Tin tức · Ngữ văn · Lớp 12 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 12 (Kết nối tri thức) — Truyện “Chiếc la bàn của cha”, nghị luận về nhân vật Tràng và gợi ý chấm chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 12 (KNTT): đọc hiểu truyện ngắn, viết nghị luận về khát vọng sống của Tràng trong Vợ nhặt, có gợi ý chấm. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 12 (Kết nối tri thức) — Truyện “Chiếc la bàn của cha”, nghị luận về nhân vật Tràng và gợi ý chấm chi tiết

Bạn đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 12 để tự luyện trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng “chất” đề Văn hiện nay: 100% tự luận theo Công văn 3175 (môn Ngữ văn không áp dụng định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991), gồm Phần I — Đọc hiểu 5,0 điểm và Phần II — Viết 5,0 điểm, làm bài trong 90 phút.

Điểm đáng chú ý nhất của đề: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn hiện đại “Chiếc la bàn của cha” được sáng tác mới hoàn toàn — không có trong sách giáo khoa, cũng không có văn mẫu nào để học thuộc. Bạn buộc phải đọc thật, hiểu thật. Còn phần Viết là bài nghị luận văn học phân tích khát vọng sống và niềm tin vào tương lai của nhân vật Tràng trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân — tác phẩm mở đầu chương trình Ngữ văn 12 và cũng là một trong những tác phẩm được ôn đi ôn lại nhiều nhất cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Làm tốt đề này, bạn vừa chắc tay cho kỳ kiểm tra giữa kỳ ở trường, vừa đặt thêm một viên gạch vững cho bài thi tốt nghiệp cuối năm.

Bài viết này in trọn bộ cho bạn: ma trận đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý trả lời chi tiết từng câu đọc hiểu, dàn ý và thang điểm đầy đủ của bài viết. Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội — hãy tự làm đề một lượt như thi thật: bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu. Xong xuôi mới quay lại đối chiếu để biết mình hay mất điểm ở đâu. Bạn có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Ngữ Văn — Lớp: 12 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: Phần I — Đọc hiểu: đọc truyện ngắn “Chiếc la bàn của cha” và trả lời 5 câu hỏi tự luận ngắn (5,0 điểm). Phần II — Viết: 1 bài văn nghị luận văn học khoảng 600 chữ (5,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 0% / 100% — đề Ngữ văn 100% tự luận theo Công văn 3175
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong bạn đối chiếu bài viết của mình với gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 12 KNTT, phủ hai kĩ năng lớn là đọc và viết, gắn với các bài học đầu năm:

  • Bài 1 — Khả năng lớn lao của tiểu thuyết: đọc và phân tích truyện ngắn/tiểu thuyết hiện đại; tác phẩm “Vợ nhặt” của Kim Lân là văn bản đọc chính — nội dung trực tiếp của Phần II và là nền kĩ năng cho Phần I.
  • Bài 2 — Những thế giới thơ: mở rộng vốn đọc hiểu văn bản văn học ở nhiều thể loại — phần kiến thức đệm cho kĩ năng đọc của học kỳ (đề giữa kỳ này chưa kiểm tra trực tiếp bằng ngữ liệu thơ riêng).
  • Bài 3 — Lập luận trong văn bản nghị luận: rèn cách tổ chức luận điểm, luận cứ — kĩ năng nền để bạn viết bài nghị luận văn học ở Phần II cho chặt chẽ, có hệ thống.

Về kĩ năng, đề kiểm tra: nhận biết ngôi kể và phương thức biểu đạt của truyện ngắn hiện đại; truy vết chi tiết trong văn bản để nắm đúng tình huống và nhân vật; hiểu ý nghĩa của câu nói và hình ảnh biểu tượng; viết đoạn văn nghị luận xã hội ngắn gắn với vấn đề đặt ra từ văn bản; và viết bài nghị luận văn học hoàn chỉnh về một khía cạnh nội dung — nghệ thuật của tác phẩm.

Đối chiếu với các bộ sách khác: cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Kết nối tri thức, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều học truyện ngắn hiện đại ở học kỳ 1 lớp 12; riêng “Vợ nhặt” của Kim Lân là tác phẩm kinh điển thường xuất hiện trong chương trình và trong đề cương ôn tập của nhiều trường, thứ tự bài học có thể khác nhau đôi chút. Kĩ năng đọc hiểu truyện với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa và viết nghị luận văn học là yêu cầu chung của chương trình, nên nếu trường bạn học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để luyện tập rất tốt — chỉ cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình về phạm vi cụ thể.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 12

Nhìn vào ma trận, có hai điều bạn cần nhớ. Thứ nhất, phần Đọc hiểu chiếm một nửa điểm số và phân tầng rất rõ: hai câu đầu là nhận biết (chỉ 1,0 điểm), hai câu giữa là thông hiểu (2,5 điểm), câu cuối là vận dụng (1,5 điểm) — đọc kĩ truyện ngay từ đầu và gạch chân các chi tiết quan trọng là bạn đã nắm chắc phần lớn điểm của phần này. Thứ hai, bài Viết 5,0 điểm là nơi phân hóa mạnh nhất của đề: cùng một đề nghị luận về Tràng, bạn biết phân tích khát vọng sống theo diễn biến tâm lí nhân vật và khái quát được giá trị nhân đạo sẽ hơn hẳn bạn chỉ kể lại cốt truyện. Vì vậy đừng bao giờ để mất điểm oan ở hai câu nhận biết, và hãy dành ít nhất một nửa thời gian cho phần Viết.

