Tin tức · Ngữ văn · Lớp 6 · Giữa học kỳ

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, ngữ liệu đọc hiểu và gợi ý làm bài

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ Văn 6 (KNTT): đọc hiểu truyện Chiếc bánh chưng của bà, viết kể lại một trải nghiệm, có gợi ý chấm chi tiết. Làm đề online miễn phí!

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6 (Kết nối tri thức) — Cấu trúc đề, ngữ liệu đọc hiểu và gợi ý làm bài

Em đang tìm một đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6 có đáp án để tự ôn trước kỳ kiểm tra thật ở trường? Đây là đề do ClassOn biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, đúng chuẩn đề Ngữ văn hiện nay: 100% tự luận, gồm Phần I — Đọc hiểu 6,0 điểm và Phần II — Viết 4,0 điểm, làm bài trong 90 phút. Đây cũng là kỳ kiểm tra lớn đầu tiên của em ở cấp trung học cơ sở, nên làm quen sớm với cấu trúc đề sẽ giúp em tự tin hơn rất nhiều.

Điểm đặc biệt của đề: ngữ liệu đọc hiểu là truyện ngắn "Chiếc bánh chưng của bà" được sáng tác mới hoàn toàn, không có trong sách giáo khoa và cũng không có văn mẫu nào để học thuộc. Em buộc phải đọc thật, hiểu thật — đúng tinh thần chương trình GDPT 2018. Bài viết này in trọn bộ cho em: ma trận đề, toàn bộ đề bài kèm ngữ liệu, gợi ý chấm chi tiết từng câu và thang điểm đầy đủ để tự đối chiếu sau khi làm.

Nhưng khoan mở phần gợi ý chấm vội. Hãy tự làm đề một lượt như thi thật — bấm giờ 90 phút, viết ra giấy, không tra cứu — rồi mới quay lại xem mình hay mất điểm ở đâu. Em có thể làm đề trực tuyến trên ClassOn để có đồng hồ bấm giờ như phòng thi; xem đề không cần đăng nhập và hoàn toàn miễn phí.

Thông tin chung về đề thi

  • Môn: Ngữ văn — Lớp: 6 — Kỳ thi: Giữa kỳ 1, năm học 2026–2027
  • Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTT)
  • Thời gian làm bài: 90 phút — Thang điểm: 10,0 điểm
  • Cấu trúc: 6 câu, 100% tự luận. Phần I — Đọc hiểu gồm 5 câu hỏi tự luận ngắn trên ngữ liệu truyện ngắn (6,0 điểm). Phần II — Viết gồm 1 bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ bên người thân (4,0 điểm)
  • Tỉ lệ Đọc hiểu / Viết: 60% / 40% — đúng chuẩn cấu trúc đề Ngữ văn THCS
  • Hình thức: Làm online trên ClassOn có bấm giờ; vì toàn bộ là tự luận, sau khi làm xong em đối chiếu bài làm của mình với gợi ý chấm và thang điểm chi tiết trong bài này để tự chấm và rút kinh nghiệm

Phạm vi kiến thức của đề

Đề bám tiến độ nửa đầu học kỳ 1 Ngữ văn 6 KNTT, phủ hai kĩ năng lớn là đọc và viết gắn với ba bài học đầu năm:

  • Bài 1 — Lắng nghe lịch sử nước mình: truyền thống, phong tục và tình cảm với quê hương, nguồn cội — nền chủ đề của ngữ liệu đọc hiểu về phong tục gói bánh chưng ngày Tết.
  • Bài 2 — Gõ cửa trái tim: thế giới cảm xúc của tuổi thơ, cách cảm nhận và bày tỏ tình cảm — vận dụng khi em phân tích câu nói của nhân vật và viết đoạn văn liên hệ bản thân.
  • Bài 3 — Yêu thương và chia sẻ: tình cảm gia đình, sự quan tâm giữa những người thân — gắn trực tiếp với phần Viết kể lại một trải nghiệm bên người thân.

