Tin tức · Ngữ văn · Lớp 8 · Giữa học kỳ
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 8 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, ngữ liệu đọc hiểu và gợi ý làm bài
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 8 (KNTT): đọc hiểu truyện Bếp lửa trên sông Bạch Đằng, viết bài nghị luận về học lịch sử, có gợi ý chấm. Làm đề online miễn phí!
Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 8 có đáp án và gợi ý chấm để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng chuẩn đề Ngữ văn THCS hiện nay: 100% tự luận, gồm Phần I — Đọc hiểu 6,0 điểm và Phần II — Viết 4,0 điểm, làm bài trong 90 phút.
Điểm đáng chú ý nhất của đề là sự “khớp nối” giữa hai phần: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn lịch sử “Bếp lửa trên sông Bạch Đằng” được sáng tác mới hoàn toàn — kể chuyện một cậu bé mười ba tuổi theo cha ra cửa sông đóng cọc chuẩn bị trận Bạch Đằng — và phần Viết yêu cầu em nghị luận về chính việc học lịch sử dân tộc. Đọc hiểu kĩ câu chuyện ở Phần I, em sẽ có sẵn chất liệu và cảm xúc cho bài nghị luận ở Phần II. Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý chấm chi tiết từng câu và thang điểm đầy đủ để tự đối chiếu sau khi làm.
Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.
Thông tin chung về đề thi
- Môn: Ngữ văn — Lớp: 8 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
- Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
- Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
- Cấu trúc: 6 câu, 100% tự luận. Phần I — Đọc hiểu gồm 5 câu hỏi tự luận ngắn trên ngữ liệu truyện ngắn lịch sử (6,0 điểm). Phần II — Viết gồm 1 bài văn nghị luận về một vấn đề đời sống (4,0 điểm)
- Tỉ lệ Đọc hiểu / Viết: 60% / 40% — đúng chuẩn cấu trúc đề Ngữ văn THCS
- Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm
Phạm vi kiến thức của đề
Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 8 KNTT, phủ hai kĩ năng lớn là đọc và viết gắn với ba bài học đầu năm:
- Bài 1 — Câu chuyện của lịch sử: truyện lịch sử, truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc — nền chủ đề của ngữ liệu đọc hiểu về trận Bạch Đằng năm 1288 chống quân Nguyên.
- Bài 2 — Vẻ đẹp cổ điển: vẻ đẹp của ngôn ngữ và hình ảnh trong văn bản — vận dụng khi em nhận diện, phân tích biện pháp tu từ so sánh, nhân hóa trong câu văn miêu tả mặt sông Bạch Đằng.
- Bài 3 — Lời sông núi: lòng yêu nước và kiểu bài viết văn nghị luận về một vấn đề đời sống — gắn trực tiếp với phần Viết: trình bày ý kiến về quan niệm xem nhẹ việc học lịch sử dân tộc.
Về kĩ năng, đề kiểm tra: nhận biết ngôi kể và phương thức biểu đạt chính của văn bản tự sự; truy vết chi tiết trong truyện; nhận diện và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ; giải thích ý nghĩa một câu nói giàu hàm ý của nhân vật; tổng hợp chi tiết để rút ra cảm nhận về vai trò của con người trong sự kiện lịch sử; và viết bài văn nghị luận ngắn có lập trường rõ ràng, lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục, biết phản bác và liên hệ bản thân.
Một lưu ý hữu ích: vì ngữ liệu đọc hiểu nằm ngoài sách giáo khoa, dù lớp em học bộ sách khác (Chân trời sáng tạo hay Cánh diều), em vẫn dùng đề này để luyện kĩ năng đọc hiểu truyện lịch sử và viết bài nghị luận được — đây là hai kĩ năng chung của chương trình Ngữ văn 8 ở mọi bộ sách.