Đề bài đầy đủ

PHẦN I — ĐỌC HIỂU (5,0 điểm)

Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:

Chiếc la bàn của cha

Tôi tên là Khải, mười tám tuổi, lớn lên ở một làng chài ven biển miền Trung. Tờ giấy báo trúng tuyển đại học của tôi đã nằm trên bàn thờ nhà ba hôm nay, ngay bên cạnh chiếc la bàn bằng đồng của cha. Giấy báo thì mới tinh, còn chiếc la bàn đã xỉn màu, mặt kính xước mờ sau hơn ba mươi năm lênh đênh cùng cha trên những chuyến tàu xa. Nhìn hai vật đặt cạnh nhau, tôi cứ thấy lòng mình như mặt biển trước giờ đổi gió: không yên.

Cha tôi mất trong cơn bão số chín cách đây ba năm, khi tôi vừa vào lớp mười. Từ đó, mẹ gánh cả nhà trên đôi vai gầy: một sạp cá nhỏ ở chợ huyện, hai đứa con đang tuổi ăn học. Tàu của cha bán đi trả nợ, chỉ còn chiếc la bàn này được người bạn chài ôm về trao lại cho mẹ, bảo rằng hôm tàu gặp nạn, cha vẫn cầm nó trong tay đến phút cuối. Mẹ lau chùi cẩn thận rồi đặt lên bàn thờ, như đặt cả một đời đi biển của cha ở đó.

Giấy báo trúng tuyển vừa về, xóm chài xôn xao. Mẹ mừng đến rơi nước mắt, đi khoe khắp chợ. Nhưng chú Bảy — bạn chài cũ của cha, nay là chủ tàu lớn nhất xóm — sang nhà, ngồi uống cạn chén trà rồi nói thẳng: “Cho nó theo tàu của chú. Nghề biển bây giờ không đói được. Học bốn năm ra trường, xin việc cũng đỏ mắt, lương tháng đầu chưa bằng một chuyến đi khơi của chú.” Mẹ im lặng hồi lâu rồi bảo: “Tôi chỉ muốn nó có con chữ, đời nó đỡ lênh đênh như đời cha nó.” Tôi đứng giữa hai lời nói ấy, thấy mình như con thuyền neo giữa hai dòng nước ngược.

Mấy hôm liền, làng chài chia làm hai phe trong câu chuyện bên mâm cơm: người bảo đi biển mới có ăn, kẻ bảo thời buổi này không có con chữ thì mãi chỉ bán sức cho sóng gió. Tối nào mẹ cũng ngồi vá lưới thuê dưới ngọn đèn dầu, đôi tay thoăn thoắt mà mắt thỉnh thoảng lại ngước nhìn lên bàn thờ, nơi tờ giấy báo và chiếc la bàn nằm cạnh nhau, im lặng như hai người đang chờ tôi lên tiếng trước.

Đêm cuối trước hạn xác nhận nhập học, tôi không ngủ được. Tôi lấy chiếc la bàn xuống, mở nắp, nhìn cây kim nhỏ run run một lúc rồi dừng lại, chỉ về hướng bắc như nó đã chỉ suốt ba mươi năm nay. Tôi chợt nhớ một đêm năm tôi mười ba tuổi, cha cho tôi theo tàu ra khơi lần đầu. Biển tối đen, bốn bề không một ánh đèn, tôi hoảng sợ níu lấy áo cha. Cha đặt chiếc la bàn vào tay tôi, nói: “La bàn chỉ cho con hướng bắc, chứ nó không đi thay con được. Đường đi là do chân mình bước, con ạ. Miễn là bước đi mà không lạc mất mình, thì biển rộng đến đâu cũng có lối về.”