Về kĩ năng, đề kiểm tra: nhận biết phương thức biểu đạt chính của văn bản tự sự; truy vết chi tiết trong truyện; nhận diện và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh; giải thích ý nghĩa một câu nói giàu hàm ý; viết đoạn văn ngắn nêu việc làm cụ thể gắn với liên hệ bản thân; và viết bài văn tự sự kể lại một trải nghiệm theo trình tự sự việc, có kết hợp miêu tả và biểu cảm.

Một lưu ý hữu ích: vì ngữ liệu đọc hiểu nằm ngoài sách giáo khoa, dù lớp em học bộ sách khác (Chân trời sáng tạo hay Cánh diều), em vẫn dùng đề này để luyện kĩ năng đọc hiểu và kể lại trải nghiệm được — đây là hai kĩ năng chung của chương trình Ngữ văn 6 ở mọi bộ sách.

Ma trận đề

Bảng ma trận đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6

Nhìn vào ma trận, có hai điều em cần nhớ. Thứ nhất, phần Đọc hiểu chiếm 6/10 điểm và cả 5 câu đều xoay quanh một ngữ liệu duy nhất — đọc kĩ truyện ngay từ đầu, gạch chân các chi tiết quan trọng, là em đã nắm chắc phần lớn điểm số. Thứ hai, bài Viết 4,0 điểm là nơi phân hóa rõ nhất: cùng một đề kể trải nghiệm, bạn biết chọn chi tiết đắt và kể có cảm xúc sẽ hơn hẳn bạn kể lan man mọi việc từ sáng tới tối.

Đề bài đầy đủ

PHẦN I — ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)

Đọc ngữ liệu sau và trả lời các câu hỏi 1–5:

Chiếc bánh chưng của bà

Chiều hai mươi tám Tết, khi nắng vừa tắt trên mái ngói, sân nhà bà ngoại tôi đã thơm nồng mùi lá dong mới rửa.

Năm nay bà đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc như cước, đôi bàn tay gân guốc nhưng gói bánh thì khéo lạ thường. Bà bảo, bà học gói bánh từ cụ tôi từ năm mới mười lăm tuổi. Hơn nửa thế kỉ trôi qua, cứ mỗi độ xuân về, bà lại gói đúng hai mươi chiếc bánh chưng: mười chiếc biếu họ hàng, chín chiếc để nhà ăn Tết, còn một chiếc nhỏ nhất, bà buộc dây lạt nhuộm đỏ, dành riêng cho đứa cháu gái út là tôi.

Tôi ngồi bên, giúp bà rửa lá, lau từng chiếc thật khô. Lá dong xanh mướt, gân lá nổi rõ như những đường chỉ nhỏ. Bà đặt lá, đong gạo nếp trắng ngần, rải đỗ xanh vàng óng, thêm miếng thịt ba chỉ ướp tiêu thơm phức, rồi đôi tay thoăn thoắt gập lá, vuốt cạnh. Chỉ loáng một cái, chiếc bánh vuông vức đã nằm gọn trong lòng bàn tay bà.

Tôi hỏi vì sao năm nào bà cũng gói bánh, mua sẵn chẳng nhanh hơn sao. Bà cười hiền: "Bánh chưng không chỉ là miếng ăn ngày Tết, con ạ. Trong chiếc bánh có đất trời, có bàn tay người làm ruộng, có cả cái tình của người gói gửi vào. Ăn miếng bánh nhà gói, là ăn cả quê hương mình đấy."

Đêm xuống, nồi bánh được đặt lên bếp lửa hồng đang reo tí tách. Những chiếc bánh chưng xanh xếp san sát trong nồi nước sôi lục bục, như một đàn con quây quần bên lòng mẹ, chờ được ủ cho chín. Tôi và bà ngồi canh nồi. Bà kể, ngày xưa nhà nghèo, cả xóm chung nhau một nồi bánh; đêm luộc bánh là đêm vui nhất năm, trẻ con thức trắng chỉ để chờ vớt chiếc bánh đầu tiên.

