Tin tức · Ngữ văn · Lớp 7 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 (Kết nối tri thức) — Đọc hiểu "Cây khế sau nhà", bài văn biểu cảm về người thân và gợi ý chấm chi tiết

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 (KNTT): đọc hiểu truyện Cây khế sau nhà, viết văn biểu cảm về người thân, kèm gợi ý chấm chi tiết. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 (Kết nối tri thức) — Đọc hiểu "Cây khế sau nhà", bài văn biểu cảm về người thân và gợi ý chấm chi tiết

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 để tự luyện trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng chuẩn đề Văn hiện nay: 100% tự luận theo Công văn 3175 (môn Ngữ văn không áp dụng định dạng trắc nghiệm), gồm Phần I — Đọc hiểu 6,0 điểm và Phần II — Viết 4,0 điểm, làm bài trong 90 phút.

Điểm đáng chú ý nhất của đề: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn "Cây khế sau nhà" được sáng tác mới hoàn toàn — không có trong sách giáo khoa, cũng không có văn mẫu nào trên mạng để học thuộc. Em buộc phải đọc thật, hiểu thật. Còn phần Viết yêu cầu viết bài văn biểu cảm về một người thân trong gia đình — đúng kiểu bài của Bài 3 "Cội nguồn yêu thương" mà em đang học.

Bài viết này in trọn bộ cho em: bảng cấu trúc và ma trận đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý trả lời chi tiết từng câu đọc hiểu, dàn ý và thang điểm đầy đủ của bài viết. Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội — hãy tự làm đề một lượt như thi thật: bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu. Xong xuôi mới quay lại đối chiếu để biết mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi — xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Ngữ Văn — Lớp: 7 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: Phần I — Đọc hiểu: đọc truyện ngắn "Cây khế sau nhà" và trả lời 5 câu hỏi tự luận ngắn (6,0 điểm). Phần II — Viết: 1 bài văn biểu cảm về một người thân trong gia đình, khoảng 400–450 chữ (4,0 điểm)
  • Tỉ lệ trắc nghiệm / tự luận: 0% / 100% — đề Ngữ văn 100% tự luận theo Công văn 3175
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong em đối chiếu bài viết của mình với gợi ý trả lời và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám đúng tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 7 KNTT, phủ cả ba bài học đầu tiên:

  • Bài 1 — Bầu trời tuổi thơ: kĩ năng đọc hiểu truyện kể theo ngôi thứ nhất, hồi ức tuổi thơ — vận dụng trực tiếp vào Phần I với ngữ liệu mới "Cây khế sau nhà".
  • Bài 2 — Khúc nhạc tâm hồn: nhận biết và phân tích biện pháp tu từ (nhân hóa, so sánh), cảm xúc trong văn bản — kiểm tra ở Câu 3, 4, 5 của phần Đọc hiểu.
  • Bài 3 — Cội nguồn yêu thương: tình cảm gia đình và kiểu bài viết văn biểu cảm về con người — chính là nội dung của Phần II.

Đối chiếu với các bộ sách khác: Cả ba bộ sách theo chương trình GDPT 2018 (Kết nối tri thức, Cánh Diều, Chân trời sáng tạo) đều đưa truyện kể tuổi thơ, văn bản giàu hình ảnh tu từ và tình cảm gia đình vào chương trình học kỳ 1 lớp 7, đồng thời đều yêu cầu học sinh viết được bài văn biểu cảm về con người. Thứ tự bài học và văn bản trong sách có thể khác nhau đôi chút, nhưng kĩ năng đọc hiểu truyện ngắn với ngữ liệu ngoài sách và viết biểu cảm về người thân là yêu cầu chung của chương trình — nên nếu trường em học bộ sách khác, đề này vẫn dùng để luyện tập rất tốt, chỉ cần đối chiếu thêm đề cương của trường mình về phạm vi cụ thể.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 7

Nhận xét nhanh: phần Đọc hiểu chiếm tới 6,0 điểm và nặng nhất là ba câu thông hiểu (Câu 3, 4, 5 — tổng 4,0 điểm) — tức là đề không thưởng cho việc chép lại chi tiết trong bài, mà thưởng cho khả năng phân tích và cảm nhận. Phần Viết có riêng 1,0 điểm dành cho chiều sâu cảm xúc và sáng tạo: bài viết có kỉ niệm riêng chân thực, lời văn có hình ảnh sẽ ăn điểm này, còn bài chép văn mẫu thì không. Chiến lược làm bài vì thế rất rõ: giữ chắc 2,0 điểm nhận biết ở Câu 1, 2, đầu tư suy nghĩ cho Câu 4, 5 và dành ít nhất 35–40 phút cho bài viết.