Sáng hôm sau, tôi đặt chiếc la bàn vào ngăn ngoài cùng của ba lô, khóa lại cẩn thận, rồi thưa với mẹ: “Con đi học, mẹ ạ. Nhưng con đi không phải để bỏ biển. Con đi để học cách đưa những chuyến tàu của xóm mình đi xa hơn, về bờ an toàn hơn.” Mẹ nhìn tôi rất lâu, rồi gật đầu, dúi vào tay tôi gói cá khô và mấy đồng tiền lẻ cuộn trong chiếc khăn tay. Chiếc xe khách chuyển bánh lúc biển vừa hửng sáng. Tôi ngoái nhìn lại làng chài khuất dần sau rặng phi lao, tay chạm vào ngăn ba lô nơi có chiếc la bàn của cha. Kim của nó vẫn chỉ về hướng bắc. Còn đường đi của tôi, từ hôm nay, là do chính chân mình bước.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác mới 100%, chỉ dùng cho đề thi này)

Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt chính của văn bản trên.

Câu 2 (0,5 điểm). Trước hạn xác nhận nhập học, nhân vật “tôi” đứng trước hai lựa chọn nào? Mỗi lựa chọn do ai đề xuất?

Câu 3 (1,0 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của người cha: “La bàn chỉ cho con hướng bắc, chứ nó không đi thay con được. Đường đi là do chân mình bước, con ạ.”?

Câu 4 (1,5 điểm). Phân tích ý nghĩa của hình ảnh chiếc la bàn của cha trong văn bản trên.

Câu 5 (1,5 điểm). Từ câu chuyện trong văn bản, em hãy viết một đoạn văn (khoảng 5–7 dòng) trình bày suy nghĩ của mình về việc người trẻ phải tự lựa chọn con đường đi cho chính mình khi đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời.

PHẦN II — VIẾT (5,0 điểm)

Câu 6 (5,0 điểm). Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích khát vọng sống và niềm tin vào tương lai của nhân vật Tràng trong truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân (Ngữ văn 12, Kết nối tri thức với cuộc sống).

Gợi ý hướng tiếp cận: có thể bắt đầu từ chi tiết Tràng quyết định đưa người đàn bà xa lạ về nhà giữa nạn đói cùng lời nói “Chậc, kệ!” (trích ngắn từ truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, phục vụ mục đích giảng dạy), rồi theo dõi sự chuyển biến của nhân vật cho đến hình ảnh khép lại tác phẩm.

Gợi ý đáp án và thang điểm chi tiết

Phần này dành cho bạn sau khi đã tự làm xong đề. Với phần Đọc hiểu, đáp án dưới đây là gợi ý theo thang chấm: bạn diễn đạt bằng lời của mình, đúng ý, có dẫn chứng từ văn bản vẫn được điểm tối đa — đừng học thuộc máy móc từng chữ.

Câu 1 (0,5 điểm) — Nhận biết

  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất — người kể xưng “tôi”, chính là nhân vật Khải trong câu chuyện, trực tiếp kể lại câu chuyện của mình (0,25 điểm).
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự, có kết hợp miêu tả (cảnh làng chài, chi tiết chiếc la bàn xỉn màu, mặt kính xước mờ) và biểu cảm (tâm trạng “không yên”, nỗi day dứt, xúc động khi nhớ lời cha) (0,25 điểm).
  • Mẹo làm bài: câu này chỉ có hai vế hỏi, trả lời đúng một vế được nửa số điểm — đừng vì vội mà bỏ sót vế thứ hai.

Câu 2 (0,5 điểm) — Nhận biết

  • Lựa chọn thứ nhất: ở lại quê, theo tàu của chú Bảy ra khơi làm nghề biển. Người đề xuất là chú Bảy — bạn chài cũ của cha, nay là chủ tàu lớn nhất xóm — với lí lẽ: nghề biển bây giờ không đói được, còn học bốn năm ra trường xin việc khó, lương tháng đầu chưa bằng một chuyến đi khơi (0,25 điểm).
  • Lựa chọn thứ hai: vào thành phố nhập học đại học theo giấy báo trúng tuyển. Đây là nguyện vọng của người mẹ, người muốn con “có con chữ” để đời đỡ lênh đênh như đời cha (0,25 điểm).
  • Cảnh báo bẫy: câu hỏi có hai vế — “hai lựa chọn nào” và “mỗi lựa chọn do ai đề xuất”. Rất nhiều bạn chỉ nêu lựa chọn mà quên gán người đề xuất, hoặc gán nhầm (nói mẹ rủ con theo tàu, chú Bảy khuyên đi học) — mỗi lỗi như vậy đều mất điểm phần tương ứng. Khi đọc truyện, hãy gạch chân ngay tên người gắn với từng ý kiến.