Sáng ba mươi, bà vớt chiếc bánh nhỏ buộc dây lạt đỏ, ép dưới phên tre cho ráo nước, rồi đặt vào tay tôi, dặn: "Chiếc này bà gói riêng cho con. Sang năm, bà dạy con gói, để sau này con gói cho con cháu của con." Tôi ôm chiếc bánh còn ấm hơi lửa, chợt thấy sống mũi cay cay. Hoá ra, điều bà trao cho tôi không chỉ là một chiếc bánh, mà là cả một nếp nhà, một tình yêu thương được gói ghém cẩn thận như từng lớp lá dong xanh.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn ClassOn sáng tác mới 100%, chỉ dùng cho đề thi này)

Câu 1 (1,0 điểm). Phương thức biểu đạt chính của ngữ liệu trên là gì? Ngữ liệu kể lại sự việc gì?

Câu 2 (1,0 điểm). Theo ngữ liệu, bà ngoại học gói bánh chưng từ ai, từ năm bao nhiêu tuổi? Chiếc bánh đặc biệt mà bà dành riêng cho người cháu có dấu hiệu gì để nhận ra?

Câu 3 (1,0 điểm). Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn: "Những chiếc bánh chưng xanh xếp san sát trong nồi nước sôi lục bục, như một đàn con quây quần bên lòng mẹ, chờ được ủ cho chín."

Câu 4 (1,5 điểm). Em hiểu như thế nào về câu nói của bà ngoại: "Ăn miếng bánh nhà gói, là ăn cả quê hương mình đấy."?

Câu 5 (1,5 điểm). Từ câu chuyện trên, em hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5–7 dòng) nêu những việc em có thể làm để giữ gìn những nét đẹp truyền thống trong gia đình mình.

PHẦN II — VIẾT (4,0 điểm)

Câu 6 (4,0 điểm). Hãy kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của em bên người thân trong gia đình. (Bài văn tự sự, khoảng 400 chữ; kể theo trình tự sự việc, kết hợp miêu tả và bày tỏ cảm xúc của em.)

Gợi ý đáp án và hướng dẫn chấm

Phần I — Đọc hiểu (6,0 điểm)

Câu 1 (1,0 điểm) — mức Nhận biết:

  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kể chuyện), có kết hợp miêu tả và biểu cảm — 0,5 điểm.
  • Sự việc chính: Vào dịp Tết, bà ngoại gói bánh chưng và dành riêng chiếc bánh nhỏ nhất cho đứa cháu gái út; qua đó người cháu cảm nhận được tình yêu thương của bà và ý nghĩa của phong tục gói bánh chưng trong gia đình — 0,5 điểm.
  • Mẹo làm bài: câu hỏi có hai vế thì phải trả lời đủ hai vế. Em diễn đạt bằng lời của mình, đúng ý cốt lõi vẫn được đủ điểm, đừng chép nguyên câu trong truyện để trả lời vế "sự việc chính".

Câu 2 (1,0 điểm) — mức Nhận biết:

  • Bà ngoại học gói bánh từ cụ (cụ của người kể chuyện), từ năm mười lăm tuổi — 0,5 điểm.
  • Chiếc bánh đặc biệt là chiếc bánh nhỏ nhất trong hai mươi chiếc bánh, được buộc dây lạt nhuộm đỏ để nhận ra — 0,5 điểm.
  • Đây là câu "truy vết chi tiết": đáp án nằm nguyên văn trong đoạn 2 của ngữ liệu. Cách làm chắc ăn là đọc câu hỏi trước, quay lại truyện tìm đúng đoạn chứa thông tin rồi mới viết.

Câu 3 (1,0 điểm) — mức Thông hiểu:

  • Biện pháp tu từ: so sánh — những chiếc bánh chưng được so sánh với "một đàn con quây quần bên lòng mẹ" — 0,25 điểm.
  • Tác dụng (0,75 điểm): gợi hình ảnh những chiếc bánh sum vầy, ấm áp bên nhau trong nồi, làm nổi bật không khí đoàn viên, sum họp của gia đình ngày Tết (0,5 điểm); đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó, yêu thương giữa các thành viên và tấm lòng của người viết đối với phong tục quê nhà (0,25 điểm).
  • Nhớ công thức trả lời câu biện pháp tu từ: nêu tên biện pháp + chỉ rõ hình ảnh được so sánh + nói tác dụng (gợi hình ảnh gì, gợi cảm xúc gì). Chỉ nêu tên biện pháp mà không phân tích tác dụng là mất phần lớn điểm của câu.