Đề bài đầy đủ

Phần I — Đọc hiểu (6,0 điểm)

Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:

Cây khế sau nhà

Mỗi dịp nghỉ hè, tôi lại được bố mẹ gửi về quê ở với bà ngoại. Sau nhà bà có một cây khế già, thân xù xì, cành lá sum suê, tán xòe rộng che mát cả một khoảng sân nhỏ. Bà kể, cây khế ấy do chính tay bà trồng từ ngày mẹ tôi còn bé xíu, tính đến nay đã hơn ba mươi năm.

Những trưa hè, hai bà cháu thường ngồi dưới gốc khế. Tôi trèo lên cành thấp, hái những quả chín vàng óng, cắn một miếng, vị chua chua ngọt ngọt lan khắp đầu lưỡi. Khế chua, bà đem nấu canh cá, bát canh thơm lừng mùi thì là. Khế ngọt, bà gọt sẵn, để vào chiếc bát sành, dành phần cho tôi. Ăn xong, bà trải chiếc chiếu nhỏ dưới bóng khế cho tôi nằm ngủ trưa, tay phe phẩy chiếc quạt mo không ngừng, còn bà thì ngồi bên, thỉnh thoảng lại đưa tay xua mấy con ruồi đậu gần mặt cháu. Có lần, bà vừa quạt cho tôi vừa bảo: "Cây cũng như người, cháu ạ. Được chăm bằng cả tấm lòng thì quả mới ngọt." Khi ấy, tôi chỉ mải ăn, đâu hiểu hết lời bà.

Cây khế đứng ở cuối sân, trầm ngâm như một người già hiền hậu, lặng lẽ dõi theo tôi lớn lên từng ngày.

Hè năm nay, tôi đã lên lớp Bảy. Về quê, tôi mang theo chiếc điện thoại mới, suốt ngày dán mắt vào màn hình, chẳng còn háo hức chạy ra sân như trước nữa. Một chiều, bỗng thèm khế, tôi với tay hái cả một chùm còn xanh non, làm rụng theo bao nhiêu bông hoa trắng li ti xuống nền đất. Bà bước ra, nhìn chùm hoa rơi mà không mắng một lời. Bà chỉ khẽ thở dài, rồi lặng lẽ ngồi xuống, nhặt từng cánh hoa bỏ vào lòng bàn tay. Tối hôm ấy, tôi nằm mãi không ngủ được, trong lòng cứ day dứt khôn nguôi.

Ít lâu sau, bà ốm phải nằm viện. Ngày tôi vào thăm, bà nắm chặt tay tôi, dặn về nhà nhớ tưới nước cho cây khế. Trở về, tôi thấy khế chín vàng rụng đầy sân mà chẳng có ai hái. Tôi bèn hái những quả chín nhất, tự tay nấu một nồi canh chua cá theo đúng cách bà vẫn làm, rồi mang vào viện cho bà. Bà ăn từng thìa nhỏ, mắt rưng rưng: "Cháu của bà lớn thật rồi."

Cuối hè, bà đã khỏe lại. Trước ngày tôi lên thành phố, hai bà cháu lại ngồi dưới gốc khế thân quen. Nhìn những chùm quả vàng óng trong nắng chiều, tôi chợt hiểu: cây khế không chỉ cho quả ngọt. Nó còn giữ cả tuổi thơ của mẹ, tuổi thơ của tôi, và tình yêu thương lặng thầm mà bà dành cho con cháu suốt một đời. Tôi tin rằng, dù sau này có đi xa đến đâu, mỗi độ hè sang, tôi vẫn sẽ tìm về dưới tán khế xanh này — nơi có bà, có quê hương, và có cả một khoảng trời tuổi thơ không bao giờ phai.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác, chỉ dùng cho đề thi này)

Câu 1 (1,0 điểm). Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?