Câu 3 (1,0 điểm) — Thông hiểu

Câu nói của người cha cần được hiểu ở hai lớp ý:

  • Lớp ý thứ nhất — từ nghĩa thực đến nghĩa mở rộng (0,5 điểm): La bàn chỉ là dụng cụ định hướng trên biển: nó cho biết phương hướng nhưng không thể thay con người lái tàu, vượt sóng. Cũng vậy, mọi sự chỉ dẫn, giúp đỡ, kỳ vọng của cha mẹ, người thân, thầy cô chỉ là kim chỉ nam — con đường đời của mỗi người cuối cùng phải do chính người ấy tự bước đi và tự chịu trách nhiệm.
  • Lớp ý thứ hai — quan niệm sống của người cha (0,5 điểm): Điều quan trọng nhất không phải đi đâu, xa hay gần, mà là đi mà không đánh mất chính mình (“không lạc mất mình”) — giữ được gốc gác, phẩm chất và mục đích sống của mình. Khi không lạc mất mình, con người luôn tìm được lối về, tức luôn có điểm tựa và hướng đi đúng trong cuộc đời.
  • Lỗi hay gặp: chỉ dừng ở nghĩa đen “la bàn dùng để định hướng khi đi biển” — như vậy mới chạm được một phần nhỏ của ý thứ nhất. Câu nói đặt trong miệng một người cha đi biển dặn con trước ngưỡng cửa đời bao giờ cũng mang lớp nghĩa về cách sống, hãy đào sâu lớp nghĩa ấy.

Câu 4 (1,5 điểm) — Thông hiểu

Đây là câu phân tích hình ảnh trung tâm của truyện, chấm theo ba lớp ý (mỗi lớp 0,5 điểm). Bài làm tốt phải đi từ nghĩa thực đến nghĩa biểu tượng, không dừng ở một tầng nghĩa duy nhất:

  • Lớp ý 1 — kỷ vật của người cha: Chiếc la bàn là dụng cụ đi biển gắn với hơn ba mươi năm lao động của cha; nó là vật duy nhất còn lại của cha sau cơn bão (cha cầm nó trong tay đến phút cuối), được mẹ lau chùi cẩn thận và đặt lên bàn thờ — như biểu tượng của cả một đời lênh đênh mưu sinh và của sự hiện diện của cha trong gia đình.
  • Lớp ý 2 — biểu tượng của định hướng sống: Cây kim la bàn luôn chỉ hướng bắc không đổi suốt ba mươi năm, gợi những giá trị bền vững làm kim chỉ nam cho đời người: quê hương, gia đình, lời dạy của cha. Ngay từ đầu truyện, việc đặt tờ giấy báo trúng tuyển nằm cạnh chiếc la bàn trên bàn thờ đã tạo thế đối sánh đầy dụng ý: một bên là con đường học vấn phía trước, một bên là gốc gác phía sau — hai bờ của lựa chọn mà nhân vật phải đối diện.
  • Lớp ý 3 — động lực hành động và điểm khép chủ đề: Ở cuối truyện, Khải đặt chiếc la bàn vào ba lô mang theo khi lên đường nhập học. Hành động ấy khẳng định: lựa chọn của nhân vật không phải rời bỏ quê hương, mà là mang theo gốc gác và lời cha dạy để bước vào con đường mới — đi để trở về, “đi để học cách đưa những chuyến tàu của xóm mình đi xa hơn”. Hình ảnh cây kim vẫn chỉ hướng bắc đặt cạnh câu kết “đường đi là do chính chân mình bước” vừa đối lập vừa hòa hợp: con người cần cả kim chỉ nam bền vững lẫn sự chủ động tự chọn đường.
  • Gợi mở thêm: Bạn cũng có thể phân tích qua các chi tiết bề ngoài của chiếc la bàn — màu đồng xỉn, mặt kính xước mờ — như dấu vết của thời gian và gian truân trong đời đi biển của cha, nếu lập luận hợp lí vẫn được ghi nhận.

Câu 5 (1,5 điểm) — Vận dụng

Đề yêu cầu một đoạn văn 5–7 dòng về việc người trẻ phải tự lựa chọn con đường cho chính mình. Thang chấm theo ba mức:

  • Mức đầy đủ (1,5 điểm): Đoạn văn nêu rõ quan điểm (lắng nghe cha mẹ, người thân nhưng quyết định cuối cùng thuộc về bản thân; lựa chọn phải xuất phát từ hiểu biết về chính mình và hoàn cảnh gia đình; dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình), có liên hệ với câu chuyện của Khải — người đứng giữa lời chú Bảy và mong mỏi của mẹ, rồi chọn đi học mà không rời bỏ gốc gác — và/hoặc liên hệ thực tế của người trẻ hôm nay (chọn ngành, chọn nghề, áp lực chạy theo kỳ vọng gia đình hay theo đám đông). Diễn đạt mạch lạc, đúng độ dài.
  • Mức khá (1,0 điểm): Có quan điểm rõ ràng và có liên hệ nhưng còn chung chung, dẫn chứng mỏng.
  • Mức trung bình (0,5 điểm): Chỉ nêu ý kiến khái quát, chưa gắn với văn bản hay với bản thân.
  • Cách viết gợi ý: mở đoạn bằng một câu chủ đề khẳng định quan điểm (ví dụ: đứng trước ngưỡng cửa cuộc đời, người trẻ cần lắng nghe mọi lời khuyên nhưng phải tự mình quyết định con đường sẽ đi), thân đoạn triển khai bằng lí lẽ và dẫn chứng từ câu chuyện của Khải, kết đoạn bằng bài học rút ra cho bản thân. Là học sinh lớp 12, bạn có thể liên hệ thẳng tới quyết định chọn ngành, chọn trường của chính mình — đó chính là “ngưỡng cửa cuộc đời” gần nhất.