Ma trận đề

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, phần Đọc hiểu chiếm 6/10 điểm và cả 5 câu đều xoay quanh một ngữ liệu duy nhất — đọc kĩ truyện ngay từ đầu, gạch chân các chi tiết quan trọng (nhiệm vụ của nhân vật “tôi”, cách báo hiệu, lời nói của người cha), là em đã nắm chắc phần lớn điểm số. Thứ hai, mức độ của đề tăng dần rất rõ: hai câu đầu chỉ cần tìm đúng thông tin trong truyện, ba câu sau đòi hỏi phân tích và cảm nhận — nên đừng dành quá nhiều thời gian cho Câu 1, Câu 2 mà “đói giờ” ở Câu 4, Câu 5 và bài Viết.
Đề bài đầy đủ
PHẦN I — ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)
Đọc văn bản sau và trả lời các câu hỏi bên dưới:
Bếp lửa trên sông Bạch Đằng
Năm ấy tôi mười ba tuổi. Vào một đêm cuối đông, cha tôi trở về nhà với vẻ mặt khác lạ: quân Nguyên đang kéo sang xâm lược nước ta lần thứ ba, Hưng Đạo Vương đã truyền lệnh cho các làng ven sông Bạch Đằng huy động thợ mộc, trai tráng đến cửa sông đóng cọc, chuẩn bị đánh giặc. Cha tôi là thợ mộc giỏi nhất làng, ông nhận lệnh ngay trong đêm, tay nắm chặt chiếc rìu cũ mà bảo mẹ tôi: "Phen này, ai cũng phải góp một tay giữ nước."
Tôi nằng nặc xin theo. Cha nhìn đôi tay gầy của tôi hồi lâu rồi gật đầu. Những ngày sau đó, tôi sống cùng đội thợ trên bãi sông. Cha và các bác thợ vót nhọn hàng nghìn cây cọc lim, bịt thêm sắt ở đầu, rồi đóng xuống lòng sông thành từng hàng dày đặc; chỉ khi nước triều rút xuống, những mũi cọc mới nhô lên lởm chởm, còn lúc triều lên, cả bãi cọc biến mất như chưa từng có. Nhiệm vụ của tôi là mỗi buổi chiều chèo chiếc thuyền nan nhỏ, chở cơm nóng và nước uống ra cho đội thợ, đồng thời canh chừng: hễ thấy thuyền lạ xuất hiện gần bãi cọc, tôi phải gõ ba tiếng thật mạnh vào mạn thuyền để báo hiệu cho mọi người kịp lặn xuống nước hoặc nấp vào lau sậy.
Những đêm ở bãi sông lạnh và dài. Tôi ngồi co ro bên bếp lửa nhỏ, mắt không dám rời mặt sông. Mặt sông phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, giấu kín dưới lòng mình hàng nghìn cây cọc nhọn đang âm thầm chờ đợi. Có đêm, gió bấc thổi về, tôi run lên vì lạnh và vì sợ, sợ mình ngủ gật, sợ mình làm lộ bí mật của bãi cọc.
Rồi cái đêm ấy cũng đến. Khoảng canh ba, một chiếc thuyền nhỏ không đèn lướt nhẹ về phía bãi cọc. Tim tôi đập thình thịch. Tôi nắm chặt chiếc dùi, gõ ba tiếng thật mạnh vào mạn thuyền. Ngay lập tức, ánh lửa bên bờ tắt phụt, các bác thợ lặng lẽ lặn xuống nước, nấp sau những bụi lau. Chiếc thuyền lạ lượn một vòng rồi quay đi trong đêm tối. Sáng hôm sau, cha xoa đầu tôi, cười nói: "Con trai cha làm tốt lắm." Tôi thấy mắt mình cay cay, bao nhiêu mệt nhọc, sợ hãi của những ngày qua bỗng tan biến hết.
Ít hôm sau, trước ngày bãi cọc hoàn thành, cha ngồi bên tôi cạnh bếp lửa, trầm ngâm nói: "Giữ nước không phải chỉ là việc của người cầm gươm. Con giữ cho bếp lửa này cháy, giữ cho bí mật này kín, là con đã đứng trong hàng ngũ của cha ông rồi." Tôi không hiểu hết lời cha, chỉ biết gật đầu, rồi cẩn thận thêm một thanh củi vào bếp, cho ngọn lửa cháy sáng hơn.