Câu 2 (1,0 điểm). Cây khế sau nhà được bà trồng từ khi nào? Những quả khế chua thường được bà dùng để làm gì cho cháu?

Câu 3 (1,0 điểm). Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: "Cây khế đứng ở cuối sân, trầm ngâm như một người già hiền hậu, lặng lẽ dõi theo tôi lớn lên từng ngày." và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.

Câu 4 (1,5 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của người bà: "Cây cũng như người, cháu ạ. Được chăm bằng cả tấm lòng thì quả mới ngọt."? (Trình bày trong khoảng 5–7 dòng)

Câu 5 (1,5 điểm). Tình cảm của người bà dành cho cháu được thể hiện qua những chi tiết nào trong văn bản? Qua đó, em cảm nhận được điều gì về người bà? (Trình bày trong khoảng 5–7 dòng)

Phần II — Viết (4,0 điểm)

Câu 6 (4,0 điểm). Viết một bài văn biểu cảm (phát biểu cảm nghĩ) về một người thân trong gia đình mà em yêu quý nhất (khoảng 400–450 chữ). Trong bài viết, em hãy kết hợp kể lại một kỉ niệm đáng nhớ với người thân ấy để cảm xúc được bộc lộ chân thực, sâu sắc.

Gợi ý đáp án phần Đọc hiểu

Câu 1 (1,0 điểm) — Nhận biết ngôi kể và phương thức biểu đạt:

  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất. Người kể xưng "tôi", trực tiếp tham gia vào câu chuyện (là người cháu được gửi về quê ở với bà mỗi dịp hè) và kể lại những gì mình trải qua, chứng kiến (0,5 điểm).
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự — văn bản kể lại chuỗi sự việc về cây khế và hai bà cháu theo trình tự thời gian (những mùa hè tuổi thơ, mùa hè năm lên lớp Bảy, bà ốm nằm viện, cuối hè bà khỏe lại), có kết hợp miêu tả (hình ảnh cây khế, bát canh cá, chiếc quạt mo) và biểu cảm (cảm xúc day dứt, xúc động của người cháu) (0,5 điểm).

Mẹo nhỏ: muốn chắc ngôi kể, em cứ tìm đại từ xưng hô của người kể trong văn bản. Thấy "tôi" kể chuyện của chính mình thì là ngôi thứ nhất; thấy người kể đứng ngoài, gọi nhân vật bằng tên hoặc "anh ấy/cô ấy" thì là ngôi thứ ba.

Câu 2 (1,0 điểm) — Tìm thông tin trực tiếp trong văn bản:

  • Cây khế do chính tay bà trồng từ ngày mẹ của nhân vật "tôi" còn bé xíu, tính đến nay đã hơn ba mươi năm (0,5 điểm).
  • Những quả khế chua được bà dùng để nấu canh cá (canh chua cá) cho cháu ăn — bát canh thơm lừng mùi thì là (0,5 điểm).

Đây là câu "gỡ điểm": đáp án nằm nguyên trong đoạn 1 và đoạn 2 của văn bản. Em chỉ cần đọc kĩ và trả lời đúng ý, đủ ý — đừng diễn đạt lan man sang chuyện khế ngọt (khế ngọt bà gọt sẵn để vào bát sành dành phần cho cháu, đó là ý phụ, có thể nhắc thêm nhưng không thay thế được ý chính).

Câu 3 (1,0 điểm) — Biện pháp tu từ và tác dụng:

  • Biện pháp tu từ: nhân hóa — cây khế được gán cho những trạng thái, hành động chỉ có ở con người: "trầm ngâm", "lặng lẽ dõi theo tôi lớn lên từng ngày". Trong câu còn có hình ảnh so sánh "như một người già hiền hậu" kết hợp cùng (0,5 điểm). Chỉ ra đúng nhân hóa là đạt yêu cầu chính; nêu thêm so sánh vẫn được chấp nhận.
  • Tác dụng: biện pháp nhân hóa làm cho cây khế trở nên gần gũi, có hồn, giống như một người thân trong gia đình luôn âm thầm chứng kiến và chở che tuổi thơ của nhân vật "tôi". Qua đó, người viết thể hiện tình cảm gắn bó, yêu quý dành cho cây khế và cho những kỉ niệm tuổi thơ bên bà (0,5 điểm).