Câu 4 (1,5 điểm) — mức Thông hiểu, chấm theo ý. Em tách câu nói của bà thành ba lớp ý:

  • Ý 1 (0,5 điểm): Bánh chưng nhà gói không đơn thuần là một món ăn để no bụng như bánh mua sẵn; nó chứa đựng sản vật của đất trời (gạo nếp, lá dong, đỗ xanh...) — đó là "có đất trời".
  • Ý 2 (0,5 điểm): Trong chiếc bánh còn có công sức lao động của người nông dân ("bàn tay người làm ruộng") và tình cảm của người thân gửi gắm khi tự tay gói bánh ("cái tình của người gói").
  • Ý 3 (0,5 điểm): Vì vậy, ăn miếng bánh nhà gói là đón nhận cả quê hương, cội nguồn và truyền thống gia đình; câu nói thể hiện lòng trân trọng của bà đối với phong tục và mong muốn truyền lại cho con cháu.

Câu 5 (1,5 điểm) — mức Vận dụng, chấm theo mức độ hoàn thiện:

  • Mức đầy đủ (1,5 điểm): Nêu được ít nhất hai việc làm cụ thể, thiết thực gắn với giữ gìn truyền thống gia đình (ví dụ: cùng người thân gói bánh, dọn dẹp bàn thờ, chúc Tết ông bà, nghe và ghi lại chuyện xưa của gia đình, học một món ăn hay nghề truyền thống của nhà...), có liên hệ với bản thân em, diễn đạt chân thành, mạch lạc trong khoảng 5–7 dòng.
  • Mức khá (1,0 điểm): Có nêu việc làm nhưng còn chung chung, ít cụ thể, hoặc phần liên hệ bản thân mờ nhạt.
  • Mức trung bình (0,5 điểm): Chỉ nêu ý chung về giữ gìn truyền thống, chưa có việc làm cụ thể nào của bản thân.
  • Lưu ý: đề yêu cầu "những việc em có thể làm" — nhân vật chính của đoạn văn phải là em. Viết toàn những câu kiểu "chúng ta cần giữ gìn truyền thống" mà không có một việc làm cụ thể nào của bản thân thì chỉ đạt mức thấp nhất.

Phần II — Viết (4,0 điểm): thang điểm chi tiết

Điểm nội dung (3,0 điểm):

Bảng thang điểm phần nội dung bài viết Ngữ văn 6

Điểm hình thức (1,0 điểm):

Bảng thang điểm phần hình thức bài viết Ngữ văn 6

Ba lưu ý chấm em nên biết để tránh mất điểm oan: bài viết lạc đề (không kể trải nghiệm bên người thân) chỉ được tối đa 1,0 điểm phần nội dung; bài quá ngắn (dưới 200 chữ) bị trừ điểm hình thức và điểm nội dung tương ứng; bài sao chép nguyên văn ngữ liệu đọc hiểu hoặc văn mẫu học thuộc lòng không đúng trải nghiệm của bản thân bị trừ 50% điểm nội dung.

Dàn ý và hướng dẫn viết bài kể lại một trải nghiệm (Câu 6)

Bước 1 — Chọn trải nghiệm. Chọn một việc có thật em từng trải qua cùng người thân và còn nhớ rõ cảm xúc: lần đầu được bà dạy gói bánh, một lần ốm được mẹ chăm cả đêm, chuyến về quê thăm ông bà, lần được bố dạy đi xe đạp... Kinh nghiệm: chọn việc nhỏ mà em nhớ rõ chi tiết, thay vì việc "to tát" nhưng em chỉ nhớ mang máng.