Mùa xuân năm ấy, quân Nguyên kéo thuyền chiến vào sông Bạch Đằng. Nước triều rút xuống, hàng nghìn mũi cọc nhô lên như những mũi chông khổng lồ, đâm thủng và giữ chặt đoàn thuyền giặc. Đại quân ta từ hai bờ đánh ra, trận Bạch Đằng thắng lớn, giặc thua chạy tan tác. Ngày cha trở về, áo còn vương mùi khói súng, ông đặt bàn tay chai sần lên vai tôi và nói: "Trận này, có cả phần của con đấy." Bây giờ tôi đã già, nhưng mỗi lần đi qua cửa sông Bạch Đằng, tôi lại nhớ bếp lửa nhỏ năm xưa và thấm thía lời cha: giữ nước bắt đầu từ những việc nhỏ bé mà mỗi người làm bằng cả tấm lòng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác, chỉ dùng cho đề thi này)
Câu 1 (1,0 điểm). Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?
Câu 2 (1,0 điểm). Theo văn bản, nhiệm vụ của nhân vật "tôi" trong những ngày ở bãi sông Bạch Đằng là gì? Khi phát hiện thuyền lạ đến gần bãi cọc, nhân vật "tôi" phải làm gì để báo hiệu?
Câu 3 (1,0 điểm). Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: "Mặt sông phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, giấu kín dưới lòng mình hàng nghìn cây cọc nhọn đang âm thầm chờ đợi." và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Câu 4 (1,5 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của người cha: "Giữ nước không phải chỉ là việc của người cầm gươm. Con giữ cho bếp lửa này cháy, giữ cho bí mật này kín, là con đã đứng trong hàng ngũ của cha ông rồi."? (Trình bày trong khoảng 5–7 dòng)
Câu 5 (1,5 điểm). Lòng yêu nước của các nhân vật trong văn bản được thể hiện qua những chi tiết nào? Từ câu chuyện, em cảm nhận được điều gì về vai trò của những người dân bình thường trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược? (Trình bày trong khoảng 5–7 dòng)
PHẦN II — VIẾT (4,0 điểm)
Câu 6 (4,0 điểm). Có ý kiến cho rằng: "Lịch sử là chuyện của quá khứ, học sinh ngày nay không cần dành nhiều thời gian để học lịch sử dân tộc." Em hãy viết một bài văn nghị luận ngắn (khoảng 400 chữ) trình bày ý kiến của em về quan niệm trên.
Gợi ý đáp án và hướng dẫn chấm
Phần I — Đọc hiểu (6,0 điểm)
Câu 1 (1,0 điểm) — mức Nhận biết:
- Ngôi kể: ngôi thứ nhất — người kể xưng "tôi", trực tiếp tham gia vào sự việc (theo cha ra bãi sông, làm nhiệm vụ canh chừng và báo hiệu) và kể lại câu chuyện của chính mình — 0,5 điểm.
- Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kể lại chuỗi sự việc về những ngày đóng cọc trên sông Bạch Đằng và trận thắng Bạch Đằng theo trình tự thời gian), có kết hợp miêu tả và biểu cảm — 0,5 điểm.
- Mẹo làm bài: câu hỏi có hai vế thì phải trả lời đủ hai vế. Muốn chắc ngôi kể, em cứ nhìn vào cách xưng hô của người kể chuyện: văn bản dùng "tôi" từ câu đầu tiên ("Năm ấy tôi mười ba tuổi") và nhân vật "tôi" có mặt trong mọi sự việc — đó là ngôi thứ nhất, không phải ngôi thứ ba.
Câu 2 (1,0 điểm) — mức Nhận biết:
- Nhiệm vụ của nhân vật "tôi": mỗi buổi chiều chèo chiếc thuyền nan nhỏ, chở cơm nóng và nước uống ra cho đội thợ đóng cọc, đồng thời làm nhiệm vụ canh chừng bãi cọc — 0,5 điểm.
- Khi phát hiện thuyền lạ đến gần bãi cọc: "tôi" phải gõ ba tiếng thật mạnh vào mạn thuyền để báo hiệu cho mọi người kịp lặn xuống nước hoặc nấp vào lau sậy — 0,5 điểm.