Lưu ý cách trình bày: câu hỏi có hai vế — "chỉ ra" và "nêu tác dụng". Rất nhiều bạn chỉ dừng ở việc gọi tên biện pháp tu từ rồi bỏ mất nửa điểm tác dụng. Hãy tập thói quen trả lời tác dụng theo hai lớp: biện pháp ấy làm hình ảnh trở nên như thế nào, và nó giúp người viết bày tỏ tình cảm gì.

Câu 4 (1,5 điểm) — Hiểu câu nói của người bà (trình bày khoảng 5–7 dòng, chấm theo ý, mỗi ý 0,5 điểm):

  • Ý 1 — Nghĩa về cây cối: cây được chăm sóc chu đáo, bằng cả công sức và tình cảm thì mới xanh tốt và cho quả ngon ngọt. Cây khế sau nhà ngọt quả vì suốt hơn ba mươi năm nó được bà vun trồng, chờ đợi.
  • Ý 2 — Nghĩa về con người: cũng như cây, con người và các mối quan hệ (tình thân, tình bạn) muốn bền chặt, "ngọt ngào" đều phải được vun đắp, chăm chút bằng tấm lòng chân thành. Không có yêu thương nào tự nhiên mà có, cũng không có tình cảm nào bền lâu nếu không được nuôi dưỡng.
  • Ý 3 — Lời dạy của bà: qua hình ảnh cây cối, bà muốn nhắn nhủ cháu biết trân trọng, quan tâm và chăm sóc những người thân yêu bên cạnh mình — trước hết là chính bà và gia đình — thay vì thờ ơ, vô tâm.

Khi làm câu này, em nên viết thành một đoạn văn ngắn có mở có kết, đừng gạch đầu dòng chép ý rời rạc. Diễn đạt bằng lời của mình, đúng hướng, có lí lẽ là được điểm tối đa — giám khảo không yêu cầu thuộc một đáp án duy nhất.

Câu 5 (1,5 điểm) — Tổng hợp chi tiết và cảm nhận (trình bày khoảng 5–7 dòng):

Phần 1 (0,75 điểm) — Các chi tiết thể hiện tình cảm của bà dành cho cháu (nêu đúng mỗi chi tiết được 0,25 điểm, cần ít nhất 3 chi tiết):

  • Bà gọt sẵn khế ngọt, để vào chiếc bát sành dành phần cho cháu; trưa hè, bà trải chiếu cho cháu ngủ, tay phe phẩy chiếc quạt mo không ngừng, thỉnh thoảng xua ruồi đậu gần mặt cháu.
  • Khi cháu hái khế non làm rụng bao nhiêu hoa, bà không mắng một lời, chỉ khẽ thở dài rồi lặng lẽ ngồi xuống nhặt từng cánh hoa bỏ vào lòng bàn tay — sự bao dung, hiền hậu hiếm có.
  • Khi ốm nằm viện, bà nắm chặt tay cháu, dặn về nhà nhớ tưới nước cho cây khế — cây khế là nơi bà gửi gắm tình cảm với cháu, là sợi dây nối hai bà cháu.
  • Bà rưng rưng xúc động khi ăn từng thìa canh chua do chính tay cháu nấu mang vào viện: "Cháu của bà lớn thật rồi."

Phần 2 (0,75 điểm) — Cảm nhận về người bà: Đó là một người bà yêu thương cháu một cách lặng thầm, bền bỉ, không phô trương. Tình cảm của bà không nằm ở những lời nói lớn lao, mà ở những việc làm nhỏ bé lặp đi lặp lại mỗi ngày: một bát khế gọt sẵn, một chiếc quạt mo phe phẩy suốt trưa hè, một sự im lặng bao dung khi cháu mắc lỗi. Bà hiền hậu, giàu đức hi sinh, cả đời lặng lẽ lo cho con cháu — hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ Việt Nam tần tảo, nhân hậu.

