Chí Phèo) bị trừ điểm nội dung tương ứng với ý sai. Bài quá ngắn (dưới 300 chữ) bị trừ điểm hình thức và cân nhắc lại điểm nội dung. Về đối chiếu mức độ: phần phân tích cơ bản theo dẫn chứng thuộc mức Vận dụng; phần đánh giá nghệ thuật và khái quát ý nghĩa thuộc mức Vận dụng cao — đó là lý do dàn ý ở trên dành hẳn một ý cho nghệ thuật và giá trị nhân đạo.
Thang điểm của đề
Tổng điểm của đề là 10,0 điểm, chia đều cho hai phần. Phần I — Đọc hiểu gồm 5 câu tự luận ngắn với mức điểm tăng dần theo độ khó: Câu 1 được 0,5 điểm, Câu 2 được 0,5 điểm, Câu 3 được 1,0 điểm, Câu 4 được 1,5 điểm và Câu 5 được 1,5 điểm. Các câu Đọc hiểu chấm theo ý và theo chi tiết truy vết được trong ngữ liệu, riêng Câu 5 chấm theo mức (đầy đủ — khá — trung bình) như đã trình bày ở phần gợi ý đáp án. Phần II — Viết là 1 bài nghị luận văn học 5,0 điểm, gồm nội dung 4,0 điểm và hình thức, diễn đạt 1,0 điểm theo thang chi tiết ở mục trước. Đề không có câu trắc nghiệm nên cũng không có thang điểm lũy tiến kiểu đúng–sai; mỗi điểm số của bạn đều đến từ những gì bạn viết ra.
Gợi ý phân bổ 90 phút: dành khoảng 5 phút đọc toàn bộ ngữ liệu một lượt và gạch chân chi tiết quan trọng; 35–40 phút cho 5 câu Đọc hiểu (đừng sa đà ở Câu 4, nhưng cũng đừng trả lời Câu 5 qua loa vì nó chiếm tới 1,5 điểm); khoảng 40–45 phút cho bài Viết, trong đó 5 phút đầu để gạch dàn ý ra nháp; và 5 phút cuối để soát lại chính tả, tên tác giả — tác phẩm và các trích dẫn.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và đáp án trên giấy (hay trên màn hình) mới chỉ là một nửa của việc luyện tập. Nửa còn lại là cảm giác phòng thi: đồng hồ chạy, không tra cứu, phải tự phân bổ thời gian giữa Đọc hiểu và Viết. Hãy làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ đúng 90 phút như thi thật; làm xong, quay lại bài viết này đối chiếu với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết để tự chấm, tự thấy mình đang mất điểm ở câu nào, vì sao.
ClassOn là nền tảng học tập miễn phí 100%: xem đề không cần đăng nhập, làm đề online không mất phí. Với giáo viên, ClassOn cho phép tạo lớp học, giao chính đề này (hoặc các đề thi công khai khác) cho học sinh làm và theo dõi kết quả — rất tiện cho các đợt ôn tập giữa kỳ ở trường.
Cách ôn tập theo nội dung của đề
Ôn theo đúng ba mảng nội dung mà đề kiểm tra sẽ hiệu quả hơn nhiều so với ôn lan man cả cuốn sách giáo khoa. Mảng thứ nhất là kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn hiện đại: luyện cách xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt trong 30 giây đầu tiên; luyện thói quen truy vết — mọi câu hỏi "vì sao" đều phải tìm được câu trả lời nằm ở đoạn nào, dòng nào của văn bản; và luyện phân tích hình ảnh biểu tượng bằng cách tự hỏi hình ảnh đó xuất hiện ở đâu, thay đổi ra sao từ đầu đến cuối truyện, và sự thay đổi ấy nói lên điều gì về nhân vật.