- Đây là câu "truy vết chi tiết": đáp án nằm nguyên văn ở đoạn 2 của ngữ liệu. Cách làm chắc ăn là đọc câu hỏi trước, quay lại truyện tìm đúng đoạn chứa thông tin (chìa khóa là các cụm "Nhiệm vụ của tôi là..." và "gõ ba tiếng thật mạnh vào mạn thuyền") rồi mới viết. Trả lời thiếu một trong hai việc — chở cơm hoặc canh chừng — là mất điểm vế đầu.
Câu 3 (1,0 điểm) — mức Thông hiểu:
- Biện pháp tu từ: có hai biện pháp kết hợp. So sánh — mặt sông phẳng lặng được ví "như một tấm gương khổng lồ". Nhân hóa — mặt sông biết "giấu kín" bí mật, những cây cọc biết "âm thầm chờ đợi", là những hành động, trạng thái chỉ có ở con người. Chỉ ra đúng một biện pháp và phân tích đúng tác dụng chính vẫn được điểm tương ứng; chỉ ra cả hai mới đạt tối đa phần nhận diện.
- Tác dụng: gợi tả mặt sông yên tĩnh, lặng lẽ một cách khác thường trong những ngày chuẩn bị trận đánh, qua đó làm nổi bật sự bí mật, căng thẳng và không khí chờ đợi trước giờ quyết chiến; đồng thời cho thấy bãi cọc — vũ khí thầm lặng của quân dân ta — đang "nín thở" chờ giặc, góp phần thể hiện niềm tin và sự chủ động của cha ông ta.
- Nhớ công thức trả lời câu biện pháp tu từ: nêu tên biện pháp + chỉ rõ hình ảnh, từ ngữ thể hiện + nói tác dụng (gợi hình ảnh gì, gợi cảm xúc, ý nghĩa gì). Chỉ nêu tên biện pháp mà không phân tích tác dụng là mất phần lớn điểm của câu.
Câu 4 (1,5 điểm) — mức Thông hiểu, chấm theo ý. Em tách câu nói của người cha thành ba lớp ý, mỗi ý 0,5 điểm:
- Ý 1 — Giữ nước là việc của mọi người: giữ nước không chỉ là việc của những người trực tiếp cầm gươm ra trận, mà là nhiệm vụ chung của tất cả mọi người, kể cả một cậu bé mười ba tuổi làm công việc hậu cần nhỏ bé.
- Ý 2 — Giá trị của việc nhỏ: những việc tưởng như nhỏ (giữ bếp lửa, chở cơm, canh chừng, giữ bí mật bãi cọc) đều là mắt xích không thể thiếu của trận đánh; thiếu chúng, kế hoạch đóng cọc bí mật có thể bị lộ và trận thắng khó có thể thành công.
- Ý 3 — Lời dạy và niềm tự hào: người cha muốn con hiểu rằng khi làm tốt phần việc của mình bằng cả tấm lòng, con đã xứng đáng đứng cùng hàng ngũ với cha ông trong sự nghiệp giữ nước — đó là niềm tự hào và cũng là bài học về trách nhiệm, về sức mạnh đoàn kết toàn dân.
- Cách viết: đề yêu cầu trình bày trong khoảng 5–7 dòng, nên em viết thành một đoạn văn ngắn có mở — thân — kết mini thay vì gạch đầu dòng rời rạc: mở đầu nêu cách hiểu chung, tiếp theo lần lượt triển khai ba lớp ý, cuối đoạn chốt lại bài học em rút ra cho bản thân.
Câu 5 (1,5 điểm) — mức Thông hiểu, gồm hai phần rõ rệt:
- Phần 1 (0,75 điểm) — Các chi tiết thể hiện lòng yêu nước (mỗi chi tiết đúng được 0,25 điểm, tối đa ba chi tiết):
- Người cha là thợ mộc, nhận lệnh đi đóng cọc ngay trong đêm với lời nói dứt khoát: "Phen này, ai cũng phải góp một tay giữ nước."
- Các bác thợ lặng lẽ làm việc ngày đêm trên bãi sông, sẵn sàng lặn xuống nước, nấp vào lau sậy để giữ bí mật bãi cọc khi có thuyền lạ.