Thang điểm chi tiết của đề

Bảng thang điểm chi tiết đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 7

Riêng bài Viết, thang điểm được chia như sau:

  • Nội dung (3,0 điểm): các thành phần cơ bản gồm mở bài giới thiệu được người thân và tình cảm khái quát (0,5); cảm nghĩ về ngoại hình, tính cách, phẩm chất của người thân có chi tiết cụ thể minh họa (0,75); kể lại ngắn gọn một kỉ niệm đáng nhớ và bộc lộ cảm xúc trong kỉ niệm ấy (0,75); nêu ý nghĩa, vai trò của người thân đối với em (0,5); kết bài khẳng định lại tình cảm, gửi gắm lời hứa hoặc mong ước (0,5). Khi chấm thực tế, các thành phần cơ bản này được xét tối đa 2,0 điểm; phần điểm còn lại của nội dung (từ 2,0 đến 3,0) chỉ dành cho bài viết có chiều sâu cảm xúc và sáng tạo: kỉ niệm, chi tiết riêng chân thực, lời văn giàu hình ảnh, có giọng văn riêng được 0,75–1,0; cảm xúc rõ được khoảng 0,5; cảm xúc còn chung chung khoảng 0,25; bài khô khan hoặc sao chép văn mẫu thì 0. Tổng nội dung không vượt quá 3,0 điểm.
  • Hình thức (1,0 điểm): bố cục đủ ba phần mở — thân — kết, đúng thể loại biểu cảm (0,25); diễn đạt mạch lạc, liên kết chặt chẽ, có câu văn giàu cảm xúc (0,5); chính tả ít lỗi và độ dài khoảng 400–450 chữ (0,25).

Hai lưu ý trừ điểm rất đáng tiếc của phần Viết: bài chỉ kể chuyện từ đầu đến cuối mà không bộc lộ cảm nghĩ thì phần nội dung tối đa chỉ 1,0 điểm; bài viết về người ngoài gia đình (bạn bè, thầy cô, thần tượng) thì nội dung tối đa 1,5 điểm. Đọc kĩ đề trước khi đặt bút là cách giữ điểm rẻ nhất.

Hướng dẫn viết bài văn biểu cảm về người thân

Dàn ý tham khảo (viết về bà ngoại — em chọn người thân khác vẫn vận dụng được khung này)

  • Mở bài: Giới thiệu người thân em yêu quý nhất và nêu tình cảm khái quát. Nếu viết về bà ngoại, có thể gắn với những mùa hè tuổi thơ ở quê — khoảng thời gian em ở bên bà nhiều nhất.
  • Thân bài:
    • Cảm nghĩ về người thân qua hình ảnh quen thuộc: ngoại hình (mái tóc bạc, đôi bàn tay gầy nhăn nheo nhưng ấm áp), tính cách (hiền hậu, bao dung, chịu thương chịu khó), những việc làm lặng lẽ vì con cháu.
    • Kỉ niệm đáng nhớ: kể ngắn gọn một kỉ niệm có thật — ví dụ lần em ham chơi điện thoại, hái khế non làm rụng hoa mà bà không hề mắng, chỉ lặng lẽ nhặt từng cánh hoa; rồi khi bà ốm nằm viện, em tự nấu nồi canh chua cá mang vào và nhận ra mình đã vô tâm với bà biết nhường nào.
    • Ý nghĩa của người thân đối với em: người thân dạy em yêu thương bằng hành động nhỏ, biết trân trọng những điều giản dị; là điểm tựa tinh thần, là "cội nguồn" của gia đình.
  • Kết bài: Khẳng định lại tình cảm; gửi gắm lời hứa hoặc mong ước chân thành (chăm ngoan, học giỏi, thường xuyên về thăm bà...).