Phần II — Viết (5,0 điểm): hướng dẫn nghị luận về nhân vật Tràng

Trước hết, hãy xác định đúng vấn đề nghị luận: đề không yêu cầu kể lại hay phân tích toàn bộ tác phẩm, mà chỉ tập trung vào một phương diện của nhân vật Tràng — khát vọng sống và niềm tin vào tương lai. Mọi dẫn chứng bạn chọn phải phục vụ đúng hai mạch này; chi tiết nào không liên quan đến khát vọng sống và niềm tin thì dù hay đến đâu cũng nên lược bỏ.

Dàn ý gợi ý:

  1. Mở bài: Giới thiệu Kim Lân — nhà văn gắn bó sâu sắc với người nông dân và làng quê Việt Nam; giới thiệu truyện ngắn “Vợ nhặt” (viết về nạn đói năm 1945) và nhân vật Tràng; nêu vấn đề nghị luận: khát vọng sống và niềm tin vào tương lai của Tràng là điểm sáng nhân đạo nổi bật của tác phẩm.
  2. Thân bài — ý 1, hoàn cảnh làm nổi bật khát vọng sống: Tràng là dân ngụ cư nghèo khổ, thân phận thấp kém, ngoại hình thô kệch, làm nghề kéo xe thuê, sống cùng mẹ già trong căn nhà lụp xụp. Đặt trong bối cảnh nạn đói năm 1945 — khi cái chết đe dọa từng ngày — khát vọng sống của một con người ở đáy xã hội như Tràng càng đáng quý: nó vừa tố cáo hoàn cảnh phi nhân, vừa khẳng định phẩm giá không gì dập tắt được của con người.
  3. Thân bài — ý 2, hành động “nhặt vợ” như biểu hiện của khát vọng sống (ý bắt buộc): Giữa năm đói, Tràng đưa một người đàn bà xa lạ về nhà làm vợ sau câu nói quyết định “Chậc, kệ!”. Bề ngoài là liều lĩnh, bột phát; sâu xa, đó là khát vọng được sống như một con người trọn vẹn: có gia đình, có mái ấm, có người chia sẻ — những điều tưởng bình thường mà nạn đói và thân phận ngụ cư tưởng như đã tước mất của Tràng. Khát vọng sống ở đây chính là khát vọng hướng về sự sống, chống lại cái chết và sự hủy diệt của hoàn cảnh.
  4. Thân bài — ý 3, niềm tin vào tương lai được nuôi dưỡng từ mái ấm mới (ý bắt buộc): Từ khi có vợ, Tràng thay đổi rõ rệt — lòng phơi phới, vui sướng, thấy mình trưởng thành và có trách nhiệm. Cả nhà cùng sửa sang nhà cửa, dọn dẹp sân vườn, mua dầu thắp sáng căn nhà tối tăm; bữa cơm đón dâu dù chỉ có cháo loãng với đĩa muối vẫn chan chứa tiếng cười và hi vọng. Chi tiết ngọn đèn dầu được thắp lên là hình ảnh biểu tượng: ánh sáng của niềm tin xua đi bóng tối của đói nghèo và tuyệt vọng. Niềm tin ấy còn lan sang người vợ và bà cụ Tứ — bà cụ vui mừng đón con dâu, nói về tương lai với những dự định cụ thể như nuôi gà, sửa nhà.
  5. Thân bài — ý 4, hình ảnh kết thúc hướng về tương lai: Trong tâm trí Tràng hiện lên hình ảnh đám người đói phá kho thóc và lá cờ đỏ bay phấp phới. Niềm tin của nhân vật không còn dừng ở mái ấm nhỏ bé mà hướng ra một tương lai đổi đời lớn lao — niềm tin vào sự thay đổi của xã hội, vào ngày người nghèo được sống xứng đáng. Kết thúc tác phẩm vì thế mở và sáng, dù nạn đói chưa qua.
  6. Thân bài — ý 5, đánh giá nghệ thuật và khái quát (phần thể hiện mức vận dụng cao): Tình huống truyện độc đáo, éo le mà cảm động; nghệ thuật khắc họa tâm lí tinh tế qua những chuyển biến nhỏ mà sâu; các chi tiết đắt giá (câu nói “Chậc, kệ!”, ngọn đèn dầu, bữa cơm đón dâu, lá cờ đỏ cuối truyện); giọng kể trầm lắng, giàu cảm thông. Tác phẩm vừa tố cáo tội ác gây ra nạn đói, vừa khẳng định sức sống mãnh liệt và phẩm giá của người lao động nghèo.
  7. Kết bài: Khẳng định khát vọng sống và niềm tin vào tương lai của Tràng là trái tim nhân đạo của “Vợ nhặt”; liên hệ người đọc hôm nay: trong bất cứ hoàn cảnh khắc nghiệt nào, con người vẫn có thể giữ lấy niềm tin và dựng xây hạnh phúc từ những điều nhỏ bé.