- Nhân vật "tôi" dù còn nhỏ, rét và sợ vẫn thức canh bên bếp lửa, không dám rời mắt khỏi mặt sông, và kịp thời gõ ba tiếng báo hiệu khi thuyền lạ xuất hiện.
- Ngoài ra, chi tiết người dân các làng ven sông đều tham gia theo lệnh của Hưng Đạo Vương cho thấy cả một vùng sông nước cùng chung một lòng đánh giặc.
- Phần 2 (0,75 điểm) — Cảm nhận về vai trò của người dân bình thường: chiến thắng Bạch Đằng không chỉ thuộc về các vị tướng cầm quân mà còn là chiến thắng của biết bao người dân vô danh — người đóng cọc, người chở cơm, người canh chừng; mỗi người làm tốt một việc nhỏ bằng cả tấm lòng đã góp thành sức mạnh lớn của toàn dân tộc.
- Mẹo làm bài: với phần 1, em hãy quay lại truyện và "nhặt" chi tiết theo từng nhân vật (cha — các bác thợ — "tôi"), mỗi chi tiết nên kèm theo một dẫn chứng ngắn trong dấu ngoặc kép. Với phần 2, tránh lặp lại y nguyên phần 1: phần này hỏi cảm nhận và khái quát, nên câu chữ phải "nâng lên" một tầng — từ chi tiết cụ thể nói về vai trò của cả một lớp người.
Phần II — Viết (4,0 điểm): thang điểm chi tiết
Điểm nội dung (3,0 điểm):

Điểm hình thức (1,0 điểm):

Ba lưu ý chấm em nên biết để tránh mất điểm oan: bài không nêu được lập trường rõ ràng, chỉ bàn chung chung về lịch sử, chỉ được tối đa 1,5 điểm phần nội dung; bài chỉ liệt kê sự kiện lịch sử mà không có lí lẽ, lập luận chỉ được tối đa 1,0 điểm phần nội dung; bài lạc đề (không bàn về việc học lịch sử dân tộc) chỉ được tối đa 0,5 điểm phần nội dung, và bài quá ngắn (dưới 250 chữ) còn bị trừ thêm điểm hình thức.
Dàn ý và hướng dẫn viết bài nghị luận (Câu 6)
Lập trường gợi ý: không đồng tình với quan niệm trong đề. (Em hoàn toàn có thể đồng tình một phần — ví dụ cho rằng không cần học theo kiểu thuộc lòng quá nhiều niên đại — nhưng dù chọn hướng nào, lập trường phải rõ ràng và nhất quán từ mở bài đến kết bài.)
Bước 1 — Xác định vấn đề và lập trường trước khi viết. Vấn đề: có cần dành nhiều thời gian học lịch sử dân tộc hay không. Chỉ cần 30 giây gạch ra giấy: lập trường của em là gì, hai lí lẽ chính là gì, một dẫn chứng đắt nhất là gì. Nghị luận khác kể chuyện ở chỗ người chấm tìm "ý kiến" của em trước tiên — bài không có lập trường là bài mất điểm nặng nhất.
Bước 2 — Lập dàn ý ba phần:
- Mở bài: Dẫn dắt từ truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc, hoặc từ chính câu chuyện đóng cọc trên sông Bạch Đằng vừa đọc ở Phần I; nêu quan niệm trong đề và khẳng định lập trường: em không đồng tình — học lịch sử dân tộc là việc rất cần thiết với học sinh ngày nay.
- Thân bài:
- Giải thích: lịch sử dân tộc là quá trình dựng nước và giữ nước hàng nghìn năm của cha ông, được làm nên bằng xương máu và trí tuệ của bao thế hệ.
- Lí lẽ 1 — Học lịch sử để hiểu mình là ai: biết cội nguồn dân tộc mới biết trân trọng những gì đang có, mới có lòng yêu nước và niềm tự hào chính đáng. Dẫn chứng: chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 là kết quả của sức mạnh toàn dân, từ vị tướng tài ba đến người thợ đóng cọc và cậu bé chở cơm.