Ba nguyên tắc để bài biểu cảm không bị "lạc sang kể chuyện"

  • Cảm nghĩ là chính, kể và tả là phụ. Kỉ niệm chỉ nên chiếm khoảng một phần ba bài viết; kể xong mỗi đoạn sự việc, hãy dừng lại một hai câu để nói em cảm thấy thế nào, nghĩ gì.
  • Cảm xúc phải bám vào chi tiết cụ thể. Thay vì viết "bà rất thương em", hãy viết về bàn tay bà phe phẩy quạt mo suốt trưa hè, về bát khế gọt sẵn để phần cháu — chi tiết thật thì cảm xúc tự nhiên thuyết phục.
  • Viết về người thân của chính em. Kỉ niệm có thể nhỏ (một lần được mẹ chở đi học dưới mưa, một lần bố sửa chiếc xe đạp cũ cho em) nhưng phải là của em — đó chính là phần điểm chiều sâu cảm xúc và sáng tạo mà văn mẫu không cho em được.

Đoạn mở bài mẫu (tham khảo cách vào đề, đừng chép nguyên văn)

"Trong gia đình, người em yêu quý nhất là bà ngoại. Bà không ở cùng nhà với em, nhưng mỗi mùa hè về quê, em lại thấy mình bé lại trong vòng tay bà: được ăn bát canh chua cá thơm mùi thì là, được ngủ trưa dưới gốc khế già sau nhà trong tiếng quạt mo phe phẩy. Với em, bà không chỉ là người thân — bà là cả một khoảng trời tuổi thơ dịu dàng mà em luôn muốn tìm về."

Em thấy không: đoạn mở bài chỉ khoảng 5 dòng nhưng đã đủ ba việc — giới thiệu người thân, nêu tình cảm khái quát, và gợi ra những hình ảnh sẽ được triển khai ở thân bài.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và gợi ý đáp án trong bài viết này giúp em hiểu hướng làm, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi em tự bấm giờ và viết liền mạch trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ bấm giờ 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian: khoảng 45–50 phút cho phần Đọc hiểu, 35–40 phút cho bài Viết, còn lại để soát bài.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn lưu bài làm và theo dõi tiến bộ qua từng đề, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng thang điểm chi tiết trong bài để chấm và nhận xét.

Cách ôn tập theo từng chủ đề của đề

Chủ đề 1 — Đọc hiểu truyện kể ngôi thứ nhất (Bài 1). Luyện thói quen gạch chân ngay khi đọc lần đầu: đại từ xưng hô của người kể (để xác định ngôi kể), các mốc thời gian (để nắm trình tự sự việc) và những chi tiết lặp lại nhiều lần (cây khế, chiếc quạt mo, bát canh cá — chi tiết nào xuất hiện nhiều lần thường là chi tiết "có vấn đề" để hỏi ở các câu sau).

Chủ đề 2 — Biện pháp tu từ và câu nói biểu tượng (Bài 2). Ôn kĩ hai biện pháp nhân hóa và so sánh: nhân hóa là gán hành động, trạng thái của người cho vật; so sánh luôn có cấu trúc "A như B". Với dạng câu hỏi về một câu nói trong văn bản (như Câu 4), hãy tập trả lời theo ba lớp: nghĩa đen trực tiếp, nghĩa mở rộng về con người, và lời nhắn nhủ của nhân vật/người viết.

Chủ đề 3 — Viết văn biểu cảm về con người (Bài 3). Trước ngày thi, hãy chuẩn bị sẵn cho mình một "kho chi tiết" về người thân em định viết: 3–4 hình ảnh quen thuộc, 1 kỉ niệm đáng nhớ nhất, 1 điều em học được từ người ấy. Vào phòng thi, em chỉ việc ráp khung dàn ý đã thuộc — bài viết sẽ vừa nhanh vừa có chất riêng.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Đọc lại truyện "Cây khế sau nhà", tự trả lời 5 câu Đọc hiểu và đối chiếu gợi ý chấm; ghi lại những ý mình bỏ sót.
  • Buổi 2: Lập dàn ý chi tiết cho bài biểu cảm về người thân của em và viết hoàn chỉnh một bài trong 40 phút, tự chấm theo thang điểm ở trên.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, soát lại lỗi chính tả và trình bày, ghi những lỗi còn lặp lại vào sổ tay để tránh ở bài thi thật.