Bước 2 — Lập dàn ý ba phần trước khi viết:

  • Mở bài: Giới thiệu trải nghiệm (xảy ra khi nào, ở đâu, với ai) và ấn tượng chung của em.
  • Thân bài: Kể theo trình tự thời gian — hoàn cảnh bắt đầu; các sự việc diễn ra lần lượt (em đã làm gì, người thân đã làm gì, hai bên nói gì với nhau); chọn một đến hai chi tiết đắt nhất (một cử chỉ, một câu nói, một hình ảnh) để kể và miêu tả kĩ; rồi tới khoảnh khắc làm em xúc động nhất và suy nghĩ của em sau đó.
  • Kết bài: Cảm xúc còn đọng lại và điều em muốn giữ gìn hoặc muốn làm cho người thân sau này.

Bước 3 — Viết và tự kiểm tra. Khi viết, cứ sau mỗi đoạn hãy tự hỏi: đoạn này có cảm xúc của mình chưa, hay mới chỉ liệt kê việc? Kể trải nghiệm khác kể lại lịch trình ở chỗ cảm xúc và suy ngẫm. Viết xong, kiểm tra lại ba điều: ngôi kể có nhất quán không (đừng lúc "em" lúc "tôi" lung tung), trình tự sự việc có rõ không, độ dài đã khoảng 400 chữ chưa.

Đoạn mở bài mẫu (em tham khảo cách mở, đừng chép nguyên văn vào bài thi của mình):

"Chiều hôm ấy, khi con ngõ nhỏ vừa lên đèn, ông nội gọi em ra sân và chỉ lên bầu trời còn vương nắng: 'Hôm nay gió đẹp, ông cháu mình thả diều thôi.' Em không ngờ, buổi chiều thả diều tưởng như bình thường ấy lại trở thành kỉ niệm em nhớ nhất mỗi khi hè về."

Em thấy không, một mở bài tốt chỉ cần ba việc: nêu thời gian — hoàn cảnh, nhắc tới người thân đồng hành, và gieo một câu hứa hẹn cảm xúc cho phần thân bài. Phần thân bài sau đó sẽ kể ông đã dạy em cách buộc dây, cách chạy lấy đà, cánh diều lên cao ra sao, và em đã hiểu thêm điều gì về ông.

Thang điểm chi tiết của đề

Để tự chấm bài sau khi làm, em đối chiếu theo thang điểm sau:

  • Câu 1: 1,0 điểm (phương thức biểu đạt 0,5 + sự việc chính 0,5)
  • Câu 2: 1,0 điểm (học gói bánh từ ai, năm bao nhiêu tuổi 0,5 + dấu hiệu chiếc bánh đặc biệt 0,5)
  • Câu 3: 1,0 điểm (chỉ ra biện pháp so sánh 0,25 + phân tích tác dụng 0,75)
  • Câu 4: 1,5 điểm (ba lớp ý, mỗi ý 0,5)
  • Câu 5: 1,5 điểm (chấm theo ba mức đầy đủ — khá — trung bình như phần gợi ý ở trên)
  • Câu 6 (bài Viết): 4,0 điểm (nội dung 3,0 + hình thức 1,0)

Tổng cộng 10,0 điểm. Gợi ý phân bổ 90 phút làm bài: đọc kĩ ngữ liệu khoảng 10 phút, làm 5 câu Đọc hiểu khoảng 35 phút, viết bài kể trải nghiệm khoảng 40 phút, chừa 5 phút cuối để soát lại lỗi chính tả và xem có câu nào bỏ sót ý không.

Làm đề trực tuyến trên ClassOn

Đọc đề và gợi ý chấm trong bài viết giúp em hiểu cách làm, nhưng cảm giác thi thật chỉ có khi bấm giờ và tự viết trọn vẹn trong 90 phút. Em có thể làm đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6 trực tuyến ngay trên ClassOn:

  • Đồng hồ đếm ngược 90 phút như phòng thi, giúp em tập phân bổ thời gian cho hai phần Đọc hiểu và Viết.
  • Xem đề thi công khai không cần đăng nhập; chỉ khi muốn nộp bài và lưu kết quả, em mới cần một tài khoản ClassOn miễn phí.
  • Giáo viên cũng có thể tạo lớp miễn phí trên ClassOn và giao chính đề này cho học sinh làm, rồi dùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm và nhận xét.
  • Sau khi làm xong, quay lại đối chiếu từng câu với gợi ý chấm: câu nào thiếu ý, ghi ngay ra sổ tay để lần sau không lặp lại.