Mảng thứ hai là tác phẩm "Chí Phèo" của Nam Cao: đọc lại toàn truyện ít nhất một lần trước khi ôn, và tự vẽ cho mình sơ đồ hành trình của nhân vật theo bốn chặng — anh canh điền lương thiện; vào tù và bị tha hóa thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại"; gặp Thị Nở và thức tỉnh khát vọng hoàn lương; bị khước từ và kết cục bi thảm. Mỗi chặng, ghi lại hai đến ba chi tiết hoặc câu văn tiêu biểu (bát cháo hành, những âm thanh buổi sáng Chí nghe lại được, lời thốt lên "Tao muốn làm người lương thiện!"). Nắm được sơ đồ này, bạn viết bài nghị luận nào về Chí Phèo cũng có "xương sống" để triển khai.
Mảng thứ ba là kĩ năng viết nghị luận văn học: thuộc nằm lòng khung bố cục ba phần; tập thói quen cứ nêu một luận điểm là phải có dẫn chứng từ tác phẩm đi kèm và một vài câu phân tích sau dẫn chứng; và tập viết riêng phần đánh giá nghệ thuật — khái quát giá trị nhân đạo, vì đây là phần quyết định bài của bạn dừng ở mức khá hay vươn lên mức giỏi.
Gợi ý lộ trình ôn trong 3 buổi: buổi 1 tập trung mảng đọc hiểu — làm trọn Phần I của đề này trong khoảng 40 phút rồi đối chiếu gợi ý chấm; buổi 2 tập trung vào "Chí Phèo" — đọc lại truyện, vẽ sơ đồ bốn chặng hành trình của nhân vật và học thuộc các chi tiết đắt; buổi 3 viết trọn bài nghị luận của Phần II trong 45 phút, tự chấm theo thang điểm trong bài này, rồi sửa lại những đoạn còn kể truyện thay vì phân tích.
Lỗi sai thường gặp / bẫy của đề
Lỗi 1 — Kể lại truyện thay vì phân tích ở phần Viết. Đây là lỗi phổ biến và tốn điểm nhất: bài chỉ kể lại diễn biến truyện mà không có phân tích, đánh giá thì tối đa chỉ được 2,0 điểm nội dung dù kể đúng hết. Cách tránh: sau mỗi chi tiết kể ra, tự hỏi "chi tiết này cho thấy điều gì về khát vọng làm người lương thiện của Chí?" — nếu không trả lời được, chi tiết đó đang thừa; hãy biến nó thành một câu phân tích.
Lỗi 2 — Trả lời sai Câu 2 vì đọc lướt ngữ liệu. Rất nhiều bạn viết "Linh ký bút danh vì thích mèo" hoặc "vì muốn bí ẩn", trong khi văn bản phủ định thẳng hai lý do đó ngay đầu đoạn 2. Cách tránh: với câu hỏi "vì sao", đừng trả lời từ ấn tượng ban đầu; hãy quay lại văn bản, tìm đoạn nhân vật tự giải thích hành động của mình — trong truyện tự sự ngôi thứ nhất, nhân vật thường tự bộc lộ lí do rất rõ.
Lỗi 3 — Hiểu sai hoặc hiểu nông hình ảnh chữ ký ở Câu 4. Không ít bài chỉ dừng ở "Mèo Hoang là bút danh, Thảo Linh là tên thật" mà không thấy được hành trình giấu tên — nhận tên đằng sau nó: bút danh là mặc cảm và sự tự xóa mình, chữ ký tên thật là khoảnh khắc dám là chính mình với niềm tự hào về gia cảnh. Cách tránh: khi gặp câu hỏi về hình ảnh, hãy lần theo hình ảnh đó ở cả đầu, giữa và cuối văn bản; ý nghĩa của hình ảnh biểu tượng nằm ở sự biến đổi của nó, không nằm ở một lần xuất hiện riêng lẻ.