Đoạn mở bài mẫu (chỉ để tham khảo cách triển khai — bạn hãy tự viết mở bài của riêng mình, không chép nguyên văn):

“Có những tác phẩm viết về nạn đói mà không để cái chết lấn át sự sống. “Vợ nhặt” của Kim Lân là một tác phẩm như thế. Giữa năm 1945 khủng khiếp, khi người chết đói nằm khắp đường làng, nhà văn lại chọn kể câu chuyện một người đàn ông nghèo khổ, thô kệch của xóm ngụ cư đi... lấy vợ. Nhân vật Tràng hiện lên từ nghịch cảnh ấy không hề lụi tàn; ngược lại, trong anh bừng cháy một khát vọng sống mãnh liệt và một niềm tin lặng lẽ mà bền bỉ vào ngày mai — thứ ánh sáng nhân đạo làm nên giá trị bền lâu của truyện ngắn này.”

Bảng thang điểm nội dung Phần II (4,0 điểm):

Bảng thang điểm phần nội dung bài viết Ngữ văn 12

Bảng thang điểm hình thức Phần II (1,0 điểm):

Bảng thang điểm phần hình thức bài viết Ngữ văn 12

Các mức khống chế điểm cần biết trước khi viết: bài lạc đề (không phân tích khát vọng sống và niềm tin vào tương lai của Tràng) tối đa 1,0 điểm nội dung; bài chỉ kể lại diễn biến truyện mà không phân tích, đánh giá tối đa 2,0 điểm nội dung; bài nhầm lẫn căn bản về tác phẩm (gán chi tiết của tác phẩm khác cho “Vợ nhặt”, nhầm tác giả) bị trừ điểm nội dung tương ứng với ý sai; bài quá ngắn (dưới 300 chữ) bị trừ cả điểm hình thức lẫn nội dung.

Thang điểm tổng hợp và cách chia 90 phút

Tổng điểm của đề là 10,0, chia đều cho hai phần: Phần I — Đọc hiểu 5,0 điểm (Câu 1: 0,5 — Câu 2: 0,5 — Câu 3: 1,0 — Câu 4: 1,5 — Câu 5: 1,5) và Phần II — Viết 5,0 điểm (nội dung 4,0 + hình thức 1,0; trong đó phần phân tích cơ bản thuộc mức vận dụng, phần đánh giá nghệ thuật và khái quát thuộc mức vận dụng cao). Không có thang lũy tiến như dạng trắc nghiệm đúng — sai: mỗi câu tự luận chấm theo ý, đúng ý nào được điểm ý đó, nên tuyệt đối đừng bỏ trống câu nào — viết được đến đâu, điểm đến đó.

Gợi ý chia thời gian 90 phút: khoảng 5 phút đọc kĩ toàn bộ truyện và gạch chân chi tiết; 35–40 phút cho Phần I (hai câu nhận biết làm nhanh và chắc, dành nhiều thời gian hơn cho Câu 4 và Câu 5); 45–50 phút cho Phần II (trong đó khoảng 5 phút lập dàn ý ra giấy nháp trước khi viết). Nguyên tắc vàng cho học sinh lớp 12: bài Viết chiếm một nửa điểm số, đừng bao giờ để nó bị ăn vào thời gian của phần Đọc hiểu.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đáp án trong bài này chỉ là một nửa của việc ôn tập. Muốn biết mình thực sự đạt bao nhiêu điểm trong điều kiện phòng thi, bạn hãy làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 12 trực tuyến trên ClassOn: đồng hồ bấm giờ 90 phút chạy như thi thật, hết giờ là phải dừng bút — áp lực thời gian chính là thứ mà việc đọc đáp án tĩnh không bao giờ tạo ra được. Làm xong, quay lại phần gợi ý chấm trong bài này, tự chấm từng ý và ghi ra giấy những câu mất điểm: đó mới là lúc đề thi phát huy hết giá trị của nó.

ClassOn miễn phí 100%: xem đề không cần đăng nhập, làm đề trực tuyến không mất phí. Với giáo viên, ClassOn còn cho phép tạo lớp và giao chính đề này (hoặc đề tự biên soạn) cho học sinh làm, theo dõi kết quả theo lớp — mọi tính năng quản lý lớp học đều miễn phí.