- Lí lẽ 2 — Học lịch sử để rút bài học cho hôm nay và mai sau: bài học về đoàn kết, tự lực tự cường, cảnh giác giữ nước vẫn còn nguyên giá trị; một dân tộc quên quá khứ sẽ dễ lặp lại sai lầm và dễ đánh mất bản sắc.
- Phản bác và nhìn vấn đề từ hai phía: một số bạn thấy lịch sử khô khan phần nhiều do cách học chỉ thuộc lòng niên đại, sự kiện; điều cần thay đổi là cách học, cách dạy — chứ không phải bỏ bê môn học. Lịch sử khi được kể bằng câu chuyện, con người và di tích cụ thể thì vô cùng hấp dẫn.
- Liên hệ bản thân: em sẽ học lịch sử bằng cách đọc thêm truyện lịch sử, tham quan bảo tàng và di tích, lắng nghe người lớn kể chuyện xưa; coi mỗi bài học lịch sử là một lần trở về với cội nguồn.
- Kết bài: Khẳng định lại ý kiến — lịch sử không phải "chuyện của quá khứ" xa xôi, mà là dòng chảy đưa mỗi người Việt Nam đến ngày hôm nay; học sinh hôm nay học lịch sử là để ngày mai sống xứng đáng và góp phần viết tiếp những trang sử mới.
Bước 3 — Viết và tự kiểm tra. Chia thân bài thành các đoạn theo từng ý lớn (giải thích — lí lẽ 1 — lí lẽ 2 — phản bác và liên hệ), mỗi đoạn mở đầu bằng một câu chủ đề rõ ràng. Viết xong, kiểm tra lại bốn điều: lập trường có xuất hiện ngay ở mở bài không; mỗi lí lẽ có dẫn chứng đi kèm không; đã có đoạn phản bác hoặc nhìn vấn đề từ phía khác chưa; độ dài đã khoảng 400 chữ chưa.
Đoạn mở bài mẫu (em tham khảo cách mở, đừng chép nguyên văn vào bài thi của mình):
"Có người nói lịch sử chỉ là chuyện của ngày xưa, học thuộc để thi xong rồi quên cũng chẳng sao. Nhưng mỗi lần nghĩ về dòng sông Bạch Đằng lặng sóng, em lại thấy điều ngược lại: dưới mặt nước bình yên ấy là hàng nghìn cây cọc cha ông đã đóng, là công sức và cả máu của biết bao con người vô danh. Quên lịch sử là quên mất mình từ đâu mà có — vì thế, em không đồng tình với ý kiến cho rằng học sinh ngày nay không cần dành nhiều thời gian học lịch sử dân tộc."
Em thấy không, mở bài này làm đủ ba việc: nêu quan niệm cần bàn, dẫn một hình ảnh cụ thể để tạo cảm xúc, và chốt lập trường rõ ràng ngay trong đoạn đầu. Có "khung" như vậy, phần thân bài của em chỉ việc triển khai từng lí lẽ theo dàn ý ở trên.
Thang điểm chi tiết của đề
Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:
- Câu 1: 1,0 điểm (ngôi kể 0,5 + phương thức biểu đạt chính 0,5)
- Câu 2: 1,0 điểm (nhiệm vụ của nhân vật "tôi" 0,5 + cách báo hiệu khi có thuyền lạ 0,5)
- Câu 3: 1,0 điểm (chỉ ra biện pháp tu từ + phân tích tác dụng)
- Câu 4: 1,5 điểm (ba lớp ý, mỗi ý 0,5)
- Câu 5: 1,5 điểm (các chi tiết thể hiện lòng yêu nước 0,75 + cảm nhận về vai trò của người dân bình thường 0,75)
- Câu 6 (bài Viết): 4,0 điểm (nội dung 3,0 + hình thức 1,0)
Tổng cộng 10,0 điểm. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: đọc kĩ ngữ liệu khoảng 10 phút, làm 5 câu Đọc hiểu khoảng 35 phút (câu Nhận biết làm nhanh, dành thời gian cho Câu 4 và Câu 5), viết bài nghị luận khoảng 40 phút (trong đó 5 phút lập dàn ý), chừa 5 phút cuối để soát lại lỗi chính tả và xem có câu nào bỏ sót ý không.