Lỗi sai thường gặp — những "cái bẫy" có thật trong đề này

1. Xác định sai ngôi kể ở Câu 1. Nhiều bạn thấy văn bản có nhân vật "bà" xuất hiện dày đặc là vội kết luận ngôi thứ ba. Cách tránh: ngôi kể nhìn vào người kể chuyện, không nhìn vào nhân vật chính — người kể xưng "tôi" và là người cháu trong câu chuyện, nên đây là ngôi thứ nhất.

2. Trả lời Câu 2 thiếu ý hoặc nhầm ý. Câu hỏi có hai vế rõ ràng: cây khế trồng từ khi nào, và khế chua dùng để làm gì. Không ít bạn chỉ trả lời một vế, hoặc lấy chi tiết khế ngọt gọt sẵn để trả lời cho vế khế chua. Cách tránh: gạch chân từng vế hỏi trong đề, trả lời xong một vế mới chuyển sang vế sau.

3. Gọi tên biện pháp tu từ xong là dừng ở Câu 3. Chỉ ra nhân hóa mới được nửa số điểm; nửa còn lại nằm ở tác dụng. Cách tránh: thuộc lòng mẫu câu tác dụng hai lớp — "làm cho hình ảnh... trở nên gần gũi, có hồn; qua đó thể hiện tình cảm... của nhân vật/người viết".

4. Hiểu câu nói của bà ở Câu 4 theo nghĩa đen duy nhất. Nếu chỉ viết "cây được chăm tốt thì quả ngọt", em mới chạm vào một phần ba số điểm. Cách tránh: luôn tự hỏi "câu nói này còn đúng với con người ở chỗ nào, và người nói muốn dặn dò điều gì?" trước khi đặt bút.

5. Bài Viết biến thành bài kể chuyện hoặc sa vào văn mẫu. Đây là lỗi nặng nhất: kể lại kỉ niệm từ đầu đến cuối mà không có câu nào bộc lộ cảm nghĩ thì nội dung tối đa chỉ 1,0 điểm, còn chép văn mẫu thuộc lòng thì mất trọn điểm chiều sâu cảm xúc. Cách tránh: sau mỗi đoạn kể, bắt buộc chen một đến hai câu cảm nghĩ; và chỉ viết kỉ niệm của chính em, dù nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 7 trên ClassOn có miễn phí không?

Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, đối chiếu gợi ý đáp án đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Xem đề thi công khai và đọc gợi ý đáp án trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài để lưu kết quả và theo dõi tiến bộ trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức Ngữ văn 7, phạm vi Bài 1–3 của nửa đầu học kỳ 1 — đúng tiến độ giữa kỳ của đa số trường. Ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn sáng tác mới ngoài sách giáo khoa, đúng tinh thần đề Văn hiện nay: kiểm tra kĩ năng đọc hiểu thật chứ không kiểm tra trí nhớ văn bản đã học. Nếu trường em học Cánh Diều hoặc Chân trời sáng tạo, kĩ năng và kiểu bài vẫn tương đồng, chỉ cần đối chiếu thêm phạm vi cụ thể của trường mình.

Vì sao đề Ngữ văn không có phần trắc nghiệm?

Theo Công văn 3175, môn Ngữ văn không áp dụng định dạng trắc nghiệm của Công văn 7991: đề kiểm tra Ngữ văn gồm phần Đọc hiểu bằng câu hỏi tự luận ngắn và phần Viết một bài văn hoàn chỉnh, với tỉ lệ Đọc 60% — Viết 40% ở cấp THCS. Đề này tuân thủ đúng chuẩn đó.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ, hoặc tham khảo cấu trúc, ma trận và thang điểm chi tiết của đề khi ra đề riêng cho lớp.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Ngữ Văn 7 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có các đề giữa kỳ 1 Ngữ Văn cùng bộ Kết nối tri thức cho các lớp kề để em tham khảo lộ trình học những năm tới.

Chúc em ôn tập hiệu quả, vào phòng thi thật bình tĩnh và viết được những dòng thật chân thành về người thân của mình. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636