Cách ôn tập theo từng kĩ năng của đề

Kĩ năng đọc hiểu truyện (6,0 điểm). Luyện theo đúng bốn dạng câu của đề: nhận biết phương thức biểu đạt; truy vết chi tiết (đọc câu hỏi trước, tìm đoạn chứa thông tin sau); nhận diện và phân tích biện pháp tu từ theo công thức "tên biện pháp — hình ảnh — tác dụng"; và giải thích câu nói giàu hàm ý bằng cách tách thành từng lớp ý nhỏ. Với mỗi bài truyện em luyện, hãy tự đặt thêm một câu hỏi kiểu Câu 4 để tập tư duy phân tích lớp nghĩa.

Kĩ năng viết đoạn văn ngắn (Câu 5). Nhớ nguyên tắc "cụ thể hơn chung chung": mỗi ý nêu ra phải gắn với một việc làm nhìn thấy được và có mặt em trong đó. Tập viết đoạn 5–7 dòng trong khoảng 10 phút để quen với giới hạn dòng của đề thật.

Kĩ năng kể lại một trải nghiệm (4,0 điểm). Trước kỳ thi, em hãy chuẩn bị sẵn hai đến ba trải nghiệm thật của mình (một với ông bà, một với bố mẹ, một với anh chị em hoặc thầy cô), mỗi trải nghiệm lập dàn ý ba phần và ghi nhớ một chi tiết đắt nhất. Vào phòng thi, dù đề yêu cầu kể trải nghiệm bên người thân hay trải nghiệm đáng nhớ nói chung, em đều có sẵn chất liệu thật để viết, không phải bịa hay chép văn mẫu.

Lộ trình ôn 3 buổi gợi ý:

  • Buổi 1: Ôn phương thức biểu đạt, biện pháp tu từ so sánh và cách trả lời câu truy vết chi tiết; làm Câu 1–3 của đề và đối chiếu gợi ý chấm.
  • Buổi 2: Luyện Câu 4 (tách lớp ý câu nói) và Câu 5 (viết đoạn văn 5–7 dòng có việc làm cụ thể); lập dàn ý bài kể trải nghiệm và viết phần mở bài, kết bài.
  • Buổi 3: Làm trọn đề trong 90 phút trên ClassOn, tự chấm bằng thang điểm chi tiết, ghi lại các lỗi của mình vào sổ tay lỗi sai.

Lỗi sai thường gặp — những chỗ mất điểm đáng tiếc nhất ở đề này

1. Bỏ sót một vế của câu hỏi hai vế (Câu 1, Câu 2). Câu 1 hỏi cả phương thức biểu đạt lẫn sự việc chính; Câu 2 hỏi cả "học từ ai, năm bao nhiêu tuổi" lẫn "dấu hiệu của chiếc bánh". Rất nhiều bạn chỉ trả lời vế đầu rồi chuyển câu, mất trắng một nửa điểm. Cách tránh: đọc câu hỏi và gạch chân từng cụm được hỏi trước khi viết; trả lời xong đếm lại xem đã đủ số ý chưa.

2. Nêu tên biện pháp tu từ nhưng quên phân tích tác dụng (Câu 3). Viết "câu văn sử dụng biện pháp so sánh" mới được 0,25 điểm; 0,75 điểm còn lại nằm ở phần tác dụng — hình ảnh gợi ra và cảm xúc gợi lên. Cách tránh: thuộc lòng mẫu câu "Biện pháp... giúp hình ảnh... trở nên..., qua đó gợi...", làm câu tu từ nào cũng trả lời đủ ba bước.

3. Trả lời Câu 4 bằng một câu chung chung kiểu "câu nói cho thấy bà rất yêu quê hương". Câu này có 1,5 điểm và được chấm theo ba lớp ý rõ ràng (đất trời — bàn tay người làm ruộng — cái tình của người gói). Cách tránh: quay lại ngữ liệu, gạch chân đúng câu nói của bà và bóc tách từng cụm hình ảnh trong đó trước khi viết.