Cách ôn tập theo từng mảng nội dung của đề

Mảng 1 — Kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn hiện đại. Luyện theo đúng bốn thao tác mà 5 câu hỏi của đề yêu cầu: xác định ngôi kể và phương thức biểu đạt; truy vết chi tiết (ai nói, ai làm, việc gì, ở đâu trong văn bản); giải mã câu nói hàm ẩn của nhân vật; phân tích hình ảnh biểu tượng theo nhiều lớp nghĩa. Cách luyện hiệu quả nhất là lấy bất kỳ truyện ngắn ngoài sách giáo khoa nào, tự đặt cho mình 5 câu hỏi theo đúng bốn thao tác trên rồi tự trả lời có dẫn chứng.

Mảng 2 — Viết đoạn văn nghị luận xã hội ngắn. Rèn cấu trúc đoạn: câu chủ đề nêu quan điểm — lí lẽ — dẫn chứng (ưu tiên dẫn chứng từ chính văn bản vừa đọc) — liên hệ bản thân. Với học sinh lớp 12, các chủ đề như lựa chọn ngành nghề, áp lực kỳ vọng, tự lập trước ngưỡng cửa đời là những chủ đề vừa sát đề giữa kỳ, vừa sát các đề nghị luận xã hội trong kỳ thi tốt nghiệp.

Mảng 3 — Viết nghị luận văn học về “Vợ nhặt”. Ôn nhân vật Tràng theo chuỗi chuyển biến tâm lí thay vì học thuộc bài văn mẫu: hoàn cảnh và thân phận — quyết định nhặt vợ — niềm vui và trách nhiệm khi có vợ — hình ảnh kết thúc hướng về tương lai. Thuộc chuỗi này, bạn triển khai được mọi dạng đề về nhân vật Tràng: khát vọng sống, niềm tin, giá trị nhân đạo, tình huống truyện. Đừng quên hệ thống chi tiết nghệ thuật đi kèm: câu nói “Chậc, kệ!”, ngọn đèn dầu thắp sáng, bữa cơm đón dâu với cháo loãng và đĩa muối, hình ảnh đoàn người phá kho thóc và lá cờ đỏ ở cuối truyện.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Đọc lại truyện “Vợ nhặt” (toàn văn trong sách giáo khoa), gạch chân các chi tiết thuộc bốn ý phân tích trong thang điểm; làm Phần I của đề này trong 40 phút, tự chấm theo gợi ý.
  • Buổi 2: Viết riêng Phần II trong 50 phút theo dàn ý tự lập, sau đó đối chiếu thang điểm để kiểm tra xem mình đã có đủ hai ý bắt buộc (nhặt vợ — dựng xây tổ ấm) và phần đánh giá nghệ thuật hay chưa.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong đúng 90 phút như thi thật, tự chấm toàn bộ, ghi lại lỗi sai và viết lại duy nhất đoạn/câu yếu nhất. Nếu còn thời gian, lặp lại quy trình này với các đề Ngữ văn khác trong kho đề công khai của ClassOn để quen nhiều dạng ngữ liệu.

Lỗi sai thường gặp / bẫy của đề

Đây là những lỗi khiến học sinh mất điểm nhiều nhất ở chính đề này — hãy đọc kỹ trước khi làm:

1. Kể lại truyện thay cho phân tích ở Phần II. Đây là lỗi “đắt” nhất: bài chỉ kể lại diễn biến “Vợ nhặt” bị khống chế tối đa 2,0 điểm nội dung dù viết dài và hay đến đâu. Cách tránh: sau mỗi dẫn chứng, bắt buộc viết tiếp câu phân tích bắt đầu bằng những mẫu như “chi tiết này cho thấy...”, “qua đó, nhà văn khẳng định...”. Nếu một đoạn thân bài không có câu phân tích nào, đoạn đó đang kể chuyện.

2. Gán nhầm người đề xuất ở Câu 2. Đề xuất theo tàu ra khơi là của chú Bảy; mong muốn cho con đi học là của người mẹ. Gán ngược hai người này, hoặc chỉ nêu lựa chọn mà bỏ vế “do ai đề xuất”, đều mất điểm. Cách tránh: khi đọc truyện, ghi chú tên người nói ngay cạnh từng lời thoại quan trọng.

3. Hiểu nông hình ảnh chiếc la bàn ở Câu 4. Chỉ viết “la bàn là kỷ vật của cha để lại” mới đạt lớp ý đầu tiên trong ba lớp ý. Cách tránh: luôn phân tích hình ảnh biểu tượng theo trình tự — nghĩa thực/kỷ vật, nghĩa biểu tượng, vai trò trong cấu trúc và chủ đề của truyện. Thiếu lớp ý 3 (nhân vật mang la bàn theo khi lên đường) là thiếu mất ý “chạm” nhất của hình ảnh này.