Làm đề trực tuyến trên ClassOn
Đọc đề và gợi ý chấm trong bài viết giúp em hiểu cách làm, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự viết trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 8 có đáp án trực tuyến ngay trên ClassOn:
- Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho hai phần Đọc hiểu và Viết.
- Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
- Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét.
- Sau khi làm xong, quay lại đối chiếu từng câu với gợi ý chấm: câu nào thiếu ý, ghi ngay ra sổ tay để lần sau không lặp lại.
Cách ôn tập theo từng kĩ năng của đề
Kĩ năng đọc hiểu truyện lịch sử (6,0 điểm). Luyện theo đúng năm dạng câu của đề: nhận biết ngôi kể và phương thức biểu đạt; truy vết chi tiết (đọc câu hỏi trước, tìm đoạn chứa thông tin sau); nhận diện và phân tích biện pháp tu từ theo công thức "tên biện pháp — hình ảnh, từ ngữ — tác dụng"; giải thích câu nói của nhân vật bằng cách tách thành từng lớp ý; và tổng hợp chi tiết theo nhân vật để rút ra cảm nhận. Một thói quen rất đáng luyện: khi đọc bất cứ truyện lịch sử nào, hãy tự ghi ra ba chi tiết đắt nhất và một câu nói đáng nhớ nhất của nhân vật — đó chính là "nguyên liệu" cho các câu hỏi kiểu Câu 4, Câu 5.
Kĩ năng viết đoạn văn ngắn 5–7 dòng (Câu 4, Câu 5). Hai câu này chiếm tới 3,0 điểm nhưng bị giới hạn dòng, nên lỗi thường gặp không phải là thiếu ý mà là viết lan man. Tập viết theo khung: một câu mở nêu ý chính, các câu giữa triển khai từng lớp ý kèm dẫn chứng ngắn, một câu cuối chốt cảm nhận hoặc bài học. Viết nháp ra giấy nháp trước, đếm đủ ý rồi mới chép vào bài làm.
Kĩ năng viết bài nghị luận về một vấn đề đời sống (4,0 điểm). Đây là kiểu bài trọng tâm của Bài 3 lớp 8 và sẽ còn gặp lại nhiều lần. Trước kỳ thi, em hãy chuẩn bị sẵn cho ba vấn đề gần gũi học sinh (học lịch sử, đọc sách, dùng mạng xã hội): mỗi vấn đề ghi ra lập trường, hai lí lẽ, hai dẫn chứng và một ý phản bác. Vào phòng thi gặp vấn đề mới, em chỉ cần thay "chủ đề" vào khung có sẵn. Nhớ rằng dẫn chứng hay nhất thường nằm ngay trong bài học và đời sống quanh em — như câu chuyện Bạch Đằng trong chính đề này.
Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:
- Buổi 1: Ôn ngôi kể, phương thức biểu đạt và biện pháp tu từ so sánh, nhân hóa; làm Câu 1–3 của đề và đối chiếu gợi ý chấm.
- Buổi 2: Luyện Câu 4 và Câu 5 (tách lớp ý câu nói, nhặt chi tiết theo nhân vật, viết đoạn 5–7 dòng); lập dàn ý bài nghị luận về việc học lịch sử và viết thử phần mở bài, kết bài.
- Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai.
Lỗi sai thường gặp — những chỗ mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này
1. Bỏ sót một vế của câu hỏi hai vế (Câu 1, Câu 2). Câu 1 hỏi cả ngôi kể lẫn phương thức biểu đạt; Câu 2 hỏi cả nhiệm vụ lẫn cách báo hiệu. Rất nhiều bạn chỉ trả lời vế đầu rồi chuyển câu, mất trắng một nửa điểm. Cách tránh: đọc câu hỏi và gạch chân từng cụm được hỏi trước khi viết; trả lời xong đếm lại xem đã đủ số ý chưa.