4. Đoạn văn Câu 5 toàn khẩu hiệu, không có việc làm cụ thể. "Em sẽ giữ gìn truyền thống gia đình" là một lời hứa, không phải một việc làm. Cách tránh: mỗi ý phải bắt đầu bằng một động từ việc làm có mặt em: cùng bà gói bánh, phụ mẹ dọn bàn thờ, nhờ ông kể chuyện xưa rồi ghi lại...

5. Bài viết kể trải nghiệm thiếu cảm xúc hoặc lạc hướng. Hai lỗi hay gặp: kể lịch trình từ sáng đến tối mà không có khoảnh khắc nào được kể kĩ, và kể về trải nghiệm của người khác hoặc chuyện không liên quan tới người thân. Cách tránh: chỉ chọn một trải nghiệm, dành phần dài nhất của thân bài cho một đến hai chi tiết đắt nhất, và sau mỗi sự việc quan trọng hãy thêm một câu cảm xúc hoặc suy nghĩ của em.

Câu hỏi thường gặp

Đề kiểm tra giữa kỳ 1 Ngữ văn 6 trên ClassOn có miễn phí không?

Có. ClassOn miễn phí 100% — xem đề, làm bài, xem gợi ý chấm đều không thu phí, không có gói trả tiền ẩn.

Xem và làm đề có cần đăng nhập không?

Xem đề thi công khai và đọc gợi ý chấm trong bài viết này không cần đăng nhập. Nếu muốn nộp bài và lưu kết quả trên hệ thống, em cần một tài khoản ClassOn miễn phí.

Sao ngữ liệu đọc hiểu không có trong sách giáo khoa?

Đây là chủ trương của chương trình GDPT 2018: đề kiểm tra dùng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa để đánh giá đúng kĩ năng đọc của học sinh, tránh học thuộc văn mẫu. Truyện "Chiếc bánh chưng của bà" được biên soạn mới theo đúng chủ đề Bài 1 và Bài 3 của sách Kết nối tri thức, nên kĩ năng cần dùng vẫn là những gì em đã học trên lớp.

Đề này có khớp với tiến độ giữa kỳ 1 ở trường em không?

Đề biên soạn theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống, phạm vi nửa đầu học kỳ 1 (Bài 1–3) — đúng tiến độ của đa số trường vào thời điểm giữa kỳ. Học sinh học bộ sách khác vẫn dùng đề này để luyện kĩ năng đọc hiểu truyện và viết bài kể lại trải nghiệm rất tốt, vì đây là hai kĩ năng chung của chương trình Ngữ văn 6.

Giáo viên có thể dùng đề này cho lớp của mình không?

Hoàn toàn được: tạo lớp miễn phí trên ClassOn, giao đề cho học sinh làm trực tuyến có bấm giờ, và dùng gợi ý chấm cùng thang điểm chi tiết trong bài viết này để chấm, nhận xét bài viết của học sinh.

Tài liệu liên quan và đề thi tiếp theo

Đề Ngữ văn 6 này thuộc đợt đề kiểm tra giữa kỳ 1 các môn lớp 6–12 đang được ClassOn đăng tải dần lên kho đề thi công khai — vào Xem đề thi công khai để làm bài ngay, hoặc xem toàn bộ danh sách đề tại kho đề thi công khai của ClassOn để chọn thêm đề các môn, các lớp khác, trong đó có đề giữa kỳ 1 Ngữ văn 9 cùng bộ Kết nối tri thức để em tham khảo trước cách làm đề ở các lớp trên.

Chúc em ôn tập hiệu quả, đọc truyện thật chậm và kĩ, viết bài thật bằng cảm xúc của chính mình — đó là cách chắc chắn nhất để đạt điểm cao môn Ngữ văn. Học tốt nhé!

Luyện đề trên ClassOn

Xem đề thi công khai, ngân hàng câu hỏi và công thức — miễn phí.

Bài liên quan

Chat Zalo · 0352638636