4. Giải thích Câu 3 dừng ở nghĩa đen. Câu nói của người cha không chỉ nói về dụng cụ đi biển; phần điểm lớn nằm ở lớp nghĩa về con đường đời và ở cụm “không lạc mất mình”. Cách tránh: với mọi câu nói của nhân vật trong truyện, hãy tự hỏi thêm một câu: “nếu đặt vào đời sống, câu này dạy điều gì?”.

5. Câu 5 viết chung chung, không liên hệ. Những đoạn văn toàn khẩu hiệu kiểu “tuổi trẻ phải tự lập, phải cố gắng” mà không gắn với câu chuyện của Khải hay với chính mình chỉ đạt mức trung bình. Cách tránh: dành ít nhất một câu dẫn chứng từ văn bản (Khải đứng giữa hai lời nói, chọn đi học để trở về với biển) và một câu liên hệ bản thân (quyết định chọn ngành, chọn trường của chính bạn).

6. Thiếu ý bắt buộc ở Phần II. Thang điểm ghi rõ ý (b) — hành động nhặt vợ và ý (c) — chuyển biến, dựng xây tổ ấm sau khi có vợ là hai ý bắt buộc trong cụm 2,0 điểm phân tích. Bỏ một trong hai ý này, phần phân tích không thể đạt điểm cao dù các ý còn lại viết tốt. Cách tránh: trước khi viết, đối chiếu dàn ý của mình với bốn ý (a)–(d) trong thang điểm ở trên.

Câu hỏi thường gặp

Đề Ngữ văn vì sao không có câu trắc nghiệm nào? Vì theo Công văn 3175 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đề kiểm tra Ngữ văn được xây dựng 100% bằng câu hỏi tự luận với ngữ liệu ngoài sách giáo khoa. Định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991 áp dụng cho các môn khác, không áp dụng cho Ngữ văn. Cấu trúc Đọc hiểu + Viết tự luận của đề này cũng chính là cấu trúc của đề thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn — làm quen từ giữa kỳ 1 lớp 12 là bạn đang ôn đúng định dạng cho kỳ thi cuối cấp.

Làm đề này có mất phí không, có cần đăng nhập không? Không. ClassOn miễn phí 100%: bạn xem toàn bộ đề và gợi ý chấm trong bài này không cần tài khoản; làm đề trực tuyến trên ClassOn cũng miễn phí, xem đề không cần đăng nhập.

Trường em học bộ sách khác (Cánh Diều / Chân trời sáng tạo), dùng đề này được không? Được. “Vợ nhặt” là tác phẩm kinh điển có mặt trong chương trình Ngữ văn 12 và đề cương ôn tập của nhiều trường ở cả ba bộ sách; phần Đọc hiểu dùng ngữ liệu truyện ngắn tự sáng tác ngoài sách giáo khoa nên không phụ thuộc bộ sách nào. Bạn chỉ cần đối chiếu thêm đề cương giữa kỳ của trường mình để chắc chắn về phạm vi bài học cụ thể.

Đề này giúp gì cho việc ôn thi tốt nghiệp THPT? Rất trực tiếp. Đề luyện đúng hai cấu trúc sẽ gặp trong phòng thi tốt nghiệp: đọc hiểu một truyện ngắn lạ trong thời gian giới hạn, và viết bài nghị luận văn học hoàn chỉnh. Nhân vật Tràng và tác phẩm “Vợ nhặt” cũng là nội dung trọng tâm thường xuyên xuất hiện trong các đề thi thử tốt nghiệp. Làm chắc đề giữa kỳ này — đặc biệt là kĩ năng phân tích thay vì kể lại truyện — là bạn đã xử lý được một mảng lớn của bài thi cuối năm.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không? Hoàn toàn được. Đề và toàn bộ gợi ý chấm, thang điểm đã có sẵn trong bài; giáo viên có thể cho học sinh làm trực tiếp trên ClassOn, hoặc tạo lớp trên ClassOn để giao đề, theo dõi bài làm và kết quả của từng học sinh — tất cả đều miễn phí.

Tài liệu liên quan và bước tiếp theo

Đề thi gốc kèm đồng hồ bấm giờ và hệ thống chấm tự động đang chờ bạn tại trang đề thi: Xem đề thi công khai. Ngoài đề Ngữ văn 12 này, kho đề thi công khai của ClassOn còn có đề giữa kỳ 1 của nhiều môn và nhiều lớp khác — từ Toán, Tiếng Anh đến các môn xã hội — tất cả đều xem và làm miễn phí, không cần đăng nhập.

Đừng chỉ đọc đáp án: hãy làm trọn đề trong 90 phút ngay hôm nay, tự chấm bằng thang điểm trong bài, và ghi lại ít nhất một lỗi sai của chính mình. Đó là cách nhanh nhất để biến một đề giữa kỳ thành điểm số thật trong kỳ thi tốt nghiệp sắp tới.

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636