2. Chỉ nêu tên biện pháp tu từ mà quên phân tích tác dụng, hoặc bỏ sót một biện pháp (Câu 3). Câu văn trong đề có cả so sánh lẫn nhân hóa — chỉ viết "có biện pháp so sánh" là thiếu hẳn một nửa phần nhận diện, và nêu tên xong mà không nói tác dụng thì mất tiếp phần điểm còn lại. Cách tránh: thuộc lòng trình tự ba bước "nêu tên biện pháp — chỉ rõ từ ngữ, hình ảnh — phân tích tác dụng gợi hình và gợi cảm".
3. Câu 5 liệt kê chi tiết rời rạc, quên mất phần cảm nhận. Nửa sau của câu hỏi ("em cảm nhận được điều gì về vai trò của những người dân bình thường") chiếm 0,75 điểm nhưng lại rất hay bị bỏ quên vì bạn mải chép chi tiết. Cách tránh: chia bài làm thành hai đoạn rõ rệt, đoạn hai bắt đầu bằng một câu khái quát như "Qua những chi tiết ấy, em cảm nhận rằng..." rồi mới triển khai.
4. Bài nghị luận không có lập trường rõ ràng. Bài viết chỉ kể lại các sự kiện lịch sử hoặc bàn chung chung "lịch sử rất quan trọng" mà không trả lời thẳng câu hỏi có cần dành nhiều thời gian học hay không sẽ bị khống chế ở mức điểm thấp. Cách tránh: viết câu lập trường ngay trong đoạn mở bài — một câu khẳng định rõ đồng tình hay không đồng tình với quan niệm trong đề — rồi giữ nhất quán đến cuối bài.
5. Bài nghị luận thiếu dẫn chứng và phần phản bác, hoặc sa vào kể lể. Liệt kê hàng loạt trận đánh, niên đại mà không gắn với một lí lẽ nào thì bài vừa dài vừa loãng. Cách tránh: mỗi lí lẽ chỉ cần một dẫn chứng đắt và một câu bình luận ngay sau dẫn chứng ("Chi tiết ấy cho thấy..."); đồng thời dành một đoạn ngắn nhìn vấn đề từ phía ngược lại — thừa nhận một phần lí do khiến bạn bè chán học lịch sử — bài viết sẽ thuyết phục hơn hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 8 trên ClassOn có miễn phí không?
Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem gợi ý chấm đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.
Xem và làm đề có cần đăng nhập không?
Xem đề thi công khai và đọc gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
Sao ngữ liệu đọc hiểu không có trong sách giáo khoa?
Đây là chủ trương của chương trình GDPT 2018: đề kiểm tra dùng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa để đánh giá đúng kĩ năng đọc của học sinh, tránh học thuộc văn mẫu. Truyện "Bếp lửa trên sông Bạch Đằng" được biên soạn mới theo đúng chủ đề Bài 1 và Bài 3 của sách Kết nối tri thức — trận Bạch Đằng, lòng yêu nước — nên kĩ năng và kiến thức cần dùng vẫn là những gì em đã học trên lớp.
Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?
Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi nửa đầu học kỳ 1 (Bài 1–3) — đúng tiến độ của đa số trường vào thời điểm giữa kỳ. Học sinh học bộ sách khác vẫn dùng đề này để luyện kĩ năng đọc hiểu truyện lịch sử và viết bài nghị luận rất tốt, vì đây là hai kĩ năng chung của chương trình Ngữ văn 8.
Phần Viết nhất thiết phải không đồng tình với quan niệm trong đề không?
Không. Em có thể đồng tình, không đồng tình hoặc đồng tình một phần — hướng nào cũng được điểm cao nếu lập trường rõ ràng, lí lẽ chặt chẽ và có dẫn chứng thuyết phục. Cái bị trừ điểm là bài viết không có lập trường, hoặc đang viết theo hướng này lại kết luận theo hướng khác.
Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?
Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét bài viết của học sinh.
Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo
Đề Ngữ văn 8 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Ngữ văn 9 cùng bộ Kết nối tri thức để em tham khảo trước cách làm đề ở lớp trên.
Chúc em ôn tập hiệu quả: đọc truyện thật chậm và kĩ, viết nghị luận thật rõ lập trường và bằng suy nghĩ của chính mình — đó là cách chắc chắn nhất để đạt điểm cao môn Ngữ văn. Học tốt nhé!
Luyện đề trên ClassOn
Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.