Lỗi 4 — Thiếu ý bắt buộc trong bài nghị luận về Chí Phèo. Thang điểm quy định rõ: trong phần phân tích 2,0 điểm, ý về sự thức tỉnh nhờ Thị Nở và khát vọng hoàn lương bùng phát (ý (c)) là bắt buộc, đồng thời phải có ít nhất ba trong bốn phương diện. Bài bỏ qua cảnh gặp Thị Nở, bát cháo hành và lời thốt lên "Tao muốn làm người lương thiện!" gần như chắc chắn mất phần lớn điểm của mục này. Cách tránh: trước khi viết, đối chiếu dàn ý của bạn với bốn phương diện (a), (b), (c), (d) trong thang điểm — thiếu ý nào, bổ sung ngay vào nháp.
Lỗi 5 — Câu 3 và Câu 5 trả lời chung chung, toàn khẩu hiệu. Ở Câu 3, nhiều bạn chỉ lặp lại câu nói của người bố bằng lời khác mà không tách được hai tầng ý: cái tên là danh tính và phẩm giá; sự thừa nhận phải bắt đầu từ chính mình. Ở Câu 5, nhiều đoạn văn chỉ toàn những câu như "người trẻ cần tự tin, cần là chính mình" mà không hề chạm vào câu chuyện của Linh hay thực tế của chính mình, nên chỉ dừng ở mức trung bình 0,5 điểm. Cách tránh: luôn neo bài viết của bạn vào một chi tiết cụ thể của văn bản trước, rồi mới mở rộng ra suy nghĩ chung.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 này gồm những phần nào? Đề gồm 6 câu, 100% tự luận: Phần I — Đọc hiểu (5 câu, 5,0 điểm) trên ngữ liệu truyện ngắn hiện đại "Chữ ký ở góc tranh" được sáng tác mới; Phần II — Viết (5,0 điểm) là bài nghị luận văn học khoảng 600 chữ phân tích khát vọng được làm người lương thiện của nhân vật Chí Phèo trong truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao. Thời gian làm bài 90 phút, tổng điểm 10,0.
Vì sao đề Ngữ văn không có trắc nghiệm? Theo Công văn 3175 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đề kiểm tra Ngữ văn dùng hình thức tự luận với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa để đánh giá năng lực đọc và viết thật của học sinh; định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991 không áp dụng cho môn Ngữ văn. Vì thế đề này 100% tự luận, và gợi ý chấm trong bài được trình bày theo từng ý, từng mức điểm để bạn tự đối chiếu.
Làm đề trên ClassOn có mất phí không, có cần đăng nhập không? Hoàn toàn miễn phí. Bạn xem đề thi công khai không cần đăng nhập; khi làm đề trực tuyến, hệ thống có đồng hồ bấm giờ như phòng thi. Sau khi làm xong, hãy quay lại bài viết này để đối chiếu với gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết, vì phần tự luận cần bạn tự chấm theo thang — đó cũng là cách tự học rất hiệu quả.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không? Có. Giáo viên có thể tạo lớp trên ClassOn miễn phí, giao đề này cho học sinh làm trực tuyến, theo dõi tiến độ và kết quả của cả lớp. Đề bám sách Kết nối tri thức với cuộc sống và tiến độ nửa đầu học kỳ 1, phù hợp để dùng làm đề ôn tập hoặc đề kiểm tra thử trước kỳ thi thật ở trường. Nếu trường bạn học bộ sách khác, kĩ năng đọc hiểu truyện và nghị luận về "Chí Phèo" vẫn là nội dung chung của chương trình Ngữ văn 11, chỉ cần đối chiếu thêm phạm vi cụ thể theo đề cương của trường.
Tài liệu liên quan
Bạn vừa xem trọn bộ đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 11 kèm gợi ý chấm chi tiết. Bước tiếp theo quan trọng nhất không phải đọc thêm một lượt nữa, mà là tự làm đề một lần trong 90 phút có bấm giờ: Xem đề thi công khai và bắt đầu làm ngay khi bạn sẵn sàng. Ngoài đề này, ClassOn còn có cả kho đề thi công khai của nhiều môn và nhiều lớp tại địa chỉ https://classon.edu.vn/de-thi-cong-khai — tất cả đều miễn phí, xem không cần đăng nhập. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và có một kỳ kiểm tra giữa kỳ 1 thật tốt.
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.